Tại sao viêm màng não lại nguy hiểm đến vậy? - Melvin Sanicas: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách viêm màng não do vi khuẩn lây lan, vượt qua các hàng rào bảo vệ, gây viêm các mô quanh não và có thể nhanh chóng dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Nội dung cũng cho thấy vì sao điều trị kịp thời và tiêm chủng rất quan trọng, nhất là với những người có nguy cơ cao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. with which — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách phân tích cấu trúc trang trọng kết hợp giới từ với đại từ quan hệ để làm rõ tốc độ hoặc cách thức của một hành động. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi những câu khoa học nhiều thông tin, trong đó một chi tiết được liên kết chính xác với cụm danh từ đã xuất hiện trước đó. 2. kicks into overdrive, — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là hình ảnh diễn tả một hệ thống trở nên hoạt động quá mức, chứ không nói theo nghĩa đen về máy móc. Bạn có thể dùng cách nói này cho phản ứng miễn dịch, khối lượng công việc, sản xuất hoặc hoạt động khác đột ngột tăng mạnh. 3. though cases do happen all over the world. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cách though bổ sung ý hạn định cho thông tin trước đó, còn do nhấn mạnh xác nhận rằng các ca bệnh thực sự vẫn xảy ra. Mẫu này giúp sửa ngộ nhận rằng một căn bệnh tập trung ở một khu vực thì chỉ xuất hiện tại khu vực ấy.
Nội dung bài học
In 1987, tens of thousands of people gathered in Saudi Arabia Cụm từ
0:06Vào năm 1987, hàng chục nghìn người đã tụ tập ở Ả Rập Xê Út
tens of thousands of: số lượng ước chừng ở mức hàng chục nghìn
tens of thousands of diễn tả một số lượng lớn, ước chừng ở mức hàng chục nghìn. Cụm từ này không đưa ra con số chính xác; trong câu này, nó cho thấy đám đông có quy mô rất lớn. Toàn bộ cụm chỉ số lượng đứng trước danh từ số nhiều: tens of thousands of people. Đừng chỉ nhìn vào tens rồi hiểu số lượng là vài chục; phần of thousands nâng quy mô lên hàng chục nghìn.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin bằng cụm từ có nghĩa là số lượng ước chừng ở mức hàng chục nghìn: ____ people joined the march.
Xem đáp án
Tens of thousands of
annual Hajj pilgrimage: cuộc hành hương hằng năm của người Hồi giáo đến Mecca
Hajj là cuộc hành hương quan trọng của Hồi giáo đến thánh địa Mecca ở Ả Rập Xê Út. Hoạt động này diễn ra vào một thời gian nhất định mỗi năm và quy tụ những người hành hương theo đạo Hồi; Hajj là tên của cuộc hành hương, không phải tên một địa điểm. Trong annual Hajj pilgrimage, annual có nghĩa là diễn ra mỗi năm, còn pilgrimage cho biết đây là một chuyến đi vì mục đích tôn giáo. Bối cảnh này giải thích vì sao một đám đông rất lớn đã tập trung tại Ả Rập Xê Út.
Luyện tập
annual Hajj pilgrimage trong câu chỉ điều gì?
- Cuộc hành hương hằng năm của người Hồi giáo đến Mecca
- Một thành phố bình thường ở Ả Rập Xê Út
- Một hội nghị y khoa hằng năm
Xem đáp án
Cuộc hành hương hằng năm của người Hồi giáo đến Mecca
But what started out as a celebration led to a health crisis. Ghi chú
0:14Nhưng những gì bắt đầu như một lễ kỷ niệm đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng sức khỏe.
what started out as a celebration: trạng thái ban đầu trước khi thay đổi
Trong cấu trúc start out as + cụm danh từ, start out as có nghĩa là “bắt đầu với một thân phận, hình thức hoặc mục đích cụ thể”. Cụm này thường báo trước một thay đổi hoặc kết quả bất ngờ xảy ra sau đó. Ở đây, what started out as a celebration có nghĩa là “sự việc ban đầu là một lễ kỷ niệm”. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ của led to, qua đó lấy hình thức ban đầu của sự việc làm điểm xuất phát cho sự tương phản trong câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “bắt đầu với một thân phận cụ thể”: The community garden ____ an empty lot but later became a neighborhood meeting place.
Xem đáp án
started out as
led to: nối nguyên nhân với kết quả
Led to là dạng quá khứ của lead to. Ở đây, cụm này có nghĩa là “gây ra hoặc tạo ra”, không phải “dẫn ai đó đến một nơi”. Sự việc đứng trước led to được trình bày là nguyên nhân, còn a health crisis là kết quả. Trong cách dùng chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả này, lead to đứng trước một cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to a delay; lead to people leaving. Cấu trúc này thường gặp trong tin tức, lời giải thích và lập luận.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ ở quá khứ để thể hiện dây cáp bị hỏng là nguyên nhân: The damaged cable ____ a power outage.
Xem đáp án
led to
more than 2,000 cases of meningitis broke out, Cụm động từ
0:20hơn 2.000 trường hợp viêm màng não đã bùng phát,
broke out: sự khởi đầu đột ngột và khó kiểm soát
Broke out là dạng quá khứ đơn của break out. Cụm này được dùng khi một căn bệnh, đám cháy, cuộc chiến hoặc một sự kiện tương tự khó kiểm soát bắt đầu đột ngột. Nghĩa của cụm không phải là phép cộng nghĩa đen của break và out. Trong câu này, more than 2,000 cases of meningitis là chủ ngữ ngữ pháp. Ý của câu là những ca bệnh đó xuất hiện trong một đợt bùng phát viêm màng não đột ngột.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break out: A new disease ____ in the coastal town.
Xem đáp án
broke out
spreading across Saudi Arabia and the rest of the world. Cụm từ
0:24lan rộng khắp Ả Rập Xê Út và phần còn lại của thế giới.
spreading across: lan rộng khắp một khu vực
Spreading across kết hợp spread với across để diễn tả sự di chuyển hoặc lan rộng khắp một địa điểm, một nhóm hoặc một khu vực rộng. Across ở đây nhấn mạnh phạm vi bao phủ, chứ không chỉ là đi từ một phía sang phía kia. Dạng -ing tiếp tục phần mô tả từ mệnh đề trước: căn bệnh đang lan tới nhiều khu vực trên khắp Ả Rập Xê Út và xa hơn nữa.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với 'The rumor spread across the school.'?
- Tin đồn đã tới trường nhưng có thể không lan xa hơn.
- Tin đồn được biết đến khắp trường.
- Tin đồn di chuyển xuyên qua tòa nhà theo một đường thẳng.
Xem đáp án
Tin đồn được biết đến khắp trường.
that it was believed to have sparked a wave of deadly meningitis epidemics Ghi chú
0:30nó được cho là đã châm ngòi cho một làn sóng các dịch viêm màng não chết người
so fierce that: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề cho biết mức độ cao đến mức dẫn đến kết quả được nêu trong mệnh đề sau that. Ở đây, so fierce mô tả mức độ cực kỳ dữ dội của đợt bùng phát. Mệnh đề sau that nêu nhận định phát sinh từ mức độ đó: đợt bùng phát được cho là đã gây ra các đợt dịch về sau. Hãy hiểu so và that như một cặp, không chỉ xem so là từ tăng cường mức độ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The lake was ____ cold ____ nobody went swimming.
Xem đáp án
so · that
was believed to have sparked: tường thuật một sự kiện xảy ra trước
Cấu trúc tường thuật bị động be believed to + động từ trình bày điều mà những người, chuyên gia hoặc nguồn tin không được nêu rõ đã nghĩ, thay vì khẳng định trực tiếp. Trong câu này, it là đối tượng được đánh giá. To have sparked là động từ nguyên mẫu hoàn thành, có dạng have + quá khứ phân từ. Nó đặt hành động sparked trước thời điểm nhận định trong quá khứ của was believed. Cách diễn đạt chủ động gần nghĩa là People believed that it had sparked ..., vì vậy câu có nghĩa là người ta tin rằng nó đã gây ra điều gì đó trước đó, chứ không phải dự kiến nó sẽ gây ra sau này.
Luyện tập
"The vaccine was believed to have prevented many infections." có nghĩa là gì?
- Mọi người nghĩ rằng sau này vắc-xin sẽ ngăn ngừa nhiều ca nhiễm.
- Mọi người nghĩ rằng vắc-xin đã ngăn ngừa nhiều ca nhiễm trước đó.
- Vắc-xin bị buộc phải tin rằng các ca nhiễm đã chấm dứt.
Xem đáp án
Mọi người nghĩ rằng vắc-xin đã ngăn ngừa nhiều ca nhiễm trước đó.
Phép ẩn dụ báo chí a wave of deadly meningitis epidemics
Trong cụm này, a wave of là phép ẩn dụ chỉ nhiều sự kiện có liên quan xuất hiện gần nhau về thời gian hoặc nối tiếp nhau. Nó gợi ra một đợt gia tăng rõ rệt hoặc một chuỗi sự kiện, chứ không phải nước biển chuyển động. Dạng số nhiều epidemics cho thấy cụm này nói đến nhiều đợt dịch viêm màng não chết người. Hình ảnh làn sóng giúp văn phong báo chí và y tế công cộng trình bày chúng như một xu hướng lớn có liên kết, thay vì các sự kiện riêng lẻ.
Luyện tập
a wave of complaints có nghĩa là gì trong câu này: After the price increase, the company received a wave of complaints?
- Nhiều lời khiếu nại xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn.
- Nước biển mang theo các lời khiếu nại.
- Một lời khiếu nại được thảo luận nhiều lần.
Xem đáp án
Nhiều lời khiếu nại xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn.
that ultimately infected tens of thousands of people worldwide.
0:34cuối cùng lây nhiễm cho hàng chục nghìn người trên toàn thế giới.
