Lấy nọc độc của LOÀI CÁ ĐỘC NHẤT THẾ GIỚI! - Smarter Every Day 117: tài liệu học tiếng Anh
SmarterEveryDay
Giới thiệu: Tại Đại học James Cook, Destin và Jamie Seymour cho thấy cách cá đá tiêm nọc, lấy nọc làm huyết thanh kháng độc rồi quay cảnh phun bằng camera tốc độ cao. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. milk it — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu nghĩa chuyên môn là “lấy nọc độc”, không phải “vắt sữa”, để nhận ra lối chơi chữ. 2. it's like stepping on a hypodermic needle — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy phép so sánh quen thuộc làm cơ chế lạ trở nên cụ thể và cung cấp một khung giải thích có thể dùng lại. 3. That'd be good, wouldn't it? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra sau lời cảnh báo, câu này là sự đồng tình khô khan, không phải do dự thật sự.
Nội dung bài học
Sometimes I like to walk around in my yard barefooted,
0:02Đôi khi tôi thích đi dạo quanh sân nhà bằng chân trần,
which is awesome until I hit a little sticky weed,
0:05cảm giác rất tuyệt cho đến khi tôi giẫm phải một ngọn cỏ gai nhỏ,
I'm about to ruin the beach for you. Ngữ pháp
0:08Tôi chuẩn bị phá hỏng hình ảnh bãi biển trong mắt bạn đây.
be about to + động từ nguyên mẫu
Trong cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu, about to có nghĩa là một việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần. Ở đây, I'm about to ruin... báo trước rằng điều người nói sắp kể sẽ lập tức thay đổi cách khán giả nhìn về bãi biển. Cấu trúc là be + about to + động từ nguyên mẫu: I am about to ruin. Cấu trúc này chỉ một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra, không phải một kế hoạch chung cho tương lai xa hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be about to: The doors are ____ close.
Xem đáp án
about to
the meanest thing I've ever seen: so sánh nhất trong trải nghiệm cá nhân
Mẫu the + tính từ so sánh nhất + danh từ + chủ ngữ + have/has ever + quá khứ phân từ đưa ra đánh giá cá nhân ở mức cao nhất trong trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại. Ở đây, the meanest thing đặt con vật này cao hơn mọi thứ người nói từng thấy về mức độ hung dữ hoặc nguy hiểm; meanest có nghĩa là “hung dữ nhất”, không phải “trung bình”. I've là dạng rút gọn của I have, còn have seen dùng thì hiện tại hoàn thành. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ trải nghiệm của người nói từ quá khứ đến hiện tại; nó không có nghĩa là “mãi mãi”.
Luyện tập
Câu nào nói rằng con chim này kỳ lạ hơn mọi con chim khác mà người nói từng thấy cho đến hiện tại?
- That is one of the strangest birds I've ever seen.
- That is the strangest bird I've ever seen.
- That is the strangest bird I've seen this morning.
Xem đáp án
That is the strangest bird I've ever seen.
milk it: lấy nọc độc từ động vật
Ở đây, milk là một ngoại động từ chuyên ngành, có nghĩa là làm nọc độc chảy ra khỏi con vật để thu thập, thường bằng cách cẩn thận ấn hoặc kích thích tuyến nọc độc của nó. Từ này không nói đến việc lấy sữa để làm thực phẩm. Đại từ it chỉ cá mặt quỷ. Nói rộng hơn, trong bối cảnh xử lý động vật hoặc nghiên cứu, milk + một con vật có thể mang nghĩa thu nọc độc hoặc một chất lỏng khác do tuyến của con vật tiết ra.
Luyện tập
Trong một phòng thí nghiệm động vật hoang dã, kỹ thuật viên nói: 'We need to milk the snake before the next test.' milk the snake có nghĩa là gì ở đây?
- cho rắn uống sữa
- thu nọc độc từ rắn bằng cách kích thích tuyến nọc độc
- nhổ nanh rắn
Xem đáp án
thu nọc độc từ rắn bằng cách kích thích tuyến nọc độc
even though để tương phản mạnh với một sự thật đã biết
Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: cụm này trình bày một tình huống như một sự thật và cho thấy kết quả trong mệnh đề chính vẫn xảy ra bất chấp sự thật đó. Ở đây, việc không có núm vú khiến hành động vắt sữa theo nghĩa đen có vẻ bất khả thi, nhưng người nói vẫn sẽ milk con vật theo nghĩa chuyên ngành là lấy nọc độc. Cấu trúc là even though + chủ ngữ + động từ. Từ even làm sự tương phản mạnh hơn, vì vậy kết quả thường có vẻ đặc biệt bất ngờ.
Luyện tập
Người nói có thể thấy trời đã bắt đầu mưa, nhưng Maya vẫn đang ra ngoài chạy bộ. Câu nào trình bày mưa như một sự thật đã biết và tương phản mạnh với hành động của Maya?
- Even though it is raining, Maya is going for a run.
- Even if it is raining, Maya is going for a run.
- Because it is raining, Maya is going for a run.
Xem đáp án
Even though it is raining, Maya is going for a run.
Goggle up: mệnh lệnh trang bị đầy vui đùa
Ở đây, Goggle up có nghĩa là “Đeo kính bảo hộ vào và chuẩn bị sẵn sàng.” Người nói sáng tạo dùng goggle như một động từ chỉ việc trang bị, dựa trên goggles và theo mẫu các mệnh lệnh quen thuộc như gear up và suit up. Đây là cách nói được tạo ra cho ngữ cảnh này, không phải một cụm từ cố định chuẩn. Up thể hiện việc đeo thiết bị như một bước chuẩn bị cho hoạt động tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào vừa vui đùa vừa nói cụ thể rằng một nhóm cần đeo kính bảo hộ trước hoạt động?
- Gear up.
- Look through the goggles.
- Goggle up.
Xem đáp án
Goggle up.
