Cách sử dụng thuốc và chất kích thích: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận mở rộng “drug” sang thực phẩm, nghệ thuật, âm nhạc cùng nghi lễ trà và rượu làm đổi tâm trạng, rồi hướng tác động đến sự phát triển con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "move away from" — Cụm động từ: từ bỏ một ý tưởng, không phải di chuyển, và báo hiệu sự đổi góc nhìn. 2. "What might be a crucial corrective for one person could be deeply unhelpful for another." — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng mệnh đề what và sự đối lập với could để giải thích tác động khác nhau tùy người. 3. "Dionysian Mysteries," — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra nghi lễ Hy Lạp và hiểu cách việc uống rượu tập thể có quy củ củng cố lập luận.
Nội dung bài học
It's easy to have a pretty negative view of drugs. Cụm từ
0:00Rất dễ để có một cái nhìn khá tiêu cực về các loại thuốc (hay ma túy).
have a pretty negative view of: có cái nhìn khá tiêu cực về điều gì đó
Have a ... view of có nghĩa là “có một quan điểm nhất định về điều gì đó”. Tính từ nằm giữa a và view mô tả quan điểm ấy, còn of giới thiệu người, sự vật hoặc vấn đề được đánh giá. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Vì vậy, pretty negative làm cho đánh giá tiêu cực mạnh hơn. Pretty không có nghĩa là “xinh đẹp” trong câu này.
Luyện tập
Bạn muốn nói rằng mình thấy đề xuất đó khá tệ. Câu nào tự nhiên?
- I have a pretty negative view the proposal.
- I have a pretty negative view of the proposal.
- I have a view of the proposal pretty.
Xem đáp án
I have a pretty negative view of the proposal.
The news is always going on about police raids on drug dealers, Cụm động từ
0:03Tin tức luôn đưa tin về các cuộc bố ráp của cảnh sát đối với bọn buôn ma túy,
go on about: cứ nói mãi về một chủ đề
Go on about + chủ đề có nghĩa là cứ tiếp tục nói về chủ đề đó, thường là quá lâu. Cụm này thường thể hiện sự phê phán hoặc khó chịu. Trong câu này, is always going on about mô tả việc tin tức liên tục quay lại nói về các cuộc đột kích của cảnh sát. About giới thiệu chủ đề được nói đi nói lại. Ở đây, the news là cách gọi chung cho nội dung tin tức hoặc giới truyền thông; go on about không mang nghĩa đen là tiếp tục “ở trên” một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của go on about: At every meeting, Ben ____ the same parking complaint until everyone gets tired of it.
Xem đáp án
goes on about
kids tripping dangerously at raves, Cách dùng từ
0:07những đứa trẻ gặp ảo giác nguy hiểm tại các bữa tiệc rave,
Tripping là tiếng lóng chỉ trạng thái phê thuốc gây ảo giác
Ở đây, tripping là tiếng lóng không trang trọng liên quan đến ma túy, có nghĩa là đang trải qua tác dụng của chất gây ảo giác hoặc chất thức thần. Bối cảnh của một buổi rave gợi ra nghĩa này, vì vậy cụm từ mô tả trạng thái tinh thần bị biến đổi chứ không phải việc ai đó mất thăng bằng. Dạng -ing trình bày đây là điều những người trẻ đang làm hoặc trải qua tại sự kiện. Trong ngữ cảnh khác, trip hoặc tripping vẫn có thể chỉ việc vấp ngã, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Luyện tập
Hãy đọc câu này: "Some guests were tripping after taking hallucinogens." "tripping" có nghĩa là gì?
- Đang trải qua tác dụng của chất gây ảo giác
- Rời khỏi sự kiện sớm
- Vấp và suýt ngã
Xem đáp án
Đang trải qua tác dụng của chất gây ảo giác
things can go horrifically wrong around drugs. Cụm từ
0:12mọi thứ có thể trở nên tồi tệ một cách khủng khiếp khi dính đến ma túy.
It goes without saying để dẫn vào một ý hiển nhiên
It goes without saying cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo được xem là hiển nhiên hoặc đã được mọi người đồng ý. Trong câu này, cụm từ đặt mối nguy hiểm liên quan đến ma túy thành hiểu biết chung trước khi người nói tiếp tục lập luận. Cấu trúc thường gặp là It goes without saying that + mệnh đề. Trong lời nói, cụm từ này cũng có thể đứng riêng làm phần dẫn nhập, sau đó người nói ngừng một chút rồi mới nêu phát biểu, như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định dùng để giới thiệu một sự thật hiển nhiên: ____ that backups are essential.
Xem đáp án
It goes without saying
go horrifically wrong: dẫn đến kết quả cực kỳ tồi tệ
Trong go horrifically wrong, go là động từ nối mang nghĩa “trở nên” hoặc “rốt cuộc thành”, chứ không chỉ sự di chuyển. Wrong mô tả trạng thái kết quả, còn horrifically nhấn mạnh kết quả đó tồi tệ đến mức nào. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là go + tính từ, diễn tả sự chuyển sang một trạng thái, đặc biệt là trạng thái không mong muốn: go wrong, go bad, go silent. Có thể dùng trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: go terribly wrong.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi, mang nghĩa “diễn biến theo cách cực kỳ tồi tệ”: Without strict safety checks, the experiment could ____.
Xem đáp án
go horrifically wrong
But our intense awareness of the negatives
0:16Nhưng nhận thức sâu sắc của chúng ta về những mặt tiêu cực
is in danger of creating a misleadingly narrow view of the subject. Ngữ pháp
0:19có nguy cơ tạo ra một cái nhìn hạn hẹp dễ gây hiểu lầm về chủ đề này.
in danger of creating: cảnh báo về một kết quả có thể xảy ra
Be in danger of creating có nghĩa là “có nguy cơ gây ra hoặc tạo nên điều gì đó”. Danger ở đây không nhất thiết là nguy hiểm về thể chất: việc quá tập trung vào các mặt tiêu cực có thể tạo ra một góc nhìn hạn hẹp đến mức gây hiểu lầm. Cấu trúc là be in danger of + danh từ hoặc dạng -ing. Of là giới từ nên creating là danh động từ; dùng in danger of creating, không dùng in danger of create.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu ba từ được tô nổi, mang nghĩa “có nguy cơ”: This shortcut is ____ creating more work later.
Xem đáp án
in danger of
and we need more of them in our lives.
0:28và chúng ta cần chúng nhiều hơn trong cuộc sống của mình.
at best như giới hạn trên của một đánh giá
At best đặt ra giới hạn trên của một đánh giá: ngay cả theo cách hiểu có lợi nhất, phần mô tả theo sau cũng chỉ là nhận định tích cực nhất mà người nói chấp nhận. Ở đây, cụm từ này khiến danh sách tích cực mang tính dè dặt thay vì là lời khen đơn thuần. Nó không có nghĩa là “theo cách tốt nhất”; nó báo hiệu một nhận định có giữ ý và có thể tạo thêm sắc thái mỉa mai trong một phát biểu cố ý khiêu khích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để đánh dấu kết quả có lợi nhất có thể: “Even if everything goes perfectly, the repair will be temporary ____.”
Xem đáp án
at best
and what the drugs might be that we in particular truly need.
0:35và đặc biệt là loại thuốc nào mà chúng ta thực sự cần.
