Giáo dục để làm gì?: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài nói đề xuất giáo dục chuẩn bị cho công việc, hiểu bản thân và quan hệ lành mạnh, thay vì coi chi tiêu hay bài thi khó là mục tiêu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cấu trúc ngữ pháp "all but a tiny portion" nghĩa là gần như tất cả trừ một nhóm rất nhỏ; hiểu đúng giúp bạn không đọc ngược lời phê bình về trường học. 2. Thuật ngữ kinh tế "the means of production" chỉ nguồn lực được kiểm soát để sản xuất hàng hóa hay dịch vụ, không phải doanh thu hoặc lợi nhuận, qua đó làm rõ chương trình đề xuất. 3. Thành ngữ "We're so hung up on" diễn tả việc quá ám ảnh với một vấn đề và giải thích vì sao điều đó che khuất nguyên nhân sâu xa hơn.
Nội dung bài học
Everyone agrees that education is hugely important.
0:01Mọi người đều đồng ý rằng giáo dục là vô cùng quan trọng.
The thing is, we're not particularly sure what we want from it. Ghi chú
0:04Vấn đề là, chúng ta không thực sự chắc chắn mình muốn gì từ nó.
The thing is, để nêu vấn đề chính
Trong câu này, The thing is không chỉ một đồ vật cụ thể. Đây là dấu hiệu trong hội thoại báo rằng: “Đây là vấn đề quan trọng cần xem xét ngay lúc này.” Nó chuyển sự chú ý của người nghe từ quan điểm đã được đồng thuận trước đó sang mối lo thực sự của người nói. Có thể dùng The thing is, + mệnh đề để chuyển hướng cuộc thảo luận, bổ sung một trở ngại hoặc giải thích vì sao tình huống không đơn giản.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng dấu hiệu hội thoại trong bài: We all like the plan. ____, we cannot afford it.
Xem đáp án
The thing is
we're not particularly sure: sự không chắc chắn được diễn đạt có chừng mực
Ở đây, we're not particularly sure có nghĩa là những người nói không chắc lắm. Particularly thường có nghĩa là “đặc biệt”, nhưng trong cấu trúc phủ định not particularly + tính từ, nó cho biết mức độ của tính từ đó không cao. Cách diễn đạt này làm cho sự không chắc chắn nghe có chừng mực thay vì tuyệt đối. Người nói không đủ tự tin hoặc hiểu rõ để đưa ra câu trả lời chắc chắn, nhưng cũng không khẳng định rằng mình hoàn toàn không biết gì.
Luyện tập
Trong câu We're not particularly sure about the plan, cụm được nhấn mạnh truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Chúng ta hoàn toàn không có thông tin nào về kế hoạch.
- Chúng ta đặc biệt chắc chắn về kế hoạch.
- Chúng ta không chắc lắm và đang diễn đạt sự không chắc chắn đó một cách có chừng mực.
Xem đáp án
Chúng ta không chắc lắm và đang diễn đạt sự không chắc chắn đó một cách có chừng mực.
The aim of education should be to prepare us for the challenges of adult life. Ngữ pháp
0:08Mục đích của giáo dục nên là chuẩn bị cho chúng ta đối mặt với những thách thức của cuộc sống người lớn.
Cấu trúc “The aim of X should be to do Y”
Cấu trúc “The aim of X should be to + động từ nguyên mẫu” nêu điều X nên đạt được. “The aim of education” xác định mục tiêu đang được bàn đến, còn “to prepare us...” nêu hành động hoặc kết quả cần có để thực hiện mục tiêu ấy. Ở đây, should thể hiện một điều lý tưởng hoặc lời đề xuất, không phải dự đoán. “Prepare someone for something” có nghĩa là giúp một người sẵn sàng xử lý một tình huống trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đã học để nêu một mục tiêu lý tưởng: The aim of the safety course ____ teach children how to respond in an emergency.
Xem đáp án
should be to
it's clear that schools fail all but a tiny portion of their students. Ngữ pháp
0:14rõ ràng là các trường học đã thất bại với hầu hết học sinh, ngoại trừ một phần rất nhỏ.
Dùng “Yet from this perspective” để dẫn dắt lập luận
Yet báo hiệu rằng nhận định tiếp theo tương phản với điều mà câu trước có thể khiến người đọc mong đợi. From this perspective cho người đọc biết tiêu chuẩn nào đang được dùng để đánh giá nhà trường: quan điểm cho rằng giáo dục nên chuẩn bị con người cho cuộc sống trưởng thành. Khi đi cùng nhau, hai phần này dẫn dắt lập luận: chúng đổi hướng lập luận và xác lập góc nhìn trước khi đưa ra lời phê bình. Ở đây, perspective nghĩa là góc nhìn phân tích, không phải chiều sâu thị giác.
Luyện tập
Một tác giả vừa lập luận rằng thư viện nên giúp mọi người tiếp cận thông tin đáng tin cậy. Cách mở đầu câu nào vừa giữ nguyên góc nhìn đó vừa báo hiệu một kết luận tương phản?
- For example, many communities are still poorly served.
- Yet from this perspective, many communities are still poorly served.
- From another perspective, many communities are still poorly served.
Xem đáp án
Yet from this perspective, many communities are still poorly served.
all but a tiny portion: gần như tất cả, chỉ có một ngoại lệ nhỏ
Ở đây, all but a tiny portion có nghĩa là “tất cả mọi người trừ một phần rất nhỏ”, tức là “gần như tất cả”. But giới thiệu phần ngoại lệ, nên tiny portion là nhóm không được tính vào all. Trong cả câu, schools fail their students có nghĩa là trường học làm học sinh thất vọng hoặc không đáp ứng được nhu cầu của các em. Vì vậy, câu này phê phán việc trường học không đáp ứng được nhu cầu của gần như toàn bộ học sinh; nó không nói rằng chỉ một số ít học sinh thất bại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “ngoại trừ”: The update fixed ____ a few of the reported bugs.
