XÃ HỘI HỌC - Max Weber: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.070 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Weber liên hệ tôn giáo với chủ nghĩa tư bản và mô tả quyền lực chuyển từ truyền thống, sức hút cá nhân sang bộ máy quan liêu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "what actually made capitalism possible was a set of ideas," — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách what với was sửa cách giải thích quen thuộc và nhấn mạnh nguyên nhân ở cuối. 2. "the disenchantment of the world." — Văn hóa và bối cảnh thực tế: nhận biết thuật ngữ của Weber về việc thay phép màu bằng lý trí và khoa học, không phải nỗi thất vọng cá nhân. 3. "the powers that be." — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là tên gọi mang ý phê phán dành cho giới cầm quyền, không phải quyền năng theo nghĩa đen hay siêu nhiên.

Nội dung bài học

Max Weber is one of the philosophers best able to explain to us the peculiar economic system we live within called capitalism. Ngữ pháp

0:07

Max Weber là một trong những nhà triết học có khả năng giải thích tốt nhất cho chúng ta về hệ thống kinh tế kỳ lạ mà chúng ta đang sống được gọi là chủ nghĩa tư bản.

Ngữ pháp

one of the philosophers best able to explain: một trong những triết gia có khả năng giải thích tốt nhất

One of the + danh từ số nhiều đặt một người vào trong một nhóm lớn hơn: Weber là một triết gia trong số nhiều triết gia. Ở đây, best able to explain bổ nghĩa cho philosophers. Đây là dạng rút gọn tương tự philosophers who are best able to explain. Cấu trúc này xếp Weber vào nhóm những người có khả năng giải thích hệ thống tốt nhất, nhưng không khẳng định ông là triết gia giỏi nhất duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc "one of the + plural noun + best able to": Among all our volunteers, Maya is ____ handle an emergency calmly.

Xem đáp án

one of the volunteers best able to

Born Erfurt in Germany in 1864,

0:15

Sinh ra tại Erfurt ở Đức vào năm 1864,

Weber grew up to see his country convulsed by the dramatic changes of the Industrial Revolution. Ghi chú

0:17

Weber lớn lên và chứng kiến đất nước của mình bị chấn động bởi những thay đổi ngoạn mục của cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Ngữ pháp

grew up to see: chứng kiến một thay đổi về sau trong quá trình lớn lên

Trong grew up to see, to see không nói về mục đích của việc lớn lên. Nó đánh dấu một điều xảy ra khi Weber ngày càng lớn tuổi hoặc đã xảy ra vào lúc ông bước vào tuổi trưởng thành. See ở đây có nghĩa là trải qua hoặc chứng kiến, chứ không chỉ đơn giản là nhìn. Cụm từ này trình bày những thay đổi mạnh mẽ như một phần trải nghiệm thực tế của Weber trong quá trình trưởng thành.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lena cuối cùng đã chứng kiến sự biến đổi của thị trấn khi cô lớn lên?

  1. Lena grew up to see the town become a city.
  2. Lena grew up seeing the town as a city.
  3. Lena grew to see the town as a city.
Xem đáp án

Lena grew up to see the town become a city.

Thành ngữ

convulsed by the dramatic changes như một ẩn dụ xã hội

Ở đây, convulsed by the dramatic changes ví một đất nước như cơ thể bị những cơn co giật dữ dội làm mất ổn định. Cụm này có nghĩa là những thay đổi của Cách mạng Công nghiệp đã làm rung chuyển toàn xã hội, chứ không phải đất nước thực sự bị co giật theo nghĩa y khoa. Ẩn dụ này diễn tả biến động là điều xảy ra trên diện rộng, hỗn loạn và đau đớn. Khi một đất nước, xã hội hoặc tổ chức is convulsed by điều gì đó, điều ấy gây ra tình trạng rối loạn nội bộ nghiêm trọng.

Luyện tập

Khi một đất nước is convulsed by dramatic changes, điều đó có nghĩa là gì?

  1. Đất nước bị một cơn co giật y khoa.
  2. Đất nước trải qua một sự điều chỉnh nhỏ và có trật tự.
  3. Đất nước bị rung chuyển bởi tình trạng rối loạn xã hội nghiêm trọng.
Xem đáp án

Đất nước bị rung chuyển bởi tình trạng rối loạn xã hội nghiêm trọng.

Cities were exploding in size,

0:23

Các thành phố bùng nổ về quy mô,

vast companies were forming,

0:25

các công ty rộng lớn được hình thành,

a new managerial elite was replacing the old aristocracy. Cách dùng từ

0:26

một tầng lớp tinh hoa quản lý mới đang thay thế tầng lớp quý tộc cũ.

Cách dùng từ

managerial elite như một nhóm nắm giữ quyền lực

Managerial elite có nghĩa là một nhóm nhỏ có địa vị cao, với quyền lực bắt nguồn từ việc điều hành doanh nghiệp hoặc các tổ chức lớn. Managerial cho biết nguồn gốc quyền lực của họ, còn elite cho thấy họ là một nhóm thiểu số có đặc quyền và ảnh hưởng. Trong câu này, cụm từ chỉ một nhóm quyền lực xã hội mới đang thay thế tầng lớp quý tộc cha truyền con nối. Nó không có nghĩa là những người quản lý thông thường hoặc đơn giản là những người quản lý rất giỏi.

Luyện tập

Nhóm nào được mô tả chính xác nhất là managerial elite?

  1. Mọi nhân viên quản lý ít nhất một nhiệm vụ.
  2. Một tầng lớp quý tộc cha truyền con nối có địa vị chỉ nhờ tước hiệu gia đình.
  3. Một nhóm nhỏ gồm các nhà quản lý cấp cao có ảnh hưởng xã hội rộng lớn nhờ kiểm soát các tổ chức lớn.
Xem đáp án

Một nhóm nhỏ gồm các nhà quản lý cấp cao có ảnh hưởng xã hội rộng lớn nhờ kiểm soát các tổ chức lớn.

Weber spent his life analyzing these changes,

0:30

Weber đã dành cả cuộc đời mình để phân tích những thay đổi này,

and he developed some key ideas

0:33

và ông đã phát triển một số ý tưởng then chốt

with which we can better understand the workings and future of capitalism. Ngữ pháp

0:35

giúp chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và tương lai của chủ nghĩa tư bản.

Ngữ pháp

with which we can better understand: cấu trúc trang trọng giới từ + đại từ quan hệ

With which là cấu trúc trang trọng gồm giới từ + đại từ quan hệ. Which chỉ trở lại key ideas đã được nhắc đến trước đó, còn with cho biết những ý tưởng ấy là phương tiện dùng để hiểu một điều gì đó. Mẫu danh từ + with which + mệnh đề có nghĩa là “dùng điều mà danh từ ấy chỉ đến để thực hiện hành động phía sau”. Ở đây, chính các ý tưởng, chứ không phải capitalism, là công cụ giúp hiểu cách vận hành và tương lai của chủ nghĩa tư bản.

Luyện tập

Phương án nào thể hiện một cách trang trọng rằng ba phương pháp là công cụ dùng để kiểm chứng lý thuyết? “The paper presents three methods ___ we can test the theory.”

  1. with which
  2. with that
  3. which
Xem đáp án

with which

The standard view is that capitalism began as a result of developments in technology, Mạch ý

0:43

Quan điểm tiêu chuẩn cho rằng chủ nghĩa tư bản bắt đầu như một kết quả của sự phát triển trong công nghệ,

especially steam power.

0:47

đặc biệt là sức mạnh hơi nước.

But Weber proposed something more interesting,

0:50

Nhưng Weber đã đề xuất một điều thú vị hơn,

Mạch ý

The standard view is that ... But Weber proposed: mở ra một quan điểm khác

The standard view is that giới thiệu trước lời giải thích được chấp nhận rộng rãi, nhờ đó người nghe có một điểm xuất phát rõ ràng: chủ nghĩa tư bản được cho là đã phát triển nhờ công nghệ. Sau đó, But đánh dấu sự chuyển hướng, còn Weber proposed giới thiệu một nhận định khác. Cách này tạo nên cấu trúc đi từ quan điểm chủ lưu sang một đề xuất khác. more interesting là đánh giá của người kể về đề xuất của Weber, không phải bằng chứng cho thấy đề xuất ấy chính xác hơn.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào giữ đúng nhất cấu trúc “quan điểm chủ lưu rồi đến đề xuất thay thế”? “The standard view is that the town grew because of the railway. ___”

  1. Therefore, every historian proved the standard view.
  2. But Dr. Lee proposed that river trade was the main cause.
  3. Dr. Lee drew the railway on a map.
Xem đáp án

But Dr. Lee proposed that river trade was the main cause.

that what actually made capitalism possible was a set of ideas, Ngữ pháp

0:52

rằng điều thực sự làm cho chủ nghĩa tư bản trở nên khả thi là một tập hợp các ý tưởng,

Ngữ pháp

What actually made capitalism possible was a set of ideas: nhấn mạnh câu trả lời thực sự

Trong câu này, toàn bộ mệnh đề what actually made capitalism possible đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Cấu trúc chẻ What + mệnh đề + be + trọng tâm đặt câu trả lời quan trọng sau be, đó là a set of ideas. Actually báo hiệu sự đính chính: người nói trình bày đây là lời giải thích thực sự, thay vì lời giải thích mà người nghe có thể dự đoán.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề what để trình bày nguyên nhân thực sự như câu trả lời được nhấn mạnh?

  1. What did community support make possible?
  2. Community support may have helped the event.
  3. What made the event possible was community support.
Xem đáp án

What made the event possible was community support.

and in particular religious ideas.

