71 Đổi mới ĐÁNG KINH NGẠC nhất mọi thời đại: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Dòng thời gian này đi từ ngôn ngữ và lửa đến y học, truyền thông số và không gian, rồi nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: “it wasn't until roughly 190,000 years later that” đánh dấu bước ngoặt chỉ xuất hiện sau quãng chờ dài, giúp đối chiếu rõ thời gian trước đó với thay đổi tiếp theo. 2. Thành ngữ và diễn đạt hình tượng: “at the heart of” nghĩa là nằm ở trung tâm của một hệ thống, giúp giải thích yếu tố thiết yếu mà không hiểu ẩn dụ cơ thể theo nghĩa đen. 3. Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: “Not to mention” thêm điện thoại thông minh như ví dụ cuối nổi bật, giúp mở rộng danh sách tự nhiên và nhấn mạnh bằng chứng bổ sung.
Nội dung bài học
in order to overcome obstacles and change the world around us. Ngữ pháp
0:03để vượt qua trở ngại và thay đổi thế giới quanh ta.
possessed by humans: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong possessed by humans, phân từ quá khứ possessed bổ nghĩa cho ability. Ability là đối tượng nhận tác động: humans possess, nghĩa là con người sở hữu hoặc có khả năng đó. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động ability that is possessed by humans. Cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ có thể cho thấy danh từ đó có quan hệ bị động với động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn để nói rằng Ana đã vẽ bức tranh?
- Ana painted the picture that hangs here.
- The picture that Ana painted hangs here.
- The picture painted by Ana hangs here.
Xem đáp án
The picture painted by Ana hangs here.
in order to: nêu mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, con người đổi mới và sáng tạo với hai mục tiêu: to overcome obstacles và to change the world around them. Sau cụm này là động từ nguyên mẫu. Một in order to có thể giới thiệu các động từ được nối song song, vì vậy nó áp dụng cho cả overcome và change mà không cần lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ giới thiệu rõ mục đích: We left early ____ catch the first bus.
Xem đáp án
in order to
which is still one of science's greatest mysteries
0:09điều đến nay vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của khoa học,
no consensus on its beginnings: không có đồng thuận về nguồn gốc của nó
Cấu trúc no consensus on + chủ đề có nghĩa là một nhóm chưa đạt được sự đồng thuận rộng rãi về chủ đề đó. Ở đây, its chỉ language, vì vậy its beginnings có nghĩa là nguồn gốc của ngôn ngữ. Consensus mạnh hơn một ý kiến đa số đơn thuần: từ này gợi ý một sự nhất trí được chia sẻ rộng rãi trong nhóm. Cách diễn đạt này giúp người nói thận trọng tóm tắt một vấn đề chưa ngã ngũ mà không khẳng định rằng tất cả mọi người đều bất đồng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có sự đồng thuận rộng rãi về”: Experts disagree, so there is ____ the cause of the illness.
Xem đáp án
no consensus on
but undoubtedly changed the world of early hominin species
0:13nhưng chắc chắn đã thay đổi thế giới của các loài hominin sơ khai
as far back as: xa xưa đến tận
As far back as + thời gian chỉ một thời điểm xa đến đáng ngạc nhiên trong quá khứ. Trong câu này, bằng chứng về thức ăn được nấu chín có từ 1,5 triệu năm trước, nên cụm từ nhấn mạnh bằng chứng ấy cổ xưa đến mức nào. Cụm này thường cho biết có thể lần theo một sự việc về quá khứ sớm đến đâu dựa trên hồ sơ hoặc bằng chứng. Far ở đây diễn tả khoảng cách thời gian, không phải khoảng cách không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh một thời điểm xa trong quá khứ: These maps date ____ 1640.
Xem đáp án
as far back as
that we changed from hunter-gatherer societies and created agriculture.
0:33chúng ta mới rời bỏ xã hội săn bắt hái lượm để tạo dựng nền nông nghiệp.
It wasn't until ... that ...: nhấn mạnh một sự việc xảy ra muộn
Mẫu It wasn't until + thời điểm + that + sự kiện cho biết sự kiện muộn chỉ xảy ra sau một quãng chờ đợi. Ở đây, roughly 190,000 years later chỉ mốc thời gian đã trôi qua trước khi có sự chuyển đổi sang nông nghiệp; nó không có nghĩa là bản thân sự chuyển đổi kéo dài 190.000 năm. Mệnh đề sau that cho biết điều gì cuối cùng đã xảy ra. Mẫu này làm nổi bật một bước ngoặt đến muộn hơn so với cách nêu thời gian đơn thuần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu It wasn't until ... that ...: It ____ Friday ____ the museum reopened.
Xem đáp án
wasn't until · that
Gathering seeds, planting, and tending to them Cách dùng từ
0:37Việc thu thập hạt giống, gieo trồng và chăm sóc chúng
tending to them: chăm sóc cây cối
Trong tending to them, tend to được theo sau bởi đại từ them nên có nghĩa là “chăm nom” hoặc “chăm sóc”. Them chỉ lại những hạt giống hoặc cây non: con người tưới nước, bảo vệ và giúp chúng phát triển. Dạng -ing tending được đặt song song với các từ chỉ hoạt động khác là Gathering và planting. Nó nêu một trong những hành động đã định hình nền văn minh.
Luyện tập
Trong câu “After planting the seedlings, Jo spent an hour tending to them,” tending to them có nghĩa là gì?
- chăm sóc cây non
- thường trồng cây non
- chờ cây non
Xem đáp án
chăm sóc cây non
the plow was created, transforming agriculture.
0:42chiếc cày ra đời, làm thay đổi nền nông nghiệp.
got even more curious about our globe: càng tò mò hơn về hành tinh của chúng ta
Trong câu này, got ... curious about có nghĩa là bắt đầu muốn biết thêm về một điều gì đó. Even more cho thấy sự tò mò đã có sẵn rồi sau đó trở nên mạnh hơn. Our globe ở đây chỉ Trái Đất, không phải mô hình quả địa cầu. Cấu trúc get curious about + danh từ có thể diễn tả mong muốn ngày càng tăng muốn tìm hiểu về một chủ đề, địa điểm hoặc con người.