The real issue is như dấu hiệu chuyển đến điểm trung tâm
Cụm The real issue is đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó báo cho người nghe rằng cuộc thảo luận đang rời khỏi các câu hỏi bề mặt để chuyển sang điểm mà người nói xem là trọng tâm. Trong câu này, toàn bộ nội dung sau cụm từ nêu lên luận điểm trung tâm: vấn đề nằm ở cách hiểu không đúng về ma túy là gì và loại nào thực sự cần thiết. Các cấu trúc có thể tái sử dụng là The real issue is that + mệnh đề và The real issue is whether/how/what + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu trong bài học dùng để chuyển sự chú ý sang vấn đề trung tâm: “____ that the deadline leaves no time for testing.”
Xem đáp án
The real issue is
Trật tự nghi vấn lồng trong "what a drug is" và "what the drugs might be"
Hai phần được nhấn mạnh là các mệnh đề nghi vấn lồng trong một câu trần thuật lớn hơn sau sense of, chứ không trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe. Chúng nêu ra thông tin chưa được hiểu rõ. Mệnh đề nghi vấn lồng dùng trật tự của câu trần thuật, với chủ ngữ đứng trước động từ: what a drug is và what the drugs might be, không phải what is a drug hay what might the drugs be. Trong mệnh đề thứ hai, that we in particular truly need bổ nghĩa thêm cho the drugs; phần này không làm thay đổi trật tự của mệnh đề nghi vấn lồng.
Luyện tập
Dùng what, the problem và is để hoàn thành mệnh đề nghi vấn lồng: We need to understand ____ before we act.
Xem đáp án
what the problem is
Các lựa chọn song song với "either the body or the senses"
Either ... or ... là một cặp liên từ tương liên nối hai lựa chọn. Ở đây, the body và the senses được trình bày như hai con đường có thể để một chất phát huy tác dụng. Các thành phần sau either và or phải song song về mặt ngữ pháp. Trong cụm này, cả hai vế đều là cụm danh từ: the body / the senses. Đặt either ngay trước thành phần thứ nhất được đối chiếu và đặt or trước thành phần thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp từ trình bày hai cách khác nhau để nhận thông tin cập nhật: You can get the update ____ by email ____ by text message.
Xem đáp án
either · or
make an impact upon the mind: tạo ảnh hưởng đến tâm trí
Make an impact upon something có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng rõ rệt đối với một điều gì đó”. Trong câu này, sự tác động qua cơ thể hoặc các giác quan cuối cùng ảnh hưởng đến tâm trí. Cấu trúc cố định là make an impact on/upon + danh từ. Ở đây, upon có nghĩa cơ bản giống on nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng trang trọng hơn của make an impact on: The findings may ____ public understanding.
Xem đáp án
make an impact upon
with a heightening of a particular band of emotional states,
0:52với sự gia tăng của một dải trạng thái cảm xúc cụ thể,
come to associate A with B: dần liên hệ A với B
Come to + động từ diễn tả một sự thay đổi phát triển theo thời gian: cuối cùng một người bắt đầu làm, cảm nhận hoặc hiểu điều gì đó. Vì vậy, we've come to associate có nghĩa là mối liên hệ trong tâm trí này đã dần hình thành; come ở đây không diễn tả sự di chuyển. Associate A with B có nghĩa là liên kết A và B trong tâm trí. Trong câu này, A là tác động của các chất gây nghiện, còn B là nhóm trạng thái cảm xúc được liệt kê sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have/has come to associate A with B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dần bắt đầu liên kết trong tâm trí”: After repeated visits, tourists may ____ the town with its winter festival.
Xem đáp án
come to associate
there are far more interesting, fruitful and positive directions
1:02có những hướng đi thú vị, hiệu quả và tích cực hơn nhiều
in which we should want our minds to be altered.
1:06mà chúng ta nên mong muốn tâm trí mình được thay đổi hướng tới.
only at the start of understanding: mới chỉ ở giai đoạn đầu của việc hiểu
Only giới hạn mức độ của nhận định: người nói cho biết quá trình hiểu đã bắt đầu nhưng chưa tiến xa. Cụm từ này nhấn mạnh rằng vẫn còn nhiều điều chưa biết, chứ không phải việc tìm hiểu đã hoàn tất. Cấu trúc be at the start of + danh từ hoặc dạng -ing đặt một hoạt động hay quá trình vào giai đoạn đầu tiên. Ở đây, of understanding thể hiện việc hiểu là một quá trình đang diễn ra.
Luyện tập
Trong câu gốc, only at the start of understanding hàm ý điều gì?
- Đã có một mức độ hiểu biết nhất định, nhưng vẫn đang ở giai đoạn rất sớm.
- Chủ đề này hiện đã được hiểu đầy đủ.
- Chưa có ai bắt đầu cố gắng tìm hiểu chủ đề này.
Xem đáp án
Đã có một mức độ hiểu biết nhất định, nhưng vẫn đang ở giai đoạn rất sớm.
The task of a drug is simply to alter moods
1:15Nhiệm vụ của một loại thuốc đơn giản là thay đổi tâm trạng
compatible with fulfilling one's highest ambitions. Cụm từ
1:19tương thích với việc hiện thực hóa những tham vọng cao nhất của một người.
compatible with fulfilling one's highest ambitions: tương thích với việc thực hiện những hoài bão cao nhất
Trong câu này, compatible with có nghĩa là có thể cùng tồn tại với một điều khác mà không xung đột. Một sự thay đổi tâm trạng tích cực chỉ đáp ứng điều kiện nếu nó không cản trở một người theo đuổi những mục tiêu quan trọng nhất của mình. With là giới từ, vì vậy fulfilling là dạng -ing có chức năng như danh từ trong cấu trúc compatible with + -ing. One's là dạng sở hữu trang trọng và mang nghĩa khái quát, nghĩa là của một người hoặc của bất kỳ ai, chứ không chỉ riêng người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, diễn tả hai mục tiêu có thể cùng tồn tại: Our growth plan must be ____ protecting the environment.
Xem đáp án
compatible with
So, we need drugs to help us to be more self-analytical,
1:22Vì vậy, chúng ta cần thuốc để giúp chúng ta tự phân tích bản thân tốt hơn,
less prone to irritability: ít dễ cáu kỉnh hơn
Trong câu này, less prone to irritability có nghĩa là ít có khả năng trở nên cáu kỉnh hoặc khó chịu một cách dễ dàng. Less bổ nghĩa cho prone, nên xu hướng này giảm đi chứ không biến mất hoàn toàn. Cấu trúc là be prone to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, còn irritability là danh từ gọi tên xu hướng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ít có khả năng trở nên cáu kỉnh hơn”: With enough sleep, Jordan is ____ during stressful meetings.
Xem đáp án
less prone to irritability
when they have legitimate complaints against us.
1:34khi họ có những phàn nàn chính đáng về chúng ta.
better at listening to other people: lắng nghe người khác tốt hơn
Better at listening to other people có nghĩa là có kỹ năng cao hơn hoặc hiệu quả hơn trong việc chú ý đến điều người khác nói. Better là dạng so sánh hơn, nên nó hàm ý sự tiến bộ hoặc sự so sánh với một mức năng lực khác. Dùng be better at + danh từ hoặc dạng -ing để so sánh kỹ năng trong một hoạt động. At là giới từ, vì vậy phải dùng listening chứ không phải listen. Listen cũng cần to trước người hoặc sự vật được lắng nghe.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be better at + -ing để so sánh kỹ năng lắng nghe của một người?
