ĐỒNG TỬ KÉP và nhiều hơn thế! IMG #45: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
550 từ 163 từ/phút

Giới thiệu video: Tuyển tập nhanh này nối trò đùa thị giác, động vật và sản phẩm lạ với lịch sử từ ngữ, ảo ảnh và phát súng đầu tiên của người dẫn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. tent was pitched — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhận ra dạng bị động của pitch a tent để nói về dựng lều, không hiểu pitch là ném hay cao độ. 2. geek chic — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: theo dõi geek từ lời miệt thị hoặc người mê công nghệ thành nhãn tích cực, thời thượng mà không trộn sắc thái. 3. told a different story. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: diễn đạt rằng dấu hiệu trái với ấn tượng đầu và gợi cách hiểu khác, không phải một câu chuyện có thật.

Nội dung bài học

A Big Mac, hat and a cat bunny salad.

0:00

Một chiếc Big Mac, một cái mũ và món salad mèo-thỏ.

It's episode 45 of IMG.

0:04

Đây là tập 45 của IMG.

This tent was pitched high up above the clouds. Cụm từ

0:09

Chiếc lều này được dựng tít trên cao, phía trên những đám mây.

Cụm từ

tent was pitched: dạng bị động của pitch a tent

Trong câu này, tent was pitched có nghĩa là có người đã dựng hoặc căng lều. Pitch là một phần của cụm từ thường dùng khi cắm trại pitch a tent; ở đây, từ này không có nghĩa là “ném” và cũng không nói về cao độ trong âm nhạc. Mẫu chủ động là someone pitched the tent. Mẫu bị động là the tent was pitched, tập trung vào chiếc lều và nơi nó được dựng thay vì người đã dựng lều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của pitch: By noon, the tent ____ on flat ground.

Xem đáp án

was pitched

The snow and clouds make it look like a sky tent. Ngữ pháp

0:12

Tuyết và mây khiến nó trông như một chiếc lều trên trời.

Ngữ pháp

make it look like: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Make it look like có nghĩa là “khiến nó trông giống một thứ gì đó”. Trong câu này, tuyết và mây tạo ra hiệu ứng thị giác, còn it chỉ chiếc lều. Make là động từ chỉ sự tác động gây ra kết quả, it là tân ngữ, look ở dạng nguyên mẫu không to và like giới thiệu vật mà chiếc lều trông giống. Sau make + tân ngữ, hãy dùng động từ nguyên mẫu không có to: dùng make it look, không dùng make it to look. Có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích cách màu sắc, hình dạng, ánh sáng hoặc thiết kế làm thay đổi vẻ ngoài của một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và look like: The painted windows ____ the box ____ a little house.

Xem đáp án

make · look like

But can you find what's hiding in these leaves?

0:16

Nhưng bạn có tìm ra thứ đang ẩn mình trong những chiếc lá này không?

Make your Snuggie super by looking like Spider-Man,

0:19

Hãy biến chiếc Snuggie của bạn thành phiên bản siêu anh hùng giống Spider-Man,

Batman or Wonder Woman.

0:22

Batman hoặc Wonder Woman.

These double pupils are photoshopped,

0:25

Những đồng tử kép này là sản phẩm của Photoshop,

But have you ever noticed that Sonic has it too? Ngữ pháp

0:27

nhưng bạn có bao giờ để ý rằng Sonic cũng có như vậy không?

Ngữ pháp

Have you ever noticed that ...?: bạn đã bao giờ nhận thấy rằng...?

Have you ever noticed that ...? dùng câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành: Have + chủ ngữ + ever + quá khứ phân từ + mệnh đề that. Cấu trúc này hỏi người nghe có từng nhận thấy một sự thật vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay không. Trong câu này, câu hỏi mở đầu một nhận xét thú vị và mời người nghe cùng chú ý. Ever có nghĩa là đã từng hoặc vào bất kỳ lúc nào, không phải thường xuyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hiện tại hoàn thành dành cho một người nghe bằng cụm năm từ mang nghĩa vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại: ____ the moon looks bigger near the horizon?

Xem đáp án

Have you ever noticed that

His eyes are conjoined. Cách dùng từ

0:30

Hai mắt của cậu ấy liền vào nhau.

Cách dùng từ

Conjoined: nối liền với nhau thành một cặp

Conjoined là tính từ có nghĩa là nối liền với nhau về mặt vật lý. Ở đây, từ này cho biết hai hình mắt chạm nhau và tạo thành một vùng trắng liên tục, thay vì hai hình tách biệt rõ ràng. Từ này chính xác hơn một từ chung như joined vì nó thường mô tả hai bộ phận tương ứng hoặc đi thành cặp được nối với nhau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hai hình mắt vốn thường tách biệt được nối liền về mặt vật lý thành một hình dạng liên tục?

  1. The creature's eye shapes are similar.
  2. The creature's eye shapes are conjoined.
  3. The creature's eye shapes are separate.
Xem đáp án

The creature's eye shapes are conjoined.

They're like one big giant white ball in his head with two pupils.

0:32

Chúng giống như một quả cầu trắng khổng lồ duy nhất trong đầu cậu ấy, với hai đồng tử.

Perfectlytimedphotos.com has some neato shots. Cách dùng từ

0:36

Perfectlytimedphotos.com có vài bức ảnh cực hay.

