Loài muỗi đáng ghét và chết chóc - Rose Eveleth: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video khoa học này lý giải vì sao muỗi vừa gây khó chịu vừa có thể gây chết người, cách chúng hút máu, và liệu việc tiêu diệt chúng sẽ làm giảm bệnh tật hay tạo ra những hậu quả sinh thái khó lường. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. What's the worst bug on the planet? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách một câu hỏi trực tiếp dùng dạng so sánh nhất mở đầu phần giải thích, xác lập vấn đề tranh luận trung tâm và khơi gợi tò mò trước khi đưa ra bằng chứng cùng các góc nhìn đối lập. 2. After landing, — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng After + dạng -ing như một mệnh đề thời gian rút gọn để sắp xếp các bước trong quy trình thật súc tích, đồng thời hiểu rằng chủ ngữ bị lược thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. 3. willing to take that risk? — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Kết hợp be willing to với một hành động và take a risk để hỏi liệu ai đó có chấp nhận hậu quả bất định hay không, nhất là khi kết thúc thảo luận về chính sách, trách nhiệm hoặc một lựa chọn khó khăn.
Nội dung bài học
What's the worst bug on the planet? như một câu hỏi mở đầu gây tò mò
Ở đầu video, toàn bộ câu hỏi đóng vai trò thu hút sự chú ý chứ không chỉ yêu cầu một thông tin thực tế. Câu hỏi này dễ để người xem tự trả lời trong đầu và khơi gợi sự tò mò về đáp án sắp xuất hiện. Cụm từ so sánh nhất the worst tạo ra khuôn khổ so sánh, còn on the planet khiến phạm vi nghe rất rộng và kịch tính. Ở đây, bug chỉ côn trùng hoặc sinh vật nhỏ tương tự có thể bò hay bay, chứ không phải lỗi phần mềm.
Luyện tập
Chức năng chính của câu hỏi này ở đầu video là gì?
- Trình bày bằng chứng cuối cùng về muỗi
- Giới thiệu chủ đề và khơi gợi sự tò mò của người xem
- Yêu cầu người xem báo cáo một lỗi phần mềm
Xem đáp án
Giới thiệu chủ đề và khơi gợi sự tò mò của người xem
but for many people the worst offender is by far the mosquito. Ghi chú
0:12nhưng đối với nhiều người, kẻ phạm tội tồi tệ nhất cho đến nay là muỗi.
might vote for: một lựa chọn giả định, chưa chắc chắn
Trong câu này, might vote for có nghĩa là có thể chọn một thứ làm câu trả lời. Người nói hình dung một cuộc bỏ phiếu vui giữa các loài côn trùng có thể được chọn; không hề có cuộc bầu cử hay lá phiếu thật nào. Might cho thấy lựa chọn này chỉ là khả năng chứ chưa chắc chắn. Vote for tạo thêm sắc thái vui vẻ và tương tác, như thể người xem đang chọn một ứng viên từ danh sách.
Luyện tập
Một người bạn hỏi cả nhóm nên xem bộ phim nào. Câu trả lời nào thể hiện một lựa chọn thân mật và chưa chắc chắn?
- I already voted in the national election.
- I might vote for the comedy.
- You must vote against every comedy.
Xem đáp án
I might vote for the comedy.
worst offender: nguồn lớn nhất của một vấn đề
Trong câu này, worst offender không có nghĩa là người đã phạm tội nghiêm trọng nhất. Offender được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ bị xem là gây nhiều phiền toái hoặc thiệt hại nhất, vì vậy muỗi được coi là thứ gây khó chịu nhất hoặc nguồn chính của vấn đề. Cách dùng mở rộng này cho phép xếp hạng con người, đồ vật, thói quen hoặc yếu tố theo mức độ góp phần tạo ra một kết quả không mong muốn. Worst thêm đánh giá ở mức cao nhất: đối tượng này nổi bật là thứ đáng bị quy trách nhiệm nhất.
Luyện tập
Trong câu “Of all the appliances, the dryer is the worst offender for high energy use,” worst offender có nghĩa là gì?
- Thiết bị ở xa các thiết bị khác nhất
- Thiết bị thực sự đã vi phạm pháp luật
- Thiết bị góp phần nhiều nhất vào vấn đề
Xem đáp án
Thiết bị góp phần nhiều nhất vào vấn đề
by far: đánh dấu khoảng cách lớn trong một bảng xếp hạng
By far nhấn mạnh đánh giá ở mức cao nhất the worst. Cụm này cho biết muỗi là thủ phạm tệ nhất với khoảng cách lớn và rõ ràng, chứ không chỉ tệ hơn các lựa chọn khác một chút. Ở đây, far đo mức độ chênh lệch, không phải khoảng cách vật lý. Mặc dù by far thường đứng ngay trước dạng so sánh cao nhất, trật tự trong câu này—The worst offender is by far the mosquito—vẫn thể hiện rằng muỗi rõ ràng đứng đầu trong bảng xếp hạng tiêu cực đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “với khoảng cách lớn”: Of the four routes, this one is ____ the safest.
Xem đáp án
by far
The buzzing, the biting, the itching: phép liệt kê song song với the + -ing
Mỗi phần trong The buzzing, the biting, the itching dùng the + dạng -ing như một cụm danh từ để gọi tên một trải nghiệm hoặc hiện tượng. Đây không phải là các động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be làm trợ động từ. Việc lặp lại cùng một cấu trúc sắp xếp các chi tiết thành một danh sách nhanh và có nhịp điệu. Cấu trúc song song này dồn thêm cảm giác khó chịu trước khi câu chuyển sang ý chính.
Luyện tập
Trong cụm The buzzing, the biting, the itching, vai trò chính của ba dạng -ing là gì?
- Chúng là ba động từ ở thì hiện tại tiếp diễn miêu tả hành động đang xảy ra.
- Chúng tạo thành các cụm danh từ song song liệt kê những trải nghiệm khó chịu.
- Chúng là các tính từ trực tiếp bổ nghĩa cho từ mosquito.
Xem đáp án
Chúng tạo thành các cụm danh từ song song liệt kê những trải nghiệm khó chịu.
the mosquito is one of the most commonly detested pests in the world. Ngữ pháp
0:19muỗi là một trong những loài gây hại bị ghét phổ biến nhất trên thế giới.
one of the most commonly detested pests: một thành viên trong nhóm ở bậc cao nhất
one of the most commonly detested pests có nghĩa là muỗi thuộc một nhóm các loài gây hại bị căm ghét rộng rãi. Cấu trúc là one of + the + biểu thức so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Danh từ ở dạng số nhiều —pests— vì one of chọn một thành viên từ một nhóm có nhiều thành viên. Trong commonly detested, commonly là trạng từ bổ nghĩa cho detested và cho biết phản ứng tiêu cực này rất phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của landmark: This bridge is one of the oldest ____ in the city.
Xem đáp án
landmarks
swarms of mosquitoes can get so thick that they actually asphyxiate caribou. Ghi chú
0:23những bầy muỗi có thể dày đặc đến mức chúng thực sự làm chết ngạt tuần lộc.
swarms of mosquitoes: những đàn muỗi dày đặc
“Swarms of mosquitoes” có nghĩa là một hoặc nhiều đàn muỗi dày đặc đang di chuyển hoặc tụ lại cùng nhau. Swarm gợi ra hình ảnh nhiều côn trùng hoạt động như một đàn, chứ không chỉ đơn thuần là có số lượng lớn. Dạng số nhiều swarms cho thấy có nhiều đàn hoặc các khối dày đặc xuất hiện liên tiếp. Mẫu có thể áp dụng là a swarm of + danh từ số nhiều chỉ côn trùng, hoặc swarms of + danh từ số nhiều.
