Những Thí Nghiệm Trong Tù Tồi Tệ Nhất Trên Người: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.396 từ 209 từ/phút

Giới thiệu: phim tài liệu điểm lại các thí nghiệm cưỡng ép trên tù nhân tại nhà tù Hoa Kỳ, trại Đức Quốc xã, Nhật Bản và Trung Quốc thời chiến, cùng gulag Liên Xô. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has nothing on — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận ra một bên kém xa bên kia, không phải nghĩa đen về sở hữu. 2. turn our focus away from / and towards — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: theo dõi và dùng cấu trúc sóng đôi để chuyển sự chú ý rõ ràng giữa các chủ đề. 3. have poisons tested on you. — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu have + tân ngữ + quá khứ phân từ khi chủ ngữ chịu hành động bị áp đặt, không phải tự nguyện sắp xếp dịch vụ.

Nội dung bài học

The United States has the largest prison population per capita in the world behind the Seychelles, Cụm từ

0:00

Hoa Kỳ có dân số nhà tù trên đầu người lớn nhất thế giới sau Seychelles,

Cụm từ

per capita: thước đo bình quân đầu người đã điều chỉnh theo dân số

Per capita có nghĩa là “cho mỗi người” hoặc “tính trên mỗi người trong dân số”. Trong câu này, cụm từ biến số tù nhân thành một tỷ lệ đã điều chỉnh theo quy mô dân số, thay vì một con số tuyệt đối. Nhờ đó, những nơi có quy mô dân số rất khác nhau có thể được so sánh trên cùng một cơ sở. Một con số bình quân đầu người cao không nhất thiết có nghĩa là nơi đó có tổng số lớn nhất.

Luyện tập

Câu nào báo cáo một thước đo đã được điều chỉnh theo quy mô dân số?

  1. Thirty percent of the country's waste is recycled.
  2. The country produces 300 million kilograms of waste each year.
  3. The country produces 300 kilograms of waste per capita each year.
Xem đáp án

The country produces 300 kilograms of waste per capita each year.

but in terms of inmates, Cụm từ

0:04

nhưng xét về số lượng tù nhân,

Cụm từ

in terms of: nêu tiêu chí so sánh

In terms of giới thiệu phương diện hoặc tiêu chí cụ thể đang được xem xét. Ở đây, in terms of inmates chuyển phép so sánh từ tỷ lệ bình quân đầu người sang số tù nhân tuyệt đối. Cấu trúc là in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó tổ chức lập luận bằng cách báo cho người nghe: “Hãy đánh giá nhận định tiếp theo dựa trên tiêu chí này.”

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách biến battery life thành tiêu chí so sánh? “___ battery life, this model performs better.”

  1. According to
  2. In terms of
  3. Despite
  4. Because of
Xem đáp án

In terms of

the tiny island nation has nothing on the US. Thành ngữ

0:06

quốc đảo nhỏ bé này không thể sánh bằng Mỹ.

Thành ngữ

has nothing on: phép so sánh nhấn mạnh sự chênh lệch

Trong câu này, X has nothing on Y có nghĩa là X kém xa Y hoặc không đáng kể bằng Y. Quốc đảo nhỏ bé được so sánh với Mỹ, và cách nói này nhấn mạnh rằng Mỹ vượt trội hơn hẳn. Đây là một thành ngữ; nothing không phải là một vật mà một bên sở hữu. Cấu trúc X has nothing on Y diễn tả khoảng cách rất lớn về chất lượng, quy mô, kỹ năng hoặc một tiêu chí khác được nêu trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu “When it comes to battery life, this cheap watch has nothing on the premium model,”, “has nothing on” có nghĩa là gì?

  1. Chiếc đồng hồ rẻ tiền không chứa thông tin về mẫu cao cấp.
  2. Chiếc đồng hồ rẻ tiền không có bằng chứng chống lại mẫu cao cấp.
  3. Chiếc đồng hồ rẻ tiền kém hơn mẫu cao cấp rất nhiều.
Xem đáp án

Chiếc đồng hồ rẻ tiền kém hơn mẫu cao cấp rất nhiều.

According to Prison Policy,

0:08

Theo Tổ chức Chính sách Nhà tù (Prison Policy),

in total,

0:09

tổng cộng,

if you include all the various forms of detention such as prisons,

0:10

nếu tính tất cả các hình thức giam giữ khác nhau như nhà tù liên bang,

jails, juvenile correctional facilities, and more,

0:13

nhà giam, cơ sở cải tạo thanh thiếu niên, v.v.,

there are currently about 2.3 million Americans behind bars. Thành ngữ

0:16

hiện có khoảng 2,3 triệu người Mỹ đang phải ngồi tù.

Thành ngữ

behind bars: bị giam giữ, không phải đứng sau vật chắn theo nghĩa đen

Behind bars là một thành ngữ có nghĩa là bị giam trong nhà tù, trại tạm giam hoặc cơ sở giam giữ tương tự. Bars gợi hình ảnh song sắt của một phòng giam bị khóa, vì vậy câu này nói rằng khoảng 2,3 triệu người Mỹ đang bị giữ trong những cơ sở như vậy. Cụm từ này mô tả tình trạng bị giam giữ; bản thân nó không cho biết một người đang chờ xét xử hay đang chấp hành án.

Luyện tập

Một bản tin nói: “After the robbery conviction, he spent six years behind bars.” “behind bars” có nghĩa là gì?

  1. Anh ta bị bỏ tù trong sáu năm.
  2. Anh ta làm việc trong các quán bar suốt sáu năm.
  3. Anh ta đứng sau lan can kim loại trong sáu năm.
Xem đáp án

Anh ta bị bỏ tù trong sáu năm.

Violence, property crimes, drugs,

0:19

Bạo lực, tội phạm tài sản, ma túy,

and public order offenses are why most of those prisoners are doing time. Ghi chú

0:21

và các tội phạm trật tự công cộng là lý do khiến hầu hết những tù nhân đó phải ngồi tù.

Cách dùng từ

“Public order offenses” với tư cách một nhóm pháp lý

Trong câu này, public order offenses là một nhóm pháp lý và thống kê rộng, chỉ các hành vi trái pháp luật được xem là gây xáo trộn sự yên bình, an toàn công cộng hoặc trật tự xã hội. Những hành vi cụ thể được xếp vào nhóm này thay đổi tùy theo khu vực tài phán và bộ dữ liệu. Ở đây, order có nghĩa là trạng thái xã hội được tổ chức và yên bình, chứ không phải mệnh lệnh hay đơn đặt hàng. Cụm từ này phân loại một nguyên nhân dẫn đến việc bị giam giữ bên cạnh các nhóm như tội phạm bạo lực, tội phạm tài sản hoặc tội phạm ma túy.

Luyện tập

Trong một báo cáo về tội phạm, public order offenses có nhiều khả năng chỉ điều gì nhất?

  1. Các hành vi vi phạm làm xáo trộn sự yên bình công cộng hoặc trật tự xã hội
  2. Các đơn mua hàng do cơ quan chính phủ đặt
  3. Các mệnh lệnh được ban hành cho công chúng
Xem đáp án

Các hành vi vi phạm làm xáo trộn sự yên bình công cộng hoặc trật tự xã hội

Thành ngữ

“Doing time” với nghĩa thụ án tù

Trong doing time, thành ngữ do time có nghĩa là thụ án tù. Vì chủ ngữ là prisoners, time chỉ thời gian bị giam giữ, chứ không đơn thuần là thời gian dành cho một hoạt động. Hình thức của cụm từ thay đổi bình thường theo thì và ngữ pháp: do time, did time hoặc is doing time. Có thể thêm khoảng thời gian với for, như trong “She did time for two years.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “thụ án tù”: He was convicted and had to ____ for three years.

Xem đáp án

do time

What goes on in US prisons is also a matter of ongoing controversy, Ghi chú

0:25

Những gì diễn ra trong các nhà tù ở Mỹ cũng là một vấn đề gây tranh cãi liên tục,

Cụm động từ

goes on với nghĩa “xảy ra”

Cụm động từ goes on ở đây có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Mệnh đề What goes on in US prisons chỉ những điều xảy ra trong các nhà tù đó. Trong cấu trúc này, what giới thiệu những sự kiện hoặc hoạt động chưa được xác định. Nghĩa ở đây không phải là “tiếp tục”, vì trước đó không có hoạt động nào được nêu ra để có thể tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “xảy ra”: No one knows what ____ behind those doors.

Xem đáp án

goes on

Cụm từ

a matter of ongoing controversy: vấn đề vẫn chưa hết tranh cãi

Trong a matter of ongoing controversy, matter có nghĩa là “vấn đề” hoặc “chủ đề”, còn controversy là sự bất đồng nghiêm trọng trong công chúng. Ongoing cho thấy sự bất đồng đó vẫn tiếp diễn và chưa được giải quyết. Cụm từ này trình bày một sự việc theo lối trang trọng như một vấn đề còn tranh cãi mà không đứng về bên nào. Nó thường xuất hiện trong tin tức, bài phân tích và thảo luận mang tính học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài để chỉ một vấn đề vẫn còn gây tranh cãi: The plan is still ____ among local residents.

Xem đáp án

a matter of ongoing controversy

often depicted in movies and documentaries,

0:28

thường được mô tả trong các bộ phim và phim tài liệu,

but the atrocities of the past in those prisons and prisons all over the world are even more shocking.

0:30

nhưng những hành động tàn bạo trong quá khứ tại các nhà tù đó và các nhà tù trên toàn thế giới thậm chí còn gây sốc hơn.

That's what we'll look at today in this episode of the Infographics Show,

0:36

Đó là những gì chúng ta sẽ xem xét hôm nay trong tập này của The Infographics Show,

worst prison experiments conducted on humans.

0:39

những thí nghiệm nhà tù tồi tệ nhất được tiến hành trên người.

Don't forget to subscribe and click the bell button so that you can be part of a notification squad.

0:41

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông để bạn có thể trở thành một phần của đội quân nhận thông báo.

Perhaps the worst of all nightmares is being surgically experimented on by a ruthless physician.

0:45

Có lẽ cơn ác mộng tồi tệ nhất trong mọi cơn ác mộng là bị một bác sĩ tàn nhẫn mang ra làm thí nghiệm phẫu thuật.

