Điều gì tạo nên một anh hùng? - Matthew Winkler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
548 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích hành trình người hùng theo vòng tuần hoàn của Joseph Campbell: nhân vật rời cuộc sống bình thường, trải qua thử thách và biến đổi rồi trở về với một con người khác. Mô hình này sau đó được áp dụng vào The Hunger Games và liên hệ với nỗi sợ cùng những bước ngoặt trong đời thực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Joseph Campbell — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết học giả gắn với khái niệm độc thoại thần thoại và hiểu vì sao công trình so sánh thần thoại ở nhiều nền văn hóa của ông tạo nền tảng lý thuyết để phân tích các anh hùng hiện đại như những biến thể của một mô hình tự sự chung. 2. crosses the threshold — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này không chỉ nói đến việc bước qua ngưỡng cửa theo nghĩa vật lý, mà đánh dấu sự chuyển dịch dứt khoát từ hoàn cảnh an toàn, quen thuộc sang nguy hiểm, bất định hoặc một giai đoạn sống mới. Bạn có thể dùng nó để mô tả bước ngoặt trong truyện hoặc trải nghiệm cá nhân. 3. "In the cave you fear to enter lies the treasure you seek." — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra phép đảo ngữ chỉ nơi chốn mang sắc thái văn chương khi địa điểm được đưa lên đầu, rồi khôi phục trật tự thông thường: the treasure lies in the cave. Nhờ đó, bạn có thể hiểu câu châm ngôn rằng đối diện thử thách mình sợ hãi có thể dẫn đến phần thưởng hoặc sự trưởng thành đang tìm kiếm.

Nội dung bài học

What do Harry Potter,

0:13

Harry Potter,

Katniss Everdeen,

0:15

Katniss Everdeen,

and Frodo all have in common with the heroes of ancient myths? Cụm từ

0:16

và Frodo có điểm chung gì với những người anh hùng trong các thần thoại cổ đại?

Cụm từ

have in common with: hỏi về những đặc điểm chung

have ... in common with có nghĩa là “có chung một hoặc nhiều đặc điểm với”. Trong câu này, what hỏi Harry Potter, Katniss Everdeen và Frodo có những đặc điểm nào giống với các anh hùng trong thần thoại cổ đại. Ở đây, common có nghĩa là “chung”, không phải “bình thường”. Mẫu câu khẳng định là A has something in common with B. Trong câu hỏi, đặc điểm chung cần hỏi có thể được thay bằng what: What does A have in common with B?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định dùng để hỏi về những đặc điểm chung: What does a bicycle ____ a motorcycle?

Xem đáp án

have in common with

What if I told you they are all variants of the same hero? Ghi chú

0:21

Sẽ ra sao nếu tôi nói với bạn rằng họ đều là các biến thể của cùng một người anh hùng?

Mạch ý

What if I told you ...: giới thiệu một nhận định gây bất ngờ

What if I told you ... là một cách mở đầu mang tính tu từ. Nó trình bày ý tiếp theo như một thông điệp giả định, chứ không hỏi về một điều kiện có thật cần được trả lời. Cụm từ này báo hiệu rằng nhận định sắp tới có thể khác với điều người nghe mong đợi. Ở đây, cụm từ hướng về nội dung tiếp theo và sắp xếp mạch trình bày: nó chuyển từ câu hỏi so sánh trước đó sang nhận định mới rằng các nhân vật là những biến thể của cùng một người hùng.

Luyện tập

Một người mở đầu bằng câu “What if I told you that octopuses have three hearts?” Mục đích chính của What if I told you ở đây là gì?

  1. Giới thiệu một nhận định có thể gây bất ngờ và hướng sự chú ý vào nhận định đó
  2. Mô tả một cuộc trò chuyện trong quá khứ chắc chắn đã xảy ra
  3. Hỏi xem người nghe có cho phép mình nói hay không
Xem đáp án

Giới thiệu một nhận định có thể gây bất ngờ và hướng sự chú ý vào nhận định đó

Cách dùng từ

variants of the same hero: những dạng khác nhau của một nguyên mẫu

Trong câu này, variants chỉ những dạng khác nhau bắt nguồn từ hoặc cùng dựa trên một mẫu cơ bản. Chúng có thể khác nhau về chi tiết nhưng vẫn thuộc cùng một kiểu nền tảng. Ở đây, the same hero là một khái niệm trừu tượng. Cụm này nói đến một nguyên mẫu anh hùng chung, không phải một người cụ thể; vì vậy, câu này xem nhiều nhân vật là những dạng khác nhau của nguyên mẫu đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với variants of the same hero trong câu này?

  1. Những cách thể hiện khác nhau của một nhân vật do cùng một diễn viên đóng
  2. Những dạng khác nhau của cùng một nguyên mẫu anh hùng
  3. Một số anh hùng có hành vi kỳ lạ
Xem đáp án

Những dạng khác nhau của cùng một nguyên mẫu anh hùng

Do you believe that?

0:25

Bạn có tin điều đó không?

Joseph Campbell did. Văn hóa

0:27

Joseph Campbell thì có.

He studied myths from all over the world

0:29

Ông đã nghiên cứu các thần thoại từ khắp nơi trên thế giới

and published a book called The Hero with a Thousand Faces,

0:31

và xuất bản một cuốn sách có tựa đề Người hùng mang ngàn gương mặt,

retelling dozens of stories

0:34

kể lại hàng chục câu chuyện

and explaining how each represents the monomyth or hero's journey. Cách dùng từ

0:36

và giải thích cách mỗi câu chuyện đại diện cho một đơn thần thoại hay hành trình của người anh hùng.

Văn hóa

Joseph Campbell và monomyth hoặc hero's journey

Joseph Campbell là một học giả người Mỹ nghiên cứu thần thoại và tôn giáo so sánh. Trong The Hero with a Thousand Faces, ông so sánh những câu chuyện từ nhiều nền văn hóa và mô tả một mô hình tự sự lặp lại mà ông gọi là monomyth, ngày nay thường được bàn đến với tên hero's journey. Việc nêu tên ông ở đây cho thấy đoạn này đang giới thiệu một lý thuyết để phân tích truyện, chứ không phải một nhân vật khác trong một câu chuyện. Trong Joseph Campbell did, did có nghĩa là ông tin vào nhận định trong câu hỏi trước; những câu sau giải thích vì sao quan điểm của ông có liên quan.

Luyện tập

Tại sao đoạn này giới thiệu Joseph Campbell?

  1. Để xác định một anh hùng hư cấu xuất hiện trong các thần thoại
  2. Để nêu tên tác giả của những thần thoại ông sưu tầm
  3. Để giới thiệu một học giả có công trình củng cố khuôn khổ monomyth hoặc hero's journey
Xem đáp án

Để giới thiệu một học giả có công trình củng cố khuôn khổ monomyth hoặc hero's journey

Cách dùng từ

the monomyth or hero's journey: hai tên gọi cho cùng một mô hình tự sự

Ở đây, monomyth và hero's journey là hai tên gọi cho cùng một mô hình tự sự lặp lại. Nhân vật trung tâm rời khỏi thế giới thường ngày, đối mặt với thử thách và sự thay đổi, rồi trở về với kiến thức hoặc sức mạnh mới. Từ or không đưa ra hai mô hình đối lập; nó diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn monomyth bằng tên gọi dễ hiểu hơn là hero's journey. Journey được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó bao gồm sự trưởng thành của nhân vật và các giai đoạn của câu chuyện, chứ không chỉ là việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Luyện tập

Trong câu này, the monomyth or hero's journey có nghĩa là gì?

