Sherlock Holmes THẬT SỰ là ai? - Neil McCaw: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
623 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video phân biệt hình tượng Sherlock Holmes quen thuộc trong công chúng với vị thám tử nguyên bản của Conan Doyle, lần theo cách sân khấu, điện ảnh, ấn phẩm và việc sử dụng cho mục đích chính trị đã định hình lại nhân vật, rồi kết luận rằng Sherlock tồn tại như một hình tượng văn hóa nhiều lớp được mỗi thời đại viết lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. And yet — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra bước ngoặt nhấn mạnh này khi người nói dùng bằng chứng trái ngược để đảo lại một ấn tượng đã được thiết lập, như lúc video chuyển từ các đặc điểm mang tính biểu tượng của Holmes sang việc chúng vắng mặt trong truyện gốc; dùng nó để báo hiệu một sự đảo chiều dứt khoát trong lập luận. 2. was coined by — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu coined là động từ chính xác trong lịch sử ngôn ngữ và truyền thông, cho biết một người đã sáng tạo ra một cụm từ chứ không chỉ lặp lại hay phổ biến nó; dùng mẫu bị động để quy nguồn gốc của một cách diễn đạt cho người sáng tạo một cách rõ ràng, súc tích. 3. a cultural text, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu nghĩa mở rộng mang tính học thuật của text là một hình tượng văn hóa mà xã hội có thể liên tục diễn giải, chỉnh sửa và phủ thêm những giá trị mới; dùng khái niệm này để bàn về cách các bản chuyển thể khiến nhân vật phát triển vượt khỏi một tác phẩm gốc duy nhất.

Nội dung bài học

More than a century after first emerging into the fog-bound gaslit streets of Victorian London, Ghi chú

0:07

Hơn một thế kỷ sau lần đầu tiên xuất hiện trên những con phố sương mù dưới ánh đèn khí đá của London thời Victoria,

Sherlock Holmes is universally recognizable. Cụm từ

0:14

Sherlock Holmes được nhận ra trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

More than a century after first emerging: thiết lập một khung thời gian dài

Mẫu mở đầu more than + một khoảng thời gian + after + -ing đặt nội dung chính vào thời điểm rất lâu sau một sự kiện khởi đầu. Ở đây, more than a century cho biết thời gian đã trôi qua, còn first emerging có nghĩa là Sherlock Holmes lần đầu xuất hiện trước công chúng. Trong cụm này, after là giới từ. Vì vậy, first emerging là một cụm -ing, còn gọi là cụm danh động từ-phân từ, chứ không phải một động từ hoàn chỉnh làm vị ngữ. Khung này giúp chuyển từ nguồn gốc của một nhân vật, tác phẩm hoặc sự kiện sang kết quả hay ảnh hưởng vẫn tiếp tục rất lâu sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm ba từ theo mẫu after + first + -ing: More than sixty years ____, the museum still welcomes packed audiences.

Xem đáp án

after first opening

Văn hóa

fog-bound gaslit streets of Victorian London: gợi lên một bối cảnh văn học

Cụm từ này kết hợp ba dấu hiệu về bối cảnh. Fog-bound gợi những con phố phủ sương, gaslit có nghĩa là được chiếu sáng bằng đèn khí, còn Victorian London chỉ London dưới thời trị vì của Nữ hoàng Victoria, từ năm 1837 đến năm 1901. Khi đi cùng nhau, những từ này không chỉ miêu tả các con phố thật. Chúng gợi lên bầu không khí London xưa tối tăm, bí ẩn quen thuộc trong những câu chuyện Sherlock Holmes truyền thống, đồng thời nhanh chóng đặt nhân vật vào một thời kỳ và thế giới văn học cụ thể.

Luyện tập

Cụm từ này chủ yếu có tác dụng gì trong câu?

  1. Gợi lên bầu không khí cổ điển của thế kỷ XIX trong các câu chuyện Sherlock Holmes
  2. Tường thuật tình trạng hiện tại của các đường phố London
  3. Giải thích cách Holmes phá án
Xem đáp án

Gợi lên bầu không khí cổ điển của thế kỷ XIX trong các câu chuyện Sherlock Holmes

Cụm từ

universally recognizable: hầu như ai cũng có thể nhận ra

Universally recognizable có nghĩa là người ở hầu như mọi nơi đều có thể dễ dàng nhận ra. Trong câu này, trọng tâm là khả năng nhận diện: nhiều người có thể biết đó là Sherlock Holmes nhờ tên hoặc những đặc điểm quen thuộc. Cấu trúc là trạng từ + tính từ: universally nhấn mạnh phạm vi của recognizable. Cụm này có thể miêu tả người, nhân vật, logo, tòa nhà hoặc thiết kế mà công chúng rất rộng rãi có thể nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm hai từ có nghĩa là “người ở hầu như mọi nơi đều có thể dễ dàng nhận ra”: The red-and-white symbol is ____.

Xem đáp án

universally recognizable

Even his wardrobe and accessories are iconic. Cách dùng từ

0:18

Thậm chí tủ quần áo và phụ kiện của ông cũng mang tính biểu tượng.

Cách dùng từ

iconic: một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ

Ở đây, iconic có nghĩa là trang phục và phụ kiện đã trở thành những biểu tượng hình ảnh mạnh mẽ của Sherlock Holmes. Khi nhìn thấy chúng, người ta có thể lập tức nghĩ đến nhân vật này; từ đó không có nghĩa là “liên quan đến biểu tượng trên máy tính”. Iconic miêu tả một thứ đại diện mạnh mẽ cho một người, thời đại, phong cách hoặc nền văn hóa đến mức nó gần như hoạt động như một biểu tượng.

Luyện tập

Một bảo tàng gọi chiếc áo khoác bạc của một ca sĩ là iconic. Iconic có nghĩa gì trong trường hợp này?

  1. Nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ gắn với ca sĩ.
  2. Nó có nhiều túi và tính năng hữu ích.
  3. Nó là món đồ đắt nhất trong bảo tàng.
Xem đáp án

Nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ gắn với ca sĩ.

The Inverness cape, Văn hóa

0:21

Áo choàng Inverness,

deerstalker hat,

0:23

mũ săn hươu,

and calabash pipe,

0:24

và tẩu thuốc bầu hồ lô,

Văn hóa

Inverness cape, deerstalker hat và calabash pipe như các biểu tượng của Holmes

Ba cụm danh từ này gọi tên những vật dụng dễ nhận ra của Holmes: Inverness cape là áo khoác kiểu áo choàng, deerstalker là mũ đi săn, còn calabash pipe là chiếc tẩu lớn uốn cong, theo truyền thống có phần thân làm từ quả bầu. Khi xuất hiện cùng nhau, chúng lập tức gợi lên hình ảnh Sherlock Holmes quen thuộc trong văn hóa đại chúng. Những chi tiết này được các họa sĩ minh họa và các bản chuyển thể về sau củng cố. Vì vậy, danh sách này báo hiệu một hình ảnh văn hóa được nhiều người cùng biết; nó không chứng minh rằng truyện gốc của Doyle đã nêu rõ mọi đặc điểm.

Luyện tập

Chức năng chính của danh sách này trong đoạn văn là gì?

  1. Miêu tả trang phục bình thường ở London hiện đại
  2. Chứng minh truyện của Doyle nêu rõ từng món đồ
  3. Gợi lên hình ảnh Sherlock Holmes quen thuộc trong văn hóa đại chúng
Xem đáp án

Gợi lên hình ảnh Sherlock Holmes quen thuộc trong văn hóa đại chúng

and figures such as his best friend and housemate Dr. Watson,

0:26

cùng các nhân vật như người bạn thân và người bạn cùng nhà là bác sĩ Watson,

arch-nemesis Moriarty, Cách dùng từ

0:29

kẻ thù không đội trời chung Moriarty,

and housekeeper Mrs. Hudson have become part of the popular consciousness, Thành ngữ

0:31

và người quản gia, bà Hudson, đã trở thành một phần trong ý thức của công chúng,

Cách dùng từ

arch-nemesis Moriarty: kẻ thù chính của Holmes

Arch-nemesis chỉ kẻ thù quan trọng nhất và mang tính đại diện nhất của một nhân vật. Ở đây, tiền tố arch- có nghĩa là “đứng đầu” hoặc “chính”, còn nemesis gợi đến một đối thủ gắn với xung đột lặp lại hoặc đầy kịch tính. Trong arch-nemesis Moriarty, nhãn chỉ mối quan hệ đứng trước tên riêng: Moriarty không được giới thiệu như một kẻ thù bình thường, mà là đối thủ trung tâm và nổi tiếng nhất của Holmes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kẻ thù chính và thường xuyên xuất hiện của một nhân vật: In the comic series, Dr. Vex is the hero's ____, returning as the main enemy in every volume.

Xem đáp án

arch-nemesis

Thành ngữ

have become part of the popular consciousness: đi vào nhận thức chung của công chúng

Ở đây, have become part of the popular consciousness là một cách nói ẩn dụ: những người và đặc điểm được nhắc đến nay đã được biết đến rộng rãi, đồng thời đi vào ký ức và trí tưởng tượng chung của công chúng. Popular consciousness có nghĩa là nhận thức chung của xã hội, chứ không phải theo nghĩa đen là «một loại ý thức được yêu thích». Cách diễn đạt này xem một nhân vật, hình ảnh, khẩu hiệu hoặc sự kiện là một biểu tượng văn hóa quen thuộc.

Luyện tập

'has become part of the popular consciousness' có nghĩa gì trong phần bình luận về văn hóa?