Luyện tập
Dùng dạng số nhiều của swarm rồi thêm of để hoàn thành câu: After the rain, ____ mosquitoes gathered near the pond.
Xem đáp án
swarms of
get so thick that: trở nên dày đặc đến mức…
“Get so thick that” kết hợp get + tính từ, mang nghĩa “trở nên dày đặc”, với so + tính từ + that + kết quả. Cấu trúc này cho thấy một sự vật đạt đến mức độ rất cao và gây ra kết quả trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Ở đây, thick miêu tả mật độ: các đàn muỗi trở nên dày đặc đến mức tuần lộc caribou có thể bị ngạt thở. Từ này không nói về độ dày vật lý của một vật thể rắn. Khung có thể áp dụng là get so + tính từ + that + kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get so thick that: The fog ____ we had to stop driving.
Xem đáp án
got so thick that
asphyxiate caribou: cách nói trang trọng để diễn tả việc gây ngạt thở
Trong asphyxiate caribou, asphyxiate là ngoại động từ, còn caribou chỉ những con vật chịu tác động. Cụm này có nghĩa là khiến chúng không thể thở vì bị thiếu oxy, chứ không phải cắn hay làm chúng nhiễm bệnh. Động từ trang trọng này tạo cho lời mô tả sắc thái khoa học và nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh rằng một đàn muỗi cực kỳ dày đặc có thể đe dọa khả năng hô hấp của con vật, chứ không chỉ gây ra những vết muỗi đốt thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng asphyxiate tự nhiên và chính xác nhất?
- Leaking nitrogen could asphyxiate anyone who enters the sealed room.
- I asphyxiated on a crumb for a moment, then drank some water.
- The mosquito asphyxiated my arm and left an itchy bump.
Xem đáp án
Leaking nitrogen could asphyxiate anyone who enters the sealed room.
And mosquito-borne diseases kill millions of people every year. Cách dùng từ
0:27Và các bệnh do muỗi truyền giết chết hàng triệu người mỗi năm.
mosquito-borne diseases: mẫu tác nhân mang + -borne
Trong mosquito-borne diseases, mosquito-borne là tính từ ghép bổ nghĩa cho diseases. Cụm này chỉ các bệnh được muỗi mang hoặc truyền; -borne xác định tác nhân mang hoặc con đường lây truyền. Ở đây, borne là quá khứ phân từ của bear với nghĩa “mang”. Nó không phải born, dạng từ liên quan đến sự ra đời. Dấu gạch nối liên kết mosquito và borne để chúng cùng làm thành phần bổ nghĩa đứng trước diseases.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa “được muỗi mang hoặc truyền”: Malaria is a ____ disease.
Xem đáp án
mosquito-borne
The scourge that is the mosquito isn't new. Mạch ý
0:31Tai họa mang tên loài muỗi không phải là điều gì mới mẻ.
The scourge that is the mosquito: gọi tên lại bằng một nhãn đánh giá
Cụm từ này trước hết gắn cho mosquito nhãn scourge, tức một tai họa gây tổn hại nghiêm trọng, trên diện rộng hoặc kéo dài. Việc đặt danh từ mang tính đánh giá lên trước khiến lời mô tả thể hiện thái độ tiêu cực rõ rệt thay vì trung lập. Trong cấu trúc the + label + that is + X, that is X xác định X là đối tượng nhận nhãn đó. Ở đây, hiệu quả gần giống với “tai họa được gọi là muỗi”: lời đánh giá được đưa ra trước khi chủ thể được nêu tên.
Luyện tập
Cụm từ The scourge that is the mosquito có tác dụng gì trong câu?
- Cụm từ này gắn cho muỗi nhãn là một nguồn gây hại nghiêm trọng trước khi nêu tên nó.
- Cụm từ này phân loại muỗi một cách trung lập là côn trùng.
- Cụm từ này nói rằng muỗi chỉ mới xuất hiện gần đây.
Xem đáp án
Cụm từ này gắn cho muỗi nhãn là một nguồn gây hại nghiêm trọng trước khi nêu tên nó.
Mosquitoes have been around for over 100 million years Ngữ pháp
0:34Muỗi đã xuất hiện từ hơn 100 triệu năm trước
have been around for over 100 million years: sự tồn tại tiếp diễn đến hiện tại
Ở đây, have been around có nghĩa là “đã tồn tại”, không phải “đã ở gần đây”. Thì present perfect kết nối một trạng thái bắt đầu trong quá khứ với hiện tại, vì vậy câu này cho biết muỗi đã tồn tại từ rất lâu và hiện nay vẫn còn tồn tại. Cấu trúc have/has been around for + khoảng thời gian có thể dùng cho loài sinh vật, tổ chức, phong tục, sản phẩm và ý tưởng. For nêu độ dài thời gian, còn over có nghĩa là “hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ mang nghĩa “đã tồn tại từ quá khứ và hiện vẫn tồn tại”: This community theater ____ for more than sixty years.
Xem đáp án
has been around
and over that time have co-evolved with all sorts of species, Ghi chú
0:36và trong khoảng thời gian đó, chúng đã cùng tiến hóa với đủ loại nòi giống,
over that time: chỉ khoảng thời gian đã được nhắc đến trước đó
Trong câu này, over that time có nghĩa là “trong suốt toàn bộ khoảng thời gian vừa được nhắc đến”. That time chỉ lại khoảng thời gian hơn 100 triệu năm đã nói trước đó, và cụm từ này biến khoảng thời gian ấy thành bối cảnh thời gian của quá trình đồng tiến hóa. Ở đây, over diễn tả sự thay đổi diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian, chứ không phải tại một thời điểm cụ thể. Nói chung, cụm từ này kết nối một khoảng thời gian đã nêu với những diễn biến xảy ra trong khoảng thời gian đó.
Luyện tập
over that time có nghĩa là gì trong câu này?
- Trong suốt toàn bộ khoảng thời gian đã được nhắc đến trước đó
- Trong thời gian lâu hơn dự kiến
- Tại một thời điểm chính xác trong quá khứ
Xem đáp án
Trong suốt toàn bộ khoảng thời gian đã được nhắc đến trước đó
co-evolved with: sự thay đổi tiến hóa tác động qua lại
Co-evolved with có nghĩa là “đồng tiến hóa với”. Trong sinh học, cụm từ này mô tả các loài có sự tương tác lâu dài tác động đến những thay đổi tiến hóa của nhau; nó không chỉ đơn giản nói rằng một loài tự thay đổi riêng lẻ. Tiền tố co- bổ sung ý nghĩa cùng nhau hoặc chung, còn with giới thiệu loài hay nhóm khác trong mối quan hệ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã trải qua thay đổi tiến hóa tác động qua lại với”: Flowers have ____ their pollinators over millions of years.
Xem đáp án
co-evolved with
all sorts of species: nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại
Trong all sorts of species, sort có nghĩa là “loại” hoặc “kiểu”. Cụm này chỉ rất nhiều loài khác nhau, vì vậy nó nhấn mạnh tính đa dạng chứ không chỉ số lượng lớn. Cấu trúc all sorts of + danh từ là cách thông dụng để gộp nhiều loại với nhau. Sau cấu trúc này có thể là danh từ đếm được số nhiều như trong câu, hoặc danh từ không đếm được.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ sự đa dạng của các loại cá, thay vì bao gồm toàn bộ một nhóm hoặc chỉ nói về số lượng?
