Lịch sử môn bơi lội - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này lần theo sự thay đổi trong thái độ đối với việc bơi lội qua các thời kỳ. Nội dung đối chiếu truyền thống bơi lội ở vùng Địa Trung Hải cổ đại với những phản đối tôn giáo xuất hiện về sau tại châu Âu, đồng thời giải thích cách nền giáo dục du nhập làm suy yếu văn hóa bơi ở đầm phá lâu đời của Maldives. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Although evidence suggests that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra mệnh đề nhượng bộ dùng để thừa nhận bằng chứng lịch sử trước khi đưa ra một xu hướng trái ngược. Cách nói thận trọng evidence suggests còn giúp bạn phân biệt một diễn giải có căn cứ với lời khẳng định tuyệt đối trong phim tài liệu, bài giảng và thảo luận học thuật. 2. things haven't always gone swimmingly — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra lối chơi chữ hài hước của go swimmingly: cụm này có nghĩa là sự việc diễn ra suôn sẻ, đồng thời liên hệ với chủ đề bơi lội. Bạn có thể dùng nó để nhẹ nhàng báo hiệu rằng một tình huống từng gặp trục trặc và chuyển ý tự nhiên mà không nói về nước theo nghĩa đen. 3. playing hooky — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói thân mật chỉ việc nghỉ học không xin phép. Cụm từ giải thích vì sao học sinh Maldives đi bơi ở các đầm phá bị giáo viên phản đối, đồng thời giúp bạn nói tự nhiên về việc trốn học và nhận biết rằng nó phù hợp với hội thoại hơn văn bản giáo dục trang trọng.
Nội dung bài học
Did you know that we are now offering a new weekly extra episode of 6 Minute English
0:03Bạn có biết rằng chúng tôi hiện đang cung cấp một tập bổ sung mới hàng tuần của 6 Minute English
to find your favorite presenters on your favorite program.
0:14để tìm những người dẫn chương trình yêu thích của bạn trong chương trình bạn yêu thích.
The extra episodes are only available on our website bbclearningenglish.com.
0:18Các tập bổ sung chỉ có sẵn trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.
Hello, this is 6 Minute English from bbclearningenglish.com.
0:33Xin chào, đây là 6 Minute English từ bbclearningenglish.com.
and now I enjoy swimming for exercise and to relax. Ngữ pháp
0:43và bây giờ tôi thích bơi lội để tập thể dục và thư giãn.
enjoy swimming: enjoy + động từ dạng -ing
Trong enjoy swimming, swimming là dạng -ing được dùng làm tân ngữ của enjoy. Cụm này có nghĩa là người nói thích hoạt động bơi lội. Dùng cấu trúc enjoy + danh từ hoặc enjoy + động từ dạng -ing. Khi nêu một hoạt động sau enjoy, không dùng động từ nguyên mẫu có to; enjoy to swim không phải là cách nói tiếng Anh chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của swim: I enjoy ____ after school.
Xem đáp án
swimming
In the summer, hundreds of keen swimmers like Georgina Cách dùng từ
0:47Vào mùa hè, hàng trăm người đam mê bơi lội như Georgina
keen swimmers: những người đam mê bơi lội
Trong keen swimmers, keen có nghĩa là rất quan tâm và hào hứng với việc bơi lội. Tính từ này mô tả thái độ của những người bơi đối với hoạt động đó. Nghĩa này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Khi đứng trước danh từ chỉ người có sở thích hoặc người tham gia một hoạt động, keen thường cho thấy người đó theo dõi hoặc thực hiện hoạt động ấy một cách nhiệt tình, như trong a keen reader hoặc a keen cyclist.
Luyện tập
keen swimmers trong câu này có nghĩa là gì?
- Những người có kỹ năng bơi rất giỏi
- Những người rất đam mê bơi lội
- Những người không thích bơi
Xem đáp án
Những người rất đam mê bơi lội
head off to swimming pools, lakes, and beaches Cụm động từ
0:50hướng đến các hồ bơi, hồ nước và bãi biển
head off to: khởi hành đến một điểm đến
Head off to + địa điểm có nghĩa là rời khỏi chỗ hiện tại và bắt đầu đi về phía địa điểm đó. Cụm này nhấn mạnh cảm giác khởi hành rõ hơn go to, vốn cũng có thể chỉ đơn giản mô tả sự di chuyển hoặc điểm đến. Ở đây, off kết hợp với head thành một cụm hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là đi xa khỏi các bể bơi, hồ hoặc bãi biển. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là head off to + điểm đến.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng bây giờ chúng ta nên khởi hành đến bảo tàng?
- We should head to off the museum now.
- We should head off to the museum now.
- We should head off the museum now.
Xem đáp án
We should head off to the museum now.
take a dip: bơi thư giãn trong thời gian ngắn
Take a dip là một thành ngữ thân mật có nghĩa là xuống nước bơi một lát một cách thư giãn. Cụm này thường gợi ý việc vui chơi hoặc làm mát cơ thể hơn là bơi lội nghiêm túc. Trong cụm này, dip gợi ý việc xuống nước trong thời gian ngắn. Ở đây cần hiểu cả cụm như một thành ngữ hoàn chỉnh; nó không nói về việc nhúng thức ăn hoặc một đồ vật khác vào thứ gì đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh bơi lội thư giãn, take a dip có nghĩa là gì?
- nhúng thức ăn vào nước sốt
- tránh xuống nước
- bơi thư giãn trong thời gian ngắn
Xem đáp án
bơi thư giãn trong thời gian ngắn
has been used to promote strength and well-being. Ngữ pháp
1:02đã được sử dụng để tăng cường sức mạnh và sức khỏe.
has been used to promote: bị động hiện tại hoàn thành và mục đích
Has been used là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Swimming là đối tượng nhận hành động: con người đã sử dụng hoạt động bơi lội. Since ancient times cho biết cách sử dụng này bắt đầu từ rất lâu và đến nay vẫn còn ý nghĩa. Trong cấu trúc has been used to + động từ nguyên mẫu, động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích. To promote có nghĩa là để cải thiện hoặc tăng cường; nó không chỉ tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động hiện tại hoàn thành đồng thời giới thiệu mục đích: For centuries, this plant ____ make medicine.
Xem đáp án
has been used to
not just about: mở rộng chủ đề ra ngoài một ý tưởng
Not just about bác bỏ cách nhìn chỉ có một khía cạnh. Người nói thừa nhận rằng tập thể dục là một phần của bơi lội, rồi báo hiệu rằng bơi lội còn có những khía cạnh quan trọng khác. Khung X is not just about Y giúp tổ chức thông tin: Y là ý tưởng quen thuộc, còn phần tiếp theo sẽ mở rộng chủ đề. Khung này thường báo cho người nghe rằng còn một ý khác sắp được nêu ra.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để cho thấy làm việc nhóm có nhiều hơn một mục đích: Teamwork is ____ winning; it is also about helping one another.
