Tại Sao Chúng Ta Chọn Những Người Bạn Đời Khó Tính: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
799 từ 156 từ/phút

Giới thiệu: Khuôn mẫu cảm xúc từ thời thơ ấu có thể khiến một người khó gần trở nên cuốn hút vì họ tạo cảm giác quen thuộc. Video đề xuất thay phản ứng phòng vệ trẻ con bằng cách ứng xử trưởng thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “fall for” — Cụm động từ: hiểu nghĩa yêu hoặc bị ai thu hút, phân biệt với nghĩa “bị lừa” và dùng tự nhiên khi nói về tình cảm. 2. “a short fuse,” — Thành ngữ và ẩn dụ: nhận ra ngòi nổ ngắn chỉ người dễ nổi nóng và liên hệ với “blow up”, hình ảnh cơn giận bùng nổ. 3. “in our remit” — Nghĩa và sắc thái: học cách nói trang trọng trong tiếng Anh-Anh về trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát, rồi tách mục tiêu thiếu thực tế khỏi hành động mình có thể làm.

Nội dung bài học

Theoretically,

0:01

Về mặt lý thuyết,

we are free to select the kind of person we love. Ngữ pháp

0:02

chúng ta tự do lựa chọn kiểu người mà mình yêu.

Ngữ pháp

free to select: tự do hoặc được phép lựa chọn

Be free to + động từ nguyên mẫu nghĩa là có quyền tự do, được phép hoặc có không gian lựa chọn để làm điều gì đó. Ở đây, free to select trình bày lựa chọn như một việc do chính người đó quyết định, chứ không phải do quy tắc bên ngoài quyết định. Free mô tả sự tự do hành động của một người; nó không có nghĩa là miễn phí. Cấu trúc là be + free + động từ nguyên mẫu có to, như trong are free to select.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bạn có thể chọn bất kỳ chỗ ngồi nào mình muốn?

  1. You are free from having to choose a seat.
  2. You are free to choose any seat.
  3. You can choose a seat for free.
Xem đáp án

You are free to choose any seat.

We might have chosen someone else. Ngữ pháp

0:05

Chúng ta có thể đã chọn một người khác.

Ngữ pháp

might have chosen: một phương án có thể có trong quá khứ

Might have chosen dùng cấu trúc modal perfect might + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn lại một lựa chọn trong quá khứ và trình bày một lựa chọn khác như điều có thể xảy ra vào lúc đó. Ở đây, someone else là một phương án đã không được thực hiện, không phải lời nói về lựa chọn ở hiện tại hay tương lai. Trong ngữ cảnh khác, might have + quá khứ phân từ cũng có thể diễn tả sự không chắc chắn về điều thực sự đã xảy ra, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt suy đoán về quá khứ với một phương án không thành hiện thực.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc chọn một tuyến đường khác như một lựa chọn có thể có nhưng đã không thành hiện thực trong quá khứ?

  1. We might choose a different route tomorrow.
  2. We might have chosen a different route.
  3. We must have chosen a different route.
Xem đáp án

We might have chosen a different route.

We're not being forced into a relationship by social convention Cụm từ

0:08

Chúng ta không bị ép buộc vào một mối quan hệ bởi quy ước xã hội

Cụm từ

forced into a relationship: cấu trúc force someone into something

Trong forced into a relationship, forced ở thể bị động: áp lực bên ngoài khiến một người bước vào mối quan hệ mà họ không tự do lựa chọn. Cụm by social convention cho biết nguồn áp lực trong câu này. Cấu trúc là force + người + into + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, into diễn tả việc đi vào một trạng thái hoặc sự sắp đặt, không phải sự di chuyển vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của force và giới từ dùng trước dạng -ing: She was ____ signing the agreement.

Xem đáp án

forced into

or matchmaking or dynastic imperatives.

0:11

hay sự mai mối hoặc những mệnh lệnh từ gia tộc.

But in reality, Mạch ý

0:15

Nhưng trên thực tế,

our choice of lover is probably a lot less free than we imagine. Ngữ pháp

0:16

sự lựa chọn người yêu của chúng ta có lẽ ít tự do hơn nhiều so với chúng ta tưởng.

Mạch ý

But in reality: chuyển từ vẻ bề ngoài sang sự thật

But in reality tạo sự tương phản giữa một ý tưởng, kỳ vọng hoặc lý thuyết với điều thực sự đúng. But báo hiệu sự chuyển hướng, còn in reality xác định phát biểu thứ hai là sự điều chỉnh dựa trên thực tế. Khi đứng đầu câu với vai trò dấu hiệu diễn ngôn, cụm này sắp xếp lập luận: trước tiên nêu cách nhìn bề ngoài hoặc lý thuyết, sau đó dùng But in reality, để thay thế hoặc giới hạn cách nhìn ấy bằng tình hình thực tế.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: “The app looks simple. But in reality, it took years to build.” “But in reality,” báo hiệu điều gì?

  1. Cho biết hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
  2. Chuyển từ một ý tưởng bề ngoài hoặc mang tính lý thuyết sang tình hình thực tế.
  3. Đưa ra một ví dụ khác để ủng hộ ý tưởng trước đó.
Xem đáp án

Chuyển từ một ý tưởng bề ngoài hoặc mang tính lý thuyết sang tình hình thực tế.

Ngữ pháp

a lot less free than we imagine: thấp hơn nhiều so với tưởng tượng

Ở đây, a lot bổ nghĩa cho cụm so sánh less free, vì vậy a lot less free có nghĩa là kém tự do hơn rất nhiều. Câu này so sánh mức độ tự do khi chọn người yêu, chứ không nói về số lượng người yêu. Mệnh đề với than lấy điều chúng ta tưởng tượng làm mốc so sánh. Cấu trúc a lot less + tính từ + than ... hữu ích khi muốn nói thực tế thấp hơn nhiều so với kỳ vọng hoặc ấn tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mạnh a lot less ... than: The task was ____ simple ____ the instructions made it seem.

Xem đáp án

a lot less · than

Some very real constraints around whom we can love and feel properly attracted to

0:21

Một số rào cản rất thực tế về việc chúng ta có thể yêu ai và cảm thấy thực sự bị thu hút bởi ai

come from a place we might not think to look. Mạch ý

0:26

đến từ một nơi mà chúng ta có thể không nghĩ đến.

Our childhoods.

0:29

Tuổi thơ của chúng ta.

Mạch ý

a place we might not think to look ... Our childhoods: tiết lộ câu trả lời sau

Trước tiên, người nói đưa ra một nguồn gốc trừu tượng—a place we might not think to look—nhưng chưa gọi tên nó. Việc trì hoãn thông tin quan trọng này tạo cảm giác hồi hộp và tò mò. Our childhoods. cung cấp câu trả lời được tiết lộ sau. Tuy chỉ là một cụm danh từ ngắn chứ không phải câu hoàn chỉnh, người nghe vẫn liên hệ nó với place ở trước; place tại đây chỉ nguồn gốc cần tìm hiểu, không phải địa điểm thực tế. Cách tiết lộ này tạo thêm sự nhấn mạnh cho những từ cuối.