  1. Hai loại hành trình thực tế không liên quan đến nhau.
  2. Hai tên gọi cho cùng một mô hình tự sự lặp lại.
  3. Một bản ghi chép có thật về một anh hùng trong lịch sử.
Xem đáp án

Hai tên gọi cho cùng một mô hình tự sự lặp lại.

So, what is the hero's journey?

0:42

Vậy, hành trình của người anh hùng là gì?

Think of it as a cycle. Ngữ pháp

0:44

Hãy coi nó như một chu kỳ.

Ngữ pháp

Think of A as B: dùng B để hiểu A

Think of A as B có nghĩa là 'hiểu hoặc hình dung A theo cách của B'. Cấu trúc này cung cấp cho người nghe một khung hữu ích để hiểu một ý tưởng. Công thức là think of + tân ngữ + as + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, it chỉ hero's journey, còn a cycle là khung được dùng để giải thích nó. Ở đây, as có nghĩa là 'trong vai trò hoặc hình thức của', chứ không phải 'bởi vì'.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định Think of A as B: Think ____ this schedule ____ a guide, not a strict rule.

Xem đáp án

of · as

The journey begins and ends in a hero's ordinary world, Văn hóa

0:46

Cuộc hành trình bắt đầu và kết thúc trong thế giới bình thường của người anh hùng,

but the quest passes through an unfamiliar, special world.

0:50

nhưng nhiệm vụ thì đi qua một thế giới đặc biệt, xa lạ.

Văn hóa

ordinary world ... special world trong hành trình của người anh hùng

Trong mô hình hành trình của người anh hùng, ordinary world là cuộc sống quen thuộc trước chuyến phiêu lưu và là nơi người anh hùng thường trở về. special world là vùng đất xa lạ nơi nhiệm vụ mang đến những quy tắc, rủi ro và thử thách mới. Hai thuật ngữ này thể hiện sự tương phản trong cấu trúc câu chuyện, chứ không chỉ là hai kiểu địa điểm. Ở đây, special có nghĩa là khác với cuộc sống thường ngày, không nhất thiết là dễ chịu, tuyệt vời hay có phép thuật.

Luyện tập

Trong hành trình của người anh hùng, special world thường có nghĩa là gì?

  1. Một nơi đặc biệt đẹp hoặc dễ chịu
  2. Vùng đất xa lạ nơi người anh hùng đối mặt với các quy tắc và thử thách mới
  3. Bối cảnh hằng ngày quen thuộc của người anh hùng
Xem đáp án

Vùng đất xa lạ nơi người anh hùng đối mặt với các quy tắc và thử thách mới

Along the way, Mạch ý

0:55

Dọc theo chặng đường,

Mạch ý

Along the way dùng để chuyển sang các sự việc trong một quá trình

Along the way là một cụm từ chuyển ý có nghĩa là “trong hành trình hoặc quá trình”. Trong đoạn này, way nhắc lại ý về hành trình, nhưng cả cụm chuyển sự chú ý từ tuyến đường tổng thể sang những sự việc xảy ra trong hành trình đó. Hành trình có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Cụm từ này cũng có thể giới thiệu những việc xảy ra trong một dự án, một trải nghiệm học tập hoặc quá trình trưởng thành cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong quá trình”: We made a few mistakes ____, but we finished the project.

Xem đáp án

along the way

there are some key events.

0:55

có một số sự kiện chính.

Think about your favorite book or movie.

0:57

Hãy nghĩ về cuốn sách hoặc bộ phim yêu thích của bạn.

Does it follow this pattern? Cụm từ

1:00

Nó có tuân theo mô hình này không?

Cụm từ

follow this pattern: phù hợp với một cấu trúc dễ nhận ra

Trong follow this pattern, follow có nghĩa là “phát triển hoặc vận hành theo” một cấu trúc hay quy tắc có thể nhận ra. Nó không có nghĩa là di chuyển theo sau một người nào đó. Câu hỏi muốn biết cuốn sách hoặc bộ phim đang được nói đến có phù hợp với mô hình vừa được mô tả hay không. Cách dùng này có thể áp dụng tự nhiên cho câu chuyện, hành vi, dữ liệu và quy trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phù hợp với cấu trúc này”: Does the story ____?

Xem đáp án

follow this pattern

Status quo, Cách dùng từ

1:03

Hiện trạng,

that's where we start.

1:04

đó là nơi chúng ta bắt đầu.

Cách dùng từ

status quo: hiện trạng

Status quo là một cụm danh từ cố định có nghĩa là hiện trạng, tức cách mọi thứ đang tồn tại ở thời điểm hiện tại. Trong câu này, nó gọi tên tình huống khởi đầu ổn định trước khi thay đổi chính của câu chuyện bắt đầu. Hãy dùng cả cụm như một đơn vị. Status ở đây không có nghĩa là địa vị xã hội, và quo thường không được dùng riêng với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “hiện trạng”: The board decided to maintain ____.

Xem đáp án

the status quo

1:00,

1:07

1:00,

call to adventure. Văn hóa

1:08

tiếng gọi phiêu lưu.

Văn hóa

call to adventure: yếu tố khởi đầu hành trình của người anh hùng

Call to adventure là tên của một giai đoạn trong hành trình của người anh hùng. Đó là sự kiện, thông điệp, vấn đề hoặc lời đề nghị kéo người anh hùng ra khỏi cuộc sống thường ngày và hướng họ đến một nhiệm vụ. Ở đây, call có nghĩa là lời kêu gọi hoặc lời thúc giục hành động, không phải cuộc gọi điện thoại. Adventure là hành trình khó khăn và bất định phía trước, có thể nguy hiểm chứ không nhất thiết vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ trong hành trình của người anh hùng chỉ một sự kiện kéo ai đó ra khỏi cuộc sống thường ngày: The mysterious message is her ____.

Xem đáp án

call to adventure

The hero receives a mysterious message,

1:09

Người anh hùng nhận được một tin nhắn bí ẩn,

an invitation,

1:12

một lời mời,

a challenge.

1:13

một thử thách.

2:00,

1:14

2:00,

assistance.

1:15

sự hỗ trợ.

The hero needs some help,

1:16

Người anh hùng cần một chút giúp đỡ,

probably from someone older,

1:17

có thể từ một người lớn tuổi hơn,

wiser.

1:20

khôn ngoan hơn.

3:00,

1:21

3:00,

departure.

1:21

khởi hành.

The hero crosses the threshold Thành ngữ

1:22

Người anh hùng bước qua ngưỡng cửa

from his normal, safe home

1:24

từ ngôi nhà bình thường, an toàn của mình

and enters the special world and adventure.

1:26

và bước vào thế giới đặc biệt cùng với chuyến phiêu lưu.