Xem đáp án
all but
trouble dealing with life's challenges remains very widespread indeed. Cụm từ
0:23khó khăn trong việc giải quyết những thách thức của cuộc sống vẫn rất phổ biến.
Whether in ... or in ...: cùng một nhận định trong các môi trường khác nhau
Whether in A or in B giới thiệu hai môi trường khác nhau và cho biết mệnh đề chính vẫn đúng bất kể ta xét môi trường nào. Ở đây, whether không dùng để đặt câu hỏi có hoặc không. Việc lặp lại in làm cho hai cụm giới từ có cấu trúc song song. Trong ví dụ, ones thay cho schools, và ý chính là vấn đề này vẫn phổ biến ở cả hai loại trường.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cặp để cho thấy nhận định đúng ở cả hai nơi: ____ a large city ____ a small village, reliable internet is useful.
Xem đáp án
Whether in · or in
dealing with life's challenges: đối phó với những thử thách trong cuộc sống
Deal with + một vấn đề hoặc thử thách có nghĩa là hành động để xử lý nó. Ở đây, dealing là dạng -ing đứng sau trouble, còn life's challenges chỉ những khó khăn thực tế mà con người gặp trong cuộc sống. Deal ở đây không mang nghĩa thương mại là “giao dịch”. Cụm từ tập trung vào việc xử lý khó khăn; nó không nhất thiết có nghĩa là khó khăn đã được giải quyết hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của deal with: Breathing slowly is one way of ____ exam stress.
Xem đáp án
dealing with
Human ingenuity, energy, goodwill, and talent is being lost on an industrial scale. Thành ngữ
0:30Sự khéo léo, năng lượng, thiện chí và tài năng của con người đang bị lãng phí ở quy mô công nghiệp.
on an industrial scale: quy mô khổng lồ và có hệ thống
On a ... scale mô tả mức độ lớn hoặc phổ biến của một sự việc. On an industrial scale theo nghĩa đen chỉ quy mô của hoạt động sản xuất công nghiệp; theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là ở quy mô đặc biệt lớn và thường có tổ chức hoặc diễn ra lặp lại. Ở đây, các phẩm chất của con người đang bị mất đi, nên cụm từ làm lời phê phán mạnh hơn: một lượng tiềm năng con người khổng lồ đang bị lãng phí. Nó không có nghĩa là sự mất mát chỉ giới hạn trong nhà máy hoặc ngành công nghiệp.
Luyện tập
Trong câu 'The network was collecting personal data on an industrial scale,' on an industrial scale gợi điều gì?
- Việc thu thập có quy mô khổng lồ và mang tính hệ thống.
- Việc thu thập chỉ diễn ra bên trong các nhà máy.
- Việc thu thập có quy mô nhỏ và xảy ra ngẫu nhiên.
Xem đáp án
Việc thu thập có quy mô khổng lồ và mang tính hệ thống.
employing more teachers, or making exams more difficult.
0:43thuê nhiều giáo viên hơn, hoặc làm cho các kỳ thi khó hơn.
doesn't necessarily mean: phủ nhận mối liên hệ tự động
Trong câu này, doesn't necessarily mean phủ nhận mối liên hệ tự động. Có tham vọng lớn hơn đối với giáo dục có thể bao gồm những hành động được liệt kê, nhưng đó không phải là kết quả duy nhất có thể xảy ra và cũng không bắt buộc trong mọi trường hợp. Mẫu X doesn't necessarily mean Y dùng để điều chỉnh một giả định mà không nói rằng Y là điều không thể. Ở đây, mean được theo sau bởi bốn cụm -ing có cấu trúc song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa “không phải lúc nào cũng hàm ý”: Getting there first ____ you chose the best route.
Xem đáp án
doesn't necessarily mean
Các cụm -ing song song sau mean
Bốn phần sau mean có cùng hình thức ngữ pháp: spending more money, building more schools, employing more teachers và making exams more difficult. Mỗi phần là một cụm -ing gọi tên một hành động, và tất cả kết hợp thành danh sách bổ sung nội dung cho mean. Hình thức song song giúp danh sách dài trở nên dễ theo dõi. Dấu phẩy ngăn cách các mục phía trước và or giới thiệu mục cuối. Trong cụm cuối, more bổ nghĩa cho tính từ difficult; trong ba cụm đầu, more chỉ lượng hoặc số lượng lớn hơn. Sự khác biệt này không phá vỡ mẫu -ing song song.
Luyện tập
Câu nào dùng một danh sách -ing song song, rõ ràng sau means?
- The new routine means packing lunch, to walk to school, and arriving on time.
- The new routine means pack lunch, walking to school, and an on-time arrival.
- The new routine means packing lunch, walking to school, and arriving on time.
Xem đáp án
The new routine means packing lunch, walking to school, and arriving on time.
Rather, it should mean focusing more on the real purpose of education. Mạch ý
0:46Thay vào đó, nó nên có nghĩa là tập trung nhiều hơn vào mục đích thực sự của giáo dục.
Rather, dùng để đính chính ở đầu câu
Ở đầu câu này, Rather, báo cho người đọc biết rằng ý vừa được nêu cần được thay thế hoặc điều chỉnh. Người viết muốn nói: “Đó không phải là cách hiểu phù hợp nhất; thay vào đó, hãy tập trung vào điều này.” Từ này tổ chức lập luận bằng cách chỉ ngược về một nhận định trước đó rồi dẫn đến lời giải thích mà người viết cho là phù hợp hơn. Dấu phẩy giúp cho thấy Rather bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau.
