Tại Sao Những Người Tốt Lại Đáng Sợ: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Video cho thấy vì sao lòng tốt khiến người không tin mình xứng đáng được yêu cảm thấy bất an. Cuộc gọi vụng về minh họa việc giữ khoảng cách để tự vệ, còn phần kết nhắc đừng xem cơn hoảng sợ ấy là sự từ chối cá nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. go out for a drink - Cụm cố định và kết hợp từ: Dùng lời mời tự nhiên này; nó có thể gợi ý buổi hẹn nhưng không xác nhận ý định lãng mạn. 2. Yeah, no. - Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra câu đáp bắt đầu bằng ghi nhận rồi chuyển sang từ chối hoặc rút lui; câu trả lời thực là no. 3. hold it against - Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Hiểu hold something against someone là trách móc hoặc oán giận ai vì một việc, không phải hành động cầm giữ.
Nội dung bài học
We all say we want to be with someone nice. Cách dùng từ
0:00Tất cả chúng ta đều nói rằng muốn hẹn hò với một người tốt.
be with someone: có mối quan hệ tình cảm
Trong câu này, be with someone có nghĩa là yêu hoặc có mối quan hệ tình cảm với người đó. Vì ngữ cảnh đang nói về một người bạn đời lý tưởng, nghĩa chỉ mối quan hệ rất rõ; cụm này không chỉ có nghĩa là ở cùng một địa điểm. Cấu trúc be with + người có thể nói đến một mối quan hệ cá nhân lâu dài. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa, vì vậy hãy chú ý đến những dấu hiệu như hẹn hò, người yêu, tình yêu hoặc lựa chọn tương lai bên nhau.
Luyện tập
Trong câu “After dating for a year, Lina wants to be with Sam,” be with Sam có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Có mối quan hệ tình cảm với Sam
- Đồng ý với mọi điều Sam nói
- Đứng cạnh Sam ngay lúc đó
Xem đáp án
Có mối quan hệ tình cảm với Sam
sounds so plausible: sound + tính từ
Ở đây, sound là động từ nối: sound + tính từ có nghĩa là tạo ra một ấn tượng nào đó khi được nghe hoặc xem xét. Nó không có nghĩa là phát ra âm thanh. Plausible có nghĩa là có vẻ hợp lý hoặc đáng tin, dù chưa chắc là sự thật. So làm tăng mức độ của tính từ: it sounds so plausible có nghĩa là điều đó nghe rất thuyết phục ngay từ lần đầu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một lời giải thích có vẻ đáng tin mà không khẳng định nó đã được chứng minh là đúng?
- The explanation sounds probable.
- The explanation sounds possible.
- The explanation sounds plausible.
Xem đáp án
The explanation sounds plausible.
I mean, để diễn đạt lại và nhấn mạnh một nhận xét
Ở đây, I mean không đưa ra một định nghĩa theo nghĩa đen. Người nói bắt đầu lại cách diễn đạt sau một nhận xét trước đó và thay nó bằng cách nói mạnh hơn: tình hình không chỉ tệ mà là tệ nhất. Trong hội thoại, I mean có thể báo hiệu ý 'để tôi nói chính xác hơn hoặc mạnh hơn.' Phần theo sau là cách diễn đạt đã được sửa lại.
Luyện tập
Câu nào dùng I mean một cách tự nhiên để bắt đầu diễn đạt lại và nhấn mạnh một nhận xét?
- I mean the room beside the stairs.
- I think the room will be ready soon.
- The room was small—I mean, tiny.
Xem đáp án
The room was small—I mean, tiny.
get any worse: bất kỳ sự xấu đi nào nữa
Get + tính từ so sánh hơn diễn tả việc trở nên có đặc điểm đó nhiều hơn. Vì vậy, get worse nghĩa là 'trở nên tệ hơn', còn get any worse nghĩa là 'trở nên tệ hơn nữa ở bất kỳ mức độ nào'. Trong mệnh đề phủ định not going to get any worse, any nhấn mạnh giới hạn: người nói cho rằng sẽ hoàn toàn không có sự xấu đi nào nữa. But then they do đảo ngược dự đoán đó; do thay cho get worse.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật có nghĩa là 'trở nên tệ hơn nữa ở bất kỳ mức độ nào': We hoped the leak could not ____, but the ceiling started to collapse.
Xem đáp án
get any worse
but then they do: dùng do thay cho get any worse
Trong but then they do, do thay cho toàn bộ cụm động từ get any worse ở mệnh đề đầu. Người nghe lấy lại ý nghĩa đó từ phần trước, nên người nói không cần lặp lại they get worse. But then báo hiệu một sự đảo ngược: người ta mong mọi chuyện sẽ không tệ hơn, nhưng mệnh đề sau lại cho biết chúng bất ngờ trở nên tệ hơn. Ở đây, do là trợ động từ thay cho cụm động từ trước đó, không phải động từ thường do mang nghĩa “thực hiện một hành động”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề bốn từ, dùng để giới thiệu kết quả bất ngờ và dùng does thay cho crash again: You think the app won't crash again, ____.
Xem đáp án
but then it does
doesn't make sense: đánh giá một điều là phi logic
Make sense là một cụm từ cố định có nghĩa là “hợp lý, nhất quán hoặc dễ hiểu”. Trong It just doesn't make sense, chủ ngữ it chỉ ý tưởng, hành vi, quy tắc hoặc tình huống đang được bàn đến; không hiểu make và sense theo nghĩa riêng của từng từ. Just làm cho nhận định phủ định mạnh hơn. Nó thể hiện sự khó hiểu rõ rệt: người nói không tìm được lời giải thích hợp lý, chứ không chỉ đang yêu cầu làm rõ thêm.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “có vẻ hợp lý”? The new rule doesn't ____.
