Cách để có động lực ngay cả khi bạn không muốn làm: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
702 từ 143 từ/phút

Mô tả video: Video phân biệt động lực nội tại và động lực ngoại tại, giải thích vì sao niềm vui trong quá trình thực hiện thường duy trì sự kiên trì tốt hơn phần thưởng đến sau, đồng thời chỉ ra khi nào phần thưởng có thể làm suy yếu động lực sẵn có hoặc giúp một nhiệm vụ kém hấp dẫn dễ bắt đầu hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. intrinsic and extrinsic. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cặp thuật ngữ tâm lý học đối lập để phân biệt động lực xuất phát từ chính hoạt động với động lực hướng tới một kết quả bên ngoài. Sự phân biệt này giúp bạn theo dõi các nội dung về học tập, công việc, tập luyện, phần thưởng và mức độ gắn bó lâu dài. 2. the overjustification effect. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ chỉ hiện tượng các khuyến khích bên ngoài bổ sung có thể làm suy yếu hoặc khiến động lực trở nên lẫn lộn khi một người vốn đã muốn làm việc gì đó vì bản thân hoạt động. Bạn có thể nhận diện khái niệm này trong phần tóm tắt nghiên cứu về phần thưởng và hiệu suất. 3. Focus on building intrinsic motivation by making the task more fun in the moment. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học mẫu Focus on doing X by doing Y để kết nối một mục tiêu với phương pháp thực tế dùng để đạt mục tiêu đó. Bạn có thể dùng mẫu này khi đưa ra lời khuyên cụ thể về cách khiến nhiệm vụ trở nên thú vị đủ để bắt đầu và tiếp tục thực hiện.

Nội dung bài học

You've always aspired to be a professional artist. Cụm từ

0:07

Bạn luôn khao khát trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp.

Cụm từ

aspired to be: khát vọng lâu dài để trở thành ai đó

Ở đây, aspired to be có nghĩa là “đã có một khát vọng mạnh mẽ và lâu dài để trở thành một người nào đó”. Câu này trình bày việc trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp như một mục tiêu được theo đuổi trong thời gian dài, chứ không phải điều đã đạt được. Cấu trúc là aspire to + động từ nguyên mẫu. Khi đi với be, nó thường giới thiệu vai trò hoặc thân phận muốn có trong tương lai: aspire to be an artist. Cách nói này thể hiện mục đích rõ hơn và trang trọng hơn so với want to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để thể hiện một khát vọng lâu dài: Since childhood, Omar has ____ an architect.

Xem đáp án

aspired to be

At last,

0:12

Cuối cùng,

this dream may become a reality Cụm từ

0:13

giấc mơ này có thể trở thành hiện thực

Cụm từ

may become a reality: giấc mơ có thể trở thành hiện thực

May become a reality có nghĩa là “có thể thực sự xảy ra hoặc đạt được”. May cho biết kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ chưa chắc chắn, còn become a reality diễn tả sự chuyển đổi từ một ý tưởng, giấc mơ hoặc kế hoạch thành điều có thật hoặc đã đạt được. Trong cụm a reality, reality chỉ một trạng thái đã đạt được hoặc đang thực sự tồn tại, chứ không phải một đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng là dream/plan/idea + become a reality.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: With enough funding, the library's expansion may ____.

Xem đáp án

become a reality

and you're creating a portfolio to submit to art programs. Cụm từ

0:15

và bạn đang tạo một hồ sơ năng lực để nộp cho các chương trình nghệ thuật.

Cụm từ

to submit to art programs: chính thức nộp một thứ cho bên nhận

Trong câu này, to submit to art programs giải thích mục đích của hồ sơ tác phẩm: hồ sơ đó là thứ sẽ được nộp. To thứ nhất đánh dấu động từ nguyên mẫu to submit, còn portfolio là tân ngữ được hiểu ngầm của submit. Trong cấu trúc submit something to a person, organization, or program, to giới thiệu bên nhận. Ở đây, submit có nghĩa là chính thức nộp tài liệu để được xem xét, không phải khuất phục hay tuân theo.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng với submit: Please ____ your permission form ____ the school office by Monday.

Xem đáp án

submit · to

But as the application deadline looms, Ngữ pháp

0:19

Nhưng khi hạn chót nộp đơn đến gần,

you suddenly find yourself unmotivated Ngữ pháp

0:22

bạn đột nhiên thấy mình không có động lực

and avoiding the canvas altogether.

0:26

và hoàn toàn tránh xa giá vẽ.

Ngữ pháp

as the application deadline looms: bối cảnh thời gian và áp lực đang đến gần

As the application deadline looms tạo bối cảnh thời gian cho phần theo sau. Ở đây, as có nghĩa là trong khi sự thay đổi này diễn ra hoặc khi nó ngày càng đến gần, vì vậy việc mất động lực được trình bày là phát triển song song với hạn nộp hồ sơ đang đến gần. Loom có nghĩa là đến gần hoặc sắp xảy ra theo cách gây lo lắng hay khó tránh. Vì thế, cụm từ này tạo thêm cảm giác áp lực; đây không phải cách nói trung tính rằng một ngày nào đó đã gần.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu chủ yếu làm gì trong câu này? As the deadline looms, the team becomes more focused.

  1. Nó nói rằng nhóm tập trung hơn chỉ vì hạn chót đã qua.
  2. Nó cho thấy hạn chót đang ngày càng lùi xa.
  3. Nó tạo một bối cảnh thời gian đang đến gần và đầy áp lực cho sự thay đổi của nhóm.
Xem đáp án

Nó tạo một bối cảnh thời gian đang đến gần và đầy áp lực cho sự thay đổi của nhóm.

Ngữ pháp

find yourself + tính từ/-ing: nhận ra trạng thái hoặc hành vi của bản thân

Trong find yourself unmotivated and avoiding..., find mang nghĩa “nhận ra” hoặc “ý thức được”, không phải “tìm thấy vị trí”. Yourself chỉ ngược lại you. Cụm từ này cho thấy việc mất động lực và né tránh là trạng thái bạn đột nhiên nhận ra, chứ không phải lựa chọn có chủ ý. Sau find + đại từ phản thân, một bổ ngữ mô tả trạng thái hoặc hành động của người đó. Ở đây, tính từ unmotivated và dạng -ing avoiding được nối bằng and. Mẫu này cũng dùng được với các chủ ngữ khác: find myself, finds herself hoặc found themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find yourself và dạng -ing của avoid: When a goal feels overwhelming, you may ____ the first step.

Xem đáp án

find yourself avoiding

Why does motivation seem so fickle? Cách dùng từ

0:30

Tại sao động lực dường như quá hay thay đổi?

Cách dùng từ

seem so fickle: có vẻ rất thất thường

Seem so fickle có nghĩa là “có vẻ thường xuyên thay đổi theo cách khó đoán”. Fickle thường ngụ ý rằng một điều gì đó khó tin cậy vì nó không duy trì được sự nhất quán. Ở đây, fickle mô tả motivation như một thứ có thể tăng hoặc giảm bất ngờ. Nó không có nghĩa là yếu; trọng tâm là sự không ổn định.

Luyện tập

Trong câu “The crowd's support can be fickle,” fickle có nghĩa là gì?

  1. Nó tồn tại lâu dài và đáng tin cậy.
  2. Nó yếu về thể chất.
  3. Nó dễ thay đổi và khó đoán.
Xem đáp án

Nó dễ thay đổi và khó đoán.

And what even is it in the first place? Mạch ý

0:33

Và ngay từ đầu nó thực sự là gì?

Mạch ý

What even is it in the first place?: quay lại định nghĩa cơ bản

Câu hỏi này đưa phần thảo luận trở lại điểm cơ bản nhất: trước khi nói tiếp về động lực, người nói hỏi động lực thực sự là gì. Ở đây, it chỉ motivation. even tạo thêm sắc thái nhấn mạnh, gần với “thực sự” hoặc “chính xác” trong câu hỏi này. in the first place có nghĩa là “ở mức cơ bản nhất” hoặc “ngay từ đầu”, chứ không phải một địa điểm. Cả câu đặt lại điểm xuất phát của chủ đề để dẫn vào một định nghĩa.

Luyện tập

“What even is it in the first place?” có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Câu hỏi quay lại vấn đề cơ bản và yêu cầu một định nghĩa.
  2. Câu hỏi liệt kê ví dụ đầu tiên trước các ví dụ khác.
  3. Câu hỏi nói rằng một thứ nằm ở vị trí đầu tiên.
Xem đáp án

Câu hỏi quay lại vấn đề cơ bản và yêu cầu một định nghĩa.

Psychologists define motivation Cụm từ

0:37

Các nhà tâm lý học định nghĩa động lực

as the desire or impetus Cách dùng từ

0:39

như là mong muốn hoặc sự thúc đẩy

to initiate and maintain a particular behavior.

0:41

để bắt đầu và duy trì một hành vi cụ thể.