Luyện tập
Ý được nhấn mạnh ở đây có nghĩa là gì? After her first space lesson, Lena got even more curious about the Moon.
- Lena không còn quan tâm đến Mặt Trăng.
- Lena nghĩ rằng Mặt Trăng đang trở nên kỳ lạ hơn.
- Lena muốn tìm hiểu nhiều hơn nữa về Mặt Trăng.
Xem đáp án
Lena muốn tìm hiểu nhiều hơn nữa về Mặt Trăng.
opening up: khiến việc khám phá trở nên khả thi
Trong câu này, opening up cho biết kết quả của việc tạo ra thuyền buồm: phát minh đó khiến một thế giới khám phá rộng lớn hơn trở nên доступible. Không có đồ vật nào thực sự được mở ra. Open up có thể có nghĩa là tạo ra lối tiếp cận, lựa chọn hoặc hoạt động mới. Cụm dùng -ing quay lại hành động trước đó và cho biết điều gì đã xảy ra do hành động ấy.
Luyện tập
Trong câu “The new bridge opened up new travel options for several remote villages,” opened up có nghĩa là gì?
- thực sự mở một cánh cổng trên cầu
- giúp những cách đi lại mới trở nên khả dụng
- khiến việc đi lại ít khả thi hơn
Xem đáp án
giúp những cách đi lại mới trở nên khả dụng
the foundation of our civilization, literally. Thành ngữ
1:05theo đúng nghĩa đen, trở thành nền móng của nền văn minh chúng ta.
the foundation of our civilization, literally: nghĩa ẩn dụ và nghĩa đen cùng tồn tại
Foundation ở đây thường mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ nền tảng thiết yếu mà trên đó nền văn minh phát triển. Vì xi măng cũng được dùng để tạo ra những nền móng vật lý, literally gợi lại nghĩa cụ thể, không ẩn dụ của foundation. Cả hai nghĩa đều đúng cùng lúc, tạo nên sự hài hước.
Luyện tập
Tại sao người nói thêm literally vào cuối câu?
- Nó cho biết foundation vừa là ẩn dụ cho một điều thiết yếu, vừa là nền móng thật được làm bằng xi măng.
- Nó có nghĩa là xi măng chỉ được tạo ra trong thời hiện đại.
- Nó biến nền văn minh thành người đã phát minh ra xi măng.
Xem đáp án
Nó cho biết foundation vừa là ẩn dụ cho một điều thiết yếu, vừa là nền móng thật được làm bằng xi măng.
Looking to further enhance transportation ... the wheel: thành phần bổ nghĩa bị treo
Mệnh đề -ing mở đầu Looking to further enhance transportation vốn được dùng để nêu động cơ của người phát minh. Một mệnh đề phân từ ở đầu câu thường mô tả chủ ngữ ngữ pháp đứng ngay sau nó. Ở đây, chủ ngữ đó là the wheel, nên về mặt ngữ pháp, câu này thoáng khiến người nghe hiểu rằng bánh xe muốn cải thiện việc đi lại. Vì bánh xe không thể có ý định như vậy, thành phần bổ nghĩa bị treo. Hãy đưa người thực sự có ý định lên làm chủ ngữ: Looking to further enhance transportation, people invented the wheel in 3000 BCE.
Luyện tập
Cách sửa nào khắc phục thành phần bổ nghĩa bị treo mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa dự định?
- The wheel, looking to further enhance transportation, was invented in 3000 BCE.
- Looking to further enhance transportation, the wheel was invented in 3000 BCE.
- Looking to further enhance transportation, people invented the wheel in 3000 BCE.
Xem đáp án
Looking to further enhance transportation, people invented the wheel in 3000 BCE.
followed by để giới thiệu mục tiếp theo trong một trình tự
Trong dòng thời gian này, followed by giới thiệu mục xuất hiện sau bánh xe, tức là xà phòng. Đây là quá khứ phân từ của follow trong một cấu trúc bị động rút gọn: the wheel is invented..., followed by soap. Mẫu X, followed by Y diễn đạt ngắn gọn rằng X đến trước và Y đến tiếp theo. Mẫu này có thể sắp xếp sự kiện, các bước, mục trong danh sách hoặc thứ hạng; ở đây nó không miêu tả một người thực sự đi theo người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ giai đoạn tiếp theo trong một trình tự ngắn gọn: The registration period comes first, ____ a review period.
Xem đáp án
followed by
which helps augment human capabilities and shape our economy. Cụm từ
1:16giúp nâng cao năng lực con người và định hình nền kinh tế.
augment human capabilities: mở rộng năng lực sẵn có
Ở đây, augment human capabilities có nghĩa là bổ sung hoặc mở rộng những gì con người vốn đã có thể làm. Bàn tính hỗ trợ việc tính toán, vì vậy công nghệ này trợ giúp một năng lực sẵn có của con người chứ không nhất thiết thay thế con người. Mẫu có thể tái sử dụng augment + một năng lực hoặc khả năng mô tả sự gia tăng được bổ sung vào điều đã tồn tại. Human capabilities nói rộng đến các kỹ năng và năng lực mà con người có thể vận dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “mở rộng những gì con người vốn đã có thể làm”: The goal of the new interface is to ____, not remove people from decision-making.
Xem đáp án
augment human capabilities
even though để đối chiếu các sự thật đã biết
Trong câu này, even though đưa vào một sự thật khiến ý chính trở nên bất ngờ: giấy và máy in xuất hiện muộn hơn rất nhiều, nhưng thư viện đã có từ năm 2600 TCN. Cụm này diễn tả sự nhượng bộ, không phải nguyên nhân hay thời gian. Dùng even though + mệnh đề khi cả hai ý đều được xem là sự thật nhưng mối quan hệ giữa chúng trái với điều thường được mong đợi. Trong phần and the printing press until 1430, cụm won't be created được hiểu theo mệnh đề trước dù không được lặp lại.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất khi việc mưa lớn là một sự thật đã biết? _____ it was raining heavily, the match continued.