- make sense
- do sense
- make a sense
Xem đáp án
make sense
Why can't you find the right man? Cách dùng từ
0:14Tại sao bạn không thể tìm được một người đàn ông phù hợp chứ?
the right man: right mang nghĩa “phù hợp”
Ở đây, the right man có nghĩa là một người đàn ông phù hợp để trở thành bạn đời tình cảm của người được hỏi. Right mang nghĩa phù hợp hoặc thích hợp với một người hay tình huống cụ thể; nó không chỉ hướng bên phải hay một đáp án đúng về mặt khách quan. Cách dùng này cũng xuất hiện trong the right person, the right job và the right time. Trong mỗi trường hợp, right mô tả điều phù hợp với nhu cầu hoặc tình huống. Cụm từ này không khẳng định rằng chỉ có duy nhất một người “đúng” về mặt khách quan.
Luyện tập
Trong “She hopes to meet the right man”, “the right man” có nghĩa là gì?
- Một người bạn đời nam phù hợp với cô ấy
- Một người đàn ông đứng ở phía bên phải
- Người đàn ông duy nhất đúng về mặt khách quan
Xem đáp án
Một người bạn đời nam phù hợp với cô ấy
looking for: tìm kiếm hoặc hy vọng tìm thấy
Ở đây, looking for có nghĩa là cố gắng tìm hoặc hy vọng tìm thấy, đặc biệt là kiểu người yêu được mô tả ngay sau đó. Đây là dạng -ing của look for. Cấu trúc all I'm looking for is + người, vật hoặc phẩm chất dùng để giới thiệu điều duy nhất mà người nói mong muốn. Người hoặc vật được mong muốn sẽ được nêu sau is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “cố gắng tìm”: Leo is ____ a summer job.
Xem đáp án
looking for
too much to ask: đánh giá một yêu cầu là quá đáng
Too much to ask có nghĩa là một yêu cầu vượt quá mức công bằng hoặc hợp lý. Much đo mức độ gánh nặng, công sức hoặc kỳ vọng liên quan, chứ không phải một số lượng đếm được. Trong I don't think it's too much to ask, dạng phủ định đảo ngược sự đánh giá: người nói cho rằng yêu cầu đó hợp lý. Cụm này giúp bảo vệ một kỳ vọng trước hoặc sau khi nói rõ kỳ vọng đó là gì.
Luyện tập
Bạn muốn nói rằng yêu cầu bạn cùng phòng tự rửa bát đĩa của họ là hợp lý. Câu nào phù hợp nhất?
- I don't think it's too much to ask.
- I know it's a lot to ask, so I won't ask.
- I think it's too much to ask.
Xem đáp án
I don't think it's too much to ask.
all I'm looking for ... is: nhấn mạnh yêu cầu duy nhất
Cấu trúc chính là all + mệnh đề + be + câu trả lời: all I'm looking for is someone.... Mệnh đề bắt đầu bằng all đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là “điều duy nhất mà...”. Phần sau is cho biết điều duy nhất đó là gì. I don't think it's too much to ask là một lời bình được chèn vào. Nếu bỏ nó đi, khung chính của câu là All I'm looking for is someone who's kind, funny, nice, and normal. Lời bình bổ sung đánh giá của người nói nhưng không thay đổi hai phần mà is kết nối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung nhấn mạnh All I'm looking for ... is: “____, even on busy days, ____ ten quiet minutes.”
Xem đáp án
All I'm looking for · is
you know với vai trò dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói
Ở đây, you know là một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói, không phải câu hỏi xem người nghe có biết điều gì hay không. Cụm này gần như không mang nghĩa đen và không làm thay đổi phần mô tả về người đó. Khi được đặt trước danh sách tính từ, nó cho người nói một chút thời gian để sắp xếp các đặc điểm và mời người nghe tiếp nhận chúng như những ý tưởng quen thuộc, hợp lý.
Luyện tập
you know có chức năng gì trong câu "She wants someone who's, you know, patient and honest"?
- Hỏi xem người nghe có biết người đó là ai không.
- Cho người nói thời gian sắp xếp lời nói và trình bày các đặc điểm như những điều quen thuộc.
- Có nghĩa là người nói đã quên các đặc điểm đó.
Xem đáp án
Cho người nói thời gian sắp xếp lời nói và trình bày các đặc điểm như những điều quen thuộc.
it's pretty hard to deal with niceness when it does come along. Ghi chú
0:27rất khó để đối mặt với sự tốt bụng khi nó thực sự xuất hiện.
But in practice: chuyển từ điều lý tưởng sang thực tế
But đánh dấu sự tương phản với điều lý tưởng hoặc kỳ vọng được nói đến trước đó. Sau đó, in practice chuyển phần trình bày sang điều thực sự xảy ra trong các tình huống thực tế. Kết hợp lại, But in practice, tổ chức lập luận theo hướng “ý tưởng được kỳ vọng hoặc mong muốn → kết quả thực tế khác biệt”. Ở đây, practice có nghĩa là thực tế hoặc cách vận hành thật, không phải một buổi luyện tập.
Luyện tập
Cụm chuyển ý nào hoàn thành sự tương phản này tốt nhất? "The new schedule looks efficient on paper. ____, it creates longer waits."
- For practice
- During practice
- But in practice
Xem đáp án
But in practice
deal with: xử lý hoặc đối phó với điều gì đó
Trong câu này, deal with có nghĩa là “đối mặt và xử lý” một trải nghiệm. Người nói cảm thấy khó phản ứng với lòng tốt khi nó xuất hiện. Cấu trúc là deal with + danh từ/đại từ. Cụm này thường diễn tả việc xử lý một vấn đề, cảm xúc, con người hoặc nhiệm vụ.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “xử lý hoặc phản hồi”? When a customer complains, I try to ___ the problem calmly.
- deal with
- deal in
- deal out
Xem đáp án
deal with
does come along: does nhấn mạnh trước động từ nguyên thể
Ở đây, does là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó thêm nghĩa “thực sự” và bác lại ý nghĩ rằng lòng tốt có thể không bao giờ xuất hiện. Sau does, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: dùng does come, không dùng does comes. Trong ngữ cảnh này, come along có nghĩa là xuất hiện hoặc đến; đây không phải lời rủ ai đó đi cùng.