- The aquarium is home to many fish.
- The aquarium is home to all of the fish in this rescue group.
- The aquarium is home to all sorts of fish.
Xem đáp án
The aquarium is home to all sorts of fish.
including our own: lược bỏ danh từ species bị lặp
Ở đây, our own thay cho our own species và trong ngữ cảnh này chỉ loài người. Danh từ species được lược bỏ vì vừa được nhắc đến và người nghe có thể dễ dàng suy ra. Trong cấu trúc “từ hạn định sở hữu + own”, danh từ bị lặp có thể được lược bỏ khi người nghe đã biết danh từ nào được nói đến. Own cũng tạo thêm sự nhấn mạnh: người nói bao gồm cả loài mà chính chúng ta thuộc về.
Luyện tập
Trong câu “Some local schools changed their schedules, including our own,”, our own có nghĩa là gì?
- something we possess
- our own school
- our own schedule
Xem đáp án
our own school
There are actually thousands of species of mosquitoes in the world,
0:41Trên thực tế có hàng nghìn loài muỗi trên thế giới,
but they all share one insidious quality. Cụm từ
0:43nhưng tất cả chúng đều có chung một đặc điểm xảo quyệt.
share one insidious quality: cùng có một đặc điểm nguy hiểm khó nhận ra
Trong share one insidious quality, share có nghĩa là “cùng có”: mọi thành viên trong nhóm đều có cùng một quality. Quality ở đây là một đặc điểm, không phải đồ vật được đưa cho người khác. Insidious mô tả một thứ có hại hoạt động hoặc phát triển âm thầm và có thể khó nhận ra lúc đầu. Cả cụm từ giới thiệu một mối nguy tiềm ẩn mà cả nhóm cùng có, rồi nội dung cụ thể của nó có thể được giải thích tiếp.
Luyện tập
share one insidious quality có nghĩa là gì trong câu này?
- Chúng công khai thể hiện một điểm khác biệt vô hại.
- Chúng trao một phẩm chất tốt cho người khác.
- Tất cả đều có cùng một đặc điểm có hại và khó nhận ra lúc đầu.
Xem đáp án
Tất cả đều có cùng một đặc điểm có hại và khó nhận ra lúc đầu.
be good at + -ing: dùng good at sucking blood để diễn tả sự thành thạo
Trong good at sucking blood, be good at có nghĩa là “có kỹ năng trong một hoạt động” hoặc “làm hoạt động đó tốt”. Vì at là giới từ, hành động theo sau nó dùng dạng -ing; cấu trúc là be good at + động từ-ing. Sau at phải dùng sucking, không dùng suck. Cấu trúc này cũng có thể đi với danh từ, như trong be good at math.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be good at: Maya ____ solving logic puzzles.
Xem đáp án
is good at
Here's how they do it: mở đầu phần giải thích quy trình
Here's how they do it giới thiệu phần giải thích sắp được trình bày. Ở đây, here có nghĩa là “nội dung sẽ được trình bày tiếp theo”, không phải một địa điểm thực tế, còn it chỉ hành động đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc Here's how + chủ ngữ + động từ chuyển từ một nhận định hoặc kết quả sang phương pháp hay cơ chế đằng sau nó. Mệnh đề how dùng trật tự của câu trần thuật: they do, không phải do they.
Luyện tập
Trong một video khoa học, câu “Here's how they do it.” báo hiệu điều gì?
- Người nói đang hỏi trực tiếp khán giả.
- Người nói đang chỉ vào một địa điểm thực tế.
- Phần giải thích về quy trình sắp bắt đầu.
Xem đáp án
Phần giải thích về quy trình sắp bắt đầu.
the mosquito will slather some saliva onto the victim's skin, Cụm từ
0:53con muỗi sẽ bôi một ít nước bọt lên da nạn nhân,
After landing: sắp xếp hành động với after + -ing
After landing là một cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là “sau khi con muỗi đậu xuống”. Cụm này đặt hành động landing trước hành động chính và không phải là động từ chính của câu. Chủ thể được hiểu là thực hiện landing chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, the mosquito. Trong cụm after + -ing, chủ thể được hiểu ngầm này thường phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của arrive: After ____ at the station, Leo called his sister.
Xem đáp án
arriving
slather some saliva onto: bôi nhiều chất lên một bề mặt
Slather + chất + onto + bề mặt có nghĩa là bôi một chất lên bề mặt với lượng nhiều hoặc thành một lớp khá dày. Động từ này tạo hình ảnh mạnh và sinh động hơn put. Onto đánh dấu đích đến của chuyển động: sau hành động bôi, nước bọt nằm trên bề mặt da. Có thể áp dụng mẫu slather + chất + onto + bề mặt vào các tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của slather và giới từ chỉ chuyển động tới một bề mặt: Before the hike, Maya ____ sunscreen ____ both arms.
Xem đáp án
slathered · onto
works like an antiseptic: sự tương đồng về chức năng
Work like + danh từ có nghĩa là có chức năng hoặc hiệu quả tương tự. Ở đây, which chỉ ngược lại saliva, còn antiseptic là chất dùng trên mô sống để giảm các vi sinh vật có hại. Sự so sánh này nói về chức năng chứ không phải sự đồng nhất hoàn toàn: câu mô tả nước bọt hoạt động theo cách giống chất sát trùng, nhưng không nhất thiết khẳng định rằng nước bọt thật sự là chất sát trùng. Kiểu loại suy này thường dùng một chức năng quen thuộc để giải thích một cơ chế chưa quen thuộc.
Luyện tập
Câu "The coating works like an antiseptic" có nghĩa là gì?
- Nó chắc chắn được xếp vào loại chất sát trùng.
- Nó thích chất sát trùng.
- Nó thực hiện chức năng tương tự chất sát trùng nhưng không nhất thiết chính là chất sát trùng.
Xem đáp án
Nó thực hiện chức năng tương tự chất sát trùng nhưng không nhất thiết chính là chất sát trùng.
numbing the spot so we don't notice their attack. Ngữ pháp
0:57làm tê liệt vị trí đó để chúng ta không nhận thấy cuộc tấn công của chúng.
numbing the spot so ...: mệnh đề -ing bổ sung tác động
numbing the spot là một mệnh đề phân từ -ing gắn với phát biểu trước đó. Nó không mở đầu một mệnh đề chính mới. Nó bổ sung tác động của hành động trước: chỗ bị cắn trở nên tê. so we don't notice their attack nêu hệ quả của việc làm tê đó và, xét từ phía tấn công, cũng có thể được hiểu là mục đích. Cấu trúc này giúp lời giải thích chuyển từ một hành động sang tác động của nó rồi đến kết quả tiếp theo.
Luyện tập
numbing the spot có chức năng ngữ pháp gì trong ví dụ?
- Nó bổ sung tác động của hành động vừa được mô tả trước đó.
- Nó nêu người hoặc vật thực hiện cuộc tấn công.
- Nó mở đầu một mệnh đề chính mới và hoàn chỉnh.
Xem đáp án
Nó bổ sung tác động của hành động vừa được mô tả trước đó.
