Những hành vi của người Mỹ bị coi là thô lỗ ở các quốc gia khác: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Âm lượng, tiền boa, lời phàn nàn, trang phục, sự đúng giờ và tình cảm có thể vượt qua ranh giới văn hóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “an unfair stereotype” đối lập với “an unassailable truth” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cách mở bài bằng hai cực mà không nhầm đó là kết luận cuối cùng. 2. “do you think you could” — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: đưa ra yêu cầu cụ thể một cách mềm mỏng sau lời khen giúp giữ thể diện cho người nghe. 3. “When in Rome, do as the Romans do” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu lời khuyên làm theo phong tục địa phương và dùng khi nói về du lịch hoặc công việc.
Nội dung bài học
an unfair stereotype made up by non-Americans harboring animosity towards a hegemonic culture Ghi chú
0:02một định kiến không công bằng do những người không phải người Mỹ ôm lòng thù địch đối với một nền văn hóa bá quyền tạo ra
made up by: nội dung bị bịa và người bịa ra nó
Trong câu này, made up có nghĩa là “bịa ra” hoặc “ngụy tạo”. Định kiến được trình bày như một ý tưởng do con người tạo ra chứ không phải một sự thật được công nhận. Cụm từ ở thể bị động: stereotype là thứ bị bịa ra, còn by giới thiệu những người được cho là đã bịa ra nó, tức non-Americans. Mẫu câu có thể áp dụng lại là something + be + made up + by + someone.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ và từ đánh dấu tác nhân có nghĩa là “bị bịa ra bởi”: The false rumor was ____ a bored student.
Xem đáp án
made up by
Harboring animosity towards: nuôi ác cảm đối với
Trong câu này, harboring animosity towards mô tả những người không phải người Mỹ là vẫn giữ thái độ thù địch hoặc oán giận sâu sắc đối với một nền văn hóa bá quyền. Harbor ở đây là động từ mang nghĩa “giữ một cảm xúc trong thời gian dài”, không phải danh từ chỉ “bến cảng”; animosity cũng mạnh và lâu dài hơn sự bực bội nhất thời. Về ngữ pháp, harboring là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho non-Americans, còn towards giới thiệu đối tượng mà sự thù địch hướng tới. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là harbor animosity toward(s) + một người, nhóm người hoặc sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mang nghĩa “tiếp tục cảm thấy thù địch sâu sắc đối với”: Despite the apology, he still seemed to ____ his former business partner.
Xem đáp án
harbor animosity towards
that has bled into almost every crevice of the world, Thành ngữ
0:06đã len lỏi vào hầu như mọi ngóc ngách của thế giới,
Bled into almost every crevice of the world: len lỏi vào gần như mọi ngóc ngách của thế giới
Trong mệnh đề quan hệ này, bled into được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ảnh hưởng của nền văn hóa được hình dung như chất lỏng thấm ra ngoài phạm vi ban đầu. Almost every crevice of the world mở rộng hình ảnh ấy tới những không gian nhỏ và khó chạm tới, nên toàn bộ cụm từ có nghĩa là ảnh hưởng đã lan rộng đến mức cực kỳ lớn. Cách diễn đạt này mang tính đánh giá chứ không phải một khẳng định có thể đo lường. Nó khiến sự lan rộng có vẻ bao trùm khắp nơi, diễn ra dần dần và khó kiểm soát, đồng thời có giọng điệu phê phán trong ngữ cảnh này.
Luyện tập
Trong câu "Advertising has bled into almost every crevice of public life," phần được trích dẫn hàm ý điều gì?
- Quảng cáo chỉ giới hạn ở một vài nơi dễ nhìn thấy.
- Quảng cáo đã được đo bên trong các khe nứt vật lý.
- Quảng cáo đã lan vào gần như mọi lĩnh vực của đời sống công cộng.
- Quảng cáo đã khiến mọi người chảy máu ở nơi công cộng.
Xem đáp án
Quảng cáo đã lan vào gần như mọi lĩnh vực của đời sống công cộng.
or an unassailable truth that Americans should take counsel for.
0:08hay một sự thật hiển nhiên mà người Mỹ nên xem xét lại.
“an unfair stereotype ... an unassailable truth” như hai khả năng đối lập
Hai cụm danh từ an unfair stereotype và an unassailable truth gắn hai nhãn hoàn toàn đối lập cho cùng một hình ảnh, “the big brash rude American”. Cụm thứ nhất coi đó là một sự khái quát thiên lệch; cụm thứ hai coi đó là một sự thật không thể bị chất vấn một cách hợp lý. Bằng cách đặt hai nhãn ở hai phía của or, phần mở đầu nêu ra một vấn đề gây tranh cãi thay vì trả lời ngay. Kiểu mở đầu này khiến người nghe giữ cả hai cách diễn giải trong đầu trong khi các bằng chứng sau đó kiểm chứng chúng.
Luyện tập
Các cụm từ được làm nổi bật thực hiện chức năng diễn ngôn nào trong câu?
- Chúng mô tả hai giai đoạn theo trình tự thời gian.
- Chúng cho thấy cả hai cách diễn giải đều đã được chứng minh là đúng.
- Chúng đưa ra hai cách diễn giải đối lập nhưng chưa quyết định chọn cách nào.
Xem đáp án
Chúng đưa ra hai cách diễn giải đối lập nhưng chưa quyết định chọn cách nào.
The concept of the rude American has been around a while.
0:11Khái niệm về một người Mỹ thô lỗ đã tồn tại khá lâu.
Mark Twain wrote about the phenomenon of the loud gauche American upsetting the locals on his travels,
0:14Mark Twain đã viết về hiện tượng những người Mỹ ồn ào và vụng về làm phiền người dân địa phương trong các chuyến đi của ông,
while a novel and later a movie starring Marlon Brando was called The Ugly American.
0:18trong khi một cuốn tiểu thuyết và sau đó là một bộ phim có sự tham gia của Marlon Brando được đặt tên là The Ugly American (Người Mỹ xấu xí).
you might take some solace in the fact that the Chinese are making the headlines these days as the world's most badly behaved tourists. Cụm từ
0:24bạn có thể tìm thấy chút an ủi qua việc người Trung Quốc dạo này đang lên trang nhất với tư cách là những du khách cư xử tệ nhất thế giới.
Tìm chút an ủi ở chỗ...
Cụm take some solace in the fact that đưa ra một nguồn an ủi nhỏ giữa một tình huống khó khăn. Nó có nghĩa là tìm thấy chút an ủi từ việc một điều gì đó là sự thật; mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự thật mang tính trấn an đó. Từ some và động từ tình thái might khiến sự an ủi nghe có vẻ hạn chế hoặc dè dặt. Ở đây, người nói dùng một lời an ủi có phần mỉa mai để cân bằng tin xấu; bản thân cụm từ không có nghĩa là tình huống tốt đẹp hay người nói đang vui mừng về nó.
Luyện tập
Sau một kết quả đáng thất vọng, câu nào dùng đúng cụm từ để chỉ một điều an ủi nhỏ?
- We can take advantage of the fact that everyone got home safely.
- We can take some pride in the fact that everyone got home safely.
- We can take some solace in the fact that everyone got home safely.
Xem đáp án
We can take some solace in the fact that everyone got home safely.
Yanks: cách gọi thân mật dành cho người Mỹ
Yanks là cách gọi số nhiều không trang trọng dành cho người Mỹ. Trong câu hỏi này, từ này khiến cách gọi nghe ngắn gọn, thân mật và hơi có tính khiêu khích thay vì trung lập. Tùy người nói, người nghe và giọng điệu, Yanks có thể mang sắc thái đùa vui, trêu chọc hoặc xúc phạm. Ở Hoa Kỳ, Yankee đôi khi còn chỉ cụ thể một người miền Bắc, vì vậy ngữ cảnh có thể thu hẹp ý nghĩa của từ.
Luyện tập
Bạn đang viết một email trang trọng và lịch sự. Từ nào là lựa chọn trung lập và an toàn nhất để chỉ người Hoa Kỳ?
- Yanks
- Yankees
- Americans
Xem đáp án
Americans
That's what we intend to find out in this episode of The Infographics Show,
0:33Đó là điều chúng ta dự định tìm hiểu trong tập này của The Infographics Show,
American behaviors considered rude around the world.
0:36những hành vi của người Mỹ bị coi là thô lỗ trên khắp thế giới.
Don't forget to subscribe and click the bell button so that you can be part of our notification squad.
0:39Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông để bạn có thể trở thành một phần của đội quân nhận thông báo của chúng tôi.