Cụm từ

define motivation as: cấu trúc define X as Y

define X as Y là cấu trúc tiêu chuẩn để đưa ra định nghĩa. X là thuật ngữ được định nghĩa, còn Y đứng sau as trình bày nội dung định nghĩa. Trong câu này, X là motivation và Y là desire or impetus ở phần sau. Chủ ngữ cho biết nguồn của định nghĩa: Psychologists. Vì thế, cấu trúc này hữu ích khi thuật lại cách một lĩnh vực, cá nhân hoặc tài liệu hiểu một thuật ngữ. Cần giữ as trước phần định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc define X as Y: The handbook ____ teamwork ____ the ability to work well with others toward a shared goal.

Xem đáp án

defines · as

Cách dùng từ

desire or impetus to initiate and maintain: lực giúp bắt đầu và duy trì hành vi

Trong định nghĩa này, desire or impetus chỉ điều tạo động lực cho một người: mong muốn hành động hoặc một lực đẩy hành động tiến lên. Impetus là từ trang trọng chỉ động lực thúc đẩy hoặc một ảnh hưởng, chứ không đơn thuần là sự thôi thúc bất chợt. Các động từ nguyên mẫu to initiate and maintain cho biết động lực đó hỗ trợ điều gì: bắt đầu một hành vi cụ thể rồi tiếp tục duy trì hành vi ấy. Cụm từ này bao gồm cả sự khởi đầu lẫn tính kiên trì.

Luyện tập

Trong định nghĩa này, impetus gần nghĩa nhất với phương án nào?

  1. một lực thúc đẩy trang trọng giúp hành động bắt đầu và tiếp tục
  2. kết quả được đo sau khi một hành vi kết thúc
  3. một sự thôi thúc ngắn và bất chợt khiến ai đó hành động không suy nghĩ
Xem đáp án

một lực thúc đẩy trang trọng giúp hành động bắt đầu và tiếp tục

In other words, Mạch ý

0:46

Nói cách khác,

it's the energy that drives you to do something. Thành ngữ

0:47

đó là năng lượng thúc đẩy bạn làm điều gì đó.

Mạch ý

In other words: báo hiệu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn

In other words là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo sẽ trình bày lại cùng một ý theo cách khác và thường rõ ràng hơn. Ở đây, cụm từ này chuyển từ định nghĩa trang trọng về động lực sang hình ảnh đơn giản hơn là nguồn năng lượng thúc đẩy hành động. Nó tổ chức thông tin thành lời giải thích chứ không bổ sung một ý mới.

Luyện tập

Phương án nào dùng In other words để diễn đạt lại cùng một ý một cách chính xác?

  1. The library is open only on weekdays. In other words, it opened ten years ago.
  2. The library is open only on weekdays. In other words, I bought a new notebook.
  3. The library is open only on weekdays. In other words, it is closed on Saturday and Sunday.
Xem đáp án

The library is open only on weekdays. In other words, it is closed on Saturday and Sunday.

Thành ngữ

energy that drives you to do: sức mạnh trừu tượng đứng sau hành động

Trong câu này, energy là hình ảnh ẩn dụ cho motivation chứ không phải năng lượng vật lý. Nó chỉ sức mạnh bên trong khiến một người bắt đầu hoặc tiếp tục hành động. Trong cấu trúc drive someone to do something, drive có nghĩa là “thúc đẩy hoặc tạo động lực mạnh mẽ”. Cấu trúc này biến một ý niệm trừu tượng như sự tò mò, nỗi sợ hay mục tiêu thành sức mạnh đứng sau hành động của một người.

Luyện tập

Trong câu “A desire to help drives Omar to volunteer,” drives Omar to volunteer có nghĩa là gì?

  1. chở Omar bằng ô tô đến một hoạt động tình nguyện
  2. cung cấp năng lượng thể chất cho Omar
  3. thúc đẩy mạnh mẽ Omar tham gia tình nguyện
Xem đáp án

thúc đẩy mạnh mẽ Omar tham gia tình nguyện

And knowing the source of that drive

0:51

Và biết được nguồn gốc của sự thúc đẩy đó

is particularly important when it comes to understanding how to maintain it. Cụm từ

0:54

đặc biệt quan trọng khi muốn hiểu cách duy trì nó.

Cụm từ

when it comes to understanding: giới hạn phạm vi chủ đề

Cấu trúc cố định when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “khi bàn đến hoặc xử lý chủ đề đó”. Ở đây, when it comes to understanding giới hạn phát biểu vào một nhiệm vụ cụ thể: hiểu cách duy trì động lực ấy. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: understanding, không phải understand. Cả cụm đóng vai trò đánh dấu chủ đề; comes to không diễn tả sự di chuyển theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để tạo thành cụm cố định có nghĩa là “liên quan đến”: When it ____ to organizing your time, a short list can help.

Xem đáp án

comes

These motivational forces generally fall into two broad categories: Cụm từ

0:59

Những lực lượng thúc đẩy này thường rơi vào hai hạng mục lớn:

intrinsic and extrinsic. Cách dùng từ

1:04

bên trong và bên ngoài.

Cụm từ

fall into two broad categories: thuộc hai nhóm lớn

Ở đây, fall into có nghĩa là “thuộc về hoặc có thể được xếp vào”, chứ không phải rơi xuống theo nghĩa vật lý. Chủ ngữ nêu những thứ được phân loại, còn two broad categories cho biết có hai nhóm tổng quát ở cấp độ lớn. Dấu hai chấm giới thiệu tên của hai nhóm đó. Cấu trúc này hữu ích khi nêu cách phân loại trước rồi mới gọi tên các nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại bằng cụm từ đã học: Most support requests ____ three broad categories.

Xem đáp án

fall into

Cách dùng từ

intrinsic and extrinsic: động lực nội tại và ngoại tại

Intrinsic và extrinsic tạo thành một cặp đối lập cho biết động lực đến từ đâu. Động lực nội tại đến từ chính hoạt động, chẳng hạn như sự hứng thú, niềm vui hoặc cảm giác hài lòng. Động lực ngoại tại đến từ một kết quả bên ngoài, chẳng hạn như phần thưởng, điểm số, lời khen hoặc việc tránh bị phạt. Hãy phân loại lý do, không chỉ nhìn vào hành động. Cùng một hành động có thể được thúc đẩy bởi động lực nội tại hoặc ngoại tại, tùy vào lý do người đó thực hiện nó.

Luyện tập

Maya tiếp tục giải câu đố vì em thích chính sự thử thách đó. Đây là loại động lực nào?

  1. intrinsic motivation
  2. extrinsic motivation
  3. no motivation
Xem đáp án

intrinsic motivation

Intrinsic motivation is involved

1:08

Động lực bên trong liên quan

when you experience an activity as an end in itself. Cách dùng từ

1:10

khi bạn trải nghiệm một hoạt động như là một mục đích của chính nó.

Cách dùng từ

experience an activity as an end in itself: trải nghiệm hoạt động như một mục đích tự thân

Trong câu này, experience an activity as an end in itself có nghĩa là xem và trải nghiệm chính hoạt động đó như mục tiêu. Bạn làm vì bản thân quá trình ấy thú vị, có ý nghĩa hoặc đem lại sự hài lòng, chứ không chỉ để nhận một phần thưởng riêng biệt. Ở đây, end có nghĩa là “mục tiêu” hoặc “mục đích”, không phải “sự kết thúc”. In itself nhấn mạnh rằng hoạt động ấy tự nó đã có giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mang nghĩa bản thân hoạt động chính là mục tiêu: Lina paints because she enjoys the process, not for money or praise. For her, painting is ____.

Xem đáp án

an end in itself

Take a hobby like playing video games. Mạch ý

1:14

Hãy lấy một sở thích như chơi trò chơi điện tử làm ví dụ.

Mạch ý

Take a hobby like ... để đưa ra một ví dụ

Take a hobby like ... là cách nói mang tính hội thoại để đưa ra một ví dụ cụ thể cho người nghe xem xét. Ở đây, take có nghĩa là “hãy xem xét” hoặc “hãy nhìn vào”, chứ không phải “mang đi”. Cấu trúc này chuyển phần giải thích từ một ý tưởng rộng sang một trường hợp cụ thể: Take a/an + noun + like + example. Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn”. Sau đó, người nói có thể chỉ ra trường hợp ấy phù hợp với ý tưởng như thế nào.

Luyện tập

Take a hobby like playing video games có chức năng gì trong phần giải thích này?

  1. Nó yêu cầu người nghe từ bỏ một sở thích.
  2. Nó đánh dấu kết luận cuối cùng của phần giải thích.
  3. Nó đưa ra một ví dụ cụ thể để thảo luận.
Xem đáp án

Nó đưa ra một ví dụ cụ thể để thảo luận.

The experience largely explains the desire to do it. Mạch ý

1:17

Trải nghiệm đó phần lớn giải thích mong muốn được làm điều đó.