  1. Điều đó đã đi vào ký ức và trí tưởng tượng chung của công chúng.
  2. Mọi người đều có thể nhắc lại từng từ.
  3. Điều đó chỉ xuất hiện trong một lớp tâm lý học riêng.
Xem đáp án

Điều đó đã đi vào ký ức và trí tưởng tượng chung của công chúng.

as have his extraordinary infallible powers of deduction Ghi chú

0:37

cũng như năng lực suy luận phi thường và không bao giờ sai lầm của ông

Ngữ pháp

as have: thêm một chủ ngữ khác bằng phép đảo

Trong câu này, as have đưa vào một chủ ngữ thứ hai cùng có vị ngữ như mệnh đề trước. Ý đầy đủ là: 'his extraordinary infallible powers of deduction have also become part of the popular consciousness.' Trợ động từ đứng trước chủ ngữ mới theo cấu trúc as + have + his ... powers. Phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ giúp tránh lặp lại toàn bộ vị ngữ. Ở đây, as có nghĩa là «điều tương tự cũng đúng với», không có nghĩa là «khi» hoặc «bởi vì».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo trang trọng với as: Mina has completed the course, ____ her two brothers.

Xem đáp án

as have

utilized in the name of the law. Cụm từ

0:40

được sử dụng nhân danh luật pháp.

Cụm từ

powers of deduction: khả năng suy luận từ manh mối

Trong câu này, powers of deduction có nghĩa là khả năng phát triển ở mức cao để đi đến kết luận từ manh mối và những sự kiện đã biết. Powers ở đây chỉ năng lực hoặc kỹ năng tư duy, không phải thẩm quyền pháp lý hay sức mạnh siêu nhiên. Cấu trúc số nhiều powers of + danh từ trừu tượng nhấn mạnh năng lực đó và thường mang sắc thái văn chương hơn so với việc chỉ nói deduction skills. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên khi miêu tả thám tử và những người giải quyết vấn đề xuất sắc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “khả năng suy luận từ manh mối”: Lina solved the mystery by using her powers ____ deduction.

Xem đáp án

of

Cụm từ

in the name of the law: viện dẫn thẩm quyền pháp luật

In the name of the law có nghĩa là “viện dẫn thẩm quyền hoặc sự chính đáng của pháp luật”. Cấu trúc in the name of + tổ chức, lý tưởng hoặc người trình bày một hành động như được thực hiện thay mặt cho thẩm quyền đó hoặc vì lý tưởng đó. Ở đây, cụm từ này mô tả năng lực của vị thám tử như một sức mạnh phục vụ pháp luật và công lý. Nó không có nghĩa đen rằng pháp luật có một cái tên, và cách diễn đạt có thể tạo cảm giác trang nghiêm hoặc kịch tính.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, in the name of the law có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Hành động được bảo đảm là tuân thủ mọi quy định pháp luật.
  2. Hành động viện dẫn thẩm quyền hoặc sự chính đáng của pháp luật.
  3. Hành động nêu tên chính thức của một đạo luật cụ thể.
Xem đáp án

Hành động viện dẫn thẩm quyền hoặc sự chính đáng của pháp luật.

His notorious drug use, Cách dùng từ

0:42

Việc sử dụng ma túy khét tiếng của ông,

Cách dùng từ

notorious drug use: một danh tiếng rõ ràng tiêu cực

Notorious có nghĩa là “được nhiều người biết đến vì một điều xấu”. Trong notorious drug use, tính từ này không chỉ nói rằng việc sử dụng ma túy được biết đến rộng rãi mà còn xem đó là một phần đáng xấu hổ hoặc gây tổn hại đến danh tiếng của người ấy. Dùng notorious khi sự nổi tiếng bắt nguồn từ hành vi sai trái, bê bối, nguy hiểm hoặc một đặc điểm rất tiêu cực khác.

Luyện tập

Câu nào dùng notorious một cách tự nhiên để diễn tả tiếng xấu?

  1. The doctor is notorious for saving many lives.
  2. The factory is notorious for dumping waste into the river.
  3. The park is notorious for its clean picnic areas.
Xem đáp án

The factory is notorious for dumping waste into the river.

and his popular catchphrase, "Elementary, my dear Watson." Văn hóa

0:44

và câu cửa miệng nổi tiếng, "Cơ bản thôi, Watson thân mến."

Văn hóa

“Elementary, my dear Watson.” với tư cách câu nói cửa miệng của Holmes

Trong câu nói cửa miệng này, Elementary có nghĩa là “đơn giản hoặc dễ dàng suy ra”. Holmes được thể hiện như đang xem một suy luận là dễ dàng, còn my dear Watson tạo cho câu nói sắc thái cổ điển và có phần kịch tính. Câu này gắn chặt với Sherlock Holmes trong văn hóa đại chúng, nhưng không phải là câu trích dẫn từng chữ đã được xác nhận từ các truyện Holmes nguyên tác của Arthur Conan Doyle. Hãy hiểu đây là câu nói cửa miệng được định hình về sau, không phải bằng chứng về câu chữ chính xác trong sách.

Luyện tập

Lời giải thích nào phù hợp nhất với câu nói cửa miệng này?

  1. Câu này có nghĩa là Watson vừa dạy Holmes một bài học cơ bản.
  2. Câu này nói về trường tiểu học và là một lời trích dẫn xuất hiện nguyên văn nhiều lần trong các truyện gốc của Doyle.
  3. Câu này nói rằng đáp án rất đơn giản và vui vẻ gợi nhắc đến Sherlock Holmes, nhưng không phải là câu nguyên văn đã được xác nhận từ các truyện gốc của Doyle.
Xem đáp án

Câu này nói rằng đáp án rất đơn giản và vui vẻ gợi nhắc đến Sherlock Holmes, nhưng không phải là câu nguyên văn đã được xác nhận từ các truyện gốc của Doyle.

And yet many of these most recognizable features of Holmes Mạch ý

0:49

Thế nhưng nhiều đặc điểm dễ nhận biết nhất này của Holmes

don't appear in Arthur Conan Doyle's original stories.

0:52

lại không xuất hiện trong các câu chuyện gốc của Arthur Conan Doyle.

Mạch ý

And yet như tín hiệu của sự tương phản bất ngờ

“And yet” nối nhận định mới với ý trước đó và báo hiệu một sự tương phản bất ngờ. Ở đây, người nghe có thể nghĩ rằng những đặc điểm nổi tiếng của Holmes bắt nguồn từ các truyện gốc, nhưng cụm này dẫn vào lời đính chính rằng nhiều đặc điểm không hề xuất hiện trong đó. Ở đầu câu, “and” duy trì sự liên kết với phần trước, còn “yet” báo hiệu hướng lập luận sẽ đảo ngược. Trong một lập luận, cụm này nhắc bạn điều chỉnh dự đoán và chú ý đến điểm quan trọng theo sau.

Luyện tập

Trong câu này, “And yet” báo hiệu cho người nghe rằng điều gì sắp xuất hiện?

  1. Một lời đính chính trái với điều đã được dự đoán trước đó
  2. Thêm các ví dụ ủng hộ phần mô tả trước
  3. Lời giải thích từng bước về thời điểm các truyện được viết
Xem đáp án

Một lời đính chính trái với điều đã được dự đoán trước đó

Doyle's great detective solves crimes in all sorts of ways, Ngữ pháp

0:56

Vị thám tử tài ba của Doyle giải quyết tội phạm bằng đủ mọi cách,

not just using deduction.

1:00

chứ không chỉ sử dụng suy luận.

Ngữ pháp

in all sorts of ways, not just ... để mở rộng và đính chính

“In all sorts of ways” mở rộng phạm vi: vị thám tử sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Sau đó, “not just using deduction” nêu một phương pháp thực sự được dùng nhưng bác bỏ ý nghĩ rằng đó là phương pháp duy nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là “do something in all sorts of ways, not just ...”. Hãy dùng mẫu này để sửa một lời giải thích quá hạn hẹp. “not just” có nghĩa là “điều này có được bao gồm, nhưng còn có những điều khác”; nó không có nghĩa là phép suy luận không bao giờ được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một mẫu để sửa cách nhìn quá hạn hẹp về cách nhà trường đánh giá sự tiến bộ?

  1. The school measures progress through exams because there are no other methods.
  2. The school measures progress in all sorts of ways, not just through exams.
  3. The school measures progress only through exams, not in different ways.
Xem đáp án

The school measures progress in all sorts of ways, not just through exams.

He speculates and at times even guesses,

1:02

Ông phỏng đoán và đôi khi còn đoán mò,

and regularly makes false assumptions. Cụm từ

1:05

và thường xuyên đưa ra những giả định sai lầm.

Cụm từ

make false assumptions: đưa ra những giả định sai

To make an assumption có nghĩa là chấp nhận một ý tưởng là đúng trước khi có đủ bằng chứng. False assumption là một giả định sau đó được chứng minh là sai. Trong câu này, makes là động từ kết hợp tự nhiên với assumptions, còn false mô tả những giả định đó. Cụm từ này tập trung vào một niềm tin ban đầu sai lệch, chứ không chỉ là một đáp án cuối cùng sai. Nó có thể mô tả lỗi trong suy luận, lập kế hoạch, nghiên cứu hoặc đánh giá người khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm từ kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh?

  1. He did false assumptions about the result.
  2. He said false assumptions about the result.
  3. He made false assumptions about the result.
Xem đáp án

He made false assumptions about the result.

Furthermore, Mrs. Hudson is barely mentioned. Cụm từ

1:07

Hơn nữa, bà Hudson hầu như không được nhắc đến.

