5 cách điên rồ mà mạng xã hội đang thay đổi não bộ của bạn: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
635 từ 204 từ/phút

Tổng quan: Video liên hệ mạng xã hội với việc sử dụng khó kiểm soát, chuyển đổi nhiệm vụ, rung điện thoại giả, chia sẻ bản thân và quan hệ trực tuyến. Các điểm tiếng Anh chính: 1. as opposed to - Cụm từ cố định và kết hợp từ: Đối chiếu hai nhóm; ở đây nghiện tâm lý được phân biệt với nghiện chất mà không coi chúng là giống nhau. 2. Phantom vibration syndrome - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết tên của cảm giác nhầm rằng điện thoại đã rung và liên hệ nó với nhận thức do thói quen công nghệ định hình. 3. end up - Cụm động từ: Diễn tả kết quả cuối cùng, đôi khi ngoài dự kiến; ở đây quan hệ bắt đầu khi xa cách có thể trở nên gần gũi hơn.

Nội dung bài học

With social media sites being used by 1/3 of the entire world, Ngữ pháp

0:00

Với việc một phần ba dân số thế giới sử dụng các trang mạng xã hội,

they've clearly had a major influence on society. Cụm từ

0:04

rõ ràng chúng đã tác động rất lớn đến xã hội.

Ngữ pháp

With social media sites being used: cấu trúc nền bị động

Trong with social media sites being used, with mở đầu một mệnh đề nền không chia thì cho nhận định chính. Cụm danh từ social media sites là chủ ngữ logic của being used. Being + quá khứ phân từ tạo quan hệ bị động: con người sử dụng các trang web, chứ các trang web không thực hiện hành động. Mẫu with + danh từ + being + quá khứ phân từ cô đọng một hoàn cảnh giúp giải thích mệnh đề chính có động từ chia thì. Trong câu đầy đủ, they've quay lại chỉ social media sites.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tuyệt đối với with ở dạng bị động của use: With the hall ____ for exams every Friday, clubs meet elsewhere.

Xem đáp án

being used

Cụm từ

had a major influence on: có ảnh hưởng lớn đến

Had a major influence on là một phần của thì hiện tại hoàn thành have had a major influence on. Cụm danh từ cố định là have an influence on + danh từ, có nghĩa là tác động đến sự phát triển của một người, một nhóm, một tình huống hoặc một ý tưởng. Major cho biết ảnh hưởng đó lớn hoặc quan trọng. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành trình bày tác động như một kết quả tích lũy đến hiện tại, còn society là tân ngữ của on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng influence và giới từ bắt buộc đi kèm: Her coach has had a major ____ her attitude toward training.

Xem đáp án

influence on

But what about our bodies? Mạch ý

0:06

Nhưng còn cơ thể chúng ta thì sao?

Mạch ý

Dùng But what about ...? để nêu chủ đề còn bị bỏ sót

But what about + cụm danh từ đưa vào một chủ đề quan trọng mà phần thảo luận trước chưa đề cập. Ở đây, trọng tâm chuyển từ ảnh hưởng đối với xã hội sang ảnh hưởng đối với cơ thể con người. Câu hỏi này giúp tổ chức phần giải thích chứ không chỉ hỏi một sự thật về cơ thể. Nó báo hiệu vấn đề tiếp theo và mời người nghe cùng suy nghĩ.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc But what about ...? để nêu một mối lo bị bỏ sót: “The plan saves money. But ____ safety?”

Xem đáp án

what about

Here are five crazy ways that social media and the internet are affecting your brain right now.

0:08

Sau đây là năm cách khó tin mà mạng xã hội và internet đang tác động đến não bộ của bạn ngay lúc này.

Can't log off? Cụm động từ

0:12

Không thể đăng xuất ư?

Cụm động từ

log off: kết thúc một phiên kỹ thuật số

Log off là một cụm động từ có nghĩa là kết thúc phiên đăng nhập trên máy tính, ứng dụng hoặc mạng. Off là một phần của động từ; cụm này không diễn tả việc di chuyển một khúc gỗ. Trong Can't log off?, chủ ngữ you được lược bỏ như thường thấy trong tiêu đề ngắn hoặc câu hỏi trực tiếp. Trong ngữ cảnh về thời gian dùng màn hình, câu hỏi còn gợi ý rằng một người không thể ngừng hoạt động trực tuyến, chứ không chỉ gặp lỗi kỹ thuật với nút đăng xuất.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về thói quen dùng màn hình không lành mạnh, “Can't log off?” gợi ý điều gì tự nhiên nhất?

  1. Người đó không thể mang một khúc gỗ.
  2. Người đó không thể ngừng hoặc rời khỏi hoạt động trực tuyến.
  3. Người đó không thể tắt một chiếc đèn.
Xem đáp án

Người đó không thể ngừng hoặc rời khỏi hoạt động trực tuyến.

Surprisingly,

0:13

Đáng ngạc nhiên là,

5 to 10% of internet users are actually unable to control how much time they spend online. Ngữ pháp

0:14

có tới 5 đến 10% người dùng internet thực sự không thể kiểm soát thời gian họ ở trên mạng.

Ngữ pháp

how much time they spend online: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Mệnh đề “how much time they spend online” là một câu hỏi wh- gián tiếp được lồng vào câu và đóng vai trò tân ngữ của “control”: nó cho biết điều mà người dùng không thể kiểm soát. “How much” bổ nghĩa cho danh từ không đếm được “time”. Vì được lồng trong một câu trần thuật, mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật là chủ ngữ + động từ (“they spend”), chứ không đảo như câu hỏi trực tiếp (“do they spend”). Mẫu tương tự có thể đứng sau các động từ như know, measure và calculate.

Luyện tập

Viết lại câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp để hoàn thành câu. Câu hỏi trực tiếp: “How much time do the players spend practicing?” The coach records ____.