Mạch ý

The experience largely explains the desire to do it: trải nghiệm phần lớn lý giải mong muốn thực hiện việc ấy

Câu này biến hoạt động được nhắc đến trước đó thành một lời giải thích: trải nghiệm chơi trò chơi điện tử được trình bày là lý do chính khiến một người muốn chơi. Chủ ngữ The experience nêu nguyên nhân, còn largely explains liên kết nguyên nhân đó với kết quả là the desire. largely có nghĩa là “phần lớn” hoặc “ở mức độ đáng kể”, chứ không phải “hoàn toàn”. Đại từ it chỉ playing video games, vì vậy câu này liên kết ví dụ với ý rằng người ta có thể muốn làm một hoạt động vì chính trải nghiệm mà hoạt động ấy đem lại.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả đúng nhất điều câu này truyền đạt?

  1. Trải nghiệm là lời giải thích chính cho mong muốn đó, nhưng cũng có thể có những nguyên nhân khác.
  2. Trải nghiệm là nguyên nhân duy nhất có thể tạo ra mong muốn đó.
  3. Mong muốn đó tồn tại dù trải nghiệm hoàn toàn không có vai trò gì.
Xem đáp án

Trải nghiệm là lời giải thích chính cho mong muốn đó, nhưng cũng có thể có những nguyên nhân khác.

Performing tasks that feel right in the moment Cụm từ

1:20

Thực hiện các nhiệm vụ cảm thấy đúng đắn trong khoảnh khắc

or that you find meaningful, interesting, or satisfying Ngữ pháp

1:23

hoặc mà bạn thấy có ý nghĩa, thú vị, hoặc thỏa mãn

are driven by intrinsic motivation.

1:26

được thúc đẩy bởi động lực bên trong.

Cụm từ

feel right in the moment: cảm thấy phù hợp ngay lúc đó

feel right có nghĩa là một điều gì đó có vẻ phù hợp, tự nhiên hoặc thỏa mãn đối với người đang có cảm nhận ấy. right ở đây không chỉ hướng “bên phải” mà diễn tả cảm giác chủ quan rằng điều gì đó là phù hợp. in the moment giới hạn cảm giác đó ở thời điểm hiện tại. Một nhiệm vụ có thể tạo cảm giác phù hợp ngay lúc này dù sau đó người ta đánh giá khác đi; vì vậy, cụm từ không khẳng định nhiệm vụ ấy đúng một cách khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh trong bài học: A choice can ____, even if you change your mind later.

Xem đáp án

feel right in the moment

Ngữ pháp

find + tân ngữ + tính từ trong that you find meaningful, interesting, or satisfying

Trong that you find meaningful, interesting, or satisfying, find có nghĩa là xem hoặc cảm thấy một điều gì đó có đặc điểm nhất định, chứ không phải tìm ra vị trí của nó. Tân ngữ là đại từ quan hệ that, chỉ tasks; meaningful, interesting và satisfying là các bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả cách bạn đánh giá những nhiệm vụ đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là find + tân ngữ + tính từ, như find the lesson useful hoặc find the work rewarding. Nhiều tính từ có thể cùng mô tả một tân ngữ.

Luyện tập

Dùng find + it + tính từ để nói rằng bạn thấy ứng dụng mới hữu ích: After trying the new app, I ____.

Xem đáp án

find it useful

Extrinsic motivation, on the other hand, Mạch ý

1:30

Mặt khác, động lực bên ngoài

refers to pursuing a task as a means to an end. Cách dùng từ

1:33

đề cập đến việc theo đuổi một nhiệm vụ như một phương tiện để đạt được mục đích.

Mạch ý

on the other hand với vai trò đánh dấu sự tương phản

On the other hand báo cho người nghe biết rằng câu này trình bày một mặt tương phản với ý đã nêu trước đó. Ở đây, cụm từ đánh dấu sự chuyển đổi từ intrinsic motivation trong phần trước sang extrinsic motivation. Cụm từ này dùng để tổ chức ý, không chỉ thời gian hay vị trí vật lý. Các dấu phẩy cho thấy đây là một từ nối được chèn vào bên trong câu.

Luyện tập

on the other hand báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Một chi tiết bổ sung về động lực nội tại
  2. Sự chuyển sang một loại động lực tương phản
  3. Thời điểm nhiệm vụ được thực hiện
Xem đáp án

Sự chuyển sang một loại động lực tương phản

Cách dùng từ

pursuing a task as a means to an end: làm một nhiệm vụ như phương tiện để đạt mục tiêu

Trong câu này, pursuing a task as a means to an end có nghĩa là làm nhiệm vụ để đạt được một kết quả khác. Nhiệm vụ là means, tức phương tiện hoặc công cụ; end mới là mục tiêu thực sự. Cấu trúc này trình bày một hành động như công cụ chứ không phải việc có giá trị tự thân. Nó giúp giải thích động lực bên ngoài: phần thưởng hoặc kết quả nằm ngoài bản thân hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “như một công cụ để đạt mục tiêu khác”: Leo viewed the extra practice ____ because it would help him make the team.

Xem đáp án

as a means to an end

While few would consider going to the dentist Ngữ pháp

1:37

Trong khi ít ai coi việc đi nha sĩ

an enjoyable activity,

1:39

là một hoạt động thú vị,

you're often motivated by the outcome Cụm từ

1:41

bạn thường được thúc đẩy bởi kết quả

of having clean, healthy teeth.

1:43

là có được hàm răng sạch sẽ, khỏe mạnh.

Ngữ pháp

While few would consider... dùng làm phần mở đầu nhượng bộ

Ở đây, While mở đầu một ý nhượng bộ. Mẫu While few would consider X Y có nghĩa là “Mặc dù không nhiều người đánh giá X là Y”. Trước hết, nó thừa nhận một điều được nhiều người chấp nhận. Sau đó, mệnh đề chính trình bày điểm tương phản quan trọng hơn: dù hoạt động không thú vị, kết quả của nó vẫn có thể tạo động lực. Trong consider X Y, X là điều được đánh giá và Y là phần mô tả được gán cho X.

Luyện tập

Câu nào dùng While để mở đầu ý nhượng bộ giống như ví dụ?

  1. Since the early train is fast, we use it on weekdays.
  2. While few would consider the early train comfortable, it gets us there on time.
  3. While we were riding the early train, the sun came up.
Xem đáp án

While few would consider the early train comfortable, it gets us there on time.

Cụm từ

be motivated by the outcome: được thúc đẩy bởi kết quả

Trong be motivated by X, X chỉ nguồn tạo ra động lực. Ở đây, kết quả mong đợi—có hàm răng sạch và khỏe mạnh—khiến một người sẵn sàng đi nha sĩ. Cụm từ này tách kết quả khỏi trải nghiệm thực hiện hoạt động: quá trình có thể không dễ chịu, nhưng kết quả vẫn có thể thúc đẩy hành động. By giới thiệu yếu tố tạo động lực, không phải người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa 'được thúc đẩy bởi': Leo does not enjoy training, but he is ____ the outcome of making the team.

Xem đáp án

motivated by

Other examples of extrinsic motivation

1:45

Các ví dụ khác về động lực bên ngoài

include completing a task

1:48

bao gồm hoàn thành một nhiệm vụ

to receive some sort of reward,

1:49

để nhận được một loại phần thưởng nào đó,

whether it's praise, power, or money. Ngữ pháp

1:51

cho dù đó là lời khen ngợi, quyền lực hay tiền bạc.

Ngữ pháp

whether it's A, B, or C: dù là A, B hay C

Whether it's A, B, or C giới thiệu các hình thức khác nhau mà điều vừa được nhắc đến có thể mang. Ở đây, praise, power và money là các ví dụ của reward, và lời khẳng định vẫn đúng bất kể phần thưởng mang hình thức nào. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Danh sách minh họa một phạm trù rộng hơn và không cần bao gồm mọi khả năng.

Luyện tập

Mệnh đề whether có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó yêu cầu người nghe xác định phần thưởng.
  2. Nó nói rằng chỉ tiền mới được tính là phần thưởng.
  3. Nó bao gồm một số hình thức mà phần thưởng có thể mang.
Xem đáp án

Nó bao gồm một số hình thức mà phần thưởng có thể mang.

Notably,

1:54

Đáng chú ý,

these rewards tend to come later, Ngữ pháp

1:54

những phần thưởng này có xu hướng đến muộn hơn,

like receiving a bonus at the end of a quarter Cách dùng từ

1:57

như nhận tiền thưởng vào cuối quý

or winning a competition after months of training.

1:59

hoặc giành chiến thắng trong một cuộc thi sau nhiều tháng luyện tập.