Cụm từ

barely mentioned: hầu như không được nhắc đến

Barely mentioned có nghĩa là chỉ được nhắc đến một chút, gần như hoàn toàn không được nhắc tới. Barely khiến câu gần mang nghĩa phủ định, nhưng vẫn để ngỏ khả năng có một lời nhắc ngắn hoặc không đáng kể. Dạng bị động be + mentioned tập trung vào mức độ chú ý mà người đó nhận được, chứ không phải ai là người nhắc đến họ. Cụm từ này hữu ích khi đánh giá mức độ một nội dung được đề cập trong truyện, báo cáo hoặc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chủ đề chỉ được nhắc đến một chút, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn không được nhắc tới?

  1. The topic was discussed in detail in the report.
  2. The topic was barely mentioned in the report.
  3. The topic was not mentioned in the report.
Xem đáp án

The topic was barely mentioned in the report.

No one says, "Elementary, my dear Watson."

1:10

Không ai nói: "Cơ bản thôi, Watson thân mến."

And the detective and his sidekick live apart for much of the time. Ghi chú

1:13

Và vị thám tử cùng người cộng sự của ông sống xa nhau phần lớn thời gian.

Cách dùng từ

sidekick: người trợ thủ thường xuyên của nhân vật chính

Sidekick là người trợ giúp hoặc bạn đồng hành thường xuyên của một nhân vật giữ vai trò trung tâm hơn, đặc biệt trong truyện trinh thám, siêu anh hùng và phiêu lưu. Từ này thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật: sidekick giúp nhân vật chính và thường có vai trò ít trung tâm hơn. Trong câu này, his sidekick chỉ người cộng sự quen thuộc của vị thám tử, chứ không phải một người bạn hay đồng nghiệp bất kỳ.

Luyện tập

Người nào sau đây phù hợp nhất để gọi là sidekick?

  1. Một người lạ đang đợi ở trạm xe buýt
  2. Người đồng sở hữu một công ty với quyền hạn ngang nhau
  3. Người thường xuyên giúp đỡ một anh hùng trong các chuyến phiêu lưu
Xem đáp án

Người thường xuyên giúp đỡ một anh hùng trong các chuyến phiêu lưu

Cụm từ

live apart for much of the time: sống riêng phần lớn thời gian

Live apart có nghĩa là hai người sống ở những ngôi nhà hoặc địa điểm khác nhau. For much of the time cho biết tình trạng này đúng trong phần lớn khoảng thời gian đang được nói đến, nhưng không nhất thiết là mọi lúc. Cụm từ này mô tả nơi họ sống; bản thân nó không nói rằng mối quan hệ của họ đã kết thúc hoặc một trong hai người sống một mình.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: Because Nina and Omar work in different cities, they ____.

Xem đáp án

live apart for much of the time

Moriarty, the grand villain, only appears in two stories.

1:18

Moriarty, tên phản diện vĩ đại, chỉ xuất hiện trong hai câu chuyện.

The detective's drug use is infrequent after the first two novels,

1:21

Việc thám tử sử dụng ma túy rất hiếm gặp sau hai cuốn tiểu thuyết đầu tiên,

and Holmes is rarely enthralled to the English legal system. Cách dùng từ

1:25

và Holmes hiếm khi bị trói buộc bởi hệ thống pháp lý của Anh.

Cách dùng từ

rarely enthralled to the English legal system: hiếm khi chịu sự chi phối của hệ thống pháp luật Anh

Trong câu này, cấu trúc ít gặp enthralled to có nghĩa là bị ràng buộc hoặc chịu sự chi phối của một hệ thống, đồng thời gợi ý sự trung thành mạnh mẽ với hệ thống đó. Rarely cho biết điều này hiếm khi xảy ra: Holmes hiếm khi để hệ thống pháp luật Anh chi phối phán đoán của mình. Vì vậy, cách diễn đạt này mô tả thái độ của ông đối với quyền lực, chứ không nói về sự giải trí hay yêu thích thông thường. Trong tiếng Anh hiện đại, enthralled thường có nghĩa là bị cuốn hút sâu sắc, nhưng nghĩa phổ biến đó không phù hợp bằng với sự đối lập giữa hệ thống pháp luật và quan niệm công lý riêng của Holmes.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Holmes is rarely enthralled to the English legal system có nghĩa là gì?

  1. Ông hiếm khi bị hệ thống đó ràng buộc hoặc trung thành với nó một cách tuyệt đối.
  2. Ông thường thấy các vụ án ở tòa rất thú vị.
  3. Ông không biết gì về luật pháp Anh.
Xem đáp án

Ông hiếm khi bị hệ thống đó ràng buộc hoặc trung thành với nó một cách tuyệt đối.

He much prefers enacting his own form of natural justice Ghi chú

1:29

Ông thích thực thi công lý tự nhiên theo cách riêng của mình hơn nhiều

to sticking to the letter of the law. Thành ngữ

1:33

so với việc tuân thủ các điều khoản luật pháp.

Ngữ pháp

prefer doing X to doing Y: prefers enacting ... to sticking to

Prefer doing X to doing Y có nghĩa là thích làm X hơn làm Y. Ở đây, X là enacting his own form of natural justice và Y là sticking to the letter of the law. Trong cấu trúc này, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy enacting và sticking tạo thành hai phần song song. Much nhấn mạnh prefers, cho thấy sự ưa thích rõ ràng và mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong cấu trúc prefer doing X to doing Y: Maya prefers reading paper books ____ reading on a screen.

Xem đáp án

to

Cách dùng từ

natural justice: công lý dựa trên cảm nhận cơ bản về sự công bằng

Trong câu này, natural justice có nghĩa là công lý được định hướng bởi cảm nhận cơ bản về sự công bằng và điều đúng đắn về mặt đạo đức, chứ không chỉ bởi luật thành văn. Cụm his own form of cho thấy nhân vật tự quyết định điều gì là công bằng và hành động theo phán đoán đó. Vì vậy, cách diễn đạt này có thể cho thấy sự xung đột giữa lương tâm và các quy tắc chính thức. Nó không có nghĩa là công lý tồn tại trong tự nhiên.

Luyện tập

natural justice có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Công lý liên quan đến môi trường tự nhiên
  2. Công lý được định hướng bởi cảm nhận cá nhân về sự công bằng cơ bản
  3. Phán quyết của tòa án chỉ dựa trên luật thành văn
Xem đáp án

Công lý được định hướng bởi cảm nhận cá nhân về sự công bằng cơ bản

Thành ngữ

the letter of the law: câu chữ chính xác được viết trong luật

The letter of the law có nghĩa là câu chữ chính xác của một đạo luật và những yêu cầu trực tiếp phát sinh từ câu chữ đó. Trong sticking to the letter of the law, sticking to có nghĩa là tuân theo sát sao hoặc nghiêm ngặt. Thành ngữ này thường đối lập việc tuân thủ nghiêm ngặt theo nghĩa đen với mục đích hoặc tinh thần rộng hơn của luật. Ở đây, nhân vật thích hành động theo quan niệm riêng về sự công bằng hơn là cứng nhắc làm theo các quy tắc thành văn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt câu chữ thành văn: The official ignored the rule's purpose and followed ____.

Xem đáp án

the letter of the law

Finally, many of the most iconic elements of the Holmesian legend aren't Doyle's either. Cách dùng từ

1:34

Cuối cùng, nhiều yếu tố mang tính biểu tượng nhất của huyền thoại Holmes cũng không phải của Doyle.

Cách dùng từ

Holmesian: Holmes + -ian để chỉ phong cách liên quan đến Holmes

Holmesian được tạo từ tên Holmes và hậu tố -ian. Ở đây, từ này có nghĩa là “liên quan đến Sherlock Holmes” hoặc “mang đặc trưng của thế giới và phong cách của ông”; vì vậy, the Holmesian legend chỉ toàn bộ những câu chuyện, hình ảnh và truyền thống gắn với Holmes. Hậu tố -ian thường biến tên một người thành tính từ chỉ tư tưởng, phong cách, thời đại hoặc ảnh hưởng văn hóa của người đó. Mối liên hệ cụ thể phụ thuộc vào tên và ngữ cảnh; -ian không có nghĩa là người ấy đích thân tạo ra hoặc sở hữu mọi thứ được nhắc đến.

Luyện tập

Holmesian có nghĩa là gì trong cụm a Holmesian method of solving the case?

  1. Nằm trong nhà của Holmes
  2. Liên quan đến phong cách đặc trưng của Sherlock Holmes
  3. Do Arthur Conan Doyle đích thân viết
Xem đáp án

Liên quan đến phong cách đặc trưng của Sherlock Holmes

The deerstalker cap and cape were first imagined by Sidney Paget, Mạch ý

1:40

Mũ săn hươu và áo choàng được Sidney Paget hình dung ra đầu tiên,

the story's initial illustrator.

1:44

ông là người minh họa ban đầu cho câu chuyện.

Mạch ý

were first imagined by ...: nêu nguồn gốc bằng thể bị động

Chủ ngữ là The deerstalker cap and cape, nên cụm bị động were first imagined by Sidney Paget giữ hai yếu tố hình ảnh này ở đầu câu và làm chủ đề chính. Sau đó, cụm có by nêu người được ghi nhận là đã nghĩ ra chúng sớm nhất. First đánh dấu một nhận định về nguồn gốc, còn imagined ở đây nghĩa là “được hình thành như một ý tưởng hoặc hình ảnh”, chứ không chỉ là “được nghĩ đến”. Cấu trúc này hữu ích khi kể lịch sử nhân vật, thiết kế và bản chuyển thể nếu yếu tố đó là chủ đề chính, còn người sáng tạo là thông tin bổ sung về nguồn gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu quy nguồn gốc ở thể bị động bằng cấu trúc trong bài: The friendly robot ____ a children's book illustrator.

