Tại Sao Những Người Thực Sự Hòa Đồng Lại Ghét Tiệc Tùng: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Tiệc đông người không chứng minh tính hòa đồng. Kết nối chân thành cần sự mong manh, an toàn và một bối cảnh có chủ ý; tránh tiệc có thể cho thấy tiêu chuẩn cao về tiếp xúc giữa con người. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “replete with” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận ra cách nói trang trọng hơn “full of” cho thứ hiện diện rất nhiều. 2. “leave the rest to nature.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu nature là quá trình không định hướng sau phần chuẩn bị tối thiểu. 3. “too ambitious a conception” — Ngữ pháp và mẫu câu: nắm trật tự “too + tính từ + a + danh từ số ít” trong “too difficult a task”.
Nội dung bài học
is nowadays heavily associated with finding enjoyment Cụm từ
0:02ngày nay gắn liền sâu sắc với việc tìm kiếm sự thích thú
heavily associated with: liên hệ mạnh, không phải nguyên nhân
Ở đây, heavily associated with có nghĩa là mọi người liên hệ mạnh mẽ một điều với một điều khác trong suy nghĩ, thói quen hoặc văn hóa chung. Heavily làm tăng mức độ liên hệ: mối liên hệ này nổi bật chứ không hề nhẹ. Cụm từ này mô tả một mối liên hệ được cảm nhận hoặc quan sát thấy. Bản thân nó không nói rằng điều này gây ra điều kia.
Luyện tập
Câu nào thể hiện một mối liên hệ mạnh mà không khẳng định rằng điều này gây ra điều kia?
- Late-night screen use prevents poor sleep.
- Late-night screen use is heavily associated with poor sleep.
- Poor sleep is caused by late-night screen use.
Xem đáp án
Late-night screen use is heavily associated with poor sleep.
in going to and in all likelihood also in giving parties. Cụm từ
0:06khi tham gia và rất có khả năng là cả khi tổ chức tiệc tùng.
in all likelihood: cách trang trọng để nói rất có thể
In all likelihood là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là rất có thể hoặc theo những gì bằng chứng hiện có cho thấy. Cụm này trình bày một kết luận là có khả năng rất cao nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Ở đây, likelihood có nghĩa là khả năng, không phải sự yêu thích hay sở thích. Trong câu này, cụm từ áp dụng cho cả việc tổ chức tiệc: người nói cho rằng đây cũng rất có thể là một nguồn vui. Cụm này có thể đứng ở đầu mệnh đề hoặc bên trong mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là rất có thể: The roads are already icy. ____, school will open late.
Xem đáp án
In all likelihood
To be sociable means welcoming the idea of being in a room Ngữ pháp
0:11Hòa đồng có nghĩa là chào đón ý tưởng ở trong một căn phòng
To be sociable means welcoming: định nghĩa một phẩm chất bao hàm điều gì
Mẫu To be X means doing Y dùng để định nghĩa một phẩm chất, vai trò hoặc hành động bao hàm điều gì. Cụm nguyên mẫu To be sociable là chủ đề, means mở đầu phần định nghĩa, còn welcoming là dạng -ing nêu thái độ hoặc hành vi điển hình. Ở đây, welcoming the idea có nghĩa là cởi mở hoặc sẵn lòng chấp nhận tình huống đó; nó không có nghĩa là đón tiếp một ý tưởng như đón một vị khách.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng means và dạng -ing của support: To be a good teammate ____ others when they need help.
Xem đáp án
means supporting
replete with an above-average number of other guests, Cách dùng từ
0:14chật ních với số lượng khách mời cao hơn mức trung bình,
replete with: cách nói trang trọng mang nghĩa “đầy”
Replete with có nghĩa là đầy hoặc chứa một lượng hay số lượng lớn thứ gì đó. Theo sau cụm này là thứ đang hiện diện: replete with + cụm danh từ. Trong đoạn này, an above-average number of other guests mô tả một căn phòng có số khách nhiều bất thường. Replete không có nghĩa là complete.
Luyện tập
Câu nào dùng replete with tự nhiên trong một ngữ cảnh trang trọng phù hợp?
- Please make my sandwich replete with cheese.
- The form is replete with one signature.
- The historical archive is replete with letters from the period.
Xem đáp án
The historical archive is replete with letters from the period.
many of whom trong mệnh đề quan hệ không hạn định
Many of whom mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ sung thông tin về những người đã được nhắc đến. Ở đây, whom chỉ những vị khách khác, và cả cụm có nghĩa là “nhiều người trong số những vị khách đó”. Cấu trúc là từ chỉ số lượng + of whom + mệnh đề: many of whom will be unknown. Cấu trúc này đưa thêm một sự việc vào cùng câu thay vì bắt đầu một mệnh đề độc lập mới.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành giúp giữ thông tin trong một câu đúng ngữ pháp: “The hospital hired twenty new nurses, ____.”
- many of which work night shifts
- many of whom work night shifts
- many of them work night shifts
Xem đáp án
many of whom work night shifts
Phép lược bỏ trong lower than they normally would be ... higher than required
Hai cụm được nhấn mạnh là hai phép so sánh song song. Lights lower than they normally would be có nghĩa là đèn được đặt ở mức thấp hơn, tức tối hơn, so với mức thường ngày. Music somewhat higher than required có nghĩa là nhạc hơi lớn hơn mức cần thiết; higher ở đây chỉ âm lượng chứ không phải cao độ. Các phép so sánh lược bỏ những từ mà người nghe có thể suy ra. Would be chỉ mức thiết lập thông thường được dự đoán trong ngữ cảnh này, không mở đầu một điều kiện; than required là dạng rút gọn của than is required. Đặt hai phép so sánh song song tạo ra cách mô tả khung cảnh ngắn gọn.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất cả hai phép so sánh được nhấn mạnh?