Xem đáp án

how much time the players spend practicing

Though it's a psychological addiction as opposed to a substance addiction, Cụm từ

0:19

Dù đây là chứng nghiện tâm lý chứ không phải nghiện chất,

Cụm từ

as opposed to: đối chiếu hai loại

Trong câu này, “as opposed to” tạo ra sự đối chiếu rõ ràng giữa hai loại: chứng nghiện về mặt tâm lý và chứng nghiện chất gây nghiện. Cụm này có nghĩa là “thay vì” hoặc “trái với”, cho biết loại nào phù hợp và nó được phân biệt với loại nào. Mẫu đầy đủ là A as opposed to B. Mẫu này tổ chức sự đối chiếu về phân loại; nó không nói rằng A chủ động phản đối B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ để đối chiếu hai hình thức mà không mang nghĩa “phản đối”?

  1. The museum offers audio guides as opposed to printed booklets.
  2. The museum offers audio guides is opposed to printed booklets.
  3. The museum offers audio guides opposes to printed booklets.
Xem đáp án

The museum offers audio guides as opposed to printed booklets.

brain scans of these people actually show a similar impairment of regions

0:22

ảnh quét não của những người này cho thấy các vùng não bị tổn thương tương tự

that those with drug dependence have.

0:25

như ở người lệ thuộc ma túy.

Specifically,

0:27

Cụ thể,

there's a clear degradation of white matter in the regions that control emotional processing, Cách dùng từ

0:28

chất trắng bị suy thoái rõ rệt ở các vùng kiểm soát quá trình xử lý cảm xúc,

attention, and decision making.

0:32

sự chú ý và việc ra quyết định.

Cách dùng từ

white matter trong khoa học thần kinh

“White matter” là thuật ngữ khoa học thần kinh chỉ mô trong não và tủy sống, phần lớn được cấu tạo từ các bó sợi trục, trong đó nhiều sợi được bao phủ bởi myelin. Những đường sợi thần kinh này truyền tín hiệu và kết nối các phần khác nhau của hệ thần kinh; cụm từ này không có nghĩa là bất kỳ vật chất nào tình cờ có màu trắng. Trong câu này, “degradation of white matter” có nghĩa là sự xuống cấp hoặc mất tính toàn vẹn của mô thần kinh đó. Cụm từ theo sau xác định những thay đổi này nằm ở các vùng liên quan đến xử lý cảm xúc, sự chú ý và việc ra quyết định.

Luyện tập

Trong một báo cáo khoa học thần kinh, “white matter” chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ chất màu nhạt nào nhìn thấy trong hình ảnh
  2. Chỉ những vùng nơi cảm xúc được cảm nhận một cách có ý thức
  3. Mô não phần lớn được cấu tạo từ các đường sợi thần kinh kết nối những vùng khác nhau
Xem đáp án

Mô não phần lớn được cấu tạo từ các đường sợi thần kinh kết nối những vùng khác nhau

Because social media provides immediate rewards with very little effort required,

0:34

Vì mạng xã hội đem lại phần thưởng tức thì mà gần như không cần nỗ lực,

your brain begins to rewire itself,

0:37

não bộ của bạn bắt đầu tự tái cấu trúc,

making you desire these stimulations, Ngữ pháp

0:39

khiến bạn khao khát những kích thích này,

and you begin to crave more of this neurological excitement after each interaction.

0:41

và sau mỗi lần tương tác, bạn lại càng thèm muốn cảm giác hưng phấn thần kinh ấy.

Ngữ pháp

making you desire these stimulations với vai trò mệnh đề kết quả

Ở đây, “making you desire these stimulations” là mệnh đề kết quả có cấu trúc dấu phẩy + V-ing. Nó trình bày mong muốn như hệ quả của sự việc trước đó: não tự tái cấu trúc các kết nối, và sự thay đổi ấy gây ra mong muốn. Trong mệnh đề này, “making” dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên thể không to: make + you + desire. “Making” là dạng không chia, vì vậy nó không phải một động từ chính độc lập khác và cũng không mang nghĩa “sản xuất”.

Luyện tập

Dùng dạng V-ing của make và tân ngữ cho sẵn “users” để hoàn thành mệnh đề kết quả: The app sends frequent rewards, ____ check it again and again.

Xem đáp án

making users

Sounds a little like a drug, Ý định

0:45

Nghe hơi giống ma túy,

right?

0:47

đúng không?

Ý định

Sounds a little like ..., right?: làm nhẹ phép so sánh và tìm kiếm sự đồng tình

Trong câu hội thoại này, chủ ngữ It được lược bỏ; dạng đầy đủ sẽ là It sounds a little like a drug, right? Sounds like nêu ra sự tương đồng dựa trên những tác động vừa được mô tả, chứ không khẳng định sự vật đó thực sự hay xét về y khoa là một loại ma túy. A little làm cho phép so sánh bớt tuyệt đối, còn right? mời người nghe xác nhận cách hiểu chung. Cả câu đưa ra một phép so sánh thận trọng rồi kiểm tra sự đồng tình.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với Sounds a little like a drug, right??

  1. Hỏi hướng nào là bên phải
  2. Đưa ra chẩn đoán y khoa chính thức
  3. Khẳng định phép so sánh hoàn toàn chính xác
  4. Đưa ra phép so sánh thận trọng và mời người nghe đồng tình
Xem đáp án

Đưa ra phép so sánh thận trọng và mời người nghe đồng tình

We also see a shift when looking at multitasking.

0:47

Chúng ta cũng thấy một sự thay đổi khi xét đến khả năng làm nhiều việc cùng lúc.

You might think that those who use social media Mạch ý

0:50

Bạn có thể nghĩ rằng những người dùng mạng xã hội

or constantly switch between work and websites are better at multitasking, Cụm từ

0:51

hoặc liên tục chuyển qua lại giữa công việc và các trang web sẽ làm nhiều việc cùng lúc tốt hơn,

but studies have found that when comparing heavy media users to others,

0:55

nhưng các nghiên cứu phát hiện rằng khi so sánh những người dùng phương tiện truyền thông thường xuyên với người khác,

they perform much worse during task switching tests.