Meningitis is the inflammation of the meninges, Cách dùng từ
0:40Viêm màng não là tình trạng viêm của màng não,
Inflammation of the meninges trong một định nghĩa y khoa
Inflammation có nghĩa là phản ứng viêm thực sự trong mô cơ thể, không chỉ là một vấn đề chung chung. Cấu trúc inflammation of X dùng X để chỉ bộ phận cơ thể hoặc mô bị ảnh hưởng; ở đây, X là meninges. Meninges là các lớp mô bao quanh và bảo vệ não cùng tủy sống. Vì vậy, inflammation of the meninges nêu tình trạng định nghĩa bệnh viêm màng não nhưng không cho biết nguyên nhân chính xác.
Luyện tập
inflammation of the meninges diễn đạt điều gì chính xác nhất?
- Các màng não đang di chuyển.
- Các màng não chắc chắn bị nhiễm khuẩn.
- Các màng não bị viêm.
Xem đáp án
Các màng não bị viêm.
three tissue layers responsible for protecting the brain and spinal cord. Cụm từ
0:43ba lớp mô chịu trách nhiệm bảo vệ não và tủy sống.
responsible for protecting: responsible for + dạng -ing
Responsible for protecting có nghĩa là “có nhiệm vụ hoặc chức năng bảo vệ”. Ở đây, responsible for protecting mô tả chức năng của ba lớp mô. Cấu trúc là responsible for + danh từ hoặc dạng -ing vì for là giới từ. Trong cụm danh từ này, responsible for protecting đứng sau layers để bổ nghĩa cho từ đó và có thể được hiểu là dạng rút gọn của that are responsible for protecting.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ cần dùng trước dạng -ing: The safety team is responsible ____ checking every exit.
Xem đáp án
for
is the sheer speed with which it invades a person's body. Ghi chú
0:52là tốc độ xâm nhập vào cơ thể con người cực kỳ nhanh.
What makes X so + tính từ is Y: nêu lý do chính
Cấu trúc What makes X so + tính từ is Y có nghĩa là “Y là yếu tố chính khiến X có đặc điểm đó”. What makes meningitis so dangerous là một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh làm chủ ngữ; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Is giới thiệu lý do chính: the sheer speed. Sheer nhấn mạnh speed và cho thấy mức độ nhanh đáng kinh ngạc, vì vậy câu này xem tốc độ xâm nhập là nguyên nhân chính tạo nên sự nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu để làm nổi bật lý do chính: ____ this app so useful ____ its simple design.
Xem đáp án
What makes · is
with which: nối tốc độ với một hành động
Trong cụm danh từ the speed with which it invades a person's body, which thay cho speed đã xuất hiện trước đó. Giới từ with nối tốc độ ấy với hành động invades, vì vậy cụm này có nghĩa là “tốc độ mà nó xâm nhập”, hay nói đơn giản hơn là “nó xâm nhập nhanh đến mức nào”. Đây là mẫu mệnh đề quan hệ trang trọng: danh từ + giới từ + which + mệnh đề. Mẫu này giúp người viết nêu một đặc điểm như speed rồi cho biết đặc điểm đó đo lường hành động nào.
Luyện tập
“the speed with which the infection spreads” có nghĩa là gì?
- tốc độ do nhiễm trùng gây ra
- nhiễm trùng lan nhanh đến mức nào
- nhiễm trùng và tốc độ cùng lan ra
Xem đáp án
nhiễm trùng lan nhanh đến mức nào
invades a person's body: sự xâm nhập có hại trong ngữ cảnh y học
Trong văn bản y học hoặc sinh học, invade có thể mô tả mầm bệnh hay tế bào bất thường đi vào mô cơ thể rồi lan rộng hoặc gây tổn hại. Từ này mượn hình ảnh một cuộc xâm nhập quân sự mang tính thù địch, nên invades a person's body nghe nguy hiểm và mạnh hơn việc chỉ nói enters a person's body. Ở đây, it chỉ căn bệnh, tác nhân gây bệnh hoặc quá trình đã được nhắc đến, chứ không phải một người đang tấn công cơ thể theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong một lời giải thích y học, “The bacteria invade healthy tissue” nhấn mạnh điều gì nhất?
- Mô chủ động mời vi khuẩn đi vào.
- Vi khuẩn đi vào mô và có thể làm tổn thương mô.
- Vi khuẩn chờ bên ngoài mô mà không gây hại.
Xem đáp án
Vi khuẩn đi vào mô và có thể làm tổn thương mô.
In the worst cases: những tình huống nghiêm trọng nhất
In the worst cases có nghĩa là “trong những tình huống nghiêm trọng nhất”. Ở đây, cases chỉ các tình huống hoặc trường hợp cụ thể, không phải các vụ án pháp lý. Cụm từ mở đầu này đánh dấu mức nghiêm trọng nhất trong một phạm vi trước khi người nói nêu một kết quả cực đoan có thể xảy ra. Nó không có nghĩa là kết quả đó thường xuyên xảy ra.
Luyện tập
Trong “In the worst cases, a small leak can cause a fire,”, cụm từ mở đầu báo hiệu điều gì?
- Những tình huống phổ biến nhất
- Những tình huống nghiêm trọng nhất có thể xảy ra
- Các vụ án pháp lý liên quan đến chỗ rò rỉ
Xem đáp án
Những tình huống nghiêm trọng nhất có thể xảy ra
within a day: không quá một ngày
Within a day có nghĩa là trước khi trọn một ngày trôi qua kể từ một mốc bắt đầu liên quan, vì vậy cụm này đặt ra giới hạn thời gian tối đa. Sự việc có thể xảy ra sớm hơn. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh việc tử vong có thể xảy ra nhanh đến mức nào. Nó không chỉ một ngày cụ thể trên lịch.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kết quả sẽ đến không muộn hơn một ngày sau khi gửi yêu cầu?
- The lab will send the results within a day.
- The lab will begin the test in a day.
- The lab will monitor the sample for a day.
Xem đáp án
The lab will send the results within a day.
Fortunately, that's rare for patients who receive early medical treatment. Cụm từ
0:59May mắn thay, điều đó hiếm xảy ra đối với những bệnh nhân được điều trị y tế sớm.
receive early medical treatment: được điều trị y tế sớm
Receive medical treatment là một cách kết hợp từ tự nhiên, mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính, có nghĩa là “được chuyên gia y tế chăm sóc và điều trị”. Receive nhận trực tiếp treatment làm tân ngữ. Ở đây, early cho biết việc điều trị bắt đầu vào thời điểm nào so với diễn tiến của bệnh: ở giai đoạn đầu hoặc ngay sau khi xuất hiện triệu chứng. Nó không có nghĩa là điều trị vào sáng sớm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt trang trọng rằng bệnh nhân được chăm sóc y tế ở giai đoạn đầu của bệnh?
- Patients receive early medical treatment.
- Patients receive medical treatment early in the morning.
- Patients make early medical treatment.
Xem đáp án
Patients receive early medical treatment.
The disease primarily comes in three forms: Cụm từ
1:05Căn bệnh này chủ yếu xuất hiện dưới ba dạng:
primarily comes in three forms: chủ yếu có ba dạng
Trong cấu trúc come in + số lượng + danh từ chỉ loại ở dạng số nhiều, come in có nghĩa là “tồn tại hoặc có sẵn dưới các dạng”, chứ không nói về chuyển động vật lý. Comes in three forms cho biết bệnh này có ba loại chính. Primarily có nghĩa là “chủ yếu”, vì vậy câu tập trung vào cách phân loại chính nhưng vẫn có thể để ngỏ khả năng tồn tại những dạng hiếm hơn. Dấu hai chấm báo hiệu danh sách ba dạng chính sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc comes in ... forms và số lượng thể hiện trong danh sách: The medication ____: tablets, capsules, and liquid.
Xem đáp án
comes in three forms
the last being the most deadly by far and what we'll focus on. Ghi chú
1:10dạng cuối cùng là dạng chết người nhất cho đến nay và là điều chúng ta sẽ tập trung vào.
the last being ... như một cấu trúc bổ sung ngắn gọn
Ở đây, the last chỉ mục cuối cùng trong danh sách trước đó; trong ngữ cảnh này, đó là loại bacterial. Cụm này không có nghĩa là “lần trước”. Trong cấu trúc cụm danh từ + being + bổ ngữ, being mở đầu một mệnh đề bổ sung không chia thì. The last being the most deadly là cách ngắn gọn để thêm ý “and the last one is the most deadly” trong khi câu chính vẫn tiếp tục. Chủ ngữ của being là the last.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng cấu trúc bổ sung ngắn gọn để mô tả mục cuối cùng trong danh sách? The lab tested three materials, ___ the strongest.
- the last being
- being the last
- the last was
Xem đáp án
the last being
by far đi với dạng so sánh nhất
By far nhấn mạnh một nhận định so sánh. Khi đi với dạng so sánh nhất the most deadly, cụm này cho biết loại cuối cùng rõ ràng hoặc đáng kể là nguy hiểm hơn tất cả các loại khác, chứ không chỉ nguy hiểm hơn một chút. Cụm này bổ nghĩa cho quan hệ so sánh; far ở đây không chỉ khoảng cách vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa “rõ ràng với khoảng cách lớn”: Of all five routes, this one is ____ the safest.
Xem đáp án
by far
what we'll focus on: báo hiệu trọng tâm tiếp theo
Mệnh đề what we'll focus on có nghĩa là “điều hoặc chủ đề mà chúng ta sẽ chú ý đến”. Mẫu what + chủ ngữ + cụm động từ tạo thành một mệnh đề danh từ, vì vậy toàn bộ cụm hoạt động như một đơn vị nội dung. Ở đây, mệnh đề này tổ chức phần giải thích bằng cách thu hẹp phạm vi: viêm màng não do vi khuẩn là chủ đề sẽ được bàn tiếp theo. Bản thân mệnh đề không nêu một sự thật y khoa.
