Cách Chọn Bạn Đời Một Cách Khôn Ngoan: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
767 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Vì sao bản năng lãng mạn có thể lặp lại khuôn mẫu quan hệ thời thơ ấu, và việc xem xét điều thu hút ta có thể giúp chọn bạn đời sáng suốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. bring to an end — Cụm cố định và kết hợp từ: Cách nói khá trang trọng rằng điều gì đó làm một quá trình hay trạng thái chấm dứt hoàn toàn, với tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm. 2. tease out — Cụm động từ: Từng bước tách ra và xác định một nguyên nhân tinh tế trong cảm xúc phức tạp; dùng khi cần phân tích cẩn thận. 3. have a lot going for them. — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: Diễn đạt tự nhiên rằng một người hoặc lựa chọn có nhiều phẩm chất tích cực, nhất là khi chúng trái với ấn tượng ban đầu tiêu cực.

Nội dung bài học

How do we choose the people we fall in love with? Cụm từ

0:01

Chúng ta chọn những người chúng ta yêu như thế nào?

Cụm từ

fall in love with + người

Fall in love with someone có nghĩa là bắt đầu có tình cảm yêu đương với người đó, tức là phải lòng họ. Fall ở đây không mang nghĩa đen là ngã mà diễn tả sự thay đổi về cảm xúc. Cấu trúc cố định là fall in love with + người. Cần giữ with trước người được nhắc đến và đổi fall theo thì khi cần: fell in love with her.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall in love with: After months of talking, Leo ____ Ana.

Xem đáp án

fell in love with

In the modern world,

0:04

Trong thế giới hiện đại,

under the ideology of romanticism, Cách dùng từ

0:05

dưới hệ tư tưởng của chủ nghĩa lãng mạn,

you're meant above all to trust your feelings. Ngữ pháp

0:07

bạn được cho là trước hết phải tin vào cảm xúc của mình.

Cách dùng từ

under the ideology of romanticism: dưới ảnh hưởng của hệ tư tưởng

Under the ideology of romanticism có nghĩa là con người được dẫn dắt hoặc định hình bởi một cách tư duy lãng mạn. Under được dùng theo nghĩa ẩn dụ: họ chịu ảnh hưởng của một hệ thống tư tưởng chứ không nằm ở phía dưới nó theo nghĩa vật lý. Trong câu này, romanticism chỉ quan niệm về tình yêu đặt cảm xúc và trực giác vào vị trí trung tâm. Từ này không chủ yếu chỉ phong trào Lãng mạn trong lịch sử nghệ thuật và văn học.

Luyện tập

Trong câu 'Under the ideology of meritocracy, success is seen as the result of individual effort,' under the ideology of có nghĩa là gì?

  1. Nằm ở phía dưới một lý thuyết được viết ra theo nghĩa vật lý
  2. Sống trong thời kỳ nghệ thuật mang tên đó
  3. Được hệ thống tư tưởng đó dẫn dắt hoặc định hình
Xem đáp án

Được hệ thống tư tưởng đó dẫn dắt hoặc định hình

Ngữ pháp

Mẫu be meant to bị tách trong you're meant ... to trust

Trong you're meant ... to trust, các từ tạo thành mẫu be meant to + động từ nguyên mẫu: you're meant to trust. Above all được chèn giữa meant và to để đánh dấu rằng tin tưởng là hành động quan trọng nhất; cụm chèn này không phá vỡ cấu trúc. Be meant to trình bày một kỳ vọng gắn với quy tắc, vai trò, tập quán hoặc quan niệm chung. Ở đây, nó thuật lại điều mà một lý tưởng lãng mạn cho rằng một người nên làm, chứ không phải kế hoạch cá nhân của người nói hay một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be meant to bị tách bởi cụm chèn. A fair judge ____, above all, ____ listen to both sides.

Xem đáp án

is meant · to

Love is a mutual ecstasy

0:10

Tình yêu là một sự ngây ngất lẫn nhau

at finding a beautiful person inside and out Thành ngữ

0:12

khi tìm thấy một người đẹp cả trong lẫn ngoài

with a rare capacity to make us happy.

0:15

với một khả năng hiếm có là làm cho chúng ta hạnh phúc.

Thành ngữ

inside and out để nói về phẩm chất bên trong và bên ngoài của một người

Inside and out là một cụm cố định có nghĩa là ở cả phương diện bên trong và bên ngoài. Trong lời khen dành cho một người, inside chỉ tính cách và cảm xúc, còn out chỉ ngoại hình và cách thể hiện ra bên ngoài. Ở đây, cụm từ đứng sau a beautiful person và đưa ra sự đánh giá toàn diện. Nó không mô tả việc di chuyển theo nghĩa đen vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Rina is beautiful inside and out.

  1. Cả tính cách lẫn ngoại hình của cô ấy đều đẹp.
  2. Cô ấy biết mọi chi tiết về một địa điểm.
  3. Quần áo của cô ấy đã bị lộn mặt trong ra ngoài.
Xem đáp án

Cả tính cách lẫn ngoại hình của cô ấy đều đẹp.

The romantic attitude sounds warm and kind.

0:18

Thái độ lãng mạn nghe có vẻ ấm áp và tốt bụng.

Its originator certainly imagined

0:21

Người sáng tạo ra nó chắc chắn đã tưởng tượng

that it would bring to an end the sort of unhappy relationships Cụm từ

0:23

rằng nó sẽ chấm dứt những mối quan hệ bất hạnh

that resulted from the old ways of finding a partner,

0:26

bắt nguồn từ những cách tìm kiếm bạn đời cũ,

the arranged marriage. Văn hóa

0:29

hôn nhân sắp đặt.

