Tại sao chúng ta không thấy bằng chứng về sự sống ngoài hành tinh?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
832 từ 173 từ/phút

Mô tả video: Video tìm hiểu nghịch lý Fermi: dù có vô số hành tinh có khả năng thích hợp cho sự sống, chúng ta vẫn chưa thấy bằng chứng thuyết phục về các nền văn minh ngoài Trái Đất. Nội dung xem xét nhiều lời giải thích, từ việc công nghệ khiến văn minh tự hủy diệt đến những phương thức liên lạc mà ta chưa nhận ra, rồi cho thấy nghiên cứu có thể giúp xác định liệu loài người có đơn độc hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. teeming with life. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu tổ hợp tự nhiên này mang nghĩa “tràn đầy sự sống”, đồng thời biết dùng teeming with để mô tả địa điểm hoặc hệ thống có dày đặc sinh vật, con người hay hoạt động, thay vì ghép một cấu trúc dịch sát chữ thiếu tự nhiên. 2. carries with it the seeds of its own destruction — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận ra seeds là hình ảnh ẩn dụ cho những nguyên nhân nội tại có thể phát triển thành sự diệt vong, và dùng cách nói này trong bình luận lịch sử, chính trị hoặc xã hội khi tiến bộ hay quyền lực cũng tạo ra điều kiện dẫn đến chính sự sụp đổ của nó. 3. The more you know, the more amazing the world seems. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nắm vững cấu trúc so sánh tương liên The more..., the more... để thể hiện rằng mức độ tăng lên ở một điều kiện đi kèm với sự tăng lên hoặc thay đổi ở điều kiện khác, qua đó diễn đạt rõ ràng mối quan hệ tỉ lệ.

Nội dung bài học

Somewhere out there in that vast universe,

0:16

Đâu đó ngoài vũ trụ bao la kia,

there must surely be countless other planets teeming with life. Cụm từ

0:19

chắc chắn phải có vô số những hành tinh khác tràn đầy sự sống.

Cụm từ

teeming with life: sự sống hiện diện vô cùng phong phú

Teeming with life có nghĩa là “có sự sống vô cùng phong phú”. Cấu trúc là teem with + danh từ. Ở đây, teeming with life là một cụm phân từ bổ nghĩa cho planets. Cụm từ này gợi lên hình ảnh sự sống tồn tại dồi dào trên những hành tinh ấy, chứ không chỉ là một dấu hiệu nhỏ của sự sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có sự sống vô cùng phong phú”: By late summer, the wetland was ____.

Xem đáp án

teeming with life

But why don't we see any evidence of it? Mạch ý

0:22

Nhưng tại sao chúng ta không thấy bất kỳ bằng chứng nào về điều đó?

Mạch ý

But why don't we see any evidence of it?: biến một kỳ vọng thành câu hỏi trung tâm

But đánh dấu sự mâu thuẫn với kỳ vọng do nhận định trước đó tạo ra: nếu sự sống đáng lẽ phổ biến ở những nơi khác, chúng ta sẽ mong thấy bằng chứng, nhưng lại không thấy gì. Đại từ it chỉ sự sống ngoài Trái Đất. Người nói không chỉ đơn thuần hỏi về một sự thật. Câu hỏi biến kỳ vọng ban đầu thành vấn đề trung tâm và tạo sự tò mò về phần giải thích tiếp theo. Đây là một cách tổ chức ý có thể áp dụng trong tình huống khác: nêu một kỳ vọng, rồi dùng But why...? để làm nổi bật điều không phù hợp.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này là gì?

  1. Nó biến kỳ vọng trước đó thành vấn đề trung tâm.
  2. Nó bổ sung một ước tính khác về số lượng hành tinh đang tồn tại.
  3. Nó xác nhận rằng bằng chứng về sự sống đã được tìm thấy.
Xem đáp án

Nó biến kỳ vọng trước đó thành vấn đề trung tâm.

Well, this is the famous question asked by Enrico Fermi in 1950. Văn hóa

0:25

Chà, đây là câu hỏi nổi tiếng mà Enrico Fermi đã đặt ra vào năm 1950.

Văn hóa

Enrico Fermi: nhà vật lý đứng sau câu hỏi nổi tiếng

Enrico Fermi là một nhà vật lý có thật. Trong câu này, asked by Enrico Fermi cho biết ông là người được xem là đã nêu câu hỏi nổi tiếng ấy vào năm 1950, chứ không phải một nhân vật hư cấu. Tên của ông bổ sung bối cảnh khoa học cho câu hỏi. Câu hỏi này thường gắn với nghịch lý Fermi: nếu sự sống thông minh có thể tồn tại ở nơi khác, tại sao chúng ta vẫn chưa tìm thấy bằng chứng thuyết phục?

Luyện tập

Tên Enrico Fermi có vai trò gì trong câu này?

  1. Mô tả loại câu hỏi đang được đặt ra.
  2. Xác định nhà vật lý có thật được xem là người đã nêu câu hỏi nổi tiếng ấy.
  3. Nêu tên một người ngoài hành tinh hư cấu trong câu chuyện.
Xem đáp án

Xác định nhà vật lý có thật được xem là người đã nêu câu hỏi nổi tiếng ấy.

Where is everybody?

0:28

Mọi người đang ở đâu cả rồi?

Conspiracy theorists claim

0:31

Những người theo thuyết âm mưu tuyên bố

that UFOs are visiting all the time

0:33

rằng đĩa bay (UFO) vẫn luôn ghé thăm chúng ta

and the reports are just being covered up. Cụm động từ

0:35

và các báo cáo chỉ đang bị che đậy mà thôi.

Cụm động từ

covered up: bị cố ý che giấu

Covered up là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ cover up. Ở đây, nó có nghĩa là bị cố ý che giấu để mọi người không biết sự thật; up là một phần của động từ chứ không chỉ hướng trong không gian. Trong are just being covered up, are being + covered up tạo thành hành động bị động đang diễn ra. Các báo cáo là đối tượng chịu tác động, còn những người được cho là đang che giấu chúng không được nêu tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của cover up: The evidence was being ____ so the public would not see it.

Xem đáp án

covered up

But honestly, they aren't very convincing.

0:37

Nhưng thành thật mà nói, chúng không thuyết phục cho lắm.

But that leaves a real riddle. Mạch ý

0:40

Nhưng điều đó lại để lại một câu đố thực sự.

Mạch ý

But that leaves a real riddle: nêu vấn đề vẫn chưa có lời giải

Ở đây, leaves có nghĩa là khiến một điều gì đó vẫn còn tồn tại, chứ không phải rời khỏi một nơi. That nhắc lại việc bác bỏ lời giải thích theo thuyết âm mưu trước đó vì nó không thuyết phục; khi lời giải thích ấy bị loại bỏ, vẫn còn một câu đố chưa có lời giải. But ở đầu câu báo hiệu một bước chuyển trong lập luận. Người nói loại bỏ một cách giải thích rồi nêu ra câu hỏi còn lại. Cấu trúc But that leaves... có thể chuyển từ một câu trả lời bị bác bỏ sang vấn đề tiếp theo cần tìm hiểu.

Luyện tập

But that leaves a real riddle có tác dụng gì trong lập luận?

  1. Câu này bác bỏ một cách giải thích và chỉ ra câu hỏi còn lại.
  2. Câu này nói rằng mọi câu hỏi đều đã được giải quyết.
  3. Câu này mô tả một người rời khỏi một nơi bí ẩn.
Xem đáp án

Câu này bác bỏ một cách giải thích và chỉ ra câu hỏi còn lại.

In the past year,

0:42

Trong năm qua,

the Kepler space observatory

0:43

đài quan sát không gian Kepler

has found hundreds of planets just around nearby stars.

0:45

đã tìm thấy hàng trăm hành tinh nằm ngay quanh các ngôi sao gần đó.

And if you extrapolate that data, Cách dùng từ

0:49

Và nếu bạn suy rộng dữ liệu đó ra,

it looks like there could be half a trillion planets just in our own galaxy. Ngữ pháp

0:50

có vẻ như có thể có nửa nghìn tỷ hành tinh chỉ riêng trong thiên hà của chúng ta.

Cách dùng từ

extrapolate that data: mở rộng quy luật ra ngoài dữ liệu quan sát

Extrapolate that data có nghĩa là dùng một quy luật trong các quan sát hiện có để ước tính điều có thể đúng bên ngoài mẫu hoặc phạm vi đã đo. Nó không chỉ là thực hiện phép tính và cũng không phải là phỏng đoán không có bằng chứng. Trong câu này, người nói mở rộng các phát hiện về những hành tinh đã được tìm thấy để ước tính tổng số có thể có trong toàn bộ thiên hà. Vì phép ngoại suy phụ thuộc vào việc quy luật tiếp tục đúng, kết quả là một ước tính có căn cứ chứ không phải con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng extrapolate that data: If the sample reflects the whole city, we can ____ to estimate total demand.

