Ánh sáng là gì?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
677 từ 177 từ/phút

Giới thiệu: Hoạt họa này định nghĩa ánh sáng, đặt phần nhìn thấy trong phổ điện từ, giải thích electron tạo ra ánh sáng và giới hạn tốc độ của hạt không khối lượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "In a nutshell," — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: báo hiệu phần tóm tắt trước khi đơn giản hóa ý khó; cụm này nói về sự cô đọng, không phải vỏ hạt thật. 2. "c, the speed of light," — Nghĩa và sắc thái: nhận ra c là ký hiệu tốc độ ánh sáng và cụm theo sau là phần định nghĩa, không phải tốc độ khác. 3. "that's nice and all, but what about" — Ngữ dụng và thái độ: chỉ công nhận phần nào rồi chuyển sang vấn đề chưa được giải đáp; dùng thận trọng vì có thể tạo cảm giác xem nhẹ.

Nội dung bài học

Light is the connection between us and the universe.

0:01

Ánh sáng là mối liên kết giữa chúng ta và vũ trụ.

Through light, we can experience distant stars and look back at the beginning of existence itself. Cụm động từ

0:04

Thông qua ánh sáng, chúng ta có thể trải nghiệm những ngôi sao xa xôi và nhìn lại sự khởi nguyên của chính sự tồn tại.

Cụm động từ

look back at với nghĩa xem xét quá khứ

Trong câu này, look back at có nghĩa là dùng ánh sáng để quan sát một thời kỳ xa xưa hơn của vũ trụ. Vì ánh sáng từ nơi xa cần thời gian để đến được với chúng ta, nhìn xa hơn cũng có thể đồng nghĩa với việc nhìn sâu hơn vào quá khứ. Cấu trúc look back at + tân ngữ trình bày tân ngữ đó như một đối tượng được nhìn hoặc xem xét từ một thời điểm về sau. Ở đây, đối tượng là khởi đầu của sự tồn tại, nên cụm từ này không nói về việc quay đầu nhìn ra phía sau hay chỉ đơn giản là nhớ lại một trải nghiệm cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng look back at với cùng ý nghĩa xem xét quá khứ từ một thời điểm về sau?

  1. Maya looked back on her childhood with affection.
  2. Leo looked back at the dog following him.
  3. Researchers looked back at the city's weather records from 1900.
Xem đáp án

Researchers looked back at the city's weather records from 1900.

But what is light?

0:10

Nhưng ánh sáng là gì?

In a nutshell, Thành ngữ

0:19

Tóm lại,

light is the smallest quantity of energy that can be transported,

0:20

ánh sáng là lượng năng lượng nhỏ nhất có thể được truyền đi,

Thành ngữ

In a nutshell: mở đầu phần tóm tắt ngắn

In a nutshell là một thành ngữ dùng để mở đầu cho một phần tóm tắt rất ngắn. Nó báo cho người nghe rằng những lời tiếp theo chỉ nêu ý chính chứ không trình bày mọi chi tiết. Ở đây, thành ngữ này mở đầu cho câu trả lời cô đọng về ánh sáng là gì. Nutshell không mang nghĩa đen; hình ảnh của nó là đưa một ý tưởng lớn vào một không gian rất nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ ba từ có chứa nutshell và dùng để mở đầu một phần tóm tắt ngắn: ____, our team needs two more days to finish the project.

Xem đáp án

In a nutshell

a photon,

0:23

một hạt photon,

an elementary particle without a real size that can't be split,

0:24

một hạt cơ bản không có kích thước thực và không thể bị chia tách,

only created or destroyed.

0:28

chỉ được tạo ra hoặc bị phá hủy.

Light also has a wave-particle duality, Cách dùng từ

0:30

Ánh sáng cũng có lưỡng tính sóng-hạt,

being kind of a particle and a wave at the same time, Ý định

0:33

đồng thời vừa là hạt vừa là sóng,

Cách dùng từ

Wave-particle duality: hai loại tính chất trong một hiện tượng

Wave-particle duality là một thuật ngữ vật lý. Trong câu này, nó có nghĩa là ánh sáng có thể biểu hiện những tính chất gắn với sóng và những tính chất gắn với hạt. Ở đây, duality chỉ hai khía cạnh của cùng một hiện tượng, chứ không phải sự lựa chọn giữa hai dạng cố định. Nói rằng ánh sáng là cả hai “cùng một lúc” là cách giải thích đơn giản để giới thiệu ý tưởng, không phải một định nghĩa khoa học đầy đủ.

Luyện tập

Wave-particle duality có nghĩa gì trong ngữ cảnh khoa học này?

  1. Ánh sáng phải chọn một dạng vĩnh viễn: sóng hoặc hạt.
  2. Ánh sáng được tạo thành từ một vật thể sóng và một vật thể hạt.
  3. Ánh sáng có thể biểu hiện cả tính chất giống sóng lẫn tính chất giống hạt.
Xem đáp án

Ánh sáng có thể biểu hiện cả tính chất giống sóng lẫn tính chất giống hạt.

although this is a lie. Mạch ý

0:35

mặc dù đây là một lời nói dối.

Ý định

Kind of: cụm thân mật làm nhẹ một nhận định gần đúng

Ở đây, kind of làm nhẹ đi lời khẳng định rằng ánh sáng là “một hạt và một sóng”. Cụm này có nghĩa là “đại khái”, “theo một cách nào đó” hoặc “không hoàn toàn chính xác”, nên người nói đưa ra một cách diễn tả gần đúng, dễ hiểu chứ không phải một sự thật chính xác. Cụm này không phân loại ánh sáng thành một loại cụ thể. Phần sau “although this is a lie” nhấn mạnh thêm rằng cách diễn tả đơn giản ấy hữu ích nhưng chưa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giảm nhẹ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “hơi”: The instructions were ____ confusing at first.