- Even if
- Because
- Even though
Xem đáp án
Even though
making knowledge more accessible to all. Ngữ pháp
1:31giúp mọi người dễ dàng tiếp cận tri thức hơn.
making + tân ngữ + more accessible để diễn tả kết quả
Making bắt đầu một mệnh đề -ing nêu kết quả của hành động trước đó: việc ghi thông tin lên các phiến đá và lưu giữ chúng trong thư viện đã tạo ra tác động được mô tả tiếp theo. Chủ thể được hiểu của making là toàn bộ tình huống phía trước, không phải knowledge. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: make knowledge more accessible. Ở đây, accessible có nghĩa là mọi người có thể lấy, tiếp cận hoặc sử dụng dễ dàng hơn, còn more đánh dấu sự thay đổi về mức độ. To all mở rộng khả năng tiếp cận đó đến tất cả mọi người.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The school put every lesson online, ____ the materials more accessible to students at home.
Xem đáp án
making
the alphabet becomes prevalent in some societies,
1:35bảng chữ cái trở nên phổ biến trong một số xã hội,
As opposed to để tạo sự đối chiếu trung lập
Trong câu này, as opposed to đặt bảng chữ cái trong thế đối chiếu trực tiếp với các ký tự biểu ý. Cụm này có nghĩa là “thay vì” hoặc “trái với”, chứ không nói rằng có người chủ động phản đối chữ viết biểu ý. Mẫu X, as opposed to Y sắp xếp phép so sánh bằng cách xác định X là loại đang được đề cập và Y là phương án thay thế. Mẫu này đặc biệt hữu ích trong ngôn ngữ giải thích hoặc phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh trung lập bằng cụm ba từ có nghĩa là “thay vì”: The study measured actual behavior, ____ stated intentions.
Xem đáp án
as opposed to
our modern number system from zero to nine comes together,
1:43hệ chữ số hiện đại từ không đến chín được hoàn thiện,
Paving the way for như một ẩn dụ về kết quả được tạo điều kiện
Paving the way for là một phép ẩn dụ: hệ thống số hiện đại đã tạo ra các điều kiện giúp toán học phát triển dễ dàng hơn. Cụm này trình bày bước phát triển đầu tiên như một yếu tố tạo điều kiện, chứ không phải hành động làm đường theo nghĩa đen và cũng không bảo đảm kết quả sau đó chắc chắn xảy ra. Ở đây, paving tạo thành một mệnh đề -ing bình luận về kết quả của toàn bộ phát biểu phía trước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là pave the way for + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Dùng cụm từ được làm nổi bật để hoàn thành mệnh đề kết quả: The town added protected bike lanes, ____ safer daily travel.
Xem đáp án
paving the way for
The first democracy begins in Greece in 508 BCE,
1:48Nền dân chủ đầu tiên ra đời ở Hy Lạp vào năm 508 TCN,
a process to acquire information and investigate new phenomena.
2:01là một quy trình để thu thập thông tin và nghiên cứu các hiện tượng mới.
has origins in: truy nguyên cội nguồn lịch sử
Cụm has origins in có nghĩa là một điều gì đó phát triển từ hoặc có thể được truy nguyên về một thời kỳ, địa điểm, truyền thống hay nguồn cụ thể. Trong câu này, cụm từ liên hệ phương pháp khoa học với thời đại Aristotle. Cụm này chỉ các cội nguồn lịch sử, không nhất thiết nói rằng chỉ có một thời điểm phát minh hoặc phương pháp hiện đại đã tồn tại hoàn chỉnh vào thời đó. Cấu trúc thường dùng là have/has origins in + nguồn, địa điểm hoặc thời kỳ, trong đó origins thường ở dạng số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này dùng để truy nguyên cội nguồn lịch sử: Modern astronomy ____ ancient sky-watching traditions.
Xem đáp án
has origins in
We may be a bit biased: làm nhẹ lời thừa nhận về sự thiên vị của bản thân
We may be a bit biased là một lời thừa nhận nhẹ nhàng và có ý thức rằng mối quan tâm của chính người nói có thể ảnh hưởng đến ý kiến của họ. Ở đây, những người làm nội dung khoa học đùa rằng đó có thể là lý do họ gọi phương pháp khoa học là phát kiến yêu thích. May làm lời thừa nhận bớt tuyệt đối, còn a bit giảm mức độ mạnh. Hai yếu tố này làm biased nhẹ đi, nên câu nói nghe khiêm tốn và hài hước thay vì giống một lời cáo buộc nghiêm trọng về sự thiếu công bằng.
Luyện tập
Một người đánh giá nói: “My brother directed this film, so I may be a bit biased.” Người đó đang làm gì?
- Nghiêm túc cáo buộc đạo diễn không trung thực.
- Nhẹ nhàng thừa nhận rằng một mối quan hệ cá nhân có thể ảnh hưởng đến ý kiến.
- Chứng minh rằng ý kiến của mình hoàn toàn khách quan.
Xem đáp án
Nhẹ nhàng thừa nhận rằng một mối quan hệ cá nhân có thể ảnh hưởng đến ý kiến.
The Chinese invent the first compass in 300 BCE,
2:10Người Trung Quốc phát minh ra chiếc la bàn đầu tiên vào năm 300 TCN,
allowing mariners to navigate great distances.
2:13cho phép các thủy thủ định hướng trên những hành trình dài.
before the Common Era (BCE): trước Công nguyên
Before the Common Era chỉ phần của hệ thống niên đại BCE/CE nằm trước năm 1 CE. Dạng viết tắt là BCE và được dùng với năm, chẳng hạn 300 BCE. Ở đây, Common là một phần của tên riêng Common Era; nó không có nghĩa là thời kỳ đó bình thường hoặc không quan trọng.
Luyện tập
Trong câu này, before the Common Era có nghĩa là gì?
- Một thời đại bình thường và không quan trọng
- Một thời kỳ trước khi đồng hồ xuất hiện
- Một thời kỳ trước khi hệ thống niên đại CE bắt đầu
Xem đáp án
Một thời kỳ trước khi hệ thống niên đại CE bắt đầu
Speaking of time, để chuyển sang một chủ đề có liên hệ
Speaking of + danh từ hoặc cụm từ chỉ chủ đề tiếp nối một ý vừa được nhắc đến và dùng ý đó làm cầu nối sang một chủ đề liên quan. Nghĩa gần giống điều đó làm tôi nhớ đến..., chứ không phải tôi đang diễn thuyết về.... Ở đây, time trước tiên chỉ thời gian trong niên đại lịch sử, rồi dẫn sang đồng hồ cơ. Việc lặp lại time giúp chuyển chủ đề trôi chảy và tạo cảm giác hơi dí dỏm.
