Vi mạch được chế tạo như thế nào? - George Zaidan và Sajan Saini: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
762 từ 159 từ/phút

Giới thiệu video: Khám phá cách chip máy tính với hàng tỷ linh kiện liên kết được chế tạo bằng quang khắc và nhiều quy trình chính xác lặp đi lặp lại, sau đó phân tích mức tiêu thụ tài nguyên khổng lồ, chất thải và các giới hạn môi trường của hoạt động sản xuất chip. Các điểm tiếng Anh chính: 1. computing city with distinct neighborhoods for different functions. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng — Nhận ra phép ẩn dụ về thành phố và các khu vực riêng biệt được dùng để giải thích rằng từng vùng trên chip đảm nhiệm chức năng chuyên biệt nhưng vẫn kết nối với nhau, thay vì hiểu theo nghĩa đen rằng đây là một thành phố có thật. 2. it takes about three months to transform a single wafer from pure silicon into hundreds of chips. — Ngữ pháp và mẫu câu — Kết hợp “it takes + khoảng thời gian + to” với “transform ... from ... into ...” để nêu cả thời gian cần thiết, trạng thái ban đầu và kết quả cuối cùng của một quy trình sản xuất, dự án hoặc quá trình học tập. 3. is hitting hard sustainability limits. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng — Hiểu “hit limits” là chạm đến những ràng buộc nghiêm trọng chứ không phải va đập vật lý, đồng thời dùng cụm này để trình bày cách nhu cầu tài nguyên, tác động môi trường hoặc năng lực kỹ thuật cản trở sự tăng trưởng tiếp theo.

Nội dung bài học

This is a computer chip magnified 500 times. Cụm từ

0:07

Đây là một con chip máy tính được phóng to 500 lần.

Cụm từ

magnified 500 times: nêu tỷ lệ phóng đại của hình ảnh

Trong câu này, magnified 500 times mô tả cách con chip máy tính xuất hiện trong hình ảnh: các chi tiết của nó được hiển thị ở kích thước gấp 500 lần kích thước ban đầu của chip. Magnified là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a computer chip. Ở đây, times chỉ hệ số nhân, không phải số lần quan sát riêng biệt. Cấu trúc magnified + số + times thường gặp trong hình ảnh hiển vi và phần thuyết minh khoa học.

Luyện tập

Trong câu This is a computer chip magnified 500 times, magnified 500 times có nghĩa là gì?

  1. Hình ảnh chứa 500 con chip máy tính.
  2. Vật thể được kiểm tra trong 500 lần riêng biệt.
  3. Vật thể được hiển thị ở kích thước gấp 500 lần kích thước ban đầu.
Xem đáp án

Vật thể được hiển thị ở kích thước gấp 500 lần kích thước ban đầu.

What you're looking at is the top of a computing city Ghi chú

0:11

Những gì bạn đang nhìn thấy là phần đỉnh của một thành phố máy tính

with distinct neighborhoods for different functions.

0:14

với các khu vực riêng biệt cho những chức năng khác nhau.

Ngữ pháp

What you're looking at is ...: xác định điều khán giả đang nhìn thấy

What you're looking at is ... bắt đầu bằng một mệnh đề what. Ở đây, what có nghĩa là “thứ mà”, vì vậy What you're looking at có nghĩa là “thứ bạn đang nhìn”. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của is; đây là một câu trần thuật, không phải câu hỏi. Cách sắp xếp thông tin này trước tiên chỉ vào một hình ảnh mà người nói và khán giả cùng nhìn thấy, rồi xác định hoặc giải thích hình ảnh đó sau is. Cấu trúc này hữu ích khi hướng dẫn người khác xem một hình ảnh, mô hình, biểu đồ hoặc phần trình diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu thuyết trình bằng dạng rút gọn của you are và cụm động từ look at: What ____ is a close-up of a snowflake.

Xem đáp án

you're looking at

Thành ngữ

computing city with distinct neighborhoods: ẩn dụ về thành phố

Cụm từ này trình bày con chip như một “thành phố điện toán”, tức một hệ thống phức tạp được tổ chức giống như thành phố. distinct neighborhoods for different functions so sánh các khu chức năng riêng biệt trong chip với những khu phố đảm nhiệm các công việc khác nhau. Hãy hiểu city và neighborhoods theo nghĩa ẩn dụ, không phải các địa điểm có thật. Những lời giải thích khoa học thường dùng cách bố trí không gian quen thuộc để giúp ta dễ hình dung một hệ thống vô hình hoặc phức tạp.

Luyện tập

Cụm a computing city with distinct neighborhoods có nghĩa gì trong câu này?

  1. Con chip có các khu vực riêng biệt thực hiện những chức năng khác nhau.
  2. Con chip chủ yếu được dùng để lập bản đồ các khu phố.
  3. Một thành phố thật đã được xây dựng trên con chip.
Xem đáp án

Con chip có các khu vực riêng biệt thực hiện những chức năng khác nhau.

They're linked by up to a 100 km of ultra-thin copper lines Cụm từ

0:16

Chúng được liên kết bởi các đường dây đồng siêu mỏng dài tới 100 km

Cụm từ

up to + lượng + of: diễn đạt giới hạn tối đa

Up to đứng trước một con số để đặt ra giới hạn tối đa: lượng thực tế có thể thấp hơn nhưng có thể đạt tới con số đó. Trong câu này, tổng chiều dài của các đường đồng có thể lên đến một trăm kilômét; không nhất thiết phải dài đúng một trăm kilômét. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là up to + amount + of + measured thing, như trong up to 100 km of cable. Các từ sau of cho biết thứ đang được đo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “tối đa 50 lít”: The tank can hold ____ water.

Xem đáp án

up to 50 liters of

running across 10 or more stacked levels.

0:20

chạy qua 10 hoặc nhiều lớp xếp chồng lên nhau.

At the very bottom,

0:23

Ở tận dưới cùng,

billions of electronic devices generate the digital traffic Thành ngữ

0:24

hàng tỷ thiết bị điện tử tạo ra lưu lượng kỹ thuật số

that pulses across the chip.

0:28

nhịp đập khắp con chip.

Thành ngữ

digital traffic that pulses across the chip: luồng tín hiệu số trong chip

Ở đây, digital traffic có nghĩa là luồng tín hiệu hoặc thông tin số bên trong con chip. Traffic được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó mô tả nhiều tín hiệu di chuyển trong một hệ thống, chứ không phải xe cộ trên đường. Cụm that pulses across the chip mô tả luồng này di chuyển qua chip theo các xung điện lặp lại. Pulses tạo cho hoạt động tín hiệu trừu tượng một hình ảnh có nhịp điệu và giống như làn sóng.

Luyện tập

Trong câu này, digital traffic that pulses across the chip mô tả điều gì?

  1. Những người truy cập một trang web về chip máy tính.
  2. Các phương tiện chở thiết bị điện tử đi trên đường.
  3. Các tín hiệu số di chuyển qua chip theo những xung lặp lại.
Xem đáp án

Các tín hiệu số di chuyển qua chip theo những xung lặp lại.

The most common of these devices is called a transistor. Cụm từ

0:30

Thiết bị phổ biến nhất trong số này được gọi là bóng bán dẫn.

Cụm từ

is called a transistor: giới thiệu một thuật ngữ

Cấu trúc be called + tên dùng để giới thiệu tên gọi hoặc tên mà một người, đồ vật hay ý tưởng thường được biết đến. Trong is called a transistor, is called là cấu trúc bị động: thiết bị nhận tên gọi transistor. Ở đây, called có nghĩa là được đặt tên hoặc được gọi là, chứ không phải được liên lạc qua điện thoại. Hãy thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: it is called, they are called, it was called.

Luyện tập

Dùng be called ở dạng đúng để hoàn thành câu: The device that measures temperature ____ a thermometer.

Xem đáp án

is called

It's a switch that allows current to flow if it receives a voltage. Ngữ pháp

0:33

Nó là một công tắc cho phép dòng điện chạy qua nếu nhận được điện áp.

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong allows current to flow

allows current to flow dùng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. current là tân ngữ, còn to flow nêu hành động trở nên có thể xảy ra. Ở đây, current là danh từ có nghĩa là “dòng điện”, không phải tính từ có nghĩa là “hiện tại”. Khi chủ ngữ là thiết bị hoặc bộ phận, allow thường có nghĩa là “làm cho có thể” chứ không phải “cho phép” theo nghĩa cấp phép.

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích thiết bị bằng dạng đúng của escape: A safety valve allows steam ____ when pressure rises.

Xem đáp án

to escape

Ngữ pháp

Điều kiện if trong if it receives a voltage

if it receives a voltage là một mệnh đề if. Nó nêu điều kiện để kết quả trong mệnh đề chính xảy ra: công tắc cho phép dòng điện chạy qua khi điều kiện đó được đáp ứng. it chỉ công tắc hoặc bóng bán dẫn đang được mô tả. Trong tiếng Anh chuyên ngành điện, receive a voltage có nghĩa là điện áp được đặt vào thiết bị hoặc có mặt tại đầu vào, chứ không phải nhận một vật thể. Mẫu kết quả + if + điều kiện ở thì hiện tại đơn thường được dùng để giải thích thiết bị, quy tắc và quy trình.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc hoạt động bằng if: The alarm sounds ____ the sensor detects smoke.

Xem đáp án

if

Transistors can be as small as 20 nanometers, Ngữ pháp

0:37

Các bóng bán dẫn có thể nhỏ tới 20 nanomet,

Ngữ pháp

can be as small as 20 nanometers: kích thước nhỏ nhất có thể

Can be as small as + một số đo cho biết giới hạn dưới của khoảng kích thước có thể có. Ở đây, cụm này có nghĩa là một bóng bán dẫn có thể chỉ nhỏ ở mức 20 nanomet, qua đó nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ của nó. Cách dùng as ... as này không chỉ đơn thuần so sánh hai vật cụ thể có kích thước bằng nhau. Khi sau as thứ hai là một con số hoặc số đo, cấu trúc này thường nhấn mạnh một giá trị cực hạn có thể đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as small as và số đo đã cho là mười xentimét để thể hiện kích thước nhỏ nhất có thể: The robot can be ____ tall.

