Pokémon NGOÀI ĐỜI THỰC?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: video khoa học này kết nối Pokémon Go với những động vật có thật đáng kinh ngạc, rồi đề xuất thử thách quan sát, mô tả và chia sẻ các phát hiện về tự nhiên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not to mention — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thêm một sự thật nổi bật hơn, như khả năng cảm nhận điện sau khi nói thú mỏ vịt đẻ trứng và có nọc độc. 2. many of which — Ngữ pháp và mẫu câu: mở mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một phần của nhóm đã được nhắc đến. 3. break down — Cụm động từ: phân tích năng lực và đặc điểm của một con vật thành các phần rõ ràng, không phải làm hỏng một vật theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
Dear fellow curious minds and world explorers, Mạch ý
0:00Gửi những tâm hồn ham học hỏi và các nhà thám hiểm thế giới thân mến,
Dear fellow curious minds and world explorers dùng để trực tiếp gọi khán giả
Toàn bộ dòng này là lời xưng hô trực tiếp: một cách mở đầu hướng thẳng đến khán giả, chứ không phải câu trần thuật bị thiếu động từ. Dear thể hiện lời chào, còn curious minds và world explorers gọi tên những người đang được nói tới. Fellow cho thấy người nói và người xem là thành viên của cùng một nhóm. Đặt hai cách gọi khán giả song song trước thông điệp chính tạo cảm giác cộng đồng hào hứng và bao trùm; mẫu có thể áp dụng lại là Dear fellow + danh từ số nhiều chỉ khán giả.
Luyện tập
Lời mở đầu 'Dear fellow curious minds and world explorers,' có tác dụng gì?
- Mô tả những người không có mặt trong nhóm khán giả.
- Trực tiếp gọi khán giả là thành viên của cùng một nhóm ham hiểu biết và thích khám phá.
- Nói rằng người nói đã nhận được thư từ một số nhà thám hiểm.
Xem đáp án
Trực tiếp gọi khán giả là thành viên của cùng một nhóm ham hiểu biết và thích khám phá.
have been enjoying the excitement that is Pokémon Go. Ngữ pháp
0:06đang tận hưởng niềm hào hứng từ Pokémon Go.
it's come to our attention that để giới thiệu một sự việc mới được nhận ra
Trong it's come to our attention that, it's có nghĩa là it has, còn come là quá khứ phân từ trong thì hiện tại hoàn thành. Mẫu it has come to someone's attention that + mệnh đề có nghĩa là người hoặc nhóm đó đã biết hay nhận ra sự việc trong mệnh đề. It phi nhân xưng hướng về mệnh đề that ở phía sau. Cấu trúc này giúp người nói đưa ra một điều quan sát được mà không nói chính xác ai đã phát hiện hoặc phát hiện bằng cách nào, nhờ đó lời nói có giọng điệu thận trọng và tương đối trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo trang trọng bằng cụm cố định có nghĩa là “chúng tôi đã biết rằng”: ____ several customers received duplicate invoices.
Xem đáp án
It's come to our attention that
have been enjoying: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại
Have been enjoying là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + enjoying, tức dạng -ing của enjoy. Với chủ ngữ số nhiều many folks, cấu trúc này trình bày việc tận hưởng như một hoạt động bắt đầu trước lúc nói và tiếp tục trong một giai đoạn gần đây hoặc hiện tại. Cấu trúc nhấn mạnh thời lượng và trải nghiệm đang tiếp diễn hơn là một kết quả đã hoàn tất. Đây là thể chủ động, không phải bị động: many folks là những người thực hiện việc tận hưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của enjoy: We ____ the new game every evening since Monday.
Xem đáp án
have been enjoying
“get out” với nghĩa rời khỏi bên trong và đi ra ngoài
Ở đây, get out có nghĩa là rời khỏi một nơi trong nhà hoặc quen thuộc rồi bắt đầu làm điều gì đó ở bên ngoài. Cụm explore the world theo sau tạo cho nó sắc thái chủ động và phiêu lưu, thay vì chỉ mô tả việc di chuyển ra khỏi một vật thể. Cách dùng này thường xem việc rời khỏi nhà hoặc thói quen thường ngày là bước đầu tiên để bắt đầu một hoạt động: hít thở không khí trong lành, đi bộ, du lịch hoặc khám phá.
Luyện tập
Trong câu “After working inside all morning, Maya wants to get out and visit the park,”, get out có nghĩa là gì?
- Đi ra khỏi một vật chứa nhỏ
- Rời khỏi nơi trong nhà và đi đến nơi khác
- Tức giận ra lệnh cho người khác rời đi
Xem đáp án
Rời khỏi nơi trong nhà và đi đến nơi khác
a great sense of adventure: cảm giác khám phá và phiêu lưu mạnh mẽ
A great sense of adventure là một cụm danh từ chỉ cảm giác vô cùng hào hứng với việc khám phá, thử điều mới hoặc bước vào một trải nghiệm chưa chắc chắn. Great làm tăng cường độ của cảm giác đó. Trong cấu trúc a sense of + danh từ trừu tượng, sense có nghĩa là ấn tượng, nhận thức hoặc bầu không khí, chứ không phải giác quan thể chất như thị giác hay thính giác. Cấu trúc này giúp người nói gọi tên phẩm chất hoặc cảm giác mà một trải nghiệm tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm a sense of + danh từ trừu tượng có nghĩa là 'cảm giác hào hứng với việc khám phá': The trip gave the children ____.