0:58

họ thể hiện kém hơn hẳn trong các bài kiểm tra chuyển đổi nhiệm vụ.

Mạch ý

You might think that ... but studies have found that ...: chuyển từ trực giác sang bằng chứng

You might think that đưa ra một giả định hợp lý mà người nghe có thể có; might trình bày đó như một khả năng thay vì khẳng định rằng mọi người nghe đều tin như vậy. Mệnh đề that theo sau chứa ý tưởng được dự đoán. But studies have found that chuyển từ dự đoán đó sang bằng chứng mâu thuẫn với nó. Khung đi đôi này sắp xếp câu theo thứ tự trực giác trước, sự điều chỉnh dựa trên nghiên cứu sau, nhờ đó làm rõ bằng chứng đang thách thức niềm tin nào.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản dựa trên bằng chứng bằng hai cụm tạo khung trong bài học: ____ working from home always increases productivity, ____ it can also blur work-life boundaries.

Xem đáp án

You might think that · but studies have found that

Cụm từ

switch between A and B để diễn tả sự luân phiên lặp lại

Trong switch between A and B, between giới thiệu hai hoạt động hoặc đích đến song song, còn and nối hai phía A và B. Ở đây, work và websites là hai nơi mà sự chú ý của người dùng liên tục chuyển qua chuyển lại. Cấu trúc này thường thể hiện sự luân phiên hoặc di chuyển lặp lại, chứ không chỉ là một lần thay đổi đã hoàn tất. Có thể áp dụng cấu trúc với nhiệm vụ, ứng dụng, ngôn ngữ, lựa chọn hoặc các cặp khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng switch between ... and để thể hiện người đó luân phiên nhiều lần: On support duty, I ____ answering calls ____ replying to emails.

Xem đáp án

switch between · and

Increased multitasking online reduces your brain's ability to filter out interferences Cụm động từ

1:01

Làm nhiều việc cùng lúc trên mạng thường xuyên hơn làm giảm khả năng lọc nhiễu của não bộ

Cụm động từ

filter out: loại bỏ thứ không mong muốn

Filter out có nghĩa là loại bỏ hoặc ngăn chặn một thứ không mong muốn để nó không còn trong thông tin, vật liệu hoặc tín hiệu được giữ lại. Trong câu này, não kém khả năng loại các kích thích gây phân tâm ra khỏi sự chú ý. Tiểu từ out bổ sung kết quả bị loại ra ngoài. Cụm động từ này có thể dùng với dữ liệu, tiếng ồn, ứng viên, hạt vật chất hoặc những thứ không mong muốn khác được tách khỏi phần được giữ lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là ‘loại bỏ thứ không mong muốn’: These headphones help ____ background noise.

Xem đáp án

filter out

and can even make it harder for your brain to commit information to memory, Ghi chú

1:06

và thậm chí có thể khiến não khó ghi thông tin vào trí nhớ hơn,

Ngữ pháp

Cấu trúc make it harder for your brain to ...

Trong make it harder for your brain to commit information to memory, make có nghĩa là “gây ra”, harder diễn tả độ khó tăng lên, còn it là tân ngữ giả. It không chỉ một sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Hành động thực sự bị ảnh hưởng xuất hiện phía sau trong cấu trúc make it + adjective + for + doer + to + verb. Ở đây, for your brain xác định chủ thể thực hiện commit. Cấu trúc này dùng để giải thích một yếu tố làm thay đổi độ khó của một hành động như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The dim lighting will ____ read the signs.

Xem đáp án

make it harder for visitors to

Cụm từ

commit information to memory: ghi chắc thông tin vào trí nhớ

Trong commit information to memory, commit có nghĩa là học hoặc mã hóa một nội dung để sau này có thể nhớ lại. Tân ngữ information nằm giữa commit và to memory. Đây là một cụm từ kết hợp có sắc thái từ trung tính đến trang trọng, dùng để mô tả quá trình hình thành ký ức ổn định. Nghĩa của nó đến từ toàn bộ cấu trúc commit + something + to memory; khi đứng riêng, commit có thể mang một số nghĩa khác không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp trong bài học: Regular review helps students ____ before an exam.

Xem đáp án

commit information to memory

like when your phone buzzes in the middle of productive work.

1:09

như khi điện thoại rung giữa lúc bạn đang làm việc rất hiệu quả.

Or wait,

1:12

Hoặc khoan,

did it even buzz?

1:13

nó có thực sự rung không?

Phantom vibration syndrome is a relatively new psychological phenomenon Văn hóa

1:14

Hội chứng rung ảo là một hiện tượng tâm lý tương đối mới,

where you think you felt your phone go off, Ghi chú

1:18

khi bạn tưởng rằng mình cảm thấy điện thoại rung,

but it didn't.

1:19

nhưng thật ra nó không rung.

Văn hóa

Hội chứng rung ảo

Phantom vibration syndrome là tên gọi của trải nghiệm tưởng như cảm thấy điện thoại rung mặc dù thực tế nó không rung. Trong câu này, but it didn't xác nhận rằng cảm giác đó là nhầm lẫn. Ở đây, syndrome là nhãn gọi một hiện tượng dễ nhận biết liên quan đến việc sử dụng công nghệ hiện đại. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là người nói đã đưa ra chẩn đoán lâm sàng.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ về phantom vibration syndrome?

  1. Điện thoại của bạn thực sự rung và bạn trả lời ngay.
  2. Bạn nghĩ điện thoại của mình rung, nhưng thực tế nó không rung.
  3. Bạn nghe thấy tiếng báo động có thật từ điện thoại của người khác.
Xem đáp án

Bạn nghĩ điện thoại của mình rung, nhưng thực tế nó không rung.

Ngữ pháp

felt your phone go off: feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong felt your phone go off, felt là động từ tri giác, your phone là tân ngữ của nó và go off là động từ nguyên mẫu không to. Cấu trúc là feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Cấu trúc này trình bày hành động được cảm nhận như một sự việc hoàn chỉnh. Sau felt, không đổi go thành went; felt đã mang thì quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu không to của “go” để thể hiện một sự việc hoàn chỉnh: I felt my phone ____ off once in my pocket.