Xem đáp án

kind of

Mạch ý

although this is a lie: điều chỉnh một cách đơn giản hóa hữu ích

Mệnh đề “although this is a lie” đột ngột điều chỉnh phần giải thích đứng trước. Người nói trước tiên đưa ra hình dung đơn giản rằng ánh sáng vừa là sóng vừa là hạt, rồi báo hiệu rằng hình dung này không chính xác theo nghĩa đen. Although nối bước giải thích ban đầu hữu ích với phần điều chỉnh giới hạn nó. Ở đây, “lie” là cách người nói phóng đại một cách hài hước về chính lời diễn đạt của mình, chứ không phải lời buộc tội rằng người khác cố ý lừa khán giả. Ý tưởng trước đó vẫn là một điểm khởi đầu hữu ích; nó chỉ chưa đầy đủ hoặc đã được đơn giản hóa quá mức.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với “although this is a lie”?

  1. Điều chỉnh một cách giải thích đơn giản trước đó nhưng vẫn giữ nó làm bước khởi đầu hữu ích
  2. Bác bỏ toàn bộ chủ đề là sai và kết thúc phần giải thích
  3. Buộc tội người khác cố ý lừa khán giả
Xem đáp án

Điều chỉnh một cách giải thích đơn giản trước đó nhưng vẫn giữ nó làm bước khởi đầu hữu ích

Also,

0:37

Ngoài ra,

when we say light, Ngữ pháp

0:37

khi chúng ta nói ánh sáng,

we actually mean visible light,

0:38

thực ra chúng ta đang nói đến ánh sáng khả kiến,

which is a tiny part of the electromagnetic spectrum,

0:40

là một phần nhỏ bé của phổ điện từ,

Ngữ pháp

when we say light, we actually mean visible light: light ở đây nghĩa là ánh sáng nhìn thấy được

Mẫu “when we say X, we actually mean Y” bắt đầu bằng một tên gọi rộng hoặc mơ hồ X, rồi đưa ra nghĩa hẹp hơn Y mà người nói muốn dùng trong cuộc thảo luận hiện tại. Ở đây, light được giới hạn ở visible light chứ không phải toàn bộ phổ điện từ. Actually đánh dấu sự điều chỉnh đối với điều người nghe có thể mặc định. Từ này có thể đưa vào một lời giải thích bình tĩnh; nó không nhất thiết biểu thị sự ngạc nhiên hay tranh luận.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cụm từ trong bài học: When we say the file is public, ____ that anyone with the link can open it.

Xem đáp án

we actually mean

energy in form of electromagnetic radiation.

0:43

năng lượng dưới dạng bức xạ điện từ.

Electromagnetic radiation consists of an enormous range of wavelengths and frequencies. Cụm từ

0:46

Bức xạ điện từ bao gồm một dải bước sóng và tần số khổng lồ.

Cụm từ

consists of: nêu những gì tạo nên một toàn thể

Consist of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các phần, loại hoặc nội dung tạo nên toàn thể đó. Ở đây, electromagnetic radiation là toàn thể, còn the range of wavelengths and frequencies mô tả những gì tạo nên nó. Consist thường diễn tả trạng thái chứ không phải hành động. Vì vậy, hãy dùng các dạng chủ động như consists of, consisted of hoặc will consist of thay vì dạng tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của consist of: The school band ____ twenty musicians.

Xem đáp án

consists of

Gamma rays have the smallest wavelengths because they're the highest energy photons,

0:51

Tia gamma có bước sóng nhỏ nhất vì chúng là những photon mang năng lượng cao nhất,

but most gamma rays are just under 10 picometers, Cụm từ

0:55

nhưng hầu hết tia gamma chỉ nhỏ hơn 10 picômét một chút,

Cụm từ

just under: thấp hơn một con số một chút

Just under có nghĩa là thấp hơn một chút so với con số, lượng, giới hạn hoặc số đo được nêu. Just thu hẹp ý nghĩa của under, nên người nói cho biết giá trị đó ở gần con số chứ không chỉ đơn thuần là bất kỳ giá trị nào thấp hơn. Trong câu này, bước sóng nhỏ hơn 10 picômét một chút; 10 picômét là mốc tham chiếu phía trên mang tính gần đúng, không phải giá trị chính xác.

Luyện tập

A ticket costs just under $20. Mức giá nào phù hợp nhất?

  1. Khoảng $20.80.
  2. Chính xác $20.00.
  3. Khoảng $19.80.
Xem đáp án

Khoảng $19.80.

which is still way smaller than a hydrogen atom. Ngữ pháp

0:58

vẫn còn nhỏ hơn rất nhiều so với một nguyên tử hydro.

Ngữ pháp

way smaller than: nhấn mạnh mạnh sự chênh lệch khi so sánh

Way bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn smaller và nhấn mạnh rằng mức chênh lệch rất lớn: way smaller có nghĩa là nhỏ hơn rất nhiều. Than đưa ra đối tượng làm mốc so sánh, ở đây là một nguyên tử hydro. Cấu trúc có thể áp dụng lại là way + dạng so sánh hơn + than, như way faster than hoặc way colder than. Ở đây, way là từ tăng cường mức độ, không phải danh từ có nghĩa là con đường hay cách thức.

Luyện tập

Câu nào dùng way đúng để nhấn mạnh một phép so sánh?

  1. The new battery is way light than the old one.
  2. The new battery is very lighter than the old one.
  3. The new battery is way lighter than the old one.
Xem đáp án

The new battery is way lighter than the old one.

For reference, Mạch ý

1:01

Để dễ hình dung,

a hydrogen atom compared to a cent is about as big as a cent compared to the moon. Ngữ pháp

1:02

một nguyên tử hydro so với đồng một xu cũng lớn cỡ như đồng một xu so với mặt trăng.

Mạch ý

For reference: đưa ra một mốc tham chiếu hữu ích

For reference là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo cung cấp một mốc hữu ích để hiểu điều vừa nói. Ở đây, phép tương đồng về kích thước biến một quy mô gần như không thể tưởng tượng thành một phép so sánh. Khi đứng đầu câu, cụm này thường áp dụng cho toàn bộ phát biểu và được theo sau bởi dấu phẩy. Reference ở đây có nghĩa là bối cảnh để so sánh, không phải nguồn của một lời trích dẫn.