Luyện tập
Dùng Speaking of + topic để hoàn thành phần chuyển ý sau: We were just discussing travel. ____, have you booked your train ticket?
Xem đáp án
Speaking of travel
but it won't be until 1582 that the Gregorian calendar is created,
2:29nhưng phải đến năm 1582, lịch Gregory mới ra đời,
which syncs people all over the world.
2:34giúp mọi người trên khắp thế giới thống nhất cách tính ngày tháng.
but dramatically raised the collective human IQ.
2:39nhưng đã nâng cao đáng kể IQ tập thể của nhân loại.
may seem minimal, but ...: thừa nhận ấn tượng ban đầu
May seem minimal thừa nhận rằng một điều gì đó thoạt đầu có thể trông nhỏ bé hoặc không quan trọng. May trình bày đây là một ấn tượng có thể xuất hiện, chứ không phải kết luận cuối cùng của người nói. But đưa ra nhận định đối lập và mạnh hơn của người nói: kính mắt có tác động rất lớn. Mẫu may seem X, but Y có thể được tái sử dụng để thừa nhận một cách nhìn trực giác trước khi sửa lại hoặc lấn át nó bằng ý quan trọng hơn.
Luyện tập
Dùng mẫu mục tiêu và tính từ minor để hoàn thành câu: The update ____ at first, but it fixes a serious security problem.
Xem đáp án
may seem minor
It was also a precursor to the telescope and microscope. Cách dùng từ
2:42Kính mắt cũng là tiền thân của kính thiên văn và kính hiển vi.
a precursor to: tiền thân mở đường cho sự phát triển về sau
A precursor to something là một thứ xuất hiện trước, mở đường hoặc góp phần vào sự phát triển về sau. Trong câu này, kính mắt được trình bày như một công nghệ quang học ra đời sớm và có liên hệ với sự phát triển của kính thiên văn và kính hiển vi. Cụm từ này thể hiện quan hệ phát triển chứ không chỉ là thứ tự thời gian. Nó không khẳng định rằng thứ đi trước trực tiếp gây ra phát minh về sau hoặc có hình dáng hoàn toàn giống phát minh đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa một bước phát triển có trước đã góp phần dẫn đến bước phát triển về sau: The early device was a ____ the modern scanner.
Xem đáp án
precursor to
the idea that Earth is not the center of the universe was groundbreaking, Cách dùng từ
2:48ý tưởng cho rằng Trái Đất không phải trung tâm vũ trụ mang tính đột phá,
but the Copernican system put the Sun at the center of the solar system. Văn hóa
2:52nhưng hệ Copernicus đã đặt Mặt Trời vào trung tâm hệ Mặt Trời.
groundbreaking: một đột phá lớn phá vỡ quan niệm cũ
groundbreaking ở đây là tính từ mang nghĩa bóng, nghĩa là “mang tính đột phá” hoặc đủ mới mẻ để phá vỡ những quan niệm đã được chấp nhận. Từ này cho thấy ý tưởng không chỉ mới hoặc đáng ngạc nhiên, mà còn thách thức một cách giải thích đã tồn tại từ lâu. Dùng từ này để đánh giá một ý tưởng, phát hiện, phương pháp hoặc thành tựu tạo ra bước tiến lớn trong một lĩnh vực. Ở đây, ground không có nghĩa là mặt đất hay việc đào đất.
Luyện tập
“The telescope's first images changed how scientists understood distant galaxies.” Từ nào mô tả phát hiện này chính xác nhất?
- groundbreaking
- traditional
- ordinary
Xem đáp án
groundbreaking
the Copernican system: hệ thống Copernicus lấy Mặt Trời làm trung tâm
the Copernican system là mô hình thiên văn gắn với Nicolaus Copernicus. Trong câu này, cụm từ chỉ mô hình hệ Mặt Trời lấy Mặt Trời làm trung tâm: Trái Đất và các hành tinh khác chuyển động quanh Mặt Trời, chứ không phải mọi vật đều chuyển động quanh Trái Đất. Cụm từ này không khẳng định Mặt Trời là trung tâm của toàn bộ vũ trụ. Ở đây, system gọi tên một mô hình dùng để mô tả hệ Mặt Trời của chúng ta, còn universe chỉ toàn bộ không gian và những gì chứa trong đó.
Luyện tập
Trong một bài học lịch sử khoa học, ý nghĩa nào phù hợp nhất với “the Copernican system”?
- Một mô hình đặt Mặt Trời ở trung tâm của hệ Mặt Trời
- Tập hợp các hành tinh và vật thể quay quanh Mặt Trời
- Một mô hình đặt Trái Đất ở trung tâm của hệ Mặt Trời
Xem đáp án
Một mô hình đặt Mặt Trời ở trung tâm của hệ Mặt Trời
this wouldn't be accepted for hundreds of years. Ngữ pháp
2:56ý tưởng này phải mất hàng trăm năm mới được chấp nhận.
wouldn't be accepted: tương lai nhìn từ quá khứ và thể bị động
Trong lời kể lịch sử này, would đánh dấu một kết quả xảy ra về sau khi nhìn từ một thời điểm trước đó trong quá khứ. Dạng rút gọn wouldn't có nghĩa là would not, nên câu cho biết sự chấp nhận không xảy ra trong hàng trăm năm tiếp theo; ở đây nó không diễn tả điều kiện. Be accepted là dạng bị động: hệ nhật tâm là đối tượng mà mọi người không chấp nhận. Mẫu có thể áp dụng lại would + be + quá khứ phân từ diễn tả điều sẽ xảy ra sau đó với một người hoặc một vật khi nhìn từ quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu lịch sử bằng dạng bị động của accept diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: In 1900, the design looked strange, and it ____ for another fifty years.