Xem đáp án

extrapolate that data

Ngữ pháp

it looks like there could be: đưa ra suy luận thận trọng

Trong câu này, it looks like báo hiệu một nhận định dựa trên bằng chứng, còn there could be đưa ra khả năng tồn tại hoặc một số lượng có thể có. Khi kết hợp, chúng trình bày con số nửa nghìn tỷ hành tinh như một ước tính chứ không phải số liệu đã được xác nhận. Khung có thể áp dụng sang tình huống khác là it looks like there could be + cụm danh từ. Khung này giúp nêu điều bằng chứng gợi ra mà không khẳng định đó là điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ khung suy luận thận trọng trong bài: After reviewing the early figures, ____ a two-week delay.

Xem đáp án

it looks like there could be

If any one in 10,000 has conditions that might support a form of life, Ngữ pháp

0:56

Nếu cứ 10.000 hành tinh lại có một hành tinh có điều kiện hỗ trợ một dạng sống nào đó,

that's still 50 million possible life-harboring planets right here in the Milky Way. Cách dùng từ

1:01

thì vẫn có tới 50 triệu hành tinh có khả năng nuôi dưỡng sự sống ngay tại Dải Ngân hà này.

Ngữ pháp

If any one in 10,000...: suy luận từ một tỷ lệ nhỏ

Ở đây, one in 10,000 có nghĩa là cứ 10.000 hành tinh thì có một hành tinh. Any one không chỉ một người; one thay cho planet đã được nêu trong ngữ cảnh trước. Mệnh đề if đặt ra một tỷ lệ giả định rất nhỏ. Mệnh đề chính áp dụng tỷ lệ đó cho một tổng số khổng lồ, cho thấy một tỷ lệ rất nhỏ vẫn có thể tạo ra một số lượng lớn.

Luyện tập

Trong câu này, one in 10,000 có nghĩa là gì?

  1. Một thành viên cụ thể của một nhóm gồm 10.000 thành viên
  2. Bất kỳ người nào trong số 10.000 người
  3. Cứ 10.000 thì có một
Xem đáp án

Cứ 10.000 thì có một

Cách dùng từ

life-harboring planets: một tính từ ghép súc tích

Ở đây, life-harboring là một tính từ ghép, có nghĩa là “chứa, nuôi dưỡng hoặc cung cấp nơi tồn tại cho sự sống”. Harbor ở đây là động từ, không phải danh từ mang nghĩa “bến cảng”. Từ possible cho thấy điều này chưa chắc chắn: đây là những hành tinh có thể chứa sự sống. Dấu gạch nối kết hợp life và harboring thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước planets. Cấu trúc này rút gọn ý dài hơn “những hành tinh có thể chứa sự sống” thành một cụm từ súc tích thường gặp trong truyền thông khoa học.

Luyện tập

Trong cụm possible life-harboring planets, life-harboring có nghĩa là gì?

  1. những hành tinh có thể chứa hoặc nuôi dưỡng sự sống
  2. những hành tinh có bến cảng dành cho tàu vũ trụ
  3. những hành tinh đang di chuyển qua Dải Ngân Hà
Xem đáp án

những hành tinh có thể chứa hoặc nuôi dưỡng sự sống

So here's the riddle. Mạch ý

1:07

Vậy câu đố ở đây là.

Mạch ý

“So here's the riddle.” báo hiệu câu hỏi chính

So kết nối những sự việc đã nêu trước đó với phần sắp tới. Here’s the riddle báo hiệu rằng phần dẫn đã kết thúc và người nói sắp nêu ra điều bí ẩn cốt lõi. Here’s, nghĩa là here is, không chỉ dùng để chỉ một vật cụ thể. Trong bài nói và phần giải thích, Here’s + danh từ giới thiệu ý quan trọng tiếp theo và giúp người nghe theo dõi cấu trúc nội dung.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì khi nói So here's the riddle.?

  1. Điều bí ẩn cốt lõi sắp được giới thiệu.
  2. Điều bí ẩn đã được giải đáp.
  3. Một vật cụ thể đang được đặt ở gần đó.
Xem đáp án

Điều bí ẩn cốt lõi sắp được giới thiệu.

Our Earth didn't form until about 9 billion years after the Big Bang. Ngữ pháp

1:08

Trái Đất của chúng ta mãi đến khoảng 9 tỷ năm sau Vụ nổ Big Bang mới hình thành.

Ngữ pháp

didn't form until: đánh dấu thời điểm muộn mà sự hình thành mới xảy ra

Trong cấu trúc didn't form until + cụm từ chỉ thời gian, didn't form mô tả điều chưa xảy ra trước thời điểm đó. Until đánh dấu lúc tình trạng thay đổi: trước đó Trái Đất chưa hình thành và mãi khoảng chín tỷ năm sau Vụ Nổ Lớn mới hình thành. Dùng not ... until để nhấn mạnh một sự việc bắt đầu hoặc xảy ra muộn, chứ không phải một hành động tiếp diễn rồi kết thúc. Ở đây, until đánh dấu thời điểm Trái Đất hình thành, không phải lúc Trái Đất chấm dứt tồn tại.

Luyện tập

Dùng didn't ... until để cho biết đội đến hiệp hai mới ghi điểm lần đầu: The team ____ the second half.

Xem đáp án

didn't score until

Countless other planets in our galaxy

1:14

Vô số các hành tinh khác trong thiên hà của chúng ta

should have formed earlier Ngữ pháp

1:15

đáng lẽ đã hình thành sớm hơn

and given life a chance to get underway billions, Cụm từ

1:17

và cho sự sống cơ hội để bắt đầu sớm hơn hàng tỷ,

or certainly many millions of years earlier than happened on Earth.

1:21

hay chắc chắn là hàng triệu năm so với những gì đã xảy ra trên Trái Đất.

Ngữ pháp

should have formed earlier: đưa ra suy luận có căn cứ về quá khứ

Should have + quá khứ phân từ có thể diễn tả điều mà bằng chứng hoặc dự đoán thông thường cho thấy có khả năng đã xảy ra trong quá khứ. Ở đây, dòng thời gian vũ trụ cho người nói lý do để dự đoán rằng nhiều hành tinh khác đã hình thành trước Trái Đất; câu này không phủ nhận việc chúng đã hình thành. Cùng một cấu trúc cũng có thể dùng để phê bình một hành động đã không được thực hiện, nhưng chủ ngữ và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Các hành tinh không có trách nhiệm phải hoàn thành nghĩa vụ nào, nên should have formed là một suy luận, không phải lời khẳng định rằng chúng đã không hình thành.

Luyện tập

Câu này nói về các hành tinh và dòng thời gian vũ trụ. should have formed earlier có nghĩa là gì?

  1. Chúng có nghĩa vụ phải hình thành sớm hơn nhưng đã không làm vậy.
  2. Câu này chứng minh rằng không có hành tinh nào khác hình thành.
  3. Dòng thời gian cho chúng ta lý do để dự đoán rằng chúng đã hình thành sớm hơn.
Xem đáp án

Dòng thời gian cho chúng ta lý do để dự đoán rằng chúng đã hình thành sớm hơn.

Cụm từ

given life a chance to get underway: cho sự sống cơ hội bắt đầu phát triển

Trong given life a chance to get underway, cấu trúc give + danh từ + a chance to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tạo cơ hội hoặc điều kiện để ai hay điều gì đó hành động. Ở đây, life là đối tượng nhận được cơ hội. Get underway là một cụm cố định có nghĩa là bắt đầu và tiến triển. Cả cụm cho biết những hành tinh hình thành sớm hơn có thể đã tạo điều kiện để quá trình phát triển của sự sống bắt đầu sớm hơn rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu và tiến triển”: The permit gave the restoration project a chance to ____.

Xem đáp án

get underway

If just a few of them had spawned intelligent life Ngữ pháp

1:25

Nếu chỉ một vài trong số đó đã sinh ra sự sống thông minh

and started creating technologies,

1:28

và bắt đầu tạo ra các công nghệ,

those technologies would have had millions of years

1:31

thì những công nghệ đó hẳn đã có hàng triệu năm

to grow in complexity and power.

1:34

để phát triển về độ phức tạp và sức mạnh.

Ngữ pháp

If ... had spawned ..., ... would have had ...: giả định về quá khứ

Cặp If ... had spawned ... và ... would have had ... tạo thành câu điều kiện giả định về quá khứ. Mệnh đề if dùng had + quá khứ phân từ để hình dung một tình huống trước đó; mệnh đề kết quả dùng would have + quá khứ phân từ để hình dung hệ quả. Ở đây, cấu trúc này tạo ra một chuỗi suy luận chứ không tường thuật các sự kiện đã được xác nhận. Người nói xem xét điều gì có thể đã xảy ra tiếp theo nếu một số hành tinh từng tạo ra sự sống thông minh, bất kể khả năng trong quá khứ ấy có thể được chứng minh hay không.

Luyện tập

Câu nào hình dung một điều kiện quá khứ khác hoặc chưa được xác nhận cùng kết quả quá khứ của nó?

  1. Because Maya saved the file, she had a backup.
  2. If Maya saves the file, she will have a backup.
  3. If Maya had saved the file, she would have had a backup.
Xem đáp án

If Maya had saved the file, she would have had a backup.

On Earth,

1:37

Trên Trái Đất,

we've seen how dramatically technology can accelerate in just 100 years.

1:39

chúng ta đã chứng kiến công nghệ có thể tăng tốc ngoạn mục như thế nào chỉ trong 100 năm.