Thành ngữ

crosses the threshold: bước sang một giai đoạn mới

Crosses the threshold theo nghĩa đen là bước qua ngưỡng cửa. Trong câu này, đó là một phép ẩn dụ: người anh hùng rời khỏi thế giới bình thường, an toàn và bước vào thế giới đặc biệt, nơi cuộc phiêu lưu thực sự bắt đầu. Vì vậy, threshold có thể là ranh giới giữa hai giai đoạn, không chỉ là phần vật chất bên dưới cánh cửa. Cross the threshold tập trung vào khoảnh khắc một người vượt qua ranh giới đó.

Luyện tập

Crosses the threshold có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Nó có nghĩa là người anh hùng vẫn an toàn ở nhà và chỉ tưởng tượng về một cuộc phiêu lưu.
  2. Nó nói rằng người anh hùng sửa cửa trước khi rời nhà.
  3. Nó đánh dấu việc người anh hùng rời thế giới an toàn, quen thuộc để bước vào cuộc phiêu lưu.
Xem đáp án

Nó đánh dấu việc người anh hùng rời thế giới an toàn, quen thuộc để bước vào cuộc phiêu lưu.

We're not in Kansas anymore. Thành ngữ

1:29

Chúng ta không còn ở Kansas nữa.

Thành ngữ

We're not in Kansas anymore: bước vào một thế giới xa lạ

We're not in Kansas anymore gợi lại một câu thoại nổi tiếng trong The Wizard of Oz. Trong câu chuyện đó, Kansas là quê nhà bình thường và quen thuộc của Dorothy, nên rời khỏi nơi này có nghĩa là bước vào một thế giới mới lạ. Ở đây, câu nói mang nghĩa bóng: người nói muốn diễn đạt rằng tình hình đã thay đổi đến mức những quy tắc hoặc dự đoán quen thuộc dường như không còn đúng nữa. Mục đích chính không phải là thông báo vị trí địa lý.

Luyện tập

Nhận định: Trong một cảnh mà mọi thứ đột nhiên trở nên kỳ lạ, câu “We're not in Kansas anymore” chủ yếu dùng để thông báo vị trí thật của cả nhóm.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

4:00,

1:30

4:00,

trials.

1:31

những thử thách.

Being a hero is hard work.

1:32

Trở thành một người anh hùng là một công việc khó khăn.

Our hero solves a riddle,

1:34

Người anh hùng của chúng ta giải một câu đố,

slays a monster, Cách dùng từ

1:35

tiêu diệt một con quái vật,

escapes from a trap.

1:36

thoát khỏi một cái bẫy.

Cách dùng từ

slays a monster: giết với sắc thái sử thi

Slays là dạng ngôi thứ ba số ít của slay. Trong slays a monster, từ này có nghĩa là giết con quái vật, đồng thời khiến hành động mang sắc thái truyền thuyết, sử thi hoặc truyện kỳ ảo. Trong tiếng Anh thân mật hiện đại, slay cũng có thể mang nghĩa “thể hiện cực kỳ xuất sắc” hoặc “trông thật tuyệt”, nhưng nghĩa lóng đó không phù hợp với câu nói về người anh hùng và con quái vật này.

Luyện tập

Động từ nào tạo cho câu sắc thái kỳ ảo mang tính truyền thuyết tốt nhất, đồng thời nói rõ rằng con rồng chết? In the old tale, the hero ___ the dragon.

  1. meets
  2. defeats
  3. slays
Xem đáp án

slays

5:00,

1:39

5:00,

approach.

1:40

tiếp cận.

It's time to face the biggest ordeal, Cụm từ

1:41

Đã đến lúc đối mặt với thử thách lớn nhất,

the hero's worst fear.

1:43

nỗi sợ hãi tồi tệ nhất của người anh hùng.

Cụm từ

face the biggest ordeal: đối mặt với thử thách khắc nghiệt nhất

Trong face the biggest ordeal, face là động từ có nghĩa là “đối mặt và xử lý”, không phải danh từ chỉ phần phía trước của đầu hay “khuôn mặt”. Cấu trúc là face + một điều khó khăn, như face a fear, face a problem, face a challenge hoặc face an ordeal. An ordeal là một thử thách hoặc trải nghiệm vô cùng khắc nghiệt, đau đớn hay đáng sợ. Cả cụm cho biết người anh hùng phải đương đầu với thử thách khó nhất thay vì trốn tránh.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt tự nhiên ý “đối mặt với một thử thách vô cùng khắc nghiệt”?

  1. face to a severe ordeal
  2. look a severe ordeal
  3. face a severe ordeal
Xem đáp án

face a severe ordeal

6:00,

1:48

6:00,

crisis.

1:49

khủng hoảng.

This is the hero's darkest hour. Thành ngữ

1:50

Đây là thời khắc đen tối nhất của người anh hùng.

Thành ngữ

darkest hour: giai đoạn khó khăn và tuyệt vọng nhất

Darkest hour là phép ẩn dụ chỉ thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc tuyệt vọng nhất trong một tình huống. Darkest mô tả hoàn cảnh tồi tệ và sự thiếu vắng hy vọng, không phải lượng ánh sáng. Hour ở đây không nhất thiết phải là đúng sáu mươi phút; nó có thể chỉ một thời khắc hoặc một giai đoạn dài hơn. Trong câu này, cụm từ đánh dấu cuộc khủng hoảng khi người anh hùng dường như đến gần thất bại nhất.

Luyện tập

darkest hour có nghĩa gì trong câu này? “The village stood together in its darkest hour.”

  1. Sáu mươi phút có ít ánh sáng nhất
  2. Thời điểm mọi người đi ngủ
  3. Giai đoạn khó khăn và tuyệt vọng nhất
Xem đáp án

Giai đoạn khó khăn và tuyệt vọng nhất

He faces death and possibly even dies,

1:52

Anh ta đối mặt với cái chết và có thể chết thật,

only to be reborn. Ngữ pháp

1:55

chỉ để được tái sinh.

Ngữ pháp

only to be reborn: một kết quả bất ngờ

Cấu trúc only to + động từ nguyên mẫu trình bày điều xảy ra sau đó như một kết quả bất ngờ hoặc tương phản rõ rệt với điều xảy ra trước. Ở đây, only to be reborn có nghĩa là sau khi đối mặt hoặc thậm chí trải qua cái chết, anh ấy cuối cùng lại được tái sinh; cấu trúc này không nói đó là mục đích của anh ấy. Vì be reborn ở thể bị động (be + quá khứ phân từ), kết quả này xảy đến với anh ấy. Reborn có thể chỉ việc thực sự sống lại hoặc việc trở thành một con người đã thay đổi theo nghĩa tượng trưng; ngữ pháp vẫn có cùng chức năng trong cả hai cách hiểu.

Luyện tập

only to thể hiện điều gì trong câu này: "Amir opened the box, only to discover that it was empty."?

  1. Việc phát hiện chiếc hộp trống rỗng là mục đích của hành động mở hộp.
  2. Việc mở hộp và phát hiện nó trống rỗng xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Việc phát hiện chiếc hộp trống rỗng là một kết quả bất ngờ.
Xem đáp án

Việc phát hiện chiếc hộp trống rỗng là một kết quả bất ngờ.