Xem đáp án

go

Cụm động từ

go off khi điện thoại phát cảnh báo

Trong câu này, go off có nghĩa là điện thoại đột ngột kích hoạt một thông báo, chẳng hạn như nhạc chuông hoặc rung. Điện thoại là vật goes off; cụm từ này mô tả lúc thông báo bắt đầu, chứ không phải điện thoại di chuyển đi đâu đó. Nghĩa của cụm từ phụ thuộc vào chủ ngữ và tình huống. Với điện thoại, đồng hồ báo thức và đồng hồ hẹn giờ, go off thường có nghĩa là “phát âm thanh hoặc được kích hoạt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu phát cảnh báo”: My phone is on silent, but its vibration alarm may still ____ during class.

Xem đáp án

go off

In one study,

1:21

Trong một nghiên cứu,

89% of test subjects said they experienced this at least once every two weeks.

1:21

89% đối tượng thử nghiệm cho biết họ gặp hiện tượng này ít nhất hai tuần một lần.

It would seem that our brains now perceive an itch as an actual vibration from our phone. Ghi chú

1:26

Có vẻ như giờ đây não bộ coi một cơn ngứa là rung động thật sự từ điện thoại.

Ý định

It would seem that: đưa ra suy luận thận trọng

It would seem that mở đầu một kết luận dưới dạng suy luận thận trọng. Người nói cho biết bằng chứng hướng đến ý tưởng theo sau, chứ không khẳng định đó là một sự thật đã được chứng minh đầy đủ. Ở đây, would làm giảm mức độ khẳng định của seem. Nó không chỉ tương lai nhìn từ quá khứ hay một điều kiện tưởng tượng.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu chỉ có ít dữ liệu ban đầu và muốn nêu kết luận một cách thận trọng. Câu nào phù hợp nhất với mục đích đó?

  1. It proves that the shorter lessons improved attendance.
  2. It will seem that the shorter lessons improved attendance.
  3. It would seem that the shorter lessons improved attendance.
Xem đáp án

It would seem that the shorter lessons improved attendance.

Cụm từ

perceive A as B: cảm nhận A như B

Trong perceive A as B, A là điều được cảm nhận hoặc diễn giải, còn B là kết quả của nhận thức đó. Ở đây, cơn ngứa bị nhận nhầm thành sự rung thực sự của điện thoại. Cấu trúc này có thể diễn tả cả nhận thức bằng giác quan lẫn sự đánh giá trong suy nghĩ. as đưa ra cách diễn giải được gán cho A, chứ không chỉ đơn giản thêm một hành động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cho biết tấm rèm đã được diễn giải như thế nào: In the dark, Leo perceived the curtain ____ a person.

Xem đáp án

as

As crazy as it seems, Ngữ pháp

1:30

Dù nghe có vẻ điên rồ,

technology has begun to rewire our nervous systems, Thành ngữ

1:31

công nghệ đã bắt đầu tái cấu trúc hệ thần kinh của chúng ta,

and our brains are being triggered in a way they never have before in history.

1:34

và não bộ đang bị kích hoạt theo một cách chưa từng có trong lịch sử.

Ngữ pháp

As crazy as it seems: cấu trúc nhượng bộ

Ở đây, As + adjective + as + subject + verb là cấu trúc nhượng bộ: trước tiên nó thừa nhận rằng điều gì đó có vẻ điên rồ, rồi khẳng định rằng nhận định theo sau vẫn đúng. Nó tương đương với “mặc dù điều đó có vẻ điên rồ”, chứ không nói rằng hai thứ điên rồ ngang nhau. Cấu trúc này giúp người nói thừa nhận sự hoài nghi mà người nghe có thể có trước khi đưa ra một kết luận bất ngờ. As strange as it sounds và As difficult as it may be cũng dùng cùng một mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ bằng hai từ tương ứng: ____ unlikely ____ it sounds, this plant can survive for months without rain.

Xem đáp án

As · as

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “rewire our nervous systems”

Trong câu này, “rewire our nervous systems” là một phép ẩn dụ về công nghệ. Đi lại dây cho một cỗ máy nghĩa là thay đổi các kết nối điện; ở đây, cụm từ có nghĩa là việc sử dụng công nghệ lặp đi lặp lại có thể làm thay đổi các kiểu phản ứng của hệ thần kinh. Cách nói này mô tả sự thay đổi trong kiểu phản ứng, chứ không phải thay dây điện thật trong cơ thể. Bản thân nó cũng không chứng minh rằng đã có tổn thương thể chất vĩnh viễn.

Luyện tập

“rewire our nervous systems” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Công nghệ đã phá hủy vĩnh viễn hệ thần kinh của chúng ta.
  2. Công nghệ đưa những dây điện mới vào trong cơ thể chúng ta.
  3. Công nghệ có thể thay đổi các kiểu phản ứng của hệ thần kinh chúng ta.
Xem đáp án

Công nghệ có thể thay đổi các kiểu phản ứng của hệ thần kinh chúng ta.

Social media also triggers a release of dopamine, Cụm từ

1:38

Mạng xã hội còn kích thích giải phóng dopamine,

the feel-good chemical. Cách dùng từ

1:40

chất hóa học tạo cảm giác dễ chịu.

Cụm từ

Cấu trúc “triggers a release of dopamine”

“Triggers a release of dopamine” có nghĩa là “khiến dopamine được giải phóng”. Cấu trúc là trigger + a release of + chất. Trong ví dụ, triggers ở dạng số ít vì chủ ngữ Social media được xem là số ít. Cấu trúc này thể hiện một quá trình nguyên nhân và kết quả: chủ ngữ là tác nhân kích thích hoặc nguyên nhân, còn danh từ sau of là thứ được giải phóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong ghi chú này mang nghĩa “khiến một chất được giải phóng”: A sudden scare can ____ adrenaline.