Xem đáp án
not just about
There's far more to it: phức tạp hơn vẻ bề ngoài rất nhiều
There's far more to it có nghĩa là chủ đề có nhiều phần, chi tiết hoặc tầng ý nghĩa hơn rất nhiều so với vẻ ban đầu. Far nhấn mạnh more, vì vậy người nói đang mạnh mẽ bác bỏ một cách nhìn quá đơn giản. Ở đây, it chỉ lại việc bơi lội đã được nhắc đến. Trong cấu trúc there is more to something, to không chỉ hướng; nó là một phần của cấu trúc diễn tả rằng chủ đề còn liên quan đến nhiều điều khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là chủ đề phức tạp hơn vẻ bề ngoài rất nhiều: The game looks easy at first, but ____.
Xem đáp án
there's far more to it
beneath the surface: ẩn dưới điều dễ thấy
Beneath the surface có nghĩa đen là ở dưới lớp trên cùng hoặc dưới mặt nước. Cụm này cũng là phép ẩn dụ cho những sự thật, cảm xúc hoặc vấn đề đang tồn tại nhưng không dễ nhìn thấy. Trong câu nói về việc bơi lội này, cả hai nghĩa đều cùng hoạt động: surface gợi lên mặt nước thật, còn cả cụm từ dẫn người nghe đến những phần sâu hơn và khó nhận thấy hơn của chủ đề.
Luyện tập
Trong câu này, beneath the surface có nghĩa là gì? The proposal looks simple, but there are risks beneath the surface.
- Các rủi ro bị che giấu và chưa thể nhận ra ngay.
- Các rủi ro nằm dưới một lớp nước theo nghĩa đen.
- Các rủi ro đã biến mất.
Xem đáp án
Các rủi ro bị che giấu và chưa thể nhận ra ngay.
as we'll be finding out in this program on the history of swimming. Mạch ý
1:10như chúng ta sẽ tìm hiểu trong chương trình về lịch sử bơi lội này.
as we'll be finding out: báo trước phần giải thích sau đó
Trong câu này, as we'll be finding out cho khán giả biết rằng chương trình sẽ giải thích hoặc làm sáng tỏ điểm này trong phần nội dung tiếp theo. Đây là lời báo trước của người dẫn, hướng sự chú ý về phần sau chứ không bổ sung sự việc chính. Ở đây, find out có nghĩa là biết hoặc khám phá thông tin, không phải tìm thấy một đồ vật bị thất lạc. Dạng tiếp diễn we'll be finding out thể hiện rằng sự hiểu biết sẽ dần phát triển trong suốt chương trình.
Luyện tập
as we'll be finding out có chức năng gì trong câu này?
- Thông báo rằng chương trình đã kết thúc.
- Báo trước thông tin mà chương trình sẽ tiết lộ sau đó.
- Nói rằng những người nói đang tìm một đồ vật bị thất lạc.
Xem đáp án
Báo trước thông tin mà chương trình sẽ tiết lộ sau đó.
dived eagerly into temple pleasure pools, lakes and the sea,
1:17rất háo hức lao xuống các hồ bơi giải trí trong đền thờ, hồ và biển,
Although evidence suggests that: trình bày bằng chứng thận trọng trước sự tương phản
Although trước tiên giới thiệu một điểm mà người nói chấp nhận, đồng thời báo hiệu rằng mệnh đề chính sẽ đưa ra sự tương phản. Phần mở đầu này là mệnh đề nhượng bộ, không phải kết luận cuối cùng của người nói. Dấu phẩy cho thấy câu vẫn đang chờ mệnh đề chính. Evidence suggests that có nghĩa là bằng chứng hiện có hướng đến một ý tưởng. Đây là cách diễn đạt thận trọng: suggests ở đây có nghĩa là cho thấy, không phải đề nghị, và thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn proves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ dùng để đưa bằng chứng vào như một ý nhượng bộ: ____ the treatment may help, researchers need more data.
Xem đáp án
Although evidence suggests that
other cultures have swam against the tide. Thành ngữ
1:22các nền văn hóa khác lại 'swam against the tide' (đi ngược lại trào lưu).
swam against the tide: đi ngược xu hướng chủ đạo
Ở đây, swam against the tide được dùng theo nghĩa bóng: những nền văn hóa đó hành động khác với cách thông thường hoặc cách của số đông. Cụm từ này không miêu tả việc bơi theo nghĩa đen. Hình ảnh gốc là bơi ngược hướng chuyển động của dòng nước. Thành ngữ này cũng có thể miêu tả người, nhóm, ý tưởng hoặc lựa chọn chống lại một xu hướng đang chiếm ưu thế.
Luyện tập
Trong câu “The small school swam against the tide and kept its art program,” swam against the tide có nghĩa là gì?
- hành động khác với cách thông thường hoặc cách của số đông
- làm theo cách thông thường hoặc cách của số đông
- thực sự bơi ngược dòng nước đang chảy
Xem đáp án
hành động khác với cách thông thường hoặc cách của số đông
meaning not to follow what everyone else is doing.
1:26có nghĩa là không làm theo những gì mọi người khác đang làm.
Someone who did enjoy swimming was the poet Lord Byron. Ngữ pháp
1:30Một người rất thích bơi lội là nhà thơ Lord Byron.
did enjoy: did nhấn mạnh trong câu khẳng định ở quá khứ
Trong did enjoy, did nhấn mạnh một câu khẳng định ở quá khứ: người đó thực sự thích bơi. Cấu trúc này sửa lại hoặc đối lập với suy đoán rằng người đó không thích. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu. Did đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ vẫn giữ nguyên mẫu: dùng did enjoy, không dùng did enjoyed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh và động từ enjoy: Although Mia looked tired, she ____ the trip.
Xem đáp án
did enjoy
He wrote poems popularizing the sport Cách dùng từ
1:34Ông đã viết những bài thơ phổ biến môn thể thao này
popularizing the sport: làm cho môn thể thao trở nên phổ biến hơn
Cụm -ing popularizing the sport mô tả tác động của những bài thơ: chúng giúp nhiều người biết đến, tham gia hoặc yêu thích môn thể thao hơn. Trong ngữ cảnh này, the sport chỉ môn bơi lội. Tân ngữ là thứ trở nên phổ biến hơn; câu không nói rằng bản thân ông trở thành một người nổi tiếng. Popularize là ngoại động từ, vì vậy thứ được làm cho phổ biến đóng vai trò tân ngữ: popularize a sport, an idea hoặc a method.
Luyện tập
popularizing the sport có nghĩa là gì trong câu này?
- trở thành người nổi tiếng nhờ môn thể thao đó
- chỉ viết cho những người đã chơi môn thể thao đó
- làm cho môn thể thao được biết đến và yêu thích rộng rãi hơn
Xem đáp án
làm cho môn thể thao được biết đến và yêu thích rộng rãi hơn
swam the Hellespont: swim đi trực tiếp với tên một vùng nước
Trong swam the Hellespont, tên vùng nước là tân ngữ trực tiếp của swam. Cụm này có nghĩa là ông đã bơi ngang qua Hellespont, chứ không chỉ bơi ở một nơi nào đó trong vùng nước này. Mẫu ngoại động từ này xuất hiện trong các câu chuyện về hành trình và thử thách thể lực: swim the Channel hoặc swim a river. Nếu chỉ muốn nói địa điểm bơi, hãy dùng swim in + địa điểm.