Xem đáp án
a sense of adventure
“catch them all” như một sự gợi nhắc đến khẩu hiệu Pokémon
Trong câu này, catch them all gợi lại khẩu hiệu Pokémon nổi tiếng Gotta catch 'em all! Them chỉ các Pokémon khác nhau, còn all cho thấy việc có được mọi loại Pokémon là mục tiêu để hoàn thành trò chơi. Sự gợi nhắc này biến việc khám phá thành một thử thách sưu tập vui nhộn. Khi ý tưởng đó được so sánh với việc tìm kiếm động vật thật, cách vận dụng an toàn là tìm, quan sát, chụp ảnh hoặc ghi chép các loài, chứ không phải bắt động vật hoang dã.
Luyện tập
Trong câu ở video, catch them all mang thêm ý nghĩa gì?
- Nó gợi lại mục tiêu sưu tập mọi loại Pokémon trong Pokémon.
- Nó chỉ đơn giản có nghĩa là rời nhà và đi du lịch.
- Nó bảo người xem bắt mọi động vật hoang dã mà họ nhìn thấy.
Xem đáp án
Nó gợi lại mục tiêu sưu tập mọi loại Pokémon trong Pokémon.
please don't forget about the Pokémon in real life. Ghi chú
0:15xin đừng quên những Pokémon ngoài đời thực.
please don't forget about + danh từ: lời nhắc thân thiện
Please làm nhẹ câu mệnh lệnh phủ định don't forget about, biến nó thành một lời nhắc thân thiện thay vì một mệnh lệnh cứng nhắc. Forget about ai hoặc điều gì có nghĩa là không còn ghi nhớ hoặc bỏ qua người hay điều đó. Ở đây, người nói không khẳng định rằng người nghe đã quên một sự thật. Họ đang đề nghị người nghe đừng bỏ qua động vật có thật khi nghĩ về trò chơi; mẫu please don't forget about + danh từ cũng có thể dùng để nhẹ nhàng nhắc về những người hoặc sự việc dễ bị bỏ sót.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ trong bài học: The new students need help too, so ____ them.
Xem đáp án
please don't forget about
in real life: ngoài đời thực
In real life là một cụm trạng từ cố định, mang nghĩa trong thế giới thực thay vì trong môi trường trực tuyến, hư cấu, trò chơi hoặc mô phỏng. Trong câu này, Pokémon in real life là cách ví von vui về những động vật có thật khác thường, chứ không khẳng định Pokémon hư cấu thật sự tồn tại. Cụm từ này giúp người nghe chuyển từ khung tưởng tượng hoặc kỹ thuật số sang thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu tương phản bằng cụm từ trong bài học: The castle looks enormous in the game, but it is tiny ____.
Xem đáp án
in real life
It's one of the only egg-laying and venomous mammals,
0:23Đây là một trong số rất ít loài động vật có vú vừa đẻ trứng vừa có nọc độc,
not to mention they use electroreception to locate their prey. Ghi chú
0:26chưa kể loài này còn dùng khả năng cảm nhận điện để định vị con mồi.
not to mention: thêm một sự thật giúp củng cố ý
Not to mention đưa thêm một sự thật sau khi một ý đã được nêu ra. Trong câu này, cụm từ bổ sung khả năng cảm nhận điện vào những đặc điểm khác thường đã được liệt kê của thú mỏ vịt. Dù nghĩa đen có vẻ như là không nhắc đến điều tiếp theo, cụm từ này thực ra nói rõ điều đó và nhấn mạnh thêm. Thông tin được thêm vào thường gây bất ngờ hoặc làm lời nói thuyết phục hơn.
Luyện tập
not to mention có tác dụng gì trong câu ví dụ?
- Nó yêu cầu người nói che giấu sự thật tiếp theo.
- Nó đưa ra một sự thật trái ngược với phần mô tả đầu tiên.
- Nó thêm một sự thật đáng ngạc nhiên khác để làm phần mô tả mạnh hơn.
Xem đáp án
Nó thêm một sự thật đáng ngạc nhiên khác để làm phần mô tả mạnh hơn.
electroreception: khả năng cảm nhận trường điện
Electroreception là khả năng của động vật trong việc phát hiện các trường điện hoặc tín hiệu điện xung quanh. Trong câu này, thú mỏ vịt dùng giác quan đó để xác định vị trí con mồi. Từ này kết hợp electro-, chỉ điện, với reception, ở đây có nghĩa là cảm nhận hoặc tiếp nhận thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ khoa học chỉ khả năng phát hiện trường điện: A shark can find hidden prey by using ____.
