Cách kết nối đã giúp nữ doanh nhân này biến niềm đam mê với thịt nguội thành một doanh nghiệp sinh lời: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
690 từ 216 từ/phút

Tóm tắt: Ayesha Patel biến việc làm khay charcuterie tại nhà thành cửa hàng nhận đơn trực tuyến và tổ chức lớp thực hành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. That's when I realized - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cụm từ đánh dấu lúc câu chuyện đổi hướng, khi hoạt động tại nhà trở thành công việc kinh doanh. 2. People eat with their eyes, - Thành ngữ và ẩn dụ: hiểu rằng vẻ ngoài của món ăn tạo ham muốn trước khi nếm và vì sao ảnh trên Instagram đem lại đơn hàng. 3. was meant to do. - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng be meant to để nói về cảm giác đó là sứ mệnh của mình, và phân biệt với lời yêu cầu, công dụng dự kiến hay kế hoạch đã sắp xếp.

Nội dung bài học

My name is Ayesha Patel and I am the owner of Yaya Yum Boards.

0:06

Tôi tên là Ayesha Patel và là chủ của Yaya Yum Boards.

We specialize in charcuterie boards, Ghi chú

0:10

Chúng tôi chuyên làm các khay charcuterie,

Cụm từ

specialize in + một lĩnh vực hoặc hoạt động

Trong câu này, specialize in có nghĩa là chọn một sản phẩm hoặc lĩnh vực công việc cụ thể làm chuyên môn chính. Cụm từ này cho biết doanh nghiệp đặc biệt nổi tiếng về điều gì. Cấu trúc là specialize in + danh từ hoặc dạng -ing: specialize in desserts; specialize in repairing bicycles. Có thể dùng cấu trúc này cho một người, công ty, trường học hoặc bộ phận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của specialize in: This bakery ____ gluten-free bread.

Xem đáp án

specializes in

Văn hóa

charcuterie boards: khay thịt muối với các món ăn kèm

Charcuterie board là một khay thức ăn được sắp xếp đẹp mắt, lấy các loại thịt muối hoặc chế biến sẵn như salami hay prosciutto làm trung tâm. Khay này cũng thường có phô mai, bánh quy giòn, trái cây, các loại hạt, ô liu hoặc đồ phết. Ở đây, boards chỉ cách trình bày món ăn hoặc sản phẩm đã được chuẩn bị, không chỉ là tấm gỗ thật nằm bên dưới. Thực đơn hiện đại đôi khi dùng tên này theo nghĩa rộng hơn cho các khay thức ăn đẹp mắt để chia sẻ, nhưng thịt muối vẫn là thành phần cốt lõi truyền thống của charcuterie.

Luyện tập

Một quán cà phê quảng cáo charcuterie board. Mô tả nào phù hợp nhất với nghĩa truyền thống?

  1. Một khay được sắp xếp với thịt muối làm trung tâm, thường có phô mai và các món ăn kèm khác
  2. Một tấm gỗ thông thường được bán để thái thức ăn
  3. Một khay được sắp xếp với bánh ngọt và bánh nướng làm trung tâm
Xem đáp án

Một khay được sắp xếp với thịt muối làm trung tâm, thường có phô mai và các món ăn kèm khác

but we also do brunch boards,

0:12

nhưng cũng làm cả khay brunch,

dessert boards,

0:13

khay tráng miệng,

and we host workshops on how to build your own boards as well. Cụm từ

0:15

và còn tổ chức các buổi workshop hướng dẫn mọi người tự làm khay của mình.

Cụm từ

Host workshops: dùng host làm động từ chỉ việc tổ chức sự kiện

Ở đây, host là động từ. Host workshops có nghĩa là tổ chức và cung cấp các buổi hội thảo cho người tham gia; chủ ngữ là cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm để các sự kiện đó diễn ra. Cấu trúc thường gặp là host + sự kiện, như host a workshop, host a conference hoặc host a webinar. Cấu trúc này không có nghĩa chủ ngữ chỉ là một vị khách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của host workshops: Every spring, the museum ____ on local history.

Xem đáp án

hosts workshops

If I describe Yaya Yum Boards in one sentence,

0:18

Nếu phải mô tả Yaya Yum Boards trong một câu,

it would be Yaya Yum Boards is making hosting easier

0:21

tôi sẽ nói rằng Yaya Yum Boards giúp việc tiếp đãi khách trở nên dễ dàng hơn,

one board at a time. Cụm từ

0:24

từng khay một.

Cụm từ

One board at a time: cấu trúc one ... at a time

Cấu trúc one + danh từ đếm được số ít + at a time có nghĩa là mỗi lần chỉ xử lý một thứ, không xử lý nhiều thứ cùng lúc. Cấu trúc này thường gợi ra một quá trình cẩn thận, dễ kiểm soát và từng bước một. Trong khẩu hiệu này, one board at a time vừa có nghĩa đen —mỗi lần làm hoặc dùng một chiếc bảng— vừa có nghĩa bóng: mỗi chiếc bảng giúp việc tiếp khách dễ hơn một chút, vì vậy sự cải thiện diễn ra dần dần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya kiểm tra từng biểu mẫu riêng biệt và theo thứ tự?

  1. Maya checks one form at a time.
  2. Maya checks all the forms at the same time.
  3. Maya checks the forms from time to time.
Xem đáp án

Maya checks one form at a time.

I remember when I made my first board.

0:31

Tôi vẫn nhớ lần mình làm chiếc khay đầu tiên.

It was really exhilarating

0:33

Tôi thực sự rất phấn khích

putting together these different types of cheeses Cụm động từ

0:34

khi kết hợp nhiều loại phô mai khác nhau,

Cụm động từ

Putting together: kết hợp các phần thành một thể thống nhất

Trong câu này, putting together có nghĩa là kết hợp nhiều loại phô mai khác nhau để tạo thành một cách sắp xếp hoàn chỉnh. Nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là đặt chúng gần nhau. Cụm động từ put together có thể diễn tả việc lắp ráp các bộ phận vật lý, tạo ra một thứ từ nguyên liệu hoặc thông tin, hay tổ chức mọi người thành một nhóm. Ở đây, putting mang dạng -ing vì chính hoạt động này là điều tạo cảm giác hào hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là lắp ráp từ các bộ phận riêng lẻ: We spent Saturday ____ a model airplane from separate pieces.