Xem đáp án

was first imagined by

The curved pipe was chosen by American actor William Gillette,

1:46

Chiếc tẩu cong do nam diễn viên người Mỹ William Gillette chọn,

so that audiences could more clearly see his face on stage. Ngữ pháp

1:51

để khán giả có thể nhìn rõ khuôn mặt của ông hơn trên sân khấu.

Ngữ pháp

so that audiences could more clearly see: diễn đạt mục đích

Mệnh đề so that audiences could more clearly see giải thích mục đích của việc chọn chiếc tẩu cong: lựa chọn đó nhằm giúp khán giả nhìn khuôn mặt của diễn viên rõ hơn. Dùng so that + chủ ngữ + động từ để nêu kết quả mà một hành động hoặc quyết định muốn tạo điều kiện thực hiện. Ở đây, audiences là chủ ngữ, could see là cụm động từ và could phù hợp với một quyết định trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ, được dùng trước một mệnh đề đầy đủ: I held the map up ____ everyone could see it.

Xem đáp án

so that

And the phrase, "Elementary, my dear Watson,"

1:55

Và câu nói, "Cơ bản thôi, Watson thân mến,"

was coined by author and humorist P.G. Wodehouse. Cách dùng từ

1:57

đã được nhà văn kiêm nghệ sĩ hài hước P.G. Wodehouse sáng tạo ra.

Cách dùng từ

was coined by: nêu người đã tạo ra một cách diễn đạt

Trong lịch sử ngôn ngữ, coin có nghĩa là tạo ra một từ, cụm từ, thuật ngữ hoặc tên gọi mới. Vì vậy, was coined by có nghĩa là cách diễn đạt đó được tạo ra bởi người được nêu sau by. Đây là cấu trúc bị động ở thì quá khứ đơn: cụm từ là chủ ngữ nhận tác động, còn by giới thiệu người tạo ra nó. Cấu trúc này giữ trọng tâm ở cách diễn đạt và nguồn gốc của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của coin dùng để giới thiệu người tạo ra: The name Riverlight ____ the town's art club.

Xem đáp án

was coined by

So, who exactly is Sherlock Holmes? Mạch ý

2:01

Vậy, chính xác Sherlock Holmes là ai?

Who's the real great detective?

2:04

Ai mới là vị thám tử tài ba thực sự?

And where do we find him?

2:06

Và chúng ta có thể tìm ông ở đâu?

Mạch ý

So, who exactly...? Who's...? And where...?: một chuỗi câu hỏi tu từ

Ba câu hỏi liên kết với nhau tạo thành một chuỗi câu hỏi tu từ: chúng nêu ra vấn đề chính mà phần tiếp theo sẽ tìm hiểu, chứ không đòi hỏi ba câu trả lời ngay lập tức. So báo hiệu sự chuyển hướng sang trọng tâm mới, còn exactly khiến câu hỏi đầu tiên trở nên nhấn mạnh hơn. Các câu hỏi chuyển từ danh tính sang tính xác thực, rồi đến nơi có thể tìm thấy Holmes đích thực. Ở đây, where do we find him? có nghĩa là hình tượng vị thám tử đó xuất hiện trong nguồn hoặc phiên bản nào, chứ không chỉ hỏi vị trí thực tế của ông. Chuỗi câu hỏi này chỉ rõ hướng đi của phần nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của ba câu hỏi trong đoạn này là gì?

  1. Chúng nêu vấn đề trung tâm mà phần trình bày tiếp theo sẽ tìm hiểu.
  2. Chúng tóm tắt ba kết luận đã được chứng minh.
  3. Chúng yêu cầu người nghe lập tức đưa ra ba câu trả lời riêng về sự thật.
Xem đáp án

Chúng nêu vấn đề trung tâm mà phần trình bày tiếp theo sẽ tìm hiểu.

Purists might answer that the original Sherlock, Cách dùng từ

2:07

Những người theo chủ nghĩa thuần túy có thể trả lời rằng phiên bản Sherlock gốc,

inspired by Arthur Conan Doyle's university mentor, Ngữ pháp

2:10

lấy cảm hứng từ người thầy đại học của Arthur Conan Doyle,

Dr. Joseph Bell, is the real one.

2:14

bác sĩ Joseph Bell, mới là nguyên bản.

Cách dùng từ

Purists: những người ưa thích hình thức nguyên bản hoặc truyền thống

Purists là những người đặc biệt ưa thích một hình thức mà họ xem là nguyên bản, truyền thống hoặc chưa bị thay đổi. Ở đây, từ này chỉ những người coi Sherlock nguyên tác của Conan Doyle là phiên bản đích thực, thay vì trao vị trí đó cho các bản chuyển thể về sau. Danh từ này thường đi cùng một lĩnh vực hoặc chủ đề, chẳng hạn như film purists, language purists hoặc food purists. Ý chính là sự cam kết giữ cho một thứ gần với hình thức được công nhận là “thuần túy”.

Luyện tập

Trong một cuộc tranh luận về phim chuyển thể, ai có khả năng được gọi là purist nhất?

  1. Người thích mọi phiên bản mới vì chúng khác nhau
  2. Người chưa từng đọc hoặc xem cả hai phiên bản
  3. Người khăng khăng rằng bản chuyển thể phải bám rất sát cuốn sách gốc
Xem đáp án

Người khăng khăng rằng bản chuyển thể phải bám rất sát cuốn sách gốc

Ngữ pháp

inspired by ...: thêm nguồn cảm hứng sau danh từ

Cụm phân từ quá khứ inspired by Arthur Conan Doyle's university mentor đứng sau the original Sherlock và bổ sung nguồn cảm hứng của nhân vật. Có thể triển khai cụm này thành which was inspired by ...; các dấu phẩy bao quanh toàn bộ thông tin được thêm vào cho biết đây là thông tin phụ, còn mệnh đề chính vẫn là the original Sherlock ... is the real one. Cấu trúc này giúp nén thông tin nền về một nhân vật, tác phẩm hoặc thiết kế vào câu mà không biến thông tin đó thành ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phân từ quá khứ gồm hai từ trong bài học dùng để nêu nguồn ý tưởng sáng tạo: The mural, ____ local wildlife, covers the whole wall.

Xem đáp án

inspired by

But the fact remains that that version of Sherlock Cụm từ

2:16

Nhưng thực tế vẫn là phiên bản Sherlock đó

has been largely eclipsed by the sheer volume of interpretation, Ghi chú

2:20

phần lớn đã bị lu mờ bởi vô số các cách diễn giải,

Cụm từ

But the fact remains that ...: quay lại một sự thật không thay đổi

But the fact remains that đưa ra một sự thật mà người nói cho rằng vẫn đúng ngay cả sau khi thừa nhận một quan điểm khác hoặc một điều phức tạp. But đánh dấu sự chuyển trở lại ý chính, còn remains tạo ra nghĩa «vẫn». That đầu tiên theo sau mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong that that version, that đầu tiên là từ nối mệnh đề, còn that thứ hai chỉ một phiên bản cụ thể; sự lặp lại này đúng về ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học dùng để khẳng định lại một sự thật không thay đổi: The design is attractive, but ____ it cannot be built safely.

Xem đáp án

the fact remains that

Thành ngữ

has been largely eclipsed by: giảm độ nổi bật, không phải biến mất

Ở đây, has been largely eclipsed by có nghĩa là một điều đã trở nên kém nổi bật hoặc kém ảnh hưởng hơn nhiều vì một điều khác thu hút nhiều sự chú ý hơn. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc một vật che khuất một vật khác, nhưng cách dùng ở đây mang tính ẩn dụ. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động has been eclipsed diễn tả một thay đổi mà kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Largely giới hạn mức độ của nhận định: phiên bản trước không biến mất hay bị thay thế hoàn toàn; nó chỉ bị lu mờ ở mức độ lớn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, mang nghĩa ‘đã trở nên kém nổi bật hơn nhiều vì một điều khác’: The first app ____ newer platforms.

Xem đáp án

has been largely eclipsed by

Cụm từ

the sheer volume of interpretation: nhấn mạnh quy mô tích lũy

The sheer volume of interpretation có nghĩa là tổng lượng diễn giải tích lũy cực kỳ lớn. Ở đây, sheer là từ nhấn mạnh: nó cho biết chỉ riêng số lượng đã gây ấn tượng mạnh hoặc đủ sức tạo ra tác động lớn. Volume có nghĩa là số lượng hoặc quy mô, không phải độ lớn của âm thanh. Trong cấu trúc the sheer volume of + danh từ, danh từ theo sau cho biết thứ gì đã tích lũy. Ở đây, interpretation được nhìn theo nghĩa tập hợp, tức toàn bộ các cách diễn giải hoặc thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, cho biết chỉ riêng số lượng đã quá lớn để xử lý: The team could not review every request because of ____ applications.

Xem đáp án

the sheer volume of

leaving Doyle's detective largely unrecognizable. Ngữ pháp

2:24

khiến vị thám tử của Doyle hầu như không thể nhận ra được nữa.

Ngữ pháp

leaving + tân ngữ + tính từ: diễn đạt kết quả

Ở đây, leaving dẫn vào kết quả của tình huống vừa được mô tả trước đó. Nó không có nghĩa là thám tử của Doyle đang rời đi. Tình huống trước đó khiến người ta khó nhận ra đây là nhân vật thám tử nguyên bản của Doyle. Cấu trúc là leave + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: leave Doyle's detective unrecognizable. Trong mệnh đề kết quả dạng -ing, leaving + tân ngữ + tính từ diễn đạt ngắn gọn trạng thái do sự việc trước đó gây ra. Largely có nghĩa là “ở mức độ lớn”, không phải “hoàn toàn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả leave + tân ngữ + tính từ được nhấn mạnh: The fire damaged the map, ____ it unreadable.