Luyện tập
Rather, ở đầu câu ví dụ có chức năng gì?
- Nó điều chỉnh một ý trước đó và đưa ra phương án thay thế tốt hơn.
- Nó cho thấy người viết rất thích một hoạt động bằng cấu trúc would rather.
- Nó có nghĩa là việc tập trung khá hoặc hơi quan trọng.
Xem đáp án
Nó điều chỉnh một ý trước đó và đưa ra phương án thay thế tốt hơn.
There are two fundamental tasks it should help us with:
0:51Có hai nhiệm vụ cơ bản mà giáo dục nên giúp chúng ta:
sustaining good relationships: duy trì các mối quan hệ tốt đẹp
Sustaining good relationships có nghĩa là giữ cho các mối quan hệ lành mạnh và tiếp tục bền vững theo thời gian. Sustain nhấn mạnh sự quan tâm, nỗ lực và hỗ trợ liên tục, chứ không chỉ là gặp ai đó hoặc có một mối liên hệ. Ở đây, sustaining là dạng -ing dùng để gọi tên một hoạt động. Nó song song với working, vì vậy cụm từ này trình bày việc chăm sóc các mối quan hệ như một trong những hoạt động đang được nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài có nghĩa là “giữ cho các mối liên hệ tích cực lành mạnh theo thời gian”: Trust and honest communication help neighbors ____ for many years.
Xem đáp án
sustain good relationships
address these needs: hành động để đáp lại nhu cầu
Ở đây, address là động từ có nghĩa là hành động để xử lý hoặc đáp lại một điều gì đó. Tân ngữ these needs cho biết hành động ấy nhằm giải quyết những nhu cầu nào. Cụm từ này thường được dùng khi một kế hoạch, chính sách hoặc tổ chức nghiêm túc đáp lại một vấn đề đã được nhận biết. Nó nhấn mạnh phản ứng chủ động nhưng không hứa rằng các nhu cầu sẽ được đáp ứng hoàn toàn.
Luyện tập
Một trường học mở các lớp hỗ trợ để đáp lại nhu cầu của người học nhưng không khẳng định rằng mọi nhu cầu đều đã được đáp ứng. Câu nào phù hợp nhất?
- The program will identify learners' needs.
- The program will meet all learners' needs.
- The program will address learners' needs.
Xem đáp án
The program will address learners' needs.
a future national curriculum might specify that the following subjects be studied. Ghi chú
0:59một chương trình giảng dạy quốc gia trong tương lai có thể quy định các môn học sau đây.
national curriculum: khuôn khổ học tập cấp quốc gia
national curriculum là một khuôn khổ cấp quốc gia nêu rõ những gì trường học được kỳ vọng hoặc bắt buộc phải dạy. Trong câu này, cụm từ đó nói đến một chính sách có thể áp dụng cho toàn bộ hệ thống giáo dục, chứ không phải quyết định của một giáo viên hay một trường riêng lẻ. Ở đây, curriculum chỉ nội dung và mục tiêu học tập được hoạch định cho nhiều môn học. Thẩm quyền và mức độ chi tiết cụ thể của khuôn khổ như vậy có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Luyện tập
Một chính phủ đề xuất một khuôn khổ cấp quốc gia mô tả những gì trường học nên dạy trong nhiều môn. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?
- a student timetable
- a national curriculum
- a mathematics syllabus
Xem đáp án
a national curriculum
specify that ... be studied: thức giả định mang nghĩa yêu cầu
Ở đây, specify có nghĩa là “nêu rõ điều gì đó như một quy tắc hoặc yêu cầu”. Trong specify that the following subjects be studied, be là dạng nguyên mẫu, không phải dạng hiện tại hòa hợp với subjects. Đây là mẫu giả định mang nghĩa yêu cầu: specify that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Động từ tình thái might khiến chương trình giáo dục tương lai mang tính giả định, nhưng không phải là nguyên nhân khiến be được sử dụng. Chính nghĩa “quy định” của specify kích hoạt dạng nguyên mẫu. Cấu trúc bị động be studied cho biết các môn học là những nội dung bắt buộc phải học.
Luyện tập
Hoàn thành yêu cầu trang trọng bằng dạng mandative của be: The school policy requires that every emergency exit ____ kept clear.
Xem đáp án
be
A conspiracy of silence exists around the economic system we live within. Thành ngữ
1:07Một sự im lặng đồng lõa đang tồn tại xung quanh hệ thống kinh tế mà chúng ta đang sống.
a conspiracy of silence: cùng nhau né tránh một chủ đề
A conspiracy of silence là một thành ngữ chỉ tình huống nhiều người hoặc cả một nhóm tránh nói công khai về một vấn đề. Sự im lặng này có thể bắt nguồn từ cảm giác không thoải mái chung, lợi ích cá nhân hoặc áp lực xã hội. Trong câu này, tác giả trình bày việc thiếu thảo luận công khai như một hiện tượng có tính tập thể và có hệ thống. Cụm từ này mang nghĩa bóng; bản thân nó không khẳng định rằng có người đã họp kín, lập kế hoạch hay phạm tội.
Luyện tập
Đọc câu sau: After the safety failures, there was a conspiracy of silence in the department. a conspiracy of silence có nghĩa là gì trong câu này?
- Không ai biết rằng các sự cố đã xảy ra.
- Một số người đã bí mật lên kế hoạch cho các sự cố.
- Nhiều người tránh thảo luận về các sự cố.