- After practice, Priya is better at listening to other people.
- After practice, it is better to listening to other people.
- After practice, Priya is better at listen to other people.
Xem đáp án
After practice, Priya is better at listening to other people.
there are a lot more things that are drugs than we ordinarily suppose.
1:38có nhiều thứ được xem là thuốc hơn chúng ta thường nghĩ.
We need to move away from the idea of drugs as pills Cụm động từ
1:42Chúng ta cần thoát khỏi ý nghĩ coi thuốc như những viên thuốc
move away from an idea: từ bỏ một quan niệm
Ở đây, move away from không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất. Cụm này có nghĩa là ngừng dựa vào hoặc chấp nhận một lối suy nghĩ đã có sẵn: quan niệm rằng ma túy chỉ đơn giản là những viên thuốc. Cấu trúc move away from + cụm danh từ được dùng để mô tả sự thay đổi về quan niệm, chính sách, thói quen hoặc phương pháp. Nó gợi ý việc bỏ lại một cách tiếp cận để chuyển sang hướng khác, ngay cả khi hướng mới không được nêu rõ.
Luyện tập
Câu nào dùng move away from để diễn tả sự thay đổi cách tiếp cận thay vì thay đổi vị trí vật lý?
- Please move away from the edge of the platform.
- She moved away from her hometown last year.
- We need to move away from one-size-fits-all policies.
Xem đáp án
We need to move away from one-size-fits-all policies.
that someone gives you at a party when you're 16
1:45mà ai đó đưa cho bạn tại một bữa tiệc khi bạn 16 tuổi
and make you look cool and shock your parents.
1:50và làm cho bạn trông có vẻ ngầu cũng như gây sốc cho cha mẹ bạn.
feel high trong ngữ cảnh ma túy
Trong ngữ cảnh liên quan đến ma túy này, feel high có nghĩa là trải nghiệm tác động gây phê của ma túy, chẳng hạn như hưng phấn, thay đổi nhận thức hoặc giảm tỉnh táo. High ở đây là một tính từ không trang trọng mô tả trạng thái bị tác động bởi ma túy, chứ không phải độ cao vật lý. Động từ nối feel giới thiệu một trạng thái tạm thời: feel + tính từ. Ngữ cảnh rất quan trọng vì feel high đôi khi có thể chỉ cảm giác phấn chấn, nhưng những nội dung gần đó về ma túy và cảm giác khó chịu xác định nghĩa bị tác động bởi ma túy trong câu này.
Luyện tập
Trong câu nào high có nghĩa là bị tác động bởi ma túy?
- Her test score was unusually high.
- After taking the unknown pill, he felt high and disoriented.
- The shelf was too high for her to reach.
Xem đáp án
After taking the unknown pill, he felt high and disoriented.
happens to be để diễn tả sự tình cờ và cách nói giảm
Trong happens to be, happen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là điều gì đó đúng một cách tình cờ hoặc chỉ là một sự thật đi kèm. Cụm này là một cấu trúc thống nhất; nó không có nghĩa là một sự kiện “xảy ra” rồi chủ ngữ “trở thành” một thứ gì đó. Ở đây, người nói trình bày vị trí của từ gần như một cách hờ hững, dù phần theo sau được mô tả là vô cùng quan trọng. Sự tương phản này tạo ra cách nói giảm nhẹ mang tính tu từ và gián tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ trình bày sự thật như một sự trùng hợp mang tính đi kèm: The only person with a spare key ____ my neighbor.
Xem đáp án
happens to be
Ẩn dụ trong sitting on a crucially important and large idea
Vì chủ ngữ là The word drug, sitting on không phải là một hành động theo nghĩa đen. Câu này hình dung nhãn gọi quen thuộc như đang nằm trên một khái niệm trừu tượng lớn hơn rất nhiều. Hình ảnh này gợi rằng từ ngắn nằm trên và có thể che khuất một phần ý tưởng sâu sắc mà người nói sắp phân tích. Nó tổ chức lời giải thích thành một bề mặt nhìn thấy được—từ ngữ—và một tầng khái niệm quan trọng hơn nằm bên dưới.
Luyện tập
Trong câu “The word home is sitting on a much bigger idea about safety and belonging,” sitting on gợi ý điều gì?
- Có người đang từ chối chia sẻ một ý tưởng.
- Từ được in ra được đặt trên một đồ vật theo nghĩa vật lý.
- Từ đó nằm trên một khái niệm sâu hơn theo nghĩa ẩn dụ.
Xem đáp án
Từ đó nằm trên một khái niệm sâu hơn theo nghĩa ẩn dụ.
The generation of benign and positive states of mind
1:58Việc tạo ra các trạng thái tâm trí lành mạnh và tích cực
through the use of external physical resources.
2:02thông qua việc sử dụng các nguồn lực vật chất bên ngoài.
Any properly accurate list of drugs we have available
2:05Bất kỳ danh sách thuốc chính xác nào mà chúng ta có sẵn
and makes us more able to face tricky tasks.
2:20và giúp chúng ta có khả năng đối mặt với các nhiệm vụ khó khăn tốt hơn.
in the right dosage: với liều lượng phù hợp
Ở đây, in the right dosage có nghĩa là “khi được dùng với lượng phù hợp”. Cụm giới từ này đặt ra một điều kiện cho nhận định: thức uống chỉ được cho là có ích khi lượng tiêu thụ phù hợp. Dosage thường chỉ lượng đã được đo, và đôi khi cả lịch sử dụng, của thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc một chất khác được dùng để tạo ra tác dụng. Việc áp dụng từ này cho nước cam cố ý tạo ra một cách diễn đạt mang tính lâm sàng, giống như đang nói về thuốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “khi được dùng với lượng phù hợp”: This medicine is effective only ____.
Xem đáp án
in the right dosage
with a touch of lemon: thêm một chút chanh
Ở đây, with a touch of lemon có nghĩa là một lượng chanh nhỏ nhưng vẫn có thể nhận thấy đã được thêm vào. Touch không có nghĩa là sự tiếp xúc cơ thể trong cụm này; a touch of là cách diễn đạt một lượng gần đúng. Mẫu with a touch of + danh từ trình bày một nguyên liệu, hương vị, màu sắc hoặc đặc tính như một điểm nhấn nhẹ chứ không phải đặc điểm chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “một lượng nhỏ”: Add ____ lemon to the sauce for brightness.
Xem đáp án
a touch of
which helps one be less prickly around perceived insults and slights. Cách dùng từ
2:26giúp một người bớt gay gắt trước những lời xúc phạm và sự coi thường mà họ cảm nhận.
Have a soothing, calming effect: có tác dụng xoa dịu và trấn tĩnh
Cấu trúc have a(n) + adjective + effect diễn tả việc một thứ tạo ra một loại ảnh hưởng hoặc kết quả cụ thể. Ở đây, has phù hợp với chủ ngữ số ít pomegranate juice, còn soothing và calming đều bổ nghĩa cho danh từ effect. Trong cấu trúc này, effect là danh từ đếm được. Để nêu đối tượng chịu ảnh hưởng, thêm on: have a calming effect on someone or something.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng danh từ effect trong cấu trúc mục tiêu?
- Warm light has a calming affect on the room.
