Sự hưng thịnh và suy tàn của Vương quốc Man - Andrew McDonald: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
649 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện lịch sử này lần theo quá trình hưng thịnh và sụp đổ của vương quốc thời Trung Cổ do các vị vua biển cai trị trên Đảo Man và quần đảo Hebrides. Video giải thích việc kiểm soát các tuyến hàng hải đã củng cố quyền lực của họ ra sao, xung đột triều đại làm vương quốc suy yếu thế nào, và di sản chính trị ấy vẫn hiện diện tại Tynwald như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. seized control of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách mô tả việc nhanh chóng hoặc dùng vũ lực giành quyền kiểm soát lãnh thổ, tuyến đường, cơ quan hay công ty. So với got control of, kết hợp từ trang trọng này gợi rõ hơn về cuộc tranh giành hoặc sự chuyển giao quyền lực mang tính cưỡng ép. 2. might have been forged. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc kết hợp động từ tình thái, thể hoàn thành và thể bị động để đưa ra phán đoán không chắc chắn về quá khứ. Mẫu này giúp bạn bàn về chứng cứ gây tranh cãi trong lịch sử, pháp luật hoặc điều tra mà không biến nghi vấn thành sự thật đã được xác nhận. 3. survives to this day, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng cách diễn đạt trang trọng thường gặp trong văn bản lịch sử để nói rằng một công trình, phong tục, tài liệu hoặc thể chế đã tồn tại đến hiện tại, nhấn mạnh sự tiếp nối qua thời gian thay vì chỉ nói rằng nó vẫn còn.

Nội dung bài học

On a small island in the middle of the Irish Sea, Cụm từ

0:07

Trên một hòn đảo nhỏ nằm giữa Biển Ireland,

Cụm từ

in the middle of the Irish Sea: vị trí tương đối ở phần giữa

In the middle of the Irish Sea đặt hòn đảo nhỏ bên trong một khu vực địa lý lớn hơn: biển Ireland, vùng biển nằm giữa đảo Great Britain và đảo Ireland. Cụm từ này bổ nghĩa cho a small island và cho biết hòn đảo nằm ở đâu. Ở đây, in the middle of có nghĩa là ở khoảng phần giữa của khu vực đó. Cụm từ thường chỉ vị trí tương đối, không nhất thiết là tâm hình học chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là ở khoảng phần giữa của: The research station stands ____ the desert.

Xem đáp án

in the middle of

fortresses preside over the rugged shores. Cách dùng từ

0:10

những pháo đài thống trị trên các bờ biển gồ ghề.

Cách dùng từ

preside over: nhân hóa một địa danh uy nghi

Khi fortresses là chủ ngữ, preside over là cách nhân hóa. Các pháo đài không thực sự chủ trì hay quản lý điều gì; chúng được hình dung như những nhân vật quyền lực đứng cao hơn và chế ngự các bờ biển gồ ghề. Hình ảnh trang trọng này làm tăng cảm giác uy quyền và hùng vĩ. Khi một địa danh vô tri presides over một nơi, nó nổi bật về mặt thị giác và dường như làm chủ toàn bộ khung cảnh.

Luyện tập

Trong câu “A stone monument presides over the square,” presides over gợi ra điều gì?

  1. Nó quản lý công việc hằng ngày của quảng trường.
  2. Nó đứng nổi bật phía trên quảng trường với vẻ uy quyền.
  3. Nó chủ trì một cuộc họp được tổ chức tại quảng trường.
Xem đáp án

Nó đứng nổi bật phía trên quảng trường với vẻ uy quyền.

This unlikely location was the birthplace of a medieval empire Thành ngữ

0:13

Vị trí tưởng chừng không có gì đặc biệt này lại là nơi ra đời của một đế chế thời trung cổ

that lasted 200 years,

0:18

kéo dài 200 năm,

Thành ngữ

birthplace of a medieval empire: nơi một đế chế bắt đầu

Ở đây, birthplace được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một đế chế không thật sự được sinh ra; birthplace of a medieval empire nghĩa là nơi thế lực chính trị đó bắt đầu hình thành hoặc vươn lên. Cấu trúc birthplace of + danh từ có thể chỉ nguồn gốc của một nền văn hóa, phát minh, phong trào, tổ chức hoặc một sự vật không phải con người, bên cạnh nơi sinh theo nghĩa đen của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng birthplace và giới từ đúng: The garage is remembered as the ____ the company.

Xem đáp án

birthplace of

ruled by a dynasty of sea kings. Ngữ pháp

0:20

được cai trị bởi một triều đại của các vị vua biển cả.

Ngữ pháp

ruled by a dynasty of sea kings: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn

Cụm quá khứ phân từ ruled by a dynasty of sea kings đứng sau a medieval empire và cho biết ai cai trị đế chế đó. Vì vậy, ruled không phải là một động từ chính mới trong câu; cụm bắt đầu bằng by nêu tên những người cai trị. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành a medieval empire that was ruled by a dynasty of sea kings. Cả that lasted 200 years và ruled by... đều bổ sung thông tin cho empire, giúp phân tích cụm danh từ dài này.

Luyện tập

Thay that was ruled by bằng một thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn để hoàn thành câu: The island was once part of a kingdom ____ a council.

Xem đáp án

ruled by

The first of these kings was Godred Crovan,

0:23

Vị vua đầu tiên trong số này là Godred Crovan,

a notorious warlord descended from Irish and Viking rulers. Ghi chú

0:26

một lãnh chúa khét tiếng có nguồn gốc từ các nhà cai trị Ireland và người Viking.

Cách dùng từ

notorious warlord: thủ lĩnh quân phiệt nổi tiếng vì lý do xấu

Notorious có nghĩa là được nhiều người biết đến vì điều xấu. Trong notorious warlord, từ này tạo cho thủ lĩnh quân phiệt một danh tiếng rõ ràng là tiêu cực: đây là một thủ lĩnh nguy hiểm hoặc mang tiếng xấu, chứ không chỉ là người được nhiều người biết đến. Warlord là một thủ lĩnh quân sự kiểm soát một khu vực bằng vũ lực. Khi đi cùng nhau, hai từ này tạo thành một lời miêu tả rất tiêu cực.

Luyện tập

Một thủ lĩnh quân sự được biết đến rộng rãi vì những cuộc đột kích bạo lực và sự tàn ác. Cách miêu tả nào thể hiện rõ nhất danh tiếng xấu đó?

  1. a notorious warlord
  2. an unknown warlord
  3. a famous warlord
Xem đáp án

a notorious warlord

Cụm từ

descended from Irish and Viking rulers: diễn tả dòng dõi

Descended from có nghĩa là có những người hoặc nhóm người nhất định làm tổ tiên. Các nhà cai trị Ireland và Viking được giới thiệu là một phần trong dòng họ của thủ lĩnh quân phiệt; cụm này không diễn tả chuyển động đi xuống theo nghĩa vật lý. Ở đây, descended from Irish and Viking rulers là một cụm miêu tả đặt sau warlord. Đây là dạng rút gọn của who was descended from Irish and Viking rulers và bổ sung thông tin về tổ tiên cho danh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu về dòng dõi bằng cụm hai từ có nghĩa là có những người này làm tổ tiên: Elena is ____ early settlers.

Xem đáp án

descended from

Starting in 1079,

0:33

Bắt đầu từ năm 1079,

Godred consolidated power over the Isle of Man and the Hebrides, Cụm từ

0:35

Godred đã củng cố quyền lực đối với Đảo Man và Hebrides,

Cụm từ

consolidated power over: củng cố quyền lực sẵn có

Trong câu này, consolidated power over có nghĩa là Godred làm cho quyền lực của mình đối với các hòn đảo trở nên thống nhất, ổn định và khó bị thách thức hơn. Cụm này diễn tả việc củng cố và tổ chức quyền lực, chứ không chỉ đơn giản là giành được quyền lực lần đầu. Cấu trúc là consolidate power over + một địa điểm, tổ chức hoặc nhóm người. over giới thiệu những người hoặc khu vực chịu quyền lực đó.

Luyện tập

Một người cai trị đã có một phần quyền lực, sau đó thống nhất các nhóm đối địch để làm cho quyền lực ấy vững chắc. consolidated power over the region có nghĩa là gì?

  1. Làm cho quyền lực sẵn có đối với khu vực trở nên mạnh và thống nhất hơn
  2. Giành được quyền lực đối với khu vực lần đầu tiên
  3. Trao quyền kiểm soát khu vực cho các nhóm đối địch
Xem đáp án

Làm cho quyền lực sẵn có đối với khu vực trở nên mạnh và thống nhất hơn

a collection of islands off the west coast of Scotland. Cụm từ

0:39

một tập hợp các hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía tây Scotland.

Cụm từ

off the west coast of Scotland: vị trí trên biển gần bờ biển

Ở đây, off the west coast of Scotland có nghĩa là ở ngoài biển gần bờ biển phía tây Scotland. off đánh dấu một vị trí bên ngoài đất liền, không phải hành động rời đi. Cấu trúc off the coast of + địa điểm thường được dùng để xác định vị trí của đảo, tàu thuyền và các sự kiện trên biển. west cho biết đang nói đến phía nào của Scotland.

Luyện tập

off the west coast of Scotland mô tả vị trí nào?