Xem đáp án

putting together

and cutting things together

0:36

cắt các nguyên liệu,

and putting them all on one board.

0:37

rồi bày tất cả lên cùng một chiếc khay.

We started out with posting on social media Cụm động từ

0:39

Chúng tôi bắt đầu bằng việc đăng lên mạng xã hội

Cụm động từ

Started out: nhấn mạnh giai đoạn ban đầu

Trong câu này, started out chỉ giai đoạn sớm nhất của một hoạt động hoặc công việc kinh doanh: đăng bài trên mạng xã hội là cách làm ban đầu. Từ out không diễn tả sự di chuyển rời khỏi một địa điểm. Start out hữu ích khi điểm bắt đầu được xem là một giai đoạn trong quá trình phát triển dài hơn. Cụm này thường gợi ý rằng tình hình đã thay đổi về sau. Trong start out with + danh từ hoặc dạng -ing, with giới thiệu sự vật, nguồn lực hoặc hoạt động có mặt lúc ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học, dùng để nhấn mạnh một giai đoạn ban đầu: Although it is now a large company, it ____ as a two-person workshop.

Xem đáp án

started out

pictures of boards that I had done

0:43

những bức ảnh chụp các khay tôi đã làm

just for my friends and family.

0:44

chỉ dành cho bạn bè và gia đình.

I was working at my parents' house for about a year

0:47

Tôi làm việc ở nhà bố mẹ trong khoảng một năm,

and at that time I pretty much filled their entire kitchen

0:49

và khi đó, tôi gần như lấp kín cả căn bếp của họ

up with all my stuff.

0:52

bằng toàn bộ đồ đạc của mình.

They were kicking me out at that point. Cụm động từ

0:53

Đến lúc ấy, họ đuổi tôi ra ngoài.

Cụm động từ

“kicking me out”: buộc ai đó rời đi

Trong câu này, kicking me out có nghĩa là buộc hoặc kiên quyết yêu cầu người nói rời khỏi một nơi. kick ... out là một cụm động từ có thể tách: từ chỉ người được đặt giữa kick và out, như trong kick me out. Cụm này không có nghĩa là dùng chân đá ai đó. Nó nhấn mạnh việc bị buộc phải rời đi hoặc ra đi ngoài ý muốn, nên mạnh hơn cách chỉ nói rằng một người đã rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của kick someone out: After Noah kept breaking the club rules, the club ____.

Xem đáp án

kicked him out

They're like, "You got to go." Ghi chú

0:55

Họ kiểu như: “Con phải đi chỗ khác thôi.”

Ý định

“They're like, ...”: dẫn vào một phản ứng được trích lại

Ở đây, They're like dùng để dẫn vào lời cha mẹ đã nói hoặc ý chính của lời đó: “You got to go.” Trong cách kể chuyện thân mật, be like có thể dẫn vào lời nói, suy nghĩ, phản ứng trên khuôn mặt hoặc thái độ của một người. Cách dùng này thường khiến cảnh kể trở nên sống động, như thể người kể đang diễn lại nó. Phần trích dẫn có thể đúng nguyên văn, nhưng cũng có thể chỉ là lời tóm tắt gần đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng be like để dẫn vào phản ứng của Maya trong một câu chuyện thân mật?

  1. Maya was like, "Are you serious?"
  2. Maya looks like her sister.
  3. Maya likes serious movies.
Xem đáp án

Maya was like, "Are you serious?"

Ngữ pháp

got to như một dấu hiệu nghĩa vụ thân mật

Trong “You got to go”, got to có nghĩa là “phải” hoặc “buộc phải”. Cha mẹ đang đưa ra một yêu cầu trực tiếp: việc rời đi là cần thiết, không phải lựa chọn tùy ý. Trong tiếng Anh chuẩn và chỉn chu, ý này thường được diễn đạt là “You've got to go” hoặc “You have to go”. Ở đây, lời nói thân mật dùng cụm này mà không có trợ động từ have, vì vậy got không phải là dạng quá khứ của get.

Luyện tập

Câu nào dùng got to để diễn tả nghĩa vụ?

  1. She got two tickets for the concert.
  2. You got to leave now or you'll miss the bus.
  3. I got to see the fireworks from the roof.
Xem đáp án

You got to leave now or you'll miss the bus.

That's when I realized that this could be a business Mạch ý

0:56

Đó là lúc tôi nhận ra việc này có thể trở thành một doanh nghiệp

and that we should go to the next step.

0:58

và chúng tôi nên tiến tới bước tiếp theo.

Mạch ý

That's when I realized như một bước ngoặt của câu chuyện

That's when chỉ ngược về sự việc vừa được nhắc đến và xác định đó là thời điểm chính xác khi cách hiểu của người nói thay đổi. Đây là một lời khẳng định, không phải câu hỏi về thời gian. I realized giới thiệu điều mới được nhận ra, còn các mệnh đề that theo sau cho biết điều gì đã trở nên rõ ràng. Cả cụm That's when I realized biến sự việc trước đó thành bước ngoặt của câu chuyện và chuẩn bị cho người nghe hiểu quyết định tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện bằng khung bốn từ đánh dấu bước ngoặt trong nhận thức: The map showed the road ending at the river. ____ we had taken the wrong turn.

Xem đáp án

That's when I realized

This whole business has been mainly just figuring it out as we go. Ghi chú

1:02

Toàn bộ công việc kinh doanh này chủ yếu là vừa làm vừa mày mò tìm cách.

Cụm động từ

figuring it out: tự tìm cách hiểu và giải quyết

Figure something out nghĩa là dần dần tìm ra câu trả lời, phương pháp hoặc giải pháp bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm và học hỏi từ kinh nghiệm. Trong câu này, cụm từ đó nói đến việc tìm cách vận hành công việc kinh doanh, không phải tính một con số. Đại từ it chỉ toàn bộ vấn đề liên quan đến công việc kinh doanh. Dạng -ing trong figuring trình bày quá trình giải quyết vấn đề như một hoạt động đang tiếp diễn, phù hợp với ý tưởng vừa làm vừa học.