- Ánh đèn tối hơn bình thường, còn tiếng nhạc hơi lớn hơn mức cần thiết.
- Cả ánh đèn và tiếng nhạc đều thấp hơn mức bình thường.
- Ánh đèn tối hơn mức cần thiết, còn tiếng nhạc hơi lớn hơn bình thường.
Xem đáp án
Ánh đèn tối hơn bình thường, còn tiếng nhạc hơi lớn hơn mức cần thiết.
in order faithfully to catch the details of another's voice.
0:27để bạn phải trung thành dỏng tai lên mới nắm bắt được chi tiết giọng nói của người khác.
Parties have become synonymous with sociability Cụm từ
0:31Tiệc tùng đã trở nên đồng nghĩa với sự hòa đồng
Become synonymous with: trở nên đồng nghĩa với
Become synonymous with có nghĩa là dần dần được đồng nhất mạnh mẽ với một điều gì đó trong suy nghĩ của mọi người. Ở đây, các bữa tiệc đã được xem là gần như tương đương với tính hòa đồng. Mối quan hệ này thuộc về nhận thức, chứ không khẳng định party và sociability thực sự là từ đồng nghĩa trong từ điển. Cấu trúc là become + synonymous with + danh từ hoặc cụm danh từ, và thường mô tả sự thay đổi trong nhận thức của công chúng.
Luyện tập
Dùng become synonymous with ở thì hiện tại hoàn thành: Over the years, the festival ____ the city's creative spirit.
Xem đáp án
has become synonymous with
about what true social connection might require and entail.
0:36về những gì mà một sự kết nối xã hội thực sự có thể yêu cầu và kéo theo.
We assume that sociability naturally springs up Cụm động từ
0:41Chúng ta cho rằng sự hòa đồng nảy sinh một cách tự nhiên
when lots of people are put together in a room, Cụm động từ
0:44khi nhiều người được đặt cùng nhau trong một căn phòng,
Springs up: xuất hiện hoặc phát triển nhanh chóng
Springs up là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của cụm động từ spring up. Nó có nghĩa là một điều gì đó xuất hiện, bắt đầu hoặc phát triển nhanh chóng, thường không phải do được cố ý lên kế hoạch. Trong câu này, tính hòa đồng được hình dung như một thứ tự nhiên xuất hiện khi mọi người tụ tập. Cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: không có gì thực sự nhảy lên cả.
Luyện tập
Trong câu "New online communities sprang up during the event," sprang up có nghĩa là gì?
- được lên kế hoạch cẩn thận từ rất lâu trước đó
- thực sự nhảy lên không trung
- xuất hiện hoặc phát triển nhanh chóng
Xem đáp án
xuất hiện hoặc phát triển nhanh chóng
put together: sắp xếp mọi người vào cùng một nhóm
Ở đây, put people together có nghĩa là sắp xếp để mọi người ở trong cùng một căn phòng hoặc một nhóm. Trong cấu trúc bị động people are put together, trọng tâm nằm ở những người đó và hoàn cảnh chung được tạo ra cho họ, chứ không phải người đã sắp xếp. Nghĩa này đến từ toàn bộ cụm động từ: put thể hiện việc bố trí, còn together thể hiện sự tiếp xúc chung hoặc việc được đưa vào cùng một nhóm. Cách nhóm cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh; bản thân cụm này không có nghĩa là hàn gắn một mối quan hệ hay lắp ráp một đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là được xếp vào cùng một nhóm: For the team challenge, six people who have never met are ____ in one room.
Xem đáp án
put together
that it means speaking a lot and notably cheerfully
0:47rằng nó có nghĩa là nói nhiều và đặc biệt là vui vẻ
about things that have been happening in our lives,
0:50về những điều đã và đang xảy ra trong cuộc sống của chúng ta,
and ideally on the possession of a few entertaining anecdotes,
0:55và lý tưởng nhất là sở hữu một vài giai thoại giải trí,
But such assumptions sidestep two sizable objections. Cụm từ
1:02Nhưng những giả định như vậy đã né tránh hai sự phản đối lớn.
sidestep two sizable objections: né tránh hai phản bác quan trọng
Trong văn bản lập luận, sidestep two sizable objections có nghĩa là tránh xử lý hai lập luận phản bác quan trọng. Ở đây, sidestep là ngoại động từ: objections là đối tượng mà các giả định không trực tiếp đối mặt. Cụm này mang ý phê phán chứ không phải khen ngợi. Nó cho biết các vấn đề đã bị né tránh, chứ chưa được trả lời hay bác bỏ; sizable nhấn mạnh rằng chúng đủ quan trọng để cần được xem xét.
Luyện tập
sidestep two sizable objections có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó đưa ra hai ý phản bác nhỏ.
- Nó chứng minh rằng hai ý phản bác là sai.
- Nó tránh trả lời hai ý phản bác quan trọng.
