Cách vượt qua sự nhút nhát: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
865 từ 161 từ/phút

Giới thiệu video: Sự nhút nhát được xem không phải tính khí cố định mà là thói quen phóng đại khác biệt về tuổi, tầng lớp hay ngoại hình. Chủ nghĩa thế giới về tâm lý khuyên ta nhìn vào nhân tính chung để người lạ bớt đáng sợ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. tongue-tied — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu đây là khó nói vì căng thẳng, không phải vấn đề thể chất, và dùng trong giao tiếp. 2. not on the basis of / but because — Ngữ pháp và mẫu câu: bác bỏ một giải thích rồi nêu lý do thật bằng phép tương phản rõ ràng. 3. if only we'd known how to — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra tiếc nuối quá khứ và khả năng đã bỏ lỡ mà việc biết sớm hơn có thể thay đổi.

Nội dung bài học

Because shyness can grip us in such powerful ways, Thành ngữ

0:00

Bởi vì sự nhút nhát có thể chi phối chúng ta một cách mạnh mẽ,

Thành ngữ

Cách dùng ẩn dụ của grip us in such powerful ways

Ở đây, grip được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Sự nhút nhát không dùng tay để nắm lấy một người; nó chi phối mạnh mẽ cảm xúc và hành vi của người đó. Cụm in such powerful ways nhấn mạnh ý này: sự nhút nhát có thể tác động sâu sắc đến con người theo nhiều cách mạnh mẽ. Nói chung, một cảm xúc, ý tưởng hoặc nỗi sợ có thể grip someone khi nó chiếm lấy và kiểm soát mạnh mẽ sự chú ý hoặc phản ứng của người đó.

Luyện tập

Trong câu này, shyness can grip us có nghĩa là gì?

  1. Sự nhút nhát có thể giúp chúng ta cầm chắc một đồ vật.
  2. Sự nhút nhát có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến chúng ta.
  3. Sự nhút nhát có thể dùng tay giữ chúng ta lại.
Xem đáp án

Sự nhút nhát có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến chúng ta.

it's tempting to think of it as an immutable part of our emotional makeup, Ghi chú

0:04

ta rất dễ nghĩ về nó như một phần không thể thay đổi trong cấu trúc cảm xúc của mình,

Cách dùng từ

emotional makeup: những phẩm chất bên trong tạo nên một con người

Ở đây, makeup có nghĩa là tập hợp những phẩm chất cùng tạo nên một con người, chứ không phải mỹ phẩm. Emotional makeup mô tả cách cảm xúc, phản ứng và khuynh hướng cảm xúc của một người kết hợp với nhau. Cấu trúc part of our emotional makeup trình bày một phẩm chất như phần gắn liền với con người chúng ta. Nói chung hơn, part of someone's makeup có nghĩa là một yếu tố trong bản chất hoặc tính cách của người đó.

Luyện tập

Trong câu 'Patience is part of her emotional makeup,' makeup có nghĩa là gì?

  1. Những phẩm chất tạo nên bản chất cảm xúc của cô ấy
  2. Mỹ phẩm cô ấy thoa lên mặt
  3. Một câu chuyện cô ấy bịa ra
Xem đáp án

Những phẩm chất tạo nên bản chất cảm xúc của cô ấy

with roots that extend far into our personalities,

0:08

với gốc rễ cắm sâu vào tính cách,

and perhaps biology,

0:11

và có lẽ là cả đặc điểm sinh học của chúng ta,

and that we would be incapable of ever extirpating.

0:12

và rằng chúng ta sẽ không bao giờ có thể nhổ bỏ nó.

Ngữ pháp

Cấu trúc think of A as B trong think of it as an immutable part

Think of A as B có nghĩa là “coi hoặc hiểu A là B”. Ở đây, it chỉ shyness, còn an immutable part là phần mô tả được gán cho nó: một phần trong cấu trúc cảm xúc của chúng ta không thể thay đổi. Cấu trúc là think of + tân ngữ + as + cụm danh từ hoặc cụm tính từ. As giới thiệu vai trò, loại hoặc tính chất được gán cho tân ngữ; ở đây nó không có nghĩa là “trong khi” hay “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu think of A as B: In our club, we ____ mistakes ____ chances to learn.

Xem đáp án

think of · as

But in truth, shyness is based on a set of ideas

0:16

Nhưng sự thực là, sự nhút nhát được dựa trên một tập hợp những ý niệm

about the world

0:19

về thế giới

that are eminently amenable to change Cụm từ

0:20

mà hoàn toàn có thể thay đổi được

through a process of reason,

0:23

thông qua một quá trình lý luận,

because they are founded on some touchingly malleable errors of thought.

0:24

bởi vì chúng được xây dựng dựa trên một số sai lầm trong suy nghĩ rất dễ uốn nắn.

Cụm từ

amenable to change: có thể được thay đổi

Trong câu này, amenable to change có nghĩa là có thể được thay đổi hoặc đáp lại những nỗ lực nhằm thay đổi nó. Những quan niệm đằng sau sự nhút nhát được trình bày là có thể sửa đổi, chứ không cố định; eminently nhấn mạnh mức độ thành “rất dễ dàng”. Cấu trúc là be amenable to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ và change là danh từ. Khi chủ ngữ là sự vật hoặc quan niệm, amenable to thường có nghĩa là việc điều trị, suy luận, sửa đổi hoặc một tác động khác có thể làm nó thay đổi.

Luyện tập

Dùng amenable để hoàn thành câu bằng một cụm từ trang trọng có nghĩa là kế hoạch có thể được thay đổi: The plan is ____ if new evidence appears.

Xem đáp án

amenable to change

Shyness is rooted in a distinctive way of interpreting strangers.

0:29

Sự nhút nhát bắt nguồn từ một cách thức diễn giải người lạ một cách đặc trưng.

The shy aren't awkward around everyone.

0:34

Những người nhút nhát không lúng túng khi ở cạnh tất cả mọi người.

They're tongue-tied around those who seem most unlike them Thành ngữ

0:37

Họ trở nên líu lưỡi khi ở cạnh những người có vẻ khác biệt nhất với họ

Thành ngữ

tongue-tied: quá lo lắng nên khó nói

Ở đây, tongue-tied có nghĩa là không thể nói trôi chảy vì lo lắng hoặc ngại ngùng. Cụm từ này mô tả phản ứng của họ khi ở gần những người có vẻ rất khác mình. Đây là cách nói ẩn dụ: không có chiếc lưỡi nào thực sự bị buộc lại. Nó thường chỉ một phản ứng xã hội tạm thời, chứ không phải một chứng rối loạn lời nói kéo dài. Cụm này thường đứng sau be, feel hoặc get.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: Leo knew what he wanted to say, but he became tongue-tied when the interview began. tongue-tied có nghĩa là gì?

  1. Cậu ấy đã vĩnh viễn mất khả năng nói.
  2. Cậu ấy quá lo lắng nên không thể nói trôi chảy.
  3. Lưỡi của cậu ấy thực sự bị buộc lại.
Xem đáp án

Cậu ấy quá lo lắng nên không thể nói trôi chảy.

on the basis of a range of surface markers, Cụm từ

0:40

dựa trên một loạt các dấu hiệu bề ngoài,

age, class, tastes, habits, beliefs, backgrounds, or religions.