Luyện tập

Trong câu “We can figure it out together”, “figure it out” có nghĩa là gì?

  1. Học thuộc câu trả lời mà không suy nghĩ
  2. Chỉ tính một con số
  3. Di chuyển vấn đề sang nơi khác
  4. Hiểu hoặc giải quyết vấn đề
Xem đáp án

Hiểu hoặc giải quyết vấn đề

Cụm từ

as we go: vừa làm vừa học

As we go nghĩa là trong khi quá trình đang diễn ra, ta dần dần học hỏi, đưa ra quyết định hoặc điều chỉnh mọi thứ. Ở đây, cụm từ này cho thấy cách làm việc kinh doanh được phát triển trong quá trình thực hiện, chứ không được lên kế hoạch hoàn toàn trước khi bắt đầu. Go mang nghĩa trừu tượng: nó nói đến việc công việc tiếp tục tiến triển, không nhất thiết là di chuyển về mặt thể chất. Khi đi cùng figuring it out, cụm từ này nhấn mạnh một quá trình liên tục và linh hoạt.

Luyện tập

“As we go” trong câu “We’ll learn the rules as we go” cho thấy điều gì?

  1. Chúng ta sẽ học thuộc các quy tắc trước khi hoạt động bắt đầu
  2. Chúng ta sẽ dừng hoạt động để học các quy tắc sau
  3. Chúng ta chỉ học các quy tắc bằng cách đi đến một nơi nào đó
  4. Chúng ta sẽ học các quy tắc trong khi hoạt động tiếp tục
Xem đáp án

Chúng ta sẽ học các quy tắc trong khi hoạt động tiếp tục

No matter if it's good or bad, Ngữ pháp

1:06

Dù là chuyện tốt hay xấu,

every single thing that's happened in the business

1:08

tất cả những gì xảy ra trong công việc kinh doanh

has really been a learning lesson for me.

1:10

đều thực sự trở thành bài học cho tôi.

Ngữ pháp

No matter if...: kết luận không thay đổi

“No matter if” đưa ra một khả năng không làm thay đổi kết quả chính. Trong “No matter if it's good or bad,” hai cách đánh giá được xem như nhau: mỗi trải nghiệm vẫn được tính là một bài học. Mẫu có thể áp dụng lại là “No matter if + phương án, + kết luận không thay đổi”. Nó mang nghĩa nhượng bộ gần với “regardless of whether”, chứ không phải một điều kiện thông thường.

Luyện tập

Câu nào nói rằng buổi dã ngoại sẽ diễn ra trong cả hai kiểu thời tiết?

  1. No matter if it's sunny or rainy, we'll have the picnic.
  2. We'll have the picnic because it's sunny.
  3. If it's sunny, we'll have the picnic.
Xem đáp án

No matter if it's sunny or rainy, we'll have the picnic.

My first year of business,

1:13

Trong năm đầu tiên kinh doanh,

I went through the whole Christmas Eve day

1:14

tôi làm việc suốt cả ngày 24 tháng 12

with about 20-ish orders Cách dùng từ

1:16

với khoảng 20 đơn hàng,

Cách dùng từ

20-ish: một con số ước chừng

Hậu tố -ish sau một con số làm cho số lượng trở thành ước chừng. Ở đây, 20-ish orders có nghĩa là khoảng hai mươi đơn hàng chứ không phải một tổng số chính xác. Cách nói thân mật này cố ý để con số không cụ thể: người nói có thể không nhớ số chính xác hoặc độ chính xác có thể không quan trọng. Mẫu có thể áp dụng lại là “số + -ish”.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng hậu tố làm cho con số trở thành ước chừng: There were 40-____ guests at the party.

Xem đáp án

ish

and I was exhausted by the end of the day.

1:17

và đến cuối ngày thì tôi đã kiệt sức.

It was 6:00 p.m.

1:20

Lúc đó là 6 giờ tối,

and then I get a phone call Mạch ý

1:21

rồi tôi nhận được một cuộc điện thoại.

Mạch ý

and then I get a phone call: thì hiện tại lịch sử

Câu chuyện diễn ra trong quá khứ: was cho biết thời gian làm bối cảnh. and then đưa câu chuyện sang sự kiện tiếp theo, nhưng get lại chuyển sang hiện tại đơn dù cuộc gọi cũng xảy ra trong quá khứ. Cách dùng này được gọi là thì hiện tại lịch sử. Nó thường xuất hiện khi kể chuyện để khiến một sự kiện trong quá khứ có cảm giác sống động và đang diễn ra trước mắt. Điều này không có nghĩa là dòng thời gian thật sự quay về hiện tại.

Luyện tập

get có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cuộc gọi đang xảy ra đúng lúc người nói kể câu chuyện.
  2. Người nói thường xuyên nhận cùng một cuộc gọi.
  3. Cuộc gọi xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói dùng thì hiện tại lịch sử để khiến nó có cảm giác đang xảy ra ngay trước mắt.
Xem đáp án

Cuộc gọi xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói dùng thì hiện tại lịch sử để khiến nó có cảm giác đang xảy ra ngay trước mắt.

and it was actually a customer wondering Ngữ pháp

1:23

Hóa ra đó là một khách hàng gọi để hỏi

where their order was.

1:25

đơn hàng của họ đang ở đâu.

Ngữ pháp

wondering where their order was: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, wondering mô tả khách hàng và dẫn vào câu hỏi hoặc nỗi lo trong đầu người đó. where their order was là một câu hỏi lồng, hay câu hỏi gián tiếp, nằm trong một câu trần thuật lớn hơn. Sau where, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: their order đứng trước was. Một câu hỏi trực tiếp đứng riêng sẽ là Where was their order?, nhưng sau wondering thì trật tự là where their order was.

Luyện tập

Viết lại câu hỏi trực tiếp Where is her backpack? thành câu hỏi gián tiếp sau wondering: She is wondering ____.