Xem đáp án
Nó tránh trả lời hai ý phản bác quan trọng.
that is a real connection between two people, Mạch ý
1:08nghĩa là một sự kết nối thực sự giữa hai người,
that is để trình bày lại một cách chính xác
Trong câu này, that is mở đầu lời giải thích rõ ràng và chính xác hơn cho true sociability: đó là một mối liên hệ chân thật giữa hai người. Khi được đặt giữa hai dấu phẩy, cụm này đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, dùng để trình bày lại hoặc thu hẹp ý vừa được nhắc đến. Hãy hiểu that is như một cụm thống nhất, có chức năng gần với that is to say hoặc i.e., chứ không phải that dùng để mở đầu mệnh đề trong I think that he is right.
Luyện tập
Chọn dấu hiệu diễn ngôn cho biết phần sau đưa ra định nghĩa chính xác cho ý phía trước: The fee is nonrefundable; ___, it cannot be returned.
- however
- that is
- for example
Xem đáp án
that is
is almost never built up via anything cheerful. Cụm động từ
1:11gần như không bao giờ được xây dựng qua bất cứ điều gì vui vẻ.
built up để diễn tả sự hình thành dần dần
Ở đây, built up là dạng bị động của build up. Điều được phát triển là mối liên hệ chân thật đã nhắc đến trước đó, vì vậy cụm này có nghĩa là mối liên hệ ấy dần được tạo dựng và củng cố. Build up thể hiện sự phát triển như một quá trình tích lũy theo thời gian, thường qua các hành động hoặc trải nghiệm lặp lại. Up ở đây không diễn tả chuyển động vật lý hướng lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ nhấn mạnh sự tích lũy dần dần: Years of honest communication helped them ____ trust.
Xem đáp án
build up
It is the result of making ourselves vulnerable before another person Cụm từ
1:15Nó là kết quả của việc khiến bản thân chúng ta trở nên dễ bị tổn thương trước một người khác
Ý nghĩa của making ourselves vulnerable before another person
Ở đây, make + đại từ phản thân + vulnerable có nghĩa là chủ động để bản thân bộc lộ về mặt cảm xúc, nhờ đó người khác có thể nhìn thấy những cảm xúc hoặc điểm yếu có thể khiến ta bị tổn thương hay phán xét. Ourselves chỉ trở lại những người lựa chọn hành động này, tức là chính chúng ta. Before another person có nghĩa là “trước mặt người đó” hoặc “để người đó nhìn thấy”. Before ở đây không mang nghĩa thời gian là “trước”. Toàn bộ cụm từ cho thấy niềm tin là một lựa chọn chấp nhận rủi ro về cảm xúc.
Luyện tập
Dùng make, đại từ phản thân tương ứng với we và vulnerable để hoàn thành câu: To build trust, we sometimes need to ____ to people we know well.
Xem đáp án
make ourselves vulnerable
lost, confused, lonely, and in pain within us.
1:22lạc lối, bối rối, cô đơn và đau đớn bên trong chúng ta.
what is broken như một ẩn dụ về nỗi đau nội tâm
What có nghĩa là “phần trong chúng ta mà...” hoặc “những điều bên trong chúng ta mà...”. Về ngữ pháp, what is broken là một mệnh đề quan hệ kết hợp và trong câu này, nó gọi tên điều đang được bộc lộ. Broken được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó diễn tả nỗi đau bên trong, những vấn đề chưa được giải quyết hoặc những phần trong cuộc sống hay cảm nhận về bản thân không còn thấy nguyên vẹn. Các từ lost, confused, lonely và in pain ở gần đó xác nhận rằng câu này nói về trải nghiệm cảm xúc, chứ không phải một đồ vật bị hỏng.
Luyện tập
Trong câu “He is learning to face what is broken inside him,” what is broken có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Nỗi đau nội tâm và những khó khăn chưa được giải quyết của anh ấy
- Một đồ vật bị hỏng mà anh ấy sở hữu
- Thời điểm chính xác khi một thứ ngừng hoạt động
Xem đáp án
Nỗi đau nội tâm và những khó khăn chưa được giải quyết của anh ấy
that might leave us open to humiliation and judgment. Cụm từ
1:30có thể khiến chúng ta cởi mở trước sự bẽ mặt và phán xét.
dare to: hành động bất chấp rủi ro
Dare to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có đủ can đảm để làm điều gì đó dù có thể gặp rủi ro, xấu hổ hoặc sự phản đối. Ở đây, dare to exchange cho thấy việc chia sẻ suy nghĩ chân thật được cảm nhận là có rủi ro về mặt xã hội. Trong câu này, dare là một động từ chính thông thường, theo sau là động từ nguyên mẫu có to: dare to exchange. Nó có thể thay đổi theo thì hoặc chủ ngữ, như trong dared to speak và she dares to ask.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của dare to. Although everyone else stayed silent, Omar ____ question the unfair rule.
Xem đáp án
dared to
leave us open to humiliation and judgment: khiến ai đó dễ gặp rủi ro
Leave + người + open to + danh từ có nghĩa là khiến người đó dễ chịu một kết quả có thể xảy ra, thường là kết quả có hại. Ở đây, might leave us open to humiliation and judgment có nghĩa là việc trao đổi những suy nghĩ có rủi ro có thể khiến chúng ta bị làm nhục hoặc phán xét. Open là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái mà tân ngữ us bị đặt vào sau hành động. Trong cấu trúc này, open to không có nghĩa là sẵn lòng cân nhắc điều gì; các danh từ chỉ điều có hại cho thấy nó mang nghĩa dễ gặp rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng leave someone open to. A weak password can ____ identity theft.
Xem đáp án
leave you open to
a little of the agony and confusion of being alive.