  1. Trên đất liền dọc theo bờ biển phía tây Scotland
  2. Sâu trong đất liền ở miền tây Scotland
  3. Ở ngoài biển gần bờ biển phía tây Scotland
Xem đáp án

Ở ngoài biển gần bờ biển phía tây Scotland

He seized control of important sea routes between the British Isles, Ghi chú

0:42

Ông đã nắm quyền kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng giữa Quần đảo Anh,

Cụm từ

seized control of: dùng sức mạnh để giành quyền kiểm soát

Seized control of có nghĩa là giành được quyền kiểm soát một thứ gì đó bằng hành động bất ngờ, mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Ở đây, seized không có nghĩa là dùng tay nắm lấy một đồ vật, mà là giành lấy quyền lực. Cấu trúc là seize control of + địa điểm, tổ chức, hệ thống hoặc tuyến đường. Cụm này thường cho thấy quyền kiểm soát từng bị tranh giành hoặc bị lấy từ người khác, vì vậy sắc thái mạnh hơn cách nói đơn giản got control of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này: During the coup, the soldiers ____ the television station.

Xem đáp án

seized control of

Scandinavia,

0:46

Scandinavia,

and the North Atlantic.

0:47

và Bắc Đại Tây Dương.

Cách dùng từ

sea routes: các tuyến hàng hải chiến lược

Sea routes là những tuyến đường đã được xác lập trên biển hoặc đại dương mà tàu thuyền sử dụng để chở người, hàng hóa hoặc lực lượng quân sự. Chúng nối các cảng và khu vực; không phải là những con đường nằm trên mặt nước. Trong văn bản lịch sử hoặc chiến lược, kiểm soát sea routes có nghĩa là có khả năng bảo vệ, phong tỏa, thu phí hoặc tác động đến hoạt động hàng hải. Điều đó có thể ảnh hưởng đến thương mại, tiếp tế và việc di chuyển quân sự.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, sea routes có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Bất kỳ đường nào do ai đó vẽ trên bản đồ.
  2. Những lối đi bộ bên bờ biển.
  3. Những tuyến đường đã được xác lập trên đại dương mà tàu thuyền dùng để đi lại, buôn bán hoặc di chuyển lực lượng quân sự.
Xem đáp án

Những tuyến đường đã được xác lập trên đại dương mà tàu thuyền dùng để đi lại, buôn bán hoặc di chuyển lực lượng quân sự.

A turbulent period followed Godred's death, Mạch ý

0:51

Một thời kỳ hỗn loạn đã diễn ra sau cái chết của Godred,

Mạch ý

turbulent period followed: đẩy dòng thời gian tiến lên

Trong câu này, a turbulent period là giai đoạn tiếp theo của câu chuyện. followed có nghĩa là “xảy ra sau”, vì vậy Godred qua đời trước rồi thời kỳ biến động mới bắt đầu. Trong cấu trúc A followed B, sự kiện hoặc giai đoạn xảy ra sau là chủ ngữ A, còn sự kiện xảy ra trước được đặt sau động từ ở vị trí B. Lối kể lịch sử dùng cấu trúc này để tóm tắt một giai đoạn mới và đẩy dòng thời gian tiến lên.

Luyện tập

Đọc dòng thời gian sau: A decade of rebuilding followed the war. Điều gì xảy ra trước?

  1. Hai việc xảy ra cùng lúc.
  2. Việc tái thiết xảy ra trước.
  3. Chiến tranh xảy ra trước.
Xem đáp án

Chiến tranh xảy ra trước.

characterized by invasions from Norway and Ireland, Cụm từ

0:54

đặc trưng bởi các cuộc xâm lược từ Na Uy và Ireland,

Cụm từ

characterized by: nêu đặc điểm tiêu biểu

characterized by có nghĩa là “có một điều gì đó làm đặc điểm tiêu biểu hoặc mang tính xác định”. Ở đây, cụm từ này mô tả turbulent period: các cuộc xâm lược từ Na Uy và Ireland là một đặc điểm lớn của thời kỳ đó. Cấu trúc đầy đủ là be characterized by + danh từ hoặc dạng -ing. Dòng phụ đề này tiếp nối mệnh đề trước bằng một phần mô tả rút gọn: a turbulent period [that was] characterized by invasions.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả trang trọng bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được xác định bởi một đặc điểm tiêu biểu”: The region is ____ long, dry summers.

Xem đáp án

characterized by

and intense feuding between princes. Cụm từ

0:57

và mối hận thù sâu sắc giữa các hoàng tử.

Cụm từ

intense feuding between princes: cuộc xung đột gay gắt và kéo dài giữa các hoàng tử

Ở đây, feuding có nghĩa là tham gia vào một cuộc xung đột thù địch kéo dài, chứ không chỉ cãi nhau một lần. Intense nhấn mạnh rằng cuộc xung đột đặc biệt nghiêm trọng. Cụm feuding between princes vừa nêu cuộc xung đột vừa chỉ những người ở các phe đối lập. Có thể dùng mẫu feuding between A and B khi hai bên thù địch với nhau trong thời gian dài.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với intense feuding between princes?

  1. Một cuộc trò chuyện ngắn và thân thiện giữa các hoàng tử
  2. Các hoàng tử cùng nhau đi du lịch
  3. Một cuộc xung đột lâu dài và nghiêm trọng giữa các hoàng tử
Xem đáp án

Một cuộc xung đột lâu dài và nghiêm trọng giữa các hoàng tử

But his descendants held on to power, Cụm động từ

1:00

Nhưng hậu duệ của ông vẫn giữ được quyền lực,

Cụm động từ

held on to power: giữ quyền lực dưới áp lực

Held on to là dạng quá khứ của hold on to. Trong held on to power, cụm này có nghĩa là giữ được quyền kiểm soát thay vì đánh mất nó, thường là khi phải đối mặt với áp lực, sự phản đối hoặc tình trạng bất ổn. Mẫu hold on to + danh từ cũng có thể dùng để nói về việc giữ được công việc, vị trí, lợi thế, niềm tin hoặc tài sản. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng; không ai thực sự dùng tay nắm lấy quyền lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học ở dạng quá khứ: Despite calls for her removal, the chairperson ____ her position.

Xem đáp án

held on to

building coastal fortresses,

1:03

xây dựng các pháo đài ven biển,

roving the seaways,

1:04

lang bạt trên các tuyến đường biển,

throwing themselves into epic battles, Thành ngữ

1:06

lao vào những trận chiến hoành tráng,

Thành ngữ

throwing themselves into epic battles: dốc toàn lực vào những trận chiến lớn

Ở đây, throwing themselves into không có nghĩa là thật sự ném cơ thể mình vào đâu đó. Throw oneself into something là một thành ngữ chỉ việc bắt đầu hoặc tham gia một việc với rất nhiều năng lượng, sự tập trung và quyết tâm. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I throw myself, she throws herself và they throw themselves. Epic battles khiến hành động nghe có quy mô lớn, dữ dội và đầy kịch tính.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của throw oneself into để hoàn thành câu: After joining the robotics club, Maya ____ building the team's new robot.

Xem đáp án

threw herself into

and consolidating control over an impressive maritime kingdom. Cách dùng từ

1:08

và củng cố quyền kiểm soát một vương quốc hàng hải ấn tượng.

Cách dùng từ

maritime kingdom: vương quốc được xây dựng trên sức mạnh hàng hải

Trong maritime kingdom, maritime có nghĩa là liên quan đến biển, đặc biệt là vận tải biển, hàng hải và hoạt động trên các tuyến đường biển. Cụm từ này không chỉ mô tả một vương quốc tình cờ có bờ biển. Ở đây, các tuyến đường biển, đảo, hạm đội, cảng hoặc hệ thống phòng thủ ven biển có thể tạo thành nền tảng quan trọng cho sức mạnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự của vương quốc. Vì vậy, maritime kingdom nói đến sức mạnh dựa vào biển chứ không chỉ vị trí địa lý.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một maritime kingdom?

  1. Một vương quốc không giáp biển và tập trung vào nông nghiệp nội địa
  2. Bất kỳ vương quốc nào có một bãi biển
  3. Một vương quốc có sức mạnh phụ thuộc vào hạm đội, cảng, tuyến đường biển và các hòn đảo
Xem đáp án

Một vương quốc có sức mạnh phụ thuộc vào hạm đội, cảng, tuyến đường biển và các hòn đảo

The inhabitants of this kingdom had both Gaelic and Norse roots, Ngữ pháp

1:13

Cư dân của vương quốc này có nguồn gốc từ cả người Gaelic và người Bắc Âu,

Ngữ pháp

both Gaelic and Norse roots: nối hai nguồn gốc bằng both A and B

Trong cấu trúc both A and B, both cho biết hai thành phần song song đều được bao gồm, còn and nối chúng lại. Ở đây, Gaelic và Norse là hai phần mô tả có vai trò ngang nhau đối với roots. Roots được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ nguồn gốc văn hóa hoặc tổ tiên, chứ không phải rễ cây. Cụm từ này cho biết cư dân có nguồn gốc gắn với cả hai truyền thống.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp bằng both ... and: The museum displays ____ ancient tools ____ modern inventions.

Xem đáp án

both · and

and many probably spoke both languages.

1:17

và nhiều người có thể nói cả hai ngôn ngữ.

Those on the Isle of Man were known as the Manx people, Cụm từ

1:20

Những người ở Đảo Man được gọi là người Manx,

Cụm từ

were known as the Manx people: giới thiệu tên bằng be known as

Be known as đi với một tên gọi, danh hiệu hoặc nhãn có nghĩa là được gọi hoặc được nhận diện bằng tên đó. Dạng bị động were known as cho biết trước đây mọi người gọi những cư dân này là gì. Ở đây, the Manx people là tên của nhóm người. Known không có nghĩa là tất cả mọi người đều quen biết họ về mặt cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành phần giới thiệu tên bằng dạng quá khứ đúng của be known as: At school, Daniel ____ DJ.

Xem đáp án

was known as

while those in the Hebrides were known as islanders or people of the Isles. Văn hóa

1:24

trong khi những người ở Hebrides được gọi là người đảo hoặc cư dân của Quần đảo.