Ngữ pháp

tend to come later: một xu hướng thường gặp nhưng không chắc chắn

tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc một xu hướng chung, đồng thời vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Trong tend to come later, come là động từ nguyên mẫu, còn later cho biết các phần thưởng thường xuất hiện vào lúc nào. Người nói đang khái quát một cách thận trọng: những phần thưởng này thường xuất hiện sau một khoảng thời gian, chứ không đến ngay lập tức và cũng không phải lúc nào cũng vậy. Cách nói này ít tuyệt đối và chính xác hơn always come later.

Luyện tập

Câu nào mô tả một quy luật thường gặp nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ?

  1. The effects may appear later.
  2. The effects tend to appear later.
  3. The effects always appear later.
Xem đáp án

The effects tend to appear later.

Cách dùng từ

at the end of a quarter: quarter mang nghĩa kỳ kinh doanh

Trong ngữ cảnh tiền thưởng này, quarter là một trong bốn kỳ báo cáo kinh doanh của một năm và thường kéo dài ba tháng. Vì vậy, at the end of a quarter có nghĩa là khi kỳ kinh doanh đó kết thúc. Hãy dựa vào chủ đề xung quanh để chọn nghĩa của quarter. Ở đây, bonus và cụm chỉ thời gian at the end of khiến nghĩa kỳ kinh doanh trở thành cách hiểu tự nhiên.

Luyện tập

Trong receiving a bonus at the end of a quarter, quarter có nghĩa là gì?

  1. một kỳ báo cáo kinh doanh kéo dài ba tháng
  2. một đồng xu hai mươi lăm xu
  3. mười lăm phút
Xem đáp án

một kỳ báo cáo kinh doanh kéo dài ba tháng

While extrinsic rewards like getting paid Ngữ pháp

2:03

Mặc dù các phần thưởng bên ngoài như được trả tiền

may seem appealing,

2:05

có vẻ hấp dẫn,

their effectiveness can be surprisingly short-lived. Cách dùng từ

2:07

nhưng hiệu quả của chúng có thể ngắn ngủi một cách đáng ngạc nhiên.

Ngữ pháp

While ... may seem appealing, ... để diễn tả sự tương phản nhượng bộ

Ở đây, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không phải mối quan hệ thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng những phần thưởng bên ngoài như tiền công có thể trông hấp dẫn lúc đầu. May seem cho thấy sức hấp dẫn đó chỉ là một ấn tượng, không phải sự thật đã được xác nhận. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra điểm đối lập quan trọng: tác dụng có thể không kéo dài. Mẫu câu này giúp nhận ra lập luận thừa nhận một lợi ích bề ngoài trước rồi mới chỉ ra giới hạn của nó.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu “While extrinsic rewards like getting paid may seem appealing” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đã được chứng minh là có hiệu quả lâu dài.
  2. Ban đầu nó có thể trông hấp dẫn, nhưng mệnh đề chính giới hạn ấn tượng đó.
  3. Nó hoàn toàn không hấp dẫn.
Xem đáp án

Ban đầu nó có thể trông hấp dẫn, nhưng mệnh đề chính giới hạn ấn tượng đó.

Cách dùng từ

surprisingly short-lived: kéo dài ngắn hơn dự kiến

Short-lived là tính từ ghép có nghĩa là “chỉ kéo dài trong thời gian ngắn”. Ở đây, từ này mô tả hiệu quả của phần thưởng bên ngoài: tác dụng tạo động lực có thể nhanh chóng giảm đi. Surprisingly cho thấy khoảng thời gian ngắn đó còn ngắn hơn dự kiến. Cụm từ này nói về thời lượng, không phải kích thước vật lý; nó có thể mô tả tác dụng, cảm xúc, thành công, xu hướng hoặc những thứ khác không kéo dài.

Luyện tập

Trong câu “The excitement was intense but short-lived; everyone calmed down after a minute,” short-lived có nghĩa là gì?

  1. Nó có kích thước vật lý nhỏ.
  2. Nó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
  3. Nó không mạnh lắm.
Xem đáp án

Nó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

For example,

2:10

Ví dụ,

a 2017 study found

2:11

một nghiên cứu năm 2017 cho thấy

that those who were highly focused Cụm từ

2:13

rằng những người tập trung cao độ

on the outcomes of their New Year's Resolutions, Văn hóa

2:14

vào kết quả các Quyết tâm Năm mới của họ,

Cụm từ

highly focused on the outcomes of...: rất tập trung vào kết quả của...

Highly focused on the outcomes có nghĩa là dành rất nhiều sự chú ý trong tâm trí cho kết quả cuối cùng. Focused ở đây nói về điều được ưu tiên trong suy nghĩ của một người, không nhất thiết là thứ họ đang nhìn bằng mắt. Cấu trúc là be focused on + cụm danh từ. On giới thiệu đối tượng được chú ý, highly nhấn mạnh mức độ, còn the outcomes of... chỉ kết quả của việc nỗ lực hướng tới mục tiêu chứ không phải trải nghiệm trong quá trình theo đuổi mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ thường dùng trong cụm từ mục tiêu: The team was highly focused ____ the outcome of the tournament.

Xem đáp án

on

Văn hóa

New Year's Resolutions với nghĩa là mục tiêu cá nhân

New Year's resolutions là những lời hứa hoặc mục tiêu cá nhân mà mọi người đặt ra vào thời điểm bắt đầu năm mới, thường nhằm cải thiện một thói quen, sức khỏe, việc học hoặc một mặt khác của cuộc sống. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên những mục tiêu có kết quả đang được mọi người chú ý. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về thói quen và việc hoàn thiện bản thân.

Luyện tập

Trong câu này, New Year's Resolutions có nghĩa là gì?

  1. Các phương pháp giải quyết nhiều vấn đề
  2. Các quyết định chính thức được một cuộc họp thông qua
  3. Các mục tiêu cá nhân về những thay đổi mà một người muốn thực hiện trong năm mới
Xem đáp án

Các mục tiêu cá nhân về những thay đổi mà một người muốn thực hiện trong năm mới

or driven by extrinsic motivation,

2:17

hoặc bị thúc đẩy bởi động lực bên ngoài,

weren't the most likely to stick to them. Cụm động từ

2:21

không phải là những người có khả năng gắn bó với chúng nhất.

Cụm động từ

weren't the most likely to stick to them: không phải là nhóm có khả năng kiên trì cao nhất

Cụm stick to them có nghĩa là “tiếp tục tuân theo hoặc thực hiện những mục tiêu đó”. Ở đây, them chỉ những mục tiêu năm mới đã được nhắc đến trước đó; stick không mang nghĩa vật lý là dán một vật vào đâu đó. Weren't the most likely to đưa ra một giới hạn quan trọng: những người này không phải là nhóm có khả năng tiếp tục cao nhất, nhưng câu này không nói rằng không ai trong số họ tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stick to và đại từ thích hợp: This plan is realistic, so I think I can ____.

Xem đáp án

stick to it

What did predict persistence, Ngữ pháp

2:24

Tuy nhiên, điều dự đoán sự kiên trì,

however,

2:25

lại là,

was how much a person enjoyed pursuing their goals.

2:26

mức độ một người tận hưởng việc theo đuổi mục tiêu của họ.

Ngữ pháp

What did predict persistence, however, was ...: nhấn mạnh yếu tố dự đoán thực sự

What did predict persistence ... was ... là cấu trúc câu trần thuật dùng để làm nổi bật thông tin, không phải câu hỏi. Mệnh đề bắt đầu bằng What giới thiệu một yếu tố nhưng chưa nêu rõ tên, còn phần sau was xác định yếu tố đó: mức độ một người yêu thích việc theo đuổi mục tiêu của mình. Trợ động từ did được dùng để nhấn mạnh trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ này. Kết hợp với however, nó sửa lại một kỳ vọng trước đó: một yếu tố khác có thể không dự đoán được sự kiên trì, nhưng sự yêu thích quá trình thì thực sự có thể.

Luyện tập

The first method had no effect. Hoàn thành bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của improve: What ____ the class's scores, however, was regular feedback.

Xem đáp án

did improve

In other words,

2:31

Nói cách khác,

you're more likely to maintain an exercise routine Ngữ pháp

2:31

bạn có nhiều khả năng duy trì thói quen tập thể dục hơn

if you take classes you enjoy

2:35

nếu bạn tham gia các lớp học mà bạn thích

rather than just those that build your biceps. Ngữ pháp

2:37

thay vì chỉ những lớp giúp phát triển bắp tay của bạn.

Ngữ pháp

you're more likely to maintain an exercise routine: có nhiều khả năng duy trì thói quen tập thể dục

Be more likely to do something có nghĩa là “có khả năng làm việc gì đó cao hơn” khi so với một người, lựa chọn hoặc nhóm điều kiện khác. Ở đây, you're more likely to maintain cho biết các lớp học thú vị làm tăng khả năng duy trì thói quen; câu này không đảm bảo rằng bạn chắc chắn sẽ duy trì được. Cấu trúc là be + more likely + to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, to maintain có nghĩa là tiếp tục giữ thói quen tập thể dục trong thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “có khả năng duy trì cao hơn”: With a workout partner, you're ____ an exercise routine.