1:38một chút về nỗi đau đớn và sự bối rối khi được sống.
bằng cách chia sẻ thẳng thắn và không che giấu
Through + dạng -ing trình bày một hành động như phương thức tạo ra kết quả. Ở đây, through sharing trả lời câu hỏi “Chúng ta kết bạn thật sự bằng cách nào?”. In an uncensored and frank way bổ nghĩa cho sharing và có nghĩa là chia sẻ cởi mở, gần như không giữ lại điều gì. In mở đầu cụm chỉ cách thức in ... way; nó không thuộc share in, nghĩa là “cùng tham gia vào điều gì đó”.
Luyện tập
Câu nào dùng through + dạng -ing để thể hiện phương thức tạo ra kết quả?
- They built trust before sharing their concerns openly.
- They built trust through sharing their concerns openly.
- They built trust although they did not share their concerns.
Xem đáp án
They built trust through sharing their concerns openly.
Secondly, true sociability requires a context.
1:43Thứ hai, sự hòa đồng thực sự đòi hỏi một bối cảnh.
chịu áp lực lớn đến mức phải tỏ ra
Be under pressure to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là kỳ vọng, yêu cầu hoặc hoàn cảnh thúc ép ai đó làm điều gì hoặc tỏ ra theo một cách nhất định. Pressure ở đây mang nghĩa bóng, không phải áp lực vật lý. Such nhấn mạnh mức độ của danh từ không đếm được pressure: under such pressure nghĩa là chịu áp lực lớn đến mức đó. Ở đây, appear + tính từ có nghĩa là “trông có vẻ hoặc thể hiện mình là người bình thường, điềm tĩnh và vững vàng”; appear không có nghĩa là xuất hiện trong tầm nhìn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng ba từ của be under pressure đứng trước động từ nguyên mẫu: Mia is ____ reply to work messages late at night.
Xem đáp án
under pressure to
self-possessed: điềm tĩnh và tự chủ
Self-possessed có nghĩa là bình tĩnh, tự tin và kiểm soát được cảm xúc, nhất là trong tình huống có thể khiến một người lo lắng. Ở đây, cùng với solid, từ này tạo nên hình ảnh ổn định và điềm tĩnh. Tính từ có dấu gạch nối này mang một nghĩa đã được xác lập. Trong cụm này, possessed không có nghĩa là “thuộc sở hữu của chính mình” hay “bị một linh hồn điều khiển”.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp với self-possessed trong câu này?
- Bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc
- Thuộc sở hữu của chính mình
- Bị một linh hồn điều khiển
Xem đáp án
Bình tĩnh và kiểm soát được cảm xúc
We are understandably uninclined spontaneously to disclose our true selves. Cách dùng từ
1:52Một cách dễ hiểu là chúng ta không có xu hướng tự phát tiết lộ con người thật của mình.
uninclined ... to disclose: cách trang trọng để thể hiện sự không sẵn lòng
Trong cấu trúc be uninclined to do something, uninclined có nghĩa là không sẵn lòng hoặc không tự nhiên có xu hướng làm điều gì đó. Từ này diễn tả mức độ sẵn lòng thấp, không phải thiếu khả năng. Ở đây, disclose có nghĩa là tiết lộ những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư hoặc tính cách thật của một người. Trạng từ spontaneously xuất hiện giữa uninclined và động từ nguyên mẫu có to. Nó có nghĩa là tự do và không cần ai thúc giục, vì vậy câu này nói rằng con người thường không tự nhiên muốn chủ động bộc lộ con người thật của mình.
Luyện tập
Đọc câu này: "The reviewer is uninclined to approve the proposal." uninclined có nghĩa là gì?
- Người đánh giá không có khả năng phê duyệt.
- Người đánh giá rất muốn phê duyệt.
- Người đánh giá không mấy sẵn lòng phê duyệt.
Xem đáp án
Người đánh giá không mấy sẵn lòng phê duyệt.
and what's really going on in our lives. Cụm động từ
2:04và điều gì thực sự đang diễn ra trong cuộc sống của chúng ta.
Lời làm rõ trước 'without anything sinister being meant by this'
Mệnh đề chen vào này cho người nghe biết cách hiểu nhận định mạnh ở phía sau: gọi hành vi giao tiếp xã hội thông thường là 'nói dối' không nhằm ám chỉ con người có động cơ xấu xa. Ở đây, this chỉ cách lựa chọn từ ngữ đó, còn sinister có nghĩa là ác ý hoặc đe dọa nghiêm trọng, chứ không nói đến tội phạm theo nghĩa đen. Bằng cách phủ nhận trước một hàm ý quá nặng, người nói làm dịu nhận định và lưu ý đến cảm xúc của người nghe trong khi vẫn giữ nguyên lập luận chính.
Luyện tập
Mệnh đề chen vào 'without anything sinister being meant by this' có tác dụng gì trong câu?
- Nó làm dịu nhận định bằng cách phủ nhận mọi hàm ý ác ý.
- Nó chuyển chủ đề từ hành vi xã hội sang tội phạm.
- Nó chứng minh rằng một âm mưu nguy hiểm đang diễn ra.
Xem đáp án
Nó làm dịu nhận định bằng cách phủ nhận mọi hàm ý ác ý.
Dùng 'What's really going on' để hỏi về tình hình thật sự
Trong mệnh đề này, what's really going on có nghĩa là 'điều gì thực sự đang xảy ra' hoặc 'tình hình thật sự là gì'. Ở đây, go on là cụm động từ có nghĩa là xảy ra, không phải di chuyển về mặt vật lý. Really tạo ra sự đối lập giữa vẻ bề ngoài và thực tế: người nói quan tâm đến những sự thật mà người khác có thể đang che giấu.