In millions of years,

1:45

Trong hàng triệu năm,

an intelligent alien civilization

1:46

một nền văn minh ngoài hành tinh thông minh

could easily have spread out across the galaxy, Cụm động từ

1:48

có thể dễ dàng lan rộng khắp thiên hà,

Cụm động từ

spread out: mở rộng và phân bố trên một khu vực rộng hơn

Trong câu này, spread out có nghĩa là mở rộng từ một khu vực hạn chế hơn và hiện diện trên một khu vực rộng hơn nhiều. Out thêm ý chuyển động hoặc phát triển ra ngoài từ khu vực ban đầu. Cấu trúc spread out across + địa điểm cho biết vùng lãnh thổ lớn hơn được bao phủ. Nó có thể mô tả người hoặc vật không còn tập trung sát nhau, cũng như một nền văn minh hoặc tổ chức mở rộng về mặt địa lý.

Luyện tập

spread out diễn tả điều gì trong câu này?

  1. Mở rộng và phân bố trên một khu vực rộng hơn
  2. Truyền đạt thông tin cho mọi người
  3. Rời khỏi thiên hà hoàn toàn
Xem đáp án

Mở rộng và phân bố trên một khu vực rộng hơn

perhaps creating giant energy-harvesting artifacts, Cách dùng từ

1:51

có lẽ tạo ra các tạo tác thu hoạch năng lượng khổng lồ,

Cách dùng từ

energy-harvesting artifacts: cụm bổ nghĩa ghép chỉ chức năng

Energy-harvesting cho biết artifacts được thiết kế để làm gì: harvest, tức là thu thập năng lượng. Khi đứng trước danh từ artifacts, hai từ này kết hợp thành một tính từ ghép có dấu gạch nối. Nó không có nghĩa là artifacts được làm từ năng lượng. Ở đây, artifacts có nghĩa là các vật thể hoặc cấu trúc do một nền văn minh thông minh tạo ra. Trong ngữ cảnh này, từ đó không chỉ nói đến những đồ vật cổ được các nhà khảo cổ tìm thấy.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với energy-harvesting artifacts trong câu này?

  1. Các vật thể hoặc cấu trúc nhân tạo được thiết kế để thu năng lượng
  2. Các vật thể tự nhiên vô tình làm lãng phí năng lượng
  3. Các đồ vật cổ được làm hoàn toàn từ năng lượng
Xem đáp án

Các vật thể hoặc cấu trúc nhân tạo được thiết kế để thu năng lượng

or fleets of colonizing spaceships,

1:54

hoặc các hạm đội tàu vũ trụ đi khai phá thuộc địa,

or glorious works of art that fill the night sky.

1:57

hay những tác phẩm nghệ thuật huy hoàng lấp đầy bầu trời đêm.

At the very least, Cụm từ

2:01

Ít nhất,

you'd think they'd be revealing their presence deliberately or otherwise Ghi chú

2:02

bạn sẽ nghĩ rằng họ đang để lộ sự hiện diện của mình dù vô tình hay cố ý

through electromagnetic signals of one kind or another.

2:05

thông qua các tín hiệu điện từ dưới dạng này hay dạng khác.

Cụm từ

At the very least: đặt ra kỳ vọng tối thiểu

At the very least có nghĩa là “ngay cả khi những khẳng định mạnh hơn chưa chắc chắn, khẳng định tối thiểu này vẫn phải đúng”. Cụm từ này làm giảm mức độ mạnh của lập luận và đưa ra kỳ vọng hợp lý ở mức thấp nhất. Trong câu này, sự tồn tại của một tín hiệu điện từ nào đó được xem là bằng chứng tối thiểu mà ta có thể kỳ vọng. Trọng tâm không phải là đếm số lượng tín hiệu ít nhất.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ trong bài này để nêu hành động hợp lý ở mức tối thiểu: ____, tell me if you will be late.

Xem đáp án

At the very least

Ý định

you'd think: diễn đạt một kỳ vọng hợp lý

Trong you'd think, you được dùng với nghĩa chung: nó chỉ một người biết suy xét hợp lý hoặc mọi người nói chung, chứ không phải một người nghe cụ thể. Cụm từ này có nghĩa là “theo lẽ thường, người ta sẽ kỳ vọng rằng…”. Would làm lời khẳng định nhẹ hơn và mời người nghe cùng chia sẻ nhận định, thay vì trình bày nó như một sự thật chắc chắn. Cụm từ cũng có thể gợi ý rằng thực tế không khớp với kỳ vọng đó. Ở đây, nó đưa ra kỳ vọng hợp lý rằng sự hiện diện của họ sẽ có thể bị phát hiện.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “một người biết suy xét hợp lý sẽ kỳ vọng”: With such clear instructions, ____ everyone would understand the task.

Xem đáp án

you'd think

Cụm từ

deliberately or otherwise: dù cố ý hay không

Trong deliberately or otherwise, deliberately có nghĩa là “cố ý”, còn otherwise bao gồm những cách không có chủ ý. Ở đây, cả cụm có nghĩa là “dù cố ý hay vô tình”. Mẫu X or otherwise gói gọn hai khả năng: X và những trường hợp X không đúng hoặc không áp dụng. Cách hiểu tự nhiên phụ thuộc vào X; với deliberately, sự đối lập là giữa có chủ ý và không có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu X or otherwise với deliberately: People may reveal private details, ____.

Xem đáp án

deliberately or otherwise

And yet we see no convincing evidence of any of it. Mạch ý

2:09

Vậy mà chúng ta vẫn không thấy bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào cho tất cả những điều đó.

Mạch ý

And yet: đưa ra một sự thật trái với điều được kỳ vọng

And yet đưa ra một sự thật xung đột với kỳ vọng mạnh được tạo nên bởi nội dung trước đó. Lập luận trước cho thấy đáng lẽ phải nhìn thấy bằng chứng; sau đó, câu này nêu kết quả ngược lại: không thấy bằng chứng thuyết phục nào. Bắt đầu câu bằng And yet vừa giữ mối liên hệ với ý trước vừa khiến yet mang sức mạnh của nghĩa “dù vậy”. Cụm này tổ chức lập luận theo hướng một kỳ vọng được theo sau bởi sự thật trái ngược đầy bất ngờ, chứ không đơn thuần bổ sung thông tin.

Luyện tập

And yet thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Nó đưa ra một sự thật mâu thuẫn với kỳ vọng mạnh.
  2. Nó cho biết điều gì xảy ra tiếp theo theo trình tự thời gian.
  3. Nó bổ sung một sự thật khác ủng hộ kỳ vọng đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một sự thật mâu thuẫn với kỳ vọng mạnh.

Why?

2:12

Tại sao?

Well, there are numerous possible answers,

2:14

Chà, có rất nhiều câu trả lời có thể xảy ra,

some of them quite dark. Mạch ý

2:17

một vài trong số đó khá tăm tối.

Mạch ý

some of them quite dark: báo trước những câu trả lời đáng lo ngại

Ở đây, them quay lại chỉ numerous possible answers, còn quite dark chỉ mô tả một phần trong số các câu trả lời đó. Cụm ngắn này có nghĩa tương đương với some of them are quite dark. Dark được dùng theo nghĩa bóng: các câu trả lời gây bất an, u ám hoặc bi quan, chứ không phải có màu tối. Đặt sau toàn bộ nhóm câu trả lời khả dĩ, cụm này báo trước một nhóm nhỏ và định hình sắc thái cảm xúc của nhóm đó. Nó giúp người nghe chuẩn bị cho những lời giải thích đáng lo ngại trước khi chúng được trình bày.

Luyện tập

Cụm “some of them quite dark” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng chỉ có một vài câu trả lời khả dĩ.
  2. Nó báo trước rằng một phần trong nhóm câu trả lời mang nội dung đáng lo ngại hoặc u ám.
  3. Nó nói rằng một vài câu trả lời thật sự có màu tối.
Xem đáp án

Nó báo trước rằng một phần trong nhóm câu trả lời mang nội dung đáng lo ngại hoặc u ám.

Maybe a single superintelligent civilization has indeed taken over the galaxy Cụm động từ

2:19

Có thể một nền văn minh siêu thông minh duy nhất đã thực sự chiếm lấy thiên hà

and has imposed strict radio silence Cụm từ

2:25

và đã áp đặt lệnh im lặng vô tuyến nghiêm ngặt

because it's paranoid of any potential competitors. Cách dùng từ

2:28

bởi vì họ hoang tưởng về bất kỳ đối thủ cạnh tranh tiềm năng nào.

Cụm động từ

taken over the galaxy: giành quyền kiểm soát với take over

Take over là một cụm động từ có nghĩa là giành quyền kiểm soát một thứ hoặc nhận trách nhiệm đối với nó. Trong taken over the galaxy, nền văn minh đó được hình dung là đã giành quyền kiểm soát thiên hà; over ở đây không chỉ chuyển động băng qua thiên hà. Taken là dạng phân từ quá khứ của take. Khi đi với has, has taken over cho thấy việc giành quyền kiểm soát đã hoàn tất và kết quả của nó có liên quan đến tình hình hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take over để hoàn thành câu: A larger firm has ____ the local company.