0:43

tuổi tác, tầng lớp, sở thích, thói quen, tín ngưỡng, xuất thân hoặc tôn giáo.

Cụm từ

on the basis of: giới thiệu một tiêu chí

Trong câu này, on the basis of giới thiệu thông tin được dùng để xem mọi người là khác nhau: những dấu hiệu bề ngoài như tuổi tác, tầng lớp, sở thích, thói quen, niềm tin, xuất thân hoặc tôn giáo. Cấu trúc là on the basis of + cụm danh từ. Nó có nghĩa là “dùng một điều làm lý do, bằng chứng hoặc tiêu chí cho một nhận định hay hành động”. Từ the thường là một phần của cụm từ cố định này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, có nghĩa là “dùng một điều làm tiêu chí”: The judges chose the winner ____ originality and clear presentation.

Xem đáp án

on the basis of

With no unkindness meant, Ý định

0:49

Không có ý gì không tốt,

we could define shyness as a form of provincialism of the mind, Thành ngữ

0:51

chúng ta có thể định nghĩa sự nhút nhát như một hình thức tư duy thiển cận,

Ý định

With no unkindness meant như một lời nói giảm nhẹ

With no unkindness meant có nghĩa là “không có ý cư xử thiếu tử tế”. Khi được đặt trước lời định nghĩa, cụm này báo hiệu rằng một nhận xét nhạy cảm hoặc mang tính phê bình sắp xuất hiện, đồng thời thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người nghe. Cụm này làm giảm độ gay gắt của nhận định chứ không rút lại nhận định đó. Cách nói này giúp người nói tôn trọng phẩm giá của người khác trước khi nói điều có thể nghe khá nặng nề.

Luyện tập

With no unkindness meant có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó làm dịu lời định nghĩa sắp được nêu nhưng vẫn giữ nguyên lời định nghĩa đó.
  2. Nó nói rằng người nói không còn tin vào lời định nghĩa này.
  3. Nó khen sự nhút nhát là một phẩm chất tử tế.
Xem đáp án

Nó làm dịu lời định nghĩa sắp được nêu nhưng vẫn giữ nguyên lời định nghĩa đó.

an over-attachment to the incidentals of one's own life and experience

0:55

một sự bám víu thái quá vào những yếu tố ngẫu nhiên trong cuộc sống và trải nghiệm của chính mình

that unfairly casts others into the role of daunting, Thành ngữ

0:59

điều đã bất công đẩy người khác vào vai diễn của

unfathomable, unknowable foreigners.

1:03

những người ngoại quốc đáng sợ, khó hiểu, và không thể nhận biết.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ provincialism of the mind

Provincialism thường chỉ một cách nhìn hạn hẹp, bị giới hạn trong một địa phương hoặc một nhóm quen thuộc. Khi thêm of the mind, ý niệm xã hội hoặc địa lý đó trở thành phép ẩn dụ cho sự hạn hẹp trong tư duy. Ở đây, một người quá gắn chặt với cuộc sống và trải nghiệm của mình nên khó hiểu được người khác. Cụm từ này không nói về một tỉnh thật sự; nó mô tả một tâm trí coi người lạ như thể họ đến từ một thế giới xa lạ bên ngoài.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất provincialism of the mind?

  1. Một người cho rằng không thể hiểu những người xa lạ vì họ xem trải nghiệm của mình là điều bình thường duy nhất.
  2. Một người nghiên cứu lịch sử và địa lý của nhiều tỉnh.
  3. Một người lo lắng trước kỳ thi nhưng vẫn tò mò về những người khác.
Xem đáp án

Một người cho rằng không thể hiểu những người xa lạ vì họ xem trải nghiệm của mình là điều bình thường duy nhất.

Thành ngữ

cast others into the role of ... foreigners như một cách đóng khung người khác

Ở đây, cast others into the role of ... có nghĩa là gán cho người khác một vai trò trong tâm trí, như thể cuộc sống là một vở kịch. Cụm này mô tả cách nhìn thiên lệch, chứ không nói đến công việc, vai diễn hay sự thay đổi quốc tịch thật sự. Các tính từ tăng dần khoảng cách được tưởng tượng ra: daunting nghĩa là khiến người ta e ngại, unfathomable là cực kỳ khó hiểu, còn unknowable là không thể hiểu biết trọn vẹn. Việc gọi họ là foreigners tiếp tục phép ẩn dụ xem người khác như những kẻ ở ngoài thế giới của mình.

Luyện tập

Câu nào dùng cast ... into the role of để mô tả việc đóng khung người khác một cách bất công trong suy nghĩ?

  1. After checking the facts, the team proved that Leo had missed the deadline.
  2. The teacher cast Leo in the role of the king for the class play.
  3. One mistake cast Leo into the role of the unreliable teammate before anyone heard his explanation.
Xem đáp án

One mistake cast Leo into the role of the unreliable teammate before anyone heard his explanation.

On contact with a person from another world or province,

1:07

Khi tiếp xúc với một người từ một thế giới hoặc một khu vực khác,

the shy allow their minds to be dominated

1:10

những người nhút nhát để cho tâm trí của họ bị thống trị

by a forbidding aura of difference. Thành ngữ

1:13

bởi một vầng hào quang đáng sợ của sự khác biệt.

Thành ngữ

a forbidding aura of difference: một ấn tượng khác biệt đầy đáng ngại

Aura là một cảm giác hoặc ấn tượng vô hình dường như bao quanh một người, địa điểm hay sự vật. Vì vậy, a forbidding aura tạo cảm giác đáng ngại, lạnh lùng hoặc khó tiếp cận; forbidding ở đây không có nghĩa là đưa ra lệnh cấm. Cụm of difference nêu nguồn gốc của ấn tượng ấy: người nhút nhát cảm nhận sự xa lạ như một rào cản. Aura này là cách họ nhìn nhận, không phải bằng chứng rằng người kia thật sự thiếu thân thiện.

Luyện tập

Forbidding có nghĩa gì trong a forbidding aura of difference?

  1. Nó khiến người đó có vẻ đáng ngại và khó tiếp cận.
  2. Nó chứng minh rằng người đó muốn được để yên.
  3. Nó cho thấy việc tiếp xúc với người đó bị cấm chính thức.
Xem đáp án

Nó khiến người đó có vẻ đáng ngại và khó tiếp cận.

They may silently and awkwardly say to themselves

1:16

Họ có thể âm thầm và lúng túng nói với bản thân rằng

that there's nothing to be said or done Cụm từ

1:19

không có gì để nói hay để làm

because the other is famous,

1:21

bởi vì người kia thì nổi tiếng,

while they belong to the province of the obscure,

1:22

trong khi họ thuộc về thế giới của sự mờ nhạt,

Cụm từ

there's nothing to be said or done: không còn gì để nói hay làm

Trong câu này, there's nothing to be said or done có nghĩa là người nhút nhát tin rằng không có lời nào hoặc hành động nào khả thi hay hữu ích. Cụm này khép lại cả khả năng nói lẫn hành động, vì vậy nó thể hiện sự cam chịu hoàn toàn chứ không chỉ là im lặng. Cấu trúc là nothing + động từ nguyên mẫu bị động: nothing to be said có nghĩa là không có gì có thể nói, còn nothing to be done là không có gì có thể làm. Ở đây, đó là lời tự nhủ đầy lo lắng của người ấy, không phải một sự thật khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mục tiêu bắt đầu bằng there's: The decision is final, so ____.