Xem đáp án

where her backpack is

I frantically got up and I realized

1:26

Tôi cuống cuồng bật dậy và nhận ra

I completely missed the order. Cách dùng từ

1:28

mình đã hoàn toàn bỏ sót đơn hàng đó.

Cách dùng từ

missed the order: bỏ sót một đơn hàng chưa được xử lý

Trong câu này, missed có nghĩa là “không nhận ra hoặc không xử lý”, còn the order là đơn hàng của khách đáng lẽ phải được chuẩn bị. Vì vậy, I completely missed the order là lời thừa nhận rằng đơn hàng đã bị bỏ sót và không được xử lý. Nói rộng hơn, miss có thể diễn tả việc một thứ cần được chú ý đã lọt khỏi tầm nhận biết, chẳng hạn như email, một chi tiết hoặc một bước đã lên lịch. Tân ngữ và tình huống quyết định nghĩa này; miss không chỉ có nghĩa là nhớ ai đó hoặc lỡ phương tiện giao thông.

Luyện tập

Một quán cà phê nhận được đơn hàng trực tuyến nhưng không ai nhìn thấy hoặc chuẩn bị đơn. “We missed the order” có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi không nhận ra hoặc xử lý đơn hàng.
  2. Chúng tôi chuẩn bị đơn hàng nhưng cho nhầm món.
  3. Chúng tôi giao đơn hàng sớm hơn dự kiến.
Xem đáp án

Chúng tôi không nhận ra hoặc xử lý đơn hàng.

My whole family was home

1:30

Cả gia đình tôi đều có mặt ở nhà,

and I got all of them in the kitchen

1:31

nên tôi gọi tất cả vào bếp,

and we built this large board within 20 minutes

1:33

và chúng tôi làm xong chiếc khay lớn ấy trong vòng 20 phút,

and got it out the door. Thành ngữ

1:36

rồi mang đi giao ngay.

Thành ngữ

got it out the door: hoàn thành và gửi đi

Got it out the door có nghĩa là hoàn thành một thứ rồi chuyển nó sang giai đoạn giao hàng hoặc phát hành. Ở đây, get dùng dạng quá khứ got, it chỉ thứ đang được chuẩn bị, còn out the door hình dung việc hoàn thành như rời khỏi giai đoạn sản xuất. Cụm này có thể mang nghĩa ẩn dụ: thứ được hoàn thành có thể là đơn hàng, báo cáo, sản phẩm hoặc bản phát hành phần mềm và không cần đi qua một cánh cửa thật. Trọng tâm không chỉ là làm xong mà còn là gửi đi, công bố hoặc bàn giao kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: We finished the parcel and ____ before the courier arrived.

Xem đáp án

got it out the door

That was the first time that I missed an order

1:38

Đó là lần đầu tiên tôi bỏ sót một đơn hàng,

and it being Christmas Eve Ngữ pháp

1:40

mà lại đúng vào đêm Giáng sinh,

and it being a really large order,

1:41

lại còn là một đơn hàng rất lớn,

it was a very big deal at the time. Cụm từ

1:43

nên vào thời điểm đó, đây là chuyện vô cùng nghiêm trọng.

Ngữ pháp

Dùng it being Christmas Eve ... it being a really large order để nêu lý do nền

Trong cả hai phần được đánh dấu, it + being + cụm danh từ tạo thành một cấu trúc tuyệt đối. Phần thứ nhất xác định thời điểm là đêm Giáng sinh; phần thứ hai mô tả đơn hàng là một đơn hàng lớn khác thường. Hai phần này cùng bổ sung hai lý do nền giải thích tại sao tình huống đó lại quan trọng. Cấu trúc này tách biệt về mặt ngữ pháp với mệnh đề chính: nó có chủ ngữ riêng là it và dạng -ing being, nhưng không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Ở đây, and nối các lý do này với điều vừa được nói trước đó, vì vậy phần mở đầu là lời giải thích được bổ sung trong lời nói chứ không phải một câu độc lập mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu bối cảnh ngắn gọn, sử dụng it và dạng -ing của be: ____ the first day of summer break, the park was crowded.

Xem đáp án

It being

Cụm từ

a very big deal: điều quan trọng hoặc nghiêm trọng

Trong câu này, a very big deal có nghĩa là một điều cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm trọng, đặc biệt vì nó có thể gây ra hậu quả lớn. Very nhấn mạnh mức độ của big; deal ở đây không có nghĩa là một giao dịch. Cụm từ này khá linh hoạt: ngữ cảnh quyết định trọng tâm là tầm quan trọng, độ khó hay mức độ nghiêm trọng. Ở đây, nó đánh giá tình huống lúc đó là một vấn đề lớn.

Luyện tập

Trường có thể hủy chuyến đi vì xe buýt không vượt qua kiểm tra an toàn. 'This is a very big deal' có nghĩa là gì trong tình huống này?

  1. Đây là một vấn đề nhỏ có thể bỏ qua.
  2. Đây là mức giá tốt cho chiếc xe buýt.
  3. Điều này quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Xem đáp án

Điều này quan trọng và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

That's when I realized we needed a more efficient ordering system in place Cụm từ

1:45

Chính lúc ấy tôi nhận ra chúng tôi cần một hệ thống đặt hàng hiệu quả hơn

Cụm từ

ordering system in place: hệ thống đặt hàng đã được triển khai và sẵn sàng hoạt động

Ở đây, ordering system là quy trình hoặc công cụ dùng để tiếp nhận và quản lý đơn hàng, còn in place cho biết hệ thống đó đã được thiết lập và sẵn sàng sử dụng. Cụm từ này nói về một hệ thống đang hoạt động thực tế, không chỉ là kế hoạch hay ý tưởng. Người nói đang giải thích rằng doanh nghiệp cần một cách xử lý đơn hàng đáng tin cậy hơn. In place nhấn mạnh việc triển khai: hệ thống đã được đưa vào vận hành và mọi người có thể sử dụng nó.

Luyện tập

Trong câu “We need a reliable ordering system in place before the store opens.”, ordering system in place có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống vẫn chỉ là một kế hoạch
  2. Hệ thống nằm tại một địa điểm cụ thể
  3. Hệ thống đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động
Xem đáp án

Hệ thống đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động

versus what we were doing previously.

