71 Đổi mới ĐÁNG KINH NGẠC nhất mọi thời đại: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.092 từ 171 từ/phút

Giới thiệu video: Dòng thời gian này đi từ ngôn ngữ và lửa đến y học, truyền thông số và không gian, rồi nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: “it wasn't until roughly 190,000 years later that” đánh dấu bước ngoặt chỉ xuất hiện sau quãng chờ dài, giúp đối chiếu rõ thời gian trước đó với thay đổi tiếp theo. 2. Thành ngữ và diễn đạt hình tượng: “at the heart of” nghĩa là nằm ở trung tâm của một hệ thống, giúp giải thích yếu tố thiết yếu mà không hiểu ẩn dụ cơ thể theo nghĩa đen. 3. Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: “Not to mention” thêm điện thoại thông minh như ví dụ cuối nổi bật, giúp mở rộng danh sách tự nhiên và nhấn mạnh bằng chứng bổ sung.

Nội dung bài học

Perhaps the greatest ability possessed by humans is to innovate and create Ngữ pháp

0:00

Có lẽ khả năng tuyệt vời nhất của con người là đổi mới và sáng tạo

in order to overcome obstacles and change the world around us. Ngữ pháp

0:03

để vượt qua trở ngại và thay đổi thế giới quanh ta.

Ngữ pháp

possessed by humans: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong possessed by humans, phân từ quá khứ possessed bổ nghĩa cho ability. Ability là đối tượng nhận tác động: humans possess, nghĩa là con người sở hữu hoặc có khả năng đó. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động ability that is possessed by humans. Cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ có thể cho thấy danh từ đó có quan hệ bị động với động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn để nói rằng Ana đã vẽ bức tranh?

  1. Ana painted the picture that hangs here.
  2. The picture that Ana painted hangs here.
  3. The picture painted by Ana hangs here.
Xem đáp án

The picture painted by Ana hangs here.

Ngữ pháp

in order to: nêu mục đích

In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, con người đổi mới và sáng tạo với hai mục tiêu: to overcome obstacles và to change the world around them. Sau cụm này là động từ nguyên mẫu. Một in order to có thể giới thiệu các động từ được nối song song, vì vậy nó áp dụng cho cả overcome và change mà không cần lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ giới thiệu rõ mục đích: We left early ____ catch the first bus.

Xem đáp án

in order to

Like the formation of language, for example,

0:07

Chẳng hạn như sự hình thành của ngôn ngữ,

which is still one of science's greatest mysteries

0:09

điều đến nay vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của khoa học,

with no consensus on its beginnings, Cụm từ

0:11

và vẫn chưa có sự đồng thuận về nguồn gốc của nó,

Cụm từ

no consensus on its beginnings: không có đồng thuận về nguồn gốc của nó

Cấu trúc no consensus on + chủ đề có nghĩa là một nhóm chưa đạt được sự đồng thuận rộng rãi về chủ đề đó. Ở đây, its chỉ language, vì vậy its beginnings có nghĩa là nguồn gốc của ngôn ngữ. Consensus mạnh hơn một ý kiến đa số đơn thuần: từ này gợi ý một sự nhất trí được chia sẻ rộng rãi trong nhóm. Cách diễn đạt này giúp người nói thận trọng tóm tắt một vấn đề chưa ngã ngũ mà không khẳng định rằng tất cả mọi người đều bất đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có sự đồng thuận rộng rãi về”: Experts disagree, so there is ____ the cause of the illness.

Xem đáp án

no consensus on

but undoubtedly changed the world of early hominin species

0:13

nhưng chắc chắn đã thay đổi thế giới của các loài hominin sơ khai

that have existed for nearly 2.5 million years.

0:16

đã tồn tại gần 2,5 triệu năm.

Or the ability to control fire

0:20

Hay khả năng kiểm soát lửa,

with evidence of cooked food

0:21

với bằng chứng về thức ăn được nấu chín

as far back as 1.5 million years ago. Cụm từ

0:23

có niên đại từ tận 1,5 triệu năm trước.

Cụm từ

as far back as: xa xưa đến tận

As far back as + thời gian chỉ một thời điểm xa đến đáng ngạc nhiên trong quá khứ. Trong câu này, bằng chứng về thức ăn được nấu chín có từ 1,5 triệu năm trước, nên cụm từ nhấn mạnh bằng chứng ấy cổ xưa đến mức nào. Cụm này thường cho biết có thể lần theo một sự việc về quá khứ sớm đến đâu dựa trên hồ sơ hoặc bằng chứng. Far ở đây diễn tả khoảng cách thời gian, không phải khoảng cách không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh một thời điểm xa trong quá khứ: These maps date ____ 1640.

Xem đáp án

as far back as

Around 200,000 years ago,

0:26

Khoảng 200.000 năm trước,

modern humans evolved,

0:28

con người hiện đại tiến hóa,

but it wasn't until roughly 190,000 years later Ngữ pháp

0:29

nhưng phải đến khoảng 190.000 năm sau

that we changed from hunter-gatherer societies and created agriculture.

0:33

chúng ta mới rời bỏ xã hội săn bắt hái lượm để tạo dựng nền nông nghiệp.

Ngữ pháp

It wasn't until ... that ...: nhấn mạnh một sự việc xảy ra muộn

Mẫu It wasn't until + thời điểm + that + sự kiện cho biết sự kiện muộn chỉ xảy ra sau một quãng chờ đợi. Ở đây, roughly 190,000 years later chỉ mốc thời gian đã trôi qua trước khi có sự chuyển đổi sang nông nghiệp; nó không có nghĩa là bản thân sự chuyển đổi kéo dài 190.000 năm. Mệnh đề sau that cho biết điều gì cuối cùng đã xảy ra. Mẫu này làm nổi bật một bước ngoặt đến muộn hơn so với cách nêu thời gian đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It wasn't until ... that ...: It ____ Friday ____ the museum reopened.

Xem đáp án

wasn't until · that

Gathering seeds, planting, and tending to them Cách dùng từ

0:37

Việc thu thập hạt giống, gieo trồng và chăm sóc chúng

has shaped our modern civilization.

0:39

đã định hình nền văn minh hiện đại của chúng ta.

Cách dùng từ

tending to them: chăm sóc cây cối

Trong tending to them, tend to được theo sau bởi đại từ them nên có nghĩa là “chăm nom” hoặc “chăm sóc”. Them chỉ lại những hạt giống hoặc cây non: con người tưới nước, bảo vệ và giúp chúng phát triển. Dạng -ing tending được đặt song song với các từ chỉ hoạt động khác là Gathering và planting. Nó nêu một trong những hành động đã định hình nền văn minh.

Luyện tập

Trong câu “After planting the seedlings, Jo spent an hour tending to them,” tending to them có nghĩa là gì?

  1. chăm sóc cây non
  2. thường trồng cây non
  3. chờ cây non
Xem đáp án

chăm sóc cây non

Shortly after,

0:41

Không lâu sau đó,

the plow was created, transforming agriculture.

0:42

chiếc cày ra đời, làm thay đổi nền nông nghiệp.

By 5000 BCE,

0:45

Đến năm 5000 TCN,

we got even more curious about our globe and created the sailboat, Cụm từ

0:46

chúng ta càng tò mò hơn về hành tinh của mình và chế tạo ra thuyền buồm,

opening up the world of exploration. Cụm động từ

0:50

mở ra thế giới thám hiểm.

