Top 10 Sự Thật Về Halloween: tài liệu học tiếng Anh

LEMMiNO

Độ khó học tập
500 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Truyện Halloween, souling, màu bí ngô, kẹo, nhà ma, trăng tròn và tiền mua trang phục dẫn tới một đoạn lạc đề hài hước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “is believed to have originated in Ireland” — Ngữ pháp và mẫu câu: bị động tường thuật cùng nguyên mẫu hoàn thành trình bày nguồn gốc như quan niệm phổ biến, hữu ích khi tóm tắt lịch sử. 2. “only skin deep” — Thành ngữ và diễn đạt hình tượng: lối chơi giữa vỏ bí thật và nghĩa “ở bề ngoài” giúp hiểu cả thông tin màu sắc lẫn câu đùa. 3. “or more correctly,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: lời tự sửa thay câu bị động thiếu tự nhiên bằng câu chủ động và giới hạn con số vào trang phục cho người, giúp chỉnh lời mà không ngắt mạch.

Nội dung bài học

Samhainophobia is when you have an irrational fear of Halloween. Cụm từ

0:07

Chứng sợ Samhainophobia là khi bạn có một nỗi sợ hãi phi lý đối với lễ Halloween.

Cụm từ

an irrational fear of + danh từ hoặc dạng -ing

An irrational fear of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một nỗi sợ mạnh hơn nhiều so với mối nguy hiểm thực tế hoặc không dựa trên một rủi ro hợp lý. Trong câu này, of Halloween cho biết nỗi sợ hướng đến điều gì; irrational bổ nghĩa cho fear chứ không phải Halloween. Dùng have an irrational fear of something để định nghĩa một chứng sợ hoặc giải thích một nỗi sợ rất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu an irrational fear of: Maya has ____ thunderstorms, even when she is indoors and safe.

Xem đáp án

an irrational fear of

Many animal shelters do not allow people to adopt black cats around the time of Halloween Ghi chú

0:13

Nhiều trạm cứu hộ động vật không cho phép người ta nhận nuôi mèo đen vào khoảng thời gian diễn ra lễ Halloween

Ngữ pháp

allow + người + to + động từ trong allow people to adopt

Allow dùng cấu trúc allow + người + to + động từ nguyên mẫu. Trong allow people to adopt, people là tân ngữ của allow và cũng là chủ thể thực hiện hành động adopt. Từ to là bắt buộc. Dạng phủ định do not allow có nghĩa là không cho phép.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc diễn tả sự cho phép?

  1. The library lets children to borrow five books.
  2. The library allows children borrow five books.
  3. The library allows children to borrow five books.
Xem đáp án

The library allows children to borrow five books.

Cụm từ

around the time of Halloween để chỉ một khoảng thời gian ước chừng

around the time of + sự kiện/ngày tháng đặt một việc vào khoảng thời gian không xác định rõ, từ một chút trước, trong lúc đến một chút sau sự kiện đó. Cụm này không chỉ một ngày hay thời điểm chính xác. Trong câu này, cụm từ cho biết hạn chế nhận nuôi được áp dụng trong khoảng thời gian gần lễ Halloween. Around nói về thời gian chứ không phải một khu vực vật lý. Dùng cấu trúc này khi điểm bắt đầu và kết thúc chính xác không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng around và có nghĩa là “trong khoảng thời gian không lâu trước và sau một sự kiện”: Hotel prices often rise ____ the film festival.

Xem đáp án

around the time of

as they fear people might torture or sacrifice them.

0:18

vì họ sợ người ta có thể tra tấn hoặc đem chúng đi hiến tế.

That's because some people actually believe that black cats protect witches and their powers. Mạch ý

0:21

Đó là vì một số người thực sự tin rằng mèo đen bảo vệ các phù thủy và sức mạnh của họ.

Mạch ý

That's because: kết quả trước, lý do sau

That's because quay lại một tình huống hoặc kết quả vừa được nhắc đến, rồi giới thiệu nguyên nhân của nó. That đại diện cho toàn bộ ý phía trước chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Thứ tự thông tin là kết quả trước, lý do sau: The game was canceled. That's because the field was flooded. Cách nối này giúp người nghe dễ theo dõi quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng lý do cho phát biểu này: The game was canceled.?

  1. That's why the field was flooded.
  2. That's because the field was flooded.
Xem đáp án

That's because the field was flooded.

Before the use of pumpkins became a standard, Cụm từ

0:28

Trước khi việc sử dụng bí ngô trở thành một tiêu chuẩn,

Cụm từ

became a standard: trở thành một thông lệ được chấp nhận

Trong câu này, became a standard có nghĩa là “dần trở thành một cách làm được chấp nhận rộng rãi hoặc được xem là thông thường”. Việc dùng bí ngô không phải lúc nào cũng là tập quán phổ biến, nhưng theo thời gian, mọi người bắt đầu coi đó là một thông lệ. Ở đây, a standard không nhất thiết là một quy định chính thức bằng văn bản. Nó cũng có thể là một thông lệ được nhiều người làm theo.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, became a standard có nghĩa là gì?