Văn hóa

islanders or people of the Isles: tên gọi thể hiện bản sắc vùng miền

Ở đây, islanders or people of the Isles đưa ra hai cách gọi những người gắn với quần đảo Hebrides. Islanders là danh từ chung chỉ dân đảo, còn the Isles hoạt động như một địa danh chỉ vùng quần đảo đã được xác định trong ngữ cảnh. Trong people of + địa điểm, of liên kết một nhóm người với một nơi và có thể trình bày họ như một cộng đồng vùng miền. Cấu trúc này thể hiện sự thuộc về hoặc mối liên hệ, không phải quyền sở hữu.

Luyện tập

people of the Isles có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cộng đồng vùng miền gắn với một nhóm đảo cụ thể.
  2. Những du khách từng đến bất kỳ hòn đảo nào.
  3. Những người làm công việc đếm số đảo.
Xem đáp án

Một cộng đồng vùng miền gắn với một nhóm đảo cụ thể.

Though we still don't know for sure how many there were, Ghi chú

1:29

Mặc dù chúng ta vẫn không biết chắc có bao nhiêu người,

Cụm từ

don't know for sure: diễn đạt sự không chắc chắn

Trong don't know for sure, for sure cho biết mức độ chắc chắn gắn với know. Cả cụm có nghĩa là người nói chưa thể tự tin xác nhận một câu trả lời. Người nói có thể đã biết một phần thông tin; cụm này không có nghĩa là họ chắc chắn rằng mình hoàn toàn không biết gì. Ở đây, nó giúp lời nói thận trọng vì con số chính xác chưa được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành lời nói thận trọng bằng cụm từ trong bài: We ____ whether the museum will open tomorrow.

Xem đáp án

don't know for sure

we do know this relatively small group had an outsized impact on the region. Cụm từ

1:32

nhưng chúng ta biết nhóm dân số tương đối nhỏ này đã có tác động to lớn đến khu vực.

Ngữ pháp

Though ... we do know: thừa nhận điều chưa chắc chắn rồi nhấn mạnh điều chắc chắn

Though mở đầu một ý nhượng bộ: con số chính xác vẫn chưa chắc chắn. Mệnh đề chính sau đó nêu điều mà người nói có thể khẳng định một cách tự tin. Trong we do know, do có chức năng nhấn mạnh. Câu khẳng định trung tính thường dùng we know, nhưng do thêm sắc thái thực sự hoặc chắc chắn. Toàn bộ cấu trúc sắp xếp thông tin theo cách: một chi tiết chưa được biết, nhưng một kết luận khác thì chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng don't know và do know: Though we ____ who sent the message, we ____ it came from this building.

Xem đáp án

don't know · do know

Cụm từ

an outsized impact: tác động vượt xa quy mô nguồn tạo ra nó

An outsized impact là một tác động lớn bất thường khi so với kích thước, số lượng, chi phí hoặc nguồn lực đứng sau nó. Ở đây, relatively small group tạo cơ sở so sánh: nhóm này nhỏ, nhưng ảnh hưởng của họ đối với khu vực lại lớn hơn nhiều so với điều quy mô của họ gợi ra. Trong cách kết hợp này, outsized mang nghĩa hình tượng. Nó mô tả một tác động lớn không tương xứng, chứ không nói đến kích thước vật lý của nhóm.

Luyện tập

An outsized impact trong câu này có nghĩa là gì?

  1. sự thay đổi về kích thước vật lý của nhóm
  2. tác động chỉ giới hạn ở những nơi bên ngoài khu vực
  3. tác động lớn hơn nhiều so với điều quy mô của nhóm gợi ra
Xem đáp án

tác động lớn hơn nhiều so với điều quy mô của nhóm gợi ra

Perched on cliffs with sweeping views and safe harbors, Cụm từ

1:38

Nằm chênh vênh trên các vách đá với tầm nhìn bao quát và bến cảng an toàn,

Cụm từ

Perched on cliffs: miêu tả sinh động một vị trí trên cao

Perched on cliffs có nghĩa là nằm ở vị trí cao trên các vách đá, thường gần mép. Khi perched được dùng cho công trình thay vì chim, từ này tạo nên hình ảnh sinh động về một nơi cao, lộ thiên và nổi bật; nó giàu tính miêu tả hơn cách nói đơn giản located on cliffs. Ở đây, Perched on cliffs là một cụm phân từ quá khứ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này miêu tả chủ ngữ theo sau, seaside fortresses: chính các pháo đài ven biển nằm trên những vách đá.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu miêu tả vị trí sinh động này: The monastery is ____ a rocky cliff above the valley.

Xem đáp án

perched on

seaside fortresses helped the kings control shipping, Ngữ pháp

1:41

các pháo đài ven biển đã giúp các vị vua kiểm soát hoạt động vận tải biển,

commerce,

1:44

thương mại,

and resources.

1:45

và tài nguyên.

Ngữ pháp

helped the kings control: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Helped the kings control theo cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Helped là động từ chính, the kings chỉ những người nhận được sự trợ giúp, còn control là động từ nguyên mẫu chỉ hành động mà họ có thể thực hiện. Sau help, tiếng Anh thường chấp nhận cả tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to và tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: helped the kings control và helped the kings to control đều đúng ngữ pháp. Dạng không có to ngắn gọn và rất phổ biến khi giải thích điều mà một thứ đã làm cho khả thi hoặc dễ dàng hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to và động từ find để hoàn thành câu: The new map helped the hikers ____ a safe route.

Xem đáp án

find

The empire commanded vast fleets of Viking-style longships, Cách dùng từ

1:46

Đế chế đã chỉ huy các hạm đội tàu dài kiểu Viking rộng lớn,

Cách dùng từ

commanded vast fleets: quyền chỉ huy một lực lượng hải quân lớn

Trong commanded vast fleets, command có nghĩa là “có quyền kiểm soát và chỉ huy”, chứ không chỉ là “nói ra một mệnh lệnh”. Cụm từ này cho thấy đế chế có khả năng kiểm soát và điều động nhiều tàu. Vast nhấn mạnh quy mô rất lớn, còn fleets of Viking-style longships chỉ các hạm đội gồm nhiều tàu dài được đóng theo kiểu Viking. Cách dùng command này thường xuất hiện trong mô tả quân sự, lịch sử và tổ chức khi quyền kiểm soát lực lượng hoặc nguồn lực lớn là điều quan trọng.

Luyện tập

Trong câu “The queen commanded a powerful navy,”, commanded có nghĩa là gì?

  1. có quyền kiểm soát và chỉ huy lực lượng đó
  2. đi thuyền bên cạnh lực lượng đó
  3. nói to một mệnh lệnh duy nhất với lực lượng đó
Xem đáp án

có quyền kiểm soát và chỉ huy lực lượng đó

which they used for trading, Ngữ pháp

1:51

mà họ sử dụng để buôn bán,

raiding,

1:53

tập kích,

and plundering the seas.

1:54

và cướp bóc trên biển.

Ngữ pháp

used for trading, raiding, and plundering: liệt kê các mục đích

Cấu trúc use something for + -ing giải thích một vật được dùng để làm gì. Ở đây, which chỉ các longships đã nhắc đến trước đó; trading, raiding và plundering the seas nêu ba mục đích sử dụng của những con tàu ấy. Ba dạng -ing sau for là các danh động từ song song, không phải dạng tiếp diễn. Cùng một cấu trúc có thể nêu một mục đích hoặc liệt kê nhiều mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của carry: This cart is used for ____ heavy boxes.

Xem đáp án

carrying

Observing this prowess, Ngữ pháp

1:56

Nhận thấy sức mạnh này,

many neighboring rulers sought their aid. Cụm từ

1:58

nhiều nhà cai trị láng giềng đã tìm kiếm sự giúp đỡ của họ.

Ngữ pháp

Observing this prowess, với vai trò là cụm -ing mở đầu câu

Observing this prowess là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này trình bày điều mà các vị vua nhận thấy như bối cảnh và nguyên nhân có thể dẫn đến hành động chính: họ thấy năng lực đã được thể hiện này rồi tìm kiếm sự trợ giúp. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Observing là chủ ngữ mệnh đề chính, many neighboring rulers. Cấu trúc này giúp lối kể chuyện trang trọng rút gọn "When/Because they observed this prowess" thành một cụm -ing.

Luyện tập

Ai được hiểu là người thực hiện hành động trong Observing this prowess?

  1. this prowess
  2. their aid
  3. many neighboring rulers
Xem đáp án

many neighboring rulers

Cụm từ

sought their aid: lời yêu cầu giúp đỡ trang trọng ở thì quá khứ

Sought their aid có nghĩa là “tìm kiếm hoặc yêu cầu sự giúp đỡ của họ”. Sought là dạng quá khứ bất quy tắc của seek. Aid là danh từ và là tân ngữ trực tiếp của sought; their cho biết người nói muốn nhận sự giúp đỡ của ai. Seek aid trang trọng hơn ask for help. Cụm này phù hợp với văn bản lịch sử, ngoại giao, quân sự, báo chí và tổ chức, nơi lời yêu cầu hỗ trợ được trình bày ngắn gọn và mang tính chính thức.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của seek cùng danh từ trang trọng mang nghĩa “sự giúp đỡ”: After the earthquake, the town ____ from neighboring regions.

Xem đáp án

sought aid

The brothers Rognvald and Olaf each solved neighbors' maritime woes. Cách dùng từ

2:01

Hai anh em Rognvald và Olaf từng giải quyết những rắc rối trên biển của các nước láng giềng.