Luyện tập
Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý xem trước come có does được nhấn hay không.
- A kind offer does come along sometimes.
- A kind offer comes along sometimes.
Xem đáp án
A kind offer does come along sometimes.
Nghĩa không literal của run: né tránh sự gần gũi hoặc khó khăn
Ở đây, run không có nghĩa là di chuyển nhanh bằng chân. Từ này có nghĩa là rời đi, lùi lại hoặc ngừng gắn bó vì lòng tốt, sự gần gũi hoặc một tình huống khó khăn khiến người ta cảm thấy khó đối mặt. Nghĩa không literal này cũng có thể diễn tả việc né tránh một mối quan hệ, trách nhiệm hoặc vấn đề thay vì đối mặt với nó.
Luyện tập
Trong “Maya always runs when a relationship starts to feel serious,” runs có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Cô ấy lùi lại để tránh sự gần gũi về cảm xúc.
- Cô ấy chạy nhanh để tập thể dục.
- Cô ấy khiến mối quan hệ tiến triển tốt.
Xem đáp án
Cô ấy lùi lại để tránh sự gần gũi về cảm xúc.
Very embarrassing. dưới dạng mảnh câu đánh giá trong lời nói
Very embarrassing. là một mảnh câu tự nhiên trong lời nói, dùng để đánh giá một sự việc hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Người nghe dựa vào ngữ cảnh để bổ sung chủ ngữ và động từ nối đã được lược bỏ, như trong That was very embarrassing. Tính từ đuôi -ing embarrassing mô tả sự việc là nguyên nhân gây ra cảm giác xấu hổ. Nó không trực tiếp cho biết ai cảm thấy embarrassed.
Luyện tập
Bạn vừa kể rằng mình quên tên của tất cả mọi người trong một cuộc họp. Lựa chọn nào là lời đánh giá ngắn gọn và tự nhiên về sự việc đó trong văn nói?
- Very embarrassed.
- Very embarrassing.
- I very embarrassing.
Xem đáp án
Very embarrassing.
Would you like to go out for a drink sometime? Ghi chú
0:33Khi nào đó em có muốn đi uống nước không?
Dùng Would you like to ...? để đưa ra lời mời lịch sự
Would you like to + động từ nguyên mẫu...? dùng để lịch sự hỏi xem ai đó có muốn làm điều gì không. Ở đây, cấu trúc này mở đầu một lời mời gặp nhau và đi uống gì đó. Would làm câu hỏi nhẹ nhàng và ít trực tiếp hơn Do you want to...? Trong cấu trúc này, like không có nghĩa là thích một hoạt động nói chung; cả cụm hỏi về sự sẵn lòng hoặc hứng thú đối với hành động được đề xuất.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với 'Would you like to sit with us?'
- Một câu hỏi xem người đó có thích việc ngồi nói chung không.
- Một lời mời lịch sự hỏi xem người đó có muốn ngồi cùng nhóm không.
- Một mệnh lệnh bảo người đó phải ngồi ở đâu.
Xem đáp án
Một lời mời lịch sự hỏi xem người đó có muốn ngồi cùng nhóm không.
go out for a drink như một lời mời giao lưu
Go out for a drink có nghĩa là rời nhà, nơi làm việc hoặc một địa điểm khác để gặp nhau ở đâu đó và cùng uống một loại đồ uống. Cụm này diễn tả một buổi gặp gỡ giao lưu, chứ không chỉ là hành động đi ra ngoài. Trong một lời mời, cụm này có thể gợi ý việc dành thời gian bên nhau và tìm hiểu nhau thêm. Drink có thể chỉ đồ uống có cồn trong một số bối cảnh của người lớn, nhưng bản thân cụm này không bắt buộc phải có đồ uống có cồn và cũng không tự động có nghĩa là một cuộc hẹn hò lãng mạn.
Luyện tập
Trong 'Let's go out for a drink after the game,' điều gì đang được đề xuất?
- Bước ra ngoài trong chốc lát mà không có kế hoạch giao lưu nào.
- Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm chính thức.
- Gặp nhau ở đâu đó để uống gì và dành thời gian bên nhau.
Xem đáp án
Gặp nhau ở đâu đó để uống gì và dành thời gian bên nhau.
sometime trong lời mời tương lai không gây áp lực
Ở đây, sometime có nghĩa là “vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai”. Ngày hoặc giờ chính xác có thể được bàn sau khi người kia nhận lời. Khi đặt ở cuối lời mời, từ này khiến đề nghị nghe thân mật và không gây áp lực. Trong câu này, nó không có nghĩa là “thỉnh thoảng”.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một lời mời thân mật cho một dịp duy nhất chưa xác định trong tương lai?
- Would you like to spend some time at the café?
- Would you like to get coffee sometimes?
- Would you like to get coffee sometime?
Xem đáp án
Would you like to get coffee sometime?
I could call you about 9:00 after work? Ý định
0:37Anh có thể gọi cho em khoảng 9 giờ sau giờ làm được không?
“I could call you about 9:00” như một đề xuất thăm dò
Câu này dùng trật tự của câu trần thuật—I could call you...—nhưng dấu hỏi biến nó thành lời kiểm tra lại thay vì một thông báo chắc chắn. Could làm cho kế hoạch mang tính thăm dò và lịch sự, còn about cho biết 9 giờ chỉ là thời gian xấp xỉ. Ở đây, could không diễn tả khả năng trong quá khứ. Người nói đang đưa ra một phương án có thể thực hiện và để người kia xác nhận hoặc đề xuất thời gian khác.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên nhất khi đề xuất 9 giờ như một kế hoạch thăm dò và yêu cầu người nghe xác nhận?
- I can call you at exactly 9:00.
- I could call you about 9:00?
- Could I call you about 9:00?
Xem đáp án
I could call you about 9:00?