Xem đáp án

as small as ten centimeters

and more than 50 billion of them can fit on a single chip. Ngữ pháp

0:40

và hơn 50 tỷ bóng có thể nằm gọn trên một con chip duy nhất.

Ngữ pháp

more than 50 billion of them can fit: sức chứa và mật độ

More than 50 billion of them là chủ ngữ: more than đặt ra một giới hạn dưới nghiêm ngặt phải được vượt qua, còn them chỉ lại transistors đã được nhắc đến trước đó. Số lượng này lớn hơn 50 tỷ chứ không phải đúng 50 tỷ. Can fit có nghĩa là có đủ chỗ cho số lượng vật thể lớn như vậy. Toàn bộ khuôn more than + số + of them + can fit dùng để mô tả sức chứa rất lớn hoặc mật độ rất cao.

Luyện tập

Trong “The beads are tiny, so more than a hundred of them can fit in the jar,” phần thứ hai có nghĩa là gì?

  1. Chiếc lọ có đủ chỗ cho hơn 100 hạt cườm.
  2. Đúng 100 chiếc lọ có thể nằm bên trong các hạt cườm.
  3. Các hạt cườm đủ khỏe để đi vào trong lọ.
Xem đáp án

Chiếc lọ có đủ chỗ cho hơn 100 hạt cườm.

Globally, we produce more than a trillion computer chips every year.

0:44

Trên toàn cầu, chúng ta sản xuất hơn một nghìn tỷ con chip máy tính mỗi năm.

That's about 20 trillion transistors built every second,

0:48

Nghĩa là có khoảng 20 nghìn tỷ bóng bán dẫn được tạo ra mỗi giây,

and it's done in fewer than 500 fabrication plants, Văn hóa

0:53

và điều đó được thực hiện tại chưa tới 500 nhà máy chế tạo,

known as fabs.

0:56

còn được gọi là các fab.

Văn hóa

fabrication plants, known as fabs: các nhà máy chip được gọi là fabs

Ở đây, fabrication plants có nghĩa là các nhà máy sản xuất chip bán dẫn. Cụm bổ sung known as fabs giới thiệu fabs là tên gọi tắt thường dùng trong ngành cho những nhà máy này. Sau khi tên gọi tắt được giới thiệu, những lần nhắc đến fabs về sau đều chỉ các cơ sở sản xuất chip, chứ không có nghĩa là những thứ tuyệt vời.

Luyện tập

Trong một bài viết về ngành bán dẫn, fabs có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những sản phẩm đặc biệt ấn tượng
  2. Các tệp thiết kế máy tính
  3. Các nhà máy chế tạo chất bán dẫn
Xem đáp án

Các nhà máy chế tạo chất bán dẫn

How do we build so many tiny, Mạch ý

0:57

Làm thế nào chúng ta có thể chế tạo rất nhiều thiết bị

intricately connected devices

0:59

nhỏ bé và được kết nối phức tạp

so incredibly fast?

1:01

với tốc độ nhanh đến khó tin như vậy?

Mạch ý

How do we build...?: câu hỏi báo hiệu phần giải thích tiếp theo

Mục đích chính của câu hỏi này không phải là yêu cầu người nghe đưa ra câu trả lời. Nó tập hợp những sự thật đáng kinh ngạc trước đó —số lượng khổng lồ, kích thước cực nhỏ, các kết nối phức tạp và tốc độ— thành một vấn đề trung tâm mà người nói sẽ giải thích tiếp theo. Trong truyền thông khoa học, một câu hỏi như vậy đóng vai trò như biển chỉ dẫn: nó khơi gợi sự tò mò và báo cho người nghe biết rằng phần giải thích về phương pháp sắp được trình bày.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi trong ví dụ là gì?

  1. Nó giới thiệu vấn đề trung tâm mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.
  2. Nó yêu cầu khán giả cung cấp hướng dẫn sản xuất.
  3. Nó báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó giới thiệu vấn đề trung tâm mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.

The answer involves a technology called photolithography, Ghi chú

1:04

Câu trả lời liên quan đến một công nghệ gọi là quang khắc,

Mạch ý

Dùng The answer involves để giới thiệu phần quan trọng của lời giải thích

Trong câu này, The answer involves đáp lại một câu hỏi trước đó về cách một việc xảy ra và mở đầu phần giải thích. The answer chỉ toàn bộ lời giải thích hoặc giải pháp, không phải một câu trả lời ngắn. Involves có nghĩa là “bao gồm hoặc phụ thuộc vào một điều như một phần quan trọng”. Mẫu The answer involves + cụm danh từ giúp chuyển từ câu hỏi sang công nghệ, nguyên nhân, bước hoặc quy trình chính.

Luyện tập

Một người hỏi: How can the building stay warm after sunset? Hãy hoàn thành câu trả lời bằng cách chuyển ý đã học, bắt đầu bằng The answer: ____ a system that stores heat during the day.

Xem đáp án

The answer involves

Văn hóa

a technology called photolithography: giới thiệu một thuật ngữ kỹ thuật

Cụm a technology called photolithography giới thiệu tên của một công nghệ. Ở đây, called có nghĩa là “có tên là” hoặc “được gọi là”, nên photolithography xác định công nghệ đang được nói đến. Quang khắc là một quy trình sản xuất chất bán dẫn sử dụng ánh sáng để chuyển các mẫu cực nhỏ lên tấm wafer. Phần kiến thức nền ngắn này giải thích vì sao ánh sáng, mặt nạ và các mẫu có liên quan.

Luyện tập

a technology called photolithography cho người nghe biết điều gì?

  1. Cụm này nói rằng photolithography là tên của một người.
  2. Cụm này giới thiệu photolithography là tên của một công nghệ.
  3. Cụm này nói rằng công nghệ đang trả lời một cuộc gọi điện thoại.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu photolithography là tên của một công nghệ.

which helps us build all the devices on a chip simultaneously.

1:07

giúp chúng ta xây dựng tất cả các thiết bị trên một con chip cùng một lúc.

It's like constructing all the buildings in a city at the same time, Mạch ý

1:11

Việc này giống như xây dựng tất cả các tòa nhà trong một thành phố cùng lúc vậy,

Mạch ý

It's like constructing...: giải thích công việc đồng thời bằng phép so sánh

"It's like ..." mở đầu một phép so sánh tương tự: nó biến một quá trình khó hình dung thành một cảnh quen thuộc. Phép so sánh tập trung vào việc xây tất cả các tòa nhà cùng một lúc, nhờ đó tổ chức phần giải thích xoay quanh việc nhiều cấu trúc được tạo ra đồng thời. Thành phố không được hiểu theo nghĩa đen. Phép so sánh chỉ chuyển sang một điểm tương đồng hữu ích—ở đây là việc xây dựng đồng thời—chứ không khẳng định rằng mọi chi tiết của việc xây thành phố đều tương ứng với quá trình sản xuất chip.

Luyện tập

"It's like ..." có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó liệt kê các bước xây dựng theo đúng thứ tự.
  2. Nó nói rằng một thành phố thật đang được xây bên trong nhà máy.
  3. Nó mở đầu một phép so sánh giúp người nghe dễ hình dung việc sản xuất đồng thời.
Xem đáp án

Nó mở đầu một phép so sánh giúp người nghe dễ hình dung việc sản xuất đồng thời.

and with no tiny construction crews to help,

1:15

và vì không có đội ngũ công nhân xây dựng tí hon nào giúp đỡ,

we build using light as a measuring and sculpting tool. Thành ngữ

1:18

chúng ta xây dựng bằng cách dùng ánh sáng như một công cụ đo lường và điêu khắc.

Thành ngữ

using light as a measuring and sculpting tool: dùng as để gán chức năng

Trong "using light as a measuring and sculpting tool", using giới thiệu phương pháp, còn as gán cho ánh sáng một vai trò: ánh sáng hoạt động như một công cụ để đo và tạo hình. Sculpting là một phép ẩn dụ về chức năng. Ánh sáng không phải là một chiếc đục thật; trong quang khắc, nó giúp xác định các kích thước rất nhỏ và chuyển các mẫu để tạo hình cho cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thể hiện chức năng tạm thời của điện thoại: We used the phone ____ a flashlight during the blackout.

Xem đáp án

as

The process starts with a wafer of silicon, Mạch ý

1:22

Quá trình này bắt đầu với một tấm wafer silicon,

Mạch ý

The process starts with ... để mở đầu phần giải thích quy trình

The process starts with ... giới thiệu yếu tố đầu tiên trong một quy trình có thứ tự. Cụm này cho người nghe biết chuỗi bước bắt đầu từ đâu và giúp sắp xếp phần giải thích. Sau with, hãy nêu vật liệu, điều kiện hoặc hành động đầu tiên. Ở đây, a wafer of silicon là vật liệu ban đầu; with không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm mở đầu quy trình trong bài học: ____ a safety check.

Xem đáp án

The process starts with

which is doused in solvents and acids Cách dùng từ

1:24

được nhúng vào các dung môi và axit

to strip it clean before entering a furnace. Cụm từ

1:26

để tẩy sạch trước khi được đưa vào lò nung.

Cách dùng từ

is doused in solvents and acids: bị phủ bởi lượng lớn chất lỏng

is doused in solvents and acids là cấu trúc bị động: be doused in + chất lỏng. Cấu trúc này cho biết chất lỏng được dùng với lượng đủ lớn để phủ hoặc làm ướt hoàn toàn tấm wafer. doused mạnh và gợi hình hơn so với chỉ dùng washed. Trong phần mô tả sản xuất này, việc làm sạch được thể hiện như một quá trình xử lý mạnh bằng chất lỏng.

Luyện tập

Trong câu The machine parts were doused in cleaning fluid, từ doused nhấn mạnh điều gì nhất?

  1. Chúng được làm nóng mà không dùng chất lỏng.
  2. Một lượng lớn chất lỏng đã phủ lên chúng.
  3. Chúng chỉ được lau nhẹ bằng khăn khô.
Xem đáp án

Một lượng lớn chất lỏng đã phủ lên chúng.

