Tại Sao Mọi Người Lại Cuồng Thể Thao Đến Vậy?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
462 từ 198 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ sự phấn khích khi xem thể thao với hormone và neuron gương, rồi kết lại bằng lối chơi chữ race về sự gắn kết con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Your heart races” là cụm cố định và kết hợp từ chỉ tim đập nhanh vì phấn khích hoặc sợ hãi; bạn biết mô tả phản ứng cơ thể mà không hiểu race là thi đấu. 2. “not only” và “but also” là mẫu ngữ pháp nối hai tác nhân song song và nhấn mạnh tác nhân thứ hai; bạn biết mở rộng lời giải thích rõ ràng. 3. “the human race. While watching humans race.” là cách diễn đạt hình tượng dùng race với nghĩa ‘nhân loại’ và ‘chạy đua’; bạn nhận ra lối chơi chữ dùng để kết luận một ý.

Nội dung bài học

Your heart races and your cheeks begin to flush Ghi chú

0:04

Tim bạn đập dồn dập và đôi má bắt đầu ửng đỏ

Cụm từ

Your heart races: nhịp tim đột nhiên trở nên rất nhanh

Trong câu này, “Your heart races” có nghĩa là tim bắt đầu đập rất nhanh vì một cảm xúc mạnh, chẳng hạn như phấn khích, hồi hộp hoặc sợ hãi. Race được dùng như một nội động từ với nghĩa ẩn dụ; trái tim không tham gia một cuộc đua. Cấu trúc từ hạn định sở hữu + heart + races là cách tự nhiên để miêu tả phản ứng thể chất tức thời. Có thể thay đổi từ hạn định và thì khi cần: my heart raced, her heart is racing.

Luyện tập

Trong “Your heart races”, races có nghĩa là gì?

  1. Tim tham gia một cuộc đua.
  2. Tim hoàn toàn ngừng chuyển động.
  3. Tim đập rất nhanh.
Xem đáp án

Tim đập rất nhanh.

Cách dùng từ

Your cheeks begin to flush: đôi má bắt đầu ửng đỏ

Ở đây, “your cheeks begin to flush” có nghĩa là má bắt đầu đỏ và nóng lên khi có nhiều máu dồn đến da hơn, thường do phấn khích, xấu hổ, nóng hoặc vận động thể chất. Flush là nội động từ: má tự đổi màu; không có ai đang rửa hay tô màu cho má. Cấu trúc begin to + động từ nguyên mẫu trình bày sự bắt đầu của thay đổi. Các dạng tương tự là her cheeks began to flush và his face is beginning to flush.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu đỏ lên vì nóng”: After playing in the sun, your cheeks ____.

Xem đáp án

begin to flush

as you anticipate the surge of energy this win will bring.

0:06

khi bạn háo hức chờ đón luồng năng lượng bùng nổ mà chiến thắng này sẽ mang lại.

You move to the edge of your seat.

0:09

Bạn nhích người ra sát mép ghế.

You can't get enough. Thành ngữ

0:10

Bạn xem bao nhiêu cũng không thấy đủ.

Thành ngữ

“can't get enough” để diễn tả sự yêu thích mãnh liệt

"Can't get enough" có nghĩa là một người thích hoặc muốn một điều gì đó đến mức cứ muốn có thêm. Trong câu này, cụm từ diễn tả mong muốn được cảm nhận sự phấn khích ấy lần nữa, chứ không phải không thể có đủ số lượng. Khi nêu rõ đối tượng, hãy dùng "can't get enough of + danh từ hoặc đại từ": I can't get enough of this song. Nếu đối tượng đã rõ, cụm từ có thể kết thúc ở "enough".

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cô ấy thích đến mức cứ muốn thêm”: Nina plays this song every morning because she ____.

Xem đáp án

can't get enough of it

So why are we so passionately involved or obsessed with sports? Ghi chú

0:12

Vậy tại sao chúng ta lại say mê hoặc bị ám ảnh bởi thể thao đến thế?

Mạch ý

“So why...?” làm cầu nối đến câu hỏi chính

Từ "So" ở đầu liên kết câu hỏi với những điều đã được quan sát trước đó. Nó ngầm nói rằng: “Những phản ứng đó có xảy ra; bây giờ hãy hỏi xem điều gì gây ra chúng.” Ở đây, người nói dùng một câu hỏi để chỉ hướng cho phần giải thích, chứ mục đích chính không phải là yêu cầu người xem trả lời ngay. Câu hỏi nêu ra vấn đề trung tâm sẽ được giải thích trong phần tiếp theo. Cấu trúc này giúp chuyển từ một ví dụ hoặc quan sát sang phần giải thích nguyên nhân.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: "The class remembers more after taking short breaks. So why do breaks help us learn?" Vai trò chính của "So why...?" ở đây là gì?

  1. Nó giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Nó liên kết điều quan sát được với phần giải thích sắp theo sau.
  3. Nó yêu cầu người nghe chọn thời gian nghỉ.
Xem đáp án

Nó liên kết điều quan sát được với phần giải thích sắp theo sau.

Cách dùng từ

Phân biệt involved with sports và obsessed with sports

Ở đây, involved with sports có nghĩa là tích cực tham gia hoặc gắn bó sâu sắc với thể thao. Obsessed with sports có nghĩa là tập trung vào thể thao mạnh đến mức có thể khó ngừng nghĩ về nó. Hai cách diễn đạt này không có mức độ như nhau. Passionately làm cho mức độ tham gia nói chung trở nên mạnh hơn, nhưng obsessed vẫn là từ mạnh và có nhiều rủi ro hơn, vì nó có thể gợi ý sự quá mức hoặc mất cân bằng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là obsessed with + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Maya chơi trong một đội và quan tâm đến môn thể thao đó, nhưng thể thao không kiểm soát suy nghĩ của cô ấy. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Maya is obsessed with sports.
  2. Maya is involved with sports.
  3. Maya is obsessed in sports.
Xem đáp án

Maya is involved with sports.

Hormones control the way we feel and are stimulated by every action we take.

0:16

Hormone chi phối cảm xúc của chúng ta và mọi hành động ta thực hiện đều kích thích chúng.