Cách dùng từ

Neato shots: lời khen vui đùa, thân mật dành cho ảnh chụp

Trong neato shots, neato có nghĩa là “ngầu” hoặc “ấn tượng”, nhưng mang sắc thái vui đùa và hơi hoài cổ. Từ này khiến lời khen nghe có vẻ cố ý vui tươi thay vì trung tính hoặc trang trọng. Ở đây, shots có nghĩa là ảnh chụp hoặc từng hình ảnh được chụp bằng máy ảnh. Việc nhắc đến một trang web ảnh cho biết cần chọn nghĩa này, vì vậy cụm từ có nghĩa là “những bức ảnh ngầu”, chứ không phải tiếng súng hay đồ uống.

Luyện tập

Trong cụm “some neato shots”, cụm từ này có nghĩa gì ở đây?

  1. một vài bức ảnh cực hay
  2. một vài phát bắn chính xác
  3. một vài loại đồ uống lạ
Xem đáp án

một vài bức ảnh cực hay

Lightning on water,

0:39

Tia chớp trên mặt nước,

head touching water,

0:41

cái đầu chạm mặt nước,

cat not yet touching water and a ping pong ball.

0:43

chú mèo chưa chạm mặt nước và một quả bóng bàn.

You're never too old to play. Ngữ pháp

0:47

Không bao giờ là quá già để vui chơi.

Ngữ pháp

Never too old to + động từ

Never too old to play có nghĩa là không nên coi tuổi tác là lý do khiến một người không thể vui chơi. Cụm từ phải được hiểu như một thể thống nhất; nó không có nghĩa là “không bao giờ rất già”. Cấu trúc có thể tái sử dụng never too + adjective + to + verb cho biết một điều kiện không bao giờ đạt đến mức khiến hành động trở nên bất khả thi hoặc không phù hợp. Khi dùng với old, cấu trúc này thường là lời động viên ấm áp: bạn vẫn có thể làm điều đó ở bất kỳ độ tuổi nào.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên. Người nói muốn diễn đạt rằng tuổi tác không bao giờ nên cản trở hoạt động này: You're ____ to learn a new dance.

Xem đáp án

never too old

And now some unfortunately placed price tags.

0:49

Và giờ là những chiếc nhãn giá chẳng may được đặt nhầm chỗ.

Enjoy.

0:52

Mời bạn thưởng thức.

Tyree Callahan invented this color typewriter.

1:08

Tyree Callahan đã phát minh ra chiếc máy đánh chữ màu này.

The keys use pastels to generate art.

1:10

Các phím dùng phấn màu để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.

And this poor seal was abandoned by all the other seals

1:13

Còn chú hải cẩu tội nghiệp này bị tất cả những con hải cẩu khác bỏ rơi

because he was born a ginger. Cách dùng từ

1:16

vì sinh ra đã có bộ lông màu hung.

Cách dùng từ

born a ginger: cách gọi không trang trọng dành cho người tóc đỏ

Trong câu này, born a ginger có nghĩa là “sinh ra với bộ lông màu đỏ cam”. Ginger được dùng như một danh từ và thường là cách gọi không trang trọng dành cho người tóc đỏ; dùng từ này cho một con hải cẩu tạo nên phép nhân hóa vui nhộn. Cấu trúc be born + cụm danh từ cho thấy một đặc điểm hoặc thân phận đã có từ khi sinh ra. Ở đây, a ginger không có nghĩa là “một miếng gừng”.

Luyện tập

Bạn không biết người đó thích cách gọi nào. Câu nào là cách mô tả cô ấy trung tính nhất?

  1. She has red hair.
  2. She is a ginger.
  3. Hey, ginger!
Xem đáp án

She has red hair.

Wetsuits are fun and so are baby dolphins. Ngữ pháp

1:19

Những bộ đồ lặn thật thú vị, và cá heo con cũng thế.

Ngữ pháp

so are: thêm một chủ ngữ cũng có đặc điểm như vậy

Ở đây, so are baby dolphins có nghĩa là cá heo con cũng thú vị. So thay cho phần miêu tả fun ở trước, còn are lặp lại động từ be trong Wetsuits are fun. Để thêm một chủ ngữ cũng có đặc điểm khẳng định giống chủ ngữ trước, dùng so + dạng be phù hợp + chủ ngữ mới. Động từ đứng trước chủ ngữ: so are baby dolphins, không phải so baby dolphins are. Dùng is với chủ ngữ mới số ít và are với chủ ngữ mới số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu diễn tả sự tương đồng trong câu khẳng định: “The teachers are excited about the show, and ____ the students.”

Xem đáp án

so are

But let's get cuter.

1:22

Nhưng hãy xem thứ gì đó dễ thương hơn nữa.

This dog is getting a bear hug. Thành ngữ

1:23

Chú chó này đang được một chú gấu ôm.

Thành ngữ

bear hug: một cái ôm rất chặt

Trong câu này, bear hug có nghĩa là một cái ôm rất chặt và mạnh, như thể người ôm khỏe như một con gấu. Đây là cách nói hình tượng, nên không cần có con gấu thật nào xuất hiện. Cụm từ này làm cho hug trở nên sinh động và mạnh hơn. Hãy dùng nó khi độ chặt hoặc sự nhiệt tình của cái ôm là điều quan trọng, chứ không phải như một tên gọi khác cho mọi cái ôm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dựa trên hình ảnh con vật, có nghĩa là một cái ôm rất chặt và mạnh: He wrapped both arms around his brother and squeezed him tightly in a ____.

Xem đáp án

bear hug

Not enough? Ý định

1:27

Vẫn chưa đủ sao?