Xem đáp án
Nhiều người tránh thảo luận về các sự cố.
because we simply don't fully understand how it works.
1:15bởi vì chúng ta đơn giản là không hoàn toàn hiểu cách nó hoạt động.
find it hard to + động từ
Trong find it hard to do something, find có nghĩa là “cảm thấy hoặc đánh giá”, không phải “tìm kiếm”. Cấu trúc là chủ ngữ + find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. It là tân ngữ giả, hướng đến hành động được nêu bằng động từ nguyên mẫu ở phía sau. Ở đây, hard đánh giá hai hành động song song: change its bad sides và defend its strengths. To chỉ xuất hiện trước change nhưng cũng chi phối động từ song song defend.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ mang nghĩa “cảm thấy một hành động khó thực hiện”: I ____ remember everyone's name after one meeting.
Xem đáp án
find it hard to
A subject like maths should be geared to teaching its number one utility Cụm từ
1:18Một môn học như toán học nên hướng đến việc giảng dạy tiện ích số một của nó
be geared to + dạng -ing
Be geared to có nghĩa là “được thiết kế, tổ chức hoặc định hướng đến một mục đích”. Trong be geared to teaching, to là giới từ, vì vậy teaching dùng dạng -ing để gọi tên hoạt động. Should biến câu này thành một lời đề xuất: người nói cho rằng một môn học như toán nên được tổ chức theo hướng tập trung vào việc dạy công dụng thực tế quan trọng nhất của môn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh. Động từ trong ngoặc cho biết dạng cần tạo: The workshop should ____ solving everyday problems. (gear)
Xem đáp án
be geared to
Such classes would demystify the global economy
1:28Những lớp học như vậy sẽ giải mã nền kinh tế toàn cầu
the means of production (“tư liệu sản xuất”)
Trong câu này, the means of production chỉ những nguồn lực được sử dụng và kiểm soát để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, chẳng hạn như đất đai, nhà máy, máy móc, công cụ và vốn. Ở đây, means là danh từ số nhiều mang nghĩa “phương tiện” hoặc “nguồn lực”, không phải động từ mean. Thuật ngữ này thường xuất hiện khi bàn về việc ai sở hữu nguồn lực sản xuất và quyền sở hữu đó ảnh hưởng thế nào đến lao động và lợi nhuận. Chỉ nhắc đến thuật ngữ này không có nghĩa là ủng hộ một hệ thống sở hữu cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ kinh tế cố định: Factories and machinery are part of the means ____.
Xem đáp án
of production
The role of cash flow, HR, leadership, marketing, and competition Cách dùng từ
1:35Vai trò của dòng tiền, nhân sự, kỹ năng lãnh đạo, tiếp thị và sự cạnh tranh
sự khác biệt giữa cash flow, lợi nhuận và số dư tiền mặt
Trong câu này, cash flow là sự luân chuyển của tiền mặt vào và ra khỏi một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian. Nó bao gồm cả tiền mặt thu vào và các khoản thanh toán đi ra, vì vậy thời điểm thu chi rất quan trọng. Cash flow không giống lợi nhuận, doanh thu hay số dư tiền mặt trong tài khoản. Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận trên sổ sách nhưng vẫn gặp vấn đề về dòng tiền nếu tiền không về kịp để thanh toán hóa đơn.
Luyện tập
Một cửa hàng bán được nhiều hàng trong tháng này, nhưng khách hàng phải đến tháng sau mới thanh toán. Cửa hàng không thể trả tiền thuê hôm nay. Thuật ngữ nào mô tả chính xác nhất vấn đề trước mắt?
- revenue
- cash flow
- profit
Xem đáp án
cash flow
you'd also then study a really big second subject: yourself. Mạch ý
1:43sau đó bạn cũng sẽ học một môn học thứ hai thực sự lớn: chính bản thân bạn.
Môn học thứ hai: chính bản thân bạn
Người nói dùng cách diễn đạt về môn học để tổ chức ý tiếp theo. Sau chủ đề lớn đầu tiên là chủ nghĩa tư bản, “a really big second subject” khiến người nghe tưởng rằng một lĩnh vực học thuật khác sắp được nêu ra; dấu hai chấm sau đó tiết lộ môn học bất ngờ: “yourself.” Ở đây, “study yourself” có nghĩa là xem xét suy nghĩ, cảm xúc, thói quen và lựa chọn của chính mình để hiểu bản thân hơn. Cụm này không có nghĩa là chỉ nhìn vào bản thân. Việc trình bày sự tự nhận thức như một môn học lớn giúp một chủ đề trừu tượng trở nên cụ thể và đáng được chú ý nghiêm túc.
Luyện tập
Cụm “a really big second subject: yourself” chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?
- Nó trình bày sự tự nhận thức như một lĩnh vực rộng lớn đáng được nghiên cứu nghiêm túc.
- Nó nêu tên một môn học chính thức mà mọi học sinh nhỏ tuổi đều phải học.
- Nó yêu cầu học sinh quan sát kỹ vẻ bề ngoài của mình.
Xem đáp án
Nó trình bày sự tự nhận thức như một lĩnh vực rộng lớn đáng được nghiên cứu nghiêm túc.
that we humans are extremely prone to misunderstanding ourselves. Cụm từ
1:50rằng con người chúng ta rất dễ hiểu lầm về chính mình.
