8 Sự thật Bất ngờ: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu video: Michael dùng lối chơi chữ để nối các dữ kiện về sức hấp dẫn và bóng bầu dục, giá xăng và tai nạn, Halo, thuật ngữ tội phạm cùng việc chớp mắt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. put together — Cụm động từ: Diễn tả việc gom các phần riêng lẻ thành danh sách phát, báo cáo, đội nhóm, kế hoạch hoặc bài thuyết trình. 2. for every 10% increase / goes down by 2.3%. — Ngữ pháp và mẫu câu: Liên kết hai thay đổi đo được, phân biệt mức giảm với giá trị cuối và không đánh đồng tương quan với quan hệ nhân quả. 3. keep your eyes open — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu cả nghĩa “không nhắm mắt” lẫn “luôn cảnh giác”; nghĩa kép gợi lại dữ liệu chớp mắt và hoàn tất câu đùa cuối video.
Nội dung bài học
coming to you from: cụm từ người dẫn dùng để nêu địa điểm
Trong lời mở đầu kiểu chương trình phát sóng, coming to you from cho biết nơi người dẫn đang nói hoặc ghi hình trong khi hướng lời đến khán giả ở nơi khác. Cụm từ này diễn tả việc nội dung truyền đến khán giả từ địa điểm đó; thông thường nó không có nghĩa là người dẫn đang di chuyển về phía người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành lời mở đầu của người dẫn bằng cụm bốn từ có nghĩa là chương trình được truyền từ một địa điểm: This is Maya, ____ the science museum in Chicago.
Xem đáp án
coming to you from
It's like living inside the Regenstein Library.
0:06Cứ như đang sống bên trong Thư viện Regenstein vậy.
concrete joke: lối chơi chữ phụ thuộc vào ngữ cảnh
Ở đây, concrete kích hoạt hai nghĩa cùng lúc. Kiến trúc bê tông trong ngữ cảnh gợi lên nghĩa đen là vật liệu xây dựng, trong khi concrete cũng có thể có nghĩa là cụ thể, xác định hoặc không trừu tượng. Việc gọi nó là concrete joke được cố ý làm cho khác thường: câu đùa nói về bê tông, đồng thời chính từ đó dường như cũng miêu tả câu đùa theo cách hài hước. Đây là lối chơi chữ phụ thuộc vào ngữ cảnh, không phải một cách nói cố định.
Luyện tập
Sau khi nói về một tòa nhà bê tông, điều gì tạo nên lối chơi chữ trong That’s a concrete joke?
- Concrete là tính từ cố định dành cho mọi câu đùa về kiến trúc.
- Concrete vừa chỉ vật liệu xây dựng vừa chỉ điều cụ thể hoặc không trừu tượng.
- Concrete có nghĩa là câu đùa khó hiểu.
Xem đáp án
Concrete vừa chỉ vật liệu xây dựng vừa chỉ điều cụ thể hoặc không trừu tượng.
But I have put together a leanback of videos all around YouTube that I really like Ghi chú
0:11Nhưng tôi đã tập hợp một leanback gồm những video trên khắp YouTube mà tôi rất thích
put together: tạo và sắp xếp một thứ gì đó
Trong câu này, put together có nghĩa là “tạo ra một bộ sưu tập bằng cách lựa chọn, sắp xếp và kết hợp những video riêng lẻ”. Trọng tâm nằm ở việc lên kế hoạch và tổ chức, chứ không phải đặt các video cạnh nhau theo nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể là put together + tân ngữ hoặc put + tân ngữ + together: put together a playlist hoặc put a playlist together. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: put it together.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “tạo ra bằng cách lựa chọn và sắp xếp”: Yesterday, Leo ____ a welcome pack for the new students.