Xem đáp án

more likely to maintain

Ngữ pháp

rather than just those that build your biceps: thay vì chỉ những lớp giúp phát triển cơ bắp tay trước

Rather than giới thiệu phương án không được ưu tiên hoặc không nên là trọng tâm duy nhất. Ở đây, cụm này đối chiếu classes you enjoy với những lớp được chọn chỉ vì build your biceps, nên lời khuyên là coi trọng sự yêu thích thay vì lấy việc phát triển cơ bắp làm tiêu chí duy nhất. Just có nghĩa là “chỉ”, còn those thay cho classes. Câu này không khẳng định rằng các lớp phát triển cơ bắp là xấu; nó nói rằng không nên lựa chọn chỉ dựa trên lợi ích đó.

Luyện tập

rather than just có chức năng gì trong câu này: Choose a club you enjoy rather than just one that looks impressive?

  1. Nó đối chiếu lựa chọn được ưu tiên với một phương án quá hạn hẹp.
  2. Nó đánh dấu lựa chọn thứ hai là lựa chọn đúng duy nhất.
  3. Nó bổ sung thêm một lý do cũng đáng được đề xuất như nhau.
Xem đáp án

Nó đối chiếu lựa chọn được ưu tiên với một phương án quá hạn hẹp.

Years of psychology research have shown

2:40

Nhiều năm nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra

that high levels of intrinsic motivation

2:43

rằng mức độ động lực bên trong cao

for school, a job, or an exercise class

2:46

đối với trường học, công việc hoặc lớp thể dục

are more likely to keep you engaged in the long run. Cụm từ

2:49

có nhiều khả năng giúp bạn luôn gắn bó về lâu dài.

Cụm từ

có nhiều khả năng giúp bạn duy trì sự gắn bó về lâu dài

Cụm more likely to cho biết một kết quả có khả năng xảy ra cao hơn, chứ không bảo đảm rằng nó chắc chắn sẽ xảy ra. Trong keep you engaged, keep + người + tính từ có nghĩa là khiến ai đó duy trì một trạng thái. Engaged ở đây có nghĩa là quan tâm, gắn bó và tham gia tích cực. In the long run bổ sung khung thời gian dài, vì vậy toàn bộ cụm diễn tả khả năng duy trì sự tham gia cao hơn.

Luyện tập

more likely to keep you engaged in the long run có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điều đó có nhiều khả năng giúp bạn tiếp tục quan tâm và tham gia theo thời gian.
  2. Điều đó bảo đảm rằng bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ ngay lập tức.
  3. Điều đó khiến bạn có nhiều khả năng tham gia một cuộc chạy đường dài.
Xem đáp án

Điều đó có nhiều khả năng giúp bạn tiếp tục quan tâm và tham gia theo thời gian.

Day-to-day actions,

2:53

Tuy nhiên, các hành động hàng ngày,

though, Ngữ pháp

2:54

thì,

are rarely either exclusively intrinsically

2:54

hiếm khi chỉ bị thúc đẩy hoàn toàn bởi bên trong

or extrinsically motivated.

2:58

hoặc bên ngoài.

Ngữ pháp

tuy vậy ... hiếm khi chỉ được thúc đẩy hoàn toàn từ bên trong hoặc bên ngoài

Though được chèn sau chủ ngữ như một dấu hiệu tương phản bổ sung. Nó có nghĩa gần với however và báo hiệu rằng câu này sẽ giới hạn cách phân chia đơn giản thành hai loại đã được nêu trước đó. Rarely tác động lên toàn bộ phần either exclusively intrinsically or extrinsically motivated. Exclusively có nghĩa là chỉ duy nhất, vì vậy câu nói rằng các hành động hằng ngày hiếm khi chỉ được thúc đẩy thuần túy bởi một phía hoặc phía còn lại. Câu không nói rằng hành động thiếu động lực mà gợi ý rằng hai loại động lực thường pha trộn với nhau.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với though ... rarely either exclusively intrinsically or extrinsically motivated?

  1. Các hành động hằng ngày luôn phải hoàn toàn mang tính nội tại hoặc hoàn toàn mang tính bên ngoài.
  2. Các hành động hằng ngày thường không có bất kỳ động lực nào.
  3. Các hành động hằng ngày hiếm khi chỉ được thúc đẩy thuần túy bởi một loại động lực hoặc loại còn lại.
Xem đáp án

Các hành động hằng ngày hiếm khi chỉ được thúc đẩy thuần túy bởi một loại động lực hoặc loại còn lại.

Studying for a history exam,

3:00

Học cho một bài kiểm tra lịch sử,

for example,

3:02

ví dụ,

can be intrinsically motivated if you're curious

3:02

có thể được thúc đẩy từ bên trong nếu bạn tò mò

about the culture of ancient Egypt,

3:05

về văn hóa của Ai Cập cổ đại,

but extrinsic motivators may also be at play Thành ngữ

3:07

nhưng các yếu tố thúc đẩy bên ngoài cũng có thể đang diễn ra

as you aim to get a good grade Cụm từ

3:11

khi bạn hướng tới mục tiêu đạt điểm cao

or feel pressure from family members Cụm từ

3:13

hoặc cảm thấy áp lực từ các thành viên trong gia đình

to do well in school.

3:15

phải học tốt ở trường.

Thành ngữ

extrinsic motivators may also be at play: động lực bên ngoài cũng có thể đang tác động

Trong “extrinsic motivators may also be at play”, be at play có nghĩa là “đang hoạt động như một yếu tố gây ảnh hưởng”. Người nói muốn nói rằng phần thưởng hoặc áp lực từ bên ngoài có thể là một trong những lý do ảnh hưởng đến cách một người học. Ở đây, at play không liên quan đến việc chơi. Nghĩa này được dùng khi một yếu tố, sức mạnh hoặc quá trình góp phần định hình một tình huống hay kết quả, thường cùng với các ảnh hưởng khác.

Luyện tập

Trong câu “Several social factors may be at play in the decision,”, “may be at play” có nghĩa là gì?

  1. Có thể đã biến mất
  2. Có thể đang chơi một trò chơi
  3. Có thể đang ảnh hưởng đến quyết định
Xem đáp án

Có thể đang ảnh hưởng đến quyết định

Cụm từ

as you aim to get a good grade: khi bạn đặt mục tiêu đạt điểm cao

Trong “as you aim to get a good grade”, aim to + động từ nguyên mẫu diễn tả một mục tiêu hoặc kết quả dự định. Aim to get có nghĩa là đạt điểm cao là điều bạn đang nỗ lực hướng tới, chứ không phải bạn đang nhắm vào một vật nào đó theo nghĩa vật lý. As giới thiệu tình huống mà động lực bên ngoài có thể tác động, tức là trong lúc bạn đang theo đuổi mục tiêu đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là aim to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “có mục tiêu làm gì”: We ____ finish the community garden before summer.

Xem đáp án

aim to

Cụm từ

feel pressure from ... to do ...: nêu nguồn áp lực và hành động được kỳ vọng

Feel pressure from family members to do well in school có nghĩa là một người cảm nhận những kỳ vọng đến từ các thành viên trong gia đình. Những kỳ vọng đó thúc đẩy người ấy đạt kết quả tốt ở trường; cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã ra lệnh trực tiếp. Cấu trúc là feel pressure from X to do Y. From X nêu nguồn gây áp lực, còn to do Y nêu hành động hoặc kết quả được kỳ vọng ở người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả việc cảm nhận kỳ vọng từ ai đó: Mia ____ her coach to practice every day.

Xem đáp án

feels pressure from

But having multiple motivators isn't always better. Mạch ý

3:18

Nhưng có nhiều yếu tố thúc đẩy không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Mạch ý

But ... isn't always better: báo hiệu bước chuyển trong lập luận

Ở đây, But chuyển hướng lập luận khỏi một kết luận có vẻ hợp lý: nếu các động lực có thể kết hợp với nhau thì có nhiều động lực hơn hẳn phải tốt hơn. Câu này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ giới hạn hoặc chất vấn ý tưởng đó. Having multiple motivators là chủ ngữ của câu. Isn't always better phủ định một nhận định tuyệt đối: có nhiều động lực hơn đôi khi có thể hữu ích, nhưng không phải trong mọi trường hợp. Câu này không có nghĩa là chúng luôn tệ hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong "But having multiple motivators isn't always better," người nói cho rằng có nhiều động lực hơn thì tệ hơn trong mọi tình huống.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

One study of military cadets found

3:22

Một nghiên cứu trên các học viên sĩ quan quân đội cho thấy

that those who were driven both by intrinsic motivators Ngữ pháp

3:24

rằng những người bị thúc đẩy bởi cả động lực bên trong

like self-improvement

3:28

như cải thiện bản thân

and extrinsic motivators

3:29

và động lực bên ngoài

like the outcome of getting a good job,

3:31

như kết quả có được một công việc tốt,

were overall less motivated than cadets Ngữ pháp

3:34

nhìn chung ít có động lực hơn những học viên

driven by just one of these factors.