Luyện tập

Trong ví dụ, Our childhoods. có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó sửa từ place bằng cách đổi hoàn toàn chủ đề.
  2. Nó cung cấp câu trả lời được tiết lộ sau cho cụm a place we might not think to look ở trước.
  3. Nó gọi tên một địa điểm thứ hai không liên quan.
Xem đáp án

Nó cung cấp câu trả lời được tiết lộ sau cho cụm a place we might not think to look ở trước.

Our psychological history strongly predisposes us to fall for only certain types of people. Ghi chú

0:31

Quá khứ tâm lý của chúng ta đã định hướng mạnh mẽ khiến chúng ta chỉ phải lòng một số kiểu người nhất định.

Cụm từ

predisposes us to: một khuynh hướng, không phải kết quả chắc chắn

Trong predisposes us to, predispose có nghĩa là “khiến chúng ta có khả năng làm hoặc trải qua điều gì đó cao hơn từ trước”. Lịch sử tâm lý được trình bày như một yếu tố định hình khuynh hướng; nó không ép hành vi sau đó phải xảy ra và cũng không bảo đảm kết quả. Cấu trúc là predispose + người + to + danh từ, hoặc predispose + người + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, us được theo sau bởi to fall.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc trang trọng predispose + người + to: A lack of sleep ____ make impulsive decisions.

Xem đáp án

predisposes people to

Cụm động từ

fall for: bắt đầu có tình cảm lãng mạn với ai đó

Ở đây, fall for có nghĩa là bắt đầu cảm thấy bị thu hút hoặc có tình cảm lãng mạn với ai đó. Vì tân ngữ là certain types of people, nghĩa được dùng là nghĩa tình cảm, không phải nghĩa phổ biến khác là “bị lừa”. Fall for là cụm động từ có tân ngữ, nên người đó đứng ngay sau for: fall for someone. Cụm liên quan fall in love dùng cấu trúc khác: fall in love with someone.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Maya bắt đầu có tình cảm lãng mạn với Leo”?

  1. Maya fell in love for Leo.
  2. Maya fell for Leo's trick.
  3. Maya fell for Leo.
Xem đáp án

Maya fell for Leo.

We love along grooves formed in childhood. Thành ngữ

0:38

Chúng ta yêu theo những lối mòn đã hình thành từ thời thơ ấu.

Thành ngữ

along grooves formed in childhood: ẩn dụ về lối đi hình thành từ thời thơ ấu

Ở đây, grooves không phải là những rãnh vật lý. Đây là phép ẩn dụ cho các khuôn mẫu cảm xúc được hình thành từ trải nghiệm thời thơ ấu. Câu này nói rằng tình yêu về sau thường đi theo những khuôn mẫu quen thuộc ấy. Hình ảnh con đường thể hiện trải nghiệm ban đầu như một thứ dẫn dắt cảm xúc và lựa chọn trong tương lai, thường không cần quyết định có ý thức. Along diễn tả sự chuyển động theo một lộ trình đã được tạo ra.

Luyện tập

Trong câu “We love along grooves formed in childhood,” phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Tình yêu khi trưởng thành có xu hướng đi theo các khuôn mẫu cảm xúc được hình thành từ thời thơ ấu.
  2. Con người chỉ có thể yêu khi ở cạnh những rãnh vật lý được tạo ra lúc còn nhỏ.
  3. Con người hoàn toàn quên thời thơ ấu khi yêu.
  4. Tình yêu thời thơ ấu luôn tử tế hơn tình yêu khi trưởng thành.
Xem đáp án

Tình yêu khi trưởng thành có xu hướng đi theo các khuôn mẫu cảm xúc được hình thành từ thời thơ ấu.

We look for people who in many ways recreate the feelings of love

0:42

Chúng ta tìm kiếm những người mà bằng nhiều cách có thể tái tạo lại những cảm xúc yêu thương

we knew when we were small.

0:45

mà chúng ta từng biết khi còn nhỏ.

The problem is that the love we imbibed in childhood Cách dùng từ

0:47

Vấn đề là tình yêu mà chúng ta hấp thụ trong thời thơ ấu

was unlikely to have been made up simply of generosity, Cụm động từ

0:51

không có khả năng chỉ bao gồm sự rộng lượng,

tenderness and kindness.

0:54

dịu dàng và tử tế.

Cách dùng từ

love we imbibed in childhood: imbibe với nghĩa hấp thụ và nội tâm hóa

Trong love we imbibed in childhood, imbibed không có nghĩa là tình yêu được uống theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là được hấp thụ và nội tâm hóa qua những trải nghiệm ban đầu: đứa trẻ tiếp nhận các cách trao đi, đón nhận và hiểu tình yêu. Động từ này khiến ảnh hưởng đó có vẻ từ từ và sâu sắc, như thể một trải nghiệm đi vào con người rồi trở thành một phần của họ. Tân ngữ giúp xác định imbibe được dùng theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.

Luyện tập

Trong câu này, “love we imbibed in childhood” có nghĩa là gì?

  1. Thức uống được đưa cho chúng ta khi còn nhỏ.
  2. Lòng tốt mà trẻ em tự nhiên dành cho tất cả mọi người.
  3. Những khuôn mẫu tình yêu mà chúng ta hấp thụ và nội tâm hóa qua trải nghiệm thời thơ ấu.
  4. Tình yêu mà chúng ta cố ý từ chối trong thời thơ ấu.
Xem đáp án

Những khuôn mẫu tình yêu mà chúng ta hấp thụ và nội tâm hóa qua trải nghiệm thời thơ ấu.

Cụm động từ

be made up simply of: chỉ được cấu thành từ

Ở đây, be made up of có nghĩa là “được cấu thành từ” hoặc “được tạo nên từ”. Những yếu tố sau of nêu các thành phần của tình yêu đang được nói đến; made up ở đây không có nghĩa là “bịa ra”. Trạng từ simply được đặt vào giữa cụm từ: be made up simply of X có nghĩa là “chỉ được cấu thành từ X”. Ngay cả khi một trạng từ tách up khỏi of, hãy hiểu toàn bộ cấu trúc be made up ... of như một đơn vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ được cấu thành từ”: The starter kit is ____ a notebook and a pencil.

Xem đáp án

made up simply of

Given the way the world is, Mạch ý

0:56

Với cách thế giới này vận hành,

love was liable to have come entwined with certain painful aspects. Ghi chú

0:58

tình yêu thường dễ bị đan xen với những khía cạnh đau đớn nhất định.

Mạch ý

Given the way the world is: nêu thực tế làm tiền đề

Given the way the world is đặt ra một tiền đề trước nhận định chính. Cụm này có nghĩa gần như “xét đến thực tế thế giới vốn là như vậy”. Người viết đề nghị người đọc chấp nhận thực tế đó làm bối cảnh cho kết luận theo sau. Ở đây, given hoạt động giống một giới từ chứ không phải dạng của give diễn tả hành động. Cấu trúc là Given + cụm danh từ, tiếp theo là dấu phẩy và nhận định dựa trên tiền đề đó. Toàn bộ chuỗi the way the world is đóng vai trò là một cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Given + cụm danh từ để đặt ra một tiền đề?