1:48

thay cho cách làm trước đây.

I was taking orders through forms and documents Cụm từ

1:51

Tôi nhận đơn qua các biểu mẫu và tài liệu,

Cụm từ

taking orders: tiếp nhận đơn hàng

Trong câu này, taking orders có nghĩa là tiếp nhận yêu cầu của khách hàng và ghi lại những gì họ muốn mua. Take ở đây không có nghĩa là mang các đơn hàng đi. Taking orders gọi tên một nhiệm vụ công việc hoặc chức năng kinh doanh. Forms and documents là kênh dùng để thu thập các yêu cầu; cụm từ này tập trung vào việc tiếp nhận đơn hàng.

Luyện tập

Trong câu “The café is taking orders at the counter.”, taking orders có nghĩa là gì?

  1. Tiếp nhận và ghi lại những gì khách hàng muốn mua
  2. Chọn những sản phẩm doanh nghiệp sẽ bán
  3. Mang các đơn hàng đã hoàn tất đến cho khách hàng
Xem đáp án

Tiếp nhận và ghi lại những gì khách hàng muốn mua

and then I was writing them on sticky notes.

1:54

rồi viết chúng lên giấy ghi chú.

Then I went on my own Cụm từ

1:56

Sau đó, tôi tự mình bắt tay vào việc

and I researched different types of platforms

1:57

và tìm hiểu nhiều loại nền tảng khác nhau

to create my own website.

2:00

để tạo trang web riêng.

Cụm từ

on my own: tự mình làm một việc

Trong câu này, on my own có nghĩa là “một cách độc lập” hoặc “không có người khác làm thay hay giúp đỡ”. Người nói tự đảm nhận việc tìm hiểu các nền tảng làm trang web. Cấu trúc là on + từ chỉ sở hữu + own: on my own, on your own, on her own, v.v. Ngữ cảnh quyết định cụm này có nghĩa là “không có sự giúp đỡ”, “không có người ở cùng” hay cả hai; ở đây trọng tâm là sự độc lập, không phải việc ở một mình về mặt thể chất.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu một cách tự nhiên và nhấn mạnh rằng Leo không được ai giúp? “Leo assembled the desk ___, without anyone helping him.”

  1. on his own
  2. in his own
  3. on his way
Xem đáp án

on his own

It made it so much more efficient Ngữ pháp

2:01

Việc đó giúp mọi thứ hiệu quả hơn rất nhiều,

Ngữ pháp

made it so much more efficient: make + tân ngữ + tính từ

Trong made it so much more efficient, made là động từ mang nghĩa gây khiến: make + tân ngữ (it) + cụm tính từ (so much more efficient). Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó khiến quy trình hoặc hoạt động mà it đại diện trở nên hiệu quả hơn. Efficient là tính từ mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ, vì vậy efficiently không phù hợp với nghĩa này. More efficient là dạng so sánh hơn, còn much tăng mức độ so sánh; so thêm sắc thái nhấn mạnh trong hội thoại, khiến sự cải thiện nghe đặc biệt rõ rệt.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bản cập nhật khiến quy trình thanh toán trở nên hiệu quả hơn?

  1. The update made the checkout process much more efficient.
  2. The update much more efficiently made the checkout process.
  3. The update made the checkout process much more efficiently.
Xem đáp án

The update made the checkout process much more efficient.

where we weren't going to be missing orders that way.

2:03

nhờ vậy chúng tôi không còn bỏ sót đơn hàng theo cách đó nữa.

Connectivity is such a huge aspect of the business. Ngữ pháp

2:09

Khả năng kết nối là một khía cạnh vô cùng quan trọng của doanh nghiệp.

Ngữ pháp

such a huge aspect: nhấn mạnh cụm danh từ số ít

such a + tính từ + danh từ đếm được số ít dùng để đưa ra đánh giá mạnh: such a huge aspect có nghĩa là một khía cạnh cực kỳ quan trọng hoặc có sức nặng lớn. Trong câu này, người nói xem connectivity là một phần chính của công việc kinh doanh, chứ không phải một đặc điểm nhỏ. Cấu trúc là such a + tính từ + danh từ: such a huge aspect. Vì aspect là danh từ đếm được số ít nên trước nó phải có a.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ nhấn mạnh: Connectivity is ____ of the business.

Xem đáp án

such a huge aspect

It has really just streamlined everything Cách dùng từ

2:12

Nó thực sự giúp mọi thứ trở nên tinh gọn hơn

that we do on a daily basis. Cụm từ

2:14

trong mọi công việc chúng tôi làm hằng ngày.

Cách dùng từ

streamlined: làm cho quy trình đơn giản và hiệu quả hơn

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, streamlined có nghĩa là làm cho một quy trình đơn giản hơn, nhanh hơn và dễ quản lý hơn bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết hoặc kết hợp các nhiệm vụ. Đây là quá khứ phân từ của streamline và mô tả kết quả của một sự cải tiến. Trong “has streamlined everything that we do”, has + streamlined tạo thành thì hiện tại hoàn thành, cho thấy những thay đổi đó đã cải thiện công việc thường ngày cho đến hiện tại. Đối tượng là quy trình làm việc, nên ý nghĩa ở đây liên quan đến hiệu quả chứ không phải hình dáng.

Luyện tập

Trong câu “The new system has streamlined our check-in process”, streamlined có nghĩa là gì?

  1. thêm nhiều bước hơn vào quy trình
  2. làm cho quy trình khó hiểu hơn
  3. làm cho quy trình đơn giản và hiệu quả hơn
Xem đáp án

làm cho quy trình đơn giản và hiệu quả hơn

Cụm từ

on a daily basis: mỗi ngày như một công việc thường lệ

Trong câu này, on a daily basis là một cụm giới từ có chức năng trạng ngữ bổ nghĩa cho do. Cụm này cho biết doanh nghiệp thực hiện các hoạt động đó mỗi ngày như một phần của quy trình thường lệ. Cấu trúc là on + a + tính từ + basis. Ở đây, daily là tính từ bổ nghĩa cho basis; toàn bộ cụm từ, chứ không phải riêng daily, cung cấp thông tin về tần suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng hơn có nghĩa là “mỗi ngày”: We review the safety checklist ____.