Hugging a friend releases oxytocin, making you feel calm, Ngữ pháp

0:19

Ôm một người bạn sẽ khiến oxytocin được giải phóng, làm bạn cảm thấy bình tâm,

Ngữ pháp

Making you feel calm: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Making you feel calm là một mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của tình huống trước đó: việc giải phóng oxytocin dẫn đến cảm giác bình tĩnh. Making không phải là động từ chính hoàn chỉnh thứ hai đứng song song với releases. Bên trong mệnh đề, make theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: you là tân ngữ, còn calm mô tả trạng thái được tạo ra. Cấu trúc có thể áp dụng lại là mệnh đề chính, making + tân ngữ + bổ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make để hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả: The warm bath relaxed Liam, ____ him feel sleepy.

Xem đáp án

making

while cramming for an exam releases cortisol leading to irritability, but also alertness. Ghi chú

0:22

còn học nhồi nhét cho kỳ thi sẽ khiến cortisol được giải phóng, làm bạn dễ cáu kỉnh nhưng cũng tỉnh táo.

Ngữ pháp

while mang nghĩa whereas

Ở đây, while có nghĩa là “trái lại” hoặc “trong khi đó”, với chức năng gần giống whereas. Nó đặt tác động của việc ôm bên cạnh tác động khác của việc học nhồi nhét trước kỳ thi. Nó sắp xếp hai sự việc để so sánh. Ý chính không phải là hai hoạt động xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu “The red bag is heavy, while the blue bag is light,”, while có chức năng gì?

  1. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai chiếc túi.
  2. Nó nói rằng cả hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  3. Nó nêu lý do chiếc túi màu xanh nhẹ.
Xem đáp án

Nó thể hiện sự tương phản giữa hai chiếc túi.

Cách dùng từ

cramming for an exam: học nhồi nhét trước kỳ thi

Cramming for an exam có nghĩa là học một lượng lớn kiến thức trong thời gian ngắn và gấp gáp, thường là ngay trước kỳ thi. Cụm này gợi lên áp lực vào phút chót, không phải một kế hoạch học tập đều đặn. Mẫu thường dùng là cram for + exam/test. Ở đây, cụm -ing cramming for an exam gọi tên một hoạt động.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cram for. Kai had not studied all week, so he ____ the science test the night before.

Xem đáp án

crammed for

Cụm từ

leading to irritability: lead to + một kết quả

Trong câu này, leading to irritability là một mệnh đề phân từ hiện tại diễn tả kết quả. Về mặt logic, nó bắt nguồn từ việc giải phóng cortisol được nói ngay trước đó: sự giải phóng này gây ra trạng thái cáu kỉnh. Mệnh đề -ing bổ sung hệ quả mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới. Mẫu có thể áp dụng lại là lead to + cụm danh từ hoặc danh động từ, nghĩa là “gây ra hoặc tạo ra một kết quả”: lead to delays; lead to feeling tired. Ở đây to là giới từ, nên nếu theo sau là động từ thì động từ đó phải ở dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lead và giới từ đúng: Heavy rain can ____ flooding.

Xem đáp án

lead to

Simply watching sports stimulates hormone levels as well. Cụm từ

0:27

Chỉ xem thể thao thôi cũng có thể kích thích cơ thể tiết hormone.

Cụm từ

as well ở cuối câu

Ở đây, as well là trạng từ bổ sung đặt ở cuối mệnh đề, mang nghĩa “cũng”. Nó cho người nghe biết rằng ngoài những ví dụ đã nêu, chỉ xem thể thao thôi cũng là một hoạt động khác kích thích mức hormone. Ở cuối mệnh đề, as well bổ sung một sự việc song song. Đây không phải là từ nối as well as; dạng dài hơn đó phải giới thiệu thêm một từ hoặc cụm từ có chức năng song song.

Luyện tập

Câu nào đặt as well ở vị trí tự nhiên để thêm một thành phần nữa?

  1. Leo packed a coat, and he as well packed gloves.
  2. Leo packed a coat, and he packed as well gloves.
  3. Leo packed a coat, and he packed gloves as well.
Xem đáp án

Leo packed a coat, and he packed gloves as well.

Testosterone in particular is a hormone linked to dominance and social interaction, Ghi chú

0:30

Đặc biệt, testosterone là hormone liên quan đến sự thống trị và tương tác xã hội,

Mạch ý

Testosterone in particular: thu hẹp trọng tâm

In particular thu hẹp một chủ đề rộng xuống một thành phần cụ thể. Trước đó, chủ đề là hormone nói chung; Testosterone in particular báo cho người nghe biết rằng testosterone giờ là trọng tâm đặc biệt. Khi đứng sau một cụm danh từ theo mẫu X in particular, cụm từ này đánh dấu X là điều cần chú ý nhất. Nó tổ chức thông tin, chứ không mô tả X là khó tính, kén chọn hay khó làm hài lòng.

Luyện tập

In particular có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó chứng minh testosterone gây ra mọi loại hành vi xã hội.
  2. Nó nói rằng testosterone khó tính và khó được làm hài lòng.
  3. Nó làm nổi bật testosterone trong chủ đề rộng hơn về hormone.
Xem đáp án

Nó làm nổi bật testosterone trong chủ đề rộng hơn về hormone.

Cụm từ

linked to dominance and social interaction: liên hệ, không phải nhân quả

Linked to có nghĩa là có liên hệ với hoặc có kết nối với. Ở đây, linked to dominance and social interaction mô tả hormone đó và cho biết có một mối liên hệ. Cách diễn đạt này tự nó không nói rằng testosterone trực tiếp gây ra tính thống trị hoặc tương tác xã hội. Về ngữ pháp, linked to ... là dạng rút gọn của that is linked to ..., trong đó sau to là các cụm danh từ.

Luyện tập

Một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu sau có đủ thận trọng không? 'The behavior is linked to several social factors.'

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

but also increases brain power, spatial awareness, and muscle growth. Mạch ý

0:34

nhưng cũng làm tăng năng lực não bộ, nhận thức không gian và sự phát triển cơ bắp.