Xem đáp án

leaving

So, there's another more complex,

2:27

Vì vậy, có một câu trả lời khác phức tạp hơn,

but perhaps more satisfying answer to the question.

2:30

nhưng có lẽ sẽ thỏa đáng hơn cho câu hỏi này.

But to get there, Cụm động từ

2:33

Nhưng để đạt được điều đó,

we must first consider the vast body of interpretations of the great detective. Ghi chú

2:34

trước tiên chúng ta phải xem xét khối lượng lớn các diễn giải về vị thám tử tài ba này.

Cụm động từ

But to get there: chỉ mục tiêu hoặc kết luận

Ở đây, there chỉ lại một ý tưởng, câu trả lời hoặc kết luận đã được nhắc đến trước đó, chứ không phải một địa điểm thực. To get there có nghĩa là “để đi đến điểm đó trong quá trình lập luận”. Khi được đặt ở đầu câu, But to get there, đóng vai trò dẫn đường cho lập luận. Cụm này đối chiếu đích đến mong muốn với một bước trung gian: trước khi có thể đi đến luận điểm chính, người nói phải xem xét các cách diễn giải.

Luyện tập

Trong câu này, to get there có nghĩa là gì? We want to explain why the plan failed. But to get there, we must first review the timeline.

  1. Di chuyển đến một địa điểm thực
  2. Kết thúc cuộc thảo luận ngay lập tức
  3. Đi đến lời giải thích dự định đưa ra
Xem đáp án

Đi đến lời giải thích dự định đưa ra

Mạch ý

We must first consider: đánh dấu bước đầu tiên cần thiết

We must first consider báo hiệu bước cần thiết tiếp theo trong phần giải thích. First xác định thứ tự, còn consider ở đây có nghĩa là suy nghĩ kỹ hoặc xem xét một điều gì đó. Đại từ we đưa cả người nói và người nghe vào quá trình lập luận, còn must cho thấy bước này là cần thiết trước khi lập luận có thể tiếp tục. Cụm từ này tổ chức thông tin thay vì trực tiếp đưa ra kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để chỉ bước đầu tiên cần thiết: Before we reach a conclusion, ____ the evidence.

Xem đáp án

we must first consider

Cụm từ

The vast body of interpretations: một tập hợp được tích lũy

Trong the vast body of interpretations, body có nghĩa là một tập hợp các tác phẩm hoặc tài liệu có liên quan, chứ không phải cơ thể. Interpretations là những cách đọc, cách khắc họa hoặc lời giải thích khác nhau về vị thám tử, còn vast nhấn mạnh rằng tập hợp này rất lớn. Cấu trúc a body of + danh từ trình bày các phần riêng lẻ như một tập hợp được tích lũy và có thể được nghiên cứu như một chỉnh thể. Cấu trúc này thường gặp trong lời giải thích trang trọng và văn viết học thuật, như a body of evidence hoặc a body of research.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nghĩa của a vast body: The essay examines a vast body of interpretations.

  1. Cơ thể của một người
  2. Một tổ chức chính thức
  3. Một tập hợp rất lớn được xem như một chỉnh thể
Xem đáp án

Một tập hợp rất lớn được xem như một chỉnh thể

Since Conan Doyle's first story in 1887, Ngữ pháp

2:38

Kể từ câu chuyện đầu tiên của Conan Doyle vào năm 1887,

there have been thousands of adaptations of Holmes,

2:42

đã có hàng nghìn bản chuyển thể của Holmes,

Ngữ pháp

Since ... there have been: sự tồn tại từ một mốc trong quá khứ đến hiện tại

Since giới thiệu một mốc bắt đầu trong quá khứ: truyện đầu tiên của Conan Doyle vào năm 1887. There have been là dạng hiện tại hoàn thành của there be, vì vậy hàng nghìn tác phẩm chuyển thể được trình bày như một tổng số tích lũy từ thời điểm đó đến nay. Cấu trúc là Since + mốc bắt đầu trong quá khứ, ... there have/has been + danh từ. Dùng cấu trúc này khi khoảng thời gian vẫn kéo dài đến hiện tại; danh từ sau been quyết định dùng have hay has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của there be: Since the museum opened, ____ many new exhibitions.

Xem đáp án

there have been

making him perhaps the most adapted fictional character in the world. Ngữ pháp

2:45

khiến ông có lẽ trở thành nhân vật hư cấu được chuyển thể nhiều nhất trên thế giới.

Ngữ pháp

the most adapted fictional character in the world: dạng so sánh nhất mang nghĩa bị động

Cụm từ này dùng mẫu so sánh nhất the most + quá khứ phân từ + danh từ. Adapted mang nghĩa bị động ở đây: nhân vật hư cấu đã được chuyển thể thành nhiều phim, chương trình, sách hoặc phiên bản khác hơn các nhân vật khác. In the world xác định phạm vi so sánh. Nghĩa này nói về số lần hoặc số tác phẩm chuyển thể nhân vật, chứ không nói nhân vật có khả năng thích nghi với thay đổi tốt đến đâu.

Luyện tập

the most adapted fictional character có nghĩa là gì trong câu này?

  1. nhân vật hư cấu được chuyển thể thành nhiều tác phẩm hơn bất kỳ nhân vật nào khác
  2. nhân vật hư cấu chuyển thể những câu chuyện khác
  3. nhân vật hư cấu có khả năng thích nghi với thay đổi tốt nhất
Xem đáp án

nhân vật hư cấu được chuyển thể thành nhiều tác phẩm hơn bất kỳ nhân vật nào khác

That process began with Victorian stage adaptations Mạch ý

2:50

Quá trình đó bắt đầu với các bản chuyển thể sân khấu thời Victoria

and accelerated with the emergence of film.

2:54

và tăng tốc cùng với sự xuất hiện của điện ảnh.

Mạch ý

began with ... and accelerated with: nêu điểm bắt đầu rồi đến giai đoạn tăng tốc

Cấu trúc a process began with X and accelerated with Y sắp xếp một quá trình phát triển thành hai giai đoạn. began with xác định sự kiện khởi đầu hoặc hình thức ban đầu; accelerated with giới thiệu một diễn biến về sau, xảy ra khi tiến trình trở nên nhanh hơn và có thể đã góp phần thúc đẩy sự tăng tốc đó. Hai cụm động từ dùng chung một chủ ngữ và có các cụm with song song. Nhờ vậy, người đọc có thể theo dõi trình tự thời gian rõ ràng mà không cần tách thành hai câu. Cấu trúc này phù hợp khi giải thích thay đổi lịch sử, kỹ thuật hoặc xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ đánh dấu giai đoạn tăng tốc về sau: The company's expansion began with one small store and ____ online sales.

Xem đáp án

accelerated with

There were more than 100 film adaptations of Holmes in the first two decades of the 20th century alone. Cụm từ

2:57

Chỉ riêng trong hai thập kỷ đầu của thế kỷ 20 đã có hơn 100 bản chuyển thể điện ảnh về Holmes.

Cụm từ

in the first two decades of the 20th century alone: nhấn mạnh một khoảng thời gian giới hạn

Từ alone ở cuối nhấn mạnh toàn bộ cụm thời gian in the first two decades of the 20th century. Ở đây, nó có nghĩa là chỉ tính riêng giai đoạn đó: hơn 100 bản chuyển thể đã xuất hiện chỉ trong hai mươi năm ấy. Đặt alone sau một phạm vi giới hạn làm cho con số trong phạm vi đó trở nên đặc biệt đáng chú ý. Cách nói này thường gợi cho người đọc rằng tổng số trong một khoảng thời gian rộng hơn còn lớn hơn, dù tổng số đó không được nêu ra.

Luyện tập

alone nhấn mạnh điều gì trong câu gốc?

  1. Hơn 100 bản chuyển thể đã xuất hiện chỉ trong giai đoạn hai mươi năm đó.
  2. Mỗi bản chuyển thể được một người tự làm mà không có ai giúp.
  3. Không có bản chuyển thể nào xuất hiện sau hai thập kỷ đầu.
Xem đáp án

Hơn 100 bản chuyển thể đã xuất hiện chỉ trong giai đoạn hai mươi năm đó.

And since then, Mạch ý

3:03

Và kể từ đó,

there have been many thousands more in print Cách dùng từ

3:04

đã có thêm nhiều nghìn bản in

and on film, television, stage, and radio.

3:07

và trên phim ảnh, truyền hình, sân khấu cũng như đài phát thanh.

Mạch ý

“And since then,”: chuyển từ một thời điểm trước đó sang những diễn biến về sau

Since then có nghĩa là “kể từ thời điểm đã được nhắc đến trước đó trở đi”. Ở đây, And since then, đưa mạch kể từ một thời điểm trước đó sang cả một giai đoạn dài về sau, khi số lượng tiếp tục tăng lên. And ở đầu câu nối sự phát triển về sau này với phần trình bày trước đó. Khi gặp cách chuyển ý này trong một câu chuyện hoặc lời giải thích, bạn có thể dự đoán rằng phần tiếp theo sẽ nói về kết quả, thay đổi hoặc sự phát triển tiếp diễn sau thời điểm trước đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, “And since then,” có chức năng gì?