Cấu trúc “would be introduced to the idea”
“Introduce someone to an idea” có nghĩa là giúp một người tiếp xúc và bắt đầu hiểu một khái niệm lần đầu tiên. Cụm này diễn tả sự tiếp xúc ban đầu có hướng dẫn, chứ không phải đã nắm vững hoàn toàn. Câu này dùng mẫu bị động “someone + be introduced to + an idea”: “Young students” là bên được giới thiệu, còn giáo viên hoặc bài học không được nêu ra. Mệnh đề that phía sau cho biết nội dung của “the idea”, tức là con người thường hiểu lầm chính mình.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của introduce someone to an idea để hoàn thành câu: In the first lesson, children ____ the idea of coding through games.
Xem đáp án
are introduced to
be prone to misunderstanding: dễ hiểu sai
Be prone to có nghĩa là “có xu hướng hoặc dễ gặp phải điều gì đó”, đặc biệt là một hành vi hay kết quả không mong muốn. Ở đây, con người có xu hướng mạnh mẽ là hiểu sai chính mình; điều đó không có nghĩa là họ muốn làm vậy. Trong cấu trúc be prone to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Vì vậy, câu này dùng misunderstanding chứ không dùng misunderstand.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be prone to để diễn tả một rủi ro lặp lại?
- This device is prone for overheating in direct sunlight.
- This device is prone to overheat in direct sunlight.
- This device is prone to overheating in direct sunlight.
Xem đáp án
This device is prone to overheating in direct sunlight.
They would be taken through the concepts of delusion, Cụm động từ
1:55Các em sẽ được dẫn dắt qua các khái niệm về sự ảo tưởng,
defensiveness, projection, and denial in everyday life.
1:57sự phòng thủ, sự phóng chiếu và sự phủ nhận trong cuộc sống hàng ngày.
be taken through the concepts: được hướng dẫn tìm hiểu các khái niệm
Be taken through something là dạng bị động của take someone through something. Cấu trúc này có nghĩa là được hướng dẫn qua thông tin hoặc một quy trình theo thứ tự, từng bước một. Ở đây, họ được hướng dẫn tìm hiểu các khái niệm đã liệt kê. Trong câu này, through không nói về sự di chuyển trong không gian. Nó hình dung việc đi từ phần này sang phần tiếp theo của lời giải thích, thường là cho đến khi toàn bộ chủ đề đã được trình bày.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một người hướng dẫn đưa nhân viên mới tìm hiểu một quy trình theo từng bước?
- The safety procedure is taken through new employees during orientation.
- New employees are taken the safety procedure through during orientation.
- New employees are taken through the safety procedure during orientation.
Xem đáp án
New employees are taken through the safety procedure during orientation.
Individual tutors would be on hand to help students draw personality maps Thành ngữ
2:01Các gia sư cá nhân sẽ túc trực để giúp học sinh vẽ các bản đồ tính cách,
be on hand to help: có mặt và sẵn sàng giúp đỡ
Be on hand có nghĩa là có mặt ở gần và sẵn sàng hành động khi cần. Trong câu này, các gia sư sẽ có mặt tại nơi đã được sắp xếp để học sinh có thể nhờ giúp đỡ. Động từ nguyên mẫu to help cho biết mục đích của việc có mặt. Có thể dùng lại mẫu be on hand to + động từ để nói người đang có mặt sẵn sàng làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học: At the school fair, two nurses will ____ if anyone feels unwell.
Xem đáp án
be on hand to help
with particular attention paid to their neuroses and fears. Ghi chú
2:05đặc biệt chú ý đến chứng loạn thần kinh và nỗi sợ hãi của các em.
with particular attention paid to: đặc biệt chú ý đến
With particular attention paid to X là cấu trúc bổ sung trang trọng với with, dùng để thêm phần nhận được sự chú ý đặc biệt. Trong câu này, các chứng loạn thần kinh và nỗi sợ của học sinh là những phần được xem xét kỹ nhất. Paid là quá khứ phân từ: attention is paid to X. Dạng bị động này giúp người viết thêm trọng tâm mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. To là giới từ, nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học: The report reviews every safety procedure, ____ emergency exits.
Xem đáp án
with particular attention paid to
neuroses: một nhãn gọi rộng và thường lỗi thời về sức khỏe tâm thần
Ở đây, neuroses là dạng số nhiều của neurosis. Từ này gộp một cách khái quát những khó khăn cảm xúc tái diễn, đặc biệt là lo âu và sợ hãi, chứ không gọi tên một tình trạng cụ thể. Trong câu này, nó mô tả những điểm dễ tổn thương về tâm lý của một người theo cách rộng và không mang tính lâm sàng; đây không phải là chẩn đoán y khoa.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau trong một ghi chú lâm sàng hiện nay: "The patient has neuroses," mà không có đánh giá cụ thể hơn.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
and what types of people they would be best suited to hang out with. Cụm động từ
2:14và các em sẽ phù hợp nhất để kết giao với những kiểu người nào.
Doing this would ensure that: liên kết hành động được đề xuất với kết quả
Doing this là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. This chỉ lại hành động vừa được đề xuất, vì vậy cụm này gói toàn bộ hành động đó thành một ý. Would đặt kết quả trong một kế hoạch giả định, còn ensure that dẫn vào kết quả được cho là sẽ chắc chắn xảy ra nếu làm theo kế hoạch. Mẫu câu là: Doing this + would ensure that + mệnh đề kết quả.
Luyện tập
Một quản lý đề xuất gửi một email rõ ràng. Hãy hoàn thành câu tiếp theo bằng mẫu năm từ chỉ lại đề xuất và trình bày một kết quả được bảo đảm trong tình huống giả định: ____ every team member receives the update.