Xem đáp án
put together
leanback như một trải nghiệm xem đã được tuyển chọn
Ở đây, leanback là một danh từ đếm được mới được tạo ra để gọi một tập hợp video đã tuyển chọn, được thiết kế để tiếp tục phát trong khi người xem hầu như không phải lựa chọn hoặc không phải lựa chọn gì. Cụm as a playlist ở phía sau xác nhận rằng từ này gọi tên cả bộ nội dung hoặc định dạng, chứ không phải một video riêng lẻ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng người xem có thể ngả lưng và xem vì người khác đã chọn và sắp thứ tự nội dung. Trong câu này, nó gọi tên một trải nghiệm xem thụ động; đây không phải là chỉ dẫn yêu cầu người xem di chuyển cơ thể.
Luyện tập
Trong câu này, a leanback chỉ điều gì?
- Một luồng hoặc danh sách phát đã tuyển chọn để xem liên tục với ít tương tác
- Một chỉ dẫn yêu cầu di chuyển cơ thể ra xa màn hình
- Một công cụ dùng để tải lên từng video một
Xem đáp án
Một luồng hoặc danh sách phát đã tuyển chọn để xem liên tục với ít tương tác
by clicking: by + động từ-ing để nêu cách thức
Trong câu này, by clicking trả lời câu hỏi “Bạn có thể khởi động nó bằng cách nào?”. Giới từ by đánh dấu cách thức được sử dụng, còn clicking là dạng -ing dùng sau giới từ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “hành động chính + by + động từ-ing”: đạt được kết quả bằng cách thực hiện hành động theo sau. Ở đây, nhấp vào liên kết là phương thức dùng để khởi động danh sách phát; by không có nghĩa là “ở bên cạnh” hoặc “trước thời hạn”.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng by và dạng -ing của click: You can open the menu ____ the three-dot icon.
Xem đáp án
by clicking
It's best if + mệnh đề để nêu điều kiện thích hợp hơn
It's best if giới thiệu một điều kiện mà người nói đề xuất là phù hợp nhất. Ở đây, việc dùng máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay được trình bày như cách chuẩn bị thích hợp hơn cho thao tác này. Mẫu It's best if + mệnh đề đưa ra lời khuyên mà không biến điều kiện đó thành yêu cầu tuyệt đối. Mẫu này thường có nghĩa là “việc này sẽ hoạt động tốt hơn nếu...”, chứ không phải “bạn bắt buộc phải...”.
Luyện tập
“It's best if you're on a computer or a laptop” truyền đạt điều gì?
- Nên dùng máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay, nhưng đây không phải yêu cầu tuyệt đối.
- Thiết bị nào cũng hoạt động tốt như nhau nên lựa chọn không quan trọng.
- Bắt buộc phải dùng máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay.
Xem đáp án
Nên dùng máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay, nhưng đây không phải yêu cầu tuyệt đối.
something like that để tạo một danh sách mở
Trong câu này, something like that đứng sau computer và laptop để cho thấy đó chỉ là các ví dụ, chứ không phải những lựa chọn duy nhất được chấp nhận. Cụm này bao gồm cả các thiết bị tương tự khác mà không cần kể tên từng loại. Cụm từ này cố ý giữ cho ranh giới của nhóm khá rộng. Ở đây, something không chỉ một đồ vật cụ thể bị lược mất tên; toàn bộ cụm có nghĩa là một đồ vật hoặc lựa chọn tương tự với thứ vừa được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại giúp danh sách vẫn để mở: You can use a tablet, a laptop, or ____.
Xem đáp án
something like that
I'm going to share some facts I learned this week
0:26tôi sẽ chia sẻ một số sự thật mà tôi biết được trong tuần này
make it worth your time: làm cho thời gian bỏ ra trở nên xứng đáng
To make it worth your time có nghĩa là mang lại đủ giá trị cho video để thời gian xem không tạo cảm giác bị lãng phí. Người nói hứa sẽ đem lại điều hữu ích hoặc thú vị để đáp lại sự chú ý của người xem. Cấu trúc là make + object + worth + noun phrase: make it worth your time. Worth đứng ngay trước your time và không có of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là mang lại đủ giá trị để thời gian của người nghe trở nên xứng đáng: The workshop includes a practical guide to ____.