Xem đáp án

taken over

Cụm từ

imposed strict radio silence: áp đặt quy tắc cấm phát tín hiệu

Ở đây, imposed có nghĩa là một bên có quyền lực đã buộc một quy tắc có hiệu lực. Tân ngữ của nó là strict radio silence, vì vậy cụm này mô tả một chính sách liên lạc bắt buộc chứ không phải một lời đề nghị. Radio silence có nghĩa là không phát tín hiệu vô tuyến, thường để tránh bị phát hiện hoặc làm lộ thông tin. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn impose + a rule, ban, limit, or restriction nhấn mạnh rằng một biện pháp bị cưỡng chế thực hiện chứ không đơn giản là được tự nguyện lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là chính thức áp đặt một quy tắc nghiêm ngặt cấm phát tín hiệu: During the covert mission, the commander ____, and no unit was allowed to transmit.

Xem đáp án

imposed strict radio silence

Cách dùng từ

paranoid of any potential competitors: nỗi sợ và sự nghi ngờ quá mức

Ở đây, paranoid of có nghĩa là quá sợ hãi và nghi ngờ một người hay một điều gì đó. Cụm này cho thấy nền văn minh ấy coi ngay cả những đối thủ mới chỉ có khả năng xuất hiện là mối đe dọa nghiêm trọng và phản ứng theo hướng phòng thủ. Paranoid mạnh và mang tính phán xét hơn afraid: từ này thường hàm ý nỗi sợ hoặc sự nghi ngờ không tương xứng với bằng chứng. Potential cho biết các đối thủ có thể xuất hiện trong tương lai, còn any mở rộng nỗi sợ đến mọi đối thủ có thể có.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “The manager is paranoid of any potential competitors”?

  1. Người quản lý bình thản cho rằng mọi đối thủ đều vô hại.
  2. Người quản lý nghi ngờ quá mức bất kỳ ai có thể trở thành đối thủ.
  3. Người quản lý hơi hứng thú với việc gặp các đối thủ trong tương lai.
Xem đáp án

Người quản lý nghi ngờ quá mức bất kỳ ai có thể trở thành đối thủ.

It's just sitting there ready to obliterate anything that becomes a threat. Ngữ pháp

2:31

Họ chỉ ngồi đó, sẵn sàng xóa sổ bất cứ thứ gì trở thành mối đe dọa.

Ngữ pháp

ready to obliterate: sẵn sàng hành động ngay lập tức

Ready to + động từ nguyên mẫu mô tả trạng thái một người hoặc vật đã chuẩn bị và có thể hành động ngay lập tức. Ở đây, ready to obliterate có nghĩa là nó đã ở trong trạng thái có thể phá hủy hoàn toàn bất cứ thứ gì ngay khi thứ đó trở thành mối đe dọa. Ready không chỉ có nghĩa là “sẵn lòng”. Từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị thực tế hoặc khả năng hành động ngay; obliterate khiến hành động có thể xảy ra đó trở nên cực kỳ mạnh mẽ.

Luyện tập

Dùng ready to và động từ respond để hoàn thành câu: The rescue team is ____ if another alarm sounds.

Xem đáp án

ready to respond

Or maybe they're not that intelligent.

2:37

Hoặc có lẽ họ không thông minh đến thế.

Or perhaps the evolution of an intelligence

2:40

Hoặc có thể sự tiến hóa của một trí tuệ

capable of creating sophisticated technology

2:43

có khả năng tạo ra công nghệ tinh vi

is far rarer than we've assumed. Ngữ pháp

2:45

hiếm hơn rất nhiều so với những gì chúng ta vẫn giả định.

Ngữ pháp

far rarer than we've assumed: nhấn mạnh mức chênh lệch trong so sánh

Rarer than so sánh mức độ hiếm gặp của hai tình huống. Đặt far trước dạng so sánh hơn rarer cho thấy sự khác biệt rất lớn: far rarer có nghĩa là “ít phổ biến hơn rất nhiều”. Ở đây, mức độ hiếm gặp thực tế được so sánh với điều mọi người từng giả định. Far ở đây là trạng từ chỉ mức độ, không phải từ nói về khoảng cách vật lý. Trong cấu trúc far + dạng so sánh hơn + than, nó nhấn mạnh các dạng so sánh như far harder than và far more expensive than.

Luyện tập

Dùng far + dạng so sánh hơn của rare + than để hoàn thành câu: Confirmed sightings are ____ researchers expected.

Xem đáp án

far rarer than

After all, Mạch ý

2:47

Rốt cuộc,

it's only happened once on Earth in 4 billion years.

2:49

nó mới chỉ xảy ra một lần trên Trái Đất trong 4 tỷ năm.

Mạch ý

After all: đưa ra lý do hỗ trợ

After all đưa ra một lý do hoặc bằng chứng hỗ trợ cho nhận định vừa được nêu. Ở đây, việc điều đó chỉ xảy ra một lần trên Trái Đất trong bốn tỷ năm hỗ trợ cho ý rằng loại sự kiện này có thể rất hiếm. Khi đứng đầu câu, After all, cho biết câu mới liên kết với câu trước như thế nào: hãy hiểu là “đây là một lý do để tin điều đó”, chứ không phải một bước trong trình tự thời gian.

Luyện tập

After all trong ví dụ thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Đưa ra bằng chứng hỗ trợ nhận định trước đó.
  2. Đưa ra một kết quả trái ngược với nhận định trước đó.
  3. Cho biết sự kiện xảy ra ở cuối cùng.
Xem đáp án

Đưa ra bằng chứng hỗ trợ nhận định trước đó.

Maybe even that was incredibly lucky.

2:52

Có lẽ ngay cả điều đó cũng là một sự may mắn đáng kinh ngạc.

Maybe we are the first such civilization in our galaxy. Cách dùng từ

2:55

Có lẽ chúng ta là nền văn minh đầu tiên như vậy trong thiên hà của mình.

Cách dùng từ

first such civilization: nền văn minh đầu tiên thuộc loại đã được mô tả

Trong first such civilization, such chỉ ngược lại một loại nền văn minh đã được mô tả: một nền văn minh thông minh có khả năng tạo ra công nghệ phức tạp. Cụm này có nghĩa là “nền văn minh đầu tiên thuộc loại đã được mô tả trước đó”, chứ không chỉ đơn giản là nền văn minh xuất hiện sớm nhất trong mọi loại. Sự quy chiếu ngược này xác định nhóm so sánh cho first. Khi gặp cấu trúc như the first such + danh từ, hãy nhìn lại phần trước của văn bản để tìm những đặc điểm xác định loại của danh từ đó.

Luyện tập

such có chức năng gì trong first such civilization?

  1. Có nghĩa là nền văn minh đó kỳ lạ hoặc khác thường.
  2. Biến civilization thành danh từ số nhiều.
  3. Chỉ ngược lại loại nền văn minh đã được mô tả trước đó.
Xem đáp án

Chỉ ngược lại loại nền văn minh đã được mô tả trước đó.

Or perhaps civilization carries with it Thành ngữ

2:59

Hoặc có lẽ nền văn minh mang theo

the seeds of its own destruction

3:02

hạt giống của sự tự hủy diệt

through the inability to control

3:04

thông qua việc không thể kiểm soát

the technologies it creates.

3:06

các công nghệ mà nó tạo ra.

Thành ngữ

carries with it the seeds of its own destruction: nguyên nhân nội tại dẫn đến sự tự hủy diệt

Cụm từ này là một phép ẩn dụ: seeds không phải là những hạt giống theo nghĩa đen, mà là các nguyên nhân ban đầu hoặc yếu tố tiềm ẩn có thể phát triển thành một kết quả thảm khốc. Carries with it có nghĩa là nền văn minh chứa hoặc mang theo những mối nguy đó trong quá trình phát triển. Its own nhấn mạnh rằng nguồn nguy hiểm nằm ở bên trong. Trong câu này, việc nền văn minh không thể kiểm soát công nghệ của mình cuối cùng có thể khiến chính nền văn minh bị hủy diệt. Mẫu carry with it the seeds of X có thể mô tả một thứ đã chứa sẵn sự khởi đầu của một kết quả trong tương lai.

Luyện tập

carries with it the seeds of its own destruction có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó đã chứa những yếu tố cuối cùng có thể hủy diệt chính nó.
  2. Nó nhận được sự bảo vệ từ một nguồn bên ngoài.
  3. Nó thực sự vận chuyển những hạt giống sẽ gây hại cho nó.
Xem đáp án

Nó đã chứa những yếu tố cuối cùng có thể hủy diệt chính nó.

But there are numerous more hopeful answers.

3:09

Nhưng có vô số câu trả lời mang nhiều hy vọng hơn.

I mean, for a start, Mạch ý

3:11

Ý tôi là, để bắt đầu,

we're not looking that hard

3:12

chúng ta đang không tìm kiếm đủ chăm chỉ

and we're spending a pitiful amount of money on it. Cách dùng từ

3:13

và chúng ta đang tiêu tốn một khoản tiền ít ỏi đáng thương cho việc đó.

Mạch ý

I mean, for a start: làm rõ và đưa ra lý do đầu tiên

I mean báo hiệu rằng người nói đang làm rõ hoặc phát triển thêm ý vừa nêu. For a start giới thiệu một lý do hoặc ví dụ đầu tiên và thường ngụ ý rằng có thể còn những ý khác theo sau. Khi kết hợp thành I mean, for a start, cụm này đưa người nghe từ một nhận định chung đến luận điểm hỗ trợ đầu tiên. Ở đây, nó có chức năng sắp xếp thông tin; for a start không nói đến thời điểm một việc bắt đầu.