  1. Given that the heavy traffic, we should leave early.
  2. Giving the heavy traffic, we should leave early.
  3. Given the heavy traffic, we should leave early.
Xem đáp án

Given the heavy traffic, we should leave early.

Cách dùng từ

liable to: có khả năng xảy ra, không phải chịu trách nhiệm pháp lý

Trong câu này, was liable to có nghĩa là 'rất có thể'. Cụm này cho biết tình yêu có lẽ đã xuất hiện cùng với những yếu tố đau đớn. Cấu trúc là be liable to + động từ. Ở đây, to have come là động từ nguyên mẫu hoàn thành, đặt sự việc trước góc nhìn trong quá khứ. Đây là cách hiểu về khả năng xảy ra, không phải sự quy trách nhiệm pháp lý.

Luyện tập

Câu nào dùng be liable to với nghĩa 'có khả năng xảy ra'?

  1. During a heat wave, old power lines are liable to fail.
  2. Rosa is able to repair the cable.
  3. The driver is liable for the damage.
Xem đáp án

During a heat wave, old power lines are liable to fail.

Thành ngữ

come entwined with: xuất hiện trong trạng thái đã đan xen

Ở đây, come entwined with có nghĩa là tình yêu được trải nghiệm trong trạng thái đã hòa lẫn chặt chẽ với những khía cạnh đau đớn. Entwined mang tính ẩn dụ: hai yếu tố được hình dung như những sợi dây xoắn vào nhau nên rất khó tách rời. Come có thể đi với phần mô tả trạng thái để cho biết một sự vật đến hoặc xuất hiện trong tình trạng nào. Cụm này không có nghĩa là tình yêu xuất hiện riêng lẻ trước rồi sau đó mới bị quấn vào theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'xuất hiện trong trạng thái đã hòa lẫn chặt chẽ với': New opportunities can ____ unexpected responsibilities.

Xem đáp án

come entwined with

A feeling of not being quite good enough,

1:03

Cảm giác bản thân không đủ tốt,

a love for a parent who was fragile or depressed,

1:05

tình yêu dành cho một người cha/mẹ yếu đuối hoặc trầm cảm,

a sense that one could never be fully vulnerable around a caregiver.

1:08

cảm giác rằng người ta không bao giờ có thể hoàn toàn bộc lộ sự yếu đuối trước người chăm sóc.

This predisposes us to look in adulthood for partners

1:12

Điều này khiến chúng ta khi trưởng thành có xu hướng tìm kiếm những người bạn đời

who won't necessarily simply be kind to us,

1:17

không nhất thiết chỉ đơn giản là tử tế với chúng ta,

but who will,

1:20

mà là người,

most importantly,

1:21

quan trọng nhất,

feel familiar, Cách dùng từ

1:23

mang lại cảm giác quen thuộc,

which can be a subtly,

1:24

đó có thể là một điều vô cùng tinh tế,

but importantly,

1:26

nhưng lại quan trọng,

different thing.

1:27

và khác biệt.

Cách dùng từ

feel familiar: cảm giác quen thuộc, không nhất thiết là tử tế

Trong câu này, feel familiar có nghĩa là tạo cho chúng ta cảm giác nhận ra hoặc cảm giác quen thuộc về mặt cảm xúc. Người bạn đời có thể phù hợp với những khuôn mẫu ta từng biết, dù ta chưa quen chính người đó từ lâu. Ở đây, familiar được chủ ý đối lập với kind. Một điều có thể tạo cảm giác quen thuộc vì nó lặp lại khuôn mẫu cũ; điều đó không có nghĩa là nó tử tế, lành mạnh hay tốt cho ta. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là feel + tính từ, trong đó feel diễn tả ấn tượng mà người hoặc vật tạo ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người tạo cho bạn cảm giác quen thuộc dù bạn có thể không biết rõ họ?

  1. That person feels kind.
  2. That person is familiar with me.
  3. That person feels familiar.
Xem đáp án

That person feels familiar.

We may be constrained to look away from prospective candidates

1:29

Chúng ta có thể buộc phải gạt bỏ những ứng viên tiềm năng

because they don't satisfy a yearning for the complexities that we associate with love. Cụm từ

1:32

bởi vì họ không làm thỏa mãn niềm khao khát về những sự phức tạp mà chúng ta gắn liền với tình yêu.

Cụm từ

a yearning for: nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài

Yearning là một nỗi khao khát mạnh mẽ về mặt cảm xúc và thường kéo dài. Cấu trúc là a yearning for + danh từ hoặc cụm danh từ; for giới thiệu điều được mong muốn sâu sắc. Trong câu này, đối tượng của nỗi khao khát là những điều phức tạp gắn với tình yêu, chứ không chỉ bản thân tình yêu. Cụm từ thể hiện một sức hút cảm xúc sâu sắc, mạnh hơn một want thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài: After years away, she felt ____ home.

Xem đáp án

a yearning for

Cụm từ

associate A with B và đại từ quan hệ that làm tân ngữ

Trong cụm danh từ này, complexities là điều được liên hệ với love trong suy nghĩ của mọi người. Cấu trúc là associate A with B: ở đây A là complexities và B là love. Cấu trúc này diễn tả việc liên kết hai ý niệm trong đầu; with love không có nghĩa là thực hiện hành động “bằng tình yêu”. Đại từ quan hệ that thay cho complexities và làm tân ngữ của associate. Khi triển khai đầy đủ ý, ta có we associate the complexities with love. Nhận ra tân ngữ được that đại diện sẽ giúp bạn hiểu các mệnh đề quan hệ dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc associate A with B: Many people ____ the smell of sunscreen ____ summer vacations.

Xem đáp án

associate · with

We may describe someone as not sexy or boring,

1:38

Chúng ta có thể mô tả ai đó là không hấp dẫn hoặc nhàm chán,

when in truth we mean Mạch ý

1:42

trong khi sự thật là chúng ta ngụ ý

unlikely to make me suffer

1:43

người đó khó có khả năng làm tôi đau khổ

in the way I need to suffer

1:45

theo cái cách mà tôi cần phải đau khổ

in order to feel that love is real.

1:48

để cảm thấy tình yêu đó là thật.

Mạch ý

when in truth we mean: sửa lại cách gọi bề mặt

Khung when in truth we mean đặt một cách mô tả bề mặt đối lập với cách diễn giải sâu hơn. Ở đây, mọi người nói rằng ai đó not sexy or boring, nhưng tác giả cho rằng điều họ thực sự muốn nói là ý dài hơn đứng sau mean. When ở đây không chỉ đánh dấu thời gian. Khi đi cùng in truth, nó tạo ra một bước chuyển mang tính đính chính, gần với nghĩa “nhưng điều chúng ta thực sự muốn nói là...”. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách sửa lại phát biểu đầu tiên.