Xem đáp án
make it worth your time
Dùng For instance, để đưa ra một ví dụ cụ thể
For instance là một dấu hiệu diễn ngôn giúp chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể. Nó cho người nghe biết thông tin tiếp theo liên hệ với điều đã nói trước đó như thế nào. Trong câu này, nó trình bày nhận định về bóng bầu dục Mỹ như một ví dụ trong nhóm phát hiện đáng ngạc nhiên rộng hơn. Nó không đưa ra nguyên nhân hay kết luận.
Luyện tập
Bạn muốn câu thứ hai đưa ra một ví dụ cụ thể cho câu thứ nhất. Câu đó nên bắt đầu bằng từ nối nào? Many small habits can save energy. Turning off unused lights reduces electricity use.
- However
- For instance
- Therefore
Xem đáp án
For instance
might actually mean that: cách diễn giải thận trọng và bất ngờ
Trong might actually mean that, might khiến cách diễn giải mang tính khả năng chứ không phải chắc chắn. Actually cho biết cách diễn giải đó có thể gây bất ngờ hoặc khác với điều người ta mong đợi, còn mean that mở đầu mệnh đề nêu nội dung của cách diễn giải. Kết hợp lại, cụm từ này thận trọng đưa ra một hàm ý có thể xảy ra nhưng bất ngờ. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả điều mà mối liên hệ quan sát được có thể gợi ra; nó không khẳng định rằng ngoại hình hấp dẫn chắc chắn gây ra thành tích tốt hơn.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu thấy có mối tương quan nhưng chưa chứng minh được quan hệ nhân quả, và kết quả lại gây bất ngờ. Câu nào phù hợp nhất?
- The result proves that one pattern causes the other.
- The result might actually mean that the two patterns are connected.
- The result means that the conclusion is certain.
Xem đáp án
The result might actually mean that the two patterns are connected.
the hotness of male American football players, Cách dùng từ
0:41độ hấp dẫn của các nam cầu thủ bóng bầu dục Mỹ,
were asked to rank: dạng bị động của ask someone to do something
'Were asked to rank' là dạng bị động của 'asked someone to rank'. Những người phụ nữ là bên nhận nhiệm vụ, không phải bên đưa ra yêu cầu. Ở đây, rank là động từ, có nghĩa là sắp xếp mọi người theo thứ tự dựa trên một đặc điểm đã chọn. Dạng bị động giữ trọng tâm ở người tham gia và nhiệm vụ. Dạng này hữu ích khi không biết người đưa ra chỉ dẫn là ai hoặc khi người đó không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng dạng bị động của ask và động từ rank: In the survey, participants ____ the three designs from favorite to least favorite.
Xem đáp án
were asked to rank
hotness: danh từ không trang trọng chỉ sức hấp dẫn ngoại hình
Ở đây, hotness có nghĩa là một người trông đẹp hoặc hấp dẫn về ngoại hình đến mức nào. Đây là danh từ được tạo từ hot, không phải từ chỉ nhiệt độ. Từ này thể hiện ngoại hình như một đánh giá mang tính cá nhân. Trong câu này, nó gọi tên đặc điểm được dùng để xếp hạng, nhưng mang sắc thái thân mật hơn và có thể khiến người nghe cảm thấy con người bị xem như đồ vật hơn so với attractiveness.
Luyện tập
Trong phụ đề này, hotness có nghĩa là gì?
- Các cầu thủ trông hấp dẫn về ngoại hình đến mức nào
- Cơ thể các cầu thủ ấm đến mức nào
- Các cầu thủ giữ thứ hạng chính thức nào
Xem đáp án
Các cầu thủ trông hấp dẫn về ngoại hình đến mức nào
The players that the females ranked as being hotter
0:47Những cầu thủ được phụ nữ đánh giá là hấp dẫn hơn
Tended to be: một xu hướng, không phải quy luật
Tended to be cho biết hai đặc điểm thường xuất hiện cùng nhau: những cầu thủ được đánh giá là hấp dẫn hơn thường nằm trong nhóm có điểm chuyền bóng cao nhất. Cụm này mô tả một xu hướng chứ không phải quy luật, nên vẫn có thể có cầu thủ không theo xu hướng đó. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, tended ở thì quá khứ, còn be nối các cầu thủ với phần mô tả “những người có điểm chuyền bóng cao nhất”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài học thể hiện một xu hướng thường thấy chứ không phải quy luật tuyệt đối: In our survey, children who ate breakfast ____ more focused in the morning.