Ý định

Not enough?: tín hiệu tinh nghịch báo rằng mức độ sẽ tăng lên

Trong ngữ cảnh này, Not enough? là một câu hỏi rút gọn; ý đầy đủ là Is that not enough for you? Người nói không yêu cầu một lượng chính xác. Thay vào đó, câu hỏi tinh nghịch gợi ý rằng ví dụ trước có thể vẫn chưa làm khán giả thỏa mãn. Vì ngay sau đó là một điều còn cực đoan hơn, câu hỏi ngắn này tạo sự hồi hộp và báo hiệu mức độ sẽ tăng lên: nếu như thế vẫn chưa đủ thì còn có thêm nữa.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình vừa cho xem một ví dụ đáng ngạc nhiên, nói Not enough?, rồi lập tức tiết lộ một ví dụ còn cực đoan hơn. Câu hỏi này có tác dụng gì?

  1. Câu này tinh nghịch gợi ý rằng ví dụ đầu có thể chưa làm khán giả thỏa mãn và tạo sự hồi hộp để chờ xem thêm.
  2. Câu này khẳng định rằng ví dụ đầu phải được chấp nhận là đủ và phần nội dung phải dừng lại.
  3. Câu này yêu cầu khán giả nêu chính xác số lượng ví dụ họ cần.
Xem đáp án

Câu này tinh nghịch gợi ý rằng ví dụ đầu có thể chưa làm khán giả thỏa mãn và tạo sự hồi hộp để chờ xem thêm.

How about a chimpanzee feeding a tiger cub Ý định

1:28

Một chú tinh tinh đang đút cho hổ con ăn thì sao

or tigers licking.

1:31

hay những chú hổ đang liếm?

Ý định

Dùng How about để đề xuất một lựa chọn khác

Ở đây, How about đưa ra một ví dụ khả dĩ khác để người nghe cân nhắc. Cụm này có nghĩa gần như “Bạn thấy lựa chọn này thế nào?”, chứ không hỏi về tình trạng của một sự vật. Cấu trúc là How about + cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong How about a chimpanzee.... Vì vậy, cụm này hữu ích khi đề xuất phương án thay thế, bổ sung ví dụ hoặc chuyển sang một lựa chọn mới.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm hai từ bắt đầu bằng How: ____ trying the blue one instead?

Xem đáp án

How about

Better yet, Mạch ý

1:33

Hay hơn nữa,

Mạch ý

Dùng Better yet, để giới thiệu lựa chọn tốt hơn

Better yet là một dấu hiệu diễn ngôn xếp ý tiếp theo cao hơn ý vừa được nhắc đến. Cụm này báo hiệu “Đây là một lựa chọn còn tốt hơn hoặc hấp dẫn hơn”, nên người nghe sẽ chờ đợi một ví dụ mạnh hơn ở phía sau. Trong cụm từ cố định này, yet giúp nhấn mạnh mức độ cải thiện; nó không có nghĩa là “cho đến bây giờ” hay “chưa”. Cụm này thường đứng đầu ý mới và được theo sau bằng dấu phẩy khi viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ kết thúc bằng yet: We can repair the old printer. ____, we can replace it with a faster one.

Xem đáp án

Better yet

this guy who no kidding actually stole a photographer's camera Thành ngữ

1:34

anh chàng này—không đùa đâu—đã thực sự lấy trộm máy ảnh của một nhiếp ảnh gia

Thành ngữ

no kidding dùng để nhấn mạnh trong câu

Trong câu này, no kidding là một lời bình chen vào, có nghĩa là “nói thật đấy” hoặc “chuyện này thực sự đã xảy ra”. Cụm từ này vừa nhấn mạnh tính xác thực, vừa nhấn mạnh sự bất ngờ của việc con vật lấy trộm máy ảnh; actually bổ sung thêm một lớp xác nhận nữa. Khi được đặt chen vào trong câu, no kidding bình luận về toàn bộ lời khẳng định xung quanh nó. Ở đây, nó không phải là mệnh lệnh phủ định “đừng đùa nữa”, và người nói cũng không đáp lại câu đùa của người khác.

Luyện tập

Trong câu “The bird, no kidding, opened the backpack,” no kidding truyền đạt điều gì?

  1. Người nói ra lệnh cho con chim ngừng đùa.
  2. Người nói cho biết sự việc thực sự đã xảy ra và rất đáng ngạc nhiên.
  3. Người nói không chắc sự việc có xảy ra hay không.
Xem đáp án

Người nói cho biết sự việc thực sự đã xảy ra và rất đáng ngạc nhiên.

and snapped these photos of himself. Cụm từ

1:38

rồi tự chụp những bức ảnh này.

Cụm từ

Snap photos: cách dùng snapped these photos

Ở đây, snapped là dạng quá khứ của snap trong cụm kết hợp thông dụng snap photos, có nghĩa là chụp ảnh nhanh. Động từ này khiến hành động có vẻ nhanh chóng, tự phát và sinh động. Tân ngữ these photos xác định nghĩa liên quan đến nhiếp ảnh, vì vậy snapped ở đây không có nghĩa là “bẻ gãy” hay “đột nhiên nổi giận”. Himself cho biết ai xuất hiện trong ảnh, nhưng bản thân snap photos không nhất thiết có nghĩa là “chụp ảnh tự sướng”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của snap: Before the fox ran away, Lena ____ a few photos.

Xem đáp án

snapped

Now all these animal images were on BuzzFeed's list,

1:41

Tất cả những hình ảnh động vật này đều nằm trong danh sách của BuzzFeed,

a site where typing the Konami code rewards you, kind of. Ghi chú

1:44

một trang web sẽ thưởng cho bạn khi nhập mã Konami, đại loại vậy.

Văn hóa

Mã Konami như một easter egg kinh điển của trò chơi điện tử

Mã Konami là một chuỗi nút bấm nổi tiếng bắt nguồn từ trò chơi điện tử. Ở đây, code chỉ mã gian lận cụ thể đó, không phải mã nguồn dùng để tạo phần mềm. Một số trang web nhận ra chuỗi này như một easter egg và hiển thị trò đùa hoặc hiệu ứng ẩn. Bối cảnh đó giải thích vì sao việc nhập nó trên một trang web có thể trông giống như mang lại phần thưởng cho người dùng.