0:56

và đặc biệt là các ý tưởng tôn giáo.

And not just any religious ideas. Cụm từ

0:59

Và không chỉ bất kỳ ý tưởng tôn giáo nào.

Cụm từ

Not just any: không bình thường hoặc được chọn ngẫu nhiên

Not just any + danh từ có nghĩa là “không phải một người hay vật bình thường hoặc được chọn ngẫu nhiên”. Cụm này cho người nghe biết rằng người, vật hoặc loại đang nói đến là đặc biệt, đặc biệt phù hợp hoặc được xác định cụ thể hơn. Ở đây, not just any religious ideas chuẩn bị cho một câu trả lời có phạm vi hẹp hơn: một loại tư tưởng tôn giáo cụ thể. Cụm này tạo sự nhấn mạnh và thường khiến người nghe chờ đợi chi tiết xác định sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy huấn luyện viên này đặc biệt, không phải một huấn luyện viên bình thường: She is ____ coach—she trained three Olympic champions.

Xem đáp án

not just any

Capitalism was created by Protestantism,

1:01

Chủ nghĩa tư bản được tạo ra bởi Đạo Tin lành,

specifically Calvinism.

1:03

cụ thể là Chủ nghĩa Calvin.

In his great work,

1:06

Trong tác phẩm vĩ đại của mình,

The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism,

1:07

Đạo đức Tin lành và Tinh thần của Chủ nghĩa tư bản,

published in 1905,

1:09

được xuất bản vào năm 1905,

Weber laid out some of the reasons Cụm động từ

1:11

Weber đã đưa ra một số lý do

why he believed Protestant Christianity had been so crucial to capitalism.

1:13

giải thích tại sao ông tin rằng Cơ đốc giáo Tin lành lại đóng vai trò quan trọng đối với chủ nghĩa tư bản đến vậy.

Cụm động từ

laid out: trình bày lý do một cách rõ ràng

Ở đây, laid out có nghĩa là “trình bày rõ ràng và có tổ chức”. Weber không thực sự trải một vật gì ra; ông nêu một số lý do theo cấu trúc rõ ràng để người nghe có thể theo dõi lập luận. Lay out là cụm động từ có thể nhận tân ngữ như reasons, evidence, a plan hoặc steps. Dạng quá khứ của nó là laid out, còn mệnh đề why theo sau cho biết các lý do đó giải thích điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lay out: The presenter ____ the evidence in three clear steps.

Xem đáp án

laid out

In Weber's analysis,

1:18

Theo phân tích của Weber,

Catholics have it relatively easy. Thành ngữ

1:20

Người Công giáo có phần tương đối dễ dàng.

Thành ngữ

have it relatively easy: ở hoàn cảnh tương đối ít khó khăn

Trong have it relatively easy, it không chỉ một đồ vật cụ thể. Have it easy là thành ngữ có nghĩa là “ở trong hoàn cảnh có ít khó khăn hoặc đòi hỏi hơn”. Relatively so sánh hoàn cảnh này với một hoàn cảnh khác và làm nhẹ mức độ khẳng định: hoàn cảnh đó dễ dàng hơn, nhưng không nhất thiết hoàn toàn dễ dàng. Ở đây, câu này thuật lại đánh giá của Weber chứ không trình bày ý kiến đó như một sự thật không thể nghi ngờ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Mia gặp ít khó khăn hơn những người khác mà không khẳng định rằng hoàn cảnh của cô ấy hoàn toàn dễ dàng?

  1. Mia has it relatively easy compared with the night team.
  2. Mia takes it easy compared with the night team.
  3. Mia goes easy on the night team.
Xem đáp án

Mia has it relatively easy compared with the night team.

They're able to confess their transgressions at regular intervals

1:22

Họ có thể xưng tội về những vi phạm của mình theo những khoảng thời gian đều đặn

and can be cleansed by priests.

1:25

và có thể được thanh tẩy bởi các linh mục.

But no such purifications are available to Protestants

1:27

Nhưng những sự thanh tẩy như vậy không dành cho những người Tin lành

who believe that only God is able to forgive anyone,

1:31

những người tin rằng chỉ có Chúa mới có thể tha thứ cho bất kỳ ai,

and he won't make his intentions known until the day of judgment. Cụm từ

1:34

và Người sẽ không cho biết ý định của mình cho đến ngày phán xét.

Cụm từ

make his intentions known: cấu trúc make + tân ngữ + known

Cấu trúc make + tân ngữ + known có nghĩa là “làm cho điều gì đó được biết đến”, tức là tiết lộ hoặc truyền đạt rõ ràng kế hoạch, mục tiêu hay lập trường. Trong make his intentions known, his intentions là tân ngữ, còn known là bổ ngữ cho tân ngữ, diễn tả kết quả: những ý định đó trở nên được biết đến. Known không phải là động từ chính của một cấu trúc bị động. Trong câu này, Ngài sẽ không tiết lộ mình định làm gì trước ngày phán xét. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng make my/your/their intentions known.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + known để nói rằng Leo đã truyền đạt rõ ràng kế hoạch của mình?

  1. Leo told his intentions before the meeting.
  2. Leo made his intentions known before the meeting.
  3. Leo made his intentions know before the meeting.
Xem đáp án

Leo made his intentions known before the meeting.

Until then,

1:37

Cho đến lúc đó,

Weber alleged,

1:38

Weber cáo buộc,

Protestants are left with heightened feelings of anxiety, Cụm động từ

1:39

những người Tin lành bị bỏ lại với cảm giác lo lắng tột độ,

Cụm động từ

are left with: một kết quả còn tiếp diễn

Cấu trúc be left with + cụm danh từ trình bày một điều như kết quả còn tiếp diễn sau một sự kiện hoặc quá trình trước đó. Trong are left with heightened feelings of anxiety, những người theo đạo Tin Lành tiếp tục trải qua mức độ lo âu cao hơn như một hệ quả. Cấu trúc bị động này không diễn tả việc ai đó bị bỏ lại bên cạnh một vật theo nghĩa không gian. Nó nhấn mạnh hệ quả hoặc điều còn lại. Kết quả thường không mong muốn, nhưng cũng có thể là một lựa chọn hoặc nguồn lực còn lại mang tính trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của be left with: After the storm, the town ____ only one working bridge.

Xem đáp án

was left with

as well as lifelong guilty desires

1:42

cũng như những khao khát mang cảm giác tội lỗi suốt đời

to prove their virtue to a severe,

1:44

để chứng minh đức hạnh của họ với một vị Chúa nghiêm khắc,

all-seeing, but silent God.

1:47

thấu tỏ mọi điều, nhưng im lặng.

In Weber's eyes,

1:53

Trong mắt Weber,

Protestant feelings of guilt were diverted into an obsession with hard work. Cụm từ

1:54

cảm giác tội lỗi của người Tin lành đã được chuyển hướng sang nỗi ám ảnh về sự làm việc chăm chỉ.

Cụm từ

an obsession with hard work: nỗi ám ảnh với việc làm việc chăm chỉ

An obsession with something diễn tả sự tập trung cực kỳ mạnh mẽ và kéo dài vào một điều gì đó. Ở đây, an obsession with hard work cho thấy làm việc chăm chỉ đã trở thành điều lớn hơn một giá trị hay thói quen bình thường; nó trở thành một mối bận tâm lấn át mọi thứ. Danh từ obsession thường đi với with trước sự vật hoặc hoạt động chiếm hết tâm trí: obsession with success, cleanliness, or exercise.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu danh từ và giới từ thông dụng: Her obsession ____ perfect grades left her exhausted.

Xem đáp án

with

This was what he called the Protestant work ethic. Văn hóa

1:58

Đây là điều ông gọi là đạo đức làm việc của đạo Tin lành.

Văn hóa

the Protestant work ethic: đạo đức làm việc Tin Lành

Cụm từ này gọi tên một khái niệm xã hội học mang tính lịch sử, đặc biệt gắn với Max Weber. Nó liên hệ sự lao động chăm chỉ có kỷ luật, khả năng tự kiềm chế và việc coi nghề nghiệp của mình là một nghĩa vụ đạo đức với ý nghĩa tôn giáo trong một số truyền thống Tin Lành. Trong câu này, This chỉ lại mô hình trước đó, khi cảm giác tội lỗi được chuyển hướng thành sự lao động chăm chỉ mãnh liệt. Tên gọi này tóm tắt cách giải thích của Weber; nó không khẳng định rằng mọi tín đồ Tin Lành đều hành xử như vậy.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về Weber, the Protestant work ethic chỉ điều gì?

  1. Một quan niệm xã hội học lịch sử liên hệ lao động có kỷ luật với ý nghĩa tôn giáo và đạo đức
  2. Ý muốn làm việc chăm chỉ nói chung của bất kỳ người nào
  3. Một quy tắc mà mọi tín đồ Tin Lành phải tuân theo theo cách hoàn toàn giống nhau
Xem đáp án

Một quan niệm xã hội học lịch sử liên hệ lao động có kỷ luật với ý nghĩa tôn giáo và đạo đức

The sins of Adam could only be expunged through constant toil. Văn hóa

2:02

Tội lỗi của Adam chỉ có thể được gột rửa thông qua sự lao động không ngừng.