Cụm từ

to strip it clean: strip + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả

Trong to strip it clean, strip có nghĩa là “loại bỏ vật liệu hoặc chất bẩn khỏi một bề mặt”. It chỉ tấm wafer, còn clean nêu trạng thái đạt được sau khi loại bỏ; strip ở đây không có nghĩa là “cởi quần áo”. Đây là cấu trúc chỉ kết quả gồm động từ + tân ngữ + tính từ: strip + it + clean. Tính từ mô tả trạng thái của tân ngữ sau hành động, vì vậy cụm này có nghĩa là loại bỏ những gì bám trên bề mặt cho đến khi nó sạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp strip, the panel và clean theo cấu trúc chỉ kết quả: The solvent will ____ before the new coating is applied.

Xem đáp án

strip the panel clean

Here, oxygen gas reacts with the wafer Cụm từ

1:29

Tại đây, khí oxy phản ứng với tấm wafer

to form a layer of silicon dioxide.

1:32

để tạo thành một lớp silicon dioxide.

Cụm từ

reacts with ... to form ...: liên kết các chất phản ứng với sản phẩm

oxygen gas reacts with the wafer to form ... tuân theo mẫu A reacts with B to form C. A và B xác định các vật liệu tham gia phản ứng, còn C nêu tên sản phẩm: một lớp silic dioxide. Ở đây, to form diễn đạt kết quả của phản ứng chứ không phải mục đích có ý thức. Form là động từ có nghĩa là “tạo ra” hoặc “hình thành”, không phải danh từ chỉ “biểu mẫu” hay ý niệm về hình dạng.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu A reacts with B to form C: Iron ____ oxygen ____ iron oxide.

Xem đáp án

reacts with · to form

Then a liquid called photoresist is spun on and baked to harden. Cách dùng từ

1:34

Sau đó, một chất lỏng gọi là chất cản quang được quay phủ lên và nung để làm cứng lại.

Cách dùng từ

photoresist is spun on and baked to harden: phủ quay và làm cứng chất cản quang

Photoresist là chất phủ lỏng nhạy sáng được dùng để tạo hoa văn trong quá trình sản xuất chip. Ở đây, nó là vật liệu đang được xử lý. is spun on là cấu trúc bị động: chất lỏng được đặt lên bề mặt tấm wafer, rồi chuyển động quay nhanh làm nó dàn thành một lớp mỏng và đều. Cụm này không chỉ có nghĩa là chất lỏng bị quay. Is baked to harden bổ sung bước xử lý bị động tiếp theo, còn to harden nêu mục đích của việc nung.

Luyện tập

Trong bước sản xuất này, photoresist is spun on có nghĩa là gì?

  1. Chất lỏng chỉ bị quay mà không được phủ lên bề mặt.
  2. Chất lỏng bị tắt trước khi gia nhiệt.
  3. Chất lỏng được phủ và dàn trên bề mặt nhờ chuyển động quay.
Xem đáp án

Chất lỏng được phủ và dàn trên bề mặt nhờ chuyển động quay.

Next, ultraviolet light selectively illuminates the wafer

1:39

Tiếp theo, tia cực tím sẽ chiếu sáng chọn lọc lên tấm wafer

by passing through or reflecting off a specialized mask. Ngữ pháp

1:42

bằng cách đi qua hoặc phản xạ từ một mặt nạ chuyên dụng.

Ngữ pháp

by passing through or reflecting off: diễn tả phương thức và đường đi bằng by + -ing

By + dạng -ing giải thích phương thức, đường đi hoặc cơ chế được dùng để thực hiện hành động chính. Ở đây, by passing through or reflecting off bổ nghĩa cho illuminates và trả lời ánh sáng tử ngoại đến rồi chiếu lên tấm wafer bằng cách nào, chứ không phải vì sao nó làm vậy. Or nối hai cụm -ing chỉ hai khả năng và cùng phụ thuộc vào by. Pass through có nghĩa là đi từ một phía của vật sang phía bên kia; reflect off có nghĩa là chạm vào một bề mặt rồi bật ra xa bề mặt đó. Trong reflect off, off diễn tả chuyển động rời khỏi bề mặt, không mang nghĩa tắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc by + -ing: The robot sorts the parts ____ scanning their shapes.

Xem đáp án

by

In the lit areas, Cách dùng từ

1:46

Tại các khu vực được chiếu sáng,

Cách dùng từ

the lit areas: những vùng được chiếu sáng

Ở đây, lit là quá khứ phân từ của light và bổ nghĩa cho areas. The lit areas chỉ những phần đã tiếp xúc với tia cực tím. Trong phần giải thích kỹ thuật này, lit mô tả những phần mà ánh sáng đã chiếu tới. Từ này không mang nghĩa lóng thân mật là “sôi động” hoặc “tuyệt vời”.

Luyện tập

Trong câu kỹ thuật này, the lit areas có nghĩa là gì?

  1. Những vùng mà tia cực tím đã chiếu tới
  2. Những vùng sôi động và náo nhiệt
  3. Những vùng trông nhiều màu sắc
Xem đáp án

Những vùng mà tia cực tím đã chiếu tới

a reaction weakens the photoresist's chemical bonds. Cụm từ

1:47

một phản ứng xảy ra làm suy yếu các liên kết hóa học của chất cản quang.

Cụm từ

weakens the photoresist's chemical bonds: làm suy yếu các liên kết hóa học của chất cản quang

Weakens là ngoại động từ trong câu này: phản ứng làm cho các liên kết hóa học của chất cản quang yếu đi. Liên kết hóa học là những kết nối giữ các nguyên tử lại với nhau trong vật liệu. Ở đây, bonds là thuật ngữ hóa học, không phải trái phiếu tài chính hay mối gắn kết cá nhân. Cách diễn đạt nguyên nhân và kết quả này giải thích vì sao phần chất cản quang đã tiếp xúc với ánh sáng có thể được loại bỏ dễ dàng hơn về sau: cấu trúc bên trong của nó đã yếu đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng động từ có nghĩa là “làm cho yếu đi”: The reaction ____ the material's chemical bonds.

Xem đáp án

weakens

The wafer is doused in another chemical

1:51

Tấm wafer được nhúng vào một hóa chất khác

to wash away that weakened photoresist, Cụm động từ

1:53

để rửa trôi phần chất cản quang đã bị suy yếu đó,

Cụm động từ

to wash away: dùng chất lỏng để loại bỏ vật liệu

Wash away có nghĩa là loại bỏ một thứ nhờ tác động của chất lỏng, chứ không chỉ làm sạch nó. Away bổ sung kết quả: phần chất cản quang đã suy yếu bị cuốn khỏi bề mặt wafer. Ở đây, to wash away... là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó giải thích lý do một hóa chất khác được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu wash away: Heavy rain can wash ____ loose soil from the path.

Xem đáp án

away

leaving an image of the mask. Ngữ pháp

1:55

để lại hình ảnh của mặt nạ.

Ngữ pháp

leaving ...: bổ sung kết quả của một hành động

Leaving an image of the mask là một mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của quá trình trước đó. Cụm này cho biết bước rửa khiến họa tiết của mặt nạ còn lại. Một cấu trúc thường gặp là mệnh đề chính, leaving + kết quả. Ở đây, leaving có nghĩa là khiến hoặc để một thứ còn lại, không phải rời khỏi một nơi.

Luyện tập

Điền dạng -ing của leave để nêu kết quả: The pipe burst, ____ the basement full of water.

Xem đáp án

leaving

And an etching machine's

1:57

Và của máy ăn mòn,

reactive gases remove the exposed oxide, Cách dùng từ

1:59

các khí phản ứng sẽ loại bỏ lớp oxit lộ ra,

Cách dùng từ

the exposed oxide: vật liệu không được che phủ

Trong the exposed oxide, exposed có nghĩa là không được che phủ hoặc bảo vệ, nên khí phản ứng có thể tiếp xúc và loại bỏ phần đó. Ở đây, oxide chỉ lớp silicon dioxide trên tấm wafer. Đây là trạng thái vật lý của bề mặt, không phải nghĩa tiết lộ thông tin riêng tư. Trong mô tả kỹ thuật, exposed + vật liệu thường chỉ phần có thể tiếp nhận bước xử lý tiếp theo.

Luyện tập

Trong hướng dẫn sản xuất, the exposed oxide có nghĩa là gì?

  1. Phần oxit sau khi đã đánh bóng
  2. Phần oxit được bịt kín dưới một lớp khác
  3. Phần oxit không được che phủ hoặc bảo vệ
Xem đáp án

Phần oxit không được che phủ hoặc bảo vệ

creating windows that drill the mask's pattern Thành ngữ

2:02

tạo ra các cửa sổ khoan theo hình ảnh của mặt nạ

down to the wafer surface.

2:04

xuống tận bề mặt tấm wafer.

Thành ngữ

creating windows that drill the mask's pattern down: các lỗ mở đưa mẫu đi xuống

Windows ở đây là các lỗ mở được tạo trong lớp oxit, không phải cửa sổ bằng kính. Việc tạo các lỗ mở này giúp quy trình tiếp cận vật liệu ở bên dưới. Drill ... down là một ẩn dụ không gian: mẫu của mặt nạ được đưa theo chiều dọc xuyên qua lớp vật liệu đến bề mặt wafer, như thể được khoan xuống. Những từ ngữ đời thường này giúp quá trình chuyển mẫu ở cấp độ vi mô dễ hình dung hơn.

Luyện tập

Trong câu này, 'creating windows that drill the mask's pattern down' gợi ra hình ảnh nào?

  1. Các cửa sổ bằng kính được gắn phía trên wafer.
  2. Một trình đơn phần mềm hiển thị phiên bản chi tiết của mẫu.
  3. Các lỗ mở trong một lớp đưa mẫu về phía bề mặt wafer.
Xem đáp án

Các lỗ mở trong một lớp đưa mẫu về phía bề mặt wafer.

An implanter then accelerates boron or phosphorus ions

2:07

Một máy cấy ion sau đó sẽ tăng tốc các ion boron hoặc phốt pho

and slams them into the patterned openings. Cụm từ

2:11

và bắn mạnh chúng vào các khoảng trống đã được tạo hình.