Xem đáp án

there's nothing to be said or done

or because the other is very old,

1:25

hoặc bởi vì người kia đã rất già,

while their province is firmly that of 20-somethings,

1:27

trong khi thế giới của họ lại thuộc về những người ở độ tuổi đôi mươi,

or because the other is very clever,

1:30

hoặc bởi vì người kia rất thông minh,

while their province is that of the non-intellectual,

1:32

trong khi thế giới của họ là của những người không thuộc giới trí thức,

or because the other is from the land of very beautiful girls,

1:34

hoặc bởi vì người kia đến từ xứ sở của những cô gái vô cùng xinh đẹp,

while they hail from the province of average-looking boys. Cụm từ

1:37

trong khi họ đến từ thế giới của những chàng trai có ngoại hình trung bình.

Cụm từ

hail from: đến từ hoặc có nguồn gốc ở

Hail from có nghĩa là đến từ hoặc có nguồn gốc ở một nơi. Trong câu này, cụm từ mô tả xuất thân do các chàng trai tưởng tượng ra như thể họ đến từ một “tỉnh” cụ thể, qua đó tiếp tục phép ẩn dụ bản đồ mang tính hài hước. Hail là động từ, còn from giới thiệu nơi xuất xứ. Một người, nhóm, sản phẩm hoặc truyền thống có thể hail from một nơi nào đó. Ở đây, cụm từ không liên quan đến mưa đá hay việc tung hô ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu trau chuốt bằng dạng đúng của hail from: Our lead engineer ____ Singapore.

Xem đáp án

hails from

This is why there can be no grounds to laugh, Mạch ý

1:41

Đây là lý do tại sao không có cơ sở nào để bật cười,

hazard a playful remark, Cụm từ

1:44

thử buông một lời nói đùa,

or feel at ease. Cụm từ

1:45

hay cảm thấy thoải mái.

Mạch ý

This is why: Chỉ lại nguyên nhân và dẫn vào kết quả

This is why chỉ ngược lại một nguyên nhân đã được giải thích và dẫn vào kết quả phát sinh từ nguyên nhân đó. Trong câu này, This chỉ cách suy nghĩ đã nói trước đó, còn why nối nguyên nhân ấy với kết quả là không thể cười, đùa hay thư giãn. Trình tự thông tin là: nêu hoặc giải thích nguyên nhân, rồi dùng This is why + kết quả. Cụm này không thêm một nguyên nhân mới mà biến lời giải thích trước đó thành kết luận.

Luyện tập

Người viết vừa giải thích một nguyên nhân và giờ muốn dẫn vào kết quả của nó. Từ nối nào phù hợp?

  1. although
  2. This is why
  3. because
Xem đáp án

This is why

Cụm từ

hazard a playful remark: Chấp nhận rủi ro xã hội khi lên tiếng

Trong hazard a playful remark, hazard là động từ, nghĩa là đánh liều nói điều gì đó khi chưa biết người kia sẽ phản ứng ra sao. Người nói không đối mặt với nguy hiểm thể chất; rủi ro ở đây mang tính xã hội, chẳng hạn nhận lại phản ứng ngượng ngùng hoặc thiếu thân thiện. A playful remark là một lời nhận xét nhẹ nhàng, có ý trêu đùa. Cả cụm cho thấy một nỗ lực thận trọng nhằm làm cho cuộc trò chuyện thoải mái hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng hazard như một động từ để diễn tả việc thử đưa ra lời nhận xét dù chưa chắc về phản ứng?

  1. She removed a hazard from the hallway.
  2. She made a routine announcement from the prepared script.
  3. She hazarded a playful remark to break the tense silence.
Xem đáp án

She hazarded a playful remark to break the tense silence.

Cụm từ

feel at ease: cảm thấy thư giãn và thoải mái

Trong câu này, feel at ease có nghĩa là cảm thấy thư giãn và thoải mái thay vì căng thẳng hoặc ngượng ngùng. Đây là ý cuối cùng trong chuỗi gồm laugh và hazard a playful remark, mô tả một việc mà người đó không thể làm một cách tự nhiên. Ở đây, ease là danh từ trong cụm cố định at ease, không phải động từ ease mang nghĩa 'làm cho điều gì đó bớt khó hoặc bớt đau'. Cấu trúc thường dùng là feel at ease.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cảm thấy thư giãn và thoải mái: After the host greeted me warmly, I began to ____.

Xem đáp án

feel at ease

The shy person doesn't intend to be unpleasant or unfriendly,

1:47

Người nhút nhát không có ý định tỏ ra khó chịu hay không thân thiện,

they simply experience all otherness as an insurmountable barrier Thành ngữ

1:50

họ chỉ đơn giản là trải nghiệm mọi sự khác biệt như một rào cản không thể vượt qua

to making their own goodwill and personality apparent.

1:54

để có thể thể hiện được thiện ý và tính cách của chính mình.

Thành ngữ

experience all otherness as an insurmountable barrier: cảm nhận mọi sự khác biệt như một rào cản không thể vượt qua

Cấu trúc experience A as B trình bày B như cách một người tự mình cảm nhận hoặc trải nghiệm A. Ở đây, A là all otherness, tức mọi thứ được coi là khác biệt, còn B là an insurmountable barrier, tức một rào cản dường như không thể vượt qua. Barrier ở đây là hình ảnh ẩn dụ. Cách diễn đạt này giải thích vì sao người đó khó thể hiện thiện chí và tính cách; nó không khẳng định rằng người khác thật sự thù địch hay rào cản ấy không thể vượt qua một cách khách quan.

Luyện tập

Mina cảm thấy một khác biệt ngôn ngữ là điều không thể vượt qua. Câu nào trình bày điều này như trải nghiệm cá nhân của cô ấy thay vì một sự thật khách quan?

  1. Mina experiences the language difference as an insurmountable barrier.
  2. The language difference is objectively an insurmountable barrier.
  3. Mina treats the language difference as an insurmountable barrier.
Xem đáp án

Mina experiences the language difference as an insurmountable barrier.

We can imagine that in the history of humanity,

1:59

Chúng ta có thể tưởng tượng rằng trong lịch sử nhân loại,

shyness was always the first response.

2:01

sự nhút nhát luôn là phản ứng đầu tiên.

The people over the hill would have triggered the feeling

2:04

Những người ở bên kia ngọn đồi hẳn đã kích hoạt cảm giác đó

because they were farmers,

2:06

bởi vì họ là nông dân,

while you were fishermen,

2:08

trong khi bạn là ngư dân,

or they spoke with a lilt in their vowels, Cách dùng từ

2:09

hoặc họ nói chuyện với những nguyên âm có ngữ điệu trầm bổng,

while your diction was monotone and flat.