Xem đáp án

on a daily basis

Our whole business, about 90% of it is online interactions.

2:16

Khoảng 90% hoạt động kinh doanh của chúng tôi diễn ra qua các tương tác trực tuyến.

Our websites, social media,

2:20

Trang web và các kênh mạng xã hội của chúng tôi

are all things that people use to either inquire about future orders Ngữ pháp

2:22

đều là những kênh mọi người dùng để hỏi về các đơn hàng trong tương lai

or order online.

2:26

hoặc đặt hàng trực tuyến.

Ngữ pháp

either inquire ... or order: các cụm động từ song song

Either ... or nối hai lựa chọn. Ở đây, cấu trúc này nối hai cụm động từ song song inquire about future orders và order online, thể hiện hai cách mọi người có thể sử dụng trang web và mạng xã hội. Dấu hiệu nguyên mẫu to đứng trước either và áp dụng cho cả hai lựa chọn: to either inquire ... or order .... Hai vế cần giữ cấu trúc ngữ pháp song song. Trong future orders, orders là danh từ; sau or, order là động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng either ... or với các cụm động từ song song?

  1. You can either uploading the file or send it by email.
  2. You can either upload the file or send it by email.
  3. You can either upload the file or by email.
Xem đáp án

You can either upload the file or send it by email.

We post on Instagram

2:28

Chúng tôi đăng bài trên Instagram,

and that's where everyone sees our content.

2:29

và đó là nơi mọi người xem nội dung của chúng tôi.

People eat with their eyes, Thành ngữ

2:31

Mọi người thường ăn bằng mắt trước,

Thành ngữ

People eat with their eyes: vẻ ngoài ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn

People eat with their eyes là một cách nói ẩn dụ: vẻ ngoài của món ăn có thể ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn và lựa chọn của một người trước khi họ nếm thử. Mắt không thực sự ăn thức ăn. Cách nói này xem sức hấp dẫn về mặt thị giác là một phần mở đầu của trải nghiệm ăn uống. Nó giúp giải thích vì sao cách trình bày, màu sắc và hình ảnh món ăn có thể tạo ra kỳ vọng.

Luyện tập

People eat with their eyes có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mọi người có thể ăn thức ăn chỉ bằng mắt mà không dùng miệng.
  2. Mọi người nhìn thấy món ăn, nhưng vẻ ngoài của nó không ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn.
  3. Mọi người bị ảnh hưởng bởi vẻ ngoài của món ăn trước khi nếm thử.
  4. Mọi người chỉ chọn món ăn sau khi đã nếm thử.
Xem đáp án

Mọi người bị ảnh hưởng bởi vẻ ngoài của món ăn trước khi nếm thử.

so they see a photo

2:32

nên khi nhìn thấy một bức ảnh,

and they want that exact board.

2:34

họ sẽ muốn một chiếc khay giống hệt như vậy.

The first thing that we do when we get to the store Ngữ pháp

2:36

Việc đầu tiên chúng tôi làm khi đến cửa hàng

is check the tablet and see what orders we have for that day.

2:39

là kiểm tra máy tính bảng để xem hôm đó có những đơn hàng nào.

Ngữ pháp

The first thing that we do ... is check: nêu hành động đầu tiên

The first thing that we do ... is check dùng cấu trúc The first thing + mệnh đề quan hệ + is + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này đặt check the tablet ở vị trí hành động đầu tiên trong quy trình, còn mệnh đề có when cho biết quy trình bắt đầu khi nào. That we do là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho thing, vì vậy thing không phải là chủ thể của check. Sau is, dùng động từ nguyên mẫu check, giống như trong The first thing I do is call.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc The first thing ... is + động từ nguyên mẫu để mô tả hành động đầu tiên?

  1. The first thing I do each morning is check my calendar.
  2. The first thing I do each morning are check my calendar.
  3. The first thing I do each morning is checked my calendar.
  4. The first thing I do each morning checking my calendar.
Xem đáp án

The first thing I do each morning is check my calendar.

Once we get the list of orders on our big whiteboard in the kitchen,

2:42

Sau khi ghi danh sách đơn hàng lên tấm bảng trắng lớn trong bếp,

I go out to our front of house Văn hóa

2:46

tôi đi ra khu vực phía trước cửa hàng

Văn hóa

front of house: phía tiếp xúc với khách hàng

Trong nhà hàng và các doanh nghiệp dịch vụ khác, front of house chỉ khu vực tiếp xúc với khách hàng và những nhân viên làm việc ở đó. Trong câu này, cụm từ chỉ phần cửa hàng nằm ngoài bếp, nơi khách hàng được đón tiếp và phục vụ. Đây là thuật ngữ trong ngành, không phải cụm từ chỉ vị trí thông thường the front of a house, nghĩa là phía trước một ngôi nhà. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ một khu vực thực tế hoặc một nhóm vị trí công việc tiếp xúc với khách hàng.

Luyện tập

Một quản lý nhà hàng nói: “Jordan works front of house.” Câu này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Jordan làm việc ở khu vực hoặc vị trí tiếp xúc với khách hàng.
  2. Jordan chỉ làm việc tại lối vào bên ngoài của tòa nhà.
  3. Jordan sửa bức tường phía trước của một ngôi nhà riêng.
Xem đáp án

Jordan làm việc ở khu vực hoặc vị trí tiếp xúc với khách hàng.

and I turn on our tablet

2:48

và bật máy tính bảng,

with the music just to get the vibes going in here. Cụm từ

2:49

mở nhạc để tạo không khí cho cửa hàng.

Cụm từ

get the vibes going: làm cho bầu không khí sôi động

Trong get the vibes going, get mang nghĩa khiến cho: nó có nghĩa là làm cho một thứ bắt đầu chuyển động hoặc trở nên sôi nổi. Cấu trúc là get + tân ngữ + dạng -ing, vì vậy the vibes là thứ trở nên sôi động hoặc bắt đầu được cảm nhận rõ. Vibes là từ không trang trọng chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí của một nơi hay một nhóm người. Ở đây, việc bật nhạc nhằm tạo cảm giác vui vẻ và sống động, chứ không phải độ rung vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng mục tiêu được tạo từ get + the vibes + dạng -ing của go: We’ve just opened the party room, so put on some music to ____.