Cụm từ

got even more curious about our globe: càng tò mò hơn về hành tinh của chúng ta

Trong câu này, got ... curious about có nghĩa là bắt đầu muốn biết thêm về một điều gì đó. Even more cho thấy sự tò mò đã có sẵn rồi sau đó trở nên mạnh hơn. Our globe ở đây chỉ Trái Đất, không phải mô hình quả địa cầu. Cấu trúc get curious about + danh từ có thể diễn tả mong muốn ngày càng tăng muốn tìm hiểu về một chủ đề, địa điểm hoặc con người.

Luyện tập

Ý được nhấn mạnh ở đây có nghĩa là gì? After her first space lesson, Lena got even more curious about the Moon.

  1. Lena không còn quan tâm đến Mặt Trăng.
  2. Lena nghĩ rằng Mặt Trăng đang trở nên kỳ lạ hơn.
  3. Lena muốn tìm hiểu nhiều hơn nữa về Mặt Trăng.
Xem đáp án

Lena muốn tìm hiểu nhiều hơn nữa về Mặt Trăng.

Cụm động từ

opening up: khiến việc khám phá trở nên khả thi

Trong câu này, opening up cho biết kết quả của việc tạo ra thuyền buồm: phát minh đó khiến một thế giới khám phá rộng lớn hơn trở nên доступible. Không có đồ vật nào thực sự được mở ra. Open up có thể có nghĩa là tạo ra lối tiếp cận, lựa chọn hoặc hoạt động mới. Cụm dùng -ing quay lại hành động trước đó và cho biết điều gì đã xảy ra do hành động ấy.

Luyện tập

Trong câu “The new bridge opened up new travel options for several remote villages,” opened up có nghĩa là gì?

  1. thực sự mở một cánh cổng trên cầu
  2. giúp những cách đi lại mới trở nên khả dụng
  3. khiến việc đi lại ít khả thi hơn
Xem đáp án

giúp những cách đi lại mới trở nên khả dụng

In 3500 BCE,

0:52

Vào năm 3500 TCN,

the first glass is created,

0:53

con người lần đầu tạo ra thủy tinh,

and 100 years later comes the nail,

0:55

và 100 năm sau, chiếc đinh ra đời,

found in ancient Egypt,

0:57

được tìm thấy ở Ai Cập cổ đại,

helping us create better structures,

0:59

giúp chúng ta xây dựng những công trình tốt hơn,

which helps extend human life.

1:00

qua đó góp phần kéo dài tuổi thọ con người.

A few centuries later,

1:02

Vài thế kỷ sau,

and cement is created,

1:04

xi măng ra đời,

the foundation of our civilization, literally. Thành ngữ

1:05

theo đúng nghĩa đen, trở thành nền móng của nền văn minh chúng ta.

Thành ngữ

the foundation of our civilization, literally: nghĩa ẩn dụ và nghĩa đen cùng tồn tại

Foundation ở đây thường mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ nền tảng thiết yếu mà trên đó nền văn minh phát triển. Vì xi măng cũng được dùng để tạo ra những nền móng vật lý, literally gợi lại nghĩa cụ thể, không ẩn dụ của foundation. Cả hai nghĩa đều đúng cùng lúc, tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Tại sao người nói thêm literally vào cuối câu?

  1. Nó cho biết foundation vừa là ẩn dụ cho một điều thiết yếu, vừa là nền móng thật được làm bằng xi măng.
  2. Nó có nghĩa là xi măng chỉ được tạo ra trong thời hiện đại.
  3. Nó biến nền văn minh thành người đã phát minh ra xi măng.
Xem đáp án

Nó cho biết foundation vừa là ẩn dụ cho một điều thiết yếu, vừa là nền móng thật được làm bằng xi măng.

Looking to further enhance transportation, Ngữ pháp

1:08

Để tiếp tục cải thiện giao thông vận tải,

the wheel is invented in 3000 BCE,

1:10

bánh xe được phát minh vào năm 3000 TCN,

Ngữ pháp

Looking to further enhance transportation ... the wheel: thành phần bổ nghĩa bị treo

Mệnh đề -ing mở đầu Looking to further enhance transportation vốn được dùng để nêu động cơ của người phát minh. Một mệnh đề phân từ ở đầu câu thường mô tả chủ ngữ ngữ pháp đứng ngay sau nó. Ở đây, chủ ngữ đó là the wheel, nên về mặt ngữ pháp, câu này thoáng khiến người nghe hiểu rằng bánh xe muốn cải thiện việc đi lại. Vì bánh xe không thể có ý định như vậy, thành phần bổ nghĩa bị treo. Hãy đưa người thực sự có ý định lên làm chủ ngữ: Looking to further enhance transportation, people invented the wheel in 3000 BCE.

Luyện tập

Cách sửa nào khắc phục thành phần bổ nghĩa bị treo mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa dự định?

  1. The wheel, looking to further enhance transportation, was invented in 3000 BCE.
  2. Looking to further enhance transportation, the wheel was invented in 3000 BCE.
  3. Looking to further enhance transportation, people invented the wheel in 3000 BCE.
Xem đáp án

Looking to further enhance transportation, people invented the wheel in 3000 BCE.

followed by soap, Cụm từ

1:12

tiếp theo là xà phòng,

and then the original computer,

1:13

rồi chiếc máy tính đầu tiên,

or abacus,

1:15

hay bàn tính,

Cụm từ

followed by để giới thiệu mục tiếp theo trong một trình tự

Trong dòng thời gian này, followed by giới thiệu mục xuất hiện sau bánh xe, tức là xà phòng. Đây là quá khứ phân từ của follow trong một cấu trúc bị động rút gọn: the wheel is invented..., followed by soap. Mẫu X, followed by Y diễn đạt ngắn gọn rằng X đến trước và Y đến tiếp theo. Mẫu này có thể sắp xếp sự kiện, các bước, mục trong danh sách hoặc thứ hạng; ở đây nó không miêu tả một người thực sự đi theo người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ giai đoạn tiếp theo trong một trình tự ngắn gọn: The registration period comes first, ____ a review period.

Xem đáp án

followed by

which helps augment human capabilities and shape our economy. Cụm từ

1:16

giúp nâng cao năng lực con người và định hình nền kinh tế.

Cụm từ

augment human capabilities: mở rộng năng lực sẵn có

Ở đây, augment human capabilities có nghĩa là bổ sung hoặc mở rộng những gì con người vốn đã có thể làm. Bàn tính hỗ trợ việc tính toán, vì vậy công nghệ này trợ giúp một năng lực sẵn có của con người chứ không nhất thiết thay thế con người. Mẫu có thể tái sử dụng augment + một năng lực hoặc khả năng mô tả sự gia tăng được bổ sung vào điều đã tồn tại. Human capabilities nói rộng đến các kỹ năng và năng lực mà con người có thể vận dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “mở rộng những gì con người vốn đã có thể làm”: The goal of the new interface is to ____, not remove people from decision-making.