Xem đáp án
tended to be
Passing ... passing in a car: một hình thức, hai nghĩa
Ở đây, Passing đầu tiên chỉ việc ném bóng cho một cầu thủ khác trong bóng bầu dục Mỹ. Trong passing in a car, passing có nghĩa là vượt lên trước hoặc đi ngang qua một phương tiện hay người tham gia giao thông khác khi lái xe. Cùng một dạng -ing được lặp lại, nhưng bối cảnh thay đổi. Passing ratings và football chỉ nghĩa thể thao, còn car chỉ nghĩa liên quan đến lái xe. Phần cuối with a football cố ý trộn hai bối cảnh lại với nhau, nhờ đó tạo ra câu đùa.
Luyện tập
Lời giải thích nào phù hợp nhất với hai cách dùng passing?
- Đầu tiên là một cầu thủ rời sân; thứ hai là đưa ô tô cho ai đó.
- Cả hai đều có nghĩa là ném một quả bóng bầu dục Mỹ từ bên trong ô tô.
- Đầu tiên là ném bóng cho một cầu thủ khác; thứ hai là đi vượt qua một thứ gì đó khi lái xe.
Xem đáp án
Đầu tiên là ném bóng cho một cầu thủ khác; thứ hai là đi vượt qua một thứ gì đó khi lái xe.
brings up the question of: nêu ra một vấn đề liên quan
Trong câu này, brings up the question of có nghĩa là “khiến người ta bắt đầu xem xét một vấn đề có liên quan”. Việc nhắc đến đi lại bằng ô tô tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên sang giá xăng; không có vật gì thực sự được nâng lên. Cấu trúc là chủ ngữ + bring(s) up the question of + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn. Có thể dùng cấu trúc này để chuyển từ một sự việc hay chủ đề sang câu hỏi nảy sinh hợp lý từ đó.
Luyện tập
Dùng bring up the question of ở dạng đúng: The broken window ____ who was in the room last night.
Xem đáp án
brings up the question of
When A, B để diễn tả mối quan hệ chung
Câu này dùng cấu trúc When + hiện tại đơn, hiện tại đơn để nêu một mối quan hệ chung: mỗi khi giá xăng tăng, kết quả thường thấy là số người lái xe giảm. Câu không nói về một lần tăng giá cụ thể. Trong cấu trúc này, mệnh đề when nêu tình huống lặp lại, còn mệnh đề chính nêu kết quả điển hình. Thì hiện tại đơn trong cả hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ như một xu hướng hoặc quy luật chung.
Luyện tập
Câu nào trình bày một mối quan hệ chung lặp lại?
- When the temperature fell below zero last night, the pond froze.
- When the temperature falls below zero, water freezes.
- If the temperature falls below zero tomorrow, the pond may freeze.
Xem đáp án
When the temperature falls below zero, water freezes.
It has been shown that: đưa kết luận có căn cứ lên trước
It has been shown that giới thiệu mệnh đề có that theo sau như một kết luận được bằng chứng trước đó hỗ trợ. Chủ ngữ giả It không chỉ một vật cụ thể; khung bị động này đưa phát hiện lên trước và để những người tạo ra bằng chứng ở phía sau. Thì hiện tại hoàn thành has been shown trình bày sự hỗ trợ đó như điều đã được xác lập trước đây và vẫn có liên quan ở hiện tại. Bản thân khung này không nêu nghiên cứu, phương pháp hay nguồn, và cũng không tự chứng minh rằng một thay đổi được báo cáo gây ra thay đổi kia.