Brilliant. như một lời đáp tích cực độc lập
Ở đây, Brilliant. là một lời đáp tích cực được dùng độc lập. Nó có nghĩa là “Tuyệt vời” hoặc “Rất tốt” và cho thấy người nói hài lòng với kế hoạch liên lạc lại sau. Cách dùng để đáp lời này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nó không miêu tả ai đó là thông minh hay tài năng; ngữ cảnh hội thoại và vị trí đứng độc lập cho thấy đây là nghĩa bày tỏ phản ứng.
Luyện tập
Trong đoạn hội thoại này, lời đáp “Brilliant.” có nghĩa là gì? “I'll message you tonight.” — “Brilliant.”
- Bạn rất thông minh.
- Ánh sáng rất mạnh.
- Tuyệt, như vậy phù hợp với tôi.
Xem đáp án
Tuyệt, như vậy phù hợp với tôi.
A tiny part of us để diễn tả một cảm xúc chung yếu
Trong A tiny part of us might think, part được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một suy nghĩ yếu ớt trong lòng được hình dung như một phần nhỏ của tâm trí chung của cả nhóm. Tiny làm giảm mức độ của suy nghĩ đó nhưng vẫn thừa nhận rằng nó tồn tại. Cụm từ này giúp người nói đưa ra một nghi ngờ hoặc cảm xúc mà cả nhóm không hoàn toàn chấp nhận. A tiny part of us là chủ ngữ ngữ pháp của might think; us xác định những người được cho là cùng có nghi ngờ nhỏ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm năm từ, có nghĩa là “một cảm xúc yếu trong tất cả chúng ta”: ____ hopes the outdoor concert gets canceled, even though we bought tickets.
Xem đáp án
A tiny part of us
any good: hỏi về chất lượng hoặc năng lực tổng thể
Trong be any good, any nhấn mạnh câu hỏi hoặc điều kiện về việc một người hay một vật có đạt tiêu chuẩn hợp lý hay không. Ở đây, if they're any good có nghĩa là “nếu họ thực sự đáng giá hoặc ấn tượng”, chứ không phải “nếu bất kỳ ai trong số họ là người tốt”. Người nói nghi ngờ rằng những người ấn tượng lại quan tâm đến nhóm của mình. Vì vậy, cụm này thể hiện sự đánh giá hoài nghi và tự hạ thấp bản thân, chứ không chỉ là lời khen.
Luyện tập
Một người bạn cho bạn xem ứng dụng học tập mới. Câu hỏi nào dùng any good để hỏi xem ứng dụng có đáng dùng hoặc có hiệu quả nói chung hay không?
- What is it good at?
- Does it look good?
- Is it any good?
Xem đáp án
Is it any good?
interested in: giới từ in bắt buộc
Interested là tính từ mô tả cảm xúc của một người. Từ này đi với in trước người, sự vật hoặc hoạt động thu hút sự chú ý: interested in us, interested in science, interested in learning. Trong câu này, interested in us nói đến sự chú ý mà họ dành cho những người nói và, theo ngữ cảnh, gợi ý sự quan tâm về tình cảm. Bản thân cấu trúc này không phải lúc nào cũng mang nghĩa lãng mạn; ngữ cảnh tạo ra ý nghĩa đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ bắt buộc sau interested: Maya is interested ____ learning Italian.
Xem đáp án
in
I had the most amazing time last night. Cụm từ
0:56Tối qua anh đã có một khoảng thời gian tuyệt vời nhất.
had the most amazing time: đã có khoảng thời gian tuyệt vời
Trong had the most amazing time, had là dạng quá khứ của have, còn have an amazing time có nghĩa là “tận hưởng một trải nghiệm rất nhiều”. Ở đây, time chỉ khoảng thời gian hoặc trải nghiệm đã trải qua, không phải thời gian rảnh. The most làm lời khen trở nên đặc biệt mạnh trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể chỉ là cách nhấn mạnh đầy hào hứng, chứ không nhất thiết là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng đây là trải nghiệm tốt nhất trong số nhiều trải nghiệm đã được so sánh.
Luyện tập
Trong “I had the most amazing time last night,” người nói muốn truyền đạt điều gì?
- Người nói đã xếp hạng khách quan mọi buổi tối trước đây.
- Người nói rảnh trong phần lớn buổi tối hôm trước.
- Người nói đã tận hưởng buổi tối hôm trước rất nhiều.
Xem đáp án
Người nói đã tận hưởng buổi tối hôm trước rất nhiều.
If we aren't totally convinced of our own lovability, Ghi chú
1:04Nếu chúng ta không hoàn toàn tin tưởng vào sự đáng yêu của chính mình,
Be convinced of: chắc chắn về điều gì đó
Be convinced of + một cụm danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảm thấy chắc chắn rằng điều gì đó là thật hoặc một phẩm chất nào đó tồn tại. Ở đây, our own lovability là phẩm chất mà người nói chưa chắc chắn, tức là việc bản thân có đáng được yêu hay không. Vì aren't và totally kết hợp với nhau, aren't totally convinced có nghĩa là vẫn còn đôi chút nghi ngờ. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là tin vào điều ngược lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “chắc chắn về điều gì đó”, sử dụng convinced và giới từ đúng: After reviewing the test results, Maya was fully ____ the device's safety.
Xem đáp án
convinced of
another person's affections can be a bit unnerving. Ghi chú
1:07tình cảm của người khác có thể khiến ta hơi lo lắng.
If ..., ... can be a bit unnerving: điều kiện và kết quả có thể xảy ra
Mệnh đề if nêu điều kiện: chúng ta không hoàn toàn chắc rằng mình xứng đáng được yêu thương. Mệnh đề chính nêu một kết quả có thể xảy ra: tình cảm từ người khác có thể khiến ta cảm thấy hơi bất an. Can biểu thị một khả năng nói chung, không phải kết quả chắc chắn đối với mọi người. A bit làm nhẹ sắc thái của unnerving, vì vậy câu này trình bày một xu hướng chứ không phải quy luật tuyệt đối.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa và mức độ chắc chắn của câu?