Luyện tập

Trên một trang web có phản hồi ẩn vui nhộn, Konami code chỉ điều gì?

  1. Một chuỗi nút bấm nổi tiếng trong trò chơi, được dùng làm mã gian lận hoặc easter egg
  2. Mật khẩu giúp người dùng nhận phần thưởng thật
  3. Mã nguồn máy tính được dùng để tạo trang web
Xem đáp án

Một chuỗi nút bấm nổi tiếng trong trò chơi, được dùng làm mã gian lận hoặc easter egg

Ý định

Kind of ở cuối câu để sửa lời một cách nhẹ nhàng

Ở đây, kind of đứng sau lời khẳng định rewards you để làm nhẹ lời nói đó. Người nói đang sửa lại ý vừa nêu: trang web tạo ra một phản hồi ẩn vui nhộn, nhưng không trao phần thưởng bình thường hoặc có giá trị. Kind of ở cuối câu thường có nghĩa là “theo nghĩa rộng” hoặc “không hẳn như vậy”. Nó làm cho lời khẳng định trước đó bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of ở cuối với nghĩa “không hẳn như vậy”?

  1. The magic trick worked, kind of; the card fell on the floor.
  2. I bought a kind of puzzle with wooden pieces.
  3. Kind people helped us after school.
Xem đáp án

The magic trick worked, kind of; the card fell on the floor.

By the way,

1:47

Nhân tiện,

you can still play Pac-Man on Google by going to google.com/pacman.

1:48

bạn vẫn có thể chơi Pac-Man trên Google bằng cách truy cập google.com/pacman.

And this product is not available yet, Ngữ pháp

1:52

Và sản phẩm này vẫn chưa được bán,

but it's genius. Cách dùng từ

1:55

nhưng ý tưởng này thật tài tình.

Ngữ pháp

not available yet: chưa có sẵn cho đến hiện tại

Trong not available yet, yet là trạng từ chỉ thời gian có nghĩa là “cho đến hiện tại”. Sản phẩm này hiện chưa thể mua hoặc sử dụng được. Vì yet xuất hiện trong mệnh đề phủ định, từ này thường để ngỏ — và thường gợi ý — khả năng tình hình sẽ thay đổi sau đó. Ở đây yet không có nghĩa giống but; but mở đầu ý tương phản tiếp theo.

Luyện tập

Dùng từ chỉ thời gian mục tiêu mang nghĩa “cho đến hiện tại, nhưng có thể là sau này”: The museum's new app is not available ____.

Xem đáp án

yet

Cách dùng từ

It's genius: lời đánh giá không trang trọng về một ý tưởng thông minh

Trong it's genius, genius đóng vai trò là lời đánh giá vị ngữ không trang trọng, mang nghĩa “cực kỳ thông minh hoặc sáng tạo”. Từ này khen ý tưởng mà it nói đến; nó không xác định một người là thiên tài. Mẫu ngắn gọn It's/That's + genius dùng để khen mạnh một kế hoạch, giải pháp, thiết kế hoặc nước đi.

Luyện tập

Dùng từ đánh giá không trang trọng gồm một từ trong bài học: Maya found a way to charge all three devices with one cable. That's ____.

Xem đáp án

genius

Hamburger wrapping paper.

1:56

Giấy gói quà chủ đề hamburger.

Stack gifts to make custom burgers.

1:57

Xếp chồng các món quà để tạo ra chiếc burger theo ý bạn.

If you have expensive tastes, Cụm từ

2:00

Nếu bạn có gu đắt đỏ,

try these name brand cereal concepts. Cách dùng từ

2:02

hãy thử những ý tưởng ngũ cốc hàng hiệu này.

Cụm từ

have expensive tastes: thích những thứ đắt tiền

Ở đây, have expensive tastes có nghĩa là thường thích những thứ đắt tiền và cao cấp. Tastes chỉ sở thích và phong cách, không phải vị của thức ăn. Cấu trúc have + tính từ + tastes mô tả loại sự vật mà một người yêu thích. Ví dụ, có thể nói have simple tastes hoặc have unusual tastes. Have expensive tastes thường còn hàm ý rằng việc đáp ứng những sở thích ấy có thể tốn nhiều tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have expensive tastes. Mia ____, so she saves money before buying designer shoes.

Xem đáp án

has expensive tastes

Cách dùng từ

name brand trong name brand cereal

Khi đứng trước danh từ chỉ sản phẩm, name brand cho biết sản phẩm gắn với một thương hiệu thương mại được biết đến rộng rãi. Trong name brand cereal, cụm này bổ nghĩa cho cereal và phân biệt nó với generic cereal hoặc store-brand cereal. Nó không có nghĩa là tên thương hiệu được viết ra. Trong văn bản được biên tập kỹ, cụm bổ nghĩa ghép này thường có dấu gạch nối: name-brand cereal. Cách viết tách name brand cũng xuất hiện, đặc biệt trong văn viết không trang trọng ở Bắc Mỹ.

Luyện tập

Ava chọn ngũ cốc của một công ty nổi tiếng và được biết đến rộng rãi thay vì phiên bản riêng của siêu thị. Cô ấy đã chọn gì?

  1. name-brand cereal
  2. store-brand cereal
  3. generic cereal
Xem đáp án

name-brand cereal

Artist Tim Schneider makes the world a better place

2:05

Nghệ sĩ Tim Schneider khiến thế giới trở nên tốt đẹp hơn

by putting big old eyeballs on things.