Xem đáp án
electroreception
to remember solutions to tasks for up to three years. Cụm từ
0:37để ghi nhớ cách giải quyết nhiệm vụ trong thời gian lên đến ba năm.
Dùng Or what about ...? để giới thiệu một ví dụ khác
Ở đây, Or what about không yêu cầu khán giả đưa ra câu trả lời. Đây là một cách chuyển ý mang tính tu từ: người kể dùng nó rồi lập tức đưa gấu mèo vào làm ví dụ tiếp theo. Sau khi đã nêu một hoặc nhiều ý, hãy dùng Or what about + danh từ hoặc chủ đề? để mời người nghe xem xét thêm một trường hợp, lựa chọn hoặc phản ví dụ. Cách này khiến phần liệt kê có tính tương tác hơn so với việc chỉ thêm một mục bằng and.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng đúng cụm từ dùng để giới thiệu một ví dụ khác: We have discussed dolphins and crows. ____ octopuses?
Xem đáp án
Or what about
for up to + thời lượng: diễn đạt mức tối đa
Trong for up to three years, for mở đầu phần chỉ thời lượng còn up to đặt ba năm làm giới hạn tối đa. Thời gian thực tế có thể ngắn hơn; cụm này không đảm bảo rằng mọi cách giải quyết đều được ghi nhớ đủ ba năm. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là for up to + khoảng thời gian, thường đứng sau các động từ như last, wait, stay, keep hoặc remember.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong thời gian tối đa”: The museum stores lost items ____ 30 days.
Xem đáp án
for up to
Of course, there are many rare Pokémon to find around planet Earth, too.
0:40Tất nhiên, khắp hành tinh Trái Đất cũng có rất nhiều Pokémon hiếm để bạn khám phá.
star-nosed mole with its 22 pink fleshy appendages on its snout,
0:46chuột chũi mũi sao với 22 phần thịt nhô ra màu hồng trên mõm,
Try looking for: dùng try + -ing để đề nghị một phương pháp
Trong “Try looking for”, try được theo sau bởi dạng -ing looking. Người nói đang đề nghị thử hoạt động tìm kiếm con chuột chũi, chứ không nhấn mạnh nỗ lực cần thiết để tìm thấy nó thành công. Mẫu try + -ing có thể áp dụng sang tình huống khác mang nghĩa “hãy thử phương pháp này và xem điều gì xảy ra”. Ở đây, looking for có nghĩa là “tìm kiếm”.
Luyện tập
Dùng động từ add theo mẫu try + -ing để hoàn thành lời đề nghị: When the soup tastes bland, ____ a little lemon juice.
Xem đáp án
try adding
hosting 25,000 minute sensory receptors, Cách dùng từ
0:50trên đó có 25.000 thụ thể cảm giác siêu nhỏ,
minute sensory receptors: minute có nghĩa là “cực kỳ nhỏ”
Ở đây, minute là tính từ có nghĩa là “cực kỳ nhỏ”. Nó bổ nghĩa cho sensory receptors, vì vậy cụm từ này mô tả những cấu trúc rất nhỏ dùng để cảm nhận. Nghĩa này không phải là danh từ minute chỉ đơn vị thời gian. Con số và phần mô tả khoa học xung quanh cụm từ khiến nghĩa tính từ trở thành cách hiểu hợp lý duy nhất.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung xác định tính từ trước changes là minute, minor hay major.
- The sensor detected major changes in pressure.
- The sensor detected minor changes in pressure.
- The sensor detected minute changes in pressure.
Xem đáp án
The sensor detected minute changes in pressure.
upside down (lộn ngược trên-dưới)
Upside down có nghĩa là phần trên nằm ở vị trí mà bình thường phần dưới phải nằm, tức là hướng trên-dưới bị đảo ngược. Ở đây, cụm từ mô tả tư thế của sên biển rồng xanh khi nổi: mặt bụng hướng lên trên tại bề mặt nước. Trong câu, cụm từ này làm bổ ngữ trạng từ sau floats và cho biết nó nổi theo tư thế nào. Nói rộng hơn, cụm từ có thể mô tả bất kỳ đồ vật, hình ảnh hoặc màn hình nào bị xoay 180 độ so với tư thế thẳng đứng bình thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ sự đảo ngược hướng trên-dưới: The map is ____, so rotate it 180 degrees.
Xem đáp án
upside down
surface tension (sức căng bề mặt)
Surface tension là hiệu ứng vật lý khiến bề mặt chất lỏng hoạt động hơi giống một lớp màng bị kéo căng. Hiệu ứng này bắt nguồn từ lực hút giữa các phân tử của chất lỏng. Trong câu này, using surface tension cho biết phương thức giúp sên biển rồng xanh ở lại trên mặt nước. Thuật ngữ này cũng thường xuất hiện trong phần giải thích về giọt chất lỏng, côn trùng hoặc vật nhỏ nằm trên mặt nước và tác dụng của xà phòng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học chỉ hiệu ứng ở bề mặt chất lỏng: A water strider can stand on the water because of ____.