Luyện tập
what we'll focus on có chức năng tổ chức diễn ngôn gì ở đây?
- Cho biết chủ đề đã được giải thích đầy đủ.
- Đưa ra một sự thật không liên quan đến chủ đề.
- Đánh dấu chủ đề mà phần giải thích sẽ bàn đến tiếp theo.
Xem đáp án
Đánh dấu chủ đề mà phần giải thích sẽ bàn đến tiếp theo.
People usually contract bacterial meningitis Cách dùng từ
1:15Mọi người thường mắc bệnh viêm màng não do vi khuẩn
contract bacterial meningitis: động từ trang trọng chỉ việc mắc bệnh
Trong contract bacterial meningitis, contract là động từ có nghĩa là “bị lây nhiễm hoặc mắc một căn bệnh”. Cấu trúc là contract + tên bệnh. Nghĩa này thường gặp trong ngôn ngữ trang trọng về y tế, sức khỏe cộng đồng và tin tức. Nó không liên quan đến contract là danh từ mang nghĩa “hợp đồng pháp lý”.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng về sức khỏe bằng động từ trong bài có nghĩa là “bị lây nhiễm”: After close exposure, a person can ____ measles.
Xem đáp án
contract
by breathing in tiny particles of mucus and saliva Ghi chú
1:17bằng cách hít phải các hạt nhỏ chất nhầy và nước bọt
by breathing in: by + danh động từ để chỉ phương thức
Trong by breathing in, by giới thiệu phương thức hoặc con đường khiến một người mắc bệnh viêm màng não do vi khuẩn. Cụm này có nghĩa là thông qua hành động hít vào, chứ không phải ở bên cạnh. Sau by, một hành động thường được diễn đạt bằng dạng -ing: by + danh động từ. Ở đây, breathing in là hành động, còn cụm tiny particles of mucus and saliva cho biết thứ được hít vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của listen: You can learn more ____ carefully.
Xem đáp án
by listening
tiny particles of mucus and saliva: sự khác nhau giữa mucus và saliva
tiny particles có nghĩa là những mảnh hoặc giọt rất nhỏ. Cụm từ có of cho biết các hạt đó gồm những gì: mucus và saliva. Mucus là chất lỏng dính được tạo ra ở những vùng như mũi và họng. Saliva là chất lỏng được tạo ra trong miệng. Cụm từ này gọi tên hai loại dịch cơ thể khác nhau có thể xuất hiện trong các hạt nhỏ đến mức có thể bị hít vào.
Luyện tập
Phát biểu nào phân biệt đúng mucus với saliva?
- Mucus và saliva là hai tên gọi của chính xác cùng một loại dịch cơ thể.
- Mucus có nghĩa là bất kỳ vật thể rắn rất nhỏ nào đang lơ lửng trong không khí.
- Saliva là chất lỏng trong miệng, còn mucus là chất lỏng dính từ những vùng như mũi và họng.
Xem đáp án
Saliva là chất lỏng trong miệng, còn mucus là chất lỏng dính từ những vùng như mũi và họng.
spray into the air: phun và phát tán vào không khí
Ở đây, spray là động từ: các hạt hoặc giọt nhỏ bị đẩy ra ngoài rồi phát tán. Into the air cho biết hướng chuyển động và vị trí cuối cùng, tức là vào trong không khí. Cấu trúc spray into + nơi chốn diễn tả vật chất phun ra và đi vào một không gian. Trong câu này, spray không phải là danh từ “bình xịt” hay một dụng cụ dùng để xịt.
Luyện tập
Trong câu 'Fine powder sprayed into the air when the bag burst,' 'sprayed into the air' có nghĩa là gì?
- Bột phát tán ra ngoài và đi vào không khí.
- Có người dùng bình xịt phủ lên không khí.
- Bột từ từ rơi xuống sàn.
Xem đáp án
Bột phát tán ra ngoài và đi vào không khí.
It can also be transmitted through kissing or sharing cigarettes, Cách dùng từ
1:26Nó cũng có thể lây truyền qua nụ hôn hoặc dùng chung thuốc lá,
be transmitted through: nêu con đường hoặc kênh truyền
Be transmitted là dạng bị động của transmit: chủ ngữ là bệnh, tín hiệu hoặc thông tin được chuyển từ nguồn này sang nguồn khác. Through giới thiệu con đường, phương thức hoặc kênh truyền. Trong câu này, through kissing or sharing... cho biết sự lây nhiễm có thể lan truyền bằng cách nào. Through ở đây có nghĩa là “thông qua”, chứ không chỉ nói về chuyển động vật lý từ phía này sang phía kia của một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động trang trọng của transmit và giới từ giới thiệu kênh truyền: The data can ____ a secure connection.
Xem đáp án
be transmitted through
Some people can be infected and carry the disease Cách dùng từ
1:32Một số người có thể bị nhiễm và mang mầm bệnh
carry the disease: mang tác nhân gây bệnh
Trong câu này, carry the disease có nghĩa là mang tác nhân gây bệnh trong cơ thể, chứ không phải cầm một căn bệnh bằng tay. Ở đây, carry được mở rộng thành nghĩa chứa một thứ có thể truyền sang người khác. Khi đi cùng can be infected, cụm từ này chỉ những người có thể trở thành nguồn lây truyền, dù bản thân carry không cho biết họ cảm thấy bệnh nặng đến mức nào.
Luyện tập
Hãy phán đoán: nếu một người can carry the disease, người đó nhất thiết đã có triệu chứng rõ ràng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
without showing symptoms or getting sick: không biểu hiện triệu chứng hoặc phát bệnh
Trong without showing symptoms or getting sick, without giới thiệu những tình huống không đi kèm với hành động trước đó. Vì without là một giới từ, động từ theo sau thường dùng dạng -ing: showing và getting. Hai cụm -ing được nối bằng or. Show symptoms có nghĩa là các triệu chứng trở nên dễ nhận thấy, không phải ai đó cố ý trình bày chúng; get sick có nghĩa là bị bệnh. Trong phạm vi của without, toàn bộ cụm từ cho biết cả hai sự việc đều không xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without và dạng đúng của show và get: A person may carry an infection ____ symptoms or ____ sick.
Xem đáp án
without showing · getting
which helps the disease spread quickly to others. Ngữ pháp
1:38điều này giúp bệnh lây lan nhanh sang người khác.
which helps...: which quy chiếu đến toàn bộ tình huống
Trong ví dụ, which quy chiếu đến toàn bộ tình huống được nêu trước dấu phẩy: một số người bị nhiễm vẫn mang bệnh mà không biểu hiện triệu chứng hoặc bị ốm. Nó không chỉ quy chiếu đến danh từ disease ở gần đó. Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung, nêu kết quả của toàn bộ tình huống ấy. Mẫu câu phát biểu hoàn chỉnh, which + động từ cho phép bạn thêm hệ quả hoặc nhận xét về toàn bộ nội dung vừa nêu.
Luyện tập
Trong ví dụ, which quy chiếu đến điều gì?
- Những người được gọi là others
- Chỉ riêng danh từ disease
- Toàn bộ tình huống người nhiễm bệnh mang bệnh mà không có triệu chứng hoặc không bị ốm
Xem đáp án
Toàn bộ tình huống người nhiễm bệnh mang bệnh mà không có triệu chứng hoặc không bị ốm
they cross the surrounding membranes and enter the bloodstream. Cách dùng từ
1:45chúng đi qua các màng xung quanh và xâm nhập vào máu.
Once the bacteria enter: once chỉ điều kiện kích hoạt về thời gian
Trong Once the bacteria enter..., once là liên từ mang nghĩa ngay khi hoặc sau khi việc này xảy ra. Nó mở đầu điều kiện thời gian kích hoạt giai đoạn tiếp theo: vi khuẩn đi qua các màng và vào máu. Ở đây, once không có nghĩa là một lần. Mệnh đề once có chủ ngữ và động từ riêng là the bacteria enter. Khi mô tả các quá trình nói chung, mệnh đề này thường dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính nêu điều xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng once với nghĩa chỉ yếu tố kích hoạt về thời gian giống như trong ví dụ?
- Once the file finishes downloading, open it.
- Check the file once before sending it.
- I downloaded the file once last year.
Xem đáp án
Once the file finishes downloading, open it.
cross the surrounding membranes: đi qua một hàng rào sinh học
Trong cross the surrounding membranes, cross có nghĩa là di chuyển từ một phía của các màng sang phía bên kia bằng cách đi xuyên qua chúng. Cụm này mô tả vi khuẩn vượt qua một hàng rào sinh học, chứ không chỉ là hành động qua đường thường ngày. Trong tiếng Anh khoa học, cross có thể mô tả tế bào, vi sinh vật, phân tử hoặc thuốc đi qua một màng hay ranh giới khác. Tân ngữ trực tiếp gọi tên hàng rào đó: cross a membrane, cross a barrier hoặc cross a boundary.
Luyện tập
Cross có nghĩa là gì trong They cross the surrounding membranes?
- Chúng di chuyển từ một phía của các màng sang phía bên kia.
- Chúng làm cho các màng có hình chữ thập.
- Chúng ở lại bên cạnh các màng.
Xem đáp án
Chúng di chuyển từ một phía của các màng sang phía bên kia.
enter the bloodstream: đi vào máu đang lưu thông
Trong enter the bloodstream, enter có nghĩa là đi vào, còn bloodstream là máu đang lưu thông khắp cơ thể. Cụm này mô tả vi khuẩn đi vào máu đang lưu thông, nơi có thể đưa chúng ra xa vị trí ban đầu. The bloodstream không phải là một tĩnh mạch hay động mạch cụ thể. Cụm này xem máu đang lưu thông như một tuyến vận chuyển xuyên suốt cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có enter và bloodstream: Harmful bacteria can ____ through a deep wound.