Xem đáp án
wouldn't be accepted
The late 1600s brought the steam engine,
2:59Cuối thế kỷ 17 chứng kiến sự ra đời của động cơ hơi nước,
not only trains and boats, but factories: thêm một thành phần song song được nhấn mạnh
Not only X, but Y liên kết hai phần thông tin song song về ngữ pháp và cho biết X là đúng, đồng thời bổ sung Y như một điểm xa hơn, thường bất ngờ hoặc quan trọng hơn. Ở đây, trains and boats là X còn factories là Y. Also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc, vì vậy but factories ở đây đã là một cấu trúc hoàn chỉnh. Cả hai vế đều là tân ngữ của powering nên động từ lặp lại được lược bỏ: powering not only trains and boats, but [powering] factories. X và Y cần song song về ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but để cho biết cả hai lợi ích đều có thật và lợi ích thứ hai được bổ sung nhằm nhấn mạnh: The program teaches ____ coding, ____ teamwork.
Xem đáp án
not only · but
which would later be replaced by the internal combustion engine.
3:06rồi sau này được thay thế bằng động cơ đốt trong.
Cách mạng Công nghiệp như một quá trình chuyển đổi lịch sử
Cách mạng Công nghiệp là giai đoạn lịch sử khi hoạt động sản xuất bằng máy móc và hệ thống nhà máy phát triển nhanh chóng. Trong câu này, năng lượng hơi nước, nhà máy và động cơ đốt trong xuất hiện sau đó được đặt trong cùng một chuỗi thay đổi công nghệ. Ở đây, Revolution chỉ một quá trình chuyển đổi kinh tế và xã hội rộng lớn diễn ra theo thời gian, chứ không phải một cuộc nổi dậy chính trị đơn lẻ.
Luyện tập
the Industrial Revolution trong câu này nói đến điều gì?
- Một cuộc nổi dậy chính trị đơn lẻ chống lại chính phủ
- Một giai đoạn rộng lớn với sản xuất cơ giới hóa và sự mở rộng của các nhà máy
- Việc phát minh ra một loại tàu hỏa cụ thể
Xem đáp án
Một giai đoạn rộng lớn với sản xuất cơ giới hóa và sự mở rộng của các nhà máy
at the heart of: cốt lõi và thiết yếu
At the heart of là một phép ẩn dụ, có nghĩa là một điều gì đó nằm ở vị trí quan trọng hoặc thiết yếu nhất. Trong câu này, số nhị phân và logic Boolean là những nguyên lý nền tảng của điện toán kỹ thuật số, chứ không phải các vật thể nằm trong một trái tim thật. Mẫu câu thông dụng là X is/are at the heart of Y. Mẫu này được dùng để chỉ nguyên lý, nguyên nhân, giá trị hoặc thành phần cốt lõi của một hệ thống hay vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có heart và mang nghĩa ‘cốt lõi và thiết yếu’: Trust is ____ a strong friendship.
Xem đáp án
at the heart of
and Newton's laws of motion and universal gravitation help shape ideas of physics.
3:16còn các định luật chuyển động và vạn vật hấp dẫn của Newton giúp định hình những ý tưởng vật lý.
Though Einstein's theory of special and general relativity,
3:21Dẫu vậy, thuyết tương đối hẹp và rộng của Einstein,
would further build upon these ideas. Cụm động từ
3:25sau này sẽ tiếp tục phát triển những ý tưởng đó.
build upon these ideas: phát triển từ những ý tưởng trước đó
Trong câu này, build upon these ideas có nghĩa là lấy những ý tưởng trước đó làm nền tảng rồi phát triển thêm. Các lý thuyết của Einstein và thuyết lượng tử mở rộng khuôn khổ vật lý đã được trình bày trước đó; cụm này không nói đến việc xây dựng một vật thể. Cấu trúc là build on/upon + một ý tưởng, kết quả, phương pháp hoặc thành tựu đã có. Upon trang trọng hơn on một chút, nhưng cả hai đều diễn tả sự phát triển từ một nền tảng có sẵn.
Luyện tập
Trong câu này, build upon these ideas có nghĩa là gì?
- Liệt kê những ý tưởng trước đó mà không thêm nội dung mới.
- Thay thế mọi ý tưởng trước đó bằng một lý thuyết hoàn toàn khác.
- Lấy những ý tưởng trước đó làm nền tảng rồi phát triển thêm.
Xem đáp án
Lấy những ý tưởng trước đó làm nền tảng rồi phát triển thêm.
which in the last 20 years alone have prevented 21 million hospitalizations Cách dùng từ
3:30và chỉ riêng trong 20 năm qua đã ngăn chặn 21 triệu lượt nhập viện
in the last 20 years alone: dùng alone để nhấn mạnh một khoảng thời gian
Ở đây, alone có nghĩa là chỉ riêng giai đoạn này cũng đủ để cho thấy quy mô. Từ này nhấn mạnh rằng các con số đã rất đáng chú ý ngay cả khi người nói chỉ xét 20 năm vừa qua. Alone nhấn vào cụm từ chỉ thời gian; nó không có nghĩa là vắc-xin hoạt động mà không có sự hỗ trợ, cũng không có nghĩa là tác động chỉ xảy ra trong những năm đó. Mẫu số lượng, thời gian hoặc địa điểm + alone có thể làm nổi bật một phạm vi giới hạn và cho thấy chỉ riêng phạm vi đó đã có tác động lớn.
Luyện tập
Alone nhấn mạnh điều gì trong In one week alone, the clinic helped 500 people?
- Chỉ xét riêng tuần đó đã có một tổng số rất ấn tượng.
- Phòng khám làm việc mà không có bất kỳ người nào khác trong tuần đó.
- Phòng khám chỉ giúp mọi người trong tuần đó và không bao giờ giúp vào thời điểm khác.
Xem đáp án
Chỉ xét riêng tuần đó đã có một tổng số rất ấn tượng.