Xem đáp án
surface tension
This treehopper is a rare Grass and Bug Pokémon
1:01Loài rầy lưng gù này là một Pokémon hệ Cỏ và Bọ hiếm gặp
with a unique horn-like extension or helmet. Cách dùng từ
1:05với phần nhô ra độc đáo trông như chiếc sừng hoặc mũ bảo hiểm.
horn-like extension: tạo tính từ với -like
Trong horn-like extension, horn-like bổ nghĩa cho extension. Danh từ horn cộng với hậu tố -like có nghĩa là “giống một chiếc sừng”, vì vậy phần nhô ra có hình dáng hoặc vẻ ngoài giống sừng nhưng không nhất thiết là sừng thật. Bạn có thể thêm -like vào nhiều danh từ để tạo tính từ, chẳng hạn như leaf-like, shell-like và claw-like. Đây là cách ngắn gọn để mô tả sự giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ + -like để diễn đạt “giống chiếc lá”: The insect has a ____ body.
Xem đáp án
leaf-like
Who's that Pokémon? như một lời bật mí vui nhộn
Who's là dạng rút gọn của who is, vì vậy nghĩa đen của câu là hỏi danh tính của Pokémon đó. Ở đây, Who's that Pokémon? gợi lại trò đoán hình bóng xuất hiện nhiều lần trong phim hoạt hình Pokémon. Dùng câu này trước khi tiết lộ một con cá thật khiến phần bật mí trở thành một trò đùa vui nhộn và có thể gợi cảm giác hoài niệm cho người xem lâu năm. Đây là một lời nhắc đến câu thoại quen thuộc, không phải lời khẳng định rằng con cá thật sự là Pokémon.
Luyện tập
Bạn sắp bật mí đáp án trong một trò đoán hình bóng vui nhộn. Câu nào tạo ra hiệu ứng quen thuộc theo phong cách Pokémon?
- Who's that Pokémon?
- Where is the Pokémon Center?
- What is the animal's scientific name?
Xem đáp án
Who's that Pokémon?
Why, như dấu hiệu hé lộ đầy tinh nghịch
Trong câu này, Why không dùng để hỏi lý do. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính cảm thán, dùng để đưa ra câu trả lời cho câu hỏi trước đó: “it’s the red-lipped batfish”. Khi được đặt trước phần hé lộ, nó khiến câu trả lời nghe kịch tính, tinh nghịch và hơi cổ điển. Một dấu hiệu hữu ích là: nếu why được theo ngay sau bởi câu trả lời chứ không phải câu hỏi về nguyên nhân, nó có chức năng nhấn mạnh gần giống “à, hóa ra” hoặc “quả thật”.
Luyện tập
Why có chức năng gì trong “Why, it’s the red-lipped batfish”?
- Nó hỏi lý do con cá có màu đỏ.
- Nó cho thấy người nói không chắc về câu trả lời.
- Nó thêm sắc thái nhấn mạnh tinh nghịch và kịch tính cho phần hé lộ.
Xem đáp án
Nó thêm sắc thái nhấn mạnh tinh nghịch và kịch tính cho phần hé lộ.
which uses its pectoral fins to walk on the ocean floor
1:12loài dùng vây ngực để đi bộ dưới đáy đại dương
much like the lures in Pokémon Go attract you. Mạch ý
1:17giống như mồi nhử trong Pokémon Go thu hút bạn vậy.
much like để so sánh mạnh về chức năng
much like đưa vào và tổ chức phép so sánh ở cuối câu. Cụm này liên kết cách cấu trúc trên đầu cá thu hút con mồi với cách các mồi nhử trong Pokémon Go thu hút người chơi. Ở đây, much tăng cường mức độ giống nhau mà like thể hiện: cả cụm có nghĩa là “theo cách rất giống với”, chứ không phải “một số lượng lớn”. Phép so sánh chỉ giới hạn ở một chức năng chung—thu hút mục tiêu—và không khẳng định hai thứ cũng giống nhau ở những mặt khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu so sánh gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa “in a very similar way to”: The filter traps dust, ____ a net catching fish.
Xem đáp án
much like
may not want to: lời cảnh báo khéo léo
Trong câu này, may not want to là một lời cảnh báo gián tiếp: người nói nhẹ nhàng gợi ý rằng đối đầu với con bọ không phải là ý hay. Cách nói này để người nghe tự quyết định thay vì đưa ra mệnh lệnh trực tiếp. Cấu trúc you may not want to + động từ thường có nghĩa là “có lẽ sẽ khôn ngoan hơn nếu không làm điều này”. Cần dựa vào ngữ cảnh để biết đó có phải lời khuyên hay không; ở đây, mục đích chính không phải là đoán xem người nghe thật sự muốn gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cảnh báo khéo léo trong bài học: The ladder is damaged, so you ____ climb it.