  1. Nó xảy ra một lần trước khi có người nhận ra.
  2. Nó được đo bằng một đơn vị chính thức.
  3. Nó dần trở thành một cách làm được chấp nhận rộng rãi.
Xem đáp án

Nó dần trở thành một cách làm được chấp nhận rộng rãi.

people used turnips, gourds, or beets to make jack-o'-lanterns.

0:31

người ta đã sử dụng củ cải, bầu hoặc củ cải đường để làm đèn lồng (jack-o'-lantern).

The name jack-o'-lantern comes from English folklore about a man named Jack who tricked the devil several times Văn hóa

0:35

Cái tên jack-o'-lantern xuất phát từ văn hóa dân gian Anh về một người đàn ông tên Jack, người đã lừa quỷ dữ vài lần

Văn hóa

jack-o'-lantern comes from English folklore: tên gọi bắt nguồn từ văn hóa dân gian Anh

Cụm comes from English folklore liên kết tên jack-o'-lantern với kho truyện kể và tín ngưỡng truyền thống của Anh. Folklore được truyền lại trong cộng đồng và không giống với hồ sơ lịch sử đã được kiểm chứng. Ở đây, câu này giới thiệu truyền thuyết về một người đàn ông tên Jack như lời giải thích truyền thống cho cái tên. Hãy hiểu đây là bối cảnh văn hóa của tên gọi, không phải bằng chứng nghiêm ngặt về nguồn gốc từ nguyên chính xác.

Luyện tập

comes from English folklore cho biết điều gì về tên gọi này?

  1. Tên gọi này đã được chứng minh bằng một hồ sơ lịch sử hoàn chỉnh.
  2. Tên gọi này được vận chuyển từ nước Anh theo nghĩa vật lý.
  3. Tên gọi này theo truyền thống được liên kết với các câu chuyện và tín ngưỡng của Anh.
Xem đáp án

Tên gọi này theo truyền thống được liên kết với các câu chuyện và tín ngưỡng của Anh.

and therefore was forbidden entrance into both heaven and hell.

0:41

và do đó bị cấm vào cả thiên đường lẫn địa ngục.

He was condemned to roam the earth with only a lantern in his hand. Cụm từ

0:44

Anh ta bị kết án phải lang thang trên trái đất với chỉ một chiếc đèn lồng trên tay.

Cụm từ

was condemned to roam: be condemned to + động từ

Was condemned to roam dùng cấu trúc bị động be condemned to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một thế lực có thẩm quyền, hình phạt hoặc số phận không thể tránh khỏi đã biến việc lang thang thành hoàn cảnh kéo dài của một người. Trong câu này, cụm từ mang nghĩa đen và có sắc thái nghiêm trọng: ông ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục lang thang. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả theo nghĩa bóng một kết quả xấu không thể thoát khỏi, như trong be condemned to repeat the same mistake.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mạnh mang nghĩa bị kết án chính thức hoặc bị định đoạt phải làm điều gì đó: The prisoner was ____ work in the mines for life.

Xem đáp án

condemned to

The name itself means Jack of the lantern.

0:47

Bản thân cái tên này có nghĩa là Jack cầm đèn lồng.

The correct way of spelling Halloween is actually like this.

0:52

Cách đánh vần đúng của từ Halloween thực ra là như thế này.

Halloween is short for All Hallows' Eve or Hallows' Evening Cụm từ

0:58

Halloween là viết tắt của All Hallows' Eve hoặc Hallows' Evening

Cụm từ

is short for: nêu dạng đầy đủ

X is short for Y có nghĩa là X là dạng rút gọn hoặc từ viết tắt của tên đầy đủ Y. Trong câu này, Halloween được trình bày là dạng ngắn, còn All Hallows' Eve hoặc Hallows' Evening là dạng dài. Hãy nhớ đúng chiều của cấu trúc: dạng ngắn đứng trước is short for và dạng đầy đủ đứng sau. Để hỏi về dạng đầy đủ, hãy nói What is X short for?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu dạng đầy đủ: USB ____ Universal Serial Bus.

Xem đáp án

is short for

and is believed to have originated in Ireland over 2,000 years ago. Ngữ pháp

1:02

và được cho là có nguồn gốc từ Ireland hơn 2.000 năm trước.

Ngữ pháp

is believed to have originated: thuật lại một sự việc xảy ra trước đó

Chủ ngữ + be believed + to have + quá khứ phân từ là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày một quan điểm được nhiều người tin mà không nêu rõ ai tin như vậy, nên tạo khoảng cách với một lời khẳng định trực tiếp về sự thật. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have originated đặt nguồn gốc ở thời điểm trước niềm tin hoặc lời tường thuật hiện tại. Ở đây, nguồn gốc của Halloween được cho là đã xuất hiện trong quá khứ; câu không có nghĩa quá trình đó vẫn đang diễn ra.

Luyện tập

Dùng believe ở thể bị động và dạng nguyên mẫu hoàn thành của originate để hoàn thành câu: The board game ____ in ancient Egypt.