Luyện tập
Các đồng đội của bạn trông có vẻ lo lắng nhưng lại nói rằng mọi thứ đều ổn. Câu hỏi nào hỏi về tình hình thật sự?
- What's really going on?
- What will go on next?
- What are you going on about?
Xem đáp án
What's really going on?
might be rather different from what we typically envisage.
2:10có thể khá khác so với những gì chúng ta thường hình dung.
This suggests that để đưa ra suy luận thận trọng
Cụm This suggests that quay lại bằng chứng đã nêu trước đó và đưa ra một kết luận được rút ra từ bằng chứng ấy. Ở đây, suggests có nghĩa là “cho thấy” hoặc “tạo cơ sở để nghĩ rằng”, chứ không phải “đề nghị”. Cụm này giúp kết luận mang tính thận trọng: bằng chứng ủng hộ ý tưởng đó nhưng chưa chứng minh hoàn toàn. Đây là cách hữu ích để chuyển từ quan sát sang diễn giải trong một lập luận.
Luyện tập
Hoàn thành suy luận bằng đúng cụm ba từ trong bài học: The roads are wet, but it has not rained here. ____ a street cleaner has just passed.
Xem đáp án
This suggests that
at a pinch: chỉ tạm chấp nhận khi cần thiết
At a pinch có nghĩa là “nếu không có lựa chọn nào tốt hơn” hoặc “nếu thực sự cần thiết”. Cụm này cho biết một thứ chỉ vừa đủ dùng trong tình huống đó chứ không phải lựa chọn ưu tiên. Ở đây, cụm từ cố ý hạ thấp mức độ khen ngợi và tạo sắc thái hơi giễu cợt: đó có lẽ là điều tốt nhất mà một người chủ nhà hết sức bình thường có thể làm được. Pinch không chỉ một hành động thể chất trong thành ngữ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh có nghĩa là “nếu thực sự cần thiết”: The car is small, but ____ all five of us can fit.
Xem đáp án
at a pinch
think of A as B: coi A là B
think of A as B có nghĩa là nhìn nhận, coi hoặc xếp A vào B. Trong câu này, A là a good host và B là someone who makes sure..., vì vậy cấu trúc giới thiệu hình dung thông thường của mọi người về một người chủ nhà tốt. Phần nằm giữa think of và as có thể khá dài. Hãy tìm as để xác định vị trí bắt đầu của phần mô tả hoặc loại được gán cho A.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of A as B: Many readers ____ the novel ____ a modern classic.
Xem đáp án
think of · as
in the profound sense: chuyển sang tầng nghĩa sâu hơn
In the profound sense là một khung diễn ngôn cho người nghe biết nên dùng tầng nghĩa nào để hiểu phần tiếp theo. Thay vì dùng định nghĩa thông thường và bề mặt, tác giả chuyển sang một cách hiểu sâu hơn và căn bản hơn. Khi được đặt sau But, cụm này cũng tạo sự tương phản với tiêu chuẩn trước đó. Sense ở đây có nghĩa là “ý nghĩa” hoặc “cách hiểu”, không phải một giác quan của cơ thể.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu này? “In the profound sense, education changes how a person understands freedom.”
- Cụm này giới hạn nhận định ở ý nghĩa thông thường hằng ngày.
- Cụm này nói rằng câu đó bàn về các giác quan thể chất.
- Cụm này đặt nhận định trong một ý nghĩa sâu sắc và căn bản hơn.
Xem đáp án
Cụm này đặt nhận định trong một ý nghĩa sâu sắc và căn bản hơn.
in which strangers can start to feel safe
2:26mà trong đó những người xa lạ có thể bắt đầu cảm thấy an toàn
creates the conditions ... in which: tạo điều kiện để một việc xảy ra
Trong câu này, creates the conditions có nghĩa là chủ động làm cho một tình huống có thể xảy ra. Người chủ nhà không trực tiếp khiến những người xa lạ cảm thấy an toàn, mà sắp xếp môi trường để cảm giác an toàn có thể hình thành. Mệnh đề in which theo sau giải thích điều gì có thể xảy ra trong những điều kiện đó. Ở đây, conditions là hoàn cảnh hoặc yếu tố tạo thuận lợi, không phải quy tắc, điều khoản hợp đồng hay vấn đề sức khỏe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chủ động làm cho tình huống trở nên khả thi”: A thoughtful teacher ____ in which shy students can participate.
Xem đáp án
creates the conditions
the modern world seems particularly resistant to anything that seems artificial around parties, Cụm từ
2:34thế giới hiện đại dường như đặc biệt phản kháng lại bất cứ thứ gì có vẻ nhân tạo xung quanh các bữa tiệc,
resistant to: phản đối hoặc không muốn chấp nhận
Ở đây, resistant to có nghĩa là không muốn chấp nhận hoặc làm theo điều gì đó. Câu này nhân hóa the modern world: nó nói đến thái độ xã hội nói chung đối với những tập quán tiệc tùng có vẻ được lên kế hoạch hoặc sắp đặt, chứ không phải sức cản vật lý. Cấu trúc là be resistant to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy có thể dùng resistant to the change hoặc resistant to changing the plan; không đặt động từ nguyên mẫu phía sau như một động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Câu nào dùng resistant to đúng để diễn tả sự không sẵn lòng chấp nhận một thay đổi?
- The committee is resistant for adopting the new policy.
- The committee is resistant to adopt the new policy.
- The committee is resistant to adopting the new policy.