Xem đáp án

augment human capabilities

And even though paper won't be created until 200 BCE, Ngữ pháp

1:20

Và dù phải đến năm 200 TCN giấy mới ra đời,

and the printing press until 1430,

1:23

còn máy in là đến năm 1430,

the first libraries appear in 2600 BCE,

1:26

những thư viện đầu tiên đã xuất hiện từ năm 2600 TCN,

Ngữ pháp

even though để đối chiếu các sự thật đã biết

Trong câu này, even though đưa vào một sự thật khiến ý chính trở nên bất ngờ: giấy và máy in xuất hiện muộn hơn rất nhiều, nhưng thư viện đã có từ năm 2600 TCN. Cụm này diễn tả sự nhượng bộ, không phải nguyên nhân hay thời gian. Dùng even though + mệnh đề khi cả hai ý đều được xem là sự thật nhưng mối quan hệ giữa chúng trái với điều thường được mong đợi. Trong phần and the printing press until 1430, cụm won't be created được hiểu theo mệnh đề trước dù không được lặp lại.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất khi việc mưa lớn là một sự thật đã biết? _____ it was raining heavily, the match continued.

  1. Even if
  2. Because
  3. Even though
Xem đáp án

Even though

with records recorded onto stone tablets,

1:29

với các ghi chép được khắc trên phiến đá,

making knowledge more accessible to all. Ngữ pháp

1:31

giúp mọi người dễ dàng tiếp cận tri thức hơn.

Ngữ pháp

making + tân ngữ + more accessible để diễn tả kết quả

Making bắt đầu một mệnh đề -ing nêu kết quả của hành động trước đó: việc ghi thông tin lên các phiến đá và lưu giữ chúng trong thư viện đã tạo ra tác động được mô tả tiếp theo. Chủ thể được hiểu của making là toàn bộ tình huống phía trước, không phải knowledge. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: make knowledge more accessible. Ở đây, accessible có nghĩa là mọi người có thể lấy, tiếp cận hoặc sử dụng dễ dàng hơn, còn more đánh dấu sự thay đổi về mức độ. To all mở rộng khả năng tiếp cận đó đến tất cả mọi người.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The school put every lesson online, ____ the materials more accessible to students at home.

Xem đáp án

making

By 1500 BCE,

1:34

Đến năm 1500 TCN,

the alphabet becomes prevalent in some societies,

1:35

bảng chữ cái trở nên phổ biến trong một số xã hội,

as opposed to ideographic letters, Cụm từ

1:38

thay cho hệ chữ biểu ý,

further shaping the transfer of knowledge.

1:40

tiếp tục định hình cách tri thức được truyền đạt.

Cụm từ

As opposed to để tạo sự đối chiếu trung lập

Trong câu này, as opposed to đặt bảng chữ cái trong thế đối chiếu trực tiếp với các ký tự biểu ý. Cụm này có nghĩa là “thay vì” hoặc “trái với”, chứ không nói rằng có người chủ động phản đối chữ viết biểu ý. Mẫu X, as opposed to Y sắp xếp phép so sánh bằng cách xác định X là loại đang được đề cập và Y là phương án thay thế. Mẫu này đặc biệt hữu ích trong ngôn ngữ giải thích hoặc phân tích.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trung lập bằng cụm ba từ có nghĩa là “thay vì”: The study measured actual behavior, ____ stated intentions.

Xem đáp án

as opposed to

And 700 years later,

1:42

Và 700 năm sau,

our modern number system from zero to nine comes together,

1:43

hệ chữ số hiện đại từ không đến chín được hoàn thiện,

paving the way for mathematics. Thành ngữ

1:46

mở đường cho toán học.

Thành ngữ

Paving the way for như một ẩn dụ về kết quả được tạo điều kiện

Paving the way for là một phép ẩn dụ: hệ thống số hiện đại đã tạo ra các điều kiện giúp toán học phát triển dễ dàng hơn. Cụm này trình bày bước phát triển đầu tiên như một yếu tố tạo điều kiện, chứ không phải hành động làm đường theo nghĩa đen và cũng không bảo đảm kết quả sau đó chắc chắn xảy ra. Ở đây, paving tạo thành một mệnh đề -ing bình luận về kết quả của toàn bộ phát biểu phía trước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là pave the way for + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng cụm từ được làm nổi bật để hoàn thành mệnh đề kết quả: The town added protected bike lanes, ____ safer daily travel.

Xem đáp án

paving the way for

The first democracy begins in Greece in 508 BCE,

1:48

Nền dân chủ đầu tiên ra đời ở Hy Lạp vào năm 508 TCN,

where all members have equal share to power.

1:51

nơi mọi thành viên đều có quyền lực ngang nhau.

And perhaps our favorite innovation,

1:54

Và có lẽ phát kiến mà chúng tôi yêu thích nhất,

the scientific method,

1:56

phương pháp khoa học,

has origins in the time of Aristotle in 384 BCE, Cụm từ

1:58

có nguồn gốc từ thời Aristotle vào năm 384 TCN,

a process to acquire information and investigate new phenomena.

2:01

là một quy trình để thu thập thông tin và nghiên cứu các hiện tượng mới.

Cụm từ

has origins in: truy nguyên cội nguồn lịch sử

Cụm has origins in có nghĩa là một điều gì đó phát triển từ hoặc có thể được truy nguyên về một thời kỳ, địa điểm, truyền thống hay nguồn cụ thể. Trong câu này, cụm từ liên hệ phương pháp khoa học với thời đại Aristotle. Cụm này chỉ các cội nguồn lịch sử, không nhất thiết nói rằng chỉ có một thời điểm phát minh hoặc phương pháp hiện đại đã tồn tại hoàn chỉnh vào thời đó. Cấu trúc thường dùng là have/has origins in + nguồn, địa điểm hoặc thời kỳ, trong đó origins thường ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này dùng để truy nguyên cội nguồn lịch sử: Modern astronomy ____ ancient sky-watching traditions.

Xem đáp án

has origins in

We may be a bit biased. Ý định

2:05

Có lẽ chúng tôi hơi thiên vị.

Ý định

We may be a bit biased: làm nhẹ lời thừa nhận về sự thiên vị của bản thân

We may be a bit biased là một lời thừa nhận nhẹ nhàng và có ý thức rằng mối quan tâm của chính người nói có thể ảnh hưởng đến ý kiến của họ. Ở đây, những người làm nội dung khoa học đùa rằng đó có thể là lý do họ gọi phương pháp khoa học là phát kiến yêu thích. May làm lời thừa nhận bớt tuyệt đối, còn a bit giảm mức độ mạnh. Hai yếu tố này làm biased nhẹ đi, nên câu nói nghe khiêm tốn và hài hước thay vì giống một lời cáo buộc nghiêm trọng về sự thiếu công bằng.

Luyện tập

Một người đánh giá nói: “My brother directed this film, so I may be a bit biased.” Người đó đang làm gì?

  1. Nghiêm túc cáo buộc đạo diễn không trung thực.
  2. Nhẹ nhàng thừa nhận rằng một mối quan hệ cá nhân có thể ảnh hưởng đến ý kiến.
  3. Chứng minh rằng ý kiến của mình hoàn toàn khách quan.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng thừa nhận rằng một mối quan hệ cá nhân có thể ảnh hưởng đến ý kiến.

And of course,

2:07

Và tất nhiên,

it's been further refined over time.

2:08

phương pháp này đã được hoàn thiện thêm theo thời gian.

The Chinese invent the first compass in 300 BCE,

2:10

Người Trung Quốc phát minh ra chiếc la bàn đầu tiên vào năm 300 TCN,

allowing mariners to navigate great distances.

2:13

cho phép các thủy thủ định hướng trên những hành trình dài.

