Sóng xung kích Schlieren của nòng giảm thanh quay chậm - Smarter Every Day 204: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.123 từ 202 từ/phút

Giới thiệu video: Cảnh quay chậm schlieren so sánh phát bắn .300 Blackout có và không gắn ống giảm thanh. Video cho thấy năng lượng chuyển thành nhiệt và thuốc phóng chưa cháy tạm thời vượt lên trước viên đạn cận âm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. can be used to determine — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc bị động chỉ mục đích để nối bằng chứng đo được với giá trị hoặc kết luận có thể xác định. 2. hone in on — Cụm động từ: thu hẹp một cuộc khảo sát xuống mục tiêu cụ thể và phân biệt dạng truyền thống home in on. 3. does not come for free. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: trình bày một lợi ích đi kèm chi phí, tác dụng phụ hoặc sự đánh đổi kỹ thuật, chứ không nói về giá tiền theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

A quick caveat before we get started here. Mạch ý

0:00

Một lưu ý nhỏ trước khi chúng ta bắt đầu.

Mạch ý

Một lưu ý giới hạn ngắn trước khi bắt đầu

Cách mở đầu này báo cho người nghe rằng có một điều kiện giới hạn hoặc điểm cần thận trọng trước khi bước vào chủ đề chính. Ở đây, caveat không chỉ là một lời cảnh báo chung; nó đặt ra giới hạn cho cách hiểu thông tin sắp được trình bày. Khung a quick caveat before we get started tổ chức bài nói thành hai bước: trước tiên điều chỉnh kỳ vọng, sau đó chuyển sang phần thảo luận chính.

Luyện tập

Bạn sắp trình bày kết quả khảo sát nhưng mẫu khảo sát khá nhỏ. Câu mở đầu nào dùng caveat phù hợp nhất để định hướng cách hiểu kết quả?

  1. Before we begin, please silence your phones.
  2. A quick warning before we begin: the fire alarm may sound during the test.
  3. A quick caveat before we begin: the survey included only 30 people.
Xem đáp án

A quick caveat before we begin: the survey included only 30 people.

I do not want Smarter Every Day to be observed Ý định

0:02

Tôi không muốn Smarter Every Day bị xem

as a channel that glorifies weaponry.

0:05

là một kênh tôn vinh vũ khí.

Ý định

Dùng I do not want ... to be observed as ... để giới hạn cách diễn giải

Cấu trúc I do not want + danh từ + to be ... đặt ra giới hạn cho cách người khác diễn giải người hoặc vật mà danh từ đó chỉ đến. Nó không chỉ nêu một sự thật; người nói chủ động bác bỏ một hình ảnh hoặc kết luận không mong muốn. Ở đây, cách hiểu không mong muốn là kênh này tôn vinh vũ khí. Observed as được dùng với ý nghĩa regarded as, mặc dù seen as hoặc perceived as thường tự nhiên hơn khi nói về danh tiếng hoặc hình ảnh trước công chúng.

Luyện tập

Câu nào đặt ra giới hạn một cách tự nhiên nhất cho cách diễn giải một phát biểu công khai?

  1. I do not want this statement to be seen as an attack on the staff.
  2. I do not want anyone to observe the staff during the meeting.
  3. This statement warns the staff about an attack.
Xem đáp án

I do not want this statement to be seen as an attack on the staff.

I am just fascinated by fluid dynamics, ballistics, Ngữ pháp

0:08

Tôi chỉ đam mê động lực học chất lưu, đạn đạo học,

optics,

0:13

quang học,

uh mechanics, aerodynamics,

0:14

ờ, cơ học, khí động học,

all this stuff is just fascinating to me.

0:17

tất cả những thứ này đều rất hấp dẫn đối với tôi.

Ngữ pháp

fascinated by ... fascinating to me: cảm xúc và nguyên nhân

Fascinated diễn tả cảm xúc của người có sự quan tâm mạnh mẽ. Cấu trúc là be fascinated by + điều gây ra cảm xúc đó. Vì vậy, người nói là người trải nghiệm cảm xúc, còn các lĩnh vực được liệt kê là nguyên nhân. Fascinating diễn tả người hoặc vật tạo ra sự quan tâm đó. Trong all this stuff is fascinating to me, các lĩnh vực này có đặc tính thu hút, còn to me xác định đây là đánh giá hoặc phản ứng của ai.

Luyện tập

Điền dạng đúng vào chỗ trống: Maya is ____ by astronomy because she finds it ____.

Xem đáp án

fascinated · fascinating

And I am hard pressed to find one singular thing that I can study Thành ngữ

0:19

Và tôi thực sự khó tìm được một thứ duy nhất mà tôi có thể nghiên cứu

that wraps all these physical phenomena into like the perfect Venn diagram Văn hóa

0:24

bao gồm tất cả các hiện tượng vật lý này giống như một biểu đồ Venn hoàn hảo

that tickles my brain Thành ngữ

0:27

kích thích trí não của tôi

quite like firearms.

0:29

giống như súng đạn.

Thành ngữ

hard pressed to find: rất khó tìm được một thứ gì đó

Be hard pressed to do something là một thành ngữ có nghĩa là cảm thấy việc gì đó rất khó thực hiện. Thành ngữ này thường xuất hiện khi lựa chọn phù hợp, bằng chứng, thời gian hoặc nguồn lực bị hạn chế. Ở đây, I am hard pressed to find có nghĩa là người nói gần như không thể xác định được một thứ khác để nghiên cứu có khả năng kết hợp các hiện tượng ấy theo cách thỏa mãn như súng đạn. Cấu trúc là chủ ngữ + be + hard pressed + động từ nguyên mẫu có to. Thành ngữ này thể hiện mức độ khó cao, không phải áp lực vật lý theo nghĩa đen, và không phải lúc nào cũng có nghĩa là hành động đó bất khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là 'cảm thấy rất khó tìm': Even with detailed directions, I'd be ____ to find that cabin after dark.

Xem đáp án

hard pressed

Văn hóa

Venn diagram như một ẩn dụ cho các lĩnh vực giao nhau

Venn diagram là hình gồm những vòng tròn chồng lấn lên nhau. Mỗi vòng tròn đại diện cho một tập hợp hoặc một nhóm, còn phần chung cho biết chúng có điểm gì giống nhau. Ở đây, Venn diagram được dùng theo nghĩa ẩn dụ: súng đạn được xem như điểm gặp nhau của nhiều lĩnh vực vật lý. Người nói không nói về một biểu đồ thật, mà muốn nói một chủ đề có thể kết hợp nhiều loại kiến thức vật lý.

Luyện tập

Điền cách diễn đạt cho các nhóm bị giao nhau: A ____ shows where two or more groups share members.

Xem đáp án

Venn diagram

Thành ngữ

tickles my brain như một ẩn dụ cho sự hào hứng trí tuệ

tickles my brain là một ẩn dụ vui nhộn, diễn tả việc một ý tưởng kích thích sự tò mò và tạo ra một thử thách trí óc đầy thú vị. Cụm này cho biết một chủ đề vừa hấp dẫn vừa khiến người nói thích suy nghĩ. Trong câu này, người nói không mô tả cảm giác thể chất trong não và cũng không có nghĩa là làm người đó cười. Ý người nói là súng đạn khơi dậy sự tò mò của họ về nhiều lĩnh vực vật lý theo một cách mà họ đặc biệt yêu thích.

Luyện tập

Trong câu “That logic puzzle tickles my brain”, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến tôi cười lớn.
  2. Nó mang đến cho tôi một thử thách trí óc thú vị.
  3. Nó khiến não tôi ngứa thật sự.
Xem đáp án

Nó mang đến cho tôi một thử thách trí óc thú vị.

So that's why you will see me studying firearms so often.

0:30

Vì vậy, đó là lý do tại sao bạn sẽ thấy tôi nghiên cứu về súng đạn rất thường xuyên.

And um I hope you realize that I'm doing it

0:34

Và ừm tôi hy vọng bạn nhận ra rằng tôi đang làm điều đó

as intelligently and respectfully as I can. Ngữ pháp

0:36

một cách trí tuệ và tôn trọng nhất có thể.