Văn hóa

The sins of Adam như một điển tích Kinh Thánh

Trong câu này, The sins of Adam nhắc đến câu chuyện Kinh Thánh về việc Adam không vâng lời Đức Chúa Trời. Adam ở đây không phải là một người bình thường tình cờ mang tên đó; cụm từ gợi đến sự sa ngã của loài người. Dạng số nhiều sins mở rộng ý nghĩa từ một lỗi lầm thường ngày sang cảm giác tội lỗi mang tính tôn giáo gắn với sự bất tuân của Adam và hậu quả của nó. Cụm từ này cho biết niềm tin đứng sau lập luận: lao động liên tục được trình bày như một cách xóa bỏ cảm giác tội lỗi ấy. Đây là phần tóm tắt một niềm tin đang được bàn luận, không nhất thiết là khẳng định thần học của chính người nói.

Luyện tập

The sins of Adam đóng vai trò gì trong câu này?

  1. Nó xác định Adam là người tạo ra các ngày nghỉ.
  2. Nó gợi đến sự sa ngã trong Kinh Thánh và cảm giác tội lỗi tôn giáo liên quan.
  3. Nó mô tả vài lỗi lầm thông thường của một người đàn ông hiện đại tên Adam.
Xem đáp án

Nó gợi đến sự sa ngã trong Kinh Thánh và cảm giác tội lỗi tôn giáo liên quan.

Not coincidentally, Mạch ý

2:06

Không phải ngẫu nhiên,

there were far fewer festivals and days of rest in Protestantism.

2:07

có ít lễ hội và ngày nghỉ hơn rất nhiều trong đạo Tin lành.

Mạch ý

Not coincidentally dùng để liên kết các sự việc

Not coincidentally là trạng ngữ câu, cho người đọc biết cách kết nối sự việc mới với ý trước đó. Cụm từ cho thấy người viết coi việc có ít lễ hội và ngày nghỉ hơn là điều có liên hệ đáng kể với đạo đức lao động vừa được đề cập, chứ không phải một sự trùng hợp không liên quan. Cụm từ định hướng lập luận nhưng tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả. Vẫn cần bằng chứng để xác định mối quan hệ đó là nhân quả hay chỉ là một sự liên hệ đáng kể.

Luyện tập

The library extended its evening hours. More students then began studying there after dinner. Cách mở đầu nào trước more students cho thấy người viết coi hai sự việc có liên hệ đáng kể với nhau?

  1. In contrast,
  2. Not coincidentally,
  3. By coincidence,
Xem đáp án

Not coincidentally,

God didn't like time off.

2:11

Chúa không thích thời gian nghỉ ngơi.

Catholics had limited their conception of holy work to the activities of priests, Cụm từ

2:16

Người Công giáo đã giới hạn quan niệm của họ về công việc thiêng liêng ở các hoạt động của linh mục,

monks, and nuns.

2:20

nhà sư, và nữ tu.

Cụm từ

limit A to B trong limited their conception of holy work to

Cấu trúc limit A to B có nghĩa là đặt B làm giới hạn cho A. Ở đây, A là their conception of holy work và B là the activities of priests, monks, and nuns. Câu này cho biết họ coi những hoạt động tôn giáo đó là các công việc duy nhất được xem là thiêng liêng. Trong cấu trúc này, to là giới từ dẫn vào phạm vi được giới hạn, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, B có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: limit access to members; limit spending to buying essentials.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc limit A to B: The school limits club membership ____ students aged 13 and over.

Xem đáp án

to

But now,

2:21

Nhưng giờ đây,

Protestants declared that work of any kind could be done in the name of God, Cụm từ

2:22

những người Tin lành tuyên bố rằng bất kỳ loại công việc nào cũng có thể được thực hiện nhân danh Chúa,

even jobs like being a baker or an accountant.

2:26

thậm chí là những công việc như thợ làm bánh hay kế toán.

Cụm từ

in the name of God với nghĩa tận hiến tôn giáo

Trong câu này, in the name of God diễn tả công việc bình thường như một việc được thực hiện để phụng sự Chúa hoặc vì mục đích tôn giáo. Cụm từ này mang lại ý nghĩa tâm linh cho những nghề như làm bánh và kế toán; nó không có nghĩa là người lao động phải thật sự nói tên của Chúa. Nói rộng hơn, in the name of có thể kết nối một hành động với một người, thẩm quyền, lý tưởng hoặc nguyên tắc. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh: cụm từ có thể có nghĩa là theo thẩm quyền, thay mặt cho ai đó hoặc vì một lý tưởng. Ở đây, cách hiểu về sự tận hiến hoặc phụng sự là phù hợp.

Luyện tập

in the name of God có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người lao động phải nói từ Chúa trong khi làm việc.
  2. Công việc bình thường có thể được thực hiện như một sự phụng sự dành cho Chúa.
  3. Chỉ linh mục, tu sĩ nam và nữ tu mới có thể làm công việc mang ý nghĩa tôn giáo.
Xem đáp án

Công việc bình thường có thể được thực hiện như một sự phụng sự dành cho Chúa.

This lent new moral energy and earnestness to all branches of professional life. Cụm từ

2:29

Điều này mang lại nguồn năng lượng đạo đức và sự nghiêm túc mới cho tất cả các nhánh của đời sống nghề nghiệp.

Cụm từ

lent new moral energy and earnestness to: đem lại phẩm chất mới cho một đối tượng

Trong câu này, lent có nghĩa là 'mang lại hoặc bổ sung', không phải 'tạm thời cho mượn thứ phải được trả lại'. Cấu trúc lend + phẩm chất hoặc tác động + to + người hoặc vật cho biết một yếu tố đem lại cho đối tượng khác một đặc điểm hoặc sức mạnh nhất định. Ở đây, new moral energy and earnestness là những phẩm chất được bổ sung cho mọi lĩnh vực của đời sống nghề nghiệp. Cấu trúc trang trọng này cũng có thể giải thích cách một ý tưởng, sự kiện hoặc đặc điểm làm thay đổi tính chất hay tác động của một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lend và giới từ cần thiết: “The soft lighting ____ warmth ____ the room.”

Xem đáp án

lent · to

In Catholic countries,

2:37

Ở các quốc gia Công giáo,

the family was,

2:39

gia đình đã từng,

and often still is,

2:40

và thường thì vẫn đang,

everything.

2:41

là tất cả.

But Protestants took a less benevolent view of family. Cụm từ

2:42

Nhưng những người Tin lành có một cái nhìn ít khoan dung hơn về gia đình.

Cụm từ

took a less benevolent view of: diễn đạt một đánh giá có chừng mực

Cấu trúc take a ... view of có nghĩa là 'hình thành hoặc giữ một quan điểm cụ thể về điều gì đó'. Tính từ đứng trước view cho biết kiểu đánh giá được đưa ra. A less benevolent view là một đánh giá kém nhân hậu, cảm thông hoặc tích cực hơn. Less làm cho lời phê bình mang tính tương đối: nó có nghĩa là không benevolent bằng, chứ không nhất thiết là hoàn toàn thù địch.

Luyện tập

Trong “The reviewers took a less benevolent view of the plan,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Họ nhìn một cảnh tượng trực quan có liên quan đến kế hoạch.
  2. Họ đánh giá kế hoạch theo cách kém nhân hậu hoặc tích cực hơn.
  3. Họ bác bỏ kế hoạch với thái độ hoàn toàn thù địch.
Xem đáp án

Họ đánh giá kế hoạch theo cách kém nhân hậu hoặc tích cực hơn.

The family could be a haven for selfish and egoistic motives. Thành ngữ

2:45

Gia đình có thể là nơi trú ẩn cho những động cơ ích kỷ và tư lợi.

Thành ngữ

a haven for: môi trường nơi một điều được che chở hoặc phát triển

Haven theo nghĩa đen là một nơi an toàn. Trong a haven for X, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một môi trường nơi X được bảo vệ, chào đón hoặc có thể phát triển. Ở đây, X là selfish and egoistic motives, vì vậy hình ảnh vốn thường mang nghĩa tích cực lại trở nên phê phán và hơi mỉa mai. Câu này cảnh báo rằng đời sống gia đình có thể che chở cho những động cơ ích kỷ; nó không ca ngợi các động cơ đó và cũng không coi gia đình là nơi trú ẩn theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “nơi một hoạt động không mong muốn có thể phát triển”: With no security checks, the website became ____ identity thieves.

Xem đáp án

a haven for

For early Protestants,

2:49

Đối với những người Tin lành thời kỳ đầu,

one was meant to direct one's selfless energies to the community as a whole, Cụm từ

2:50

một người được cho là phải hướng những năng lượng vị tha của mình vào cộng đồng nói chung,

Cụm từ

direct one's selfless energies to: hướng công sức vị tha đến một mục tiêu

To direct one's energies to something có nghĩa là chủ động hướng công sức và sự chú ý đến một mục tiêu. Selfless bổ sung rằng công sức ấy nhằm mang lại lợi ích cho người khác chứ không phải cho bản thân. One và one's là một cặp trang trọng đi cùng nhau: one chỉ một người nói chung, còn one's cho biết energies thuộc về người đó. Với chủ ngữ cụ thể, hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp: I direct my energies, she directs her energies và they direct their energies. Sau to có thể là danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc này với từ sở hữu phù hợp với chủ ngữ?

  1. She directed her selfless energies to helping the local community.
  2. She directed one's selfless energies to helping the local community.
  3. She directed her selfless energies for helping the local community.
Xem đáp án

She directed her selfless energies to helping the local community.

the public realm, Cách dùng từ

2:54

lĩnh vực công cộng,

where everyone deserved fairness and dignity.

2:55

nơi mọi người đều xứng đáng được hưởng sự công bằng và phẩm giá.