Cụm từ

slams them into the patterned openings: chuyển động mạnh

Trong cấu trúc slam A into B, A bị đẩy vào hoặc va mạnh vào B với lực lớn. Ở đây, them chỉ các ion bo hoặc phốt pho, vì vậy động từ này khiến người nghe hình dung các ion đã được tăng tốc đang bị đẩy mạnh vào những khe hở đã được tạo mẫu. Cách diễn đạt này mang tính gợi hình chứ không phải hành động của con người theo nghĩa đen. Trong nội dung phổ biến khoa học, một động từ thông dụng nhưng mạnh như slam có thể tạo ra hình ảnh rõ ràng về tốc độ và va đập, dù câu vẫn đang mô tả một quy trình kỹ thuật có kiểm soát.

Luyện tập

slams them into the patterned openings tạo thêm hiệu ứng gì cho lời mô tả?

  1. Câu nói rằng các ion được đặt vào những khe hở một cách chậm rãi và cẩn thận.
  2. Câu nói rằng các ion được lấy ra khỏi những khe hở sau quy trình.
  3. Câu mô tả các ion đi vào những khe hở với tốc độ và lực rất lớn.
Xem đáp án

Câu mô tả các ion đi vào những khe hở với tốc độ và lực rất lớn.

These atoms form electropositive or electronegative regions Cách dùng từ

2:14

Những nguyên tử này tạo thành các vùng mang điện dương hoặc âm

that change silicon's conductivity,

2:18

làm thay đổi độ dẫn điện của silicon,

Cách dùng từ

các vùng dương điện hoặc âm điện làm thay đổi độ dẫn điện

Electropositive và electronegative mô tả những xu hướng điện trái ngược nhau, chứ không nói một thứ là tốt hay xấu. Ở đây, các nguyên tử được thêm vào tạo ra những vùng cục bộ có tính chất điện khác nhau. Conductivity có nghĩa là khả năng dẫn dòng điện của một vật liệu. Phần that change silicon's conductivity cho biết các vùng đó làm gì: chúng thay đổi cách silic dẫn điện. Điều này liên kết các nguyên tử được thêm vào với sự thay đổi trong tính chất điện của silic.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giải thích đúng nhất phần được làm nổi bật?

  1. Các nguyên tử được thêm vào tạo màu cho một số phần của silic và khiến nó phản xạ nhiều ánh sáng hơn.
  2. Các nguyên tử được thêm vào tạo ra những vùng có tính chất điện khác nhau, làm thay đổi khả năng dẫn dòng điện của silic.
  3. Các nguyên tử được thêm vào đánh dấu những vùng tốt và xấu nhưng không thay đổi tính chất điện của chúng.
Xem đáp án

Các nguyên tử được thêm vào tạo ra những vùng có tính chất điện khác nhau, làm thay đổi khả năng dẫn dòng điện của silic.

creating the foundation of the transistor switch. Thành ngữ

2:20

tạo nên nền tảng của công tắc bóng bán dẫn.

Thành ngữ

creating the foundation of the transistor switch: ẩn dụ về nền móng xây dựng

Ở đây, foundation là một ẩn dụ lấy từ xây dựng. Từ này chỉ điều kiện cơ bản giúp công tắc transistor có thể hoạt động, chứ không phải móng thật bên dưới một tòa nhà. Vì vậy, creating the foundation có nghĩa là thiết lập những gì công tắc cần để hoạt động. Cách dùng ẩn dụ này của foundation rất phổ biến khi nói về nền tảng của một công nghệ, kế hoạch, kỹ năng hoặc lập luận.

Luyện tập

Foundation trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. điều kiện cơ bản giúp công tắc có thể hoạt động
  2. móng bê tông bên dưới một tòa nhà
  3. một tổ chức quyên tiền cho các hoạt động có ích
Xem đáp án

điều kiện cơ bản giúp công tắc có thể hoạt động

The etched oxide windows, however,

2:23

Tuy nhiên, các cửa sổ oxit bị ăn mòn

create hill and valley features Thành ngữ

2:25

sẽ tạo ra các đặc điểm địa hình nhấp nhô như đồi và thung lũng

Thành ngữ

hill and valley features: ẩn dụ về bề mặt không bằng phẳng

Ở đây, hill và valley là các ẩn dụ địa hình dùng để mô tả một bề mặt vi mô không bằng phẳng. Hill chỉ vùng nhô cao, còn valley chỉ vùng thấp hơn hoặc lõm xuống; trên chip không có địa hình thật. Trong phần mô tả kỹ thuật này, features có nghĩa là các đặc điểm hoặc hình dạng vật lý. Vì vậy, hill and valley features cho biết quá trình khắc đã tạo ra các chỗ lồi và lõm trên bề mặt.

Luyện tập

Hill and valley features ở đây mô tả điều gì?

  1. các chức năng chính của một sản phẩm phần mềm
  2. các phần nhô cao và lõm xuống của một bề mặt vi mô
  3. địa hình thật được xây dựng trên chip
Xem đáp án

các phần nhô cao và lõm xuống của một bề mặt vi mô

before the next level of copper lines are added.

2:27

trước khi lớp dây đồng tiếp theo được thêm vào.

This one's uneven lines must be polished flat Cụm từ

2:30

Các đường nét không bằng phẳng này phải được mài nhẵn

Cụm từ

uneven lines must be polished flat: kết quả của việc đánh bóng

Trong uneven lines must be polished flat, must be polished là dạng bị động, còn flat là tính từ chỉ kết quả. Từ này cho biết trạng thái mà các đường không đều phải đạt tới nhờ việc đánh bóng: quá trình đánh bóng phải làm cho chúng phẳng. Cụm này không chỉ nói rằng việc đánh bóng diễn ra. Nói rộng hơn, tiếng Anh có thể đặt một tính từ chỉ kết quả sau động từ hành động để nêu trạng thái do hành động tạo ra, như trong sand something smooth hoặc wipe something clean.

Luyện tập

Trong câu "The metal sheet was hammered flat," flat cho biết điều gì?

  1. Nơi diễn ra việc dùng búa đập
  2. Kết quả do việc dùng búa đập tạo ra
  3. Dụng cụ được dùng để đập
Xem đáp án

Kết quả do việc dùng búa đập tạo ra

to near atomic precision Cụm từ

2:33

đạt tới độ chính xác gần như mức nguyên tử

Cụm từ

to near atomic precision: tiêu chuẩn độ chính xác cần đạt

Trong to near atomic precision, to giới thiệu tiêu chuẩn mà việc đánh bóng phải đạt tới. near atomic precision có nghĩa là độ chính xác tiến gần đến cấp độ nguyên tử, vì vậy cụm này nhấn mạnh một yêu cầu chế tạo cực kỳ chính xác. Ở đây, near chỉ mức độ, có nghĩa là gần đạt tới hoặc gần như. Nó không nói về một địa điểm ở gần. Mẫu có thể dùng lại ‘to + mức độ chính xác’ cho biết kết quả của một hành động phải chính xác đến mức nào.

Luyện tập

to near atomic precision trong "The surface must be polished to near atomic precision" giải thích điều gì?

  1. Thứ tự đánh bóng các bề mặt khác nhau
  2. Tiêu chuẩn chính xác mà việc đánh bóng phải đạt tới
  3. Tình trạng của bề mặt trước khi đánh bóng
Xem đáp án

Tiêu chuẩn chính xác mà việc đánh bóng phải đạt tới

using a sophisticated grinding process

2:35

bằng cách sử dụng một quy trình mài mòn tinh vi

called chemical mechanical polishing, or CMP. Văn hóa

2:37

gọi là đánh bóng cơ hóa, hoặc CMP.

Văn hóa

chemical mechanical polishing, or CMP: dùng or để giới thiệu từ viết tắt

Chemical mechanical polishing là tên đầy đủ của quy trình, còn CMP là từ viết tắt được tạo từ các chữ cái đầu. Trong cấu trúc này, or CMP gọi lại cùng một quy trình bằng tên ngắn hơn; or không đưa ra một lựa chọn thứ hai. Các phần giải thích kỹ thuật thường giới thiệu thuật ngữ bằng mẫu “tên đầy đủ, or từ viết tắt”. Sau đó, từ viết tắt có thể được dùng riêng với cùng ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành phần giới thiệu thuật ngữ bằng từ dùng để đưa ra từ viết tắt: magnetic resonance imaging, ____ MRI.

Xem đáp án

or

CMP uses a controlled slurry of submicron ceramic particles Cách dùng từ

2:40

CMP sử dụng một dung dịch huyền phù chứa các hạt gốm siêu vi được kiểm soát

Cách dùng từ

a controlled slurry of submicron ceramic particles: chất lỏng được kiểm soát có chứa hạt

Slurry là hỗn hợp lỏng có các hạt rắn lơ lửng. Ở đây, of submicron ceramic particles cho biết chất rắn trong hỗn hợp là các hạt gốm nhỏ hơn một micromet. Đây không phải là nước thường hay chất lỏng trong đó mọi thứ đã hòa tan hoàn toàn. Controlled cho biết thành phần hoặc điều kiện sử dụng của slurry được kiểm soát cho phù hợp với quy trình. Toàn bộ cụm danh từ mô tả một chất lỏng có chứa hạt, được quản lý và dùng trong CMP.

Luyện tập

Trong câu này, slurry là gì?

  1. Nước tinh khiết không có hạt
  2. Một đống mảnh gốm hoàn toàn khô
  3. Hỗn hợp lỏng chứa các hạt rắn lơ lửng
Xem đáp án

Hỗn hợp lỏng chứa các hạt rắn lơ lửng

to gently scrape and flatten the bumpy features. Cụm từ

2:45

để cọ xát nhẹ nhàng và làm phẳng các chi tiết gồ ghề.

Cụm từ

to gently scrape and flatten the bumpy features: nhẹ nhàng cạo và làm phẳng các phần gồ ghề

Cụm từ này dùng cấu trúc to + trạng từ + hai động từ nguyên mẫu được nối song song. Scrape và flatten cùng dùng tân ngữ the bumpy features: scrape chỉ thao tác cạo vật liệu khỏi bề mặt, còn flatten chỉ kết quả mong muốn là làm cho bề mặt phẳng hơn. Gently cho biết toàn bộ quá trình được thực hiện nhẹ nhàng và có kiểm soát; nó không có nghĩa là bước này không quan trọng. The bumpy features là những phần nhỏ nhô lên và lõm xuống khiến bề mặt không bằng phẳng.