2:07

bằng cách gắn những con mắt to đùng lên mọi thứ.

And this road in Norway looks like it goes nowhere, Mạch ý

2:10

Và con đường ở Na Uy này trông như chẳng dẫn đến đâu,

but actually it's just an oddly curved bridge.

2:14

nhưng thật ra nó chỉ là một cây cầu uốn cong khác thường.

Mạch ý

looks like ... but actually: từ bề ngoài đến thực tế

Looks like trình bày hướng đi có vẻ đúng của con đường như một ấn tượng ban đầu chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. But actually đảo ngược ấn tượng đó và đưa ra lời giải thích thật. Hai cụm từ cùng tổ chức thông tin theo thứ tự bề ngoài trước, thực tế sau; trong câu này, actually đặc biệt sửa lại điều vừa được gợi ra.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chuyển từ bề ngoài sang thực tế bằng hai cụm từ trong bài học: At first, it ____ the screen is cracked, ____ there is only a scratch on the cover.

Xem đáp án

looks like · but actually

Now let's learn.

2:17

Giờ thì cùng học nào.

dailyinfographic.com is sweet. Cách dùng từ

2:18

dailyinfographic.com rất tuyệt.

Cách dùng từ

sweet với nghĩa là tuyệt hoặc rất hay

Ở đây, sweet là một tính từ thân mật thể hiện sự khen ngợi, có nghĩa là tuyệt hoặc rất hay. Người nói đang nhiệt tình giới thiệu trang web. Nghĩa này đến từ ngữ cảnh đánh giá thoải mái: từ này không miêu tả vị có đường và cũng không nói trang web là tốt bụng hay dễ thương.

Luyện tập

Đọc lời nhận xét thân mật sau: This new study app is sweet. sweet có nghĩa là gì?

  1. Nó rất tuyệt hoặc rất hay.
  2. Nó tốt bụng và biết quan tâm.
  3. Nó chứa rất nhiều đường.
Xem đáp án

Nó rất tuyệt hoặc rất hay.

Here's a history of the word geek

2:21

Đây là lịch sử của từ geek,

from the word's origins in the 1500s as gecken, Mạch ý

2:22

từ nguồn gốc của nó vào thế kỷ 16 dưới dạng gecken,

meaning a fool,

2:26

có nghĩa là kẻ ngốc,

to the middle period when it meant someone obsessed with technology or a certain subculture,

2:27

đến giai đoạn giữa, khi từ này dùng để chỉ một người bị ám ảnh bởi công nghệ hoặc một tiểu văn hóa nhất định,

to the modern geek chic meaning where a geek or gleek is a revered title. Cách dùng từ

2:31

cho đến nghĩa geek chic hiện đại, khi geek hay gleek là một danh xưng được tôn kính.

Mạch ý

from ... to ... to ... cho dòng thời gian ba giai đoạn

Khung liên kết from ... to ... to ... đặt ba mốc trên cùng một dòng thời gian. Ở đây, from bắt đầu bằng nguồn gốc của từ, to thứ nhất chuyển đến giai đoạn giữa và to thứ hai chuyển đến nghĩa hiện đại. Khi giải thích sự thay đổi, hãy dùng from để đánh dấu giai đoạn đầu rồi thêm các cụm có to cho những giai đoạn sau theo đúng thứ tự. Các từ to được lặp lại đều thuộc cùng một dòng thời gian; chúng không diễn tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian ba giai đoạn bằng from và to: Her career developed ____ local theater ____ television ____ major films.

Xem đáp án

from · to · to

Cách dùng từ

geek chic: khi văn hóa geek trở nên sành điệu

Trong geek chic, chic có nghĩa là “hợp thời trang và sành điệu”. Khi kết hợp, cụm từ này thể hiện những sở thích, quần áo hoặc đặc điểm gắn với geek là ngầu, hấp dẫn hoặc đáng ngưỡng mộ. Trong câu này, cụm từ gọi tên một giai đoạn xuất hiện muộn hơn và tích cực hơn trong lịch sử của geek. Điều đó không có nghĩa geek luôn mang ý tích cực trong mọi ngữ cảnh; giọng điệu của người nói và tình huống vẫn rất quan trọng.

Luyện tập

geek chic gợi ra điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một người cảm thấy bối rối vì công nghệ.
  2. Phong cách hoặc sở thích gắn với geek được xem là hợp thời trang và hấp dẫn.
  3. Mọi cách dùng geek đều là lời xúc phạm.
Xem đáp án

Phong cách hoặc sở thích gắn với geek được xem là hợp thời trang và hấp dẫn.

And how about this one?

2:36

Còn cái này thì sao?

Covering the chemicals your skin takes in. Cụm động từ

2:37

Nói về những hóa chất mà da bạn hấp thụ.

Cụm động từ

takes in: mang nghĩa “hấp thụ”

Cụm the chemicals your skin takes in có nghĩa là “các hóa chất mà da bạn hấp thụ”. Your skin là chủ ngữ, còn the chemicals là những thứ đi vào da. Take in là một cụm động từ có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh về cơ thể hoặc vật liệu, cụm này có thể diễn tả việc tiếp nhận hoặc hấp thụ một thứ gì đó. Ở đây, nó không có nghĩa là mang hóa chất vào trong một tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “hấp thụ”: A sponge can ____ a lot of water.

Xem đáp án

take in

Your skin absorbs 60% of every topical product you put on it. Cách dùng từ

2:40

Da bạn hấp thụ 60% lượng của mỗi sản phẩm bôi ngoài da mà bạn sử dụng.