- Khi mọi người nghi ngờ rằng mình có đáng được yêu thương hay không, tình cảm của người khác có thể khiến họ hơi bất an.
- Khi mọi người nghi ngờ rằng mình có đáng được yêu thương hay không, tình cảm của người khác luôn khiến họ kinh hãi.
- Tình cảm của người khác chứng minh rằng con người không xứng đáng được yêu thương.
Xem đáp án
Khi mọi người nghi ngờ rằng mình có đáng được yêu thương hay không, tình cảm của người khác có thể khiến họ hơi bất an.
Affections: tình cảm yêu thương
Affections là danh từ số nhiều chỉ cảm giác yêu thương hoặc quý mến sâu sắc mà một người dành cho người khác. Trong câu này, another person's affections chỉ tình yêu hoặc sự quan tâm mang tính lãng mạn mà người đó hướng tới ai đó. Dạng số nhiều này thường trình bày những cảm xúc ấy như sự gắn bó về mặt tình cảm của một người, đặc biệt trong ngôn ngữ mang tính suy ngẫm, trang trọng hoặc văn chương về các mối quan hệ. Nó không phải là một dạng của động từ affect.
Luyện tập
Trong “another person's affections can be a bit unnerving,” affections có nghĩa là gì?
- ảnh hưởng của người đó đối với những gì xảy ra
- cảm xúc yêu thương hoặc lãng mạn của người đó
- cách cư xử lịch sự của người đó với người lạ
Xem đáp án
cảm xúc yêu thương hoặc lãng mạn của người đó
a bit unnerving: làm nhẹ một phản ứng tiêu cực
Trong a bit unnerving, a bit làm nhẹ mức độ của tính từ mang nghĩa tiêu cực unnerving. Cách nói này khiến phản ứng nghe chừng mực, kiềm chế hoặc tế nhị thay vì thẳng và gay gắt. Cách diễn đạt này không bảo đảm rằng cảm giác thật sự chỉ nhẹ. Người nói thường dùng a bit để nói giảm, vì vậy ngữ cảnh có thể cho thấy sự bất an mạnh hơn nghĩa đen của lời nói.
Luyện tập
Câu nào dùng a bit để khiến một phản ứng tiêu cực nghe có vẻ kiềm chế hơn?
- The change is extremely unsettling.
- The change is a bit unsettling.
- The change is not unsettling at all.
Xem đáp án
The change is a bit unsettling.
Wouldn't they rather be ...?: hỏi về sự ưu tiên
Would rather + động từ nguyên mẫu diễn tả sự ưu tiên giữa các lựa chọn. Trong Wouldn't they rather be ..., be giữ nguyên dạng cơ bản và rather không đi với to. Bắt đầu bằng Wouldn't they biến câu thành câu hỏi phủ định. Ở đây, cấu trúc này cho thấy người nói dự đoán hoặc nghi rằng họ sẽ thích lựa chọn kia hơn, chứ không hỏi một cách hoàn toàn trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc would rather: Wouldn't they ____ with a different team?
Xem đáp án
rather be
Wouldn't they rather...?: dự đoán trong câu hỏi phủ định
Câu hỏi phủ định Wouldn't they rather...? không phải là một câu hỏi trung lập. Nó cho thấy người nói đã dự đoán câu trả lời là có: có lẽ họ muốn ở bên một người khác hơn. Khi hỏi theo cách này, người nói biến dự đoán đó thành câu hỏi và tìm kiếm sự xác nhận. Trong ngữ cảnh này, câu nói thể hiện sự nghi ngờ và bất an chứ không chỉ là tò mò.
Luyện tập
Người nói có khả năng muốn truyền đạt điều gì qua “Wouldn't they rather be with someone else?”
- Người nói không có dự đoán nào và chỉ hỏi một câu hoàn toàn trung lập.
- Người nói biết rằng họ đã rời đi cùng một người khác.
- Người nói có lẽ cho rằng họ sẽ thích một người khác hơn và đang tìm kiếm sự xác nhận.
Xem đáp án
Người nói có lẽ cho rằng họ sẽ thích một người khác hơn và đang tìm kiếm sự xác nhận.
something wrong with: nghi ngờ có vấn đề
Trong Is something wrong with them?, something wrong with + người có nghĩa là người nói nghi ngờ người đó có vấn đề, khuyết điểm hoặc đặc điểm bất thường. Ở đây, câu hỏi có thể ngụ ý rằng bản thân những người đó có vẻ có khuyết điểm hoặc kỳ lạ, chứ không chỉ là họ gặp chuyện xấu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + something wrong with + danh từ hoặc đại từ. Khi dùng với một đồ vật hoặc hệ thống, nó thường có nghĩa là thứ đó không hoạt động bình thường hoặc đang có một vấn đề chưa xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là đang tồn tại một lỗi chưa xác định: There is ____ the printer.
Xem đáp án
something wrong with
a trick or two: một số lượng nhỏ không xác định
Trong cấu trúc “a + danh từ đếm được số ít + or two”, “or two” cố ý để số lượng không rõ ràng. “A trick or two” có nghĩa là một số ít thủ thuật—khoảng một, hai hoặc có thể vài thủ thuật—chứ không phải một con số chính xác. Ở đây, “trick” có nghĩa là một chiến thuật khéo léo hoặc một kỹ thuật nhỏ, không nhất thiết là trò ảo thuật. Cụm này có sắc thái nhẹ và giảm mức độ, khiến hành động có vẻ nhỏ hoặc dễ thử.
Luyện tập
Trong “She knows a trick or two for fixing old bikes,”, “a trick or two” có nghĩa là gì?