Xem đáp án
may not want to
take on: thách đấu với đối thủ hoặc nhận nhiệm vụ
Ở đây, take on có nghĩa là đối mặt hoặc thách đấu với một đối thủ. Vì tân ngữ là con bọ cánh cứng tê giác và ngữ cảnh xem nó như một đối thủ mạnh, cụm từ này diễn tả việc bước vào một cuộc thi đấu hoặc trận chiến với nó. Tân ngữ giúp xác định nghĩa: take on + người, đội hoặc đối thủ thường có nghĩa là thi đấu hoặc đối đầu; take on + nhiệm vụ, công việc hoặc trách nhiệm có nghĩa là đồng ý làm hoặc xử lý việc đó. Cụm từ này không có nghĩa là đặt tân ngữ lên cơ thể theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Trong câu “Maya agreed to take on the regional champion,” take on có nghĩa là gì?
- Thay thế nhà vô địch và nắm quyền kiểm soát
- Thi đấu với nhà vô địch
- Đưa nhà vô địch đến một nơi khác
Xem đáp án
Thi đấu với nhà vô địch
though ở cuối câu
Khi đứng cuối câu, though bổ sung một ý tương phản như một nhận xét thêm vào sau. Trước tiên, người nói vẫn duy trì ý tưởng chung về việc tìm kiếm hoặc đối đầu với những sinh vật khác thường, rồi giới hạn ý tưởng đó bằng lời cảnh báo rằng bọ cánh cứng tê giác có thể không phải là đối thủ thích hợp để thách đấu. Ở đây, though nhận xét lại toàn bộ mệnh đề đứng trước thay vì mở đầu một mệnh đề phụ mới. Mẫu câu có though ở cuối là cách mang tính hội thoại để thêm một lời điều chỉnh nhẹ, một ngoại lệ hoặc một ý dè dặt.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng though ở cuối một cách tự nhiên để bổ sung một ý tương phản nhẹ?
- The hike is easy. The last mile is steep, though.
- The hike is easy. The last mile is though steep.
- The hike is easy. Though the last mile is steep.
Xem đáp án
The hike is easy. The last mile is steep, though.
This fighter can lift 850 times its own weight. Ngữ pháp
1:23Chiến binh này có thể nâng vật nặng gấp 850 lần trọng lượng cơ thể.
850 times its own weight: gấp 850 lần trọng lượng của chính nó
Mẫu number + times + cụm danh từ làm mốc so sánh diễn đạt một tỷ lệ nhân. 850 times its own weight có nghĩa là tải trọng tối đa bằng trọng lượng cơ thể của con bọ nhân với 850. its own weight cung cấp mốc so sánh, còn own nhấn mạnh rằng trọng lượng đó thuộc về chính sinh vật ấy. Ở đây, times có nghĩa là “nhân với”; nó không đếm 850 lần nâng riêng biệt.
Luyện tập
Một robot có thể nâng tải trọng bằng hai mươi lần trọng lượng của chính nó. Hãy dùng chữ số và cụm its own weight để hoàn thành câu: This robot can lift ____.
Xem đáp án
20 times its own weight
If you had ..., you could ... cho điều kiện không có thật ở hiện tại
Ở đây, If you had dùng hình thức quá khứ để tưởng tượng một điều kiện ở hiện tại không có thật hoặc rất khó xảy ra: sở hữu sức mạnh phi thường đó. Cấu trúc này không đặt điều kiện vào quá khứ. Mệnh đề chính you could lift nêu một khả năng hoặc kết quả có thể có trong tình huống tưởng tượng đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là If + chủ ngữ + hình thức quá khứ, chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào tưởng tượng một điều kiện ở hiện tại không có thật hoặc khó xảy ra?
- I had more time last summer, so I could learn another language.
- If I had more time, I could learn another language.
- If I have more time, I can learn another language.
Xem đáp án
If I had more time, I could learn another language.
Why not look for ... để đưa ra lời gợi ý thân thiện
Why not + động từ nguyên mẫu là cách đưa ra lời gợi ý dưới dạng câu hỏi. Ở đây, why not look for có nghĩa là “hãy cân nhắc tìm cả chúng nữa”, chứ không phải “hãy giải thích tại sao bạn từ chối tìm”. Cấu trúc này thường đưa ra một ý tưởng dễ thực hiện và không bắt buộc, đồng thời ít trực tiếp hơn câu mệnh lệnh như Look for caterpillars.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng mẫu hai từ trong bài: “We have ten minutes before the bus comes. ____ play a quick game?”
Xem đáp án
Why not
Literally evolves: sự thay đổi thực, không phải nghĩa bóng
Trong literally evolves, literally bổ nghĩa cho evolves và cho biết sự thay đổi diễn ra theo nghĩa chính xác, không phải nghĩa bóng. Sinh vật này thực sự mang một dạng hình thể khác, vì vậy trạng từ đó được một sự thật có thể quan sát kiểm chứng. Vì evolve cũng quen thuộc như một cơ chế trong trò chơi, nghĩa chặt chẽ ngoài đời tạo nên sự chồng lớp thú vị: sinh vật này thực sự trải qua thay đổi sinh học, đồng thời cách diễn đạt cũng giống ngôn ngữ trong trò chơi. Nói chung, literally yêu cầu người nghe hiểu lời nói là đúng chính xác, chứ không chỉ là cách diễn đạt sinh động.