Xem đáp án

is believed to have originated

Trick-or-treating originated from a medieval practice called souling. Văn hóa

1:06

Trò "cho kẹo hay bị ghẹo" (Trick-or-treating) bắt nguồn từ một phong tục thời trung cổ gọi là souling.

Souling meant that poor people would go door-to-door on Hallowmas Ngữ pháp

1:10

Souling có nghĩa là những người nghèo sẽ đi gõ cửa từng nhà vào Ngày Các Thánh (Hallowmas)

Ngữ pháp

Would go để diễn tả thói quen lặp lại trong quá khứ

Ở đây, would go diễn tả một hành động mà người ta thường xuyên lặp lại trong quá khứ. Nó không thể hiện ý muốn ở hiện tại hay một điều kiện giả định. Dùng would + động từ nguyên mẫu khi thời gian hoặc hoàn cảnh trong quá khứ đã rõ và bạn muốn miêu tả một hành động điển hình, lặp đi lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng would rõ nhất để diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ?

  1. The villagers would visit us if they had time.
  2. Would the villagers visit us tomorrow?
  3. Every autumn, the villagers would visit each house after sunset.
Xem đáp án

Every autumn, the villagers would visit each house after sunset.

and receive food in return for prayers for the dead. Cụm từ

1:13

và nhận thức ăn để đổi lấy những lời cầu nguyện cho người đã khuất.

Văn hóa

a medieval practice called souling: một phong tục thời Trung Cổ gọi là souling

Trong câu này, souling là tên một phong tục lịch sử gắn với Hallowmas. Theo phần mô tả, người nghèo đi từ nhà này sang nhà khác và nhận thức ăn để đổi lấy những lời cầu nguyện cho người đã khuất. Đoạn văn trình bày souling như một nguồn gốc lịch sử của trick-or-treating. Đoạn văn không nói souling và trick-or-treating hiện đại là cùng một hoạt động.

Luyện tập

Trong đoạn văn, souling chỉ điều gì?

  1. Một tên gọi khác của trick-or-treating hiện đại
  2. Một phong tục lịch sử nhận thức ăn để đổi lấy lời cầu nguyện cho người đã khuất
  3. Một trò chơi Halloween chỉ dành cho trẻ em
Xem đáp án

Một phong tục lịch sử nhận thức ăn để đổi lấy lời cầu nguyện cho người đã khuất

Cụm từ

In return for: trao lại một thứ để đổi lấy thứ khác

In return for giới thiệu sự vật hoặc hành động được đáp lại. Ở đây, lời cầu nguyện là điều người ta cung cấp, còn thức ăn là điều họ nhận lại để trao đổi. Một cấu trúc phổ biến là give/receive/do A in return for B. B có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng in return for một cách tự nhiên để thể hiện sự trao đổi?

  1. Leo watered my plants, so I cooked dinner for him in return for his help.
  2. Leo missed the bus in return for waking up late.
  3. Leo stayed home in return for the heavy rain.
Xem đáp án

Leo watered my plants, so I cooked dinner for him in return for his help.

Trick-or-treating is also believed to have originated from Ireland.

1:16

Trò "cho kẹo hay bị ghẹo" cũng được cho là có nguồn gốc từ Ireland.

The color orange often reminds people of Halloween Cụm từ

1:21

Màu cam thường khiến mọi người nhớ đến lễ Halloween

because of the holiday's extreme use of orange pumpkins.

1:24

vì trong dịp lễ này, người ta sử dụng rất nhiều bí ngô màu cam.

Cụm từ

reminds people of Halloween: cấu trúc remind someone of something

Trong câu này, reminds people of Halloween có nghĩa là “khiến mọi người nghĩ đến Halloween”. Chủ ngữ là thứ gợi ra sự liên tưởng, people là những người có sự liên tưởng đó, còn Halloween là điều xuất hiện trong tâm trí. Dùng cấu trúc remind + someone + of + danh từ hoặc cụm danh từ cho những liên tưởng do màu sắc, mùi, âm thanh, địa điểm hoặc trải nghiệm gợi ra. Cấu trúc này không có nghĩa là nhắc ai thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng dạng đúng của remind someone of something. Dùng me cho người có sự liên tưởng: The smell of sunscreen ____ summer vacations.

Xem đáp án

reminds me of

However, pumpkins can also be pink, red, green, white, gray, yellow, and blue,

1:27

Tuy nhiên, bí ngô cũng có thể có màu hồng, đỏ, xanh lá cây, trắng, xám, vàng và xanh lam,

but the color is only skin deep as the insides are still orange. Thành ngữ

1:33

nhưng màu sắc đó chỉ nằm ở vỏ ngoài, vì phần ruột bên trong vẫn có màu cam.

Thành ngữ

only skin deep: vẻ bề ngoài và thực chất sâu bên trong

Skin deep là một thành ngữ chỉ điều gì đó bị giới hạn ở bề mặt, không chạm đến phần sâu hơn hoặc quan trọng hơn. Only nhấn mạnh giới hạn này: màu sắc khác thường của bí ngô chỉ nằm ở bên ngoài, còn bên trong vẫn màu cam. Câu này cũng dùng lối chơi chữ. Skin theo nghĩa đen chỉ lớp vỏ ngoài của bí ngô, trong khi skin deep còn mang nghĩa bóng là “hời hợt” hoặc “chỉ ở bề mặt”. Cụm này không có nghĩa là bản thân lớp da hay lớp vỏ sâu.