Cách dùng từ

The public realm: lĩnh vực công dân chung

Trong câu này, the public realm chỉ phần đời sống xã hội nằm ngoài đời sống riêng tư của gia đình và liên quan đến con người với tư cách thành viên xã hội. Realm ở đây mang nghĩa trừu tượng: đó là lĩnh vực hoặc phạm vi, không phải vương quốc. Cụm từ này coi sự công bằng và phẩm giá là chuẩn mực của đời sống công dân chung, chứ không chỉ của các mối quan hệ cá nhân. Nó có thể bao gồm thảo luận công khai, các thể chế, không gian chung và hành vi ảnh hưởng đến người khác.

Luyện tập

Trong câu 'A healthy democracy needs trust in the public realm,' the public realm có nghĩa là gì?

  1. Các văn phòng chính phủ cấp giấy tờ chính thức
  2. Một nhóm hàng xóm gắn bó chặt chẽ
  3. Lĩnh vực chung của đời sống công dân và xã hội ngoài đời sống riêng tư của gia đình
Xem đáp án

Lĩnh vực chung của đời sống công dân và xã hội ngoài đời sống riêng tư của gia đình

Protestantism,

3:01

Đạo Tin Lành,

and eventually scientific capitalism,

3:02

và cuối cùng là chủ nghĩa tư bản khoa học,

turned its back on miracles. Thành ngữ

3:04

đã quay lưng lại với những phép màu.

Thành ngữ

Turned its back on: sự bác bỏ có chủ ý

Trong câu này, turned its back on là một thành ngữ có nghĩa là cố ý bác bỏ phép màu hoặc từ bỏ việc dựa vào chúng. Nó mô tả sự thay đổi quan điểm, không phải hành động xoay người. Cụm này thường gợi ý một sự đoạn tuyệt dứt khoát với điều từng được chấp nhận, ủng hộ hoặc thực hành. Nghĩa này mạnh hơn việc chỉ nói rằng không còn sử dụng nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài có nghĩa là cố ý bác bỏ một lập trường từng được ủng hộ: After years of defending the policy, the organization ____ it and demanded its repeal.

Xem đáp án

turned its back on

Weber called this the disenchantment of the world. Văn hóa

3:06

Weber gọi điều này là sự giải thiêng của thế giới.

Văn hóa

khái niệm “giải ma thuật hóa thế giới” của Weber

Theo cách dùng của Weber, “sự giải ma thuật hóa thế giới” gọi tên một quá trình lịch sử rộng lớn: con người ngày càng giải thích và tổ chức đời sống bằng lý trí, khoa học, tính toán và quy tắc thay vì bằng phép màu hay các sức mạnh huyền bí. Ở đây, disenchantment không có nghĩa là thế giới cảm thấy thất vọng, cũng không chủ yếu nói về việc một cá nhân mất nhiệt huyết. Cụm từ này mô tả sự thay đổi ở cấp độ xã hội trong cách hiểu thực tại.

Luyện tập

Trong cụm từ của Weber, “sự giải ma thuật hóa thế giới” có nghĩa là gì?

  1. Một lời hứa tôn giáo rằng sự thịnh vượng sẽ xuất hiện nhờ phép màu
  2. Một sự chuyển biến lịch sử sang việc giải thích thế giới bằng lý trí, khoa học và quy tắc thay vì bằng các sức mạnh huyền bí
  3. Cảm giác rằng chính thế giới đang thất vọng về con người
Xem đáp án

Một sự chuyển biến lịch sử sang việc giải thích thế giới bằng lý trí, khoa học và quy tắc thay vì bằng các sức mạnh huyền bí

So prosperity wasn't to be thought of as something mysteriously ordained by God, Ngữ pháp

3:09

Vì vậy, sự thịnh vượng không được coi là một thứ gì đó được Chúa ban định một cách bí ẩn,

Ngữ pháp

wasn't to be thought of as: khung diễn giải trang trọng

Wasn't to be thought of as có nghĩa là “không nên được xem hoặc diễn giải là...”. Mẫu bị động be + to + be + quá khứ phân từ thể hiện một quy tắc trang trọng hoặc cách diễn giải được mong đợi; dạng phủ định loại bỏ một cách hiểu về chủ ngữ. Khung có thể áp dụng lại là chủ ngữ + was/were not + to be thought of as + phạm trù hoặc lời giải thích. Ở đây, to không nói về một kế hoạch trong quá khứ nhằm suy nghĩ điều gì đó. Nó cho người nghe biết không nên hiểu sự thịnh vượng theo cách nào.

Luyện tập

Câu nào sử dụng rõ nhất một khung bị động trang trọng để nói rằng chính sách đó không nên được diễn giải là một giải pháp lâu dài?

  1. The policy wasn't going to be thought of as a permanent solution.
  2. The policy wasn't to be thought of as a permanent solution.
  3. The policy wasn't thought of as a permanent solution.
Xem đáp án

The policy wasn't to be thought of as a permanent solution.

it could only be the result of thinking methodically,

3:13

nó chỉ có thể là kết quả của việc suy nghĩ một cách có phương pháp,

acting honestly,

3:16

hành động trung thực,

and working industriously and sensibly over many years.

3:17

và làm việc cần mẫn, khôn ngoan trong nhiều năm.

Without a belief in miracles,

3:21

Không có niềm tin vào các phép màu,

people turned to science for explanations and changes,

3:22

mọi người quay sang khoa học để tìm kiếm những lời giải thích và sự thay đổi,

which encouraged scientific investigation and discovery,

3:25

điều này đã khuyến khích nghiên cứu và khám phá khoa học,

and eventually technological booms.

3:28

và cuối cùng là sự bùng nổ công nghệ.

Taken together, Mạch ý

3:31

Nói tóm lại,

these five factors created in Weber's eyes

3:32

năm yếu tố này trong mắt Weber đã tạo ra

the crucial catalytic ingredients for capitalism to take hold. Ghi chú

3:34

những thành phần xúc tác quan trọng để chủ nghĩa tư bản bám rễ.

Mạch ý

Taken together với vai trò tín hiệu tổng kết

Taken together là tín hiệu tổng kết đặt ở đầu câu. Cụm này yêu cầu người nghe xem năm yếu tố như một tập hợp thống nhất, thay vì đánh giá từng yếu tố riêng lẻ. Ở đây, cụm từ nối danh sách đã nêu trước đó với một kết luận tổng quát về điều mà các yếu tố cùng nhau góp phần tạo ra. Nó có nghĩa là “khi được xem xét như một tổng thể”, chứ không phải có thứ gì đó thực sự bị “mang đi cùng nhau”.

Luyện tập

Cụm mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng cần xem nhiều bằng chứng như một tổng thể?

  1. On the other hand,
  2. Taken separately,
  3. Taken together,
  4. For example,
Xem đáp án

Taken together,

Thành ngữ

crucial catalytic ingredients như một ẩn dụ nhân quả

Cụm từ này là một ẩn dụ nhân quả cô đọng, chỉ những điều kiện quan trọng giúp khởi động một quá trình lớn hơn. Từ ingredients trình bày năm yếu tố văn hóa như các thành phần trong một công thức, còn catalytic cho thấy chúng thúc đẩy hoặc tăng tốc sự thay đổi. Crucial nhấn mạnh rằng chúng rất quan trọng. Cụm từ không nói rằng các yếu tố này là vật liệu hữu hình hay chỉ một yếu tố đã đủ để tạo ra kết quả. Trong câu này, chúng cùng tác động để giúp chủ nghĩa tư bản bén rễ.

Luyện tập

Trong câu này, crucial catalytic ingredients mô tả điều gì?

  1. Các chất hữu hình được dùng trong phản ứng hóa học công nghiệp
  2. Các chi tiết nhỏ làm chậm quá trình
  3. Các nguồn lực tự chúng bảo đảm chủ nghĩa tư bản sẽ phát triển
  4. Các yếu tố then chốt giúp kích hoạt một thay đổi lớn hơn
Xem đáp án

Các yếu tố then chốt giúp kích hoạt một thay đổi lớn hơn

Cụm động từ

take hold: bén rễ và bắt đầu tạo ảnh hưởng

Trong câu này, take hold có nghĩa là “bén rễ và bắt đầu tạo ra ảnh hưởng lâu dài”. Về mặt ý nghĩa, capitalism là thứ bén rễ; ingredients tạo ra các điều kiện cho quá trình đó. Cách dùng này là nội động từ: nó không có nghĩa là dùng tay nắm lấy thứ gì và không có tân ngữ trực tiếp. Thành ngữ này cũng có thể mô tả một ý tưởng, hệ thống, thói quen, nỗi sợ hoặc căn bệnh bắt đầu lan rộng hay có được vị trí vững chắc.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu này phù hợp nhất? “The new safety routine seemed strange at first, but within a month it began to ____.”

  1. take effect on it
  2. take hold
  3. take hold of it
Xem đáp án

take hold

Marx had argued that religion was the opium of the masses, Văn hóa

3:39

Marx đã lập luận rằng tôn giáo là thuốc phiện của quần chúng,

a drug that induced passive acceptance of the horrors of capitalism.

3:42

một loại thuốc gây ra sự chấp nhận thụ động đối với những nỗi kinh hoàng của chủ nghĩa tư bản.

Văn hóa

religion was the opium of the masses: tôn giáo là thuốc phiện của quần chúng

Cách nói của Marx ví tôn giáo với thuốc phiện, một chất được liên hệ ở đây với việc làm tê đi nỗi đau và giảm sự phản kháng. Luận điểm là tôn giáo có thể an ủi người bình thường theo cách khiến họ thụ động chịu đựng đau khổ dưới chủ nghĩa tư bản. The masses có nghĩa là đông đảo dân chúng, đặc biệt là những người lao động bình thường; không có nghĩa là khối lượng vật lý. Đây là một ẩn dụ chính trị và lời phê phán lý thuyết, chứ không phải tuyên bố theo nghĩa đen rằng mọi người dùng thuốc phiện.