If there is one thing ..., it's ... để làm nổi bật một điểm tiêu biểu
Cấu trúc hai phần If there is one thing + mệnh đề, it's + bổ ngữ là danh từ hoặc dạng V-ing dùng để làm nổi bật điểm tiêu biểu hoặc quan trọng nhất. Ở đây, phần đầu nêu ra một điều mà người Mỹ bị chỉ trích, còn it's being too loud xác định điều đó là gì. If không đưa ra một điều kiện có thật, và one thing cũng không khẳng định rằng chỉ có duy nhất một điều. Phần chen giữa fairly or unfairly chỉ thêm lời nhận xét mà không làm thay đổi cấu trúc hai phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc nhấn mạnh If there is one thing ..., it's ...: ____ Leo never forgets, ____ a friend's birthday.
Xem đáp án
If there is one thing · it's
This has been an accusation going around for some time.
0:47Đây là một lời cáo buộc đã xuất hiện được một thời gian.
a lot of opinion articles out there seem to think so.
0:51rất nhiều bài báo quan điểm ngoài kia dường như nghĩ như vậy.
However ở cuối câu để đánh dấu sự tương phản
Ở đây, however là trạng từ cho cả câu, khiến toàn bộ lời khẳng định tương phản với ý trước đó rằng nhiều bài viết nói người Mỹ ồn ào hơn. Thông tin mới—không có bằng chứng khoa học—giới hạn mức độ mà ta có thể chấp nhận quan điểm trước đó. Đặt however ở cuối giúp nêu lời khẳng định chính trước rồi mới đánh dấu sự tương phản. Từ này được ngăn cách bằng dấu phẩy và ở đây có nghĩa là nevertheless hoặc in contrast.
Luyện tập
Đọc ví dụ và chọn chức năng của however ở cuối câu: Many people repeat the claim. There is no reliable evidence, however.
- Nó có nghĩa là lượng bằng chứng không quan trọng.
- Nó đánh dấu sự tương phản với lời khẳng định trong câu trước.
- Nó giới thiệu thêm một ví dụ ủng hộ lời khẳng định.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự tương phản với lời khẳng định trong câu trước.
A story published by the Huffington Post once blamed this loudness on the fact
0:55Một câu chuyện được xuất bản bởi Huffington Post từng đổ lỗi sự ồn ào này cho thực tế
that awareness of how personal actions impact others seems to be a weak point for Americans in general.
0:59rằng nhận thức về cách hành động cá nhân tác động đến người khác dường như là một điểm yếu của người Mỹ nói chung.
The loud Chinese tourist groups are set to be partly a result of personal space,
1:04Các nhóm du khách Trung Quốc ồn ào được cho là một phần do vấn đề về không gian cá nhân,
or lack thereof: cách trang trọng để nói một điều có thể bị thiếu
Or lack thereof bổ sung khả năng ngược lại: điều vừa được nhắc đến có thể không tồn tại. Ở đây, thereof có nghĩa là “của điều đó” và quay lại chỉ personal space; cả cụm có nghĩa là “hoặc sự thiếu không gian riêng tư”. Cấu trúc X, or lack thereof giúp tránh lặp lại X. Nó thường tạo ra một lời đính chính ngắn, hơi hài hước khô khan khi người nói nghi ngờ X có thực sự tồn tại hay không.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trang trọng giúp tránh lặp lại planning: The success of the event depends on careful planning, ____.
Xem đáp án
or lack thereof
Some people take American loudness seriously too.
1:11Một số người cũng rất khắt khe với sự ồn ào của người Mỹ.
One cafe in Ireland made the headlines in 2014 because of a sign in its window,
1:13Một quán cà phê ở Ireland đã lên trang nhất vào năm 2014 vì một tấm biển trên cửa sổ,
"No bus/coach or loud Americans, thank you."
1:18"Miễn tiếp xe buýt/xe khách hoặc người Mỹ ồn ào, xin cảm ơn."
but we might ask if all these quiet objectors have a point. Thành ngữ
1:22nhưng chúng ta có thể tự hỏi liệu tất cả những người phản đối trong im lặng này có lý hay không.
have a point: công nhận một lý do hợp lý
Have a point có nghĩa là “có một lý do hoặc nhận xét hợp lý”. Ở đây, người nói đang hỏi liệu mối lo của những người âm thầm phản đối có đáng được cân nhắc hay không, chứ không phải họ có sở hữu một vật nhọn hay không. Cụm này thường thể hiện sự đồng ý có giới hạn. Một người có thể have a point ngay cả khi bạn không chấp nhận mọi phần trong lập luận của họ.
Luyện tập
Trong “Maya may have a point about leaving earlier,” have a point có nghĩa là gì?
- Maya đã chứng minh mọi phần trong ý kiến của mình.
- Maya có thể có ít nhất một lý do hợp lý đáng được cân nhắc.
- Maya có thể sở hữu một vật nhỏ có đầu nhọn.
Xem đáp án
Maya có thể có ít nhất một lý do hợp lý đáng được cân nhắc.
American writer and social critic Hunter S. Thompson may have put the alleged loudness down to privilege, Cụm động từ
1:25Nhà văn kiêm nhà phê bình xã hội người Mỹ Hunter S. Thompson có thể đã quy cho sự ồn ào được cho là này xuất phát từ đặc quyền,
put the alleged loudness down to privilege: quy sự ồn ào bị cho là như vậy cho đặc quyền
Trong put X down to Y, X là kết quả, hành vi hoặc tình huống được giải thích, còn Y là nguyên nhân được cho là giải thích cho X. Cấu trúc là put + X + down to + Y, kể cả khi X là một cụm danh từ dài. Ở đây, cái gọi là sự ồn ào được trình bày như có thể bắt nguồn từ đặc quyền, tức một vị thế có lợi thế xã hội. May have và alleged cho thấy đây là một cách diễn giải được thuật lại thận trọng, không phải một khẳng định chắc chắn về sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ còn thiếu: The teacher put the sudden delay ____ a broken bus.
Xem đáp án
down to
perhaps making yourself heard is A-OK. Ngữ pháp
1:33có lẽ việc làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe là hoàn toàn bình thường.
making yourself heard: khiến người khác nghe thấy tiếng nói của mình
Cấu trúc make + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả việc khiến tân ngữ ở vào một trạng thái kết quả. Trong make yourself heard, yourself là tân ngữ còn heard là trạng thái kết quả: khiến người khác nghe thấy mình. Ở đây, making yourself heard là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của is A-OK. Cụm này có thể nói đến việc khiến giọng nói hoặc ý kiến của mình được chú ý, chứ không chỉ nói to, nên dùng được theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng make + tân ngữ + quá khứ phân từ với nghĩa khiến người khác nghe thấy mình:
- She made herself hear by speaking clearly.
- She made herself heard by speaking clearly.
- She made herself hearing by speaking clearly.
Xem đáp án
She made herself heard by speaking clearly.
What many tourists traveling in the USA don't realize is that tipping in some situations is not just an act of kindness,
1:38Điều mà nhiều du khách khi đi du lịch ở Mỹ không nhận ra là việc cho tiền boa trong một số tình huống không chỉ là một hành động tử tế,
but due to low wages the tips are actually expected.
1:44mà do mức lương thấp, tiền boa thực sự được kỳ vọng.
Not tipping in some situations would be plain rudeness.
1:47Không cho tiền boa trong một số tình huống sẽ bị coi là thô lỗ trắng trợn.
It can also work the other way in other countries. Thành ngữ
1:50Điều đó cũng có thể có tác dụng ngược lại ở các quốc gia khác.
work the other way: hướng hoặc kết quả bị đảo ngược
Trong câu này, work có nghĩa là “vận hành” hoặc “có tác dụng”, còn the other way có nghĩa là “theo hướng ngược lại”. Cả cụm work the other way cho biết một quy tắc hoặc phản ứng có thể tạo ra kết quả trái ngược trong một hoàn cảnh khác. Cụm từ này hữu ích khi bạn đã mô tả một khuôn mẫu rồi muốn nêu khuôn mẫu đảo ngược. Nó không có nghĩa là làm việc hay đi theo một tuyến đường khác.
Luyện tập
Dùng cụm bốn từ có nghĩa là “vận hành theo hướng ngược lại” để hoàn thành câu: Advice usually flows from coaches to players, but it can ____ too.
Xem đáp án
work the other way
Tipping can be insulting in some cultures,
1:52Cho tiền boa có thể là sự xúc phạm ở một số nền văn hóa,
just as walking up to someone in the street and handing them a dollar
1:54giống như việc đi đến chỗ ai đó trên đường phố và đưa cho họ một đô la
because you thought their shoes were tatty would be insulting.