Luyện tập

Bạn của bạn hỏi vì sao kế hoạch này khó thực hiện. Hoàn thành câu trả lời bằng cụm chuyển ý trong văn nói đã được nhấn mạnh: ____, ____, we don't have enough time.

Xem đáp án

I mean · for a start

Cách dùng từ

spending a pitiful amount of money on it: chi cho việc đó một số tiền ít đến mức đáng chê trách

Trong a pitiful amount of money, pitiful có nghĩa là ít đến mức không thể chấp nhận hoặc đáng chê trách. Từ này thêm một đánh giá tiêu cực mạnh: người nói cho rằng khoản chi thấp hơn rất nhiều so với mức mà công việc đó xứng đáng nhận được. Cấu trúc spend + an amount of money + on something cho biết tiền được chi vào việc gì. Ở đây, on it chỉ nỗ lực tìm kiếm tín hiệu.

Luyện tập

Trong câu này, a pitiful amount of money truyền đạt điều gì?

  1. Người nói cho rằng mức chi thấp đến mức không thể chấp nhận.
  2. Người nói cảm thấy thương hại chính số tiền đó.
  3. Người nói cho biết không rõ số tiền chính xác.
Xem đáp án

Người nói cho rằng mức chi thấp đến mức không thể chấp nhận.

Only a tiny fraction of the stars in our galaxy Cụm từ

3:17

Chỉ một phần rất nhỏ các ngôi sao trong thiên hà của chúng ta

have really been looked at closely for signs of interesting signals. Ngữ pháp

3:20

thực sự được xem xét kỹ lưỡng để tìm kiếm các dấu hiệu của những tín hiệu thú vị.

Cụm từ

Only a tiny fraction: chỉ một phần cực kỳ nhỏ

Only a tiny fraction có nghĩa là một phần cực kỳ nhỏ khi so với toàn bộ. Only tăng mức độ giới hạn, còn tiny mô tả tỷ lệ đó là vô cùng nhỏ. Dùng cấu trúc only a tiny fraction of + một nhóm hoặc lượng tổng thể. Cấu trúc này tập trung vào tỷ lệ nên đặc biệt hữu ích khi tổng thể rất lớn; trong câu này, những ngôi sao được quan sát kỹ chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong toàn bộ số sao của thiên hà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “một tỷ lệ cực kỳ nhỏ”: Only a ____ of the applications were approved.

Xem đáp án

tiny fraction

Ngữ pháp

have really been looked at closely: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Cụm động từ have ... been looked at là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ the stars là đối tượng nhận hành động; không cần nêu những người thực hiện việc quan sát. Cấu trúc này cho biết đến hiện tại đã hoàn thành được bao nhiêu việc quan sát. Really nhấn mạnh rằng việc kiểm tra kỹ thực sự đã diễn ra, còn closely có nghĩa là “một cách cẩn thận”.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành bị động của look at để hoàn thành câu: So far, only three samples ____ closely.

Xem đáp án

have been looked at

And perhaps we're not looking the right way. Cụm từ

3:24

Và có lẽ chúng ta đang không tìm kiếm đúng cách.

Cụm từ

we're not looking the right way: đặt câu hỏi về phương pháp

Trong câu này, looking the right way có nghĩa là tìm kiếm bằng phương pháp hoặc chiến lược phù hợp, chứ không chỉ đơn giản là quay mặt về đúng hướng vật lý. Way ở đây có nghĩa là “cách thức”. We're not looking mô tả một cách tiếp cận hiện tại có thể không hiệu quả, còn perhaps làm cho nhận xét bớt chắc chắn và nhẹ nhàng hơn. Mẫu câu này có thể dùng để đặt câu hỏi về cách tiến hành một cuộc tìm kiếm, điều tra hoặc quá trình giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Perhaps we're not looking the right way có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Có thể họ đang dùng sai phương pháp tìm kiếm.
  2. Chắc chắn họ đang quay về sai hướng vật lý.
  3. Họ đã tìm thấy đúng địa điểm.
Xem đáp án

Có thể họ đang dùng sai phương pháp tìm kiếm.

Maybe as civilizations develop, Ngữ pháp

3:27

Có thể khi các nền văn minh phát triển,

they quickly discover communication technologies

3:29

họ nhanh chóng khám phá ra các công nghệ giao tiếp

far more sophisticated and useful Ngữ pháp

3:32

tinh vi và hữu ích hơn nhiều

than electromagnetic waves.

3:34

so với sóng điện từ.

Ngữ pháp

as civilizations develop: as chỉ một quá trình đang diễn ra

Trong as civilizations develop, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian hoặc quá trình. Cụm này có nghĩa là trong khi các nền văn minh đang phát triển hoặc khi quá trình phát triển tiếp diễn. Nó liên kết sự phát triển với một điều có thể xảy ra trong cùng quá trình đó. Ở đây, as không mang nghĩa rõ ràng là bởi vì. Người nói trình bày việc khám phá như điều diễn ra cùng một giai đoạn phát triển, chứ không trực tiếp khẳng định sự phát triển là nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as để thể hiện hai thay đổi diễn ra cùng nhau: ____ the city grows, its transportation needs change.

Xem đáp án

As

Ngữ pháp

far more sophisticated and useful than electromagnetic waves: nhấn mạnh khoảng cách so sánh lớn

Cấu trúc far more + tính từ + than tạo phép so sánh và cho biết sự khác biệt là rất lớn. Ở đây, far nhấn mạnh more: các công nghệ truyền thông không chỉ tinh vi và hữu ích hơn mà còn vượt xa sóng điện từ ở hai mặt đó. Cả sophisticated và useful đều nằm trong cùng một phép so sánh. Câu này so sánh các công nghệ với sóng điện từ về cả hai đặc điểm.

Luyện tập

Sự khác biệt rất lớn. Hoàn thành câu bằng far: This sensor is ____ accurate than the old one.

Xem đáp án

far more

And maybe all the action takes place inside the mysterious, Cụm từ

3:36

Và có lẽ mọi hành động đều diễn ra bên trong thứ vật chất tối bí ẩn,

recently discovered dark matter or dark energy Văn hóa

3:40

hay năng lượng tối mới được phát hiện

that appear to account for most of the universe's mass. Cách dùng từ

3:43

có vẻ như chiếm phần lớn khối lượng của vũ trụ.

Cụm từ

all the action takes place: nơi diễn ra hoạt động chính

Trong all the action, action có nghĩa là hoạt động chính, sôi nổi hoặc quan trọng, chứ không phải một động tác cơ thể riêng lẻ hay một cảnh đánh nhau. Cụm từ này chỉ nơi những điều quan trọng nhất đang diễn ra. Takes place có nghĩa là diễn ra. Cấu trúc all the action takes place + địa điểm cho biết hoạt động trung tâm tập trung tại địa điểm đó.

Luyện tập

all the action takes place có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mọi động tác cơ thể đều xảy ra ở đó.
  2. Một cảnh đánh nhau đang được quay ở đó.
  3. Hoạt động chính hoặc sôi nổi nhất diễn ra ở đó.
Xem đáp án

Hoạt động chính hoặc sôi nổi nhất diễn ra ở đó.

Văn hóa

dark matter or dark energy: hai khái niệm vũ trụ học khác nhau

Dark matter, vật chất tối, và dark energy, năng lượng tối, là hai khái niệm khác nhau trong vũ trụ học. Dark matter là vật chất không thể nhìn thấy trực tiếp nhưng được suy ra từ tác động hấp dẫn của nó lên các thiên hà và cấu trúc quy mô lớn. Dark energy là tên gọi của yếu tố chưa biết dường như thúc đẩy sự giãn nở ngày càng nhanh của vũ trụ. Ở đây, dark không mô tả màu đen hay điều xấu xa. Từ này cho biết những thứ được gọi tên không được quan sát trực tiếp như vật chất nhìn thấy thông thường và vẫn chưa được hiểu rõ. Trong câu mang tính suy đoán này, hai thuật ngữ gợi ra một phạm vi bí ẩn mà con người không thể nhìn thấy trực tiếp.

Luyện tập

Nhận định nào phân biệt đúng dark matter với dark energy?

  1. Dark matter gây ra sự giãn nở có gia tốc, còn dark energy có nghĩa là vật chất nhìn thấy được.
  2. Đó là hai tên gọi của cùng một chất màu đen.
  3. Dark matter liên quan đến tác động hấp dẫn bổ sung; dark energy liên quan đến sự giãn nở có gia tốc của vũ trụ.
Xem đáp án

Dark matter liên quan đến tác động hấp dẫn bổ sung; dark energy liên quan đến sự giãn nở có gia tốc của vũ trụ.

Cách dùng từ

account for most of the universe's mass: chiếm phần lớn khối lượng của vũ trụ

Trong account for most of the universe's mass, account for có nghĩa là “chiếm hoặc cấu thành một phần của tổng thể”. Chủ ngữ được trình bày là thứ cấu thành phần lớn tổng khối lượng. Dùng nghĩa này khi tân ngữ chỉ một lượng, tỷ lệ phần trăm hoặc một phần của tổng thể. Account for cũng có thể có nghĩa là “giải thích”, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này, và account cũng không phải danh từ có nghĩa là “tài khoản ngân hàng”.