Luyện tập

Trong ẩn dụ “religion was the opium of the masses”, tôn giáo được cho là đóng vai trò gì?

  1. Nó cung cấp một chất gây nghiện cho công chúng theo nghĩa đen.
  2. Nó khiến mọi người tích cực hơn trong việc chống lại chủ nghĩa tư bản.
  3. Nó an ủi mọi người theo cách khuyến khích họ thụ động chấp nhận đau khổ.
Xem đáp án

Nó an ủi mọi người theo cách khuyến khích họ thụ động chấp nhận đau khổ.

But Weber turned this dictum on its head. Thành ngữ

3:46

Nhưng Weber đã lật ngược câu nói này.

Thành ngữ

turn this dictum on its head: đảo ngược hoàn toàn luận điểm này

Ở đây, turn this dictum on its head có nghĩa là đảo ngược ý tưởng cốt lõi của phát biểu trước đó. Đây là cách dùng ẩn dụ; không có vật nào thực sự bị lật ngược. Tân ngữ nằm giữa turn và on its head là this dictum. Dictum là cách diễn đạt trang trọng, chỉ một nguyên tắc hoặc lời khẳng định đã được nêu ra. Có thể dùng cấu trúc turn + một ý tưởng, lý thuyết hoặc giả định + on its head khi một lập luận mới tạo ra cách nhìn đối lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn ... on its head ở thì quá khứ: The discovery ____ the old assumption ____.

Xem đáp án

turned · on its head

People didn't tolerate capitalism because of religion, Mạch ý

3:49

Mọi người không dung thứ cho chủ nghĩa tư bản vì tôn giáo,

they only became capitalists as a result of their religion.

3:52

họ chỉ trở thành những nhà tư bản như một kết quả của tôn giáo của họ.

Mạch ý

didn't ... because of ..., ... as a result of ...: bác bỏ rồi thay thế cách giải thích nhân quả

Mệnh đề đầu bác bỏ một cách giải thích nhân quả: tôn giáo không chỉ khiến người ta miễn cưỡng chấp nhận chủ nghĩa tư bản. Mệnh đề thứ hai lập tức đưa ra cách giải thích thay thế mạnh hơn: trong phần tóm tắt quan điểm của Weber ở đây, tôn giáo góp phần tạo ra những người trở thành nhà tư bản. Đây là cách tổ chức thông tin theo kiểu bác bỏ rồi thay thế. Hãy đặt cách giải thích cần phủ nhận trước, sau đó đưa ra cách giải thích mà người nói muốn người nghe chấp nhận. Ở đây, because of và as a result of giúp người nghe dễ so sánh hai quan hệ nhân quả đối lập.

Luyện tập

Cấu trúc gồm hai mệnh đề trong ví dụ có tác dụng gì?

  1. Câu này nói rằng tôn giáo không liên quan đến chủ nghĩa tư bản trong cả hai mệnh đề.
  2. Câu này đưa ra hai ví dụ riêng biệt cùng ủng hộ một cách giải thích nhân quả.
  3. Câu này bác bỏ một cách giải thích nhân quả và thay bằng cách giải thích đảo ngược mối quan hệ đó.
Xem đáp án

Câu này bác bỏ một cách giải thích nhân quả và thay bằng cách giải thích đảo ngược mối quan hệ đó.

There are about 35 countries where capitalism is now well developed.

4:01

Hiện có khoảng 35 quốc gia nơi chủ nghĩa tư bản đang phát triển tốt.

It probably works best in Germany,

4:05

Nó có lẽ hoạt động tốt nhất ở Đức,

where Weber first observed it.

4:07

nơi Weber lần đầu tiên quan sát thấy nó.

But in the remaining 161 nations,

4:08

Nhưng ở 161 quốc gia còn lại,

it arguably isn't working very well at all.

4:11

có thể lập luận rằng nó không hoạt động tốt chút nào.

This is a source of much puzzlement and distress.

4:14

Đây là nguồn gốc của rất nhiều sự bối rối và đau buồn.

Billions of dollars in aid are transferred every year from the rich to the poor parts of the world.

4:17

Hàng tỷ đô la viện trợ được chuyển giao mỗi năm từ những vùng giàu có sang vùng nghèo khó của thế giới.

But a Weberian analysis tells us that these materialist interventions will never work, Cách dùng từ

4:21

Nhưng một phân tích theo kiểu Weber cho chúng ta biết rằng những sự can thiệp duy vật này sẽ không bao giờ hiệu quả,

because the problem isn't really a material one to begin with.

4:26

bởi vì vấn đề thực sự ngay từ đầu không phải là vật chất.

Cách dùng từ

Weberian analysis: phân tích được định hình bởi tư tưởng của Weber

Ở đây, Weberian có nghĩa là “dựa trên, chịu ảnh hưởng của hoặc mang đặc trưng của các lý thuyết của Max Weber”. Vì vậy, Weberian analysis giải thích vấn đề bằng một khuôn khổ gắn với Weber, đặc biệt chú trọng vai trò của tư tưởng và văn hóa thay vì chỉ xét các nguồn lực vật chất. Hậu tố -ian có thể biến tên một người thành tính từ chỉ một truyền thống tư tưởng. Nó thể hiện sự tương đồng về lý thuyết; không có nghĩa là chính Weber đã thực hiện phân tích cụ thể này và cũng không chỉ quốc tịch.

Luyện tập

Trong một bài viết học thuật, “a Weberian analysis” tự nhiên nhất có nghĩa là gì?

  1. một phân tích được định hình bởi cách tiếp cận lý thuyết của Max Weber
  2. một phân tích do chính Max Weber thực hiện
  3. một phân tích về quốc tịch của Weber
Xem đáp án

một phân tích được định hình bởi cách tiếp cận lý thuyết của Max Weber

Cách dùng từ

these materialist interventions: các chính sách tập trung vào điều kiện vật chất

Ở đây, these chỉ lại việc chuyển viện trợ từ các khu vực giàu hơn sang các khu vực nghèo hơn đã được đề cập trước đó. Materialist interventions chỉ những biện pháp chính sách cố gắng cải thiện tình hình bằng cách thay đổi điều kiện vật chất, chẳng hạn cung cấp tiền, công nghệ hoặc các nguồn lực khác. Materialist mô tả cách giải thích đứng sau những hành động này: nó xem điều kiện vật chất là nguyên nhân chính và là mục tiêu cần thay đổi. Câu này đưa ra lời phê bình theo Weber đối với cách tiếp cận đó: nếu vấn đề sâu xa bắt nguồn từ tư tưởng hoặc văn hóa, chỉ cung cấp nguồn lực vật chất sẽ không giải quyết được. Đây là nhận định lý thuyết mà người nói đang trình bày, không phải bằng chứng chung rằng viện trợ hay các chính sách dựa vào nguồn lực không bao giờ hiệu quả.

Luyện tập

“these materialist interventions” chỉ điều gì trong câu này?

  1. những biện pháp chính sách tập trung vào tiền bạc, công nghệ và các điều kiện vật chất khác
  2. những hành động do người thích mua đồ đắt tiền thực hiện
  3. những cuộc tranh luận triết học không đề xuất hành động nào
Xem đáp án

những biện pháp chính sách tập trung vào tiền bạc, công nghệ và các điều kiện vật chất khác

Instead,

4:30

Thay vào đó,

certain countries for Weber fail to succeed at capitalism

4:31

một số quốc gia đối với Weber đã không thể thành công ở chủ nghĩa tư bản

because they don't feel anxious and guilty enough.

4:34

bởi vì họ không cảm thấy đủ sự lo lắng và tội lỗi.

They trust too much in miracles.

4:36

Họ quá tin tưởng vào những phép màu.

They like to celebrate now rather than invest in tomorrow,

4:38

Họ thích ăn mừng hôm nay hơn là đầu tư vào ngày mai,

and their members feel it's acceptable to steal from the community

4:41

và các thành viên của họ cảm thấy có thể chấp nhận việc ăn cắp của cộng đồng

in order to enrich their families,

4:44

để làm giàu cho gia đình mình,

favoring the clan over the nation.

4:46

ưu tiên gia tộc hơn quốc gia.

Today,

4:48

Ngày nay,

Weber would counsel those who wish to spread capitalism

4:49

Weber sẽ khuyên những ai muốn truyền bá chủ nghĩa tư bản

to concentrate on our equivalent of religion,

4:52

hãy tập trung vào thứ tương đương với tôn giáo của chúng ta,

culture.

4:54

văn hóa.

It's a nation's attitudes,

4:55

Đó là thái độ của một quốc gia,

hopes,

4:57

những hy vọng,

and a sense of what life is about

4:57

và nhận thức về ý nghĩa của cuộc sống

that produces an economy that either flourishes or flounders. Mạch ý

4:59

điều đó tạo ra một nền kinh tế hoặc là phát triển mạnh hoặc là lao đao.

Mạch ý

Sự tương phản hai vế trong either flourishes or flounders

Either ... or sắp xếp tương lai của nền kinh tế thành hai kết quả đối lập rõ rệt: nền kinh tế có thể flourish, nghĩa là phát triển thịnh vượng, hoặc flounder, nghĩa là chật vật và không đạt được tiến bộ tốt. Phần mở đầu fl- giống nhau trong flourishes và flounders tạo nên phép điệp phụ âm đầu. Âm thanh lặp lại kết hợp với sự tương phản hai vế làm cho kết luận có nhịp điệu mạnh và dễ nhớ hơn. Đây là cách trình bày có tính thuyết phục, chứ không khẳng định rằng không thể có kết quả trung gian.