Science is about to happen: báo hiệu một thí nghiệm sắp bắt đầu
Cấu trúc be about to + động từ cho biết một việc sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, is about to happen đưa người xem từ giai đoạn chuẩn bị sang lúc thí nghiệm bắt đầu. Việc dùng Science, một khái niệm trừu tượng, làm thứ sắp “diễn ra” là cách diễn đạt cố ý sinh động chứ không phải một định nghĩa chính xác. Nó biến phần trình diễn sắp tới thành một sự kiện và tạo cảm giác mong đợi.
Luyện tập
Trong một video, người dẫn chương trình hoàn tất bước kiểm tra an toàn rồi nói: "Science is about to happen." Câu này có tác dụng gì?
- Câu này thông báo rằng mọi công việc khoa học đã kết thúc.
- Câu này thông báo rằng thí nghiệm sẽ bắt đầu rất sớm và tạo cảm giác mong đợi.
- Câu này đưa ra một định nghĩa trang trọng về khoa học.
Xem đáp án
Câu này thông báo rằng thí nghiệm sẽ bắt đầu rất sớm và tạo cảm giác mong đợi.
This is where we've got everything that can bite and kill you.
0:30Đây là nơi chúng ta có mọi thứ có thể cắn và giết bạn.
How many times have we got to tell you this? như một lời trách tu từ
Trong câu này, how many times have we got to tell you this? không thực sự yêu cầu một con số. Câu hỏi phóng đại sự lặp lại: những người nói cho rằng Destin đã được sửa nhiều lần và đáng lẽ phải nhớ. Mẫu How many times do we/I have to tell you...? có chức năng nhắc nhở một cách thiếu kiên nhẫn hoặc trách móc mang tính trêu đùa. Ngữ cảnh và cách nói quyết định đó là sự bực bội thật sự hay chỉ là lời trêu thân thiện.
Luyện tập
Phán đoán: Khi một người mắc lỗi lần đầu, “How many times have we got to tell you this?” là cách trung lập để hỏi số lần đã nhắc.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
So, why are we not wearing leather gloves when we do this?
0:53Vậy, tại sao chúng ta không đeo găng tay da khi làm việc này?
Probably because you can't feel properly.
0:55Có lẽ vì cậu sẽ không thể cảm nhận một cách chuẩn xác.
Yeah, it's better you get a better feel for the fish. Cụm từ
0:57Đúng vậy, tốt hơn là cậu nên có cảm nhận tốt hơn về con cá.
Get a better feel for: phát triển sự quen thuộc theo trực giác
Get a better feel for something có nghĩa là ngày càng nhạy hơn với cách một vật hoạt động và tự tin hơn khi xử lý hoặc đánh giá nó. Dạng so sánh better cho thấy người đó đã có một chút cảm nhận nhưng vẫn cần cải thiện. Ở đây, cụm từ hoạt động trên hai tầng nghĩa: cầm cá mà không đeo găng dày giúp nhận được phản hồi xúc giác trực tiếp hơn, đồng thời giúp người đó đọc và kiểm soát chuyển động của cá hiệu quả hơn. Cụm này không có nghĩa là cảm thấy thương hại con cá.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “phát triển sự hiểu biết trực giác hơn”: After a few practice runs, you'll get a better ____ the controls.
Xem đáp án
feel for
so they can stay out of water for a couple of hours.
1:05nên chúng có thể ở ngoài môi trường nước trong vài giờ.
used to this sort of thing: be used to + danh từ hoặc dạng -ing
Trong They're used to this sort of thing, be used to có nghĩa là “quen với”: một điều trở nên quen thuộc và dễ ứng phó nhờ được trải nghiệm nhiều lần. Những con vật này thường xuyên ở ngoài nước trong thời gian ngắn, nên tình huống đó không có gì bất thường với chúng. Ở đây, to là giới từ. Theo sau nó có thể là một cụm danh từ như this sort of thing hoặc dạng -ing: They're used to being out of water.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là hiện giờ Maya đã quen với việc làm việc trong điều kiện lạnh?
- Maya used to work in the cold.
- Maya is used to working in the cold.
Xem đáp án
Maya is used to working in the cold.
So, they get kind of caught in pools and stuff. Ý định
1:09Vậy là, chúng thường hay bị kẹt ở các vũng nước và những nơi tương tự.
kind of ... and stuff để diễn đạt gần đúng trong giao tiếp thân mật
Kind of làm cho caught bớt chính xác: những con vật bị mắc kẹt theo nghĩa tương đối hoặc một phần, chứ không phải theo một cách được xác định thật cụ thể. Cụm từ này cho thấy người nói đang diễn đạt gần đúng. And stuff đứng sau pools và chỉ những tình huống tương tự khác mà không liệt kê hết. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ làm cho lời mô tả trở nên thân mật, khái quát và có chủ ý không kể đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói thân mật bằng kind of và and stuff: The path was ____ muddy, with puddles ____.
Xem đáp án
kind of · and stuff
Yes. And they'll often get caught where the water's drained out
1:11Đúng vậy. Và chúng thường bị kẹt lại khi nước rút cạn
See how the spines just whipped up then? Cụm động từ
1:18Cậu có thấy những cái gai vừa dựng đứng lên không?
whipped up: chuyển động bật vọt lên đột ngột
Whipped up ở đây có nghĩa là chuyển động lên trên bằng một động tác nhanh và đột ngột. Trong câu này, những chiếc gai bất ngờ bật lên; up cho biết hướng đi lên, còn whipped tạo cảm giác chuyển động nhanh và mạnh. Đây là cách dùng nội động từ của cụm động từ whip up, không mang nghĩa “làm ra thứ gì đó thật nhanh”. Vì chủ ngữ là những chiếc gai và câu đang tả một chuyển động vật lý, ta hiểu được nghĩa này nhờ ngữ cảnh.
Luyện tập
Cụm từ nào miêu tả đúng nhất một chuyển động bất ngờ hướng lên trên? The cat’s ears suddenly ____ when it heard a strange noise.