Luyện tập

skin deep có nghĩa là gì ở đây? The redesign looks dramatic, but the change is only skin deep; the old system works exactly as before.

  1. Nó thay thế hoàn toàn cách hệ thống hoạt động.
  2. Nó thay đổi vẻ bề ngoài nhưng không thay đổi hệ thống nền tảng.
  3. Nó khiến hệ thống sâu hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nó thay đổi vẻ bề ngoài nhưng không thay đổi hệ thống nền tảng.

If you or your kids plan on going out trick-or-treating, Ngữ pháp

1:39

Nếu bạn hoặc con bạn dự định đi chơi trò "cho kẹo hay bị ghẹo",

Ngữ pháp

plan on going: plan on + dạng -ing

Trong plan on going, plan on có nghĩa là “có ý định hoặc dự tính sẽ làm điều gì đó”. Hoạt động được dự định đứng sau on. Ở đây, on là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: plan on going, không phải plan on go. Mẫu có thể áp dụng là plan on + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave: We plan on ____ early tomorrow.

Xem đáp án

leaving

you should be careful as it's been reported on several occasions Ngữ pháp

1:42

bạn nên cẩn thận vì đã có báo cáo trong một vài trường hợp

that people have inserted razors, poison, and other dangerous materials in the candy they hand out. Cụm động từ

1:45

rằng có những người đã nhét lưỡi lam, chất độc và các vật liệu nguy hiểm khác vào kẹo mà họ phân phát.

Ngữ pháp

it's been reported on several occasions that: báo cáo lặp lại nhưng không nêu nguồn

Trong it's been reported ... that, it's có nghĩa là it has. Đây là cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động: it has been reported. It ở đầu câu là chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề that chứa lời khẳng định được đưa tin. On several occasions cho biết các báo cáo tương tự đã xuất hiện nhiều hơn một lần. Câu bị động không nêu người hoặc nguồn đưa tin, vì vậy sự chú ý được đặt vào nội dung được báo cáo. Reported không có nghĩa là proved. Cách nói này cho biết một lời khẳng định đã được lan truyền, nhưng tự nó không xác nhận rằng lời khẳng định đó là đúng.

Luyện tập

“It has been reported on several occasions that the bridge is unsafe” truyền đạt điều gì?

  1. Lời khẳng định đã được đưa tin nhiều hơn một lần nhưng không nêu người đưa tin hay chứng minh rằng nó đúng.
  2. Người nói đã tận mắt thấy cây cầu trở nên không an toàn nhiều lần.
  3. Cây cầu đã được kiểm tra và chính thức chứng minh là không an toàn trong một lần cụ thể.
Xem đáp án

Lời khẳng định đã được đưa tin nhiều hơn một lần nhưng không nêu người đưa tin hay chứng minh rằng nó đúng.

Cụm động từ

hand out: phân phát đồ cho nhiều người

Trong câu này, hand out có nghĩa là “đưa hoặc phân phát một thứ gì đó cho mọi người”, thường là cho nhiều người nhận. the candy they hand out có nghĩa là “số kẹo mà những người đó phát cho trẻ em”. Hand out là cụm động từ có thể tách: hand out candy và hand candy out đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: nói hand it out, không nói hand out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hand out: At the entrance, volunteers will ____ maps to every family.

Xem đáp án

hand out

In 1974, for example,

1:50

Chẳng hạn như vào năm 1974,

a boy died after eating candy laced with cyanide. Cách dùng từ

1:52

một cậu bé đã chết sau khi ăn kẹo bị tẩm xyanua.

Cách dùng từ

laced with cyanide: xyanua được thêm vào một thứ gì đó

Laced with cyanide có nghĩa là xyanua đã được trộn hoặc thêm vào kẹo. Ở đây, laced không liên quan đến ren trang trí; nó diễn tả một chất được thêm hoặc trộn vào một thứ khác. Cấu trúc là X is laced with Y. Cấu trúc này thường gợi ý rằng Y nằm rải trong X và có thể bị che giấu. Bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng có nghĩa là nguy hiểm; trong câu này, xyanua và hậu quả gây chết người tạo ra nghĩa nguy hiểm đó.

Luyện tập

Câu "The candy was laced with cyanide" có nghĩa là gì?

  1. Kẹo được đặt cạnh xyanua.
  2. Xyanua đã được thêm vào kẹo.
  3. Kẹo được trang trí bằng ren.
Xem đáp án

Xyanua đã được thêm vào kẹo.

Haunted houses are a popular attraction on Halloween,

1:57

Những ngôi nhà ma ám là một điểm vui chơi phổ biến vào dịp Halloween,

and we all know that it can be scary,

2:01

và tất cả chúng ta đều biết nó có thể rất đáng sợ,

but nothing can actually hurt you.

2:02

nhưng thực ra không có gì có thể làm hại bạn.