Ngữ pháp

một cách thông minh và tôn trọng nhất có thể

Trong “as intelligently and respectfully as I can”, as thứ nhất giới thiệu mức độ của hai trạng từ, còn as thứ hai đưa vào sự so sánh với khả năng của người nói. Hai trạng từ song song mô tả cách người nói thực hiện việc đó: có lý trí và tôn trọng. Cấu trúc as + adverb + as I can có nghĩa là “ở mức cao nhất mà tôi có thể đạt được”. Nó xem năng lực hoặc nỗ lực của người nói là một giới hạn, chứ không phải lời bảo đảm về sự hoàn hảo, nên thường khiến lời giải thích hoặc lời hứa trở nên thận trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as + adverb + as I can: I will explain the difficult part ____.

Xem đáp án

as clearly as I can

That being said, Mạch ý

0:39

Nói như vậy,

Mạch ý

Nói vậy nhưng

That being said là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tổ chức lượt lời hoặc đoạn văn. Nó quay lại ý vừa được nói và báo hiệu rằng người nói sẽ thêm một ý tương phản, mang tính giới hạn hoặc tạo sự cân bằng. Cụm này không hủy bỏ phát biểu trước đó. Ở đây, người nói vẫn giữ sự thận trọng trước đó rồi chuyển sang một phần thảo luận có liên quan. Trong văn viết và lời nói cẩn thận, cụm này tạo ra sự chuyển ý mềm mại hơn việc đột ngột dùng but.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: The repair will take all day. ___, it should solve the problem. Cụm nào thừa nhận sự thật đầu tiên trước khi thêm một ý tích cực tương phản?

  1. For example
  2. That being said
  3. In other words
  4. As a result
Xem đáp án

That being said

I've made some observations in the last episode Cụm từ

0:40

tôi đã thực hiện một số quan sát trong tập trước

and I've learned some stuff.

0:43

và tôi đã học được một số điều.

Cụm từ

make some observations: quan sát và rút ra phát hiện

Ở đây, made some observations có nghĩa là xem xét kỹ bằng chứng trước đó và rút ra những điểm đáng chú ý. Observation chỉ điều được nhận thấy hoặc học được qua quan sát và phân tích, chứ không đơn thuần là một ý kiến tùy hứng. Cấu trúc thường dùng là make + an/some observations, thường theo sau bởi about hoặc on để nêu chủ đề được xem xét. Đây là một kết hợp từ hữu ích để mô tả phát hiện mà không khẳng định đó là kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp ba từ mang nghĩa “nhận thấy và hình thành phát hiện qua nghiên cứu kỹ lưỡng”: During the site visit, the engineers ____ about the cracks in the wall.

Xem đáp án

made some observations

And I've also decided to push a little bit further Thành ngữ

0:45

Và tôi cũng đã quyết định tiến xa hơn một chút

by studying suppressors.

0:48

bằng cách nghiên cứu các bộ giảm thanh.

Thành ngữ

push a little bit further: tiến sâu hơn một chút

Push a little bit further được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó có nghĩa là tiếp tục cuộc nghiên cứu hiện có và đưa nghiên cứu đó đến một giai đoạn sâu hơn hoặc tiến bộ hơn. Push mang ý nghĩa chủ động bỏ công sức, còn further đánh dấu sự tiến triển thêm. A little bit làm giảm mức độ của bước tiến. Người nói đang mở rộng hướng tìm hiểu trước đó chứ không thông báo một sự thay đổi hoàn toàn về phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ chỉ việc tiếp tục một cuộc nghiên cứu hiện có đến mức sâu hơn vừa phải: We have confirmed the basic pattern, so now let's ____ and test the unusual cases.

Xem đáp án

push a little bit further

So let's look at this

0:49

Vậy hãy xem cái này

and try to get smarter every day.

0:51

và cố gắng trở nên thông minh hơn mỗi ngày (Smarter Every Day).

First, let's revisit what we learned in the last episode. Mạch ý

0:53

Trước tiên, hãy cùng xem lại những gì chúng ta đã học trong tập trước.

Mạch ý

Dùng First, let's revisit... để bắt đầu phần ôn lại

First đánh dấu phần ôn lại này là bước mở đầu trong một lời giải thích có trình tự. Trước khi bắt đầu phân tích mới, từ này cho người nghe biết chức năng của phần hiện tại. Let's revisit mời người nói và người nghe cùng xem lại nội dung trước đó mà hai bên đều đã biết. Ở đây, revisit có nghĩa là ôn lại hoặc xem xét lại, không phải quay lại một địa điểm. Mẫu First, let's revisit + chủ đề trước đó giúp tạo nền tảng hiểu biết chung.

Luyện tập

Câu nào mở đầu bài thuyết trình một cách tự nhiên bằng cách xem lại thông tin chung trước đó như bước đầu tiên?

  1. First, let's visit what we agreed on last week.
  2. Finally, let's revisit what we agreed on last week.
  3. First, let's revisit what we agreed on last week.
Xem đáp án

First, let's revisit what we agreed on last week.

Using a Phantom camera with a clever photography technique called schlieren, Cách dùng từ

0:55

Sử dụng máy ảnh Phantom với kỹ thuật nhiếp ảnh thông minh gọi là schlieren,

which is German for streak,

0:59

trong tiếng Đức có nghĩa là vệt,

by the way,

1:00

nhân tiện,

we observed that the supersonic bullet creates an angular shock cone

1:01

chúng ta đã quan sát thấy viên đạn siêu thanh tạo ra một nón xung kích có góc cạnh

Cách dùng từ

A technique called schlieren: giới thiệu tên kỹ thuật

Trong a technique called schlieren, called giới thiệu tên của kỹ thuật: kỹ thuật đó có tên là schlieren. Đây là mẫu phổ biến danh từ + called + tên, dùng để giới thiệu một thuật ngữ còn xa lạ. Tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Đức này liên quan đến các vệt. Schlieren là một phương pháp tạo ảnh quang học giúp nhìn thấy những thay đổi nhỏ về mật độ không khí bằng cách cho thấy chúng làm lệch ánh sáng như thế nào. Trong câu này, đó là kỹ thuật chụp ảnh dùng cùng máy quay Phantom, không phải mẫu máy quay.

Luyện tập

Trong cụm “a technique called schlieren”, called có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu tên của kỹ thuật.
  2. Nó xác định mẫu máy quay.
  3. Nó có nghĩa là ai đó đã gọi điện cho kỹ thuật.
Xem đáp án

Nó giới thiệu tên của kỹ thuật.

and the angle of that cone can be used to determine the Mach number. Ghi chú

1:05

và góc của nón đó có thể được sử dụng để xác định số Mach.

Ngữ pháp

Can be used to determine: cấu trúc bị động chỉ mục đích

Can be used to determine có cấu trúc động từ khuyết thiếu + be + quá khứ phân từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, góc của nón là một thông tin có thể đo được, còn determine có nghĩa là tính hoặc xác định số Mach từ thông tin đó. Cấu trúc mục đích bị động này cho biết một vật, phương pháp hoặc phép đo có thể giúp thực hiện điều gì: X can be used to do Y. Trọng tâm là X và công dụng của nó, không phải người sử dụng nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can trong cấu trúc mục đích bị động: This sensor ____ detect tiny gas leaks.

Xem đáp án

can be used to

Cách dùng từ

Số Mach: tốc độ so với tốc độ âm thanh tại chỗ

Mach number là tỷ số giữa tốc độ của một vật hoặc dòng chất lưu với tốc độ âm thanh tại chỗ. Đại lượng này không có đơn vị: Mach 1 bằng tốc độ âm thanh tại chỗ, còn Mach 2 bằng hai lần tốc độ đó. Trong câu này, góc của nón cung cấp dữ liệu để tính tỷ số ấy. Determine có nghĩa là tìm ra giá trị từ phép đo, chứ không chỉ nêu tên của nó.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ kỹ thuật: The ratio of an aircraft's speed to the local speed of sound is its ____.

Xem đáp án

Mach number

We also learned from Dr. Konigstrasse at UAH

1:08

Chúng ta cũng đã biết từ Tiến sĩ Konigstrasse tại UAH

that a bullet traveling in the transonic regime can create supersonic flow around it Cách dùng từ

1:10

rằng một viên đạn bay trong chế độ cận âm có thể tạo ra luồng siêu thanh xung quanh nó

because the air has to speed up Cụm động từ

1:14

vì không khí phải tăng tốc

and rush around the outside of the surface of the bullet.

1:16

và lao nhanh qua bên ngoài bề mặt của viên đạn.