Luyện tập
Câu nào dùng swim với tân ngữ trực tiếp để nói rằng Maya đã bơi qua sông?
- Maya walked beside the river to reach the village.
- Maya swam in the river near the village.
- Maya swam the river to reach the village.
Xem đáp án
Maya swam the river to reach the village.
Hellespont, a stretch of water separating Europe from Asia: cụm đồng vị giải thích địa danh
Hellespont là tên gọi lịch sử của tuyến đường thủy hẹp giữa châu Âu và châu Á, ngày nay thường được gọi là Dardanelles. Trong câu này, đây là tuyến đường thủy mà Byron đã bơi qua. Các từ sau dấu phẩy, a stretch of water separating Europe from Asia, là một cụm đồng vị: chúng gọi lại và giải thích Hellespont bằng cách khác. Chúng không giới thiệu một địa điểm thứ hai. Khi một tên lạ được theo sau bởi dấu phẩy và một cụm danh từ giải thích, hãy dùng cụm đó để xác định tên ấy chỉ điều gì.
Luyện tập
a stretch of water separating Europe from Asia có chức năng gì trong câu?
- Nó giải thích Hellespont là gì.
- Nó cho biết việc bơi qua mất bao lâu.
- Nó nêu tên một địa điểm thứ hai.
Xem đáp án
Nó giải thích Hellespont là gì.
But in which modern country can the Hellespont be found?
1:42Nhưng eo biển Hellespont nằm ở quốc gia hiện đại nào?
Okay, we'll find out the answer at the end of the program. Cụm động từ
1:59Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở cuối chương trình.
find out: biết hoặc khám phá ra thông tin
Find out có nghĩa là biết hoặc khám phá ra một sự thật mà trước đó chưa biết. Trong câu này, we'll find out the answer có nghĩa là câu trả lời sẽ được biết vào cuối chương trình. Phần theo sau có thể là một cụm danh từ, như trong find out the answer, hoặc một mệnh đề nghi vấn, như trong find out who won. Ý chính là có được thông tin, không phải tìm một thứ gì đó ở bên ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mang nghĩa biết hoặc khám phá ra: After the final vote, we will ____ who won.
Xem đáp án
find out
For all its good points, ...: thừa nhận ưu điểm trước khi nêu ý tương phản
For all + cụm danh từ là cấu trúc nhượng bộ, mang nghĩa “mặc dù” hoặc “ngay cả khi đã cân nhắc tất cả những điều đó”. Ở đây, For all its good points thừa nhận rằng bơi lội có nhiều ưu điểm, nhưng những ưu điểm ấy không làm thay đổi sự thật tiêu cực được nêu sau đó. Cách mở đầu này báo cho người nghe biết rằng một ý tương phản sắp xuất hiện. For ở đây không chỉ mục đích, vì vậy cụm này không có nghĩa là “vì lợi ích của tất cả những ưu điểm đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ gồm bốn từ có nghĩa là “dù có nhiều ưu điểm”: ____, the bike is too heavy for Mia.
Xem đáp án
For all its good points
swimming seems to have lost its appeal in Europe Cụm từ
2:04bơi lội dường như đã mất đi sức hấp dẫn ở châu Âu
have lost its appeal: không còn thu hút sự quan tâm
Have lost its appeal có nghĩa là một điều gì đó từng hấp dẫn hoặc thú vị nhưng giờ không còn hấp dẫn như trước. Appeal ở đây là danh từ chỉ khả năng thu hút sự quan tâm, không phải việc kháng cáo trong pháp luật. Trong seems to have lost, to have + quá khứ phân từ cho thấy việc mất sức hấp dẫn dường như đã xảy ra và trạng thái kém hấp dẫn ấy vẫn tiếp tục ở hiện tại.
Luyện tập
Câu 'The game has lost its appeal' có nghĩa là gì?
- Trò chơi hiện thu hút nhiều người hơn.
- Trò chơi không còn thú vị như trước.
- Trò chơi đã thắng một vụ kiện.
Xem đáp án
Trò chơi không còn thú vị như trước.
the decline of the Roman Empire như một mốc thời gian lịch sử
Trong câu này, the decline of the Roman Empire chỉ một giai đoạn dài khi quyền lực La Mã suy yếu và sự cai trị của La Mã cuối cùng chấm dứt ở phần lớn Tây Âu. Cụm từ này tạo ra một mốc thời gian lịch sử khái quát cho những việc xảy ra sau đó. Ở đây, decline là danh từ, có nghĩa là sự suy giảm dần về sức mạnh, quyền lực hoặc tầm quan trọng. Nó không có nghĩa là lịch sự từ chối điều gì đó.
Luyện tập
the decline of the Roman Empire có nghĩa là gì trong câu này?
- Sự gia tăng đột ngột về quyền lực của Đế chế La Mã.
- Sự suy yếu kéo dài của quyền lực La Mã được dùng làm mốc thời gian lịch sử.
- Một lời từ chối lịch sự của Đế chế La Mã.
Xem đáp án
Sự suy yếu kéo dài của quyền lực La Mã được dùng làm mốc thời gian lịch sử.
According to historian and swimming enthusiast Professor Kevin Dawson, Mạch ý
2:09Theo nhà sử học và người đam mê bơi lội, Giáo sư Kevin Dawson,
According to dùng để đánh dấu nguồn thông tin
According to dùng để giới thiệu nguồn thông tin. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo được quy cho Giáo sư Kevin Dawson. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: nguồn đứng ngay sau according to và nhận định thường theo sau. Nó cho biết một ý kiến đến từ đâu, nhưng bản thân nó không cho thấy người nói đồng ý với ý kiến đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu nguồn gồm hai từ đã học ở đây: ____ the weather report, the storm will end tonight.
Xem đáp án
According to
the rise of Christian beliefs discouraged swimming Ghi chú
2:13sự trỗi dậy của tín ngưỡng Cơ đốc giáo đã làm nản lòng việc bơi lội
rise of Christian beliefs: ảnh hưởng ngày càng tăng của các niềm tin Kitô giáo
Ở đây, the rise of Christian beliefs có nghĩa là các tư tưởng Kitô giáo đang trở nên quan trọng và có ảnh hưởng hơn. Rise là một danh từ trừu tượng nói về ảnh hưởng gia tăng, chứ không phải chuyển động đi lên theo nghĩa vật lý. Cụm từ này cung cấp bối cảnh lịch sử cho phần còn lại của câu: câu văn liên hệ ảnh hưởng đang tăng đó với việc hoạt động bơi lội ít được ủng hộ hơn.
Luyện tập
Trong câu này, rise of Christian beliefs có nghĩa là gì?