Xem đáp án
The committee is resistant to adopting the new policy.
which threatens to evoke that most dreaded of all social genres,
2:39điều đe dọa sẽ gợi lên thể loại xã hội đáng sợ nhất,
Để phần còn lại cho tự nhiên
Trong câu này, leave the rest to nature có nghĩa là thực hiện một sự sắp xếp cơ bản rồi để các quá trình tự nhiên hoặc tự phát quyết định điều gì xảy ra tiếp theo. Nature ở đây chỉ một quá trình không được lên kế hoạch, chứ không phải không gian ngoài trời. Cụm từ này xem tự nhiên như một chủ thể có thể tiếp quản phần việc còn lại. Nó có thể thể hiện sự tin tưởng vào quá trình phát triển tự phát, nhưng trong ngữ cảnh phê bình, nó cũng có thể ngụ ý rằng việc lập kế hoạch hoặc hướng dẫn còn quá ít.
Luyện tập
Câu nào cho biết các bước đầu tiên đã hoàn tất và những quá trình tự nhiên sẽ xử lý phần còn lại?
- Now we'll ask the rest of the team.
- Now we'll leave the rest to nature.
- Now we'll protect the plants from nature.
Xem đáp án
Now we'll leave the rest to nature.
But a commitment to deep sociability might lead us to recognize
2:49Nhưng một cam kết đối với sự hòa đồng sâu sắc có thể dẫn chúng ta đến việc nhận ra
that we do depend on a little artful choreography Ghi chú
2:53rằng chúng ta thực sự phụ thuộc vào một chút vũ đạo khéo léo
Do nhấn mạnh trong do depend on
Trong mệnh đề khẳng định này, do nhấn mạnh depend on. Người nói không đặt câu hỏi; do cho thấy sự phụ thuộc đó thực sự tồn tại, đặc biệt khi đối lập với ý tưởng rằng có thể để tương tác xã hội tự phát triển. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, do depend on có nghĩa là thực sự phụ thuộc vào hoặc thật sự cần, còn on giới thiệu điều cần thiết: a little artful choreography.
Luyện tập
Hoàn thành lời sửa lại bằng do depend on: “Some people say good teams need no rules, but we ____ clear roles.”
Xem đáp án
do depend on
Nghĩa bóng của artful choreography
Trong câu này, artful choreography là ẩn dụ cho việc sắp xếp con người, tín hiệu và các bước một cách khéo léo. Choreography thường chỉ việc tổ chức chuyển động trong múa, nhưng ở đây nó mô tả sự phối hợp cẩn thận giúp khách mời có được tâm thế phù hợp và kết nối với nhau. Trong ngữ cảnh này, artful có nghĩa là được lên kế hoạch thông minh và hiệu quả. Từ này không mặc nhiên mang nghĩa lừa dối; cụm từ nhấn mạnh sự sắp đặt có chủ đích chứ không phải một điệu múa theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu này, artful choreography mô tả điều gì?
- Một cách sắp xếp được thiết kế khéo léo để giúp hình thành các mối liên hệ xã hội
- Một chuỗi sự kiện ngẫu nhiên không được lên kế hoạch
- Một điệu múa thật do các khách mời biểu diễn
Xem đáp án
Một cách sắp xếp được thiết kế khéo léo để giúp hình thành các mối liên hệ xã hội
We might need encouragement and even a helpful lanyard
3:01Chúng ta có thể cần sự khuyến khích và thậm chí là một chiếc thẻ tên hữu ích
to share a little of what is sad within us.
3:04để chia sẻ một chút về những gì đau buồn trong chúng ta.
networking vượt ra ngoài cơ hội nghề nghiệp
Networking thường có nghĩa là chủ động xây dựng và duy trì các mối quan hệ, đặc biệt để trao đổi thông tin nghề nghiệp, sự hỗ trợ hoặc cơ hội. Trong câu này, từ đó mang nghĩa tập trung vào quan hệ giữa người với người, không phải nghĩa kỹ thuật là kết nối máy tính. Cấu trúc not ... but ... giữ lại hoạt động quen thuộc nhưng thay thế mục tiêu thường được mong đợi của nó. Thay vì tìm kiếm đầu tư, người nói đề xuất dùng networking để phát hiện những nuối tiếc và nỗi tuyệt vọng chung, qua đó chuyển ngôn ngữ kinh doanh sang sự chân thật về cảm xúc và tính dễ tổn thương.
Luyện tập
networking tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?
- Từ này chuyển một hoạt động hướng đến sự nghiệp sang việc khám phá tính dễ tổn thương chung.
- Từ này nói rằng networking chỉ hữu ích để tìm nhà đầu tư.
- Từ này chuyển chủ đề từ quan hệ giữa người với người sang công nghệ máy tính.
Xem đáp án
Từ này chuyển một hoạt động hướng đến sự nghiệp sang việc khám phá tính dễ tổn thương chung.
not in order to ... but so as to: đối chiếu hai mục đích
Cấu trúc sóng đôi not in order to X, but so as to Y bác bỏ một mục đích rồi thay thế bằng mục đích thật sự. Trong câu này, việc xây dựng quan hệ không nhằm tìm kiếm cơ hội đầu tư mà nhằm nhận ra những trải nghiệm đau đớn mà mọi người cùng chia sẻ. Cả in order to và so as to đều giới thiệu mục đích và theo sau là động từ nguyên mẫu: find và identify. Cấu trúc song song phủ định trước rồi khẳng định sau giúp sửa lại cách hiểu sai về động cơ một cách rõ ràng và mạnh mẽ; so as to ở đây không diễn tả kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành cách đối chiếu mục đích trang trọng bằng hai cụm từ nối được yêu cầu: We joined the meeting ____ ask for money, ____ understand the team's concerns.