Cách dùng từ

“transonic regime”: gần tốc độ âm thanh

“Transonic regime” là thuật ngữ kỹ thuật chỉ dải tốc độ gần tốc độ âm thanh. Trong dải này, dòng chảy quanh một vật thể có thể đồng thời có các vùng dưới âm và siêu thanh. Ở đây, cụm từ mô tả trạng thái bay tổng thể của viên đạn; nó không nói rằng toàn bộ dòng chảy đều là siêu thanh. Khi không khí tăng tốc quanh viên đạn, một vùng cục bộ có thể trở thành siêu thanh dù viên đạn chưa hoàn toàn ở chế độ siêu thanh.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất về một viên đạn bay trong transonic regime?

  1. Viên đạn và toàn bộ không khí xung quanh đều chuyển động hoàn toàn nhanh hơn tốc độ âm thanh.
  2. Viên đạn chuyển động chậm hơn nhiều so với tốc độ âm thanh và không có dòng chảy nào gần Mach 1.
  3. Tốc độ của nó gần tốc độ âm thanh và dòng chảy xung quanh có thể chứa cả vùng dưới âm lẫn vùng siêu thanh.
Xem đáp án

Tốc độ của nó gần tốc độ âm thanh và dòng chảy xung quanh có thể chứa cả vùng dưới âm lẫn vùng siêu thanh.

Cụm động từ

“speed up”: tăng tốc độ hoặc nhịp độ

“Speed up” là cụm động từ có nghĩa là di chuyển nhanh hơn hoặc khiến một việc diễn ra nhanh hơn. Trong câu này, chính không khí tăng tốc khi chuyển động quanh viên đạn, vì vậy speed up được dùng như nội động từ và không có tân ngữ. Ở đây, up biểu thị sự tăng lên trên một thang đo, không mô tả chuyển động hướng lên trên. Cụm này cũng có thể dùng như ngoại động từ, chẳng hạn speed up the process.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “khiến quy trình diễn ra nhanh hơn”: We need to ____ the approval process before Friday.

Xem đáp án

speed up

This is a connection I didn't make at the time, Cụm từ

1:18

Đây là một mối liên hệ mà tôi đã không nhận ra vào thời điểm đó,

but we've all seen these awesome pictures of like a fighter jet

1:20

nhưng tất cả chúng ta đều đã thấy những bức ảnh tuyệt vời về một chiếc máy bay chiến đấu

with this cone of vapor behind it.

1:23

với nón hơi nước này phía sau nó.

Cụm từ

a connection I didn't make: mối liên hệ được nhận ra sau này

Cụm make a connection có nghĩa là nhận thấy hoặc hiểu một mối liên hệ có ý nghĩa giữa các sự kiện, hiện tượng hoặc ý tưởng. Ở đây, a connection I didn't make cho biết người nói không nhận ra mối liên hệ đó vào thời điểm ấy mà chỉ hiểu ra sau này. Trong a connection I didn't make, connection là tân ngữ của make trong một mệnh đề quan hệ xác định. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ; dạng đầy đủ là a connection that I didn't make. Trong ngữ cảnh này, connection là mối liên hệ giữa các ý tưởng, không phải quan hệ xã hội, kết nối internet hay chuyến nối trong giao thông.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào dùng cấu trúc mục tiêu để mô tả một mối liên hệ mà ai đó mãi về sau mới nhận ra?

  1. The weak signal prevented the laptop from making a connection to the network.
  2. I saw the same error in both reports, but that was a connection I didn't make until years later.
  3. The delayed bus made me miss my connection to the airport train.
Xem đáp án

I saw the same error in both reports, but that was a connection I didn't make until years later.

This is totally why that happens.

1:24

Đây hoàn toàn là lý do tại sao điều đó xảy ra.

The jet is flying along in the transonic regime,

1:27

Chiếc máy bay phản lực đang bay trong chế độ cận âm,

just like that bullet.

1:29

giống hệt như viên đạn đó.

And just like the normal shock wave that occurs on the side of the subsonic bullet,

1:30

Và giống như sóng xung kích bình thường xảy ra ở bên hông của viên đạn dưới tốc độ âm thanh,

that's happening on the jet.

1:34

điều đó đang xảy ra trên máy bay phản lực.

And it does two things. Mạch ý

1:35

Và nó gây ra hai điều.

Number one,

1:36

Thứ nhất,

it makes this cone of vapor form on the jet.

1:37

nó làm cho nón hơi nước này hình thành trên máy bay phản lực.

And number two,

1:39

Và thứ hai,

it makes me all tingly inside.

1:40

nó khiến tôi cảm thấy rạo rực.

Mạch ý

It does two things: sắp xếp hai điểm bằng Number one ... and number two ...

Câu It does two things báo trước rằng danh sách sắp tới có hai mục. Number one mở đầu hiệu ứng thứ nhất, còn And number two mở đầu hiệu ứng thứ hai, nhờ đó người nghe có thể theo dõi cấu trúc giải thích trước khi nghe toàn bộ chi tiết. Vì cả hai dấu hiệu đều giới thiệu các mục ở cùng một cấp độ, hiệu ứng nhìn thấy được và phản ứng cá nhân của người nói được trình bày như hai kết quả song song. Mục thứ hai tạo tiếng cười bằng cách chuyển từ lời giải thích khoa học sang cảm giác hào hứng. Ở đây, number two chỉ có nghĩa là điểm thứ hai trong danh sách.

Luyện tập

Điền hai dấu hiệu liệt kê bằng số vào câu tiếng Anh này: The new rule helps in two ways: ____, it reduces confusion; and ____, it saves time.

Xem đáp án

number one · number two

Okay, so I think we have a good understanding at this point

1:42

Được rồi, vì vậy tôi nghĩ rằng ở điểm này chúng ta đã hiểu rõ

of shock waves created by a bullet itself.

1:44

về các sóng xung kích do chính viên đạn tạo ra.

You may have heard someone talk about the crack of a bullet as it passes. Cách dùng từ

1:46

Bạn có thể đã nghe ai đó nói về tiếng nổ chói tai của một viên đạn khi nó đi qua.

That's created by this shock wave.

1:50

Đó là do sóng xung kích này tạo ra.

But if you think about the bang of a gunshot,

1:52

Nhưng nếu bạn nghĩ về tiếng nổ lớn của súng,

like it's all those rapidly expanding gases out the front of a muzzle, right?

1:54

đó là do tất cả các luồng khí giãn nở nhanh chóng thoát ra phía trước nòng súng, đúng không?

Cách dùng từ

Phân biệt the crack of a bullet và the bang of a gunshot

Ở đây, crack và bang gọi tên hai âm thanh khác nhau từ cùng một phát súng. The crack of a bullet là âm thanh ngắn, sắc do sóng xung kích của viên đạn tạo ra khi nó di chuyển trong không khí. The bang of a gunshot là tiếng nổ mạnh, ở đây gắn với các khí giãn nở nhanh khi thoát khỏi đầu nòng. Hai danh từ này cho biết loại âm thanh và nguồn phát ra nó, chứ không chỉ nói chung chung về tiếng súng. Crack gợi một tiếng tách ngắn và sắc; bang gợi một tiếng nổ đột ngột. Sự phân biệt này giúp bạn hiểu chính xác hơn các phần giải thích kỹ thuật, tin tức và cảnh hành động.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng hai âm thanh trong lúc bắn?

  1. Sóng xung kích của viên đạn có thể tạo ra một tiếng crack sắc, còn khí thoát khỏi đầu nòng tạo ra tiếng bang như một vụ nổ.
  2. Crack và bang là những tên gọi hoàn toàn có thể thay thế cho nhau của cùng một nguồn âm.
  3. Sóng xung kích của viên đạn tạo ra bang, còn khí thoát khỏi đầu nòng tạo ra crack.
Xem đáp án

Sóng xung kích của viên đạn có thể tạo ra một tiếng crack sắc, còn khí thoát khỏi đầu nòng tạo ra tiếng bang như một vụ nổ.

So it's time to hone in on that area right there Cụm động từ

1:58

Vì vậy, đã đến lúc tập trung vào khu vực đó ngay tại đó

and study that with super slow super slow mo suppressor schlieren.

2:01

và nghiên cứu nó bằng phương pháp chụp schlieren với bộ phận giảm thanh siêu siêu chậm.

Cụm động từ

Hone in on: tập trung kỹ vào một mục tiêu

Trong câu này, hone in on có nghĩa là hướng sự chú ý vào một mục tiêu cụ thể. Người nói chuyển từ chủ đề rộng về âm thanh của phát súng sang một khu vực nhất định sẽ được quan sát kỹ. Cấu trúc là hone in on + danh từ hoặc đại từ: hone in on the cause, the detail hoặc that area. Cụm này diễn tả phạm vi tập trung ngày càng thu hẹp và chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự tập trung thường dùng với hone: We need to ____ the one clue that explains the error.