At the same time,

2:15

Cùng thời điểm đó,

the Archimedes screw is designed,

2:16

trục vít Archimedes được thiết kế,

which helps transfer water from low to high elevations,

2:18

giúp đưa nước từ nơi thấp lên nơi cao,

shaping irrigation and farming.

2:20

góp phần định hình hệ thống tưới tiêu và nông nghiệp.

All of this before the common era. Văn hóa

2:22

Tất cả những điều này đều có trước Công nguyên.

Văn hóa

before the Common Era (BCE): trước Công nguyên

Before the Common Era chỉ phần của hệ thống niên đại BCE/CE nằm trước năm 1 CE. Dạng viết tắt là BCE và được dùng với năm, chẳng hạn 300 BCE. Ở đây, Common là một phần của tên riêng Common Era; nó không có nghĩa là thời kỳ đó bình thường hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Trong câu này, before the Common Era có nghĩa là gì?

  1. Một thời đại bình thường và không quan trọng
  2. Một thời kỳ trước khi đồng hồ xuất hiện
  3. Một thời kỳ trước khi hệ thống niên đại CE bắt đầu
Xem đáp án

Một thời kỳ trước khi hệ thống niên đại CE bắt đầu

Speaking of time, Mạch ý

2:25

Nhắc đến thời gian,

the first mechanical clock comes in 725,

2:26

chiếc đồng hồ cơ đầu tiên xuất hiện vào năm 725,

Mạch ý

Speaking of time, để chuyển sang một chủ đề có liên hệ

Speaking of + danh từ hoặc cụm từ chỉ chủ đề tiếp nối một ý vừa được nhắc đến và dùng ý đó làm cầu nối sang một chủ đề liên quan. Nghĩa gần giống điều đó làm tôi nhớ đến..., chứ không phải tôi đang diễn thuyết về.... Ở đây, time trước tiên chỉ thời gian trong niên đại lịch sử, rồi dẫn sang đồng hồ cơ. Việc lặp lại time giúp chuyển chủ đề trôi chảy và tạo cảm giác hơi dí dỏm.

Luyện tập

Dùng Speaking of + topic để hoàn thành phần chuyển ý sau: We were just discussing travel. ____, have you booked your train ticket?

Xem đáp án

Speaking of travel

but it won't be until 1582 that the Gregorian calendar is created,

2:29

nhưng phải đến năm 1582, lịch Gregory mới ra đời,

which syncs people all over the world.

2:34

giúp mọi người trên khắp thế giới thống nhất cách tính ngày tháng.

Eyeglasses come in the 13th century,

2:36

Kính mắt xuất hiện vào thế kỷ 13,

which may seem minimal, Ngữ pháp

2:38

có vẻ chỉ là một phát kiến nhỏ,

but dramatically raised the collective human IQ.

2:39

nhưng đã nâng cao đáng kể IQ tập thể của nhân loại.

Ngữ pháp

may seem minimal, but ...: thừa nhận ấn tượng ban đầu

May seem minimal thừa nhận rằng một điều gì đó thoạt đầu có thể trông nhỏ bé hoặc không quan trọng. May trình bày đây là một ấn tượng có thể xuất hiện, chứ không phải kết luận cuối cùng của người nói. But đưa ra nhận định đối lập và mạnh hơn của người nói: kính mắt có tác động rất lớn. Mẫu may seem X, but Y có thể được tái sử dụng để thừa nhận một cách nhìn trực giác trước khi sửa lại hoặc lấn át nó bằng ý quan trọng hơn.

Luyện tập

Dùng mẫu mục tiêu và tính từ minor để hoàn thành câu: The update ____ at first, but it fixes a serious security problem.

Xem đáp án

may seem minor

It was also a precursor to the telescope and microscope. Cách dùng từ

2:42

Kính mắt cũng là tiền thân của kính thiên văn và kính hiển vi.

Cách dùng từ

a precursor to: tiền thân mở đường cho sự phát triển về sau

A precursor to something là một thứ xuất hiện trước, mở đường hoặc góp phần vào sự phát triển về sau. Trong câu này, kính mắt được trình bày như một công nghệ quang học ra đời sớm và có liên hệ với sự phát triển của kính thiên văn và kính hiển vi. Cụm từ này thể hiện quan hệ phát triển chứ không chỉ là thứ tự thời gian. Nó không khẳng định rằng thứ đi trước trực tiếp gây ra phát minh về sau hoặc có hình dáng hoàn toàn giống phát minh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa một bước phát triển có trước đã góp phần dẫn đến bước phát triển về sau: The early device was a ____ the modern scanner.

Xem đáp án

precursor to

Just prior to the telescope in 1542,

2:45

Ngay trước khi kính thiên văn ra đời vào năm 1542,

the idea that Earth is not the center of the universe was groundbreaking, Cách dùng từ

2:48

ý tưởng cho rằng Trái Đất không phải trung tâm vũ trụ mang tính đột phá,

but the Copernican system put the Sun at the center of the solar system. Văn hóa

2:52

nhưng hệ Copernicus đã đặt Mặt Trời vào trung tâm hệ Mặt Trời.

Cách dùng từ

groundbreaking: một đột phá lớn phá vỡ quan niệm cũ

groundbreaking ở đây là tính từ mang nghĩa bóng, nghĩa là “mang tính đột phá” hoặc đủ mới mẻ để phá vỡ những quan niệm đã được chấp nhận. Từ này cho thấy ý tưởng không chỉ mới hoặc đáng ngạc nhiên, mà còn thách thức một cách giải thích đã tồn tại từ lâu. Dùng từ này để đánh giá một ý tưởng, phát hiện, phương pháp hoặc thành tựu tạo ra bước tiến lớn trong một lĩnh vực. Ở đây, ground không có nghĩa là mặt đất hay việc đào đất.

Luyện tập

“The telescope's first images changed how scientists understood distant galaxies.” Từ nào mô tả phát hiện này chính xác nhất?

  1. groundbreaking
  2. traditional
  3. ordinary
Xem đáp án

groundbreaking

Văn hóa

the Copernican system: hệ thống Copernicus lấy Mặt Trời làm trung tâm

the Copernican system là mô hình thiên văn gắn với Nicolaus Copernicus. Trong câu này, cụm từ chỉ mô hình hệ Mặt Trời lấy Mặt Trời làm trung tâm: Trái Đất và các hành tinh khác chuyển động quanh Mặt Trời, chứ không phải mọi vật đều chuyển động quanh Trái Đất. Cụm từ này không khẳng định Mặt Trời là trung tâm của toàn bộ vũ trụ. Ở đây, system gọi tên một mô hình dùng để mô tả hệ Mặt Trời của chúng ta, còn universe chỉ toàn bộ không gian và những gì chứa trong đó.

Luyện tập

Trong một bài học lịch sử khoa học, ý nghĩa nào phù hợp nhất với “the Copernican system”?

  1. Một mô hình đặt Mặt Trời ở trung tâm của hệ Mặt Trời
  2. Tập hợp các hành tinh và vật thể quay quanh Mặt Trời
  3. Một mô hình đặt Trái Đất ở trung tâm của hệ Mặt Trời
Xem đáp án

Một mô hình đặt Mặt Trời ở trung tâm của hệ Mặt Trời

However,

2:56

Tuy nhiên,

this wouldn't be accepted for hundreds of years. Ngữ pháp

2:56

ý tưởng này phải mất hàng trăm năm mới được chấp nhận.