Xem đáp án
enter the bloodstream
From there, bacteria have rapid access to the body's tissues, Cụm từ
1:49Từ đó, vi khuẩn nhanh chóng tiếp cận các mô của cơ thể,
have rapid access to: có thể nhanh chóng tiếp cận hoặc sử dụng
Trong have rapid access to, access là danh từ chỉ khả năng hoặc con đường để tiếp cận, đi vào, sử dụng hay có được một thứ gì đó. Ở đây, sau khi vi khuẩn đi vào dòng máu, chúng có thể nhanh chóng tiếp cận các mô của cơ thể. Rapid bổ nghĩa cho access và nhấn mạnh tốc độ. Trong cấu trúc have access to + cụm danh từ, to là giới từ nên theo sau nó là tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “có thể nhanh chóng đến được”: Emergency vehicles ____ the highway from this station.
Xem đáp án
have rapid access to
including a membrane called the blood-brain barrier. Cách dùng từ
1:53bao gồm một lớp màng được gọi là hàng rào máu não.
blood-brain barrier: ranh giới sinh học có chức năng bảo vệ
Hàng rào máu não là một ranh giới bảo vệ có tính chọn lọc giữa dòng máu và mô não. Nó chủ yếu được hình thành bởi các tế bào liên kết chặt chẽ trong mạch máu não: một số chất có thể đi qua, còn nhiều chất khác bị hạn chế. Barrier ở đây không phải là một bức tường có thể nhìn thấy. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên bề mặt tiếp giáp sinh lý đang được nói đến, giúp giải thích liệu vi khuẩn hay các chất khác có thể đi tới não hay không.
Luyện tập
blood-brain barrier chỉ điều gì?
- Một ranh giới sinh học có chức năng bảo vệ giữa máu và mô não.
- Một loại vi khuẩn chỉ được tìm thấy trong não.
- Một bức tường có thể nhìn thấy bao quanh phía ngoài hộp sọ.
Xem đáp án
Một ranh giới sinh học có chức năng bảo vệ giữa máu và mô não.
This is made of a tight mesh of cells, Cách dùng từ
1:56Màng này được tạo thành từ một mạng lưới tế bào đan chặt,
a tight mesh of cells: lớp tế bào liên kết chặt chẽ như mạng lưới
Trong phần giải thích khoa học này, a tight mesh of cells mô tả hàng rào máu não như một lớp giống mạng lưới, gồm nhiều tế bào liên kết chặt chẽ với nhau. Tight cho biết các khe hở rất nhỏ, qua đó giúp giải thích vì sao lớp này hoạt động như một hàng rào. Mesh là một cách so sánh trực quan, không phải một tấm lưới kim loại thật. Cấu trúc a mesh of + danh từ số nhiều có thể mô tả nhiều bộ phận liên kết với nhau để cùng tạo thành một mạng lưới.
Luyện tập
a tight mesh of cells trong câu này gợi ra hình ảnh nào?
- Các tế bào di chuyển nhanh qua một lỗ mở rộng.
- Các tế bào được bọc trong một tấm lưới kim loại thật.
- Các tế bào liên kết chặt chẽ trong một lớp giống mạng lưới.
Xem đáp án
Các tế bào liên kết chặt chẽ trong một lớp giống mạng lưới.
and block everything except for a specific set of particles, Ngữ pháp
2:02và chặn mọi thứ ngoại trừ một nhóm các hạt cụ thể,
block everything except for: nêu ngoại lệ được phép
Block everything đặt ra quy tắc chung rằng tất cả mọi thứ đều bị chặn. Sau đó, except for loại một phần ra khỏi quy tắc đó. Trong câu này, a specific set of particles là ngoại lệ, vì vậy những hạt đó không bị chặn. Trong cấu trúc động từ + everything except for + danh từ, phần theo sau except for là trường hợp bị loại trừ, không phải một đối tượng khác được đưa thêm vào hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ngoại lệ gồm hai từ đã được nhấn mạnh: The scanner blocks everything ____ registered ID cards.
Xem đáp án
except for
meningitis bacteria can trick the barrier into letting them through. Ngữ pháp
2:12vi khuẩn viêm màng não có thể đánh lừa hàng rào này để chui qua.
in ways that scientists are still trying to understand: theo những cách mà các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu
Cụm từ đứng đầu câu in ways that scientists are still trying to understand giải thích cách vi khuẩn có thể đánh lừa hàng rào. Cụm từ này đặt giới hạn cho nhận định theo sau: hiệu ứng đã được quan sát, nhưng cơ chế chính xác vẫn chưa được giải thích đầy đủ. Still trying to understand không có nghĩa là các nhà khoa học hoàn toàn không biết gì. Cụm từ phân biệt điều đã biết là có xảy ra với các chi tiết về cách nó xảy ra, một cách thường dùng để giữ cho nhận định khoa học được chính xác.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh cho người nghe biết điều gì về nhận định theo sau?
- Hiệu ứng đã được biết đến, nhưng cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.
- Các nhà khoa học đã giải thích đầy đủ mọi bước của hiệu ứng.
- Các nhà khoa học không có bằng chứng cho thấy hiệu ứng xảy ra.
Xem đáp án
Hiệu ứng đã được biết đến, nhưng cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.
trick the barrier into letting them through: cấu trúc trick X into doing
Trick X into doing có nghĩa là lừa hoặc thao túng X để X thực hiện một hành động. Ở đây, X là the barrier và hành động là letting them through; them chỉ meningitis bacteria. Câu này nhân hóa hàng rào. Hàng rào không đưa ra quyết định có ý thức, nhưng cách diễn đạt này mô tả vi khuẩn như đang vượt qua một hệ thống phòng vệ để có thể đi qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà trick X into doing yêu cầu: The fake alert tricked users ____ sharing their passwords.
Xem đáp án
into
Inside the brain, the bacteria swiftly infect the meninges.
2:17Bên trong não, vi khuẩn nhanh chóng lây nhiễm vào màng não.
This triggers inflammation as the body's immune response kicks into overdrive, Ghi chú
2:21Điều này gây ra tình trạng viêm khi phản ứng miễn dịch của cơ thể hoạt động quá mức,
triggers inflammation: khởi phát phản ứng viêm
Trong triggers inflammation, trigger là động từ có nghĩa là “làm cho một quá trình hoặc phản ứng bắt đầu”. Tân ngữ inflammation là phản ứng của cơ thể được khởi phát. Ở đây, This chỉ tình trạng nhiễm khuẩn ảnh hưởng đến màng não. Vì vậy, cụm từ này trình bày sự nhiễm khuẩn như sự kiện khởi phát viêm; trigger ở đây không phải danh từ chỉ “cò súng”.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu ở thì hiện tại: In sensitive skin, this chemical ____.
Xem đáp án
triggers inflammation
kicks into overdrive: đột ngột chuyển sang hoạt động cường độ cao
Kicks into overdrive là phép ẩn dụ có nghĩa là “đột ngột bắt đầu hoạt động với cường độ rất cao”. Kick into thể hiện sự chuyển nhanh sang một chế độ mới, còn overdrive gợi ý mức hoạt động vượt quá bình thường. Ở đây, chủ ngữ là phản ứng miễn dịch của cơ thể, nên cụm từ này có nghĩa là phản ứng đó trở nên cực kỳ mạnh, thậm chí có thể quá mức. Không có hành động đá hay chuyển số thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu ở dạng quá khứ: With only two days left before launch, the team ____.
Xem đáp án
kicked into overdrive
“bring on fever and intense headaches”: gây ra triệu chứng
Ở đây, bringing on có nghĩa là “làm cho bắt đầu xuất hiện” hoặc “gây ra”. Tân ngữ là fever and intense headaches, nên cụm này cho biết một quá trình được nhắc đến trước đó làm các triệu chứng này xuất hiện. Trong cách dùng này, bring on là một cụm động từ có tân ngữ: bring on + triệu chứng, tình trạng hoặc phản ứng. Dạng -ing bringing on trình bày điều này như một kết quả của quá trình được mô tả ngay trước phần câu này.
Luyện tập
Trong "The reaction is bringing on fever and intense headaches," bringing on có nghĩa là gì?
- mang các triệu chứng lên trên
- làm các triệu chứng bớt nghiêm trọng
- làm các triệu chứng xuất hiện
Xem đáp án
làm các triệu chứng xuất hiện
“As swelling in the meninges worsens”: các thay đổi diễn ra song song
Ở đây, as có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi đó”. Tình trạng sưng đang trở nên nghiêm trọng hơn, còn mệnh đề chính mô tả một diễn biến khác xảy ra trong quá trình xấu đi này. As không mang nghĩa “trong vai trò là”. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, mệnh đề chính được dùng để liên kết các quá trình phát triển theo thời gian. Cấu trúc này nhấn mạnh quan hệ thời gian và sự tiến triển song song. Ngữ cảnh rộng hơn có thể gợi ý quan hệ nguyên nhân, nhưng riêng as không nêu nguyên nhân trực tiếp như because.
Luyện tập
Trong "As swelling in the meninges worsens," as thể hiện mối quan hệ nào?
- Tình trạng sưng dừng lại trước khi một diễn biến khác bắt đầu.
- Tình trạng sưng đóng vai trò là một thứ khác.
- Tình trạng sưng đang nặng hơn, đồng thời một diễn biến khác xảy ra trong quá trình thay đổi đó.
Xem đáp án
Tình trạng sưng đang nặng hơn, đồng thời một diễn biến khác xảy ra trong quá trình thay đổi đó.
begins to stiffen: bắt đầu cứng lại
Begin to + động từ nguyên mẫu đánh dấu sự bắt đầu của một hành động hoặc thay đổi. Ở đây, begins hòa hợp với chủ ngữ số ít the neck, còn sau to là dạng nguyên mẫu stiffen. Stiffen có nghĩa là “trở nên cứng hoặc kém linh hoạt”. Cụm từ này mô tả một triệu chứng thể chất bắt đầu xuất hiện; nó không có nghĩa là cổ trở nên khỏe hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “trở nên cứng”: After sitting at the desk for hours, my back began to ____.