- Một số ít phương pháp hữu ích nhưng không nêu số lượng chính xác
- Một kế hoạch gian dối và không gì khác
- Chính xác hai trò ảo thuật
Xem đáp án
Một số ít phương pháp hữu ích nhưng không nêu số lượng chính xác
It’s me: xác nhận danh tính của bạn
“It’s me” là cách nói thông thường để xác nhận danh tính khi người kia có thể biết “me” chỉ ai, chẳng hạn qua điện thoại, trước cửa hoặc qua hệ thống liên lạc nội bộ. Trong cấu trúc này, “it” chỉ người gọi hoặc khách đến mà danh tính vẫn chưa được xác định. Câu tiếp theo “It’s Hannah” cung cấp tên nếu người nghe chưa nhận ra ngay. Mặc dù “It is I” tuân theo một quy tắc trang trọng cũ, câu này thường nghe cứng nhắc hoặc mang tính kịch trong hội thoại hằng ngày; tiếng Anh nói tiêu chuẩn dùng đại từ tân ngữ “me”.
Luyện tập
Một người bạn thân mở cửa và hỏi “Who is it?”. Câu trả lời nào là cách xác nhận danh tính tự nhiên nhất trong giao tiếp hằng ngày?
- It is I.
- It's me.
- I am me.
Xem đáp án
It's me.
“treat us like shit”: đối xử cực kỳ tệ bằng cách nói tục
Treat someone like shit có nghĩa là đối xử với ai đó cực kỳ tệ bạc, thiếu tôn trọng, khinh miệt hoặc tàn nhẫn. Like shit ở đây không phải là phép so sánh theo nghĩa đen; nó nhấn mạnh rằng người đó bị coi như không có giá trị hoặc bị khiến cho cảm thấy vô cùng tồi tệ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định bằng từ shit: After joining the team, they treated him ____, mocking him and excluding him.
Xem đáp án
like shit
“can seem like they understand something profound” như một nhận định bất ngờ
Câu này tạo ra một mối liên hệ bất ngờ: những người đối xử tệ với chúng ta lại có thể khiến ta cảm thấy họ hiểu mình một cách sâu sắc và riêng tư. Cụm tình thái can seem like cho thấy đây là một ấn tượng, không phải sự thật đã được chứng minh. Trong mạch lập luận, nghịch lý này đặt ra câu hỏi để ý tiếp theo giải thích: tại sao cách đối xử gây tổn thương lại có thể tạo cảm giác chính xác hoặc đầy ý nghĩa đến vậy? Người nói đang phân tích ấn tượng tâm lý đó chứ không ca ngợi sự tàn nhẫn.
Luyện tập
Câu này đóng vai trò gì trong lập luận của người nói?
- Câu chứng minh rằng người tàn nhẫn thực sự hiểu chúng ta rõ nhất.
- Câu đưa ra hướng dẫn từng bước về cách đối xử với người khác.
- Câu đưa ra một ấn tượng bất ngờ để phần tiếp theo có thể giải thích.
Xem đáp án
Câu đưa ra một ấn tượng bất ngờ để phần tiếp theo có thể giải thích.
seem like they understand: một ấn tượng, không phải sự thật
Seem like they understand diễn tả một ấn tượng: hành vi hoặc những dấu hiệu khác khiến người ta cảm thấy họ hiểu. Cách nói này không xác nhận rằng họ thực sự hiểu. Sau seem like, they understand là một mệnh đề đầy đủ với chủ ngữ they và động từ understand riêng. Cấu trúc này giúp bạn trình bày thận trọng điều mà một sự việc dường như cho thấy. Trong can seem like..., can bổ sung thêm một lớp khả năng: ấn tượng đó có thể xuất hiện, nhưng vẫn không được nêu như một sự thật.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một mệnh đề đầy đủ sau seem like để diễn tả một ấn tượng chưa chắc chắn?
- They seem like understand the instructions.
- They seem like they understand the instructions.
- They understand the instructions.
Xem đáp án
They seem like they understand the instructions.
Yeah, no: tiếp nhận lời nói trước khi trả lời phủ định
Trong hội thoại thân mật, Yeah có thể nhanh chóng cho thấy người nói đã nghe hoặc hiểu điều vừa được nói, còn no mới đưa ra câu trả lời thực sự. Cụm này không đồng thời trả lời cả có lẫn không; từ no ở cuối quyết định ý nghĩa phủ định. Ở đây, người nói tỏ ra xa cách và rút lui hoặc từ chối thay vì đồng ý. Mức độ có thể từ hơi miễn cưỡng đến từ chối dứt khoát, tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: "Do you want to volunteer for another six-hour shift?" Bạn trả lời: "Yeah, no." Câu trả lời thực sự của bạn là gì?
- Có; tôi đang tình nguyện.
- Không; tôi đang từ chối.
- Tôi không hiểu câu hỏi.
Xem đáp án
Không; tôi đang từ chối.
I'm just at the office at the moment: tín hiệu tạm thời về việc không có nhiều thời gian
At the office cho biết vị trí của người nói. At the moment giới hạn điều đó ở tình trạng tạm thời ngay lúc này, còn just làm nhẹ và giảm tính trực diện của lời nói. Khi đi cùng nhau, các phần này trình bày vị trí như một hạn chế hiện tại chứ không phải một trạng thái lâu dài. Trong cuộc gọi, cách nói này có thể gián tiếp điều chỉnh kỳ vọng về việc người nói có rảnh hay không. Nó có thể ngụ ý rằng người nói đang bận hoặc muốn hoãn việc gì đó, nhưng bản thân câu này không phải là lời từ chối rõ ràng; giọng điệu và phần nói tiếp theo sẽ hoàn thiện ý nghĩa.
Luyện tập
Cách hiểu nào an toàn nhất đối với “I'm just at the office at the moment.” trong một cuộc gọi?
- Câu này trình bày việc ở văn phòng như một tình trạng hiện tại và có thể nhẹ nhàng báo hiệu rằng người nói không có nhiều thời gian.
- Câu này nói rằng chuyến đến văn phòng đã kết thúc trước cuộc gọi.
- Câu này trực tiếp và rõ ràng từ chối mọi lời mời.
Xem đáp án
Câu này trình bày việc ở văn phòng như một tình trạng hiện tại và có thể nhẹ nhàng báo hiệu rằng người nói không có nhiều thời gian.