Ngữ pháp

wouldn't be accepted: tương lai nhìn từ quá khứ và thể bị động

Trong lời kể lịch sử này, would đánh dấu một kết quả xảy ra về sau khi nhìn từ một thời điểm trước đó trong quá khứ. Dạng rút gọn wouldn't có nghĩa là would not, nên câu cho biết sự chấp nhận không xảy ra trong hàng trăm năm tiếp theo; ở đây nó không diễn tả điều kiện. Be accepted là dạng bị động: hệ nhật tâm là đối tượng mà mọi người không chấp nhận. Mẫu có thể áp dụng lại would + be + quá khứ phân từ diễn tả điều sẽ xảy ra sau đó với một người hoặc một vật khi nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng dạng bị động của accept diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: In 1900, the design looked strange, and it ____ for another fifty years.

Xem đáp án

wouldn't be accepted

The late 1600s brought the steam engine,

2:59

Cuối thế kỷ 17 chứng kiến sự ra đời của động cơ hơi nước,

powering not only trains and boats, Ngữ pháp

3:01

cung cấp năng lượng không chỉ cho tàu hỏa và tàu thủy,

but factories,

3:03

mà còn cho các nhà máy,

Ngữ pháp

not only trains and boats, but factories: thêm một thành phần song song được nhấn mạnh

Not only X, but Y liên kết hai phần thông tin song song về ngữ pháp và cho biết X là đúng, đồng thời bổ sung Y như một điểm xa hơn, thường bất ngờ hoặc quan trọng hơn. Ở đây, trains and boats là X còn factories là Y. Also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc, vì vậy but factories ở đây đã là một cấu trúc hoàn chỉnh. Cả hai vế đều là tân ngữ của powering nên động từ lặp lại được lược bỏ: powering not only trains and boats, but [powering] factories. X và Y cần song song về ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but để cho biết cả hai lợi ích đều có thật và lợi ích thứ hai được bổ sung nhằm nhấn mạnh: The program teaches ____ coding, ____ teamwork.

Xem đáp án

not only · but

shaping the Industrial Revolution, Văn hóa

3:04

định hình nên Cách mạng Công nghiệp,

which would later be replaced by the internal combustion engine.

3:06

rồi sau này được thay thế bằng động cơ đốt trong.

Văn hóa

Cách mạng Công nghiệp như một quá trình chuyển đổi lịch sử

Cách mạng Công nghiệp là giai đoạn lịch sử khi hoạt động sản xuất bằng máy móc và hệ thống nhà máy phát triển nhanh chóng. Trong câu này, năng lượng hơi nước, nhà máy và động cơ đốt trong xuất hiện sau đó được đặt trong cùng một chuỗi thay đổi công nghệ. Ở đây, Revolution chỉ một quá trình chuyển đổi kinh tế và xã hội rộng lớn diễn ra theo thời gian, chứ không phải một cuộc nổi dậy chính trị đơn lẻ.

Luyện tập

the Industrial Revolution trong câu này nói đến điều gì?

  1. Một cuộc nổi dậy chính trị đơn lẻ chống lại chính phủ
  2. Một giai đoạn rộng lớn với sản xuất cơ giới hóa và sự mở rộng của các nhà máy
  3. Việc phát minh ra một loại tàu hỏa cụ thể
Xem đáp án

Một giai đoạn rộng lớn với sản xuất cơ giới hóa và sự mở rộng của các nhà máy

Around this same time,

3:10

Cũng vào khoảng thời gian này,

binary numbers and Boolean logic,

3:11

số nhị phân và logic Boolean,

which are at the heart of digital computing, Thành ngữ

3:13

những yếu tố cốt lõi của điện toán kỹ thuật số,

are created,

3:15

được tạo ra,

Thành ngữ

at the heart of: cốt lõi và thiết yếu

At the heart of là một phép ẩn dụ, có nghĩa là một điều gì đó nằm ở vị trí quan trọng hoặc thiết yếu nhất. Trong câu này, số nhị phân và logic Boolean là những nguyên lý nền tảng của điện toán kỹ thuật số, chứ không phải các vật thể nằm trong một trái tim thật. Mẫu câu thông dụng là X is/are at the heart of Y. Mẫu này được dùng để chỉ nguyên lý, nguyên nhân, giá trị hoặc thành phần cốt lõi của một hệ thống hay vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có heart và mang nghĩa ‘cốt lõi và thiết yếu’: Trust is ____ a strong friendship.

Xem đáp án

at the heart of

and Newton's laws of motion and universal gravitation help shape ideas of physics.

3:16

còn các định luật chuyển động và vạn vật hấp dẫn của Newton giúp định hình những ý tưởng vật lý.

Though Einstein's theory of special and general relativity,

3:21

Dẫu vậy, thuyết tương đối hẹp và rộng của Einstein,

as well as quantum theory,

3:24

cũng như lý thuyết lượng tử,

would further build upon these ideas. Cụm động từ

3:25

sau này sẽ tiếp tục phát triển những ý tưởng đó.

Cụm động từ

build upon these ideas: phát triển từ những ý tưởng trước đó

Trong câu này, build upon these ideas có nghĩa là lấy những ý tưởng trước đó làm nền tảng rồi phát triển thêm. Các lý thuyết của Einstein và thuyết lượng tử mở rộng khuôn khổ vật lý đã được trình bày trước đó; cụm này không nói đến việc xây dựng một vật thể. Cấu trúc là build on/upon + một ý tưởng, kết quả, phương pháp hoặc thành tựu đã có. Upon trang trọng hơn on một chút, nhưng cả hai đều diễn tả sự phát triển từ một nền tảng có sẵn.

Luyện tập

Trong câu này, build upon these ideas có nghĩa là gì?

  1. Liệt kê những ý tưởng trước đó mà không thêm nội dung mới.
  2. Thay thế mọi ý tưởng trước đó bằng một lý thuyết hoàn toàn khác.
  3. Lấy những ý tưởng trước đó làm nền tảng rồi phát triển thêm.
Xem đáp án

Lấy những ý tưởng trước đó làm nền tảng rồi phát triển thêm.

Vaccines come in 1796,

3:27

Vắc-xin ra đời vào năm 1796,

which in the last 20 years alone have prevented 21 million hospitalizations Cách dùng từ

3:30

và chỉ riêng trong 20 năm qua đã ngăn chặn 21 triệu lượt nhập viện

and 732,000 deaths.

3:35

cùng 732.000 ca tử vong.

Cách dùng từ

in the last 20 years alone: dùng alone để nhấn mạnh một khoảng thời gian

Ở đây, alone có nghĩa là chỉ riêng giai đoạn này cũng đủ để cho thấy quy mô. Từ này nhấn mạnh rằng các con số đã rất đáng chú ý ngay cả khi người nói chỉ xét 20 năm vừa qua. Alone nhấn vào cụm từ chỉ thời gian; nó không có nghĩa là vắc-xin hoạt động mà không có sự hỗ trợ, cũng không có nghĩa là tác động chỉ xảy ra trong những năm đó. Mẫu số lượng, thời gian hoặc địa điểm + alone có thể làm nổi bật một phạm vi giới hạn và cho thấy chỉ riêng phạm vi đó đã có tác động lớn.

Luyện tập

Alone nhấn mạnh điều gì trong In one week alone, the clinic helped 500 people?