Cụm từ

bring to an end: khiến một điều gì đó kết thúc hoàn toàn

Trong câu này, bring to an end có nghĩa là khiến một điều gì đó dừng lại hoặc kết thúc hoàn toàn. Đối tượng bị chấm dứt là the sort of unhappy relationships; bring và end tạo thành một cụm thống nhất, vì vậy bring không chỉ sự di chuyển theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể là bring something to an end hoặc, nhất là khi tân ngữ dài, bring to an end something. Trật tự thứ hai giữ cụm danh từ dài liền nhau, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm bốn từ, có bring và mang nghĩa ‘khiến một điều gì đó kết thúc hoàn toàn’: The reform helped ____ the unfair rules that had excluded many applicants.

Xem đáp án

bring to an end

Văn hóa

arranged marriage: hôn nhân sắp đặt

Arranged marriage là cuộc hôn nhân trong đó gia đình hoặc cộng đồng giữ vai trò chính trong việc tìm hoặc chọn người phối ngẫu. Thuật ngữ này nói về cách lựa chọn bạn đời, không phải về người tổ chức lễ cưới. Ở đây, cụm danh từ này gọi lại và làm rõ the old ways of finding a partner. Bản thân thuật ngữ không cho biết những người kết hôn có đồng thuận hay không; điều đó phải được xác định riêng.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác arranged marriage?

  1. Arranged marriage có sự tham gia của gia đình hoặc cộng đồng trong việc chọn bạn đời và vẫn có thể bao gồm sự đồng thuận của cặp đôi.
  2. Arranged marriage chỉ có nghĩa là người khác đã tổ chức lễ cưới.
  3. Arranged marriage luôn có nghĩa là một hoặc cả hai người bị buộc kết hôn mà không đồng thuận.
Xem đáp án

Arranged marriage có sự tham gia của gia đình hoặc cộng đồng trong việc chọn bạn đời và vẫn có thể bao gồm sự đồng thuận của cặp đôi.

The only problem is that this call for us to trust our instincts Mạch ý

0:31

Vấn đề duy nhất là lời kêu gọi chúng ta tin vào bản năng này

has very often proved to be a disaster of its own. Ngữ pháp

0:35

thường tự chứng minh đó lại là một thảm họa.

Mạch ý

The only problem is that: đưa ra một ý phản đối mang tính quyết định

Khung diễn đạt này tiếp nhận phần đã được trình bày trước đó rồi chuyển sang một vấn đề có thể làm suy yếu phần ấy. Nó báo hiệu: “Có một ý phản đối cốt lõi, và ý đó rất quan trọng.” Ở đây, only giới hạn số lượng vấn đề được nhấn mạnh; nó không làm cho vấn đề trở nên nhỏ bé. Vấn đề sau that có thể nghiêm trọng đến mức đảo ngược đánh giá tích cực trước đó.

Luyện tập

Dùng khung năm từ được tạo bởi only, problem, is và that để dẫn vào một vấn đề mang tính quyết định: The plan is simple and cheap. ____ it depends on data we do not have.

Xem đáp án

The only problem is that

Ngữ pháp

proved to be: kết quả được bộc lộ về sau

Prove to be + danh từ hoặc tính từ diễn tả việc các sự kiện hay bằng chứng về sau cho thấy một người hoặc sự vật thực sự là gì hay có tính chất nào. Cấu trúc này nhìn lại từ kết quả và thường đối chiếu kỳ vọng ban đầu với thực tế cuối cùng. Ở đây, has very often proved to be dùng trải nghiệm lặp đi lặp lại làm cơ sở để đánh giá một điều là thảm họa. Prove không phải hành động mà chủ ngữ thực hiện với bằng chứng; chính chủ ngữ là đối tượng nhận đánh giá về sau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trải nghiệm về sau cho thấy lịch trình mới có hiệu quả?

  1. The new schedule proved to be effective.
  2. The manager proved the new schedule to be effective.
  3. The new schedule tried to be effective.
Xem đáp án

The new schedule proved to be effective.

Respecting the special feelings we get around certain people

0:39

Việc tôn trọng những cảm xúc đặc biệt mà chúng ta có được khi ở bên một số người

in nightclubs or train stations,

0:42

trong hộp đêm hoặc nhà ga,

parties, or on websites,

0:44

các bữa tiệc, hoặc trên các trang web,

and that romanticism so ably celebrated in art,

0:46

và chủ nghĩa lãng mạn được tôn vinh một cách khéo léo trong nghệ thuật,

appears not to have led us to be any happier in our unions Ngữ pháp

0:49

dường như không làm chúng ta hạnh phúc hơn trong cuộc hôn nhân của mình

than a medieval couple shackled into marriage Thành ngữ

0:53

so với một cặp vợ chồng thời trung cổ bị xích vào cuộc hôn nhân

Ngữ pháp

appears not to have led: nhận định thận trọng về kết quả trong quá khứ

Trong câu này, appears có nghĩa là “có vẻ như vậy dựa trên bằng chứng hiện có”, chứ không phải “xuất hiện trước mắt”. Người nói đưa ra một nhận định thận trọng thay vì khẳng định hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc appears not to have + quá khứ phân từ đánh giá từ góc nhìn hiện tại một kết quả đã hoàn tất hoặc kéo dài đến hiện nay. Ở đây, have led chỉ kết quả mà chủ nghĩa lãng mạn đã tạo ra cho đến lúc này, còn not cho biết kết quả được mong đợi—những mối quan hệ hạnh phúc hơn—dường như đã không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của appear và dạng nguyên mẫu hoàn thành phủ định của lead: The update ____ to any improvement.