Xem đáp án

trigger a release of

Cách dùng từ

Tính từ có dấu gạch nối feel-good

Feel-good là một tính từ ghép mang sắc thái không trang trọng, có nghĩa là “nhằm tạo ra hoặc có khả năng tạo ra cảm giác vui vẻ, tích cực”. Trong feel-good chemical, từ này gắn cho dopamine một nhãn gọi đơn giản, dễ hiểu dựa trên cảm giác dễ chịu có liên quan đến nó. Dấu gạch nối kết hợp feel và good để hai từ cùng bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, như trong a feel-good movie. Ở đây, nhãn gọi này chỉ là cách mô tả đơn giản hóa, không phải định nghĩa khoa học đầy đủ về dopamine hoặc mọi chức năng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài học này, mang nghĩa “nhằm làm cho mọi người vui vẻ”: The class chose a ____ movie for the last day of school.

Xem đáp án

feel-good

Using MRI scans,

1:41

Bằng cách sử dụng ảnh quét MRI,

scientists found that the reward centers in people's brains

1:42

các nhà khoa học nhận thấy các trung tâm tưởng thưởng trong não người

are much more active when they're talking about their own views as opposed to listening to others.

1:45

hoạt động mạnh hơn nhiều khi họ nói về quan điểm của mình thay vì lắng nghe người khác.

Not so surprising,

1:49

Cũng không quá bất ngờ,

we all love talking about ourselves,

1:50

tất cả chúng ta đều thích nói về bản thân,

right?

1:52

đúng không?

But it turns out that while 30 to 40% of face-to-face conversations Ghi chú

1:52

Nhưng hóa ra, trong khi 30 đến 40% các cuộc trò chuyện trực tiếp

involve communicating our own experiences,

1:56

liên quan đến việc chia sẻ trải nghiệm của chính mình,

around 80% of social media communication is self-involved.

1:58

thì khoảng 80% giao tiếp trên mạng xã hội xoay quanh bản thân người dùng.

Mạch ý

Dùng it turns out that để hé lộ kết quả

It turns out that dùng để giới thiệu kết quả của một cuộc điều tra, một điều được phát hiện sau đó hoặc một thực tế khác với điều mọi người dự đoán. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng tỷ lệ phần trăm theo sau dựa trên bằng chứng và có thể đáng ngạc nhiên hơn con số về trò chuyện trực tiếp được nêu trước đó. It ở đầu không chỉ một sự vật cụ thể; thông tin mới nằm trong mệnh đề that. Với vai trò là một khung tổ chức diễn ngôn, cụm từ này đưa người nghe từ giả định hoặc phần dẫn trước đó đến kết quả: it turns out that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bốn từ trong bài học này, dùng để giới thiệu một sự thật mới được phát hiện và hơi bất ngờ: We expected the museum to be closed, but ____ it stays open until nine on Fridays.

Xem đáp án

it turns out that

Ngữ pháp

While mang nghĩa tương phản trong phép so sánh số liệu

Trong câu này, while mở đầu một mệnh đề được đặt tương phản với mệnh đề chính. Con số 30–40% đối với các cuộc trò chuyện trực tiếp tương phản với con số khoảng 80% đối với giao tiếp trên mạng xã hội; while không có nghĩa là hai hành động xảy ra cùng lúc. While mang nghĩa tương phản cho phép người viết đặt một sự thật làm nền rồi trình bày một sự thật khác trong mệnh đề chính. Cách dùng này đặc biệt cô đọng khi so sánh số liệu, quan điểm hoặc tình huống.

Luyện tập

Trong câu “While the first survey found 30%, the second found 80%,”, while biểu thị điều gì?

  1. Hai sự việc xảy ra cùng lúc
  2. Sự tương phản giữa các kết quả
  3. Lý do dẫn đến kết quả thứ hai
Xem đáp án

Sự tương phản giữa các kết quả

The same part of your brain related to orgasms, Ngữ pháp

2:02

Chính vùng não liên quan đến cực khoái,

motivation, and love are stimulated by your social media use,

2:04

động lực và tình yêu cũng được kích thích khi bạn dùng mạng xã hội,

Ngữ pháp

The same part ... are stimulated: sự hòa hợp với danh từ trung tâm số ít

Chủ ngữ là cụm danh từ dài The same part of your brain related to orgasms, motivation, and love. Danh từ trung tâm của cụm là part ở số ít. Những từ đứng sau part bổ nghĩa cho nó; các danh từ orgasms, motivation và love không quyết định dạng số ít hay số nhiều của động từ. Vì câu dùng động từ bị động, dạng của be phải hòa hợp với part. Trong tiếng Anh viết chuẩn đã được biên tập, are stimulated vì thế phải là is stimulated. Các từ số nhiều ở gần động từ có thể khiến người viết bị thu hút và chọn nhầm động từ số nhiều, vì vậy hãy tìm danh từ trung tâm của chủ ngữ trước khi chọn is hoặc are.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động đúng của stimulate: The part of the brain involved in reward ____ when we receive positive feedback.

Xem đáp án

is stimulated

and even more so when you know you have an audience. Cụm từ

2:08

và còn mạnh hơn nữa khi bạn biết mình có khán giả.

Cụm từ

and even more so: làm cho nhận định trước mạnh hơn

Trong câu này, and even more so bổ sung một trường hợp có mức độ mạnh hơn cho điều vừa được nói: việc sử dụng mạng xã hội kích thích những vùng não đó ở mức độ cao hơn nữa khi người dùng biết rằng mình có người theo dõi. Ở đây, so thay cho trạng thái hoặc mức độ kích thích đã được mô tả trước đó. Nó không có nghĩa là “vì vậy”. Cấu trúc có thể áp dụng lại X, and even more so when/if Y mang nghĩa “X là đúng, và đặc biệt đúng hoặc đúng ở mức độ cao hơn trong điều kiện Y” mà không cần lặp lại X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thay cho “relaxing” và cho biết tác dụng mạnh hơn sau khi trời tối: The garden is relaxing during the day, and ____ after dark.