Xem đáp án

hone in on

There you go.

2:06

Nói xong rồi đấy.

It's hard to say. Thành ngữ

2:06

Thật khó để đọc trôi chảy.

Thành ngữ

It's hard to say: nghĩa thành ngữ và câu đùa theo nghĩa đen

Thông thường, It's hard to say có nghĩa là “khó đánh giá” hoặc “tôi không thể trả lời chắc chắn”. Tuy nhiên, ở đây say nhắc lại cụm từ dài và khó đọc vừa được nói ra, nên nó có nghĩa là “khó phát âm”. Sự hài hước xuất hiện vì cả hai cách hiểu được kích hoạt cùng lúc. Một cách nói cố định quen thuộc có thể tạm thời lấy lại nghĩa đen khi ngữ cảnh nói về việc thực sự đọc ra những từ cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, It's hard to say chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Người nói từ chối giải thích cụm từ đó.
  2. Người nói không chắc thí nghiệm có thành công hay không.
  3. Cụm từ vừa được nói ra rất khó phát âm.
Xem đáp án

Cụm từ vừa được nói ra rất khó phát âm.

In a past episode of Smarter Every Day,

2:07

Trong một tập trước của Smarter Every Day,

I asked a company to fabricate a see-through suppressor Cách dùng từ

2:09

tôi đã yêu cầu một công ty chế tạo một bộ giảm thanh trong suốt

so we could see the flame front propagate through the baffles

2:11

để chúng ta có thể nhìn thấy mặt ngọn lửa truyền qua các vách ngăn

and try to understand what was going on. Cụm động từ

2:14

và cố gắng hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Cách dùng từ

fabricate: chế tạo vật thể theo thiết kế

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, fabricate có nghĩa là tạo ra một vật thể, thường bằng cách định hình hoặc lắp ráp vật liệu theo thiết kế. Công ty được yêu cầu chế tạo một ống giảm thanh trong suốt cho thí nghiệm. Fabricate cũng có thể mang nghĩa bịa ra điều gì đó sai sự thật, như trong fabricate evidence. Ở đây, tân ngữ là một thiết bị thực và ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, nên từ này có nghĩa là “chế tạo”; câu không buộc tội công ty gian dối.

Luyện tập

Một công ty chế tạo một bộ phận kim loại đặt làm riêng theo thiết kế của khách hàng. Câu nào dùng động từ kỹ thuật phù hợp nhất mà không gợi ý sự gian dối?

  1. The company fabricated a story about the custom part.
  2. The company made up the custom part from the client's design.
  3. The company fabricated the custom part from the client's design.
Xem đáp án

The company fabricated the custom part from the client's design.

Cụm động từ

“What was going on” cho một tình huống đang diễn ra

Trong “what was going on”, cụm động từ “go on” có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Cụm này hỏi về quá trình hay tình huống đang diễn biến bên trong thiết bị, chứ không nói đến sự di chuyển vật lý. Thì quá khứ tiếp diễn “was going on” thể hiện quá trình đó đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Có thể dùng dạng này khi hỏi hoặc cố gắng tìm hiểu một sự việc đã và đang diễn ra vào lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “đang xảy ra”: The engineers checked the monitor to understand what was ____ inside the chamber.

Xem đáp án

going on

That was effective in showing what happens on the inside of their particular suppressor design,

2:15

Điều đó có hiệu quả trong việc cho thấy những gì xảy ra bên trong thiết kế bộ giảm thanh cụ thể của họ,

but what I want to see is exactly what happens on the outside of the suppressor.

2:19

nhưng điều tôi muốn thấy là chính xác những gì xảy ra ở bên ngoài bộ giảm thanh.

After all, that's where all the noise is. Mạch ý

2:23

Rốt cuộc, đó là nơi có mọi tiếng ồn.

Mạch ý

“After all” dùng để đưa ra lý do hỗ trợ

“After all” là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra lý do mà người nghe có thể nhận thấy là có liên quan hoặc đã rõ ràng. Nó khiến sự thật theo sau trở thành cơ sở hỗ trợ cho quyết định hoặc nhận định trước đó. Ở đây, việc tiếng ồn nằm ở đó giải thích tại sao cần quan sát nơi đó. Cụm này tổ chức lập luận; nó không đặt một sự việc vào thời điểm “sau tất cả mọi thứ khác”.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp nhất để giới thiệu câu thứ hai như một lý do hỗ trợ? We should book now. ___, only two seats are left.

  1. In the end
  2. After all
  3. Finally
Xem đáp án

After all

Here's my friend Coop firing his rifle chambered in 300 Blackout, Cách dùng từ

2:25

Đây là bạn tôi Coop đang bắn khẩu súng trường sử dụng đạn 300 Blackout của anh ấy,

both suppressed and unsuppressed. Cách dùng từ

2:28

cả có giảm thanh và không giảm thanh.

Cách dùng từ

chambered in 300 Blackout: thông số loại đạn tương thích

Ở đây, chambered in 300 Blackout có nghĩa là buồng đạn và các bộ phận liên quan của khẩu súng trường được thiết kế cho loại đạn 300 Blackout. Cụm này nêu thông số đạn của súng, chứ không nói súng nằm ở đâu. Cụm phân từ quá khứ chambered in 300 Blackout bổ nghĩa cho rifle. Mẫu có thể áp dụng là “súng + chambered in + tên loại đạn hoặc cỡ đạn”.

Luyện tập

Trong câu "The rifle is chambered in .308 Winchester," chambered in cho biết điều gì?

  1. Khẩu súng trường được cất trong một căn phòng tên là .308 Winchester.
  2. Chắc chắn lúc này có một viên đạn .308 được nạp trong khẩu súng trường.
  3. Khẩu súng trường được thiết kế để dùng đạn .308 Winchester.
Xem đáp án

Khẩu súng trường được thiết kế để dùng đạn .308 Winchester.

Cách dùng từ

both suppressed and unsuppressed: hai tình trạng của súng

Trong ngữ cảnh súng này, suppressed nghĩa là bắn khi có gắn thiết bị giảm thanh, còn unsuppressed nghĩa là bắn khi không gắn thiết bị đó. Hai từ này mô tả tình trạng thiết bị, không phải cảm xúc của người bắn. Cấu trúc both A and B bao gồm hai điều kiện thử nghiệm đối lập. Thiết bị giảm thanh làm giảm và thay đổi tiếng nổ ở đầu nòng, nhưng không khiến một phát súng thông thường im lặng hoàn toàn.

Luyện tập

Trong một thử nghiệm súng, "both suppressed and unsuppressed" có nghĩa là gì?

  1. Khẩu súng hoàn toàn im lặng trong cả hai lần thử.
  2. Người bắn cảm thấy cảm xúc được kiểm soát rồi mất kiểm soát.
  3. Khẩu súng được thử nghiệm cả khi có và không có thiết bị giảm thanh.
Xem đáp án

Khẩu súng được thử nghiệm cả khi có và không có thiết bị giảm thanh.

I'm going to show you a full minute of slow motion video

2:30

Tôi sẽ cho các bạn xem một phút trọn vẹn video quay chậm

because I believe it does the best job of explaining the physics of what's going on. Cụm từ

2:33

vì tôi tin rằng nó giải thích tốt nhất các yếu tố vật lý của những gì đang xảy ra.

Cụm từ

does the best job of explaining: giải thích hiệu quả nhất

Ở đây, does the best job of explaining có nghĩa là “giải thích điều gì đó hiệu quả hơn những lựa chọn khác hiện có”. Job không có nghĩa là nghề nghiệp; nó chỉ chức năng hoặc nhiệm vụ làm cho phần vật lý trở nên dễ hiểu. Cấu trúc là do the best job of + dạng -ing: it does the best job of explaining. Cấu trúc này nêu cả kết quả so sánh lẫn nhiệm vụ cụ thể đang được đánh giá, thay vì chỉ nói một thứ nào đó là “tốt nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “giải thích hiệu quả hơn các lựa chọn khác”: Of all the charts, this one ____ the trend.

Xem đáp án

does the best job of explaining

On the left, we have a suppressed weapon,

2:37

Bên trái, chúng ta có vũ khí có giảm thanh,

and on the right, we have the same weapon unsuppressed.

2:39

và bên phải, chúng ta có cùng một loại vũ khí không có giảm thanh.