Xem đáp án
stiffen
Swelling in the brain disrupts its normal function, Cụm từ
2:33Sưng ở não làm gián đoạn chức năng bình thường của nó,
disrupts its normal function: làm gián đoạn chức năng bình thường
Disrupt có nghĩa là can thiệp vào một quá trình hoặc hệ thống khiến nó không thể tiếp tục hoạt động bình thường. Tân ngữ its normal function cho biết thứ bị ảnh hưởng là “chức năng bình thường của nó”. Ở đây, its chỉ the brain chứ không phải swelling: tình trạng sưng trong não cản trở hoạt động thông thường của não. Cách dùng này phổ biến trong giải thích y khoa, khoa học và kỹ thuật, đồng thời có nghĩa rộng hơn việc ngắt lời trong một cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất trong ngoặc: A blocked air filter can (disrupt / interrupt / describe) the engine's normal function.
- describe
- interrupt
- disrupt
Xem đáp án
disrupt
causing symptoms like hearing loss and extreme light sensitivity. Cách dùng từ
2:35gây ra các triệu chứng như mất thính lực và cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng.
cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng
Extreme light sensitivity có nghĩa là cơ thể không chịu được ánh sáng ở mức độ mạnh bất thường; trong ngữ cảnh y khoa, ánh sáng có thể gây khó chịu rõ rệt hoặc đau đớn. Extreme cho biết triệu chứng này rất nghiêm trọng. Ở đây, light nêu loại kích thích, còn sensitivity chỉ phản ứng mạnh của cơ thể đối với kích thích đó. Trong cụm từ này, sensitivity không nói đến sự nhạy cảm về cảm xúc.
Luyện tập
Trong một báo cáo y khoa, extreme light sensitivity có nghĩa là gì?
- Sự nhạy cảm thể chất mạnh bất thường với ánh sáng
- Phản ứng cảm xúc mạnh bất thường trước lời chỉ trích
- Một chiếc đèn phản ứng rất nhanh
Xem đáp án
Sự nhạy cảm thể chất mạnh bất thường với ánh sáng
it may also make the person confused, Ngữ pháp
2:42nó cũng có thể làm cho người bệnh trở nên lú lẫn,
Khi áp lực tăng lên
Trong As pressure increases, as cho biết một thay đổi diễn ra song song với một thay đổi khác: áp lực tăng theo thời gian, còn mệnh đề chính nêu một diễn biến hoặc kết quả đi kèm với sự gia tăng đó. Cấu trúc As + biến số + động từ chỉ sự thay đổi sắp xếp hai diễn biến có liên quan. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả thay đổi cùng với biến số đầu tiên như thế nào. Ngữ cảnh có thể gợi ý quan hệ nhân quả, nhưng bản thân as không nhất thiết có nghĩa là because.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất hai đại lượng thay đổi cùng nhau?
- As demand increases, prices tend to rise.
- Because demand increased, the store ordered more stock.
- When demand reaches 100 units, send an alert.
Xem đáp án
As demand increases, prices tend to rise.
make the person confused: make + tân ngữ + tính từ
Trong make the person confused, make được theo sau bởi tân ngữ the person và tính từ confused. Tính từ này là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái được gây ra ở người đó. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai đó hoặc vật gì đó trở nên hay cảm thấy theo một cách nhất định. Ở đây, sự gia tăng áp lực có thể khiến người đó rơi vào trạng thái lú lẫn; sau make không phải lúc nào cũng cần một động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Sắp xếp các từ đã cho theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: make / the baby / restless. The loud music may ____.
Xem đáp án
make the baby restless
one of the hallmarks of the disease. Cách dùng từ
2:45một trong những dấu hiệu đặc trưng của căn bệnh.
one of the hallmarks of the disease: một trong những đặc điểm điển hình của căn bệnh
Ở đây, hallmark là một đặc điểm nổi bật giúp nhận biết hoặc mô tả đặc trưng của một điều gì đó. Vì vậy, one of the hallmarks of the disease có nghĩa là “một trong những đặc điểm điển hình của căn bệnh”, chứ không phải thương hiệu Hallmark hay một dấu được đóng trên đồ vật. Cấu trúc one of the + danh từ số nhiều chọn một thành viên từ một nhóm lớn hơn. Vì thế, hallmarks ở dạng số nhiều. Phần of the disease ở cuối cho biết những đặc điểm đó thuộc về điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “một đặc điểm nổi bật trong số nhiều đặc điểm”: Careful sourcing is ____ this newspaper.
Xem đáp án
one of the hallmarks of
A few hours in: một giai đoạn trong quá trình đang diễn ra
A few hours in có nghĩa là “tại thời điểm đạt tới sau khi một quá trình đã được hiểu qua ngữ cảnh bắt đầu được vài giờ”. Ở đây, quá trình đó là diễn tiến của bệnh. Cụm này không có nghĩa là một thời điểm không xác định nằm đâu đó trong khoảng vài giờ. Khi đứng đầu mệnh đề, cấu trúc khoảng thời gian + in đặt khung thời gian cho điều xảy ra tiếp theo: A few hours in, something changed. Quá trình thường đã được nhắc đến trước đó hoặc có thể được nhận ra qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong phần mô tả một căn bệnh, A few hours in có nghĩa là gì?
- Trong suốt một khoảng kéo dài vài giờ
- Vài giờ nữa tính từ bây giờ
- Vài giờ sau khi bệnh bắt đầu
Xem đáp án
Vài giờ sau khi bệnh bắt đầu
the rapidly multiplying bacteria start to release toxins, Cách dùng từ
2:49vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng bắt đầu tiết ra độc tố,
release toxins: giải phóng các chất có hại
Release toxins có nghĩa là “đưa các chất độc ra khỏi nguồn của chúng vào cơ thể hoặc môi trường xung quanh”. Trong câu này, rapidly multiplying bacteria là nguồn, release là động từ và toxins là tân ngữ của động từ đó. Trong tiếng Anh khoa học, release thường diễn tả chất hoặc năng lượng rời khỏi một nguồn, như trong release gas, release chemicals hoặc release heat. Ở đây, từ này không mang nghĩa công bố tin tức hay trả tự do cho tù nhân.
Luyện tập
Câu nào dùng release với cùng nghĩa khoa học như trong release toxins?
- The agency will release its report on Friday.
- Damaged cells release chemicals into the blood.
- The court may release the prisoner tomorrow.
Xem đáp án
Damaged cells release chemicals into the blood.
leading to septicemia: diễn đạt kết quả
Mệnh đề -ing leading to septicemia trình bày septicemia là kết quả của sự việc hoặc quá trình vừa được nhắc đến trước đó. Nó rút gọn mối quan hệ nguyên nhân-kết quả: tình huống trước xảy ra, rồi nhiễm trùng huyết xuất hiện như một hệ quả. Ở đây, lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả, chứ không phải dẫn đường cho ai đó đến một nơi theo nghĩa đen. Dạng -ing giúp mệnh đề chỉ kết quả nối tự nhiên với nội dung phía trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng leading to để thể hiện kết quả: Heavy rain flooded the tracks, ____ long delays.
Xem đáp án
leading to
also known as blood poisoning: bổ sung một tên gọi khác
Also known as giới thiệu một tên gọi khác cho cùng một người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm. Trong câu này, blood poisoning được trình bày là tên gọi quen thuộc hơn của septicemia, chứ không phải một bệnh khác. Về ngữ pháp, also known as blood poisoning là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: septicemia, which is also known as blood poisoning. Cấu trúc này giúp bổ sung bí danh, chữ viết tắt hoặc tên gọi thông dụng mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để giới thiệu một tên khác của cùng một thứ: Sodium bicarbonate is ____ baking soda.
Xem đáp án
also known as
breaks down blood vessels: làm hỏng cấu trúc mạch máu
Ở đây, This chỉ lại tình trạng nhiễm khuẩn huyết hoặc các độc tố đã được nhắc đến trước đó. breaks down là một cụm động từ ngoại động và blood vessels là tân ngữ của nó. Cụm này có nghĩa là quá trình đó làm hỏng hoặc phân hủy cấu trúc của mạch máu, khiến chúng không còn giữ được trạng thái nguyên vẹn. Khi break down có tân ngữ là một chất, vật liệu hoặc mô cơ thể, nó thường có nghĩa là “phân hủy” hoặc “làm hỏng cấu trúc của”, chứ không phải “ngừng hoạt động như một cỗ máy”.
Luyện tập
Trong câu này, breaks down blood vessels có nghĩa là gì?
- Nó liệt kê các mạch máu thành những nhóm riêng biệt.
- Nó làm hỏng và phân hủy cấu trúc của các mạch máu.
- Nó làm cho các mạch máu di chuyển xuống dưới.
Xem đáp án
Nó làm hỏng và phân hủy cấu trúc của các mạch máu.
letting blood seep out and form what starts out looking like a rash Ghi chú
2:59để máu rỉ ra và tạo thành thứ ban đầu trông giống như phát ban
seep out: từ từ rỉ từ bên trong ra ngoài
Trong letting blood seep out, blood là thứ chuyển động. seep out có nghĩa là chất lỏng thoát ra chậm và từ từ, thường qua những khe hở rất nhỏ hoặc mô bị tổn thương. Tiểu từ out bổ sung hướng chuyển động từ bên trong ra bên ngoài. Cụm này gợi hình ảnh chất lỏng rỉ ra chậm, không phải chảy ra đột ngột hoặc với lượng lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng seep và tiểu từ chỉ chuyển động từ bên trong ra bên ngoài: After the storm, water began to ____ through a crack in the basement wall.