Such a narrative has been a mainstay in sci-fi and horror fiction for some time, Cách dùng từ

0:49

Một câu chuyện như vậy đã trở thành nền tảng trong khoa học viễn tưởng và tiểu thuyết kinh dị trong một thời gian dài,

Cách dùng từ

a mainstay in sci-fi and horror fiction: yếu tố chủ đạo tồn tại lâu dài

Trong câu này, a mainstay là một yếu tố vẫn giữ vai trò quan trọng và đã được xác lập vững chắc trong thời gian dài. Mô-típ tự sự này không chỉ phổ biến ở một thời điểm; nó là một phần quen thuộc và bền vững của truyện khoa học viễn tưởng và kinh dị. Cấu trúc a mainstay of/in/for X cũng có thể chỉ một người, tổ chức hoặc hoạt động đáng tin cậy giúp nâng đỡ hoặc định hình một lĩnh vực, nhóm hay hoạt động.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với a mainstay in sci-fi and horror fiction?

  1. Một chi tiết chỉ xuất hiện một lần rồi nhanh chóng bị lãng quên
  2. Một yếu tố quan trọng và tồn tại lâu dài của các thể loại
  3. Một yếu tố hoàn toàn không liên quan đến các thể loại
Xem đáp án

Một yếu tố quan trọng và tồn tại lâu dài của các thể loại

with recent examples being Deadpool and before that the Human Centipede.

0:52

với các ví dụ gần đây là Deadpool và trước đó là Con Rết Người.

These ideas didn't come out of nowhere. Thành ngữ

0:56

Những ý tưởng này không phải từ trên trời rơi xuống.

Thành ngữ

didn't come out of nowhere: không phải tự nhiên mà xuất hiện

Didn't come out of nowhere có nghĩa là những ý tưởng đó có nguồn gốc, bối cảnh hoặc các nguyên nhân dẫn đến chúng. Nowhere ở đây không phải là một địa điểm thực; thành ngữ phủ định này bác bỏ nhận định rằng các ý tưởng xuất hiện mà không có lời giải thích. Cách diễn đạt này thường đóng vai trò chuyển ý: trước tiên nó phản bác quan điểm rằng một điều gì đó là ngẫu nhiên hoặc vô căn cứ, sau đó người nói đưa ra lịch sử, bằng chứng hoặc điều kiện đằng sau điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu mang nghĩa “đã có bối cảnh hoặc nguyên nhân thực sự”: Her distrust ____; the records showed repeated errors.

Xem đáp án

didn't come out of nowhere

Indeed, we might look back at an American doctor and eugenicist called Leo Stanley.

0:58

Thực tế, chúng ta có thể nhìn lại một bác sĩ và nhà ưu sinh học người Mỹ tên là Leo Stanley.

He was the chief surgeon at California's San Quentin State Prison from 1913 to 1951.

1:02

Ông ta là bác sĩ phẫu thuật chính tại Nhà tù Bang San Quentin của California từ năm 1913 đến năm 1951.

As a believer in eugenics, Văn hóa

1:08

Là một người tin vào thuyết ưu sinh,

the principle that we can be improved by controlled breeding and modifying the body,

1:09

nguyên lý cho rằng chúng ta có thể được cải thiện bằng cách kiểm soát sinh sản và sửa đổi cơ thể,

Văn hóa

eugenics trong cụm As a believer in eugenics

Trong As a believer in eugenics, eugenics chỉ một hệ tư tưởng cho rằng có thể cải thiện quần thể người bằng cách kiểm soát ai được sinh sản và, trong một số biến thể, thay đổi hoặc loại bỏ các đặc điểm nhất định. Cụm từ này cho biết người đó chấp nhận hệ tư tưởng ấy; nó không nói về chăm sóc y tế thông thường hay việc tự cải thiện sức khỏe. Ngày nay, eugenics gắn liền với các chương trình cưỡng ép, phân biệt đối xử và đã bị khoa học bác bỏ. Ở đây, thuật ngữ này cung cấp động cơ lịch sử và đạo đức cho những hành động được mô tả tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào sử dụng eugenics đúng?

  1. Về mặt lịch sử, eugenics từng được dùng để biện minh cho các chính sách cưỡng ép về việc ai được phép có con.
  2. Cô ấy học genetics để hiểu các đặc điểm được di truyền như thế nào.
  3. Anh ấy dùng eugenics để chỉ một phương pháp điều trị giúp mọi người hồi phục sau phẫu thuật.
Xem đáp án

Về mặt lịch sử, eugenics từng được dùng để biện minh cho các chính sách cưỡng ép về việc ai được phép có con.

he started off at the prison by sterilizing all the men he considered beyond redemption. Ghi chú

1:13

ông ta bắt đầu tại nhà tù bằng cách triệt sản tất cả những người đàn ông mà ông ta cho là không thể cứu vãn.

Ngữ pháp

cấu trúc started off ... by sterilizing

Cấu trúc start off by + -ing trình bày hành động đầu tiên trong một chuỗi hành động. Ở đây, started off đánh dấu lúc các hành động của anh ta bắt đầu, còn by sterilizing nêu cách thức hoặc bước đầu tiên được dùng để bắt đầu. Cụm này không có nghĩa hành động chỉ kéo dài trong thời gian ngắn; nó chỉ xác định chuỗi hành động bắt đầu như thế nào. At the prison là thông tin địa điểm được chèn vào nên không làm thay đổi cấu trúc: chủ ngữ + started off + thông tin địa điểm hoặc thời gian + by + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong ví dụ: The project ____ reviewing the safety rules.

Xem đáp án

started off by

Thành ngữ

beyond redemption: không thể cứu vãn

Beyond redemption có nghĩa là không thể cứu vãn, cải tạo hoặc đưa một người hay sự việc trở lại trạng thái có thể chấp nhận được về mặt đạo đức. Ở đây, redemption chỉ sự phục hồi về đạo đức, không phải đổi phiếu giảm giá hay nhận tiền hoàn lại. Trong cấu trúc consider someone beyond redemption, cụm từ này mô tả phán xét dành cho người đó. Câu văn truyền đạt quan điểm khắc nghiệt và mang tính phân biệt đối xử của bác sĩ; nó không khẳng định như một sự thật khách quan rằng những người đàn ông ấy không thể thay đổi.

Luyện tập

Một tác giả viết: “The corrupt organization is beyond redemption.” Tác giả đang khẳng định điều gì?

  1. Tổ chức đó không thể được cải tạo về đạo đức hoặc khôi phục về trạng thái có thể chấp nhận được.
  2. Tổ chức đó chỉ có vài khuyết điểm nhỏ và dễ cải thiện.
  3. Tổ chức đó đã trả hết mọi khoản nợ.
Xem đáp án

Tổ chức đó không thể được cải tạo về đạo đức hoặc khôi phục về trạng thái có thể chấp nhận được.

That was the least of it. Thành ngữ

1:17

Đó chỉ là phần nhẹ nhất.

Thành ngữ

the least of it: phần ít nghiêm trọng nhất

The least of it có nghĩa là phần ít nghiêm trọng nhất hoặc ít quan trọng nhất trong một tình huống xấu lớn hơn. That chỉ lại điều vừa được nhắc đến. Là một tín hiệu trong lời kể, That was the least of it báo cho người nghe rằng thông tin tệ hơn hoặc gây sốc hơn vẫn còn ở phía sau. Câu này không nói rằng sự việc trước đó là vô hại; nó chỉ xếp sự việc ấy ở mức nhẹ hơn khi so sánh với những việc khác.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng phần còn tệ hơn của tình huống đang được tiết lộ?

  1. The broken window was the only problem in the house.
  2. The broken window was less expensive than the new door.
  3. The broken window was the least of it; the whole roof had collapsed.
Xem đáp án

The broken window was the least of it; the whole roof had collapsed.

He also believed he could make an old prisoner more virile by implanting the testicles of young men that had been executed into older inmates. Ngữ pháp

1:18

Ông ta cũng tin rằng mình có thể làm cho một tù nhân già sung mãn hơn bằng cách cấy ghép tinh hoàn của những thanh niên đã bị hành quyết vào các tù nhân lớn tuổi.

Ngữ pháp

make an old prisoner more virile: make + tân ngữ + tính từ

Trong make an old prisoner more virile, make mang nghĩa gây khiến, tức là “khiến một sự thay đổi xảy ra”; an old prisoner là tân ngữ, còn more virile là cụm tính từ mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, virile chỉ việc có thêm sức mạnh, năng lượng hoặc sinh lực tình dục vốn thường gắn với nam tính theo quan niệm truyền thống. Câu này thuật lại điều ông ta tin chứ không khẳng định một kết quả đã được chứng minh. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi là make + tân ngữ + tính từ: make the room quiet, make the task easier. More virile mô tả trạng thái của prisoner, không phải trạng từ bổ nghĩa cho make. Khi sau make là tân ngữ và động từ, động từ phải ở dạng nguyên mẫu không to: make someone wait, không phải make someone to wait.

Luyện tập

Câu nào dùng make + tân ngữ + tính từ để thể hiện trạng thái kết quả?

  1. The fresh paint made the room brighter.
  2. Leo made a bright poster.
  3. The coach made the team practice.
Xem đáp án

The fresh paint made the room brighter.

It didn't really work,

1:25

Việc đó thực sự không có tác dụng,

but he carried on, Cụm động từ

1:27

nhưng ông ta vẫn tiếp tục,

Cụm động từ

carried on: tiếp tục sau một trở ngại

Carried on là dạng quá khứ của cụm động từ carry on. Ở đây, nó có nghĩa là “tiếp tục”, đặc biệt là sau khi những thí nghiệm trước đó đã thất bại. Tiểu từ on bổ sung ý rằng hoạt động không dừng lại; cụm này không nói về việc mang một vật theo nghĩa đen. Carry on có thể đứng một mình khi hoạt động đang được nói đến đã rõ, như cách dùng trước dấu phẩy ở đây. Cũng có thể dùng carry on with + danh từ hoặc carry on + -ing: They carried on with the work. They carried on working.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của carry on: The first plan failed, but the team ____ with the project.