Luyện tập

either flourishes or flounders có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này dùng flounders như một danh từ chỉ một loài cá.
  2. Cụm này trình bày hai kết quả kinh tế đối lập mạnh mẽ và tăng cường sự tương phản bằng cách lặp lại âm fl- trong tiếng Anh.
  3. Cụm này mô tả hai giai đoạn mà mọi nền kinh tế thành công đều phải trải qua.
Xem đáp án

Cụm này trình bày hai kết quả kinh tế đối lập mạnh mẽ và tăng cường sự tương phản bằng cách lặp lại âm fl- trong tiếng Anh.

To reduce poverty,

5:03

Để giảm nghèo,

Weber would say,

5:04

Weber sẽ nói rằng,

one has to start at the level of ideas. Cụm từ

5:05

người ta phải bắt đầu ở cấp độ ý tưởng.

Cụm từ

start at the level of ideas: chọn tầng để bắt đầu xử lý

Start at the level of X có nghĩa là bắt đầu bằng việc xem xét hoặc thay đổi X như một tầng liên quan của vấn đề. Ở đây, ideas là tầng khởi đầu, nên người nói muốn nói rằng trước tiên phải giải quyết những niềm tin và cách suy nghĩ nền tảng. Level mang nghĩa trừu tượng trong câu này. Nó không chỉ chiều cao vật lý hay thứ hạng, mà xác định một lĩnh vực phân tích hoặc hành động.

Luyện tập

Một người nói muốn diễn đạt rằng cải cách bền vững phải bắt đầu bằng việc xử lý niềm tin như tầng liên quan của vấn đề. Câu nào thể hiện ý đó?

  1. We have to start at the level of ideas.
  2. We have to start with one idea.
  3. We have to discuss the ideas at a higher level.
Xem đáp án

We have to start at the level of ideas.

What the World Bank and the IMF should be giving sub-Saharan Africa Văn hóa

5:08

Điều mà Ngân hàng Thế giới và IMF nên cung cấp cho vùng châu Phi cận Sahara

is not,

5:11

không phải là,

in a Weberian analysis,

5:12

theo một phân tích của Weber,

money and technology,

5:13

tiền bạc và công nghệ,

but a new outlook.

5:15

mà là một tầm nhìn mới.

Văn hóa

Ngân hàng Thế giới và IMF ... châu Phi cận Sahara: tổ chức và khu vực

Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là các tổ chức quốc tế tham gia vào tài chính phát triển và chính sách kinh tế. Trong câu này, họ được nhắc đến như những tổ chức bên ngoài có thể cung cấp hỗ trợ; nhận định đó là lập luận của người nói, không phải tuyên bố chính sách chính thức của một trong hai tổ chức. Sub-Saharan Africa chỉ phần châu Phi nằm về phía nam sa mạc Sahara. Đây là một khu vực rộng lớn gồm nhiều quốc gia, không phải một quốc gia hay một chính phủ duy nhất.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất các tên được làm nổi bật trong câu này?

  1. the World Bank and the IMF là các công nghệ, còn sub-Saharan Africa là một loại tiền tệ.
  2. the World Bank and the IMF là các quốc gia châu Phi, còn sub-Saharan Africa là một trong các chính phủ của họ.
  3. the World Bank and the IMF là các tổ chức quốc tế, còn sub-Saharan Africa là khu vực nằm về phía nam Sahara.
Xem đáp án

the World Bank and the IMF là các tổ chức quốc tế, còn sub-Saharan Africa là khu vực nằm về phía nam Sahara.

The decisive question for an economy

5:16

Câu hỏi quyết định cho một nền kinh tế

should not be what the rate of inflation is, Mạch ý

5:18

không nên là tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu,

but what's on TV tonight.

5:20

mà là tối nay trên TV có chương trình gì.

Mạch ý

should not be X, but Y: thay thế trọng tâm chính

Cấu trúc should not be X, but Y đưa X ra khỏi vị trí trọng tâm chính và đặt Y vào đó. Trong câu này, X là tỷ lệ lạm phát, một chỉ số kinh tế thông dụng, còn Y là nội dung mọi người xem trên truyền hình. Việc đặt một dấu hiệu văn hóa đời thường vào vị trí vốn được chờ đợi là một số liệu kinh tế tạo ra sự bất ngờ. Người nói không cho rằng lạm phát hoàn toàn không quan trọng; phép đối lập này lập luận rằng trong kiểu phân tích đó, thị hiếu và giá trị của con người đáng được ưu tiên hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc đối lập should not be X, but Y: The main question ____ how fast we finish, ____ whether the result is accurate.

Xem đáp án

should not be · but

Weber was writing in an age of revolution.

5:26

Weber viết trong một kỷ nguyên của cách mạng.

He too wanted things to change,

5:29

Ông ấy cũng muốn mọi thứ thay đổi,

but he believed that one first had to work out Cụm động từ

5:31

nhưng ông tin rằng trước tiên người ta phải tìm ra

how political power operated.

5:33

cách thức quyền lực chính trị hoạt động.

Cụm động từ

work out how political power operated: tìm hiểu cách quyền lực chính trị vận hành

Ở đây, work out có nghĩa là “tìm ra hoặc hiểu được thông qua suy nghĩ hay phân tích”. Tân ngữ của cụm này là mệnh đề nghi vấn gián tiếp how political power operated, vì vậy ý của câu là hiểu cách quyền lực vận hành. Cấu trúc work out + mệnh đề có từ để hỏi rất hữu ích khi phân tích vấn đề, chẳng hạn work out how, why hoặc what. Bên trong mệnh đề phải dùng trật tự câu trần thuật: how political power operated, không phải how did political power operate.

Luyện tập

Câu nào dùng work out với nghĩa “xác định hoặc hiểu được thông qua suy nghĩ”?

  1. I work out at the gym every morning.
  2. Do not worry; everything will work out.
  3. We need to work out how much food to order.
Xem đáp án

We need to work out how much food to order.

Weber believed that humanity had gone through three distinct types of power.

5:36

Weber tin rằng nhân loại đã trải qua ba loại hình quyền lực khác biệt.

The older societies operated according to what he called traditional authority, Văn hóa

5:40

Các xã hội cũ hoạt động theo những gì ông gọi là quyền lực truyền thống,

where kings relied on folklore and divinity to justify their power. Cụm từ

5:44

nơi các vị vua dựa vào văn hóa dân gian và sự thần thánh để biện minh cho quyền lực của họ.

Văn hóa

traditional authority: truyền thống là nguồn gốc của tính chính danh

Traditional authority, hay quyền uy truyền thống, là thuật ngữ khoa học xã hội chỉ sự cai trị được chấp nhận là chính đáng vì dựa trên các tập quán lâu đời và niềm tin được truyền lại. Người dân tuân phục vì họ xem trật tự đó là đúng đắn và đã được thời gian công nhận. Trong câu này, các vị vua biện minh cho quyền lực thông qua truyền thuyết dân gian và tính thiêng. Điều này cho thấy tập quán và niềm tin thiêng liêng có thể khiến sự cai trị cha truyền con nối có vẻ chính đáng. Traditional chỉ nguồn gốc của tính chính danh, chứ không đơn thuần có nghĩa là “lỗi thời”.

Luyện tập

Một cộng đồng chấp nhận người cai trị vì tước vị đã được kế thừa qua nhiều thế kỷ và được tập quán thiêng liêng ủng hộ. Đây là loại quyền uy nào?

  1. charismatic authority
  2. legal-rational authority
  3. traditional authority
Xem đáp án

traditional authority

Cụm từ

Cấu trúc rely on A to do B

Cụm relied on folklore and divinity to justify their power dùng cấu trúc rely on A to do B. Chủ ngữ dựa vào A như một nguồn hỗ trợ hoặc cơ sở để đạt được B; ở đây, folklore and divinity là cơ sở, còn việc hợp thức hóa quyền lực là mục tiêu. Trong bối cảnh chính trị này, justify their power có nghĩa là làm cho sự cai trị của họ có vẻ chính đáng hoặc hợp pháp, chứ không chỉ giải thích vì sao họ có quyền lực. Divinity chỉ tính thiêng liêng hoặc niềm tin rằng quyền lực được thần linh ban cho.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc rely on A to do B?

  1. The committee relied independent evidence to justify its decision.
  2. The committee relied on independent evidence for justify its decision.
  3. The committee relied on independent evidence to justify its decision.
Xem đáp án

The committee relied on independent evidence to justify its decision.

Then came the age of charismatic authority, Văn hóa

5:48

Tiếp đó là thời đại của quyền lực đặc sủng,

where a heroic individual,

5:51

nơi một cá nhân anh hùng,

most famously Napoleon,

5:52

nổi tiếng nhất là Napoléon,

could rise to power with a magnetic personality Ghi chú

5:54

có thể vươn lên nắm quyền với một tính cách hấp dẫn

Cụm từ

rise to power: vươn lên nắm quyền

Rise to power có nghĩa là chuyển từ chỗ có ít thẩm quyền hơn sang một vị trí lãnh đạo hoặc cai trị đầy quyền lực. Cụm này thường xuất hiện trong các bài viết chính trị và lịch sử về nhà cầm quyền, đảng phái và phong trào. Rise ở đây là nội động từ: chính người lãnh đạo hoặc nhóm đó vươn lên, và động từ không có tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “dần giành được vị trí kiểm soát chính trị”: After years of building support, the movement began to ____.