Xem đáp án

appears not to have led

by two royal courts

0:55

bởi hai triều đình

Thành ngữ

shackled into marriage: mô tả hôn nhân như cảnh giam cầm

Nghĩa đen của shackled là “bị khóa bằng xiềng xích”. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cặp đôi bị các thế lực bên ngoài đẩy vào hôn nhân và hầu như không có quyền tự do lựa chọn. Cách diễn đạt này mô tả hôn nhân như cảnh giam cầm, vì vậy nó mang ý phê phán chứ không trung lập thuật lại cách cuộc hôn nhân được sắp đặt.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, shackled into marriage hàm ý điều gì?

  1. Họ tự do lựa chọn một cuộc hôn nhân khiến mình đặc biệt hạnh phúc.
  2. Họ bị ép kết hôn và bị đối xử như thể không có tự do.
  3. Họ thực sự bị nối với nhau bằng xiềng xích trong lễ cưới.
Xem đáp án

Họ bị ép kết hôn và bị đối xử như thể không có tự do.

keen to preserve the sovereignty of a slice of ancestral land.

0:56

mong muốn bảo vệ chủ quyền của một mảnh đất tổ tiên.

Instinct has been little better than calculation Ngữ pháp

1:00

Bản năng không tốt hơn sự tính toán là mấy

in underwriting the quality of our love stories. Cách dùng từ

1:03

trong việc bảo chứng cho chất lượng của những câu chuyện tình yêu của chúng ta.

Ngữ pháp

little better than: chỉ tốt hơn một chút

Ở đây, little bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn better và có nghĩa là “chỉ hơn một mức rất nhỏ”. Câu này nói rằng bản năng chỉ hiệu quả hơn tính toán một chút. Cụm từ mang đánh giá tiêu cực: cả hai cách đều được xem là không tốt trong việc bảo đảm những câu chuyện tình yêu có chất lượng. Vì vậy, better không có nghĩa là bản năng tốt hoặc đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ tốt hơn một chút, trong khi cả hai phiên bản vẫn còn kém”: The rushed second draft was ____ the first; it still contained major errors.

Xem đáp án

little better than

Cách dùng từ

underwriting the quality of: cung cấp sự hậu thuẫn trang trọng

Ở đây, underwriting là một phép ẩn dụ trang trọng bắt nguồn từ lĩnh vực tài chính và bảo hiểm. Theo nghĩa chuyên môn trực tiếp, underwrite là chấp nhận rủi ro tài chính hoặc cung cấp tiền hay sự bảo đảm để hỗ trợ một điều gì đó. Trong câu này, underwriting the quality of có nghĩa là cung cấp sự hỗ trợ hoặc bảo đảm đáng tin cậy cho chất lượng của những câu chuyện tình yêu. Tác giả nói rằng bản năng không thành công hơn tính toán bao nhiêu trong việc bảo đảm kết quả tốt; câu này không nói về bảo hiểm thực sự.

Luyện tập

Trong câu “A long-term grant underwrites the program’s stability,” underwrites có nghĩa là gì?

  1. Khoản tài trợ viết một phần mô tả bên dưới tên chương trình.
  2. Khoản tài trợ cung cấp sự hậu thuẫn tài chính mạnh mẽ để duy trì tính ổn định của chương trình.
  3. Khoản tài trợ mua bảo hiểm cá nhân cho mọi người trong chương trình.
Xem đáp án

Khoản tài trợ cung cấp sự hậu thuẫn tài chính mạnh mẽ để duy trì tính ổn định của chương trình.

There's another school of thought, Thành ngữ

1:06

Có một trường phái tư tưởng khác,

this one influenced by psychotherapy,

1:08

trường phái này bị ảnh hưởng bởi tâm lý trị liệu,

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của school of thought

Trong câu này, another school of thought giới thiệu một khuôn khổ chung thứ hai để giải thích chủ đề. A school of thought là một hệ thống các niềm tin hoặc lý thuyết có liên hệ với nhau và được một nhóm nhà tư tưởng cùng chia sẻ, chứ không phải một ngôi trường thực tế. Cụm từ này giúp tổ chức cuộc thảo luận bằng cách đặt một cách tiếp cận bên cạnh những cách tiếp cận cạnh tranh khác.

Luyện tập

Câu nào dùng school of thought với nghĩa là một cách tiếp cận lý thuyết được nhiều người chia sẻ?

  1. My school of thought has three classrooms.
  2. His school of thought is a single idea he had this morning.
  3. One school of thought argues that early practice is more useful than last-minute review.
Xem đáp án

One school of thought argues that early practice is more useful than last-minute review.

which challenges the notion Cụm từ

1:10

thách thức quan niệm

that trusting instinct invariably draws us

1:11

rằng việc tin vào bản năng luôn thu hút chúng ta

to those who will make us happy.

1:14

đến với những người sẽ làm chúng ta hạnh phúc.

Cụm từ

Dùng challenge the notion that ... để đặt nghi vấn về một niềm tin

Ở đây, challenges có nghĩa là đặt nghi vấn về tính đúng đắn hoặc hợp lý của một ý tưởng; nó không có nghĩa là mời ai đó thi đấu. Tân ngữ là the notion, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu đầy đủ niềm tin đang bị đặt nghi vấn. Challenge the notion that ... là cách trang trọng để giới thiệu một nhận định trước khi xem xét hoặc phản bác nó. Cụm này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng ai đó không đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “đặt nghi vấn liệu một niềm tin có đúng hay không”: The study ____ longer meetings improve decisions.