Xem đáp án

carried on

only with not enough dead men's nuts,

1:28

chỉ là do không đủ tinh hoàn của người chết,

he turned to using the glands of rams, boars, and goats on thousands of inmates. Cụm động từ

1:29

ông ta đã chuyển sang sử dụng tuyến của cừu đực, lợn rừng và dê trên hàng ngàn tù nhân.

Cụm động từ

turned to using: chuyển sang sử dụng như một phương án thay thế

Turn to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là chọn một nguồn hỗ trợ hoặc một phương pháp mới, thường là khi lựa chọn thông thường không thể dùng được hoặc không còn đủ hiệu quả. Trong câu này, turned to using cho thấy họ chuyển sang dùng các tuyến của động vật như một phương pháp thay thế. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy sau nó phải là dạng -ing using, không phải dạng nguyên mẫu use. Turned ở thì quá khứ cho biết sự thay đổi phương pháp xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu The main network failed, so the office ___ a mobile hotspot., hãy chọn cụm từ thể hiện việc chuyển sang một phương pháp thay thế.

  1. turned to use
  2. turned into using
  3. turned to using
Xem đáp án

turned to using

Such surgical experiments might make us wince, Ngữ pháp

1:34

Những thí nghiệm phẫu thuật như vậy có thể làm chúng ta rùng mình,

Ngữ pháp

make us wince: khiến chúng ta nhăn mặt

Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu cho biết một điều gì đó khiến người hoặc vật thực hiện một hành động hoặc có một phản ứng. Trong make us wince, us là tân ngữ và wince là động từ nguyên mẫu không có to; make nối các thí nghiệm phẫu thuật với phản ứng có thể xảy ra. Wince có nghĩa là khẽ rụt người hoặc co mặt trong chốc lát vì đau, ghê sợ hoặc ngượng ngùng. Might cho biết phản ứng chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn, nên câu này dự đoán một phản ứng bản năng có thể xuất hiện.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để diễn tả một phản ứng không chủ ý có thể xảy ra. Câu bắt đầu bằng That sour smell might...

  1. That sour smell might make me winced.
  2. That sour smell might make me to wince.
  3. That sour smell might make me wince.
Xem đáp án

That sour smell might make me wince.

but far worse was done with disease.

1:36

nhưng những điều tồi tệ hơn nhiều đã được thực hiện với bệnh tật.

One such case started in 1956 and went on for 14 years, Cụm động từ

1:38

Một trong những trường hợp như vậy bắt đầu vào năm 1956 và kéo dài trong 14 năm,

Cụm động từ

went on for 14 years: diễn đạt thời lượng

Trong went on for 14 years, went on có nghĩa là “tiếp diễn” hoặc “kéo dài”. Cấu trúc go on for + khoảng thời gian cho biết một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động kéo dài bao lâu. Ở đây, started in 1956 nêu thời điểm bắt đầu, còn went on for 14 years nêu khoảng thời gian kéo dài. Trong cấu trúc này, go on không có nghĩa là “xảy ra” hay “tiếp tục nói”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on for: The power outage ____ nearly eight hours before service was restored.

Xem đáp án

went on for

during which researchers took mentally disabled children from Willowbrook State School in Staten Island, New York,

1:42

trong thời gian đó, các nhà nghiên cứu đã đưa những đứa trẻ khuyết tật trí tuệ từ Trường Bang Willowbrook ở Đảo Staten, New York,

and purposely gave them viral hepatitis.

1:47

và cố tình lây nhiễm viêm gan virus cho chúng.

The kids were given food contaminated with the feces of infected persons,

1:50

Bọn trẻ được cho ăn thức ăn bị nhiễm phân của người bệnh,

which the doctors had told parents amounted to a vaccination. Cụm động từ

1:53

điều mà các bác sĩ đã nói với các bậc cha mẹ là tương đương với việc tiêm vắc xin.

Cụm động từ

amounted to a vaccination: sự tương đương trên thực tế

Trong amounted to a vaccination, amount to có nghĩa là “tương đương với” hoặc “trên thực tế có tác dụng như”. Các bác sĩ trình bày điều đã xảy ra như một thứ có thể được coi là tiêm chủng; cụm từ này thuật lại cách họ đánh giá chứ không mô tả một tổng số. Cấu trúc có thể áp dụng là amount to + danh từ hoặc cụm danh từ. Với thành phần bổ sung không phải số, cấu trúc này thường đánh giá một hành động, tuyên bố hoặc tình huống thực chất cấu thành điều gì.

Luyện tập

amounted to có nghĩa gì trong câu này?: Deleting the only backup amounted to accepting the loss.

  1. Về thực chất, việc đó tương đương với chấp nhận mất dữ liệu.
  2. Việc đó trì hoãn việc chấp nhận mất dữ liệu.
  3. Việc đó tạo ra một tổng số cho phần mất mát.
Xem đáp án

Về thực chất, việc đó tương đương với chấp nhận mất dữ liệu.

This wasn't true,

1:56

Điều này không đúng sự thật,

and the case goes down as an immoral experiment to find a treatment for the disease. Cụm động từ

1:57

và vụ việc đi vào lịch sử như một thí nghiệm vô đạo đức nhằm tìm ra phương pháp điều trị căn bệnh này.

Cụm động từ

goes down as: một đánh giá lịch sử lâu dài

Goes down as có nghĩa là “được ghi nhớ hoặc được đánh giá theo thời gian là”. Trong câu này, vụ việc nhận một đánh giá đạo đức lâu dài: một thí nghiệm phi đạo đức. Cụm từ tập trung vào danh tiếng mà vụ việc để lại, chứ không phải chuyển động đi xuống theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là go down as + cụm danh từ hoặc phần mô tả. Cấu trúc này có thể nhìn lại một danh tiếng đã hình thành hoặc dự đoán một điều gì đó sau này sẽ được ghi nhớ ra sao.

Luyện tập

goes down as có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điều đó đang biến mất khỏi mọi hồ sơ lịch sử.
  2. Điều đó đang di chuyển xuống một vị trí thấp hơn.
  3. Điều đó sẽ được ghi nhớ hoặc đánh giá theo cách ấy.
Xem đáp án

Điều đó sẽ được ghi nhớ hoặc đánh giá theo cách ấy.

While this is not strictly a prison experiment,

2:01

Mặc dù đây không hoàn toàn là một thí nghiệm trong nhà tù,

the children were for all intents and purposes in detention. Thành ngữ

2:03

nhưng xét trên mọi khía cạnh thì những đứa trẻ này đang bị giam giữ.

Thành ngữ

for all intents and purposes: sự tương đương trong thực tế

For all intents and purposes có nghĩa là “xét trên mọi phương diện thực tế hoặc quan trọng”. Trong câu này, những đứa trẻ có thể không mang tư cách pháp lý chính xác là người bị giam giữ, nhưng hoàn cảnh thực tế của các em về cơ bản chính là bị giam giữ. Dùng thành ngữ này để tách một khác biệt mang tính kỹ thuật khỏi kết quả thực tế. Nó thể hiện sự gần như tương đương, chứ không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen hoặc pháp lý.

Luyện tập

Điền thành ngữ cố định có nghĩa là “xét trên mọi phương diện thực tế”: The old printer is, ____, unusable.

Xem đáp án

for all intents and purposes

If not for medical science,

2:06

Nếu không phải vì y học,

then prisoners have been used in military experiments.

2:07

thì tù nhân đã được sử dụng trong các thí nghiệm quân sự.

One such experiment happened over a period of 20 years in the 1950s and 70s

2:10

Một thí nghiệm như vậy đã diễn ra trong khoảng thời gian 20 năm vào những năm 1950 và 70

at the now infamous and closed down Holmesburg Prison in Philadelphia.

2:13

tại Nhà tù Holmesburg khét tiếng và hiện đã đóng cửa ở Philadelphia.

The prison became notorious for its perfume experiments, Cụm từ

2:18

Nhà tù trở nên tai tiếng vì các thí nghiệm nước hoa của nó,

Cụm từ

became notorious for: mang tiếng xấu vì

Trong mẫu become notorious for + danh từ hoặc dạng -ing, become đánh dấu sự thay đổi về danh tiếng, còn notorious nghĩa là bị nhiều người biết đến vì điều xấu. Ở đây, các thí nghiệm được nêu là nguyên nhân khiến nhà tù mang tiếng xấu. Dùng mẫu này để liên hệ một người, địa điểm hoặc tổ chức với hành vi hay sự kiện tiêu cực đã gây ra tiếng xấu. Sắc thái đánh giá tiêu cực đến từ notorious, không phải từ become hay for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “mang tiếng xấu vì”: The company ____ repeatedly dumping waste into the river.

Xem đáp án

became notorious for

a name the prisoners gave the experiments,

2:21

cái tên mà các tù nhân đặt cho các thí nghiệm,

but was also known for mind control experiments.

2:22

nhưng nó cũng được biết đến với các thí nghiệm kiểm soát tâm trí.

Using mostly black prisoners,

2:25

Chủ yếu sử dụng các tù nhân da đen,

scientists at the University of Pennsylvania worked with the Dow Chemical Company,

2:26

các nhà khoa học tại Đại học Pennsylvania đã làm việc với Công ty Hóa chất Dow,

the US Army, and Johnson and Johnson,

2:30

Quân đội Mỹ và Johnson and Johnson,

performed a series of tests by injecting them with powerful toxic chemicals

2:32

thực hiện một loạt các cuộc thử nghiệm bằng cách tiêm cho họ những hóa chất độc hại mạnh

in order to see how the skin reacts to them. Ngữ pháp

2:36

nhằm xem phản ứng của da đối với chúng như thế nào.

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên mẫu: nêu mục đích

in order to + động từ nguyên mẫu dùng để nêu mục đích dự kiến của một hành động. Trong câu này, cấu trúc đó trả lời vì sao hành động được thực hiện: mục đích là quan sát xem da phản ứng như thế nào. Chủ ngữ của động từ nguyên mẫu thường được hiểu là cùng người hoặc nhóm thực hiện hành động chính. So với to đơn giản chỉ mục đích, in order to làm cho quan hệ mục đích trở nên rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích rõ ràng trong bài học: The team ran the test again ____ verify the results.

Xem đáp án

in order to

Toxins were also added to prisoners' toothpaste, deodorant, shampoo, skin creams, and other products.