This is what causes the itchy red bumps, Ngữ pháp
0:59Đây là nguyên nhân gây ra những vết sưng tấy đỏ và ngứa,
This is what causes ...: xác định nguyên nhân đã được giải thích
This is what causes + kết quả quay lại một cơ chế hoặc tình huống vừa được giải thích và xác định đó là nguyên nhân. Ở đây, This chỉ toàn bộ cơ chế trước đó, còn the itchy red bumps là kết quả. Trong what causes the itchy red bumps, what có nghĩa là thứ gây ra và làm chủ ngữ của causes. Cụm danh từ the itchy red bumps là tân ngữ, không phải chủ ngữ. Toàn bộ mệnh đề what bổ sung cho This is.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc mục tiêu This is what causes: We found a loose wire. ____ the screen to flicker.
Xem đáp án
This is what causes
by the way: đánh dấu thông tin bổ sung
By the way là một dấu hiệu tổ chức lời nói, dùng để trình bày cả câu như một ý phụ: thông tin vẫn liên quan nhưng được thêm bên cạnh mạch giải thích chính. Khi nằm ở cuối câu này, nó khiến nguyên nhân của các nốt đỏ nghe như một lời giải thích nhẹ nhàng được bổ sung sau, chứ không phải bước chính tiếp theo. Ở đây, cụm từ không chỉ một con đường và cũng không có nghĩa là “bằng một phương tiện nào đó”. Nói chung, nó giúp người nghe nhận ra một ý phụ ngắn hoặc một sự chuyển nhẹ khỏi trọng tâm hiện tại.
Luyện tập
by the way có chức năng gì trong câu này? “The meeting starts at nine, by the way.”
- Giải thích đường đi đến cuộc họp.
- Đánh dấu thời gian là kết luận chính của người nói.
- Trình bày thời gian như một thông tin phụ được bổ sung.
Xem đáp án
Trình bày thời gian như một thông tin phụ được bổ sung.
Then the bug will use its serrated mandibles to carve a little hole in your skin, Ghi chú
1:02Sau đó, con bọ này sẽ sử dụng chiếc hàm dưới có răng cưa của mình để khoét một lỗ nhỏ trên da bạn,
serrated mandibles: bộ phận miệng côn trùng có răng cưa
Serrated có nghĩa là có cạnh giống lưỡi cưa với những răng nhỏ. Mandibles là cặp bộ phận miệng giống hàm ở côn trùng và một số động vật khác, thường dùng để cắn, cắt hoặc kẹp. Vì vậy, serrated mandibles có nghĩa là bộ phận miệng có răng cưa, không phải cằm của người. Trong câu này, cụm từ gọi chính xác những bộ phận cơ thể được dùng để tạo một lỗ nhỏ trên da. Về ngữ pháp, serrated là tính từ mô tả danh từ số nhiều mandibles.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, serrated mandibles có nghĩa là gì? “The beetle used its serrated mandibles to cut the leaf.”
- Bộ phận miệng có răng dùng để cắn hoặc cắt
- Một đôi cánh nhẵn dùng để bay
- Phần mềm bên ngoài của cằm người
Xem đáp án
Bộ phận miệng có răng dùng để cắn hoặc cắt
carve a little hole in: tạo chỗ hở bằng cách cắt
Trong carve a little hole in your skin, carve có nghĩa là tạo ra lỗ bằng cách cắt, cạo hoặc tạo hình bề mặt. Động từ này thể hiện cả cách thực hiện lẫn kết quả, nên lời miêu tả có cảm giác cụ thể và sống động. Cấu trúc thường gặp là carve + chỗ hở hoặc hình dạng + in/into + vật liệu. Carve không chỉ dùng cho việc chạm khắc nghệ thuật; từ này còn có thể diễn tả việc tạo lỗ, rãnh, đường dẫn hoặc hình dạng khác trong một vật liệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu với carve: To pass the cord through, the craftsperson will ____ the leather with a small knife.
Xem đáp án
carve a small hole in
allowing it to probe around with its proboscis, Ghi chú
1:05cho phép nó dùng chiếc vòi của mình để dò dẫm xung quanh,
allowing it to: thể hiện kết quả của hành động trước
Allowing it to probe around with its proboscis là một mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề trước. Nó cho thấy một kết quả hoặc khả năng mới: việc tạo ra lỗ giúp con côn trùng có thể thăm dò. Ở đây, it chỉ con côn trùng, còn sau to là động từ nguyên mẫu probe. Cấu trúc rút gọn là một mệnh đề hoàn chỉnh, theo sau bởi allowing + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Nó thường mang nghĩa tương đương and this allows... hoặc which allows.... Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập mới.
Luyện tập
allowing + object + to thể hiện mối quan hệ gì ở đây? The new ramp removed the step, allowing wheelchair users to enter the building more easily.
- Người dùng xe lăn cho phép đường dốc di chuyển.
- Một sự kiện thứ hai không liên quan bắt đầu.
- Việc thay đổi đường dốc giúp mọi người có thể đi vào dễ dàng hơn.
Xem đáp án
Việc thay đổi đường dốc giúp mọi người có thể đi vào dễ dàng hơn.
probe around: tìm bằng cách thăm dò nhiều điểm
Probe around có nghĩa là tìm kiếm hoặc khảo sát bằng cách thử ở nhiều điểm gần nhau, thay vì chỉ kiểm tra một vị trí chính xác. Around cho thấy vị trí cụ thể vẫn chưa được xác định, vì vậy hành động bao quát nhiều điểm trong một khu vực lân cận. Ở đây, cụm từ này miêu tả con muỗi di chuyển vòi hút trong một vùng nhỏ để tìm mạch máu. Nó không có nghĩa là di chuyển thành vòng tròn quanh một vật.
Luyện tập
Trong câu “During the inspection, the technician probed around inside the pipe,” kỹ thuật viên đã làm gì?
- Di chuyển hết một vòng tròn bên ngoài đường ống
- Kiểm tra nhiều điểm bên trong đường ống để tìm thứ gì đó
- Chỉ kiểm tra một điểm chính xác mà không tìm kiếm gần đó
Xem đáp án
Kiểm tra nhiều điểm bên trong đường ống để tìm thứ gì đó
proboscis: bộ phận miệng dài và chuyên hóa
Proboscis là một cơ quan dài nhô ra ở một số loài động vật; ở nhiều loài côn trùng, đó là bộ phận miệng chuyên hóa dùng để ăn, hút chất lỏng hoặc thăm dò. Trong câu này, nó là bộ phận miệng của muỗi đi vào da và tìm mạch máu. Từ này cụ thể hơn mouth: nó gọi tên một cấu trúc nhô ra có chức năng chuyên biệt, không phải miệng thông thường hay từ chung cho miệng của mọi loài động vật.
Luyện tập
Trong một bài báo khoa học về bướm, proboscis có khả năng cao nhất là gì?
- Một bộ phận lấy thức ăn dài dùng để hút chất lỏng
- Một chiếc cánh trong suốt dùng để bay
- Một từ chung cho miệng của mọi loài động vật
Xem đáp án
Một bộ phận lấy thức ăn dài dùng để hút chất lỏng
the lucky parasite can suck two to three times its weight in blood. Cụm từ
1:09loài ký sinh trùng may mắn này có thể hút lượng máu gấp hai đến ba lần trọng lượng của nó.
hits one: chạm đến một mạch máu
Trong ngữ cảnh này, hits có nghĩa là “chạm tới hoặc tiếp xúc với mục tiêu trong lúc dò tìm”, chứ không phải “đánh mạnh”. Từ one thay cho một blood vessel đã được nhắc đến trước đó. Hãy dựa vào hành động xung quanh để hiểu hit: trong tình huống tìm kiếm hoặc dò tìm, từ này có thể diễn tả việc chạm đến đúng vị trí hay vật thể được nhắm tới.