  1. Cho thấy người nói đang sửa lại phát biểu trước đó.
  2. Đưa mạch kể từ một thời điểm trước đó sang những diễn biến xảy ra về sau.
  3. Giới thiệu một sự kiện xảy ra trước thời điểm đã nói đến.
Xem đáp án

Đưa mạch kể từ một thời điểm trước đó sang những diễn biến xảy ra về sau.

Cách dùng từ

“in print” ... “on film, television, stage, and radio”: giới từ dùng với các phương tiện

In print có nghĩa là “ở dạng được in hoặc xuất bản”. Với film, television, stage và radio, ví dụ dùng on để trình bày chúng như những phương tiện mà qua đó một tác phẩm xuất hiện. Từ on duy nhất đứng trước film cũng áp dụng cho ba danh từ còn lại. Vì vậy, đây là một danh sách song song được rút gọn, chứ không phải mỗi danh từ lại đổi sang một giới từ mới. Khi viết đầy đủ, ta có on film, on television, on stage và on radio; trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, on the radio thường được dùng khi radio xuất hiện riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các giới từ thường dùng với những phương tiện này: The story first appeared ____ print and later ____ television.

Xem đáp án

in · on

Holmes has been reinterpreted by people everywhere, Cách dùng từ

3:10

Holmes đã được mọi người ở khắp nơi diễn giải lại,

Cách dùng từ

has been reinterpreted: ý nghĩa mới trong thể bị động hiện tại hoàn thành

Has been reinterpreted là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has been + quá khứ phân từ. Holmes là đối tượng nhận hành động, và cấu trúc này cho thấy kết quả vẫn có liên quan đến hiện tại. Reinterpret một nhân vật hoặc tác phẩm có nghĩa là hiểu hoặc thể hiện nhân vật hay tác phẩm đó từ một góc nhìn mới. Nó hàm ý sự thay đổi về ý nghĩa hoặc quan điểm, chứ không phải sao chép nguyên xi hay chỉ chuyển sang một phương tiện khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành của reinterpret: The old legend ____ by each new generation.

Xem đáp án

has been reinterpreted

in remarkably different and often contradictory ways. Cụm từ

3:13

theo những cách khác biệt đáng kinh ngạc và thường mâu thuẫn với nhau.

Cụm từ

in remarkably different and often contradictory ways: khác biệt rõ rệt và mâu thuẫn

Cấu trúc in ... ways cho biết hành động trong mệnh đề trước được thực hiện như thế nào. Different và contradictory đều bổ nghĩa cho ways; remarkably nhấn mạnh different, còn often cho biết sự mâu thuẫn xảy ra thường xuyên. Different có nghĩa là không giống nhau. Contradictory có nghĩa mạnh hơn: một số cách diễn giải xung đột với nhau hoặc không thể cùng đúng một lúc. Vì vậy, cả cụm từ mô tả sự đa dạng rõ rệt thường đi kèm với xung đột trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào cho biết các lời giải thích khác nhau rõ rệt và thường mâu thuẫn với nhau?

  1. The reviewers explained the result in remarkably different and often contradictory ways.
  2. The reviewers explained the result in slightly different but fully consistent ways.
  3. The reviewers explained the result in exactly the same way.
Xem đáp án

The reviewers explained the result in remarkably different and often contradictory ways.

These adaptations demonstrate both Holmes's popularity and his malleability. Ghi chú

3:17

Những bản chuyển thể này chứng minh cả sự nổi tiếng và khả năng dễ uốn nắn của Holmes.

Ngữ pháp

both Holmes's popularity and his malleability: nối hai ý có tầm quan trọng ngang nhau

Both ... and ... nối hai thành phần song song và cho biết cả hai đều đúng hoặc quan trọng. Ở đây, both mở đầu Holmes's popularity, còn and mở đầu his malleability; hai cụm danh từ này cùng làm tân ngữ của demonstrate. Cấu trúc này đặt hai kết luận ngang hàng. Nó hữu ích khi tóm tắt hai đặc điểm, nguyên nhân hoặc kết quả cùng tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and ...: The new library offers ____ quiet study areas ____ free workshops.

Xem đáp án

both · and

Cách dùng từ

malleability: khả năng một nhân vật được tái định hình

Theo nghĩa đen, malleability mô tả khả năng một vật liệu có thể được tạo hình. Trong phân tích văn hóa, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: Holmes có thể được viết lại, diễn giải lại và điều chỉnh cho phù hợp với những thời đại hoặc giá trị khác nhau. Danh từ này tập trung vào mức độ một nhân vật hoặc ý tưởng có thể được tái định hình. Nó không có nghĩa là Holmes mềm về thể chất hoặc yếu đuối về tính cách.

Luyện tập

Trong phân tích văn hóa, the character's malleability có nghĩa là gì?

  1. Nhân vật có thể được tái định hình cho những bối cảnh và giá trị khác nhau.
  2. Nhân vật nổi tiếng nhưng phải luôn giữ nguyên hoàn toàn.
  3. Nhân vật được làm từ một vật liệu mềm về thể chất.
Xem đáp án

Nhân vật có thể được tái định hình cho những bối cảnh và giá trị khác nhau.

For instance, he featured in a number of Allied anti-Nazi propaganda films Ghi chú

3:22

Ví dụ, ông đã góp mặt trong một số bộ phim tuyên truyền chống Đức Quốc xã của phe Đồng minh

during World War II,

3:27

trong Thế chiến thứ hai,

Mạch ý

For instance: báo hiệu một ví dụ hỗ trợ

For instance là dấu hiệu đưa ra ví dụ. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin theo sau là một trường hợp cụ thể dùng để hỗ trợ hoặc minh họa cho một nhận định khái quát hơn vừa được nêu trước đó. Ở đây, nó giúp sắp xếp thông tin: hãy nối chi tiết về các bộ phim với ý khái quát phía trước, thay vì xem đó là một ý chính mới.

Luyện tập

Trong câu gốc, For instance báo cho người nghe điều gì?

  1. Tiếp theo là một ví dụ cụ thể hỗ trợ ý trước đó.
  2. Người nói đang kết thúc chủ đề.
  3. Tiếp theo là một ý tương phản.
Xem đáp án

Tiếp theo là một ví dụ cụ thể hỗ trợ ý trước đó.

Cụm từ

featured in a number of: xuất hiện trong nhiều tác phẩm

Trong câu này, featured in có nghĩa là “xuất hiện hoặc được giới thiệu trong”, còn a number of có nghĩa là “vài” hoặc “nhiều hơn một nhưng không nêu con số chính xác”. Gộp lại, he featured in a number of ... cho biết ông ấy xuất hiện trong vài bộ phim như vậy. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + feature in + a number of + danh từ số nhiều. Featured ở thì quá khứ; cụm này mô tả việc có mặt trong tác phẩm hoặc sự kiện, không nhất thiết là giữ vai chính.

Luyện tập

Cách hiểu an toàn nhất của “The scientist featured in a number of documentaries” là gì?

  1. Nhà khoa học đó đạo diễn đúng một bộ phim tài liệu.
  2. Nhà khoa học đó giữ vai chính trong mọi bộ phim tài liệu.
  3. Nhà khoa học đó xuất hiện trong một số phim tài liệu.
Xem đáp án

Nhà khoa học đó xuất hiện trong một số phim tài liệu.

Văn hóa

Các phim tuyên truyền chống Đức Quốc xã của phe Đồng Minh trong Thế chiến thứ hai

Trong cụm từ lịch sử này, Allied chỉ các quốc gia chiến đấu chống phe Trục trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là nhóm gồm Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Liên Xô. anti-Nazi có nghĩa là chống Đức Quốc xã và các tư tưởng của Đức Quốc xã. propaganda films là những bộ phim được làm nhằm tác động đến dư luận và ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc chiến tranh. Ở đây, toàn bộ cụm từ chỉ những bộ phim đưa nhân vật này vào thông điệp chống Đức Quốc xã của phe Đồng Minh trong thời chiến, chứ không đơn thuần là phim quảng cáo hoặc giới thiệu một điều gì đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với cụm từ được tô nổi bật?

  1. Các phim tài liệu trung lập trình bày mọi phía trong cuộc chiến
  2. Các phim thời chiến do phe Đồng Minh làm để thuyết phục khán giả chống lại chủ nghĩa Quốc xã
  3. Các quảng cáo thương mại dành cho rạp chiếu phim
Xem đáp án

Các phim thời chiến do phe Đồng Minh làm để thuyết phục khán giả chống lại chủ nghĩa Quốc xã

and both Winston Churchill and Franklin Delano Roosevelt were avid enthusiasts, Cụm từ

3:29

và cả Winston Churchill lẫn Franklin Delano Roosevelt đều là những người đam mê cuồng nhiệt,

Cụm từ

avid enthusiasts: những người có niềm yêu thích mạnh mẽ

Cụm avid enthusiasts mô tả những người có niềm yêu thích rất mạnh đối với một chủ đề hoặc hoạt động. avid nhấn mạnh thêm cho enthusiasts: họ không chỉ thích một cách thoáng qua mà còn theo dõi sát sao và thường dành thời gian cho điều đó. Cấu trúc thông thường là avid + một danh từ gọi tên người có sở thích, như an avid reader, avid collectors hoặc avid enthusiasts. avid thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai chữ được tô nổi bật: Both cousins are ____ who never miss a wildlife photography workshop.