- Warm light has a calming effect on the room.
- Warm light has calming effect on the room.
Xem đáp án
Warm light has a calming effect on the room.
Prickly trước những lời xúc phạm và sự coi thường được cảm nhận
Ở đây, prickly được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này miêu tả một người trở nên căng thẳng, phòng thủ hoặc dễ bực bội khi cảm thấy mình bị chỉ trích. Around có nghĩa là “trong những tình huống liên quan đến”, chứ không chỉ vị trí vật lý. Perceived cho biết những lời xúc phạm đó có thể chỉ được diễn giải là xúc phạm, còn slights là danh từ số nhiều chỉ những hành động thiếu tôn trọng nhỏ. Vì vậy, cụm từ này diễn tả sự nhạy cảm trước điều có thể là sự xúc phạm, không phải vẻ sắc nhọn theo nghĩa đen.
Luyện tập
"less prickly around perceived insults and slights" có nghĩa là gì trong câu này?
- Ít có khả năng chạm vào các vật có đầu nhọn
- Ít có khả năng nhận ra những khác biệt vật lý nhỏ
- Ít có khả năng trở nên phòng thủ trước những điều bị xem là thiếu tôn trọng
Xem đáp án
Ít có khả năng trở nên phòng thủ trước những điều bị xem là thiếu tôn trọng
This physical object titled Morning Riesengebirge
2:34Hiện vật vật lý này có tựa đề Buổi sáng ở Riesengebirge
German 19th century Romantic artist Caspar David Friedrich: Romantic với nghĩa một phong trào nghệ thuật
Cụm từ này lần lượt xác định Friedrich trước khi nêu tên ông: German chỉ quốc tịch, 19th century chỉ thời kỳ, còn Romantic chỉ phong trào nghệ thuật mà ông thuộc về. Ở đây, Romantic viết hoa là một nhãn trong lịch sử nghệ thuật, không phải lời mô tả một người quan tâm đến tình yêu. Friedrich nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh gợi cảm giác kính sợ, cô độc và sự bao la của thiên nhiên. Đây là bối cảnh cần thiết để hiểu tác động cảm xúc mà câu này gán cho bức tranh.
Luyện tập
Trong ví dụ, Romantic xác định Caspar David Friedrich là nghệ sĩ thuộc loại nào?
- Một nghệ sĩ được mô tả là tốt bụng và trìu mến
- Một nghệ sĩ có chủ đề chính là tình yêu đôi lứa
- Một nghệ sĩ gắn với phong trào Lãng mạn thế kỷ 19
Xem đáp án
Một nghệ sĩ gắn với phong trào Lãng mạn thế kỷ 19
and it's intended to produce an expanded state of consciousness Cách dùng từ
2:45và nó nhằm tạo ra một trạng thái ý thức được mở rộng
in which the pain of immediate troubles is lessened
2:48trong đó nỗi đau của những rắc rối trước mắt được xoa dịu
an expanded state of consciousness: ý thức rộng mở hơn
An expanded state of consciousness là trạng thái trong đó ý thức, nhận thức hoặc góc nhìn có cảm giác rộng hơn trải nghiệm thông thường. Expanded được dùng theo nghĩa ẩn dụ; tâm trí không thực sự lớn lên về mặt vật lý. Trong câu này, việc nhìn bức tranh được cho là tạo ra hiệu ứng chủ quan đó, khiến những rắc rối trước mắt có vẻ nhỏ hơn so với thiên nhiên và vũ trụ. Cụm từ không có nghĩa là mất ý thức và tự nó cũng không ngụ ý ảo giác do ma túy gây ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với an expanded state of consciousness trong ví dụ?
- Cảm giác ý thức hoặc góc nhìn trở nên rộng hơn bình thường
- Mất hoàn toàn ý thức và khả năng phản ứng
- Bằng chứng cho thấy một người đang bị ảo giác do ma túy
Xem đáp án
Cảm giác ý thức hoặc góc nhìn trở nên rộng hơn bình thường
Its mild, savory taste and yielding but not crumbly texture Cách dùng từ
2:58Hương vị dịu nhẹ, thơm ngon và kết cấu mềm nhưng không vụn của nó
yielding but not crumbly texture: kết cấu mềm có độ nhún nhưng không vụn bở
Trong phần mô tả món ăn, yielding có nghĩa là thực phẩm dễ lún hoặc biến dạng khi được ấn hay cắn. Từ này mô tả kết cấu mềm và có độ dẻo, chứ không nói về một người “nhượng bộ”. Cụm but not crumbly đặt ra giới hạn: món ăn đủ mềm để bị nén xuống nhưng vẫn kết dính, thay vì vỡ thành những mẩu nhỏ khô.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với thực phẩm có yielding but not crumbly texture?
- Nó cứng, khó cắn và không cong hay biến dạng.
- Nó vỡ thành nhiều mẩu nhỏ khô ngay khi bị chạm vào.
- Nó lún khi bị ấn hoặc cắn nhưng vẫn kết dính.
Xem đáp án
Nó lún khi bị ấn hoặc cắn nhưng vẫn kết dính.
bring on + cảm giác, tình trạng hoặc sự kiện
Ở đây, bring on là cụm động từ có tân ngữ, mang nghĩa khiến một điều gì đó bắt đầu hoặc xuất hiện. Tân ngữ của nó là a feeling of repleteness, vì vậy cụm này cho biết một thứ gì đó nhanh chóng gây ra cảm giác no. Mẫu này có thể được dùng lại dưới dạng bring on + tình trạng, cảm giác hoặc sự kiện. on là một phần của cụm động từ, không diễn tả việc thật sự mang vật gì đó đến một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mang nghĩa “khiến một triệu chứng bắt đầu xuất hiện”: For some people, bright flashing lights can ____ a migraine.
Xem đáp án
bring on
Khúc aria Soave sia il vento của Mozart
Ở đây, người nói dùng aria để chỉ một tiết mục thanh nhạc nổi bật trong opera. Aria thường là một khúc nhạc tương đối độc lập được viết cho ca sĩ đơn ca. Soave sia il vento là nhan đề tiếng Ý, có nghĩa gần đúng là “Cầu mong gió dịu êm”, nên cần hiểu đây là tên tác phẩm chứ không phải tiếng Anh thông thường. Việc nêu đích danh khúc nhạc này của Mozart giúp xác định phần âm nhạc sau đó được gọi đùa là một “liều thuốc âm nhạc”.
Luyện tập
Trong câu “The soprano performed an aria from the opera,”, aria có nghĩa là gì?
- Bất kỳ loại ca khúc đại chúng nào
- Một tiết mục đơn ca nổi bật trong opera
- Một cảnh đối thoại giữa các diễn viên
Xem đáp án
Một tiết mục đơn ca nổi bật trong opera
and a mood of generosity towards one's own and others' stupidity
3:23và một tâm trạng bao dung đối với sự ngu ngốc của bản thân và của người khác
induce a heightened state of tenderness: gây ra trạng thái dịu dàng mạnh mẽ hơn
Trong induce a heightened state of tenderness, induce có nghĩa là “khiến một trạng thái hoặc cảm xúc bắt đầu xuất hiện”. Cấu trúc là induce + cụm danh từ, như trong induce a state of X. Heightened có nghĩa là “mạnh hơn bình thường”, vì vậy âm nhạc tạm thời gây ra cảm giác dịu dàng mạnh khác thường đối với người lạ. Induce mô tả nguyên nhân; ở đây từ này không có nghĩa là “thuyết phục”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của induce: “The treatment ____ a state of deep relaxation within minutes.”