Xem đáp án

rise to power

Thành ngữ

a magnetic personality: một tính cách đầy cuốn hút

A magnetic personality là một cách cư xử có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến mọi người bị thu hút về phía một người và muốn lắng nghe hoặc đi theo người đó. Magnetic được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người đó thu hút người khác như nam châm hút kim loại. Cụm này nói về sức hiện diện cá nhân, chẳng hạn như sự tự tin, ấm áp, năng lượng hoặc duyên dáng, chứ không chỉ nói về vẻ đẹp ngoại hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ so sánh sức hấp dẫn cá nhân với lực của nam châm: Even before he became famous, he had ____ that made people stop and listen.

Xem đáp án

a magnetic personality

and change everything through passion and will.

5:56

và thay đổi mọi thứ thông qua niềm đam mê và ý chí.

Văn hóa

Quyền uy lôi cuốn trong lý thuyết của Weber

Charismatic authority là thuật ngữ trong cách Max Weber phân loại quyền uy chính đáng. Nó xuất hiện khi những người đi theo chấp nhận quyền lãnh đạo của một người vì họ xem người đó là phi thường, anh hùng, có khả năng truyền cảm hứng hoặc sở hữu tài năng độc đáo. Ở đây, việc nhắc đến Napoléon, sức hút cá nhân mạnh mẽ, đam mê và ý chí minh họa cho nguồn chính đáng hóa nằm ở cá nhân này. Thuật ngữ giải thích vì sao những người đi theo trao quyền uy cho lãnh đạo; nó không chỉ có nghĩa là người lãnh đạo có tính cách dễ mến.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho charismatic authority?

  1. Người dân chấp nhận một người cai trị vì tập quán được truyền lại cho rằng triều đại ấy nên nắm quyền.
  2. Các quan chức tuân phục một chức vụ vì luật thành văn quy định quyền hạn của chức vụ đó.
  3. Một phong trào đi theo lãnh đạo vì những người ủng hộ tin rằng lãnh đạo có các phẩm chất cá nhân phi thường.
Xem đáp án

Một phong trào đi theo lãnh đạo vì những người ủng hộ tin rằng lãnh đạo có các phẩm chất cá nhân phi thường.

However,

5:59

Tuy nhiên,

Weber explained that we had now entered a third age of bureaucratic authority. Văn hóa

6:00

Weber giải thích rằng hiện nay chúng ta đã bước vào kỷ nguyên thứ ba của quyền lực quan liêu.

Văn hóa

Bureaucratic authority như quyền lực thể chế dựa trên quy tắc

Trong khuôn khổ của Weber, bureaucratic authority là hình thức quyền lực lớn thứ ba ở đây, sau quyền lực truyền thống và quyền lực lôi cuốn. Đó là quyền lực gắn với chức vụ chính thức và một hệ thống hành chính. Mọi người tuân theo vì các quy tắc, thủ tục và phạm vi trách nhiệm được xem là chính đáng, chứ không đơn thuần vì dòng dõi hay tính cách của người cai trị. Ở đây, bureaucratic là một thuật ngữ phân tích. Nó chỉ các viên chức được đào tạo, kiến thức chuyên môn, quy tắc thành văn và tính liên tục khi người lãnh đạo thay đổi; nó không tự động có nghĩa là giấy tờ vô ích hay sự kém hiệu quả.

Luyện tập

Theo cách dùng của Weber, nền tảng chính của bureaucratic authority là gì?

  1. Sức hấp dẫn cá nhân đặc biệt của một nhà lãnh đạo
  2. Các phong tục được thừa hưởng từ quá khứ
  3. Chức vụ chính thức, quy tắc thành văn và kiến thức chuyên môn
Xem đáp án

Chức vụ chính thức, quy tắc thành văn và kiến thức chuyên môn

Bureaucracy achieves its power via knowledge.

6:05

Quan liêu đạt được sức mạnh của mình thông qua kiến thức.

Only the bureaucrats know how stuff works,

6:08

Chỉ những quan chức mới biết mọi thứ hoạt động như thế nào,

and it will take an outsider years to work it out. Ngữ pháp

6:10

và sẽ mất nhiều năm để một người ngoài cuộc tìm ra điều đó.

Ngữ pháp

Ước tính thời gian bằng it will take someone + time + to do something

Cấu trúc it takes someone + a length of time + to do something cho biết một người cần bao lâu để thực hiện một việc. Trong câu này, it đầu tiên là chủ ngữ giả; hành động thật sự là to work it out. An outsider, tức một người ở ngoài hệ thống, là người cần khoảng thời gian đó, còn years là thời lượng được ước tính. Will trình bày thời lượng như một dự đoán. Work it out có nghĩa là hiểu hệ thống hoạt động thế nào hoặc tìm ra câu trả lời, vì vậy it cuối cùng chỉ lại cách hệ thống vận hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu ước tính bằng it will take + người + thời gian: ____ to understand the new filing system. Dùng Leah và three weeks.

Xem đáp án

It will take Leah three weeks

Most of us simply give up,

6:13

Hầu hết chúng ta chỉ đơn giản là bỏ cuộc,

usefully,

6:15

một cách rất hữu ích,

for the powers that be. Thành ngữ

6:15

cho các thế lực đương quyền.

Thành ngữ

the powers that be: những người đang nắm quyền

The powers that be là một thành ngữ cố định chỉ những người hoặc tổ chức hiện đang kiểm soát việc ra quyết định. Cụm này có thể nói chung về chính phủ, ban lãnh đạo cấp cao hoặc một cơ quan quyền lực đã được thiết lập mà không cần nêu tên. Cách diễn đạt này giữ lại một cấu trúc cổ, trong đó be có nghĩa là tồn tại. Trong câu này, việc bỏ cuộc được mô tả một cách mỉa mai là có lợi cho những người vốn đã nắm quyền.

Luyện tập

Trong câu này, the powers that be có nghĩa là gì?

  1. những năng lực siêu nhiên thực sự tồn tại
  2. những lý do khiến một hệ thống hoạt động
  3. những người hoặc tổ chức hiện đang có thẩm quyền
Xem đáp án

những người hoặc tổ chức hiện đang có thẩm quyền

The dominance of bureaucracy has major implications for anyone trying to change a nation. Cụm từ

6:17

Sự thống trị của quan liêu có những ngụ ý lớn lao đối với bất kỳ ai cố gắng thay đổi một quốc gia.

Cụm từ

has major implications for: có hệ quả quan trọng đối với

Has major implications for có nghĩa là có những hệ quả quan trọng đối với ai đó hoặc có khả năng ảnh hưởng đến họ theo những cách đáng kể. Các hệ quả có thể rộng, kéo dài hoặc chưa thể thấy ngay. Cấu trúc là have/has + major implications + for + người, nhóm, lĩnh vực hoặc hoạt động chịu ảnh hưởng. Ở đây, sự thống trị của bộ máy quan liêu là nguyên nhân, còn những người cố gắng thay đổi một quốc gia là nhóm chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm bốn từ trong bài học để hoàn thành câu: The new policy ____ families with young children.

Xem đáp án

has major implications for

There is often an understandable but misguided desire to think that one just has to change the leader, Mạch ý

6:22

Thường có một mong muốn dễ hiểu nhưng sai lầm khi nghĩ rằng người ta chỉ cần thay đổi nhà lãnh đạo,

Mạch ý

understandable but misguided desire: thừa nhận trước khi phê bình

Understandable trước hết thừa nhận vì sao mong muốn đó có thể có vẻ hợp lý hoặc hấp dẫn. Điều này không có nghĩa là người nói đồng ý với nó. Sau đó, but chuyển sang đánh giá của người nói: misguided cho biết mong muốn ấy dựa trên một cách nhìn sai lầm về điều có thể giải quyết vấn đề. Mẫu understandable but misguided trước tiên thể hiện sự đồng cảm, rồi đưa ra lời phê bình mà không gọi những người có suy nghĩ đó là ngu ngốc hay vô đạo đức.

Luyện tập

Trong “The proposal is understandable but misguided,” người nói thể hiện lập trường nào?

  1. Người nói cho rằng đề xuất đó cố tình không trung thực.
  2. Sức hấp dẫn của đề xuất là điều có thể hiểu được, nhưng người nói cho rằng hướng đi của nó là sai lầm.
  3. Người nói hoàn toàn ủng hộ đề xuất vì nó hợp lý.
Xem đáp án

Sức hấp dẫn của đề xuất là điều có thể hiểu được, nhưng người nói cho rằng hướng đi của nó là sai lầm.

but in fact removing a leader almost never has the degree of impact that is hoped for.

6:27

nhưng trên thực tế, việc loại bỏ một nhà lãnh đạo hầu như không bao giờ có mức độ tác động như kỳ vọng.

If we're to get things to go better, Ngữ pháp

6:32

Nếu chúng ta muốn mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn,

Ngữ pháp

If we're to get...: đưa ra một điều kiện cần thiết

Trong If we're to get things to go better, if + chủ ngữ + be + to-infinitive nêu một mục tiêu và dẫn đến điều kiện hoặc hành động cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Ở đây, we're to get có nghĩa là “nếu chúng ta muốn thực hiện thành công”, chứ không chỉ đơn giản nói rằng hành động tương lai đã được lên lịch. Loại câu điều kiện hướng đến mục tiêu này thường mở đường cho một yêu cầu ở mệnh đề tiếp theo: If we're to achieve X, we need to do Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của if + we + be + to: “____ reduce waiting times, we need to add another check-in desk.”

Xem đáp án

If we're to

much of it will have to come through outwardly, Cụm động từ

6:34

phần lớn trong số đó sẽ phải thông qua bề ngoài,

rather undramatic,

6:36

khá là không kịch tính,

bureaucratic processes.