Xem đáp án
seep out
and evolves into big discolored blots beneath the skin. Cách dùng từ
3:03và tiến triển thành những vết loang lổ đổi màu lớn dưới da.
what starts out looking like ... and evolves into ...: sắp xếp sự thay đổi theo thời gian
Cấu trúc what starts out looking like X and evolves into Y sắp xếp cùng một chủ thể thành hai giai đoạn. What giới thiệu sự vật được mô tả; starts out looking like X cho biết vẻ ngoài ban đầu, còn and evolves into Y cho biết hình dạng về sau khi đã phát triển. Looking like mô tả vẻ ngoài hoặc ấn tượng, không nhất thiết là bản chất thật của sự vật. Hãy hiểu starts out và evolves là một dòng thời gian của cùng một chủ thể, không phải hai hành động không liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của start out looking like và evolve into: The prototype ____ a toy and ____ a useful medical device.
Xem đáp án
started out looking like · evolved into
big discolored blots beneath the skin: mô tả những mảng nằm dưới bề mặt
Big discolored blots có nghĩa là những vùng lớn, không đều màu và có màu khác rõ rệt so với vùng da bình thường xung quanh. Beneath the skin xác định chúng nằm dưới bề mặt, nơi máu rò rỉ có thể tạo ra những mảng nhìn thấy được. Trong mô tả y khoa này, blots chỉ những dấu giống như mảng. Nó không mang nghĩa thông thường là mực hoặc bụi bẩn làm ố giấy hay vải.
Luyện tập
big discolored blots beneath the skin có nghĩa là gì trong câu này?
- Những vết mực lớn trên một mảnh vải
- Những vùng lớn, không đều và có màu bất thường dưới da
- Một số đồ trang trí rực rỡ trên bề mặt da
Xem đáp án
Những vùng lớn, không đều và có màu bất thường dưới da
At the same time, those toxins burn through oxygen in the blood, Thành ngữ
3:08Đồng thời, những độc tố đó đốt cháy oxy trong máu,
burn through oxygen: tiêu hao oxy nhanh chóng
Trong câu này, burn through oxygen được dùng theo nghĩa bóng. Các độc tố khiến oxy trong máu bị tiêu hao nhanh chóng; không có sự đốt cháy thật sự nào. Burn through + một nguồn lực có hạn có nghĩa là sử dụng một lượng lớn nguồn lực đó rất nhanh, thường hàm ý rằng phần dự trữ có thể sắp cạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của burn through, mang nghĩa “dùng hết rất nhanh”: During the heat wave, the building ____ its emergency fuel.
Xem đáp án
burned through
reducing the amount that gets to major organs: thể hiện kết quả
Reducing ... là một mệnh đề phân từ hiện tại gắn với mệnh đề đứng trước. Nó nén kết quả vào cùng một câu: các độc tố tiêu hao oxy và vì thế lượng oxy đến các cơ quan chính ít đi. The amount có nghĩa là lượng oxy. That gets to major organs là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the amount, nên nó xác định lượng nào bị giảm chứ không mở đầu một câu mới.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để thể hiện kết quả và mệnh đề that để bổ nghĩa cho the amount?
- The new filter traps fine dust, reducing the amount that enters the room.
- The new filter traps fine dust, and less of it enters the room.
- The new filter traps fine dust so that less of it enters the room.
Xem đáp án
The new filter traps fine dust, reducing the amount that enters the room.
increases the chance of: làm cho một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn
Trong câu này, increases the chance of có nghĩa là “làm cho kết quả theo sau có nhiều khả năng xảy ra hơn”. Chance ở đây là “khả năng”, không phải một “cơ hội” thuận lợi. Sắc thái tiêu cực đến từ kết quả organ shutdown. Dùng increase hoặc increases the chance of trước một cụm danh từ hoặc dạng -ing: increase the chance of infection; increase the chance of recovering. Cụm này diễn tả xác suất cao hơn, không phải sự chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “làm cho sự việc có nhiều khả năng xảy ra hơn”: Good lighting can ____ pedestrians being seen at night.
Xem đáp án
increase the chance of
organ shutdown: sự suy giảm nghiêm trọng chức năng cơ quan
Organ shutdown có nghĩa là một hoặc nhiều cơ quan ngừng hoạt động bình thường. Ở đây, shutdown mở rộng ý tưởng về một máy móc hoặc hệ thống ngừng vận hành sang cơ thể; cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là tắt máy tính. Cụm từ này mang tính khái quát và gợi hình hơn là một chẩn đoán chính xác. Nó chỉ sự suy giảm nghiêm trọng chức năng cơ quan, nhưng tình trạng y khoa cụ thể phải được xác định từ ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Trong phần giải thích cho công chúng, organ shutdown có nghĩa là gì?
- Một hoặc nhiều cơ quan ngừng hoạt động bình thường.
- Máy tính dùng công tắc để tắt một cơ quan.
- Một cơ quan nghỉ ngắn và không gây hại.
Xem đáp án
Một hoặc nhiều cơ quan ngừng hoạt động bình thường.
and alongside spreading septicemia, threatens death. Cụm từ
3:20và cùng với nhiễm trùng máu lan rộng, đe dọa đến tính mạng.
alongside spreading septicemia: thêm một rủi ro xảy ra đồng thời
Trong cụm này, alongside là giới từ mang nghĩa “cùng với” hoặc “ngoài ra còn có”, chứ không phải “ở bên cạnh” về mặt vị trí. Cụm từ này đặt spreading septicemia song song với tình trạng suy cơ quan đã được nhắc đến trước đó và trình bày cả hai là những mối nguy có thể dẫn đến tử vong. Cấu trúc là alongside + cụm danh từ. Ở đây, spreading bổ nghĩa cho septicemia và cho thấy tình trạng này đang tiến triển. Nói chung, alongside có thể thêm một yếu tố, rủi ro, biện pháp hoặc diễn biến song song.
Luyện tập
Trong ví dụ, alongside spreading septicemia thể hiện mối quan hệ nào?
- Tình trạng nhiễm trùng huyết chỉ bắt đầu lan rộng sau khi mối nguy kia kết thúc.
- Tình trạng nhiễm trùng huyết đang lan rộng nằm cạnh một mối nguy về mặt vị trí.
- Tình trạng nhiễm trùng huyết đang lan rộng là một mối nguy bổ sung xảy ra cùng với một mối đe dọa khác.
Xem đáp án
Tình trạng nhiễm trùng huyết đang lan rộng là một mối nguy bổ sung xảy ra cùng với một mối đe dọa khác.
can drastically reduce an adult's risk of dying from it. Cụm từ
3:30có thể giảm đáng kể nguy cơ tử vong do bệnh này ở người lớn.
That all sounds scary, but: công nhận mối lo trước khi trấn an
That all chỉ toàn bộ các chi tiết y khoa đáng sợ vừa được trình bày. sounds scary thừa nhận thông tin đó có thể tác động đến cảm xúc của người xem như thế nào, nhưng không phủ nhận rằng các rủi ro là có thật. Sau đó, liên từ but chuyển sự chú ý sang một sự thật giúp trấn an về hiệu quả điều trị. Mẫu có thể áp dụng lại That sounds ..., but ... trước hết công nhận một mối lo, rồi đưa ra một sự thật cân bằng, giải pháp hoặc kết quả tích cực.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của That all sounds scary, but trong ví dụ là gì?
- Cho thấy chính các bác sĩ cũng đang sợ hãi.
- Công nhận rằng thông tin đó đáng sợ rồi chuyển sang nội dung giúp trấn an.
- Khẳng định rằng các rủi ro y khoa được nhắc đến trước đó không có thật.
Xem đáp án
Công nhận rằng thông tin đó đáng sợ rồi chuyển sang nội dung giúp trấn an.
so good at treating meningitis that: kỹ năng dẫn đến một kết quả
Be good at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là giỏi một hoạt động nào đó. Ở đây, at là giới từ nên theo sau nó phải là treating, không phải treat. Đặt so trước good rồi thêm that + mệnh đề kết quả sẽ tạo thành cấu trúc be + so good at + -ing + that + mệnh đề. Cấu trúc này cho biết kỹ năng giỏi đến mức dẫn đến kết quả đã nêu; that mở đầu cho kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The technician is so good ____ finding tiny cracks ____ the team asks her to check every part.
Xem đáp án
at · that
drastically reduce an adult's risk of dying from it: cấu trúc diễn đạt việc giảm nguy cơ
Drastically reduce có nghĩa là làm cho một điều gì đó giảm đi rất nhiều. Ở đây, drastically mô tả mức độ thay đổi; nó không hàm ý một phương pháp mang tính bạo lực. An adult's risk of dying from it dùng risk of + -ing để nêu một kết quả không mong muốn. Dạng sở hữu an adult's cho biết nguy cơ của ai đang được đo, còn die from nêu nguyên nhân tử vong. Ở đây, it chỉ meningitis.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu drastically reduce someone's risk of + -ing: Better ventilation can ____ workers' risk ____ inhaling harmful fumes.
Xem đáp án
drastically reduce · of
left untreated: cấu trúc bị động be left + trạng thái
Left untreated là một phần của cấu trúc bị động be left + trạng thái. Ở dạng chủ động, có thể nói leave a condition untreated; ở dạng bị động, ta có a condition is left untreated. Ở đây, left không có nghĩa là “đã rời đi”; nó có nghĩa là “được để nguyên”, còn untreated nêu trạng thái tạo thành. Trong câu này, it chỉ bệnh viêm màng não. Cụm từ cho biết căn bệnh tiếp tục tồn tại mà không được điều trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động leave + trạng thái có nghĩa là “được để nguyên mà không điều trị”: If a cut is ____, it may become infected.