Xem đáp án

even more so

Our body is physiologically rewarding us for talking about ourselves online. Cụm từ

2:11

Cơ thể đang tưởng thưởng chúng ta về mặt sinh lý vì nói về bản thân trên mạng.

Cụm từ

reward someone for doing something: memberi imbalan kepada seseorang karena melakukan sesuatu

Reward someone for doing something có nghĩa là mang lại cho một người lợi ích, lời khen hoặc phản ứng tích cực vì người đó đã thực hiện hành động đứng sau for. Trong câu này, us là bên nhận phản ứng sinh lý tích cực, còn talking about ourselves online là lý do của phản ứng đó. Cấu trúc là reward + người + for + danh từ hoặc dạng -ing. Khi lý do được diễn đạt bằng một hành động có động từ, dùng dạng -ing sau giới từ for, như trong reward her for helping.

Luyện tập

Dùng help theo cấu trúc reward someone for doing something để hoàn thành câu: The teacher rewarded Mia ____ the new students.

Xem đáp án

for helping

But it's not all so self-involved.

2:15

Nhưng không phải mọi thứ đều chỉ xoay quanh bản thân.

In fact,

2:17

Thực tế,

studies on relationships have found that partners tend to like each other more Ngữ pháp

2:17

các nghiên cứu về mối quan hệ cho thấy các cặp đôi có xu hướng thích nhau hơn

if they meet for the first time online rather than with a face-to-face interaction. Cụm từ

2:20

nếu lần đầu gặp nhau qua mạng thay vì gặp trực tiếp.

Ngữ pháp

tend to: mô tả một xu hướng chung

tend to + động từ nguyên mẫu không to trình bày một hành động hoặc kết quả là điều thường xảy ra hoặc có khả năng xảy ra, đồng thời vẫn cho phép có ngoại lệ. Trong câu này, nghiên cứu cho biết trong điều kiện được nêu, các cặp đôi nhìn chung có khả năng thích nhau hơn; câu không khẳng định mọi cặp đôi đều chắc chắn như vậy. Cấu trúc này biến một quan sát thành lời khái quát thận trọng thay vì một quy tắc tuyệt đối. Vì vậy, nó hữu ích khi mô tả thói quen, khuynh hướng của một nhóm và kết quả nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong nghiên cứu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thường làm như vậy”: Young children ____ imitate adults they trust.

Xem đáp án

tend to

Cụm từ

rather than: đối chiếu hai lựa chọn

rather than nối hai lựa chọn và trình bày lựa chọn thứ hai là điều bị loại bỏ, ít được ưu tiên hơn hoặc được dùng để tạo sự đối chiếu. Ở đây, cụm này đối chiếu việc gặp nhau trên mạng với việc gặp nhau qua tương tác trực tiếp: lần gặp đầu tiên được nói đến diễn ra trên mạng, không phải trực tiếp. Hai vế nên có vai trò song song, ngay cả khi hình thức ngữ pháp bề ngoài khác nhau. Trong câu này, online và with a face-to-face interaction đều mô tả cách các cặp đôi gặp nhau lần đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có nghĩa là “thay vì” và cho phép dùng động từ nguyên mẫu không to take: We chose to walk ____ take a taxi.

Xem đáp án

rather than

Whether it's because people are more anonymous or perhaps more clear about their future goals, Ngữ pháp

2:25

Có thể là vì mọi người ẩn danh hơn hoặc bộc lộ mục tiêu tương lai rõ ràng hơn,

there's a statistical increase in successful partnerships that started online.

2:29

về mặt thống kê, các mối quan hệ bắt đầu trên mạng có tỷ lệ thành công cao hơn.

Ngữ pháp

Whether it's because ... or perhaps ... để để ngỏ nhiều cách giải thích

Whether it's because X or perhaps Y đưa ra hai cách giải thích có thể có cho cùng một kết quả. Trong câu này, hai khả năng là mức độ ẩn danh cao hơn và sự rõ ràng hơn về các mục tiêu tương lai; người nói không quyết định cách giải thích nào đúng. Mệnh đề chính giữ sự gia tăng theo thống kê làm phát hiện trọng tâm, bất kể nguyên nhân là gì. perhaps đánh dấu rõ khả năng thứ hai chỉ là giả thuyết tạm thời, nhờ đó người nói có thể để ngỏ lập luận thay vì khẳng định một nguyên nhân đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng Whether ... or perhaps ... để đưa ra hai cách giải thích có thể có mà không chọn một cách?

  1. Whether it's because the lessons are shorter or perhaps the examples are clearer, attendance has improved.
  2. Because the lessons are shorter, attendance has definitely improved.
  3. Whether attendance has improved is still unclear.
Xem đáp án

Whether it's because the lessons are shorter or perhaps the examples are clearer, attendance has improved.

So while the internet has changed our verbal communication Mạch ý

2:33

Vì vậy, dù internet đã thay đổi cách giao tiếp bằng lời của chúng ta

with increased physical separation,

2:35

bằng cách gia tăng khoảng cách thể chất,

perhaps the ones that matter the most end up even closer. Cụm động từ

2:37

có lẽ những người quan trọng nhất cuối cùng lại trở nên gần gũi hơn.

Mạch ý

So while ... perhaps ... để đưa ra kết luận tương phản thận trọng

So cho biết câu này là một kết luận rút ra từ phần thảo luận trước. Sau đó, while đưa vào một ý nhượng bộ: internet đã làm tăng khoảng cách vật lý trong giao tiếp bằng lời nói. Mệnh đề chính đưa ra một suy luận để cân bằng ý trên: những mối quan hệ quan trọng nhất có thể cuối cùng trở nên gần gũi hơn. perhaps làm cho suy luận ấy thận trọng hơn, còn the ones chỉ những mối quan hệ đó. Các từ này cùng tổ chức một sự căng thẳng có vẻ trái ngược mà không trình bày vế sau như điều chắc chắn.