Luyện tập

when in truth we mean có chức năng gì trong câu này? “We call the plan simple, when in truth we mean that it leaves us no choice.”

  1. Nó sửa cách mô tả bề mặt bằng cách nêu ra ý định sâu hơn.
  2. Nó giới thiệu kết quả do việc gọi kế hoạch là simple gây ra.
  3. Nó cho biết thời điểm chính xác mà những người nói đã chọn kế hoạch.
Xem đáp án

Nó sửa cách mô tả bề mặt bằng cách nêu ra ý định sâu hơn.

It's common to advise people who are drawn to tricky candidates Ghi chú

1:51

Người ta thường khuyên những người bị thu hút bởi các đối tượng phức tạp

Cụm từ

drawn to: cảm thấy bị thu hút hoặc quan tâm một cách tự nhiên

Be drawn to someone or something có nghĩa là cảm thấy một sức hút hoặc sự quan tâm tự nhiên đối với ai đó hay điều gì đó. Ở đây, những người này bị thu hút bởi các đối tượng hẹn hò phức tạp; drawn không mang nghĩa vẽ tranh. So với việc chỉ dùng like, be drawn to diễn tả sự quan tâm như một lực hút có thể không hoàn toàn xuất phát từ lựa chọn có chủ ý. Drawn là quá khứ phân từ trong be drawn to, còn to ở đây là giới từ. Sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc danh động từ: drawn to music, drawn to them, drawn to working outdoors.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là bị thu hút một cách tự nhiên: Kai has always been ____ unusual designs.

Xem đáp án

drawn to

simply to leave them and find someone more wholesome.

1:55

chỉ đơn giản là rời bỏ họ và tìm một người lành mạnh hơn.

Ngữ pháp

advise people ... simply to leave: advise + người + động từ nguyên mẫu có to

Trong advise someone to do something, someone là người nhận lời khuyên, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được khuyên làm. Ở đây, people được mở rộng bằng mệnh đề quan hệ who are drawn to tricky candidates. Sau phần mô tả dài đó, simply to leave vẫn là nội dung lời khuyên; simply có nghĩa là chỉ cần rời đi. Cấu trúc là advise + người + động từ nguyên mẫu có to, không phải advise + người + dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của advise, tân ngữ me và to: The coach ____ rest before the final.

Xem đáp án

advised me to

This is both theoretically appealing and often practically impossible. Mạch ý

1:59

Điều này vừa hấp dẫn về mặt lý thuyết lại vừa thường bất khả thi trên thực tế.

Mạch ý

Cấu trúc song song both theoretically appealing and often practically impossible

Cấu trúc both ... and trình bày hai đánh giá đều đúng cùng lúc. Theoretically appealing có nghĩa là ý tưởng nghe có vẻ hay về nguyên tắc, còn often practically impossible có nghĩa là việc thực hiện nó thường không khả thi trong thực tế. Hai trạng từ theoretically và practically được đặt song song để tổ chức thông tin thành sự tương phản giữa nguyên tắc và việc thực hiện. Both ... and có thể nối những ý đối lập nhau; cấu trúc này không có nghĩa là người nghe phải chọn một trong hai. Often bổ nghĩa cho practically impossible, vì vậy phát biểu này vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ chứ không khẳng định rằng việc thực hiện luôn luôn bất khả thi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một kế hoạch vừa có một đặc điểm tích cực về nguyên tắc vừa có một vấn đề thực tế, và cả hai đánh giá đều đúng?

  1. The plan is both theoretically promising and practically difficult to carry out.
  2. The plan is either theoretically promising or practically difficult to carry out.
  3. Although the plan is theoretically promising, it has no practical problems.
Xem đáp án

The plan is both theoretically promising and practically difficult to carry out.

We cannot magically redirect the wellsprings of attraction. Thành ngữ

2:04

Chúng ta không thể dùng phép thuật để chuyển hướng nguồn gốc của sự thu hút.

Thành ngữ

wellsprings of attraction: những nguồn sâu xa của sự hấp dẫn

Theo nghĩa đen, wellsprings là những nguồn nơi nước trào lên. Trong wellsprings of attraction, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ những nguồn sâu xa và liên tục của điều khiến một người cảm thấy bị thu hút bởi người khác. Khi đi cùng redirect, từ này tiếp tục hình ảnh dòng nước. Câu nói cho biết con người không thể ngay lập tức chọn một nguồn hay hướng mới cho sự hấp dẫn như thể đang chuyển hướng một dòng suối.

Luyện tập

Câu nào dùng wellspring một cách tự nhiên với nghĩa là một nguồn sâu xa và liên tục?

  1. A flat tire was the wellspring of our ten-minute delay.
  2. Her curiosity became a wellspring of new ideas.
  3. The new café is a wellspring of attraction for tourists.
Xem đáp án

Her curiosity became a wellspring of new ideas.

Rather than aim for a transformation in the types of people we're attracted to, Ngữ pháp

2:08

Thay vì nhắm tới việc thay đổi các kiểu người mà chúng ta bị thu hút,

it may be wiser simply to adjust how we respond and behave

2:13

sẽ khôn ngoan hơn nếu ta chỉ cần điều chỉnh cách chúng ta phản ứng và cư xử

Ngữ pháp

Thay vì nhắm đến..., có lẽ sẽ khôn ngoan hơn nếu chỉ điều chỉnh...

Cấu trúc Rather than + cụm động từ nguyên mẫu A, it may be wiser (simply) to + cụm động từ nguyên mẫu B gạt A sang một bên như một chiến lược và trình bày B như phương án khôn ngoan hơn. Trong câu này, người nói khuyên chúng ta thay đổi cách phản ứng và cư xử thay vì cố thay đổi kiểu người thu hút mình. It may be wiser khiến lời khuyên trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối: may chừa chỗ cho sự không chắc chắn, còn wiser so sánh hai chiến lược mà không đưa ra mệnh lệnh cứng nhắc. Simply hướng sự chú ý đến một trọng tâm trực tiếp hoặc dễ kiểm soát hơn; từ này không nhất thiết có nghĩa là thay đổi hành vi rất dễ.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng đầy đủ cấu trúc hai phần: ____ a perfect plan, ____ our priorities as we learn more.

Xem đáp án

Rather than aim for · it may be wiser simply to adjust

around the occasionally difficult characters

2:18

xung quanh những tính cách đôi khi khó chiều

whom our past mandates we will find compelling.

2:20

mà quá khứ buộc chúng ta phải thấy họ thật hấp dẫn.

Our problems are often generated because we continue to respond

2:25

Các vấn đề của chúng ta thường nảy sinh do chúng ta tiếp tục phản ứng

to compelling people

2:29

với những người hấp dẫn

in the way that we learned to behave as children Ngữ pháp

2:30

theo cách mà chúng ta đã học được khi còn là trẻ con

around their templates.

2:33

xung quanh những hình mẫu của họ.