Mạch ý

but also: thêm một tác động khác của testosterone

But also dùng để thêm một nhóm tác động thứ hai sau nhóm đầu tiên. Trong câu này, trước hết người nói nêu rằng testosterone liên quan đến tính thống trị và tương tác xã hội, rồi bổ sung rằng nó cũng ảnh hưởng đến hoạt động của não, nhận thức không gian và sự phát triển cơ bắp. But tạo ra sắc thái tương phản nhẹ hoặc hơi bất ngờ cho thông tin được thêm vào. Nó cho thấy còn có những khía cạnh quan trọng khác, chứ không phủ nhận nhóm tác động đầu tiên.

Luyện tập

Chọn cụm từ thêm một đặc điểm thứ hai với sắc thái tương phản hoặc bất ngờ nhẹ. The new tablet is light, ____ powerful enough for video editing.

  1. even though
  2. and as a result
  3. but also
Xem đáp án

but also

And scientists have found that after watching your team win, Mạch ý

0:38

Và các nhà khoa học phát hiện rằng sau khi xem đội của mình giành chiến thắng,

levels of testosterone skyrocket, Cách dùng từ

0:41

nồng độ testosterone sẽ tăng vọt,

Cách dùng từ

skyrocket: tăng cực kỳ nhanh và mạnh

Ở đây, skyrocket là động từ có nghĩa là “tăng cực kỳ nhanh và với mức độ lớn”. Hình ảnh tên lửa mang tính ẩn dụ: nồng độ testosterone không thực sự được phóng lên trời. Động từ này làm cho sự thay đổi mạnh hơn so với rise hoặc increase mang tính trung lập vì nó nhấn mạnh cả tốc độ lẫn quy mô.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của skyrocket: After the surprise announcement, ticket searches ____ within minutes, rising by 500 percent.

Xem đáp án

skyrocketed

especially compared to experiencing a loss. Ngữ pháp

0:43

đặc biệt là so với khi phải trải qua một thất bại.

Mạch ý

scientists have found that: dẫn vào một phát hiện nghiên cứu

Scientists have found that là một khung dẫn chứng, dùng để đưa vào một kết quả được báo cáo từ nghiên cứu khoa học. Mệnh đề sau that nêu nội dung của phát hiện, thay vì trình bày nó như một ý kiến cá nhân không có căn cứ. Trong câu này, found có nghĩa là phát hiện thông qua nghiên cứu, không phải tìm thấy một vật bị thất lạc. Thì hiện tại hoàn thành have found cũng liên kết nghiên cứu trước đây với một phát hiện vẫn còn phù hợp ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng scientists have found that để đưa vào một khẳng định dựa trên nghiên cứu?

  1. I have found that regular sleep helps memory.
  2. Scientists have found that regular sleep helps memory.
  3. Scientists have found a lost key in the lab.
Xem đáp án

Scientists have found that regular sleep helps memory.

Ngữ pháp

compared to experiencing a loss: so sánh bằng danh động từ

Compared to đưa ra mốc tham chiếu để đánh giá nhận định trước đó: experiencing a loss là tình huống còn lại dùng để xem xét mức testosterone cao hơn. Ở đây, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, động từ theo sau phải ở dạng -ing và hoạt động như một cụm danh từ: compared to experiencing, không phải compared to experience.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng compared to theo sau bởi dạng -ing của wait: Booking online was easy ____ in line at the office.

Xem đáp án

compared to waiting

Funnily enough, this has even been documented in politics. Ghi chú

0:45

Điều thú vị là hiện tượng này thậm chí còn được ghi nhận trong chính trị.

Mạch ý

Funnily enough dùng để chuyển sang một điều bất ngờ

“Funnily enough” là dấu hiệu diễn ngôn đứng đầu câu, dùng để trình bày sự việc tiếp theo như một điều bất ngờ, thú vị hoặc trùng hợp. Ở đây, cụm này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự chuyển hướng bất ngờ từ chủ đề trước sang bằng chứng trong lĩnh vực chính trị. “Funnily” không nhất thiết có nghĩa là sự việc buồn cười đến mức khiến người ta bật cười. Cụm từ này tổ chức mạch giải thích và thêm thái độ hơi thích thú hoặc ngạc nhiên của người nói.

Luyện tập

Trong ví dụ, “Funnily enough” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Cho biết sự việc tiếp theo chưa được xác minh.
  2. Trình bày sự việc tiếp theo là điều bất ngờ hoặc thú vị với thái độ nhẹ nhàng.
  3. Hứa rằng phát biểu tiếp theo sẽ là một câu đùa.
Xem đáp án

Trình bày sự việc tiếp theo là điều bất ngờ hoặc thú vị với thái độ nhẹ nhàng.

Cách dùng từ

has even been documented: bằng chứng trong thể bị động hiện tại hoàn thành

Trong “has even been documented”, has ... been documented tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết hiện tượng đã được ghi nhận hoặc quan sát vào một thời điểm trước hiện tại và bằng chứng đó có liên quan đến cuộc thảo luận lúc này; người ghi nhận không phải là trọng tâm. Ở đây, documented có nghĩa là được hỗ trợ bằng các hồ sơ có hệ thống, quan sát hoặc kết quả đã công bố, chứ không chỉ đơn giản là được viết vào một tài liệu. Even đánh dấu chính trị là một lĩnh vực bổ sung đầy bất ngờ nơi bằng chứng này xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào thận trọng cho biết đến nay đã có bằng chứng được ghi nhận, đồng thời nhấn mạnh một bối cảnh bổ sung đầy bất ngờ?

  1. The effect has even occurred in small online groups.
  2. The effect has even been documented in small online groups.
  3. The effect has even been proven to occur in small online groups.
Xem đáp án

The effect has even been documented in small online groups.