1:56vì bạn nghĩ giày của họ rách nát sẽ là một sự xúc phạm.
In a Japanese restaurant or using a taxi service,
2:05Trong một nhà hàng Nhật Bản hoặc khi sử dụng dịch vụ taxi,
Good service is something you deserve in Japan,
2:10Dịch vụ tốt là điều bạn xứng đáng được nhận ở Nhật Bản,
and handing over money might be perceived as charity.
2:12và việc đưa tiền có thể bị coi là bố thí.
but the same goes for parts of Europe. Cụm từ
2:18nhưng điều tương tự cũng đúng đối với một số vùng của Châu Âu.
the same goes for: mở rộng phát biểu sang đối tượng khác
The same goes for giới thiệu một người, địa điểm hoặc sự vật mới cũng thuộc phạm vi của điều vừa được nói. Ở đây, the same chỉ lại phát biểu trước đó, còn for đưa parts of Europe vào làm khu vực bổ sung. Cụm từ này giúp bạn không phải lặp lại toàn bộ phát biểu. Goes ở đây không chỉ sự di chuyển; cả cụm có nghĩa là “phát biểu trước đó cũng áp dụng cho...”.
Luyện tập
Dùng cụm bốn từ có nghĩa là “quy tắc trước đó cũng áp dụng cho” để hoàn thành câu: Visitors need a badge, and ____ delivery drivers.
Xem đáp án
the same goes for
it might be okay to tip in a high-end restaurant,
2:20bạn có thể cho tiền boa ở một nhà hàng cao cấp,
but throw an extra quid at the barman in a traditional pub and you'll likely create an awkward moment. Cách dùng từ
2:22nhưng nếu ném thêm một bảng Anh cho người pha chế trong một quán rượu truyền thống, bạn rất có thể sẽ tạo ra một khoảnh khắc khó xử.
“an extra quid”: từ vựng tiền tệ không trang trọng trong tiếng Anh-Anh
Trong câu này, an extra quid có nghĩa là thêm một bảng Anh (£1). Quid là từ không trang trọng trong tiếng Anh-Anh dùng để chỉ một bảng sterling, và bối cảnh pub củng cố nghĩa đó. Quid thường không đổi dạng sau một con số: one quid, two quid, twenty quid. Ở đây, từ này đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị, còn extra cho biết số tiền đó được cộng thêm vào khoản thanh toán đã nêu hoặc được dự kiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ tiền không trang trọng trong tiếng Anh-Anh, không đổi dạng sau một con số: The sandwich cost five ____.
Xem đáp án
quid
Americans are often complimented for their being forward and outspoken. Cách dùng từ
2:26Người Mỹ thường được khen ngợi vì tính hướng ngoại và ăn nói bộc trực.
“forward and outspoken”: lời khen hay lời chê tùy theo ngữ cảnh
Ở đây, forward and outspoken mô tả những người công khai bày tỏ ý kiến và chủ động trong cuộc trò chuyện. Forward có thể gợi ý hành vi táo bạo trong giao tiếp xã hội hoặc quá thân mật; outspoken có nghĩa là sẵn sàng thẳng thắn nêu quan điểm, ngay cả khi quan điểm đó có thể gây tranh cãi. Các câu tiếp theo cho thấy sự đánh giá phụ thuộc vào chuẩn mực địa phương. Cùng một hành vi có thể được ngưỡng mộ vì thể hiện sự tự tin và trung thực, hoặc bị chỉ trích là áp đảo và đáng ghét. Vì vậy, hai tính từ này không mang đánh giá tích cực hay tiêu cực cố định trong ngữ cảnh này.
Luyện tập
Trong câu này, “forward and outspoken” gần nhất với ý nghĩa nào?
- Di chuyển về phía trước trong khi nói với âm lượng lớn
- Táo bạo trong giao tiếp xã hội và sẵn sàng công khai bày tỏ ý kiến
- Nhất thiết thô lỗ và xúc phạm trong mọi nền văn hóa
Xem đáp án
Táo bạo trong giao tiếp xã hội và sẵn sàng công khai bày tỏ ý kiến
especially restaurants in France and the UK,
2:33đặc biệt là các nhà hàng ở Pháp và Vương quốc Anh,
Sending food back: trả món ăn lại trong nhà hàng
To send food back có nghĩa là yêu cầu đưa một món ăn trở lại nhà bếp, thường vì món đó có vấn đề hoặc cần được sửa lại. Back có nghĩa là “trở về chỗ trước đó”, không phải “di chuyển về phía sau”. Trong câu này, sending food back là một cụm -ing làm chủ ngữ của is. Cụm này gọi tên hành động như một cách cư xử nói chung, vì vậy câu đánh giá cách cư xử đó là khá quyết liệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong nhà hàng bằng dạng đúng của send ... back: “This chicken is still raw, so I need to ____.”
Xem đáp án
send it back
The customer is always right adage doesn't work so well in Europe, Văn hóa
2:38Câu nói khách hàng luôn đúng không quá hiệu quả ở Châu Âu,
Châm ngôn “The customer is always right”
“The customer is always right” là một châm ngôn lâu đời về dịch vụ khách hàng. Câu này khuyến khích doanh nghiệp lắng nghe khách hàng, coi trọng mối quan tâm của họ và bảo vệ sự hài lòng của khách hàng. Always right thường không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi điều khách hàng nói đều đúng về mặt sự thật, và cũng không phải là luật. Trong câu này, việc nói châm ngôn đó “doesn't work so well in Europe” trình bày nó như một chuẩn mực dịch vụ có thể ít phù hợp hơn với những văn hóa nhà hàng đang được nhắc tới.
Luyện tập
Trong một cuộc họp nhân viên, có người nói: “The customer is always right.” Châm ngôn này thường khuyến khích doanh nghiệp làm gì?
- Coi trọng mối quan tâm của khách hàng và cố gắng làm họ hài lòng.
- Chấp nhận mọi tuyên bố của khách hàng như một sự thật đã được chứng minh.
- Cho phép khách hàng phớt lờ luật pháp và quy tắc an toàn.
Xem đáp án
Coi trọng mối quan tâm của khách hàng và cố gắng làm họ hài lòng.
Americans have been dispatched from posh restaurants
2:43người Mỹ đã bị đuổi khỏi những nhà hàng sang trọng
for asking for ketchup or salt with their haute cuisine.
2:45vì xin tương cà hoặc muối để ăn cùng với món ăn cao cấp của họ.
Surveys have revealed that 38% of British people
2:48Các cuộc khảo sát đã tiết lộ rằng 38% người Anh
would never complain regardless of the state the food was in.
2:50sẽ không bao giờ phàn nàn bất kể tình trạng thức ăn ra sao.
Americans should be aware that if they do complain,
2:57người Mỹ nên nhận thức được rằng nếu họ thực sự muốn phàn nàn,
Loss of face: bị bẽ mặt và tổn hại vị thế xã hội
Loss of face có nghĩa là bị bẽ mặt trước mọi người hoặc bị tổn hại về phẩm giá, danh tiếng hay vị thế xã hội. Ở đây, face không phải là khuôn mặt theo nghĩa đen mà là sự tôn trọng một người nhận được từ người khác. Trong câu này, cụm từ giải thích tại sao lời phàn nàn cần được diễn đạt cẩn thận: lời chỉ trích công khai hoặc quá thẳng thừng có thể khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm. Khái niệm này giúp giải thích cách phê bình gián tiếp và phép lịch sự, nhưng mỗi người và mỗi nền văn hóa đều khác nhau, nên không thể coi đây là quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người trên một châu lục.
Luyện tập
Trong câu “Public criticism can lead to loss of face,” loss of face có nghĩa là gì?
- Tổn thất tài chính do một lời phàn nàn gây ra
- Bị bẽ mặt trước mọi người hoặc bị tổn hại vị thế xã hội
- Nỗi buồn riêng tư mà không ai khác nhìn thấy
Xem đáp án
Bị bẽ mặt trước mọi người hoặc bị tổn hại vị thế xã hội
but do you think you could put it under the grill for another 10 minutes?" Ý định
3:04nhưng bạn có nghĩ là bạn có thể đặt nó vào vỉ nướng thêm 10 phút nữa không?"