- Các niềm tin Kitô giáo trở nên ít ảnh hưởng hơn
- Tầm quan trọng và ảnh hưởng ngày càng tăng của các niềm tin Kitô giáo
- Các niềm tin Kitô giáo di chuyển lên trên theo nghĩa vật lý
Xem đáp án
Tầm quan trọng và ảnh hưởng ngày càng tăng của các niềm tin Kitô giáo
discouraged swimming: làm giảm một hoạt động
Trong discouraged swimming, discouraged là động từ, còn swimming là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động. Cụm từ này có nghĩa là các niềm tin đó khiến mọi người ít muốn hoặc ít có khả năng đi bơi hơn. Hoạt động đang chịu ảnh hưởng; nó không được miêu tả là buồn hay nản lòng. Discourage + hoạt động tập trung vào việc làm giảm một hành vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của discourage, theo sau trực tiếp bởi swimming: Strong currents ____ near the rocks.
Xem đáp án
discouraged swimming
as he explains here to BBC World Service program The Forum.
2:16như ông giải thích ở đây trên chương trình The Forum của BBC World Service.
You have some beliefs that water is unsafe space, Cách dùng từ
2:22Có một số niềm tin cho rằng nước là không gian không an toàn,
space với nghĩa môi trường trừu tượng trong unsafe space, unnatural space
Ở đây, space có nghĩa là môi trường hoặc phạm vi nơi con người hiện diện hay hoạt động, chứ không phải một căn phòng, lượng chỗ trống hay không gian vũ trụ. Cụm từ này mô tả nước như một môi trường không an toàn và không tự nhiên đối với con người. Nghĩa trừu tượng này cho phép người nói mô tả môi trường vật lý, xã hội hoặc kỹ thuật số dựa trên trải nghiệm mà chúng tạo ra, ngay cả khi chúng không có tường hay ranh giới rõ ràng.
Luyện tập
Trong unsafe space, unnatural space, space có nghĩa là gì?
- Không gian vũ trụ
- Một môi trường hoặc phạm vi
- Lượng chỗ trống
Xem đáp án
Một môi trường hoặc phạm vi
that it's a perpetuation of the chaos that existed before God created land Cách dùng từ
2:29rằng nó là sự tiếp diễn của sự hỗn loạn đã tồn tại trước khi Chúa tạo ra đất đai
a perpetuation of the chaos: một trạng thái tiếp diễn
A perpetuation of the chaos có nghĩa là sự tiếp diễn hoặc duy trì một trạng thái hỗn loạn vốn đã tồn tại. Perpetuation nhấn mạnh rằng một điều gì đó khiến trạng thái ấy tiếp tục; nó không có nghĩa là chỉ lặp lại một lần. Cụm danh từ a perpetuation of + danh từ là cách trang trọng để xác định một sự vật là sự tiếp nối của một điều khác. Ở đây, nước được mô tả là thứ tiếp nối sự hỗn mang được cho là đã tồn tại trước khi đất liền được tạo ra.
Luyện tập
a perpetuation of the chaos trong ví dụ nhấn mạnh điều gì?
- Một sự kiện hỗn loạn không liên quan đến quá khứ chỉ xảy ra một lần
- Trạng thái hỗn loạn được giải quyết hoàn toàn
- Trạng thái hỗn loạn tiếp tục tồn tại
Xem đáp án
Trạng thái hỗn loạn tiếp tục tồn tại
or that water is a mechanism for punishment like the great flood story Ghi chú
2:34hoặc nước là một cơ chế trừng phạt như câu chuyện đại hồng thủy
water is a mechanism for punishment: nước là cơ chế trừng phạt
Trong câu này, mechanism có nghĩa là phương tiện hoặc quá trình làm nảy sinh một kết quả. Nước được mô tả là phương tiện khiến sự trừng phạt xảy ra, chứ không phải một cỗ máy hữu hình. Cấu trúc a mechanism for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết cơ chế đó tạo ra kết quả gì. Cấu trúc này thường trình bày mối quan hệ nguyên nhân và kết quả theo lối phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là 'phương tiện tạo ra một kết quả': Regular feedback can be a ____ improving teamwork.
Xem đáp án
mechanism for
or Pharaoh's army being destroyed in the Red Sea.
2:38hoặc quân đội của Pharaoh bị tiêu diệt ở Biển Đỏ.
the great flood story ... Pharaoh's army being destroyed in the Red Sea: đại hồng thủy và quân đội của Pha-ra-ôn ở Biển Đỏ
The great flood story ở đây nói đến câu chuyện trong Kinh Thánh về Nô-ê và trận đại hồng thủy. Pharaoh's army being destroyed in the Red Sea nói đến câu chuyện Xuất Hành, trong đó người Israel vượt biển còn quân đội Ai Cập truy đuổi họ bị tiêu diệt. Đây là những điển tích văn hóa và tôn giáo, không phải danh sách các thảm họa thiên nhiên thông thường. Trong câu này, cả hai ví dụ đều củng cố ý tưởng rằng nước có thể được miêu tả như một phương tiện phán xét hoặc trừng phạt.
Luyện tập
Hai điển tích chủ yếu có vai trò gì trong câu?
- Chúng liệt kê hai nơi mọi người có thể bơi an toàn.
- Chúng đưa ra các ví dụ về việc nước gắn với sự trừng phạt hoặc phán xét.
- Chúng giải thích cách xây dựng một đội quân gần biển.
Xem đáp án
Chúng đưa ra các ví dụ về việc nước gắn với sự trừng phạt hoặc phán xét.
But then there's also beliefs that swimming is immodest. Cách dùng từ
2:42Nhưng cũng có những quan niệm cho rằng bơi lội là không đúng đắn.
swimming is immodest: sự phán xét về sự kín đáo của cơ thể
Ở đây, immodest có nghĩa là không đứng đắn theo các quy tắc xã hội hoặc đạo đức của thời đó. Vì nội dung đang nói về việc để lộ cơ thể khi bơi, từ này đánh giá sự phơi bày cơ thể; nó không nói rằng một người thiếu khiêm tốn về thành tích của mình. Câu này thuật lại một niềm tin của một số người. Nó không trình bày phán xét đó như một sự thật đúng ở mọi thời đại. Nói rộng hơn, X is immodest có thể đánh giá quần áo hoặc hành vi là vi phạm tiêu chuẩn của một nhóm về sự kín đáo của cơ thể.
Luyện tập
Trong câu này, swimming is immodest có nghĩa là gì?
- Bơi lội cho thấy mọi người không khiêm tốn về kỹ năng của mình.
- Bơi lội được xem là quá khó đối với phần lớn mọi người.
- Bơi lội bị đánh giá là không đứng đắn vì làm lộ cơ thể.
Xem đáp án
Bơi lội bị đánh giá là không đứng đắn vì làm lộ cơ thể.
I mean, most people at the time swam nude Cách dùng từ
2:44Ý tôi là, hầu hết mọi người vào thời điểm đó đều bơi khỏa thân
swam nude: tính từ mô tả trạng thái khi hành động
Trong swam nude, nude là tính từ mô tả trạng thái của những người đang bơi: họ không mặc quần áo. Từ này bổ sung trạng thái cho hành động; nó không gọi tên một người hay một vật. Trong tiếng Anh, tính từ có thể đứng sau một số động từ chỉ hành động để cho biết trạng thái của chủ ngữ trong lúc hành động, như trong sleep naked hoặc arrive tired. Ở đây, swam là động từ ở thì quá khứ, còn nude cho biết trạng thái.