Luyện tập
Tại sao literally được dùng chính xác trong ví dụ này?
- Nó có nghĩa là người nói không chắc có sự thay đổi nào xảy ra hay không.
- Nó có nghĩa là sinh vật này thay đổi rất nhanh.
- Sinh vật này thực sự thay đổi hình thể, nên evolves không chỉ là phép ẩn dụ.
Xem đáp án
Sinh vật này thực sự thay đổi hình thể, nên evolves không chỉ là phép ẩn dụ.
Evolves from one form to another: nêu cả hai giai đoạn
Cấu trúc evolve from A to B đặt trạng thái ban đầu sau from và trạng thái kết quả sau to. Ở đây, one form và another là các từ thay thế khái quát cho hai giai đoạn phát triển hình thể của sinh vật. Cấu trúc đầy đủ giúp sắp xếp một quá trình bằng cách nêu rõ cả hai đầu mốc. Nó có thể mô tả sự phát triển về sinh học, công nghệ, tổ chức hoặc tư tưởng khi thay đổi diễn ra theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc evolve from A to B: Over many years, the neighborhood evolved ____ a quiet village ____ a busy commercial center.
Xem đáp án
from · to
“Many of which” để bổ sung thông tin về phần lớn một nhóm
Many of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin. Which chỉ lại một nhóm sự vật đã được nhắc đến—trong câu này là caterpillars—còn many chỉ một số lượng lớn trong nhóm đó, chứ không phải tất cả. Cấu trúc quantity + of which bổ sung thông tin về một phần của nhóm mà không lặp lại danh từ: cụm danh từ, many/some/most of which + động từ. Dấu phẩy cho biết phần sau là thông tin bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có cấu trúc số lượng + đại từ quan hệ và mang nghĩa ‘một số lượng lớn trong những thứ đó’: The art room has twenty paintbrushes, ____ are new.
Xem đáp án
many of which
“In the process” với nghĩa trong khi một việc đang diễn ra
In the process có nghĩa là trong khi một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra, và thường giới thiệu một sự việc hoặc kết quả xuất hiện trong quá trình đó. Ở đây, the process là sự biến đổi của sâu bướm, còn việc tạo ra nhộng là một phần của sự biến đổi ấy. Cụm từ này thường chỉ lại một hoạt động hoặc sự thay đổi mà người nghe có thể xác định từ ngữ cảnh. Nó thường đứng sau sự việc hoặc kết quả được bổ sung: làm một việc và trong quá trình đó học được, tìm thấy, làm mất hoặc tạo ra thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là ‘trong khi làm việc đó’: Leo organized the closet and found his missing hat ____.
Xem đáp án
in the process
“Found a Pidgey?” dưới dạng câu hỏi lược bỏ
Found a Pidgey? là câu hỏi có-không được rút gọn trong hội thoại. Ở đây, câu này được hiểu là Have you found a Pidgey?, trong đó chủ ngữ you và trợ động từ have đã được lược bỏ. Dấu hỏi và ngữ điệu hội thoại cho thấy người nói đang hỏi về trải nghiệm của người nghe chứ không phải đưa ra một lời khẳng định ở quá khứ. Cách lược bỏ này tạo ra một câu hỏi tiếp nối nhanh khi những từ bị thiếu đã rõ nhờ ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu “Found a Pidgey?”, câu hỏi đầy đủ có khả năng nhất là câu nào?
- Where did a Pidgey go?
- A Pidgey found you.
- Have you found a Pidgey?
- You found a Pidgey.
Xem đáp án
Have you found a Pidgey?
Look around and you might see a pigeon too.
1:44Nhìn quanh đi, có thể bạn cũng sẽ thấy một chú chim bồ câu.
“find their way home”: tìm đường về nhà thành công
Trong find their way home, find one's way có nghĩa là định hướng thành công hoặc xoay xở để đến được một nơi, đặc biệt khi tuyến đường khó hoặc xa lạ. Ở đây, their phù hợp với những con chim, còn home đóng vai trò là điểm đến nên trong tiếng Anh chuẩn không dùng to ở phía trước. Cụm từ này nhấn mạnh việc tự định hướng thành công qua một khoảng cách rất xa. Nó không có nghĩa đen là tìm thấy một con đường và mang nhiều ý nghĩa hơn việc chỉ di chuyển theo hướng về nhà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng find ở thì quá khứ, cụm sở hữu phù hợp và không có giới từ trước home: Even without a map, the children ____ before sunset.