7:00,

1:58

7:00,

treasure.

1:59

kho báu.

As a result, Mạch ý

2:02

Kết quả là,

Mạch ý

As a result: đánh dấu một hệ quả

As a result là một từ nối cho người nghe hoặc người đọc biết rằng ý tiếp theo do ý trước đó gây ra. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân rồi đến hệ quả, chứ không chỉ đơn giản là một sự việc nối tiếp một sự việc khác. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường có dấu phẩy theo sau: As a result, + mệnh đề nêu kết quả. Trong phụ đề này, cụm từ báo hiệu rằng người xem sắp nghe hệ quả của những sự việc vừa được mô tả.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ nhất mối quan hệ nguyên nhân và kết quả: The team tested the bridge carefully. Từ nối nào nên đứng đầu câu tiếp theo, "They found a weak support beam"?

  1. For example
  2. Then
  3. As a result
Xem đáp án

As a result

the hero claims some treasure, Cách dùng từ

2:03

người anh hùng nhận được một vài kho báu,

Cách dùng từ

claims some treasure: claim mang nghĩa giành được hoặc chiếm hữu

Trong claims some treasure, claims có nghĩa là người anh hùng giành được, nhận được hoặc chiếm hữu kho báu như một phần thưởng. Nó không có nghĩa là người anh hùng nói kho báu tồn tại hay tuyên bố kho báu thuộc về mình. Cách dùng claim này thường đi với giải thưởng, danh hiệu, phần thưởng và những thứ có được nhờ chiến thắng hoặc quyền lợi. Trong một câu chuyện, treasure có thể là vật thể thật hoặc phần thưởng mang tính biểu tượng, nhưng claims vẫn cho thấy người anh hùng đã giành được nó.

Luyện tập

Trong câu “the hero claims some treasure,”, claims có nghĩa là gì?

  1. giấu một kho báu khỏi người khác
  2. nói rằng có một kho báu tồn tại
  3. giành được hoặc chiếm hữu một kho báu
Xem đáp án

giành được hoặc chiếm hữu một kho báu

special recognition,

2:05

sự công nhận đặc biệt,

or power.

2:06

hoặc sức mạnh.

8:00,

2:08

8:00,

result.

2:09

kết quả.

This can vary between stories.

2:09

Điều này có thể thay đổi tùy theo từng câu chuyện.

Do the monsters bow down before the hero, Cụm động từ

2:12

Liệu những con quái vật có cúi đầu trước người anh hùng,

or do they chase him as he flees from the special world? Cách dùng từ

2:14

hay chúng truy đuổi anh ta khi anh trốn khỏi thế giới đặc biệt?

Cụm động từ

bow down before the hero: khuất phục trước người anh hùng

Bow down before the hero có nghĩa là khuất phục trước người anh hùng hoặc thừa nhận sức mạnh và chiến thắng của anh ấy. Cụm này có thể bao gồm hành động cúi người hoặc quỳ xuống thật sự, nhưng ý chính ở đây là đầu hàng và phục tùng, không chỉ đơn giản là cúi đầu. Before có nghĩa là ở phía trước hoặc trước mặt người anh hùng, không phải sớm hơn người anh hùng.

Luyện tập

Trong “The defeated warriors bowed down before the queen,”, các chiến binh đã làm gì?

  1. Họ đến sớm hơn nữ hoàng.
  2. Họ cúi xuống một lúc để nhặt thứ gì đó.
  3. Họ khuất phục trước nữ hoàng và thừa nhận quyền lực của bà.
Xem đáp án

Họ khuất phục trước nữ hoàng và thừa nhận quyền lực của bà.

Cách dùng từ

flee from: chạy trốn khỏi mối đe dọa

Flee from có nghĩa là chạy trốn khỏi một nơi, một người hoặc một mối nguy vì có sự đe dọa hay áp lực cấp bách. Trong câu hỏi này, flees cho thấy việc rời khỏi thế giới đặc biệt là một cuộc chạy trốn, không phải sự di chuyển bình thường. Flees là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của flee. Cấu trúc là flee from + địa điểm, người hoặc mối nguy.

Luyện tập

Câu nào dùng flee from tự nhiên nhất để diễn tả việc chạy trốn khỏi nguy hiểm?

  1. The families fled from the advancing wildfire.
  2. The families fled from their regular grocery trip.
  3. The families fled from the quiet museum when it closed.
Xem đáp án

The families fled from the advancing wildfire.

9:00,

2:18

9:00,

return.

2:19

trở về.

After all that adventure, Mạch ý

2:20

Sau toàn bộ chuyến phiêu lưu đó,

Mạch ý

After all that adventure: tóm tắt phần trước rồi chuyển sang giai đoạn tiếp theo

After all that adventure có nghĩa là “sau toàn bộ chuỗi sự kiện phiêu lưu ấy”. Ở đây, after mở đầu một cụm chỉ thời gian, còn all that adventure gộp các thử thách và khủng hoảng trước đó thành một trải nghiệm được tóm tắt. Khi đứng ở đầu câu, cụm này khép lại chuỗi sự kiện trước đó và dẫn sang điều xảy ra tiếp theo. Đừng tự động hiểu after all là “xét cho cùng”; toàn bộ all that adventure là phần bổ ngữ của after.

Luyện tập

Trong phụ đề, After all that adventure có chức năng gì?

  1. Cụm này tóm tắt những cuộc phiêu lưu trước đó và đánh dấu điều xảy ra sau đó.
  2. Cụm này thông báo rằng cuộc phiêu lưu sắp bắt đầu.
  3. Cụm này đưa ra lý do mang nghĩa “vì phiêu lưu rất quan trọng”.
Xem đáp án

Cụm này tóm tắt những cuộc phiêu lưu trước đó và đánh dấu điều xảy ra sau đó.

the hero returns to his ordinary world.

2:21

người anh hùng trở về thế giới bình thường của mình.

10:00,

2:25

10:00,

new life.

2:26

cuộc sống mới.

This quest has changed the hero.

2:27

Nhiệm vụ này đã thay đổi người anh hùng.

He has outgrown his old life. Cách dùng từ

2:29

Anh ta đã vượt qua cuộc sống cũ của mình.

Cách dùng từ

outgrown his old life: trưởng thành vượt khỏi lối sống trước đây

Ở đây, outgrown his old life có nghĩa là anh ấy đã trưởng thành và thay đổi nhiều đến mức lối sống trước đây không còn phù hợp với con người hiện tại. old life là một tân ngữ trừu tượng; không có thứ gì thật sự trở nên quá nhỏ. Outgrow có nghĩa là phát triển vượt khỏi một điều gì đó, khiến điều đó không còn phù hợp với nhu cầu, bản sắc hoặc giai đoạn cuộc đời của một người. has outgrown ở thì hiện tại hoàn thành, nên một thay đổi trước đó tạo ra kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

outgrown his old life có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ngôi nhà cũ thật sự đã trở nên quá nhỏ đối với anh ấy.
  2. Lối sống trước đây không còn phù hợp với con người mà anh ấy đã trở thành.
  3. Anh ấy đã quên mọi thứ về quá khứ.
Xem đáp án

Lối sống trước đây không còn phù hợp với con người mà anh ấy đã trở thành.