Luyện tập
Câu nào dùng nude làm tính từ để mô tả trạng thái của một người trong khi hành động?
- She bought a nude-coloured scarf.
- People at that beach sometimes swam nude.
- The gallery displayed a nude.
Xem đáp án
People at that beach sometimes swam nude.
and so church officials discouraged swimming
2:47vì vậy các quan chức nhà thờ không khuyến khích bơi lội
because they felt that it led to immodest behavior. Cụm từ
2:50bởi vì họ cảm thấy nó dẫn đến hành vi thiếu đoan trang.
led to: nối nguyên nhân với kết quả
Led là dạng quá khứ của lead. Trong cấu trúc cause + lead to + result, cụm này có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Trong câu này, nó nối tình huống được nhắc đến trước đó với immodest behavior, kết quả mà mọi người cho rằng sẽ xảy ra. To là một phần của lead to và chỉ kết quả; nó không mang nghĩa mục đích “để”. Kết quả có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to delays; lead to people changing their plans.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: A small mistake ____ a long delay.
Xem đáp án
led to
As well as being considered unsafe or chaotic, Cụm từ
2:55Ngoài việc bị coi là không an toàn hoặc hỗn loạn,
As well as being considered...: thêm một nhận định khác
As well as being considered... là cụm mở đầu dùng để thêm một nhận định trước khi mệnh đề chính đưa ra một nhận định khác. Ở đây, unsafe or chaotic là nhận định được thêm vào; mệnh đề chính theo sau mang ý chính tiếp theo. Sau as well as, being là dạng -ing và considered ở thể bị động: being considered có nghĩa là “được xem là”. Người hoặc vật được mô tả thường cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngoài việc được xem là”: ____ expensive, the bicycle was difficult to repair.
Xem đáp án
As well as being considered
seen as immodest: thuật lại một đánh giá xã hội
Ở đây, was seen as có nghĩa là “được xem là” hoặc “được cho là”. seen diễn tả một sự đánh giá, không phải hành động nhìn bằng mắt. Cấu trúc be seen as + cụm danh từ hoặc tính từ liên kết một người, sự vật hoặc hành động với cách người khác nhìn nhận đối tượng đó. Trong câu này, immodest là tính từ nêu đánh giá xã hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động có nghĩa là ‘is regarded as’: In this club, helping younger members ____ a sign of leadership.
Xem đáp án
is seen as
This was because most people at the time swam nude,
3:03Điều này là do hầu hết mọi người lúc bấy giờ đều bơi 'nude',
is the remote Maldives Islands in the Indian Ocean. Văn hóa
3:11là quần đảo Maldives xa xôi ở Ấn Độ Dương.
remote Maldives Islands in the Indian Ocean: bối cảnh địa lý
Cụm từ này xác định Maldives là những hòn đảo ở Ấn Độ Dương và miêu tả chúng là remote, tức nằm xa các trung tâm lớn hoặc những khu dân cư khác. Ở đây, remote nói về khoảng cách hoặc sự biệt lập về địa lý, không phải điều khiển từ xa. Cụm giới từ in the Indian Ocean cho biết vị trí rộng hơn. Những chi tiết này giúp người nghe xác định vị trí của ví dụ tiếp theo trước khi người nói kể tiếp.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi bật bổ sung thông tin gì cho câu?
- Nó nói rằng hoạt động bơi lội mới bắt đầu gần đây.
- Nó xác định một địa điểm đảo xa xôi ở Ấn Độ Dương.
- Nó giải thích cách điều khiển các hòn đảo từ xa.
Xem đáp án
Nó xác định một địa điểm đảo xa xôi ở Ấn Độ Dương.
access to shallow warm seawater lakes called lagoons Văn hóa
3:15việc tiếp cận các hồ nước mặn ấm áp và nông được gọi là đầm phá
access to shallow warm seawater lakes called lagoons: tiếp cận vùng nước biển nông và ấm được gọi là lagoons
Ở đây, access to nghĩa là có thể đến hoặc sử dụng vùng nước đó. Cụm danh từ shallow warm seawater lakes called lagoons cho biết thứ có thể tiếp cận. Trong bối cảnh Maldives, lagoons là những vùng nước biển nông thường được che chắn khỏi biển khơi, chứ không phải hồ nước ngọt thông thường trong đất liền. Mẫu mô tả đơn giản + called + tên chuyên biệt dùng để giới thiệu một thuật ngữ mới. Called lagoons bổ nghĩa cho lakes và cho biết những vùng nước này có tên là lagoons.
Luyện tập
Trong ví dụ, called lagoons có chức năng gì?
- Giải thích ai được phép sử dụng những vùng nước đó.
- Đặt một tên chuyên biệt cho những vùng nước biển nông và ấm.
- So sánh nhiệt độ của những vùng nước đó với biển khơi.
Xem đáp án
Đặt một tên chuyên biệt cho những vùng nước biển nông và ấm.
makes it an unbeatable place for swimming. Cụm từ
3:19biến nơi đây thành một địa điểm bơi lội không đâu sánh bằng.
an unbeatable place for swimming: một nơi tuyệt vời khó sánh bằng để bơi lội
Ở đây, unbeatable là một lời khen rất mạnh. An unbeatable place for swimming nghĩa là một nơi có điều kiện bơi lội tốt đến mức những nơi khác khó sánh bằng. Cụm này không nói về một cuộc thi thật hay việc ai đó bị đánh bại. Mẫu an unbeatable place for + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing dùng để đề xuất một địa điểm cho một mục đích. For swimming cho biết hoạt động mà nơi đó đặc biệt phù hợp.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành lời giới thiệu: With its safe paths and great views, this park is ____ cycling.
Xem đáp án
an unbeatable place for
things haven't always gone swimmingly Thành ngữ
3:24mọi chuyện không phải lúc nào cũng diễn ra 'swimmingly' (suôn sẻ)
things haven't always gone swimmingly: mọi việc không phải lúc nào cũng suôn sẻ
Go swimmingly là một thành ngữ có nghĩa là “diễn ra rất suôn sẻ hoặc thành công”. Trong things haven't always gone swimmingly, thì hiện tại hoàn thành nhìn lại một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, còn not always cho biết đã có một số khó khăn; câu này không có nghĩa là mọi việc luôn thất bại. Vì chủ đề là bơi lội, swimmingly cũng gợi đến ý nghĩa đen của việc bơi. Người nói dùng lối chơi chữ này để chuyển nhẹ nhàng sang một vấn đề trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn ở thì hiện tại hoàn thành của go swimmingly mang nghĩa “không phải ở mọi giai đoạn”: Although the team is doing well now, things ____.
Xem đáp án
haven't always gone swimmingly
told BBC World Service program The Forum.