  1. Chỉ xét riêng tuần đó đã có một tổng số rất ấn tượng.
  2. Phòng khám làm việc mà không có bất kỳ người nào khác trong tuần đó.
  3. Phòng khám chỉ giúp mọi người trong tuần đó và không bao giờ giúp vào thời điểm khác.
Xem đáp án

Chỉ xét riêng tuần đó đã có một tổng số rất ấn tượng.

Water purification and food preservation have also saved millions of lives,

3:37

Công nghệ lọc nước và bảo quản thực phẩm cũng đã cứu sống hàng triệu người,

while the camera has allowed us to capture our past and communicate the events of our present. Mạch ý

3:42

trong khi máy ảnh cho phép ta lưu giữ quá khứ và truyền tải những sự kiện hiện tại.

Mạch ý

ghi lại quá khứ của chúng ta... truyền đạt những sự kiện của hiện tại

Dấu hiệu nguyên mẫu to mở đầu hai cụm động từ song song: capture our past và communicate the events of our present. Hai động từ cùng dùng to và có các cụm tân ngữ tương ứng, vì vậy câu này trình bày hai chức năng của máy ảnh với tầm quan trọng ngang nhau. Capture có nghĩa là ghi lại và lưu giữ quá khứ bằng hình ảnh, còn communicate có nghĩa là truyền đạt các sự kiện hiện tại cho người khác. Hai danh từ past và present tạo ra sự tương phản về thời gian, giúp câu tóm tắt cân đối và có nhịp điệu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất các cụm động từ song song và sự tương phản quá khứ-hiện tại để tóm tắt hai chức năng?

  1. A library can be quiet, useful, and open every day.
  2. At present, the library has books about the past.
  3. A library can preserve the stories of the past and communicate the ideas of the present.
  4. A library preserves old books, and many people visit it today.
Xem đáp án

A library can preserve the stories of the past and communicate the ideas of the present.

The next few hundred years would see big advances in communication, Mạch ý

3:46

Vài trăm năm tiếp theo chứng kiến những bước tiến lớn trong truyền thông,

Mạch ý

Vài trăm năm tiếp theo sẽ chứng kiến những bước tiến lớn

Cụm từ chỉ thời gian The next few hundred years là chủ ngữ ngữ pháp của would see. Việc gán hành động see cho một giai đoạn khiến lời tóm tắt sinh động hơn, nhưng ý nghĩa thực tế chỉ là những bước tiến lớn trong truyền thông sẽ xảy ra trong vài thế kỷ đó. Would đặt những bước tiến ấy vào tương lai khi nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong câu chuyện lịch sử. Câu này báo trước một xu hướng rộng trước tiên, để các câu sau có thể đưa điện báo, điện thoại, radio và truyền hình làm những ví dụ hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu báo trước lịch sử với see: In 1900, few people could have predicted that the next century ____ enormous advances in medicine.

Xem đáp án

would see

with the wireless telegraph,

3:50

với điện báo không dây,

the telephone,

3:51

điện thoại,

radio waves and radio,

3:52

sóng vô tuyến và phát thanh,

and television all transforming our world and making it feel a little smaller. Thành ngữ

3:53

cùng truyền hình, tất cả đã biến đổi thế giới và khiến nó trở nên nhỏ bé hơn đôi chút.

Thành ngữ

“making it feel a little smaller”: ẩn dụ về sự kết nối

Trong câu này, making it feel a little smaller có nghĩa là khiến thế giới có vẻ kết nối hơn và bớt xa cách. Thế giới không thật sự co nhỏ lại; việc liên lạc giúp con người dễ tiếp cận những người, địa điểm và sự kiện ở xa hơn. Cấu trúc make + tân ngữ + feel + tính từ diễn tả việc tạo ra một cảm nhận mới: các công nghệ khiến it (= the world) có cảm giác smaller. A little làm cho lời khẳng định nhẹ hơn; đó không phải là một phép đo.

Luyện tập

Trong “Video calls make the world feel a little smaller,” “feel a little smaller” có nghĩa là gì?

  1. Thế giới có vẻ kết nối hơn và bớt xa cách.
  2. Hành tinh thật sự trở nên nhỏ hơn một chút.
  3. Có người đang đo kích thước của thế giới.
Xem đáp án

Thế giới có vẻ kết nối hơn và bớt xa cách.

The world of medicine then changed drastically in 1846 with the advent of anesthesia and antiseptic, Cụm từ

3:58

Sau đó, thế giới y học thay đổi mạnh mẽ vào năm 1846 với sự ra đời của kỹ thuật gây mê và chất sát trùng,

Cụm từ

“with the advent of”: giới thiệu một bước phát triển mới quan trọng

With the advent of có nghĩa là “khi một điều mới và quan trọng xuất hiện hoặc bắt đầu được sử dụng”. Trong câu này, cụm từ giới thiệu thuốc gây mê và chất sát trùng như những bước phát triển có liên quan đến một thay đổi lớn trong y học. Advent tập trung vào sự xuất hiện hoặc khởi đầu của một điều gì đó, chứ không phải ngày chính xác mà nó lập tức trở nên phổ biến ở mọi nơi. Toàn bộ cụm từ là một cách trang trọng để nêu bối cảnh của một thay đổi lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trọng tâm của bài học: News spread much faster ____ radio.

Xem đáp án

with the advent of

allowing for major surgeries that would previously be too painful, Cụm từ

4:03

cho phép thực hiện những ca đại phẫu mà trước đây quá đau đớn để tiến hành,

saving countless lives.

4:07

qua đó cứu sống vô số người.

Cụm từ

allowing for major surgeries: khiến đại phẫu trở nên khả thi

Trong câu này, allowing for major surgeries có nghĩa là “khiến những ca đại phẫu trở nên khả thi”. Sự ra đời của thuốc gây mê và thuốc sát trùng là nguyên nhân, còn khả năng thực hiện đại phẫu là kết quả mới. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả của thay đổi được nói đến trước đó. Trong cấu trúc allow for + cụm danh từ, danh từ có thể chỉ cơ hội hoặc kết quả mà một điều kiện, thiết kế hay quy tắc khiến cho trở thành khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “khiến trở nên khả thi”: A wider doorway ____ wheelchair access.

Xem đáp án

allows for

The sanitation system also improved the incidence of many diseases,

4:08

Hệ thống vệ sinh cũng làm giảm tỷ lệ mắc nhiều loại bệnh,

and refrigeration would later change how people eat around the world.

4:12

còn công nghệ làm lạnh về sau đã thay đổi cách ăn uống của người dân trên toàn thế giới.

The invention of the light bulb falls shortly after,

4:15

Không lâu sau đó là sự ra đời của bóng đèn,

though observations of static electricity were made in 600 BCE,

4:17

dù hiện tượng tĩnh điện đã được quan sát từ năm 600 TCN,

and the invention of a simple capacitor in 1745,

4:22

và một tụ điện đơn giản được phát minh vào năm 1745,

as well as many other discoveries,

4:26

cùng nhiều khám phá khác,

paved the way for using electricity.

4:27

đã mở đường cho việc sử dụng điện.