6:37

các quy trình quan liêu.

Cụm động từ

come through: được thực hiện thông qua một quy trình

Trong câu này, come through có nghĩa là “được tạo ra hoặc đạt được nhờ một phương tiện nào đó”. Chủ ngữ much of it chỉ sự thay đổi được mong đợi, còn through ... processes xác định kênh sẽ tạo ra sự thay đổi ấy. Đây không phải là chuyển động theo nghĩa đen. Khi một kết quả comes through a process, process đó là con đường hoặc cơ chế giúp kết quả trở thành hiện thực.

Luyện tập

Trong câu “Most reform will come through ordinary administrative procedures,” come through có nghĩa là gì?

  1. Các quan chức sẽ giữ lời hứa.
  2. Các thủ tục sẽ đến từ một nơi khác.
  3. Cuộc cải cách sẽ được thực hiện thông qua các thủ tục hành chính thông thường.
  4. Cuộc cải cách sẽ sống sót qua một trải nghiệm khó khăn.
Xem đáp án

Cuộc cải cách sẽ được thực hiện thông qua các thủ tục hành chính thông thường.

It will come through the marshalling of statistical evidence, Cách dùng từ

6:39

Nó sẽ thông qua việc thu thập các bằng chứng thống kê,

Cách dùng từ

marshalling of statistical evidence: tổ chức dữ liệu cho một mục đích

Ở đây, marshalling là việc chủ động thu thập, sắp xếp và trình bày bằng chứng thống kê để chúng có thể hỗ trợ một lập luận hoặc quyết định. Cụm từ có of cho biết thứ đang được tổ chức là gì. Từ này bắt nguồn từ nghĩa động từ của marshal, tức là “tổ chức nguồn lực cho một mục đích”. Trong văn bản chính sách, pháp lý và học thuật, những nguồn lực đó có thể là sự kiện, lập luận hoặc dữ liệu, chứ không chỉ là binh lính.

Luyện tập

Trong một báo cáo chính sách, các tác giả thu thập, tổ chức và trình bày dữ liệu một cách chiến lược để hỗ trợ đề xuất của họ. the marshalling of statistical evidence mô tả điều gì?

  1. Việc bịa ra các con số mà không có dữ liệu hỗ trợ.
  2. Việc chủ động tổ chức và sử dụng dữ liệu để xây dựng một lập luận.
  3. Việc tùy ý nhắc đến một số liệu thống kê mà không có kế hoạch lớn hơn.
  4. Việc loại bỏ thông tin định lượng khỏi báo cáo.
Xem đáp án

Việc chủ động tổ chức và sử dụng dữ liệu để xây dựng một lập luận.

patient briefings to ministers, Cách dùng từ

6:42

những buổi thuyết trình kiên nhẫn với các bộ trưởng,

Cách dùng từ

patient briefings to ministers: những phần trình bày kiên nhẫn cho các bộ trưởng

Ở đây, patient là tính từ có nghĩa là bình tĩnh, bền bỉ và sẵn sàng tiếp tục giải thích mà không vội vàng. Từ này mô tả cách các briefing được chuẩn bị hoặc trình bày; nó không có nghĩa là “thuộc về bệnh nhân”. Briefing là phần trình bày ngắn gọn, tập trung vào thông tin thiết yếu. Trong bối cảnh chính phủ này, ministers chỉ các quan chức cấp cao của chính phủ, nên cụm từ nói đến việc giải thích chính sách cho họ một cách cẩn thận và kiên trì.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, patient briefings to ministers có nghĩa là gì?

  1. Các quan chức chính phủ bình tĩnh chờ một bài phát biểu công khai
  2. Thông tin y tế về bệnh nhân được cung cấp cho các chức sắc tôn giáo
  3. Những lời giải thích chính sách cẩn thận, không vội vàng dành cho quan chức chính phủ
Xem đáp án

Những lời giải thích chính sách cẩn thận, không vội vàng dành cho quan chức chính phủ

testimonies to committee hearings, Văn hóa

6:44

những lời khai tại các phiên điều trần của ủy ban,

Văn hóa

committee hearings: các phiên điều trần của ủy ban

Committee hearing là phiên họp chính thức trong đó một ủy ban lập pháp hoặc chính phủ xem xét một vấn đề, đặt câu hỏi và tiếp nhận lời chứng hoặc các bằng chứng khác. Ủy ban là một nhóm chính thức nhỏ hơn, không phải toàn bộ cơ quan lập pháp. Trong ví dụ, testimonies là những lời trình bày chính thức được cung cấp làm bằng chứng trong quá trình này; hearing không có nghĩa là khả năng nghe.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, committee hearing là gì?

  1. Một bài kiểm tra xem các thành viên ủy ban có nghe rõ âm thanh hay không
  2. Một cuộc họp thường kỳ có toàn bộ thành viên cơ quan lập pháp tham dự
  3. Một phiên họp chính thức nơi ủy ban xem xét vấn đề và tiếp nhận bằng chứng
Xem đáp án

Một phiên họp chính thức nơi ủy ban xem xét vấn đề và tiếp nhận bằng chứng

and a minute study of budgets. Cách dùng từ

6:45

và một nghiên cứu tỉ mỉ về ngân sách.

Cách dùng từ

minute trong a minute study: cực kỳ chi tiết

Ở đây, minute là tính từ mang nghĩa cực kỳ chi tiết, chính xác và cẩn thận. A minute study of budgets là việc xem xét kỹ nhiều chi tiết nhỏ trong ngân sách, chứ không phải một nghiên cứu kéo dài sáu mươi giây. Tính từ này thường đứng trước các danh từ như examination, analysis, differences hoặc details. Hãy dựa vào cả cấu trúc lẫn ý nghĩa của câu để xác định nghĩa của minute.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu có minute là tính từ mang nghĩa cực kỳ chi tiết. Chú ý đến trọng âm và các nguyên âm trong minute.

  1. The scientist made a minute analysis of every mark on the sample.
  2. The scientist made a one-minute analysis of the sample.
Xem đáp án

The scientist made a minute analysis of every mark on the sample.

Weber tells us how power works now,

6:47

Weber cho chúng ta biết quyền lực hoạt động như thế nào bây giờ,

and reminds us that ideas may be far more important Ngữ pháp

6:50

và nhắc nhở chúng ta rằng ý tưởng có thể quan trọng hơn nhiều

than tools or money in changing nations.

6:52

so với công cụ hoặc tiền bạc trong việc thay đổi các quốc gia.

Ngữ pháp

may be far more important than: phép so sánh thận trọng nhưng mạnh

Trong may be far more important than, more important than tạo thành phép so sánh. Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn, vì vậy mức chênh lệch rất lớn: quan trọng hơn rất nhiều, chứ không chỉ quan trọng hơn một chút. May làm cho nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối. Khi kết hợp, cụm này tạo ra một phép so sánh mạnh nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn: các ý tưởng có thể quan trọng hơn nhiều, nhưng người nói không khẳng định rằng điều đó luôn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu để tạo một phép so sánh thận trọng nhưng mạnh: For a new employee, clear instructions ____ expensive software.

Xem đáp án

may be far more important than

It's a hugely significant thesis.

6:55

Đó là một luận điểm có ý nghĩa vô cùng lớn.

With Weber's guidance,

6:57

Với sự hướng dẫn của Weber,

we learn that so much which we associate with vast, Mạch ý

6:59

chúng ta học được rằng rất nhiều điều mà chúng ta liên tưởng đến sự rộng lớn,

impersonal,

7:01

vô nhân xưng,

external forces is,

7:02

các thế lực bên ngoài,

in fact,

7:04

trên thực tế,

dependent upon something utterly intimate,

7:04

lại phụ thuộc vào một thứ hoàn toàn riêng tư,

and perhaps more malleable,

7:07

và có lẽ dễ uốn nắn hơn,

the thoughts in our own heads.

7:09

những suy nghĩ trong chính đầu óc chúng ta.

Mạch ý

Sự tương phản giữa vast, impersonal, external forces và the thoughts in our own heads

Câu này xây dựng kết luận bằng cách đặt hai cách miêu tả ở hai đầu đối lập của một thang đo: “vast, impersonal, external forces” gợi cảm giác lớn lao, xa cách và nằm ngoài quyền kiểm soát của cá nhân, còn “something utterly intimate, and perhaps more malleable, the thoughts in our own heads” gợi cảm giác gần gũi, riêng tư và có khả năng thay đổi. Sự tương phản này biến một nhận định trừu tượng thành bước chuyển rõ ràng từ thế giới bên ngoài vào tâm trí bên trong. “dependent upon” tạo ra mối liên kết logic: nhiều điều mà chúng ta quy cho những sức mạnh ấy vẫn có thể phụ thuộc vào các quan niệm chung của con người. “Perhaps more malleable” giữ cho kết luận có tính thận trọng; cụm từ này cho thấy quan niệm có thể thay đổi, chứ không nói rằng một ý nghĩ thoáng qua của một người có thể lập tức tái tạo cả một hệ thống lớn.

Luyện tập

Trong câu này, sự tương phản giữa “vast, impersonal, external forces” và “the thoughts in our own heads” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó diễn đạt lại các hệ thống có vẻ xa cách thành những thứ phụ thuộc một phần vào quan niệm của con người.
  2. Nó khẳng định suy nghĩ của một người có thể lập tức kiểm soát mọi hệ thống lớn.
  3. Nó chứng minh rằng các sức mạnh bên ngoài chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của một người.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại các hệ thống có vẻ xa cách thành những thứ phụ thuộc một phần vào quan niệm của con người.