2:38

Độc tố cũng được thêm vào kem đánh răng, chất khử mùi, dầu gội, kem dưỡng da và các sản phẩm khác của tù nhân.

Many of the prisoners became very sick

2:43

Nhiều tù nhân đã bị ốm rất nặng

and many had painful and horrific-looking skin conditions.

2:45

và nhiều người mắc các tình trạng da đau đớn và trông kinh khủng.

It's thought nine out of 10 prisoners were tested on. Ngữ pháp

2:47

Người ta cho rằng cứ 10 tù nhân thì có 9 người bị đưa ra thử nghiệm.

Ngữ pháp

nine out of 10: diễn đạt tỷ lệ

Nine out of 10 có nghĩa là chín người trong mỗi nhóm mười người, tức 90%. Trong câu này, cụm từ cho biết khoảng 90% tù nhân đã bị dùng làm đối tượng thử nghiệm. Mẫu X out of Y biểu thị một phần X trong mối quan hệ với toàn bộ Y. Đây là cách diễn đạt đặc biệt trực tiếp khi báo cáo kết quả khảo sát, khả năng, điểm số hoặc số thành viên trong một nhóm có cùng đặc điểm.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Nine out of 10 applicants passed the first interview,” tỷ lệ này có nghĩa là gì?

  1. Chín ứng viên đã rời khỏi một nhóm mười người.
  2. Chín trong số mười ứng viên đã vượt qua.
  3. Chỉ một trong số mười ứng viên đã vượt qua.
Xem đáp án

Chín trong số mười ứng viên đã vượt qua.

One of the chilling facts from this time is what the leading scientist said when he first walked into the prison and realized how perfect it would be for testing.

2:50

Một trong những sự thật ớn lạnh từ thời kỳ này là những gì nhà khoa học hàng đầu đã nói khi ông lần đầu tiên bước vào nhà tù và nhận ra nơi này hoàn hảo như thế nào để thử nghiệm.

"All I saw before me were acres of skin. Thành ngữ

2:57

"Tất cả những gì tôi thấy trước mắt là hàng mẫu da.

It was like a farmer seeing a fertile field for the first time," he said.

2:59

Giống như một người nông dân lần đầu tiên nhìn thấy một cánh đồng màu mỡ," ông nói.

Thành ngữ

acres of skin ... a fertile field: một ẩn dụ phi nhân hóa

“Acres of skin” không phải là phép đo đất theo nghĩa đen. Cụm từ biến cơ thể của các tù nhân thành một dải đất khổng lồ. Câu tiếp theo duy trì cùng hình ảnh: nhà nghiên cứu giống như người nông dân, còn những người trước mặt ông ta trở thành “cánh đồng màu mỡ”. “Fertile” thường được dùng để khen đất có năng suất cao. Ở đây, ngôn ngữ nông nghiệp tích cực ấy bộc lộ sự hào hứng của người nói khi tìm thấy nguồn vật liệu dồi dào cho thí nghiệm. Góc nhìn này lạnh lùng và phi nhân hóa vì ông ta thấy những nguồn lực có thể sử dụng thay vì từng con người cụ thể.

Luyện tập

Việc so sánh các tù nhân với một cánh đồng màu mỡ thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói lo rằng nhà tù có quá ít đất.
  2. Các tù nhân được xem là nguồn vật liệu dồi dào có thể sử dụng.
  3. Các tù nhân đang được khen về kỹ năng làm nông.
Xem đáp án

Các tù nhân được xem là nguồn vật liệu dồi dào có thể sử dụng.

If that wasn't bad enough, Mạch ý

3:03

Nếu điều đó chưa đủ tồi tệ,

Mạch ý

If that wasn't bad enough: chuyển sang thông tin còn tệ hơn

Ở đây, If that wasn't bad enough không nêu một điều kiện có thật và cũng không hàm ý rằng sự việc trước đó chưa đủ tệ. That chỉ lại thông tin tiêu cực trước đó, còn toàn bộ mệnh đề chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự thật khác khiến tình hình tồi tệ hơn. Với vai trò chuyển ý trong diễn ngôn, cụm này tạo sự tăng cấp: trước tiên nêu một vấn đề nghiêm trọng, sau đó đưa thêm một vấn đề khác như một đòn giáng tiếp theo. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc mỉa mai.

Luyện tập

If that wasn't bad enough báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói cho rằng những sự việc trước đó thực ra không tệ.
  2. Thông tin tiếp theo sẽ khiến một tình huống vốn đã tệ trở nên tệ hơn.
  3. Người nói đang hỏi liệu những sự việc trước đó có đủ nghiêm trọng hay không.
Xem đáp án

Thông tin tiếp theo sẽ khiến một tình huống vốn đã tệ trở nên tệ hơn.

many inmates were also given LSD in mind control experiments.

3:04

nhiều tù nhân còn bị cho sử dụng LSD trong các thí nghiệm kiểm soát tâm trí.

One of these psychological experiments involved a substance known as EA3167.

3:07

Một trong những thí nghiệm tâm lý này liên quan đến một chất được gọi là EA3167.

The drug, used in chemical warfare,

3:12

Loại thuốc này, được sử dụng trong chiến tranh hóa học,

is said to cause delirium and other psychotic behavior lasting from three to four days with subsequent amnesia. Ngữ pháp

3:14

được cho là gây ra mê sảng và các hành vi loạn thần khác kéo dài từ ba đến bốn ngày với chứng mất trí nhớ sau đó.

Ngữ pháp

is said to cause: giữ khoảng cách với một nhận định được tường thuật

Cấu trúc tường thuật bị động be said to + động từ trình bày một nhận định như điều được các nguồn khác đưa tin hoặc nêu ra, thay vì một sự thật mà người viết hiện tại tự bảo đảm. Trong is said to cause, chủ ngữ ngữ pháp là sự vật mà các nguồn cho là gây ra tác động đó; said không có nghĩa là chính chủ ngữ biết nói. Cấu trúc này giúp tách việc quy thông tin cho nguồn khác khỏi lời khẳng định của chính người viết. Nó đặc biệt phổ biến khi không nêu nguồn chính xác, khi nguồn đã được hiểu từ ngữ cảnh hoặc khi nguồn ít quan trọng hơn nội dung nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động có said: The old remedy ____ vivid dreams.

Xem đáp án

is said to cause

While it's thought such methods are on their way out, Thành ngữ

3:19

Mặc dù người ta cho rằng những phương pháp như vậy đang dần bị loại bỏ,

Thành ngữ

“on their way out”: xu hướng dần biến mất

Trong câu này, on their way out có nghĩa là những phương pháp đó đang dần biến mất, mất đi sự chấp nhận hoặc bị thay thế. Their quay lại chỉ danh từ số nhiều methods. Đây là một thành ngữ mô tả xu hướng, không phải chuyển động thực tế. Một thứ có thể đang on its way out nhưng vẫn còn tồn tại; cụm từ này dự báo sự suy giảm chứ không nói rằng nó đã biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu và giữ dạng sở hữu số nhiều: As contactless payments become standard, cash-only ticket machines are ____.

Xem đáp án

on their way out

former detainees of the USA's notorious detention center at Guantanamo Bay have reported that they too were experimented on with mind-altering drugs. Ghi chú

3:21

nhưng các cựu tù nhân của trung tâm giam giữ khét tiếng của Hoa Kỳ tại Vịnh Guantanamo đã báo cáo rằng họ cũng bị đem ra thử nghiệm với các loại thuốc làm thay đổi tâm trí.

Văn hóa

Guantanamo Bay với nghĩa là cơ sở giam giữ của Hoa Kỳ

Trong câu này, the USA's notorious detention center at Guantanamo Bay chỉ cơ sở giam giữ do Hoa Kỳ điều hành tại Căn cứ Hải quân Vịnh Guantanamo ở Cuba. Các cụm từ gần đó như former detainees và detention center làm rõ nghĩa chỉ cơ sở này; cụm từ không đơn thuần nói đến vịnh như một địa điểm địa lý. Cơ sở này được biết đến rộng rãi qua những tranh cãi về việc giam giữ và thẩm vấn sau sự kiện 11 tháng 9. Notorious cho biết nơi này nổi tiếng vì những lý do tiêu cực và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận cáo buộc nghiêm trọng sau đó.

Luyện tập

Trong câu “The lawyer said his client had been held at Guantanamo Bay for years,” Guantanamo Bay có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. chỉ vịnh địa lý với tư cách là một vùng nước
  2. cơ sở giam giữ của Hoa Kỳ tại căn cứ hải quân
  3. chính quyền một thành phố của Cuba
Xem đáp án

cơ sở giam giữ của Hoa Kỳ tại căn cứ hải quân

Cụm từ

experimented on with: đánh dấu đối tượng thí nghiệm và phương tiện sử dụng

Trong experimented on with, on xác định những người phải chịu thí nghiệm, còn with xác định chất hoặc phương pháp được sử dụng. Mẫu chủ động có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là experiment on someone with something. Mệnh đề gốc ở thể bị động: they were experimented on with mind-altering drugs. They chỉ các đối tượng thí nghiệm, còn mind-altering drugs chỉ phương tiện được sử dụng; hai giới từ này không thể hoán đổi cho nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các giới từ đánh dấu đối tượng thí nghiệm và chất được sử dụng: The researchers experimented ____ lab mice ____ a new drug.

Xem đáp án

on · with

We will now turn our focus away from the USA and towards Germany. Mạch ý

3:29

Bây giờ chúng ta sẽ chuyển hướng chú ý ra khỏi Hoa Kỳ và hướng tới Đức.

Mạch ý

turn our focus away from ... and towards ...: cấu trúc chuyển tiếp theo cặp

Cặp cụm turn our focus away from và and towards tổ chức một sự chuyển chủ đề có chủ ý. Away from the USA khép lại hoặc giảm mức ưu tiên của chủ đề trước, còn towards Germany giới thiệu chủ đề tiếp theo; and nối hai hướng thành một lần chuyển mang tính đối chiếu. Mẫu có thể tái sử dụng là turn a possessive focus away from A and toward(s) B. Nó cho người nghe biết cả điều gì sẽ được chú ý ít hơn và điều gì sẽ nhận được sự chú ý tiếp theo, nhờ đó một phần giải thích dài trở nên dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuyển tiếp theo cặp: Let's turn our focus ____ the failed launch ____ rebuilding customer trust.