Xem đáp án

challenges the notion that

That's because the theory points out

1:16

Đó là vì lý thuyết này chỉ ra

that we don't fall in love first and foremost Cụm từ

1:18

rằng trước tiên chúng ta không yêu

with those who care for us in ideal ways.

1:20

những người quan tâm đến chúng ta theo những cách lý tưởng.

Cụm từ

first and foremost: nhấn mạnh mức ưu tiên cao nhất

First and foremost có nghĩa là “quan trọng hơn mọi thứ khác” hoặc “xét như điều quan trọng nhất”. Trong câu này, cụm từ cho biết chúng ta chủ yếu không yêu kiểu người nào; nó không mô tả lần đầu tiên chúng ta yêu. Cụm từ này đặt một ý ở mức ưu tiên cao nhất. Nó có thể tổ chức một lập luận bằng cách cho người nghe biết yếu tố nào cần được cân nhắc trên các yếu tố khác.

Luyện tập

first and foremost có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa foremost là tên của nhóm người đầu tiên.
  2. Nó nói rằng người ta luôn yêu những người chăm sóc mình một cách lý tưởng trước bất kỳ ai khác.
  3. Nó cho thấy lý thuyết đang nói về kiểu người chủ yếu khiến ta yêu, chứ không phải mối tình xảy ra sớm nhất.
Xem đáp án

Nó cho thấy lý thuyết đang nói về kiểu người chủ yếu khiến ta yêu, chứ không phải mối tình xảy ra sớm nhất.

We fall in love with those who care for us in familiar ways,

1:23

Chúng ta yêu những người quan tâm đến chúng ta theo những cách quen thuộc,

and there might be a big difference.

1:28

và có thể có một sự khác biệt lớn ở đây.

Adult love is modeled on a template of love Thành ngữ

1:31

Tình yêu của người trưởng thành được mô phỏng theo khuôn mẫu tình yêu

created in childhood

1:34

được tạo ra từ thời thơ ấu

Thành ngữ

modeled on a template: làm theo một khuôn mẫu có trước

Be modeled on có nghĩa là “được định hình hoặc thiết kế theo một khuôn mẫu đã có”. Cấu trúc bị động là A is modeled on B: A là sự vật được giải thích, còn B là khuôn mẫu làm nguồn. Ở đây, template được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những trải nghiệm thời thơ ấu tạo nên một khuôn mẫu quan hệ bên trong, và tình yêu khi trưởng thành được mô tả là đi theo khuôn mẫu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của model và giới từ đúng: The school's peer-support plan is ____ a program that worked well in another town.

Xem đáp án

modeled on

and is likely to be entwined Thành ngữ

1:35

và có khả năng đan xen

with a range of problematic attractions

1:37

với một loạt những sự hấp dẫn có vấn đề

Thành ngữ

Be entwined with: đan xen chặt chẽ với

Ở đây, be entwined with được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tình yêu ở tuổi trưởng thành đan xen chặt chẽ với những kiểu hấp dẫn có vấn đề, nên khó tách riêng hai ảnh hưởng này. Cụm từ không miêu tả những sợi vật chất quấn vào nhau. Cấu trúc có thể vận dụng là X is/becomes entwined with Y. Cấu trúc này thể hiện hai điều được nối với nhau bằng nhiều mối liên hệ chồng lấn, chứ không phải một điều chỉ tình cờ đi kèm điều kia.

Luyện tập

Dùng cụm bị động đã học có entwined và giới từ đúng để hoàn thành câu: In some families, care can ____ a strong sense of duty.

Xem đáp án

be entwined with

that militate in key ways Cách dùng từ

1:39

chống lại những cơ hội

against our chances of growth and happiness as adults.

1:41

trưởng thành và hạnh phúc của chúng ta khi là người lớn trong những khía cạnh then chốt.

Cách dùng từ

Militate in key ways against: cản trở một kết quả ở những phương diện quan trọng

Militate against là một cụm động từ trang trọng, nghĩa là tạo ra ảnh hưởng khiến một kết quả khó xảy ra hoặc khó đạt được hơn. Ở đây, những kiểu hấp dẫn có vấn đề cản trở cơ hội trưởng thành và hạnh phúc khi con người lớn lên; cụm từ không liên quan đến hành động quân sự. Trong cấu trúc X militates against Y, Y là mục tiêu, kết quả hoặc trạng thái bị cản trở. In key ways là cụm trạng từ được chèn vào: nó cho biết ảnh hưởng tiêu cực tác động ở những phương diện quan trọng mà không làm thay đổi mối liên kết bắt buộc giữa militate và against.

Luyện tập

Dùng militate, cụm in key ways và giới từ đúng để hoàn thành câu: Several hidden costs ____ the project's long-term success.

Xem đáp án

militate in key ways against

We may believe we're seeking happiness in love,

1:46

Chúng ta có thể tin rằng mình đang tìm kiếm hạnh phúc trong tình yêu,

but what we're really after is familiarity. Cụm động từ

1:48

nhưng điều chúng ta thực sự theo đuổi là sự quen thuộc.

Cụm động từ

What we're really after: nêu mục tiêu thực sự

Trong what we're really after, after thuộc cụm be after, có nghĩa là “muốn, tìm kiếm hoặc cố gắng đạt được”. What mang nghĩa “điều mà”, vì vậy cả mệnh đề có nghĩa là “điều chúng ta thực sự muốn hoặc tìm kiếm”. After ở đây không chỉ thời gian. Mệnh đề với what là chủ ngữ của is, còn familiarity xác định mục tiêu thực sự. Mẫu What someone is really after is ... thường đối chiếu một mục tiêu bề ngoài với mục tiêu sâu xa hơn được nêu sau is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “điều chúng ta thực sự muốn”: A bigger office is not ____; we need a quieter place to work.