3:29đã chia sẻ với chương trình The Forum của BBC World Service.
the change in people's attitudes to swimming in the Maldives. Cụm từ
3:35sự thay đổi trong thái độ của mọi người đối với việc bơi lội ở Maldives.
Listen for the reason: đặt mục tiêu thông tin khi nghe
Listen for the reason là một chỉ dẫn đặt ra mục tiêu nghe. Cụm này yêu cầu bạn tập trung tìm một thông tin, tức là lý do, thay vì cố nhớ từng từ. Cấu trúc listen for + thông tin có nghĩa là “chú ý nghe để nhận ra hoặc xác định thông tin đó”. Ở đây, cấu trúc này định hướng nhiệm vụ từ trước: người nghe biết cần tìm câu trả lời nào khi Mikael nói.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm hai từ có nghĩa là “cố gắng nghe ra một chi tiết cụ thể”: ____ the gate number in the airport announcement.
Xem đáp án
Listen for
change in people's attitudes to swimming: sự thay đổi trong thái độ của mọi người đối với việc bơi lội
“Change in people's attitudes to swimming” chỉ sự thay đổi trong cách mọi người suy nghĩ hoặc cảm nhận về việc bơi lội. “Change in” giới thiệu điều thay đổi, tức là “people's attitudes”. Trong “attitudes to swimming”, “to” là giới từ nối “attitudes” với chủ đề mà thái độ hướng đến. Vì vậy, “swimming” ở đây là dạng -ing được dùng như danh từ; nó không diễn tả sự di chuyển về phía một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cùng giới từ được dùng trong “attitudes to swimming”: The survey found a change in people's attitudes ____ school lunches.
Xem đáp án
to
No citizens of the Maldives have half a mile to a lukewarm lagoon. Cụm từ
3:40Không một người dân nào ở Maldives ở cách xa đầm phá nước ấm quá nửa dặm.
have half a mile to a lukewarm lagoon: diễn tả khoảng cách, không phải sự sở hữu
Trong cấu trúc have + khoảng cách + to + địa điểm, “have” cho biết vẫn còn một khoảng cách trước khi ai đó tới được địa điểm ấy. Ở đây, “have half a mile to a lukewarm lagoon” diễn tả khoảng cách chứ không phải việc sở hữu một phần đầm phá. Khi đi với “No citizens ...”, ý mà câu muốn truyền đạt là người dân không ở xa đầm phá đến nửa dặm. Đầm phá ở gần họ.
Luyện tập
Trong câu “No citizens of the Maldives have half a mile to a lukewarm lagoon”, “have half a mile to” diễn tả điều gì?
- Khoảng cách mà mỗi người dân có thể bơi
- Việc sở hữu một phần đầm phá dài nửa dặm
- Khoảng cách còn lại để tới một đầm phá
Xem đáp án
Khoảng cách còn lại để tới một đầm phá
Given that they could be world leading in swimming, Ghi chú
3:45Đáng lẽ họ có thể dẫn đầu thế giới về bơi lội,
Given that: bắt đầu từ một sự việc đã biết
Given that đưa ra một tình huống đã được biết hoặc chấp nhận. Trong câu này, khả năng họ có thể đạt trình độ hàng đầu thế giới về bơi lội trở thành cơ sở cho nội dung tiếp theo; given ở đây không có nghĩa là “được trao cho ai đó”. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin theo trình tự “tình huống đã biết → nhận định, kỳ vọng, quyết định hoặc sự tương phản”. Nghĩa của nó gần với considering that.
Luyện tập
Câu nào dùng Given that để đưa một sự việc đã biết làm cơ sở cho quyết định?
- Given that the path is icy, we should walk slowly.
- They were given warm coats for the walk.
- The guide is giving us directions now.
Xem đáp án
Given that the path is icy, we should walk slowly.
world leading in swimming: thuộc nhóm giỏi nhất thế giới
World leading in swimming có nghĩa là “thuộc nhóm giỏi nhất thế giới về bơi lội”. Ở đây, leading diễn tả một trình độ cực kỳ cao. Mẫu có thể áp dụng cho lĩnh vực khác là be world leading in + lĩnh vực. Phần bắt đầu bằng in cho biết lĩnh vực mà một người, đội, quốc gia hoặc tổ chức nổi bật.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu: The institute is world leading ____ climate research.
Xem đáp án
in
the government recruited a lot of teachers from India, Sri Lanka, Cách dùng từ
3:53chính phủ đã tuyển dụng nhiều giáo viên từ Ấn Độ, Sri Lanka,
recruited ... teachers from India, Sri Lanka: tuyển giáo viên từ một nơi
Trong câu này, recruited có nghĩa là chính phủ chính thức tìm và đưa giáo viên về làm việc tại các trường học. Từ này tập trung vào việc tuyển người làm việc hơn là chỉ invited. Cấu trúc recruit people from a place cho biết nhân sự mới đến từ đâu. Ở đây, from India, Sri Lanka nêu các quốc gia xuất thân của những giáo viên đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ quá khứ trong bài có nghĩa là “chính thức tuyển vào làm việc”: The hospital ____ nurses from abroad.
Xem đáp án
recruited
they didn't know anything about the water culture Văn hóa
3:58họ không biết gì về văn hóa sông nước
water culture: lối sống được định hình bởi môi trường nước xung quanh
Ở đây, water culture chỉ lối sống địa phương, kiến thức chung, thói quen và truyền thống được hình thành quanh biển, đầm phá, hoạt động bơi lội và các hoạt động khác ở trong hoặc gần nước. Cụm từ này không có nghĩa là bản thân nước có một nền văn hóa. Maldives được tạo thành từ nhiều hòn đảo, vì vậy kinh nghiệm sống gần nước là một phần quan trọng của đời sống hằng ngày. Trong câu này, các giáo viên không hiểu phần đó của văn hóa địa phương.
Luyện tập
Trong câu này, water culture có nghĩa là gì?
- Khoa học kiểm tra xem nước có sạch hay không
- Một bộ quy tắc chỉ dùng trong hồ bơi
- Lối sống và truyền thống địa phương gắn với nước
Xem đáp án
Lối sống và truyền thống địa phương gắn với nước
and they noticed that the young students playing hooky.
4:03và họ nhận thấy các học sinh nhỏ tuổi 'playing hooky' (cúp học).
And swimming soon got frowned upon. Cụm động từ
4:09Và việc bơi lội nhanh chóng bị 'frowned upon' (không tán thành).
got frowned upon: dần bị xem là không phù hợp
Trong got frowned upon, frown upon có nghĩa là “không tán thành”. Cụm từ này diễn tả sự đánh giá tiêu cực của xã hội, chứ không chỉ là hành động nhíu mày của một người. Got + quá khứ phân từ cho thấy trạng thái thay đổi: việc bơi lội dần bị coi là không thể chấp nhận được. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là bơi lội bị cấm chính thức.
Luyện tập
Các thành viên câu lạc bộ dần không tán thành việc đến muộn, nhưng không có lệnh cấm chính thức. Câu nào phù hợp với tình huống này?
- Everyone at the club started arriving late.