- were lowered
- whipped up
- rose slowly
Xem đáp án
whipped up
all the way down: kéo dài đến tận điểm cuối
All the way down đánh dấu toàn bộ khoảng cách dọc theo một hướng đi xuống, từ đầu này đến đầu kia. Trong câu này, người nói đang lần theo phần lưng của con cá và cho biết những chiếc gai kéo dài đến tận đầu bên kia. Down cung cấp hướng đi, còn all the way thêm ý nghĩa trọn vẹn đến cuối. Cụm từ này cũng có thể dùng với hành lang, danh sách hoặc bề mặt khi muốn nhấn mạnh rằng một thứ kéo dài đến điểm cuối.
Luyện tập
Cụm từ nào nhấn mạnh đúng nhất rằng lộ trình đi đến tận đầu cuối? Walk ____ the hallway, then turn left at the exit.
- all the way down
- partway down
- near the middle of
Xem đáp án
all the way down
A little hard to see because the animal's got lumps and bumps all over him. Cụm từ
1:31Hơi khó nhìn một chút vì con vật này có những cục bướu sần sùi khắp người.
Lumps and bumps dùng để miêu tả chung một bề mặt gồ ghề
Trong câu này, lumps and bumps là một cặp từ có vần, dùng để miêu tả chung nhiều vùng nhỏ nhô lên, có u cục hoặc không đều. Hai từ không được phân chia cẩn thận thành hai loại khoa học riêng biệt; khi đi cùng nhau, chúng tạo nên hình ảnh khái quát về một bề mặt thô ráp và gồ ghề. Hãy dùng cả cụm khi hình dạng hoặc nguyên nhân chính xác của từng chỗ nhô lên không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành cặp từ có vần thông dụng mang nghĩa có nhiều chỗ nhô lên không đều: The old suitcase was covered in ____.
Xem đáp án
lumps and bumps
But there's a little lump on each of these spines,
1:34Nhưng có một cục bướu nhỏ trên mỗi cái gai này,
Either side với nghĩa “ở cả hai bên”
Ở đây, either side là một cụm chỉ vị trí được rút gọn, trong đó on được hiểu ngầm: on either side. Trong cách bố trí có hai bên này, cụm đó có nghĩa là “ở mỗi bên trong hai bên”, nên mỗi bên của một chiếc gai đều có một cục u nhỏ. Cách hiểu phân bố này phổ biến trong tiếng Anh Úc và cũng được dùng rộng rãi hơn khi các vật được sắp xếp xung quanh một vật trung tâm. Trong ngữ cảnh lựa chọn, either vẫn có thể mang nghĩa một trong hai, vì vậy cấu trúc câu và tình huống sẽ quyết định nghĩa.
Luyện tập
Trong câu "There was a lamp on either side of the door.", on either side có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Chiếc đèn nằm ngay phía trên cánh cửa.
- Có một chiếc đèn, nhưng không nói rõ nó ở bên nào.
- Có một chiếc đèn ở mỗi bên trong hai bên của cánh cửa.
Xem đáp án
Có một chiếc đèn ở mỗi bên trong hai bên của cánh cửa.
As your foot or whatever comes down over the top of it,
1:39Khi bàn chân của cậu hoặc bất cứ thứ gì giẫm từ trên xuống,
and there's no venom sac until it gets about a third of the way down, Cụm từ
1:43và chưa có túi nọc độc cho đến khi nó cắm sâu khoảng một phần ba đoạn đường,
A third of the way down: vị trí dọc theo một đường đi
Trong câu này, a third of the way down chỉ vị trí đạt tới sau khi đi khoảng một phần ba tổng quãng đường tính từ đầu đã chọn; ở đây là từ đầu ngòi chích đi xuống dọc theo ngòi chích. Cấu trúc “phân số + of the way” đo mức tiến triển dọc theo một đường đi, còn down cho biết hướng. Cụm này mô tả vị trí của một vật, không phải một lượng đang giảm. Cùng cấu trúc đó có thể chỉ một điểm trên cầu thang, con đường, trang tài liệu hoặc trong một quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu sáu từ chỉ vị trí ở khoảng một phần ba quãng đường đi xuống: The first landing is ____ the staircase.
Xem đáp án
a third of the way down
And then what happens is: giới thiệu kết quả tiếp theo
Cụm and then what happens is đóng vai trò như một khung tổ chức lời giải thích bằng miệng. And then đánh dấu giai đoạn tiếp theo, còn what happens is hướng sự chú ý của người nghe vào kết quả hoặc cơ chế quan trọng sắp được nêu ra. Trong câu này, đó không phải là một câu hỏi thật. Ngay sau is là một mệnh đề trần thuật cung cấp kết quả. Hãy dùng khung này để dẫn người nghe qua một quy trình hoặc chuỗi nguyên nhân và kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng khung chính xác gồm năm từ dùng để giới thiệu kết quả tiếp theo: First, the sensor detects smoke. ____ the alarm turns on.
Xem đáp án
And then what happens is
it's like stepping on a hypodermic needle: dùng phép so sánh để giải thích cơ chế
It's like + cụm từ -ing dùng một hành động quen thuộc để tạo phép so sánh, giúp hình dung một quá trình xa lạ dễ hơn. Ở đây, hình ảnh giẫm lên một kim tiêm dưới da làm rõ cơ chế của một vật nhọn có thể đưa chất lỏng vào bàn chân khi chịu lực; hai thiết bị không hoàn toàn giống hệt nhau. Mẫu câu này cũng dùng để giải thích những cơ chế hoặc trải nghiệm khác: It's like + một hành động hoặc tình huống. Trong câu này, like có nghĩa là “giống như”, không phải “thích”.
Luyện tập
Trong “It's like stepping on a hypodermic needle”, like có chức năng gì?
- Nó đưa ra một phép so sánh.
- Nó cho thấy người nói thích giẫm lên kim tiêm.