2:12

trong khi giọng điệu của bạn lại đều đều và phẳng lặng.

Cách dùng từ

a lilt in their vowels: nhịp lên xuống nhẹ nhàng trong nguyên âm

Trong câu này, a lilt là sự lên xuống nhẹ nhàng và có tính nhạc trong lời nói. Cụm in their vowels cho biết nhịp điệu đó đặc biệt được nghe thấy trong cách phát âm các nguyên âm. Cụm này tương phản với monotone and flat, diễn tả lời nói hầu như không thay đổi cao độ. Lilt là một đặc điểm trong cách nói; bản thân từ này không chỉ một giọng cụ thể và cũng không có nghĩa là người đó đang hát.

Luyện tập

Trong câu "Her voice had a gentle lilt," lilt miêu tả điều gì?

  1. Lời nói hầu như không thay đổi cao độ
  2. Ngôn ngữ cụ thể mà cô ấy đang nói
  3. Sự lên xuống nhẹ nhàng và có nhịp trong cách cô ấy nói
Xem đáp án

Sự lên xuống nhẹ nhàng và có nhịp trong cách cô ấy nói

Yet gradually, Mạch ý

2:15

Tuy nhiên, dần dần,

there emerged a more worldly,

2:15

đã xuất hiện một cách ứng xử thể hiện sự từng trải hơn,

less exclusive way of relating to strangers,

2:17

cởi mở hơn trong giao tiếp với người lạ,

Mạch ý

Yet gradually, there emerged ...: giới thiệu một thay đổi diễn ra từ từ

Yet báo hiệu sự tương phản với tình huống trước đó, còn gradually cho thấy sự thay đổi diễn ra từng chút một chứ không xảy ra ngay lập tức. Hai từ này cùng tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên từ kiểu cũ sang một diễn biến mới. There emerged là cấu trúc tồn tại dùng để giới thiệu điều mới; there ở đây không chỉ địa điểm. Chủ ngữ thật đứng sau động từ—a more worldly, less exclusive way—và trật tự này tập trung sự chú ý vào việc ý tưởng mới xuất hiện.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào tương phản tốt nhất với vấn đề trước đó và giới thiệu một diễn biến mới làm trọng tâm?

  1. At first, the team rejected every proposal. Yet the disagreement continued without any change.
  2. At first, the team rejected every proposal. A plan everyone could support had existed all along.
  3. At first, the team rejected every proposal. Yet gradually, there emerged a plan everyone could support.
Xem đáp án

At first, the team rejected every proposal. Yet gradually, there emerged a plan everyone could support.

what we might call a psychological cosmopolitanism. Cách dùng từ

2:20

cái mà chúng ta có thể gọi là một chủ nghĩa toàn cầu về tâm lý.

Cách dùng từ

psychological cosmopolitanism: nhận ra bản chất con người chung

Ở đây, psychological cosmopolitanism có nghĩa là cách nhìn mọi người với một tâm trí cởi mở: nhìn vượt qua những phong tục xa lạ và nhận ra bản chất con người chung. Psychological chuyển trọng tâm của cosmopolitanism từ sự thuộc về chính trị hoặc địa lý sang một thái độ trong tâm trí. Cụm từ này không có nghĩa là thường xuyên đi du lịch, sống xa hoa hay chỉ đơn giản là biết nhiều nền văn hóa. Nó gọi tên khả năng hiểu người xa lạ như những con người giống mình, bất chấp các khác biệt bề ngoài.

Luyện tập

Người nào thể hiện psychological cosmopolitanism rõ nhất?

  1. Leo mua quần áo đắt tiền từ nhiều quốc gia.
  2. Maya tìm hiểu những phong tục xa lạ và tìm kiếm các cảm xúc cùng nhu cầu mà mọi người chia sẻ.
  3. Nora sưu tầm dấu hộ chiếu nhưng tránh nói chuyện với người dân địa phương.
Xem đáp án

Maya tìm hiểu những phong tục xa lạ và tìm kiếm các cảm xúc cùng nhu cầu mà mọi người chia sẻ.

In the ancient civilizations of Greece and Rome,

2:24

Trong các nền văn minh cổ đại của Hy Lạp và La Mã,

prompted by ever-increasing encounters between peoples Cụm từ

2:26

được thúc đẩy bởi sự gia tăng không ngừng các cuộc gặp gỡ giữa những dân tộc

who lived very different and mutually unfamiliar lives,

2:29

sống những cuộc đời rất khác biệt và xa lạ với nhau,

thanks to developments in trade and shipping,

2:33

nhờ vào sự phát triển trong thương mại và hàng hải,

an alternative to shyness developed.

2:35

một giải pháp thay thế cho sự nhút nhát đã phát triển.

Cụm từ

prompted by: đặt nguyên nhân trước kết quả

Prompted by có nghĩa là “do một điều gì gây ra, khuyến khích hoặc thúc đẩy”. Cụm phân từ quá khứ ở đầu câu nêu ra lực đã dẫn đến sự hình thành của một lựa chọn thay cho tính nhút nhát: các cuộc gặp gỡ giữa những dân tộc khác nhau trở nên thường xuyên hơn. Mẫu Prompted by X, Y... đặt nguyên nhân trước kết quả. Mẫu này ngắn gọn, thường gặp trong văn viết phân tích và trình bày X như một tác nhân thúc đẩy tích cực, chứ không chỉ là điều đã xảy ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: ____ repeated safety complaints, the school added a second crossing guard.

Xem đáp án

Prompted by

Greek travelers who worshiped human-like divinities

2:38

Những du khách Hy Lạp tôn thờ các vị thần có hình dáng con người

learnt that Egyptians revered cats and certain birds.

2:41

đã học được rằng người Ai Cập tôn kính mèo và một số loài chim.

Romans who shaved their chins

2:44

Những người La Mã cạo cằm

met barbarians who did not.

2:46

đã gặp những kẻ man rợ thì không.

Senators who lived in colonnaded houses

2:48

Những thượng nghị sĩ sống trong những ngôi nhà có hàng cột

with underfloor heating

2:50

với hệ thống sưởi dưới sàn

encountered chieftains who lived in drafty wooden huts.

2:51

đã bắt gặp những tù trưởng sống trong những túp lều gỗ lộng gió.

And among certain thinkers,

2:55

Và giữa một số nhà tư tưởng nhất định,

an approach developed that proposed that all these humans,

2:56

một hướng tiếp cận đã phát triển cho rằng tất cả những con người này,

whatever their surface variations, Ngữ pháp

3:00

bất kể những biến thể bề ngoài của họ,

shared a common core, Thành ngữ

3:02

đều chia sẻ chung một lõi cốt lõi,

Ngữ pháp

whatever their surface variations: cụm nhượng bộ ngắn gọn

Ở đây, whatever their surface variations có nghĩa là ‘bất kể họ có những khác biệt bề ngoài nào’. Whatever đưa vào ý nhượng bộ: những khác biệt đó không làm thay đổi khẳng định chính rằng tất cả con người đều có chung một điều cơ bản. Mẫu rút gọn whatever + cụm danh từ có thể thay cho một mệnh đề dài hơn như whatever their surface variations may be. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này bổ sung sự tương phản làm nền mà không trở thành ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ theo đúng thứ tự đã cho: whatever + their + ages. ____, all campers must follow the same safety rule.