Luyện tập
Trong câu này, hits one có nghĩa là gì?
- Nó đếm một mạch máu.
- Nó đánh mạnh vào một mạch máu.
- Nó chạm đến một mạch máu.
Xem đáp án
Nó chạm đến một mạch máu.
two to three times its weight in blood: bội số của trọng lượng
Cụm này cho biết lượng máu nó có thể hút nặng gấp hai đến ba lần chính con ký sinh trùng. Its chỉ con ký sinh trùng, còn two to three biểu thị một khoảng. Ở đây, times biểu thị phép nhân chứ không phải số lần xảy ra. Cấu trúc số + times + từ sở hữu + weight + in + chất dùng để so sánh lượng chất đó với trọng lượng của chính chủ thể.
Luyện tập
Dùng đúng năm từ tiếng Anh, trong đó có its, để diễn đạt gấp ba lần trọng lượng của chính con kiến: The ant can carry ____ food.
Xem đáp án
three times its weight in
Turns out we don't really like that too much. Ghi chú
1:13Hóa ra chúng ta thực sự không thích điều đó lắm.
Turns out: cách mở đầu thân mật để đưa ra kết luận
Turns out là dạng khẩu ngữ lược bỏ chủ ngữ của It turns out (that) + mệnh đề. Cụm này giới thiệu một kết luận hoặc sự thật vừa trở nên rõ ràng, thường là sau khi có thông tin mới. Ở đây, nó tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ sự thật trước đó sang phản ứng của mọi người. Cách chuyển ý thân mật này cũng có thể khiến kết luận mang sắc thái mỉa mai nhẹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng khẩu ngữ lược bỏ chủ ngữ của It turns out that: ____ the keys were in my jacket all along.
Xem đáp án
Turns out
Lối nói giảm mang tính hài hước trong don't really like that too much
Xét theo bề mặt, don't really like that too much nghe như chỉ thể hiện sự không thích nhẹ. Ở đây, that chỉ tình huống rõ ràng là khó chịu vừa được nhắc đến, nên cách nói nhẹ nhàng này là một lối cố ý nói giảm. Khoảng cách giữa lời nói nhẹ nhàng và phản ứng thật sự mạnh tạo ra sự hài hước tỉnh bơ. Trong ngữ cảnh này, hãy hiểu rằng người nói rất không thích tình huống đó, chứ không chỉ hơi có cảm nhận tiêu cực.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: sau khi một cơn bão cuốn bay lều của một gia đình, một người nói: 'We don't really like that too much.' Câu này chỉ thể hiện một chút không thích.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
humans hate mosquitoes so much that we spend billions of dollars worldwide to keep them away from us. Ghi chú
1:16con người ghét muỗi đến mức chúng ta tiêu tốn hàng tỷ đô la trên toàn thế giới để đuổi chúng tránh xa chúng ta.
spend billions of dollars worldwide: số tiền và phạm vi toàn cầu
Trong spend billions of dollars worldwide, spend chỉ hành động chi tiêu, billions of dollars cho biết số tiền và worldwide cho biết phạm vi địa lý. Cụm này nói đến tổng số tiền rất lớn được chi trên toàn thế giới, chứ không chỉ ở một quốc gia. Mẫu này hữu ích khi trình bày sự thật: spend + số tiền + worldwide, sau đó có thể thêm on + hạng mục chi tiêu hoặc to + mục đích khi cần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Each year, companies ____ on digital advertising.
Xem đáp án
spend billions of dollars worldwide
keep them away from us: giữ chúng tránh xa chúng ta
Cấu trúc keep + tân ngữ + away from + người/nơi chốn có nghĩa là khiến tân ngữ duy trì khoảng cách. Ở đây, them chỉ muỗi và us chỉ con người. Keep nhấn mạnh việc duy trì sự tách biệt, chứ không chỉ một lần di chuyển ra xa. Trong câu này, cấu trúc đó thể hiện mục đích ngăn muỗi đến gần con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep ... away from: Please ____ cleaning products ____ children.
Xem đáp án
keep · away from
From citronella candles to bug sprays to heavy-duty agricultural pesticides. Ghi chú
1:21Từ nến sả đến bình xịt côn trùng cho đến thuốc trừ sâu nông nghiệp hạng nặng.
From ... to ... to ...: sắp xếp một phạm vi tăng dần
From A to B to C sắp xếp nhiều ví dụ thành một phạm vi. Ở đây, danh sách đi từ một sản phẩm gia dụng quen thuộc là nến sả, qua thuốc xịt côn trùng, rồi đến thuốc bảo vệ thực vật nông nghiệp mạnh hơn và chuyên dụng hơn. Việc lặp lại to tạo cảm giác quy mô được mở rộng hoặc cường độ tăng dần. Cụm từ này là một đoạn liệt kê chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong ngữ cảnh, nó nối với ý trước đó về việc chi tiêu và nêu những thứ mà tiền được dùng để mua; kiểu đoạn rút gọn này có thể được dùng có chủ ý trong lời thuyết minh.
Luyện tập
Chức năng chính của From ... to ... to ... trong việc tổ chức thông tin của ví dụ là gì?
- Sắp xếp các ví dụ thành một phạm vi có quy mô tăng dần
- Biến danh sách thành một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ
- Thể hiện sự di chuyển thực tế giữa ba địa điểm
Xem đáp án
Sắp xếp các ví dụ thành một phạm vi có quy mô tăng dần
heavy-duty agricultural pesticides: sử dụng cường độ cao ở quy mô chuyên nghiệp
Heavy-duty là tính từ ghép có nghĩa là được thiết kế cho mục đích sử dụng nặng, cường độ cao hoặc chuyên nghiệp. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho agricultural pesticides, cho biết các loại thuốc bảo vệ thực vật đó mạnh hơn hoặc được dùng ở quy mô công nghiệp hơn; nó không có nghĩa là “một trách nhiệm nặng nề”. Agricultural xác định lĩnh vực sử dụng là nông nghiệp, còn pesticides chỉ các chất dùng để kiểm soát sinh vật gây hại. Cả cụm từ đánh dấu mục chuyên dụng và có cường độ cao nhất trong danh sách.
Luyện tập
Trong câu “The farm uses heavy-duty agricultural pesticides during severe infestations,” heavy-duty có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Được thiết kế cho mục đích sử dụng cường độ cao hoặc chuyên nghiệp
- Được làm với trọng lượng vật lý nặng bất thường
- Liên quan đến một trách nhiệm cá nhân khó khăn
Xem đáp án
Được thiết kế cho mục đích sử dụng cường độ cao hoặc chuyên nghiệp
not just that ... they're also ...: tăng mức độ nhấn mạnh của một luận điểm
Cấu trúc It's not just that A; B also ... bác bỏ ý nghĩ rằng A là toàn bộ lời giải thích, rồi bổ sung B. Trong câu này, việc muỗi gây khó chịu được thừa nhận trước, nhưng deadly mới là điểm nghiêm trọng và cốt lõi hơn. Also kết hợp với not just để đưa người nghe từ một góc nhìn hạn hẹp sang góc nhìn rộng hơn. Cấu trúc này cũng có thể chỉ đơn giản thêm một sự thật khác; cảm giác tăng tiến mạnh hơn trong câu này xuất phát từ việc đặt sự thật quan trọng hơn ở sau.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc not just ... also: It's ____ the room is small; it is ____ difficult to heat.