Xem đáp án
not in order to · but so as to
constitute a clever ruse by a sharp minority, Cách dùng từ
3:21tạo thành một mưu kế thông minh của một nhóm thiểu số sắc sảo,
as they are currently structured: giới hạn nhận định vào hình thức hiện tại
As they are currently structured có nghĩa là “theo cách các bữa tiệc được tổ chức hiện nay”. They chỉ parties, còn structured mô tả cách những sự kiện đó được sắp xếp. Mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy giới hạn phạm vi của lời phê bình chính: nhận định này nói về các bữa tiệc trong hình thức hiện tại, chứ không phải mọi hình thức tiệc tùng có thể được thiết kế. Loại mệnh đề as xen giữa này giúp lời đánh giá chính xác thay vì tuyệt đối.
Luyện tập
Mệnh đề nào giới hạn lời phê bình rõ nhất vào thiết kế hiện tại của một khóa học? The course, ___, gives beginners too little support.
- although its structure is popular
- because its structure was changed
- as it is currently structured
Xem đáp án
as it is currently structured
constitute a clever ruse: tương đương với một chiến thuật lừa dối
Trong câu này, constitute có nghĩa là “tương đương với” hoặc “tạo thành”, chứ không phải “soạn thảo hay thiết lập hiến pháp”. Chủ ngữ được xếp vào loại clever ruse. Ruse là một mánh khóe được tạo ra để khiến người khác tin vào điều không hoàn toàn đúng. Clever khen sự khéo léo của chiến thuật, nhưng ruse vẫn thể hiện đánh giá tiêu cực rằng nó mang tính lừa dối.
Luyện tập
constitute a clever ruse có nghĩa là gì trong “The arrangement may constitute a clever ruse”?
- Ai đó có thể soạn một bản hiến pháp cho cách sắp xếp đó.
- Cách sắp xếp đó có thể tương đương với một chiến thuật khéo léo nhưng mang tính lừa dối.
- Cách sắp xếp đó có thể là một kế hoạch thông thường không có ý định đánh lừa.
Xem đáp án
Cách sắp xếp đó có thể tương đương với một chiến thuật khéo léo nhưng mang tính lừa dối.
that we have been provided with the social contact we crave.
3:29rằng chúng ta đã được cung cấp sự tiếp xúc xã hội mà chúng ta khao khát.
to feel that what goes on in an average party
3:37mới cảm thấy rằng những gì diễn ra trong một bữa tiệc trung bình
really counts as anything like the requisite encounter Cụm từ
3:40thực sự có giá trị như bất cứ điều gì giống với cuộc gặp gỡ cần thiết
really counts as: đánh giá liệu một thứ có thực sự thuộc một nhóm hay không
Count as có nghĩa là “được xem hoặc được công nhận là thuộc một nhóm nào đó”. Ở đây, really nhấn mạnh phép đánh giá: người nói nghi ngờ liệu điều đó có đạt tiêu chuẩn để được coi là một cuộc gặp gỡ thực sự hay không. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + count as + nhóm hoặc vai trò. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, count chuyển thành counts như trong phụ đề này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “thực sự được xem là”: The judges must decide whether this entry ____ original work.
Xem đáp án
really counts as
it takes ... person to feel that: đánh giá ai sẽ giữ một quan điểm
Ở đây, it là chủ ngữ giả. Cấu trúc là it takes + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: a sharply insular and misanthropic person được hiểu là người cảm thấy rằng bữa tiệc được tính là sự tiếp xúc thực sự giữa con người. Takes có nghĩa là “đòi hỏi”, không phải “mất thời gian”. Khi nói rằng phải cần kiểu người đó mới có quan điểm này, tác giả ngụ ý rằng chỉ người có những đặc điểm tiêu cực mạnh ấy mới suy nghĩ như vậy. Vì thế, cấu trúc này vừa miêu tả vừa đưa ra phán xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc it takes ... to. Nghĩa là: chỉ một người rất kiên nhẫn mới có thể giữ bình tĩnh trong một cuộc tranh cãi căng thẳng. ____ a very patient person ____ remain calm during a heated argument.
Xem đáp án
It takes · to
we should be generous towards our hunches. Thành ngữ
3:48chúng ta nên rộng lượng với những linh cảm của mình.
lingering horror of: một cảm giác dữ dội vẫn còn kéo dài
Trong a lingering horror of, lingering cho biết cảm giác đó vẫn chưa phai đi, còn horror chỉ nỗi sợ hoặc sự ác cảm rất mạnh. Cả cụm diễn tả một phản ứng tiêu cực dữ dội vẫn tồn tại theo thời gian. Ở đây, horror không nhất thiết có nghĩa là hoảng loạn theo nghĩa đen; từ này có thể nhấn mạnh sự chán ghét sâu sắc và kéo dài đối với các bữa tiệc. Cấu trúc có thể áp dụng lại là a lingering horror of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “nỗi sợ hoặc sự ác cảm mạnh vẫn chưa phai đi”: Even months after the frightening flight, Maya still had a ____ flying.