During the 2008 US election, Văn hóa

0:48

Trong cuộc bầu cử Mỹ năm 2008,

males who voted for Obama were found to have much higher levels of testosterone after he won Ngữ pháp

0:51

người ta phát hiện nam giới bỏ phiếu cho Obama có nồng độ testosterone cao hơn nhiều sau khi ông thắng cử

Ngữ pháp

Cấu trúc báo cáo bị động “were found to have”

Trong “were found to have”, found không có nghĩa là được tìm thấy ở một nơi nào đó. Mẫu bị động chủ ngữ + was/were found to + động từ có nghĩa là một nghiên cứu, bài kiểm tra hoặc cuộc điều tra đã cho thấy điều gì đó về chủ ngữ. Ở đây, nghiên cứu cho thấy những người đàn ông đó có mức testosterone cao hơn. Mẫu này đưa người được nghiên cứu hoặc kết quả lên trước và không nêu tên các nhà nghiên cứu, vì vậy nó thường xuất hiện trong các báo cáo trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo nghiên cứu trang trọng này bằng cấu trúc trong bài: In the study, children who slept longer ____ better concentration in the morning.

Xem đáp án

were found to have

than those who voted for McCain.

0:55

so với những người bỏ phiếu cho McCain.

Văn hóa

Cuộc bầu cử Mỹ năm 2008: Obama và McCain

“2008 US election” ở đây chỉ cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2008. Barack Obama và John McCain là hai ứng cử viên chính, và Obama đã thắng. Vì Obama là người thắng nên “he won” chỉ Obama. Câu này so sánh những nam giới ủng hộ ứng cử viên chiến thắng với những người ủng hộ McCain, ứng cử viên thất bại.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng các tên riêng và đối tượng được nhắc đến trong câu?

  1. Obama thắng cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2008, còn McCain là đối thủ chính của ông.
  2. McCain thắng cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2008, còn Obama là đối thủ chính của ông.
  3. Obama và McCain là những người bỏ phiếu trong một cuộc thi thể thao.
Xem đáp án

Obama thắng cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2008, còn McCain là đối thủ chính của ông.

When your favorite athlete takes home the gold, Thành ngữ

0:57

Khi vận động viên yêu thích của bạn mang huy chương vàng về nhà,

Thành ngữ

takes home the gold: giành giải cao nhất

Trong cách nói về thể thao này, takes home the gold có nghĩa là giành huy chương vàng hoặc về nhất. The gold đại diện cho huy chương vàng và chức vô địch. Mẫu này có thể đổi thành take/takes/took home the gold. Trọng tâm là đạt kết quả cao nhất, chứ không phải thật sự mang một vật màu vàng về nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là giành hạng nhất: Maya finished ahead of every other swimmer and ____.

Xem đáp án

took home the gold

a surge of dopamine is also released. Cụm từ

0:59

dopamine cũng được giải phóng ồ ạt.

Cụm từ

a surge of dopamine: sự tăng mạnh và đột ngột

Cụm danh từ a surge of dopamine có nghĩa là lượng dopamine được giải phóng tăng mạnh và đột ngột. Surge nhấn mạnh sự tăng vọt nhanh chóng, chứ không chỉ nói rằng dopamine hiện diện. Mẫu a surge of + danh từ có thể được dùng trong nhiều tình huống để diễn tả một làn sóng hoặc lượng lớn xuất hiện đột ngột, như a surge of energy hoặc a surge of requests.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một lượng lớn xuất hiện đột ngột: After the winning goal, the fans felt ____ excitement.

Xem đáp án

a surge of

This biological rush activates pleasure centers in the brain Cách dùng từ

1:01

Luồng hưng phấn sinh học này kích hoạt các trung tâm khoái cảm trong não

while increasing memory and learning. Ngữ pháp

1:03

đồng thời tăng cường trí nhớ và khả năng học tập.

Cách dùng từ

Biological rush: một đợt hưng phấn thể chất đột ngột

Ở đây, biological rush là một cụm danh từ chỉ một đợt hưng phấn thể chất đột ngột và mạnh mẽ do các quá trình sinh học tạo ra. Rush gọi tên chính sự dâng lên đó; nó không có nghĩa là ai đó đang vội vàng. Biological cho biết nguồn gốc của cảm giác này là những thay đổi trong cơ thể và não bộ. Nghĩa này của rush cũng xuất hiện trong các cách nói như a rush of excitement và an adrenaline rush.

Luyện tập

Trong câu này, biological rush có nghĩa là gì?

  1. Một phản ứng thể chất đột ngột và mạnh mẽ
  2. Một tòa nhà nơi diễn ra nghiên cứu sinh học
  3. Nhu cầu học sinh học thật nhanh
Xem đáp án

Một phản ứng thể chất đột ngột và mạnh mẽ

Cách dùng từ

Pleasure centers in the brain trong khoa học phổ thông

Trong ngôn ngữ khoa học phổ thông, pleasure centers in the brain có nghĩa là các vùng hoặc mạng lưới não liên quan đến phần thưởng và cảm giác dễ chịu. Centers là một nhãn chức năng mang nghĩa rộng, không phải một tòa nhà và cũng không nhất thiết là một điểm duy nhất có ranh giới rõ ràng. Hãy hiểu cụm từ số nhiều này là cách tóm tắt dễ hiểu về một số phần của não có liên quan đến phần thưởng.

Luyện tập

Trong văn bản khoa học phổ thông, pleasure centers in the brain thường chỉ điều gì?

  1. Các vùng não liên quan đến phần thưởng và cảm giác dễ chịu
  2. Một cơ quan duy nhất có hình căn phòng bên trong não
  3. Các phòng khám điều trị rối loạn não
Xem đáp án

Các vùng não liên quan đến phần thưởng và cảm giác dễ chịu

Ngữ pháp

while increasing memory and learning: các hành động xảy ra đồng thời

Ở đây, while increasing memory and learning bổ sung một tác động thứ hai xảy ra cùng lúc với tác động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của increasing là This biological rush. Vì vậy, sự thúc đẩy này vừa kích hoạt các trung tâm khoái cảm, vừa tăng cường trí nhớ và khả năng học tập. Cấu trúc while + -ing giúp nối hai hành động hoặc tác động mà không cần lặp lại chủ ngữ. Cấu trúc này thường được dùng trong những lời giải thích ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc ngắn gọn while + -ing?