Xem đáp án
not just that · also
Mosquitoes can transmit everything from malaria to yellow fever to West Nile virus to dengue. Ghi chú
1:29Muỗi có thể truyền đủ loại bệnh từ sốt rét đến sốt vàng da đến virus Tây sông Nile cho đến sốt xuất huyết.
transmit everything from ... to ...: mô tả nhiều loại bệnh
Ở đây, transmit có nghĩa là mang và truyền tác nhân gây bệnh hoặc bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác. Vì các tân ngữ là malaria, yellow fever, West Nile virus và dengue, từ này mang nghĩa trong lĩnh vực y tế công cộng, chứ không phải nghĩa gửi dữ liệu hay tin nhắn. Everything from ... to ... giới thiệu một phạm vi rộng. Các cụm có to được lặp lại để bổ sung thêm ví dụ vào danh sách; everything ở đây là cách nói khái quát mang tính tu từ, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng muỗi truyền mọi căn bệnh.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật có nghĩa gì ở đây?
- Muỗi có thể truyền nhiều loại bệnh và danh sách đưa ra một số ví dụ.
- Muỗi gửi thông tin về bốn căn bệnh bằng phương thức điện tử.
- Muỗi chỉ có thể truyền mục đầu tiên và mục cuối cùng trong danh sách.
Xem đáp án
Muỗi có thể truyền nhiều loại bệnh và danh sách đưa ra một số ví dụ.
West Nile virus: tên riêng cố định trong ngữ cảnh y tế công cộng
West Nile virus là tên tiếng Anh cố định của một loại vi-rút cụ thể có thể được muỗi truyền. Trong danh sách này, hãy hiểu cả ba từ là một tên riêng duy nhất trong ngữ cảnh y tế công cộng, được đặt cạnh tên các bệnh do muỗi truyền. West và Nile đều là thành phần của tên gọi đó, không phải cách mô tả phương hướng và địa điểm thông thường. Cụm từ này gọi tên chính vi-rút; những cách diễn đạt như West Nile virus infection nói đến tình trạng nhiễm trùng do nó gây ra.
Luyện tập
Trong một báo cáo y tế công cộng, West Nile virus chỉ điều gì?
- Một loại vi-rút cụ thể có thể được muỗi truyền
- Một loài muỗi
- Bất kỳ vi-rút nào được tìm thấy ở phía tây sông Nile
Xem đáp án
Một loại vi-rút cụ thể có thể được muỗi truyền
Over a million people worldwide die every year from mosquito-borne diseases. Cụm từ
1:33Hơn một triệu người trên toàn thế giới tử vong mỗi năm do các bệnh do muỗi truyền.
Over a million people worldwide: số lượng và phạm vi toàn cầu
Over a million nghĩa là “hơn một triệu”. Ở đây, over đặt ra giới hạn dưới về số lượng; nó không mô tả vị trí của một vật ở phía trên vật khác. worldwide cho biết số người này được tính trên phạm vi toàn thế giới. Cấu trúc over + số lượng + danh từ số nhiều + worldwide thường gặp trong báo cáo và số liệu thống kê vì nó nêu cả số lượng lẫn phạm vi địa lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có over và worldwide để diễn đạt “hơn một triệu người trên toàn thế giới”: ____ have signed the online pledge.
Xem đáp án
Over a million people worldwide
die every year from: cụm từ chỉ tần suất nằm giữa die và from
Cấu trúc chính là die from + nguyên nhân, nghĩa là nguyên nhân được nêu dẫn đến cái chết của một người hoặc động vật. Trong câu này, nguyên nhân là mosquito-borne diseases. Cụm từ chỉ tần suất every year nằm giữa die và from. Nó cho biết việc này xảy ra thường xuyên đến mức nào nhưng không làm mất quan hệ nguyên nhân. Khi hiểu câu, hãy liên kết die ... from với nhau.
Luyện tập
Trong câu "Many birds die every year from habitat loss," cụm "from habitat loss" cho biết điều gì?
- Nó cho biết nguyên nhân tử vong.
- Nó cho biết nơi những con chim rời đi.
- Nó cho biết năm những con chim chết.
Xem đáp án
Nó cho biết nguyên nhân tử vong.
that's just people: đánh dấu phạm vi còn giới hạn
Trong that's just people, that chỉ lại con số tử vong được nêu trước đó, còn just giới hạn phạm vi của con số này: nó chỉ tính con người. Cụm từ này không có nghĩa là con người không quan trọng. Lời nhận xét ngắn này giúp tổ chức thông tin tiếp theo. Nó đánh dấu con số trước đó chỉ là một phần, rồi chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nhóm động vật rộng hơn được nhắc đến sau đó. Nói chung, That's just + cụm danh từ có thể đánh dấu một phần còn giới hạn trước khi bổ sung thêm thông tin.
Luyện tập
Trong đoạn "Two thousand adults visit the library each week. That's just adults. Children visit too," cụm "That's just adults" có tác dụng gì?
- Nó nói rằng con số này đã bao gồm tất cả mọi người.
- Nó nói rằng người lớn không quan trọng.
- Nó giới hạn con số ở người lớn và báo hiệu rằng còn có thêm trẻ em đến thư viện.
Xem đáp án
Nó giới hạn con số ở người lớn và báo hiệu rằng còn có thêm trẻ em đến thư viện.
so dastardly: cách nói về nhân vật phản diện mang sắc thái kịch tính, cổ điển
Dastardly có nghĩa là “xấu xa” hoặc “tàn ác”, nhưng mang sắc thái kịch tính và cổ điển hơn nhiều so với bad thông thường. Gọi những con côn trùng là dastardly khiến chúng giống các nhân vật phản diện trong truyện, đồng thời tạo thêm sự phóng đại vui vẻ cho lời thuyết minh khoa học. Trong so dastardly, so là từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến mức như vậy”. Nó nhấn mạnh cách miêu tả kiểu nhân vật phản diện và dẫn vào phương án được nêu ra ngay sau đó.
Luyện tập
Trong lời thuyết minh khoa học này, dastardly tạo ra hiệu ứng gì?
- Từ này miêu tả côn trùng như những nhân vật phản diện xấu xa theo cách kịch tính.
- Từ này cho biết côn trùng rất khó nhìn thấy.
- Từ này phân loại côn trùng một cách trung tính.
Xem đáp án
Từ này miêu tả côn trùng như những nhân vật phản diện xấu xa theo cách kịch tính.
why don't we just ... để đưa ra một đề nghị trực tiếp
Why don't we just + động từ nguyên mẫu thường dùng để đưa ra đề nghị thay vì hỏi lý do theo nghĩa đen. Ở đây, cấu trúc này nêu bước tiếp theo có vẻ hiển nhiên: đơn giản là loại bỏ những con côn trùng đó. Just khiến hành động được trình bày như một cách trực tiếp hoặc dễ dàng. Nhờ vậy, người nói có thể nêu lên câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ đến và tiếp tục phần giải thích, đồng thời gợi ý rằng câu trả lời thực tế có thể phức tạp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng phần mở đầu mục tiêu có nghĩa là “Chúng ta cứ hỏi Maya đi”: ____ ask Maya?