Cách dùng từ

solved neighbors' maritime woes: giải quyết khó khăn hàng hải của các vùng lân cận

Cụm solved neighbors' maritime woes có nghĩa là đã giải quyết thành công những vấn đề nghiêm trọng hoặc kéo dài liên quan đến biển mà các vùng đất hoặc nhà cai trị lân cận gặp phải. Maritime giới hạn woes vào các vấn đề về biển, vận tải biển hoặc an ninh ven biển; woes mang sắc thái nặng và giàu tính kể chuyện hơn từ problems thông thường. Cách diễn đạt này gộp nhiều khó khăn vào một cụm từ trang trọng, có sắc thái kể chuyện thay vì nêu riêng từng vấn đề.

Luyện tập

solved neighbors' maritime woes có nghĩa là gì trong câu này?

  1. giải quyết thành công những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến biển mà các vùng lân cận gặp phải
  2. xử lý một điều phiền toái cá nhân nhỏ ở bãi biển
  3. nghe những người ở gần kể chuyện vui về thuyền
Xem đáp án

giải quyết thành công những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến biển mà các vùng lân cận gặp phải

King Rognvald supplied military assistance to the Scottish king, Cụm từ

2:07

Vua Rognvald cung cấp hỗ trợ quân sự cho vua Scotland,

Cụm từ

supplied military assistance to: cung cấp viện trợ quân sự cho

Supplied military assistance to có nghĩa là cung cấp hỗ trợ quân sự cho một bên tiếp nhận trong ngữ cảnh trang trọng. Cấu trúc là supply + thứ được cung cấp + to + bên tiếp nhận: military assistance là thứ được cung cấp, còn the Scottish king là người tiếp nhận. Từ to cho biết ai nhận sự hỗ trợ. Nó không dùng để giới thiệu mục đích của một hành động.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của supply và giới từ chỉ bên tiếp nhận để hoàn thành câu: The relief agency ____ medical assistance ____ coastal villages.

Xem đáp án

supplied · to

and King Olaf's forces served as a coast guard at the English King Henry III's request, Cụm từ

2:11

và lực lượng của Vua Olaf làm nhiệm vụ tuần duyên theo yêu cầu của Vua Anh Henry III,

Cụm từ

serve as a coast guard: đảm nhiệm một vai trò

Serve as + một cụm danh từ chỉ vai trò hoặc chức năng có nghĩa là “đảm nhiệm vai trò đó” hoặc “thực hiện chức năng đó”. Ở đây, served as a coast guard cho biết lực lượng của Vua Olaf đã làm gì: họ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bờ biển. Cách diễn đạt này mô tả chức năng của họ trong tình huống đó; nó không nhất thiết xác định họ là thành viên của một tổ chức tuần duyên thường trực, hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc serve + giới từ có nghĩa là “thực hiện chức năng của”: During the storm, the school gym will ____ an emergency shelter.

Xem đáp án

serve as

Cụm từ

at the English King Henry III's request: xác định người đưa ra yêu cầu

At + cụm danh từ sở hữu + request có nghĩa là “vì người hoặc cơ quan đó đã yêu cầu”. Cụm sở hữu the English King Henry III's xác định người đưa ra yêu cầu. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao lực lượng của Vua Olaf đảm nhiệm vai trò đó. At cho biết yêu cầu là căn cứ của hành động; nó không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “vì thị trưởng đã yêu cầu”: The museum extended its hours ____.

Xem đáp án

at the mayor's request

for a hefty fee. Cụm từ

2:17

để đổi lấy một khoản thù lao kếch xù.

Cụm từ

for a hefty fee: đổi lại một khoản tiền lớn

“For a hefty fee” có nghĩa là “đổi lại một khoản tiền lớn”. Giới từ for liên kết một hành động hoặc dịch vụ với số tiền nhận được để đổi lấy hành động hoặc dịch vụ đó. Ở đây, hefty không có nghĩa là nặng về mặt vật lý. Khi bổ nghĩa cho những từ liên quan đến tiền như fee, bill, fine hoặc price, nó cho biết số tiền lớn khác thường và thường hàm ý rằng người nói cho là mức đó cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đổi lại một khoản tiền lớn”: The technician recovered the lost files ____.

Xem đáp án

for a hefty fee

The sea kings also sparred with their powerful neighbors, Cách dùng từ

2:19

Các vị vua biển cả cũng đã giao chiến với những nước láng giềng hùng mạnh,

Cách dùng từ

sparred with: đối đầu qua lại với

Ở đây, sparred with có nghĩa là “liên tục xung đột hoặc cạnh tranh với ai đó”. Ban đầu, spar mô tả việc đấu tập, đặc biệt là trong quyền Anh, nhưng từ này cũng thường được mở rộng để nói về tranh luận, bất đồng chính trị, xung đột pháp lý hoặc tranh giành ảnh hưởng. Cụm từ này gợi ý sự đối đầu có qua có lại. Bản thân nó không chứng minh rằng các vị vua biển cả và những nước láng giềng đã tiến hành một cuộc chiến toàn diện; ngữ cảnh xung quanh quyết định mức độ nghiêm trọng hoặc tính chất vũ lực của cuộc xung đột.

Luyện tập

Trong câu “The mayor sparred with reporters over the budget,”, sparred with có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. tham gia tranh luận qua lại với
  2. tránh nói chuyện với
  3. tập quyền Anh thân thiện với
Xem đáp án

tham gia tranh luận qua lại với

but they had a particularly bitter rivalry with another dynasty in their own Isles, Cụm từ

2:23

nhưng họ có một sự cạnh tranh đặc biệt cay đắng với một triều đại khác trong chính Quần đảo của họ,

Cụm từ

particularly bitter rivalry: mối kình địch đặc biệt gay gắt

“A particularly bitter rivalry” có nghĩa là một cuộc cạnh tranh gay gắt khác thường, chứa đựng sự thù địch mạnh mẽ hoặc mối oán giận sâu sắc. Ở đây, bitter miêu tả mối quan hệ chứ không phải vị giác, còn particularly nhấn mạnh mức độ. Cụm từ này phân biệt cuộc xung đột ấy với sự cạnh tranh thông thường: mối kình địch đặc biệt thù địch và nặng về cảm xúc.

Luyện tập

“A particularly bitter rivalry” trong câu này có nghĩa là gì?

  1. một cuộc cạnh tranh thân thiện không có hiềm khích
  2. một bất đồng về mùi vị của thứ gì đó
  3. một cuộc cạnh tranh gay gắt khác thường với sự thù địch mạnh mẽ
Xem đáp án

một cuộc cạnh tranh gay gắt khác thường với sự thù địch mạnh mẽ

a line of rulers in the Hebrides. Cách dùng từ

2:28

một dòng dõi cai trị ở Hebrides.

Cách dùng từ

a line of rulers: một dòng dõi các nhà cai trị

“A line of rulers” có nghĩa là một chuỗi các nhà cai trị được kết nối qua gia đình hoặc triều đại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong cách dùng lịch sử này, line chỉ dòng dõi hoặc sự kế vị được truyền lại, chứ không phải những người đứng thành hàng. “In the Hebrides” xác định nơi dòng dõi cai trị đó đặt căn cứ hoặc nắm quyền.

Luyện tập

Câu nào dùng line với nghĩa là một gia đình hoặc sự kế tục qua nhiều thế hệ?

  1. The crown passed through a long line of rulers.
  2. Draw a line under the king's name.
  3. The visitors formed a line outside the palace.
Xem đáp án

The crown passed through a long line of rulers.

In the 1150s,

2:31

Vào những năm 1150,

a chieftain of this line, Cách dùng từ

2:32

một thủ lĩnh của dòng dõi này,

Somerled,

2:34

Somerled,

Cách dùng từ

chieftain of this line: thủ lĩnh thuộc một dòng dõi cai trị

Ở đây, chieftain có nghĩa là người đứng đầu một thị tộc, bộ lạc hoặc thế lực địa phương trong xã hội thời trước. Từ này mang sắc thái xã hội và chính trị cổ, không có nghĩa là một quản lý trong công ty hiện đại. Of this line kết nối Somerled với gia đình hoặc dòng dõi cai trị vừa được nhắc đến. Trong văn bản lịch sử, line có thể chỉ một chuỗi người thuộc cùng một gia đình.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, a chieftain of this line có nghĩa là gì?

  1. một thủ lĩnh truyền thống thuộc gia đình cai trị này
  2. một quản lý được công ty hiện đại tuyển dụng
  3. một thủy thủ chỉ huy mọi trận hải chiến
Xem đáp án

một thủ lĩnh truyền thống thuộc gia đình cai trị này

defeated the Manx king,

2:35

đã đánh bại vua Manx,

his brother-in-law,

2:36

cũng là anh rể (hoặc em rể) của ông,

in a naval battle and formed a rival kingdom of the Isles, Cụm từ

2:37

trong một trận hải chiến và lập nên một vương quốc Quần đảo đối địch,

Cụm từ

formed a rival kingdom: thành lập một thế lực chính trị đối địch

Ở đây, formed có nghĩa là “tạo ra” hoặc “thành lập”. Tân ngữ là kingdom, vì vậy động từ này mô tả việc tạo nên một thực thể chính trị, chứ không phải thay đổi hình dạng của một vật thể. Rival cho thấy vương quốc mới cạnh tranh quyền lực với một người cai trị hoặc vương quốc đã tồn tại. Of the Isles xác định lãnh thổ hoặc nhóm đảo gắn với vương quốc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của form và cụm rival government: After the split, the opposition leaders ____ in the north.

Xem đáp án

formed a rival government

fracturing the old kingdom. Ngữ pháp

2:42

làm rạn nứt vương quốc cũ.