Xem đáp án
induces
khi nói đến các mối quan hệ
when it comes to relationships có nghĩa là các mối quan hệ là chủ đề đang được nói đến, tương tự như xét về các mối quan hệ. Cụm này không diễn tả một thứ gì đó thực sự đi đến các mối quan hệ. Ở đây, cụm từ giới hạn nhận xét về hành vi ngốc nghếch của con người: nhận xét chỉ áp dụng cụ thể cho những gì họ làm trong các mối quan hệ. Mẫu có thể áp dụng tiếp là when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để đặt các mối quan hệ làm chủ đề: ____, patience and honesty matter.
Xem đáp án
When it comes to relationships
Of course, the precise effects of these substances
3:29Tất nhiên, tác dụng chính xác của những chất này
khác nhau tùy từng người
Vary from one person to the next có nghĩa là khác nhau đối với những người khác nhau. Tác dụng cụ thể không được cho là sẽ giống nhau ở tất cả mọi người. Cấu trúc vary from A to B trình bày một phạm vi biến đổi. Trong one person to the next, the next chỉ một người khác bất kỳ trong nhóm, không phải một người kế tiếp cụ thể trong hàng hoặc một thời điểm muộn hơn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tác dụng phụ có thể khác nhau tùy từng người?
- Side effects may vary one person to the next.
- Side effects may vary from one person to the next.
- Side effects may vary from one person and the next.
Xem đáp án
Side effects may vary from one person to the next.
So, a key task with these and all drugs
3:34Vì vậy, một nhiệm vụ trọng tâm với những loại thuốc này và tất cả các loại thuốc
get good at + -ing: dần trở nên thành thạo
Get good at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là dần trở nên thành thạo một việc. Get diễn tả sự thay đổi theo thời gian, còn good at cho biết lĩnh vực của kỹ năng. Trong câu này, at đứng trước working out, một dạng -ing. Cấu trúc này gắn sự tiến bộ với một hoạt động cụ thể: get good at doing something.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một kỹ năng đã phát triển nhờ luyện tập?
- With regular practice, Maya got good at explaining complex ideas clearly.
- Maya is good at explaining complex ideas clearly.
Xem đáp án
With regular practice, Maya got good at explaining complex ideas clearly.
work out what...: xác định bằng cách suy nghĩ
Ở đây, working out có nghĩa là tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, so sánh bằng chứng hoặc đánh giá cẩn thận. Tân ngữ của cụm này là câu hỏi gián tiếp what we really need. Sau work out, câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật: what we really need, không phải what do we really need. Ngữ cảnh khiến work out mang nghĩa giải quyết hoặc xác định, chứ không phải tập thể dục.
Luyện tập
Câu nào dùng work out với nghĩa “xác định bằng cách suy nghĩ” và giữ trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp?
- We need to work out why the alarm keeps ringing.
- We need to work out why does the alarm keep ringing.
- I work out at the gym before breakfast.
Xem đáp án
We need to work out why the alarm keeps ringing.
Cấu trúc đối chiếu cân bằng What might be ... for one person could be ... for another
Ở đây, What might be a crucial corrective for one person là một mệnh đề quan hệ tự do đóng vai trò chủ ngữ. What mang nghĩa "điều mà", không phải từ để hỏi: "The thing that might be a crucial corrective for one person..." Mệnh đề chính could be deeply unhelpful for another cân bằng lợi ích có thể có đối với một người với tác hại có thể có đối với người khác. Might và could khiến nhận định trở nên thận trọng, thay vì khẳng định tác động này luôn đúng. Mẫu có thể áp dụng là What might be X for one person could be Y for another.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc đối chiếu cân bằng để cho thấy cùng một thứ có thể tác động khác nhau đến mỗi người?
- What might relaxing for one person could be stressful for another.
- What might be relaxing for one person could stressful for another.
- What might be relaxing for one person, what could be stressful for another.
- What might be relaxing for one person could be stressful for another.
Xem đáp án
What might be relaxing for one person could be stressful for another.
we would have drug advisers available in hotels,
3:48chúng ta sẽ có các cố vấn về thuốc có mặt tại các khách sạn,
People who would do a full audit of our natures Thành ngữ
3:53Những người sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra toàn diện về bản chất của chúng ta
Nghĩa ẩn dụ của do a full audit of our natures
Ở đây, do a full audit là một phép ẩn dụ chỉ việc xem xét điều gì đó một cách kỹ lưỡng và có hệ thống. Nó không nói đến việc kiểm tra sổ sách tài chính. Our natures chỉ tính khí, thói quen, nhu cầu và khuynh hướng tâm lý riêng của mỗi người. Toàn bộ cụm từ hình dung việc ai đó đánh giá cẩn thận và đầy đủ xem từng người là người như thế nào.
Luyện tập
Trong câu này, do a full audit of our natures có nghĩa là gì?
- Xem xét tính cách và nhu cầu của chúng ta một cách kỹ lưỡng, có hệ thống.
- Nghiên cứu môi trường tự nhiên xung quanh chúng ta.
- Đoán nhanh tâm trạng của chúng ta.
- Kiểm tra hồ sơ tài chính của chúng ta để tìm lỗi.
Xem đáp án
Xem xét tính cách và nhu cầu của chúng ta một cách kỹ lưỡng, có hệ thống.
and at what times of day we should take them.
4:02và chúng ta nên dùng chúng vào thời điểm nào trong ngày.
come up with: nghĩ ra và phát triển một điều gì đó
Ở đây, come up with có nghĩa là nghĩ ra và xây dựng một nhóm khuyến nghị chi tiết. Cụm từ này diễn tả việc tạo ra một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hoặc đề xuất hữu ích thông qua suy nghĩ hay thảo luận, chứ không phải chuyển động đi lên theo nghĩa vật lý. Come up with là một cụm động từ gồm ba từ, theo sau là thứ được tạo ra: come up with + an idea/a solution/a plan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with: After a long meeting, the team finally ____ a practical solution.
Xem đáp án
came up with
Các câu hỏi gián tiếp song song: what sort ... in what doses ... at what times
Ba phần được tô nổi bật hoạt động song song để tổ chức lời khuyến nghị quanh ba câu hỏi: loại thuốc nào, liều lượng bao nhiêu và thời điểm nào. Kết hợp lại, chúng xác định nội dung mà các danh mục mở rộng cần đề cập. Vì đây là các thành phần của câu hỏi lồng ghép hoặc gián tiếp, chúng không dùng phép đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Trong at what times of day we should take them, chủ ngữ đứng trước động từ tình thái: we should, không phải should we. Trong what sort of drugs might be most suitable, cụm nghi vấn what sort of drugs chính là chủ ngữ; còn in what doses là thành phần song song được tỉnh lược, với phần bị lược có thể được hiểu từ we should take them.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành tự nhiên cho câu hỏi gián tiếp: The care guide explains at what times of day ____.