11:00,

2:32

11:00,

resolution.

2:33

giải quyết.

All the tangled plotlines get straightened out. Thành ngữ

2:34

Tất cả những cốt truyện rối rắm đều được làm rõ.

Thành ngữ

tangled plotlines get straightened out: các tuyến truyện phức tạp trở nên rõ ràng

Cụm tangled plotlines hình dung các phần của câu chuyện như những sợi chỉ thắt vào nhau: chúng phức tạp và khó theo dõi. Get straightened out tiếp tục hình ảnh đó và có nghĩa là các câu hỏi, xung đột cùng mối liên hệ trong câu chuyện trở nên rõ ràng hoặc được giải quyết. Cấu trúc get + quá khứ phân từ tập trung vào sự thay đổi trạng thái. Ở đây, get straightened out cho biết điều gì xảy ra với các tuyến cốt truyện; nó không mô tả ai đó thật sự kéo thẳng những sợi chỉ.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: After we checked every booking, the schedule finally got ____.

Xem đáp án

straightened out

12:00,

2:38

12:00,

status quo,

2:39

hiện trạng,

but upgraded to a new level. Mạch ý

2:40

nhưng được nâng cấp lên một cấp độ mới.

Mạch ý

status quo, but upgraded to a new level: trở lại với sự cải thiện

Ở đây, but thay đổi cách hiểu status quo. Trạng thái quen thuộc quay trở lại, nhưng đó không phải là sự trở về nguyên vẹn như lúc đầu: upgraded to a new level cho biết trạng thái ấy giờ đã tốt hơn, mạnh hơn hoặc phát triển hơn. Đây là kiểu kết thúc “trở lại nhưng đã thay đổi”. Cụm từ nêu điều vẫn quen thuộc trước, rồi dùng but để bổ sung thông tin mới quan trọng.

Luyện tập

but upgraded to a new level bổ sung ý gì sau status quo?

  1. Trạng thái quen thuộc quay lại mà hoàn toàn không thay đổi.
  2. Trạng thái quen thuộc biến mất hoàn toàn.
  3. Trạng thái quen thuộc quay lại với một sự cải thiện.
Xem đáp án

Trạng thái quen thuộc quay lại với một sự cải thiện.

Nothing is quite the same once you're a hero. Ngữ pháp

2:42

Không có gì hoàn toàn giống như trước một khi bạn đã là một người anh hùng.

Ngữ pháp

once you're a hero: once + mệnh đề mang nghĩa “khi điều này xảy ra”

Ở đây, once mở đầu mệnh đề you're a hero và có nghĩa là “sau khi bạn đã trở thành anh hùng” hoặc “ngay khi trạng thái đó trở thành sự thật”. Nó đặt ra thời điểm hoặc điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính: không có gì còn hoàn toàn giống như trước. Once cũng có thể mang nghĩa “đã từng vào một lúc nào đó trong quá khứ”, nhưng không phải trong cấu trúc này. Khi once trực tiếp mở đầu một chủ ngữ và động từ, như trong once you're a hero, nó thường là liên từ mang nghĩa “khi điều này xảy ra”.

Luyện tập

once trong “Nothing is quite the same once you're a hero” có nghĩa là gì?

  1. Sau khi bạn trở thành anh hùng
  2. Chỉ một lần làm anh hùng
  3. Vào một lúc nào đó trong quá khứ, bạn từng là anh hùng
Xem đáp án

Sau khi bạn trở thành anh hùng

Many popular books and movies follow this ancient formula pretty closely, Cụm từ

2:45

Nhiều cuốn sách và bộ phim nổi tiếng tuân theo công thức cổ xưa này khá chặt chẽ,

Cụm từ

follow this ancient formula pretty closely: bám khá sát một khuôn mẫu kể chuyện

Ở đây, formula có nghĩa là một khuôn mẫu kể chuyện có thể dùng lặp lại, không phải công thức toán học. Follow this ancient formula cho biết nhiều sách và phim dùng cấu trúc kể chuyện lâu đời đó làm hướng dẫn. Closely thể hiện mức độ tương đồng cao; pretty bổ nghĩa cho closely và có nghĩa là “khá”. Cả cụm cho biết các tác phẩm bám khá sát khuôn mẫu, nhưng không nhất thiết sao chép hoàn toàn.

Luyện tập

follow this ancient formula pretty closely có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Viết một công thức toán học đẹp mắt
  2. Sao chép từng từ của câu chuyện mà không thay đổi gì
  3. Dùng khá sát khuôn mẫu kể chuyện cổ xưa
Xem đáp án

Dùng khá sát khuôn mẫu kể chuyện cổ xưa

but let's see how well The Hunger Games fits the hero's journey template. Cụm từ

2:50

nhưng hãy xem Đấu trường sinh tử phù hợp với khuôn mẫu hành trình của người anh hùng tốt đến mức nào.

Cụm từ

fits the hero's journey template: phù hợp với khung hành trình của người anh hùng

Ở đây, fits có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “tương ứng với”, chứ không phải “có kích thước vừa vặn”. Đấu trường sinh tử đang được so sánh với hành trình của người anh hùng như một khung phân tích. Fit có thể đi trực tiếp với template, model hoặc pattern: something fits a template. How well hỏi về mức độ phù hợp, vì vậy kết quả có thể chỉ phù hợp một phần chứ không đơn giản là có hoặc không.

Luyện tập

Câu nào dùng fit với nghĩa trừu tượng giống như trong phụ đề?

  1. These shoes fit me well.
  2. The new example fits the pattern we learned.
  3. The suitcase fits under the seat.
Xem đáp án

The new example fits the pattern we learned.

When does Katniss Everdeen hear her call to adventure that gets the story moving? Mạch ý

2:53

Khi nào Katniss Everdeen nghe thấy tiếng gọi phiêu lưu của mình để bắt đầu câu chuyện?

Mạch ý

gets the story moving: khiến cốt truyện bắt đầu phát triển

Trong câu hỏi này, gets the story moving có nghĩa là “khiến hành động chính của câu chuyện bắt đầu và phát triển”. Cụm từ này chỉ sự kiện chuyển phần giới thiệu bối cảnh thành một cốt truyện thực sự diễn ra. Cấu trúc get + tân ngữ + động từ -ing có nghĩa là “khiến tân ngữ bắt đầu hoặc tiếp tục một hoạt động”. Ở đây, moving diễn tả sự tiến triển của câu chuyện, không có nghĩa là câu chuyện gây xúc động.

Luyện tập

gets the story moving có nghĩa là gì trong câu hỏi gốc?

  1. mang câu chuyện đến một nơi khác theo nghĩa vật lý
  2. khiến cốt truyện bắt đầu phát triển
  3. khiến câu chuyện trở nên cảm động
Xem đáp án

khiến cốt truyện bắt đầu phát triển

When her sister's name is called from the lottery. Văn hóa

2:57

Khi tên của em gái cô được xướng lên từ vòng rút thăm.