Xem đáp án
left untreated
the more likely it will lead to lasting damage. Cách dùng từ
3:36thì khả năng dẫn đến tổn thương lâu dài càng lớn.
The longer ..., the more likely ...: hai thay đổi có liên hệ
The longer ..., the more likely ... dùng cấu trúc so sánh tương liên the + comparative ..., the + comparative .... Cấu trúc này liên kết hai thay đổi: thời gian không được điều trị càng tăng thì khả năng xảy ra tổn thương lâu dài cũng càng tăng. The ở đầu là một phần của cấu trúc, không phải mạo từ bổ nghĩa cho longer. Though được chèn giữa hai vế như một ý chuyển nhẹ. Nó không phá vỡ cấu trúc: vế đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn vế sau nêu sự thay đổi tương ứng về khả năng xảy ra.
Luyện tập
Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: ____ longer you wait, ____ more likely you are to miss the train.
Xem đáp án
The · the
lasting damage: tổn thương kéo dài
Lasting damage là tổn thương có ảnh hưởng tiếp tục kéo dài sau khi sự việc trực tiếp đã kết thúc. Lasting là tính từ được tạo từ động từ last, trong ngữ cảnh này có nghĩa là “tiếp diễn”. Trong cụm từ này, lasting mô tả một ảnh hưởng còn tồn tại theo thời gian, chứ không chỉ một sự việc diễn ra lâu. Nó không có nghĩa là “cuối cùng” hay “tổn thương cuối cùng trong một chuỗi”.
Luyện tập
Lasting damage trong câu này có nghĩa là gì?
- tổn thương có ảnh hưởng kéo dài
- tổn thương xảy ra cuối cùng
- tổn thương biến mất ngay lập tức
Xem đáp án
tổn thương có ảnh hưởng kéo dài
nồng độ oxy đang giảm
Trong declining oxygen levels, declining là dạng -ing của decline, được dùng để bổ nghĩa cho levels ở phía trước. Ở đây, decline có nghĩa là “trở nên thấp hơn”, nên cả cụm chỉ nồng độ oxy đang giảm. Cụm này mô tả hướng thay đổi. Tự nó không cho biết nồng độ đã thấp đến mức nào hoặc sự suy giảm có nguy hiểm hay không.
Luyện tập
Trong câu “The monitor shows declining oxygen levels,” declining oxygen levels có nghĩa là gì?
- nồng độ oxy đang giảm
- việc lịch sự từ chối nhận oxy
- nồng độ oxy giữ nguyên
Xem đáp án
nồng độ oxy đang giảm
sự chết tế bào
Cell death là một danh từ ghép được dùng trong sinh học và y học. Cell cho biết đối tượng nào chết, vì vậy cụm này có nghĩa là quá trình hoặc kết quả của việc các tế bào chết đi. Trong câu này, cụm từ gọi tên tổn thương sinh học mà sự suy giảm oxy có thể gây ra; nó không nhân cách hóa một tế bào cụ thể.
Luyện tập
Lựa chọn nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sinh học này? “The report examines the process of ___ after blood flow is reduced.”
- cell death
- dead cells
- a dead cell
Xem đáp án
cell death
If declining oxygen levels cause cell death: đặt điều kiện cho kết quả
Mệnh đề if ở đầu câu đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính. Trong đó, declining oxygen levels là chủ ngữ, cause là động từ và cell death là kết quả được gây ra. Sau đó, mệnh đề chính nêu hệ quả: nguy cơ cắt cụt chi tăng lên. Trong lời giải thích khoa học, if có thể liên kết một cơ chế có khả năng xảy ra với hệ quả của nó. Cách dùng này không biến phát biểu thành tin đồn hay phỏng đoán vô căn cứ; nó cho biết kết quả áp dụng khi điều kiện đã nêu được đáp ứng.
Luyện tập
Mệnh đề if ở đầu câu có chức năng gì?
- Nói rằng việc cắt cụt chi đã xảy ra.
- Liệt kê các phương pháp điều trị tình trạng thiếu oxy.
- Nêu điều kiện khiến nguy cơ cắt cụt chi tăng lên.
Xem đáp án
Nêu điều kiện khiến nguy cơ cắt cụt chi tăng lên.
the risk of amputation goes up: sự gia tăng về xác suất
Trong the risk of amputation, of amputation nêu kết quả bất lợi đang được đánh giá về khả năng xảy ra. Goes up có nghĩa là “tăng lên”, vì vậy việc cắt cụt chi trở nên có khả năng xảy ra cao hơn; cụm này không mô tả chuyển động vật lý hướng lên trên. Cấu trúc có thể áp dụng là the risk of + danh từ hoặc dạng -ing + goes up. Cấu trúc này diễn tả sự gia tăng về xác suất, chứ không chỉ nói rằng một nguy cơ vốn đã cao.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tình trạng mất nước dễ xảy ra hơn khi thời tiết rất nóng?
- In very hot weather, the risk of dehydration stays the same.
- In very hot weather, the risk of dehydration goes away.
- In very hot weather, the risk of dehydration goes up.
Xem đáp án
In very hot weather, the risk of dehydration goes up.
And if bacterial toxins accumulate in the brain Cách dùng từ
3:49Và nếu độc tố vi khuẩn tích tụ trong não
accumulate in the brain: sự tích tụ dần dần tại một nơi
Ở đây, bacterial toxins là các chất tích tụ, còn in the brain cho biết quá trình đó xảy ra ở đâu. Accumulate có nghĩa là lượng của chúng tăng dần theo thời gian, thay vì đến cùng một lúc. Cấu trúc có thể áp dụng là chất hoặc vấn đề + accumulate in + địa điểm hoặc vật chứa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng accumulate và giới từ chỉ địa điểm: Without proper ventilation, moisture can ____ the room over time.
Xem đáp án
accumulate in
trigger cell death: kích hoạt quá trình tế bào chết
Trong trigger cell death, trigger là động từ có nghĩa là “làm cho một quá trình sinh học bắt đầu”. Cụm từ này cho biết một yếu tố nào đó khởi động quá trình khiến tế bào chết; trigger ở đây không phải là danh từ chỉ “cò súng”. Trong các phần giải thích khoa học, trigger thường nối một yếu tố với phản ứng hoặc kết quả mà yếu tố đó gây ra. Từ này nhấn mạnh sự khởi đầu của quá trình nhưng không nhất thiết nói rằng yếu tố đó là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Trong một phần giải thích y khoa, trigger cell death có nghĩa là gì?
- Ngăn không cho tế bào chết
- Làm cho quá trình tế bào chết bắt đầu
- Sử dụng bộ phận cò vật lý của một thiết bị
Xem đáp án
Làm cho quá trình tế bào chết bắt đầu
meningitis could also cause long-term brain damage and memory loss. Cách dùng từ
3:54viêm màng não cũng có thể gây tổn thương não lâu dài và mất trí nhớ.
long-term brain damage and memory loss: tổn thương não lâu dài và mất trí nhớ
Cụm từ này nêu hai hậu quả nghiêm trọng: tổn thương não và mất trí nhớ. Long-term cho thấy tác hại kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể chứ không phải triệu chứng ngắn ngủi; đây là tính từ ghép có dấu gạch nối được dùng trước danh từ. Trong ngữ cảnh y khoa này, memory loss nghĩa là khả năng ghi nhớ thực sự bị suy giảm hoặc mất đi, chứ không phải thỉnh thoảng quên thông thường. Cụm could also cause cho biết đây là những hậu quả bổ sung có thể xảy ra, không phải kết quả xuất hiện trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của câu?
- Viêm màng não ngăn ngừa các vấn đề lâu dài về não và trí nhớ.
- Viêm màng não luôn chỉ gây ra một lúc quên ngắn ngủi.
- Viêm màng não có thể gây tổn thương não lâu dài và suy giảm trí nhớ.
Xem đáp án
Viêm màng não có thể gây tổn thương não lâu dài và suy giảm trí nhớ.
So fast treatment, or better yet prevention, is critical. Cụm từ
3:58Vì vậy, điều trị nhanh chóng, hay tốt hơn là phòng ngừa, là điều cực kỳ quan trọng.
or better yet: nâng đề xuất lên một lựa chọn tốt hơn
Or better yet giới thiệu một lựa chọn thứ hai mà người nói cho là tốt hơn lựa chọn đầu tiên. Trong câu này, điều trị nhanh là quan trọng, nhưng phòng ngừa được trình bày như lựa chọn tốt hơn. Cụm từ này giúp bạn điều chỉnh hoặc nâng cấp một đề xuất mà không hoàn toàn bác bỏ đề xuất đầu tiên. Trong cách nói cố định này, yet nhấn mạnh better; nó không mang nghĩa “cho đến bây giờ” hay “chưa”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ dùng để nâng cấp một đề xuất; cụm từ bắt đầu bằng or và kết thúc bằng yet: Back up your files every week, ____, set up an automatic daily backup.
Xem đáp án
or better yet
that defend against the disease in its deadliest forms. Cụm từ
4:05để bảo vệ chống lại các dạng chết người nhất của căn bệnh này.
That's why: giới thiệu kết quả từ lý do đã nêu
That's why chỉ ngược lại lý do vừa được nêu và giới thiệu kết quả, hệ quả hoặc hành động phát sinh từ lý do đó. Trong câu này, ý trước đó rằng việc phòng ngừa là rất quan trọng dẫn đến biện pháp được nói tiếp theo: hầu hết các quốc gia đều có vắc-xin. Là một cụm chuyển ý để tổ chức thông tin, That's why báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo không phải là chủ đề mới. Đó là kết luận được rút ra từ thông tin trước đó.
Luyện tập
The roads are flooded after heavy rain. Câu nào dùng That's why đúng để nêu kết quả của tình huống này?
- That's why the school is closed today.
- That's because the school is closed today.
- That's why heavy rain fell last night.