Xem đáp án
Doing this would ensure that
hang out with someone: dành thời gian thư giãn với ai đó
Hang out with someone có nghĩa là dành thời gian thư giãn và giao lưu với người đó, thường không có kế hoạch trang trọng. Ở đây, câu hỏi muốn biết kiểu người nào sẽ là bạn đồng hành phù hợp để giao lưu. Trong cách diễn đạt này, out không chỉ hướng di chuyển thực tế, còn with giới thiệu người hoặc nhóm người mà ta dành thời gian cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dành thời gian thư giãn và giao lưu với ai đó”: On Saturdays, I like to ____ my cousins.
Xem đáp án
hang out with
A crucial unit would be devoted to career self-knowledge. Cụm từ
2:18Một đơn vị bài học quan trọng sẽ dành cho sự tự nhận thức về nghề nghiệp.
would be devoted to career self-knowledge: sẽ được dành cho việc hiểu bản thân về nghề nghiệp
Would be devoted to có nghĩa là một phần nào đó sẽ được dành riêng hoặc phân bổ cho một chủ đề hay mục đích cụ thể. Chủ ngữ là một học phần, vì vậy cụm từ này mô tả cách học phần đó sẽ được sử dụng, chứ không phải lòng trung thành cá nhân. Career self-knowledge nghĩa là hiểu điểm mạnh, sở thích và lựa chọn ưu tiên của chính mình trong mối quan hệ với công việc. Câu này đề xuất dành một học phần để tập trung vào chủ đề đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would + dạng bị động của devote: In the proposed course, the final workshop ____ interview practice.
Xem đáp án
would be devoted to
What job are you best suited to?: be suited to trong câu hỏi có từ để hỏi
Trong câu hỏi này, be best suited to có nghĩa là “phù hợp nhất với”. Câu hỏi muốn biết công việc nào phù hợp nhất với khả năng, sở thích hoặc phẩm chất của một người. Trong cách dùng ở đây, cấu trúc là be suited to + danh từ. What job là tân ngữ của to, nhưng trong câu hỏi có từ để hỏi, nó được chuyển lên đầu: You are best suited to what job? → What job are you best suited to? Vì vậy, to ở cuối câu làm cho cấu trúc hoàn chỉnh, tự nhiên và không được lược bỏ.
Luyện tập
Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên rằng vai trò nào phù hợp nhất với bạn?
- What role are you best suited to?
- What role are you best suited?
- What role are you best suited for to?
Xem đáp án
What role are you best suited to?
Students would spend three hours a week exploring what they might do with their futures. Ngữ pháp
2:24Học sinh sẽ dành ba giờ một tuần để khám phá xem mình có thể làm gì với tương lai của mình.
spend three hours a week exploring: spend + thời gian + -ing
Spend + khoảng thời gian + dạng -ing cho biết một người dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động. Trong spend three hours a week exploring, three hours là khoảng thời gian, a week có nghĩa là mỗi tuần, còn exploring nêu tên hoạt động. Dùng dạng -ing sau cụm chỉ thời gian: spend three hours exploring, không dùng spend three hours to explore. Cấu trúc này có thể diễn tả một thói quen ngay cả khi khoảng thời gian đó được chia thành nhiều buổi.
Luyện tập
Dùng spend + time + -ing và đúng các ý trong ngoặc để hoàn thành câu: I ____ my pronunciation. (spend / twenty minutes a day / practice)
Xem đáp án
spend twenty minutes a day practicing
One mang nghĩa khái quát trong one would study
Ở đây, one là một đại từ khái quát mang sắc thái trang trọng, chỉ bất kỳ người nào tham gia khóa học được giả định. Nó không có nghĩa là số 1 hay một học viên cụ thể. Would đặt việc học vào hệ thống lý tưởng được giả định, cho biết một người tham gia như vậy sẽ làm gì. Vì thế, one would study mô tả một bước học tập được dự kiến nói chung, chứ không phải hành động của chỉ một người.
Luyện tập
Trong câu In a well-designed course, one would study relationships, one có nghĩa là gì?
- bất kỳ ai tham gia khóa học đó
- một học viên cụ thể nhưng chưa được xác định
- số 1
Xem đáp án
bất kỳ ai tham gia khóa học đó
an ideal education system would emphasize the acquisition of skills Cách dùng từ
2:36một hệ thống giáo dục lý tưởng sẽ nhấn mạnh vào việc tiếp thu các kỹ năng
Being intensely aware ... làm mệnh đề chỉ lý do ở đầu câu
Mệnh đề Being ở đầu câu nêu lý do cho ý chính: vì một hệ thống giáo dục lý tưởng nhận thức sâu sắc tác hại do các mối quan hệ không hạnh phúc gây ra, hệ thống đó sẽ chú trọng những kỹ năng hữu ích cho việc xây dựng quan hệ tốt hơn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Being là chủ ngữ mệnh đề chính đứng sau dấu phẩy, an ideal education system. Mệnh đề này không miêu tả people. Trong tiếng Anh, một hệ thống có thể được xem là một tổ chức ra quyết định và có khả năng nhận thức các loại chi phí.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề Being ở đầu câu để chủ ngữ được hiểu ngầm của nó trùng với chủ ngữ mệnh đề chính?
- Being aware of the risks, the committee changed the plan.
- Being aware of the risks, there was a change to the plan.
- Being aware of the risks, the plan was changed by the committee.
Xem đáp án
Being aware of the risks, the committee changed the plan.
emphasize the acquisition of skills: cách danh từ hóa trang trọng
Ở đây, emphasize có nghĩa là “đặc biệt coi trọng”. Tân ngữ của nó, the acquisition of skills, gọi tên quá trình tiếp thu kỹ năng. Việc dùng danh từ acquisition thay cho một cụm mang tính động từ như acquiring skills được gọi là danh từ hóa. Cách diễn đạt này làm cho câu trang trọng, mang tính thể chế hơn và đặt chính quá trình đó vào trọng tâm. Vì đối tượng là skills, acquisition ở đây có nghĩa là tiếp thu hoặc phát triển kỹ năng, không phải mua lại một công ty.