Xem đáp án

Whatever their ages

Thành ngữ

shared a common core: một nền tảng chung mang tính trừu tượng

Trong câu này, shared a common core có nghĩa là tất cả con người đều có những phẩm chất cơ bản giống nhau bên dưới các khác biệt bề ngoài. Core là phép ẩn dụ cho phần trung tâm và quan trọng nhất của một điều gì đó, không phải một vật thể hữu hình. Share cũng có thể mang nghĩa ‘có chung’. Khi đi với một tân ngữ trừu tượng như core, từ này diễn tả một nền tảng có ở toàn bộ nhóm dù các đặc điểm khác có thể khác nhau.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu mới này có nghĩa là gì? The two plans look different, but they share a common core.

  1. Chúng dựa trên cùng một ý tưởng cơ bản.
  2. Mọi chi tiết trong hai kế hoạch đều giống hệt nhau.
  3. Chúng cùng chứa một vật thể hữu hình.
Xem đáp án

Chúng dựa trên cùng một ý tưởng cơ bản.

and that it was to this that the mature mind should turn Ngữ pháp

3:04

và đó chính là điều mà tâm trí trưởng thành nên hướng tới

in contact with apparent otherness.

3:07

khi tiếp xúc với những khác biệt bề ngoài.

Ngữ pháp

It was to this that ...: nhấn mạnh “to this”

“It was ... that” là cấu trúc chẻ dùng để làm nổi bật một phần của câu. Ở đây, it chỉ là thành phần cấu trúc, không chỉ một người hay vật cụ thể. Phần được nhấn mạnh là “to this”: this chỉ lại phần cốt lõi chung đã nhắc đến trước đó, còn to thuộc cụm turn to. Trật tự đơn giản hơn là “The mature mind should turn to this.” Cấu trúc chẻ cho thấy tâm trí cần hướng sự chú ý về điều này, chứ không phải vẻ khác biệt bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ trang trọng. Nhấn mạnh “the safety guide” là thứ mà người mới đi bộ đường dài nên tìm đến trước tiên: ____ the safety guide ____ new hikers should turn first.

Xem đáp án

It is to · that

It was to this cosmopolitan mindset

3:09

Chính với tư duy mang tính toàn cầu này

that the Roman playwright and poet Terence

3:12

mà nhà viết kịch và nhà thơ La Mã Terence

gave voice when he wrote, Cụm từ

3:14

đã lên tiếng khi ông viết,

"I am human,

3:16

"Tôi là con người,

so nothing human is foreign to me." Văn hóa

3:17

vì vậy không có gì thuộc về con người là xa lạ với tôi."

Cụm từ

Gave voice to a mindset: diễn đạt một lối tư duy

“Give voice to something” có nghĩa là diễn đạt rõ ràng một ý tưởng, cảm xúc hoặc mối lo bằng lời. “Gave” là dạng quá khứ của “give”; cụm này không có nghĩa đen là trao âm thanh cho một người. Ở đây, “to this cosmopolitan mindset” được chuyển lên trước và được nhấn mạnh bằng cấu trúc chẻ. Trật tự đơn giản hơn là “Terence gave voice to this cosmopolitan mindset.” Lời của ông thể hiện rõ cách nhìn đó về nhân loại.

Luyện tập

Dùng “give voice” ở thì quá khứ cùng giới từ cần thiết: The documentary ____ the fears of families living near the river.

Xem đáp án

gave voice to

Văn hóa

Ý nghĩa của “nothing human is foreign to me”

Terence, một nhà viết kịch La Mã cổ đại, dùng foreign với nghĩa “nằm ngoài sự quan tâm hoặc hiểu biết của tôi”, chứ không phải “đến từ một quốc gia khác”. Câu nói khẳng định rằng không nên gạt bỏ bất kỳ khía cạnh nào của đời sống con người như thể nó hoàn toàn không liên quan đến chúng ta. Trong ngữ cảnh này, câu trích dẫn thể hiện tư tưởng thế giới đại đồng: mọi người đều thuộc về một cộng đồng nhân loại rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh bản tính người chung mà không cho rằng văn hóa và cá nhân không có sự khác biệt.

Luyện tập

“nothing human is foreign to me” có nghĩa gì trong câu trích dẫn này?

  1. Mọi người đều có văn hóa và trải nghiệm giống hệt nhau.
  2. Không nên coi bất kỳ trải nghiệm nào của con người là hoàn toàn không liên quan đến tôi.
  3. Tôi chỉ quan tâm đến những người đến từ đất nước mình.
Xem đáp án

Không nên coi bất kỳ trải nghiệm nào của con người là hoàn toàn không liên quan đến tôi.

And that Christianity made use of

3:21

Và rằng Cơ đốc giáo đã sử dụng điều này

in rendering universal sympathy a cornerstone of its view of existence. Ngữ pháp

3:22

trong việc biến sự cảm thông phổ quát thành hòn đá tảng cho quan điểm tồn tại của mình.

Ngữ pháp

rendering universal sympathy a cornerstone: cấu trúc render A B

Trong rendering universal sympathy a cornerstone, render có nghĩa là “khiến trở thành” hoặc “làm cho”. Universal sympathy là tân ngữ A, còn a cornerstone là bổ ngữ cho tân ngữ B, nêu vai trò có được sau tác động. Cấu trúc là render + A + B: một điều gì đó khiến A ở trạng thái B hoặc trở thành B. Ở đây, Cơ Đốc giáo xác lập sự cảm thông phổ quát làm nguyên tắc trung tâm trong quan niệm của mình về sự tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của render và bổ ngữ danh từ “a cornerstone”: The new policy ____ public safety ____ of all future planning.

Xem đáp án

renders · a cornerstone

Someone becomes a cosmopolitan,

3:28

Một người trở thành một người theo chủ nghĩa toàn cầu,

not on the basis of having a buoyant or gregarious nature, Ghi chú

3:30

không phải trên cơ sở có một bản chất sôi nổi hay thích giao du,

Cách dùng từ

Ý nghĩa của buoyant or gregarious nature

Trong cách miêu tả tính cách này, buoyant có nghĩa là vui vẻ, đầy hy vọng và tràn đầy năng lượng tích cực. Gregarious có nghĩa là thích ở bên người khác và chủ động tìm kiếm sự giao tiếp xã hội. Nature chỉ tính cách thường thấy của một người. Hai từ mô tả những phẩm chất khác nhau: một người có thể buoyant nhưng không thích giao tiếp, hoặc gregarious nhưng không phải lúc nào cũng vui vẻ. Câu này gộp cả hai đặc điểm thành những lời giải thích có thể thấy ở bề mặt và khẳng định rằng không đặc điểm nào là cơ sở thực sự để trở thành người có tinh thần quốc tế.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng cả hai từ. Nora stays cheerful after setbacks. Liam loves meeting people at crowded parties.