Luyện tập

Bạn vừa nói một thiết bị nặng 120 gam. Câu tiếp theo nào bổ sung một mốc quen thuộc phù hợp nhất?

  1. According to the manual, the device weighs 120 grams.
  2. For reference, a large apple can weigh about 200 grams.
  3. For example, the device comes in blue and green.
Xem đáp án

For reference, a large apple can weigh about 200 grams.

Ngữ pháp

A compared to B is about as big as C compared to D: phép so sánh tỉ lệ kích thước

Câu này dùng phép so sánh theo tỉ lệ kích thước: [A compared to B] is about as big as [C compared to D]. Hai cụm compared to tạo thành hai cặp so sánh riêng. Câu nói rằng kích thước của A so với B gần giống với kích thước của C so với D. Câu không nói rằng nguyên tử hydro và đồng xu một cent có cùng kích thước. Tỉ lệ giữa đồng xu và Mặt Trăng dễ hình dung hơn, nên được dùng để giúp người nghe cảm nhận khoảng cách cực lớn giữa nguyên tử và đồng xu. About cho biết hai tỉ lệ chỉ gần tương đương; a cent ở đây là một đồng xu một cent.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh kích thước bằng cách đặt about và big vào cấu trúc as ... as: A button compared to a dinner plate ____ a dinner plate compared to a large tabletop.

Xem đáp án

is about as big as

Visible light is in the middle of the spectrum in the range of about 400 nanometers to 700 nanometers, Cụm từ

1:07

Ánh sáng khả kiến nằm ở giữa phổ trong khoảng từ 400 nanômét đến 700 nanômét,

about the size of bacteria.

1:13

xấp xỉ kích thước của vi khuẩn.

Cụm từ

in the range of about X to Y để diễn đạt khoảng số gần đúng

In the range of about 400 nanometers to 700 nanometers đưa ra một khoảng số gần đúng. Cấu trúc là in the range of + giới hạn dưới + to + giới hạn trên, với đơn vị đi kèm các số đo. Ở đây, about cho biết các giới hạn chỉ là xấp xỉ chứ không hoàn toàn chính xác. Cấu trúc trung tính và khá trang trọng này thường được dùng khi báo cáo số đo, ước tính, giá cả và những dữ liệu số khác.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The safe storage temperature is _____ about 2°C to 8°C.

  1. between
  2. in the range of
  3. among
Xem đáp án

in the range of

On the other end of the spectrum, Mạch ý

1:15

Ở đầu kia của phổ,

radio waves can be up to 100 km in diameter,

1:17

sóng vô tuyến có thể có đường kính lên tới 100 km,

Mạch ý

On the other end of the spectrum: chuyển sang cực đối diện của một thang

Ở đây, On the other end of the spectrum chuyển phần giải thích từ một cực của phổ điện từ sang cực đối diện. Cụm từ báo trước một sự tương phản mạnh: sau khi nói về các bước sóng rất ngắn, người nói chuyển sang những bước sóng lớn hơn nhiều. Cách dẫn dắt tương tự có thể tổ chức thông tin trên bất kỳ thang liên tục nào. Trước khi đưa ra chi tiết mới, nó cho người nghe biết ví dụ tiếp theo liên hệ với ví dụ trước đó như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ này để chuyển sang cực đối diện trên cùng một thang?

  1. Small studio apartments can be very cheap. On the other end of the spectrum, the rent is due Friday.
  2. Small studio apartments can be very cheap. On the other end of the spectrum, I toured one yesterday.
  3. Small studio apartments can be very cheap. On the other end of the spectrum, luxury penthouses may cost millions.
Xem đáp án

Small studio apartments can be very cheap. On the other end of the spectrum, luxury penthouses may cost millions.

while the biggest wavelengths we know exist can span from 10,000 km to a baffling 100,000 km, Cụm từ

1:20

trong khi các bước sóng lớn nhất mà chúng ta biết tồn tại có thể kéo dài từ 10.000 km đến con số đáng kinh ngạc là 100.000 km,

way larger than Earth.

1:26

lớn hơn Trái đất rất nhiều.

Cụm từ

span from ... to ...: đánh dấu hai điểm đầu mút của một khoảng

Ở đây, span là động từ có nghĩa là trải dài qua một phạm vi. Cấu trúc span from A to B nêu điểm đầu dưới và điểm đầu trên của một khoảng: các bước sóng trải dài từ 10.000 km đến 100.000 km. Tính từ baffling thể hiện sự kinh ngạc trước con số ở giới hạn trên, nhưng không làm thay đổi cấu trúc chỉ phạm vi. Bạn có thể dùng cấu trúc này với khoảng cách, khoảng thời gian, ngày tháng, giá cả và các đại lượng có thứ tự khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng span from ... to ...: The project timeline will ____ January ____ June.

Xem đáp án

span from · to

From a physics standpoint, Mạch ý

1:28

Từ góc độ vật lý,

all these different waves are the same.

1:29

tất cả những sóng khác nhau này đều giống nhau.

Mạch ý

From a physics standpoint: giới hạn lời khẳng định trong một góc nhìn

Cụm mở đầu From a physics standpoint cho biết lời khẳng định sử dụng góc nhìn hoặc bộ tiêu chí nào. Nó có nghĩa là vấn đề được đánh giá theo vật lý, vì vậy câu này không nói rằng các sóng giống hệt nhau ở mọi phương diện có thể có. Khung diễn đạt này giúp tổ chức lập luận: From a/an + lĩnh vực hoặc góc nhìn + standpoint, theo sau là dấu phẩy, giới hạn phạm vi của kết luận phía sau.

Luyện tập

Cụm mở đầu From a physics standpoint có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng các sóng giống hệt nhau ở mọi đặc điểm có thể quan sát.
  2. Nó giới hạn lời khẳng định trong góc nhìn và tiêu chí của vật lý.
  3. Nó cho biết người nói đang đứng trong một phòng thí nghiệm vật lý.
Xem đáp án

Nó giới hạn lời khẳng định trong góc nhìn và tiêu chí của vật lý.