However, if you worked as an employee, Ngữ pháp

2:04

Tuy nhiên, nếu bạn làm việc ở đó với tư cách là một nhân viên,

things might be a little different.

2:07

mọi chuyện có thể hơi khác một chút.

Ngữ pháp

If you worked ... things might be: điều kiện hiện tại giả định

Trong if you worked, worked là dạng quá khứ dùng để tạo khoảng cách giả định với thực tế. Ở đây, nó tưởng tượng một tình huống hiện tại khác—làm nhân viên—chứ không nói về một công việc đã kết thúc trong quá khứ. Mệnh đề chính things might be ... đưa ra một kết quả có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Mẫu if + dạng quá khứ, ... might + động từ nguyên mẫu có thể dùng để nói về điều có thể xảy ra dưới một điều kiện hiện tại được tưởng tượng hoặc khó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định. Dùng dạng đúng của manage và động từ tình thái might: If you ____ the store, the schedule ____ be more flexible.

Xem đáp án

managed · might

There have been many reports of people punching, kicking, elbowing,

2:09

Đã có rất nhiều báo cáo về việc mọi người đấm, đá, huých cùi chỏ,

and even biting people in haunted houses on Halloween.

2:13

và thậm chí là cắn cả người khác trong các ngôi nhà ma ám vào dịp Halloween.

That's because even though we know it's not real, Ngữ pháp

2:16

Đó là vì mặc dù chúng ta biết điều đó không có thật,

Ngữ pháp

Even though để mở đầu một sự thật tương phản đã biết

Even though mở đầu một ý nhượng bộ: mệnh đề theo sau được chấp nhận là sự thật, nhưng một sự thật khác lại trái với điều thường được mong đợi. Ở đây, việc biết tình huống không có thật không ngăn phản ứng xảy ra sau đó. Mẫu thông dụng là even though + mệnh đề, mệnh đề chính. Mệnh đề chính cũng có thể đứng trước, sau đó là even though + mệnh đề.

Luyện tập

Việc trời mưa là một sự thật đã biết. Chọn từ nối phù hợp nhất: We kept playing outside, ___ it was raining.

  1. because
  2. even though
  3. even if
Xem đáp án

even though

our brains perceive the situation as danger,

2:18

nhưng bộ não của chúng ta nhận thức tình huống đó là nguy hiểm,

and out of pure instinct, Cụm từ

2:21

và hoàn toàn do bản năng,

Cụm từ

out of pure instinct: hành động theo sự thôi thúc tự động

Ở đây, out of + cụm danh từ nêu động cơ hoặc nguyên nhân của một hành động. Out of pure instinct có nghĩa là hành động chỉ vì bản năng, không phải di chuyển từ bên trong một nơi nào đó ra ngoài. Pure nhấn mạnh instinct: phản ứng diễn ra tự động và không được lên kế hoạch, thay vì là kết quả của suy nghĩ có ý thức. Mẫu này cũng dùng được với các động cơ như out of curiosity, out of fear và out of kindness.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy chuyển động diễn ra tự động và không được lên kế hoạch? When the ball flew toward her face, she lifted her hands ____.

  1. out of the room
  2. after careful thought
  3. out of pure instinct
Xem đáp án

out of pure instinct

you might start fighting back for dear life. Ghi chú

2:22

bạn có thể bắt đầu đánh trả để bảo vệ mạng sống của mình.

Cụm động từ

fighting back: đáp lại cuộc tấn công bằng sự kháng cự

Fighting back có nghĩa là kháng cự hoặc đánh trả sau khi ai đó hay điều gì đó tấn công, đe dọa hoặc gây áp lực lên bạn. Back cho thấy hành động này là một sự đáp trả; nó không có nghĩa là di chuyển lùi lại. Sự đáp trả có thể mang tính thể chất, nhưng cụm động từ này cũng dùng được theo nghĩa bóng: một người có thể fight back against illness, unfair treatment hoặc harsh criticism.

Luyện tập

Câu nào dùng fight back với nghĩa đáp lại một mối đe dọa bằng sự kháng cự?

  1. The villagers fought among themselves.
  2. The villagers fought back when the raiders attacked.
  3. The villagers stepped back to make room.
Xem đáp án

The villagers fought back when the raiders attacked.

Thành ngữ

for dear life: hành động hết sức trong tình thế cấp bách

For dear life là một thành ngữ có nghĩa là hành động bằng toàn bộ sức lực hoặc nhanh hết mức, như thể sự an toàn hay tính mạng phụ thuộc vào hành động đó. Trong câu này, thành ngữ làm cho hành động chống trả nghe như một phản ứng bản năng và vô cùng cấp bách; dear không có nghĩa là “thân yêu”. Mẫu có thể áp dụng là động từ chỉ hành động + for dear life, như hold on for dear life hoặc run for dear life.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “với nỗ lực tuyệt vọng”: When the raft tipped, Leo held on ____.