Do you think you could ...?: mẫu câu đưa ra lời nhờ lịch sự
Do you think you could + động từ nguyên mẫu là một cách gián tiếp để nhờ ai đó làm điều gì. Người nói không thực sự hỏi người nghe nghĩ gì hoặc có đủ khả năng hay không; toàn bộ câu hỏi có chức năng như một lời nhờ lịch sự. Cấu trúc này cho người nghe nhiều không gian để phản hồi hơn một mệnh lệnh trực tiếp. Trong ví dụ, lời khen trước but làm lời phàn nàn nhẹ nhàng hơn nữa, còn cụm từ này giới thiệu thay đổi được yêu cầu: đặt món ăn trở lại dưới vỉ nướng.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhờ trong nhà hàng bằng mẫu câu lịch sự của bài học: The soup is still cold. ____ warm it up for me?
Xem đáp án
Do you think you could
online review community Trustpilot did indeed report
3:07cộng đồng đánh giá trực tuyến Trustpilot thực sự đã báo cáo
prone to grumbling: diễn đạt một xu hướng
Be prone to + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là “có xu hướng đối với điều gì đó”. Ở đây, prone to grumbling cho biết việc càu nhàu—tức phàn nàn lặp đi lặp lại—là hành vi có thể xảy ra khá thường xuyên. Cụm từ này diễn tả xu hướng chứ không phải điều chắc chắn. Nó thận trọng hơn việc khẳng định rằng mọi người luôn càu nhàu và thường được dùng để nói về một thói quen, điểm yếu hoặc rủi ro không mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be prone to: Because this phone overheats easily, it is ____ shutting down in hot weather.
Xem đáp án
prone to
On to matters of a more sartorial nature. Mạch ý
3:16Tiếp theo là những vấn đề mang tính chất ăn mặc hơn.
On to matters of a more sartorial nature: chuyển chủ đề
On to + cụm danh từ là cách chuyển ý rút gọn, có nghĩa là “Bây giờ chúng ta chuyển sang...”. Nó báo cho người nghe rằng chủ đề trước đã kết thúc và giới thiệu chủ đề tiếp theo; nó không mô tả sự di chuyển về mặt vật lý. Sartorial có nghĩa là “liên quan đến quần áo hoặc cách ăn mặc”. Matters of a more sartorial nature là cách cố ý trang trọng để nói “những vấn đề về trang phục”, tạo cho người dẫn giọng điệu trau chuốt và hơi dí dỏm.
Luyện tập
Người dẫn nói: "On to matters of a more sartorial nature." Câu này chủ yếu có chức năng gì?
- Cảnh báo rằng các quy định về trang phục luôn gây ra lời phàn nàn.
- Nói rằng một món quần áo đã thực sự di chuyển lên một bề mặt.
- Chuyển cuộc thảo luận sang chủ đề quần áo bằng giọng trang trọng nhưng dí dỏm.
Xem đáp án
Chuyển cuộc thảo luận sang chủ đề quần áo bằng giọng trang trọng nhưng dí dỏm.
Making the rounds: nội dung lan truyền từ người này sang người khác
Ở đây, making the rounds có nghĩa là một nội dung được truyền từ người này sang người khác hoặc được chia sẻ giữa nhiều nhóm và nền tảng. Ảnh meme đang được lan truyền rộng rãi, chứ không thực sự di chuyển theo vòng tròn. Dùng make the rounds khi một câu chuyện, hình ảnh, chuyện cười, tin đồn hoặc nội dung khác đến được với nhiều người nhờ được chia sẻ nhiều lần. Thứ được lan truyền thường làm chủ ngữ: A rumor is making the rounds.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba chữ trong bài có nghĩa là “lưu truyền nhờ được chia sẻ nhiều lần”: A photo of the unusual cloud is ____ online.
Xem đáp án
making the rounds
in which tech billionaires Bill Gates and Mark Zuckerberg are complimented
3:19trong đó các tỷ phú công nghệ Bill Gates và Mark Zuckerberg được khen ngợi
for their rather informal and unshowy dress code.
3:23vì quy định về trang phục khá xuề xòa và không phô trương của họ.
Americans like to don a pair of flip-flops and a T-shirt now and again, Ghi chú
3:25Người Mỹ thỉnh thoảng thích đi dép lê và mặc áo phông,
Don a pair of flip-flops: cách trang trọng để nói “xỏ dép”
Trong don a pair of flip-flops, don là động từ có nghĩa là “mặc” hoặc “đeo”. Nó diễn tả hành động đưa đôi dép vào chân, không phải trạng thái tiếp tục mang dép. Quần áo hoặc vật dụng được đặt ngay sau don. Vì flip-flops gồm hai chiếc tạo thành một đôi, tiếng Anh thường nói a pair of flip-flops. Don nghe trang trọng hoặc hơi mang tính văn chương, nên dùng từ này với loại dép rất thoải mái sẽ tạo ra sự tương phản phong cách vui nhộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng và cụm chỉ số lượng trong bài: Before walking onto the hot sand, she chose to ____ flip-flops.
Xem đáp án
don a pair of
now and again để diễn tả tần suất thỉnh thoảng
Now and again là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Ở đây, cụm từ cho biết việc đi dép xỏ ngón và mặc áo phông chỉ thỉnh thoảng xảy ra, chứ không phải một thói quen liên tục. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một cách diễn đạt tần suất duy nhất. Now and again không kết hợp nghĩa thông thường của now và again để mang nghĩa “ngay lúc này và thêm một lần nữa”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mục tiêu có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I still visit that little bookstore ____.
Xem đáp án
now and again
and it could be perceived as you insulting the person
3:32và điều đó có thể bị coi là bạn đang xúc phạm người
wear the money như một ẩn dụ về quần áo và sự giàu có
Wear the money là một ẩn dụ được tạo ra theo ngữ cảnh này, không phải một thành ngữ chuẩn. Money chỉ khả năng tài chính, còn nghĩa của wear được mở rộng từ việc mặc quần áo sang việc làm cho sự giàu có đó trở nên hữu hình qua trang phục. Ở đây, cụm từ có nghĩa là những người có tiền được kỳ vọng sẽ ăn mặc theo cách thể hiện rõ điều đó. Ẩn dụ này biến trang phục thành dấu hiệu của khả năng tài chính; nó không diễn tả việc mặc tiền giấy lên người.
Luyện tập
Wear the money có nghĩa là gì trong câu này?
- Tiết kiệm tiền thay vì mua quần áo.
- Thể hiện khả năng tài chính qua trang phục dễ nhận thấy.
- Đặt tiền giấy trực tiếp lên cơ thể.
Xem đáp án
Thể hiện khả năng tài chính qua trang phục dễ nhận thấy.
Never dress down when you have an appointment in Asia, Cụm động từ
3:41Đừng bao giờ ăn mặc xuề xòa khi bạn có một cuộc hẹn ở Châu Á,
Ý nghĩa của dress down khi có cuộc hẹn
Dress down có nghĩa là ăn mặc đời thường hoặc kém trang trọng hơn mức mà hoàn cảnh thường yêu cầu. Trong câu này, bối cảnh có cuộc hẹn khiến mức độ xuề xòa đó bị xem là quá thoải mái. Never khiến lời khuyên có giọng điệu mạnh và khái quát, nhưng châu Á gồm nhiều quốc gia, địa điểm và tập quán khác nhau. Hãy hiểu đây là lời nhắc kiểm tra yêu cầu của địa điểm và cuộc hẹn cụ thể, không phải quy tắc áp dụng cho mọi nơi ở châu Á.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là mặc quần áo kém trang trọng hơn mức dịp đó yêu cầu?
- dress someone down
- dress up
- get dressed
- dress down
Xem đáp án
dress down
remember that showing too much skin could be conceived as impolite.
3:44hãy nhớ rằng việc khoe da thịt quá nhiều có thể bị coi là bất lịch sự.
while a backpacker won't get thrown out of a government office
3:48mặc dù một khách du lịch bụi sẽ không bị tống cổ khỏi một cơ quan chính phủ
that person's breach of Thai propriety will result in them Cách dùng từ
3:52việc người đó vi phạm sự đoan trang của người Thái sẽ dẫn đến việc họ
probably just having a harder time than other tourists in that office.
3:55có thể chỉ gặp khó khăn hơn so với các khách du lịch khác trong văn phòng đó.
Ý nghĩa của breach of Thai propriety
Propriety chỉ cách ứng xử được một hoàn cảnh cụ thể xem là đúng mực hoặc có thể chấp nhận. Trong breach of Thai propriety, breach of cho thấy hành vi đã vượt qua chuẩn mực đó, còn Thai xác định bối cảnh xã hội và văn hóa được nhắc đến. Đây là cách nói trang trọng về việc vi phạm một chuẩn mực, không nhất thiết có nghĩa là phạm tội hay bị đuổi ra ngay. Trong câu này, hậu quả được nói đến là việc làm thủ tục tại cơ quan trở nên khó khăn hơn, chứ không phải bị đuổi ra ngoài.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất hành vi vi phạm các chuẩn mực ứng xử phù hợp được chấp nhận trong một hoàn cảnh cụ thể?