Luyện tập
It has been shown that có chức năng gì trong câu này?
- Trình bày phát biểu theo sau như một kết luận được bằng chứng trước đó hỗ trợ mà không nêu tên các nhà nghiên cứu.
- Xác định chính xác các nhà nghiên cứu và phương pháp đã dùng.
- Chứng minh rằng chi phí xăng tăng trực tiếp làm giảm số vụ tai nạn.
Xem đáp án
Trình bày phát biểu theo sau như một kết luận được bằng chứng trước đó hỗ trợ mà không nêu tên các nhà nghiên cứu.
for every ... goes down by ...: ghép cặp các thay đổi được định lượng
For every 10% increase đặt ra một đơn vị lặp lại cho một biến: mỗi mức tăng thêm 10% của chi phí xăng được ghép với thay đổi đã nêu ở biến kia. Mệnh đề chính gọi tên biến thứ hai đó, tức số vụ tai nạn ô tô. Goes down by 2.3% cho biết mức giảm, không phải mức cuối cùng. Mẫu for every X increase in A, B goes down by Z liên kết chính xác hai thay đổi được định lượng, nhưng bản thân nó chỉ báo cáo một mối quan hệ chứ không chứng minh rằng A gây ra B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ khóa trong mẫu for every X increase, Y goes down by Z: For ____ $5 increase in the fee, participation goes down ____ 2%.
Xem đáp án
every · by
More people have died ... than have ever died: so sánh các tổng số tích lũy
Khung More + danh từ số nhiều + hiện tại hoàn thành ... than + hiện tại hoàn thành dùng để so sánh hai số lượng tích lũy. More people have died nêu tổng số lớn hơn, còn than have ever died đưa ra tổng số còn lại làm chuẩn so sánh. Trong mệnh đề với than, danh từ được so sánh là people được hiểu ngầm thay vì lặp lại. Cả hai vế đều dùng have died vì các tổng số được xem là tích lũy từ quá khứ đến hiện tại. Ever mở rộng vế thứ hai để bao quát mọi thời điểm liên quan cho đến nay, khiến lời khẳng định mạnh hơn. Trong ngữ cảnh này, tổng số đầu tiên tính những lần chết ảo trong trò chơi, không phải cái chết của người thật.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh kỷ lục bằng từ nối so sánh và trợ động từ hiện tại hoàn thành dành cho chủ ngữ số nhiều: More volunteers have signed up this month ____ ever signed up in any one month before.
Xem đáp án
than have
the Halo games: những lần chết ảo trong loạt trò chơi khoa học viễn tưởng
Halo là tên của một loạt trò chơi điện tử khoa học viễn tưởng, đặc biệt nổi tiếng với các trận chiến và chế độ nhiều người chơi. Chữ H viết hoa và cụm the Halo games cho thấy Halo là tên tác phẩm trong câu này. Một nhân vật do người chơi điều khiển có thể bị đánh bại rồi quay lại nhiều lần, và trò chơi có thể ghi mỗi sự kiện như một lần chết. Vì vậy, died inside the Halo games chỉ những lần chết ảo trong trò chơi, không phải người thật qua đời. Việc này lặp lại qua nhiều trận đấu tạo nên tổng số khổng lồ và sự tương phản nổi bật với lịch sử thực của loài người.
Luyện tập
Trong câu này, dying inside the Halo games nói đến điều gì?
- Những lần chết ảo lặp lại của nhân vật trong khi chơi
- Cái chết thật của những người chơi hoặc làm ra trò chơi
- Chỉ một lần chết vĩnh viễn cho mỗi người sở hữu trò chơi
Xem đáp án
Những lần chết ảo lặp lại của nhân vật trong khi chơi
make + tân ngữ + danh từ trong makes you a murderer
Trong câu này, makes theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: makes + you + a murderer. Cụm danh từ a murderer xác định vai trò hoặc nhóm phân loại mà you nhận được do kết quả đó; đây không phải là một tân ngữ khác. Ở đây, make có nghĩa là “khiến ai đó trở thành hoặc được xếp vào một nhóm”, không phải “sản xuất”. Cấu trúc này cũng có thể giải thích cách một hành động, quyết định hoặc chứng nhận mang lại cho ai đó vai trò hay địa vị mới.