Ngữ pháp

theo cách chúng ta đã học để cư xử khi còn nhỏ

In the way that ... giới thiệu cách thức hoặc khuôn mẫu mà một hành động diễn ra. Ở đây, that we learned to behave as children bổ nghĩa cho way: nó xác định một khuôn mẫu hành vi được học từ thời thơ ấu. Câu này cho biết phản ứng hiện tại vẫn tuân theo khuôn mẫu trước đó. Cụm từ trả lời việc mọi người tiếp tục phản ứng như thế nào, chứ không phải tại sao họ phản ứng hoặc muốn đạt mục đích gì.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng cách thức đã học: Leo responds to criticism ____ he learned to respond at home.

  1. for the way that
  2. in the way that
  3. in order that
Xem đáp án

in the way that

For instance,

2:35

Ví dụ,

maybe we had a rather irate parent who often raised their voice. Cụm từ

2:36

có thể chúng ta từng có một người cha/mẹ khá nóng nảy và thường lớn tiếng.

Cụm từ

raised their voice: nói to hơn

Raise your voice có nghĩa là “nói to hơn”. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: raise my, your, his, her, our hoặc their voice. Trong câu này, irate và often khiến việc nói to hơn mang sắc thái tức giận hoặc gây áp lực. Bản thân cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là hét; một người chỉ cần nâng giọng lên một chút cũng có thể dùng cụm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định, dùng raise ở quá khứ và từ sở hữu phù hợp: When the discussion became tense, Maya ____, but she did not shout.

Xem đáp án

raised her voice

We loved them and reacted by feeling that when they were angry,

2:40

Chúng ta yêu họ và phản ứng bằng cách cảm thấy rằng khi họ tức giận,

we must be guilty.

2:44

chúng ta hẳn là người có lỗi.

We got timid or humble.

2:45

Chúng ta trở nên rụt rè hoặc nhún nhường.

Now,

2:47

Bây giờ,

if a partner to whom we are magnetically drawn gets cross, Ghi chú

2:48

nếu một người bạn đời mà ta bị thu hút như nam châm trở nên cáu gắt,

Ngữ pháp

partner to whom we are magnetically drawn: giới từ + whom

Danh từ trung tâm partner được bổ nghĩa bằng mệnh đề quan hệ to whom we are magnetically drawn. Giới từ to thuộc cấu trúc be drawn to someone và được chuyển lên trước whom. Whom chỉ ngược lại partner và là tân ngữ của to. Cấu trúc đưa giới từ lên trước này mang tính trang trọng. Trong hội thoại hằng ngày, người ta thường để giới từ ở cuối: a partner whom we are magnetically drawn to hoặc phổ biến hơn là a partner who we are magnetically drawn to. Magnetically bổ sung ý nghĩa ẩn dụ về sức hút rất mạnh.

Luyện tập

Chuyển “I spoke to the mentor” thành một mệnh đề quan hệ trang trọng bằng cách hoàn thành câu: The mentor ____ I spoke gave me practical advice.

Xem đáp án

to whom

Cách dùng từ

gets cross: trở nên bực bội

Trong câu này, gets cross có nghĩa là “trở nên bực bội hoặc tức giận”. Cross ở đây là tính từ, còn get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái: người bạn đời chuyển từ bình tĩnh sang bực bội. Nghĩa này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nó không liên quan đến việc băng qua một nơi hay hình chữ thập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: When people interrupt him repeatedly, he may ____.

Xem đáp án

get cross

we respond as squashed, browbeaten children.

2:52

chúng ta sẽ phản ứng như những đứa trẻ bị chèn ép và đe dọa.

We sulk,

2:56

Chúng ta hờn dỗi,

we feel it's our fault,

2:56

chúng ta cảm thấy đó là lỗi của mình,

we feel got at and yet deserving of criticism. Cụm động từ

2:58

chúng ta cảm thấy bị gây sự nhưng lại cho rằng mình đáng bị chỉ trích.

Cụm động từ

feel got at: cảm thấy bị nhắm vào một cách bất công

Trong feel got at, got at là dạng bị động của cụm động từ thân mật get at someone, có nghĩa là chỉ trích, tấn công hoặc liên tục gây khó dễ cho người đó. Feel + got at diễn tả trải nghiệm của người nói: “cảm thấy như mình đang bị nhắm vào một cách bất công”. Cụm từ này thường gợi ý rằng lời chỉ trích mang tính cá nhân hoặc kéo dài. Trong câu này, nó tạo ra một sự mâu thuẫn: một người có thể cảm thấy mình bị nhắm vào nhưng vẫn tin rằng một phần lời chỉ trích là xứng đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: Everyone blamed Noah alone, so he said, “I ____.”

Xem đáp án

feel got at

We build up a lot of resentment. Cụm động từ

3:02

Chúng ta tích tụ rất nhiều sự oán giận.

Cụm động từ

build up a lot of resentment: dần tích tụ sự oán giận

Trong build up a lot of resentment, build up có nghĩa là “dần hình thành hoặc tích tụ”. Resentment là sự tức giận kéo dài do cảm thấy bị tổn thương hoặc đối xử bất công, vì vậy cụm này mô tả cảm xúc tăng lên theo thời gian chứ không xuất hiện đột ngột. Cấu trúc này có thể dùng theo cách ngoại động: một người có thể build up resentment, stress, confidence hoặc debt. Nó cũng có thể dùng theo cách nội động: resentment hoặc pressure tự build up.

Luyện tập

Câu nào dùng build up để cho thấy sự oán giận tăng dần?

  1. Unspoken problems can build up resentment over time.
  2. They resolved the disagreement before resentment developed.
  3. She expressed her resentment immediately.
Xem đáp án

Unspoken problems can build up resentment over time.

Or perhaps we're drawn to someone with a short fuse, Thành ngữ

3:04

Hoặc có lẽ chúng ta bị thu hút bởi một người nóng tính,

which makes us blow up in turn. Cụm động từ

3:07

điều đó lại khiến chúng ta cũng bùng nổ theo.

Thành ngữ

a short fuse: rất dễ nổi giận

Người with a short fuse nổi giận rất nhanh và có rất ít kiên nhẫn trước khi phản ứng. Cụm này ví tính khí của người đó với một chất nổ có ngòi quá ngắn nên gần như phát nổ ngay lập tức. Trong câu này, nó mô tả một xu hướng lặp lại chứ không chỉ một lần tức giận. Cụm blow up xuất hiện sau đó tiếp tục hình ảnh vụ nổ và có nghĩa là trở nên rất tức giận.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Marco có xu hướng nổi giận rất nhanh?

  1. Marco has a short fuse.
  2. Marco stayed calm during the argument.
  3. Marco blew a fuse during yesterday’s meeting.
Xem đáp án

Marco has a short fuse.