Xem đáp án
found their way home
magnetoreception: cảm nhận từ trường Trái Đất
Magnetoreception là khả năng của động vật phát hiện từ trường Trái Đất và dùng thông tin đó để định hướng. Trong câu này, từ này gọi tên một cơ chế cảm giác giúp chim bồ câu xác định hướng về nhà từ khoảng cách rất xa. Từ tiếng Anh này được tạo bởi magneto-, liên quan đến từ tính, và reception, nghĩa là tiếp nhận hoặc cảm nhận thông tin. Nó không có nghĩa bản thân con vật là một nam châm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học chỉ việc cảm nhận từ trường Trái Đất: Some migrating animals may use ____ to help them navigate.
Xem đáp án
magnetoreception
it never hurts to stop and check out the local rocks, Ghi chú
1:59dừng lại ngắm những tảng đá ở địa phương cũng chẳng mất gì,
come across: tình cờ tìm thấy hoặc gặp
Come across có nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc tìm thấy thứ gì đó mà không lên kế hoạch trước. Ở đây, come across a Geodude có nghĩa là bất ngờ gặp một Geodude. Tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm động từ: come across + người, đồ vật hoặc thông tin. Trong cách dùng này, cụm từ không có nghĩa là di chuyển qua một bề mặt.
Luyện tập
Câu nào dùng come across với nghĩa “tình cờ tìm thấy hoặc gặp”?
- While cleaning the attic, I came across an old map.
- His email came across as impatient.
- After dinner, Maya came over to visit us.
Xem đáp án
While cleaning the attic, I came across an old map.
it never hurts to + động từ nguyên mẫu để đề nghị nhẹ nhàng
It never hurts to mở đầu một lời đề nghị nhẹ nhàng, không gây áp lực. Ở đây, cụm này có nghĩa là dừng lại xem các tảng đá có lẽ là việc đáng làm và ít có khả năng gây ra vấn đề; hurts không nói đến đau đớn thể chất. Cấu trúc là it never hurts to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này khuyên thực hiện một hành động mà không ra lệnh, đồng thời không hứa rằng hành động đó chắc chắn có ích hoặc hoàn toàn không có rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng cho lời đề nghị nhẹ nhàng, ít rủi ro: Before we leave, ____ check the weather.
Xem đáp án
it never hurts to
check out + địa điểm hoặc sự vật: đi xem
Ở đây, check out có nghĩa là đi xem hoặc khám phá. Tân ngữ the local rocks khiến cụm này trở thành một lời mời thân mật, đề nghị người nghe chú ý đến một điều thú vị. Cấu trúc có thể áp dụng là check out + địa điểm hoặc sự vật. Ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp quyết định nghĩa, vì vậy trong câu này cụm từ không nói đến việc trả phòng khách sạn hay thanh toán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là đi xem: After lunch, let's ____ the new art exhibit.
Xem đáp án
check out
pretty dang neat: Lời khen thân mật và vui vẻ
Trong câu này, neat có nghĩa là “ngầu, hấp dẫn hoặc thú vị”, chứ không phải “gọn gàng”. Pretty có nghĩa là “khá”, còn dang bổ sung sắc thái nhấn mạnh thân mật, vì vậy pretty dang neat là một lời khen hào hứng nhưng nhẹ nhàng và vui vẻ. Các từ tăng mức độ được đặt cùng nhau trước tính từ: pretty + dang + neat. Mẫu này làm cho một đánh giá tích cực nghe sinh động và tinh nghịch hơn.
Luyện tập
Trong câu “That little exhibit is pretty dang neat,” pretty dang neat có nghĩa là gì?
- Nó khá ngầu hoặc thú vị.
- Nó hơi nguy hiểm.
- Nó hoàn toàn sạch sẽ và ngăn nắp.
Xem đáp án
Nó khá ngầu hoặc thú vị.
which is why: Chuyển từ nguyên nhân sang kết quả
Which is why quay lại toàn bộ ý đứng trước, chứ không chỉ danh từ hoặc đại từ gần nhất. Ở đây, sự thật rằng những Pokémon này luôn ở quanh chúng ta được trình bày như nguyên nhân. Sau đó, từ nối này giới thiệu kết quả hoặc phản ứng: người nói đề xuất một thử thách. Mẫu thông tin là nguyên nhân, which is why + kết quả, nhờ đó một sự thật đã nêu được chuyển tự nhiên thành kết luận, quyết định hoặc hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối trong bài học để chuyển từ nguyên nhân sang kết quả: The roads were icy, ____ school started two hours late.
Xem đáp án
which is why
Simply find or pick an animal that inspires you,
2:14Chỉ cần tìm hoặc chọn một con vật truyền cảm hứng cho bạn,
break down its powers and unique attributes, Cụm động từ
2:16phân tích sức mạnh và những đặc điểm độc đáo của nó,
break down: chia nhỏ để phân tích
Trong câu này, break down có nghĩa là chia sức mạnh và những đặc điểm độc đáo của con vật thành các phần nhỏ hơn để xem xét và giải thích từng phần. Cụm từ này diễn tả việc phân tích, không phải phá hỏng vật gì đó. Cụm động từ này hữu ích khi một chủ đề, vấn đề, quy trình, nhiệm vụ hoặc tập dữ liệu có vẻ phức tạp: chia nhỏ nó sẽ giúp từng phần dễ hiểu hoặc dễ xử lý hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “phân tích thành các phần nhỏ hơn”: To understand the survey, ____ the results by age group.