Ngữ pháp

fracturing the old kingdom như một mệnh đề chỉ kết quả

Mệnh đề -ing ở cuối cho biết kết quả của những hành động trước đó. Sau khi đánh bại nhà vua và lập một Vương quốc Quần đảo đối địch, hành động của Somerled đã khiến vương quốc cũ lấy đảo Man làm trung tâm bị chia rẽ về chính trị. Ở đây, fracturing mang nghĩa ẩn dụ: sự thống nhất chính trị, quyền lực và lãnh thổ bị phân chia. Đây là cấu trúc diễn đạt kết quả một cách cô đọng: mệnh đề chính, + mệnh đề -ing. Fracturing ở đây không phải một bước riêng xảy ra sau đó, mà là hệ quả của toàn bộ diễn biến vừa được mô tả.

Luyện tập

Trong 'The new border divided the region, fracturing its political unity,' cụm -ing có chức năng gì?

  1. Nó trình bày kết quả của hành động trước đó.
  2. Nó giới thiệu một sự việc xảy ra sau nhưng không liên quan.
  3. Nó xác định nơi đường biên giới được vạch ra.
Xem đáp án

Nó trình bày kết quả của hành động trước đó.

This began a century-long rivalry between Somerled's line, Mạch ý

2:44

Điều này bắt đầu một thế kỷ cạnh tranh giữa dòng dõi Somerled,

Mạch ý

This began a century-long rivalry: nối một sự việc với hệ quả lâu dài

Ở đây, This chỉ toàn bộ sự việc trước đó: Somerled đánh bại vua đảo Man và lập một vương quốc đối địch. Nó không chỉ vào danh từ gần nhất. Cấu trúc This began... biến sự việc trước đó thành điểm khởi đầu của một diễn biến kéo dài hơn nhiều. Cấu trúc này giúp người kể chuyển từ một sự việc cụ thể sang hệ quả lịch sử lâu dài của nó.

Luyện tập

Trong câu gốc, This chỉ điều gì?

  1. Chỉ danh từ gần nhất là kingdom
  2. Cuộc đối đầu sau khi đã kéo dài một thế kỷ
  3. Sự việc trước đó gồm việc đánh bại vua đảo Man và lập một vương quốc đối địch
Xem đáp án

Sự việc trước đó gồm việc đánh bại vua đảo Man và lập một vương quốc đối địch

who ruled the southern and central Hebrides,

2:48

những người cai trị miền nam và trung tâm Hebrides,

and the Manx kings,

2:51

và các vị vua Manx,

who ruled the Isle of Man and the northern Hebrides,

2:52

những người cai trị Đảo Man và miền bắc Hebrides,

to control the seaways.

2:55

nhằm giành quyền kiểm soát các tuyến đường biển.

Family feuds often blossomed into bitter civil wars. Thành ngữ

2:57

Các mối thù gia tộc thường biến thành những cuộc nội chiến khốc liệt.

Thành ngữ

blossomed into bitter civil wars: ẩn dụ tăng trưởng mang sắc thái u tối

Trong câu này, blossomed into có nghĩa là “dần phát triển thành”. Những mối thù trong gia đình bắt đầu từ các xung đột nhỏ hơn rồi lớn dần thành những cuộc nội chiến khốc liệt. Blossom thường gợi đến hoa nở hoặc sự phát triển lành mạnh. Khi đi với bitter civil wars, từ này tạo ra một sự tương phản u tối: một điều gì đó mở rộng và phát triển, nhưng kết quả lại mang tính hủy diệt.

Luyện tập

blossomed into có nghĩa là gì trong câu sau: “The minor dispute blossomed into a bitter conflict.”?

  1. kết thúc trước khi trở nên nghiêm trọng
  2. được chính thức đặt tên là
  3. dần phát triển thành
Xem đáp án

dần phát triển thành

In 1223,

3:01

Năm 1223,

King Rognvald sent a letter to his son commanding him to murder his uncle Olaf. Ngữ pháp

3:02

Vua Rognvald đã gửi một lá thư cho con trai ra lệnh ám sát người chú của mình là Olaf.

Ngữ pháp

commanding him to murder: cụm -ing nêu mệnh lệnh trong lá thư

Cụm -ing commanding him to murder được hiểu là bổ nghĩa cho a letter và nêu mệnh lệnh chứa trong lá thư đó. Trong ngữ cảnh này, lá thư truyền đạt mệnh lệnh, còn him chỉ người con trai của nhà vua. Cấu trúc bên trong cụm là command + người + to-infinitive. Trong lối kể bằng văn viết, đặt một cụm -ing sau một thông điệp hoặc tài liệu là cách gọn để nêu nội dung của nó.

Luyện tập

Trong câu “The director sent an email to Maya instructing her to lock the office,” cụm instructing her to lock the office mô tả điều gì?

  1. Chỉ dẫn có trong email
  2. Lý do văn phòng đã được khóa từ trước
  3. Một chỉ dẫn mà Maya đưa cho người khác
Xem đáp án

Chỉ dẫn có trong email

When Olaf discovered the plot, Ngữ pháp

3:08

Khi Olaf phát hiện ra âm mưu,

Ngữ pháp

When Olaf discovered the plot: mệnh đề thời gian dẫn vào sự việc tiếp theo

“When Olaf discovered the plot” là một mệnh đề phụ chỉ thời gian. Mệnh đề này nêu việc phát hiện trước và đặt nó làm thời điểm mà sau đó hành động trong mệnh đề chính xảy ra. Ở đây, “the plot” nghĩa là kế hoạch bí mật nhằm giết Olaf, không phải cốt truyện của một cuốn sách hay bộ phim. Trong lời kể, When + một sự việc trong quá khứ thường tạo ra trình tự rõ ràng: trước tiên là sự việc trong mệnh đề when, sau đó là phản ứng trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu với when có chức năng gì trong câu đầy đủ “When Olaf discovered the plot, he launched a vicious attack on his nephew”?

  1. Nó đặt việc Olaf phát hiện âm mưu lên trước và dẫn vào cuộc tấn công xảy ra sau đó.
  2. Nó nói rằng Olaf chỉ biết về cuộc tấn công sau khi cuộc tấn công đã xảy ra.
  3. Nó mô tả cốt truyện của một cuốn sách mà Olaf đang đọc.
Xem đáp án

Nó đặt việc Olaf phát hiện âm mưu lên trước và dẫn vào cuộc tấn công xảy ra sau đó.

he launched a vicious attack on his nephew, Cụm từ

3:10

ông đã tiến hành một cuộc tấn công tàn bạo nhằm vào cháu trai mình,

Cụm từ

launched a vicious attack on: bắt đầu một cuộc tấn công nghiêm trọng nhằm vào mục tiêu

Launch an attack on + mục tiêu là một cụm từ trang trọng, có nghĩa là “bắt đầu và tiến hành một cuộc tấn công nhằm vào mục tiêu đó”. Trong câu này, on giới thiệu mục tiêu là his nephew; launched không có nghĩa là một vật được phóng lên không trung. Vicious thêm sự đánh giá tiêu cực rất mạnh: cuộc tấn công đặc biệt tàn nhẫn, bạo lực hoặc cố ý gây hại. Vì vậy, toàn bộ cụm từ diễn tả việc bắt đầu một cuộc tấn công rất nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo phong cách bản tin bằng cụm từ mục tiêu: At dawn, the army ____ the fortress.

Xem đáp án

launched an attack on

blinding and mutilating him. Ngữ pháp

3:12

làm mù mắt và cắt xén thân thể anh ta.

Ngữ pháp

blinding and mutilating him: mệnh đề -ing biểu thị kết quả

Blinding and mutilating him là một mệnh đề -ing bổ sung, cho biết hậu quả thực sự của cuộc tấn công: nạn nhân bị mù và chịu tổn thương cơ thể nghiêm trọng, vĩnh viễn. Hai dạng -ing được nối bằng and và cùng có tân ngữ là him. Cụm này không đưa ra một chủ ngữ mới được nêu rõ hay một sự kiện chính riêng biệt. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào mệnh đề trước, và him chỉ người cháu trai của Olaf đã bị tấn công. Cấu trúc này giúp gắn một hậu quả với sự kiện gây ra nó một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Trong câu đầy đủ, blinding and mutilating him có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng nạn nhân dự định tấn công ai đó.
  2. Nó giới thiệu một người mới đã thực hiện cuộc tấn công thứ hai.
  3. Nó cho biết những thương tích xảy ra do cuộc tấn công.
Xem đáp án

Nó cho biết những thương tích xảy ra do cuộc tấn công.

After Rognvald's death several years later,

3:15

Sau cái chết của Rognvald vài năm sau đó,

people realized the letter ordering the attack might have been forged. Ngữ pháp

3:18

người ta nhận ra rằng lá thư ra lệnh tấn công có thể đã bị làm giả.

Ngữ pháp

ordering the attack: cụm -ing bổ nghĩa cho letter

Trong cụm danh từ the letter ordering the attack, ordering the attack đứng sau letter và xác định lá thư dựa vào nội dung của nó: đó là lá thư đã đưa ra mệnh lệnh tấn công. Ở đây, ordering là hiện tại phân từ được dùng làm thành phần bổ nghĩa đứng sau danh từ, không phải một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Dạng đầy đủ với mệnh đề quan hệ là the letter that ordered the attack. Nhận ra dạng rút gọn này giúp bạn hiểu toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của might have been forged.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm -ing sau danh từ để xác định danh từ đó, giống như ordering the attack?

  1. Requesting payment, Maya sent an email.
  2. Maya was requesting payment in the email.
  3. The email requesting payment looked suspicious.
Xem đáp án

The email requesting payment looked suspicious.