Water purification and food preservation have also saved millions of lives,
3:37Công nghệ lọc nước và bảo quản thực phẩm cũng đã cứu sống hàng triệu người,
while the camera has allowed us to capture our past and communicate the events of our present. Mạch ý
3:42trong khi máy ảnh cho phép ta lưu giữ quá khứ và truyền tải những sự kiện hiện tại.
ghi lại quá khứ của chúng ta... truyền đạt những sự kiện của hiện tại
Dấu hiệu nguyên mẫu to mở đầu hai cụm động từ song song: capture our past và communicate the events of our present. Hai động từ cùng dùng to và có các cụm tân ngữ tương ứng, vì vậy câu này trình bày hai chức năng của máy ảnh với tầm quan trọng ngang nhau. Capture có nghĩa là ghi lại và lưu giữ quá khứ bằng hình ảnh, còn communicate có nghĩa là truyền đạt các sự kiện hiện tại cho người khác. Hai danh từ past và present tạo ra sự tương phản về thời gian, giúp câu tóm tắt cân đối và có nhịp điệu.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất các cụm động từ song song và sự tương phản quá khứ-hiện tại để tóm tắt hai chức năng?
- A library can be quiet, useful, and open every day.
- At present, the library has books about the past.
- A library can preserve the stories of the past and communicate the ideas of the present.
- A library preserves old books, and many people visit it today.
Xem đáp án
A library can preserve the stories of the past and communicate the ideas of the present.
The next few hundred years would see big advances in communication, Mạch ý
3:46Vài trăm năm tiếp theo chứng kiến những bước tiến lớn trong truyền thông,
Vài trăm năm tiếp theo sẽ chứng kiến những bước tiến lớn
Cụm từ chỉ thời gian The next few hundred years là chủ ngữ ngữ pháp của would see. Việc gán hành động see cho một giai đoạn khiến lời tóm tắt sinh động hơn, nhưng ý nghĩa thực tế chỉ là những bước tiến lớn trong truyền thông sẽ xảy ra trong vài thế kỷ đó. Would đặt những bước tiến ấy vào tương lai khi nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong câu chuyện lịch sử. Câu này báo trước một xu hướng rộng trước tiên, để các câu sau có thể đưa điện báo, điện thoại, radio và truyền hình làm những ví dụ hỗ trợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu câu báo trước lịch sử với see: In 1900, few people could have predicted that the next century ____ enormous advances in medicine.
Xem đáp án
would see
and television all transforming our world and making it feel a little smaller. Thành ngữ
3:53cùng truyền hình, tất cả đã biến đổi thế giới và khiến nó trở nên nhỏ bé hơn đôi chút.
“making it feel a little smaller”: ẩn dụ về sự kết nối
Trong câu này, making it feel a little smaller có nghĩa là khiến thế giới có vẻ kết nối hơn và bớt xa cách. Thế giới không thật sự co nhỏ lại; việc liên lạc giúp con người dễ tiếp cận những người, địa điểm và sự kiện ở xa hơn. Cấu trúc make + tân ngữ + feel + tính từ diễn tả việc tạo ra một cảm nhận mới: các công nghệ khiến it (= the world) có cảm giác smaller. A little làm cho lời khẳng định nhẹ hơn; đó không phải là một phép đo.
Luyện tập
Trong “Video calls make the world feel a little smaller,” “feel a little smaller” có nghĩa là gì?
- Thế giới có vẻ kết nối hơn và bớt xa cách.
- Hành tinh thật sự trở nên nhỏ hơn một chút.
- Có người đang đo kích thước của thế giới.
Xem đáp án
Thế giới có vẻ kết nối hơn và bớt xa cách.
The world of medicine then changed drastically in 1846 with the advent of anesthesia and antiseptic, Cụm từ
3:58Sau đó, thế giới y học thay đổi mạnh mẽ vào năm 1846 với sự ra đời của kỹ thuật gây mê và chất sát trùng,
“with the advent of”: giới thiệu một bước phát triển mới quan trọng
With the advent of có nghĩa là “khi một điều mới và quan trọng xuất hiện hoặc bắt đầu được sử dụng”. Trong câu này, cụm từ giới thiệu thuốc gây mê và chất sát trùng như những bước phát triển có liên quan đến một thay đổi lớn trong y học. Advent tập trung vào sự xuất hiện hoặc khởi đầu của một điều gì đó, chứ không phải ngày chính xác mà nó lập tức trở nên phổ biến ở mọi nơi. Toàn bộ cụm từ là một cách trang trọng để nêu bối cảnh của một thay đổi lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trọng tâm của bài học: News spread much faster ____ radio.
Xem đáp án
with the advent of
allowing for major surgeries: khiến đại phẫu trở nên khả thi
Trong câu này, allowing for major surgeries có nghĩa là “khiến những ca đại phẫu trở nên khả thi”. Sự ra đời của thuốc gây mê và thuốc sát trùng là nguyên nhân, còn khả năng thực hiện đại phẫu là kết quả mới. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả của thay đổi được nói đến trước đó. Trong cấu trúc allow for + cụm danh từ, danh từ có thể chỉ cơ hội hoặc kết quả mà một điều kiện, thiết kế hay quy tắc khiến cho trở thành khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “khiến trở nên khả thi”: A wider doorway ____ wheelchair access.
Xem đáp án
allows for
The sanitation system also improved the incidence of many diseases,
4:08Hệ thống vệ sinh cũng làm giảm tỷ lệ mắc nhiều loại bệnh,
and refrigeration would later change how people eat around the world.
4:12còn công nghệ làm lạnh về sau đã thay đổi cách ăn uống của người dân trên toàn thế giới.
The invention of the light bulb falls shortly after,
4:15Không lâu sau đó là sự ra đời của bóng đèn,
though observations of static electricity were made in 600 BCE,
4:17dù hiện tượng tĩnh điện đã được quan sát từ năm 600 TCN,
and the invention of a simple capacitor in 1745,
4:22và một tụ điện đơn giản được phát minh vào năm 1745,
Transportation took another major step in 1885 with the modern car and later the airplane, Thành ngữ
4:29Giao thông vận tải tiến thêm một bước lớn vào năm 1885 với ô tô hiện đại, rồi sau đó là máy bay,
took another major step: thêm một bước tiến quan trọng
Took another major step là cách ẩn dụ hóa sự tiến bộ thành một “bước đi”. Giao thông vận tải không thực sự bước đi; cụm từ này cho biết lĩnh vực đó đã đạt được một tiến bộ quan trọng. Another có nghĩa là “thêm một”, vì vậy nó liên kết tiến bộ này với những tiến bộ trước đó. Mẫu take a major step có thể mô tả một dự án, công nghệ, lĩnh vực hoặc con người tiến lên theo cách có ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đã đạt thêm một tiến bộ quan trọng”: After several earlier breakthroughs, the project ____ when its first working model passed every test.