  1. Dạng sai: The fan cools the room while it using little energy.
  2. Dạng sai: The fan cools the room while use little energy.
  3. Cấu trúc mục tiêu: The fan cools the room while using little energy.
Xem đáp án

Cấu trúc mục tiêu: The fan cools the room while using little energy.

This increased memory helps explain why some people continue to watch sports. Cụm từ

1:05

Trí nhớ được tăng cường này giúp lý giải vì sao một số người cứ tiếp tục xem thể thao.

Cụm từ

helps explain why: giải thích một phần nguyên nhân

Ở đây, helps explain why có nghĩa là góp phần giải thích lý do một việc xảy ra. Trí nhớ được tăng cường được trình bày như một yếu tố có thể giúp ta hiểu tại sao một số người tiếp tục xem thể thao, chứ không phải là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc là chủ ngữ + helps + động từ nguyên mẫu: increased memory helps explain, sau đó là một mệnh đề với why. Cấu trúc này liên kết một quan sát hoặc bằng chứng với kết quả theo cách thận trọng.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời giải thích thận trọng rằng một yếu tố chỉ là một phần của lý do?

  1. Bằng chứng mạnh: Bright signs prove that the store stays busy at night.
  2. Nguyên nhân trực tiếp: Bright signs cause the store to stay busy at night.
  3. Giải thích một phần: Bright signs help explain why the store stays busy at night.
Xem đáp án

Giải thích một phần: Bright signs help explain why the store stays busy at night.

They're looking to recreate the physiological excitement they can't seem to forget. Ghi chú

1:09

Họ muốn tái tạo cảm giác phấn khích về mặt sinh lý mà dường như họ không thể quên.

Cách dùng từ

looking to recreate: hướng tới việc tạo lại một điều gì đó

Trong câu này, looking to recreate có nghĩa là “cố gắng hoặc có ý định tạo ra lần nữa”. Ở đây, look to + động từ nguyên mẫu không nói về việc nhìn bằng mắt; cấu trúc này nêu một mục tiêu hoặc hành động đã định. Recreate vẫn giữ ý nghĩa “lại một lần nữa” của re-: họ muốn cùng một kiểu hưng phấn xảy ra lần nữa. Cụm từ này tập trung vào kết quả được mong đợi chứ không khẳng định chắc chắn sẽ thành công. Cùng một cấu trúc có thể diễn tả nỗ lực tái tạo một cảm giác, bầu không khí, hiệu ứng hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật, mang nghĩa “cố tạo lại cùng một kết quả”: After last year's successful event, the organizers are ____ its welcoming atmosphere.

Xem đáp án

looking to recreate

Ngữ pháp

can't seem to forget: diễn tả một khó khăn dai dẳng

Can't seem to forget có nghĩa là “dường như không thể quên” hoặc, tự nhiên hơn trong câu này, “vẫn cứ nhớ dù đã cố không nhớ”. Dạng phủ định áp dụng cho toàn bộ ý seem to forget; seem không có nghĩa là người đó đang giả vờ. Can't seem to + động từ nguyên mẫu trình bày một khó khăn như ấn tượng của người nói hoặc một trải nghiệm lặp lại. So với can't đơn thuần, cấu trúc này thường bớt tuyệt đối và mang tính quan sát hơn, nhưng vẫn nhấn mạnh rằng vấn đề tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ được làm nổi bật để cho thấy ký ức vẫn còn dai dẳng: Years later, I still ____ what she said.

Xem đáp án

can't seem to forget

The brain also contains cells called mirror neurons, Ghi chú

1:13

Não còn chứa các tế bào gọi là nơ-ron gương,

Ngữ pháp

cells called mirror neurons: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong cells called mirror neurons, called mirror neurons là cụm phân từ quá khứ được đặt sau cells. Cụm này bổ nghĩa cho cells và tương đương với cells that are called mirror neurons. Dạng bị động rất quan trọng: các tế bào được đặt tên là mirror neurons. Called không phải là động từ chính ở thì quá khứ của câu; động từ chính là contains.

Luyện tập

Trong câu gốc, called mirror neurons có chức năng gì?

  1. Cụm này có nghĩa là các tế bào đã gọi to những nơron khác.
  2. Cụm này bổ nghĩa cho cells và có nghĩa là cells that are called mirror neurons.
  3. Đây là động từ chính ở thì quá khứ, diễn tả việc các tế bào đã làm.
Xem đáp án

Cụm này bổ nghĩa cho cells và có nghĩa là cells that are called mirror neurons.

Văn hóa

mirror neurons: chiếc gương về chức năng, không phải nghĩa đen

Nơron gương là một khái niệm trong khoa học thần kinh: chúng là những nơron có thể hoạt động khi một người thực hiện hành động và cả khi người đó quan sát một số hành động do người khác thực hiện. Kiến thức này giúp ta hiểu những cuộc thảo luận về mối liên hệ giữa việc nhìn thấy hành động và hiểu người khác. Mirror là một phép so sánh về chức năng, không phải mô tả hình dáng. Những nơron này không phản chiếu hình ảnh; tên gọi nói đến sự tương ứng một phần giữa hoạt động khi thực hiện và khi quan sát hành động.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, mirror trong mirror neurons gợi ý chính xác nhất điều gì?

  1. Sự tương ứng về chức năng giữa một phần hoạt động thần kinh khi thực hiện và quan sát một hành động.
  2. Các nơron chỉ tồn tại khi một người nhìn vào gương.
  3. Các nơron phản chiếu hình ảnh thị giác bên trong não.
Xem đáp án

Sự tương ứng về chức năng giữa một phần hoạt động thần kinh khi thực hiện và quan sát một hành động.

which are not only activated when completing an action, Ngữ pháp

1:15

chúng không chỉ được kích hoạt khi ta thực hiện một hành động,

but also when viewing it or even hearing it.

1:18

mà còn khi ta nhìn thấy hoặc thậm chí nghe thấy hành động đó.