Xem đáp án

for dear life

A full moon can often be associated with the spookiness of Halloween, Cụm từ

2:26

Trăng tròn thường gắn liền với sự rùng rợn của lễ Halloween,

Cụm từ

be associated with: diễn đạt một mối liên hệ

Be associated with có nghĩa là được kết nối với điều gì đó trong suy nghĩ của mọi người hoặc thông qua một mối quan hệ quan sát được. Trong câu này, mọi người thường liên hệ trăng tròn với không khí rùng rợn của Halloween. Cấu trúc bị động là X + be + associated with + Y. Cấu trúc này nêu một mối liên hệ; tự nó không chứng minh rằng X gây ra Y.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: In many cultures, the color white is ____ peace in people's minds.

  1. caused by
  2. associated with
  3. correlated with
Xem đáp án

associated with

but in actuality that rarely ever happens. Mạch ý

2:30

nhưng thực tế điều đó rất hiếm khi xảy ra.

Mạch ý

in actuality: chuyển từ kỳ vọng sang tình hình thực tế

In actuality báo hiệu sự chuyển hướng từ điều mọi người có thể mong đợi hoặc giả định sang điều thực sự đúng. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận thông tin đính chính rằng sự việc đó rất hiếm khi xảy ra. Là trạng ngữ cho cả câu, cụm từ này sắp xếp thông tin thành hai phần: trước tiên là một kỳ vọng, sau đó là sự thật thực tế. Nó thường xuất hiện ở đầu mệnh đề dùng để đính chính, kể cả sau but.

Luyện tập

Trong câu “Many people expect a delay, but in actuality the train is on time,” in actuality báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra ví dụ thứ hai cho cùng một kỳ vọng.
  2. Người nói đang thay một kỳ vọng bằng tình hình thực tế.
  3. Người nói đang cho biết tình hình bắt đầu từ khi nào.
Xem đáp án

Người nói đang thay một kỳ vọng bằng tình hình thực tế.

The last time a full moon occurred on Halloween was in 2001, Ngữ pháp

2:33

Lần cuối cùng có trăng tròn vào dịp Halloween là năm 2001,

Ngữ pháp

The last time ... was ...: nêu lần xảy ra gần đây nhất

Cấu trúc The last time + mệnh đề + was + thời gian cho biết một sự việc xảy ra gần đây nhất vào lúc nào. Toàn bộ cụm The last time + mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ, còn was nối lần xảy ra đó với một ngày hoặc thời điểm. Ở đây, last có nghĩa là gần đây nhất, không phải lần cuối cùng mãi mãi. Mệnh đề chỉ sự việc thường dùng thì quá khứ khi nói về một lần xảy ra đã hoàn tất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc The last time ... was ... để hoàn thành câu: ____ our town hosted the festival ____ in 2022.

Xem đáp án

The last time · was

and it has only happened four times before that starting in 1925.

2:37

và trước đó, nó chỉ xảy ra đúng 4 lần tính từ năm 1925.

The next full moon to occur on Halloween is predicted to happen in 2020. Ngữ pháp

2:41

Lần trăng tròn tiếp theo xuất hiện vào đúng dịp Halloween được dự đoán sẽ là năm 2020.

Ngữ pháp

is predicted to happen: dự đoán không nêu người đưa ra

“Is predicted to happen” dùng cấu trúc bị động be + predicted + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết bằng chứng hoặc phân tích khiến ai đó dự đoán sự kiện sẽ xảy ra, nhưng không nêu tên cá nhân hay tổ chức đưa ra dự đoán. Cụm này trình bày một dự đoán, không phải sự thật chắc chắn, lịch trình hay lời hứa. Trong câu này, năm 2020 vẫn là tương lai vào thời điểm phát biểu ban đầu, vì vậy cần hiểu ngày tháng theo thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của predict và động từ rise: According to the new climate model, sea levels ____ over the next century.

Xem đáp án

are predicted to rise

Around $2 billion are spent on costumes every Halloween in the US, Ngữ pháp

2:47

Khoảng 2 tỷ đô la được chi cho trang phục vào mỗi dịp Halloween ở Mỹ,

Ngữ pháp

$2 billion is spent: hòa hợp số ít cho một tổng số duy nhất

Trong phụ đề, “$2 billion are spent” có sự hòa hợp chủ ngữ-động từ không theo chuẩn. Khi một khoản tiền được hiểu là một tổng số duy nhất, tiếng Anh viết chuẩn coi nó là số ít: “$2 billion is spent.” Con số này lớn và khi đọc lên có từ số nhiều dollars, nhưng sự hòa hợp phụ thuộc vào ý nghĩa của toàn bộ khoản tiền. Động từ số nhiều chỉ phù hợp khi các đơn vị đếm được riêng biệt thực sự là chủ ngữ, chứ không phải khi cụm từ chỉ một khoản chi phí hoặc tổng số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ chuẩn dùng cho một tổng số duy nhất: Five hundred dollars ____ enough to cover the repair.

Xem đáp án

is

or more correctly, Mạch ý

2:52

hay nói chính xác hơn,

we spend $2 billion on costumes for humans. Cụm từ

2:53

chúng ta chi 2 tỷ đô la cho trang phục của con người.