Xem đáp án
took another major step
while semiconductors would help regulate the flow of electricity,
4:35trong khi chất bán dẫn giúp điều chỉnh dòng điện,
without which modern electronic devices could not function. Ngữ pháp
4:40mà nếu thiếu nó, các thiết bị điện tử hiện đại không thể hoạt động.
without which + mệnh đề chỉ hệ quả
Trong câu này, which chỉ danh từ số nhiều đứng ngay trước nó là transistors. Giới từ without được đặt trước đại từ quan hệ, vì vậy without which có nghĩa là “nếu không có những bóng bán dẫn đó” hoặc “nếu bóng bán dẫn không tồn tại”. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định: nó bổ sung một hệ quả chứ không dùng để xác định đang nói đến những bóng bán dẫn nào. could not function nêu kết quả trong tình huống giả định không có bóng bán dẫn và cho thấy chúng cần thiết đối với các thiết bị điện tử hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “nếu những bộ phận này không tồn tại”: Transistors are essential components, ____ many electronic devices could not function.
Xem đáp án
without which
which would help Niels Bohr create his model of the atom.
4:46giúp Niels Bohr xây dựng mô hình nguyên tử của mình.
starting with + ví dụ đầu tiên
starting with the electron tổ chức phần thông tin theo sau. Cụm này nối nội dung khái quát Many more scientific discoveries với mục cụ thể đầu tiên là the electron, báo hiệu rằng một chuỗi ví dụ đang bắt đầu. Ở đây, starting with đánh dấu mục đầu tiên được chọn để trình bày. Nó không khẳng định rằng mọi khám phá sau đó đều bắt nguồn từ electron và cũng không chứng minh rằng electron tuyệt đối là khám phá sớm nhất trong lịch sử.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu mục đầu tiên trong một phần trình bày có thứ tự? Chọn cách hoàn thành tốt nhất: The course covers three essentials, ___ time management.
- starting with
- starting from
- including
Xem đáp án
starting with
Although the atom was actually first theorized 2300 years earlier.
4:49Mặc dù trên thực tế, khái niệm nguyên tử đã được đưa ra lần đầu từ 2.300 năm trước đó.
Nitrogen fixation and plant breeding help sustain our population and are credited with saving 1 billion lives, Cụm từ
4:53Quá trình cố định nitơ và chọn tạo giống cây trồng giúp duy trì dân số, đồng thời được ghi nhận là đã cứu sống 1 tỷ người,
are credited with saving: quy công một cách thận trọng
Are credited with saving là cấu trúc quy công ở thể bị động: be credited with + dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là việc cố định nitơ và lai tạo cây trồng được nhiều người xem là những yếu tố quan trọng góp phần cứu sống một tỷ người. Cách diễn đạt này ghi nhận công lao lớn của chúng nhưng không khẳng định chúng là những nguyên nhân duy nhất. Ở đây, saving là danh động từ đứng sau giới từ with, không phải một phần của thì tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành cách quy công trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The new vaccine is ____ preventing thousands of serious illnesses.
Xem đáp án
credited with
an accidental discovery which fights bacterial infections.
5:02một phát hiện tình cờ giúp chống lại nhiễm khuẩn.
Birth control has also reduced the number of children women have,
5:05Biện pháp tránh thai cũng làm giảm số con mà phụ nữ sinh ra,
And polyethylene or other plastics are all around us,
5:10Polyethylene và các loại nhựa khác cũng hiện diện khắp quanh ta,
The discovery of DNA in the 1950s unleashed so much of what we now know about humanity through heredity and genetics, Ghi chú
5:15Việc phát hiện DNA vào thập niên 1950 đã mở ra rất nhiều điều ta biết ngày nay về con người qua tính di truyền và di truyền học,
unleashed so much of what we now know: ẩn dụ về một bước đột phá
Unleashed là một động từ hành động mang tính ẩn dụ và có sắc thái mạnh. Ở đây, nó có nghĩa là việc khám phá ra DNA đã mở đường cho một lượng lớn kiến thức về loài người phát triển sau đó thông qua di truyền và di truyền học. Nó không có nghĩa là kiến thức từng bị nhốt theo nghĩa vật lý, cũng không nói rằng mọi thứ đã được biết vào những năm 1950. Khám phá này đã khởi đầu hoặc đẩy nhanh đáng kể những khám phá tiếp theo.
Luyện tập
Trong câu này, unleashed so much of what we now know about humanity có nghĩa là gì?
- Nó giải phóng theo nghĩa vật lý những kiến thức từng bị nhốt lại.
- Nó mở đường cho rất nhiều kiến thức sau này về loài người.
- Nó chứng minh rằng mọi câu hỏi về loài người đều đã có lời giải.
Xem đáp án
Nó mở đường cho rất nhiều kiến thức sau này về loài người.
what we now know about humanity: những gì hiện nay chúng ta biết về nhân loại
Trong what we now know about humanity, what mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp. Không có tiền ngữ riêng vì bản thân what đã mang nghĩa “the thing or things that”. Toàn bộ mệnh đề đóng vai trò như một cụm danh từ và có nghĩa là “kiến thức hiện nay chúng ta có về nhân loại”. Trong so much of what..., mệnh đề what là phần bổ ngữ của of, còn about humanity xác định chủ đề của kiến thức. Cấu trúc này gói nội dung không được liệt kê cụ thể thành một đơn vị danh từ duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ kết hợp mục tiêu: The lecture summarizes ____ about the early universe.
Xem đáp án
what we now know
which would also lead to genetic engineering and genome sequencing in the '70s.