3:37

chỉ bị thúc đẩy bởi một trong những yếu tố này.

Ngữ pháp

driven both by ... and ...: hai nguồn thúc đẩy một hành động

Driven by có nghĩa là một điều gì đó tạo ra lý do hoặc động lực cho một hành động. Trong driven both by X and Y, both ... and ... đặt X và Y song song như hai nguồn tác động đến cùng một người hoặc một hành động. Nguồn thứ hai không mở đầu một mệnh đề mới và cũng không trở thành chủ ngữ mới. Trong câu này, giới từ by chỉ được viết một lần nhưng áp dụng cho cả intrinsic motivators và extrinsic motivators. Cũng có thể lặp lại by thành driven both by X and by Y, nhất là khi hai phần dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc both by ... and ...: The coach was driven ____ a love of the game ____ a wish to help young players.

Xem đáp án

both by · and

Ngữ pháp

were overall less motivated than ...: so sánh hai nhóm

Less motivated than tạo ra một phép so sánh: nhóm làm chủ ngữ có mức động lực thấp hơn nhóm được giới thiệu sau than. Ở đây, câu so sánh hai nhóm học viên quân sự, chứ không so sánh hai loại động lực trong cùng một học viên. Overall đánh dấu một xu hướng chung ở cấp độ nhóm, không khẳng định rằng mọi người đều nhất thiết theo xu hướng đó. Cadets driven by just one of these factors có nghĩa là cadets who were driven by just one factor; dạng rút gọn này mô tả nhóm thứ hai.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này: “Readers who skipped the summary were overall less accurate than readers who used it.”?

  1. Cùng một nhóm người đọc được so sánh trước và sau khi sử dụng phần tóm tắt.
  2. Xét trên toàn nhóm, những người đọc bỏ qua phần tóm tắt có xu hướng kém chính xác hơn những người sử dụng phần tóm tắt.
  3. Mỗi người đọc bỏ qua phần tóm tắt đều kém chính xác hơn mọi người đọc đã sử dụng phần tóm tắt.
Xem đáp án

Xét trên toàn nhóm, những người đọc bỏ qua phần tóm tắt có xu hướng kém chính xác hơn những người sử dụng phần tóm tắt.

As a result, Mạch ý

3:40

Kết quả là,

these cadets performed worse

3:41

những học viên này thể hiện kém hơn

and were less likely to graduate.

3:43

và ít có khả năng tốt nghiệp hơn.

Mạch ý

As a result: đánh dấu một hệ quả

As a result là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu hệ quả do thông tin vừa nêu gây ra. Trong câu này, nó cho biết kết quả kém hơn và khả năng tốt nghiệp thấp hơn là hệ quả của mức động lực thấp hơn đã được mô tả trước đó. Nó thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả, chứ không chỉ sự việc tiếp theo về mặt thời gian. Khi gặp cụm này, hãy nhìn lại thông tin phía trước để tìm nguyên nhân và hiểu phần theo sau là kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu kết quả gồm ba từ đã được nhấn mạnh: The road was closed. ____, we took another route.

Xem đáp án

As a result

Psychologists call this phenomenon the overjustification effect. Cách dùng từ

3:45

Các nhà tâm lý học gọi hiện tượng này là hiệu ứng biện minh quá mức.

Cách dùng từ

the overjustification effect: khi phần thưởng làm suy yếu hứng thú vốn có

The overjustification effect là thuật ngữ tâm lý học chỉ điều có thể xảy ra khi phần thưởng hoặc lý do bên ngoài được thêm vào một hoạt động mà ai đó vốn đã muốn làm. Động lực bổ sung có thể khiến người đó tập trung vào phần thưởng, làm cho động lực nội tại ban đầu suy yếu. Overjustification không có nghĩa là một lý do đặc biệt thuyết phục. Ở đây, over- gợi ý rằng có quá nhiều sự biện minh từ bên ngoài: người đó có thể bắt đầu nghĩ rằng mình làm hoạt động vì phần thưởng chứ không phải vì yêu thích nó.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho the overjustification effect?

  1. Một đứa trẻ không thích vẽ nhưng dần thích hoạt động này sau khi tham gia câu lạc bộ mỹ thuật.
  2. Một đứa trẻ thích vẽ, nhưng sau khi nhận phần thưởng cho mỗi bức tranh, em không vẽ nữa trừ khi được hứa thưởng.
  3. Một đứa trẻ tiếp tục vẽ vì vui thích và cũng vui khi nhận được một món quà bất ngờ.
Xem đáp án

Một đứa trẻ thích vẽ, nhưng sau khi nhận phần thưởng cho mỗi bức tranh, em không vẽ nữa trừ khi được hứa thưởng.

The idea that additional extrinsic motivators

3:50

Ý tưởng rằng các yếu tố thúc đẩy bên ngoài bổ sung

can actually muddy the waters Thành ngữ

3:53

thực sự có thể làm vẩn đục nguồn nước

when you already have the intrinsic drive Cụm từ

3:55

khi bạn đã có sự thúc đẩy bên trong

to do something.

3:58

để làm điều gì đó.

Thành ngữ

can actually muddy the waters: khiến tình huống trở nên kém rõ ràng

To muddy the waters là một thành ngữ có nghĩa là khiến một tình huống trở nên rối rắm hoặc khó hiểu hơn. Ở đây, muddy là động từ. Hình ảnh ẩn dụ là nước trong trở nên đục, nhưng câu này nói về ý tưởng và động lực chứ không phải nước thật. Trong câu này, can actually báo hiệu một kết quả có thể gây bất ngờ: việc thêm các yếu tố tạo động lực bên ngoài có thể khiến động lực nội tại ban đầu của một người trở nên khó nhận thấy rõ ràng hơn.

Luyện tập

Muddy the waters có nghĩa là gì trong câu này: Adding an unverified rumor could muddy the waters during the investigation?

  1. Đưa ra một giải pháp rõ ràng
  2. Khiến tình huống trở nên khó hiểu hơn
  3. Thực sự làm bẩn nước ở gần đó
Xem đáp án

Khiến tình huống trở nên khó hiểu hơn

Cụm từ

have the intrinsic drive to do something: có động lực nội tại để làm điều gì đó

Ở đây, drive là danh từ chỉ nguồn năng lượng bên trong hoặc quyết tâm thúc đẩy một người hành động. Have the intrinsic drive to do something có nghĩa là mong muốn hành động xuất phát từ bên trong người đó, chẳng hạn như sự hứng thú, niềm vui hoặc giá trị cá nhân, chứ không phải từ phần thưởng bên ngoài. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà động lực ấy hướng tới: the drive to learn, create, or help. Trong câu này, already cho thấy động lực nội tại đã tồn tại trước khi các yếu tố tạo động lực bổ sung được đưa vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là có động lực nội tại: Even without a prize, Leo ____ learn new skills because he enjoys the challenge.

Xem đáp án

has the intrinsic drive to

But this is only a problem

3:59

Nhưng đây chỉ là một vấn đề

if you already find a task motivating. Ngữ pháp

4:01

nếu bạn đã thấy một nhiệm vụ có động lực.

Ngữ pháp

if you already find a task motivating: giới hạn một nhận định bằng điều kiện

Mệnh đề với if đưa ra điều kiện giới hạn ý this is only a problem. Câu không nói rằng điều này luôn là vấn đề; nó chỉ là vấn đề khi điều kiện đã nêu được đáp ứng. already cho biết điều kiện đó đã đúng trước khi có phần thưởng hay thay đổi mới: ngay từ đầu, người đó đã thấy nhiệm vụ có tính tạo động lực. Từ này đánh dấu phạm vi của nhận định và giúp tránh áp dụng nó cho mọi nhiệm vụ.

Luyện tập

Điều kiện được tô nổi bật cho chúng ta biết điều gì?

  1. Mọi nhiệm vụ đều trở thành vấn đề mỗi khi có phần thưởng.
  2. Nhiệm vụ chỉ trở nên có tính tạo động lực sau khi phần thưởng được thêm vào.
  3. Vấn đề chỉ xảy ra khi nhiệm vụ đã có tính tạo động lực trước khi có thêm phần thưởng.
Xem đáp án

Vấn đề chỉ xảy ra khi nhiệm vụ đã có tính tạo động lực trước khi có thêm phần thưởng.