  1. Nora is buoyant; Liam is gregarious.
  2. Nora is buoyant; Liam is buoyant.
  3. Nora is gregarious; Liam is buoyant.
Xem đáp án

Nora is buoyant; Liam is gregarious.

but because they are in touch with a fundamental truth about humanity, Thành ngữ

3:33

mà bởi vì họ được tiếp xúc với một sự thật cơ bản về nhân loại,

Ngữ pháp

Cấu trúc not on the basis of ... but because

Cấu trúc này trước hết bác bỏ một lời giải thích, sau đó đưa ra lời giải thích mà tác giả cho là đúng: not on the basis of X, but because Y. Trong câu này, X là tính cách vui vẻ và hướng ngoại, còn Y là việc thấu hiểu một sự thật nền tảng về nhân loại. Hai phần sử dụng cấu trúc ngữ pháp khác nhau. on the basis of đi với cụm danh từ hoặc dạng -ing (having...), còn because mở đầu một mệnh đề đầy đủ (they are...). Nhờ đó, tác giả có thể sửa một lời giải thích hời hợt và hướng sự chú ý đến nguyên nhân thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương phản trong bài học: Leo won the science prize ____ his age, ____ his experiment was the clearest.

Xem đáp án

not on the basis of · but because

Thành ngữ

in touch with a fundamental truth: nhận thức, không phải liên lạc

Ở đây, in touch with có nghĩa là “nhận thức được và nhạy bén với điều gì đó”. Cụm từ cho thấy cách suy nghĩ của họ vẫn gắn với một sự thật cơ bản về con người; nó không diễn tả việc liên lạc với sự thật đó.

Luyện tập

Trong câu "A good leader stays in touch with what the team needs," cụm "in touch with" có nghĩa là gì?

  1. chạm vào bằng cơ thể
  2. nhận thức được và phản hồi phù hợp
  3. thường xuyên trao đổi tin nhắn với
Xem đáp án

nhận thức được và phản hồi phù hợp

because they know that irrespective of appearance, Cách dùng từ

3:38

bởi vì họ biết rằng bất kể vẻ bề ngoài ra sao,

we are the same species beneath,

3:40

sâu thẳm bên trong chúng ta đều là cùng một giống loài,

Cách dùng từ

irrespective of appearance: gạt một yếu tố sang một bên

Irrespective of appearance có nghĩa là “không để ngoại hình ảnh hưởng đến kết luận”, hay đơn giản hơn là “bất kể ngoại hình”. Cụm từ này đánh dấu ngoại hình là một yếu tố cần gạt sang một bên, vì vậy sự khác nhau về diện mạo không làm thay đổi nhận định theo sau. Cấu trúc là irrespective of + cụm danh từ. Ở đây, appearance là danh từ chỉ yếu tố bị loại khỏi việc cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “không bị ảnh hưởng bởi”: The rule applies ____ age.

Xem đáp án

irrespective of

an insight that the tongue-tied guest at the party

3:43

một sự thấu hiểu mà người khách bị líu lưỡi trong bữa tiệc

or the awkward seducer in the restaurant

3:45

hay kẻ quyến rũ lúng túng trong nhà hàng

are guilty of implicitly refusing. Ngữ pháp

3:47

đều mắc lỗi khi ngầm từ chối nó.

Ngữ pháp

be guilty of + -ing trong “are guilty of implicitly refusing”

Trong câu này, are guilty of không có nghĩa là hai người đó đã bị kết tội hình sự. Cụm từ quy trách nhiệm cho họ: hành vi của họ có thể bị phê phán là một thiếu sót hoặc việc làm sai trái. Sau guilty of, một hành động được dùng ở dạng -ing. Ở đây, implicitly refusing có nghĩa là họ không công khai nói “không”, nhưng hành vi của họ tương đương với việc từ chối nhận thức đã được nhắc đến trước đó. Implicitly bổ nghĩa cho refusing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was và guilty of + dạng đúng của ignore: The committee knew about the warning but did nothing. It ____ the warning.

Xem đáp án

was guilty of ignoring

Traditionally,

3:50

Theo truyền thống,

rank or status have been major sources of shy provincialism.

3:51

cấp bậc hay địa vị đã từng là nguồn gốc chính của sự nhút nhát thiển cận.

The peasant felt he couldn't approach the lord,

3:55

Người nông dân cảm thấy anh ta không thể đến gần lãnh chúa,

the young milkmaid stammered when the earl's son visited the stable.

3:58

cô gái vắt sữa trẻ lắp bắp khi con trai của bá tước đến thăm chuồng ngựa.

Today,

4:02

Ngày nay,

in an echo of such inhibitions,

4:02

như một tiếng vang của những sự ức chế đó,

the boy of average looks

4:04

cậu bé có ngoại hình trung bình

feels he could never hang out with the beautiful girl, Cụm động từ

4:06

cảm thấy mình không bao giờ có thể đi chơi với cô gái xinh đẹp,

Cụm động từ

hang out with: dành thời gian thư giãn cùng nhau

Hang out with someone có nghĩa là dành thời gian thư giãn, thân mật với người đó. With giới thiệu người cùng tham gia hoạt động. Ở đây, chàng trai cho rằng ngay cả việc giao lưu bình thường với cô gái cũng là điều không thể. Cụm từ này không nói rằng họ đang hẹn hò, và hang không được dùng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là dành thời gian thư giãn với ai đó: On Saturdays, I ____ my cousins at the park.

Xem đáp án

hang out with

or the modestly off will lose any ability to talk to the very wealthy.

4:09

hoặc người có hoàn cảnh khiêm tốn sẽ mất đi mọi khả năng nói chuyện với người rất giàu có.

The mind just fixates on the gulfs. Thành ngữ

4:13

Tâm trí chỉ chăm chăm vào những hố sâu ngăn cách.

Thành ngữ

fixates on the gulfs: sự chú ý mắc kẹt trong những khác biệt

Fixate on có nghĩa là cứ tập trung sự chú ý vào một điều, thường là quá mức hoặc quá lâu. Ở đây, tâm trí được miêu tả như bị mắc kẹt trong những điểm khác biệt thay vì nhìn toàn cảnh. Gulfs được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Gulf là một khoảng cách rộng, nên dạng số nhiều biến những khác biệt giữa con người thành những khoảng cách tưởng tượng khổng lồ. Cụm từ kết hợp ẩn dụ về hoạt động tinh thần với ẩn dụ không gian: sự chú ý khóa chặt vào các khoảng cách và khiến chúng có vẻ lớn hơn.

Luyện tập

Trong câu “Both sides fixated on the gulf between their plans,”, điều gì được ngụ ý?

  1. Họ thoáng nhận ra rằng các kế hoạch giống hệt nhau.
  2. Họ chú ý quá mức vào một khác biệt lớn giữa các kế hoạch.
  3. Họ nhìn vào một vùng nước có thật nằm cạnh các kế hoạch.
Xem đáp án

Họ chú ý quá mức vào một khác biệt lớn giữa các kế hoạch.