Cụm động từ

blow up: đột nhiên nổi giận

Trong câu này, blow up có nghĩa là đột nhiên trở nên rất tức giận và thể hiện cơn giận đó ra ngoài. Chủ ngữ là một người, còn makes us blow up mô tả cơn giận như phản ứng do tính nóng nảy của người khác gây ra. Cách dùng nội động từ này diễn tả sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng, chứ không phải một vụ nổ vật lý. Ngữ cảnh có con người, cảm xúc, tiếng la hét hoặc xung đột thường cho thấy nghĩa nổi giận.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của blow up để hoàn thành câu: When the referee changed the call, the coach ____ and started shouting.

Xem đáp án

blew up

Or if we had a fragile, vulnerable parent who was easily hurt,

3:10

Hoặc nếu chúng ta từng có một người cha/mẹ mỏng manh, dễ bị tổn thương,

we readily end up with a partner who's also a bit weak Cụm động từ

3:14

chúng ta sẽ dễ dàng gắn bó với một đối tác cũng có chút yếu đuối

and demands us to care for them. Ngữ pháp

3:17

và đòi hỏi chúng ta phải chăm sóc họ.

Cụm động từ

end up with: người, sự vật hoặc kết quả cuối cùng

End up with giới thiệu người, sự vật hoặc tình huống mà ai đó có hoặc phải đối mặt như kết quả cuối cùng của một quá trình. Ở đây, end up with a partner nghĩa là cuối cùng nhận ra mình đang ở trong một mối quan hệ với kiểu bạn đời đó; nó không có nghĩa là chủ động chấm dứt mối quan hệ. Cấu trúc là end up with + cụm danh từ. End up tập trung vào kết quả, thường là kết quả không hoàn toàn được lên kế hoạch hoặc dự kiến, còn with nêu người hoặc vật mà ai đó cuối cùng có hay phải đối mặt.

Luyện tập

Dùng end up with để hoàn thành câu: If we ignore the warning signs, we could ____ a much bigger problem.

Xem đáp án

end up with

Ngữ pháp

demand that someone do, không phải demand someone to do

Ở đây, demands us to care for them dùng một mẫu bổ ngữ không chuẩn. Trong tiếng Anh viết chuẩn, demand thường không đi với cấu trúc người + động từ nguyên mẫu có to. Cách sửa chuẩn là demands that we care for them. Trong mệnh đề that sau demand, hãy dùng chủ ngữ thực hiện hành động bị yêu cầu và thường dùng dạng nguyên mẫu của động từ: demand that someone do something. Nếu ý muốn nói là sự kỳ vọng chứ không phải yêu cầu mạnh, expects us to care for them sẽ phù hợp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng demand that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, sử dụng all players và arrive early: The coach demanded ____.

Xem đáp án

that all players arrive early

But then we get frustrated by their weakness.

3:19

Nhưng sau đó chúng ta lại bực bội vì sự yếu đuối của họ.

We tiptoe around them, Thành ngữ

3:22

Chúng ta dè dặt cẩn trọng xung quanh họ,

Thành ngữ

tiptoe around someone: hành xử cực kỳ cẩn thận khi ở bên ai đó

Ở đây, tiptoe around them được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là nói năng và hành động cực kỳ cẩn thận vì sợ làm họ khó chịu, phật ý hoặc nổi giận. Hình ảnh gốc là di chuyển nhẹ nhàng trên đầu ngón chân, nhưng câu này không nói về việc đi lại theo nghĩa đen. Mẫu có thể tái sử dụng là tiptoe around + người, và nó thường gợi một sự căng thẳng kéo dài chứ không chỉ là phép lịch sự thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tiptoe around và đại từ tân ngữ phù hợp: After his angry outburst, everyone began to ____.

Xem đáp án

tiptoe around him

we try to encourage and reassure as we did when we were little,

3:23

chúng ta cố gắng động viên và trấn an như chúng ta từng làm khi còn nhỏ,

but we also condemn this person for being undeserving. Cụm từ

3:27

nhưng chúng ta đồng thời cũng lên án người này là không xứng đáng.

Cụm từ

condemn someone for being ...: lên án ai vì một đặc điểm

Condemn someone for doing or being something có nghĩa là bày tỏ sự phản đối rất mạnh mẽ đối với một người vì hành động hoặc phẩm chất được nêu ra. Ở đây, for being undeserving cho biết lý do của sự lên án. Cấu trúc là condemn + người + for + dạng -ing. Tân ngữ đứng sau condemn, còn cụm từ với for cho biết vì sao người đó bị lên án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của condemn và giới từ dùng để nêu lý do: The court ____ the officials ____ hiding evidence.

Xem đáp án

condemned · for

We probably can't change our templates of attraction,

3:31

Chúng ta có lẽ không thể thay đổi những hình mẫu thu hút của mình,

but rather than seek to radically re-engineer our instincts, Thành ngữ

3:35

nhưng thay vì tìm cách tái cấu trúc tận gốc bản năng,

Thành ngữ

re-engineer our instincts như một ẩn dụ kỹ thuật

Theo nghĩa đen, re-engineer là thiết kế lại một hệ thống ở mức độ sâu, thường bằng cách thay đổi cách các bộ phận phối hợp với nhau. Khi áp dụng cho our instincts, đây là một ẩn dụ kỹ thuật xem sự hấp dẫn của con người như một hệ thống có thể được xây dựng lại. Radically làm hình ảnh này mạnh hơn: cả cụm nói đến việc cố gắng tạo ra một sự biến đổi có chủ ý và mang tính nền tảng, chứ không phải thay đổi nhỏ. Trong câu này, dự án cực đoan đó được trình bày như một lựa chọn thiếu thực tế.

Luyện tập

Chọn động từ phù hợp nhất để hoàn thành câu và diễn đạt việc thiết kế lại sâu trên toàn hệ thống: The city plans to ____ its emergency-response system from the ground up.

  1. repair
  2. maintain
  3. re-engineer
Xem đáp án

re-engineer

what we can do is try to learn to react to desirable candidates Ngữ pháp

3:39

những gì chúng ta có thể làm là cố gắng học cách phản ứng với các ứng viên mong muốn

not as we did as children, Ngữ pháp

3:43

không phải như khi chúng ta còn là những đứa trẻ,

but in the more mature and constructive manner of a rational adult.

3:45

mà theo một cách trưởng thành và mang tính xây dựng hơn của một người lớn lý trí.

Ngữ pháp

what we can do is try to ...: tập trung vào một hành động thực tế

What we can do is ... là câu chẻ trần thuật với what, còn gọi là pseudo-cleft. Toàn bộ mệnh đề What we can do làm chủ ngữ; phần sau is nêu hành động hiện có thể thực hiện và đưa hành động đó vào trọng tâm. Vì mệnh đề what có do, hành động được nhấn mạnh thường bắt đầu sau is bằng động từ nguyên mẫu không to, như trong is try to learn, dù is to try cũng có thể dùng được. Ở đây, try to khiến đề xuất trở nên thận trọng và thực tế. Người nói thừa nhận rằng có những giới hạn, rồi chỉ ra bước tiếp theo có thể thực hiện thay vì hứa hẹn một giải pháp hoàn chỉnh. Khung này rất hữu ích khi giải quyết vấn đề: We may not be able to change X, but what we can do is try to Y.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc câu chẻ trần thuật để tập trung vào một bước tiếp theo thực tế sau khi thừa nhận giới hạn?