When you're faced with an activity Ghi chú

4:04

Khi bạn phải đối mặt với một hoạt động

you find tedious or uninteresting,

4:05

mà bạn thấy tẻ nhạt hoặc không thú vị,

Cụm từ

faced with an activity you find tedious or uninteresting: đối mặt với một hoạt động mà bạn thấy tẻ nhạt hoặc không thú vị

Trong câu này, be faced with có nghĩa là bị đặt vào tình huống phải xử lý một điều gì đó. Điều cần xử lý ở đây là một hoạt động, chứ không phải một vật mà khuôn mặt đang hướng về. Trong an activity you find tedious or uninteresting, you find... bổ nghĩa cho activity. Find ở đây có nghĩa là “cho rằng”: bạn cho rằng hoạt động đó tẻ nhạt hoặc không thú vị. Đại từ quan hệ that được lược bỏ: an activity (that) you find....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là “phải xử lý”: Maya was ____ a task she found tedious.

Xem đáp án

faced with

adding extrinsic rewards can be beneficial.

4:08

việc thêm các phần thưởng bên ngoài có thể có lợi.

Ngữ pháp

When..., adding... can be...: liên kết một tình huống với kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề When thiết lập một kiểu tình huống: mỗi khi bạn phải đối mặt với một hoạt động mà bạn cho là tẻ nhạt hoặc không thú vị. Ở đây, When có nghĩa là trong kiểu tình huống đó, chứ không phải một thời điểm riêng lẻ trên dòng thời gian. Trong mệnh đề chính, adding extrinsic rewards là một cụm danh động từ làm chủ ngữ, còn can be beneficial diễn đạt thận trọng một kết quả có thể xảy ra. Mẫu có thể tái sử dụng là When + tình huống, doing something can be + kết quả. Mẫu này gắn một hành động với hoàn cảnh mà hành động đó có thể giúp ích, thay vì trình bày nó như một quy tắc áp dụng cho mọi trường hợp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một mẫu: When giới thiệu tình huống và một cụm danh động từ nêu hành động có thể hữu ích?

  1. Closing the door happened when the class ended.
  2. When did the room become noisy?
  3. When the room feels noisy, closing the door can be helpful.
Xem đáp án

When the room feels noisy, closing the door can be helpful.

In this way,

4:11

Bằng cách này,

extrinsic motivators can provide sufficient justification.

4:12

các động lực bên ngoài có thể cung cấp đủ sự biện minh.

While you may never enjoy doing the laundry,

4:16

Mặc dù bạn có thể không bao giờ thích việc giặt giũ,

it may feel less daunting Cách dùng từ

4:19

nhưng nó có thể cảm thấy bớt đáng sợ hơn

if you get praise from a loved one

4:21

nếu bạn nhận được lời khen ngợi từ một người thân yêu

or even promise yourself Ngữ pháp

4:23

hoặc thậm chí hứa với bản thân

that you'll watch your favorite TV show

4:25

rằng bạn sẽ xem chương trình truyền hình yêu thích của mình

when you're done folding.

4:27

khi bạn gấp quần áo xong.

Cách dùng từ

it may feel less daunting: việc đó có thể bớt đáng ngại hơn

Daunting mô tả một điều có vẻ đáng sợ hoặc khó bắt đầu vì nó gây lo lắng hay áp lực. Less daunting nghĩa là cảm giác đó yếu đi; không có nghĩa là nhiệm vụ giờ đây dễ một cách khách quan. It chỉ việc giặt quần áo. May cho thấy một kết quả có thể xảy ra: lời khen hoặc phần thưởng đã tự hứa có thể thay đổi cảm nhận về nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ được tô nổi bật để cho thấy nhiệm vụ giờ đây bớt đáng ngại nhưng không nhất thiết dễ hơn: After I made a simple plan, the project felt ____.

Xem đáp án

less daunting

Ngữ pháp

promise yourself that... when you're done folding: phần thưởng sau khi hoàn thành

Promise yourself that... có nghĩa là tự đưa ra một lời hứa với chính mình. Ở đây, lời hứa đó là một phần thưởng: bạn sẽ xem chương trình truyền hình yêu thích sau khi hoàn thành công việc. When you're done folding có nghĩa là sau khi gấp đồ xong, không phải trong lúc đang gấp. Mẫu có thể áp dụng lại là promise yourself that + kết quả trong tương lai, sau đó là when + công việc đã hoàn thành; be done + -ing nêu hoạt động đã làm xong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của promise yourself that và be done doing: I ____ I would play a game when I ____ my homework.

Xem đáp án

promised myself that · was done doing

Motivation is complicated.

4:29

Động lực rất phức tạp.

And sometimes,

4:32

Và đôi khi,

no matter how passionate you are about a goal or hobby, Ngữ pháp

4:32

cho dù bạn có đam mê với một mục tiêu hay sở thích đến đâu,

finding the motivation

4:36

việc tìm kiếm động lực

to actually do it can be difficult.

4:37

để thực sự làm nó có thể rất khó khăn.

Ngữ pháp

no matter how passionate you are: đam mê mạnh mẽ có thể không thay đổi kết quả

No matter how + tính từ + chủ ngữ + động từ mở đầu một ý nhượng bộ. Cấu trúc này cho biết dù một đặc điểm đạt mức rất cao, nội dung của mệnh đề chính vẫn có thể đúng. Ở đây, no matter how passionate you are thừa nhận rằng một người có thể rất quan tâm đến mục tiêu hoặc sở thích. Đây không phải câu hỏi; nó tạo ra sự đối lập rằng niềm yêu thích mạnh mẽ không phải lúc nào cũng khiến việc hành động trở nên dễ dàng.

Luyện tập

Mệnh đề no matter how có tác dụng gì trong câu ví dụ?

  1. Yêu cầu người nghe nói họ đam mê đến mức nào.
  2. Cho rằng niềm đam mê là lý do khiến việc tìm động lực trở nên dễ dàng.
  3. Thừa nhận rằng niềm đam mê có thể rất lớn, nhưng khó khăn chính vẫn có thể còn đó.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng niềm đam mê có thể rất lớn, nhưng khó khăn chính vẫn có thể còn đó.

But there are things you can do to increase your drive Ngữ pháp

4:41

Nhưng có những điều bạn có thể làm để tăng động lực của mình

even when it feels impossible.

4:45

ngay cả khi nó cảm thấy như không thể.

Ngữ pháp

there are things you can do to...: mở ra những lựa chọn thiết thực

Mẫu there are things you can do to... giúp người nghe yên tâm vì cho thấy vẫn còn những hành động hữu ích có thể thực hiện. Trong câu này, But và even when it feels impossible thừa nhận sự khó khăn, còn cấu trúc được nhấn mạnh mở đường cho lời khuyên thiết thực. Trong mẫu này, things chỉ hành động, phương pháp hoặc bước thực hiện, không phải đồ vật. you can do bổ nghĩa cho things, còn to increase your drive nêu mục đích của những hành động đó. Mẫu có thể áp dụng lại là There are things you can do to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Chức năng chính của cấu trúc được nhấn mạnh trong câu này là gì?

  1. Nói rằng đồ vật sẽ tự động tạo ra động lực.
  2. Giúp người nghe yên tâm rằng vẫn còn những lựa chọn thiết thực.
  3. Cảnh báo rằng không còn hành động hữu ích nào có thể thực hiện.
Xem đáp án

Giúp người nghe yên tâm rằng vẫn còn những lựa chọn thiết thực.

Focus on building intrinsic motivation Ngữ pháp

4:47

Hãy tập trung vào việc xây dựng động lực bên trong

by making the task more fun in the moment.

4:51

bằng cách làm cho nhiệm vụ trở nên thú vị hơn trong khoảnh khắc đó.

Ngữ pháp

Focus on doing X by doing Y: liên kết mục tiêu với phương pháp

Focus on building intrinsic motivation là lời chỉ dẫn chính. Ở đây, on là giới từ nên building dùng dạng -ing. by making the task more fun in the moment giải thích phương pháp. Ở đây, by có nghĩa là 'thông qua hành động' và theo sau là making. Mẫu có thể áp dụng lại là Focus on doing X by doing Y: X là mục tiêu và Y là phương pháp. in the moment nghĩa là trong lúc nhiệm vụ đang được thực hiện, không chỉ sau khi đã hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng hai giới từ trong mẫu Focus on doing X by doing Y: Focus ____ improving your spelling ____ writing five new words each day.

Xem đáp án

on · by

Asking a friend to join you

4:55

Yêu cầu một người bạn tham gia cùng bạn

or simply putting on your favorite playlist Cụm động từ

4:56

hoặc đơn giản là bật danh sách phát nhạc yêu thích của bạn

Cụm động từ

putting on your favorite playlist: bắt đầu phát danh sách nhạc yêu thích

Trong putting on your favorite playlist, put on có nghĩa là bắt đầu phát danh sách đó. Vì tân ngữ là playlist, put on ở đây mang nghĩa liên quan đến nội dung đa phương tiện, không phải nghĩa mặc quần áo. Bạn có thể dùng put on với music, a song, a podcast hoặc a show khi muốn nói rằng mình bắt đầu phát nội dung đó. Putting ở dạng -ing vì câu trình bày đây là một hành động có thể lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng bạn sẽ bắt đầu phát một danh sách nhạc ngay bây giờ?