Xem đáp án

avid enthusiasts

the latter even joining the Baker Street Irregulars, Ghi chú

3:34

vị tổng thống sau này thậm chí còn tham gia Đội quân nhí phố Baker,

Mạch ý

the latter: đối tượng thứ hai trong hai đối tượng được nhắc đến

The latter quay lại chỉ người hoặc vật thứ hai trong hai đối tượng vừa được nhắc đến. Ở đây, Winston Churchill xuất hiện trước và Franklin Delano Roosevelt xuất hiện sau, nên the latter có nghĩa là Roosevelt. Cụm này giúp tổ chức thông tin bằng cách thay cho tên thứ hai và tránh lặp lại. Để hiểu đúng, trước tiên hãy xác định hai đối tượng đi thành cặp, rồi theo dõi thứ tự chúng được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đối tượng thứ hai trong hai đối tượng vừa được nhắc đến: The red backpack and the blue backpack are both durable; ____ is lighter.

Xem đáp án

the latter

a Holmesian appreciation society, Cách dùng từ

3:37

một hội những người hâm mộ Holmes,

Văn hóa

the Baker Street Irregulars: hội dành cho người yêu thích Sherlock Holmes

Trong câu này, the Baker Street Irregulars là tên của một hội có thật dành cho những người yêu thích Sherlock Holmes, không phải một đơn vị cảnh sát hay quân đội. Thành phần đồng vị theo sau, a Holmesian appreciation society, giải thích trực tiếp tên gọi này. Tên gọi được lấy từ Baker Street Irregulars trong các truyện về Holmes, một nhóm trẻ đường phố giúp đỡ Holmes. Sự liên hệ này kết nối một cộng đồng người hâm mộ có thật với thế giới hư cấu.

Luyện tập

Trong câu này, the Baker Street Irregulars là gì?

  1. Nhóm trẻ đường phố hư cấu giúp Holmes trong các câu chuyện
  2. Một hội dành cho những người yêu thích Sherlock Holmes
  3. Một đơn vị chính thức của cảnh sát Luân Đôn
Xem đáp án

Một hội dành cho những người yêu thích Sherlock Holmes

Cách dùng từ

appreciation society: nhóm dành cho một chủ đề cụ thể

Appreciation society là một nhóm có tổ chức được thành lập để yêu thích, nghiên cứu, quảng bá hoặc tưởng nhớ một nhân vật, tác phẩm, loại hình nghệ thuật hay chủ đề cụ thể. Ở đây, cụm này chỉ một nhóm tập trung vào Holmes. Trong cụm từ này, appreciation có nghĩa là nhận ra và thưởng thức giá trị của một điều gì đó, chứ không phải cảm ơn ai. Society có nghĩa là câu lạc bộ hoặc hiệp hội, không phải toàn xã hội.

Luyện tập

Trong cụm appreciation society, society có nghĩa là gì?

  1. Hành động cảm ơn một người
  2. Một nhóm hoặc hiệp hội được thành lập quanh một mối quan tâm chung
  3. Toàn thể công chúng hoặc xã hội
Xem đáp án

Một nhóm hoặc hiệp hội được thành lập quanh một mối quan tâm chung

and nicknaming one Secret Service hideout Baker Street. Ngữ pháp

3:40

và đặt biệt danh cho một nơi ẩn náu của Cơ quan Mật vụ là Phố Baker.

Ngữ pháp

nicknaming one Secret Service hideout Baker Street: nickname + tân ngữ + tên gọi

Trong nicknaming one Secret Service hideout Baker Street, nickname là động từ. Cấu trúc là nickname + tân ngữ + tên gọi: one Secret Service hideout là tân ngữ, còn Baker Street là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết tên không chính thức được đặt cho nơi đó. Tên ở cuối cho biết mọi người gọi nơi ẩn náu ấy là gì; nó không có nghĩa là nơi đó nằm trên Baker Street. Cấu trúc tương tự có thể dùng với người, địa điểm và đồ vật.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của nickname để hoàn thành câu: The team ____ its tiny office Mission Control.

Xem đáp án

nicknamed

And yet, at the very same time, Mạch ý

3:43

Thế nhưng, vào cùng thời điểm đó,

Holmes also appeared in various German-language film adaptations,

3:45

Holmes cũng xuất hiện trong nhiều bản chuyển thể phim nói tiếng Đức,

Mạch ý

And yet, at the very same time: đặt hai sự thật tương phản trong cùng thời điểm

And yet báo hiệu rằng sự thật tiếp theo tương phản với điều đã nói trước đó. At the very same time nhấn mạnh rằng cả hai sự thật đều thuộc cùng một thời kỳ. Khi kết hợp, cụm chuyển ý này cho thấy hai sự thật có vẻ mâu thuẫn vẫn có thể cùng tồn tại; nó không có nghĩa là một tình trạng về sau đã thay thế tình trạng kia.

Luyện tập

“And yet, at the very same time,” báo cho người nghe biết nên chờ đợi nội dung nào tiếp theo?

  1. Một sự thật tương phản với điều trước đó nhưng cũng đúng trong cùng thời kỳ
  2. Một chi tiết không liên quan được thêm vào mà không có sự tương phản
  3. Một sự kiện xảy ra sau và hoàn toàn thay thế tình trạng trước đó
Xem đáp án

Một sự thật tương phản với điều trước đó nhưng cũng đúng trong cùng thời kỳ

some of which were said to have been much-loved favorites of Adolf Hitler. Ngữ pháp

3:49

một số trong đó được cho là những tác phẩm yêu thích của Adolf Hitler.

Ngữ pháp

some of which: thêm thông tin về một phần của một nhóm

Some of which có nghĩa là “một số thành viên của nhóm đó”. Which quay lại chỉ cụm danh từ số nhiều various German-language film adaptations, còn some of giới hạn lời nhận xét ở một phần của nhóm ấy. Đứng sau dấu phẩy, some of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin mà không bắt đầu câu mới. Cấu trúc này thường gặp trong cách nói cẩn thận và văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ gồm ba từ có nghĩa là “một phần của nhóm đó”: The museum owns several early maps, ____ are displayed upstairs.

Xem đáp án

some of which

Ngữ pháp

were said to have been: thuật lại một trạng thái trước đó

Ở đây, were said to cho biết thông tin về chủ ngữ số nhiều là điều người khác đã khẳng định. Cấu trúc này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định: câu trình bày thông tin được thuật lại, chứ không phải một sự thật do chính người nói chứng minh. To have been là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt trạng thái từng là thứ được yêu thích trước góc nhìn tường thuật trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng lại là: chủ ngữ + be said to have been + bổ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động ở quá khứ mang nghĩa “người ta từng nói rằng nó trước đây đã là”: The castle ____ a prison centuries ago.

Xem đáp án

was said to have been

So, let's return to our question.

3:54

Vậy, hãy quay lại câu hỏi của chúng ta.

Would the real Sherlock Holmes please stand up? Thành ngữ

3:56

Sherlock Holmes đích thực xin hãy đứng lên?

Thành ngữ

Would the real Sherlock Holmes please stand up?: câu hỏi vui về đâu là phiên bản thật

Theo nghĩa đen, Would the real X please stand up? là một lời đề nghị lịch sự yêu cầu người thật đứng lên. Tuy nhiên, khi được dùng như một công thức tu từ có thể áp dụng lại, câu này hỏi người, lời kể hoặc phiên bản nào là thật khi có nhiều lựa chọn cạnh tranh. Ở đây, Sherlock Holmes đại diện cho những cách khắc họa khác nhau về nhân vật. Người nói không thật sự chờ nhân vật đứng lên; công thức này tạo sự hài hước và kịch tính bằng cách biến cuộc tranh luận về phiên bản “thật” thành một lời yêu cầu như trên sân khấu.

Luyện tập

Tác dụng chính của câu hỏi trong câu này là gì?

  1. Câu hỏi khẳng định rằng mọi cách khắc họa đều chân thật như nhau.
  2. Câu hỏi đưa ra mệnh lệnh nghiêm túc yêu cầu Sherlock Holmes đứng dậy khỏi ghế.
  3. Câu hỏi hài hước rằng cách khắc họa nào mới là Sherlock Holmes thật.
Xem đáp án

Câu hỏi hài hước rằng cách khắc họa nào mới là Sherlock Holmes thật.

The truth is that this world of adaptation has made him into a palimpsest. Ghi chú

3:59

Sự thật là thế giới chuyển thể này đã biến ông thành một bản cảo phai.

Mạch ý

The truth is that: đưa ra kết luận chính

The truth is that báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang câu trả lời hoặc kết luận chính. Ở đây, cụm từ này dừng dòng thông tin bổ trợ và đưa ra nhận định mà người nghe cần tập trung vào. Cụm từ này không chỉ nói rằng nội dung tiếp theo là đúng. Nó còn tổ chức thông điệp: that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh chứa ý chính của người nói.

Luyện tập

The truth is that báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang thêm một ví dụ khác không liên quan.
  2. Người nói sắp đưa ra kết luận chính.
  3. Người nói không chắc nội dung tiếp theo có đúng hay không.
Xem đáp án

Người nói sắp đưa ra kết luận chính.

Thành ngữ

has made him into a palimpsest: những lớp hình thành qua chuyển thể

Trong has made him into a palimpsest, cấu trúc make A into B có nghĩa là khiến A trở thành B. Him chỉ nhân vật đó, còn palimpsest được dùng như một phép ẩn dụ chứ không phải một bản thảo theo nghĩa đen. Palimpsest vốn là một bản thảo có chữ cũ bị xóa hoặc cạo đi để bề mặt được dùng lại, nhưng dấu vết trước đó vẫn có thể còn lại. Phép ẩn dụ này nói rằng các bản chuyển thể liên tiếp viết những phiên bản mới chồng lên nhân vật mà không xóa hoàn toàn các phiên bản cũ; hình tượng quen thuộc của nhân vật được tạo nên từ những lớp ấy.