Văn hóa

the lottery trong Đấu trường sinh tử: cuộc rút thăm bắt buộc

Ở đây, the lottery chỉ cuộc rút thăm bắt buộc trong Đấu trường sinh tử. Các tên được chọn để quyết định ai phải tham gia một cuộc thi nguy hiểm, vì vậy đây không phải là cơ hội giành tiền thưởng. Khi tên em gái cô được gọi, điều đó có nghĩa là em gái cô đã được chọn. Sự kiện này khiến Katniss thay thế em gái mình.

Luyện tập

Trong bối cảnh Đấu trường sinh tử, the lottery chỉ điều gì?

  1. một trò chơi mà người thắng nhận được tiền
  2. quyền tự do chọn sự kiện mình muốn tham gia
  3. sự tuyển chọn ngẫu nhiên bắt buộc cho một cuộc thi nguy hiểm
Xem đáp án

sự tuyển chọn ngẫu nhiên bắt buộc cho một cuộc thi nguy hiểm

How about assistance?

3:01

Còn về sự hỗ trợ thì sao?

Is anyone going to help her on her adventure?

3:03

Có ai giúp cô ấy trong chuyến phiêu lưu của cô không?

Haymitch.

3:05

Haymitch.

What about departure?

3:06

Thế còn việc khởi hành?

Does she leave her ordinary world?

3:08

Cô ấy có rời khỏi thế giới bình thường của mình không?

She gets on a train to the capital. Cụm từ

3:10

Cô ấy lên một chuyến tàu đến thủ đô.

Cụm từ

get on a train to + điểm đến: lên chuyến tàu đi đến một nơi

Mẫu get on a train to + điểm đến có nghĩa là lên một chuyến tàu đang đi đến nơi đó. Trong ví dụ, gets là dạng dùng với she, còn to the capital cho biết tàu đang đi đâu. Mẫu này cũng dùng được với các phương tiện giao thông công cộng khác: get on + bus/train/plane + to + địa điểm. Get on diễn tả hành động lên phương tiện, chứ không chỉ có nghĩa là đi về phía phương tiện đó.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên hành động lên một chuyến tàu đang đi đến thủ đô?

  1. She gets in a train to the capital.
  2. She gets on a train to the capital.
  3. She gets on a car to the capital.
Xem đáp án

She gets on a train to the capital.

Okay, so you get the idea. Ý định

3:12

Được rồi, bạn đã hiểu ý rồi đấy.

Ý định

you get the idea: hiểu ý chính

Ở đây, you get the idea có nghĩa là bạn hiểu ý chính hoặc khuôn mẫu chung. Get có nghĩa là hiểu, không phải nhận, còn the idea chỉ khuôn mẫu chính được thể hiện qua phần nội dung trước đó. Người nói dùng cụm này để kết thúc một loạt ví dụ: người nghe đã có đủ thông tin, vì vậy phần giải thích có thể tiếp tục mà không cần liệt kê mọi trường hợp.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng you get the idea trong Okay, so you get the idea?

  1. Bạn đã nhận được một đề xuất mới.
  2. Bạn hiểu ý chính.
  3. Bạn phải giải thích mọi chi tiết.
Xem đáp án

Bạn hiểu ý chính.

What do you have in common with Harry Potter,

3:14

Bạn có điểm chung gì với Harry Potter,

Katniss Everdeen,

3:16

Katniss Everdeen,

and Frodo?

3:17

và Frodo?

Well, you're human,

3:18

Chà, bạn là con người,

just like them.

3:19

cũng giống như họ.

The hero's journey myth exists in all human cultures

3:21

Huyền thoại về hành trình của người anh hùng tồn tại trong mọi nền văn hóa của con người

and keeps getting updated Ngữ pháp

3:24

và liên tục được cập nhật

Ngữ pháp

keeps getting updated: sự thay đổi bị động lặp lại

Keep + dạng -ing cho biết một hành động hoặc sự thay đổi tiếp diễn hay lặp đi lặp lại. Ở đây, keeps áp dụng cho toàn bộ cụm bị động getting updated. Getting updated là cấu trúc bị động với get: chủ ngữ nhận sự cập nhật chứ không cập nhật một thứ khác. Trong câu này, mô hình hành trình của người anh hùng tiếp tục được xem xét lại và kể lại theo những cách mới qua thời gian.

Luyện tập

Câu nào cho biết cuốn hướng dẫn liên tục nhận các thay đổi?

  1. The guide updated the website once.
  2. The guide keeps updating the website.
  3. The guide keeps getting updated.
Xem đáp án

The guide keeps getting updated.

because we humans reflect on our world Cụm từ

3:26

bởi vì con người chúng ta suy ngẫm về thế giới của mình

through symbolic stories of our own lives.

3:29

thông qua những câu chuyện mang tính biểu tượng về chính cuộc sống của chúng ta.

Cụm từ

reflect on ... through ...: đối tượng và phương tiện suy ngẫm

Reflect on có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một điều để hiểu điều đó; ở đây nó không diễn tả ánh sáng phản chiếu trở lại. Our world là đối tượng được suy ngẫm. Through symbolic stories nêu phương tiện hoặc góc nhìn được dùng cho việc suy ngẫm. Mẫu có thể áp dụng reflect on A through B có nghĩa là “suy ngẫm về A bằng cách dùng B làm phương tiện hoặc góc nhìn”.

Luyện tập

Trong câu "Visitors reflect on history through photographs," through photographs có vai trò gì?

  1. Nó nêu phương tiện được dùng để suy ngẫm về lịch sử.
  2. Nó nói rằng lịch sử phản chiếu các bức ảnh theo nghĩa vật lý.
  3. Nó có nghĩa là khách tham quan đi xuyên qua các bức ảnh.
Xem đáp án

Nó nêu phương tiện được dùng để suy ngẫm về lịch sử.

You leave your comfort zone, Thành ngữ

3:32

Bạn rời khỏi vùng an toàn của mình,

Thành ngữ

leave your comfort zone: bước ra ngoài sự an toàn quen thuộc

leave your comfort zone dùng comfort zone làm phép ẩn dụ cho những tình huống và thói quen quen thuộc khiến ta cảm thấy an toàn và dễ xoay xở. Rời khỏi vùng đó nghĩa là thử điều gì ít quen thuộc hơn, không chắc chắn hoặc có tính thử thách; đây không phải là một khu vực có thật. Trong câu này, cụm từ mô tả sự trưởng thành bình thường của mỗi người như khởi đầu của một cuộc phiêu lưu. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là vượt ra ngoài những thói quen quen thuộc để học hỏi hoặc trưởng thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này, mang nghĩa “vượt ra ngoài những thói quen quen thuộc và an toàn”: Trying improv can help you ____.

Xem đáp án

leave your comfort zone

have an experience that transforms you,

3:34

có một trải nghiệm làm thay đổi bạn,

and then you recover and do it again.

3:37

và sau đó bạn hồi phục và làm lại điều đó một lần nữa.