Xem đáp án

away from · and towards

Detailing Nazi atrocities would be a show in itself, Thành ngữ

3:32

Việc trình bày chi tiết các hành động tàn bạo của Đức Quốc xã sẽ là một chủ đề cho hẳn một chương trình riêng,

Thành ngữ

a show in itself: đủ nội dung cho cả một chương trình

Trong câu này, a show in itself có nghĩa là một chủ đề đủ lớn để tự nó lấp đầy cả một chương trình riêng. Người nói không mô tả một vị trí bên trong chương trình; in itself có nghĩa là “khi được xem xét riêng”. Cụm từ này cũng định hướng kỳ vọng của khán giả: vì muốn trình bày đầy đủ thì phải có một chương trình riêng, người nói sẽ thu hẹp phạm vi thảo luận hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đủ nội dung cho một chương trình riêng hoàn chỉnh”: The investigation is ____, so this episode covers only the opening week.

Xem đáp án

a show in itself

so we will talk about perhaps the worst of the worst regarding experiments performed on prisoners in concentration camps. Thành ngữ

3:35

vì vậy chúng ta sẽ nói về điều có lẽ là tồi tệ nhất trong những điều tồi tệ nhất liên quan đến các thí nghiệm được thực hiện trên tù nhân trong các trại tập trung.

Thành ngữ

the worst of the worst: những trường hợp cực đoan nhất

Trong câu này, the worst of the worst chọn ra một nhóm cực đoan từ những thứ vốn đã bị đánh giá là tồi tệ nhất. Việc lặp lại không chỉ hai nhóm riêng biệt; nó nhấn mạnh mức độ để mang nghĩa “những trường hợp tồi tệ nhất trong số những trường hợp vốn đã tồi tệ”. Ở đây, cụm từ thu hẹp chủ đề xuống chỉ còn những thí nghiệm kinh hoàng nhất trong trại tập trung, thay vì tất cả các thí nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh chỉ “những trường hợp cực đoan nhất trong một nhóm vốn đã xấu”: The audit found many serious violations, but the report focuses on ____.

Xem đáp án

the worst of the worst

Again, it is the surgical experiments that make the skin crawl the most. Thành ngữ

3:40

Một lần nữa, chính những thí nghiệm phẫu thuật lại là thứ khiến người ta sởn gai ốc nhất.

Thành ngữ

Make the skin crawl: khiến ai đó rùng mình vì sợ hãi hoặc ghê tởm

Ở đây, “make the skin crawl” là một thành ngữ có nghĩa là gây ra cảm giác sợ hãi, ghê tởm hoặc kinh hãi mãnh liệt, gần như có thể cảm nhận bằng cơ thể. Da không thực sự chuyển động. Cấu trúc là make + từ hạn định hoặc từ sở hữu + skin + crawl. “The skin” trình bày phản ứng theo cách chung chung, còn “my/your skin” chỉ người cảm nhận phản ứng đó. “The most” xếp các thí nghiệm phẫu thuật là thứ gây ra phản ứng mạnh nhất.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ tiếng Anh diễn tả phản ứng sợ hãi hoặc ghê tởm mạnh: That photograph can ____.

Xem đáp án

make your skin crawl

Some of these were conducted by Nazi scientist Josef Mengele, Văn hóa

3:44

Một số trong đó được tiến hành bởi nhà khoa học Đức Quốc xã Josef Mengele,

Văn hóa

Nhà khoa học Đức Quốc xã Josef Mengele

Josef Mengele là bác sĩ SS tại Auschwitz, trại tập trung và hủy diệt của Đức Quốc xã. Ông ta khét tiếng vì thực hiện những thí nghiệm tàn bạo, không có sự đồng thuận trên tù nhân, đặc biệt là các cặp song sinh. Trong câu này, “Nazi scientist” xác định nhân vật lịch sử đang được giới thiệu; cụm từ đó không xem những thí nghiệm của ông ta là khoa học chính đáng. Nhận ra cái tên này giúp kết nối những phần sau nói về các cặp song sinh, trại tập trung và thuyết ưu sinh trong cùng một mạch lịch sử.

Luyện tập

Tại sao việc nhận ra tên Josef Mengele lại quan trọng để hiểu đoạn này?

  1. Nó xác định một bác sĩ phẫu thuật hư cấu đã cải thiện việc chăm sóc bệnh viện trong các trại.
  2. Nó cho thấy các thí nghiệm được chấp nhận là nghiên cứu y khoa có đạo đức.
  3. Nó kết nối những phần sau nói về các cặp song sinh, trại tập trung và thuyết ưu sinh với một bác sĩ trại tập trung Đức Quốc xã khét tiếng.
Xem đáp án

Nó kết nối những phần sau nói về các cặp song sinh, trại tập trung và thuyết ưu sinh với một bác sĩ trại tập trung Đức Quốc xã khét tiếng.

who it is said during 1943 and 1944 performed experiments on almost 1,500 twins in the camps.

3:47

người được cho là trong những năm 1943 và 1944 đã thực hiện các thí nghiệm trên gần 1.500 cặp song sinh trong các trại tập trung.

Twins were initially saved from the gas chamber so the doctor could conduct his tests in the name of eugenics. Cụm từ

3:53

Các cặp song sinh ban đầu được cứu khỏi phòng hơi ngạt để vị bác sĩ có thể tiến hành các thử nghiệm của mình nhân danh thuyết ưu sinh.

Cụm từ

Nhân danh thuyết ưu sinh

Cấu trúc in the name of + một chính nghĩa hoặc lý tưởng cho thấy chính nghĩa hay lý tưởng đó được đưa ra làm lý do hoặc lời biện minh cho một hành động. Trong câu này, thuyết ưu sinh được dùng như một khẩu hiệu để biện minh cho các thử nghiệm của bác sĩ. Cách nói này có thể mang sắc thái phê phán: nó làm nổi bật khoảng cách giữa lý tưởng được tuyên bố và tổn hại do hành động gây ra. Nó không nói rằng thuyết ưu sinh là một lý do chính đáng.

Luyện tập

Trong câu này, “in the name of eugenics” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng bác sĩ đã đặt tên chính thức cho các thử nghiệm là Eugenics.
  2. Nó trình bày thuyết ưu sinh như lời biện minh được nêu ra cho các thử nghiệm của bác sĩ.
  3. Nó nói rằng hai anh em sinh đôi được đặt tên theo thuyết ưu sinh.
Xem đáp án

Nó trình bày thuyết ưu sinh như lời biện minh được nêu ra cho các thử nghiệm của bác sĩ.

Stories differ on what he actually did, Mạch ý

3:59

Có nhiều câu chuyện khác nhau về những gì ông ta thực sự đã làm,

Mạch ý

Các lời kể khác nhau về...

Stories differ on là một khung diễn đạt dùng để trình bày thông tin: các lời kể hoặc phiên bản khác nhau không thống nhất về điểm cụ thể theo sau. Ở đây, stories có nghĩa là các lời kể hoặc bản tường thuật, không nhất thiết là truyện hư cấu; what he actually did nêu ra vấn đề đang bị tranh luận. Khung này đánh dấu sự không chắc chắn trong tư liệu mà không chọn phiên bản nào là đúng. Nó tách việc tồn tại các bản tường thuật mâu thuẫn khỏi một khẳng định về bản thân sự thật.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất để nói rằng các lời kể khác nhau đưa ra câu trả lời khác nhau về lý do? Stories ___ why the meeting ended early.

  1. differ in
  2. differ on
  3. differ from
Xem đáp án

differ on

but according to the BBC, he would sometimes take out organs without anesthetic.

4:01

nhưng theo BBC, ông ta đôi khi lấy các cơ quan nội tạng ra mà không cần gây mê.

The BBC also wrote that he had a collection of human eyes of all different colors stuck to his laboratory wall.

4:05

BBC cũng viết rằng ông ta có một bộ sưu tập mắt người đủ màu sắc gắn trên tường phòng thí nghiệm của mình.

He was fascinated with eye color

4:10

Ông ta bị cuốn hút bởi màu mắt

and it's said he would inject dye into children's eyes to change the color.

4:12

và người ta nói rằng ông ta sẽ tiêm thuốc nhuộm vào mắt trẻ em để thay đổi màu sắc.

Adding to the horror and mystery behind the strange case of Dr. Mengele,

4:16

Làm tăng thêm sự kinh hoàng và bí ẩn đằng sau vụ án kỳ lạ của Tiến sĩ Mengele,

who, according to some surviving twins,

4:20

người, theo lời một số cặp song sinh sống sót,

had a fatherly side to him, Cụm từ

4:22

có một khía cạnh đầy tính cha,

Cụm từ

had a fatherly side to him: có một mặt giống như người cha

Trong had a fatherly side to him, side có nghĩa là một khía cạnh trong tính cách của một người, không phải một hướng hay bên về mặt vật lý. Cấu trúc have a/an + adjective + side to + person trình bày một đặc điểm như một phần trong tính cách phức tạp hơn. Fatherly mô tả cách cư xử có vẻ quan tâm, che chở hoặc dẫn dắt giống như một người cha. Điều này không có nghĩa ông ta là cha của cặp song sinh; việc nhận ra mặt này cũng không định nghĩa toàn bộ con người ông ta hay biện minh cho những hành động khác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc had a ... side to him và tính từ gentle để hoàn thành câu: Although the coach was usually strict, he ____.

Xem đáp án

had a gentle side to him

there is one story that says he sewed two Gypsy twins together to make them conjoined. Mạch ý

4:23

có một câu chuyện kể rằng ông ta đã khâu hai cặp song sinh người Digan lại với nhau để làm cho họ trở thành song sinh dính liền.

Mạch ý

there is one story that says: có một câu chuyện kể rằng...

There is one story that says giới thiệu mệnh đề theo sau như nội dung của một câu chuyện cụ thể đang được lưu truyền. Phần mở đầu chỉ sự tồn tại there is trước hết đặt khung nguồn tin vào diễn ngôn; sau đó that says thuật lại điều mà câu chuyện khẳng định. Cách diễn đạt này tạo khoảng cách giữa người kể và lời khẳng định. Nó cho thấy đây chỉ là một phiên bản trong số các phiên bản có thể có, chứ không phải sự thật được người kể trực tiếp bảo đảm.