When they're first fired,

2:42

Khi chúng được bắn lần đầu,

you can see straight away that the weapon on the right seems to have a larger,

2:43

bạn có thể thấy ngay lập tức rằng vũ khí bên phải dường như có một vụ nổ lớn hơn,

dirtier blast.

2:46

nhiều tạp chất hơn.

But after 4 milliseconds,

2:47

Nhưng sau 4 phần nghìn giây,

there doesn't seem to be any more shock waves. Ngữ pháp

2:49

dường như không còn bất kỳ sóng xung kích nào nữa.

Ngữ pháp

there doesn't seem to be any more...: dường như không còn... nữa

Mệnh đề này kết hợp there chỉ sự tồn tại với seem to be: there + does not seem + to be + cụm danh từ. Nó trình bày điều mà bằng chứng có vẻ cho thấy, thay vì khẳng định kết quả là chắc chắn. Any more có nghĩa là “còn lại sau thời điểm này”. Vì vậy, câu nói rằng sau bốn mili giây, người quan sát không còn nhìn thấy sóng xung kích, trong khi doesn't seem giữ cho kết luận mang tính thận trọng.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được rõ nhất sắc thái thận trọng trong “There doesn't seem to be any more shock waves”?

  1. Người ta đã chứng minh rằng sóng xung kích không bao giờ có thể xuất hiện trở lại.
  2. Các sóng xung kích chắc chắn vẫn còn nhưng không thể đo được.
  3. Dựa trên quan sát, các sóng xung kích có vẻ đã dừng lại, nhưng điều này không được nêu như một bằng chứng tuyệt đối.
Xem đáp án

Dựa trên quan sát, các sóng xung kích có vẻ đã dừng lại, nhưng điều này không được nêu như một bằng chứng tuyệt đối.

We're just venting the exhaust gases at that point.

2:51

Chúng ta chỉ đang xả khí thải tại thời điểm đó.

The weapon on the left, however, is still chugging away. Cụm động từ

2:53

Tuy nhiên, vũ khí bên trái vẫn đang phụt khí.

Cụm động từ

chugging away: tiếp tục hoạt động đều nhịp

Ở đây, chugging away miêu tả khẩu súng có bộ giảm thanh vẫn tiếp tục giải phóng khí và năng lượng theo những nhịp lặp lại. Chug có thể miêu tả hoạt động hoặc âm thanh đều đặn, có nhịp của máy móc; trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là “uống thật nhanh”. Khi đứng sau động từ, away có thể cho biết một hành động tiếp tục đều đặn hoặc lặp đi lặp lại, như trong work away hoặc type away. Cả cụm chug away tạo ra hình ảnh sinh động về một thứ vẫn tiếp tục hoạt động thay vì dừng lại ngay.

Luyện tập

Trong “The old generator kept chugging away through the night,” chugging away có nghĩa là gì?

  1. Nó tiếp tục hoạt động đều đặn.
  2. Nó dừng lại sau một tiếng động lớn.
  3. Nó uống nhiên liệu rất nhanh.
Xem đáp án

Nó tiếp tục hoạt động đều đặn.

It's like this initial blast has been bouncing around on the inside of the suppressor

2:57

Giống như vụ nổ ban đầu này đã nảy xung quanh bên trong bộ giảm thanh

and just a little bit of the gases are being leaked out with every reverberation.

3:01

và chỉ một chút khí bị rò rỉ ra ngoài với mỗi lần dội âm.

Watch what happens next, though.

3:07

Tuy nhiên, hãy xem điều gì xảy ra tiếp theo.

On the right,

3:08

Bên phải,

the echo from the unsuppressed weapon is huge and very distinct.

3:09

tiếng vang từ vũ khí không giảm thanh là rất lớn và rất rõ ràng.

You can see how powerful and singular that initial blast was Ngữ pháp

3:14

Bạn có thể thấy vụ nổ ban đầu đó mạnh mẽ và tập trung như thế nào

by how sharp the echo is when it returns.

3:17

qua mức độ chói tai của tiếng vang khi nó quay lại.

Ngữ pháp

You can see how X ... by how Y ...: đánh giá X thông qua Y

Câu này dùng cấu trúc You can see how X was by how Y is để đưa ra một nhận định dựa trên bằng chứng. Mệnh đề how đầu tiên nêu đặc điểm được đánh giá: tiếng nổ ban đầu mạnh và đơn nhất, tức là một sự kiện tập trung. Mệnh đề by how đưa ra bằng chứng có thể quan sát được: tiếng vọng dội lại rất sắc. Cả hai mệnh đề how đều nói về mức độ hoặc đặc điểm, chứ không hỏi về cách làm. Trong cấu trúc này, see có nghĩa là nhận ra hoặc suy ra, còn by có nghĩa là dựa trên bằng chứng từ.

Luyện tập

by how thể hiện mối quan hệ gì trong câu này? “You can tell how strong the wind is by how quickly the clouds move.”

  1. Chuyển động của mây trực tiếp làm cho gió trở nên mạnh.
  2. Chuyển động của mây là bằng chứng dùng để đánh giá sức mạnh của gió.
  3. Câu này hỏi cách làm cho gió mạnh hơn.
Xem đáp án

Chuyển động của mây là bằng chứng dùng để đánh giá sức mạnh của gió.

Imagine that echo entering your ears. Ngữ pháp

3:20

Hãy tưởng tượng tiếng vang đó đi vào tai bạn.

Ngữ pháp

imagine + danh từ/đại từ + -ing để diễn tả cảnh đang diễn ra

Cấu trúc imagine + danh từ/đại từ + -ing yêu cầu người nghe tạo ra hình ảnh trong đầu về người hoặc vật đó đang thực hiện một hành động. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi trình bày tình huống như một cảnh đang diễn ra thay vì một ý tưởng tĩnh. Ở đây, that echo là đối tượng được hình dung, còn entering your ears mô tả tiếng vọng đang làm gì trong cảnh tưởng tượng. Câu này mời khán giả hình dung tác động một cách sống động; đó không phải là mệnh lệnh khiến tiếng vọng thật sự đi vào tai họ.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu người nghe hình dung cụ thể the crowd đang thực hiện hành động cheering?

  1. Imagine the crowd after the game.
  2. Imagine cheering when the team scores.
  3. Imagine the crowd cheering when the team scores.
Xem đáp án

Imagine the crowd cheering when the team scores.

Meanwhile, you can still see that the suppressed weapon is dissipating that acoustic energy slowly.

3:22

Trong khi đó, bạn vẫn có thể thấy rằng vũ khí có giảm thanh đang từ từ tiêu tán năng lượng âm thanh đó.

This is like the clearest example I can show of that energy being dissipated differently.

3:27

Đây có lẽ là ví dụ rõ ràng nhất mà tôi có thể cho thấy về việc năng lượng đó bị tiêu tán theo cách khác nhau.

On the right, the unsuppressed version,

3:32

Ở bên phải, phiên bản không giảm thanh,

the whole thing's over in like a millisecond and a half. Ngữ pháp

3:34

toàn bộ mọi thứ kết thúc trong khoảng một phần nghìn rưỡi giây.

But on the left,

3:36

Nhưng ở bên trái,

the same acoustic energy is dissipated over 15 milliseconds.

3:37

cùng năng lượng âm thanh đó bị tiêu tán trong 15 phần nghìn giây.

Ngữ pháp

be over in + khoảng thời gian và động từ + over + khoảng thời gian

Trong be over in + khoảng thời gian, over là tính từ mang nghĩa đã kết thúc, còn in đánh dấu thời gian cần để đạt tới điểm kết thúc đó. Hiện tượng không có bộ giảm thanh kết thúc sau khoảng một mili giây rưỡi; like khiến con số nghe có vẻ gần đúng và mang tính hội thoại. Trong động từ + over + khoảng thời gian, over là giới từ trình bày một hành động hoặc sự thay đổi như diễn ra xuyên suốt khoảng thời gian đó. dissipated over 15 milliseconds có nghĩa là năng lượng được giải phóng hoặc mất đi trong suốt khoảng thời gian này. Sự tương phản nằm giữa việc đạt điểm kết thúc sau một khoảng thời gian và một quá trình trải dài trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Điền in và over, mỗi từ dùng một lần: The flash was over ____ a second. The sound faded gradually ____ the next five seconds.

Xem đáp án

in · over

That is a direct comparison showing you

3:41

Đó là một sự so sánh trực tiếp cho bạn thấy

that it almost acts like a capacitor in a circuit. Mạch ý

3:44

rằng nó hoạt động gần giống như một tụ điện trong một mạch điện.