Xem đáp án

get the vibes going

I also check our email to see if anyone has inquired Ngữ pháp

2:52

Tôi cũng kiểm tra email để xem có ai hỏi

about new potential orders for the future.

2:56

về những đơn hàng mới có thể đặt trong tương lai hay không.

Ngữ pháp

to see if: mục đích và câu hỏi có/không lồng trong câu

Trong to see if, to cho biết mục đích của việc kiểm tra: người nói kiểm tra email để tìm hiểu một điều gì đó. Ở đây, see có nghĩa là “biết được bằng cách kiểm tra”, không chỉ là “nhìn bằng mắt”. If mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có/không: “Có ai hỏi chưa?”. Ở đây, if gần nghĩa với whether và không diễn tả điều kiện. Mẫu có thể áp dụng là hành động + to see if + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “để tìm hiểu xem có... hay không”: I checked the forecast ____ we needed umbrellas.

Xem đáp án

to see if

Customers will walk in

2:59

Khách hàng sẽ bước vào cửa hàng,

and either they're coming in to place an order Cụm từ

3:00

có thể là để đặt hàng

for future or they'll be coming in for one of our grab and go boards. Cách dùng từ

3:03

cho một ngày sau đó, hoặc để mua một khay làm sẵn tiện mang đi.

Cụm từ

place an order: cách kết hợp chuẩn để diễn tả việc đặt hàng

Place an order là một cụm từ cố định, trung tính, có nghĩa là gửi yêu cầu mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Ở đây, place không có nghĩa là đặt một vật vào một vị trí nào đó. Dùng place + an/the/your order. Khi cần, thêm for + mặt hàng hoặc số lượng, hoặc with + người bán: place an order for two cakes; place an order with the bakery.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách kết hợp chuẩn trong tiếng Anh Mỹ để diễn tả việc gửi yêu cầu mua hàng?

  1. I called the shop to put an order for two chairs.
  2. I called the shop to make an order for two chairs.
  3. I called the shop to place an order for two chairs.
Xem đáp án

I called the shop to place an order for two chairs.

Cách dùng từ

khay đồ ăn grab-and-go

Trong câu này, grab and go mô tả những khay đồ ăn đã được chuẩn bị sẵn và có thể mua ngay. Khách hàng có thể chọn một khay trên kệ, thanh toán rồi rời đi mà không cần đặt trước. Khi đứng trước danh từ, cụm này đóng vai trò là từ bổ nghĩa ghép: a grab-and-go board. Ý nghĩa này cũng có thể áp dụng cho đồ ăn, thức uống hoặc các sản phẩm khác có sẵn để mua ngay.

Luyện tập

Điền thuật ngữ tiếng Anh có dấu gạch nối chỉ đồ ăn đã được chuẩn bị sẵn và có thể mua ngay: "The market has a ____ lunch section near the entrance."

Xem đáp án

grab-and-go

They grab one off of the shelf

3:06

Họ lấy một khay trên kệ,

and we ring them up at our point of sale software. Ghi chú

3:08

rồi chúng tôi tính tiền bằng phần mềm bán hàng tại quầy.

Cụm động từ

ring them up: tính tiền cho họ

Ở đây, ring them up có nghĩa là xử lý việc mua hàng của khách qua máy tính tiền hoặc hệ thống bán hàng tại điểm bán và nhận thanh toán. Đây là nghĩa phổ biến của cụm động từ ring up trong ngành bán lẻ, không phải là gọi điện thoại cho họ. Ring up là cụm động từ tách được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: ring them up, không phải ring up them. Khi tân ngữ là danh từ, cả ring up the customers và ring the customers up đều dùng được.

Luyện tập

Một nhân viên sắp xử lý giao dịch mua của hai khách hàng. Câu nào dùng ring up tự nhiên?

  1. I'll ring up them at this register.
  2. I'll ring them at this register.
  3. I'll ring them up at this register.
Xem đáp án

I'll ring them up at this register.

Văn hóa

point of sale software (POS): phần mềm điểm bán hàng

Point of sale software là phần mềm mà doanh nghiệp dùng tại quầy thanh toán để ghi nhận giao dịch, tính tổng tiền và xử lý hoặc theo dõi khoản thanh toán. Point of sale thường được viết tắt là POS. Trong cụm từ này, sale là một phần của thuật ngữ kinh doanh cố định, không mang nghĩa đợt giảm giá hay khuyến mãi tạm thời. Cụm từ cho biết chức năng của phần mềm chứ không chỉ một giao dịch bán hàng cụ thể.

Luyện tập

point of sale software trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Phần mềm chỉ dùng để quảng cáo một đợt giảm giá tạm thời
  2. Phần mềm dùng để thiết kế sản phẩm cho cửa hàng
  3. Phần mềm dùng để ghi nhận giao dịch tại quầy và xử lý thanh toán
Xem đáp án

Phần mềm dùng để ghi nhận giao dịch tại quầy và xử lý thanh toán

If they're coming in for a future order,

3:11

Nếu họ đến để đặt hàng trước,

we recommend different types of boards for them to pick up Cụm động từ

3:12

chúng tôi sẽ gợi ý các loại khay phù hợp để họ đặt và đến lấy,

Cụm động từ

pick up: nhận đơn hàng đã được chuẩn bị

Trong ngữ cảnh đặt hàng này, pick up có nghĩa là đến địa điểm đã hẹn và nhận thứ đã được chuẩn bị cho bạn. Khách hàng sẽ nhận các boards tại cửa hàng; cụm từ này không có nghĩa là nhấc chúng lên khỏi mặt đất. Trong different types of boards for them to pick up, them là người thực hiện việc nhận hàng, còn boards là tân ngữ được hiểu ngầm của pick up. Mẫu noun + for + person + to + verb có thể diễn tả việc được dự định hoặc sắp xếp để người đó thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được học trong ghi chú này: Your repaired laptop is ready for you to ____ at the service desk this afternoon.