Ngữ pháp

not only ... but also để bổ sung thông tin song song

Cặp cấu trúc tương liên not only ... but also ... nối hai điều kiện song song cùng phụ thuộc vào cụm động từ are activated. Trong câu này, điều kiện thứ nhất là when completing an action; điều kiện được bổ sung là when viewing it or even hearing it. But also ở đây không đưa ra một sự tương phản không liên quan. Nó đánh dấu điều kiện thứ hai là phần mở rộng của điều kiện thứ nhất, còn even nhấn mạnh thêm hearing. Khi áp dụng cấu trúc này vào tình huống khác, hãy đặt các dạng ngữ pháp tương ứng sau not only và but also.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần dùng để thêm một dịch vụ song song thứ hai: “The library ____ lends books ____ offers free workshops.”

Xem đáp án

not only · but also

Ngữ pháp

when completing ... / when viewing ...: mệnh đề when rút gọn

Trong cả hai phần được tô nổi bật, when + -ing là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Mẫu đầy đủ hơn là when + chủ ngữ + be + -ing: when completing an action có nghĩa là khi chủ ngữ được hiểu ngầm đang thực hiện một hành động, và nhánh thứ hai cũng hoạt động theo cách đó với viewing và hearing. Chủ ngữ được hiểu ngầm là đối tượng mà which nói đến—các nơron gương trong ngữ cảnh trước—chứ không phải một người quan sát chung mới xuất hiện. Vì vậy, completing, viewing và hearing không phải là các động từ chính độc lập. Khi áp dụng vào tình huống khác, chỉ rút gọn mệnh đề nếu chủ ngữ được hiểu ngầm trùng với chủ ngữ của mệnh đề mà nó bổ nghĩa.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề when ở đầu câu vì Ava thực hiện cả hai hành động: “When she is cycling to school, Ava wears a helmet.” Chỉ viết mệnh đề mở đầu đã rút gọn: ____, Ava wears a helmet.

Xem đáp án

When cycling to school

Certain mirror neurons will be activated when throwing a ball,

1:20

Một số nơ-ron gương sẽ được kích hoạt khi ta ném bóng,

seeing someone throw a ball, Ngữ pháp

1:23

khi nhìn thấy ai đó ném bóng,

Ngữ pháp

seeing someone throw a ball: see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong seeing someone throw a ball, seeing là dạng -ing của see. Sau seeing là tân ngữ someone, rồi đến động từ nguyên mẫu throw không có to. Someone là người thực hiện hành động throw. Cấu trúc see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trình bày hành động được nhìn thấy như một sự việc trọn vẹn. Vì vậy dùng seeing someone throw, không dùng seeing someone to throw hoặc seeing someone throws.

Luyện tập

Chọn dạng diễn tả một hành động trọn vẹn mà bạn đã nhìn thấy: I saw Maya ___ the ball across the yard.

  1. throw
  2. to throw
  3. throws
  4. throwing
Xem đáp án

throw

or even hearing the word ball. Mạch ý

1:24

hoặc thậm chí khi nghe thấy từ “bóng”.

Mạch ý

or even trong một danh sách tăng dần

Or even đưa mục cuối cùng trong một danh sách ra như một khả năng gây ngạc nhiên hoặc cực đoan hơn. Or nối các lựa chọn, còn even thêm sắc thái tăng dần để cho thấy ví dụ cuối vượt quá điều người nghe có thể dự đoán. Trong câu này, các ví dụ đi từ ném bóng, đến nhìn ai đó ném bóng, rồi đến chỉ nghe từ ball. Or even làm nổi bật bước cuối như khả năng ấn tượng nhất và gián tiếp nhất trong tiến trình.

Luyện tập

Chọn cụm từ đánh dấu mục cuối là một lựa chọn gây ngạc nhiên hơn: The small device can count steps, track sleep, ___ translate short messages.

  1. and even
  2. but even
  3. or ever
  4. or even
Xem đáp án

or even

It's the reason we can put ourselves in another's shoes Thành ngữ

1:27

Đó là lý do chúng ta có thể đặt mình vào vị trí của người khác

Thành ngữ

put ourselves in another's shoes: hình dung hoàn cảnh của người khác

put ourselves in another's shoes là một thành ngữ. Cụm này có nghĩa là tưởng tượng người khác đang trải qua điều gì để hiểu cảm xúc hoặc quan điểm của họ. Ở đây, ourselves chỉ người nói và nhóm của người nói, còn another's shoes chỉ hoàn cảnh của một người khác, không phải đôi giày thật.

Luyện tập

Trong câu này, put yourself in another's shoes có nghĩa là gì?

  1. Mô tả quần áo của người khác
  2. Cố gắng hiểu cảm xúc và hoàn cảnh của người khác
  3. Đi đôi giày thật của người khác
  4. Khiến người khác đồng ý với bạn
Xem đáp án

Cố gắng hiểu cảm xúc và hoàn cảnh của người khác

and why we experience a similar emotional and physical reaction to somebody else winning. Ngữ pháp

1:29

và có phản ứng cảm xúc lẫn thể chất tương tự khi ai đó giành chiến thắng.

Ngữ pháp

reaction to somebody else winning: phản ứng trước chiến thắng của người khác

reaction to somebody else winning diễn tả phản ứng cảm xúc hoặc thể chất trước sự việc một người khác chiến thắng. Cấu trúc chính là reaction to theo sau một sự việc có chức năng như danh từ: giới từ to đứng trước mệnh đề -ing somebody else winning. Trong mệnh đề này, somebody else là chủ thể được hiểu của winning. Người chiến thắng không phải là we; we là những người có phản ứng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu này? She had a strong reaction to ___ .

  1. somebody else to win
  2. somebody else win
  3. somebody else won
  4. somebody else winning
Xem đáp án

somebody else winning

In fact,

1:34

Trên thực tế,

scientists monitoring both athletes and spectators see the same parts of the brain activated, Ngữ pháp

1:34

các nhà khoa học theo dõi cả vận động viên lẫn khán giả nhận thấy những vùng não giống nhau được kích hoạt,

Ngữ pháp

scientists monitoring both athletes and spectators: cụm -ing bổ nghĩa cho scientists

Danh từ trung tâm là scientists. Cụm -ing monitoring both athletes and spectators đứng sau và cho biết đang nói đến những nhà khoa học nào. Có thể viết đầy đủ thành scientists who are monitoring both athletes and spectators. Vì monitoring là một phần của cụm bổ nghĩa này nên nó không phải động từ chính của mệnh đề. Động từ chính là see: các nhà khoa học nhìn thấy một điều gì đó. Việc tìm danh từ trung tâm trước giúp bạn theo dõi các câu dài trong tin tức và bài viết khoa học.