They all have the wave-particle duality

1:31

Chúng đều có lưỡng tính sóng-hạt

and travel at c, Cách dùng từ

1:33

và truyền đi với tốc độ c,

the speed of light,

1:35

tốc độ ánh sáng,

just at different frequencies.

1:36

chỉ là ở các tần số khác nhau.

Cách dùng từ

c, the speed of light: cụm đồng vị định nghĩa c

Trong vật lý, chữ c viết thường là ký hiệu quy ước cho tốc độ ánh sáng trong chân không. Trong câu này, c và the speed of light cùng chỉ một hằng số vật lý. Cụm the speed of light nằm giữa hai dấu phẩy là cụm đồng vị giải thích: nó gọi lại và định nghĩa c cho người đọc. Cấu trúc này giúp văn bản kỹ thuật giải thích một thuật ngữ hoặc ký hiệu ngay trong một câu dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ký hiệu vật lý tiêu chuẩn được cụm đồng vị giải thích: In the equation, ____, the speed of light in a vacuum, is a constant.

Xem đáp án

c

So what makes visible light special then? Mạch ý

1:38

Vậy điều gì làm cho ánh sáng khả kiến trở nên đặc biệt?

Well,

1:40

Chà,

absolutely nothing.

1:41

hoàn toàn không có gì cả.

Mạch ý

Điều gì khiến ánh sáng nhìn thấy được đặc biệt? ... hoàn toàn không có gì

Câu hỏi tạm thời gợi ra ý nghĩ rằng ánh sáng nhìn thấy được có một vị thế vật lý độc nhất. Câu trả lời ngắn “absolutely nothing” lập tức đảo ngược kỳ vọng đó: bản thân dải quang phổ này không có gì đặc biệt. Cách chuyển từ câu hỏi sang câu trả lời này sắp xếp phần giải thích bằng cách bác bỏ một đáp án có thể có trước khi chuyển sang nguyên nhân liên quan đến người quan sát. “Absolutely” nhấn mạnh “nothing”, tạo thành lời phủ định hoàn toàn và dứt khoát; câu trả lời không phủ nhận rằng phần sau có thể đưa ra lời giải thích về tiến hóa.

Luyện tập

Đọc câu sau: "What makes the red folder more important than the others? Absolutely nothing; it was chosen at random." “Absolutely nothing” có tác dụng gì ở đây?

  1. Nó nói rằng không hề có thư mục màu đỏ.
  2. Nó hứa sẽ giải thích vì sao thư mục màu đỏ là độc nhất về mặt vật lý.
  3. Nó bác bỏ giả định rằng thư mục màu đỏ có tầm quan trọng đặc biệt.
Xem đáp án

Nó bác bỏ giả định rằng thư mục màu đỏ có tầm quan trọng đặc biệt.

We just happen to have evolved eyes that are good at registering exactly this part of the electromagnetic spectrum. Ghi chú

1:43

Chúng ta chỉ tình cờ tiến hóa đôi mắt giỏi ghi nhận chính xác phần này của phổ điện từ mà thôi.

Cụm từ

just happen to + động từ nguyên mẫu

Trong “just happen to have evolved”, “happen to” đi với động từ nguyên mẫu “have” và trình bày sự việc như một điều không tất yếu: mọi chuyện đơn giản là đã diễn ra như vậy, chứ không phải được lên kế hoạch hay được bảo đảm. “Just” làm cho cách diễn đạt này càng mang cảm giác tình cờ hơn. Ở đây, cách nói này cho biết việc mắt chúng ta phù hợp với dải quang phổ ấy không chứng minh rằng ánh sáng nhìn thấy được vốn đặc biệt. Nó không khẳng định rằng tiến hóa không có nguyên nhân; nó chỉ tránh trình bày kết quả như một điều tất yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để trình bày sự việc như một điều tình cờ: We ____ have an extra ticket today.

Xem đáp án

just happen to

Ngữ pháp

are good at registering: be good at + dạng -ing

Trong be good at, at là giới từ, vì vậy hành động theo sau được diễn đạt bằng dạng -ing: are good at registering. Cấu trúc be good at + danh từ/-ing có nghĩa là “thực hiện tốt một hoạt động” hoặc “phù hợp với một chức năng”. Ở đây, chủ ngữ là eyes chứ không phải một người. Câu này nói rằng về mặt sinh học, mắt người nhận biết phần này của quang phổ rất hiệu quả. Registering có nghĩa là phát hiện ánh sáng và phản ứng với nó, không phải đăng ký hoặc nhập thông tin vào một danh sách chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: This camera is good at ____ movement in low light. (detect)

Xem đáp án

detecting

This is not a complete coincidence though. Mạch ý

1:49

Tuy nhiên đây không hoàn toàn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.

Visible light is the only set of electromagnetic radiation that propagates well in water,

1:52

Ánh sáng khả kiến là tập hợp bức xạ điện từ duy nhất lan truyền tốt trong nước,

which happens to be where most eyes first evolved millions of years ago.

1:57

tình cờ lại là nơi mà hầu hết các đôi mắt đầu tiên tiến hóa từ hàng triệu năm trước.

Mạch ý

This is not a complete coincidence though: though ở cuối câu

Though ở cuối câu tại đây có nghĩa tương đương however. Nó quay lại ý rằng sự tương ứng này có vẻ là ngẫu nhiên rồi nhẹ nhàng điều chỉnh ý đó: sự tương ứng này không hoàn toàn do tình cờ. Vì though đứng sau một câu đã hoàn chỉnh nên ở đây nó không mở đầu một mệnh đề phụ. Nó đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói mang tính hội thoại và chuẩn bị cho người nghe đón nhận phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Though ở cuối có tác dụng gì trong: The plan sounds simple. It may take longer than expected, though?