Luyện tập
Dùng make ở thì quá khứ đơn và thêm tân ngữ Leo để hoàn thành cấu trúc chỉ vai trò mới: The class vote ____ team captain.
Xem đáp án
made Leo
a mass murderer như một cách phân loại tội phạm của tổ chức
Trong câu này, a mass murderer là một cách phân loại được dùng trong thảo luận về tội phạm học và thực thi pháp luật, chỉ người giết nhiều người trong một vụ việc hoặc một sự kiện ngắn diễn ra liên tục. Ở đây, mass liên quan đến số nạn nhân, không mô tả kích thước cơ thể. Phụ đề trình bày “four or more” như cách người nói tóm tắt một tiêu chí phân loại của FBI. Cách diễn đạt chính xác và ngưỡng số lượng có thể khác nhau tùy cơ quan, hệ thống pháp luật và thời kỳ, vì vậy không nên coi con số đó là quy tắc phổ quát và vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh phụ đề này, cách hiểu nào về a mass murderer là an toàn nhất?
- Cách phân loại nhiều vụ giết người trong cùng một sự kiện, với ngưỡng chính xác tùy thuộc vào nguồn.
- Một thuật ngữ pháp lý vĩnh viễn trên toàn thế giới và luôn yêu cầu đúng bốn nạn nhân.
- Một cụm từ chỉ kẻ giết người có cơ thể to lớn.
Xem đáp án
Cách phân loại nhiều vụ giết người trong cùng một sự kiện, với ngưỡng chính xác tùy thuộc vào nguồn.
a cooling down period ... a serial killer: những vụ riêng biệt tạo thành một chuỗi
Trong ngữ cảnh tội phạm học này, a cooling down period là khoảng thời gian giữa các vụ giết người xảy ra riêng biệt. Nó không có nghĩa là nghỉ ngơi bình thường hay nhiệt độ giảm xuống. Khoảng thời gian đó giúp giải thích từ serial: các vụ giết người xảy ra thành một chuỗi sự việc riêng biệt, vì vậy người đó được gọi là a serial killer trong câu này. Số nạn nhân tối thiểu và định nghĩa chính thức có thể thay đổi theo nguồn và thời kỳ; câu này đang giải thích một cách phân loại chứ không phải một quy tắc chung cho mọi nơi.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với a cooling down period và a serial killer trong câu này?
- Tất cả vụ giết người xảy ra trong một sự kiện và cooling down nói về nhiệt độ.
- Các vụ giết người riêng biệt có một khoảng thời gian xen giữa, điều này phù hợp với cách gọi serial killer.
- Người đó nghỉ ngơi bình thường sau một hoạt động không bạo lực.
Xem đáp án
Các vụ giết người riêng biệt có một khoảng thời gian xen giữa, điều này phù hợp với cách gọi serial killer.
Based on: giới thiệu bằng chứng làm cơ sở cho một nhận định
Based on + cụm danh từ cho người nghe biết một nhận định hoặc quyết định phía sau dựa vào thông tin nào. Ở đầu câu này, Based on the number of unsolved murders nêu ra bằng chứng; criminologists estimate ... nêu kết luận được suy ra từ bằng chứng đó. Cấu trúc này đánh dấu cơ sở của một suy luận. Nó không nói rằng con số ước tính chắc chắn chính xác và bản thân nó cũng không chứng minh rằng bằng chứng đó gây ra điều gì.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kết quả khảo sát đã được dùng làm bằng chứng cho quyết định của trường?
- Based on the survey results, the school added an extra bus.
- Because of heavy traffic, the school added an extra bus.
- According to the principal, the school added an extra bus.