Xem đáp án

what we're really after

We're looking to recreate within our adult relationships

1:51

Chúng ta đang tìm cách tái tạo trong các mối quan hệ người lớn của mình

the very feelings we knew so well in childhood

1:54

chính những cảm giác mà chúng ta đã biết quá rõ thời thơ ấu

and which were rarely limited to just tenderness and care.

1:57

và những cảm giác đó hiếm khi chỉ giới hạn ở sự dịu dàng và quan tâm.

The love many of us would have tasted early on Thành ngữ

2:01

Tình yêu mà nhiều người trong chúng ta đã nếm trải từ sớm

was confused with other,

2:04

đã bị nhầm lẫn với những thứ khác,

perhaps more destructive dynamics,

2:05

có lẽ là những động lực mang tính hủy hoại hơn,

Thành ngữ

Would have tasted early on: trải nghiệm ban đầu được suy ra

Ở đây, tasted được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tình yêu được xem như một thứ mà người ta có thể “nếm” một chút, vì vậy tasted có nghĩa là “đã trải nghiệm”, thường kèm sắc thái về một trải nghiệm ban đầu hoặc có giới hạn. Would have tasted là cấu trúc hoàn thành với động từ tình thái: would have + quá khứ phân từ. Ở đây, nó diễn tả một trải nghiệm trong quá khứ mà nhiều người có khả năng hoặc được cho là đã trải qua, chứ không phải một sự việc trong tương lai. Early on nghĩa là gần lúc bắt đầu; trong câu này là thời kỳ đầu đời.

Luyện tập

Trong câu “By the end of that first summer, many children would have tasted independence,” would have tasted có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó chỉ đơn giản khẳng định như một sự thật rằng các em liên tục trải nghiệm sự tự lập vào mỗi mùa hè.
  2. Nó cho thấy đến thời điểm đó trong quá khứ, các em có lẽ đã có trải nghiệm ban đầu hoặc có giới hạn về sự tự lập.
  3. Nó nói rằng các em dự định chỉ trải nghiệm sự tự lập sau thời điểm đó trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó cho thấy đến thời điểm đó trong quá khứ, các em có lẽ đã có trải nghiệm ban đầu hoặc có giới hạn về sự tự lập.

feelings of wanting to help an adult who was out of control Thành ngữ

2:08

cảm giác muốn giúp đỡ một người lớn mất kiểm soát

Thành ngữ

out of control: không còn có thể kiểm soát

Trong câu này, out of control miêu tả một người lớn có hành vi hoặc cảm xúc không còn được kiểm soát theo cách bình thường và an toàn. Cụm này không có nghĩa là người đó đang ở ngoài một hệ thống kiểm soát. Cấu trúc be hoặc get + out of control có thể miêu tả một người, một cảm xúc hoặc một tình huống không còn được điều chỉnh hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này có nghĩa là 'không còn có thể kiểm soát': The crowd was getting ____, so the event was stopped.

Xem đáp án

out of control

or of being deprived of a parent's warmth Cách dùng từ

2:11

hoặc bị tước đoạt sự ấm áp của cha mẹ

Cách dùng từ

deprived of: bị buộc phải sống thiếu một điều quan trọng

Be deprived of something có nghĩa là bị buộc phải sống thiếu một điều gì đó, thường vì người khác, một hệ thống hoặc hoàn cảnh khó khăn đã lấy nó đi hay không cung cấp nó. Cụm này thường gợi ý sự tổn hại, bất công hoặc mất đi một điều quan trọng. Ở đây, being deprived of a parent's warmth có nghĩa là không nhận được tình cảm cần thiết từ cha mẹ; đây không phải là lựa chọn tự nguyện. Cấu trúc là be + deprived of + danh từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của deprive cùng giới từ bắt buộc: The residents were ____ clean water for three days.

Xem đáp án

deprived of

or scared of his or her anger,

2:14

hoặc sợ hãi sự tức giận của họ,

or of not feeling secure enough to communicate our trickier wishes. Ngữ pháp

2:16

hoặc cảm thấy không đủ an toàn để chia sẻ những mong muốn phức tạp hơn của chúng ta.

Ngữ pháp

secure enough to communicate: tính từ + enough + to

Trong secure enough to communicate, secure có nghĩa là cảm thấy an toàn và thoải mái về mặt cảm xúc. Cụm này nói đến việc một người có cảm thấy đủ an tâm để bày tỏ những mong muốn khó nói hay không, chứ không phải một thiết bị hoặc địa điểm có được bảo vệ hay không. Cấu trúc adjective + enough + to + verb cho biết một phẩm chất đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động sau đó. Ở đây, not feeling secure enough có nghĩa là cảm giác an toàn về mặt cảm xúc chưa đủ, nên việc giao tiếp không diễn ra dễ dàng. Enough đứng sau tính từ: secure enough, không phải enough secure.

Luyện tập

Dùng secure, enough và speak theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: After the host promised privacy, Daniel felt ____ honestly.

Xem đáp án

secure enough to speak

How logical then

2:20

Vậy thì thật hợp lý

that we should as adults find ourselves rejecting certain candidates, Ngữ pháp

2:21

khi chúng ta với tư cách là người lớn nhận thấy mình từ chối những ứng cử viên nhất định,

not because they're wrong for us, Ngữ pháp

2:25

không phải vì họ không phù hợp với chúng ta,

but because they're a little too right. Mạch ý

2:27

mà vì họ quá phù hợp.