  1. Nó thêm sự đối lập nhẹ với phát biểu trước đó.
  2. Nó nêu lý do vì sao kế hoạch có vẻ đơn giản.
  3. Nó biến câu thứ hai thành một điều kiện.
Xem đáp án

Nó thêm sự đối lập nhẹ với phát biểu trước đó.

That was a smart move because light not only interacts with matter, Ngữ pháp

2:01

Đó là một bước đi thông minh vì ánh sáng không chỉ tương tác với vật chất,

it's also altered by it and can be used to gather information about the world around us with almost no delay,

2:05

nó còn bị vật chất làm thay đổi và có thể được sử dụng để thu thập thông tin về thế giới xung quanh chúng ta gần như không có độ trễ,

Ngữ pháp

not only ... it's also ...: không chỉ..., mà còn...

Not only ... also nối hai sự thật đều đúng và nhấn mạnh thêm sự thật thứ hai. Ở đây, ánh sáng tương tác với vật chất, và vật chất cũng làm thay đổi ánh sáng. Not là một phần của cấu trúc đi theo cặp; nó không chỉ đơn giản phủ định việc ánh sáng tương tác với vật chất. Chủ ngữ được lặp lại trong mệnh đề thứ hai (it's = it is) giúp người nghe dễ theo dõi hai sự thật. Cấu trúc này có thể nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề tương ứng. Hãy giữ hai phần cân đối về ngữ pháp để người nghe có thể so sánh nhanh.

Luyện tập

Dùng not only ... also để hoàn thành câu: The library ____ lends books; it ____ offers free classes.

Xem đáp án

not only · also

which is arguably really helpful for survival.

2:11

điều có thể nói là thực sự hữu ích cho sự sinh tồn.

Okay,

2:14

Được rồi,

where does light come from?

2:15

ánh sáng đến từ đâu?

A vast range of electromagnetic waves are created when atoms or molecules drop from a higher state of energy to a lower one.

2:16

Một dải sóng điện từ rộng lớn được tạo ra khi các nguyên tử hoặc phân tử rơi từ mức năng lượng cao hơn xuống mức thấp hơn.

They lose energy and emit it in the form of radiation. Cụm từ

2:23

Chúng mất năng lượng và phát ra năng lượng đó dưới dạng bức xạ.

Cụm từ

in the form of: dưới dạng

In the form of có nghĩa là một thứ xuất hiện, được cung cấp hoặc được thể hiện dưới một loại, hình dạng hay định dạng cụ thể. Ở đây, năng lượng bị mất được phát ra dưới dạng bức xạ. Cụm từ cố định là in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Danh từ sau of cho biết hình thức mà một thứ mang lấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dưới một định dạng cụ thể”: The teacher shared the schedule ____ a table.

Xem đáp án

in the form of

At the microscopic level, Mạch ý

2:27

Ở cấp độ vi mô,

visible light is created when an electron within an atom,

2:28

ánh sáng khả kiến được tạo ra khi một electron bên trong nguyên tử,

that is, Mạch ý

2:31

tức là,

in an excited state, Cách dùng từ

2:32

ở trạng thái kích thích,

Mạch ý

that is, làm dấu hiệu giải thích chính xác

That is là dấu hiệu diễn đạt lại. Nó báo rằng những từ theo sau làm cho ý trước đó chính xác hơn. Trong câu này, in an excited state mô tả electron chứ không phải atom. Các dấu phẩy cho biết that is là một phần giải thích được chèn vào. Cấu trúc cơ bản của câu vẫn tiếp tục ở hai bên cụm này, vì vậy hãy hiểu nó là lời làm rõ ngắn chứ không phải phần mở đầu của một nhận định mới.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu mở đầu lời làm rõ chính xác: The meeting is at midday, ____, at 12:00 p.m.

  1. that is
  2. however
  3. for example
Xem đáp án

that is

drops to a lower energy state and loses this excess energy.

2:33

rơi xuống mức năng lượng thấp hơn và mất đi lượng năng lượng dư thừa này.

Mạch ý

At the microscopic level làm khung phân tích

At the microscopic level là một cụm từ định khung. Cụm từ này báo cho người đọc rằng phần giải thích tiếp theo cần được hiểu ở một quy mô quá nhỏ để quan sát trực tiếp; trong câu này, góc nhìn chuyển vào bên trong nguyên tử thay vì ở quy mô nhìn thấy được trong đời sống hằng ngày. Khung mở đầu này tổ chức thông tin bằng cách chuyển cấp độ phân tích. Mẫu At the ... level, + mệnh đề có thể được dùng để chuyển phần thảo luận sang góc nhìn khoa học, xã hội, tổ chức hoặc cá nhân.

Luyện tập

At the microscopic level có chức năng gì trong câu?

  1. Nó chuyển phần giải thích sang các quá trình ở quy mô rất nhỏ.
  2. Nó nói rằng sự việc xảy ra ở một tầng thấp hơn.
  3. Nó xếp ánh sáng nhìn thấy thấp hơn các dạng năng lượng khác.
Xem đáp án

Nó chuyển phần giải thích sang các quá trình ở quy mô rất nhỏ.

Cách dùng từ

Excited state trong vật lý

Trong vật lý, excited state, hay trạng thái kích thích, là trạng thái trong đó nguyên tử, electron hoặc một hệ vật lý khác có nhiều năng lượng hơn trạng thái có năng lượng thấp nhất, gọi là trạng thái cơ bản. Ở đây, excited nói về điều kiện năng lượng, không có nghĩa là hào hứng hay vui vẻ về mặt cảm xúc. Trong câu này, electron rời trạng thái kích thích và chuyển xuống trạng thái năng lượng thấp hơn. Thuật ngữ này giúp giải thích vì sao năng lượng dư thừa có thể được giải phóng dưới dạng ánh sáng nhìn thấy được.

Luyện tập

Trong câu này, excited state có nghĩa là gì?