Luyện tập
Phần hoàn chỉnh nào phù hợp nhất với một câu trang trọng về chính sách giáo dục? The curriculum emphasizes ...
- skills you pick up.
- getting practical skills.
- the acquisition of practical skills.
Xem đáp án
the acquisition of practical skills.
There would be units on kindness and forgiveness,
2:43Sẽ có các đơn vị bài học về lòng tốt và sự tha thứ,
Dùng as well as để thêm thông tin song song
Ở đây, as well as có nghĩa là “ngoài… ra còn” hoặc “cũng như”. Cụm này thêm anxiety reduction techniques vào sau kindness and forgiveness như một chủ đề khác của các bài học; nó không so sánh mức độ một việc được làm tốt đến đâu. Việc lặp lại on giữ cho hai cụm chủ đề có cấu trúc song song: units on X, as well as on Y. Trong một số câu có thể lược bỏ giới từ thứ hai, nhưng ở đây việc lặp lại làm rõ rằng cả X và Y đều là chủ đề của units.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ có nghĩa là “ngoài… ra còn”: The club teaches coding ____ design.
Xem đáp án
as well as
educational utopia: một hệ thống lý tưởng vượt ngoài thực tế hiện tại
Ở đây, educational utopia có nghĩa là một hệ thống giáo dục được tưởng tượng là gần như hoàn hảo. Utopia chỉ một mô hình lý tưởng, không phải một trường học, địa điểm hay chương trình có thật. Từ này cũng có thể gợi ra khoảng cách với thực tế: mô hình ấy có thể truyền cảm hứng nhưng khó thực hiện. Sắc thái đó không tự động khiến cụm từ mang ý mỉa mai.
Luyện tập
educational utopia trong câu này có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Một trường học có thật với tên chính thức là Utopia
- Một hệ thống giáo dục đã được áp dụng ở mọi nơi
- Một hệ thống giáo dục tưởng tượng và gần như hoàn hảo
Xem đáp án
Một hệ thống giáo dục tưởng tượng và gần như hoàn hảo
wouldn't only ... but ... as well: bổ sung nhóm thứ hai
Mẫu wouldn't only A, but B as well là một biến thể theo ngữ cảnh của not only A, but also B. Trước tiên, mẫu này cho thấy chỉ xét A là quá hẹp, rồi nhấn mạnh và bổ sung B. Ở đây, wouldn't không có nghĩa là trẻ em sẽ không đi học. Nó phủ định giới hạn do only tạo ra: trẻ em sẽ đi và người lớn cũng sẽ đi. Nửa sau lược bỏ những từ bị lặp. But adults as well có nghĩa đầy đủ là but adults would go to school as well.
Luyện tập
Câu nào nói rằng bảo tàng sẽ chào đón cả khách du lịch lẫn các gia đình địa phương?
- Under the new plan, the museum wouldn't only welcome tourists, but local families as well.
- Under the new plan, the museum would welcome only tourists, but not local families.
- Under the new plan, the museum wouldn't welcome tourists, but only local families.
Xem đáp án
Under the new plan, the museum wouldn't only welcome tourists, but local families as well.
Schooling would be for life: một kết luận dễ nhớ
Ở đây, Schooling would be for life cô đọng đề xuất trước đó thành một nguyên tắc ngắn gọn: giáo dục có tổ chức nên luôn sẵn có trong suốt cuộc đời của một người. for life có nghĩa là xuyên suốt cả cuộc đời, chứ không phải mọi thời điểm trong từng ngày. Vì ngắn gọn và trọn ý, câu này hoạt động như một khẩu hiệu kết luận. would cho thấy đây là một phần của hệ thống được hình dung hoặc đề xuất, chứ không phải lời mô tả hệ thống trường học hiện tại.
Luyện tập
Sau khi giải thích rằng người lớn cũng nên được đi học, Schooling would be for life chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này báo cáo rằng hệ thống trường học hiện tại đã bao phủ mọi độ tuổi.
- Câu này tóm tắt đề xuất thành một nguyên tắc dễ nhớ: giáo dục nên tiếp tục suốt đời.
- Câu này nói rằng mọi người phải ở trong lớp học vào mọi thời điểm của cuộc đời.
Xem đáp án
Câu này tóm tắt đề xuất thành một nguyên tắc dễ nhớ: giáo dục nên tiếp tục suốt đời.
Education wouldn't just be taking place in classrooms. Cụm động từ
2:58Giáo dục sẽ không chỉ diễn ra trong các lớp học.
taking place với nghĩa “diễn ra”
taking place có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Trong câu này, cụm từ trình bày giáo dục như một hoạt động đang tiếp diễn và cho biết lớp học sẽ không phải là địa điểm duy nhất của nó. Cấu trúc là would not + just + be + taking place. Dạng -ing đứng sau be vì câu hình dung một hoạt động đang diễn ra trong hệ thống được đề xuất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take place: The science fair will be ____ in the gym on Friday.
Xem đáp án
taking place
and help to teach people what they actually need to learn.
3:05và giúp dạy cho mọi người những gì họ thực sự cần học.
would be made to maximize: make bị động + to
Make là động từ gây khiến: nó cho biết một người hoặc vật khiến một người hoặc vật khác thực hiện hành động. Trong cấu trúc chủ động, make đi với tân ngữ và động từ nguyên mẫu không có to: make media maximize something. Khi tân ngữ đó trở thành chủ ngữ của câu bị động, cấu trúc đổi thành be made to + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, would be made to maximize là dạng bị động; phải có to trước maximize.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của make: The players were ____ run one more lap.