Luyện tập

Trong phần mô tả quy trình này, cặp động từ scrape and flatten thể hiện điều gì?

  1. Cả hai động từ chỉ có nghĩa là đo bề mặt mà không làm thay đổi nó.
  2. Scrape chỉ thao tác cạo vật liệu khỏi bề mặt, còn flatten chỉ kết quả mong muốn là bề mặt phẳng hơn.
  3. Scrape chỉ hình dạng cuối cùng, còn flatten có nghĩa là làm cho bề mặt gồ ghề hơn.
Xem đáp án

Scrape chỉ thao tác cạo vật liệu khỏi bề mặt, còn flatten chỉ kết quả mong muốn là bề mặt phẳng hơn.

These fab tools, and many others,

2:51

Những công cụ fab này, cùng nhiều công cụ khác,

are used hundreds of times on a wafer Cụm từ

2:52

được sử dụng hàng trăm lần trên một tấm wafer

Cụm từ

are used hundreds of times: được sử dụng hàng trăm lần

Cấu trúc bị động are used giữ trọng tâm ở các công cụ và cho biết quy trình sử dụng chúng lặp đi lặp lại trên một tấm wafer. Hundreds of times là cụm từ chỉ tần suất, có nghĩa là vào hàng trăm lần riêng biệt. Ở đây, times có nghĩa là số lần xảy ra, không phải phép nhân hay số lần lớn hơn. Hundreds of chỉ một số lượng lớn mang tính ước chừng chứ không phải con số chính xác, vì vậy cụm từ nhấn mạnh mức độ lặp lại rất cao.

Luyện tập

are used hundreds of times trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chúng được sử dụng vào hàng trăm lần riêng biệt.
  2. Chúng trở nên lớn hơn hàng trăm lần.
  3. Mỗi lần có hàng trăm tấm wafer được sử dụng.
Xem đáp án

Chúng được sử dụng vào hàng trăm lần riêng biệt.

to create and link transistors into computing logic gates Cách dùng từ

2:55

để tạo ra và liên kết các bóng bán dẫn thành các cổng logic điện toán

Cách dùng từ

link transistors into computing logic gates: liên kết các bóng bán dẫn thành cổng logic dùng cho tính toán

Ở đây, link A into B có nghĩa là kết nối nhiều phần A để chúng tạo thành một cấu trúc B lớn hơn. Các bóng bán dẫn là những bộ phận, còn các cổng logic dùng cho tính toán là những đơn vị được tạo thành. Cổng logic là một mạch kỹ thuật số cơ bản thực hiện một phép toán logic đơn giản. Gates ở đây là thuật ngữ kỹ thuật chứ không phải cánh cổng thật; cụm từ này cho thấy các bóng bán dẫn riêng lẻ trở thành những thành phần có chức năng tính toán như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc link A into B: The editor links several short clips ____ one video.

Xem đáp án

into

and to make connected neighborhoods

2:58

và tạo nên các khu vực kết nối

for memory storage and computation.

3:00

để lưu trữ bộ nhớ và tính toán.

Fabs run around the clock, Thành ngữ

3:03

Các nhà máy fab chạy suốt ngày đêm,

Thành ngữ

run around the clock: hoạt động suốt ngày đêm

Fabs là dạng viết tắt của semiconductor fabrication plants, nghĩa là các nhà máy chế tạo chất bán dẫn. Run around the clock là một thành ngữ có nghĩa là hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày; run ở đây có nghĩa là vận hành, không phải chạy bằng chân. Trong câu này, hoạt động sản xuất tiếp tục cả ngày lẫn đêm. Nói rộng hơn, run around the clock có thể mô tả một cơ sở, dịch vụ hoặc hệ thống hoạt động không ngừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học: The online support service ____, so help is always available.

Xem đáp án

runs around the clock

and it takes about three months Ngữ pháp

3:05

và phải mất khoảng ba tháng

to transform a single wafer from pure silicon

3:06

để biến một tấm wafer duy nhất từ silicon tinh khiết

into hundreds of chips.

3:09

thành hàng trăm con chip.

Ngữ pháp

it takes + thời gian + to transform A from B into C

Cấu trúc it takes + thời gian + to do cho biết một hành động hoặc quá trình cần bao lâu. Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ tấm wafer. Hành động thực sự cần thời gian nằm trong phần động từ nguyên mẫu, to transform a single wafer... Transform A from B into C nêu vật thay đổi, vật liệu hoặc trạng thái ban đầu và kết quả. Khi kết hợp, hai cấu trúc cho biết cả thời lượng lẫn toàn bộ quá trình biến đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cả hai cấu trúc để nói rằng việc thay đổi căn phòng cần hai tuần?

  1. It spends two weeks to transform the room from an office into a studio.
  2. It takes to transform the room from an office into a studio two weeks.
  3. It takes two weeks to transform the room from an office into a studio.
Xem đáp án

It takes two weeks to transform the room from an office into a studio.

With this continuous operation,

3:11

Với việc vận hành liên tục này,

fabs consume huge amounts of electricity, Cụm từ

3:12

các fab tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ,

water, solvents, acids, bases,

3:15

nước, dung môi, axit, bazơ,

process gases, and precious metals.

3:18

khí xử lý, và các kim loại quý.

Cụm từ

fabs consume huge amounts of + tài nguyên

Fabs là dạng viết tắt của semiconductor fabrication plants, tức các nhà máy chế tạo chất bán dẫn. Trong fabs consume huge amounts of..., consume có nghĩa là sử dụng tài nguyên, thường theo cách làm tài nguyên đó hao đi; nghĩa của từ không chỉ giới hạn ở ăn hoặc uống. Huge amounts of chỉ một lượng rất lớn và thường đứng trước các tài nguyên được xem là lượng không đếm được, như điện, nước, khí, tiền hoặc thời gian. Cụm từ này giúp các báo cáo nhấn mạnh quy mô sử dụng tài nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “sử dụng với số lượng rất lớn”: Old cooling systems ____ electricity.

Xem đáp án

consume huge amounts of

Wafers are processed in ultra-high-purity tool chambers, Cách dùng từ

3:21

Các tấm wafer được xử lý trong những buồng thiết bị siêu tinh khiết,

Cách dùng từ

ultra-high-purity tool chambers: thành phần bổ nghĩa ghép

ultra-high-purity là một tính từ ghép gồm nhiều từ, được đặt trước tool chambers. ultra tăng cường mức độ của high-purity, vì vậy toàn bộ từ ghép có nghĩa là “có độ tinh khiết cực kỳ cao”. Các dấu gạch nối cho biết những từ này cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất, chứ không phải các mô tả riêng lẻ. Ở đây, tool chambers là các buồng kín bên trong thiết bị xử lý wafer, không phải phòng để cất dụng cụ. Cụm từ cho biết các buồng xử lý này phải tạo ra một môi trường đặc biệt sạch, trong đó sự nhiễm bẩn được kiểm soát nghiêm ngặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối chính xác, mang nghĩa “có độ tinh khiết cực kỳ cao”: The chip factory uses ____ gases to prevent contamination.

Xem đáp án

ultra-high-purity

maintained by pumps running constantly

3:25

được duy trì bởi các máy bơm chạy liên tục

to sustain a vacuum that resembles deep space. Ghi chú

3:27

để giữ được môi trường chân không giống như không gian sâu thẳm.

Cụm từ

to sustain a vacuum: duy trì trạng thái chân không

To sustain a vacuum có nghĩa là giữ cho trạng thái áp suất thấp, gần như không có không khí, không bị mất đi. Ở đây, sustain được dùng cho một trạng thái vật lý cần tiếp tục tồn tại, chứ không chỉ dùng với sự sống, tăng trưởng hoặc hỗ trợ tinh thần; vacuum chỉ trạng thái chân không, không phải máy hút bụi. Động từ nguyên mẫu có to trong to sustain nêu mục đích của việc các máy bơm hoạt động liên tục. Hoạt động liên tục của chúng duy trì trạng thái chân không theo thời gian.

Luyện tập

Một máy bơm giữ một buồng đã được rút không khí ở áp suất thấp trong nhiều giờ. Câu nào mô tả đúng nhất nhiệm vụ của máy bơm?

  1. The pump creates a vacuum once and then stops.
  2. The pump sustains a vacuum in the chamber.
  3. The pump cleans the chamber floor with a vacuum.
Xem đáp án

The pump sustains a vacuum in the chamber.

Thành ngữ

that resembles deep space: diễn tả sự tương tự với không gian sâu

That resembles deep space là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a vacuum. Động từ resembles có nghĩa là “giống với”, vì vậy mệnh đề này mô tả loại chân không đang được duy trì. Không gian sâu được dùng làm mốc so sánh vì nơi đó có lượng vật chất cực kỳ nhỏ. Cách so sánh này giúp người đọc dễ hình dung độ chân không rất cao; nó không nói rằng cơ sở đó nằm trong không gian hoặc hai môi trường hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Mệnh đề that resembles deep space cho biết điều gì về môi trường chân không?

  1. Môi trường chân không hoàn toàn giống không gian sâu ở mọi chi tiết.
  2. Môi trường chân không rất giống điều kiện gần như không có không khí của không gian sâu.
  3. Môi trường chân không thực sự nằm trong không gian sâu.
Xem đáp án

Môi trường chân không rất giống điều kiện gần như không có không khí của không gian sâu.

High-temperature furnaces never turn off.

3:30

Các lò nung nhiệt độ cao không bao giờ tắt.

Fab air handlers constantly expel filtered air Cách dùng từ

3:33

Hệ thống xử lý không khí của fab liên tục xả không khí đã được lọc

to corral dust and tiny particles away from wafers. Thành ngữ

3:36

để xua đuổi bụi bẩn và các hạt li ti ra xa khỏi các tấm wafer.