- a breach of propriety
- a breach of contract
- a breach of privacy
- a piece of property
Xem đáp án
a breach of propriety
by shaking her hand with his other hand in his pocket.
4:07bằng cách bắt tay bà trong khi tay kia đút túi quần.
mired in controversy: sa lầy trong tranh cãi công khai
“Mired in controversy” có nghĩa là mắc kẹt trong một cuộc tranh cãi công khai nghiêm trọng, kéo dài hoặc trong một làn sóng chỉ trích. “Mired” vốn miêu tả việc bị mắc trong bùn sâu, nên phép ẩn dụ này gợi ý rằng người đó khó thoát khỏi vấn đề. Trong câu này, cụm từ miêu tả tình thế khó khăn của Gates trước công chúng sau khi hình ảnh bắt tay xuất hiện. Nó không chứng minh rằng ông cố ý thiếu tôn trọng; “apparently” trình bày cách hiểu đó như ấn tượng mà hành động tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tạo với mired, có nghĩa là “mắc kẹt trong một cuộc tranh cãi công khai nghiêm trọng và kéo dài”: After the leaked emails, the mayor became ____ for weeks.
Xem đáp án
mired in controversy
We already know Gates is not one to stand on ceremony, Thành ngữ
4:10Chúng ta đều biết Gates không phải là người câu nệ nghi thức,
not one to stand on ceremony: không phải người câu nệ lễ nghi
“Stand on ceremony” có nghĩa là khăng khăng tuân theo các quy tắc xã giao và nghi thức lịch sự mang tính trang trọng. Cụm từ này thường xuất hiện ở dạng phủ định, như “not stand on ceremony” hoặc “don’t stand on ceremony”, để nói rằng không cần câu nệ những hình thức đó. Cấu trúc “not one to + động từ” miêu tả hành vi thường thấy của một người. Vì vậy, “Gates is not one to stand on ceremony” cho thấy Gates thường không quá quan tâm đến phép tắc trang trọng; bản thân câu này không nói rằng ông cố ý bất lịch sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “khăng khăng tuân theo phép tắc xã giao trang trọng”: We're all friends here, so don't ____—just help yourself.
Xem đáp án
stand on ceremony
but his lackadaisical greeting was seen as brazen to the Korean press. Cách dùng từ
4:13nhưng lời chào hờ hững của ông bị báo chí Hàn Quốc xem là trơ trẽn.
lackadaisical greeting ... was seen as brazen: lời chào hời hợt bị xem là trơ trẽn
“Lackadaisical” mô tả lời chào là thiếu sự chú ý hoặc nỗ lực cần thiết. “Brazen” bổ sung một phán xét mạnh hơn: hành vi ấy có vẻ táo bạo một cách không biết xấu hổ hoặc công khai thiếu tôn trọng, chứ không chỉ đơn giản là thoải mái. “Was seen as” cho biết đây là một cách nhìn nhận chứ không phải sự thật khách quan. Nhóm đưa ra đánh giá là “the Korean press”, nên câu này thuật lại quan điểm của báo chí Hàn Quốc mà không trực tiếp khẳng định người chào cố ý xúc phạm.
Luyện tập
Cách diễn giải nào giữ đúng nhất ý nghĩa của cả hai tính từ và “was seen as” trong ví dụ?
- Báo chí Hàn Quốc đã chứng minh lời chào đó cố ý xúc phạm.
- Lời chào rất thoải mái, và người kể chuyện khen nó là can đảm.
- Lời chào có vẻ cẩu thả, và báo chí Hàn Quốc đánh giá nó là táo bạo một cách trơ trẽn.
Xem đáp án
Lời chào có vẻ cẩu thả, và báo chí Hàn Quốc đánh giá nó là táo bạo một cách trơ trẽn.
"Cultural difference or an act of disrespect?"
4:16"Sự khác biệt văn hóa hay một hành động thiếu tôn trọng?"
and Koreans took to social media to mount a show of dismay. Cụm động từ
4:19và người Hàn Quốc đã lên mạng xã hội để thể hiện sự bàng hoàng.
took to social media: lên mạng xã hội để phản ứng công khai
“Took to social media” có nghĩa là lên mạng và dùng mạng xã hội làm nơi phản ứng hoặc công khai bày tỏ quan điểm. Nó không có nghĩa là mang một vật gì đó đến một nền tảng theo nghĩa vật lý. “To” thứ nhất thuộc cấu trúc “take to + nền tảng hoặc không gian công cộng”. Cụm nguyên mẫu phía sau “to mount a show of dismay” nêu mục đích: họ lên mạng để thể hiện sự phản đối. Trong văn phong báo chí, “take to social media” thường mở đầu cho phản ứng công khai của một cá nhân hoặc nhóm. Một nguyên mẫu có “to” theo sau có thể giải thích họ dùng nền tảng đó để làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo văn phong báo chí bằng cụm từ có nghĩa là “lên mạng để phản ứng công khai”: After the concert was canceled, fans ____ to demand refunds.
Xem đáp án
took to social media
there is an appropriate manner for certain occasions,"
4:24cũng có một cung cách thích hợp cho những dịp nhất định,"
such an act was not an act of disrespect,
4:29hành động như vậy không phải là hành động thiếu tôn trọng,
while some other cultures value hierarchy,
4:34trong khi một số nền văn hóa khác coi trọng hệ thống cấp bậc,
Hammer the nail that sticks out: áp lực phải thuận theo tập thể
Phiên bản tiếng Anh của câu nói Nhật Bản này dùng chiếc đinh nhô lên làm hình ảnh ẩn dụ. Chiếc đinh cao hơn những chiếc khác sẽ bị đóng xuống; tương tự, người nổi bật hoặc lệch khỏi chuẩn mực của nhóm có thể bị gây áp lực để hòa vào tập thể. Ở đây, câu nói này khái quát áp lực xã hội buộc mọi người phải thuận theo tập thể. Trong phép so sánh của người nói, nó đối lập với lời khuyên hãy thể hiện cá tính hoặc lên tiếng; đây không phải là chỉ dẫn theo nghĩa đen về nghề mộc.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu tục ngữ trong câu này?
- Nó có nghĩa là thợ lành nghề phải sửa mọi thứ bị hỏng.
- Nó có nghĩa là mọi người nên cố thu hút càng nhiều sự chú ý càng tốt.
- Nó có nghĩa là một nhóm có thể gây áp lực buộc người khác biệt rõ rệt phải thuận theo.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là một nhóm có thể gây áp lực buộc người khác biệt rõ rệt phải thuận theo.
do as the Romans do is probably a lot more relevant to strict Asian cultures than it is to laid-back Western cultures.
4:43có lẽ phù hợp với các nền văn hóa Á Đông nghiêm ngặt hơn nhiều so với các nền văn hóa phương Tây thoải mái.
When in Rome, do as the Romans do: làm theo phong tục địa phương
Câu tục ngữ này có nghĩa là khi đến thăm hoặc sống ở một nơi khác, bạn nên làm theo phong tục và phép lịch sự của địa phương. Rome tượng trưng cho bất kỳ nơi xa lạ nào, vì vậy lời khuyên này không chỉ giới hạn ở thành phố Rome. Nói câu này thường tạo ra một lý do thân thiện để thay đổi hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh: quan sát cách người địa phương hành động, rồi làm theo những phong tục và phép lịch sự không gây hại của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tục ngữ truyền thống về việc làm theo phong tục địa phương: When in ____, do as the ____ do.
Xem đáp án
Rome · Romans
Turning up late for an informal appointment Cụm động từ
4:49Đến muộn trong một cuộc hẹn không chính thức
Turning up late: turn up với nghĩa “đến”
Ở đây, turn up có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện tại một nơi”, chứ không phải “tăng” một thứ như âm lượng. Từ late xác định nghĩa liên quan đến việc đến nơi: turning up late có nghĩa là đến sau thời gian dự kiến. Turning up late for an informal appointment là một cụm danh động từ. Cụm này làm chủ ngữ của might seem, vì vậy câu đang đánh giá hành vi đến muộn.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “Leo turned up late for the rehearsal”, turned up late có nghĩa là gì?