  1. We cannot extend the deadline, but what can we do?
  2. We cannot extend the deadline, but what we can do is try to reduce the scope.
  3. What we cannot do is try to reduce the scope.
Xem đáp án

We cannot extend the deadline, but what we can do is try to reduce the scope.

Ngữ pháp

not as ..., but in the more mature and constructive manner: thay thế phản ứng cũ

Mẫu not as ..., but in a ... manner bác bỏ một cách hành động và thay thế bằng một cách khác. Trong not as we did as children, as thứ nhất có nghĩa là “theo cách mà”, còn as children có nghĩa là “khi chúng ta còn là trẻ em” hoặc “trong vai trò trẻ em”. Hai cách dùng as đảm nhiệm hai chức năng khác nhau. Phần bắt đầu bằng but không cần lặp lại as. In the more mature and constructive manner cũng là một cụm chỉ cách thức, vì vậy nó tương phản với as we did as children dù hình thức hai phần không song song một cách máy móc. Mẫu này hữu ích khi sửa một thói quen cũ và nêu cách tiếp cận được ưu tiên.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng cần thay cách tiếp cận cũ bằng một cách bình tĩnh và mang tính xây dựng hơn?

  1. Handle the complaint as calmly as we did before.
  2. Handle the complaint as we did before, but also keep more detailed notes.
  3. Handle the complaint not as we did before, but in a calmer and more constructive manner.
Xem đáp án

Handle the complaint not as we did before, but in a calmer and more constructive manner.

There is an enormous opportunity to move ourselves Ngữ pháp

3:50

Có một cơ hội to lớn để dịch chuyển bản thân chúng ta

from a childlike to a more adult pattern of response

3:54

từ kiểu phản ứng như trẻ con sang kiểu phản ứng của người lớn hơn

in relation to the difficulties we're attracted to.

3:58

liên quan đến những khó khăn mà chúng ta bị thu hút.

Ngữ pháp

move ourselves from a childlike to a more adult pattern of response: chuyển từ kiểu phản ứng trẻ con sang kiểu trưởng thành hơn

Cấu trúc move someone or something from A to B diễn tả sự thay đổi từ một trạng thái ban đầu rõ ràng sang trạng thái mục tiêu. Ở đây, ourselves là đối tượng thay đổi, vì vậy câu này nói về việc chủ động thay đổi cách chúng ta phản ứng, chứ không phải thay đổi độ tuổi. Hai điểm đầu và cuối song song về nghĩa: từ một kiểu phản ứng trẻ con sang một kiểu phản ứng trưởng thành hơn. Cụm pattern of response ở phần đầu được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu nhờ phần sau. Cấu trúc này cũng có thể dùng để mô tả sự chuyển đổi giữa các trạng thái, thói quen, phương pháp hoặc lập trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối trong cấu trúc move ... from A to B: With practice, we can move ourselves ____ blaming others ____ looking for solutions.

Xem đáp án

from · to

Consider this table.

4:01

Hãy xem xét bảng này.

Column A,

4:03

Cột A,

partner's tricky behavior.

4:04

hành vi khó chịu của đối tác.

Column B,

4:06

Cột B,

the childlike response on our part. Cụm từ

4:07

phản ứng trẻ con từ phía chúng ta.

And column C,

4:10

Và cột C,

the more adult response we should aim for.

4:11

phản ứng trưởng thành hơn mà chúng ta nên hướng tới.

Cụm từ

on our part: hành động hoặc phản ứng xuất phát từ phía chúng ta

On our part có nghĩa là do chúng ta thực hiện hoặc xuất phát từ phía chúng ta. Trong câu, cụm này bổ nghĩa cho childlike response và xác định rằng phản ứng đó là của chúng ta, chứ không phải của người kia. Từ sở hữu thay đổi theo bên được nói tới: on my part, on your part, on their part. Ở đây, part không phải là một phần vật lý và cũng không mang nghĩa tham gia; cả cụm cho biết một hành động, phản ứng, nỗ lực hoặc sai sót xuất phát từ phía nào.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phía chúng ta đã gây ra sự chậm trễ?

  1. The delay was on our part.
  2. The delay was handled on our behalf.
  3. For our part, we were ready on time.
Xem đáp án

The delay was on our part.

So,

4:13

Vì vậy,

raising our voice could lead to a sense that it's all my fault. Ngữ pháp

4:14

việc lớn tiếng có thể dẫn đến cảm giác rằng mọi lỗi lầm là do tôi.

Ngữ pháp

could lead to a sense that... để diễn đạt một kết quả chủ quan có thể xảy ra

Could lead to trình bày kết quả như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Vì vậy, mối quan hệ nguyên nhân-kết quả được diễn đạt thận trọng hơn: việc cao giọng có thể gây ra phản ứng này. Sau lead to là cụm danh từ a sense. Mệnh đề với that giải thích nội dung cụ thể của cảm giác: a sense that it's all my fault. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả tác động tâm lý gián tiếp: X could lead to a sense that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc sáu từ trong bài học: Constant criticism ____ nobody trusts me.

Xem đáp án

could lead to a sense that

But the more mature response would be,

4:18

Nhưng phản ứng trưởng thành hơn sẽ là,

this is their issue.

4:20

đó là vấn đề của họ.

I don't have to feel bad.

4:21

Mình không cần phải cảm thấy tồi tệ.

Or if the partner is rather patronizing, Cách dùng từ

4:23

Hoặc nếu đối tác có thái độ khá trịch thượng,

the childlike response might be,

4:25

phản ứng trẻ con có thể là,

I'm so stupid.

4:27

Mình thật ngốc.

Cách dùng từ

rather patronizing: nhận xét có chừng mực về thái độ bề trên

Patronizing mô tả lời nói hoặc hành vi có vẻ tử tế hay muốn giúp đỡ nhưng lại đối xử với người khác như thể họ kém năng lực, ít hiểu biết hoặc giống một đứa trẻ. Ở đây, từ này chỉ thái độ bề trên và xem thường của người bạn đời. Rather ở đây trình bày nhận xét theo cách có chừng mực và hơi giảm nhẹ: thái độ đó khá patronizing. Nó không diễn tả sự lựa chọn như trong would rather.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng rather patronizing?

  1. Một đồng nghiệp chậm rãi giải thích một nhiệm vụ cơ bản mà bạn đã biết, bằng giọng dùng để nói với trẻ nhỏ.
  2. Một đồng nghiệp hỏi bạn có muốn được giúp làm một nhiệm vụ khó không.
  3. Một đồng nghiệp thừa nhận rằng họ không hiểu nhiệm vụ đó.
Xem đáp án

Một đồng nghiệp chậm rãi giải thích một nhiệm vụ cơ bản mà bạn đã biết, bằng giọng dùng để nói với trẻ nhỏ.