- should we take the tablets
- we should take the tablets
- we take should the tablets
Xem đáp án
we should take the tablets
ambitious societies have looked very seriously at drugs
4:06các xã hội có tham vọng đã nhìn nhận các loại thuốc rất nghiêm túc
the thing they did was to + động từ: làm nổi bật hành động chủ chốt
“The thing they did was to + động từ” đưa một hành động vào trọng tâm; về mặt ngữ pháp, đây là cấu trúc nhấn tiêu điểm kiểu câu chẻ giả. Trước hết, “the thing they did” chỉ đến một hành động chưa được nêu rõ, rồi phần sau “was” xác định hành động đó: họ tổ chức việc sử dụng các chất thành nghi thức. Ở đây, “thing” có nghĩa là hành động chủ chốt, không phải một đồ vật. “Was to organize” hoàn tất việc xác định hành động; nó không có nghĩa rằng việc tổ chức chỉ mới được lên kế hoạch. Cấu trúc này giúp làm nổi bật một cách ứng phó hoặc giải pháp sau khi đã nêu bối cảnh.
Luyện tập
Trong “The thing the school did was to add evening classes”, cấu trúc nhấn tiêu điểm làm nổi bật điều gì?
- Các lớp buổi tối là những đồ vật thuộc sở hữu của nhà trường.
- Mở thêm các lớp buổi tối là hành động chủ chốt của nhà trường.
- Nhà trường dự định mở thêm lớp nhưng đã không thực hiện.
Xem đáp án
Mở thêm các lớp buổi tối là hành động chủ chốt của nhà trường.
was employed in Buddhist ceremonies in Japan
4:15đã được sử dụng trong các nghi lễ Phật giáo ở Nhật Bản
Trà được sử dụng trong các nghi lễ Phật giáo ở Nhật Bản
Ở đây, “tea was employed in Buddhist ceremonies in Japan” có nghĩa là trà được chủ động sử dụng như một phần của các nghi lễ đó. “Was employed” là dạng bị động trang trọng: trà là thứ được sử dụng, còn những người sử dụng trà không được nêu ra. Thông tin về Nhật Bản từ thế kỷ 13 trở đi cho thấy việc uống trà có thể được tổ chức thành một hoạt động mang tính nghi lễ. Trong phần thảo luận này, “drug” được dùng theo nghĩa rộng là một chất tác động đến tâm trí hoặc cơ thể; điều đó không có nghĩa trà là chất gây nghiện bất hợp pháp.
Luyện tập
Trong câu “A bell was employed in the ceremony”, “was employed” có nghĩa là gì?
- Chiếc chuông được thuê làm người lao động.
- Chiếc chuông được tình cờ phát hiện.
- Chiếc chuông được dùng cho một mục đích.
Xem đáp án
Chiếc chuông được dùng cho một mục đích.
from the 13th century onwards: từ thế kỷ 13 trở đi
From the 13th century onwards có nghĩa là “bắt đầu từ thế kỷ 13 và tiếp tục sau mốc đó”. Câu này cho biết thời kỳ bắt đầu nhưng không nêu thời kỳ kết thúc. Cấu trúc from + cụm từ chỉ thời gian + onwards sắp xếp dòng thời gian quanh một mốc khởi đầu. Onwards bao gồm toàn bộ thời gian về sau có liên quan trong ngữ cảnh; nó không chỉ có nghĩa là thế kỷ kế tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc from ... onwards để diễn đạt “bắt đầu từ tháng Sáu và tiếp tục sau đó”: The new bus route will run every day ____.
Xem đáp án
from June onwards
The drug was used to promote focus, concentration,
4:19Loại thuốc này được dùng để thúc đẩy sự tập trung, chú ý,
and a feeling of strong connection to other human beings.
4:22và cảm giác kết nối mạnh mẽ với những con người khác.
while contemplating the branch of a pine tree in the wind. Ngữ pháp
4:32trong khi chiêm ngưỡng cành thông trong gió.
might have to cho một yêu cầu chưa chắc chắn
Ở đây, might have to có nghĩa là “có khả năng bạn sẽ bị yêu cầu làm một việc gì đó”. Might khiến yêu cầu trở nên không chắc chắn hoặc mang tính giả định, còn have to bổ sung ý nghĩa cần thiết hay bắt buộc. Cấu trúc là might + have to + động từ nguyên mẫu. Vì have to là cụm diễn đạt nghĩa vụ đứng sau might, đây không phải là might have + quá khứ phân từ và không diễn tả một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một yêu cầu có thể xuất hiện trong tương lai, chứ không phải yêu cầu chắc chắn hoặc yêu cầu có thể đã tồn tại trong quá khứ?
- We have to cancel the picnic because the park is closed.
- We might have had to cancel the picnic if the storm had not moved away.
- We might have to cancel the picnic if it rains.
Xem đáp án
We might have to cancel the picnic if it rains.
while contemplating: mệnh đề while rút gọn cho hành động đồng thời
Trong câu này, while contemplating là dạng rút gọn của while you are contemplating. Cụm này cho biết việc trầm ngâm ngắm cành thông diễn ra cùng lúc với việc uống trà. Chủ ngữ bị lược được hiểu là cùng một người với người uống trà. Mẫu while + động từ -ing là cách ngắn gọn để thêm một hành động diễn ra đồng thời khi cả hai hành động có cùng chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề while rút gọn sử dụng contemplate: Nina slowly drank her coffee ____ the job offer.
Xem đáp án
while contemplating
The ancient Greeks were also very interested in drugs.
4:36Người Hy Lạp cổ đại cũng rất quan tâm đến các loại thuốc.
was built around the highly structured use of red wine
4:42được xây dựng xung quanh việc sử dụng rượu vang đỏ có cấu trúc cao
Dionysian Mysteries: các nghi lễ bí mật tôn vinh Dionysus
Dionysian Mysteries là những nghi lễ tôn giáo của Hy Lạp cổ đại gắn với việc thờ thần Dionysus, vị thần liên quan đến rượu vang và những lễ hội cuồng nhiệt. Ở đây, Mysteries có nghĩa là nghi lễ bí mật hoặc nghi lễ kết nạp, không phải những điều bí ẩn cần giải đáp. Trong đoạn này, tên gọi ấy chỉ một nghi lễ có cấu trúc chặt chẽ, mang lại mục đích tôn giáo cho việc uống rượu và nhảy múa, đồng thời giúp người tham gia cảm thấy mình thuộc về một tập thể. Bối cảnh này giải thích vì sao hoạt động được trình bày như một tập tục cộng đồng có kiểm soát chứ không phải việc uống rượu thông thường.
Luyện tập
Trong đoạn này, Dionysian Mysteries chỉ điều gì?
- Một đạo luật công cộng buộc mọi người phải uống rượu và nhảy múa
- Các nghi lễ tôn giáo bí mật gắn với việc thờ thần Dionysus
- Một tuyển tập truyện về cách rượu vang đỏ được phát minh
Xem đáp án
Các nghi lễ tôn giáo bí mật gắn với việc thờ thần Dionysus
in search of a sense of collective belonging: tìm kiếm cảm giác thuộc về một tập thể
In search of giới thiệu mục đích đằng sau một hành động: những người tham gia uống rượu và nhảy múa vì họ đang cố tìm kiếm hoặc có được một điều gì đó. Search được dùng theo nghĩa bóng ở đây; họ không tìm một đồ vật cụ thể. A sense of collective belonging là cảm giác được chấp nhận như một thành viên của cùng một nhóm. Collective bổ sung ý rằng mối gắn kết này được mọi người cùng chia sẻ và cùng tạo nên.