Xem đáp án
Why don't we just
get rid of them?: loại bỏ hoặc tiêu diệt chúng
Get rid of là một cụm động từ cố định có nghĩa là “loại bỏ, vứt bỏ hoặc khiến một thứ không mong muốn biến mất”. Tân ngữ đứng sau of, vì vậy them ở đây chỉ những con muỗi; get không mang nghĩa “có được”. Mức độ mạnh của cụm từ phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh. Với đồ đạc hoặc vấn đề, nó có thể mang nghĩa dọn bỏ, vứt đi hoặc giải quyết. Với một quần thể động vật hoặc một loài, get rid of them có thể hàm ý tiêu diệt hoặc giết chúng, nên câu hỏi mạnh hơn rất nhiều so với việc chỉ chuyển chúng đến nơi khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get rid of: The broken printer takes up too much space, so we need to ____ it.
Xem đáp án
get rid of
and we're pretty good at getting rid of species.
1:48và chúng ta khá giỏi trong việc loại bỏ các loài.
after all: bổ sung một lý do hỗ trợ
After all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để bổ sung lý do hoặc lời nhắc nhằm hỗ trợ nhận định xung quanh. Trong We are humans after all, việc chúng ta là con người được trình bày như một lý do khiến ý tưởng trước đó có vẻ khả thi; cụm từ này không mô tả điều xảy ra sau đó về mặt thời gian. Nhận định tiếp theo, rằng con người giỏi làm các loài biến mất, khiến lý do hỗ trợ này mang tính mỉa mai. Người nói không ca ngợi loài người mà dùng lý do đó để phê phán những thiệt hại do con người gây ra.
Luyện tập
after all có chức năng gì trong câu này? "We can trust Elena's advice; she is a doctor after all."
- Nó nói rằng Elena trở thành bác sĩ ở cuối một chuỗi sự kiện.
- Nó bổ sung một lý do ủng hộ việc tin tưởng Elena.
- Nó thể hiện sự không chắc chắn về việc Elena có phải là bác sĩ hay không.
Xem đáp án
Nó bổ sung một lý do ủng hộ việc tin tưởng Elena.
not quite so simple: làm nhẹ lời đính chính
Trong câu này, not quite so simple có nghĩa là “phức tạp hơn vẻ bề ngoài ban đầu”. Not quite làm nhẹ ý phủ định: người nói không thẳng thừng bác bỏ ý tưởng trước đó mà báo hiệu rằng ý tưởng ấy đã bỏ sót những yếu tố quan trọng. Mẫu not quite so + tính từ hữu ích khi muốn nhẹ nhàng sửa một cách nhìn quá đơn giản và chuẩn bị cho phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Một người bạn nói rằng chuyển dự án lên mạng sẽ giải quyết mọi vấn đề. Bạn đáp: "It's not quite so simple." Bạn đang muốn nói gì?
- Kế hoạch hoàn toàn dễ dàng và đã sẵn sàng để sử dụng.
- Kế hoạch là bất khả thi và phải bị từ bỏ.
- Kế hoạch có những điểm phức tạp quan trọng cần được giải thích.
Xem đáp án
Kế hoạch có những điểm phức tạp quan trọng cần được giải thích.
Getting rid of the mosquito removes a food source for lots of organisms like frogs and fish and birds. Ghi chú
1:53Loại bỏ loài muỗi sẽ xóa bỏ một nguồn thức ăn của rất nhiều sinh vật như ếch, cá và chim.
Getting rid of the mosquito làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
Getting rid of the mosquito là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm gọi tên một hành động và làm chủ ngữ của removes; động từ số ít removes cho biết hành động đó gây ra điều gì. Đây không phải thì hiện tại tiếp diễn. Dạng tiếp diễn cần một dạng của be, như trong We are getting rid of the mosquito. Một cụm -ing ở đầu câu cũng có thể gói cả hành động thành một sự việc để bàn luận, đặc biệt khi giải thích nguyên nhân, kết quả, chi phí hoặc lợi ích.
Luyện tập
Câu nào dùng một cụm -ing làm chủ ngữ của động từ chính?
- Removing unused apps frees up storage.
- We are removing unused apps now.
- They started removing unused apps.
Xem đáp án
Removing unused apps frees up storage.
a food source: vai trò cung cấp thức ăn trong hệ sinh thái
A food source là một sinh vật, chất hoặc nơi cung cấp thức ăn cho sinh vật khác. Trong câu này, muỗi giữ vai trò đó đối với ếch, cá và chim. Cách diễn đạt này nhấn mạnh vai trò trong lưới thức ăn, chứ không chỉ gọi một thứ là food. Mẫu có thể áp dụng là X is a food source for Y; a cho thấy đây có thể chỉ là một trong nhiều nguồn thức ăn của Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu về sinh thái bằng cụm từ có nghĩa là thứ cung cấp thức ăn: Seeds are ____ for many birds.
Xem đáp án
a food source
Without them, plants would lose ...: điều kiện giả định ngắn gọn
Without them đặt ra một điều kiện giả định rằng chúng không tồn tại. Them chỉ muỗi. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm giới từ ở đầu câu. Plants would lose nêu hậu quả trong điều kiện đó, chứ không phải một sự mất mát đã xảy ra. Mẫu có thể áp dụng là Without + danh từ hoặc đại từ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành mẫu giả định ngắn gọn: ____, the hikers ____ get lost after dark. (a map; would)
Xem đáp án
Without a map · would
But some scientists say that mosquitoes aren't actually all that important. Ý định
2:00Nhưng một số nhà khoa học nói rằng muỗi thực sự không quan trọng đến thế.
aren't actually all that important: làm nhẹ mức độ đánh giá
Trong aren't actually all that important, cấu trúc not all that + tính từ làm giảm mức độ của một lời đánh giá. Câu này có nghĩa là ít quan trọng hơn mức ai đó có thể nghĩ, chứ không phải hoàn toàn không quan trọng. Actually cho biết quan điểm này đang điều chỉnh hoặc thách thức một kỳ vọng. Khi kết hợp, các từ này nhẹ nhàng hạ thấp mức độ quan trọng được gán cho muỗi.
Luyện tập
The presentation wasn't actually all that long có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Nó ngắn hơn mức mọi người có thể đã nghĩ.
- Đó hoàn toàn không phải là một bài thuyết trình.
- Nó cực kỳ dài.
Xem đáp án
Nó ngắn hơn mức mọi người có thể đã nghĩ.
another species would simply take their place Cụm từ
2:05một loài khác sẽ đơn giản thế chỗ của chúng
they argue: đánh dấu nguồn của một quan điểm
Trong câu này, they argue là một mệnh đề tường thuật được chèn vào giữa câu. Nó quy phần dự đoán phía sau cho những nhà khoa học đã được nhắc đến trước đó, thay vì trình bày đó như một kết luận đã được người kể xác nhận. Ở đây, argue có nghĩa là “nêu một lập trường và dùng lý lẽ để bảo vệ lập trường đó”, chứ không phải “cãi nhau”. Cấu trúc này giúp người đọc nhận ra ai là người đưa ra một nhận định trong tin tức, bài viết học thuật và văn bản giải thích.
Luyện tập
Mệnh đề chèn giữa câu they argue có tác dụng gì trong câu này?
- Nó trình bày dự đoán như một sự thật đã được người kể xác nhận.
- Nó quy phần dự đoán phía sau cho một nhóm nhà khoa học.
- Nó cho thấy các nhà khoa học đang hét vào mặt nhau.