It's like slowly filtering the energy as it exits.

3:46

Giống như nó từ từ lọc năng lượng khi thoát ra.

Mạch ý

almost acts like a capacitor in a circuit: phép so sánh có giới hạn

Trong almost acts like a capacitor in a circuit, acts like so sánh cách hoạt động của hai thứ khác nhau mà không khẳng định chúng là cùng một loại. Phép so sánh này dùng một hệ thống quen thuộc để giải thích một quá trình chưa quen: năng lượng được giữ lại tạm thời rồi được giải phóng từ từ hơn. Almost giới hạn phạm vi của nhận định. Từ này cho biết sự tương đồng chỉ áp dụng cho hành vi liên quan, chứ không phải mọi đặc tính; thiết bị đó không thực sự là một tụ điện. Mẫu X almost acts like Y diễn đạt một phép tương tự về chức năng chỉ đúng một phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thể hiện một phép so sánh chức năng có giới hạn: “During sudden demand, the backup battery ____ a small energy reservoir.”

Xem đáp án

almost acts like

Anyway, that energy dissipation does not come for free. Thành ngữ

3:50

Dù sao đi nữa, sự tiêu tán năng lượng đó không tự nhiên mà có.

Thành ngữ

does not come for free: lợi ích đi kèm sự đánh đổi

Ở đây, does not come for free là một thành ngữ: sự tiêu tán năng lượng dẫn đến một cái giá hoặc hậu quả không mong muốn. Free không chỉ nói đến tiền bạc. Trong ngữ cảnh này, bất lợi là nhiệt tích tụ. Theo mẫu khái quát, X does not come for free trình bày một lợi ích, sự cải thiện hoặc kết quả mong muốn như điều không thể tách rời khỏi một sự hy sinh, rủi ro, việc sử dụng tài nguyên hoặc tác dụng phụ. Cụm này chuyển sự chú ý từ lợi ích sang điều phải đánh đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng does not come for free với nghĩa một lợi thế đi kèm bất lợi không liên quan đến tiền bạc?

  1. Admission does not come for free; a ticket costs ten dollars.
  2. The sample does not come for free; the shop is giving it away today.
  3. The lighter design does not come for free; it makes the frame less durable.
Xem đáp án

The lighter design does not come for free; it makes the frame less durable.

Suppressors heat up very, very quickly.

3:54

Các bộ giảm thanh nóng lên rất, rất nhanh.

All that thermal energy is captured because it doesn't dissipate away from the weapon.

3:56

Tất cả năng lượng nhiệt đó bị giữ lại vì nó không tiêu tán ra khỏi vũ khí.

So the problem with suppressors is if you fire enough rounds through them, Cách dùng từ

4:01

Vì vậy, vấn đề với các bộ giảm thanh là nếu bạn bắn đủ số lượng đạn qua chúng,

they heat up very, very fast

4:05

chúng sẽ nóng lên rất, rất nhanh

and they can cause malfunctions and even damage to the weapon.

4:06

và chúng có thể gây ra trục trặc và thậm chí làm hỏng vũ khí.

Cách dùng từ

Ý nghĩa và cách dùng fire enough rounds through them

Ở đây, fire enough rounds through them có nghĩa là bắn đạn để đạn đi xuyên qua các bộ phận giảm thanh, chứ không phải bắn vào các bộ phận giảm thanh. Rounds là từ dùng trong ngữ cảnh súng đạn để chỉ từng viên đạn hoặc phát bắn, còn them chỉ các bộ phận giảm thanh. Enough đặt ra một ngưỡng về số lượng. Cụm này mô tả việc bắn liên tục cho đến khi có đủ số đạn đi qua bộ phận giảm thanh để nhiệt tích tụ nhanh chóng.

Luyện tập

Trong câu này, fire enough rounds through them gần với ý nào nhất?

  1. Bắn vào các bộ phận giảm thanh mà không dùng viên đạn nào
  2. Bắn đủ số viên đạn về phía các bộ phận giảm thanh như mục tiêu
  3. Bắn đủ số viên đạn đi qua các bộ phận giảm thanh
Xem đáp án

Bắn đủ số viên đạn đi qua các bộ phận giảm thanh

Now let's look at subsonic ammunition being fired from a suppressor.

4:09

Bây giờ hãy xem đạn cận âm được bắn từ một bộ giảm thanh.

This is absolutely fascinating.

4:13

Điều này hoàn toàn hấp dẫn.

Okay, first observation.

4:15

Được rồi, quan sát đầu tiên.

The first thing that leaves the suppressor is unburnt powder. Cách dùng từ

4:16

Thứ đầu tiên rời khỏi bộ giảm thanh là thuốc súng chưa cháy hết.

Cách dùng từ

Ý nghĩa và cách dùng unburnt powder

Unburnt có nghĩa là “chưa cháy hoàn toàn”. Trong câu này, powder chỉ thuốc phóng dùng để bắn vũ khí, vì vậy unburnt powder là thuốc phóng thoát ra khỏi bộ phận giảm thanh trước khi quá trình cháy hoàn tất. Powder là cách nói rộng và quen thuộc trong ngữ cảnh này; trong thảo luận kỹ thuật, có thể dùng propellant để chính xác hơn. Cụm từ này chỉ vật liệu còn sót lại sau phát bắn, không phải phấn trang điểm hay bụi nhà thông thường.

Luyện tập

Trong một báo cáo về súng đạn, unburnt powder có nghĩa là gì?

  1. Bột dùng để trang điểm
  2. Thuốc phóng chưa cháy hết
  3. Một viên đạn đã được bắn hai lần
Xem đáp án

Thuốc phóng chưa cháy hết

And look at that.

4:19

Và nhìn kìa.

There's little baby shock waves. Cách dùng từ

4:21

Có những sóng xung kích bé xíu.

Cách dùng từ

Baby shock waves: baby là từ bổ nghĩa thân mật mang nghĩa “phiên bản nhỏ”

Trong baby shock waves, baby là từ bổ nghĩa thân mật mang nghĩa “rất nhỏ” hoặc “phiên bản thu nhỏ của thứ thông thường”. Từ này không nói đến em bé. Cách dùng này khiến lời miêu tả sinh động và hơi tinh nghịch. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là baby + danh từ, dùng để hình dung một thứ như phiên bản thu nhỏ của vật mà danh từ đó chỉ đến.

Luyện tập

Câu nào dùng baby với cùng nghĩa thân mật như trong baby shock waves?

  1. The baby slept through the storm.
  2. The engineer built a baby version of the full-size robot.
  3. We spotted baby birds in the nest.
Xem đáp án

The engineer built a baby version of the full-size robot.

They're supersonic.

4:22

Chúng là siêu thanh.

Now whether this is gunk coming loose from previous shots or whatever, Cụm từ

4:23

Bây giờ, cho dù đây là cặn bẩn bong ra từ các lần bắn trước hay bất cứ thứ gì,

I don't know.

4:26

tôi không biết.

Cụm từ

Coming loose: trở nên không còn được gắn chặt

Trong coming loose, come có nghĩa là “đi vào hoặc đạt đến một trạng thái”, còn loose gọi tên trạng thái kết quả. Cụm này có nghĩa là một vật vốn được cố định hoặc bám vào đâu đó trở nên kém chắc chắn và có thể tách ra. Ở đây, coming trình bày sự thay đổi đó như một quá trình có thể đang xảy ra với cặn bẩn; nó không nói rằng có người cố ý tháo cặn ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là come + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái, như come open hoặc come unstuck.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come loose: After weeks of use, the handle ____ and began to wobble.

Xem đáp án

came loose

But it's clearly supersonic.

4:27

Nhưng rõ ràng nó là siêu thanh.

Second, did you see that little vortex ring poot out the end? Cách dùng từ

4:29

Thứ hai, bạn có thấy vòng xoáy nhỏ đó phụt ra từ đầu súng không?

Cách dùng từ

Ý nghĩa vui nhộn của “poot out the end”

Ở đây, poot là một động từ rất thân mật và mang sắc thái đùa vui, khiến chuyển động có vẻ nhỏ và hài hước. Poot out the end có nghĩa là vòng xoáy nhỏ thoáng phụt hoặc bật ra qua đầu hở của thiết bị. Từ này không gọi tên một quá trình động lực học chất lưu; nó tạo ấn tượng vui nhộn về âm thanh và chuyển động. Khi gặp những động từ hài hước tương tự, hãy dựa vào hành động xung quanh để suy ra chuyển động thay vì tìm một nhãn kỹ thuật chính xác.