Cách dùng từ

Fab air handlers: thiết bị xử lý không khí phòng sạch của nhà máy bán dẫn

Fab là cách gọi tắt phổ biến trong ngành bán dẫn của fabrication facility, tức cơ sở sản xuất chip. Trong Fab air handlers, fab đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ và cho biết các thiết bị xử lý không khí phục vụ loại cơ sở nào. Air handler là máy trong hệ thống không khí của tòa nhà, có nhiệm vụ di chuyển và xử lý không khí, thường bằng cách lọc và kiểm soát luồng khí. Ở đây, thuật ngữ số nhiều air handlers chỉ thiết bị phòng sạch liên tục đẩy không khí đã lọc ra; handlers không có nghĩa là người lao động.

Luyện tập

Trong câu này, Fab air handlers là gì?

  1. Các hộp chứa wafer trong không khí đã lọc
  2. Những công nhân vận chuyển vật liệu qua cơ sở sản xuất
  3. Các máy tuần hoàn và xử lý không khí trong cơ sở sản xuất bán dẫn
Xem đáp án

Các máy tuần hoàn và xử lý không khí trong cơ sở sản xuất bán dẫn

Thành ngữ

corral ... away from: kiểm soát và giữ cách xa

Trong phần mô tả kỹ thuật này, corral được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như một khu rào giữ động vật trong phạm vi kiểm soát, luồng không khí ở đây kiểm soát hướng di chuyển của bụi và các hạt cực nhỏ để chúng không chạm tới wafer. Cấu trúc corral A away from B có nghĩa là hướng hoặc giới hạn A để A ở cách xa B. Động từ nguyên mẫu to corral nêu mục đích của việc đẩy không khí đã lọc ra.

Luyện tập

Trong câu này, to corral dust and tiny particles away from wafers có nghĩa là gì?

  1. Kiểm soát và hướng các hạt để chúng tránh xa wafer
  2. Xây một hàng rào thật xung quanh wafer
  3. Để các hạt lắng xuống trên wafer
Xem đáp án

Kiểm soát và hướng các hạt để chúng tránh xa wafer

This takes a lot of electricity.

3:39

Việc này ngốn rất nhiều điện.

The chemicals and purified water used in cleaning

3:42

Các hóa chất và nước tinh khiết dùng trong việc làm sạch

create nearly 5 gal of waste per wafer run, Cách dùng từ

3:45

tạo ra gần 5 gallon chất thải cho mỗi chu trình wafer,

which needs to be filtered and pH treated. Cách dùng từ

3:48

chúng cần được lọc và xử lý độ pH.

Cách dùng từ

nearly 5 gal of waste per wafer run: lượng tính theo mỗi lượt

Nearly 5 gal of waste cho biết lượng chất thải: ít hơn năm gallon một chút. gal là dạng viết tắt của gallon. Per wafer run xác định đơn vị dùng để tính lượng đó. Per có nghĩa là 'cho mỗi', còn run ở đây là một lần vận hành hoặc một chu kỳ sản xuất. Vì vậy, số liệu này cho biết gần năm gallon chất thải được tạo ra trong mỗi lượt xử lý wafer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm đơn vị gồm hai từ, dùng per với nghĩa 'cho mỗi trang': The printer uses two milliliters of ink ____.

Xem đáp án

per page

Cách dùng từ

filtered and pH treated: được lọc và xử lý theo độ pH

Sau needs to be, filtered và pH treated là hai dạng bị động được nối song song. Chúng nêu hai quy trình cần thiết: lọc vật liệu và xử lý vật liệu theo độ pH. pH đo mức độ axit hoặc kiềm. Trong cách diễn đạt kỹ thuật rút gọn này, pH bổ nghĩa cho treated; pH treated thường có nghĩa là được xử lý để kiểm soát hoặc điều chỉnh độ pH về phạm vi yêu cầu, chứ không phải được xử lý bằng một thương hiệu hay mẫu sản phẩm tên là pH.

Luyện tập

Trong câu này, pH treated có nghĩa là gì?

  1. được xử lý để kiểm soát hoặc điều chỉnh độ axit hay độ kiềm
  2. chỉ được kiểm tra hạt mà không làm thay đổi chất lỏng
  3. được xử lý bằng một thương hiệu sản phẩm tên là pH
Xem đáp án

được xử lý để kiểm soát hoặc điều chỉnh độ axit hay độ kiềm

Meanwhile, CMP slurries are continually flushed with water

3:51

Trong khi đó, dung dịch CMP liên tục được xả bằng nước

to keep their fine particles from forming chunks Ngữ pháp

3:55

để ngăn các hạt mịn của chúng kết thành cục

Ngữ pháp

to keep ... from forming chunks: ngăn hình thành các cục vón

Cụm nguyên mẫu to keep ... cho biết mục đích của việc liên tục xả rửa hỗn hợp bằng nước. Trong cấu trúc keep + tân ngữ + from + -ing, keep có nghĩa là “ngăn”. Tân ngữ ở đây là their fine particles, còn forming chunks là kết quả cần ngăn chặn. From dẫn vào hành động hoặc kết quả cần tránh; nó không cho biết một thứ đến từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc keep + tân ngữ + from + -ing: The safety rail ____ visitors ____ stepping onto the track.

Xem đáp án

keeps · from

that would tear apart the fragile copper lines. Cụm động từ

3:57

điều mà sẽ xé rách các đường dây đồng mỏng manh.

Cụm động từ

tear apart the fragile copper lines: phá hỏng các đường dây đồng mỏng manh

Tear apart something có nghĩa là làm hỏng một vật nghiêm trọng đến mức các phần của nó tách rời hoặc cấu trúc của nó bị phá hủy. Apart nhấn mạnh kết quả: vật đó không còn giữ nguyên thành một khối. Trong câu này, đây là tổn hại vật lý nghiêm trọng chứ không phải một vết xước nhẹ. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả sự chia rẽ theo nghĩa bóng, chẳng hạn khi xung đột chia cắt một gia đình hoặc một nhóm.

Luyện tập

tear apart the fragile copper lines có nghĩa gì trong câu này?

  1. Làm hỏng nghiêm trọng các đường dây đến mức cấu trúc của chúng tách rời.
  2. Lau nhẹ bề mặt của các đường dây mà không làm hỏng chúng.
  3. Nối các đường dây để tạo thành một kết nối chắc chắn hơn.
Xem đáp án

Làm hỏng nghiêm trọng các đường dây đến mức cấu trúc của chúng tách rời.

This adds five times more liquid waste. Ngữ pháp

3:59

Quá trình này làm tăng thêm lượng chất thải lỏng lên gấp năm lần.

Ngữ pháp

adds five times more liquid waste: làm tăng lượng chất thải lỏng lên gấp năm lần

Adds cho thấy phương pháp này gây ra một gánh nặng hoặc hệ quả bổ sung. Ở đây, hệ quả đó là có thêm chất thải lỏng. Five times more dùng times để đánh dấu phép so sánh theo bội số giữa các lượng. Ở đây, times nói về số lượng chứ không phải năm lần xảy ra riêng biệt. Ý chính là mức tăng rất lớn, mặc dù tổng chính xác về mặt toán học có thể mơ hồ nếu không nêu giá trị làm mốc so sánh.

Luyện tập

This adds five times more liquid waste truyền đạt điều gì?

  1. Phương pháp này tạo thêm chất thải và lượng tăng thêm được mô tả bằng một bội số.
  2. Phương pháp này loại bỏ toàn bộ chất thải lỏng sau năm phút.
  3. Phương pháp này thêm chất thải vào năm lần riêng biệt.
Xem đáp án

Phương pháp này tạo thêm chất thải và lượng tăng thêm được mô tả bằng một bội số.

Fabs plow through vast amounts of nitrogen and helium gas Thành ngữ

4:02

Các fab tiêu tốn một lượng khí nitơ và heli khổng lồ

to run their tools,

4:06

để vận hành các thiết bị của chúng,

Thành ngữ

Fabs plow through vast amounts of: sử dụng tài nguyên nhanh và với số lượng lớn

Fabs là dạng viết tắt của semiconductor fabrication plants, tức các nhà máy chế tạo chất bán dẫn. Ở đây, plow through được dùng theo nghĩa bóng: các nhà máy sử dụng nitơ và heli rất nhanh với số lượng cực lớn. Vast amounts of nhấn mạnh thêm quy mô. Cả cụm plow through vast amounts of sinh động hơn việc chỉ dùng use hoặc consume, đồng thời làm nổi bật nhu cầu lớn và tốc độ sử dụng cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plow through vast amounts of: The outdated cooling system ____ electricity every summer.

Xem đáp án

plows through vast amounts of

and other gases used and generated in these tools

4:07

và các loại khí khác được sử dụng cũng như sinh ra trong những thiết bị này

are greenhouse contributors. Cách dùng từ

4:10

đều góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính.

Cách dùng từ

are greenhouse contributors: contributor chỉ một nguyên nhân không phải con người

Ở đây, contributor có nghĩa là một thứ góp phần gây ra kết quả, không nhất thiết là người đóng góp tiền, ý tưởng hoặc nội dung. Các loại khí này được gọi là greenhouse contributors vì chúng làm tăng hiệu ứng nhà kính và tình trạng ấm lên liên quan. Việc gọi chúng là contributors cho thấy chúng là những nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân khác; câu không nói chúng là nguyên nhân duy nhất. Greenhouse ở đây chỉ hiệu ứng môi trường giữ nhiệt, không phải tòa nhà dùng để trồng cây.

Luyện tập

Trong câu 'The gases are greenhouse contributors,' greenhouse contributors có nghĩa là gì?

  1. Chúng khiến thiết bị tiêu thụ ít khí hơn.
  2. Chúng chỉ được dùng để sưởi các tòa nhà trồng cây.
  3. Chúng góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính.
Xem đáp án

Chúng góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính.

To minimize their emission, Ngữ pháp

4:12

Để giảm thiểu phát thải,

Ngữ pháp

To minimize their emission: dùng động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích

To minimize their emission là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cấu trúc To + động từ nguyên mẫu ở đầu câu cho biết vì sao hành động trong mệnh đề sau được thực hiện. Ở đây, nó giới thiệu mục đích sử dụng các máy móc: giảm lượng phát thải của những khí đã được nhắc đến trước đó xuống mức thấp nhất có thể. Minimize có nghĩa là giảm nhiều nhất trong phạm vi thực tế, không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn. Trong cấu trúc này, to chỉ mục đích chứ không phải một bước xảy ra trước theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chỉ mục đích của minimize: ____ water use, we fixed the leaking faucet.