  1. Một electron cảm thấy hào hứng hoặc vui vẻ
  2. Một quốc gia đang phản ứng theo cảm xúc
  3. Trạng thái trong đó electron có nhiều năng lượng hơn trạng thái cơ bản
Xem đáp án

Trạng thái trong đó electron có nhiều năng lượng hơn trạng thái cơ bản

The same way incoming light can elevate an electron to a higher state of energy by being absorbed by it. Mạch ý

2:37

Cũng giống như cách ánh sáng chiếu vào có thể nâng electron lên mức năng lượng cao hơn bằng cách bị nó hấp thụ.

Mạch ý

The same way với vai trò cụm liên kết trong lời nói

Ở đầu phần giải thích này, The same way nhắc lại quá trình vừa được mô tả và bảo người nghe dùng nó làm khuôn mẫu để hiểu ý tiếp theo. Trong quá trình trước, electron chuyển xuống và giải phóng năng lượng; ý mới trình bày quá trình ngược lại tương ứng, trong đó ánh sáng được hấp thụ làm tăng năng lượng của electron. Ở đây, same cho thấy một mối quan hệ song song chứ không phải sự giống nhau hoàn toàn. Hướng có thể thay đổi, trong khi mối liên hệ cơ bản giữa ánh sáng và năng lượng của electron vẫn có thể được so sánh.

Luyện tập

The same way có chức năng gì ở đầu câu?

  1. Liên kết quá trình mới với một khuôn mẫu đã được giải thích trước đó.
  2. Đưa ra một lời sửa không liên quan.
  3. Nói rằng hai trạng thái năng lượng hoàn toàn giống nhau về mặt vật lý.
Xem đáp án

Liên kết quá trình mới với một khuôn mẫu đã được giải thích trước đó.

Macroscopically,

2:43

Ở cấp độ vĩ mô,

the moving charge of the electron creates an oscillating magnetic field,

2:44

điện tích chuyển động của electron tạo ra một từ trường dao động,

which creates an oscillating electric field perpendicular to it. Cụm từ

2:47

từ đó tạo ra một điện trường dao động vuông góc với nó.

Cụm từ

perpendicular to it: mối quan hệ 90 độ

Ở đây, perpendicular to it có nghĩa là điện trường hướng theo một góc 90 độ so với từ trường. Đại từ it chỉ từ trường dao động vừa được nhắc đến. Perpendicular mô tả mối quan hệ giữa hai hướng, đường hoặc bề mặt. Từ này không chỉ có nghĩa là “thẳng đứng”; hai vật có thể có bất kỳ hướng nào, miễn là góc giữa chúng bằng 90 độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng perpendicular và giới từ bắt buộc đi kèm: The side road is ____ the highway.

Xem đáp án

perpendicular to

These two fields move themselves through space,

2:51

Hai trường này tự di chuyển qua không gian,

transferring energy from one place to another, Cụm từ

2:53

chuyển giao năng lượng từ nơi này sang nơi khác,

Cụm từ

from one place to another: di chuyển giữa các địa điểm

From one place to another đánh dấu điểm bắt đầu và điểm đến của một chuyển động hoặc sự truyền đi mà không nêu tên cụ thể của hai địa điểm. Trong câu này, cụm từ cho thấy năng lượng được truyền qua không gian. One place và another chỉ hai địa điểm khác nhau. Cấu trúc cặp from ... to ... sắp xếp quá trình theo hai điểm đầu cuối; nó không so sánh số lượng địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là di chuyển giữa hai địa điểm không được nêu cụ thể: The delivery robot carries packages ____.

Xem đáp án

from one place to another

carrying information about its place of creation with it.

2:56

mang theo thông tin về nơi nó được tạo ra.

Why,

2:59

Tại sao,

of all the things in the universe, Ý định

3:00

trong tất cả mọi thứ trong vũ trụ,

is light the fastest thing there is?

3:01

ánh sáng lại là thứ nhanh nhất tồn tại?

Ý định

Why, of all the things in the universe, ...?: ngạc nhiên trước một lựa chọn

“Of all the things in the universe” xác định toàn bộ phạm vi được đem ra so sánh. Khi được đặt giữa hai dấu phẩy trong câu hỏi với why, phần này tạo một khoảng ngắt ngắn trong câu hỏi chính và làm nổi bật một lựa chọn gây bất ngờ: ánh sáng chứ không phải bất kỳ thứ gì khác. “Why, of all X, ...?” thường không chỉ dùng để hỏi lý do. Cấu trúc này còn có thể thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc hơi bực vì chính người hay vật đó lại được chọn trong nhiều khả năng.

Luyện tập

Một người bạn chọn chiếc ghế hỏng duy nhất trong phòng. Câu nào thể hiện tự nhiên sự ngạc nhiên về việc chọn đúng chiếc ghế đó trong toàn bộ số ghế?

  1. Why, of all the chairs in the room, did you pick the broken one?
  2. Which of all the chairs in the room is the broken one?
  3. Why did you pick all the chairs in the room?
Xem đáp án

Why, of all the chairs in the room, did you pick the broken one?

Let's change the question. Mạch ý

3:04

Hãy thay đổi câu hỏi.

What is the fastest way to travel through space in the universe?

3:05

Cách nhanh nhất để đi xuyên qua không gian trong vũ trụ là gì?

Mạch ý

Let's change the question: đặt lại khung cho vấn đề

“Let's change the question” là một cách điều hướng cuộc thảo luận: người nói ngừng dùng câu hỏi hiện tại và thay nó bằng một câu hỏi dễ trả lời hoặc hữu ích hơn. Ở đây, thay vì bắt đầu với giả định rằng ánh sáng là đối tượng đặc biệt cần được giải thích, người nói hỏi cách nhanh nhất để di chuyển qua không gian là gì. “Let's” biến sự thay đổi này thành một lời đề nghị cùng làm, mời mọi người suy nghĩ lại về khung vấn đề. Nó không báo hiệu việc chuyển sang chủ đề mới; chủ đề vẫn giữ nguyên, còn câu hỏi hoặc giả định bên dưới câu hỏi thay đổi.