Luyện tập

Câu nào quy một lời khẳng định cho một nguồn kể chưa chắc chắn rõ nhất, thay vì trực tiếp khẳng định điều đó?

  1. According to the museum's inventory, the painting was stored off-site during the war.
  2. The painting was definitely hidden during the war.
  3. There is one story that says the painting was hidden during the war.
Xem đáp án

There is one story that says the painting was hidden during the war.

They lay there died of gangrene,

4:28

Họ nằm đó chết vì hoại tử,

it was reported, after spending three days in terrible agony.

4:30

như đã được báo cáo, sau khi trải qua ba ngày trong đau đớn khủng khiếp.

Some prisoners were said to have bone, muscle, and nerve transplantation

4:33

Một số tù nhân được cho là đã bị cấy ghép xương, cơ và dây thần kinh

performed on them without anesthesia.

4:36

được thực hiện trên người họ mà không cần gây mê.

The Nazis also conducted all kinds of other experiments,

4:38

Đức Quốc xã cũng tiến hành đủ loại thí nghiệm khác,

including freezing prisoners to study hypothermia,

4:41

bao gồm việc đóng băng tù nhân để nghiên cứu chứng hạ thân nhiệt,

infecting them with diseases,

4:43

lây nhiễm bệnh tật cho họ,

poisoning them, and burning them alive.

4:45

đầu độc họ, và thiêu sống họ.

Japan also has a dark past involving its treatment of prisoners of war. Ghi chú

4:47

Nhật Bản cũng có một quá khứ đen tối liên quan đến cách đối xử với tù binh chiến tranh.

Thành ngữ

a dark past: một quá khứ đen tối

Ở đây, a dark past là một cách nói ẩn dụ về một lịch sử có những hành động đáng hổ thẹn, tàn bạo hoặc đáng lo ngại về mặt đạo đức. Dark mô tả tính chất đạo đức của quá khứ, không nói về mức độ ánh sáng. Khi dùng cho một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, cụm từ này báo hiệu rằng người nói sắp đề cập đến những việc làm sai trái nghiêm trọng, thường là những điều đau đớn hoặc khó nói. Trong câu này, nó mở ra lịch sử Nhật Bản đối xử tàn tệ với tù binh chiến tranh.

Luyện tập

Trong câu này, a dark past gợi ý điều gì?

  1. Một lịch sử diễn ra vào ban đêm
  2. Một giai đoạn có rất ít ánh nắng
  3. Một lịch sử vô đạo đức hoặc đau buồn
Xem đáp án

Một lịch sử vô đạo đức hoặc đau buồn

Many of the worst atrocities were carried out on American POWs, Cụm động từ

4:51

Nhiều hành động tàn bạo tồi tệ nhất đã được thực hiện đối với các tù binh chiến tranh người Mỹ,

Văn hóa

prisoners of war ... American POWs: tù binh chiến tranh và dạng viết tắt

Prisoners of war chỉ những người thuộc một lực lượng vũ trang bị phía đối địch bắt và giam giữ trong một cuộc xung đột vũ trang. Cụm từ này xác định địa vị của họ trong chiến tranh; nó không có nghĩa là tù nhân thông thường hay bất kỳ ai bị chính phủ giam giữ. Trong câu tiếp theo, American POWs là dạng rút gọn của American prisoners of war. POW được phát âm bằng cách đọc tên từng chữ cái, còn dạng số nhiều được tạo bằng cách thêm -s: POWs.

Luyện tập

Trong đoạn này, prisoners of war hoặc POWs chỉ những ai?

  1. Những người bị bắt vì các tội thông thường
  2. Những người bị tạm giữ vì đã chứng kiến một vụ phạm tội
  3. Những người bị phía đối địch bắt và giam giữ trong một cuộc xung đột vũ trang
Xem đáp án

Những người bị phía đối địch bắt và giam giữ trong một cuộc xung đột vũ trang

Cụm động từ

carried out: thực hiện một hành động

Ở đây, carried out có nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành, không phải mang một vật từ trong ra ngoài. Đối tượng được thực hiện là atrocities, còn on American POWs cho biết những người bị tác động bởi hành động đó. Were carried out là cấu trúc bị động: đặt những hành động tàn bạo ở vị trí trọng tâm và không nêu, hoặc không nhấn mạnh, người thực hiện. Mẫu này cũng dùng với kế hoạch, bài kiểm tra, mệnh lệnh và quy trình.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là “performed” trong câu này? The researchers ___ three safety tests before releasing the product.

  1. carried away — trở nên quá phấn khích hoặc bị cuốn đi
  2. carried out — thực hiện
  3. carried on — tiếp tục
Xem đáp án

carried out — thực hiện

something which has been told in all its lurid detail. Cụm từ

4:54

một điều đã được kể lại với tất cả các chi tiết rùng rợn của nó.

Cụm từ

in all its lurid detail: với tất cả chi tiết gây sốc

In all its lurid detail có nghĩa là kể hoặc trình bày mọi chi tiết, đặc biệt là những chi tiết gây sốc, lộ liễu hoặc giật gân. Lurid mang sắc thái đánh giá tiêu cực rõ rệt; đây không phải cách nói trung tính cho “rất sống động”. Ở đây, its chỉ câu chuyện hoặc nội dung đang được kể. Cụm từ mô tả cách kể: các chi tiết gây khó chịu được trình bày đầy đủ, thường gợi ý rằng cách trình bày đó là quá mức hoặc giật gân.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để cho thấy một câu chuyện có đầy đủ mọi chi tiết gây khó chịu, giật gân và người nói đánh giá tiêu cực về cách trình bày đó?

  1. in summary — chỉ những ý chính
  2. in vivid detail — mọi chi tiết rõ ràng và sống động
  3. in all its lurid detail — mọi chi tiết gây khó chịu và giật gân
Xem đáp án

in all its lurid detail — mọi chi tiết gây khó chịu và giật gân

In one such article, the Guardian explains that US prisoners were injected with seawater.

4:56

Trong một bài báo như vậy, The Guardian giải thích rằng các tù nhân Hoa Kỳ đã bị tiêm nước biển.

One man had his lung removed

5:01

Một người đàn ông đã bị cắt bỏ phổi

and another man had his head drilled into

5:03

và một người đàn ông khác bị khoan vào đầu

so doctors could take out some of his brain

5:05

để các bác sĩ có thể lấy ra một phần não của ông

in an effort to better understand epilepsy. Ngữ pháp

5:07

trong nỗ lực nhằm hiểu rõ hơn về bệnh động kinh.

Ngữ pháp

In an effort to + động từ nguyên mẫu

in an effort to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một hành động được thực hiện trong khi cố gắng đạt một mục tiêu. Ở đây, cấu trúc này trình bày better understand epilepsy như mục đích được nêu ra của hành động. Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực có chủ ý hơn một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích thông thường. Nó cho biết có một mục tiêu và một sự cố gắng, nhưng không cho biết sự cố gắng đó có thành công hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh một mục đích đang được cố gắng thực hiện: The city added more buses ____ reduce traffic.

Xem đáp án

in an effort to

It's also reported that one of the soldiers had his liver removed

5:09

Cũng có báo cáo rằng một trong những người lính đã bị cắt bỏ gan

for it later to become dinner for Japanese soldiers.

5:12

để sau đó trở thành bữa tối cho lính Nhật.

The charge of cannibalism to the Japanese soldiers was never brought,

5:15

Tuy nhiên, tội ăn thịt người đối với lính Nhật chưa bao giờ được đưa ra xét xử,

though, due to a lack of evidence. Cụm từ

5:18

do thiếu bằng chứng.

Cụm từ

Due to a lack of evidence: do thiếu bằng chứng

Due to a lack of evidence là một cụm chỉ nguyên nhân mang tính trang trọng: due to đưa ra lý do, còn a lack of evidence có nghĩa là bằng chứng hiện có không đủ. Ở đây, cụm này giải thích kết quả được nói đến trước đó bằng cách chỉ ra sự thiếu hụt bằng chứng. Bằng chứng không đủ không có nghĩa là lời khẳng định đã được chứng minh là sai. Nó có nghĩa là bằng chứng hiện có không thể hỗ trợ kết luận hoặc hành động cần thiết.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The investigation was closed due to a lack of evidence.

  1. Các điều tra viên đã thu thập đủ mọi bằng chứng họ cần.
  2. Bằng chứng đã chứng minh rằng không có chuyện gì xảy ra.
  3. Không có đủ bằng chứng để tiếp tục cuộc điều tra.
Xem đáp án

Không có đủ bằng chứng để tiếp tục cuộc điều tra.

According to a Japanese man who was a medical student at the camp,

5:20

Theo một người đàn ông Nhật Bản từng là sinh viên y khoa tại trại giam,

the experiments had no medical value.

5:23

các thí nghiệm này không có giá trị y học.

"They were being used to inflict as cruel a death as possible on the prisoners," said the man. Ghi chú

5:25

"Chúng được dùng để gây ra cái chết tàn khốc nhất có thể cho các tù nhân," người đàn ông nói.

Cụm từ

Cấu trúc inflict something on someone

Inflict something on someone có nghĩa là khiến ai đó phải chịu một điều có hại hoặc đau đớn. Trong câu này, điều bị gây ra là một cái chết tàn khốc, còn prisoners là những người phải nhận hoặc chịu tổn hại đó. Cấu trúc ngữ pháp phân biệt rõ các vai trò: người hoặc thế lực gây hại là chủ ngữ của inflict, điều gây hại là tân ngữ trực tiếp, và người bị ảnh hưởng đứng sau on. Mẫu này đặc biệt thường đi với pain, damage, injury, punishment, suffering và loss.

Luyện tập

Dùng inflict và on để hoàn thành câu: The attackers tried to ____ serious harm ____ the villagers.