Luyện tập

Điền cụm hai từ có nghĩa là “chiếm một phần của tổng thể”: Online orders ____ most of the store's sales.

Xem đáp án

account for

Or maybe we're looking at the wrong scale. Cụm từ

3:47

Hoặc có lẽ chúng ta đang nhìn sai quy mô.

Cụm từ

we're looking at the wrong ... scale: quan sát ở quy mô không phù hợp

Phần được tô nổi bật được nối với scale để tạo thành we're looking at the wrong scale. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc quan sát”, còn wrong có nghĩa là không phù hợp với câu hỏi, chứ không phải sai trái về mặt đạo đức. Scale là cấp độ kích thước hoặc phạm vi được dùng để nghiên cứu một điều gì đó. Câu này cho thấy ta có thể bỏ sót điều gì đó vì quan sát ở quy mô không phù hợp; scale ở đây không phải là thiết bị dùng để cân.

Luyện tập

Trong câu này, the wrong scale có nghĩa là gì? We may be looking at the wrong scale if we study only one street to understand traffic across an entire country.

  1. Một câu trả lời sai trong bài kiểm tra
  2. Một cấp độ hoặc phạm vi kích thước không phù hợp với việc phân tích
  3. Một thiết bị cân đồ vật bị hỏng
Xem đáp án

Một cấp độ hoặc phạm vi kích thước không phù hợp với việc phân tích

Perhaps intelligent civilizations come to realize Cụm từ

3:50

Có lẽ các nền văn minh thông minh dần nhận ra

that life is ultimately just complex patterns of information Cách dùng từ

3:53

rằng sự sống rốt cuộc chỉ là những mô hình thông tin phức tạp

Cụm từ

come to realize: dần hiểu ra theo thời gian

Trong câu này, intelligent civilizations come to realize something có nghĩa là các nền văn minh thông minh cuối cùng hiểu ra điều gì đó sau quá trình phát triển, quan sát hoặc suy nghĩ. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi từ chỗ chưa biết hoặc chưa hiểu đầy đủ sang chỗ hiểu rõ. Come ở đây không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc come to + động từ chỉ suy nghĩ hoặc cảm xúc diễn tả một trạng thái tinh thần đạt được theo thời gian; realize gọi tên sự hiểu biết đạt được đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to realize: After several failed tests, the engineers ____ that one small wire was loose.

Xem đáp án

came to realize

interacting with each other in a beautiful way

3:56

tương tác với nhau theo một cách tuyệt đẹp

and that can happen more efficiently at a small scale.

3:58

và điều đó có thể xảy ra hiệu quả hơn ở quy mô nhỏ.

Cách dùng từ

complex patterns of information: các cấu trúc thông tin có tổ chức

Ở đây, patterns có nghĩa là các cấu trúc có tổ chức hoặc những cách sắp xếp lặp lại: thông tin được kết nối và tương tác theo những cách phức tạp. Từ này không có nghĩa là các họa tiết trang trí nhìn thấy được. Cụm từ này đưa ra một mô hình khái niệm xem sự sống là thông tin có tổ chức, thay vì chỉ là các sinh vật hoặc tế bào vật chất. Trong câu này, đó là một phần của thí nghiệm tư duy, không phải là một khẳng định đã được khoa học chứng minh dứt khoát.

Luyện tập

complex patterns of information có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các hình trang trí được in trên thẻ thông tin
  2. Một số sự kiện riêng lẻ không nhấn mạnh cách chúng được tổ chức
  3. Các cấu trúc phức tạp trong cách thông tin được sắp xếp và tương tác
Xem đáp án

Các cấu trúc phức tạp trong cách thông tin được sắp xếp và tương tác

So just as on Earth, Mạch ý

4:01

Vậy nên, giống như trên Trái Đất,

clunky stereo systems have shrunk to beautiful tiny iPods,

4:02

những hệ thống âm thanh vướng víu đã thu nhỏ lại thành những chiếc iPod nhỏ bé xinh đẹp,

Mạch ý

So just as on Earth ... have shrunk to ...: thiết lập phép loại suy

So just as on Earth... mở đầu một phép loại suy bằng ví dụ quen thuộc: những dàn âm thanh nổi cồng kềnh đã biến thành những chiếc iPod nhỏ hơn rất nhiều. Người nói đưa ra trước sự thay đổi dễ hình dung này để người nghe có một khuôn mẫu giúp hiểu nhận định ít quen thuộc hơn ở phía sau. Cấu trúc just as A, B có nghĩa là A đúng như thế nào thì B cũng đúng theo cách tương tự. Đoạn phụ đề này đưa ra vế A; câu tiếp theo cung cấp vế B, tức là ý tưởng rằng sự sống thông minh cũng có thể đã trở nên cực kỳ nhỏ bé.

Luyện tập

Phần mở đầu So just as on Earth... có vai trò gì trong lập luận của người nói?

  1. Nêu kết luận cuối cùng về thiết bị âm thanh nổi.
  2. Đưa ra một ví dụ quen thuộc để thiết lập phép loại suy.
  3. Nói rằng hai sự kiện xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Đưa ra một ví dụ quen thuộc để thiết lập phép loại suy.

maybe intelligent life itself,

4:06

có lẽ chính bản thân sự sống thông minh,

in order to reduce its footprint on the environment, Thành ngữ

4:08

để giảm bớt dấu chân của nó lên môi trường,

has turned itself microscopic. Cụm từ

4:10

đã tự biến mình thành dạng vi mô.

Thành ngữ

reduce its footprint on the environment: giảm tác động lên môi trường

Trong reduce its footprint on the environment, footprint là hình ảnh ẩn dụ cho tổng tác động của một đối tượng lên môi trường, chứ không phải dấu chân thật. Tác động đó có thể bao gồm việc sử dụng tài nguyên, chất thải, ô nhiễm, khí thải hoặc không gian chiếm dụng. Its chỉ intelligent life. Cụm từ này nêu mục đích của việc trở nên hiển vi: gây ít tác động hơn đến môi trường. Mẫu reduce one's footprint cũng có thể dùng cho cá nhân, tổ chức, sản phẩm và hoạt động.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật mang nghĩa “giảm tác động của nó lên môi trường” để hoàn thành câu: The factory upgraded its equipment to ____.

Xem đáp án

reduce its footprint on the environment

Cụm từ

has turned itself microscopic: turn + tân ngữ + tính từ

Ở đây, turn có nghĩa là làm cho một vật trở thành một trạng thái nào đó, không phải xoay. Cấu trúc là turn + tân ngữ + tính từ: itself là tân ngữ, còn microscopic mô tả trạng thái mới của tân ngữ đó. Vì chủ ngữ là intelligent life và tân ngữ là itself, câu này hình dung sự sống thông minh tự thay đổi hình dạng của mình. Nói chung, cấu trúc này cho thấy một đối tượng chuyển sang trạng thái mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn: The special coating ____ the glass opaque.

Xem đáp án

turned

So the Solar System might be teeming with aliens

4:12

Vì vậy, Hệ Mặt Trời có thể tràn ngập người ngoài hành tinh

and we're just not noticing them.

4:14

mà chúng ta chỉ đơn giản là không nhận ra họ.

Maybe the very ideas in our heads are a form of alien life.

4:16

Có lẽ chính những ý tưởng trong đầu chúng ta là một dạng sống của người ngoài hành tinh.

Well, okay,

4:20

Chà, được rồi,

that's a crazy thought.

4:20

đó là một suy nghĩ điên rồ.

The aliens made me say it. Ý định

4:22

Người ngoài hành tinh đã bắt tôi nói như vậy đấy.

Ý định

The aliens made me say it: một lời đổ lỗi mang tính đùa vui

Xét theo nghĩa đen, made me say it dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: câu này nói rằng người ngoài hành tinh khiến hoặc ép người nói thốt ra những lời đó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, lời bào chữa được cố ý làm cho khó tin. Sau khi gọi ý tưởng đó là điên rồ, người nói giả vờ đổ trách nhiệm cho người ngoài hành tinh. Đây là cách hài hước để tách mình khỏi ý nghĩ kỳ lạ vừa nêu, chứ không phải kể một sự việc có thật.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, hãy đánh giá cách hiểu sau về The aliens made me say it: người nói đang nghiêm túc khẳng định rằng người ngoài hành tinh đã kiểm soát lời nói của mình.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But it is cool that ideas do seem to have a life all of their own Thành ngữ

4:24

Nhưng thật ngầu khi các ý tưởng dường như có một đời sống riêng của chúng

and that they outlive their creators. Cách dùng từ

4:28

và rằng chúng sống lâu hơn cả những người tạo ra mình.

Thành ngữ

have a life all of their own: phát triển hoàn toàn độc lập

Have a life all of their own diễn tả các ý tưởng như thể chúng là những sinh vật sống. Cụm này có nghĩa là sau khi xuất hiện, các ý tưởng có thể tự lan truyền, thay đổi và ảnh hưởng đến mọi người mà không còn phụ thuộc vào người đã tạo ra chúng; chúng không thực sự có sự sống sinh học. All of their own nhấn mạnh thêm tính độc lập. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là have a life of one's own, trong đó all được thêm vào để tăng mức độ nhấn mạnh.