- Nó nói rằng hai vật hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Nó đưa ra một phép so sánh.
as soon as: kết quả xảy ra ngay sau tác nhân kích hoạt
As soon as đưa ra một điều kiện về thời gian: sự việc thứ hai xảy ra ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức sau khi sự việc thứ nhất xảy ra. Trong câu này, việc bị tác động lực là tác nhân kích hoạt, còn việc kim phun chất lỏng là kết quả xảy ra hầu như không có độ trễ đáng kể. Mệnh đề thời gian là as soon as it has force applied, nghĩa là “ngay khi có lực tác động lên nó”. Khi nói về tương lai, sau as soon as thường dùng hiện tại đơn, không dùng will. Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời, không chỉ thứ tự của các sự việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ chỉ thời gian cho biết tin nhắn sẽ được gửi ngay sau khi về đến nhà: I'll send you a message ____ I get home。
Xem đáp án
as soon as
That makes sense: đánh giá một lời giải thích
That makes sense được dùng để đáp lại một lời giải thích. Ở đây, that chỉ lời giải thích vừa được đưa ra, còn makes sense có nghĩa là lời giải thích đó hợp lý hoặc có thể hiểu được, chứ không phải là “tạo ra một cảm giác”. Cụm này không chỉ cho biết người nghe đã hiểu mà còn đánh giá lập luận là mạch lạc. Hãy dùng cấu trúc something makes sense khi một ý tưởng, lý do hoặc kết quả phù hợp với sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp bằng cụm từ trong bài học cho biết lời giải thích hợp lý và đã được hiểu: A: The train is late because of a signal failure. B: Oh, ____.
Xem đáp án
that makes sense
This is what we're gonna use to stick over the spine of the stonefish.
1:59Đây là thứ chúng ta sẽ dùng để ấn lên gai của con cá đá.
So, that's gonna act like somebody's foot. Cụm từ
2:04Vì vậy, nó sẽ đóng vai trò như bàn chân của ai đó.
Act like somebody's foot để mô phỏng chức năng
Trong thí nghiệm này, act like có nghĩa là hoạt động theo cách tương tự hoặc mô phỏng một thứ gì đó, chứ không phải cư xử giống một kiểu người nhất định. Vật liệu tạo ra trong phép thử hiệu ứng mà bàn chân của một người sẽ tạo ra. Cấu trúc là chủ ngữ + act like + vật mẫu. Khi chủ ngữ là đồ vật, vật liệu hoặc bộ phận, cấu trúc này có thể giải thích chúng mô phỏng thứ gì và hoạt động như thế nào trong một mô hình hoặc phần minh họa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng act và giới từ biểu thị sự tương đồng: In this demonstration, the clamp will ____ a robot's hand.
Xem đáp án
act like
get it the right thickness: get + tân ngữ + bổ ngữ kết quả
Trong get it the right thickness, get có nghĩa là “làm cho trở thành”, không phải “có được”. Tân ngữ it là vật liệu đang được điều chỉnh, còn the right thickness là trạng thái kết quả mà vật liệu đó phải đạt tới. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là get + tân ngữ + bổ ngữ kết quả: get the mixture smooth, get the room warm hoặc get the color right. Cấu trúc này trình bày trạng thái cuối cùng mong muốn như mục tiêu của một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cấu trúc kết quả không có to, sử dụng các từ get it the right color: Add the dye one drop at a time to ____.
Xem đáp án
get it the right color
One, we're trying to work out how it works. Cụm động từ
2:19Một là, chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu cách thức hoạt động của nó.
work out how it works: tìm hiểu một cơ chế
Ở đây, work out có nghĩa là “tìm ra” hoặc “hiểu được”. Tân ngữ của cụm này là câu hỏi gián tiếp how it works, vì vậy mục tiêu là khám phá cách sự vật đó hoạt động. Việc lặp lại work là có chủ ý, nhưng hai từ có vai trò khác nhau: work out là cụm động từ nói về việc giải quyết hoặc hiểu, còn works là động từ thông thường mang nghĩa “hoạt động”. Cấu trúc work out + mệnh đề nghi vấn có thể được áp dụng trong work out why it failed, where the noise comes from hoặc what to do next.
Luyện tập
Câu nào dùng work out với nghĩa “tìm ra hoặc hiểu”?
- We need to work out why the alarm keeps ringing.
- We usually work out before breakfast.
- We need to work on the alarm this afternoon.
Xem đáp án
We need to work out why the alarm keeps ringing.
But, one of the other things is we actually give it to the Commonwealth Serum Laboratories,
2:21Nhưng, một trong những điều khác là chúng tôi thực sự trao nó cho Commonwealth Serum Laboratories,
One of the most well-used antivenoms in Australia
2:28Một trong những loại huyết thanh được sử dụng nhiều nhất ở Úc
get stung by these things up the east coast of Australia.
2:34bị những con này chích dọc theo bờ biển phía đông của Úc.
I don't know, 700, maybe a 1,000: làm giảm độ chắc chắn của ước tính
Ở đây, I don't know không có nghĩa là người nói hoàn toàn không có câu trả lời. Nó đóng vai trò là cách nói giảm mức độ chắc chắn trước một con số: người nói đang tìm một con số hợp lý và báo hiệu rằng con số đó không chính xác tuyệt đối. Chuỗi 700, maybe a 1,000 đưa ra hai mốc gần đúng chứ không phải một số liệu đã được xác minh. Khi nghe mẫu này, hãy hiểu con số là một khoảng ước tính; trong câu này là khoảng 700 đến 1.000 người mỗi năm.
Luyện tập
Câu nào nghe như người nói đang đưa ra một ước tính gần đúng và tức thời, thay vì một con số chính xác hoặc hoàn toàn không ước tính?
- We had, I don't know, 40, maybe 50 people at the meeting.
- I don't know how many people attended the meeting.
- We had exactly 47 people at the meeting.
Xem đáp án
We had, I don't know, 40, maybe 50 people at the meeting.
and someone's got to put the thing down over the spine.