Xem đáp án
Based on the survey results, the school added an extra bus.
at any given time như một ảnh chụp nhanh thống kê
“At any given time” có nghĩa là “tại bất kỳ một thời điểm cụ thể nào được chọn để xem xét”. Cụm này tạo ra một bức ảnh chụp nhanh của tình huống kéo dài trong một khoảng thời gian; những người hoặc sự vật cụ thể trong đó có thể thay đổi. Ở đây, cụm từ cho biết con số khoảng 100 là ước tính về số người hiện diện hoặc đang hoạt động tại mỗi thời điểm, chứ không phải số lượng chỉ được tính vào lúc đang nói. “Given” là một phần của cụm từ cố định và không có nghĩa là “được trao”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tại bất kỳ một thời điểm cụ thể nào được xem xét”: “The support center can handle up to 500 calls ____.”
Xem đáp án
at any given time
have yet to be caught cho một kết quả chưa hoàn tất
“Have yet to be caught” dùng have yet to cộng với động từ nguyên mẫu bị động. Cụm này có nghĩa là cho đến hiện tại, việc bị bắt vẫn chưa xảy ra. Trợ động từ hoàn thành have liên kết kết quả chưa hoàn tất với hiện tại, còn yet cho thấy việc đó vẫn được mong đợi hoặc vẫn có thể xảy ra sau này. Dạng bị động be caught giữ trọng tâm ở những người chưa bị bắt thay vì những người đang cố bắt họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng “has yet to” và động từ “announce”: “The committee ____ its final decision.”
Xem đáp án
has yet to announce
keep your eyes peeled: luôn cảnh giác và quan sát kỹ
Keep your eyes peeled là một thành ngữ có nghĩa là “luôn cảnh giác và quan sát kỹ để tìm một người, một vật hoặc một vấn đề có thể xảy ra”. Peeled không diễn tả một hành động thật sự được thực hiện với đôi mắt. Trong câu này, dạng mệnh lệnh keep yêu cầu người nghe tiếp tục chú ý. Việc nhắc đến blink ngay sau đó tạm thời quay lại hành động theo nghĩa đen của mắt để tạo lối chơi chữ, nhưng không làm thay đổi nghĩa của thành ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “luôn cảnh giác và quan sát kỹ”: As we search for the missing kitten, ____ near the bushes.
Xem đáp án
keep your eyes peeled
I mean: bổ sung hoặc làm rõ lời giải thích
Trong câu này, I mean là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó mở đầu cho một lời giải thích mang tính thực tế nhằm hỗ trợ và phát triển câu đùa trước đó về việc chớp mắt; nó không chỉ đơn giản là thông báo định nghĩa cho lời của người nói. Người nói dùng I mean để điều chỉnh điều người nghe nên hiểu bằng cách làm rõ, sửa lại hoặc bổ sung chi tiết. Ở đây, chức năng của nó là bổ sung và làm rõ, chứ không phải rút lại câu trước.
Luyện tập
Trong “The trip isn’t impossible. I mean, we can take the early train,”, I mean có chức năng gì?
- Nó nói rằng phát biểu trước đó hoàn toàn sai.
- Nó mở đầu cho lời nói nguyên văn của một người khác.
- Nó bổ sung một lời giải thích hỗ trợ cho phát biểu trước đó.
Xem đáp án
Nó bổ sung một lời giải thích hỗ trợ cho phát biểu trước đó.
even less frequently: dùng even để nhấn mạnh sự so sánh
Trong even less frequently, less frequently có nghĩa là “ít thường xuyên hơn”. Even nhấn mạnh sự so sánh đó: tần suất còn thấp hơn mức đã được nhắc đến hoặc dự kiến. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là even + dạng so sánh hơn, như even faster, even more carefully và even less often. Ở đây, even có nghĩa là “thêm một mức nữa, có thể gây bất ngờ”, chứ không mang nghĩa “chia hết cho hai” hay “bằng phẳng”.
Luyện tập
Chuyến xe buýt đầu tiên đến mỗi 20 phút. Vào đêm khuya, xe buýt đến mỗi giờ một lần. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng tần suất ban đêm thấp hơn tần suất đầu tiên?