5:22đồng thời dẫn đến kỹ thuật di truyền và giải trình tự bộ gen vào thập niên 1970.
communication has taken leaps and bounds forward, Thành ngữ
5:28truyền thông đã có những bước tiến vượt bậc,
leaps and bounds: sự tiến bộ lớn và nhanh chóng
Leaps and bounds là một thành ngữ chỉ sự tiến bộ rất lớn và nhanh chóng. Thành ngữ này hình dung sự cải thiện như những bước nhảy lớn thay vì các bước nhỏ; trong câu này, nó nhấn mạnh ngành truyền thông đã phát triển mạnh mẽ đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ chuẩn có nghĩa là “rất nhanh và ở mức độ lớn”: Her reading has improved ____ this year.
Xem đáp án
by leaps and bounds
starting with satellite communications in the '40s for TV,
5:31bắt đầu với liên lạc vệ tinh vào thập niên 1940 phục vụ truyền hình,
to the beginnings of the Internet in the '60s,
5:36đến những bước khởi đầu của Internet vào thập niên 1960,
and the personal computer and GPS in the '70s.
5:38cùng máy tính cá nhân và GPS vào thập niên 1970.
Dùng Not to mention để thêm một ý quan trọng
Not to mention đưa thêm một ví dụ quan trọng sau khi các ví dụ trước đó đã làm rõ ý chính. Trong câu này, cụm từ bổ sung điện thoại thông minh vào những phát minh đã nêu và đặc biệt nhấn mạnh nó vì đây là vật quen thuộc với người nghe. Mặc dù các từ riêng lẻ có vẻ như đang yêu cầu không nhắc đến điều gì đó, cụm từ này thực ra làm điều ngược lại: nó cố ý nhắc đến điều đó. Dùng cấu trúc not to mention + danh từ hoặc cụm danh từ để thêm thông tin có vẻ hiển nhiên, nổi bật hoặc đặc biệt đáng chú ý.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The trip was exhausting, not to mention expensive," not to mention có tác dụng gì?
- Nó yêu cầu mọi người không bàn về chi phí.
- Nó nói rằng chi phí ít quan trọng hơn sự mệt mỏi.
- Nó bổ sung chi phí đắt đỏ như một vấn đề quan trọng khác.
Xem đáp án
Nó bổ sung chi phí đắt đỏ như một vấn đề quan trọng khác.
And as technology continues forward here on Earth,
5:49Và khi công nghệ tiếp tục tiến lên ở đây trên Trái Đất,
space exploration continues to intrigue us with the first successful orbital launch in 1957,
5:52hoạt động khám phá không gian vẫn cuốn hút chúng ta, với lần phóng thành công đầu tiên vào quỹ đạo năm 1957,
which is both a spacecraft and a telescope that orbits Earth every 97 minutes.
6:03vừa là tàu vũ trụ, vừa là kính thiên văn quay quanh Trái Đất mỗi 97 phút.
Dùng What comes next? để chuyển sang tương lai
What comes next? là một câu hỏi chuyển ý có phạm vi rộng. Ở đây, nó khép lại phần nhìn lại những thành tựu trong quá khứ và mở ra một phần mới về tương lai; nó không hỏi về mục hoặc mốc thời gian tiếp theo trong một chuỗi. Người nói thường dùng câu hỏi ngắn này như một câu hỏi tu từ và có thể không mong đợi câu trả lời ngay lập tức. Chức năng của nó là hướng sự chú ý đến giai đoạn tiếp theo và khơi gợi sự tò mò về điều người nói sắp trình bày.
Luyện tập
Một người nói vừa điểm lại những thành tựu trước đây của một dự án rồi hỏi "What comes next?" Câu hỏi này nhiều khả năng đang làm gì?
- Nó nói rằng dự án đã hoàn toàn kết thúc.
- Nó hỏi về ngày tiếp theo trong một danh sách được đánh số.
- Nó chuyển sự chú ý sang tương lai của dự án.
Xem đáp án
Nó chuyển sự chú ý sang tương lai của dự án.
these innovations show that people live longer,
6:14những phát kiến này cho thấy con người đang sống lâu hơn,
While để nhượng bộ trước khi nêu luận điểm chính
Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng thế giới đôi khi có vẻ ngày càng u tối. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra thông điệp mà người nói muốn nhấn mạnh hơn: những đổi mới này là bằng chứng cho thấy cuộc sống đang tốt lên. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một mối lo trước khi trình bày luận điểm cần nhấn mạnh.
Luyện tập
Trong câu “While the hike looks difficult, the view from the top is worth the effort,” While có chức năng gì?
- Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nó giới thiệu nguyên nhân trực tiếp của ý chính.
- Nó thừa nhận một mối lo trước khi đưa ra ý chính.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một mối lo trước khi đưa ra ý chính.
And one of the best ways to make sure we keep innovating is to support leaders that recognize the importance of public research programs Ngữ pháp
6:18Và một trong những cách tốt nhất để bảo đảm chúng ta tiếp tục đổi mới là ủng hộ những nhà lãnh đạo hiểu rõ tầm quan trọng của các chương trình nghiên cứu công
Dùng one of the best ways to ... is to ... để đề xuất phương pháp
Mẫu one of the best ways to + động từ ... is to + động từ đưa ra một lời khuyên mạnh. Động từ nguyên mẫu thứ nhất nêu mục tiêu; động từ nguyên mẫu sau is nêu một phương pháp để đạt mục tiêu đó. Vì dùng one of the best ways, người nói vẫn để ngỏ khả năng có những phương pháp rất tốt khác. Sau one of phải là danh từ số nhiều ways.
Luyện tập
Dùng đúng mẫu one of the best ways to ... is to ... để hoàn thành câu: “____ strengthen the neighborhood economy ____ shop at local stores.”
Xem đáp án
One of the best ways to · is to
You can read more about innovations on Bill Gates's amazing blog,
6:28Bạn có thể đọc thêm về các phát kiến trên blog tuyệt vời của Bill Gates,
To learn more about what we can do to make sure the world continues getting better for everyone,
6:33Để tìm hiểu thêm về những gì ta có thể làm nhằm bảo đảm thế giới tiếp tục trở nên tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người,
there's a link in the description to his blog.
6:37hãy xem đường liên kết đến blog của ông ấy trong phần mô tả.
And subscribe for more weekly science videos.
6:39Và hãy đăng ký theo dõi để xem thêm các video khoa học hằng tuần.