Luyện tập

Trong “Researchers studying sleep patterns notice a change”, từ nào là động từ chính của toàn bộ mệnh đề?

  1. studying
  2. Researchers
  3. notice
Xem đáp án

notice

Ngữ pháp

see the same parts of the brain activated: see + tân ngữ + phân từ quá khứ

Ở đây, see được theo sau bởi tân ngữ the same parts of the brain và phân từ quá khứ activated. Activated mô tả điều được quan sát ở những vùng não đó: chúng ở trạng thái được kích hoạt. Các nhà khoa học thực hiện hành động nhìn thấy, còn những vùng não là bên nhận hành động kích hoạt. Activated không phải là động từ chính thứ hai đứng ngang hàng với see. Cấu trúc see + tân ngữ + phân từ quá khứ cho phép diễn tả một hành động hoặc trạng thái mà ta quan sát thấy xảy ra với tân ngữ.

Luyện tập

Câu “Mia saw the door pushed open” có nghĩa là gì?

  1. Mia thấy cánh cửa bị đẩy mở ra.
  2. Cánh cửa nhìn thấy Mia.
  3. Chính Mia đã đẩy cửa mở ra.
Xem đáp án

Mia thấy cánh cửa bị đẩy mở ra.

as if the viewer were playing the game. Ngữ pháp

1:39

như thể người xem đang trực tiếp thi đấu.

Ngữ pháp

as if the viewer were playing: phép so sánh phi thực

Trong as if the viewer were playing the game, as if đưa ra sự so sánh giữa hoạt động não quan sát được và một tình huống tưởng tượng. Khán giả không thực sự thi đấu; hoạt động này chỉ giống với điều có thể xảy ra nếu khán giả là người chơi. Were đánh dấu khoảng cách với thực tế. Đây là cách dùng phi thực hoặc giả định của be, vì vậy were có thể đi với chủ ngữ số ít như the viewer mà không diễn tả một sự kiện có thật trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as if và dạng phi thực trang trọng của be: He describes the rescue ____ there himself.

Xem đáp án

as if he were

From an evolutionary perspective, Mạch ý

1:41

Xét từ góc độ tiến hóa,

this allows us to understand the mental states of others

1:42

điều này cho phép chúng ta hiểu được trạng thái tinh thần của người khác

Mạch ý

From an evolutionary perspective: đặt khung cho một góc nhìn

From an evolutionary perspective là một khung nêu góc nhìn. Cụm này báo cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo sẽ giải thích hiện tượng theo tiến hóa, chẳng hạn một năng lực có thể hỗ trợ sự sinh tồn hoặc hiểu biết xã hội như thế nào, thay vì xem xét từ mọi góc độ có thể có. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này tổ chức lập luận bằng cách báo trước cơ sở của cách diễn giải tiếp theo. Dấu phẩy tách khung góc nhìn này khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung góc nhìn sử dụng evolutionary: ____, cooperation may have helped early humans survive.

Xem đáp án

From an evolutionary perspective

and interpret their actions and intentions,

1:45

và diễn giải hành động cũng như ý định của họ,

as well as empathize with them. Cụm từ

1:47

đồng thời đồng cảm với họ.

Cụm từ

Thêm một mục cuối bằng as well as

Trong câu này, as well as giới thiệu thêm một khả năng sau hai khả năng đã nêu là understand và interpret: empathize. Cụm này có nghĩa là “và cũng” hoặc “ngoài ra”, trong đó thành phần theo sau thường được xem là phần bổ sung. Các dạng được nối song song phải tương ứng với nhau. Ở đây, understand, interpret và empathize đều là động từ nguyên mẫu do allows us to chi phối, vì vậy as well as empathize phù hợp với cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ dùng để thêm một hoạt động cuối cùng: The program teaches reading and writing, ____ public speaking.

Xem đáp án

as well as

Cụm từ

Cách dùng empathize with someone

Empathize with someone có nghĩa là hiểu và dùng trí tưởng tượng để cùng cảm nhận cảm xúc hoặc trải nghiệm của người đó. Trong empathize with them, them chỉ những người khác đang được thấu hiểu. Mẫu thông dụng là empathize with + person, như empathize with her, empathize with them hoặc empathize with people in that situation. Đồng cảm không đòi hỏi phải đồng ý: bạn có thể hiểu cảm xúc của một người nhưng vẫn đưa ra nhận định khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng empathize và giới từ đúng: I disagree with Leo's decision, but after hearing his story, I can ____ him.

Xem đáp án

empathize with

It also helps to explain why we find such pleasure and excitement Cụm từ

1:49

Nó cũng giúp lý giải tại sao chúng ta lại cảm thấy vô cùng vui sướng và phấn khích

in seeing our favorite team or athlete become a champion.

1:52

khi thấy đội hoặc vận động viên yêu thích của mình trở thành nhà vô địch.

Cụm từ

find such pleasure and excitement in seeing: cảm thấy vui sướng và phấn khích đến vậy khi nhìn thấy

Ở đây, find có nghĩa là “cảm thấy”, không phải “tìm thấy”. Mẫu find + danh từ chỉ cảm xúc + in + dạng -ing nêu hoạt động hoặc sự việc tạo ra cảm xúc đó. Such nhấn mạnh mức độ của pleasure and excitement, hai cảm xúc được nối bằng and. Vì in là giới từ, see theo sau phải ở dạng -ing: seeing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong find pleasure in doing: Lena finds great pleasure ____ drawing animals after school.

Xem đáp án

in

Curiously, Mạch ý

1:54

Thật lạ là

scientists have found that some people have problems with this mirror neuron system.

1:55

các nhà khoa học phát hiện một số người gặp vấn đề với hệ thống nơ-ron gương này.