Luyện tập

have a life all of their own có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các ý tưởng có thể phát triển và lan truyền một cách độc lập.
  2. Người sáng tạo luôn kiểm soát hoàn toàn các ý tưởng.
  3. Các ý tưởng là những sinh vật sống.
Xem đáp án

Các ý tưởng có thể phát triển và lan truyền một cách độc lập.

Cách dùng từ

outlive their creators: tồn tại lâu hơn người tạo ra chúng

Outlive someone có nghĩa là sống lâu hơn người đó. Khi chủ ngữ là một ý tưởng, tác phẩm hoặc tổ chức, từ này có nghĩa là tiếp tục tồn tại hoặc còn giữ được tầm quan trọng sau khi người tạo ra nó không còn nữa. Tiền tố out- bổ sung ý nghĩa vượt hơn về thời gian. Ở đây, they chỉ ideas, nên they outlive their creators có nghĩa là các ý tưởng tồn tại lâu hơn những người đã tạo ra chúng, chứ không có nghĩa là chúng sống ở bên ngoài những người đó.

Luyện tập

Điền động từ mục tiêu của bài học có nghĩa là “tiếp tục tồn tại lâu hơn”: A well-loved novel may ____ its author.

Xem đáp án

outlive

Maybe biological life is just a passing phase. Cách dùng từ

4:32

Có lẽ sự sống sinh học chỉ là một giai đoạn thoảng qua.

Cách dùng từ

a passing phase: một giai đoạn tạm thời

Trong a passing phase, passing có nghĩa là “tạm thời” hoặc “có khả năng sẽ kết thúc”. Toàn bộ cụm danh từ mô tả một giai đoạn, sở thích, tình trạng hoặc xu hướng không kéo dài lâu; nó không có nghĩa là một vật đang đi ngang qua một nơi nào đó. Trong câu này, người nói cho rằng sự sống sinh học có thể chỉ là một giai đoạn tạm thời trong một quá trình phát triển dài hơn, chứ không phải dạng thức cuối cùng hay vĩnh viễn.

Luyện tập

Đọc câu sau: “My obsession with this game is probably a passing phase.” a passing phase có nghĩa là gì?

  1. Nó đang đi ngang qua một địa điểm.
  2. Nó có thể sẽ kết thúc sau một thời gian.
  3. Nó đã vượt qua một bài kiểm tra.
Xem đáp án

Nó có thể sẽ kết thúc sau một thời gian.

Well,

4:36

Chà,

within the next 15 years,

4:38

trong vòng 15 năm tới,

we could start seeing real spectroscopic information Cách dùng từ

4:39

chúng ta có thể bắt đầu nhìn thấy thông tin quang phổ thực sự

from promising nearby planets

4:42

từ những hành tinh hứa hẹn ở gần

that will reveal just how life-friendly they might be. Ngữ pháp

4:44

điều sẽ tiết lộ chúng có thể thân thiện với sự sống đến mức nào.

Cách dùng từ

spectroscopic information: bằng chứng từ việc phân tích ánh sáng

Spectroscopic information là thông tin thu được bằng cách tách ánh sáng thành các bước sóng thành phần rồi nghiên cứu quang phổ tạo ra. Các dạng trong quang phổ có thể cho biết những chất nào đang hiện diện và các điều kiện vật lý khác; đây không chỉ là một bức ảnh thông thường của vật thể. Ở đây, cụm từ này chỉ các phép đo ánh sáng đến từ những hành tinh gần. Những phép đo đó có thể cung cấp bằng chứng về khí quyển và giúp các nhà khoa học đánh giá các hành tinh có thể phù hợp với sự sống đến mức nào.

Luyện tập

Tình huống nào tạo ra spectroscopic information?

  1. Chụp một bức ảnh màu thông thường của một hành tinh.
  2. Viết phần mô tả chi tiết về kích thước của một hành tinh.
  3. Tách ánh sáng từ một hành tinh thành các bước sóng rồi nghiên cứu dạng tạo ra.
Xem đáp án

Tách ánh sáng từ một hành tinh thành các bước sóng rồi nghiên cứu dạng tạo ra.

Ngữ pháp

just how life-friendly they might be: chúng có thể phù hợp với sự sống đến mức nào

Ở đây, just how + tính từ diễn tả mức độ: just how life-friendly có nghĩa là mức độ chính xác mà các hành tinh có thể hỗ trợ sự sống. How không mang nghĩa “bằng cách nào”, còn just nhấn mạnh mức độ, giống như “chính xác là đến mức nào”. Cụm này là một mệnh đề wh gián tiếp sau reveal nên giữ trật tự câu trần thuật they might be, không dùng might they be. Might cho thấy câu trả lời vẫn chưa chắc chắn, còn they chỉ promising nearby planets. Dù phần được đánh dấu kết thúc ở might, từ be ngay sau đó mới hoàn chỉnh mệnh đề.

Luyện tập

Dùng cấu trúc just how + tính từ để hoàn thành câu với nghĩa “chính xác là thực tế đến mức nào”: The trial will reveal ____ the design might be.

Xem đáp án

just how practical

And meanwhile, SETI, Văn hóa

4:47

Và trong khi đó, SETI,

the search for extraterrestrial intelligence,

4:48

cuộc tìm kiếm trí thông minh ngoài Trái Đất,

is now releasing its data to the public Cụm từ

4:50

hiện đang công bố dữ liệu của mình cho công chúng

Văn hóa

SETI, the search for extraterrestrial intelligence: thành phần đồng vị giải thích từ viết tắt

SETI là từ viết tắt tiêu chuẩn của Search for Extraterrestrial Intelligence, tức nỗ lực khoa học nhằm tìm kiếm bằng chứng về sự sống thông minh ngoài Trái Đất. Từ này có thể chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc các dự án thuộc lĩnh vực đó, vì vậy không nên hiểu đây là tên một người. The search for extraterrestrial intelligence là một thành phần đồng vị: một cụm danh từ được đặt cạnh SETI để giải thích từ viết tắt. Vì đây là thông tin nhận diện bổ sung nên nó được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nếu bỏ cụm này, mệnh đề chính vẫn đúng ngữ pháp: SETI is now releasing its data to the public.

Luyện tập

Cụm the search for extraterrestrial intelligence có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ giải thích từ viết tắt SETI có nghĩa là gì.
  2. Cụm từ nêu tên một dự án khác đang công bố dữ liệu.
  3. Cụm từ cho biết dữ liệu được công bố bằng cách nào.
Xem đáp án

Cụm từ giải thích từ viết tắt SETI có nghĩa là gì.

Cụm từ

releasing its data to the public: công bố dữ liệu cho công chúng

Ở đây, releasing its data to the public có nghĩa là cung cấp dữ liệu rộng rãi để mọi người có thể truy cập. Release nói đến việc công bố thông tin, không phải thả một người hay đồ vật ra theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là release + thông tin + to the public. Tân ngữ cho biết nội dung nào được công bố, còn to the public cho biết đối tượng tiếp nhận là công chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của release: The lab is ____ its data to the public today.

Xem đáp án

releasing

so that millions of citizen scientists, Ngữ pháp

4:52

để hàng triệu nhà khoa học công dân,

maybe including you,

4:54

có thể bao gồm cả bạn,

can bring the power of the crowd to join the search. Thành ngữ

4:55

có thể mang sức mạnh của đám đông cùng tham gia vào cuộc tìm kiếm.

Ngữ pháp

so that ... can ... để diễn đạt mục đích

Trong câu này, so that giới thiệu mục đích của hành động trước đó: dữ liệu được công khai để hàng triệu nhà khoa học công dân có thể tham gia cuộc tìm kiếm. Cấu trúc hành động + so that + chủ ngữ + can + động từ nối một hành động với khả năng hoặc cơ hội mà hành động đó nhằm tạo ra. Cụm maybe including you là lời bổ sung. Nó cho biết người nghe cũng có thể là thành viên của nhóm, nhưng không làm thay đổi cấu trúc chỉ mục đích.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ việc mọi người đọc được tệp là mục đích của giáo viên?

  1. The teacher opened the file so that everyone could read it.
  2. The teacher opened the file after everyone read it.
  3. The teacher opened the file, so everyone read it.
Xem đáp án

The teacher opened the file so that everyone could read it.

Thành ngữ

bring the power of the crowd to join the search: đưa sức mạnh tập thể vào cuộc tìm kiếm

Ở đây, the power of the crowd là năng lực hữu ích được tạo ra khi nhiều người bình thường đóng góp quan sát, thời gian hoặc ý tưởng. Power mang nghĩa ẩn dụ, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng. Trong bring the power of the crowd to join the search, bring có nghĩa là đưa năng lực tập thể đó vào phục vụ cuộc tìm kiếm. Hàng triệu nhà khoa học công dân chính là the crowd, và những đóng góp nhỏ của họ trở thành một nguồn lực chung.

Luyện tập

Trong câu này, the power of the crowd có nghĩa là gì?