2:38và có ai đó ấn cái miếng này xuống cái gai.
Someone's got to ...: phân công các vai trò cần thiết
Trong Someone's got to, someone's là dạng rút gọn của someone has. Has got to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là has to hoặc must, vì vậy mỗi mệnh đề nêu một nhiệm vụ bắt buộc phải làm. Việc lặp lại cùng một cấu trúc tạo ra cách phân công vai trò song song. Trong ngữ cảnh này, một người phải giữ con cá trong khi người khác thực hiện nhiệm vụ thứ hai. Sự lặp lại giúp kế hoạch có nhiều người tham gia trở nên dễ theo dõi.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống cấu trúc hội thoại có nghĩa là 'someone has to': ____ check the tickets, and ____ guide the guests to their seats.
Xem đáp án
Someone's got to · someone's got to
ain't scared: am not phi chuẩn với sắc thái thách thức
Trong I ain't scared, ain't thay cho am not, vì vậy người nói đang nói I am not scared. Vì chủ ngữ là I nên dạng tương ứng trong tiếng Anh chuẩn là am not; với chủ ngữ hoặc ngữ cảnh động từ khác, ain't có thể đại diện cho nhiều dạng phủ định khác. Ở đây, cách nói này mang giọng điệu cứng rắn và thách thức: người nói đang khẳng định lòng can đảm chứ không chỉ mô tả cảm xúc một cách trung lập.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một buổi phỏng vấn xin việc trang trọng, “I ain't worried about deadlines” là câu trả lời phù hợp bằng tiếng Anh chuẩn.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Am I capable of putting the rubber down over the spine? Cụm từ
2:42Tôi có đủ khả năng để ấn miếng cao su xuống cái gai không?
capable of putting: capable of + dạng -ing
Capable of có nghĩa là có khả năng, phẩm chất hoặc năng lực cần thiết cho một việc nào đó. Trong câu hỏi này, capable of putting hỏi liệu người nói có thể thực hiện động tác chính xác là đặt miếng cao su phủ lên chiếc gai hay không. Cấu trúc là capable of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì put đứng sau giới từ of nên nó trở thành putting, không phải put: capable of putting.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của operate: After the safety course, Leo is capable of ____ the machine without supervision.
Xem đáp án
operating
You do know me, right?: do nhấn mạnh và yêu cầu xác nhận
Trong mệnh đề khẳng định này, do không bắt buộc về mặt ngữ pháp; nó là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. You do know me có nghĩa gần như “bạn thực sự biết rõ tôi” và nhắc người nghe phán đoán dựa trên những gì họ đã biết về người nói. Right? ở cuối là lời yêu cầu xác nhận cho toàn bộ mệnh đề. Khi kết hợp hai yếu tố này, người nói không hỏi một cách trung lập liệu người nghe có biết mình hay không. Họ mong đợi câu trả lời “có” nhưng vẫn muốn được trấn an, có thể kèm theo sự lo lắng hoặc một chút gây áp lực mang tính đùa vui.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói You do know me, right??
- Người nói hỏi một cách trung lập liệu họ đã từng gặp nhau chưa.
- Người nói hỏi hướng nào là đúng.
- Người nói mong đợi người nghe biết mình và yêu cầu xác nhận với sự nhấn mạnh bổ sung.
Xem đáp án
Người nói mong đợi người nghe biết mình và yêu cầu xác nhận với sự nhấn mạnh bổ sung.
So, and if he flicks, just hang on to it. Cụm động từ
2:53Này, và nếu nó quẫy, hãy cứ giữ chặt nó nhé.
hang on to + tân ngữ: tiếp tục nắm giữ hoặc giữ lại
Hang on to + tân ngữ có nghĩa là tiếp tục giữ vật đó và không buông ra. Ở đây, it đứng sau to và chỉ thứ phải được giữ chắc ngay cả khi nó đột ngột chuyển động. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa tiếp tục giữ một thứ thuộc sở hữu của mình thay vì vứt bỏ hoặc đưa cho người khác, như trong Hang on to the receipt. Vì to giới thiệu tân ngữ trong cấu trúc này, đại từ được đặt sau to: hang on to it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu hang on to và một đại từ thay cho rope: Even if the rope jerks, ____.
Xem đáp án
hang on to it
I actually think... I tell my kids like when we're doing stuff like this,
2:57Thực ra tôi nghĩ... Tôi thường bảo các con mình khi chúng tôi làm những việc như thế này,
Just remember if you let him go and I get nailed, Cách dùng từ
3:03Chỉ cần nhớ là nếu cậu thả nó ra và tôi bị chích,
Cụm từ thân mật get nailed
Ở đây, get nailed có nghĩa là “bị va đập mạnh hoặc bị thương nặng”: kết quả đáng lo là bị gai độc của con cá đâm trúng. Get trình bày sự việc như điều xảy đến với một người, còn nailed làm tăng cảm giác mạnh và đột ngột. Trong tiếng Anh thân mật, nghĩa cụ thể của get nailed phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cụm này có thể chỉ việc bị đánh trúng, bị thương, bị bắt, bị trừng phạt hoặc chịu một tác động xấu nghiêm trọng khác; những từ xung quanh hoặc tình huống sẽ xác định loại thiệt hại cụ thể.
Luyện tập
Trong câu “Stay behind the barrier or you might get nailed by a loose rock,”, get nailed có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Bị đập trúng và có thể bị thương
- Hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo
- Cố định vật gì đó bằng đinh kim loại
Xem đáp án
Bị đập trúng và có thể bị thương
Lời đe dọa beat the crap out of you
Beat the crap out of someone là một thành ngữ thô tục và có tính nhấn mạnh cao, nghĩa là đánh hoặc làm ai đó bị thương rất nặng. Crap ở đây không chỉ một vật chất theo nghĩa đen mà làm tăng mức độ bạo lực. Trong câu này, I’m going to và so khiến lời đe dọa nghe đặc biệt mạnh, nhưng mối quan hệ giữa hai người và giọng nói đùa cho thấy đây là cách nói phóng đại để giảm căng thẳng, không phải một kế hoạch thật. Những lời tương tự trong một cuộc xung đột thật vẫn có thể bị hiểu là lời đe dọa nghiêm trọng.