Xem đáp án

To minimize

machines called scrubbers decompose and dissolve Văn hóa

4:13

những máy móc gọi là tháp rửa khí sẽ phân hủy và hòa tan

some gaseous byproducts into treatable wastewater.

4:16

một số sản phẩm phụ dạng khí thành nước thải có thể xử lý được.

Văn hóa

machines called scrubbers: giới thiệu một tên gọi chuyên môn

Trong machines called scrubbers, called scrubbers là dạng rút gọn của that are called scrubbers. Cấu trúc này nêu tên của các máy trong khi vẫn giữ phần mô tả bên trong cụm danh từ: những máy có tên là scrubbers. Ở đây, scrubbers là máy công nghiệp kiểm soát khí thải, không phải bàn chải thông thường hay người làm công việc vệ sinh. Phần còn lại của câu cung cấp manh mối cơ bản cần thiết: chúng xử lý các sản phẩm phụ ở thể khí để vật chất có thể đi vào nước thải có khả năng xử lý.

Luyện tập

machines called scrubbers có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những máy có tên là scrubbers
  2. Những máy đang gọi lớn về phía scrubbers
  3. Những máy được dùng như bàn chải vệ sinh thông thường
Xem đáp án

Những máy có tên là scrubbers

That uses more electricity and more water.

4:20

Điều đó lại tiêu tốn thêm nhiều điện và nước hơn nữa.

As computing complexity grows, Ngữ pháp

4:23

Khi sự phức tạp của điện toán ngày càng tăng,

Ngữ pháp

As computing complexity grows: trình bày một xu hướng đang phát triển

Ở đây, as có nghĩa là “khi... tăng lên” hoặc “đồng thời với lúc”, chứ không có nghĩa là “với tư cách là”. Mệnh đề As computing complexity grows đưa ra một xu hướng tăng dần: các hệ thống điện toán trở nên phức tạp hơn theo thời gian. Khi đứng trước mệnh đề chính, cấu trúc As + subject + change verb cung cấp bối cảnh cho một kết quả có liên quan. Cấu trúc này thường cho thấy kết quả phát triển cùng với xu hướng, thay vì chỉ trình bày một sự kiện riêng lẻ.

Luyện tập

Dùng As + enrollment + grows để hoàn thành mệnh đề chỉ xu hướng: ____, the school needs more classrooms.

Xem đáp án

As enrollment grows

more copper and precious metals are needed to link up chips, Cụm động từ

4:25

cần nhiều đồng và kim loại quý hơn để liên kết các con chip,

Cụm động từ

to link up chips: kết nối các bộ phận thành một hệ thống

Trong to link up chips, link up có nghĩa là “kết nối các chip với nhau để chúng có thể hoạt động như các phần của cùng một hệ thống”. Up là một phần của cụm động từ; nó không chỉ hướng đi lên. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của vật liệu: các vật liệu này cần thiết để tạo ra những kết nối đó. Cùng cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc kết nối thiết bị, địa điểm, mạng lưới hoặc các nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học: We used one cable to ____ all four monitors.

Xem đáp án

link up

and new problems arise. Cụm từ

4:28

và những vấn đề mới lại nảy sinh.

Cụm từ

new problems arise: những vấn đề mới nảy sinh

Trong new problems arise, arise là nội động từ mang nghĩa xuất hiện, phát triển hoặc trở nên dễ nhận thấy. Chủ ngữ là điều xuất hiện, tức new problems. Ở đây, từ này không có nghĩa là một người thức dậy và rời khỏi giường. Cụm từ này thường gặp trong tiếng Anh phân tích và giải thích. Nó trình bày các vấn đề như những điều nảy sinh từ một tình huống mà không nêu người tạo ra chúng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng bằng động từ trong bài học này: As the system becomes more complex, new problems may ____.

Xem đáp án

arise

Today, PFAS-based photoresists are essential Văn hóa

4:30

Ngày nay, các chất cản quang gốc PFAS là rất cần thiết

Văn hóa

PFAS-based photoresists: chất cản quang nền PFAS

Các từ PFAS-based photoresists tạo thành một cụm danh từ. Photoresists là những vật liệu nhạy sáng dùng để tạo các hoa văn cực nhỏ trong quá trình sản xuất chip. PFAS-based là thành phần bổ nghĩa có dấu gạch nối, cho biết các vật liệu này sử dụng hoặc phụ thuộc vào hóa chất thuộc nhóm PFAS; based ở đây không chỉ địa điểm. Thông tin nền cần thiết là PFAS thuộc nhóm hóa chất rất khó phân hủy và tồn tại lâu dài. Việc gọi các vật liệu này là PFAS-based liên kết một vật liệu sản xuất quan trọng với những vấn đề môi trường được đề cập tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành phần bổ nghĩa có dấu gạch nối mang nghĩa “dựa trên PFAS”: The lab tested ____ coatings.

Xem đáp án

PFAS-based

to make ever smaller features, Ngữ pháp

4:33

để tạo ra các chi tiết ngày càng nhỏ hơn,

Ngữ pháp

ever smaller features: các cấu trúc ngày càng nhỏ hơn

Ở đây, ever đứng trước tính từ so sánh hơn smaller để thể hiện một xu hướng liên tục: các cấu trúc tiếp tục trở nên nhỏ hơn. Nó không có nghĩa là “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”. Trong ngữ cảnh chip này, features chỉ những cấu trúc cực nhỏ được tạo ra trên chip. Mẫu ever + dạng so sánh hơn có thể diễn tả một sự thay đổi tiếp tục theo cùng một hướng, như ever faster hoặc ever more complex.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ever + dạng so sánh hơn của fast để thể hiện một xu hướng liên tục: Delivery services are becoming ____.

Xem đáp án

ever faster

but PFAS waste in the environment is ending up in our bodies, Cụm động từ

4:35

nhưng chất thải PFAS trong môi trường cuối cùng lại lọt vào cơ thể chúng ta,

Cụm động từ

is ending up in our bodies: cuối cùng đi vào cơ thể chúng ta

End up in có nghĩa là cuối cùng đến hoặc đi vào một nơi sau một quá trình, thường theo cách bất ngờ hoặc không mong muốn. Ở đây, chất thải PFAS di chuyển qua môi trường và cuối cùng đi vào cơ thể con người. Ending up không có nghĩa là chủ động hoàn thành một việc gì đó. Trong cấu trúc chủ ngữ + end up in + địa điểm, chủ ngữ là người hoặc vật đi đến địa điểm cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng end up in để mô tả một điểm đến cuối cùng không mong muốn?

  1. Without proper disposal, old batteries can end in up landfills.
  2. Without proper disposal, old batteries can end up in landfills.
  3. Without proper disposal, old batteries can end up landfills.
Xem đáp án

Without proper disposal, old batteries can end up in landfills.

and it may be harmful. Ý định

4:38

và nó có thể gây hại.

Ý định

may be harmful: trình bày rủi ro một cách thận trọng

Trong câu này, may diễn tả khả năng, không phải sự cho phép. It may be harmful có nghĩa là nguy cơ gây hại là có thật, nhưng người nói không khẳng định điều đó chắc chắn. Ở đây, it chỉ tình huống đã được nhắc tới: chất thải PFAS đi vào cơ thể con người. Cách dùng động từ tình thái như vậy giúp lời giải thích khoa học điều chỉnh mức độ khẳng định cho phù hợp với độ mạnh của bằng chứng. So với lời khẳng định trực tiếp như it is harmful, may làm cho nhận định thận trọng hơn mà không hề nói rằng không có rủi ro.

Luyện tập

Một nhà khoa học thấy bằng chứng về rủi ro nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu nào trình bày rủi ro thận trọng và chính xác nhất?

  1. The substance is permitted to be harmful.
  2. The substance may be harmful.
  3. The substance is definitely harmful.
Xem đáp án

The substance may be harmful.

Computer chips are modern marvels Thành ngữ

4:40

Chip máy tính là những điều kỳ diệu của thời hiện đại

Thành ngữ

modern marvels: ca ngợi những thành tựu nổi bật thời hiện đại

Modern marvels là một cụm danh từ mang tính đánh giá, dùng cho những thành tựu ấn tượng của thời đại hiện nay. Gọi chip máy tính là modern marvels có nghĩa là xem chúng như những sản phẩm phi thường của công nghệ và tài năng con người. Marvels là danh từ chung số nhiều, có nghĩa là “những thứ gây kinh ngạc”; đây không phải tên thương hiệu Marvel. Lời khen này cũng có thể giúp tổ chức lập luận: người nói có thể trước tiên công nhận rằng một thứ rất đáng chú ý rồi mới chuyển sang chi phí hoặc vấn đề của nó. Cụm từ tích cực khiến lời phê bình sau đó có vẻ cân bằng thay vì phủ nhận sạch trơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The new space telescope is one of science's ____.

Xem đáp án

modern marvels

that have transformed our world, Cụm từ

4:42

đã làm biến đổi thế giới của chúng ta,

Cụm từ

have transformed our world: thay đổi sâu sắc với tác động đến hiện tại

Trong câu này, have transformed our world có nghĩa là “đã làm thế giới thay đổi một cách sâu sắc và rộng khắp”. Transform mạnh hơn change theo nghĩa chung: nó cho thấy cách con người sống hoặc cách xã hội vận hành hiện đã khác đi đáng kể. Have transformed ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nối những thay đổi được tạo ra trong quá khứ với thế giới hiện tại, vì vậy kết quả vẫn còn quan trọng tại thời điểm nói.

Luyện tập

Chọn câu mô tả một bước phát triển trong quá khứ đã tạo ra thay đổi sâu sắc và vẫn còn quan trọng hiện nay.

  1. Video calls may transform communication someday.
  2. Video calls have transformed how families stay in touch.
  3. Video calls have made a tiny change that no one notices.
Xem đáp án

Video calls have transformed how families stay in touch.

and the factories that build them

4:43

và các nhà máy chế tạo ra chúng

are themselves engineering wonders. Ngữ pháp

4:45

bản thân chúng cũng là những kỳ quan kỹ thuật.