- Đến sau thời gian dự kiến
- Đổi hướng rồi đi lên trên
- Tăng âm lượng của buổi tập
Xem đáp án
Đến sau thời gian dự kiến
Poor form: hành vi trái với chuẩn mực được chấp nhận
Poor form là một thành ngữ chỉ hành vi không phù hợp trong xã hội, bất lịch sự hoặc trái với những chuẩn mực được chấp nhận. Ở đây, cụm từ này đánh giá việc đến muộn; form có nghĩa là chuẩn mực hành vi được mong đợi, không phải hình dạng, biểu mẫu hay cách chuyển động. Cụm từ này đưa ra lời phê bình nhẹ nhàng và gián tiếp. Nó tập trung vào việc hành động đó không thể chấp nhận được thay vì trực tiếp gọi người đó là thô lỗ.
Luyện tập
Trong “Leaving the table without thanking the host was poor form”, poor form có nghĩa là gì?
- Một biểu mẫu đã được điền không tốt.
- Đó là hành vi không phù hợp trong xã hội.
- Chiếc bàn có hình dạng không đúng.
Xem đáp án
Đó là hành vi không phù hợp trong xã hội.
but in other countries you are actually not expected
4:54nhưng ở các quốc gia khác, bạn thực sự không được mong đợi
right on time: đúng chính xác giờ đã định
Ở đây, right là từ dùng để nhấn mạnh: right on time có nghĩa là “đúng chính xác vào thời gian đã định”. Nó làm on time trở nên chính xác hơn; on time thường chỉ có nghĩa là “không muộn” mà không nhấn mạnh đúng từng phút. Cụm đầy đủ not expected to be right on time cho biết mức độ chính xác đó không phải là yêu cầu bắt buộc. Nó không có nghĩa là việc đến đúng giờ bị cấm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài bắt đầu bằng right và nhấn mạnh thời gian chính xác: The doors opened ____ at noon.
Xem đáp án
right on time
being on time is not seen as such a big deal at all,
4:58đến đúng giờ không được xem là một vấn đề quá to tát,
Being fussy about punctuality might be construed as being difficult offhand.
5:02Quá cầu kỳ về sự đúng giờ có thể bị hiểu là khó tính ngay từ đầu.
which means being late for a date or dinner appointment
5:08nghĩa là việc đến muộn trong một buổi hẹn hò hoặc cuộc hẹn ăn tối
Thai time: nhãn văn hóa phụ thuộc vào ngữ cảnh
Trong câu này, Thai time là một nhãn chỉ quan niệm khá thoải mái về việc đúng giờ trong một số tình huống xã hội, nơi việc đến muộn khi hẹn hò hoặc ăn tối có thể được chấp nhận. Đây không phải là tên múi giờ chính thức của Thái Lan. Cấu trúc what’s called giới thiệu nhãn này, còn which means ngay sau đó giải thích ý nghĩa. Hãy hiểu cụm từ là sự khái quát về văn hóa của người nói trong ngữ cảnh này, không phải sự thật về mọi người Thái hay mọi tình huống ở Thái Lan.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với Thai time trong câu này?
- Một quy tắc rằng mọi người Thái đều đến muộn
- Múi giờ chính thức của Thái Lan
- Một nhãn phụ thuộc vào ngữ cảnh cho quan niệm linh hoạt về việc đúng giờ trong một số tình huống xã hội
Xem đáp án
Một nhãn phụ thuộc vào ngữ cảnh cho quan niệm linh hoạt về việc đúng giờ trong một số tình huống xã hội
accepted as the norm: được xem là chuyện bình thường
X is accepted as the norm có nghĩa là mọi người thường xem X là điều bình thường hoặc quen thuộc. Ở đây, X là being late for a date or dinner appointment, còn the norm chỉ kiểu hành vi thường thấy trong một nhóm hoặc tình huống. Dạng bị động accepted tập trung vào quan niệm chung thay vì những người chấp nhận hành vi đó. Cụm từ này mạnh hơn ý miễn cưỡng dung thứ, nhưng không có nghĩa hành vi ấy được pháp luật yêu cầu hoặc được chấp thuận về mặt đạo đức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thường được xem là bình thường”: In this team, asking for feedback early is ____.
Xem đáp án
accepted as the norm
if you turn up on time for a dinner party at someone's house,
5:14nếu bạn đến đúng giờ để dự tiệc tối tại nhà ai đó,
The article compares it to being an hour early for dinner in America.
5:18Bài báo so sánh điều đó với việc đến sớm một giờ cho bữa tối ở Mỹ.
they simply don't concern themselves with the matter of punctuality. Cụm từ
5:24họ đơn giản là không quan tâm đến vấn đề đúng giờ.
don't concern themselves with: không để tâm đến
Trong cấu trúc concern oneself with + danh từ hoặc danh động từ, concern có nghĩa là hướng sự chú ý hoặc công sức vào một việc, không phải làm ai đó lo lắng. Dạng phủ định don't concern themselves with cho biết họ không dành sự chú ý cho chủ đề đó. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I concern myself, she concerns herself và they concern themselves. Trong ví dụ, themselves phù hợp với they, còn with giới thiệu vấn đề được hoặc không được chú ý đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “dành sự chú ý cho”. Dùng đại từ phản thân phù hợp với she: She does not ____ office gossip.
Xem đáp án
concern herself with
But turn up late in Japan or the UK and you'll nettle someone's ego for sure.
5:32Nhưng hãy đến muộn ở Nhật Bản hoặc Vương quốc Anh và chắc chắn bạn sẽ chọc giận cái tôi của ai đó.
they say things like 3:00 p.m. English time. Văn hóa
5:43họ sẽ nói những câu như 3:00 chiều giờ Anh.
“3:00 p.m. English time” như một tín hiệu yêu cầu đúng giờ
Trong cách dùng tại Brazil được video thuật lại, English time là một nhãn văn hóa được thêm sau giờ trên đồng hồ. Nó yêu cầu người nghe hiểu 3:00 p.m. theo nghĩa nghiêm ngặt: mọi người được mong đợi có mặt lúc ba giờ thay vì hiểu giờ bắt đầu một cách linh hoạt. Ở đây, English không chỉ ngôn ngữ hay múi giờ. Điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là một nhãn đứng sau cách nói giờ có thể báo hiệu kỳ vọng địa phương về việc đúng giờ. Video thuật lại đây là một tập quán phụ thuộc vào ngữ cảnh, không phải quy tắc nhất thiết áp dụng ở mọi nơi tại Brazil.
Luyện tập
Trong cách nói tại Brazil được thuật lại, “3:00 p.m. English time” truyền đạt điều gì cho người nghe?
- Đến lúc ba giờ và hiểu đó là thời điểm chính xác.
- Chuyển đổi giờ ba giờ từ múi giờ của Anh.
- Đến vào bất kỳ lúc nào thuận tiện sau ba giờ.
Xem đáp án
Đến lúc ba giờ và hiểu đó là thời điểm chính xác.
those that value orderliness and sticking to plans, Cụm từ
5:48những nền văn hóa coi trọng tính trật tự và tuân thủ các kế hoạch,
sticking to plans: tiếp tục làm theo kế hoạch đã định
Ở đây, sticking to plans có nghĩa là tiếp tục làm theo những kế hoạch đã được lập ra thay vì đổi hướng mỗi khi hoàn cảnh hoặc sở thích thay đổi. Điều được nhấn mạnh là sự kiên định và tính có thể dự đoán, chứ không phải nghĩa vật lý của stick là dính vào. Cấu trúc là stick to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, sticking to plans đóng vai trò là một cụm danh động từ song song với orderliness sau value, còn to là giới từ dẫn vào plans.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là tiếp tục làm theo: Even after several distractions, Maya decided to ____ her study plan.
Xem đáp án
stick to
and those that take things as they come. Thành ngữ
5:51và những nền văn hóa đón nhận mọi thứ khi chúng đến.
Các nền văn hóa “monochronic” và “polychronic”
Monochronic và polychronic là các thuật ngữ phân tích chỉ những cách tổ chức thời gian khác nhau. Trong câu này, monochronic hướng đến trật tự, thực hiện lần lượt từng hoạt động và tuân thủ lịch trình; polychronic hướng đến việc xử lý các hoạt động chồng lấn và điều chỉnh kế hoạch khi sự kiện cùng các mối quan hệ phát triển. Các từ này mô tả xu hướng trong một khuôn khổ phân tích, chứ không phải hai kiểu người hoặc quốc gia cố định. Chúng rộng hơn sự đối lập giữa đúng giờ và đến muộn: sự khác biệt còn liên quan đến trình tự, làm nhiều việc, lập kế hoạch và tính linh hoạt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ phân tích: In this framework, a culture that tends to organize activities one at a time is called ____, while one that allows more overlapping activities is called ____.