Xem đáp án

pick up

and then they also schedule a date and time to pick up.

3:15

rồi họ chọn ngày giờ đến nhận.

This is all through the website

3:17

Tất cả đều được thực hiện qua trang web,

and it makes everything really streamlined.

3:19

và nhờ đó mọi việc diễn ra rất trơn tru.

I really like to teach the message of pairing different things together

3:22

Tôi rất thích hướng dẫn mọi người cách kết hợp nhiều món khác nhau

and trying the perfect bite.

3:26

và thử tạo ra một miếng ăn hoàn hảo.

We really just started dipping our toes into the workshop aspect of it Thành ngữ

3:28

Chúng tôi thực sự mới chỉ bắt đầu thử sức với mảng workshop,

Thành ngữ

dipping our toes into: một lần thử đầu tiên thận trọng

Trong câu này, dipping our toes into được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là bắt đầu thử mảng hội thảo của doanh nghiệp một cách thận trọng và ở quy mô nhỏ, chưa cam kết hoàn toàn. Cấu trúc có thể áp dụng là dip + từ hạn định sở hữu + toes into + hoạt động hoặc lĩnh vực. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ, như trong I dip my toes và she dips her toes. Hình ảnh này gợi ý việc thử tình hình trước khi quyết định có tham gia sâu hơn hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được nhấn mạnh ở dạng đúng: Before changing careers, Marcus decided to ____ data analysis by taking one short course.

Xem đáp án

dip his toes into

and people are having a lot of fun in that.

3:31

và mọi người đang rất vui khi tham gia.

We're teaching not only just the art of making charcuterie boards.

3:33

Chúng tôi không chỉ dạy nghệ thuật làm khay charcuterie.

Yaya Yum Boards is bringing people together through the art of grazing. Ghi chú

3:36

Yaya Yum Boards gắn kết mọi người qua nghệ thuật nhâm nhi nhiều món ăn.

Cụm động từ

bringing people together: tạo ra sự kết nối xã hội

Trong câu này, bringing people together có nghĩa là giúp mọi người gặp gỡ, kết nối và cùng chia sẻ trải nghiệm thông qua đồ ăn và các buổi hội thảo. Vì vậy, together mô tả sự kết nối xã hội chứ không chỉ là khoảng cách gần về mặt vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là bring + người hoặc nhóm + together. Chủ ngữ có thể là một hoạt động, sở thích chung, tổ chức hoặc mục tiêu tạo ra sự kết nối. Ở đây, is bringing thể hiện đây là tác động mà thương hiệu đang tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh ở dạng đúng: The community kitchen ____ by giving neighbors a place to cook and talk.

Xem đáp án

brings people together

Cách dùng từ

grazing trong the art of grazing

Trong ngữ cảnh ẩm thực này, grazing có nghĩa là ăn một lượng nhỏ của nhiều món khác nhau trong một khoảng thời gian, thay vì ngồi xuống và ăn trọn một bữa đầy đủ, cố định trong một lần. Một khay thịt nguội hoặc đồ ăn nhẹ giúp mọi người ăn theo cách này vì họ có thể liên tục chọn những miếng nhỏ. The art of trình bày hoạt động này như một kỹ năng hoặc một cách thức được sắp xếp chu đáo. Cả cụm từ biến grazing thành một trải nghiệm chia sẻ đồ ăn tích cực, chứ không nói về động vật ăn cỏ hay động từ mang nghĩa làm xước nhẹ da.

Luyện tập

Trong câu này, the art of grazing có nghĩa là gì?

  1. Công việc dẫn vật nuôi trong trang trại đi ăn cỏ
  2. Kỹ năng thưởng thức từng lượng nhỏ của nhiều món khác nhau trong một khoảng thời gian
  3. Ăn xong một bữa lớn nhanh nhất có thể
  4. Việc điều trị một vết xước nhẹ trên da
Xem đáp án

Kỹ năng thưởng thức từng lượng nhỏ của nhiều món khác nhau trong một khoảng thời gian

I couldn't imagine having any other type of job Ngữ pháp

3:40

Tôi không thể hình dung mình làm bất kỳ công việc nào khác,

Ngữ pháp

couldn't imagine having + cụm danh từ

Trong couldn't imagine having, imagine được theo sau bởi danh động từ having. Dùng cấu trúc imagine + dạng -ing khi tình huống được hình dung là một hành động hoặc trải nghiệm: imagine having another job, imagine living elsewhere. Ở đây, couldn't imagine không có nghĩa là người nói thiếu khả năng tư duy để hình dung điều đó. Đây là cách nhấn mạnh rằng một lựa chọn khác hoàn toàn không phù hợp hoặc rất khó xảy ra, qua đó thể hiện sự gắn bó mạnh mẽ với công việc hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have: I couldn't imagine ____ any other type of job.

Xem đáp án

having

because I just feel like this is what I was meant to do. Ngữ pháp

3:42

vì tôi cảm thấy đây chính là điều mình sinh ra để làm.

Ngữ pháp

was meant to do: diễn tả cảm giác về sứ mệnh

Trong “this is what I was meant to do”, was meant to do diễn tả cảm giác của người nói rằng công việc này phù hợp với mục đích hoặc sứ mệnh của mình. Câu này không có nghĩa là ai đó đã giao nhiệm vụ cho cô ấy hoặc cô ấy chỉ đơn thuần lập một kế hoạch. Nghĩa chính xác của cấu trúc be meant to + động từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cấu trúc này có thể chỉ cảm giác về định mệnh, kỳ vọng về việc ai đó nên làm gì, hoặc công dụng đã được định sẵn; ở đây, giọng điệu suy ngẫm của“I just feel like”và“this is what...”ủng hộ cách hiểu về sứ mệnh.

Luyện tập

Trong câu “This is what I was meant to do”, cách hiểu nào phù hợp nhất với ngữ cảnh suy ngẫm về sự nghiệp?

  1. Có người đã ra lệnh cho cô ấy làm công việc này.
  2. Cô ấy cảm thấy công việc này là sứ mệnh của mình.
  3. Cô ấy chỉ vừa mới lên lịch cho công việc này.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy công việc này là sứ mệnh của mình.