Xem đáp án
lingering horror of
be generous towards our hunches: rộng lượng khi nhìn nhận trực giác
Trong câu mang tính suy ngẫm này, be generous towards our hunches có nghĩa là đối xử với trực giác một cách thiện chí và công bằng: hãy lắng nghe nó thay vì lập tức gạt bỏ. Nghĩa của generous ở đây được mở rộng ra ngoài việc cho tiền hoặc giúp đỡ người khác. Câu này không có nghĩa là cung cấp thứ gì đó cho trực giác, cũng không có nghĩa là luôn làm theo mọi linh cảm. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là dành một mức độ cân nhắc nhất định cho cảm giác bên trong chưa chắc chắn trước khi quyết định nó có hữu ích hay không.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với be generous towards our hunches trong câu?
- Trợ giúp vật chất cho những người có trực giác.
- Cân nhắc trực giác một cách công bằng trước khi bác bỏ nó.
- Làm theo mọi trực giác mà không đặt câu hỏi.
Xem đáp án
Cân nhắc trực giác một cách công bằng trước khi bác bỏ nó.
rather that we have too ambitious a conception of social contact Ngữ pháp
3:54mà đúng hơn là chúng ta có một quan niệm quá tham vọng về sự tiếp xúc xã hội
It doesn't mean that X, rather that Y: bác bỏ một cách hiểu và đưa ra lời giải thích chính xác hơn
Cấu trúc It doesn't mean that X, rather that Y sắp xếp hai cách diễn giải theo thứ tự. Trước tiên, nó bác bỏ X, một kết luận dễ xuất hiện nhưng sai, rồi trình bày Y như lời giải thích chính xác hơn. Trong ví dụ, mỗi that mở đầu một mệnh đề nội dung, và hai mệnh đề song song với nhau. Sau rather, các từ it means được hiểu ngầm và lược bỏ; nghĩa đầy đủ tương đương với “rather, it means that Y”. Ở đây, rather báo hiệu sự đính chính chứ không chỉ mức độ.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng cụm nối hai từ trong ví dụ: The delay doesn't mean that the event is canceled, ____ the organizers need more time.
Xem đáp án
rather that
to put up with what is on offer at most parties. Ghi chú
3:58để có thể chịu đựng được những gì được cung cấp ở hầu hết các bữa tiệc.
too ambitious a conception: too + tính từ + a + danh từ số ít
Trong too ambitious a conception, too cho biết mức độ của ambitious là quá mức. Cụm từ này có nghĩa là một quan niệm tham vọng hơn mức hoàn cảnh có thể đáp ứng, chứ không chỉ đơn giản là một quan niệm rất tham vọng. Mẫu trang trọng là too + tính từ + a/an + danh từ đếm được số ít: too ambitious a conception. Trong cụm danh từ thông thường, mạo từ đứng trước tính từ như trong an ambitious conception; còn trong mẫu này, mạo từ đứng sau tính từ. Phần to put up with... theo sau nêu kết quả: quan niệm ấy đòi hỏi quá cao nên những gì phần lớn các bữa tiệc mang lại trở nên không thể chấp nhận được.
Luyện tập
Dùng mẫu trang trọng too + tính từ + a + danh từ số ít. Hoàn thành câu bằng difficult và task: For a beginner, this was ____ to finish alone.
Xem đáp án
too difficult a task
put up with: chịu đựng điều gì đó khó chịu
Put up with có nghĩa là chịu đựng một người hoặc điều gì đó khó chịu trong khi vẫn tiếp tục chấp nhận sự hiện diện hoặc hành vi của người hay điều đó. Trong câu này, tân ngữ của cụm là mệnh đề what is on offer at most parties. Đây là cụm động từ gồm ba từ: put up with + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề. Cả ba từ hoạt động như một đơn vị, vì vậy with thuộc về cụm từ và đứng trước tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “chịu đựng”: I can't ____ the constant interruptions any longer.
Xem đáp án
put up with
what is on offer: hỏi có những gì để lựa chọn
Trong what is on offer, on offer có nghĩa là “có sẵn để lựa chọn, nhận hoặc trải nghiệm”. Từ what hỏi về toàn bộ những gì đang có, vì vậy cụm này có thể bao quát sản phẩm, dịch vụ, cơ hội hoặc hoạt động mà không cần liệt kê từng thứ. Ở đây, cụm này nói chung về những gì mà hầu hết các bữa tiệc có thể mang lại, chứ không phải mức giá giảm.
Luyện tập
Dùng what is on offer với nghĩa “những gì hiện có”: Before choosing a course, compare ____.
Xem đáp án
what is on offer
The mark of X might simply be Y: cấu trúc kết luận thận trọng
The mark of X có nghĩa là dấu hiệu hoặc đặc điểm cho thấy một người hay một vật có X. Cấu trúc này nêu phẩm chất trước rồi để dấu hiệu được đề xuất, Y, ở cuối, nhờ đó Y nhận được sự nhấn mạnh của phần kết luận. might làm cho nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối, còn simply trình bày kết luận như một dấu hiệu cơ bản và có thể gây bất ngờ. Ở đây, cấu trúc biến ý muốn ở nhà thành sự đảo ngược có chủ ý đối với quan niệm thông thường về tính hòa đồng.
Luyện tập
Dùng cấu trúc The mark of X might simply be Y: ____ a thoughtful leader ____ a willingness to listen before speaking.
Xem đáp án
The mark of · might simply be
If you're interested in coming to San Francisco to meet us at the end of March,
4:17Nếu bạn có hứng thú đến San Francisco để gặp chúng tôi vào cuối tháng Ba,
please click on the link on the screen now to find out more.
4:22vui lòng nhấp vào liên kết trên màn hình bây giờ để tìm hiểu thêm.