Luyện tập
Trong ví dụ, in search of a sense of collective belonging có nghĩa là gì?
- Họ tham gia hoạt động với hy vọng cảm thấy mọi người cùng thuộc về nhóm.
- Họ đang tìm một đồ vật thuộc sở hữu của nhóm.
- Họ đã cảm thấy được chấp nhận hoàn toàn và đang ăn mừng điều đó.
Xem đáp án
Họ tham gia hoạt động với hy vọng cảm thấy mọi người cùng thuộc về nhóm.
as decreed by the god Dionysus: theo lệnh truyền của thần Dionysus
As decreed by the god Dionysus có nghĩa là “theo điều mà thần Dionysus đã chính thức ra lệnh”. Ở đây, as mang nghĩa “theo” hoặc “theo cách được yêu cầu”, chứ không phải “trong khi” hay “bởi vì”. Decreed là quá khứ phân từ bị động trong một mệnh đề rút gọn: as [it was] decreed by.... Cụm bắt đầu bằng by xác định người có thẩm quyền đã ban lệnh, vì vậy cách diễn đạt này thể hiện việc uống rượu và nhảy múa như hành động tuân theo một quy định có uy quyền.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa của as decreed by the god Dionysus?
- trong khi thần Dionysus tình cờ nhắc đến điều đó
- bởi vì thần Dionysus đã tìm kiếm điều đó
- theo điều mà thần Dionysus đã chính thức ra lệnh
Xem đáp án
theo điều mà thần Dionysus đã chính thức ra lệnh
By making A into B: diễn đạt phương thức bằng sự chuyển đổi
By + dạng -ing cho biết kết quả trong mệnh đề chính được đạt tới bằng cách nào. Ở đây, By making ... nối phương thức của người Hy Lạp với directed: họ định hướng sức mạnh của rượu bằng cách thực hiện sự chuyển đổi được mô tả trong cụm từ mở đầu. Trong make A into B, A được thay đổi hoặc định hình lại để trở thành B. Phần A dài ở đây là what might otherwise descend into binge drinking, còn B là a religious festival. Nhìn chung, By making A into B có nghĩa là “bằng cách biến A thành B”; by không dùng để chỉ người thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc By making A into B: ____ the empty office ____ a study room, the club created a quiet place to work.
Xem đáp án
By making · into
descend into binge drinking: ẩn dụ về sự suy thoái có hại
Descend into được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: một hoạt động có thể dần mất kiểm soát và phát triển thành trạng thái tồi tệ hơn, như thể đang đi xuống. Cụm từ này mang đánh giá tiêu cực, vì vậy descend into binge drinking có nghĩa là “trở nên tồi tệ đến mức biến thành việc uống nhiều rượu trong thời gian ngắn và mất kiểm soát”. Binge drinking là tiêu thụ một lượng lớn rượu trong thời gian ngắn, thường trong một lần uống. Nó không chỉ đơn giản là bất kỳ hành vi uống rượu nào. Trong what might otherwise descend into..., otherwise cho biết kết quả có hại này có thể xảy ra nếu không có sự thay đổi mang tính tổ chức được mô tả trong câu.
Luyện tập
Câu nào dùng descend into một cách tự nhiên để thể hiện tình huống trở nên tồi tệ và mất kiểm soát?
- The calm meeting descended into angry shouting.
- The chef descended into a new recipe.
- The elevator descended into the basement.
Xem đáp án
The calm meeting descended into angry shouting.
direct A towards B: hướng sức mạnh đến một mục tiêu
Ở đây, directed ... towards có nghĩa là khiến những tác động mạnh mẽ của rượu phục vụ một mục tiêu cụ thể. A là the immense power of alcohol, còn B là the most beneficial states of mind. Direct được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải là chỉ đường cho ai đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại direct A toward(s) B có nghĩa là tập trung, hướng hoặc sử dụng A để nó tác động đến hay hỗ trợ B. A có thể là sự chú ý, nỗ lực, tiền bạc, năng lượng hoặc ảnh hưởng; B nêu đích đến hoặc mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc direct A towards B: The council ____ more funding ____ road safety programs.
Xem đáp án
directed · towards
Getting into an argument with someone: bắt đầu cãi nhau với ai đó
Get into an argument có nghĩa là bắt đầu một cuộc xung đột bằng lời nói hoặc bị cuốn vào đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự chuyển sang trạng thái tranh cãi, chứ không phải đi vào một nơi nào đó theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là get into an argument with someone; with chỉ người mà ta tranh cãi cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh sự chuyển từ cuộc nói chuyện bình tĩnh sang xung đột bằng lời nói: They tried to stay calm, but they ended up ____ with the landlord.
Xem đáp án
getting into an argument
Messing up: làm hỏng hoặc làm một việc không tốt
Mess up có nghĩa là làm hỏng một việc hoặc làm việc đó không tốt. Trong messing up a wedding speech, cụm này chỉ việc mắc lỗi khiến bài phát biểu diễn ra tệ; nó không có nghĩa là làm bài phát biểu trở nên bừa bộn về mặt vật lý. Đây là cụm động từ có thể tách: mess up the speech và mess the speech up đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: mess it up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ mục tiêu: I was nervous, but I didn't ____ my presentation.
Xem đáp án
mess up
wine became an occasion for fostering trust and loyalty
5:10rượu vang đã trở thành một dịp để bồi đắp niềm tin và lòng trung thành
Instead of being ... X became an occasion for ...: thay vai trò cũ bằng một cơ hội mới
Instead of being ... mở đầu bằng vai trò hoặc kết quả đã không xảy ra. Vì mệnh đề -ing mở đầu này không nêu chủ ngữ riêng, chủ ngữ được hiểu ngầm phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức wine. Mệnh đề chính wine became an occasion for fostering ... nêu kết quả thay thế. Khung đầy đủ Instead of being A, X became B chuyển cách nhìn về X từ vai trò A không mong muốn sang vai trò mới B; for + -ing nêu hoạt động mà dịp đó tạo điều kiện thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành sự đối chiếu bằng cấu trúc Instead of being A, X became an occasion for + -ing: Instead of ____ a burden, the training session ____ an occasion for building confidence.
Xem đáp án
being · became
play an immense role in: có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng
Trong câu này, play an immense role in có nghĩa là “có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng đối với một điều gì đó”. Câu này nói rằng tâm trạng ảnh hưởng mạnh đến cuộc sống của chúng ta. Play là một phần của toàn bộ cụm từ và không mang nghĩa “chơi cho vui”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X + play(s) + a/an + tính từ + role in Y. Tính từ cho biết mức độ hoặc loại vai trò, vì vậy có thể thay immense bằng major, important hoặc limited.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc play a role in và tính từ important: Regular sleep can ____ emotional health.
Xem đáp án
play an important role in
tend to be: diễn tả xu hướng chung có thể có ngoại lệ
Tend to be cho biết một điều nhìn chung hoặc thường ở trong một trạng thái nào đó, đồng thời vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Ở đây, cách làm thiếu hệ thống được trình bày như một xu hướng phổ biến của con người, chứ không phải sự thật không thể tránh khỏi. Cấu trúc là chủ ngữ + tend(s) to be + bổ ngữ, thường là tính từ hoặc cụm danh từ: Plans tend to be flexible. Khi dùng một động từ chính khác, hãy dùng tend to + động từ nguyên mẫu, như trong People tend to worry.