  1. I'll make a quiet playlist now.
  2. I'll put on a quiet playlist now.
  3. I'll listen to a quiet playlist now.
Xem đáp án

I'll put on a quiet playlist now.

can give you the boost to get started Cụm từ

4:59

có thể mang lại cho bạn sự thúc đẩy để bắt đầu

Cụm từ

can give you the boost to get started: tạo thêm động lực để bắt đầu

Can give you the boost to get started có nghĩa là có thể cung cấp thêm năng lượng, sự tự tin hoặc động lực giúp bạn bắt đầu. Boost ở đây là danh từ đếm được và chỉ một lực thúc đẩy trừu tượng, không phải đồ vật cụ thể. To get started giải thích lực thúc đẩy đó giúp bạn làm gì: thực hiện bước đầu tiên. Cụm này không hứa rằng toàn bộ nhiệm vụ sẽ trở nên dễ dàng hoặc được hoàn thành.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thành công nhỏ có thể cung cấp thêm động lực để bắt đầu?

  1. A small success can stop you from taking the first step.
  2. A small success can give you the boost to get started.
  3. A small success can complete the entire project for you.
Xem đáp án

A small success can give you the boost to get started.

and stick with your goals Cụm động từ

5:01

và gắn bó với các mục tiêu của bạn

for the long haul. Thành ngữ

5:04

về lâu dài.

Cụm động từ

stick with your goals: tiếp tục theo đuổi mục tiêu

Trong stick with your goals, stick with có nghĩa là tiếp tục theo đuổi mục tiêu thay vì từ bỏ khi việc tiến bộ trở nên khó khăn. Cụm này không dùng nghĩa đen là gắn một vật vào một vật khác. Ở đây, and nối hành động này với ý trước đó về việc bắt đầu: bắt đầu là một bước, còn tiếp tục là một bước khác. Mẫu có thể áp dụng là stick with + người, kế hoạch, lựa chọn hoặc hoạt động; tùy theo tân ngữ, nó có nghĩa là tiếp tục ủng hộ, thực hiện hoặc làm theo.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc tiếp tục theo đuổi mục tiêu sau một lần gặp trở ngại?

  1. After one bad week, Lena stopped working toward her goals.
  2. After one bad week, Lena decided to stick with her goals and keep trying.
  3. After one bad week, Lena rewrote her goals in blue ink.
Xem đáp án

After one bad week, Lena decided to stick with her goals and keep trying.

Thành ngữ

for the long haul: cam kết lâu dài

For the long haul là một thành ngữ có nghĩa là trong một khoảng thời gian dài, với ý sẽ tiếp tục dù phải đối mặt với công việc hoặc khó khăn. Trong câu này, nó cho thấy các mục tiêu không chỉ dành cho một đợt nỗ lực ngắn. Haul theo nghĩa đen có thể chỉ việc vận chuyển thứ gì đó hoặc một hành trình, nhưng toàn bộ cụm từ ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Hãy hiểu nó là dấu hiệu của sự cam kết lâu dài, không phải việc vận chuyển.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một nhóm cam kết với dự án trong nhiều năm?

  1. We expect to leave this project after lunch.
  2. We are committed to this project for the long haul.
  3. We transported the equipment over a long distance.
Xem đáp án

We are committed to this project for the long haul.

Another great tool is talking to yourself.

5:06

Một công cụ tuyệt vời khác là tự nói chuyện với chính mình.

That's right.

5:09

Đúng vậy.

Self-talk can have a big impact on your life. Ghi chú

5:10

Độc thoại nội tâm có thể có tác động lớn đến cuộc sống của bạn.

Cách dùng từ

Self-talk: lời nói hướng đến chính mình

Self-talk là những lời nói và thông điệp một người hướng đến chính mình, dù âm thầm trong suy nghĩ hay nói thành tiếng. Nội dung có thể là sự động viên, chỉ dẫn, giải thích hoặc phê bình. Trong tâm lý học, học tập và thể thao, thuật ngữ này tập trung vào cách ngôn ngữ nội tâm hoặc lời nói ấy tác động đến cảm xúc, sự chú ý, lựa chọn và thành tích. Nghĩa của nó cụ thể hơn việc chỉ nói khi không có ai khác ở bên.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với self-talk?

  1. Một bài phát biểu trang trọng được trình bày khi ở một mình
  2. Một cuộc trò chuyện thông thường giữa hai người
  3. Những lời bạn nói với chính mình, trong suy nghĩ hoặc thành tiếng
Xem đáp án

Những lời bạn nói với chính mình, trong suy nghĩ hoặc thành tiếng

Cụm từ

have a big impact on...: ảnh hưởng lớn đến ai hoặc điều gì

Cấu trúc have a big impact on + danh từ có nghĩa là “ảnh hưởng mạnh” đến người, sự vật hoặc lĩnh vực theo sau. Trong câu này, your life là đối tượng chịu ảnh hưởng. Impact là danh từ gọi tên tác động, còn big mô tả mức độ lớn của tác động đó. Bản thân cụm từ không cho biết tác động là tốt hay xấu; điều này phải được xác định qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc danh từ cố định: Regular sleep can have a big impact ____ your concentration.

Xem đáp án

on

But how do you know if you're doing it right? Mạch ý

5:13

Nhưng làm thế nào bạn biết nếu bạn đang làm đúng?

Mạch ý

But how do you know if you're doing it right? như một câu hỏi gợi mở

But chuyển mạch từ ý trước sang một câu hỏi vẫn chưa được giải đáp. Ở đây, it chỉ self-talk, còn doing it right có nghĩa là sử dụng phương pháp đó đúng cách, chứ không phải làm ra một đồ vật cho đúng. Câu hỏi này đóng vai trò là lời gợi mở chứ không chỉ nhằm yêu cầu thông tin. Bằng cách hỏi người xem làm sao đánh giá được phương pháp có đúng hay không, nó tạo ra một khoảng trống thông tin và khuyến khích người xem nghe phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này trong ngữ cảnh là gì?

  1. Nêu một câu hỏi chưa được giải đáp để khiến người xem muốn nghe phần giải thích tiếp theo.
  2. Đưa ra bản tổng kết hoàn chỉnh và kết thúc chủ đề.
  3. Chứng minh rằng người xem đã sử dụng phương pháp sai cách.
Xem đáp án

Nêu một câu hỏi chưa được giải đáp để khiến người xem muốn nghe phần giải thích tiếp theo.

Find out with this video

5:15

Hãy tìm hiểu qua video này

or visit ed.ted.com/buildcharacter

5:16

hoặc truy cập ed.ted.com/buildcharacter

for more actionable, science-based advice Cụm từ

5:19

để có thêm những lời khuyên hữu ích, dựa trên cơ sở khoa học

on how to build strengths of heart, mind, and will. Mạch ý

5:22

về cách xây dựng sức mạnh của trái tim, trí óc và ý chí.

Cụm từ

for more actionable, science-based advice: thêm lời khuyên có thể áp dụng và dựa trên khoa học

Actionable và science-based đều bổ nghĩa cho advice. Actionable có nghĩa là lời khuyên đưa ra điều cụ thể mà mọi người có thể làm. Science-based có nghĩa là lời khuyên dựa trên nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học. Khi đi cùng nhau, cụm từ này nhấn mạnh hai giá trị riêng biệt: lời khuyên có thể áp dụng trong thực tế và được bằng chứng hỗ trợ. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong nội dung giáo dục hoặc cung cấp thông tin để giải thích vì sao hướng dẫn của nội dung đó hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai tính từ trong bài học: The guide offers ____, ____ advice that people can use and that is grounded in research.

Xem đáp án

actionable · science-based

Mạch ý

heart, mind, and will như một danh sách ba phần

Trong cụm on how to build strengths of heart, mind, and will, ba danh từ cuối tạo thành một danh sách ba phần có cấu trúc song song. Heart đại diện cho cảm xúc và các giá trị, mind đại diện cho suy nghĩ và sự phán đoán, còn will đại diện cho quyết tâm và khả năng tự chủ. Danh sách này sắp xếp ý tưởng rộng về thế mạnh phẩm chất thành ba lĩnh vực dễ nhớ. Vì cả ba phần đều là những danh từ ngắn có cùng dạng ngữ pháp, cụm từ kết thúc một cách cân đối và có nhịp điệu. Danh sách ba phần thường khiến một thông điệp rộng nghe trọn vẹn và dễ ghi nhớ.

Luyện tập

Chức năng chính của heart, mind, and will trong câu này là gì?

  1. Kể tên ba bộ phận thể chất của cơ thể
  2. Xếp will quan trọng hơn heart và mind
  3. Nhóm các thế mạnh phẩm chất thành ba lĩnh vực dễ nhớ và tạo ra một phần kết cân đối
Xem đáp án

Nhóm các thế mạnh phẩm chất thành ba lĩnh vực dễ nhớ và tạo ra một phần kết cân đối