Ngữ pháp

might have been forged: một sự việc bị động có thể đã xảy ra trong quá khứ

might have been forged theo cấu trúc might + have been + quá khứ phân từ. Might thể hiện sự không chắc chắn, have hướng nhận định về quá khứ, còn been forged tạo thể bị động: lá thư là đối tượng chịu tác động. Trong câu này, mọi người dần cho rằng có thể ai đó đã làm giả lá thư từ trước. Câu này không có nghĩa là hành động làm giả vẫn đang diễn ra lúc đó.

Luyện tập

Dùng might và động từ forge ở thể bị động hoàn thành với động từ khuyết thiếu: Investigators found mismatched ink, so the signature ____.

Xem đáp án

might have been forged

The Manx kings attempted to resolve disagreements at Tynwald, Cụm từ

3:23

Các vị vua Manx đã cố gắng giải quyết những bất đồng tại Tynwald,

Cụm từ

attempted to resolve disagreements: cách nói trang trọng về việc cố gắng giải quyết bất đồng

attempted to resolve disagreements có nghĩa là “đã cố gắng giải quyết những khác biệt về ý kiến”. Attempted to + động từ nguyên mẫu cho biết một nỗ lực đã được thực hiện, nhưng không nói nỗ lực đó có thành công hay không. Resolve disagreements là một cụm kết hợp tự nhiên và trang trọng. Ở đây, resolve có nghĩa là giải quyết hoặc chấm dứt một vấn đề, không phải là “quyết định làm điều gì đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng attempted to và cụm kết hợp resolve disagreements: During the meeting, both sides ____ about the final price before signing the agreement.

Xem đáp án

attempted to resolve disagreements

an open-air parliament centered on a mound, Văn hóa

3:27

một nghị viện ngoài trời lấy một gò đất làm trung tâm,

Văn hóa

an open-air parliament centered on a mound: nghị trường ngoài trời lấy gò đất làm trung tâm

Ở đây, parliament chỉ một hội đồng cùng nơi hội đồng họp, chứ không đơn thuần là một tòa nhà quốc hội hiện đại trong nhà. Open-air cho biết mọi người họp ngoài trời. Centered on a mound mô tả cách bố trí không gian: gò đất là tâm điểm vật lý mà hội đồng tập trung xung quanh. Trong phần mô tả Tynwald này, cả cụm từ nói đến một địa điểm hội họp công cộng có tính lịch sử được tổ chức quanh gò đất đó.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh mô tả điều gì trong câu này?

  1. Một tòa nhà quốc hội hiện đại được xây bên trong một ngọn đồi.
  2. Một gò đất chỉ được dùng làm điểm quan sát.
  3. Một địa điểm hội họp ngoài trời được bố trí quanh một gò đất.
Xem đáp án

Một địa điểm hội họp ngoài trời được bố trí quanh một gò đất.

where assemblies ruled on matters of justice and other issues. Cách dùng từ

3:29

nơi các hội đồng phán quyết về các vấn đề tư pháp và những vấn đề khác.

Cách dùng từ

ruled on matters of justice: đưa ra phán quyết về các vấn đề tư pháp

Trong tiếng Anh pháp lý và thể chế, rule on + một vụ việc, câu hỏi hoặc vấn đề có nghĩa là “đưa ra quyết định chính thức về việc đó”. Ở đây, các hội đồng đưa ra quyết định về những vấn đề liên quan đến tư pháp. Từ on giới thiệu vấn đề được xem xét để ra quyết định. Cụm này không có nghĩa là các hội đồng cai trị công lý hay cai trị một lãnh thổ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ pháp lý đã học, dùng rule cùng giới từ đúng: The court will ____ the appeal tomorrow.

Xem đáp án

rule on

Such sites were commonly used in the Viking world for resolving anything from local disputes Ngữ pháp

3:34

Những địa điểm như vậy thường được sử dụng trong thế giới Viking để giải quyết mọi thứ, từ tranh chấp địa phương

Ngữ pháp

were commonly used ... for resolving: be used for + -ing chỉ công dụng

Trong were commonly used ... for resolving, were used là thể bị động: các địa điểm là đối tượng được sử dụng, còn commonly cho biết đây là một cách làm phổ biến. in the Viking world đặt cách làm đó vào bối cảnh lịch sử. for + resolving cho biết công dụng của các địa điểm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be used for + danh từ hoặc dạng -ing: một thứ được dùng để làm việc gì đó. Ở đây, những từ sau resolving cho biết cụ thể điều gì được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ công dụng be used for + -ing: This room is commonly used ____ holding club meetings.

Xem đáp án

for

to matters involving kings.

3:39

đến các vấn đề liên quan đến các vị vua.

Ngữ pháp

anything from local disputes to matters involving kings: phạm vi anything from X to Y

anything from X to Y dùng X và Y làm hai đầu của một phạm vi rộng. Ở đây, X là local disputes và Y là matters involving kings, nên ý nghĩa bao gồm cả hai đầu cùng nhiều loại vụ việc nằm giữa chúng. anything nhấn mạnh độ rộng: đây không phải hai ví dụ ngẫu nhiên mà là hai mốc cho thấy phạm vi những vấn đề có thể xảy ra rộng đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi anything from X to Y: The repair shop handles anything ____ flat tires ____ engine trouble.

Xem đáp án

from · to

These meetings didn't always go smoothly. Cụm từ

3:41

Những cuộc họp này không phải lúc nào cũng suôn sẻ.

Cụm từ

didn't always go smoothly: dùng not always để làm nhẹ ý tiêu cực

didn't always go smoothly có nghĩa là một số cuộc họp đã gặp vấn đề. go smoothly nghĩa là “diễn ra không gặp khó khăn”, còn didn't always phủ định rằng điều đó đúng trong mọi lần. Đây là cách diễn đạt có chừng mực: người nói nhẹ nhàng thừa nhận có ngoại lệ trước khi đưa ra những vấn đề nghiêm trọng hơn. Ở đây, nó chuẩn bị cho các ví dụ về xung đột, nhưng không nói rằng phần lớn các cuộc họp đều diễn ra tồi tệ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Câu These meetings didn't always go smoothly có nghĩa là phần lớn các cuộc họp đều thất bại.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Sometimes violence erupted, Cụm từ

3:44

Đôi khi bạo lực bùng phát,

Cụm từ

Sometimes violence erupted: dùng erupt cho sự bùng phát đột ngột

Trong Sometimes violence erupted, erupted được dùng theo nghĩa bóng: bạo lực bắt đầu đột ngột và mạnh mẽ. Hình ảnh này bắt nguồn từ cảnh núi lửa phun trào, nhưng ở đây không có núi lửa nào cả. Sometimes giới hạn nhận định: điều này xảy ra vào một số dịp, không phải ở mọi cuộc họp. Cụm từ mô tả mỗi lần bạo lực bùng phát như một sự leo thang đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài học này mang nghĩa “bạo lực bắt đầu đột ngột”: After the disputed result was announced, ____ outside the building.

Xem đáp án

violence erupted

and in 1237,

3:46

và vào năm 1237,

two rival factions squabbled to the point of breaking up the assembly at Tynwald. Ghi chú

3:47

hai phe phái đối địch đã cãi vã đến mức phá vỡ hội nghị tại Tynwald.

Cách dùng từ

two rival factions: các phe cạnh tranh trong một tổ chức lớn hơn

Trong câu này, two rival factions có nghĩa là hai nhóm có tổ chức với lợi ích hoặc quan điểm đối lập. Faction thường là một bộ phận trong một tổ chức chính trị, xã hội hoặc cơ quan lớn hơn, chứ không chỉ là một nhóm bạn bất kỳ. Rival cho thấy hai phe đang cạnh tranh hoặc xung đột. Vì vậy, cụm từ này mô tả cuộc cãi vã như một sự đối đầu giữa hai phe đối lập, không chỉ là bất đồng giữa các cá nhân.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là có two rival factions?

  1. Hai nhóm trong cùng một đảng chính trị đang cạnh tranh để giành ảnh hưởng.
  2. Hai lớp học không liên quan đang sử dụng các phòng khác nhau.
  3. Hai người bạn đang gặp nhau để ăn trưa.
Xem đáp án

Hai nhóm trong cùng một đảng chính trị đang cạnh tranh để giành ảnh hưởng.

Ngữ pháp

to the point of breaking up the assembly: mức độ dẫn đến một kết quả

Ở đây, squabbled to the point of breaking up the assembly có nghĩa là cuộc cãi vã trở nên nghiêm trọng đến mức làm gián đoạn và buộc phiên họp phải dừng lại. To the point of giới thiệu cụm -ing theo sau như một mức độ cực đoan hoặc hậu quả phát sinh. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ hoặc trạng thái + to the point of + danh từ hoặc dạng -ing. Point ở đây là một giới hạn mang nghĩa hình tượng trên thang mức độ, không phải địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ chỉ mức độ và kết quả trong bài học: The debate became heated ____ delaying the vote.

Xem đáp án

to the point of

The four-tiered mound at Tynwald survives to this day, Cụm từ

3:53

Gò đất bốn tầng tại Tynwald vẫn tồn tại cho đến ngày nay,

Cụm từ

survives to this day: còn tồn tại từ quá khứ đến ngày nay

Trong survives to this day, survives có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”, chứ không phải “còn sống”. Chủ ngữ có thể là một tòa nhà, đồ vật, phong tục, luật lệ hoặc một thứ khác từ quá khứ. To this day đặt điểm kết thúc ở hiện tại và nhấn mạnh mối liên hệ không bị gián đoạn với quá khứ. Ở đây, cụm từ cho biết gò đất bốn tầng tại Tynwald hiện vẫn còn tồn tại.

Luyện tập

Trong câu “The stone bridge survives to this day,” survives to this day có nghĩa là gì?