Xem đáp án
monochronic · polychronic
take things as they come: ứng phó linh hoạt mà không lên kế hoạch quá mức
Take things as they come có nghĩa là xử lý sự việc khi chúng thực sự xảy ra, thay vì cố kiểm soát trước từng chi tiết hoặc lo lắng quá xa về tương lai. Take ở đây không mang nghĩa đen; cả cụm diễn tả một thái độ linh hoạt và dễ thích nghi. Cấu trúc thường dùng là take things as they come. Things chỉ các sự kiện hoặc tình huống nói chung, còn as they come có nghĩa là theo cách thức và thời điểm chúng phát sinh.
Luyện tập
Người nói có ý gì trong câu này? We don't know how busy the week will be, so we'll take things as they come.
- Chúng ta sẽ phớt lờ mọi chuyện xảy ra và từ chối phản ứng.
- Chúng ta sẽ ứng phó với sự việc khi chúng xảy ra thay vì lập kế hoạch cho mọi chi tiết ngay bây giờ.
- Chúng ta sẽ tuân theo một lịch trình cố định và không bao giờ điều chỉnh.
Xem đáp án
Chúng ta sẽ ứng phó với sự việc khi chúng xảy ra thay vì lập kế hoạch cho mọi chi tiết ngay bây giờ.
Making out in public is probably the one faux pas Americans need to understand. Ghi chú
5:52Âu yếm nhau ở nơi công cộng có lẽ là một lỗi giao tiếp mà người Mỹ cần hiểu.
Making out với nghĩa hôn nhau say đắm
Trong câu này, making out có nghĩa là hôn nhau một lúc theo cách lãng mạn hoặc mang tính tình dục. Cụm in public và ngữ cảnh nói về việc hôn cho thấy rõ đây là nghĩa được dùng. Make out có nhiều nghĩa. Khi chủ ngữ là người, đặc biệt trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc hành vi nơi công cộng, making out mô tả sự tiếp xúc thân mật chứ không phải nhìn ra, hiểu được hoặc thành công.
Luyện tập
Trong câu “The couple were making out behind the cinema,” making out có nghĩa là gì?
- Hôn nhau say đắm
- Cố nhìn rõ rạp chiếu phim
- Làm tốt một bài kiểm tra
Xem đáp án
Hôn nhau say đắm
Faux pas: một lỗi ứng xử xã hội
Faux pas là một hành động hoặc lời nói vi phạm quy tắc xã hội được mong đợi và khiến tình huống trở nên khó xử hoặc bất lịch sự. Ở đây, cụm từ này gọi hành vi thân mật nơi công cộng là điều mà một số người có thể không nhận ra là không phù hợp về mặt xã hội. Cụm từ này cụ thể hơn mistake: vấn đề nằm ở sự đánh giá xã hội hoặc phép lịch sự, chứ không chỉ là sai một dữ kiện hoặc làm sai một nhiệm vụ. Một faux pas có thể gây xấu hổ mà không nhất thiết là phạm pháp hoặc cố ý tàn nhẫn.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng faux pas?
- Một đứa trẻ cộng sai hai số trong bài tập về nhà.
- Một tên trộm cố ý lấy cắp điện thoại.
- Trong một bữa tối trang trọng, một vị khách lớn tiếng hỏi chủ nhà kiếm được bao nhiêu tiền.
Xem đáp án
Trong một bữa tối trang trọng, một vị khách lớn tiếng hỏi chủ nhà kiếm được bao nhiêu tiền.
Kissing or even hugging in public spaces in some countries
5:56Hôn hoặc thậm chí ôm trong không gian công cộng ở một số quốc gia
as actually having sexual intercourse in public in the USA.
6:01gần bằng với việc thực sự quan hệ tình dục ở nơi công cộng tại Mỹ.
about as shocking ... as: phép so sánh gần ngang bằng
Cấu trúc about as + tính từ + as so sánh hai sự vật và cho biết mức độ của chúng gần như ngang nhau. Ở đây, about as shocking ... as đặt phản ứng đối với hai hành vi công khai ở mức gần tương đương. About làm cho phép so sánh mang tính ước lượng chứ không phải hoàn toàn chính xác như trong toán học. Câu này dùng một phép liên tưởng mạnh để giải thích khác biệt văn hóa; nó không khẳng định rằng mọi người đều phản ứng giống hệt nhau.
Luyện tập
Dùng about, heavy và as để hoàn thành phép so sánh gần ngang bằng: The blue suitcase is ____ the red one.
Xem đáp án
about as heavy as
The general rule to follow here is just don't be intimate
6:04Quy tắc chung cần tuân theo ở đây là đừng thân mật
or over tactile with your lover in public
6:06hoặc đụng chạm quá mức với người yêu của bạn ở nơi công cộng
kissing in public could land you in jail. Cụm từ
6:12hôn nhau ở nơi công cộng có thể khiến bạn ngồi tù.
land you in jail: gây ra một kết quả không mong muốn
Trong land someone in jail, land có nghĩa là “khiến ai đó cuối cùng rơi vào một tình trạng”, chứ không phải “hạ xuống mặt đất”. Cấu trúc là land + người + in + tình huống xấu. Ở đây, could land you in jail trình bày việc bị bỏ tù như một kết quả có thể xảy ra của hành động. Could thể hiện khả năng, vì vậy câu này cảnh báo về hậu quả chứ không chứng minh rằng điều đó sẽ xảy ra trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Dùng cụm từ chỉ kết quả đang học để hoàn thành lời cảnh báo: Breaking into the office could ____.
Xem đáp án
land you in jail
a kissing session in the streets could result in a fine of $29,000.
6:15một màn hôn nhau trên đường phố có thể dẫn đến khoản tiền phạt 29.000 đô la.
The same goes for most Muslim cultures,
6:19Điều tương tự cũng áp dụng cho hầu hết các nền văn hóa Hồi giáo,
but also in non-Muslim parts of etiquette-heavy Asia,
6:21nhưng cũng ở những khu vực không theo đạo Hồi ở Châu Á coi trọng nghi thức,
public displays of affection are generally outlawed in a non-legal sense. Cụm từ
6:23những màn thể hiện tình cảm thái quá nơi công cộng nhìn chung đều bị cấm theo nghĩa phi pháp lý.
public displays of affection: sự thân mật thể hiện nơi công cộng
Public displays of affection là một cụm từ cố định chỉ những hành động thể hiện tình cảm thân mật bằng cơ thể mà người khác có thể nhìn thấy ở nơi công cộng. Cụm này có thể bao gồm nắm tay, ôm hoặc hôn, nên có nghĩa rộng hơn chỉ riêng kissing. Ở đây, generally outlawed in a non-legal sense có nghĩa là những hành động đó bị xem là không được xã hội chấp nhận, chứ không nhất thiết bị pháp luật cấm. Ranh giới cụ thể thay đổi tùy theo địa điểm và văn hóa.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định được học ở đây: public ____ of affection.
Xem đáp án
displays
but anything that might provoke a "get a room" response in the USA would definitely be met with disdain. Ghi chú
6:28nhưng bất cứ điều gì có thể kích động phản ứng "hãy vào phòng đi" ở Mỹ chắc chắn sẽ vấp phải sự khinh bỉ.
get a room: mệnh lệnh châm biếm về sự thân mật nơi công cộng
Get a room là một câu mệnh lệnh mang tính châm biếm, nhắm vào những người đang thể hiện sự thân mật thể chất quá mức ở nơi công cộng. Câu này có nghĩa là “hãy đưa hành động thân mật đó đến một nơi riêng tư”, chứ không phải “tôi sẽ cung cấp chỗ ở cho bạn”. Trong câu này, a get a room response đại diện cho phản ứng không đồng tình của người chứng kiến. Dấu ngoặc kép cũng cho thấy đây là một câu nói quen thuộc mà ai đó có thể nói trực tiếp.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, người nói rất có thể muốn nói gì bằng câu “get a room”?
- Mọi người nên chuyển sang một căn phòng lớn hơn.
- Tôi sẽ giúp bạn tìm một phòng khách sạn.
- Xin đừng thân mật như vậy ở nơi công cộng.
Xem đáp án
Xin đừng thân mật như vậy ở nơi công cộng.
bị khinh miệt (met with disdain)
Trong câu này, met with disdain có nghĩa là nhận được phản ứng khinh miệt hoặc coi thường mạnh mẽ. Chủ ngữ không phải là đang gặp một người; một hành vi nhận được phản ứng mà nó gây ra. Cấu trúc bị động be met with + danh từ chỉ phản ứng dùng để nói người khác phản ứng với một điều gì đó như thế nào. disdain mạnh hơn dislike thông thường. Từ này cho thấy hành vi bị xem là không đáng được tôn trọng, vì vậy cụm từ phù hợp để mô tả một phản ứng xã hội, công khai hoặc khá trang trọng mang tính phán xét mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nhận được sự khinh miệt mạnh mẽ”: The proposal was ____ by local parents.