Luyện tập

Một nhóm liên tục hỏi: “Which employee caused the failure?” Bạn muốn tiếp tục thảo luận về sự cố nhưng tập trung vào bằng chứng thay vì giả định rằng một người phải chịu trách nhiệm. Câu nào phù hợp nhất để mở đầu sự thay đổi đó?

  1. Let's rephrase the question: which person on the team caused the failure?
  2. Let's change the subject and talk about lunch.
  3. Let's change the question: what evidence shows how the failure happened?
Xem đáp án

Let's change the question: what evidence shows how the failure happened?

It's c,

3:08

Đó là c,

exactly 299,792,458 m/s in a vacuum,

3:09

chính xác là 299.792.458 m/s trong chân không,

1 billion km/h.

3:16

1 tỷ km/h.

Electromagnetic radiation just happens to move this fast.

3:18

Bức xạ điện từ chỉ tình cờ di chuyển nhanh như vậy.

Any particle that has no mass travels at c,

3:22

Bất kỳ hạt nào không có khối lượng đều truyền đi ở tốc độ c,

without acceleration or any in between.

3:25

không có gia tốc hay bất kỳ quá trình trung gian nào.

The light that's been released from a candle does not speed up until it reaches light speed.

3:28

Ánh sáng phát ra từ một ngọn nến không cần tăng tốc cho đến khi đạt tốc độ ánh sáng.

At the very instant of its creation, Cụm từ

3:32

Ngay tại khoảnh khắc nó được tạo ra,

its speed is c.

3:34

tốc độ của nó là c.

Cụm từ

At the very instant of: ngay đúng khoảnh khắc

At the very instant of có nghĩa là “ngay đúng lúc một việc xảy ra”. Very nhấn mạnh instant, khiến thời điểm được hiểu là chính xác và tức thì, không có độ trễ có thể nhận thấy. Dùng cấu trúc at the very instant of + cụm danh từ để đặt một sự việc khác vào đúng thời điểm đó. Trong câu này, cụm từ cho biết tốc độ đã là c ngay khi sự tạo thành xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để nhấn mạnh một khoảnh khắc chính xác: At ____ impact, the airbags opened.

Xem đáp án

the very instant of

So why is c, or the speed of light,

3:36

Vậy tại sao c, hay tốc độ ánh sáng,

finite then?

3:38

lại là hữu hạn?

Well,

3:39

Chà,

nobody knows.

3:40

không ai biết cả.

Our universe is just built this way. Thành ngữ

3:41

Vũ trụ của chúng ta chỉ được xây dựng theo cách như vậy.

Thành ngữ

built this way: có cấu trúc hoặc bản tính vốn có

Built this way là một cấu trúc bị động với build, nhưng ý nghĩa ở đây mang tính ẩn dụ. Nó có nghĩa là vũ trụ có cấu trúc cơ bản hoặc những thuộc tính nền tảng như vậy. Cụm từ này cũng có thể mô tả hệ thống, sản phẩm hoặc con người có cách hoạt động bắt nguồn từ cách được tổ chức hoặc từ bản tính. Bản thân cụm từ không khẳng định rằng có một người xây dựng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “Our universe is just built this way,” built this way có nghĩa là gì?

  1. Nó có những thuộc tính cơ bản này như một phần trong cấu trúc của mình.
  2. Có người đang thực sự xây dựng nó ngay lúc này.
  3. Nó đã được sửa bằng phương pháp cụ thể này.
Xem đáp án

Nó có những thuộc tính cơ bản này như một phần trong cấu trúc của mình.

We don't have a smart answer here.

3:43

Chúng ta không có câu trả lời thông minh nào ở đây.

So light is a part of a spectrum,

3:45

Vì vậy, ánh sáng là một phần của phổ,

an elementary particle that also behaves like a wave,

3:47

một hạt cơ bản cũng hoạt động giống như một sóng,

propelled by two perpendicular fields traveling at the speed limit of the universe.

3:50

được đẩy đi bởi hai trường vuông góc di chuyển ở giới hạn tốc độ của vũ trụ.

Okay, that's nice and all, Ý định

3:55

Được rồi, tất cả những điều đó thật tuyệt,

but what about all the crazy stuff about traveling at the speed of light and time,

3:56

nhưng còn tất cả những điều điên rồ về việc du hành với tốc độ ánh sáng và thời gian,

Ý định

that's nice and all, but what about ...: thừa nhận có giới hạn rồi chuyển trọng tâm

That's nice and all thể hiện sự đồng tình có giới hạn và thân mật với ý vừa nêu. Ở đây, and all có nghĩa là “và mọi thứ liên quan đến điều đó”; phần này cũng làm cho nice bớt nhiệt tình, giống như “cũng được, nhưng đó không phải điều tôi quan tâm nhất”. But what about ... chuyển sự chú ý sang chủ đề mà người nói thực sự muốn bàn. Toàn bộ cấu trúc thừa nhận một ý trước khi chất vấn hướng đi của cuộc trò chuyện, thường kèm chút thiếu kiên nhẫn, hoài nghi hoặc trêu đùa.

Luyện tập

Trong câu “The new chairs are nice and all, but what about the broken desks?”, người nói đang làm gì?

  1. Khen ngợi nhiệt tình rồi kết thúc cuộc thảo luận
  2. Đồng tình có giới hạn trước khi nêu một mối quan tâm quan trọng hơn
  3. Yêu cầu danh sách đầy đủ của mọi chiếc ghế
Xem đáp án

Đồng tình có giới hạn trước khi nêu một mối quan tâm quan trọng hơn

the twin paradox, Văn hóa

4:00

nghịch lý anh em sinh đôi,

quantum stuff,

4:01

những thứ về lượng tử,

and things like that? Cụm từ

4:02

và những thứ tương tự thì sao?