Transportation took another major step in 1885 with the modern car and later the airplane, Thành ngữ

4:29

Giao thông vận tải tiến thêm một bước lớn vào năm 1885 với ô tô hiện đại, rồi sau đó là máy bay,

Thành ngữ

took another major step: thêm một bước tiến quan trọng

Took another major step là cách ẩn dụ hóa sự tiến bộ thành một “bước đi”. Giao thông vận tải không thực sự bước đi; cụm từ này cho biết lĩnh vực đó đã đạt được một tiến bộ quan trọng. Another có nghĩa là “thêm một”, vì vậy nó liên kết tiến bộ này với những tiến bộ trước đó. Mẫu take a major step có thể mô tả một dự án, công nghệ, lĩnh vực hoặc con người tiến lên theo cách có ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đã đạt thêm một tiến bộ quan trọng”: After several earlier breakthroughs, the project ____ when its first working model passed every test.

Xem đáp án

took another major step

while semiconductors would help regulate the flow of electricity,

4:35

trong khi chất bán dẫn giúp điều chỉnh dòng điện,

and eventually transistors,

4:38

và cuối cùng là bóng bán dẫn,

without which modern electronic devices could not function. Ngữ pháp

4:40

mà nếu thiếu nó, các thiết bị điện tử hiện đại không thể hoạt động.

Ngữ pháp

without which + mệnh đề chỉ hệ quả

Trong câu này, which chỉ danh từ số nhiều đứng ngay trước nó là transistors. Giới từ without được đặt trước đại từ quan hệ, vì vậy without which có nghĩa là “nếu không có những bóng bán dẫn đó” hoặc “nếu bóng bán dẫn không tồn tại”. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định: nó bổ sung một hệ quả chứ không dùng để xác định đang nói đến những bóng bán dẫn nào. could not function nêu kết quả trong tình huống giả định không có bóng bán dẫn và cho thấy chúng cần thiết đối với các thiết bị điện tử hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “nếu những bộ phận này không tồn tại”: Transistors are essential components, ____ many electronic devices could not function.

Xem đáp án

without which

Many more scientific discoveries would follow,

4:43

Nhiều khám phá khoa học khác tiếp tục nối gót,

starting with the electron, Mạch ý

4:45

bắt đầu với electron,

which would help Niels Bohr create his model of the atom.

4:46

giúp Niels Bohr xây dựng mô hình nguyên tử của mình.

Mạch ý

starting with + ví dụ đầu tiên

starting with the electron tổ chức phần thông tin theo sau. Cụm này nối nội dung khái quát Many more scientific discoveries với mục cụ thể đầu tiên là the electron, báo hiệu rằng một chuỗi ví dụ đang bắt đầu. Ở đây, starting with đánh dấu mục đầu tiên được chọn để trình bày. Nó không khẳng định rằng mọi khám phá sau đó đều bắt nguồn từ electron và cũng không chứng minh rằng electron tuyệt đối là khám phá sớm nhất trong lịch sử.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu mục đầu tiên trong một phần trình bày có thứ tự? Chọn cách hoàn thành tốt nhất: The course covers three essentials, ___ time management.

  1. starting with
  2. starting from
  3. including
Xem đáp án

starting with

Although the atom was actually first theorized 2300 years earlier.

4:49

Mặc dù trên thực tế, khái niệm nguyên tử đã được đưa ra lần đầu từ 2.300 năm trước đó.

Nitrogen fixation and plant breeding help sustain our population and are credited with saving 1 billion lives, Cụm từ

4:53

Quá trình cố định nitơ và chọn tạo giống cây trồng giúp duy trì dân số, đồng thời được ghi nhận là đã cứu sống 1 tỷ người,

Cụm từ

are credited with saving: quy công một cách thận trọng

Are credited with saving là cấu trúc quy công ở thể bị động: be credited with + dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là việc cố định nitơ và lai tạo cây trồng được nhiều người xem là những yếu tố quan trọng góp phần cứu sống một tỷ người. Cách diễn đạt này ghi nhận công lao lớn của chúng nhưng không khẳng định chúng là những nguyên nhân duy nhất. Ở đây, saving là danh động từ đứng sau giới từ with, không phải một phần của thì tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành cách quy công trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The new vaccine is ____ preventing thousands of serious illnesses.

Xem đáp án

credited with

along with antibiotics such as penicillin,

5:00

cùng với các loại kháng sinh như penicillin,

an accidental discovery which fights bacterial infections.

5:02

một phát hiện tình cờ giúp chống lại nhiễm khuẩn.

Birth control has also reduced the number of children women have,

5:05

Biện pháp tránh thai cũng làm giảm số con mà phụ nữ sinh ra,

allowing for higher quality of life.

5:08

cho phép họ có chất lượng cuộc sống cao hơn.

And polyethylene or other plastics are all around us,

5:10

Polyethylene và các loại nhựa khác cũng hiện diện khắp quanh ta,

affecting so many products we make.

5:13

ảnh hưởng đến rất nhiều sản phẩm chúng ta làm ra.

The discovery of DNA in the 1950s unleashed so much of what we now know about humanity through heredity and genetics, Ghi chú

5:15

Việc phát hiện DNA vào thập niên 1950 đã mở ra rất nhiều điều ta biết ngày nay về con người qua tính di truyền và di truyền học,

Thành ngữ

unleashed so much of what we now know: ẩn dụ về một bước đột phá

Unleashed là một động từ hành động mang tính ẩn dụ và có sắc thái mạnh. Ở đây, nó có nghĩa là việc khám phá ra DNA đã mở đường cho một lượng lớn kiến thức về loài người phát triển sau đó thông qua di truyền và di truyền học. Nó không có nghĩa là kiến thức từng bị nhốt theo nghĩa vật lý, cũng không nói rằng mọi thứ đã được biết vào những năm 1950. Khám phá này đã khởi đầu hoặc đẩy nhanh đáng kể những khám phá tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, unleashed so much of what we now know about humanity có nghĩa là gì?

  1. Nó giải phóng theo nghĩa vật lý những kiến thức từng bị nhốt lại.
  2. Nó mở đường cho rất nhiều kiến thức sau này về loài người.
  3. Nó chứng minh rằng mọi câu hỏi về loài người đều đã có lời giải.
Xem đáp án

Nó mở đường cho rất nhiều kiến thức sau này về loài người.

Ngữ pháp

what we now know about humanity: những gì hiện nay chúng ta biết về nhân loại

Trong what we now know about humanity, what mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp. Không có tiền ngữ riêng vì bản thân what đã mang nghĩa “the thing or things that”. Toàn bộ mệnh đề đóng vai trò như một cụm danh từ và có nghĩa là “kiến thức hiện nay chúng ta có về nhân loại”. Trong so much of what..., mệnh đề what là phần bổ ngữ của of, còn about humanity xác định chủ đề của kiến thức. Cấu trúc này gói nội dung không được liệt kê cụ thể thành một đơn vị danh từ duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ kết hợp mục tiêu: The lecture summarizes ____ about the early universe.

Xem đáp án

what we now know

which would also lead to genetic engineering and genome sequencing in the '70s.

5:22

đồng thời dẫn đến kỹ thuật di truyền và giải trình tự bộ gen vào thập niên 1970.

And in the last 80 years,

5:27

Và trong 80 năm qua,

communication has taken leaps and bounds forward, Thành ngữ

5:28

truyền thông đã có những bước tiến vượt bậc,

Thành ngữ

leaps and bounds: sự tiến bộ lớn và nhanh chóng

Leaps and bounds là một thành ngữ chỉ sự tiến bộ rất lớn và nhanh chóng. Thành ngữ này hình dung sự cải thiện như những bước nhảy lớn thay vì các bước nhỏ; trong câu này, nó nhấn mạnh ngành truyền thông đã phát triển mạnh mẽ đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chuẩn có nghĩa là “rất nhanh và ở mức độ lớn”: Her reading has improved ____ this year.