  1. Cây cầu đá đã biến mất từ lâu.
  2. Cây cầu đá vẫn tồn tại cho tới hiện tại.
  3. Cây cầu đá được xây lại mỗi ngày.
Xem đáp án

Cây cầu đá vẫn tồn tại cho tới hiện tại.

and the modern Manx Parliament still holds an annual meeting there. Cụm từ

3:57

và Nghị viện Manx hiện đại vẫn tổ chức một cuộc họp thường niên ở đó.

Cụm từ

still holds an annual meeting there: vẫn họp tại đó mỗi năm một lần

Trong holds an annual meeting, holds có nghĩa là “tổ chức và điều hành”, chứ không phải “cầm trong tay”. Hold a meeting là cách kết hợp động từ và danh từ thông dụng để nói về việc tổ chức một cuộc họp. Annual có nghĩa là mỗi năm một lần, still cho biết hoạt động này vẫn tiếp tục, còn there cho biết địa điểm. Toàn bộ cụm từ nói rằng nghị viện tiếp tục tổ chức một cuộc họp tại đó mỗi năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tổ chức một cuộc họp mỗi năm”: The association ____ to review its budget.

Xem đáp án

holds an annual meeting

In 1248,

4:02

Năm 1248,

King Harald of Man died in a shipwreck

4:03

Vua Harald của Man qua đời trong một vụ đắm tàu

and was succeeded by his brother. Cách dùng từ

4:06

và được kế vị bởi em trai mình.

Cách dùng từ

was succeeded by his brother: sự kế nhiệm, không phải thành công

Trong câu này, was succeeded by his brother có nghĩa là em trai của Harald trở thành vị vua tiếp theo sau ông. Cấu trúc bị động be succeeded by + người nêu người giữ vị trí trước, rồi cho biết ai tiếp quản vị trí đó. Ở đây, succeed có nghĩa là “kế nhiệm ai đó trong một vị trí, tước hiệu hoặc vai trò,” chứ không phải “đạt được mục tiêu.” Dạng chủ động là His brother succeeded him.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của succeed mang nghĩa “được người khác thay thế trong một vị trí”: When the director retired, she ____ her deputy.

Xem đáp án

was succeeded by

Weeks into the new king's reign, Cụm từ

4:09

Vài tuần sau khi vị vua mới lên ngôi,

Cụm từ

Weeks into the new king's reign: khoảng thời gian + into + giai đoạn

Weeks into the new king's reign có nghĩa là triều đại đã bắt đầu và một vài tuần đã trôi qua. Cấu trúc ngắn gọn khoảng thời gian + into + giai đoạn đặt một sự kiện hoặc tình huống tại một thời điểm trong giai đoạn đang tiếp diễn. Ở đây, reign là thời kỳ một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị. Into chỉ sự tiến triển theo thời gian, không phải chuyển động về phía một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ thời gian bằng từ cho biết dự án đã diễn ra được ba tháng: Three months ____ the project, the team found a solution.

Xem đáp án

into

a rebel knight assassinated him.

4:11

một hiệp sĩ nổi loạn đã ám sát ông.

His brother Magnus died in 1265

4:14

Em trai của ông là Magnus qua đời vào năm 1265

at Castle Rushen without an heir. Cách dùng từ

4:17

tại Lâu đài Rushen mà không có người thừa kế.

Cách dùng từ

without an heir: không có người thừa kế được công nhận

Without an heir có nghĩa là khi Magnus qua đời, không có người nào được pháp luật hoặc truyền thống công nhận để thừa kế địa vị, tước hiệu hoặc tài sản của ông. Ở đây, heir là người kế vị thông qua quyền thừa kế, không chỉ đơn giản là con cái hay họ hàng. Cấu trúc without + danh từ diễn tả một thứ không hiện diện trong tình huống. Trong lịch sử hoàng gia, chi tiết này giúp giải thích vì sao việc kế vị trực tiếp không thể tiếp tục qua Magnus.

Luyện tập

Trong lịch sử hoàng gia, “died without an heir” có nghĩa là gì?

  1. Ông qua đời mà không còn bất kỳ người họ hàng nào còn sống.
  2. Ông qua đời mà không có người được công nhận để thừa kế địa vị của mình.
  3. Ông qua đời trong tình trạng không có tóc.
Xem đáp án

Ông qua đời mà không có người được công nhận để thừa kế địa vị của mình.

According to one scribe, Mạch ý

4:20

Theo một người ghi chép,

Mạch ý

According to one scribe: quy thông tin cho một nguồn

According to one scribe giới thiệu nguồn của thông tin xuất hiện sau đó. Cụm này cho biết nhận định tiếp theo được ghi lại hoặc thuật lại bởi một người có công việc liên quan đến sao chép hoặc viết tài liệu. Khi đứng đầu câu, cấu trúc According to + nguồn sắp xếp thông tin bằng cách tách lời của người kể khỏi lời của nguồn. Cấu trúc này quy nhận định cho một nguồn; nó không cho biết người kể đồng ý hay đã tự mình kiểm chứng nhận định đó.

Luyện tập

Chức năng chính của “According to one scribe,” là gì?

  1. Cho biết người kể đồng ý với người chép văn bản.
  2. Nêu nguồn của nhận định xuất hiện sau đó.
  3. Yêu cầu người chép văn bản làm theo một chỉ dẫn.
Xem đáp án

Nêu nguồn của nhận định xuất hiện sau đó.

his death marked the day that kings ceased to reign in Man. Cụm từ

4:22

cái chết của ông đánh dấu ngày các vị vua ngừng trị vì ở Man.

Cụm từ

marked the day that... ceased to reign: đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ cai trị

Trong marked the day that..., marked có nghĩa là cái chết ấy khiến ngày đó trở thành một bước ngoặt lịch sử rõ ràng; nó không có nghĩa là tạo một dấu nhìn thấy được lên vật gì. Ceased to reign là cách nói trang trọng của ngừng cai trị. Ở đây, cụm này diễn tả việc thời kỳ các vị vua cai trị đảo Man chấm dứt lâu dài, chứ không phải tạm ngừng.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu lịch sử này?

  1. Cái chết của ông trở thành bước ngoặt lịch sử khi thời kỳ cai trị của các vị vua chấm dứt.
  2. Cái chết của ông được các vị vua ghi lại bằng một dấu viết.
  3. Cái chết của ông khiến các vị vua tạm dừng nhiệm vụ trong một ngày.
Xem đáp án

Cái chết của ông trở thành bước ngoặt lịch sử khi thời kỳ cai trị của các vị vua chấm dứt.

Scotland annexed Man and the Isles the next year, Cách dùng từ

4:27

Scotland đã sáp nhập Man và Quần đảo vào năm sau,

in 1266.

4:30

năm 1266.

Cách dùng từ

Scotland annexed Man and the Isles: Scotland sáp nhập đảo Man và các đảo

Trong Scotland annexed Man and the Isles, annexed có nghĩa là Scotland đặt các vùng lãnh thổ đó dưới quyền cai trị và sáp nhập chúng vào phạm vi chính trị của mình. Annex mạnh và cụ thể hơn got hoặc took. Trong văn bản lịch sử và chính trị, từ này chỉ sự thay đổi quyền kiểm soát lãnh thổ; bản thân nó không nói rằng sự thay đổi ấy diễn ra hòa bình hoặc được mọi người công nhận là hợp pháp.

Luyện tập

Câu nào nói cụ thể rằng vương quốc đã sáp nhập lãnh thổ đó vào phạm vi của mình?

  1. The kingdom annexed the territory.
  2. The kingdom occupied the territory for six months.
  3. The kingdom traded with the territory.
Xem đáp án

The kingdom annexed the territory.

We know about the exploits of the sea kings Cách dùng từ

4:33

Chúng ta biết về những chiến công của các vị vua biển cả

primarily from a chronicle Cụm từ

4:35

chủ yếu từ một biên niên sử

Cách dùng từ

exploits of the sea kings: những chiến công đáng chú ý của các vua biển

Trong exploits of the sea kings, exploits là danh từ số nhiều, chỉ những chiến công hoặc cuộc phiêu lưu đáng chú ý và táo bạo. Phần bắt đầu bằng of cho biết ai đã thực hiện những việc đó. Ở đây, cụm từ thuộc một câu chuyện lịch sử và thể hiện rằng hành động của các vua biển đáng được ghi lại. Đây không phải là động từ exploit, nghĩa là sử dụng ai đó hoặc thứ gì đó để giành lợi ích.

Luyện tập

Trong exploits of the sea kings, exploits có nghĩa là gì?

  1. Những chiến công đáng chú ý hoặc táo bạo
  2. Việc sử dụng người khác một cách bất công
  3. Một bản ghi được sắp xếp theo ngày
Xem đáp án

Những chiến công đáng chú ý hoặc táo bạo

Cụm từ

primarily from a chronicle: xác định nguồn thông tin chính

Primarily from a chronicle giải thích kiến thức đó đến từ đâu. Primarily có nghĩa là chủ yếu, còn from đánh dấu nguồn thông tin chứ không phải điểm xuất phát của một chuyển động thực tế. Chronicle là bản ghi chép lịch sử ghi lại các sự kiện theo thời gian. Cụm từ này xác định nguồn bằng chứng chính nhưng không khẳng định đó là nguồn duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng primarily from để xác định nguồn chính: We know about the expedition ____ the crew's journals.

Xem đáp án

primarily from

written by Christian scribes living on the Isle of Man, Ngữ pháp

4:36

được viết bởi các học giả Thiên chúa giáo sống trên Đảo Man,

Ngữ pháp

written by ... living on ...: các thành phần bổ nghĩa danh từ nối tiếp nhau

Phần này tiếp tục mô tả chronicle, tức biên niên sử đã được nhắc đến trước đó; nó không phải là một mệnh đề chính mới. written by Christian scribes là cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: biên niên sử được các thư lại viết. living on the Isle of Man là cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho Christian scribes: các thư lại sống ở đó. Để phân tích một cụm danh từ dài như thế này, trước tiên hãy tìm sự vật được mô tả, rồi nối từng cụm phân từ với danh từ gần nhất phù hợp về nghĩa.