My nose looks like a child modeled it out of Plasticine,

4:16

Mũi của tôi trông như thể một đứa trẻ nặn nó bằng đất nặn,

yours as if it had been carved out by Michelangelo. Ngữ pháp

4:19

mũi của bạn như thể nó được điêu khắc bởi Michelangelo.

Ngữ pháp

as if it had been carved out by Michelangelo: quá khứ hoàn thành bị động trong phép so sánh tưởng tượng

Ở đây, as if mở đầu một phép so sánh tưởng tượng về vẻ ngoài của chiếc mũi của người kia. Câu này không khẳng định Michelangelo thực sự tạo ra nó; cách nói phóng đại có nghĩa là chiếc mũi trông cân đối một cách đặc biệt. Had been carved là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Thể bị động giữ sự chú ý ở chiếc mũi, còn thì quá khứ hoàn thành hình dung hành động chạm khắc đã hoàn tất trước vẻ ngoài đang được nhìn thấy ở hiện tại. Khi kết hợp với as if, cấu trúc tạo khoảng cách với thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng as if và dạng quá khứ hoàn thành bị động của design: The cardboard castle looked ____ by a famous architect.

Xem đáp án

as if it had been designed

I fear losing my job,

4:21

Tôi sợ mất việc,

while you fear that the expansion of your business into Mexico

4:23

trong khi bạn sợ rằng việc mở rộng hoạt động kinh doanh sang Mexico

won't be as profitable as you'd forecast.

4:26

sẽ không sinh lời như bạn đã dự báo.

The cosmopolitan is well aware of differences, Cụm từ

4:29

Người theo chủ nghĩa toàn cầu nhận thức rất rõ về những sự khác biệt,

they just refuse to be cowed or dominated by them. Cách dùng từ

4:32

họ chỉ từ chối việc bị chúng làm cho sợ hãi hay bị chúng thống trị.

Cụm từ

well aware of: nhận thức rõ về một điều gì đó

Well aware of có nghĩa là “nhận thức đầy đủ về” hoặc “nhận ra một cách rõ ràng”. Well nhấn mạnh aware, nên cụm này không chỉ nói đến một ấn tượng mơ hồ. Cấu trúc là be well aware of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, câu trước tiên thừa nhận rằng những khác biệt là có thật, rồi giải thích rằng chúng không nhất thiết phải chi phối cách một người phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nhận thức đầy đủ”: Maya is ____ the problem, but she has chosen to continue.

Xem đáp án

well aware of

Cách dùng từ

be cowed or dominated by: bị đe dọa hoặc kiểm soát

Trong câu này, be cowed có nghĩa là “bị đe dọa đến mức phải nhượng bộ”. Cowed không chỉ diễn tả cảm giác sợ hãi; nó cho thấy áp lực hoặc quyền lực khiến một người phải khuất phục. Be dominated có nghĩa là “bị kiểm soát hoặc áp đảo”. Hai cụm bị động được nối bằng or: be cowed or dominated by them. Cụm bắt đầu bằng by nêu lực tác động lên người đó. Ở đây, them chỉ differences, được xem như những áp lực mà người có tư tưởng toàn cầu không cho phép chi phối phản ứng của mình.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất “They refuse to be cowed or dominated by criticism”?

  1. Họ sợ lời chỉ trích và lập tức nghe theo.
  2. Họ sẽ không để lời chỉ trích đe dọa mình đến mức phải nhượng bộ hoặc kiểm soát hành động của mình.
  3. Họ không nhận thấy rằng có bất kỳ lời chỉ trích nào.
Xem đáp án

Họ sẽ không để lời chỉ trích đe dọa mình đến mức phải nhượng bộ hoặc kiểm soát hành động của mình.

They look beyond them to perceive, Cụm động từ

4:35

Họ nhìn vượt qua chúng để nhận thức,

or in practical terms simply to guess at, Cụm từ

4:37

hoặc nói một cách thực tế là chỉ để phỏng đoán,

a collective species unity.

4:39

một sự thống nhất của một loài tập thể.

Cụm động từ

look beyond them: cân nhắc nhiều hơn điều dễ thấy

Ở đây, look beyond them có nghĩa là không dừng lại ở những khác biệt bề mặt mà them đại diện, mà còn xem xét một điểm chung sâu hơn. Cụm này không nói đến việc nhìn qua một vật thể theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là look beyond + danh từ hoặc đại từ. Nó có nghĩa là cân nhắc nhiều hơn vẻ bề ngoài, vấn đề, giới hạn hoặc sự việc ngắn hạn đang thấy ngay trước mắt.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm hai từ trong bài mang nghĩa cân nhắc nhiều hơn điều dễ thấy: To choose the right school, ____ its test scores and think about where you will feel supported.

Xem đáp án

look beyond

Cụm từ

in practical terms: chuyển từ ý tưởng trừu tượng sang thực tế

In practical terms báo hiệu sự chuyển đổi từ một cách mô tả trừu tượng hoặc lý tưởng sang điều thực sự có thể làm hoặc quan sát được. Ở đây, tác giả tự sửa perceive thành guess at thực tế hơn. Cụm này thường dẫn vào một kết quả thực tế, một phiên bản khả thi hoặc một giới hạn trong đời thực. Ý trước đó có thể nghe đúng về mặt lý thuyết, nhưng phần theo sau giải thích điều thực sự xảy ra.

Luyện tập

in practical terms có nghĩa gì trong câu sau? The repair is possible, but in practical terms it would cost more than a new machine.

  1. Giải thích ý tưởng bằng từ ngữ đơn giản hơn
  2. Dùng từ vựng chuyên môn về sửa chữa
  3. Cân nhắc kết quả trong đời thực
Xem đáp án

Cân nhắc kết quả trong đời thực

Shyness does have its insightful dimensions. Ngữ pháp

4:42

Sự nhút nhát thực sự có những khía cạnh sâu sắc của nó.

Ngữ pháp

does have dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, does nhấn mạnh have, mang nghĩa “thực sự có” hoặc “quả thật có”. Câu này thừa nhận rằng sự nhút nhát thật sự có những mặt thể hiện sự sâu sắc, ngay cả sau khi nó đã bị phê phán. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì chủ ngữ shyness là số ít nên dùng does + have, không dùng does + has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của have: Some people doubt the old laptop, but it ____ enough power for this game.

Xem đáp án

does have

It's infused with an awareness

4:45

Nó được thấm nhuần với một nhận thức

that we might be bothering someone with our presence.

4:47

rằng chúng ta có thể đang làm phiền ai đó bởi sự hiện diện của mình.

It's based upon an acute sense

4:49

Nó được dựa trên một cảm giác nhạy bén

that a stranger could be dissatisfied or discomfited by us.

4:51

rằng một người lạ có thể không hài lòng hoặc cảm thấy khó chịu bởi chúng ta.

The shy person is touchingly alive to the dangers of being a nuisance. Thành ngữ

4:55

Người nhút nhát luôn có ý thức sống động một cách đáng cảm động về những nguy cơ trở thành sự phiền toái.