- Late at night, the buses come even less frequently.
- Late at night, the buses come very frequently.
- Late at night, the buses come even more frequently.
Xem đáp án
Late at night, the buses come even less frequently.
Why blink more often than you have to? như một câu hỏi tu từ
Đây là một câu hỏi tu từ với why. Nó có vẻ như đang hỏi lý do, nhưng chủ yếu ngụ ý: “Không có lý do chính đáng để chớp mắt thường xuyên hơn mức cần thiết.” Người nói chỉ nhẹ nhàng chất vấn người nghe chứ không thật sự chờ câu trả lời. Trong tiếng Anh giao tiếp, why có thể đi thẳng với động từ nguyên mẫu: Why blink...? Cấu trúc ngắn này hỏi tại sao cần thực hiện một hành động. Trong than you have to, blink được hiểu từ ngữ cảnh nên không được lặp lại: than you have to blink. Have to nghĩa là “phải”, vì vậy cụm này đặt ra mức tối thiểu cần thiết; nó không thể hiện sự sở hữu.
Luyện tập
Một người bạn nói: “The free app does everything we need, so why pay more than we have to?” Câu hỏi này chủ yếu có nghĩa gì?
- Không có lý do chính đáng để trả nhiều hơn mức cần thiết.
- Người nói muốn biết tiền thuộc về ai.
- Người nói đang hỏi cách làm cho giá cao hơn.
Xem đáp án
Không có lý do chính đáng để trả nhiều hơn mức cần thiết.
Go ahead and + hành động
Trong câu này, Go ahead and dẫn vào hành động mà người nói muốn người xem bắt đầu thực hiện: click the link. Cụm từ này thể hiện sự khuyến khích hoặc cho phép một cách thân thiện; nó không bảo ai đó di chuyển về phía trước theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là go ahead and + động từ nguyên mẫu. Tùy ngữ cảnh, mẫu này có thể dùng để cho phép, thúc đẩy ai đó hành động hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với quyết định của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học bắt đầu bằng Go: You may start now. ____ open the box.
Xem đáp án
Go ahead and
It's sure to + động từ nguyên mẫu
Ở đây, It's sure to có nghĩa là nó gần như chắc chắn sẽ tạo ra kết quả được nêu sau đó. It chỉ Vsauce leanback, keep your eyes open là kết quả được dự đoán, còn because dẫn vào lý do cho dự đoán đầy tin tưởng đó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + be sure to + động từ nguyên mẫu khi người nói rất tin rằng chủ ngữ sẽ làm điều gì đó hoặc một kết quả gần như chắc chắn xảy ra. Chủ ngữ trước be rất quan trọng: It's sure to là một dự đoán, không phải lời chỉ dẫn dành cho người nghe.
Luyện tập
Câu nào dùng be sure to để đưa ra một dự đoán đầy tin tưởng thay vì một lời nhắc?
- Be sure to charge the tablet.
- Are you sure about the answer?
- The new game is sure to be popular.
Xem đáp án
The new game is sure to be popular.
Hai lớp nghĩa của keep your eyes open
Trong câu này, keep your eyes open có hai cách hiểu. Theo nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là không nhắm mắt, gợi lại phần trước nói về việc chớp mắt khi xem video. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là luôn cảnh giác và chú ý, phù hợp với chủ đề bất ngờ. Thông thường, ngữ cảnh quyết định nghĩa được dùng: sự mệt mỏi hướng đến việc cố thức về mặt thể chất, còn lời cảnh báo hoặc những điều cần nhận ra hướng đến sự cảnh giác. Ở đây, cách diễn đạt cho phép cả hai nghĩa cùng hoạt động.
Luyện tập
Trong câu mới này, keep your eyes open có nghĩa là gì? During the museum tour, keep your eyes open for hidden animal shapes in the paintings.
- Không bao giờ chớp mắt.
- Ép bản thân không được ngủ.
- Luôn cảnh giác và quan sát kỹ.
Xem đáp án
Luôn cảnh giác và quan sát kỹ.