Luyện tập
Một thiếu niên nói với giáo viên mới, với ý định đùa: “If you give me homework, I’ll beat the crap out of you,”. Đây có phải cách dùng phù hợp không?
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
Good grief.: lời cảm thán nhẹ
Good grief là một thán từ cố định, có nghĩa gần với “Thật đáng ngạc nhiên”, “Ôi không” hoặc “Không thể tin được”. Trong cảnh này, người nói phản ứng trước luồng nọc độc bất ngờ phun ra; grief ở đây không mang nghĩa đen là nỗi buồn. Cụm từ này cho thấy sự kinh ngạc mạnh hoặc hơi hoảng hốt mà không dùng từ tục. Tùy tình huống và ngữ điệu, nó có thể thể hiện sự kinh ngạc, lo lắng hoặc khó chịu.
Luyện tập
Một người nhìn thấy một kết quả đáng ngạc nhiên nhưng không nguy hiểm và nói Good grief. Người đó có khả năng muốn nói gì?
- Tôi đang đưa ra một thông báo trang trọng.
- Tôi ngạc nhiên hoặc hơi hoảng hốt.
- Tôi đang mô tả một thời gian để tang.
Xem đáp án
Tôi ngạc nhiên hoặc hơi hoảng hốt.
What a cameraman.: câu cảm thán với what a + danh từ
What a + danh từ đếm được số ít là một cấu trúc cảm thán, dùng cụm danh từ để nén một phản ứng mạnh thay vì tạo thành một câu đầy đủ. Trong câu này, cameraman là người đang được đánh giá, chứ không phải câu trả lời cho một câu hỏi về nghề nghiệp. Ở đây, cảnh quay nguy hiểm và khó đã thành công, nên sự đánh giá mang tính tích cực: người nói đang khen kỹ năng của người quay phim. Trong bối cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể nghe như lời mỉa mai, vì vậy tình huống và ngữ điệu quyết định thái độ.
Luyện tập
Người quay phim ghi lại hoàn hảo một thí nghiệm nguy hiểm. What a cameraman. trong ngữ cảnh này có khả năng thể hiện điều gì?
- Một câu hỏi về việc người quay phim là gì
- Lời phàn nàn rằng không ai ghi lại thí nghiệm
- Lời khen dành cho kỹ năng của người quay phim
Xem đáp án
Lời khen dành cho kỹ năng của người quay phim
does have dùng để nhấn mạnh câu khẳng định
Trong câu khẳng định này, does nhấn mạnh mạnh vào have. Người nói đang sửa lại ý nghĩ rằng người đàn ông chỉ xứng đáng được nhận giải Emmy: thực tế là anh ấy đã có một giải rồi. Sau does, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu: does have, không phải does has. Mẫu do nhấn mạnh này có thể củng cố hoặc sửa lại một lời khẳng định.
Luyện tập
Hoàn thành lời sửa lại bằng dạng khẳng định nhấn mạnh của have: Leo does not merely deserve a trophy; he ____ one already.
Xem đáp án
does have
So, how long does it take him to replenish that venom supply? Ngữ pháp
3:54Vậy, mất bao lâu để nó phục hồi lại lượng nọc độc đó?
How long does it take him to ...? để hỏi thời lượng
How long does it take him to replenish ...? hỏi anh ấy hoặc sinh vật đó cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành hành động. Ở đây, take có nghĩa là cần thời gian, không phải mang hoặc lấy đi. Khung có thể tái sử dụng là How long does it take + người hoặc vật + to + động từ nguyên mẫu? Đại từ him chỉ người hoặc sinh vật thực hiện replenish, còn it là chủ ngữ giả giúp tạo câu hỏi về thời lượng với take.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về thời lượng ở thì hiện tại đơn bằng How long và khung it-take: ____ Nora to finish her weekly report?
Xem đáp án
How long does it take
If they start feeding again, and they often don't,
3:58Nếu chúng bắt đầu ăn lại, mà thường thì chúng không ăn,
um, but if you can get it feeding again, about 2 to 3 weeks. Ngữ pháp
4:00ừm, nhưng nếu cậu có thể làm nó ăn lại, khoảng 2 đến 3 tuần.
get it feeding again: get + tân ngữ + -ing
Trong cấu trúc get + tân ngữ + động từ -ing, get có nghĩa là “khiến hoặc xoay xở để đưa tân ngữ vào trạng thái đang hoạt động”. Ở đây, get it feeding again có nghĩa là “xoay xở để khiến nó ăn trở lại”. Dạng -ing mô tả hoạt động mà tân ngữ bắt đầu và tiếp tục thực hiện. Vì vậy, feeding là hành động của chính con vật; cụm này không có nghĩa là người khác đang cho nó ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get và dạng -ing của work: We finally ____ the printer ____ again.
Xem đáp án
got · working
and often they won't feed for 2 or 3 months.
4:06và thường thì chúng sẽ không ăn trong 2 hoặc 3 tháng.
And as you push down that sac below. There was a sac about here and a sac about there.
4:08Và khi bạn ấn cái túi ở dưới đó xuống. Có một cái túi ở khoảng này và một cái ở khoảng kia.
and there's a little channel that runs up each side of the spine.
4:16và có một rãnh nhỏ chạy dọc theo mỗi bên của cái gai.
it comes down the side of the spine and out the tip of the spine.
4:22nó chảy dọc theo cạnh của cái gai và thoát ra ngoài từ đầu gai.