Thought I'd call: lược bỏ I và I'd mang nghĩa I would
Thought I'd call là dạng rút gọn thân mật trong hội thoại của I thought I would call. Chủ ngữ I ở đầu không được nói ra vì người nói đang trình bày lý do chính mình gọi điện và chủ ngữ đã rõ ràng. Ở đây, would thuật lại một ý định có từ trước. Vì call là động từ nguyên mẫu, I'd có nghĩa là I would chứ không phải I had.
Luyện tập
Viết lại “I thought I would call to check in” thành lời mở đầu cuộc gọi thân mật: ____ to check in.
Xem đáp án
Thought I'd call
Dùng see what you were doing để hỏi thăm nhẹ nhàng
Trong ngữ cảnh này, see có nghĩa là “tìm hiểu” hoặc “hỏi xem”, chứ không phải “nhìn bằng mắt”. Người nói đang giải thích mục đích của cuộc gọi: hỏi một cách tự nhiên xem người kia đang làm gì. Dùng were doing khiến câu hỏi bớt trực tiếp hơn so với What are you doing? Dù có hình thức quá khứ, ở đây cụm từ vẫn có thể nhẹ nhàng hỏi về tình hình hoặc kế hoạch hiện tại của người kia và mở đường cho một lời rủ.
Luyện tập
Một người gọi cho bạn trước khi rủ đi xem phim. Câu nào hỏi thăm tình hình của người kia một cách gián tiếp trước?
- I called to tell you what you were doing tonight.
- I called because I watched what you were doing tonight.
- I called to see what you were doing tonight.
Xem đáp án
I called to see what you were doing tonight.
Dùng if you wanted to cho lời mời không gây áp lực
Trong if you wanted to, dạng quá khứ wanted làm cho lời mời mang tính thăm dò hơn và giúp người nghe dễ dàng lựa chọn. Cụm này thường nói về một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai; nó không có nghĩa là người đó chỉ muốn làm việc ấy trong quá khứ. Cụm từ thường theo sau lý do liên lạc với ai đó rồi giới thiệu hoạt động, như trong if you wanted to hang out. Trong giao tiếp thân mật, nó hoạt động như một lời mời không gây áp lực, chứ không phải câu hỏi thực tế về mong muốn trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời không gây áp lực bằng đúng cụm ba từ: You could join our study group ____.
Xem đáp án
if you wanted to
hang out: dành thời gian thư giãn bên nhau
Ở đây, hang out có nghĩa là dành thời gian bên nhau một cách thoải mái và thân mật. Cụm từ này không chỉ một hoạt động cụ thể; trò chuyện, ăn uống, đi bộ hoặc đơn giản là ở bên nhau đều có thể được tính. Khi dùng để mời, nó làm cho kế hoạch có vẻ nhẹ nhàng và không gây áp lực. Từ out là một phần của cụm động từ, nên câu này không mang nghĩa đen là treo một vật gì đó ra ngoài.
Luyện tập
Lena nói: “We do not need a plan; we can relax and talk at my place.” Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với ý của cô ấy?
- go out
- meet up
- hang out
Xem đáp án
hang out
sort of: từ giảm nhẹ để chỉ thời gian gần đúng
Ở đây, sort of cố ý làm cho cách nói về thời gian trở nên không chính xác: next week sort of time có nghĩa là khoảng tuần sau, chứ không phải một ngày hay giờ cố định. Nó đóng vai trò là từ giảm nhẹ trong hội thoại. Khi đi cùng Uh và khoảng thời gian rộng, nó làm cho câu trả lời có vẻ do dự và không muốn cam kết, thay vì là một sự sắp xếp chắc chắn.
Luyện tập
Trong “Friday is sort of okay for me,” sort of truyền đạt điều gì?
- Friday chỉ tên một loại hoặc một nhóm.
- Người nói chỉ tạm thời có thể sắp xếp vào thứ Sáu.
- Người nói xác nhận thứ Sáu với sự chắc chắn hoàn toàn.
Xem đáp án
Người nói chỉ tạm thời có thể sắp xếp vào thứ Sáu.
figure it out: tìm cách giải quyết
Figure it out có nghĩa là tìm ra giải pháp, hiểu cần làm gì hoặc thu xếp các chi tiết. Ở đây, người nói chưa có kế hoạch rõ ràng nhưng tin rằng tình huống có thể được xử lý sau. Figure out là một cụm động từ. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: figure it out, không phải figure out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng figure out và đại từ it theo trật tự tự nhiên: We do not have a plan yet, but we will ____.
Xem đáp án
figure it out
Their assessment of us is more in line with our assessment of ourselves. Thành ngữ
2:03Đánh giá của họ về chúng ta giống với đánh giá của chúng ta về bản thân hơn.
more in line with: phù hợp hơn với
In line with có nghĩa là đồng thuận hoặc phù hợp với một quan điểm, tiêu chuẩn hay đánh giá. Ở đây, đánh giá của họ gần với đánh giá của chính chúng ta hơn so với một phương án so sánh được ngầm hiểu. More cho biết mức độ phù hợp. Thành phần so sánh sau than không được nêu ra vì có thể hiểu từ ngữ cảnh; cụm từ này không nói về một đường thẳng hay hàng người thực tế.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để thể hiện sự tương đồng sát hơn, không phải giống hệt: After the revision, the estimate is ___ the final total.
- the same as
- more in line with
- out of line with
Xem đáp án
more in line with
Hold It Against Someone: để bụng và trách ai vì một việc
To hold something against someone có nghĩa là tiếp tục trách móc hoặc đánh giá tiêu cực một người vì một việc nào đó. Trong câu này, it chỉ việc những người tốt quý mến chúng ta; người nói cho rằng không nên lấy điều đó làm lý do để nhìn nhận họ theo hướng xấu. Cấu trúc thường gặp là hold + một việc + against + một người. Việc đó có thể là một lỗi lầm, lựa chọn hoặc sự kiện trong quá khứ, còn người ở cuối cấu trúc là đối tượng bị trách hoặc bị đánh giá tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm hold it against: Maya made one mistake years ago, but please don't ____ her.