You don't literally slay dragons or fight Voldemort, Cách dùng từ

3:40

Bạn không thực sự đi giết rồng hay chiến đấu với Voldemort,

Cách dùng từ

don't literally slay dragons: bác bỏ cách hiểu theo nghĩa đen

Trong don't literally slay dragons, literally có nghĩa là “theo nghĩa chính xác, không phải nghĩa bóng”. Vì nằm trong cấu trúc phủ định don't ... slay, câu này nói rằng việc giết rồng thật sự không xảy ra. Từ này đánh dấu ranh giới giữa hành động trong truyện và phép ẩn dụ theo sau: những thử thách hằng ngày có thể giống các trận chiến anh hùng nhưng thực tế không phải là những trận chiến đó.

Luyện tập

literally có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó khiến những con rồng nghe đáng sợ hơn.
  2. Nó nói rằng việc giết rồng xảy ra rất thường xuyên.
  3. Nó bác bỏ ý rằng việc giết rồng thật sự xảy ra.
Xem đáp án

Nó bác bỏ ý rằng việc giết rồng thật sự xảy ra.

but you face problems just as scary. Ngữ pháp

3:43

nhưng bạn đối mặt với những vấn đề cũng đáng sợ không kém.

Ngữ pháp

just as scary: cùng mức độ

Just as scary có nghĩa là “đáng sợ ngang nhau”. Cụm này dùng mẫu so sánh as ... as; just nhấn mạnh rằng mức độ là như nhau và ở đây không có nghĩa là “vừa mới”. Trong câu này, as thứ hai và đối tượng so sánh được hiểu từ câu trước. Ý đầy đủ là just as scary as the dangers in stories. Khi đối tượng so sánh đã rõ, tiếng Anh có thể không nói phần cuối đó.

Luyện tập

Mia nói rằng bộ phim thứ hai khiến cô ấy sợ ở mức độ ngang với bộ phim đầu tiên. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. The second movie was just scary, not funny.
  2. The second movie was scarier than the first.
  3. The second movie was just as scary as the first.
Xem đáp án

The second movie was just as scary as the first.

Joseph Campbell said,

3:45

Joseph Campbell từng nói,

"In the cave you fear to enter Ghi chú

3:47

"Trong cái hang mà bạn sợ phải bước vào

lies the treasure you seek."

3:49

cất giấu kho báu mà bạn đang tìm kiếm."

Ngữ pháp

In the cave ... lies the treasure: đảo ngữ chỉ nơi chốn

Câu này đưa cụm chỉ nơi chốn In the cave you fear to enter lên đầu, rồi đặt lies trước chủ ngữ the treasure you seek. Đây là đảo ngữ chỉ nơi chốn. Trật tự thông thường là: The treasure you seek lies in the cave you fear to enter. Bắt đầu bằng nơi chốn giúp dựng bối cảnh trước rồi mới hé lộ kho báu, tạo cho câu sắc thái văn chương và giống một câu châm ngôn. Lies là dạng ngôi thứ ba số ít của lie và ở đây có nghĩa là “nằm ở” hoặc “tồn tại”, không phải “nói điều không đúng”.

Luyện tập

Câu nào chuyển lời nói ban đầu về trật tự chủ ngữ-động từ thông thường mà không làm thay đổi ý nghĩa?

  1. You seek the treasure because it lies outside the cave.
  2. The cave you fear to enter lies beside the treasure you seek.
  3. The treasure you seek lies in the cave you fear to enter.
Xem đáp án

The treasure you seek lies in the cave you fear to enter.

Thành ngữ

cave you fear to enter ... treasure you seek như một phép ẩn dụ

Hang động và kho báu tạo thành một phép ẩn dụ. Hang động tượng trưng cho nỗi sợ, sự thật khó chấp nhận hoặc thử thách mà bạn không muốn đối mặt; kho báu tượng trưng cho sự trưởng thành, câu trả lời hoặc cơ hội mà bạn hy vọng đạt được. Câu trích dẫn gợi ý rằng điều bạn mong muốn nhất có thể đòi hỏi bạn tiến về phía điều mình sợ nhất. Hãy hiểu đây là lời khuyên về việc đối mặt với nỗi sợ, chứ không phải chỉ dẫn theo nghĩa đen rằng bạn phải đi vào một hang động.

Luyện tập

Hang động và kho báu tượng trưng cho điều gì trong câu trích dẫn này?

  1. Một hang động có thật và những vật quý giá được giấu bên trong
  2. Hai địa điểm không liên quan trong một câu chuyện phiêu lưu
  3. Một thử thách đáng sợ và sự trưởng thành hoặc câu trả lời có được khi đối mặt với nó
Xem đáp án

Một thử thách đáng sợ và sự trưởng thành hoặc câu trả lời có được khi đối mặt với nó

What is the symbolic cave you fear to enter?

3:52

Cái hang mang tính biểu tượng mà bạn sợ phải bước vào là gì?

Auditions for the school play? Văn hóa

3:55

Buổi thử vai cho vở kịch của trường?

Baseball tryouts?

3:57

Cuộc tuyển chọn đội bóng chày?

Love?

3:59

Tình yêu?

Văn hóa

Auditions cho vở kịch của trường và baseball tryouts

Auditions for the school play chỉ quá trình tuyển chọn người biểu diễn: người tham gia có thể đọc lời thoại, hát hoặc diễn xuất để giành một vai. Baseball tryouts chỉ buổi tuyển chọn mà các cầu thủ thể hiện kỹ năng thể thao để giành một vị trí trong đội. Trong bối cảnh trường học ở Bắc Mỹ, cả hai đều là những hoạt động có tổ chức và quen thuộc, không chỉ là những lần thử ngẫu nhiên. Danh từ thay đổi theo hoạt động: audition cho biểu diễn và tryout cho đội thể thao.

Luyện tập

Cụm từ nào chỉ một cách tự nhiên buổi tuyển chọn cầu thủ cho đội bóng đá?

  1. auditions for a soccer team
  2. tryouts for a soccer team
  3. rehearsals for a soccer team
Xem đáp án

tryouts for a soccer team

Watch for this formula in books, Cụm từ

4:00

Hãy tìm kiếm công thức này trong những cuốn sách,

Cụm từ

Watch for this formula: chú ý đến một mô-típ có thể xuất hiện

Watch for + danh từ có nghĩa là luôn chú ý để nhận ra một điều gì đó nếu nó xuất hiện. Ở đây, this formula chỉ mô-típ “hành trình của người anh hùng” đã được giải thích trước đó, nên người nói đang yêu cầu bạn nhận ra mô-típ này khi đọc. Watch this formula có nghĩa là trực tiếp xem nó; watch for this formula không mang nghĩa đó. Giới từ for thêm ý chờ đợi, kiểm tra hoặc chú ý đến một dấu hiệu, mô-típ hay sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm hai từ có nghĩa là “luôn chú ý để nhận ra nếu nó xuất hiện”: ____ the same pattern in the next chapter.

Xem đáp án

Watch for

movies,

4:02

bộ phim,

and TV shows you come across. Cụm động từ

4:03

và chương trình truyền hình mà bạn tình cờ bắt gặp.