  1. Điện năng được một dự án công cộng lớn sử dụng
  2. Sức mạnh thể chất của những người đứng cùng nhau
  3. Năng lực chung được tạo ra từ đóng góp của nhiều người
Xem đáp án

Năng lực chung được tạo ra từ đóng góp của nhiều người

And here on Earth,

4:59

Và ngay tại Trái Đất này,

amazing experiments are being done

4:59

những thí nghiệm tuyệt vời đang được thực hiện

to try to create life from scratch, Cụm từ

5:01

để cố gắng tạo ra sự sống từ con số không,

Cụm từ

from scratch: bắt đầu mà không có nền tảng làm sẵn

From scratch là một thành ngữ cố định có nghĩa là bắt đầu từ đầu mà không sử dụng sản phẩm làm sẵn hoặc nền tảng đã hoàn thiện. Scratch ở đây không có nghĩa là vết xước trên bề mặt. Trong create life from scratch, các thí nghiệm bắt đầu với vật liệu hoặc điều kiện cơ bản, chứ không bắt đầu từ một sinh vật hoàn chỉnh. Nói rộng hơn, cụm từ này có thể mô tả việc làm, xây dựng hoặc học một thứ gì đó từ nền tảng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định trong bài học này: Maya did not use a kit; she built the robot ____.

Xem đáp án

from scratch

life that might be very different from the DNA forms we know.

5:03

sự sống có thể rất khác với các dạng DNA mà chúng ta biết.

All of this will help us understand

5:07

Tất cả những điều này sẽ giúp chúng ta hiểu

whether the universe is teeming with life Ngữ pháp

5:10

liệu vũ trụ có tràn ngập sự sống không

or whether indeed it's just us.

5:12

hay liệu thực sự chỉ có chúng ta.

Ngữ pháp

whether ... or whether ...: hai khả năng song song

Trong whether A or whether B, hai mệnh đề whether đặt song song các câu trả lời có thể có cho một câu hỏi chưa được giải đáp. Ở đây, A là the universe is teeming with life, còn B là it's just us; whether thứ hai mở rõ phương án thay thế sau or. Cấu trúc này có thể đứng sau các động từ như understand, find out hoặc determine. Nó sắp xếp thông tin bằng cách nêu điều cần được tìm ra mà không khẳng định khả năng nào là đúng. indeed nhấn mạnh khả năng thứ hai nhưng không phải là một phần của cấu trúc whether ... or whether ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or whether ...: The report will show ____ the water is safe ____ it needs more treatment.

Xem đáp án

whether · or whether

Either answer,

5:18

Dù là câu trả lời nào,

in its own way, Cụm từ

5:19

theo cách riêng của nó,

is awe-inspiring.

5:20

đều đáng kinh ngạc.

Cụm từ

in its own way: một kiểu giá trị hoặc tác động riêng biệt

In its own way có nghĩa là «theo cách thức hoặc khía cạnh riêng thuộc về nó». Ở đây, way được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ cách thức, khía cạnh hoặc góc nhìn, chứ không phải con đường. Được đặt giữa hai dấu phẩy, cụm từ này giải thích mỗi câu trả lời khơi gợi niềm kính sợ theo cách nào. Hai câu trả lời không cần tạo ra cảm giác đó vì cùng một lý do; mỗi câu có thể làm điều đó theo một cách khác nhau.

Luyện tập

Điền cụm từ bốn từ có nghĩa là «theo cách riêng của sự vật đó»: Each design is attractive ____.

Xem đáp án

in its own way

Because even if we are alone, Ngữ pháp

5:23

Bởi vì ngay cả khi chúng ta đơn độc,

the fact that we think and dream and ask these questions

5:25

việc chúng ta suy nghĩ, mơ ước và đặt ra những câu hỏi này

might yet turn out to be one of the most important facts about the universe. Cụm động từ

5:30

có thể vẫn sẽ trở thành một trong những sự thật quan trọng nhất về vũ trụ.

Ngữ pháp

Because even if we are alone: điều kiện nhượng bộ với even if

Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: người nói tạm chấp nhận một khả năng để lập luận, đồng thời khẳng định rằng ý chính vẫn đúng trong điều kiện đó. Ở đây, even if we are alone có nghĩa là khả năng loài người đơn độc trong vũ trụ cũng không làm mất đi tầm quan trọng được nói đến sau đó. Because nối toàn bộ lý do này với một nhận định trước đó. Sự tương phản chính đến từ even if chứ không phải if thông thường: nó có nghĩa là “cứ giả sử điều này đúng thì kết luận vẫn giữ nguyên”.

Luyện tập

Buổi họp chắc chắn sẽ diễn ra và số người tham dự ít không làm thay đổi quyết định. Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ: The science club will meet ____ only three people can come.

Xem đáp án

even if

Cụm động từ

turn out to be: kết quả được phát hiện về sau

Turn out to be có nghĩa là sau một khoảng thời gian hoặc khi có thông tin mới, người ta phát hiện hoặc chứng minh rằng một người hay sự vật có một danh tính hoặc đặc điểm nhất định. Cụm này trình bày kết quả được biết về sau, không phải hành động xoay người theo nghĩa đen. Trong might yet turn out to be, might giữ cho kết quả chưa chắc chắn, còn yet cho biết điều đó vẫn có thể được khám phá trong tương lai. Vì vậy, câu này không khẳng định rằng tầm quan trọng ấy đã được chứng minh.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của turn out to be để hoàn thành câu: The quiet new student ____ an excellent drummer.

Xem đáp án

turned out to be

And I have one more piece of good news for you.

5:34

Và tôi còn một tin vui nữa dành cho bạn.

The quest for knowledge and understanding never gets dull. Cụm từ

5:37

Cuộc hành trình tìm kiếm kiến thức và sự thấu hiểu không bao giờ trở nên nhàm chán.

Cụm từ

never gets dull: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, gets có nghĩa là “trở nên”, không phải “nhận được”. Trong cấu trúc get + tính từ, get đánh dấu sự thay đổi trạng thái, vì vậy gets dull có nghĩa là “trở nên nhàm chán”. Never phủ định sự thay đổi đó: hành trình tìm kiếm kiến thức vẫn luôn thú vị thay vì trở nên nhàm chán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get: This game never ____ dull, even after many rounds.

Xem đáp án

gets

It doesn't.

5:40

Hoàn toàn không.

It's actually the opposite.

5:41

Thực tế thì ngược lại.

The more you know, Ngữ pháp

5:42

Càng biết nhiều,

the more amazing the world seems.

5:43

thế giới càng có vẻ tuyệt vời hơn.

Ngữ pháp

The more you know, the more amazing...: hai sự thay đổi có liên quan

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn... liên kết hai sự thay đổi. Mỗi mệnh đề bắt đầu bằng the cùng một cụm từ so sánh hơn, sau đó là chủ ngữ và động từ. Hai mệnh đề kết hợp lại có nghĩa là khi số lượng hoặc mức độ thứ nhất thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo cách có liên quan. Trong câu này, the more you know nêu sự gia tăng thứ nhất, còn the more amazing the world seems nêu sự gia tăng có liên quan. Dạng so sánh hơn không nhất thiết phải dùng more; các dạng như better, faster, longer hoặc less cũng có thể đứng ở những vị trí đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng luyện tập nhiều hơn sẽ mang lại sự tự tin lớn hơn: The ____ practice you get, the ____ confident you become.

Xem đáp án

more · more

And it's the crazy possibilities, Ngữ pháp

5:46

Và chính những khả năng điên rồ,

the unanswered questions,

5:47

những câu hỏi chưa có lời đáp,

that pull us forward.

5:49

mới là thứ kéo chúng ta tiến về phía trước.

Ngữ pháp

It's ... that ...: đưa X vào trọng tâm

Câu này dùng cấu trúc nhấn mạnh It is X that Y để đưa X vào trọng tâm. Ở đây, X gồm hai phần là the crazy possibilities và the unanswered questions, nên thông điệp là chính những điều này thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước. Trong cấu trúc này, it không thay cho một sự vật đã được nhắc đến trước đó; nó giúp tạo nên cấu trúc nhấn mạnh. Khi nhận ra mẫu câu, hãy xem các từ nằm giữa is và that là phần được nhấn mạnh. Mệnh đề sau that cho biết phần đó làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh ở hiện tại It is X that Y: It ____ daily practice ____ builds confidence.

Xem đáp án

is · that

So stay curious. Mạch ý

5:51

Vì vậy, hãy luôn giữ sự tò mò.

Mạch ý

So stay curious: kết thúc bằng lời kêu gọi hành động

So nối câu cuối với lập luận phía trước, cho thấy người nói đang đưa ra kết luận và khép lại nội dung chứ không bắt đầu một chủ đề mới. Stay curious là một câu mệnh lệnh ngắn. Ở cuối bài nói, nó biến ý chính thành lời kêu gọi hành động dễ nhớ: hãy giữ thái độ cởi mở và luôn đặt câu hỏi.

Luyện tập

Ở cuối một bài nói, So stay curious. chủ yếu có chức năng gì?

  1. Lần đầu giới thiệu một chủ đề mới không liên quan.
  2. Cho thấy người nói nghi ngờ thông điệp trước đó.
  3. Biến thông điệp trước đó thành lời kêu gọi hành động cuối cùng.
Xem đáp án

Biến thông điệp trước đó thành lời kêu gọi hành động cuối cùng.