- Over time, arriving late got frowned upon at the club.
- The club officially prohibited late arrivals.
Xem đáp án
Over time, arriving late got frowned upon at the club.
But now the government and the local organizations,
4:12Nhưng bây giờ chính phủ và các tổ chức địa phương,
try to reclaim swimming: cố gắng khôi phục vị thế của việc bơi lội
Try to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự cố gắng, vì vậy try to reclaim không có nghĩa là nỗ lực đó đã thành công. Ở đây, reclaim swimming có nghĩa là khôi phục vị trí được coi trọng của việc bơi lội trong văn hóa địa phương sau khi nó từng bị phản đối hoặc bỏ quên. Reclaim có thể đi với một hoạt động, truyền thống, bản sắc hoặc không gian làm tân ngữ khi người ta muốn khôi phục giá trị hay công dụng trước đây của nó.
Luyện tập
Một lễ hội địa phương từng rất quan trọng nhưng đã bị bỏ quên trong nhiều năm. Cộng đồng đang cố gắng khôi phục vị trí được coi trọng của lễ hội. Câu nào phù hợp nhất?
- The community is trying to promote a newly created festival.
- The community has already replaced the festival with a new event.
- The community is trying to reclaim the festival as a valued local tradition.
Xem đáp án
The community is trying to reclaim the festival as a valued local tradition.
Yes, he said that young students were playing hooky to go swimming in the lagoons. Thành ngữ
4:25Có, ông ấy nói rằng các học sinh nhỏ tuổi đã trốn học để đi bơi ở các đầm phá.
playing hooky: cố ý nghỉ học không phép
Trong câu này, playing hooky có nghĩa là cố ý nghỉ học mà không được phép. Các học sinh lẽ ra phải ở trong lớp nhưng lại đi bơi. Play hooky là một thành ngữ thân mật, vì vậy hooky không nói đến cái móc. Thành ngữ này diễn tả việc chọn làm một hoạt động khác khi đáng lẽ phải ở trường hoặc nơi làm việc.
Luyện tập
playing hooky có nghĩa là gì trong câu này?
- Đi bơi sau giờ học
- Nghỉ học không phép để làm việc khác
- Vắng mặt vì trường đóng cửa
Xem đáp án
Nghỉ học không phép để làm việc khác
Play hooky is an informal way of saying stay away from school without permission.
4:30Play hooky là một cách nói thân mật của việc nghỉ học không xin phép.
Right, and that meant swimming quickly got frowned upon or disapproved of.
4:36Đúng vậy, và điều đó có nghĩa là việc bơi lội nhanh chóng bị cau mày hoặc không được chấp thuận.
It seems a bit unfair since there was already a strong culture of swimming in the Maldives, Ghi chú
4:41Có vẻ hơi không công bằng vì Maldives vốn đã có một văn hóa bơi lội mạnh mẽ,
It seems a bit unfair: làm nhẹ lời phê bình
It seems a bit unfair là một lời đánh giá tiêu cực đã được làm nhẹ đi. Seems thể hiện unfair như cảm nhận của người nói chứ không phải một sự thật chắc chắn, còn a bit làm giảm mức độ mạnh của lời phê bình. Khi kết hợp, chúng giúp người nói thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự mà vẫn giữ nguyên thông điệp chính: tình huống này có vẻ bất công.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một cuộc thảo luận lịch sự, It seems a bit unfair nghe bớt trực tiếp hơn It is unfair.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
a strong culture of swimming: một văn hóa bơi lội vững mạnh
Trong câu này, a strong culture of swimming có nghĩa là bơi lội đã trở thành một phần lâu đời và được coi trọng trong đời sống ở Maldives. Strong mô tả mức độ ăn sâu và sức ảnh hưởng của nền văn hóa đó, chứ không nói về sức mạnh thể chất. Cấu trúc a culture of + danh từ hoặc dạng -ing mô tả những thói quen, giá trị hoặc cách làm được một nhóm cùng chia sẻ theo thời gian. Câu này xem bơi lội là truyền thống của cộng đồng, không chỉ là hoạt động thỉnh thoảng của một vài người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong ví dụ: Our school has ____ reading.
Xem đáp án
a strong culture of
which the arriving teachers didn't fully appreciate. Cách dùng từ
4:46điều mà các giáo viên mới đến không đánh giá hết được.
didn't fully appreciate: chưa hiểu đầy đủ giá trị
Ở đây, didn't fully appreciate có nghĩa là các giáo viên chưa hoàn toàn hiểu hoặc nhận ra giá trị của văn hóa bơi lội vốn có ở Maldives. Fully cho thấy sự hiểu biết của họ chưa đầy đủ, chứ không nhất thiết là hoàn toàn không biết. Appreciate có thể mang nghĩa biết ơn, nhưng khi tân ngữ là một ý tưởng, tình huống, khó khăn hoặc tập quán văn hóa, từ này thường có nghĩa là hiểu ý nghĩa hoặc nhận ra giá trị. Hãy dựa vào tân ngữ và ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Luyện tập
didn't fully appreciate có nghĩa là gì trong câu này?
- Họ hoàn toàn không thích bơi lội.
- Họ không nói lời cảm ơn vì điều đó.
- Họ chưa hoàn toàn hiểu hoặc nhận ra tầm quan trọng của nó.
Xem đáp án
Họ chưa hoàn toàn hiểu hoặc nhận ra tầm quan trọng của nó.
sit in a classroom or swim in a warm tropical lagoon.
4:52ngồi trong lớp học hay bơi trong một đầm phá nhiệt đới ấm áp.
know which I'd rather do: lựa chọn giữa các phương án
Know which I'd rather do có nghĩa là biết mình thích phương án nào hơn. Which đưa ra một lựa chọn gián tiếp sau know, còn do thay cho một trong hai hành động được nêu ngay sau đó. I'd là dạng rút gọn của I would. Cấu trúc là would rather + động từ nguyên mẫu không to: I'd rather sit hoặc I'd rather swim. Không đặt to trước động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự ưu tiên đã học: Given the choice, I ____ stay home than drive in the storm.
Xem đáp án
would rather
But then you would never have learned about Lord Byron. Ngữ pháp
4:56Nhưng nếu thế thì bạn sẽ không bao giờ biết về Lord Byron đâu.
you would never have learned: kết quả không có thật trong quá khứ
Would never have learned mô tả một kết quả trong phiên bản quá khứ được tưởng tượng: nếu lựa chọn trong quá khứ khác đi, việc học đó đã không xảy ra. Trong câu này, cụm từ cũng ngụ ý rằng người ấy thực tế đã học về Huân tước Byron. Cấu trúc là would + never + have + quá khứ phân từ. Learned là quá khứ phân từ ở đây. Đây không phải là dự đoán về tương lai.
Luyện tập
Câu nào mô tả việc học như một kết quả không có thật trong một quá khứ khác được tưởng tượng?
- Without that book, I will never learn the fact.
- Without that book, I never learned the fact.
- Without that book, I would never have learned the fact.
Xem đáp án
Without that book, I would never have learned the fact.