Luyện tập

Phép ẩn dụ palimpsest ở đây nhấn mạnh điều gì?

  1. Các bản chuyển thể mới thêm nhiều lớp trong khi dấu vết của những phiên bản trước vẫn còn.
  2. Mỗi bản chuyển thể mới đều xóa sạch mọi ảnh hưởng từ các phiên bản trước.
  3. Nhân vật chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên gồm những mảnh không liên quan.
Xem đáp án

Các bản chuyển thể mới thêm nhiều lớp trong khi dấu vết của những phiên bản trước vẫn còn.

Sherlock is a cultural text, Cách dùng từ

4:03

Sherlock là một văn bản văn hóa,

repeatedly altered over time

4:06

bị thay đổi liên tục theo thời gian

as each new interpretation becomes superimposed over those that precede it. Cách dùng từ

4:08

khi mỗi một diễn giải mới lại được xếp chồng lên những diễn giải trước đó.

Cách dùng từ

a cultural text: một đối tượng văn hóa rộng mở cho việc diễn giải

Ở đây, text mang nghĩa mở rộng được dùng trong nghiên cứu văn hóa. Nó không chỉ giới hạn ở những từ được viết ra mà còn có thể là một đối tượng văn hóa được mọi người đọc theo nghĩa ẩn dụ bằng cách diễn giải các ý nghĩa của nó. Việc gọi Sherlock là a cultural text xem hình tượng này và nhiều bản chuyển thể của nó như chất liệu mà các thời đại và cộng đồng khác nhau có thể diễn giải lại. Ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là trong ngữ cảnh phân tích, text có thể chỉ bất kỳ đối tượng văn hóa có ý nghĩa nào.

Luyện tập

Trong câu này, a cultural text có nghĩa là gì?

  1. Một tin nhắn ngắn được gửi qua điện thoại
  2. Chỉ những từ được in trong các truyện nguyên bản
  3. Một đối tượng văn hóa mà mọi người có thể diễn giải và diễn giải lại
Xem đáp án

Một đối tượng văn hóa mà mọi người có thể diễn giải và diễn giải lại

Cách dùng từ

becomes superimposed over: tạo thành một lớp phủ lên phần có trước

Trong cách dùng trực quan theo nghĩa đen, superimpose A on/over B có nghĩa là đặt A thành một lớp ở trên B. Trong cấu trúc A is/becomes superimposed over B, phần được chồng lên là A và đóng vai trò chủ ngữ; ở đây A là mỗi cách diễn giải mới còn B là những cách diễn giải trước đó. Becomes đánh dấu việc A chuyển sang trạng thái được xếp lớp này. Theo nghĩa ẩn dụ, câu này trình bày các cách diễn giải như những lớp chồng lên nhau. Một lớp mới làm thay đổi điều người ta nhìn thấy nhưng không nhất thiết xóa bỏ tất cả các lớp trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của superimpose: The weather data was ____ over the city map.

Xem đáp án

superimposed

This means that Sherlock continually evolves, Cụm từ

4:13

Điều này có nghĩa là Sherlock liên tục tiến hóa,

embodying ideas and values often far removed from those found in Conan Doyle. Cụm từ

4:16

thể hiện những ý tưởng và giá trị thường khác xa với những gì có trong các tác phẩm của Conan Doyle.

Cụm từ

continually evolves: thay đổi dần dần và lặp lại theo thời gian

Continually evolves có nghĩa là “phát triển và thay đổi hết lần này đến lần khác theo thời gian”. Evolve gợi một quá trình từ từ, còn continually cho thấy những thay đổi mới tiếp tục diễn ra chứ không chỉ xảy ra một lần. Trong câu này, cụm từ mô tả Sherlock là một nhân vật nhiều lần được định hình lại qua những cách diễn giải về sau. Cấu trúc tương tự có thể dùng cho ngôn ngữ, văn hóa, công nghệ và những thứ phát triển trong một thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng continually và dạng đúng của evolve: As readers' needs change, the library ____ to serve them better.

Xem đáp án

continually evolves

Cụm từ

embodying ideas and values: mang lại hình thức cụ thể cho những niềm tin trừu tượng

Embody một tư tưởng hoặc giá trị là mang lại cho niềm tin trừu tượng đó một hình thức rõ ràng, cụ thể thông qua một con người, tác phẩm, hành động hoặc tổ chức. Vì vậy, embodying ideas and values có nghĩa là “thể hiện những niềm tin ấy dưới hình thức mà mọi người có thể nhìn thấy hoặc nhận ra”. Cụm từ có -ing bổ sung nội dung tạo nên sự phát triển của nhân vật: mỗi phiên bản có thể thể hiện một hệ tư tưởng và giá trị khác nhau. Cách dùng này thường xuất hiện khi phân tích điều mà một nhân vật hoặc tác phẩm đại diện.

Luyện tập

Trong câu “The community center embodies the values of openness and cooperation,” embodies có nghĩa là gì?

  1. Nó giữ những giá trị đó bí mật và không thể nhìn thấy.
  2. Nó mang lại cho những giá trị đó một cách thể hiện rõ ràng và cụ thể.
  3. Nó mang lại cho những giá trị đó một cơ thể con người thực sự.
Xem đáp án

Nó mang lại cho những giá trị đó một cách thể hiện rõ ràng và cụ thể.

Cụm từ

often far removed from: một khoảng cách trừu tượng lớn

Trong far removed from, removed diễn tả khoảng cách với một nguồn gốc, trạng thái hoặc ý tưởng. Khoảng cách này có thể mang tính trừu tượng chứ không phải vật lý. Ở đây, ideas and values often far removed from... là dạng rút gọn của ideas and values that are often far removed from.... Cụm này cho biết những ý tưởng và giá trị ấy thường cách rất xa những gì có trong tác phẩm của Conan Doyle. Far nhấn mạnh khoảng cách lớn và có thể gợi ý rằng một điều gì đó đã rời xa nền tảng ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “thường có khoảng cách trừu tượng rất lớn so với”: Online images are ____ everyday reality.

Xem đáp án

often far removed from

And after each particular story ends,

4:22

Và sau khi mỗi câu chuyện cụ thể kết thúc,

Sherlock rises again, Thành ngữ

4:24

Sherlock lại trỗi dậy,

a little changed, perhaps,

4:26

có lẽ thay đổi đôi chút,

Thành ngữ

Sherlock rises again: sự trở lại như một ẩn dụ

Rises again ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Sau khi một câu chuyện về Sherlock kết thúc, nhân vật này trở lại trong một câu chuyện, bản chuyển thể hoặc màn trình diễn khác; không đơn thuần là anh ấy đứng dậy theo nghĩa đen. Hình ảnh này khiến mỗi lần trở lại giống như một lần tái sinh. Kết hợp với a little changed, nó thể hiện Sherlock như một hình tượng văn hóa bền lâu, mỗi lần trở lại đều mang một hình thức mới.

Luyện tập

Sherlock rises again có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhân vật biến mất vĩnh viễn sau một câu chuyện.
  2. Sherlock thực sự đứng dậy mỗi khi một câu chuyện kết thúc.
  3. Nhân vật trở lại trong những câu chuyện và phiên bản mới với một vài thay đổi.
Xem đáp án

Nhân vật trở lại trong những câu chuyện và phiên bản mới với một vài thay đổi.

with a new face and fresh mannerisms or turns of phrase, Cách dùng từ

4:28

với một khuôn mặt mới và những thói quen hoặc cách dùng từ mới,

Cách dùng từ

turns of phrase: những cách diễn đạt mang nét riêng

A turn of phrase là một cách diễn đạt cụ thể. Cụm từ này thường nhấn mạnh cách dùng từ đáng nhớ, khác thường, khéo léo hoặc mang nét riêng của một người hay một tác giả; turns of phrase là dạng số nhiều. Ở đây, cụm từ được đặt cùng với face và mannerisms, nên nó chỉ một đặc điểm dễ nhận ra khác có thể thay đổi: cách một người nói.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu: The critic admired the poet's memorable ____.

Xem đáp án

turns of phrase

but still essentially Sherlock, Mạch ý

4:32

nhưng về cơ bản vẫn là Sherlock,

our Sherlock.

4:35

Sherlock của chúng ta.

Mạch ý

but still essentially Sherlock, our Sherlock: từ thay đổi trở về bản sắc cốt lõi chung

Từ but chuyển trọng tâm từ những điểm khác biệt vừa được liệt kê sang điều vẫn không thay đổi. Still essentially Sherlock có nghĩa là các chi tiết bên ngoài có thể khác đi, nhưng bản sắc cốt lõi của nhân vật vẫn có thể được nhận ra. Việc lặp lại Sherlock thành our Sherlock tạo một đoạn kết giàu cảm xúc. Ở đây, our không chủ yếu khẳng định quyền sở hữu; nó mời người viết và người nghe cùng nhận ra nhân vật quen thuộc. Vì vậy, câu văn đi từ sự thay đổi đến tính tiếp nối, rồi đến cảm giác gắn bó chung.

Luyện tập

Phần kết but still essentially Sherlock, our Sherlock có tác dụng gì?

  1. Câu này phủ nhận rằng bất kỳ phiên bản Sherlock nào cũng có thể thay đổi.
  2. Câu này nói rằng Sherlock thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người nói và người nghe.
  3. Câu này thừa nhận những thay đổi, sau đó khẳng định lại bản sắc cốt lõi và mời mọi người cùng nhận ra nhân vật.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận những thay đổi, sau đó khẳng định lại bản sắc cốt lõi và mời mọi người cùng nhận ra nhân vật.