Ngữ pháp

find ourselves rejecting: cấu trúc find oneself + -ing

Trong find ourselves rejecting, find không có nghĩa là tìm kiếm chính mình. Find oneself + -ing có nghĩa là nhận ra mình đang làm một việc gì đó, thường là việc không được lên kế hoạch trước hoặc trước đó chưa được nhận thức đầy đủ. So với cách nói trực tiếp we reject, cấu trúc này nhấn mạnh việc sau đó mới tự nhận ra hành vi của mình. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ, và động từ theo sau dùng dạng -ing: I find myself worrying, she finds herself waiting và we find ourselves rejecting.

Luyện tập

Dùng find ourselves và dạng -ing của repeat để hoàn thành câu: When we are tired, we sometimes ____ the same question.

Xem đáp án

find ourselves repeating

Ngữ pháp

not because ... but because ...: không phải vì... mà vì...

Cấu trúc not because A, but because B dùng để sửa lại một lời giải thích về nguyên nhân. Nó khẳng định hành động thực sự xảy ra—ở đây, những người trưởng thành thực sự từ chối một số đối tượng—nhưng A không phải là lý do. Mệnh đề because thứ hai đưa ra lý do thật sự là B. Cấu trúc này dẫn người nghe qua một sự đảo ngược: trước tiên loại bỏ nguyên nhân được dự đoán, rồi thay bằng nguyên nhân thực sự. not chỉ phủ định lý do đầu tiên, chứ không phủ định toàn bộ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đính chính nguyên nhân gồm hai phần: We stayed indoors, ____ we were tired, ____ the storm had made the roads unsafe.

Xem đáp án

not because · but because

Mạch ý

too right: quá phù hợp đến mức gây khó chịu

Ở đây, right có nghĩa là 'phù hợp với chúng ta', chứ không phải 'đúng về mặt sự thật'. Những đối tượng này cân bằng, trưởng thành, thấu hiểu và đáng tin cậy—những phẩm chất lẽ ra phải khiến họ trở thành bạn đời phù hợp. Đặt too trước right tạo nên một nghịch lý có chủ ý. Những phẩm chất lành mạnh đó tạo cảm giác quá xa lạ đến mức gây ra sự từ chối. too chỉ diễn tả sự “phù hợp” là quá mức từ góc nhìn của người từ chối vốn bị chi phối bởi khuôn mẫu cảm xúc cũ; nó không biến sự phù hợp thành một khuyết điểm khách quan.

Luyện tập

too right có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là những đối tượng này có vẻ phù hợp một cách khác thường, và chính sự phù hợp đó gây cảm giác khó chịu.
  2. Nó có nghĩa là những đối tượng này đúng về đạo đức nhưng sai về pháp luật.
  3. Nó có nghĩa là những đối tượng này đã đưa ra quá nhiều phát biểu đúng về mặt sự thật.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là những đối tượng này có vẻ phù hợp một cách khác thường, và chính sự phù hợp đó gây cảm giác khó chịu.

In the sense of seeming somehow excessively Mạch ý

2:30

Theo nghĩa là có vẻ như bằng cách nào đó quá

balanced, mature, understanding and reliable,

2:32

cân bằng, trưởng thành, thấu hiểu và đáng tin cậy,

Mạch ý

In the sense of: thu hẹp một ý nghĩa

“In the sense of” giới hạn một từ hoặc nhận định trước đó vào một ý nghĩa hay phương diện cụ thể. Ở đây, cụm này giải thích chính xác một điều có vẻ “đúng” ở điểm nào: nó có vẻ quá cân bằng, trưởng thành, thấu hiểu và đáng tin cậy. Trong cấu trúc này, sense có nghĩa là “ý nghĩa” hoặc “phương diện”, chứ không phải giác quan thể chất như thị giác hay thính giác. Ở đây, cụm từ được theo sau bởi dạng -ing seeming để đưa ra cách hiểu cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ giới hạn nghĩa của demanding vào một phương diện cụ thể: The job is demanding ____ requiring constant attention.

Xem đáp án

in the sense of

given that in our hearts Ngữ pháp

2:36

bởi vì trong thâm tâm chúng ta

such rightness feels foreign and unearned.

2:38

sự phù hợp như vậy mang lại cảm giác xa lạ và không xứng đáng.

Ngữ pháp

Given that: trình bày một sự thật làm tiền đề

“Given that” mở đầu cho một sự thật hoặc giả định mà người nói xem là đã biết, được chấp nhận hoặc có liên quan. Sự thật đó sau đó trở thành cơ sở cho ý chính. Ở đây, cảm giác rằng sự đúng đắn như vậy vừa xa lạ vừa không phải điều mình xứng đáng có được giải thích cho phản ứng trước đó. Toàn bộ cụm này hoạt động như một liên từ theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ: given that + chủ ngữ + động từ. Given ở đây không có nghĩa là “được trao cho ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối hai từ trình bày giờ đóng cửa như một tiền đề: ____ the library closes at six, we should leave now.

Xem đáp án

Given that

To choose our partners wisely,

2:42

Để chọn bạn đời một cách khôn ngoan,

we need to tease out Cụm động từ

2:44

chúng ta cần phải làm rõ

how certain compulsions to suffering

2:45

những sự ép buộc phải chịu đựng nhất định

Cụm động từ

tease out: gỡ tách một yếu tố tinh tế khỏi sự phức tạp

Trong câu này, tease out có nghĩa là nhận diện và làm lộ ra một điều tinh tế đang lẫn trong một tình huống phức tạp. Người nói cho rằng phải tách các khuynh hướng ẩn khỏi cảm giác bị thu hút nói chung thì mới có thể hiểu được chúng. Cụm động từ này gợi ý việc phân tích kiên nhẫn và cẩn thận chứ không phải tìm ra đáp án nhanh chóng. Tân ngữ của nó có thể là nguyên nhân, khuôn mẫu, ý nghĩa, chi tiết hoặc điểm khác biệt; ở đây, mệnh đề how theo sau nêu vấn đề cần được khám phá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “cẩn thận nhận diện một yếu tố tinh tế trong thông tin phức tạp”: The interviews helped the team ____ the reasons behind the conflicting answers.