Xem đáp án

inflict · on

Ngữ pháp

as + tính từ + a/an + danh từ số ít + as possible

Trong câu này, as cruel a death as possible có nghĩa là một cái chết được làm cho tàn khốc đến mức tối đa có thể. Cụm này diễn tả mức độ tàn khốc cao nhất có thể đạt được, chứ không so sánh với một cái chết cụ thể. Khi as ... as bổ nghĩa cho danh từ đếm được số ít, trật tự là as + tính từ + a/an + danh từ + as possible. Tính từ đứng trước mạo từ, nên cụm này là as cruel a death mặc dù cụm danh từ thông thường là a cruel death.

Luyện tập

Sắp xếp as, simple, a và process theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We designed ____ as possible for new users.

Xem đáp án

as simple a process

The Japanese Imperial Army's penchant for torture didn't stop in Japan. Cách dùng từ

5:30

Sở thích tra tấn của Quân đội Đế quốc Nhật Bản không dừng lại ở Nhật Bản.

Cách dùng từ

A penchant for torture: khuynh hướng mạnh đối với việc tra tấn

Ở đây, a penchant for torture có nghĩa là một khuynh hướng mạnh và lặp đi lặp lại trong việc sử dụng tra tấn. Cấu trúc a penchant for + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một sở thích hay khuynh hướng rõ rệt, không phải một hành động tình cờ chỉ xảy ra một lần. Vì thành phần theo sau là torture, cách diễn đạt vốn trang trọng này mang sắc thái lên án gay gắt chứ không phải khen ngợi. Nó trình bày sự tàn bạo như một kiểu hành vi đặc trưng được gán cho đội quân đó.

Luyện tập

Câu nào dùng a penchant for phù hợp nhất để diễn tả một khuynh hướng lặp lại và bị đánh giá tiêu cực?

  1. The witness accidentally dropped a folder once.
  2. The corrupt official had a penchant for intimidating witnesses.
  3. The official preferred the blue folder to the red one.
Xem đáp án

The corrupt official had a penchant for intimidating witnesses.

A research and development center located in China known as Unit 731 Văn hóa

5:33

Một trung tâm nghiên cứu và phát triển đặt tại Trung Quốc được gọi là Đơn vị 731

Văn hóa

Unit 731 với tư cách là một tên gọi lịch sử

Unit 731 là tên riêng của một tổ chức thuộc Lục quân Đế quốc Nhật Bản đóng tại vùng Trung Quốc bị chiếm đóng trong Thế chiến thứ hai. Tổ chức này tiến hành các thí nghiệm gây chết người trên con người và nghiên cứu chiến tranh sinh học, vì vậy nhận biết tên này là điều cần thiết để hiểu những chỗ nhắc đến tù binh, giải phẫu người sống hoặc các thí nghiệm. Ở đây, Unit có nghĩa là một tổ chức quân sự. Số 731 dùng để xác định tổ chức đó; đây không phải là một đại lượng đo, số phòng hay tên gọi chung cho một trung tâm nghiên cứu.

Luyện tập

Trong câu này, Unit 731 chỉ điều gì?

  1. Một đại lượng đo bằng 731 đơn vị tiêu chuẩn
  2. Một tổ chức của Lục quân Đế quốc Nhật Bản tại Trung Quốc có liên quan đến các thí nghiệm gây chết người trên con người và nghiên cứu chiến tranh sinh học
  3. Phòng 731 trong một tòa nhà nghiên cứu dân sự thông thường
Xem đáp án

Một tổ chức của Lục quân Đế quốc Nhật Bản tại Trung Quốc có liên quan đến các thí nghiệm gây chết người trên con người và nghiên cứu chiến tranh sinh học

was the place where Chinese POWs would experience a kind of hell on Earth. Thành ngữ

5:37

là nơi các tù binh chiến tranh Trung Quốc sẽ phải trải qua một kiểu địa ngục trần gian.

Thành ngữ

hell on Earth: địa ngục trần gian

Hell on Earth là một phép ẩn dụ mạnh để chỉ một nơi hoặc hoàn cảnh có thật mà con người phải chịu đau đớn tột cùng, sự tàn ác hoặc cảnh khốn cùng. Earth cho thấy điều đó diễn ra trong cuộc sống thực của con người. Vì vậy, cụm từ nói rằng hoàn cảnh ấy khủng khiếp như sự đau khổ được hình dung ở địa ngục, chứ không chỉ một địa điểm tôn giáo có thật. Trong a kind of hell on Earth, a kind of làm mức độ so sánh bớt tuyệt đối một chút, nhưng không có nghĩa là tình cảnh nhẹ nhàng. Người nói vẫn mô tả trải nghiệm của các tù binh là vô cùng kinh hoàng và gần như không thể diễn đạt bằng lời thông thường.

Luyện tập

hell on Earth có nghĩa gì trong câu “The prison camp was hell on Earth”?

  1. Một nơi chỉ hơi khó chịu
  2. Một hoàn cảnh có thật với sự đau khổ tột cùng
  3. Một địa điểm tôn giáo nằm trên Trái Đất
Xem đáp án

Một hoàn cảnh có thật với sự đau khổ tột cùng

It's now believed that thousands of POWs experienced live vivisection without anesthesia. Cách dùng từ

5:41

Người ta hiện tin rằng hàng ngàn tù binh chiến tranh đã phải trải qua quá trình mổ xẻ sống mà không được gây mê.

Cách dùng từ

live vivisection: giải phẫu khi còn sống

Vivisection là một thuật ngữ trang trọng chỉ việc phẫu thuật hoặc mổ xẻ một đối tượng còn sống, đặc biệt là trong khuôn khổ một thí nghiệm. Trong live vivisection, live là tính từ mang nghĩa “còn sống”, nhấn mạnh rằng các tù binh vẫn sống trong lúc những thủ thuật đó được thực hiện. Cụm từ xác định đây là hoạt động thí nghiệm bị áp đặt lên người sống, không phải chăm sóc y tế thông thường. Without anesthesia bổ sung một sự thật riêng rằng không có thuốc gây mê nào được sử dụng, khiến tính tàn ác được mô tả càng rõ ràng hơn.

Luyện tập

Một tài liệu lịch sử cho biết các tù binh bị phẫu thuật để làm thí nghiệm khi họ vẫn còn sống. Thuật ngữ nào chính xác nhất?

  1. routine surgery
  2. live vivisection
  3. autopsy
Xem đáp án

live vivisection

Not only soldiers, Ngữ pháp

5:46

Không chỉ có binh lính,

but local women and children had their organs removed in the name of science.

5:47

mà phụ nữ và trẻ em địa phương cũng bị lấy đi các cơ quan nội tạng nhân danh khoa học.

Ngữ pháp

Not only A, but B: thêm nhóm thứ hai

Not only A, but B thêm B sau A và cho thấy nội dung được nói đến áp dụng cho cả hai nhóm. Trong câu này, A là soldiers và B là local women and children, vì vậy phạm vi được mở rộng từ một nhóm sang một nhóm khác bất ngờ hơn. A và B giữ cùng một vai trò ngữ pháp: cả hai đều là cụm danh từ làm chủ ngữ. also thường được thêm sau but, nhưng có thể được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc not only ... but giống trong ví dụ: The new rule affects ____ full-time staff, ____ part-time workers.

Xem đáp án

not only · but

Most would die.

5:50

Hầu hết sẽ chết.

It's said that other prisoners had their limbs removed so the Japanese could study blood loss,

5:51

Người ta nói rằng các tù nhân khác đã bị cắt bỏ tứ chi để người Nhật có thể nghiên cứu tình trạng mất máu,

and sometimes the doctors would attempt to attach the limbs to the opposite side.

5:55

và đôi khi các bác sĩ sẽ cố gắng gắn các chi vào phía đối diện.

The list of cruelties is a long one,

5:58

Danh sách các hành động tàn ác rất dài,

and it's thought thousands of civilians died in the end,

6:00

và người ta cho rằng hàng ngàn thường dân đã chết vào thời điểm cuối cùng,

many of whom had been purposely infected with a number of diseases. Ngữ pháp

6:02

nhiều người trong số họ đã cố tình bị lây nhiễm một số bệnh.

Ngữ pháp

Many of whom để chỉ nhiều người trong một nhóm

Many of whom mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một nhóm người số nhiều đã được nhắc đến trước đó. Cụm này có nghĩa là “nhiều người trong số những người đó”; ở đây, whom chỉ lại civilians. Giới từ of tạo thành cách diễn đạt chỉ một phần của cả nhóm, còn whom được dùng vì nó đứng sau giới từ và chỉ người. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề bổ sung thông tin chứ không xác định cụ thể những người nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm quan hệ gồm ba từ, có nghĩa là “nhiều người trong số những nghệ sĩ đó”: The festival welcomed thirty artists, ____ had traveled from overseas.

Xem đáp án

many of whom

Other prisoners were killed when the Japanese were merely testing how well their guns, bombs, and flamethrowers worked. Ngữ pháp

6:06

Những tù nhân khác đã bị giết khi người Nhật chỉ đang thử nghiệm xem súng, bom và súng phun lửa của họ hoạt động tốt như thế nào.

Ngữ pháp

Câu hỏi lồng how well ... worked

Sau động từ testing, how well their guns, bombs, and flamethrowers worked là một mệnh đề nghi vấn được lồng trong mệnh đề lớn hơn. Nó hỏi về mức độ hiệu quả, tức là những vũ khí đó hoạt động thành công đến đâu. Vì câu hỏi nằm trong một mệnh đề lớn hơn nên nó dùng trật tự của câu trần thuật: how well + chủ ngữ + động từ. Chủ ngữ là their guns, bombs, and flamethrowers, vì vậy worked đứng sau chủ ngữ; không đặt did trước chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào lồng phần nghi vấn sau tested đúng cách?

  1. The lab tested how well the battery worked.
  2. The lab tested how well did the battery work.
  3. The lab tested how well worked the battery.
Xem đáp án

The lab tested how well the battery worked.

Over to Russia and life in a gulag, Ghi chú

6:11

Chuyển sang nước Nga và cuộc sống trong một gulag,

Mạch ý

Over to Russia dùng để chuyển đoạn trong truyền thông

Over to Russia là một cách chuyển đoạn tỉnh lược được người dẫn chương trình hoặc người kể chuyện sử dụng. Nó có nghĩa là “bây giờ chúng ta chuyển sự chú ý sang Nga” và giới thiệu địa điểm hoặc chủ đề tiếp theo. Thứ dịch chuyển là trọng tâm của chương trình, không nhất thiết là bản thân người nói. Phần bị lược có thể được hiểu là một cấu trúc như “Now, over to Russia”, nhờ đó mảnh câu này tổ chức nội dung tiếp theo một cách gọn gàng.