Cách dùng từ

topical product: sản phẩm thoa lên da

Trong ngữ cảnh chăm sóc da và y tế, topical mô tả thứ được dùng để thoa trực tiếp lên da hoặc một bề mặt khác của cơ thể. topical product có thể là kem, gel, thuốc mỡ, sữa dưỡng hoặc một sản phẩm dùng ngoài tương tự. Ở đây, product là danh từ, còn topical cho biết cách sử dụng sản phẩm. Đây là nghĩa của topical trong lĩnh vực y tế và chăm sóc da, không phải nghĩa riêng liên quan đến một chủ đề đang được thảo luận.

Luyện tập

topical product có nghĩa là gì trong câu này? Apply a thin layer of the topical product to your arm.

  1. Sản phẩm nói về một chủ đề phổ biến
  2. Sản phẩm dùng trên da
  3. Sản phẩm dùng bằng đường uống
Xem đáp án

Sản phẩm dùng trên da

Furthermore,

2:45

Hơn nữa,

in her lifetime the average girl will involuntarily eat 4 lb of lipstick.

2:46

trong suốt cuộc đời, trung bình một cô gái sẽ vô tình nuốt phải 4 lb son môi.

On the subject of infographics and charts and graphs, Mạch ý

2:53

Nhân nói về đồ họa thông tin, biểu đồ và đồ thị,

Mạch ý

On the subject of: chuyển sang một chủ đề liên quan

Sau On the subject of là chủ đề mà người nói muốn đề cập, thường là một danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm này có nghĩa là “khi chúng ta đang nói về lĩnh vực này, đây là một điểm có liên quan”. Trong câu này, nó nối phần đồ họa thông tin trước đó với các biểu đồ và đồ thị. Cụm từ này đóng vai trò như một chiếc cầu nối giữa các ý. Nó cho thấy ý mới có liên quan đến nội dung vừa nói, thay vì thông báo một chủ đề hoàn toàn tách biệt.

Luyện tập

Ngay sau khi nói về quyền riêng tư trực tuyến, người thuyết trình nói: On the subject of passwords, let's look at this chart. On the subject of cho biết điều gì?

  1. Bài thuyết trình đã kết thúc.
  2. Mật khẩu là chủ đề liên quan tiếp theo.
  3. Mật khẩu hoàn toàn không liên quan đến chủ đề trước.
Xem đáp án

Mật khẩu là chủ đề liên quan tiếp theo.

take a look at this. Cụm từ

2:55

hãy xem cái này.

Cụm từ

take a look at: cách thân thiện để hướng sự chú ý

Take a look at + sự vật là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhìn sự vật này một lúc”. Trong câu này, người nói đang hướng sự chú ý của khán giả vào một biểu đồ. Take ở đây không có nghĩa là mang đi hay lấy đi. So với mệnh lệnh trực tiếp Look at this, Take a look at this thường nghe nhẹ nhàng và có tính mời gọi hơn một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “nhìn trong chốc lát”: Please ____ the map before we leave.

Xem đáp án

take a look at

It's an illustration of the Turkish Empire's reach Cách dùng từ

2:57

Đây là hình minh họa phạm vi của Đế quốc Thổ Nhĩ Kỳ

Cách dùng từ

Empire's reach: reach chỉ phạm vi của quyền lực hoặc ảnh hưởng

Ở đây, reach là danh từ chỉ lãnh thổ, quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng của đế quốc đã vươn xa đến đâu. Empire's là dạng sở hữu, cho biết phạm vi được thể hiện trong hình thuộc về ai. Đây là một phạm vi trừu tượng, không phải hành động đưa tay ra. Danh từ này cũng có thể diễn tả phạm vi tiếp cận của một công ty, dịch vụ hoặc thông điệp.

Luyện tập

Trong câu "It's an illustration of the Turkish Empire's reach", "Empire's reach" có nghĩa là gì?

  1. khoảng cách từ mép này đến mép kia của hình vẽ
  2. hoàng đế đưa một tay ra
  3. phạm vi lãnh thổ, quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng của đế quốc
Xem đáp án

phạm vi lãnh thổ, quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng của đế quốc

made in 1801 by William Playfair.

2:59

do William Playfair thực hiện vào năm 1801.

And it was the very first pie chart ever drawn by humans. Ngữ pháp

3:02

Và đây là biểu đồ tròn đầu tiên con người từng vẽ.

Ngữ pháp

the very first pie chart ever: nhấn mạnh ví dụ sớm nhất

Trong the very first pie chart ever, very nhấn mạnh số thứ tự first, nghĩa là đúng là cái đầu tiên. Ở đây, very không mang nghĩa thông thường là “ở mức độ rất cao”. Ever mở rộng phạm vi thời gian để bao gồm toàn bộ thời gian trước đó và cả thời điểm diễn ra sự kiện. Kết hợp lại, the very first ... ever trình bày một thứ như ví dụ sớm nhất từng được ghi nhận và nhấn mạnh mạnh mẽ tuyên bố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn mạnh gồm hai phần very first ... ever: This was the ____ photograph ____ taken from space.

Xem đáp án

very first · ever

Neat, huh? Ý định

3:08

Hay nhỉ?

Ý định

Neat, huh? dùng để mời người khác đồng tình

Neat ở đây có nghĩa là “thú vị, thông minh hoặc hay”. Đây là phản ứng tích cực, ngắn gọn trước điều vừa được giới thiệu. Phần đuôi ngắn huh? mời người nghe chia sẻ phản ứng đó, gần giống “bạn cũng nghĩ vậy chứ?”. Trong câu này, nó giúp cuộc trò chuyện thân thiện; nó không có nghĩa là “Bạn vừa nói gì?”.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Neat, huh?” sau khi giới thiệu một điều thú vị?