It'll go clean through a wetsuit bootie. Cách dùng từ
4:29Nó sẽ xuyên thủng ngon lành qua cả giày lặn.
clean trong go clean through: hoàn toàn
Ở đây, clean là một trạng từ thân mật có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “xuyên từ bên này sang bên kia”. Go clean through cho biết vật sắc nhọn có thể xuyên qua toàn bộ chiếc ủng của bộ đồ lặn, từ một mặt sang mặt còn lại. Clean nhấn mạnh rằng đường chuyển động đã đi hết hoàn toàn. Nó không mô tả chiếc ủng là hợp vệ sinh hoặc không có bụi bẩn.
Luyện tập
Trong câu "The nail went clean through the board," clean có nghĩa là gì?
- mà không làm hỏng tấm ván
- theo cách hợp vệ sinh
- hoàn toàn, từ một mặt của tấm ván sang mặt kia
Xem đáp án
hoàn toàn, từ một mặt của tấm ván sang mặt kia
So, it's a... We think it's a pore formation venom.
4:31Nên nó là một loại... Chúng tôi nghĩ nó là loại nọc độc tạo lỗ hổng.
So, punches holes in things in cell membranes and stuff, Cụm từ
4:33Nên nó đục lỗ trên các màng tế bào và những thứ tương tự,
punches holes in: dùng lực tạo ra các lỗ
Ở đây, punches holes in có nghĩa là “dùng lực tạo ra các lỗ trên một vật”. Cấu trúc là punch holes in + tân ngữ: holes chỉ kết quả của hành động, còn in giới thiệu vật liệu hoặc bề mặt bị tạo lỗ. Trong câu này, cụm từ tạo ra một hình ảnh vật lý sinh động về sự tổn thương của màng tế bào. Nó không có nghĩa là tung một cú đấm quyền Anh; punch là động từ mô tả hành động tạo ra các lỗ.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: This tool ____ the cardboard so air can pass through.
Xem đáp án
punches holes in
Get away from me. I'm a bad fish: lời cảnh báo tưởng tượng
Người nói cho con cá một tiếng nói ngôi thứ nhất trong tưởng tượng: “Get away from me. I'm a bad fish.” Con cá không thật sự nói. Những lời này biến cơn đau do nọc độc gây ra thành lời cảnh báo rõ ràng đối với kẻ săn mồi: hãy tránh xa vì tấn công tôi sẽ khiến bạn bị đau. Trong giọng nói vui đùa này, bad có nghĩa là nguy hiểm nếu gây sự với con cá, chứ không phải xấu về mặt đạo đức. Cách nhân hóa này sắp xếp lời giải thích thành một tín hiệu, sau đó là phản ứng mà tín hiệu muốn tạo ra. Thay vì chỉ mô tả cơn đau, người nói trình bày chức năng phòng vệ như một thông điệp dễ nhớ từ con vật.
Luyện tập
“Get away from me. I'm a bad fish” có vai trò gì trong lời giải thích này?
- Nó nói rằng con cá xấu về mặt đạo đức.
- Nó biến cơ chế phòng vệ gây đau của con cá thành lời cảnh báo tưởng tượng đối với kẻ săn mồi.
- Nó mô tả người nói chứ không phải con cá.
- Nó thuật lại những lời con cá thật sự đã nói.
Xem đáp án
Nó biến cơ chế phòng vệ gây đau của con cá thành lời cảnh báo tưởng tượng đối với kẻ săn mồi.
Rocket scientists như một lời tự khen mỉa mai
Theo nghĩa đen, rocket scientists là những chuyên gia thiết kế hoặc nghiên cứu tên lửa. Ở đây, Rocket scientists. là lời tự khen mang tính mỉa mai: sau khi mất nhiều thời gian mới nhận ra một con mắt rất rõ, những người nói đùa rằng mình là các chuyên gia cực kỳ thông minh. Ý nghĩa thật xuất phát từ sự trái ngược giữa danh xưng đầy ấn tượng và màn thể hiện kém cỏi của họ. Khi một lời khen phóng đại mâu thuẫn với điều vừa xảy ra, nó có thể truyền đạt ý ngược lại hoặc nhẹ nhàng trêu những người liên quan.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, Rocket scientists. truyền đạt điều gì?
- Họ đang nghiêm túc giới thiệu mình là những chuyên gia được đào tạo chuyên sâu.
- Họ đang hỏi liệu một nhà khoa học có thể nhận ra con cá hay không.
- Họ đùa rằng mình rất thông minh sau khi chật vật với một điều hiển nhiên.
Xem đáp án
Họ đùa rằng mình rất thông minh sau khi chật vật với một điều hiển nhiên.
That'd be good, wouldn't it? để mong đợi sự đồng tình
That'd là dạng rút gọn của that would. Mệnh đề chính ở dạng khẳng định còn đuôi hỏi ở dạng phủ định vì người nói mong người nghe đồng ý với ý khẳng định rằng tránh được tai nạn là điều tốt. Ở đây, cách diễn đạt cố ý nói giảm một lợi ích an toàn hiển nhiên. Wouldn't it? không thể hiện sự nghi ngờ lớn; khi được nói bằng giọng bình thản, thực tế, câu này tạo ra sự đồng tình khô khan và mang tính mỉa mai.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp bằng dạng rút gọn của that would và đuôi hỏi phủ định tương ứng: A handrail could prevent an accident. ____ be good, ____?
Xem đáp án
That'd · wouldn't it
“Can I get some stonefish barbs in the face?” dùng như một câu hỏi tu từ
“Can I get ...?” thường dùng để hỏi một việc có thể làm được hoặc có được cho phép hay không. Ở đây, lời yêu cầu bề ngoài lại nói đến hai việc rõ ràng gây hại: bị gai độc của cá đá đâm vào mặt và bị điện giật. Vì không ai thật lòng yêu cầu điều đó, đây là câu hỏi tu từ mang tính châm biếm. Người nói thực sự có ý “Dĩ nhiên tôi không muốn như vậy” và phóng đại để nhấn mạnh rằng tình huống này có nhiều rủi ro an toàn nghiêm trọng cùng lúc.