Mạch ý

or more correctly, dùng để tự sửa cách diễn đạt

Or more correctly báo hiệu người nói đang lập tức tự sửa cách diễn đạt. Người nói muốn người nghe thay cách diễn đạt vừa nêu bằng phiên bản chính xác hơn ở phía sau; họ không bổ sung một sự việc riêng biệt có giá trị ngang nhau. Cụm từ này giúp lời giải thích tiếp tục trôi chảy trong khi thay đổi góc nhìn hoặc thu hẹp phạm vi của nhận định. Ở đây, người nói đổi câu bị động về số tiền được chi thành câu chủ động với chủ ngữ we và nói rõ đó là trang phục dành cho con người.

Luyện tập

or more correctly có chức năng gì trong câu sau: "The event is on Friday—or more correctly, early Saturday morning."?

  1. Cho thấy người nói không chắc phiên bản nào là đúng.
  2. Bổ sung một sự việc riêng biệt có tầm quan trọng ngang nhau.
  3. Bỏ cách diễn đạt đầu tiên và thay bằng một phiên bản chính xác hơn.
Xem đáp án

Bỏ cách diễn đạt đầu tiên và thay bằng một phiên bản chính xác hơn.

Cụm từ

Cấu trúc spend + amount + on + thing

Spend + amount + on + thing cho biết bao nhiêu tiền được dùng cho một thứ. Người hoặc tổ chức chi tiền là chủ ngữ, số tiền đứng sau spend, còn on giới thiệu món đồ hoặc hạng mục chi tiêu: subject + spend + amount + on + thing. Dùng dạng spend phù hợp với thì: spend/spends ở hiện tại và spent ở quá khứ. Trong phụ đề, we là bên chi tiền, $2 billion là số tiền và costumes là hạng mục chi tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc spend + amount + on và số tiền 500 dollars đã cho: Last month, the school ____ new library books.

Xem đáp án

spent 500 dollars on

We spend another $330 million on costumes for our pets.

2:56

Chúng ta lại chi thêm 330 triệu đô la cho trang phục của thú cưng.

Seriously. Mạch ý

3:03

Nghiêm túc đấy.

Seriously.

3:04

Thật luôn.

Mạch ý

Seriously. Seriously.: lặp lại để nhấn mạnh sự khó tin

Ở đây, Seriously là một từ thể hiện phản ứng: nó bộc lộ sự khó tin và ý phê bình đối với số tiền vừa được nhắc đến. Nó không trả lời câu hỏi liệu ai đó có nói một cách nghiêm túc hay chân thành hay không. Việc lặp lại cùng một câu chỉ có một từ tạo ra hai nhịp nhấn riêng biệt. Seriously thứ hai không thêm sự kiện mới; nó lặp lại và tăng cường phản ứng, khiến người nói có vẻ càng khó tin hơn.

Luyện tập

Sau khi nghe một mức giá cao ngoài dự đoán, một người nói: "Seriously. Seriously." Việc lặp lại có tác dụng gì?

  1. Nó giới thiệu một sự kiện thứ hai không liên quan.
  2. Nó làm tăng sự khó tin và ý phê bình của người nói.
  3. Nó cho thấy người nói đã quên điều vừa được nói.
Xem đáp án

Nó làm tăng sự khó tin và ý phê bình của người nói.

$330 million that we could spend on anything else,

3:05

330 triệu đô la mà chúng ta có thể chi cho bất cứ thứ gì khác,

anything at all, Cụm từ

3:09

bất cứ thứ gì trên đời,

and we spend it on our dogs and cats.

3:11

và chúng ta lại chi nó cho chó mèo nhà mình.

Cụm từ

anything at all: dùng at all để nhấn mạnh sự không giới hạn

Trong anything at all, at all nhấn mạnh anything. Cụm này cho biết phạm vi lựa chọn hoàn toàn rộng mở: bất kỳ phương án nào cũng được, không có giới hạn. Trong câu, anything else trước hết chỉ những cách khác để sử dụng số tiền, rồi anything at all mở rộng và nhấn mạnh thêm ý đó. Ở đây, at all là thành phần nhấn mạnh, không phải cụm từ chỉ nơi chốn hay thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “bất kỳ lựa chọn nào, không có giới hạn”: You may choose ____ from the menu.

Xem đáp án

anything at all

God,

3:13

Lạy Chúa,

I hope nobody's watching us.

3:13

Tôi hy vọng không ai đang theo dõi chúng ta.

Okay,

3:15

Được rồi,

I'm getting off topic here. Cụm từ

3:16

tôi đang lạc đề rồi đây.

Cụm từ

get off topic: đi chệch khỏi chủ đề chính

Trong “I'm getting off topic here”, get off topic có nghĩa là đi chệch khỏi chủ đề chính trong khi nói. Dạng tiếp diễn “I'm getting” cho thấy người nói nhận ra sự chuyển hướng ngay lúc nó đang xảy ra. Câu này là một lời tự điều chỉnh ngắn: nó báo hiệu rằng điều vừa nói không phải trọng tâm và thường chuẩn bị đưa cuộc trò chuyện trở lại chủ đề ban đầu. Nó không có nghĩa là kết thúc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất mục đích của người nói khi nói “I'm getting off topic here”?