Xem đáp án
made to
we're failing to pinpoint the real source of its problems. Cụm từ
3:13nên chúng ta đang thất bại trong việc xác định nguồn gốc thực sự của các vấn đề của nó.
We're so hung up on: quá bận tâm
Be hung up on something có nghĩa là quá bận tâm hoặc quá ám ảnh về một điều: dành nhiều sự chú ý đến mức nó gây cản trở. On giới thiệu vấn đề đang nhận sự chú ý quá mức đó. Ở đây, so làm tăng mức độ của hung up on, còn mệnh đề tiếp theo cho biết hậu quả: người nói quá tập trung vào khó khăn khi vận hành hệ thống nên bỏ lỡ nguyên nhân sâu xa hơn của các vấn đề. Cụm từ này không nói về việc cúp điện thoại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu be hung up on: Maya is ____ the font choice and has forgotten the main message.
Xem đáp án
hung up on
failing to pinpoint the real source: không thể xác định chính xác nguồn gốc thực sự
Trong fail to pinpoint..., fail to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không làm được một việc. Pinpoint the source nghĩa là xác định chính xác nguồn gốc hoặc nguyên nhân, chứ không chỉ nêu ra một khả năng. Gộp lại, failing to pinpoint the real source cho biết việc điều tra hoặc phân tích vẫn chưa tìm đến nguyên nhân sâu xa và chính xác. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả bất kỳ nỗ lực nào không thành công trong việc xác định chính xác một điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết kỹ sư đã xác định chính xác nguồn gốc của chỗ rò rỉ?
- After several tests, the engineer mentioned a possible source of the leak.
- After several tests, the engineer pinpointed the source of the leak.
- After several tests, the engineer ignored the source of the leak.
Xem đáp án
After several tests, the engineer pinpointed the source of the leak.
These aren't primarily about money, salaries, or discipline.
3:16Đây không chủ yếu là về tiền bạc, tiền lương hay kỷ luật.
These are really only a consequence of a more fundamental problem. Mạch ý
3:19Những điều này thực sự chỉ là hệ quả của một vấn đề cơ bản hơn.
only a consequence of a more fundamental problem: chỉ là hệ quả của một vấn đề căn bản hơn
Only a consequence of... trình bày một điều như là kết quả, chứ không phải nguyên nhân sâu xa hơn. Ở đây, tiền bạc, lương và kỷ luật được đặt ở tầng bề mặt, còn một vấn đề căn bản hơn được trình bày như nguồn gốc phía sau chúng. Từ only giới hạn vai trò giải thích của các yếu tố này; nó không nói rằng những vấn đề đó không có thật hoặc không gây hại. Đây là kiểu lập luận chuyển sự chú ý từ các vấn đề nhìn thấy được sang nguyên nhân nằm bên dưới.
Luyện tập
Đọc câu sau: The repeated crashes are only a consequence of outdated software. Câu này thể hiện quan hệ nhân quả nào?
- Các lần sập và phần mềm là hai vấn đề không liên quan.
- Các lần sập khiến phần mềm trở nên lỗi thời.
- Phần mềm lỗi thời gây ra các lần sập lặp đi lặp lại; các lần sập là kết quả nhìn thấy được.
Xem đáp án
Phần mềm lỗi thời gây ra các lần sập lặp đi lặp lại; các lần sập là kết quả nhìn thấy được.
we've simply got the wrong curriculum. Mạch ý
3:26chúng ta đơn giản là đang có một chương trình giảng dạy sai lầm.
Cấu trúc “with no one quite meaning for this to happen”
Cụm bắt đầu bằng with bổ sung bối cảnh cho mệnh đề chính: không ai cố ý tạo ra kết quả này. Trong cấu trúc with + cụm danh từ + -ing, cụm danh từ là chủ thể thực hiện hành động -ing; ở đây, no one là chủ ngữ logic của meaning. Mean for something to happen có nghĩa là “có ý định hoặc lên kế hoạch để một kết quả xảy ra”. Quite làm lời khẳng định nhẹ đi: không ai thực sự hoặc hoàn toàn có ý như vậy. Cách nói này cho phép người nói phê bình kết quả mà không trực tiếp đổ lỗi cho một người cụ thể.
Luyện tập
Câu nào nói rằng không ai có ý định làm cho đèn tắt?
- With no one meaning for the lights to go out, the event continued in darkness.
- With no one meaning to fix the lights, the event continued in darkness.
- With no one explaining what the warning light meant, the event continued in darkness.
Xem đáp án
With no one meaning for the lights to go out, the event continued in darkness.
“we've simply got the wrong curriculum” như một kết luận trực tiếp
Câu ngắn này đưa ra nhận định chính của người nói sau phần thảo luận trước đó. Thay vì bổ sung thêm một lý do, nó gom toàn bộ lập luận thành một kết luận rõ ràng: chương trình học đang được sử dụng không phải là chương trình phù hợp. Ở đây, we've got mô tả trạng thái hiện tại, nghĩa là “chúng ta có” hoặc “chúng ta đang sử dụng”, chứ không nói về hành động nhận được thứ gì đó. Simply làm cho kết luận nghe trực tiếp và căn bản: vấn đề nằm ở chính chương trình học.
Luyện tập
Sau khi kiểm tra bộ sạc, dây cáp và ổ cắm, câu nào đưa ra nhận định cuối cùng rõ ràng nhất?
- First, let's look at how adapters are made.
- We've simply got the wrong adapter.
- There are several things people often say about adapters.
Xem đáp án
We've simply got the wrong adapter.