Luyện tập

So while ... perhaps ... tạo ra cách tổ chức thông tin nào ở đây?

  1. Yêu cầu người nghe chọn nguyên nhân nào trong hai nguyên nhân là đúng.
  2. Nói rằng hai sự kiện xảy ra cùng lúc và coi kết quả là chắc chắn.
  3. Thừa nhận một tác động, sau đó đưa ra kết luận tương phản một cách thận trọng.
Xem đáp án

Thừa nhận một tác động, sau đó đưa ra kết luận tương phản một cách thận trọng.

Cụm động từ

end up: đi đến một kết quả cuối cùng

Trong câu này, end up giới thiệu trạng thái cuối cùng đạt được sau những thay đổi đã nêu: những người hoặc các mối quan hệ quan trọng nhất trở nên gần gũi hơn nữa. Cụm từ này tập trung vào kết quả mà một quá trình dẫn tới, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không rõ ràng ngay từ đầu. Sau end up có thể là tính từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái (end up closer), cụm từ chỉ địa điểm (end up at home), hoặc dạng -ing (end up talking). Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là một hoạt động kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up để thể hiện một kết quả cuối cùng không được dự tính: We took one wrong turn and ____ on the other side of town.

Xem đáp án

ended up

Speaking of social media, Mạch ý

2:40

Nhân nói về mạng xã hội,

Mạch ý

Speaking of social media: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of social media là một dấu hiệu chuyển ý trong diễn ngôn. Cụm này dùng social media, chủ đề vừa được nhắc tới hoặc vừa gợi ra trong suy nghĩ, làm cầu nối sang một ý liên quan tiếp theo. Ở đây, nó báo hiệu sự chuyển từ kết luận trước đó sang thông tin về việc khán giả tương tác trên các nền tảng xã hội. Mẫu có thể áp dụng lại là Speaking of + danh từ hoặc cụm danh từ, và sau đó cũng có thể là dạng -ing. Nó có nghĩa là “điều đó làm tôi nhớ đến...” hoặc “nhân nói về chủ đề có liên quan đó”, chứ không phải đang mô tả rằng ai đó hiện đang nói về chủ đề ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để chuyển sang một chủ đề có liên quan: We were just discussing Mia. ____ Mia, did she accept the new job?

Xem đáp án

Speaking of

we had you ask us questions on Twitter, Instagram, Facebook, Tumblr, Google+, Ngữ pháp

2:42

chúng tôi đã mời các bạn gửi câu hỏi qua Twitter, Instagram, Facebook, Tumblr, Google+,

and every other social platform we could find

2:45

và mọi nền tảng xã hội khác mà chúng tôi có thể tìm thấy,

and did a Q&A video over on AsapTHOUGHT.

2:47

rồi thực hiện một video hỏi đáp trên AsapTHOUGHT.

Ngữ pháp

had you ask us questions: have sai khiến + người + động từ nguyên mẫu không to

Ở đây, had là dạng quá khứ của have sai khiến, không phải động từ chỉ sự sở hữu. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to: chủ ngữ sắp xếp, yêu cầu hoặc khiến người đó thực hiện hành động. Trong had you ask us questions, you chỉ những người đặt câu hỏi, nên những người dẫn chương trình đang nói rằng họ đã mời hoặc sắp xếp để người xem gửi câu hỏi. Thì quá khứ được thể hiện ở had, còn ask giữ nguyên dạng cơ bản. Mức độ tác động cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh: have sai khiến có thể diễn tả một lời yêu cầu, sự sắp xếp hoặc sự kiểm soát mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc have sai khiến ở quá khứ và động từ present để hoàn thành câu tiếng Anh: The teacher ____ Mia ____ her project to the class.

Xem đáp án

had · present

So if you feel like getting some insider info on AsapSCIENCE and behind the scenes, Ghi chú

2:50

Vì vậy, nếu bạn muốn biết thông tin nội bộ về AsapSCIENCE và những chuyện hậu trường,

Ngữ pháp

feel like getting: feel like + -ing để diễn tả mong muốn hiện tại

Feel like + -ing có nghĩa là muốn làm điều gì đó hoặc có tâm trạng để làm việc đó, thường diễn tả mong muốn ở hiện tại hoặc trong tương lai rất gần. Trong feel like getting, getting là dạng -ing gọi tên hoạt động được mong muốn. Cấu trúc là feel like + danh từ hoặc dạng -ing, không phải feel like + to-infinitive. Trong mệnh đề if như if you feel like getting..., cấu trúc này đưa ra một lựa chọn mà không gây áp lực cho người nghe.

Luyện tập

Dùng feel like và động từ cook để hoàn thành câu tiếng Anh: We ate a big lunch, so we don't ____ dinner tonight.

Xem đáp án

feel like cooking

Cách dùng từ

insider info: thông tin nội bộ mang sắc thái thân mật

Insider info là cách rút gọn, thân mật của insider information. Trong câu này, cụm từ chỉ những chi tiết về AsapSCIENCE đến từ người gần gũi với kênh và thường không được cung cấp cho khán giả nói chung. Cụm từ tạo cảm giác người nói có quyền tiếp cận đặc biệt hoặc có thông tin độc quyền; nó không chỉ đơn giản là bất kỳ thông tin nào. Trong bối cảnh giải trí này, nó gợi đến những câu chuyện thân mật về nhóm và chi tiết sản xuất, chứ không phải tin tài chính bất hợp pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng insider info tự nhiên nhất trong một bối cảnh thân mật và không nhạy cảm?

  1. The podcast gives fans insider info about how each episode is made.
  2. The public timetable gives commuters insider info about train times.
  3. The weather app gives users insider info about today's temperature.
Xem đáp án

The podcast gives fans insider info about how each episode is made.