  1. Họ nhận ra lời nói của mình đang đi chệch khỏi chủ đề chính.
  2. Họ muốn mọi người ngừng thảo luận chủ đề đó ngay lập tức.
  3. Họ đang nói rằng chủ đề đó quá khó hiểu.
Xem đáp án

Họ nhận ra lời nói của mình đang đi chệch khỏi chủ đề chính.

Happy Halloween, everybody.

3:17

Chúc mọi người một ngày Halloween vui vẻ.

It's okay if you don't want to sing along. Ý định

3:22

Không sao nếu bạn không muốn hát theo.

Ý định

It's okay if ...: chấp nhận lựa chọn của người khác

Trong “It's okay if you don't want to sing along”, cấu trúc It's okay if + mệnh đề cho người nghe biết rằng lựa chọn của họ được chấp nhận. Ở đây, okay có nghĩa là “không thành vấn đề”, chứ không phải đánh giá chất lượng là “đủ tốt”. Mệnh đề phủ định don't want to sing along nêu lựa chọn mà người nghe có thể đưa ra. Toàn bộ câu làm giảm áp lực và trấn an rằng việc tham gia là tùy ý.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để trấn an một người bạn rằng việc tham gia là tùy ý: “____ you don't want to come with us.”

Xem đáp án

It's okay if

But if you do, Ngữ pháp

3:29

Nhưng nếu bạn hát,

Ngữ pháp

But if you do: do thay cho hành động đã nhắc trước đó

Trong mệnh đề điều kiện này, do thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó, tức là sing along. Cách này giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ, vì vậy if you do có nghĩa là if you sing along. Ở đây, do là trợ động từ thay cho một hành động đã biết. Nó không đưa ra một hành động mới và cũng không phải do dùng để nhấn mạnh. Người nghe hiểu cụm động từ bị lược bỏ nhờ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Điền dạng đúng của do để tránh lặp lại join the dance: You may join the dance, and if you ____, you'll learn the steps quickly.

Xem đáp án

do

I promise you you will feel like you belong. Ghi chú

3:30

tôi hứa bạn sẽ cảm thấy mình thuộc về nơi này.

Ngữ pháp

I promise you you will: hai vai trò của you

Trong cấu trúc I promise you you will, promise đi với hai phần: you thứ nhất chỉ người nhận lời hứa, còn you will feel like you belong là nội dung của lời hứa. You thứ hai là chủ ngữ của mệnh đề nội dung đó. Câu này cũng có thể thêm that: I promise you that you will feel like you belong. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ, nên hai từ giống nhau có thể đứng cạnh nhau. Sự lặp lại này đúng ngữ pháp, không phải lỗi nói.

Luyện tập

Trong câu I promise you you will enjoy the trip, mỗi từ you có chức năng gì?

  1. You thứ nhất là người nhận lời hứa; you thứ hai là chủ ngữ của will enjoy.
  2. Cả hai từ you đều là chủ ngữ của will enjoy.
  3. You thứ nhất dùng để nhấn mạnh you thứ hai.
Xem đáp án

You thứ nhất là người nhận lời hứa; you thứ hai là chủ ngữ của will enjoy.

Cụm từ

feel like you belong: cảm thấy mình thuộc về nơi đó

Ở đây, feel like đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh: you belong. Cụm này có nghĩa là “cảm thấy mình thuộc về nhóm”, không phải “muốn được thuộc về”. Belong ở đây nói về sự gắn kết xã hội: bạn cảm thấy mình được nhóm chấp nhận, là một thành viên và có thể thoải mái là chính mình. Cấu trúc feel like + mệnh đề có thể diễn tả ấn tượng chủ quan hoặc cảm nhận bên trong.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người cảm thấy mình được chấp nhận như một phần của nhóm?

  1. I feel like taking a break.
  2. I feel like joining the club.
  3. I feel like I belong here.
Xem đáp án

I feel like I belong here.

Don't get me wrong, Ý định

3:37

Đừng hiểu sai ý tôi,

Ý định

Don't get me wrong: đừng hiểu lầm ý tôi

Don't get me wrong là lời mở đầu trong hội thoại, được dùng trước khi làm rõ ý hoặc nêu một điểm tương phản. Cụm này có nghĩa là “Xin đừng hiểu sai điều tôi muốn nói”. Cụm này thường giúp người nói ngăn một cách hiểu sai có thể xảy ra; nó không tự động buộc tội người nghe rằng họ đã mắc lỗi. Nó tạo ra dự đoán rằng phần giải thích thực sự sẽ theo ngay sau đó, thường với but.

Luyện tập

Trong “Don't get me wrong—I like the plan, but it needs more work,” lời mở đầu có chức năng gì?

  1. Nói rằng người nghe đã giải thích kế hoạch sai từ trước.
  2. Yêu cầu người nghe lặp lại kế hoạch từng từ một.
  3. Ngăn lời phê bình bị hiểu nhầm thành việc hoàn toàn không thích kế hoạch.
Xem đáp án

Ngăn lời phê bình bị hiểu nhầm thành việc hoàn toàn không thích kế hoạch.

we're not to say

3:38

chúng tôi không định nói thế