Xem đáp án
hold it against
Maybe they see something in us we've overlooked. Ghi chú
2:14Có thể họ thấy điều gì đó ở chúng ta mà chúng ta đã bỏ qua.
See Something in Someone: nhận ra tiềm năng hoặc giá trị ở một người
To see something in someone có nghĩa là nhận ra ở một người phẩm chất hấp dẫn, khả năng hoặc tiềm năng mà không phải ai cũng dễ dàng nhìn thấy. Trong câu này, something mang ý nghĩa tích cực nhưng cố ý không được nói rõ; we've overlooked cho thấy người nói có thể chưa nhận ra giá trị đó ở chính mình. Cấu trúc có thể vận dụng là see + something + in + một người. Something thường chỉ triển vọng, tài năng, lòng tốt hoặc lý do khiến ai đó đáng chú ý, chứ không phải một vật thể nằm bên trong cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm see something in: The coach keeps inviting Nia back because he can ____ her that others have missed.
Xem đáp án
see something in
something in us we've overlooked: đại từ quan hệ được lược bỏ
Trong something in us we've overlooked, mệnh đề we've overlooked bổ nghĩa cho something in us. Dạng đầy đủ là something in us that we've overlooked, trong đó that là tân ngữ của overlooked. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược bỏ, sau một cụm danh từ có thể xuất hiện ngay chủ ngữ và động từ. Hãy hiểu we've overlooked là phần mô tả something, không phải một mệnh đề mới song song với see.
Luyện tập
Trong câu "They showed us a route we'd forgotten," cụm "we'd forgotten" có vai trò gì?
- Nó giải thích họ đã thực hiện hành động chỉ cho xem bằng cách nào.
- Nó xác định họ đã chỉ cho chúng tôi tuyến đường nào.
- Nó bắt đầu một lời nói riêng, không liên quan đến tuyến đường, về điều chúng tôi đã quên.
Xem đáp án
Nó xác định họ đã chỉ cho chúng tôi tuyến đường nào.
But you, the nice ones: chuyển sang một nhóm người nghe mới
But báo hiệu sự tương phản và sự thay đổi về nhóm người được nói trực tiếp. Sau khi nói về we/us, người nói chuyển sang gọi thẳng một nhóm khác bằng you, vì vậy phần mở đầu này bắt đầu một đoạn lời khuyên mới dành cho nhóm khác. the nice ones là thành phần đồng vị xác định những người được gọi là you. Nó không tạo thêm một chủ ngữ khác: you vẫn là chủ ngữ của shouldn't be.
Luyện tập
Sau khi bàn về điều mà "we" thường làm, người nói nói: "But you, the careful planners, should check the deadline too." Phần mở đầu này có tác dụng gì?
- Nói rằng you và the careful planners là hai chủ ngữ riêng biệt.
- Chuyển sang nói với nhóm được xác định là the careful planners.
- Tiếp tục chỉ nói với nhóm we ban đầu.
Xem đáp án
Chuyển sang nói với nhóm được xác định là the careful planners.
Shouldn't ... either: bổ sung một ý phủ định khác
Trong câu này, shouldn't be naive either có nghĩa là những người tử tế cũng không nên ngây thơ. Either bổ sung lời cảnh báo phủ định này vào một lời cảnh báo khác đã được đề cập. Ở cuối một mệnh đề phủ định, either có nghĩa là “cũng không”. Ở đây, từ này không đưa ra hai lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “cũng không”: Nina won't ignore the warning, and Omar won't ignore it ____.
Xem đáp án
either
It's very frightening to have to deal with niceness.
2:25Rất đáng sợ khi phải đối mặt với sự tốt bụng.
Freak some of us out: cụm động từ có thể tách
Freak some of us out có nghĩa là “khiến một số người trong chúng ta đột nhiên cảm thấy rất lo lắng, sợ hãi hoặc bất an”. Chủ ngữ là nguyên nhân gây ra phản ứng mạnh đó. Freak someone out là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở giữa hoặc sau out: freak some people out / freak out some people. Đại từ tân ngữ phải đứng ở giữa: freak them out, không phải freak out them.
Luyện tập
Câu nào đặt đại từ tân ngữ đúng vị trí với freak ... out?
- That sudden bang made me freaked out.
- That sudden bang freaked me out.
- That sudden bang freaked out me.
Xem đáp án
That sudden bang freaked me out.
be ready for us to panic: cấu trúc be ready for someone to do something
Ở đây, be ready có nghĩa là chuẩn bị cho một sự việc có thể xảy ra. Sự việc đó là chúng tôi hoảng loạn, vì vậy người nói đề nghị người nghe lường trước và ứng phó với phản ứng ấy. Cấu trúc là be ready for + danh từ hoặc đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Người đứng sau for thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu; người đó không nhất thiết là người được yêu cầu chuẩn bị.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc be ready for someone to do something bằng us và panic: Be ready ____.
Xem đáp án
for us to panic
hang on in there: lời động viên tiếp tục cố gắng
Trong câu này, hang on in there là cách nói thân mật để bảo ai đó tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Người nói đề nghị người nghe kiên nhẫn trong lúc xảy ra sự hoảng loạn đã được dự liệu. Mặc dù hang có thể liên quan đến việc nắm giữ một vật theo nghĩa đen, toàn bộ cụm từ ở đây mang nghĩa bóng. Nó xem giai đoạn khó khăn là điều một người có thể chịu đựng cho đến khi qua đi.
Luyện tập
Một người bạn nản lòng khi sắp hoàn thành một nhiệm vụ khó. Câu trả lời nào động viên người đó tiếp tục cố gắng?
- Hold on to the rail with both hands.
- Hang on in there; you're nearly finished.
- Hang on; I'll check the schedule.
Xem đáp án
Hang on in there; you're nearly finished.