Ngữ pháp

are themselves engineering wonders: themselves dùng để nhấn mạnh chủ ngữ

Ở đây, themselves là đại từ phản thân dùng theo chức năng nhấn mạnh. Nó hướng sự chú ý vào các nhà máy: không chỉ những con chip được sản xuất ra mới đáng kinh ngạc; bản thân các nhà máy cũng là những kỳ quan kỹ thuật. Nó không phải là tân ngữ của một hành động và không có nghĩa là các nhà máy tự xây dựng chính mình. Khi dùng với be, đại từ nhấn mạnh có thể đứng sau động từ, như trong are themselves engineering wonders, để làm nổi bật chủ ngữ đang được mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ phản thân nhấn mạnh phù hợp với chủ ngữ số nhiều: The machines are ____ remarkable inventions.

Xem đáp án

themselves

But as our demand for chips accelerates, Mạch ý

4:47

Nhưng khi nhu cầu về chip của chúng ta tăng tốc,

Mạch ý

“But as ... accelerates” để chuyển từ tiến triển sang áp lực

Trong phần mở đầu này, But chuyển từ lời khen trước đó sang một vấn đề, còn as có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang diễn ra”. Mệnh đề với as đặt nhu cầu chip đang tăng nhanh làm bối cảnh cho hệ quả theo sau. Mẫu này tổ chức lời giải thích bằng cách trước hết thừa nhận sự tiến triển, rồi chỉ ra áp lực tăng lên cùng với nó. Accelerates có nghĩa là tốc độ tăng trưởng của nhu cầu đang tăng lên; từ này không mô tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

“But as our demand for chips accelerates,” có vai trò gì trong đoạn văn?

  1. Nó so sánh nhu cầu chip với tốc độ của một phương tiện.
  2. Nó báo hiệu rằng một xu hướng tăng trưởng đang làm bối cảnh cho vấn đề tương phản với ý trước đó.
  3. Nó khẳng định nhu cầu chip trực tiếp gây ra lời khen trước đó.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng một xu hướng tăng trưởng đang làm bối cảnh cho vấn đề tương phản với ý trước đó.

their fabrication is hitting hard sustainability limits. Thành ngữ

4:49

việc chế tạo chúng đang va phải những giới hạn khắt khe về tính bền vững.

Thành ngữ

“is hitting hard sustainability limits” như một ẩn dụ về những ràng buộc nghiêm ngặt

Is hitting ... limits là cách nói ẩn dụ: hoạt động chế tạo đang chạm tới những ràng buộc khiến việc mở rộng thêm trở nên khó khăn, chứ không phải va vào vật gì theo nghĩa vật lý. Giới hạn về tính bền vững là những ranh giới do việc sử dụng năng lượng và nước, hóa chất, chất thải và ô nhiễm tạo ra. Ở đây, hard nhấn mạnh limits: các ràng buộc rất chắc chắn hoặc khó vượt qua. Cụm từ trình bày chúng như những rào cản thực tế nghiêm trọng, chứ không phải những vật thể sờ vào thấy cứng.

Luyện tập

“The laboratory is hitting hard capacity limits” có nghĩa là gì?

  1. Phòng thí nghiệm đã loại bỏ mọi giới hạn về công suất.
  2. Phòng thí nghiệm đang gặp giới hạn nghiêm ngặt về khối lượng công việc mà nó có thể xử lý.
  3. Phòng thí nghiệm đang va vào thiết bị chắc chắn theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Phòng thí nghiệm đang gặp giới hạn nghiêm ngặt về khối lượng công việc mà nó có thể xử lý.

Already, some places are beginning to ration water Cách dùng từ

4:53

Đã có một số nơi bắt đầu áp dụng chế độ chia khẩu phần nước

to farmers in favor of running fabs. Cụm từ

4:55

đối với nông dân để ưu tiên chạy các fab.

Cách dùng từ

are beginning to ration water to farmers: bắt đầu hạn chế nước cấp cho nông dân

Trong câu này, are beginning to ration water to farmers có nghĩa là một số nơi đang bắt đầu giới hạn lượng nước mà nông dân có thể nhận được. Ration là một động từ trang trọng, dùng khi một nguồn tài nguyên khan hiếm được cung cấp theo số lượng có kiểm soát; từ này không nhất thiết có nghĩa là ngừng cung cấp hoàn toàn. Cấu trúc là ration + tài nguyên + to + người nhận: ration water to farmers. Are beginning to cho biết chính sách đang bắt đầu hoặc hiện tượng này đang trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Điền động từ trang trọng có nghĩa là “chỉ cung cấp một lượng giới hạn”: During the drought, the county had to ____ water to farms.

Xem đáp án

ration

Cụm từ

in favor of running fabs: ưu tiên vận hành các nhà máy chế tạo chất bán dẫn

Ở đây, in favor of running fabs có nghĩa là quyết định ưu tiên duy trì hoạt động của các nhà máy chế tạo chất bán dẫn thay vì cung cấp lượng nước đó cho nông dân. Trong sự đánh đổi này, lựa chọn đứng sau in favor of là lựa chọn được chọn hoặc được ưu tiên. Sau in favor of là một danh từ hoặc dạng -ing. Trong ngữ cảnh này, running có nghĩa là “vận hành”, còn fabs là dạng rút gọn thông dụng của fabrication plants.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “thay vào đó chọn phương án thứ hai”: The team rejected the complex plan ____ a simpler one.

Xem đáp án

in favor of

For the sake of the future of computing and our environment, Cụm từ

4:59

Vì tương lai của ngành điện toán và vì môi trường của chúng ta,

Cụm từ

For the sake of + cụm danh từ: đưa ra lý do dựa trên một giá trị quan trọng

For the sake of + cụm danh từ có nghĩa là “để bảo vệ hoặc hỗ trợ lợi ích của người, nhóm hoặc sự vật đó” hay “vì mục tiêu đó quan trọng”. Ở đây, cụm từ này nêu ra hai lợi ích đáng được bảo vệ: tương lai của ngành điện toán và môi trường. Cụm từ này không chỉ nêu mục đích. Nó trình bày nhận định tiếp theo như một việc cần thiết vì những lợi ích dài hạn quan trọng, nhờ đó lập luận mang giọng điệu trang trọng và thuyết phục. Trong cụm từ này, sake có nghĩa là lợi ích hoặc lý do, không phải đồ uống Nhật Bản.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng mang nghĩa “để bảo vệ sự an toàn của mọi người”: ____ everyone's safety, keep the exit clear.

Xem đáp án

For the sake of

tomorrow's leaner, cleaner, and greener fabs Mạch ý

5:02

những nhà máy fab gọn gàng hơn, sạch hơn và xanh hơn của ngày mai

will need to run even smarter Mạch ý

5:04

sẽ cần phải vận hành thông minh hơn nữa

than the very chips they build.

5:06

so với chính những con chip mà chúng tạo ra.

Mạch ý

tomorrow's leaner, cleaner, and greener fabs: danh sách song song

Tomorrow's ở đây có nghĩa là “thuộc về tương lai”, không chỉ là “của ngày hôm sau”. Cụm danh từ được tổ chức theo dạng tomorrow's + ba tính từ so sánh hơn được nối song song + fabs, dạng viết tắt của semiconductor fabrication plants, tức các nhà máy chế tạo chất bán dẫn. Leaner, cleaner, and greener gói ba mục tiêu vào một danh sách: ít lãng phí hơn, ít gây ô nhiễm hơn và có trách nhiệm hơn với môi trường. Các dạng -er giống nhau và âm thanh tương tự tạo nên cấu trúc song song cùng nhịp điệu rõ ràng. Điều đó làm phần tóm tắt ba ý dễ nhớ hơn và được nhấn mạnh hơn. Leaner mô tả cách nhà máy vận hành và sử dụng tài nguyên, không nói đến độ mỏng về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng một danh sách song song rõ ràng gồm ba tính từ so sánh hơn để tóm tắt các mục tiêu tương lai?

  1. Future systems must be faster, safer, and greener.
  2. Future systems must be faster, more safety, and greenly.
  3. Future systems must be speed, safer, and more green.
Xem đáp án

Future systems must be faster, safer, and greener.

Mạch ý

run even smarter than the very chips they build: vận hành thông minh hơn cả chính những con chip mà họ chế tạo

Trong run even smarter than..., run có nghĩa là “vận hành”, không phải “chạy” bằng chân. Smarter mô tả cách vận hành thông minh và hiệu quả hơn, còn even nhấn mạnh thêm sự so sánh. Nhà máy được mô tả là phải vận hành thông minh hơn những con chip thông minh do chính mình sản xuất. Trong the very chips they build, very đứng ngay trước danh từ chips và có nghĩa là “chính những con chip đó” hoặc “đúng những con chip ấy”, chứ không phải “cực kỳ”. Việc đặt cụm danh từ được nhấn mạnh này ở cuối tạo ra sự tương phản rõ nét: nhà máy phải vận hành thông minh hơn những sản phẩm mà mình chế tạo. Cách diễn đạt này gán cho nhà máy một khả năng giống con người để tạo hiệu ứng; đó là phép nhân hóa, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng nhà máy có thể suy nghĩ.

Luyện tập

Trong “the very chips they build”, very có chức năng gì?

  1. Nó nhấn mạnh chính xác những con chip đang được nói đến.
  2. Nó cho biết những con chip đó cực kỳ thông minh.
  3. Nó cho biết đây là những con chip duy nhất mà họ chế tạo.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh chính xác những con chip đang được nói đến.

Have you ever wondered what exactly makes your smartphone work?

5:10

Bạn có bao giờ tự hỏi điều gì thực sự làm cho điện thoại thông minh của bạn hoạt động không?

Take a closer look at the precious minerals

5:13

Hãy xem xét kỹ hơn các khoáng chất quý giá

that go into our phones with this video

5:15

được sử dụng trong điện thoại của chúng ta qua video này

and find out how we can make this practice more sustainable.

5:18

và tìm hiểu xem làm thế nào chúng ta có thể làm cho hoạt động này trở nên bền vững hơn.