Xem đáp án

by leaps and bounds

starting with satellite communications in the '40s for TV,

5:31

bắt đầu với liên lạc vệ tinh vào thập niên 1940 phục vụ truyền hình,

weather forecasting,

5:34

dự báo thời tiết,

and defense,

5:35

và quốc phòng,

to the beginnings of the Internet in the '60s,

5:36

đến những bước khởi đầu của Internet vào thập niên 1960,

and the personal computer and GPS in the '70s.

5:38

cùng máy tính cá nhân và GPS vào thập niên 1970.

Not to mention the device that's likely in your hands or your pocket right now, Mạch ý

5:41

Chưa kể thiết bị có lẽ đang nằm trong tay hoặc túi của bạn ngay lúc này,

the smartphone,

5:45

chiếc điện thoại thông minh,

which was first invented by IBM in 1994.

5:46

được IBM phát minh lần đầu vào năm 1994.

Mạch ý

Dùng Not to mention để thêm một ý quan trọng

Not to mention đưa thêm một ví dụ quan trọng sau khi các ví dụ trước đó đã làm rõ ý chính. Trong câu này, cụm từ bổ sung điện thoại thông minh vào những phát minh đã nêu và đặc biệt nhấn mạnh nó vì đây là vật quen thuộc với người nghe. Mặc dù các từ riêng lẻ có vẻ như đang yêu cầu không nhắc đến điều gì đó, cụm từ này thực ra làm điều ngược lại: nó cố ý nhắc đến điều đó. Dùng cấu trúc not to mention + danh từ hoặc cụm danh từ để thêm thông tin có vẻ hiển nhiên, nổi bật hoặc đặc biệt đáng chú ý.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The trip was exhausting, not to mention expensive," not to mention có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu mọi người không bàn về chi phí.
  2. Nó nói rằng chi phí ít quan trọng hơn sự mệt mỏi.
  3. Nó bổ sung chi phí đắt đỏ như một vấn đề quan trọng khác.
Xem đáp án

Nó bổ sung chi phí đắt đỏ như một vấn đề quan trọng khác.

And as technology continues forward here on Earth,

5:49

Và khi công nghệ tiếp tục tiến lên ở đây trên Trái Đất,

space exploration continues to intrigue us with the first successful orbital launch in 1957,

5:52

hoạt động khám phá không gian vẫn cuốn hút chúng ta, với lần phóng thành công đầu tiên vào quỹ đạo năm 1957,

the first moon landing in 1969,

5:58

lần đầu đặt chân lên Mặt Trăng vào năm 1969,

and the Hubble telescope in the '90s,

6:01

và kính thiên văn Hubble vào thập niên 1990,

which is both a spacecraft and a telescope that orbits Earth every 97 minutes.

6:03

vừa là tàu vũ trụ, vừa là kính thiên văn quay quanh Trái Đất mỗi 97 phút.

But as we look to the universe and the future,

6:08

Nhưng khi hướng mắt về vũ trụ và tương lai,

what comes next? Mạch ý

6:10

điều gì sẽ đến tiếp theo?

Mạch ý

Dùng What comes next? để chuyển sang tương lai

What comes next? là một câu hỏi chuyển ý có phạm vi rộng. Ở đây, nó khép lại phần nhìn lại những thành tựu trong quá khứ và mở ra một phần mới về tương lai; nó không hỏi về mục hoặc mốc thời gian tiếp theo trong một chuỗi. Người nói thường dùng câu hỏi ngắn này như một câu hỏi tu từ và có thể không mong đợi câu trả lời ngay lập tức. Chức năng của nó là hướng sự chú ý đến giai đoạn tiếp theo và khơi gợi sự tò mò về điều người nói sắp trình bày.

Luyện tập

Một người nói vừa điểm lại những thành tựu trước đây của một dự án rồi hỏi "What comes next?" Câu hỏi này nhiều khả năng đang làm gì?

  1. Nó nói rằng dự án đã hoàn toàn kết thúc.
  2. Nó hỏi về ngày tiếp theo trong một danh sách được đánh số.
  3. Nó chuyển sự chú ý sang tương lai của dự án.
Xem đáp án

Nó chuyển sự chú ý sang tương lai của dự án.

While sometimes it may seem like the world is getting darker, Ngữ pháp

6:11

Dù đôi khi thế giới dường như ngày càng u tối,

these innovations show that people live longer,

6:14

những phát kiến này cho thấy con người đang sống lâu hơn,

healthier, and happier lives.

6:16

khỏe mạnh hơn và hạnh phúc hơn.

Ngữ pháp

While để nhượng bộ trước khi nêu luận điểm chính

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng thế giới đôi khi có vẻ ngày càng u tối. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra thông điệp mà người nói muốn nhấn mạnh hơn: những đổi mới này là bằng chứng cho thấy cuộc sống đang tốt lên. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một mối lo trước khi trình bày luận điểm cần nhấn mạnh.

Luyện tập

Trong câu “While the hike looks difficult, the view from the top is worth the effort,” While có chức năng gì?

  1. Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
  2. Nó giới thiệu nguyên nhân trực tiếp của ý chính.
  3. Nó thừa nhận một mối lo trước khi đưa ra ý chính.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một mối lo trước khi đưa ra ý chính.

And one of the best ways to make sure we keep innovating is to support leaders that recognize the importance of public research programs Ngữ pháp

6:18

Và một trong những cách tốt nhất để bảo đảm chúng ta tiếp tục đổi mới là ủng hộ những nhà lãnh đạo hiểu rõ tầm quan trọng của các chương trình nghiên cứu công

Ngữ pháp

Dùng one of the best ways to ... is to ... để đề xuất phương pháp

Mẫu one of the best ways to + động từ ... is to + động từ đưa ra một lời khuyên mạnh. Động từ nguyên mẫu thứ nhất nêu mục tiêu; động từ nguyên mẫu sau is nêu một phương pháp để đạt mục tiêu đó. Vì dùng one of the best ways, người nói vẫn để ngỏ khả năng có những phương pháp rất tốt khác. Sau one of phải là danh từ số nhiều ways.

Luyện tập

Dùng đúng mẫu one of the best ways to ... is to ... để hoàn thành câu: “____ strengthen the neighborhood economy ____ shop at local stores.”

Xem đáp án

One of the best ways to · is to

from global health,

6:24

về y tế toàn cầu,

agriculture,

6:25

nông nghiệp,

information technology,

6:26

công nghệ thông tin,

or energy.

6:27

hoặc năng lượng.

You can read more about innovations on Bill Gates's amazing blog,

6:28

Bạn có thể đọc thêm về các phát kiến trên blog tuyệt vời của Bill Gates,

who's sponsored this episode.

6:31

người đã tài trợ cho tập này.

To learn more about what we can do to make sure the world continues getting better for everyone,

6:33

Để tìm hiểu thêm về những gì ta có thể làm nhằm bảo đảm thế giới tiếp tục trở nên tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người,

there's a link in the description to his blog.

6:37

hãy xem đường liên kết đến blog của ông ấy trong phần mô tả.

And subscribe for more weekly science videos.

6:39

Và hãy đăng ký theo dõi để xem thêm các video khoa học hằng tuần.