Thành ngữ

alive to the dangers of being a nuisance: nhận thức nguy cơ làm phiền người khác

Ở đây, alive to có nghĩa là nhận thức sâu sắc hoặc nhạy cảm với một điều gì đó. Người này nhận ra nguy cơ trở thành a nuisance, tức là làm phiền hoặc gây bất tiện cho người khác. Dangers ở đây là những rủi ro trong giao tiếp xã hội, không phải mối đe dọa về thể chất. Cụm từ thể hiện sự cảm thông với nhận thức này: nỗi lo mình có thể ảnh hưởng đến người khác được xem là một sự tinh tế.

Luyện tập

Trong câu “Lena was alive to the danger of interrupting too often,” alive to the danger có nghĩa là gì?

  1. Sẵn sàng phớt lờ rủi ro
  2. Được rủi ro duy trì sự sống về thể chất
  3. Nhận thức sâu sắc về rủi ro
Xem đáp án

Nhận thức sâu sắc về rủi ro

Yet in most cases,

5:00

Tuy nhiên trong hầu hết các trường hợp,

we simply pay an unnecessarily heavy price for our reserve around people Thành ngữ

5:02

chúng ta chỉ đơn giản là đang trả một cái giá quá đắt không cần thiết cho sự dè dặt của mình trước những người

Thành ngữ

pay an unnecessarily heavy price for: chịu hậu quả nặng nề vốn có thể tránh được

Trong câu này, pay an unnecessarily heavy price for được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là phải chịu hậu quả tiêu cực nghiêm trọng vì một điều gì đó; không nhất thiết phải có việc trả tiền thật. Unnecessarily cho biết thiệt hại ấy vốn có thể tránh được. Cấu trúc là pay a heavy price for + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, nguyên nhân là sự dè dặt khi ở bên người khác, còn “cái giá” là việc bỏ lỡ cơ hội trở nên gần gũi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ được tô nổi bật: Small businesses can ____ one careless security decision.

Xem đáp án

pay an unnecessarily heavy price for

who might well have opened their hearts to us Ghi chú

5:06

rất có thể đã mở rộng trái tim với chúng ta

if only we'd known how to manifest our own benevolence. Ngữ pháp

5:09

giá như chúng ta biết cách thể hiện lòng tốt của chính mình.

Ngữ pháp

might well have opened: một khả năng khá cao trong quá khứ

Might well have opened theo cấu trúc might + well + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy việc họ mở lòng là một khả năng khá cao trong quá khứ, dù vẫn còn một mức độ không chắc chắn. Ở đây, well nhấn mạnh mức độ có thể xảy ra; nó không có nghĩa là hành động mở lòng được thực hiện một cách khéo léo. Mệnh đề if only đặt ra một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ, vì vậy việc mở lòng được trình bày như một kết quả đã không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might well have + dạng đúng của leave: The last train ____ before we reached the station.

Xem đáp án

might well have left

Thành ngữ

mở lòng với chúng tôi

Mở lòng với ai đó có nghĩa là cởi mở về mặt cảm xúc với người ấy: thể hiện sự tin tưởng, ấm áp hoặc những cảm xúc chân thành. Ở đây, opened their hearts to us có nghĩa là những người đó có thể đã đáp lại chúng tôi một cách cởi mở và thân thiện. Hình ảnh này xem heart là nơi chứa đựng cảm xúc. Nó không diễn tả một hành động thể chất và cũng không phải lúc nào cũng có nghĩa là tiết lộ bí mật; kiểu cởi mở cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu 'After several honest talks, Nina opened her heart to her aunt,' opened her heart to her aunt có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã phẫu thuật tim cho người cô của mình.
  2. Cô ấy đã cởi mở về cảm xúc với người cô của mình.
  3. Cô ấy đã ngừng nói chuyện với người cô của mình.
Xem đáp án

Cô ấy đã cởi mở về cảm xúc với người cô của mình.

Ngữ pháp

if only we'd known how to...: giá như lúc đó chúng tôi biết cách...

If only we'd known how to ... diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ. Ở đây, we'd có nghĩa là we had, vì vậy we'd known ở thì quá khứ hoàn thành: vào thời điểm đó, người nói không biết cách thể hiện lòng tốt của mình. Dùng if only + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ để ước rằng một tình huống đã kết thúc trong quá khứ diễn ra khác đi. Không giống một điều kiện thông thường, cấu trúc này nhìn lại một việc giờ đây không thể thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ bằng if only và dạng rút gọn I'd: '____ checked the map before we got lost.'

Xem đáp án

If only I'd

We cling too jealously to our province. Thành ngữ

5:13

Chúng ta bám víu quá khư khư vào thế giới của riêng mình.

Thành ngữ

cling too jealously to our province: khư khư bám lấy “lãnh địa” của mình

Ở đây, cling to có nghĩa là “bám chặt và không chịu buông”. Tân ngữ của cụm này có thể là một ý tưởng hoặc bản sắc, nên nó diễn tả sự bám víu trong tâm trí chứ không phải hành động nắm giữ bằng tay. Our province tiếp nối ẩn dụ về một lãnh địa tinh thần chật hẹp. Too jealously có nghĩa là “chiếm hữu và phòng thủ quá mức hợp lý”; vì vậy, câu này phê phán việc giữ khư khư những bản sắc và trải nghiệm quen thuộc như thể chúng đang bị người ngoài đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục bám giữ thật chặt”: Even after the evidence changed, he continued to ____ his old belief.

Xem đáp án

cling to

The pimply boy doesn't discover that he and the high school beauty

5:15

Cậu bé nổi mụn không phát hiện ra rằng cậu và hoa khôi của trường trung học

share a taste in humor and a similarly painful relationship with their father.

5:19

cùng chia sẻ một sở thích về khiếu hài hước và một mối quan hệ đau khổ tương tự với cha của họ.

Races and ages continue not to mingle

5:23

Các chủng tộc và các nhóm tuổi tiếp tục không hòa trộn vào nhau

to their collective detriments.

5:26

và gây ra những tổn thất chung cho họ.

Shyness is a touching, Mạch ý

5:28

Sự nhút nhát là một cách cảm động,

yet ultimately excessive and unwarranted way

5:30

nhưng suy cho cùng lại là một cách quá mức và không đáng có

of feeling special.

5:33

để cảm thấy mình đặc biệt.

Mạch ý

touching, yet ultimately excessive and unwarranted: thừa nhận trước khi đưa ra phê bình cuối cùng

Câu này trước hết gọi sự nhút nhát là touching, nghĩa là nó có thể có vẻ dịu dàng hoặc khiến người ta xúc động. Cách nói đó tạm thời thừa nhận một khía cạnh đáng cảm thông; touching ở đây không có nghĩa là sự tiếp xúc cơ thể. Yet chuyển sang một nhận định đối lập và quan trọng hơn, còn ultimately đánh dấu nhận định đó là kết luận cuối cùng. Excessive and unwarranted sau đó cho rằng cách cảm thấy mình khác với mọi người này đã đi quá xa và không có lý do chính đáng. Mẫu “điểm tích cực, yet ultimately kết luận phê phán” giúp người viết tỏ ra công bằng trước khi nêu lời phê bình chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để mở đầu nhận định cuối cùng mang tính đối lập: The plan sounded generous, ____ unfair to the smallest team.

Xem đáp án

yet ultimately