Luyện tập
Người nói thực sự có ý gì khi nói “Can I get some stonefish barbs in the face?”?
- Anh ấy hỏi liệu gai cá đá có hoạt động bằng điện hay không.
- Anh ấy không muốn bị thương và đang châm biếm để nhấn mạnh các nguy hiểm xảy ra cùng lúc.
- Anh ấy thật lòng xin phép để bị cá đá đâm.
Xem đáp án
Anh ấy không muốn bị thương và đang châm biếm để nhấn mạnh các nguy hiểm xảy ra cùng lúc.
So, here we are filming one of the world's ugliest animals.
5:11Vâng, chúng ta đang ở đây ghi hình một trong những loài động vật xấu xí nhất thế giới.
“This is the stonefish ... that's the world's ugliest animal”: chuyển đối tượng quy chiếu
Câu đầu tiên, “This is the stonefish”, khiến cá đá trở thành tâm điểm chú ý trước mắt của khán giả. Trong câu tiếp theo, việc chuyển sang “that”, kết hợp với đối tượng được chỉ trên màn hình, hướng đến Destin thay vì tự động quay lại danh từ gần nhất. Nhờ vậy, nhãn “the world's ugliest animal” được chuyển từ con cá sang người đó. Sự thay đổi đối tượng quy chiếu được tiết lộ muộn tạo ra câu chốt gây cười: phần mở đầu có vẻ đang mô tả con cá, nhưng nhãn cuối cùng lại rơi vào người bạn.
Luyện tập
Trong đoạn phim này, câu chốt trong “This is the stonefish. And that's the world's ugliest animal” hoạt động như thế nào?
- “That” chỉ Destin, chuyển lời xúc phạm từ con cá sang anh ấy sau phần mở đầu.
- “That” chỉ có thể quay lại cá đá vì đó là đối tượng được nhắc đến gần nhất.
- Người nói đang đưa ra cách phân loại khoa học cho mọi con cá đá.
Xem đáp án
“That” chỉ Destin, chuyển lời xúc phạm từ con cá sang anh ấy sau phần mở đầu.
Okay, I hope you enjoyed that episode of Smarter Every Day about the stonefish,
5:25Ok, tôi hy vọng các bạn thích tập Smarter Every Day về con cá đá này,
just like we're enjoying superhero hammock time.
5:28giống như cách chúng tôi đang tận hưởng giờ võng của siêu anh hùng vậy.
please go to audible.com/smarter and download a free audiobook.
5:36vui lòng truy cập audible.com/smarter và tải xuống một sách nói miễn phí.
Nếu bạn muốn ủng hộ... vui lòng truy cập...
Mệnh đề if you would like to support trình bày việc ủng hộ như một lựa chọn của người nghe. Ở đây, would like diễn đạt mong muốn một cách lịch sự và ít trực tiếp hơn; nó không chỉ thời gian trong quá khứ. Sau đó, người nói dùng please go to ... để nêu bước cụ thể tiếp theo. Mẫu hai phần If you would like to + động từ, please + câu mệnh lệnh giúp lời đề nghị công khai nhẹ nhàng hơn mà vẫn nói rõ hành động cần thực hiện.
Luyện tập
Lời kêu gọi nào trình bày việc giúp đỡ như lựa chọn của người nghe rồi lịch sự nêu bước tiếp theo?
- You must help, so sign up online.
- You helped, and you signed up online.
- If you would like to help, please sign up online.
Xem đáp án
If you would like to help, please sign up online.
Anyway, if you would like to listen to a book, we're reading one together right now at super hero hammock time.
5:44Dù sao thì, nếu bạn muốn nghe một cuốn sách, chúng tôi hiện đang cùng nhau đọc một cuốn tại giờ võng siêu anh hùng.
You can get that or any other audiobook you want for free at audible.com/smarter.
5:53Bạn có thể nhận cuốn đó hoặc bất kỳ cuốn sách nói nào khác mà bạn muốn miễn phí tại audible.com/smarter.
and it helps us do things like spend daddy time together.
5:59và nó giúp chúng tôi làm những việc như cùng nhau dành thời gian cho cha và con.
Anyway, if you'd like to support us, audible.com/smarter.
6:03Dù sao thì, nếu bạn muốn ủng hộ chúng tôi, audible.com/smarter.
I'll leave a link in the video description. Cụm từ
6:06Tôi sẽ để lại một liên kết trong phần mô tả video.
Tôi sẽ để đường liên kết trong phần mô tả video
Ở đây, leave a link có nghĩa là đặt hoặc cung cấp một đường liên kết ở đâu đó để mọi người có thể tìm thấy sau này. Leave không có nghĩa là người nói sẽ rời đi hoặc đã quên mang theo đường liên kết. Cấu trúc là leave + một vật + một địa điểm: a link là vật được đặt, còn in the video description cho biết nó sẽ có ở đâu. I'll thể hiện lời hứa hoặc ý định thực hiện việc đó của người nói.
Luyện tập
Dùng cụm từ tiêu chuẩn chỉ phần văn bản đi kèm video để hoàn thành câu: I'll leave a link ____.
Xem đáp án
in the video description
Have a good one như một lời chào tạm biệt thân mật
Have a good one là lời chào tạm biệt thân mật, kèm theo một lời chúc thiện ý. Ở đây, one chỉ chung khoảng thời gian sắp tới—thường là phần còn lại của ngày, buổi tối hoặc cuối tuần—chứ không phải một đồ vật cụ thể đã được nhắc trước đó. Vì không nêu rõ khoảng thời gian, cụm này phù hợp khi một lời chúc cụ thể như Have a good day là không cần thiết hoặc không tự nhiên. Nó kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện mà không yêu cầu người nghe xác định one là gì.
Luyện tập
Hoàn thành lời kết thân mật của nhân viên pha chế bằng cụm từ trong bài học: “Here's your coffee. ____!”
Xem đáp án
Have a good one