Xem đáp án

tease out

may be playing themselves out Cụm động từ

2:47

có thể đang diễn ra như thế nào

in our feelings of attraction.

2:49

trong cảm giác bị thu hút của chúng ta.

Cụm động từ

playing themselves out: các khuôn mẫu dần biểu hiện trong trải nghiệm

Ở đây, playing themselves out có nghĩa là dần diễn tiến và trở nên rõ ràng qua cảm xúc hoặc sự việc thực tế. Ảnh hưởng của những thôi thúc ấy đang dần xuất hiện trong cảm giác bị thu hút theo thời gian. Cấu trúc là play + đại từ phản thân + out. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: số ít là a pattern plays itself out, còn số nhiều là patterns play themselves out. Dạng tiếp diễn playing nhấn mạnh một quá trình đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức tiếp diễn có nghĩa là “dần diễn tiến và trở nên rõ ràng”: We could see how the old patterns were ____ in their daily choices.

Xem đáp án

playing themselves out

A useful starting place is to ask ourselves, Mạch ý

2:52

Một điểm khởi đầu hữu ích là tự hỏi bản thân,

Mạch ý

A useful starting place is to ... để giới thiệu bước đầu tiên

A useful starting place is to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như bước đầu tiên thiết thực. Ở đây, cấu trúc này dẫn vào ask ourselves và biến một cuộc thảo luận rộng thành một loạt câu hỏi để bắt đầu suy nghĩ. Starting place được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là giai đoạn đầu của quá trình suy nghĩ hoặc hành động, chứ không phải một địa điểm thực tế. Cấu trúc này cũng định hướng sự chú ý của người nghe bằng cách báo hiệu rằng một phương pháp hoặc quy trình sắp được trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tổ chức ý gồm sáu từ trong bài học: ____ list the tasks that need immediate attention.

Xem đáp án

A useful starting place is to

perhaps in the company of a large sheet of paper,

2:54

có lẽ cùng với một tờ giấy lớn,

or a pen and a free afternoon,

2:56

hoặc một cây bút và một buổi chiều rảnh rỗi,

what sort of people in the abstract put us off Ghi chú

2:58

nói một cách trừu tượng thì kiểu người nào khiến chúng ta chán ghét

and what kinds excite us?

3:01

và kiểu người nào khiến chúng ta thích thú?

Cách dùng từ

in the abstract: suy xét mà không dựa vào trường hợp cụ thể

In the abstract có nghĩa là xem xét con người, ý tưởng hoặc phẩm chất ở cấp độ chung và mang tính khái niệm, tách khỏi bất kỳ cá nhân hay trường hợp thực tế cụ thể nào. Trong câu này, người nói hỏi những kiểu người nào có vẻ hấp dẫn hoặc gây mất thiện cảm trước khi xét đến một cá nhân cụ thể. Cụm từ này xác định cấp độ thảo luận: trước hết nghĩ về những khuôn mẫu chung, sau đó so sánh chúng với trải nghiệm cụ thể.

Luyện tập

Cụm nào mang nghĩa cụ thể là xem xét một ý tưởng tách khỏi những trường hợp thực tế riêng biệt?

  1. in the abstract
  2. in general
  3. in theory
Xem đáp án

in the abstract

Cụm động từ

Put someone off: gây ra phản ứng tiêu cực

Trong câu hỏi này, put us off có nghĩa là “khiến chúng ta cảm thấy không thích, khó chịu hoặc mất hứng thú”. Tân ngữ us chỉ những người trải qua phản ứng tiêu cực, còn một số kiểu người là nguyên nhân gây ra phản ứng đó. Với nghĩa này, put + someone + off là một cụm động từ có thể tách rời. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó giữa put và off: dùng put me off, không dùng put off me. Ở đây, cụm từ này đối lập với excite us.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put ... off để cho thấy lời chào hàng khiến người nói mất hứng thú: The aggressive sales pitch ____ buying the laptop.

Xem đáp án

put me off

To try to trace back qualities Cụm động từ

3:03

Cố gắng truy xuất các phẩm chất

to the people who first loved us in childhood

3:05

về những người đầu tiên yêu thương chúng ta thời thơ ấu

Cụm động từ

Trace back qualities to: xác định nguồn gốc của các phẩm chất

Trace back qualities to the people có nghĩa là điều tra hoặc suy ngược lại để xác định những người đó là nguồn gốc của các phẩm chất. Qualities là đối tượng đang được giải thích về nguồn gốc, còn to giới thiệu nguồn gốc ấy. Trật tự được dùng ở đây là trace back + tân ngữ + to + nguồn gốc: trace back qualities to the people. Trong tiếng Anh, tân ngữ cũng thường được đặt sớm hơn—trace the qualities back to the people—mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là xác định nguồn gốc: Historians can ____ this custom to ancient harvest festivals.

Xem đáp án

trace back

and to ask ourselves

3:08

và tự hỏi bản thân

how much our impulses really are aligned Cụm từ

3:09

những sự thôi thúc của chúng ta thực sự phù hợp đến mức nào

with things that might make us happy.

3:12

với những điều có thể khiến chúng ta hạnh phúc.