Luyện tập

Trong một chương trình tin tức, Now, over to Priya for sports có nghĩa là gì?

  1. Người dẫn chương trình ra lệnh cho Priya đi sang phía bên kia căn phòng.
  2. Chương trình chuyển sự chú ý sang Priya cho phần tin thể thao.
  3. Priya đang đi đến một sự kiện thể thao.
Xem đáp án

Chương trình chuyển sự chú ý sang Priya cho phần tin thể thao.

the Russian prison for so-called enemies of the people. Ý định

6:12

nhà tù Nga dành cho những người được gọi là kẻ thù của nhân dân.

Văn hóa

Gulag và enemies of the people

Trong bối cảnh lịch sử này, gulag không chỉ là một nhà tù thông thường ở Nga. Thuật ngữ này chỉ hệ thống trại lao động cưỡng bức của Liên Xô và, theo nghĩa mở rộng, một trại thuộc hệ thống đó. “Enemies of the people” là nhãn mang tính ý thức hệ mà chính quyền Liên Xô gán cho những người bị xem là mối đe dọa chính trị. Hai cách diễn đạt này cho thấy việc giam giữ mang tính chính trị và cưỡng chế, chứ không chỉ là hình phạt cho một tội phạm thông thường.

Luyện tập

Hai cách diễn đạt được làm nổi bật cho biết điều gì về việc giam giữ này?

  1. Đó là một nhà tù Nga hiện đại thông thường dành cho những người bị kết án theo một phạm trù pháp lý trung tính.
  2. Đó là một khu lao động tự nguyện dành cho những người ủng hộ chính phủ.
  3. Nơi đó thuộc hệ thống trại lao động cưỡng bức của Liên Xô, và các tù nhân bị gán một nhãn chính trị.
Xem đáp án

Nơi đó thuộc hệ thống trại lao động cưỡng bức của Liên Xô, và các tù nhân bị gán một nhãn chính trị.

Ý định

so-called như một dấu hiệu tạo khoảng cách

So-called đứng trước một cụm danh từ để giới thiệu một tên gọi hoặc nhãn. Ở đây, nó bổ nghĩa cho enemies of the people. Trong câu này, so-called là dấu hiệu tạo khoảng cách: người nói thuật lại nhãn do nhà chức trách sử dụng nhưng không chấp nhận nhãn đó là đúng. Vì vậy, nó thể hiện sự hoài nghi và phê phán, gần với nghĩa “những người mà nhà chức trách gọi là enemies of the people”.

Luyện tập

Trong câu “The company's so-called solution made the problem worse.”, so-called gợi ý điều gì?

  1. Người nói nghi ngờ liệu nó có xứng đáng được gọi là một giải pháp hay không.
  2. Người nói cho rằng giải pháp này được tất cả mọi người yêu thích.
  3. Người nói đang đưa ra tên chính thức của giải pháp mà không kèm bất kỳ đánh giá nào.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ liệu nó có xứng đáng được gọi là một giải pháp hay không.

One of a number of horrible ways to die in the gulag was to have poisons tested on you. Ngữ pháp

6:15

Một trong vô số những cách chết khủng khiếp ở gulag là bị đem ra làm vật thử chất độc.

Ngữ pháp

have poisons tested on you: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong have poisons tested on you, poisons là tân ngữ của have và là thứ chịu tác động; tested là quá khứ phân từ. Người thực hiện việc thử nghiệm được hiểu là một người khác, còn you là người bị tiến hành thử nghiệm trên cơ thể. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể diễn tả việc chủ ngữ chịu một hành động do người khác thực hiện. Dù cấu trúc này thường được dùng khi sắp xếp một dịch vụ, ngữ cảnh ở đây cho thấy trải nghiệm đó là cưỡng ép và có hại: các tù nhân bị đem ra thử nghiệm chất độc, chứ không thuê người khác thử hay tự mình thử chất độc.

Luyện tập

have poisons tested on you có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bị người khác tiến hành thử nghiệm chất độc trên cơ thể.
  2. Tự mình thử chất độc trên người khác.
  3. Khiến chất độc được điều trị y tế.
  4. Tự nguyện sắp xếp một dịch vụ phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Bị người khác tiến hành thử nghiệm chất độc trên cơ thể.

It's reported that a famous doctor used scores of patients while testing deadly poisons at the gulag's Laboratory 12, Cách dùng từ

6:19

Có báo cáo rằng một bác sĩ nổi tiếng đã sử dụng hàng chục bệnh nhân trong khi thử nghiệm các loại chất độc chết người tại Phòng thí nghiệm 12 của gulag,

Cách dùng từ

scores of patients: số lượng lớn nhưng không xác định cụ thể

Scores of patients có nghĩa là một số lượng lớn nhưng không được xác định cụ thể—xấp xỉ “nhiều” hoặc “hàng chục” bệnh nhân trong bản tường thuật này. Cụm từ nhấn mạnh quy mô mà không đưa ra con số chính xác. Theo nghĩa truyền thống, a score có thể là hai mươi, nhưng cụm chỉ số lượng số nhiều scores of thường mang tính thành ngữ và ước lượng. Không nên tính nó thành một bội số xác định của hai mươi, trừ khi ngữ cảnh nêu rõ số lượng.

Luyện tập

Trong câu “The clinic treated scores of patients after the storm,” scores of patients có nghĩa là gì?

  1. Kết quả xét nghiệm của các bệnh nhân
  2. Một số lượng lớn nhưng không được xác định cụ thể gồm nhiều bệnh nhân
  3. Chính xác hai mươi bệnh nhân
  4. Những bệnh nhân giành được điểm
Xem đáp án

Một số lượng lớn nhưng không được xác định cụ thể gồm nhiều bệnh nhân

aka the Chamber. Cách dùng từ

6:25

hay còn gọi là Căn phòng.

Cách dùng từ

aka: dạng viết tắt của also known as

aka là dạng viết tắt của also known as. Nó giới thiệu một tên gọi khác của cùng một người, địa điểm hoặc sự vật; ở đây, the Chamber là tên gọi khác của Laboratory 12 chứ không phải một địa điểm riêng biệt. Mẫu X, aka Y đưa Y vào như một phần chú thích đổi tên ngắn gọn và cho người đọc biết rằng X và Y cùng chỉ một thực thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng viết tắt thông dụng của 'also known as': Jordan Lee, ____ DJ North, will perform tonight.

Xem đáp án

aka

Head of the lab, Grigory Mairanovsky,

6:26

Người đứng đầu phòng thí nghiệm, Grigory Mairanovsky,

was looking for a poison that was tasteless but could kill a man in seconds.

6:28

đang tìm kiếm một loại chất độc không mùi vị nhưng có thể giết chết một người trong vài giây.

It's reported that many of the victims of the Chamber were previously well-respected academics,

6:32

Người ta báo cáo rằng nhiều nạn nhân của Căn phòng trước đây là những học giả rất được kính trọng,

politicians, and artists.

6:36

các chính trị gia và nghệ sĩ.

Well, that's the end of today's rather macabre show.

6:37

Chà, đó là phần kết cho chương trình khá rùng rợn của ngày hôm nay.

Do you think that we, as a civilization, Mạch ý

6:40

Bạn có nghĩ rằng chúng ta, với tư cách là một nền văn minh,

Mạch ý

we, as a civilization: mở rộng phạm vi sang trách nhiệm tập thể

Trong we, as a civilization, cụm as được chèn vào xác định tư cách hoặc bản sắc tập thể mà we được nhìn nhận: nhân loại được tổ chức thành một xã hội, thay vì những cá nhân hoặc quốc gia riêng rẽ. Việc đặt cụm này giữa hai dấu phẩy giúp người nói tạm thời mở rộng phạm vi của câu hỏi. Câu nói yêu cầu một sự đánh giá về trách nhiệm chung ở cấp độ văn minh; đây không phải cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Trong câu 'Do you think that we, as a civilization, ...?', 'as a civilization' có chức năng gì?

  1. Cụm này so sánh một nền văn minh với một nền văn minh khác.
  2. Cụm này giới hạn we ở người nói và một quốc gia được nêu tên.
  3. Cụm này đặt we là toàn thể nhân loại cùng hành động và cùng được đánh giá.
Xem đáp án

Cụm này đặt we là toàn thể nhân loại cùng hành động và cùng được đánh giá.

have moved past experimenting on prisoners, Cụm động từ

6:42

đã vượt qua việc tiến hành thí nghiệm trên tù nhân,

Cụm động từ

moved past experimenting: bỏ lại một cách làm cũ

Ở đây, move past + -ing xem một hoạt động như một giai đoạn có thể được vượt qua và bỏ lại phía sau. Vì vậy, have moved past experimenting on prisoners có nghĩa là “đã vượt qua việc thử nghiệm trên tù nhân”, chứ không phải “đã đi ngang qua các tù nhân”. Thì hiện tại hoàn thành trong have moved past thể hiện một sự thay đổi được cho là đã diễn ra từ cách làm trước đây cho đến hiện tại. Trong câu hỏi ở ngữ cảnh xung quanh, nhận định này đang bị chất vấn: người nói hỏi liệu xã hội có thật sự chấm dứt cách làm đó hay chưa.

Luyện tập

Câu nào dùng move past doing something với nghĩa bỏ lại một cách làm hoặc giai đoạn cũ?

  1. The team has moved the deadline past noon on Friday.
  2. The team has moved past blaming individuals and now fixes the process.
  3. The team moved past the office on its way home.
Xem đáp án

The team has moved past blaming individuals and now fixes the process.

or do you think it's still going on today?

6:44

hay bạn nghĩ điều đó vẫn đang tiếp diễn cho đến ngày nay?

Let us know in the comments.

6:46

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called Most Painful Things a Human Can Experience.

6:47

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên Những Điều Đau Đớn Nhất Một Con Người Có Thể Trải Qua.

Thanks for watching,

6:50

Cảm ơn vì đã xem,

and as always, don't forget to like, share, and subscribe.

6:51

và như thường lệ, đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:54

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.