Xem đáp án
break down
Extra points if you took the picture yourself. Ngữ pháp
2:22Bạn sẽ được cộng điểm nếu tự chụp bức ảnh đó.
Extra points if ...: điều kiện nhận điểm thưởng dạng rút gọn
Extra points if là cách diễn đạt quy tắc ngắn gọn, có nghĩa là “You get extra points if ...” hoặc “Extra points are awarded if ...”. Chủ ngữ và động từ được lược bỏ vì hướng dẫn trò chơi và thử thách thường dùng nhãn ngắn thay cho câu đầy đủ. Mệnh đề if nêu điều kiện để nhận điểm thưởng. Ở đây, took trình bày việc tự chụp ảnh như một điều kiện đã hoàn tất; nó không chỉ một sự kiện quá khứ cụ thể mà cả người nói lẫn người nghe đã biết.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc thử thách thân mật bằng cụm ba từ ngắn gọn chỉ điểm thưởng: ____ you bring a reusable bottle.
Xem đáp án
Extra points if
Found a creature during your adventures you aren't sure about? Ngữ pháp
2:25Tìm thấy một sinh vật mà bạn không rõ là gì trong chuyến phiêu lưu ư?
a creature ... you aren't sure about: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
Trong a creature during your adventures you aren't sure about, you aren't sure about là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho creature. Dạng đầy đủ có thể hiểu là a creature that you aren't sure about: đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ, còn about nằm ở cuối vì tân ngữ được hiểu ngầm của nó là creature. During your adventures cho biết thời điểm sinh vật được tìm thấy và nằm xen giữa danh từ với mệnh đề quan hệ; you aren't sure about không bổ nghĩa cho adventures. Mẫu danh từ + chủ ngữ + động từ + giới từ này rất phổ biến trong lời nói tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thể hiện rằng người nói không chắc chắn về trò chơi. Dùng I am not sure và đặt giới từ cần thiết ở cuối: That is a game ____.
Xem đáp án
I am not sure about
to have others help you figure out what it is. Ghi chú
2:31để nhờ mọi người giúp bạn xác định đó là gì.
have others help you: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong have others help you, have được dùng theo cấu trúc sai khiến have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Others chỉ những người thực hiện hành động, còn help là động từ nguyên mẫu không có to. Cụm này có nghĩa là sắp xếp hoặc khiến người khác giúp bạn, chứ không phải sở hữu họ. Trong cấu trúc rộng hơn, you là tân ngữ của help, và figure out có thể theo sau help mà không cần to: help you figure out what it is. Dùng have + người + động từ nguyên mẫu khi một người sắp xếp, chỉ đạo hoặc tạo điều kiện để người khác hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have, Mia và check để thể hiện rằng chúng ta sẽ sắp xếp cho Mia kiểm tra bản đồ: We can ____ the map before we leave.
Xem đáp án
have Mia check
figure out: tìm ra câu trả lời
Ở đây, figure out có nghĩa là “tìm ra hoặc xác định câu trả lời bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hay sử dụng manh mối”. Những người khác sẽ dùng bức ảnh để giúp xác định sinh vật chưa biết đó là gì. Figure out là một cụm động từ: figure + out hoạt động như một đơn vị, còn what it is là tân ngữ của cụm động từ này. Hãy học cả cụm thay vì hiểu riêng figure là “con số”, “nhân vật” hoặc “vóc dáng”.
Luyện tập
Trong ví dụ, figure out what it is có nghĩa là gì?
- Xác định nó là gì bằng cách suy nghĩ về bức ảnh và những manh mối khác.
- Đo kích thước và hình dạng của nó.
- Chụp ảnh nó.
Xem đáp án
Xác định nó là gì bằng cách suy nghĩ về bức ảnh và những manh mối khác.
what it is: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi lồng
What it is là một câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu lớn hơn để hỏi về danh tính của it. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của figure out. Câu hỏi wh- được lồng dùng trật tự của câu trần thuật, vì vậy chủ ngữ it đứng trước động từ is. Câu hỏi trực tiếp là What is it?, nhưng sau figure out, know, tell me hoặc wonder, hãy dùng what it is chứ không dùng what is it.
Luyện tập
Chuyển câu hỏi trực tiếp “What is it?” thành câu hỏi được lồng: I can't tell ____.
Xem đáp án
what it is
to get others inspired by the natural world.
2:34để thế giới tự nhiên cũng truyền cảm hứng cho những người khác.
We'll be sharing our favorites on Twitter and Instagram,
2:36Chúng tôi sẽ chia sẻ những khám phá mình yêu thích nhất trên Twitter và Instagram,
so follow and tag us in your discoveries.
2:39nên hãy theo dõi và gắn thẻ chúng tôi trong những bài đăng về khám phá của bạn.
And subscribe for more weekly science videos.
2:41Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.