Xem đáp án
met with disdain
If loud noise is merely irksome in some cultures,
6:33Nếu tiếng ồn lớn chỉ gây khó chịu ở một số nền văn hóa,
getting it on in public could be a serious offense both legally and in the context of propriety. Thành ngữ
6:36thì việc âu yếm nhau ở nơi công cộng có thể là một hành vi phạm tội nghiêm trọng cả về mặt pháp lý và trong bối cảnh của sự đoan trang.
Cụm getting it on
Trong câu này, getting it on là một cách nói giảm nói tránh thân mật, có nghĩa là quan hệ tình dục. Nó không chỉ có nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó hay mặc một món đồ. Các từ in public và serious offense xung quanh cho thấy rõ nghĩa liên quan đến tình dục. Cụm từ này mang tính gián tiếp và dùng trong hội thoại, giúp người nói đề cập đến tình dục mà không nói thẳng. Trong câu này, nó chỉ hành vi có thể bị xem là vi phạm khi diễn ra ở nơi công cộng.
Luyện tập
Trong câu dưới đây, getting it on có nghĩa là gì? The novel hints that the couple was getting it on, but it does not describe the act.
- mặc quần áo
- quan hệ tình dục
- chỉ hôn và ôm
Xem đáp án
quan hệ tình dục
Always be sure to read the cultural do's and don'ts before visiting any country. Thành ngữ
6:40Luôn đảm bảo đọc những điều nên làm và không nên làm về văn hóa trước khi đến thăm bất kỳ quốc gia nào.
cultural do's and don'ts: một cụm từ cố định đi theo cặp
Trong cultural do's and don'ts, do's là những điều mọi người được mong đợi hoặc được khuyên nên làm, còn don'ts là những điều họ nên tránh. Xét cả cụm, do's and don'ts chỉ một tập hợp thực tế gồm cả quy tắc hoặc lời khuyên tích cực lẫn tiêu cực. Ở đây, cultural giới hạn tập hợp đó trong phong tục và phép lịch sự địa phương. Cụm từ đi theo cặp này cũng có thể dùng cho hướng dẫn du lịch, ứng xử tại nơi làm việc, quy trình hoặc bất kỳ tình huống nào có cả hành vi được khuyến nghị và hành vi bị cấm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ hành vi được khuyến nghị và bị cấm: Before starting the lab, review the safety ____.
Xem đáp án
do's and don'ts
Follow this advice and you will certainly have a better experience traveling around the world.
6:44Hãy làm theo lời khuyên này và chắc chắn bạn sẽ có trải nghiệm tốt hơn khi đi du lịch vòng quanh thế giới.
we might also remember that they could also be the ones upset at having their own boundaries breached regarding behavior. Cụm từ
6:48chúng ta cũng có thể nhớ rằng họ cũng có thể là những người khó chịu khi ranh giới về hành vi của chính họ bị vi phạm.
To be fair to + người hoặc nhóm
To be fair to Americans báo hiệu sự chuyển hướng có chủ ý sang một điểm có lợi cho người Mỹ sau khi sự chú ý đã tập trung vào hành vi có thể xúc phạm người khác. Cụm này gần nghĩa với việc dành cho người Mỹ sự cân nhắc thỏa đáng, chứ không phải tuyên bố rằng mọi hành vi của họ đều công bằng. Mẫu có thể tái sử dụng To be fair to + người hoặc nhóm tổ chức lập luận bằng cách nêu tên phía sắp nhận được một điểm giúp cân bằng hoặc giảm nhẹ nhận định. Nó điều chỉnh ấn tượng một chiều mà không nhất thiết rút lại lời phê bình trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trực tiếp dẫn vào một điểm có lợi cho nhà cung cấp: We were frustrated by the delay. ____ the supplier, we changed the order at the last minute.
Xem đáp án
To be fair to
their own boundaries breached: ranh giới cá nhân bị xâm phạm
Ở đây, their own boundaries chỉ những giới hạn cá nhân, xã hội hoặc riêng tư của họ, không phải biên giới quốc gia. Having their own boundaries breached nghĩa là trải qua việc những giới hạn đó bị vượt qua hoặc xâm phạm; breached trang trọng và tiêu cực rõ hơn crossed. Cụm -ing sau upset at giải thích nguyên nhân khiến họ khó chịu: có người đã vượt qua giới hạn của họ về hành vi. Cấu trúc bị động nhấn mạnh điều xảy ra với họ, chứ không nhấn mạnh ai là người vượt ranh giới.
Luyện tập
Trong câu này, their own boundaries breached có nghĩa là gì?
- Biên giới quốc gia của họ đã bị di chuyển.
- Giới hạn cá nhân của họ đã bị xâm phạm.
- Họ đã chọn phớt lờ các quy tắc của chính mình.
Xem đáp án
Giới hạn cá nhân của họ đã bị xâm phạm.
doesn't think twice about: hành động mà không dừng lại cân nhắc
Trong câu này, doesn't think twice about có nghĩa là làm một việc mà không dừng lại để cân nhắc xem việc đó có phù hợp hay không. Đây không phải là cách đếm số lần suy nghĩ theo nghĩa đen; thành ngữ này mô tả hành động diễn ra ngay lập tức và không do dự. Cấu trúc là doesn't think twice about + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy asking đứng sau about. Ở đây, cụm từ gợi ý rằng người đó xem việc hỏi về thu nhập là bình thường, trong khi người nói ngụ ý rằng sự thiếu thận trọng này có thể bị xem là thiếu nhạy cảm trong giao tiếp xã hội.
Luyện tập
Trong câu này, nghĩa nào phù hợp nhất với doesn't think twice about?
- Từ chối thực hiện hành động đó.
- Cân nhắc kỹ hành động trước khi thực hiện.
- Hành động mà không dừng lại để cân nhắc việc đó có phù hợp hay không.
Xem đáp án
Hành động mà không dừng lại để cân nhắc việc đó có phù hợp hay không.
that they've put on lots of weight and look fat. Cụm động từ
7:00rằng họ đã tăng rất nhiều cân và trông thật béo.
put on lots of weight: tăng rất nhiều cân
Ở đây, put on weight có nghĩa là “tăng cân”. Put on là một cụm động từ, còn lots of nhấn mạnh rằng mức tăng lớn hoặc dễ nhận thấy. Cách dùng này không mang nghĩa đen: không ai “đặt” trọng lượng lên cơ thể như mặc quần áo. Toàn bộ cụm từ mô tả một thay đổi theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có put on và lots of: After getting fewer walks, the dog ____.
Xem đáp án
put on lots of weight
Or what about when the Spanish dude turns up one hour late
7:04Hoặc chuyện gì sẽ xảy ra khi anh chàng người Tây Ban Nha đến muộn một giờ
Or when that Chinese girl you started dating got upset
7:08Hoặc khi cô gái Trung Quốc mà bạn bắt đầu hẹn hò nổi giận
just because you showed her some warmth and affection.
7:10chỉ vì bạn dành cho cô ấy sự ấm áp và tình cảm.
do you really think it's fair that Americans are called rude or ugly?
7:13bạn có thực sự nghĩ việc người Mỹ bị gọi là thô lỗ hay xấu xí là công bằng không?
With this in mind: định hướng cho nhận định tiếp theo
With this in mind có nghĩa là “khi cân nhắc điều vừa được giải thích”. Ở đây, this chỉ ý rộng hơn rằng những người thuộc các nền văn hóa khác nhau có thể vượt qua ranh giới xã hội của nhau, chứ không chỉ nói đến câu đứng ngay trước đó. Khi đứng ở đầu mệnh đề, cụm từ này giúp tổ chức thông tin: nó yêu cầu người nghe dùng các sự kiện trước đó để đánh giá câu hỏi hoặc kết luận theo sau.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu này? The trail is icy and the sun will set soon. With this in mind, we should turn back now.
- Cụm từ nói rằng người nói đã quên những sự kiện trước đó.
- Cụm từ yêu cầu người nghe dựa quyết định vào những sự kiện trước đó.
- Cụm từ giới thiệu một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Cụm từ yêu cầu người nghe dựa quyết định vào những sự kiện trước đó.
be sure to check out our other video called "What if the US budget was only $100?"
7:18hãy nhớ xem một video khác của chúng tôi có tên "Điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách Mỹ chỉ có 100 đô la?".