Luyện tập
Câu nào trình bày ý này phù hợp nhất như một xu hướng chung có thể có ngoại lệ?
- Online meetings tend to be shorter than in-person meetings.
- One online meeting was shorter than one in-person meeting.
- Online meetings are always shorter than in-person meetings.
Xem đáp án
Online meetings tend to be shorter than in-person meetings.
At present, we play around with moods Cụm động từ
5:23Hiện tại, chúng ta đang đùa giỡn với tâm trạng
and that can have a devastating impact on our well-being. Cụm từ
5:30và có thể có tác động tàn phá đến sức khỏe của chúng ta.
play around with: thử nghiệm tùy tiện hoặc đầy rủi ro
Ở đây, play around with có nghĩa là thử thay đổi hoặc sử dụng một thứ theo cách không trang trọng và chưa được kiểm soát hoàn toàn. Nó không có nghĩa là chơi ở gần một vật nào đó theo nghĩa đen. Vì tân ngữ là moods và phương tiện là những loại thuốc nguy hiểm, cụm từ này mang tính phê phán: con người đang điều chỉnh cảm xúc mà không có đủ độ chính xác hoặc hiểu biết. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ có thể nhẹ hơn và chỉ việc khám phá các khả năng mà không có kế hoạch cố định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi, có nghĩa là “thử nghiệm tùy tiện và có thể không đủ cẩn thận”: The technicians were warned not to ____ the emergency controls just to see what happened.
Xem đáp án
play around with
clumsy and dangerous instruments: ẩn dụ về những phương pháp thô sơ
Ở đây, instruments có nghĩa là công cụ hoặc phương tiện được dùng để tạo ra một tác động, chứ không phải nhạc cụ. Các loại thuốc được mô tả theo lối ẩn dụ như những công cụ dùng để thay đổi tâm trạng. Clumsy ở đây không mô tả cử động vụng về của một người. Nó có nghĩa là thô sơ và thiếu chính xác: những phương pháp này khó kiểm soát. Khi đi cùng dangerous, cụm từ cho thấy chúng vừa không phù hợp để điều chỉnh tinh tế, vừa có thể gây tổn hại nghiêm trọng.
Luyện tập
Trong câu “Threats are clumsy and dangerous instruments for building trust,” “clumsy and dangerous instruments” có nghĩa là gì?
- Những phương pháp thiếu chính xác và có khả năng gây hại
- Những kỹ thuật thành thạo hoạt động rất chính xác
- Những nhạc cụ khó cầm một cách an toàn
Xem đáp án
Những phương pháp thiếu chính xác và có khả năng gây hại
have a devastating impact on our well-being: gây ảnh hưởng tàn phá đến sức khỏe toàn diện
Have an impact on có nghĩa là “ảnh hưởng đến”. Cấu trúc là have + an impact + on + người hoặc sự vật chịu ảnh hưởng. Ở đây, devastating tăng mức độ của impact: tác động có thể gây ra thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng hoặc lâu dài. Trong câu này, drugs là nguyên nhân gây tác động, còn our well-being là đối tượng có thể bị tổn hại. Well-being chỉ sức khỏe và trạng thái tốt đẹp toàn diện về thể chất, tinh thần và cảm xúc, chứ không chỉ là tâm trạng nhất thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “gây tổn hại cực kỳ nghiêm trọng đến”: Unregulated pollution can ____ public health.
Xem đáp án
have a devastating impact on
and then have a system that correctly directs people
5:38và sau đó có một hệ thống định hướng mọi người một cách chính xác
with their flourishing being the end goal. Ngữ pháp
5:43với sự phát triển mạnh mẽ của họ là mục tiêu cuối cùng.
into the mix: đưa thêm một yếu tố vào cân nhắc
Into the mix là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là “đưa vào nhóm những thứ đang được kết hợp, thảo luận hoặc cân nhắc”, chứ không phải đưa vào một hỗn hợp vật lý. Ở đây, Mozart và Emmental cheese được chấp nhận như những ứng viên bổ sung trong một quan niệm rộng hơn về những gì có thể ảnh hưởng đến tâm trạng. Các cấu trúc bring, introduce hoặc allow something into the mix thường được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đưa nó vào như một yếu tố khác”: We should bring delivery time ____ before choosing a supplier.
Xem đáp án
into the mix
with their flourishing being the end goal: mẫu with + cụm danh từ + being + bổ ngữ
Cụm with ở cuối câu định hướng cách hiểu toàn bộ đề xuất bằng cách bổ sung mục tiêu chỉ đạo. Mẫu cấu trúc là with + cụm danh từ + being + bổ ngữ: their flourishing là cụm danh từ, being nối cụm này với the end goal, còn the end goal nêu mục đích cuối cùng của hệ thống. Ở đây, their chỉ những người được hệ thống định hướng, còn flourishing có nghĩa là sống tốt và phát triển tốt, chứ không phải cây cối ra hoa. Cụm này cho biết nên đánh giá hệ thống theo tiêu chí nào: phúc lợi của con người là mục đích cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu with + cụm danh từ + being + bổ ngữ để định hướng cách hiểu mệnh đề chính?
- The clinic changed its schedule, with being patient safety the main concern.
- The clinic changed its schedule, with patient safety being the main concern.
- The clinic changed its schedule, with patient safety be the main concern.
Xem đáp án
The clinic changed its schedule, with patient safety being the main concern.
at the dawn of: giai đoạn đầu của một bước phát triển
At the dawn of là phép ẩn dụ chỉ giai đoạn sớm nhất của một thời kỳ, lĩnh vực hoặc bước phát triển lớn. Dawn là ánh sáng đầu tiên trong ngày, vì vậy cụm này mô tả một điều gì đó vừa xuất hiện và chưa trưởng thành. Trong câu này, still only nhấn mạnh thêm ý đó: ngay cả bây giờ, hiểu biết của chúng ta về cách sử dụng thuốc đúng đắn vẫn đang ở giai đoạn đầu. Cụm từ không chỉ một thời điểm thực tế trong ngày.
Luyện tập
Câu nào dùng at the dawn of tự nhiên nhất để mô tả giai đoạn sớm nhất của một bước phát triển lớn?
- At the dawn of quantum computing, many practical uses were still unknown.
- At the dawn of the five-minute coffee break, Mia checked her phone.
- At the dawn of my grocery list, I wrote down milk.
Xem đáp án
At the dawn of quantum computing, many practical uses were still unknown.
We're sure to learn: một dự đoán có mức độ chắc chắn cao
Trong We're sure to learn, cấu trúc chủ ngữ + be + sure to + động từ nguyên mẫu diễn tả một dự đoán có mức độ chắc chắn cao. Câu này có nghĩa là “gần như chắc chắn chúng ta sẽ học được”, chứ không phải “chúng ta phải nhớ học”. Dạng be thay đổi theo chủ ngữ và thì: I am sure to..., she is sure to..., they were sure to.... Sự việc sau to được trình bày như điều được dự đoán sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra rất cao.
Luyện tập
Trong The new bus route is sure to save commuters time., is sure to save diễn tả điều gì?
- Đó là một dự đoán có mức độ chắc chắn cao.
- Đó là một chỉ dẫn dành cho tuyến xe buýt mới.
- Nó mô tả một thói quen trong quá khứ.
Xem đáp án
Đó là một dự đoán có mức độ chắc chắn cao.