Văn hóa

the twin paradox: nghịch lý song sinh

Nghịch lý song sinh là một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng trong thuyết tương đối hẹp. Một người trong cặp song sinh di chuyển với tốc độ cực cao rồi trở về, còn người kia ở lại Trái Đất; khi gặp lại nhau, người đi du hành đã trải qua ít thời gian hơn nên trẻ hơn. Nó được gọi là nghịch lý vì kết quả thoạt đầu có vẻ không thể xảy ra, chứ không phải vì thuyết tương đối tự mâu thuẫn. Trong câu này, thuật ngữ đó là một trong những chủ đề đáng ngạc nhiên liên quan đến việc di chuyển với tốc độ ánh sáng và thời gian.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, tại sao the twin paradox được gọi là paradox?

  1. Vì nó chứng minh rằng thuyết tương đối chứa một mâu thuẫn logic
  2. Vì hai người song sinh phải luôn có độ tuổi hoàn toàn giống nhau
  3. Vì kết quả thoạt đầu có vẻ không thể xảy ra nhưng có thể được giải thích bằng thuyết tương đối
Xem đáp án

Vì kết quả thoạt đầu có vẻ không thể xảy ra nhưng có thể được giải thích bằng thuyết tương đối

Cụm từ

and things like that ở cuối danh sách

Trong câu này, and things like that khép lại phần liệt kê. Cụm này có nghĩa là “và những chủ đề tương tự khác”, vì vậy người nói không phải nêu tên từng ví dụ. Ở đây, that chỉ loại ý tưởng chung của toàn bộ danh sách, chứ không chỉ riêng chủ đề lượng tử đứng gần nó nhất. Cụm từ cho biết các ví dụ chỉ mang tính đại diện, không phải là một danh sách đầy đủ.

Luyện tập

and things like that có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy người nói đã đổi chủ đề.
  2. Nó bổ sung những chủ đề tương tự khác chưa được nêu tên.
  3. Nó nói rằng chỉ chủ đề cuối cùng là quan trọng.
Xem đáp án

Nó bổ sung những chủ đề tương tự khác chưa được nêu tên.

We have to save them for another video. Cụm từ

4:03

Chúng ta phải để dành chúng cho một video khác.

Cụm từ

save them for another video: hoãn một chủ đề

save them for another video có nghĩa là không đề cập các chủ đề đó lúc này mà để dành chúng để thảo luận trong một video sau. them chỉ những chủ đề đã được nhắc đến trước đó. Trong cấu trúc save something for a later time or occasion, save có nghĩa là “để dành” hoặc “giữ lại”. Nó không có nghĩa là cứu ai đó hoặc lưu một tệp máy tính.

Luyện tập

Dùng save ... for để cho biết chủ đề sẽ được thảo luận sau: The class is almost over, so let's ____ the last question ____ tomorrow.

Xem đáp án

save · for

For now, Mạch ý

4:05

Còn bây giờ,

let's just be happy that we evolved eyes that pick up waves of information permeating the universe, Cụm động từ

4:06

hãy cứ vui mừng vì chúng ta đã tiến hóa đôi mắt đón nhận những làn sóng thông tin thấm đẫm vũ trụ,

Mạch ý

For now như một khung thảo luận tạm thời

For now đặt ra một khung thời gian tạm thời cho nội dung theo sau. Ở đây, cụm từ hướng người nghe tập trung vào kết luận đơn giản hơn trong giai đoạn này và để những câu hỏi khó hơn lại sau. Nó giúp tổ chức mạch giải thích chứ không biến kết luận thành điều vĩnh viễn: tạm thời hãy chấp nhận điểm này, còn cuộc thảo luận vẫn có thể quay lại vấn đề đó sau.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mở đầu một quyết định tạm thời có thể được xem xét lại sau này?

  1. For now
  2. At first
  3. From now on
Xem đáp án

For now

Cụm động từ

pick up với nghĩa phát hiện hoặc thu nhận

Trong pick up waves of information, pick up có nghĩa là phát hiện hoặc thu nhận tín hiệu. Mắt phản ứng với sóng ánh sáng và lấy thông tin từ đó; không có vật nào thực sự được nhấc lên. Cụm động từ này thường diễn tả một người, giác quan, thiết bị thu hoặc máy móc phát hiện một tín hiệu, âm thanh, mùi hay manh mối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là phát hiện hoặc thu nhận tín hiệu: The antenna can ____ very weak signals.

Xem đáp án

pick up

making us see things that help us to put our existence into perspective. Ghi chú

4:11

giúp chúng ta nhìn thấy những thứ giúp chúng ta đặt sự tồn tại của mình vào một góc nhìn rộng lớn hơn.

Ngữ pháp

making us see: make + tân ngữ + động từ nguyên thể không to

Ở đây, making us see có nghĩa là “khiến chúng ta nhìn thấy”. Sau make là tân ngữ us và dạng nguyên thể không to của động từ see: dùng make us see, không dùng make us to see. Mệnh đề -ing making us see cho biết kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: đôi mắt tiếp nhận thông tin và điều đó khiến ta nhìn thấy. Cấu trúc có thể áp dụng là make + người hoặc vật + động từ nguyên thể không to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của laugh: The silly joke made us ____.

Xem đáp án

laugh

Thành ngữ

put our existence into perspective: nhìn sự tồn tại của mình trong bối cảnh rộng hơn

Put something into perspective có nghĩa là đặt một điều vào bối cảnh rộng hơn để đánh giá chính xác hơn quy mô, tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng thật sự của nó. Ở đây, sự bao la của vũ trụ làm thay đổi cách chúng ta đánh giá quy mô của sự tồn tại con người. Perspective trong cách nói này là cái nhìn cân bằng về tỷ lệ và tổng thể, không chỉ là ý kiến cá nhân và cũng không phải kỹ thuật tạo chiều sâu trong hội họa.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: "Seeing the full trail map put our long walk into perspective."?

  1. Nó giúp chúng tôi đánh giá quãng đường đã đi bằng cách so sánh với toàn bộ đường mòn.
  2. Nó chỉ nêu ý kiến của một người về chuyến đi.
  3. Nó biến chuyến đi thành một bức vẽ thể hiện chiều sâu thị giác.
Xem đáp án

Nó giúp chúng tôi đánh giá quãng đường đã đi bằng cách so sánh với toàn bộ đường mòn.