Thành ngữ

behind the scenes: điều khán giả thường không nhìn thấy

Behind the scenes là thành ngữ chỉ hoạt động diễn ra ngoài tầm mắt công chúng, đặc biệt là công việc và quyết định tạo nên những gì khán giả cuối cùng được xem. Ở đây, cụm từ chỉ quá trình sản xuất và đời sống của nhóm làm kênh, không nhất thiết là một khu vực thật sự phía sau sân khấu. Cụm từ có thể mô tả công việc không được nhìn thấy trong truyền thông, tổ chức, chính trị, sự kiện và dự án. Ý chính là quá trình vô hình đằng sau một kết quả hữu hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “ngoài tầm mắt công chúng”: Most of the planning happens ____.

Xem đáp án

behind the scenes

check it out with the link in the description. Cụm động từ

2:54

hãy xem video qua liên kết trong phần mô tả.

Cụm động từ

check it out: Mời ai đó xem thử

Ở đây, check it out có nghĩa là đi xem hoặc xem thử nội dung đó; it chỉ video hỏi đáp đã được nhắc đến trước đó. Cụm này hướng người nghe đến đường liên kết với sắc thái gợi ý thân thiện, chứ không phải ra lệnh điều tra kỹ một việc gì. Check out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa check và out: check it out, check them out. Không nói check out it.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cách dùng check, it và out theo đúng thứ tự: I found a useful study app. You should ____.

Xem đáp án

check it out

Got a burning question you want answered? Ghi chú

2:56

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

burning question: Câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp

A burning question là cách nói ẩn dụ về một câu hỏi có vẻ đặc biệt cấp thiết hoặc khiến ai đó vô cùng tò mò về câu trả lời. Burning tạo thêm cảm giác cấp bách hoặc quan tâm mạnh mẽ; nó không nói đến ngọn lửa thật. Trong câu hỏi mang tính quảng bá này, cụm từ làm lời mời trở nên sinh động và gợi ý rằng người xem có thể có điều gì đó mà họ thực sự muốn được giải đáp.

Luyện tập

Một người hâm mộ rất tò mò về lý do một loạt phim kết thúc và đặt câu hỏi trong phần hỏi đáp. Cụm từ nào mô tả câu hỏi đó chính xác nhất?

  1. a burning question
  2. an urgent question
  3. a routine question
Xem đáp án

a burning question

Ngữ pháp

question you want answered: want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong question you want answered, đại từ quan hệ that được lược bỏ và nối question với mệnh đề phía sau: question (that) you want answered. Danh từ question được hiểu là tân ngữ của answered. Cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả mong muốn tân ngữ nhận hoặc chịu một hành động mà không nói ai thực hiện. Ở đây, người nghe muốn câu hỏi được trả lời; cấu trúc này không có nghĩa là người nghe muốn tự mình trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng want và dạng quá khứ phân từ của repair: This is the bike I ____ before the race.

Xem đáp án

want repaired

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

2:58

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

We also finally got a P.O. box Văn hóa

3:00

Cuối cùng, chúng tôi cũng đã có hộp thư bưu điện

for all of you amazing science lovers who have requested to send us mail or other stuff over the years,

3:02

dành cho tất cả những người yêu khoa học tuyệt vời đã nhiều năm đề nghị được gửi thư hoặc những thứ khác cho chúng tôi,

Văn hóa

P.O. box: hộp thư bưu điện có số riêng

P.O. box là dạng viết tắt của post office box. Đây là hộp thư an toàn có số riêng do bưu điện cung cấp và được dùng làm địa chỉ nhận thư giấy cùng những vật phẩm khác được chấp nhận. Trong câu này, kênh cung cấp địa chỉ đó cho người xem để họ có thể gửi thư mà người sáng tạo không phải công khai địa chỉ nhà riêng. Đây không phải là tài khoản email hay hộp thư thông thường bên ngoài một ngôi nhà.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào nói rõ rằng một lá thư giấy phải được gửi đến hộp có số riêng tại bưu điện?

  1. Send it to my email inbox.
  2. Leave it in the mailbox by my front door.
  3. Mail it to P.O. Box 245.
Xem đáp án

Mail it to P.O. Box 245.

and we'd love to hear from all of you. Ý định

3:06

và chúng tôi rất mong nhận được tin từ tất cả các bạn.

Ý định

Chúng tôi rất mong nhận được tin từ tất cả các bạn

“We’d love to...” thể hiện sự nhiệt tình, thân thiện nhưng vẫn lịch sự. Cụm này mời người nghe hành động thay vì ra lệnh cho họ. Ở đây, “hear from” có nghĩa là nhận được tin nhắn, lời hồi đáp, thư, cuộc gọi hoặc ý kiến từ một người, chứ không chỉ là nghe thấy giọng của người đó. “All of you” nhấn mạnh rõ rằng lời mời dành cho tất cả mọi người trong nhóm khán giả.

Luyện tập

Câu nào thân thiện mời mọi thành viên trong một nhóm gửi tin nhắn hoặc ý kiến?

  1. We'd love to hear about all of you.
  2. We'd love to listen to all of you.
  3. We'd love to hear from all of you.
Xem đáp án

We'd love to hear from all of you.

So feel free to use the address on the screen or in the description box. Ý định

3:08

Vì vậy, cứ thoải mái dùng địa chỉ trên màn hình hoặc trong ô mô tả.

Ý định

Feel free to + động từ nguyên mẫu

“Feel free to + động từ nguyên mẫu” đưa ra sự cho phép một cách thân thiện và giúp người nghe không lo rằng mình sẽ làm phiền ai đó. Trong câu này, người nói cho biết việc sử dụng địa chỉ là điều được hoan nghênh và tùy chọn, chứ không ra lệnh. Từ to là một phần của cấu trúc nguyên mẫu nên theo sau nó là động từ ở dạng nguyên mẫu: feel free to use, ask, call hoặc write. Cụm này không có nghĩa đen là cảm thấy tự do về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “bạn cứ tự nhiên làm điều đó”: ____ ask questions after the presentation.

Xem đáp án

Feel free to

And subscribe for more weekly science videos.

3:11

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.