Yes, in your quiz question you asked me about Lord Byron swimming the Hellespont,
5:00Vâng, trong câu hỏi đố của bạn, bạn đã hỏi tôi về việc Lord Byron bơi qua eo biển Hellespont,
I asked you in which country the Hellespont can be found.
5:08Tôi đã hỏi bạn eo biển Hellespont có thể được tìm thấy ở quốc gia nào.
The Hellespont, also known as the Straits of Dardanelles, Cụm từ
5:21Eo biển Hellespont, còn được gọi là Eo biển Dardanelles,
also known as the Straits of Dardanelles: còn được gọi là eo biển Dardanelles
Also known as giới thiệu một tên khác của cùng một người, địa điểm hoặc sự vật. Ở đây, the Hellespont và the Straits of Dardanelles là hai tên của cùng một tuyến đường thủy. Phần nằm giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin nhận diện. Nếu bỏ phần này, The Hellespont vẫn là tên của đối tượng được nhắc đến trong câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng also known as: Mary Ann Evans was ____ George Eliot.
Xem đáp án
also known as
Let's recap the vocabulary from this program on swimming, Mạch ý
5:29Hãy cùng tóm tắt lại từ vựng từ chương trình về bơi lội này,
Let's recap the vocabulary: hãy cùng điểm lại từ vựng
Let's recap the vocabulary là một lời báo hiệu về bố cục: câu này cho người nghe biết phần giảng chính đang tạm dừng và sắp có phần ôn nhanh các từ quan trọng. Let's mời người nghe cùng ôn lại với người nói. Recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn các ý chính. Nó không có nghĩa là dạy lại mọi chi tiết từ đầu.
Luyện tập
Một giáo viên nói: 'Let's recap the vocabulary.' Điều gì có khả năng xảy ra tiếp theo?
- Bắt đầu một chủ đề hoàn toàn mới
- Ôn nhanh các từ quan trọng
- Lặp lại toàn bộ bài học từ đầu
Xem đáp án
Ôn nhanh các từ quan trọng
which some people informally call taking a dip.
5:32mà một số người gọi một cách thân mật là 'taking a dip'.
Someone who swims against the tide refuses to do what everyone else is doing.
5:36Người mà 'swims against the tide' từ chối làm những gì người khác đang làm.
In the past, swimming was considered immodest,
5:41Trước đây, bơi lội được coi là không đoan trang,
Another word for naked or not wearing any clothes is nude.
5:47Một từ khác để chỉ việc cởi truồng hoặc không mặc quần áo là 'nude'.
Children who play hooky stay away from school without permission.
5:52Trẻ em 'play hooky' là nghỉ học mà không có sự cho phép.
That's all for our dive into the deep end of the vocabulary of swimming. Thành ngữ
6:00Đó là tất cả cho phần đi sâu tìm hiểu từ vựng về bơi lội của chúng ta.
dive into the deep end of: ẩn dụ mang chủ đề bơi lội
Cụm từ này biến cuộc thảo luận thành một lần bơi tưởng tượng: our dive chỉ việc chương trình khám phá chủ đề, còn into the deep end of tạo ra hình ảnh đi sâu vào chủ đề thay vì chỉ ở trên bề mặt. Vì chủ đề là từ vựng về bơi lội, người nói cố ý dùng ngôn ngữ bơi lội để kết thúc bằng một cách chơi chữ vui. Không ai thực sự đi vào vùng nước sâu; toàn bộ cách nói là một sự kết hợp sáng tạo chứ không phải một thành ngữ cố định thường ngày.
Luyện tập
dive into the deep end of tạo ra hiệu quả gì trong câu này?
- Cụm từ cảnh báo rằng từ vựng về bơi lội không an toàn cho người mới bắt đầu.
- Cụm từ nói rằng những người dẫn chương trình đã thực sự bước vào một hồ bơi sâu.
- Cụm từ dùng hình ảnh bơi lội để diễn tả cuộc thảo luận một cách vui nhộn như một hành trình khám phá chuyên sâu.
Xem đáp án
Cụm từ dùng hình ảnh bơi lội để diễn tả cuộc thảo luận một cách vui nhộn như một hành trình khám phá chuyên sâu.
there's plenty of idioms and expressions relating to swimming and water.
6:05có rất nhiều thành ngữ và cách diễn đạt liên quan đến bơi lội và nước.
And check us out on Facebook, Twitter, and Instagram. Cụm động từ
6:11Và hãy theo dõi chúng tôi trên Facebook, Twitter và Instagram.
check us out: lời mời ghé xem thân mật
Check us out là một lời mời thân mật, có nghĩa là ghé thăm các trang của chúng tôi và xem chúng tôi cung cấp nội dung gì. Ở đây, us chỉ tổ chức của người nói và các tài khoản của tổ chức đó trên những nền tảng mạng xã hội được nêu tên. Cụm động từ check out có thể mang nghĩa xem, khám phá hoặc thử một thứ có thể khiến bạn quan tâm. Trong lời kêu gọi hành động này, nó không có nghĩa là kiểm tra chúng tôi để tìm lỗi.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời tiếng Anh bằng dạng ba từ của check ... out, dùng us làm tân ngữ: You can find our latest videos online, so ____ on our new channel.
Xem đáp án
check us out
which you can download for free from the app stores.
6:15mà bạn có thể tải xuống miễn phí từ các cửa hàng ứng dụng.
We help you learn English on the move. Thành ngữ
6:18Chúng tôi giúp bạn học tiếng Anh mọi lúc mọi nơi.
on the move: làm việc gì đó khi đang di chuyển
Ở đây, on the move có nghĩa là “khi đang đi lại hoặc ở xa một địa điểm cố định”. Câu này cho biết bạn vẫn có thể tiếp tục học trong chuyến đi hoặc trên đường đi học, đi làm. Cụm này không có nghĩa là “chuyển đến một ngôi nhà mới”. Bạn có thể dùng mẫu do something on the move cho một hoạt động được thực hiện khi đi từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Trong câu “This app lets you study on the move,” on the move có nghĩa là gì?
- khi đang đi lại hoặc ở xa một địa điểm cố định
- khi chỉ ở yên tại một nơi
- khi đang chuyển đến một ngôi nhà mới
Xem đáp án
khi đang đi lại hoặc ở xa một địa điểm cố định
Bye for now: lời tạm biệt trong lúc này
Bye for now là cách thân thiện để kết thúc một cuộc trò chuyện, cuộc gọi, video hoặc chương trình. For now có nghĩa là “trong lúc này”, vì vậy đây là lời tạm biệt tạm thời chứ không phải kết thúc mãi mãi. Cụm này thường gợi ý rằng “chúng ta sẽ nói chuyện hoặc gặp lại”, nhưng không cho biết chính xác khi nào.
Luyện tập
Hoàn thành lời tạm biệt thân thiện bằng cụm từ tiếng Anh chính xác gồm ba từ, có nghĩa là “tạm biệt trong lúc này”: I need to go now. ____. I’ll call you tomorrow.
Xem đáp án
Bye for now