Mạch ý

Curiously, dùng để nhận xét cả sự việc ở đầu câu

Ở đây, Curiously là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu: từ này nhận xét về toàn bộ phát biểu và cho biết sự việc theo sau là bất ngờ hoặc đáng chú ý. Khi đứng đầu câu và được theo sau bởi dấu phẩy, từ này báo hiệu sự chuyển hướng sang một điểm gây ngạc nhiên. Nó không miêu tả cách các nhà khoa học thực hiện hành động.

Luyện tập

Trong “Curiously, scientists have found that some people have problems with this mirror neuron system,” Curiously có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu với sự tò mò.
  2. Nó đánh dấu toàn bộ phát hiện là bất ngờ hoặc đáng chú ý.
  3. Nó nói rằng những người gặp vấn đề là người tò mò.
Xem đáp án

Nó đánh dấu toàn bộ phát hiện là bất ngờ hoặc đáng chú ý.

This renders them unable to empathize with others, Ngữ pháp

1:59

Điều này khiến họ không thể đồng cảm với người khác,

Ngữ pháp

renders them unable to...: render + tân ngữ + tính từ

Trong “renders them unable to empathize with others,”, render đi theo cấu trúc render + tân ngữ + tính từ: renders là động từ, them là tân ngữ và unable mô tả trạng thái được tạo ra. Ở đây, câu này có nghĩa là vấn đề đó khiến những người bị ảnh hưởng không thể đồng cảm với người khác. Động từ nguyên mẫu có to sau unable cho biết hành động họ không thể thực hiện: unable to empathize. Nói chung, cấu trúc gây khiến này diễn đạt rằng một điều gì đó đặt một người hoặc vật vào một trạng thái nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của render và tính từ có nghĩa là “không thể”: The injury ____ him ____ to walk for several weeks.

Xem đáp án

rendered · unable

leading to some social disorders.

2:01

dẫn đến một số rối loạn xã hội.

At the extreme ends,

2:03

Trong những trường hợp cực đoan,

serial killers have been found to lack this mirror neuron system.

2:04

người ta phát hiện những kẻ giết người hàng loạt thiếu hệ thống nơ-ron gương này.

Science says our obsession with sports

2:07

Khoa học cho thấy sự ám ảnh của chúng ta với thể thao

may be a great example of our adapted hormonal and neuronal systems at work Thành ngữ

2:09

có thể là một ví dụ tuyệt vời cho thấy các hệ thống hormone và nơ-ron đã thích nghi qua tiến hóa đang vận hành trong chúng ta

Thành ngữ

at work: một hệ thống nền tảng đang tạo ra tác động

Ở đây, at work không có nghĩa là “ở nơi làm việc”. Nó có nghĩa là “đang vận hành” hoặc “đang chủ động tạo ra tác động”. Cụm từ này trình bày các hệ thống hormone và thần kinh đã thích nghi như những cơ chế có thể quan sát được tác động thông qua sự hấp dẫn của thể thao đối với con người. Cách dùng này thường đứng sau danh từ: forces at work, a principle at work hoặc a system at work. Nó giúp người nói chỉ ra nguyên nhân hoặc quá trình nền tảng được bộc lộ qua một ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “đang chủ động tạo ra tác động”: In this experiment, we can see natural selection ____.

Xem đáp án

at work

keeping us connected as the human race. Thành ngữ

2:13

để giữ loài người chúng ta luôn gắn kết.

While watching humans race.

2:15

Trong khi ta xem con người đua tài.

Thành ngữ

the human race ... humans race: hai vai trò ngữ pháp của race

Trong “the human race”, race là danh từ nằm trong một cụm từ cố định có nghĩa là toàn thể loài người. Ở đây, nó không có nghĩa là một cuộc thi chạy. Trong “humans race”, humans là chủ ngữ và race là động từ có nghĩa là thi đấu bằng cách di chuyển nhanh. Việc lặp lại cùng một từ với vai trò ngữ pháp và ý nghĩa mới tạo ra lối chơi chữ, đồng thời đưa ý tưởng trở lại chủ đề thể thao.

Luyện tập

Điều gì khiến “the human race. While watching humans race.” trở thành một lối chơi chữ?

  1. Cả hai phần đều có nghĩa là tất cả mọi người đang chạy trong cùng một cuộc thi.
  2. Trong cả hai phần, “race” đều có nghĩa là một cuộc thi thể thao.
  3. “the human race” có nghĩa là toàn thể loài người, còn “humans race” có nghĩa là mọi người thi đấu bằng cách di chuyển nhanh.
Xem đáp án

“the human race” có nghĩa là toàn thể loài người, còn “humans race” có nghĩa là mọi người thi đấu bằng cách di chuyển nhanh.

Don't forget we have a new video out every day during the Olympics.

2:18

Đừng quên rằng chúng tôi phát hành video mới mỗi ngày trong suốt Thế vận hội.

But if you can't wait,

2:21

Nhưng nếu bạn không chờ được,

head to cbc.ca/olympics/ScienceSays for more.

2:22

hãy truy cập cbc.ca/olympics/ScienceSays để xem thêm.

Keep asking those burning questions with the hashtag Thành ngữ

2:25

Hãy tiếp tục nêu những câu hỏi nóng hổi với hashtag

Thành ngữ

burning questions: những câu hỏi cấp bách hoặc vô cùng thú vị

Burning questions không có nghĩa là những câu hỏi đang cháy. Burning được dùng theo nghĩa bóng: các câu hỏi quan trọng, cấp bách hoặc hấp dẫn đến mức mọi người rất muốn biết câu trả lời. Ở đây, cụm từ này khuyến khích người xem tiếp tục đặt những câu hỏi khoa học mà họ mong muốn giải đáp nhất. Dạng số ít là burning question và dạng số nhiều là burning questions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ trong bài học dành cho một câu hỏi quan trọng mà mọi người đều rất muốn biết câu trả lời: Why the class plant stopped growing is our ____.

Xem đáp án

burning question

ScienceSays and subscribe for more awesome science videos.

2:28

ScienceSays và đăng ký kênh để xem thêm nhiều video khoa học cực hay.