Cụm động từ

come across: tình cờ gặp hoặc tìm thấy

Come across + người hoặc vật có nghĩa là tình cờ gặp, thấy hoặc tìm ra mà không có kế hoạch tìm kiếm từ trước. Ở đây, cụm này chỉ những chương trình truyền hình mà bạn tình cờ bắt gặp. Trong TV shows you come across, you come across bổ nghĩa cho TV shows. Có thể hiểu cấu trúc này là TV shows (that) you come across, trong đó that được lược bỏ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cụm động từ mục tiêu để hoàn thành câu: While browsing the library shelves, I ____ a book about space.

Xem đáp án

came across

You will certainly see it again,

4:04

Bạn chắc chắn sẽ thấy lại nó,

but also be sensitive to it in your own life. Cụm từ

4:06

nhưng cũng hãy nhạy cảm với nó trong chính cuộc sống của bạn.

Cụm từ

be sensitive to it: nhận ra một mô thức

Trong be sensitive to it, sensitive có nghĩa là có thể nhận ra và phản ứng với điều gì đó, chứ không phải mong manh về cảm xúc. It chỉ mô thức hành trình của người anh hùng, vì vậy người nói đang đề nghị người nghe nhận ra mô thức ấy trong chính cuộc sống của mình. Cấu trúc be sensitive to + danh từ hoặc đại từ có thể diễn tả sự chú ý kỹ đến các mô thức, rủi ro, khác biệt, nhu cầu hoặc thay đổi nhỏ. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể mang nghĩa dễ bị điều gì đó tác động, nhưng ở đây nghĩa được nhấn mạnh là sự nhận biết.

Luyện tập

Câu nào dùng sensitive to đúng với nghĩa “có thể nhận ra những thay đổi tinh tế”?

  1. She is sensitive to changes in the room's mood.
  2. She is sensible about changes in the room's mood.
  3. She is sensitive about her age.
Xem đáp án

She is sensitive to changes in the room's mood.

Listen for your call to adventure, Mạch ý

4:09

Hãy lắng nghe tiếng gọi phiêu lưu của bạn,

Mạch ý

Listen for your call to adventure: từ ý tưởng trong truyện đến lời khuyên cho cuộc sống

Listen for your call to adventure lấy một thuật ngữ trong hành trình của người anh hùng và biến nó thành lời khuyên trực tiếp. Từ your chuyển sự chú ý từ nhân vật trong truyện sang người nghe, còn mệnh lệnh Listen for đề nghị khán giả để ý một cơ hội hoặc thử thách có thể xuất hiện trong cuộc sống của chính họ. Listen for có nghĩa là cảnh giác để nhận ra điều có thể xuất hiện, chứ không phải nghe một thứ đã có sẵn. Ở đây, call to adventure mang nghĩa ẩn dụ: đó là một sự kiện hoặc cơ hội mời gọi ta đi theo hướng mới. Sự nhắc lại chủ đề này chuyển phần kết từ việc giải thích mô thức câu chuyện sang việc áp dụng mô thức ấy cho bản thân.

Luyện tập

Vai trò chính của Listen for your call to adventure ở cuối bài nói là gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe xác định một âm thanh trong video.
  2. Nó bắt đầu một phần giải thích không liên quan về du lịch.
  3. Nó biến khái niệm trong câu chuyện thành lời khuyên cho cuộc sống của người nghe.
Xem đáp án

Nó biến khái niệm trong câu chuyện thành lời khuyên cho cuộc sống của người nghe.

accept the challenge, Cụm từ

4:11

chấp nhận thử thách,

Cụm từ

accept the challenge: chấp nhận thử thách

Accept the challenge có nghĩa là đồng ý đối mặt với một nhiệm vụ, bài thử thách hoặc mục tiêu khó thay vì từ chối hay né tránh. Ở đây, challenge là danh từ chỉ một việc đòi hỏi nỗ lực; nó không phải động từ challenge mang nghĩa chất vấn hoặc phản bác. Cấu trúc accept + danh từ thể hiện việc đồng ý nhận điều được đưa ra hoặc đề xuất: accept a challenge, an invitation hoặc an offer. Khi đi với challenge, cấu trúc này cho thấy sự sẵn lòng thử sức.

Luyện tập

Hoàn thành cụm accept + challenge: We decided to ____ the challenge.

Xem đáp án

accept

conquer your fear, Cụm từ

4:13

chinh phục nỗi sợ hãi,

Cụm từ

conquer your fear: chinh phục nỗi sợ

Conquer your fear có nghĩa là kiểm soát hoặc đánh bại nỗi sợ để nó không còn ngăn bạn hành động. Theo nghĩa đen, conquer có thể diễn tả việc đánh bại kẻ thù hoặc giành quyền kiểm soát một nơi; khi đi với fear, từ này biến cuộc đấu tranh nội tâm thành hình ảnh ẩn dụ về một trận chiến. Cách diễn đạt này xem việc vượt qua nỗi sợ là một chiến thắng khó giành được. Vì vậy, nó nghe mạnh mẽ và truyền động lực hơn so với việc chỉ nói stop being afraid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng conquer + fear, đổi your thành his và dùng thì quá khứ: After months of practice, he finally ____ of flying.

Xem đáp án

conquered his fear

and claim the treasure you seek. Thành ngữ

4:14

và giành lấy kho báu mà bạn tìm kiếm.

Thành ngữ

claim the treasure you seek: giành lấy kho báu bạn đang tìm kiếm

Trong câu này, claim có nghĩa là “giành được hoặc nhận làm của mình”, không phải “khẳng định điều gì đó là đúng”. Cụm the treasure you seek có nghĩa là “kho báu bạn đang tìm kiếm”; nó tương đương với the treasure that you seek nhưng đã lược bỏ that. Treasure là một phép ẩn dụ ở đây. Nó tượng trưng cho kết quả quý giá có được sau khi đối mặt với thử thách, chẳng hạn như sự trưởng thành, trí tuệ hoặc một mục tiêu đã đạt được. Hình ảnh tìm thấy kho báu trở thành lời khuyên hãy hành động và nắm lấy kết quả đó.

Luyện tập

Trong “Face the challenge and claim the treasure you seek,” đâu là ý nghĩa có khả năng đúng nhất?

  1. Che giấu kết quả đó với người khác
  2. Nắm lấy kết quả quý giá mà bạn đã nỗ lực hướng tới
  3. Khẳng định rằng một kho báu thật sự tồn tại
Xem đáp án

Nắm lấy kết quả quý giá mà bạn đã nỗ lực hướng tới

And then,

4:17

Và sau đó,

do it all over again. Cụm từ

4:18

làm lại tất cả một lần nữa.

Cụm từ

do it all over again: làm lại toàn bộ từ đầu

Do it all over again có nghĩa là “lặp lại toàn bộ hành động hoặc quá trình từ đầu”. All over again hoạt động như một cụm thống nhất; over ở đây không có nghĩa là “ở khắp mọi nơi”. Trong câu này, it chỉ toàn bộ quá trình đã được mô tả trước đó. Cách nói này thể hiện hành trình như một vòng tuần hoàn: sau khi hoàn thành một lượt, một người có thể bắt đầu lại toàn bộ quá trình.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng toàn bộ dự án đã được bắt đầu lại từ đầu một lần?

  1. We had to do the whole project all over again.
  2. We had to do the project over and over again.
  3. We had to do the project again.
Xem đáp án

We had to do the whole project all over again.