Xem đáp án
Nó quy phần dự đoán phía sau cho một nhóm nhà khoa học.
and we'd probably have far fewer deaths from malaria. Cụm từ
2:07và chúng ta có lẽ sẽ có ít ca tử vong do sốt rét hơn rất nhiều.
If we got rid of them: dạng quá khứ giả định trong mệnh đề if
If we got rid of them đặt ra một điều kiện tưởng tượng: nếu con người loại bỏ muỗi. Them chỉ muỗi. Mặc dù got có hình thức quá khứ, ở đây nó đánh dấu tình huống là giả định chứ không kể lại một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Các kết quả dự kiến dùng would + động từ nguyên mẫu: một loài khác would take their place và we'd probably have ít ca tử vong hơn. Mẫu câu điều kiện loại hai If + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu được dùng để xem xét một tình huống có thể xảy ra nhưng chưa có thật hoặc chưa chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào trình bày đúng sự thay đổi chính sách như một câu điều kiện loại hai mang tính giả định?
- If the city removed the rule, residents will have more choices.
- If the city removes the rule, residents would have more choices.
- If the city removed the rule, residents would have more choices.
Xem đáp án
If the city removed the rule, residents would have more choices.
take their place: thay thế một vai trò hoặc chức năng
Take their place có nghĩa là “thay thế chúng ở vị trí, vai trò hoặc chức năng mà chúng từng đảm nhiệm”. Trong câu này, their chỉ muỗi, còn place nói đến vai trò sinh thái của chúng chứ không chỉ là một địa điểm vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là take + từ sở hữu + place: take my place, take her place, take its place, v.v. Dạng sở hữu xác định người hoặc vật bị thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thay anh ấy đảm nhiệm vai trò đó”: If Leo cannot lead the meeting, Maya will ____.
Xem đáp án
take his place
far fewer deaths from malaria: số ca tử vong do sốt rét ít hơn nhiều
Trong far fewer deaths, fewer so sánh số ca tử vong với một con số khác được dự kiến hoặc đã được nêu. Vì deaths là danh từ đếm được số nhiều nên dùng fewer; far nhấn mạnh mức độ so sánh và có nghĩa là “ít hơn nhiều”, không chỉ khoảng cách vật lý. Deaths from malaria có nghĩa là những ca tử vong do sốt rét gây ra. Toàn bộ cụm từ vừa diễn đạt sự giảm mạnh của một kết quả đếm được, vừa nêu nguyên nhân của những ca tử vong đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng far + dạng so sánh đúng cho danh từ đếm được số nhiều: Compared with last year, the factory reported ____ injuries.
Xem đáp án
far fewer
The problem is that nobody knows what would happen if we killed off all the mosquitoes. Ghi chú
2:11Vấn đề là không ai biết điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta giết sạch toàn bộ loài muỗi.
The problem is that ...: nêu trở ngại chính
The problem is that ... báo hiệu trở ngại hoặc giới hạn chính, còn mệnh đề với that nêu chính xác trở ngại đó là gì. Cấu trúc này sắp xếp lập luận bằng cách chuyển từ một ý tưởng hoặc lợi ích có thể có sang lý do quan trọng cần thận trọng. Trong câu này, trở ngại là sự không chắc chắn về hậu quả. Cấu trúc này không chỉ thể hiện lời phàn nàn mà còn cho người nghe biết sự thật nào cần định hướng phần còn lại của cuộc thảo luận.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc tiếng Anh gồm bốn từ trong bài học này, dùng để nêu trở ngại chính: ____ we cannot verify the results.
Xem đáp án
The problem is that
what would happen if: kết quả giả định được lồng trong câu
Cụm what would happen if ... tạo thành một câu hỏi gián tiếp hoàn chỉnh sau nobody knows. What would happen nêu kết quả chưa biết, còn mệnh đề if đưa ra điều kiện được giả định; hai phần phối hợp với nhau chứ không phải là hai câu hỏi tách biệt. Would cho thấy kết quả mang tính giả định. Mẫu này giúp đưa một hậu quả chưa chắc chắn vào trong một câu lớn hơn, như Nobody knows what would happen if ... hoặc We need to consider what would happen if ....
Luyện tập
Sắp xếp bốn từ what, would, happen và if theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: No one knows ____ the backup generator failed.
Xem đáp án
what would happen if
killed off all the mosquitoes: tiêu diệt cả một nhóm
Kill off có nghĩa là giết nhiều thành viên của một nhóm hoặc khiến cả một loài hay một nhóm biến mất. Off bổ sung ý nghĩa về kết quả hoàn toàn; ở đây nó không chỉ hướng di chuyển ra xa. Trong killed off all the mosquitoes, all the mosquitoes làm cho phạm vi trở thành toàn bộ. Vì vậy, hành động được giả định là tiêu diệt cả nhóm muỗi chứ không chỉ giết vài con muỗi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của kill off: The disease ____ most of the trees in the valley.
Xem đáp án
killed off
take their spot: đảm nhận một vị trí hoặc vai trò bị bỏ trống
Trong câu này, take their spot có nghĩa là chiếm vị trí hoặc vai trò mà chúng để lại. Their chỉ những con muỗi, còn spot là một vị trí trong hệ sinh thái, không phải dấu hay vết bẩn. Cấu trúc take + từ sở hữu + spot có thể dùng khi một người hoặc vật thay thế một đối tượng khác trong đội, công việc, bảng xếp hạng hoặc một vai trò khác. Từ sở hữu cho biết vị trí đó trước đây thuộc về ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng take ... spot và thay Nina bằng từ sở hữu thích hợp: When Nina leaves the debate team, Omar will ____.
Xem đáp án
take her spot
The question is: thu hẹp thảo luận vào quyết định trọng tâm
Ở đây, The question is, không chỉ đơn giản là mở đầu một câu hỏi thông thường. Cụm này gom các sự thật và điều chưa chắc chắn đã nêu trước đó thành một quyết định mà người nghe phải cân nhắc lúc này: liệu rủi ro đó có thể chấp nhận được hay không. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, cụm này báo cho người nghe rằng câu hỏi tiếp theo là vấn đề trung tâm. Nó đặc biệt hữu ích sau khi các lý do, bằng chứng hoặc kết quả có thể xảy ra đã được trình bày.
Luyện tập
Một nhóm đã so sánh phương án an toàn hơn nhưng đắt hơn với phương án rẻ hơn nhưng nhiều rủi ro hơn. Câu nào thu hẹp cuộc thảo luận vào quyết định trọng tâm tốt nhất?
- The question is, are we willing to pay more for better safety?
- The fact is, the safer plan costs more.
- For example, the cheaper plan takes less time.
Xem đáp án
The question is, are we willing to pay more for better safety?
be willing to take that risk: sẵn sàng chấp nhận rủi ro đó
Be willing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sẵn sàng làm hoặc chấp nhận điều gì đó. Trong câu hỏi này, willing to take that risk hỏi liệu cả nhóm có sẵn sàng chấp nhận thiệt hại có thể xảy ra do lựa chọn của mình hay không, dù không ai mong muốn thiệt hại đó. Take a risk có nghĩa là chấp nhận khả năng xảy ra kết quả xấu; take không có nghĩa là cầm hoặc loại bỏ một thứ gì đó theo nghĩa đen. That risk chỉ những hậu quả sinh thái không thể dự đoán do việc tiêu diệt muỗi gây ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “sẵn sàng chấp nhận kết quả xấu có thể xảy ra đó”: The shortcut may be dangerous, but are we ____?
Xem đáp án
willing to take that risk