But the more adult response would be,

4:28

Nhưng phản ứng trưởng thành hơn sẽ là,

there are lots of kinds of intelligence and mine is fine.

4:30

Có rất nhiều loại trí thông minh và của mình thì hoàn toàn ổn.

And so on.

4:34

Và cứ như thế.

Take a moment to look at the chart.

4:35

Hãy dành một chút thời gian để xem biểu đồ.

We're almost certainly with somebody with a particularly knotty set of issues Thành ngữ

4:45

Gần như chắc chắn chúng ta đang ở bên một người có một loạt các vấn đề đặc biệt rắc rối

which trigger our desires and our childlike defensive moves. Cách dùng từ

4:50

vốn kích hoạt những ham muốn và cả những động thái phòng vệ trẻ con của chúng ta.

Thành ngữ

một loạt vấn đề đặc biệt rối rắm

Ở đây, knotty được dùng theo nghĩa bóng: từ này mô tả những vấn đề rối rắm, phức tạp và khó gỡ, như thể chúng có rất nhiều nút thắt. Vì vậy, a particularly knotty set of issues có nghĩa là một nhóm vấn đề liên kết với nhau và đặc biệt khó giải quyết. Knotty tạo ra hình ảnh mạnh hơn difficult. Nó gợi ý rằng các vấn đề cần được cẩn thận tháo gỡ thay vì chỉ áp dụng một giải pháp đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ trong bài có nghĩa là phức tạp và khó tháo gỡ: The negotiators faced a ____ legal problem.

Xem đáp án

knotty

Cách dùng từ

khơi lên ham muốn và các phản ứng phòng vệ mang tính trẻ con

Ở đây, trigger là động từ chỉ quan hệ gây khiến, có nghĩa là khơi lên hoặc làm phát sinh. Những vấn đề rắc rối đóng vai trò nguyên nhân, còn hai cụm danh từ song song nêu các phản ứng: our desires và our childlike defensive moves. Trong thảo luận tâm lý, trigger thường gợi ý rằng một tín hiệu bắt đầu một phản ứng mạnh, nhanh hoặc có phần tự động. Từ này không chỉ giới hạn ở sang chấn; ở đây nó bao gồm cả sự hấp dẫn lẫn hành vi phòng vệ.

Luyện tập

Động từ nào hoàn thành câu tốt nhất, đồng thời nhấn mạnh rằng phản ứng được khơi lên nhanh chóng hoặc tự động? A sudden criticism can [blank] a defensive response.

  1. trigger
  2. cause
  3. describe
Xem đáp án

trigger

The answer isn't to end the relationship, Ngữ pháp

4:55

Câu trả lời không phải là chấm dứt mối quan hệ,

but rather to strive to deal with their compelling challenges

4:58

mà là nỗ lực để giải quyết những thách thức khó cưỡng của họ

with some of the wisdom of which we weren't capable Ngữ pháp

5:02

với một phần sự khôn ngoan mà chúng ta đã không có được

when we first encountered these in a parent or caregiver.

5:05

khi lần đầu gặp phải điều này ở một người cha/mẹ hoặc người chăm sóc.

Ngữ pháp

The answer isn't to A, but rather to B: giải pháp không phải A mà là B

Ở đây, answer có nghĩa là “giải pháp”, không phải một câu trả lời bằng lời nói. Cấu trúc này bác bỏ việc chấm dứt mối quan hệ như một giải pháp đúng và đưa việc cố gắng đối mặt với thử thách lên thành hướng đi tốt hơn. Hai động từ nguyên mẫu có to được đặt song song: The answer isn't to A, but rather to B. But rather nhấn mạnh sự điều chỉnh: đừng chọn A làm giải pháp; hãy chọn B thay thế.

Luyện tập

Một nhóm đã mắc lỗi. Câu nào bác bỏ việc bỏ dự án như một giải pháp và đưa việc sửa kế hoạch thành lựa chọn tốt hơn?

  1. The answer isn't to quit the project, but rather to fix the plan.
  2. The answer is to quit the project rather than fix the plan.
  3. The answer isn't to fix the plan, but rather to quit the project.
Xem đáp án

The answer isn't to quit the project, but rather to fix the plan.

Ngữ pháp

the wisdom of which we weren't capable: sự khôn ngoan mà chúng ta chưa có được

Which chỉ ngược lại wisdom. Để hiểu mệnh đề quan hệ này, hãy khôi phục chỗ trống thành we weren't capable of that wisdom, vì capable cần đi với giới từ of. Trong cấu trúc quan hệ trang trọng, giới từ cần thiết đó được chuyển lên trước which: the wisdom of which we weren't capable. Vì vậy, of thuộc về capable of, chứ không phải một cụm riêng bắt đầu bằng the wisdom of.

Luyện tập

Câu nào dùng cách đưa giới từ mà capable yêu cầu lên trước theo lối trang trọng?

  1. The work required a precision of which I had not known myself capable.
  2. The work required a precision which I had not known myself capable of.
  3. The work required a precision of that I had not known myself capable.
Xem đáp án

The work required a precision of which I had not known myself capable.

It probably isn't in our remit to locate a wholly grown-up lover, Cách dùng từ

5:09

Tìm kiếm một người yêu hoàn toàn trưởng thành có thể không nằm trong khả năng của chúng ta,

but it's always in our remit to behave in more grown-up ways

5:15

nhưng việc cư xử theo cách trưởng thành hơn

around our lover's less mature sides.

5:19

xung quanh những khía cạnh thiếu trưởng thành của người yêu lại luôn nằm trong tầm kiểm soát của chúng ta.

Cách dùng từ

in our remit: trong phạm vi trách nhiệm hoặc thẩm quyền của chúng ta

In our remit có nghĩa là “nằm trong lĩnh vực mà chúng ta chịu trách nhiệm hoặc được trông đợi một cách hợp lý là sẽ xử lý”. Cụm từ này xác định ranh giới của vai trò, nghĩa vụ hoặc thẩm quyền; nó không có nghĩa là một lời hứa hay chỉ đơn thuần là sự cho phép. Ở đây, cụm từ trang trọng này được áp dụng cho những hành động mà mỗi người có thể tự chịu trách nhiệm. Việc lặp lại tạo ra sự đối lập: chúng ta không thể bảo đảm sẽ tìm được một người bạn đời hoàn toàn trưởng thành, nhưng có thể chịu trách nhiệm về việc phản ứng chín chắn hơn trước những mặt chưa trưởng thành của người ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “nằm trong phạm vi trách nhiệm của nhóm chúng ta”: Budget approval is not ____.

Xem đáp án

in our remit

We hope you enjoyed this film.

5:24

Chúng tôi hy vọng bạn thích bộ phim này.

For more from The School of Life,

5:26

Để xem thêm từ The School of Life,

you can subscribe to our channel

5:28

bạn có thể đăng ký kênh của chúng tôi

and take a look at our range of products on our website.

5:30

và xem qua các dòng sản phẩm trên trang web của chúng tôi.