  1. Mời người nghe đồng ý rằng điều đó rất hay.
  2. Yêu cầu người nghe nhắc lại điều họ vừa nói.
  3. Gay gắt chất vấn ý kiến của người nghe.
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý rằng điều đó rất hay.

On Monday I tweeted my excitement for owning this book

3:08

Hôm thứ Hai, tôi đã đăng tweet bày tỏ sự phấn khích khi sở hữu cuốn sách này

because shadows are magic,

3:12

vì bóng đổ thật kỳ diệu,

like these two strangers who passed by each other

3:14

như hai người xa lạ này đã đi ngang qua nhau

though their shadows told a different story. Thành ngữ

3:16

dù bóng của họ lại kể một câu chuyện khác.

Thành ngữ

told a different story cho bằng chứng trái ngược

Trong tell a different story, bằng chứng không phải con người được hình dung như thể có thể nói. Cụm từ này có nghĩa là bằng chứng gợi ra một kết luận khác với vẻ bề ngoài, lời khẳng định hoặc kỳ vọng ban đầu. Ở đây, told đánh dấu thời quá khứ. Mẫu có thể áp dụng lại là X tells/told a different story, trong đó X có thể là số liệu, hành động, chi tiết hoặc dấu hiệu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là bằng chứng trái với ấn tượng đầu tiên: The room looked empty, but the fresh footprints ____.

Xem đáp án

told a different story

I also tweeted this illusion demonstrating Troxler's fading. Văn hóa

3:19

Tôi cũng đăng tweet về ảo ảnh minh họa hiệu ứng mờ dần Troxler này.

Văn hóa

Troxler's Fading: hiệu ứng hình ảnh mờ dần

Troxler's fading là một hiệu ứng tri giác thị giác: khi bạn giữ mắt nhìn cố định vào một điểm, một hình ảnh mờ và không thay đổi ở vùng thị giác ngoại vi có thể dường như nhạt dần rồi biến mất. Bản thân hình ảnh không bị xóa hay thay đổi. Hệ thị giác dần ít chú ý hơn đến thông tin ngoại vi ổn định, vì vậy demonstrating Troxler's fading có nghĩa là cho thấy hiệu ứng này.

Luyện tập

Trong câu này, Troxler's fading mô tả điều gì?

  1. Một tệp hình ảnh được chỉnh sửa dần cho đến khi trở thành hình trống
  2. Một hình ảnh mờ và không thay đổi dường như biến mất khỏi vùng thị giác ngoại vi khi nhìn cố định
  3. Ai đó nhanh chóng di chuyển một vật ra khỏi tầm nhìn
Xem đáp án

Một hình ảnh mờ và không thay đổi dường như biến mất khỏi vùng thị giác ngoại vi khi nhìn cố định

Blurry or faint colors will disappear from your periphery if you stare long enough. Ghi chú

3:24

Những màu nhòe hoặc nhạt sẽ biến mất khỏi vùng nhìn ngoại vi nếu bạn nhìn chằm chằm đủ lâu.

Cách dùng từ

Periphery: phần ngoài của trường nhìn

Ở đây, periphery có nghĩa là phần ngoài của trường nhìn, tức vùng bạn vẫn có thể nhìn thấy ở xa điểm chính xác mà bạn đang nhìn thẳng vào. Vì vậy, from your periphery có nghĩa là từ vùng bên ngoài đó của thị giác. Từ này cũng có thể chỉ một vùng bên ngoài theo nghĩa chung, nhưng your periphery trong phần giải thích về thị giác này không có nghĩa là toàn bộ không gian quanh cơ thể bạn.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Keep looking at the center dot. The faint shapes in your ___ may seem to vanish.

  1. center
  2. periphery
  3. memory
Xem đáp án

periphery

Ngữ pháp

if you stare long enough: điều kiện và vị trí của enough

If đưa ra một điều kiện: kết quả được nói đến trước đó chỉ xảy ra khi hành động nhìn chằm chằm kéo dài trong khoảng thời gian cần thiết. Trong stare long enough, long diễn tả thời lượng, còn enough cho biết mức cần thiết đã đạt được. Enough đứng sau long; mẫu có thể áp dụng lại là động từ + long enough.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “trong thời gian đủ lâu”: The hidden pattern may appear if you look at the image ____.

Xem đáp án

long enough

Finally,

3:29

Cuối cùng,

I shot a gun for the first time in my life. Cụm từ

3:30

lần đầu tiên trong đời, tôi đã bắn súng.

Cụm từ

for the first time in my life: trải nghiệm đầu tiên trong đời

For the first time in my life đánh dấu một sự việc là trải nghiệm đầu tiên của người nói từ khi sinh ra cho đến hiện tại. Ở đây, cụm từ này nhấn mạnh rằng việc bắn súng là một trải nghiệm hoàn toàn mới đối với người nói. Cấu trúc là for the first time + in + từ sở hữu + life. Hãy đổi từ sở hữu và life/lives cho phù hợp với người được nói đến: in her life, in our lives. Cụm từ này cho biết sự việc xảy ra lần đầu khi nào; nó không có nghĩa là sự việc kéo dài cả đời.

Luyện tập

Hoàn thành cột mốc của Maya bằng mẫu trong bài và đại từ phù hợp: After years of avoiding the stage, Maya sang in public ____.

Xem đáp án

for the first time in her life

Destin was there with me and he has this excellent scientific method for recording muzzle flash and the shooter. Cách dùng từ

3:33

Destin ở đó cùng tôi, và anh ấy có một phương pháp khoa học tuyệt vời để ghi lại ánh lửa đầu nòng cùng người bắn.