Xem đáp án
That's why the school is closed today.
defend against + một mối đe dọa
Defend against có nghĩa là “bảo vệ khỏi hoặc chống lại điều có hại”. Ở đây, that nhắc lại vaccines, nên cụm này cho biết vắc-xin bảo vệ trước những dạng nguy hiểm chết người nhất của căn bệnh. Cấu trúc là defend against + mối đe dọa. Against đánh dấu danh từ theo sau là thứ có thể gây hại, chẳng hạn như bệnh tật, cuộc tấn công, lời cáo buộc hoặc rủi ro an ninh; sự phòng vệ không nhất thiết phải mang tính thể chất.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu: The company used new evidence to defend ____ the false accusation.
Xem đáp án
against
Those are usually given to the people who are most at risk, Cụm từ
4:09Những loại vắc-xin này thường được tiêm cho những người có nguy cơ cao nhất,
are most at risk: có nguy cơ cao nhất
Are most at risk có nghĩa là “có khả năng chịu tổn hại cao nhất” trong nhóm đang được nói đến. Be at risk mô tả một người dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, thương tích, mất mát hoặc một kết quả xấu khác, còn most nâng mức rủi ro đó lên cao nhất. Trong people who are most at risk, mệnh đề quan hệ xác định những người nhận vắc-xin. Cụm này mô tả hoàn cảnh của họ; nó không nói rằng bản thân những người đó nguy hiểm.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người cao tuổi có khả năng chịu tổn hại cao nhất khi trời nóng cực độ?
- Older adults are most at danger during extreme heat.
- Older adults are most at risk during extreme heat.
- Older adults are the riskiest during extreme heat.
Xem đáp án
Older adults are most at risk during extreme heat.
like young children, people with weak immune systems, Cách dùng từ
4:12như trẻ nhỏ, những người có hệ miễn dịch yếu,
weak immune systems: hệ miễn dịch yếu
Trong weak immune systems, weak mô tả chức năng miễn dịch bị suy giảm: hệ thống phòng vệ của cơ thể kém khả năng chống lại nhiễm trùng hơn. Từ này không mô tả tính cách của một người. People with weak immune systems chỉ một nhóm liên quan đến sức khỏe có thể dễ bị nhiễm trùng hoặc mắc bệnh nặng hơn. Khi đi với people ở số nhiều, systems thường cũng ở số nhiều vì mỗi người có một hệ miễn dịch riêng.
Luyện tập
Trong people with weak immune systems, weak mô tả điều gì?
- khả năng chống nhiễm trùng của hệ thống phòng vệ cơ thể bị giảm
- một căn bệnh không bao giờ có thể trở nặng
- tính cách nhút nhát hoặc rụt rè
Xem đáp án
khả năng chống nhiễm trùng của hệ thống phòng vệ cơ thể bị giảm
where an outbreak of meningitis could potentially happen. Ngữ pháp
4:17nơi có nguy cơ xảy ra bùng phát bệnh viêm màng não.
gather in large groups: tụ tập thành nhóm đông người
Gather in large groups có nghĩa là nhiều người tụ họp tại cùng một nơi. Gather gọi tên hành động, còn in large groups cho biết quy mô và hình thức của đám đông. Ở đây, groups nghĩa là những đám đông cùng có mặt tại một nơi. Trong bối cảnh y tế công cộng này, cụm từ chỉ những môi trường đông đúc nơi một đợt bùng phát có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “tụ họp thành đám đông”: During the festival, visitors often ____ near the main stage.
Xem đáp án
gather in large groups
where an outbreak of meningitis could potentially happen: điều có thể xảy ra trong một bối cảnh
Ở đây, where mở đầu một mệnh đề quan hệ và có nghĩa gần như in which. Nó chỉ lại bối cảnh mọi người tụ tập thành nhóm đông và cho biết điều gì có thể xảy ra trong bối cảnh đó. Where có thể mô tả một địa điểm, môi trường hoặc tình huống; nó không nhất thiết dùng để hỏi tên một nơi cụ thể. Mệnh đề này giải thích vì sao kiểu tụ tập đó có thể mang lại rủi ro.
Luyện tập
Trong cụm “large groups where an outbreak could happen”, mệnh đề where có chức năng gì?
- Cho biết nhóm được thành lập khi nào.
- Mô tả điều có thể xảy ra trong bối cảnh tụ tập thành nhóm đông đó.
- Hỏi vị trí chính xác của nhóm.
Xem đáp án
Mô tả điều có thể xảy ra trong bối cảnh tụ tập thành nhóm đông đó.
In addition to: bổ sung thêm một mục
In addition to có nghĩa là “ngoài” hoặc “cùng với”. Cụm này trước hết nêu một điều đang được nói tới, rồi báo hiệu rằng một mục hoặc một nhóm thông tin khác sẽ được bổ sung. Trong đoạn này, those gatherings chỉ lại những cuộc tụ tập đông người đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là in addition to + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên phải có thành phần bổ nghĩa theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngoài”: ____ the written test, applicants must complete an interview.
Xem đáp án
In addition to
the meningitis belt: vùng địa lý có nguy cơ cao hơn
The meningitis belt là tên gọi đã được công nhận của một vùng rộng lớn ở châu Phi cận Sahara, nơi các đợt bùng phát viêm màng não xảy ra thường xuyên hơn nhiều nơi khác. Trong câu này, cụm từ đó xác định khu vực mà căn bệnh phổ biến nhất. Ở đây, belt có nghĩa là một dải địa lý dài có chung một đặc điểm, chứ không phải vật đeo quanh eo. Tên gọi này cho thấy sự tập trung về mặt địa lý, không phải một ranh giới cứng nhắc hay nơi duy nhất xảy ra bệnh viêm màng não.
Luyện tập
the meningitis belt trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Một món đồ mặc mà bác sĩ sử dụng
- Một vùng ở châu Phi nơi bệnh viêm màng não đặc biệt phổ biến
- Một thiết bị dùng để điều trị viêm màng não
Xem đáp án
Một vùng ở châu Phi nơi bệnh viêm màng não đặc biệt phổ biến
though cases do happen all over the world. Ngữ pháp
4:29mặc dù các ca bệnh vẫn xảy ra trên toàn thế giới.
though ... do happen: nêu sự nhượng bộ và nhấn mạnh một sự thật
Though đưa ra một ý nhượng bộ: căn bệnh có thể phổ biến nhất ở một khu vực, nhưng điều đó không có nghĩa các ca bệnh chỉ giới hạn trong khu vực ấy. Trong cases do happen, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu happen. Nó làm lời khẳng định mạnh hơn—“thực sự xảy ra”—và đính chính suy đoán rằng các ca bệnh không xảy ra ở nơi khác. Nếu bỏ do, cases happen vẫn đúng ngữ pháp nhưng trung tính hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng though và một trợ động từ nhấn mạnh: The trail is quiet on weekdays, ____ crowds ____ gather there on weekends.
Xem đáp án
though · do
If you're concerned that ...: nêu điều kiện lo ngại trước khi đưa ra lời khuyên
If you're concerned that ... có nghĩa là “nếu bạn lo rằng một vấn đề có thể là thật”. Ở đây, concerned diễn tả sự lo lắng về một nguy cơ sức khỏe, chứ không chỉ đơn giản là quan tâm đến ai đó. Mệnh đề if đặt ra điều kiện để lời khuyên phía sau được áp dụng. Nhờ vậy, lời khuyên gắn với mối lo của người nghe và không giống một mệnh lệnh không có lý do.
Luyện tập
Câu nào mở đầu lời khuyên về một nguy cơ có thể xảy ra một cách tự nhiên mà không khẳng định nguy cơ đó là chắc chắn?
- If you're interested in the message, do not click the link.
- If you're concerned that the message may be a scam, do not click the link.
- Because the message is definitely a scam, do not click the link.
Xem đáp án
If you're concerned that the message may be a scam, do not click the link.
Get to the doctor as soon as possible: yêu cầu hành động khẩn cấp
Trong cảnh báo sức khỏe này, get to the doctor có nghĩa là đến gặp bác sĩ hoặc đến nơi có thể nhận chăm sóc y tế, nhấn mạnh việc tiếp cận sự trợ giúp. As soon as possible có nghĩa là không trì hoãn một cách không cần thiết. Đây là một câu mệnh lệnh trực tiếp, trong đó chủ ngữ you được hiểu ngầm. Cách nói trực tiếp này tự nhiên vì tình huống có thể khẩn cấp.
Luyện tập
Mệnh lệnh nào yêu cầu một người đến một địa điểm mà không trì hoãn?
- Stay near the exit until the meeting ends.
- Get to the nearest exit as soon as possible.
- Check where the nearest exit is when you have time.
Xem đáp án
Get to the nearest exit as soon as possible.
Quick action could save your life: dùng could cho một kết quả có thể xảy ra
Quick action có nghĩa là hành động không chậm trễ; ở đây, cụm từ này chỉ việc tìm sự trợ giúp y tế càng sớm càng tốt. Câu này biến lời khuyên trước đó thành một lý do rõ ràng để hành động ngay. Could trình bày việc cứu mạng bạn như một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, chứ không phải năng lực trong quá khứ hay một sự bảo đảm. Khả năng được diễn đạt thận trọng này vẫn khiến lời cảnh báo kết thúc trở nên mạnh mẽ: hành động nhanh có thể tạo nên khác biệt sống còn.
Luyện tập
Could có chức năng gì trong “Quick action could save your life”?
- Từ này nêu một kết quả có thể xảy ra trong tương lai và nhấn mạnh lý do phải hành động nhanh.
- Từ này mô tả một năng lực mà ai đó chỉ có trong quá khứ.
- Từ này bảo đảm rằng hành động nhanh chắc chắn sẽ cứu được mọi người.
Xem đáp án
Từ này nêu một kết quả có thể xảy ra trong tương lai và nhấn mạnh lý do phải hành động nhanh.