Luyện tập

Cụm danh từ nào dùng cùng cấu trúc: một phân từ quá khứ mô tả sự vật, theo sau là một phân từ hiện tại mô tả người?

  1. a letter wrote by a monk lives near the castle
  2. a letter writing by a monk lived near the castle
  3. a letter written by a monk living near the castle
Xem đáp án

a letter written by a monk living near the castle

and from the praise poems composed to celebrate the kings' victories. Văn hóa

4:40

và từ những bài thơ ca ngợi được sáng tác để ăn mừng chiến thắng của các vị vua.

Văn hóa

những bài thơ ca ngợi được sáng tác để tôn vinh chiến thắng của các vị vua

Ở đây, praise poems là những bài thơ được sáng tác để ca ngợi và lưu giữ ký ức về chiến thắng của các vị vua. composed to celebrate... cho biết mục đích sáng tác, vì vậy đây là những tác phẩm có chức năng nghi lễ hoặc chính trị, chứ không chỉ là những bài thơ tình cờ có nội dung tích cực. Những bài thơ như vậy có thể lưu giữ tên người, sự kiện và ký ức chung nên có thể trở thành nguồn tư liệu lịch sử. Tuy nhiên, vì mục đích của chúng là ca ngợi, chúng trình bày các chiến thắng từ góc nhìn có lợi cho nhà vua thay vì như những bản tường thuật trung lập.

Luyện tập

Cụm praise poems composed to celebrate the kings' victories cho biết điều gì về những bài thơ này?

  1. Chúng là những chỉ dẫn riêng về cách sáng tác thơ.
  2. Chúng được sáng tác để ca ngợi và lưu giữ ký ức về thành công của các vị vua.
  3. Chúng là những ghi chép trung lập, không nhằm ca ngợi bất kỳ ai.
Xem đáp án

Chúng được sáng tác để ca ngợi và lưu giữ ký ức về thành công của các vị vua.

Today,

4:45

Ngày nay,

although the sea kings are long gone, Ghi chú

4:45

mặc dù các vị vua biển cả đã đi xa từ lâu,

Cụm từ

are long gone: đã không còn từ lâu

Be long gone có nghĩa là một người hoặc một vật đã rời đi, biến mất, chấm dứt hoặc không còn có thể sử dụng từ rất lâu. Long mô tả khoảng thời gian đã trôi qua, không mô tả chiều dài vật lý. Ở đây, are long gone cho biết các vị vua biển cả và thời đại của họ không còn thuộc về hiện tại, và tình trạng đó đã kéo dài từ lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là đã rời đi từ rất lâu: By the time we arrived, the last train was ____, so we had to wait until morning.

Xem đáp án

long gone

their presence remains etched onto the landscape. Thành ngữ

4:48

sự hiện diện của họ vẫn in đậm trên các cảnh quan.

Ngữ pháp

although ... their presence remains etched: nhượng bộ trước ý chính

Although mở đầu thông tin nhượng bộ: nó thừa nhận rằng the sea kings are long gone. Mệnh đề này cung cấp bối cảnh có thể khiến ta nghĩ rằng ảnh hưởng của họ cũng đã biến mất. Mệnh đề chính, their presence remains etched onto the landscape, mới chứa ý trọng tâm: những dấu vết rõ ràng của họ vẫn còn. Mẫu although A, B có thể áp dụng trong tình huống khác để diễn đạt rằng A là sự thật, nhưng B vẫn là điểm quan trọng.

Luyện tập

Trong câu Although the path is difficult, we will keep going, phần nào chứa ý chính?

  1. we will keep going
  2. Although
  3. the path is difficult
Xem đáp án

we will keep going

Thành ngữ

presence remains etched onto the landscape: một dấu ấn hữu hình và lâu bền

Trong câu này, presence chỉ những bằng chứng và ảnh hưởng lâu dài mà con người trong quá khứ để lại. remains etched onto the landscape biến ý đó thành một ẩn dụ giàu hình ảnh: dấu ấn của họ vẫn có thể được nhìn thấy ở các địa điểm, công trình hoặc những đặc điểm khác của vùng đất. Theo nghĩa đen, etched mô tả một hình được khắc lên bề mặt. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh một dấu vết rõ ràng, sâu đậm và lâu bền, chứ không phải hành động khắc presence xuống đất theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “their presence remains etched onto the landscape” có nghĩa là gì?

  1. Hiện nay họ vẫn sống khắp khu vực đó.
  2. Ảnh hưởng lâu dài của họ vẫn có thể được nhìn thấy qua những đặc điểm của vùng đất.
  3. Họ đã khắc cơ thể mình xuống đất theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Ảnh hưởng lâu dài của họ vẫn có thể được nhìn thấy qua những đặc điểm của vùng đất.

Were Viking longships the most influential technology of the Middle Ages? Ghi chú

4:52

Tàu dài Viking có phải là công nghệ có sức ảnh hưởng lớn nhất thời Trung Cổ?

Mạch ý

Were Viking longships the most influential technology...?: câu hỏi dẫn sang chủ đề tiếp theo

Câu này có dạng câu hỏi trả lời có hoặc không, nhưng khi xuất hiện ở cuối một video giáo dục, chức năng chính của nó là mở ra một hướng suy nghĩ mới. Nó chuyển cuộc thảo luận trước đó sang thuyền dài của người Viking và cho khán giả lý do để tiếp tục theo dõi. Dạng so sánh nhất the most influential cố ý đưa ra một nhận định táo bạo. Thay vì kết luận vấn đề, người nói tạo sự hồi hộp và đặt chủ đề tiếp theo thành một cuộc tranh luận đáng để khám phá.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi này ở cuối video là gì?

  1. Nó chứng minh rằng thuyền dài chắc chắn là công nghệ có ảnh hưởng lớn nhất.
  2. Nó tạo sự hồi hộp và hướng đến chủ đề tiếp theo.
  3. Nó yêu cầu khán giả đưa ra ngay một câu trả lời mang tính sự thật.
Xem đáp án

Nó tạo sự hồi hộp và hướng đến chủ đề tiếp theo.

Văn hóa

the Middle Ages với tư cách tên một thời kỳ lịch sử

the Middle Ages là tên gọi cố định của một thời kỳ trong lịch sử châu Âu, nằm giữa thời cổ đại và thời hiện đại. Đây không phải là cụm từ nói về tuổi tác của con người. Trong câu hỏi này, of the Middle Ages đặt ra khung thời gian cho technology: câu hỏi so sánh công nghệ nào có ảnh hưởng lớn nhất trong thời kỳ lịch sử đó.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, the Middle Ages có nghĩa là gì?

  1. Một số người có độ tuổi gần mức trung bình
  2. Những năm trung niên trong cuộc đời một người
  3. Thời kỳ trong lịch sử châu Âu giữa thời cổ đại và thời hiện đại
Xem đáp án

Thời kỳ trong lịch sử châu Âu giữa thời cổ đại và thời hiện đại

Learn more about how this humble boat helped build and topple empires Ghi chú

4:57

Tìm hiểu thêm về cách con thuyền khiêm tốn này đã giúp xây dựng và lật đổ các đế chế

with this video.

5:02

với video này.

Cách dùng từ

humble boat: trông bình thường nhưng quan trọng

Khi bổ nghĩa cho một đồ vật, humble có thể mang nghĩa đơn giản, bình thường hoặc trông không quan trọng. Một con thuyền không thể thực sự có đức tính khiêm tốn của con người. Gọi nó là a humble boat tạo ra sự tương phản: nó có vẻ không nổi bật, nhưng câu này lại nói rằng nó đã góp phần dựng nên và lật đổ các đế chế. Cách diễn đạt này thường báo hiệu rằng một thứ bình thường sẽ tạo ra ảnh hưởng lớn đến bất ngờ.

Luyện tập

Trong this humble boat, humble gợi lên điều gì?

  1. Con thuyền có tính cách lịch sự và khiêm tốn.
  2. Con thuyền trông bình thường hoặc không quan trọng nhưng lại tạo ra ảnh hưởng lớn.
  3. Con thuyền chắc chắn rất nhỏ và rẻ.
Xem đáp án

Con thuyền trông bình thường hoặc không quan trọng nhưng lại tạo ra ảnh hưởng lớn.

Cụm từ

Góp phần xây dựng và lật đổ các đế chế

Ở đây, helped đi với hai động từ nối bằng and: build và topple. Cả hai đều ở dạng nguyên thể không to. Build empires có nghĩa là xây dựng các đế chế hoặc mở rộng quyền lực của chúng; topple empires có nghĩa là khiến chúng mất quyền lực hoặc sụp đổ. Trong câu này, topple mang nghĩa chính trị và nghĩa bóng, không phải hành động làm đổ một tòa nhà theo nghĩa vật lý. Đặt build và topple cạnh nhau tạo nên thế tương phản cân đối. Cụm này gói một ý tưởng lịch sử lớn trong một câu: cùng một công cụ có thể hỗ trợ việc tạo dựng quyền lực và cũng có thể góp phần phá hủy nó. Helped cho thấy con thuyền là một nguyên nhân đóng góp quan trọng, chứ không phải nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cùng một công nghệ đã góp phần vào cả sự trỗi dậy lẫn sự sụp đổ của các đế chế?

  1. The technology weakened empires but did not bring them down.
  2. The technology helped build and topple empires.
  3. The technology alone built empires.
Xem đáp án

The technology helped build and topple empires.