Cách dùng từ

muzzle flash: chớp sáng ngắn từ đầu nòng khi súng bắn

Muzzle flash là luồng sáng lóe lên trong thời gian rất ngắn ở đầu hở của nòng súng khi súng được bắn. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên một trong những thứ mà phương pháp của Destin ghi lại. Ở đây, muzzle chỉ phần mở phía trước của súng, tức đầu nòng; nó không có nghĩa là phần mũi và miệng của động vật hay vật bịt mõm đeo lên đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chuyên chỉ ánh sáng ngắn từ một khẩu súng đang bắn: The high-speed camera captured the ____.

Xem đáp án

muzzle flash

You go from this to this.

3:39

Từ thế này sẽ thành thế này.

He's going to have a video soon where he explains the entire process and how he made the photos happen. Cụm từ

3:42

Anh ấy sắp đăng một video giải thích toàn bộ quy trình và cách anh ấy tạo ra những bức ảnh đó.

Cụm từ

made the photos happen: làm cho kết quả trở thành hiện thực

Trong made the photos happen, make + tân ngữ + happen có nghĩa là tạo ra nguyên nhân hoặc sắp xếp để một kết quả mong muốn trở thành hiện thực. Ở đây, cụm này có nghĩa là anh ấy đã sử dụng một phương pháp và chuẩn bị những điều kiện phù hợp để có thể tạo ra các bức ảnh đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + danh từ hoặc đại từ + happen. Cấu trúc này thường nhấn mạnh sự chủ động, việc lập kế hoạch và giải quyết vấn đề hơn là hành động đơn giản được tân ngữ gọi tên.

Luyện tập

Câu nào dùng make something happen với nghĩa làm cho một kết quả đã được lên kế hoạch trở thành hiện thực?

  1. The volunteers made the neighborhood concert happen.
  2. The volunteers watched the neighborhood concert from the front row.
  3. The volunteers took photos of the neighborhood concert.
Xem đáp án

The volunteers made the neighborhood concert happen.

But in the meantime, Mạch ý

3:46

Nhưng trong lúc chờ đợi,

Mạch ý

in the meantime: lấp khoảng thời gian chờ

In the meantime giới thiệu điều có thể làm trong khoảng thời gian chờ trước khi một sự việc dự kiến xảy ra. Ở đây, video đầy đủ sẽ có sau, và cụm từ này chuyển sự chú ý sang nội dung đang có sẵn. Cụm từ này không chỉ nói rằng hai sự việc xảy ra đồng thời; nó sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ kế hoạch sau đó sang một hoạt động tạm thời trong lúc chờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu một hoạt động tạm thời trong lúc chờ: The doctor will see us in twenty minutes. ____, let's read a book.

Xem đáp án

In the meantime

check out this video of the very moment I fired a gun for the first time. Cụm động từ

3:47

hãy xem video ghi lại đúng khoảnh khắc tôi bắn súng lần đầu tiên.

Cụm động từ

check out: lời mời thân mật để nhìn hoặc xem

Check out là một cụm động từ thân mật. Khi đứng trước cụm danh từ this video, nó mời người xem nhìn hoặc xem một thứ vì người nói cho rằng thứ đó đáng chú ý. Cấu trúc ở đây là check out + danh từ. Tân ngữ giúp xác định nghĩa. Khi video là tân ngữ, check out có nghĩa là xem hoặc nhìn qua, không phải rời khách sạn sau khi thanh toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là nhìn hoặc xem một thứ vì nó đáng chú ý: You should ____ this short film tonight.

Xem đáp án

check out

You are the man.

3:56

Anh đúng là số một.

You're the man. Thành ngữ

3:57

Anh mới là số một.

Thành ngữ

You're the man. như một lời khen thân mật

Trong câu này, You're the man. là một lời khen mang tính thành ngữ, có nghĩa là “Cậu làm được rồi!” hoặc “Cậu tuyệt lắm!”. Câu này nhằm ăn mừng thành công của ai đó chứ không phải xác định giới tính hay vai trò xã hội của người đó. Vì được nói ngay sau một lần thử thành công, nó có chức năng động viên tức thời và đầy phấn khích. Trong những tình huống khác, hãy hiểu đây là lời khen về năng lực hoặc thành tích khi ngữ cảnh phù hợp với cách hiểu đó.

Luyện tập

Sau khi một người bạn thành công ngay lần thử đầu tiên, ai đó nói “You're the man.” Người nói có ý gì?

  1. Cậu là người đàn ông duy nhất ở đây.
  2. Cậu làm rất tuyệt!
  3. Bây giờ cậu là người phụ trách.
Xem đáp án

Cậu làm rất tuyệt!

That felt pretty good. Cách dùng từ

4:01

Cảm giác khá tuyệt.

Cách dùng từ

pretty good: pretty với vai trò trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty good, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “khá”, “tương đối” hoặc “cũng khá”. Nó bổ nghĩa cho tính từ good, chứ không miêu tả một thứ gì đó là xinh đẹp hay hấp dẫn. Cụm từ này đưa ra đánh giá tích cực, nhưng thường nghe chừng mực hoặc nhẹ hơn very good. Mức độ chính xác có thể thay đổi theo trọng âm và giọng điệu của người nói.

Luyện tập

Trong “The café was pretty good”, pretty có chức năng gì?

  1. Nó biến good thành danh từ.
  2. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối” và bổ nghĩa cho good.
  3. Nó có nghĩa là “xinh đẹp” và bổ nghĩa cho café.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối” và bổ nghĩa cho good.

And as always,

4:04

Và như mọi khi,

thanks for watching.

4:06

cảm ơn các bạn đã xem.