Luyện tập

“poot out the end” gợi ra điều gì trong câu này?

  1. Vòng đó được đo vào cuối một cuộc thử nghiệm chính thức.
  2. Một vòng nhỏ bật ra với tiếng phụt nhẹ và hài hước.
  3. Phần cuối của thiết bị vỡ tung dữ dội.
Xem đáp án

Một vòng nhỏ bật ra với tiếng phụt nhẹ và hài hước.

Okay, here we go.

4:32

Được rồi, bắt đầu nào.

Bullet time. Văn hóa

4:32

Thời gian của viên đạn.

Văn hóa

Cụm từ truyền thông “bullet time”

Bullet time là thuật ngữ truyền thông chỉ hiệu ứng hình ảnh khiến một hành động rất nhanh trông như bị đóng băng hoặc diễn ra ở tốc độ cực chậm, thường trong khi góc nhìn di chuyển xung quanh nó. Đây không phải thuật ngữ kỹ thuật chỉ thời gian di chuyển của một vật phóng. Ở đây, nhãn ngắn này dẫn vào cảnh quay từng khung hình của một viên đạn thật. Vì vậy, bullet vừa là một phần trong tên hiệu ứng vừa chỉ viên đạn theo nghĩa đen. Cách dùng hai lớp nghĩa đó tạo ra một đoạn chuyển cảnh vui nhộn.

Luyện tập

Một nhà phê bình nói: “The scene enters bullet time.” Bạn nên mong đợi điều gì?

  1. Hành động nhanh được thể hiện như bị đóng băng hoặc chậm đi đáng kể.
  2. Một biểu đồ kỹ thuật cho biết thời gian di chuyển của viên đạn.
  3. Bộ phim bỏ qua mọi cảnh có liên quan đến vũ khí.
Xem đáp án

Hành động nhanh được thể hiện như bị đóng băng hoặc chậm đi đáng kể.

We know this is a subsonic round,

4:33

Chúng ta biết đây là một viên đạn cận âm,

so we're expecting normal shock waves on the sides of the bullet.

4:35

vì vậy chúng ta mong đợi các sóng xung kích bình thường ở hai bên của viên đạn.

But look at that.

4:38

Nhưng nhìn xem.

They're not there until the bullet is several inches away from the muzzle. Ngữ pháp

4:39

Chúng không xuất hiện cho đến khi viên đạn cách nòng súng vài inch.

Ngữ pháp

not ... until: đánh dấu sự bắt đầu muộn

Cấu trúc not + động từ hoặc trạng thái + until + thời gian hoặc sự kiện cho biết tình huống chưa đúng trước mốc được nêu và chỉ bắt đầu hoặc trở thành đúng tại mốc đó. Ở đây, các sóng xung kích dự kiến không xuất hiện gần miệng nòng và chỉ bắt đầu nhìn thấy sau khi viên đạn đã đi được vài inch. Hãy hiểu until là ngưỡng bắt đầu một sự thay đổi, không phải điểm kết thúc của một trạng thái vốn đã tiếp diễn. Có thể diễn đạt lại là They appear only when the bullet is several inches away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not ... until ở thì quá khứ đơn, dùng start và không dùng dạng rút gọn: The backup generator ____ the power failed.

Xem đáp án

did not start until

It is crazy to think about how complicated this flow environment is,

4:43

Thật điên rồ khi nghĩ về môi trường dòng chảy này phức tạp như thế nào,

but it's really fun to make these observations and try to figure it out. Cụm động từ

4:47

nhưng thật sự rất thú vị khi thực hiện những quan sát này và cố gắng tìm hiểu nó.

Cụm động từ

figure it out: hiểu hoặc giải quyết bằng suy luận

Figure out là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa đạt được sự hiểu biết hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, xem xét bằng chứng hoặc thử các khả năng. Trong câu này, figure it out có nghĩa là tìm hiểu tại sao dòng chảy phức tạp lại vận động theo cách đã quan sát. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: dùng figure it out, không dùng figure out it. Khi tân ngữ là danh từ, cả figure out the problem và figure the problem out đều dùng được.

Luyện tập

Dùng figure out ở thì quá khứ đơn để hoàn thành câu: After checking every cable, Maya finally ____ why the screen was blank.

Xem đáp án

figured out

What are these little squirrely things that come out of the suppressor? Cách dùng từ

4:51

Những thứ nhỏ bé ngoằn ngoèo thoát ra từ bộ giảm thanh này là gì?

Cách dùng từ

little squirrely things: lời miêu tả hình ảnh thân mật

Ở đây, little squirrely things là cách nói thân mật để tạm gọi những mảnh nhỏ hoặc vệt có thể nhìn thấy, với chuyển động có vẻ ngoằn ngoèo, bất chợt hoặc khó theo dõi. Squirrely thêm ý chuyển động thất thường, còn things cho thấy người nói chưa biết hoặc chưa gọi chính xác chúng là gì. Nghĩa này đến từ hình ảnh và câu hỏi chứ không phải từ một định nghĩa kỹ thuật. Trong ngữ cảnh khác, squirrely có thể miêu tả một người hoặc tình huống là bồn chồn, kỳ quặc, khó đoán hoặc không đáng tin, nhưng ở đây từ này chủ yếu miêu tả cách những vật đó có vẻ chuyển động.

Luyện tập

Trong câu này, little squirrely things có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những thứ nhỏ chuyển động ngoằn ngoèo và thất thường
  2. Những con vật nhỏ ẩn trong ống giảm thanh
  3. Tên kỹ thuật của một loại vỏ đạn
Xem đáp án

Những thứ nhỏ chuyển động ngoằn ngoèo và thất thường

Okay, so what you're seeing here on this Blackout cartridge is

4:54

Được rồi, những gì bạn đang thấy ở đây trên vỏ đạn Blackout này là

you're seeing unburnt propellant leaving the muzzle before the bullet does. Ngữ pháp

4:57

bạn đang thấy thuốc phóng chưa cháy hết rời khỏi nòng trước khi viên đạn thoát ra.

Ngữ pháp

before the bullet does: does thay cho cụm động từ bị lặp

Trong before the bullet does, does thay cho leaves the muzzle. Nghĩa đầy đủ là “before the bullet leaves the muzzle”. Nó không biểu thị một hành động riêng có nghĩa là “làm”. Tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did để tránh lặp lại một cụm động từ đơn giản đã rõ nghĩa trong cấu trúc so sánh hoặc mệnh đề song song. Ở đây, does phù hợp với chủ ngữ số ít the bullet và giữ dạng hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ giúp tránh lặp lại leaves the office: Maya leaves the office before Leo ____.

Xem đáp án

does

And so for 300 Blackout,

5:01

Và vì vậy đối với 300 Blackout,

optimally you get complete burnout around 9 and a half to 10 inches of barrel length. Cách dùng từ

5:03

lý tưởng nhất là bạn có được sự cháy hết hoàn toàn với chiều dài nòng từ 9,5 đến 10 inch.

Cách dùng từ

Complete burnout với nghĩa thuốc phóng đã cháy hoàn toàn

Ở đây, complete burnout là thuật ngữ kỹ thuật trong đạn đạo trong: nó có nghĩa là thuốc phóng đã cháy hết khi đầu đạn vẫn đang di chuyển trong nòng. Burnout chỉ thời điểm quá trình cháy của thuốc phóng hoàn tất, còn complete nhấn mạnh rằng không còn thuốc phóng nào cần cháy tiếp. Số đo chiều dài trong ngữ cảnh rất quan trọng vì nhận định này xem xét liệu nòng có cho thuốc phóng đủ thời gian để cháy hết trước khi đầu đạn rời nòng hay không. Cụm từ này không mô tả một vật bị lửa phá hủy hay một người kiệt sức.

Luyện tập

Trong thảo luận kỹ thuật về một viên đạn, complete burnout có nghĩa là gì?

  1. Người bắn kiệt sức vì căng thẳng kéo dài.
  2. Khẩu súng đã bị nhiệt phá hủy.
  3. Toàn bộ thuốc phóng đã cháy xong.
Xem đáp án

Toàn bộ thuốc phóng đã cháy xong.

And so this is a 10.2 inch barrel length.

5:09

Và vì vậy, chiều dài nòng súng này là 10,2 inch.

And so we're right on the threshold of burning all the propellant out before the bullet leaves the muzzle. Cụm từ

5:11

Vì vậy, chúng ta đang ở ngay ngưỡng đốt cháy hết thuốc phóng trước khi viên đạn rời khỏi nòng.

Cụm từ

Right on the threshold of cho một kết quả gần đạt được

Right on the threshold of có nghĩa là ở đúng ranh giới nơi một kết quả sắp đạt được hoặc vừa mới trở nên khả thi. Threshold ở đây mang nghĩa ẩn dụ: đó là điểm phân chia giữa chưa đạt và đạt được kết quả. Right nhấn mạnh on the threshold, làm nổi bật việc ở cực kỳ gần ranh giới đó. Cấu trúc là right on the threshold of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, of giới thiệu burning all the propellant out, tức kết quả mà chiều dài nòng vừa đủ để đạt được trước khi đầu đạn thoát ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có right on và threshold: After months of testing, the team is ____ a major breakthrough.

Xem đáp án

right on the threshold of

Well, look, there was a supersonic piece of powder.

5:15

Chà, nhìn kìa, có một mảnh thuốc súng siêu thanh.

See that?

5:18

Bạn thấy điều đó chứ?

Woah.

5:19

Woah.

This is insane.

5:20

Thật điên rồ.

We're just like learning like important stuff. Cách dùng từ

5:21

Chúng ta giống như đang học những thứ quan trọng vậy.

Cách dùng từ

like ... like làm từ đệm trong lời nói thân mật

Hai từ like đều là dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói tự phát. Chúng không mang nghĩa “thích” và cũng không tạo phép so sánh. Nếu bỏ chúng đi, thông điệp chính là We're just learning important stuff. Ở đây, like tạo cho người nói những khoảng rất ngắn để nghĩ lời tiếp theo và khiến cách diễn đạt nghe thân mật, không chuẩn bị trước. Việc lặp lại truyền tải sự hào hứng ngay lúc đó nhưng không thay đổi nội dung cơ bản của câu.

Luyện tập

Trong We're just like learning like important stuff., hai từ like có tác dụng gì?

  1. Chúng có nghĩa là người nói thích học những điều quan trọng.
  2. Chúng đánh dấu lời nói thân mật, tự phát và hơi lỏng mà không thêm nghĩa “thích” hay “giống như”.
  3. Chúng so sánh việc học với những điều quan trọng.
Xem đáp án

Chúng đánh dấu lời nói thân mật, tự phát và hơi lỏng mà không thêm nghĩa “thích” hay “giống như”.

All right.

5:24

Được rồi.

Well, that was delightful.

5:25

Chà, điều đó thật thú vị.

What did we learn, John?

5:26

Chúng ta đã học được gì, John?

Propellant outruns bullets sometimes. Cách dùng từ

5:27

Thuốc phóng đôi khi vượt nhanh hơn đạn.

Cách dùng từ

outrun: di chuyển nhanh hơn một vật khác

Outrun là ngoại động từ: X outruns Y có nghĩa là X di chuyển nhanh hơn Y. Ở đây, propellant là chủ ngữ và bullets là tân ngữ trực tiếp, vì vậy không cần than. Sometimes giới hạn phạm vi của lời khẳng định. Nó có nghĩa là điều này có thể xảy ra trong một số trường hợp, chứ không phải mọi chất đẩy luôn đi trước mọi viên đạn. Động từ này cũng có thể so sánh tốc độ thay đổi theo nghĩa bóng, như trong demand outrunning supply.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của outrun: Right now, customer demand ____ our production capacity.

Xem đáp án

is outrunning

You may have grains of propellant that exit the muzzle faster than the bullet supersonically.

5:29

Bạn có thể thấy các hạt thuốc phóng thoát ra khỏi nòng súng nhanh hơn viên đạn ở tốc độ siêu thanh.

That's crazy.

5:34

Thật điên rồ.

And there's a shock wave on those grains of propellant.

5:35

Và có một sóng xung kích trên các hạt thuốc phóng đó.

Exactly.

5:38

Chính xác.

That's uh I never would have thought that. Ngữ pháp

5:39

Đó là ờ... tôi chưa bao giờ nghĩ đến điều đó.

Ngữ pháp

I never would have thought that: sự ngạc nhiên khi nhìn lại quá khứ

Ở đây, I never would have thought that có nghĩa là trước khi biết điều này, người nói hoàn toàn không thể ngờ hoặc hình dung ra nó. Never làm phản ứng mạnh hơn: thông tin đó hoàn toàn nằm ngoài những gì người nói từng dự đoán. Cấu trúc never + would have + quá khứ phân từ nhìn từ hiện tại trở lại một niềm tin hoặc ý nghĩ đã không hình thành theo góc nhìn trước đó được ngầm hiểu. Would ở đây không chỉ tương lai; would have thought đặt kỳ vọng không thành hình ấy vào quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành phản ứng bằng đúng mẫu never + would have + thought: After the first lesson, Priya said, 'I ____ coding could be this enjoyable.'

Xem đáp án

never would have thought

Neither would I. Ngữ pháp

5:41

Tôi cũng vậy.

Ngữ pháp

Neither would I: đồng ý với câu phủ định bằng đảo ngữ

Neither would I là cách ngắn gọn để đồng ý với một phát biểu phủ định, tương đương với I would not have thought that either. Vì neither được đưa lên đầu, động từ tình thái would đứng trước chủ ngữ I: neither + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ. Would lặp lại would have thought của mệnh đề trước, còn have thought that được lược bỏ vì đã được hiểu. Trong câu đáp khác, trợ động từ phải khớp với mệnh đề trước: Neither do I, Neither can I, Neither have I, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của B bằng mẫu đồng ý đảo ngữ gồm ba từ bắt đầu bằng Neither: A: I wouldn't sign the contract without reading it. B: ____.

Xem đáp án

Neither would I

I hope this episode earned your subscription. Ý định

5:41

Tôi hy vọng tập này đã kiếm được sự đăng ký của bạn.

Ý định

earned your subscription như một lời đề nghị nhẹ nhàng

Ở đây, earned your subscription xem việc đăng ký như một phần thưởng mà tập phim phải xứng đáng nhận được nhờ mang lại nội dung hữu ích hoặc thú vị. Earn được dùng theo nghĩa bóng: tập phim không nhận tiền công và việc đăng ký cũng chưa tự động xảy ra. Với I hope, người sáng tạo đưa ra lời kêu gọi hành động nhẹ nhàng thay vì ra lệnh trực tiếp. Cách diễn đạt này để người xem tự đánh giá và đưa ra quyết định cuối cùng.

Luyện tập

Tác dụng chính của I hope this episode earned your subscription là gì?

  1. Câu này lịch sự gợi ý người xem đăng ký để đáp lại giá trị mà tập phim mang đến.
  2. Câu này đòi hỏi mọi người xem phải đăng ký như một khoản thanh toán bắt buộc.
  3. Câu này thông báo rằng người xem đã tự động được đăng ký.
Xem đáp án

Câu này lịch sự gợi ý người xem đăng ký để đáp lại giá trị mà tập phim mang đến.

You can also click the bell to be notified anytime I upload something

5:44

Bạn cũng có thể nhấp vào chuông để được thông báo mỗi khi tôi tải lên nội dung nào đó

or not. Ý định

5:47

hoặc không.

Whatever.

5:48

Sao cũng được.

You're a smart person.

5:48

Bạn là một người thông minh.

You can make your own decisions.

5:49

Bạn có thể tự đưa ra quyết định của mình.

Ý định

or not ... You can make your own decisions như một bước lùi hài hước

Sau khi đề nghị người xem nhấp vào chuông thông báo, or not lập tức mở ra lựa chọn không làm gì cả. Tiếp theo, Whatever thể hiện sự thản nhiên được cố ý phóng đại, còn You can make your own decisions trao lại quyền quyết định cho người xem một cách rõ ràng. Kết hợp lại, các câu ngắn tạo nên một bước lùi hài hước: người nói đưa ra lời kêu gọi hành động rồi cố ý loại bỏ áp lực. Ý thực sự ở đây là “tôi sẽ không ép bạn”, chứ không phải thật sự thờ ơ với người xem.

Luyện tập

Phán đoán: Trong bối cảnh thân thiện và vui đùa, thêm or not và You can make your own decisions sau một lời đề nghị có thể giảm áp lực, nhưng Whatever có thể nghe như coi thường trong bối cảnh khác.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

I'm Destin, you're getting smarter every day.

5:51

Tôi là Destin, bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày (Smarter Every Day).

Have a good one.

5:54

Chúc bạn một ngày tốt lành.