Cụm từ

be aligned with: phù hợp với

Be aligned with có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “hướng theo cùng một phương hướng và hỗ trợ cùng một mục tiêu”. Cụm này mô tả mối quan hệ giữa các ý tưởng, động cơ, giá trị, kế hoạch hoặc hành động; nó không có nghĩa là hai điều hoàn toàn giống nhau. Trong câu này, vấn đề được đặt ra là liệu những thôi thúc của chúng ta có thực sự hướng đến điều có thể khiến ta hạnh phúc hay không. Cấu trúc be + aligned with nối chủ ngữ our impulses với tiêu chuẩn được dùng để đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: The new policy must ____ our long-term goals.

Xem đáp án

be aligned with

We could stand to discover, for example, Cụm từ

3:14

Ví dụ, chúng ta có thể khám phá ra

that slightly distant and sadistic people

3:16

rằng những người hơi xa cách và thích hành hạ người khác

do always seem more interesting to us

3:19

dường như luôn thú vị hơn đối với chúng ta

than the so-called nice ones. Cách dùng từ

3:21

so với những người được gọi là tốt bụng.

Cụm từ

could stand to + động từ: làm vậy sẽ có lợi

Could stand to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “sẽ có lợi nếu làm điều gì đó”. Cụm này trình bày một hành động là hữu ích hoặc cần thiết nhưng vẫn giữ lời khuyên ở dạng gián tiếp. Ở đây, discover có nghĩa là dần nhận ra một sự thật có thể gây khó chịu. Stand không mang nghĩa đứng thẳng, còn could khiến lời gợi ý nhẹ hơn must.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “sẽ có lợi nếu”: I have slept only five hours a night this week, so I ____ get more sleep.

Xem đáp án

could stand to

Cách dùng từ

the so-called: nhắc lại một nhãn gọi với sự hoài nghi

Trong câu này, the so-called giới thiệu nice ones như một nhãn gọi quen thuộc, chứ không phải một mô tả mà người nói hoàn toàn chấp nhận. Nó có nghĩa là “những người thường được mô tả là tử tế” và hướng sự chú ý vào chính nhãn gọi đó. So-called thường thể hiện sự giữ khoảng cách, hoài nghi hoặc phê phán: nhãn gọi có thể quá đơn giản, thiếu chính xác hoặc không xứng đáng. Mức độ mạnh yếu tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó đặt câu hỏi liệu nice có phải là một cách phân loại đầy đủ và đáng tin cậy hay không, chứ không đưa ra lời buộc tội gay gắt.

Luyện tập

Câu nào dùng so-called để đặt nghi vấn liệu một nhãn gọi có chính xác hoặc xứng đáng hay không?

  1. The scientist called the new species Aurelia.
  2. They spoke to an expert after the lecture.
  3. The so-called expert could not answer a single basic question.
Xem đáp án

The so-called expert could not answer a single basic question.

That should make us stop and think.

3:24

Điều đó nên khiến chúng ta dừng lại và suy nghĩ.

Our honestly described reactions are legacies.

3:26

Những phản ứng được mô tả chân thực của chúng ta là những di sản.

They are revealing underlying assumptions

3:29

Chúng đang bộc lộ những giả định cơ bản

we've acquired about what love for us can feel like.

3:31

mà chúng ta đã có được về cảm giác tình yêu dành cho chúng ta có thể như thế nào.

We may start to get a clearer picture Thành ngữ

3:35

Chúng ta có thể bắt đầu có một bức tranh rõ ràng hơn

that our vision of what we're looking for in another person Cụm động từ

3:37

rằng tầm nhìn của chúng ta về những gì chúng ta đang tìm kiếm ở một người khác

might not be an especially good guide

3:41

có thể không phải là một hướng dẫn đặc biệt tốt

to our personal happiness.

3:43

cho hạnh phúc cá nhân của chúng ta.

Thành ngữ

get a clearer picture: hình thành sự hiểu biết đầy đủ hơn

Picture ở đây là một phép ẩn dụ cho sự hiểu biết tổng thể được hình thành từ nhiều mảnh thông tin riêng lẻ. Get a clearer picture nghĩa là dần hiểu một tình huống phức tạp đầy đủ hơn theo thời gian; clearer cho biết sự hiểu biết đã được cải thiện, chứ không phải đã hoàn toàn chắc chắn. Một cấu trúc thường gặp là get a clearer picture of + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn, như trong get a clearer picture of why it happened. Mệnh đề that theo sau cũng có thể nêu kết luận đang dần trở nên rõ ràng. Trong câu này, kết luận đó là sở thích cá nhân có thể không phải là kim chỉ nam đáng tin cậy dẫn đến hạnh phúc.

Luyện tập

Sau vài cuộc phỏng vấn, điều tra viên hiểu tình hình đầy đủ hơn. Câu nào diễn đạt đúng nhất sự tiến bộ dần dần đó?

  1. The investigator gets the picture, so stop explaining.
  2. The investigator is taking a clearer picture of the room.
  3. The investigator is getting a clearer picture of what happened.
Xem đáp án

The investigator is getting a clearer picture of what happened.

Cụm động từ

what we're looking for: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề nhúng

Look for có nghĩa là “cố tìm hoặc xác định một điều gì đó”. Ở đây, what we're looking for chỉ những phẩm chất mà chúng ta hy vọng tìm thấy ở một người khác. Cụm in another person cho biết ta tìm những phẩm chất ấy ở đâu; nó không phải là phần cố định của cụm động từ look for. What mở đầu một mệnh đề nhúng. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một danh từ và hoàn chỉnh cụm vision of what we're looking for. Vì nằm trong một câu lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật: what + we are + looking for, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what + are + we + looking for.

Luyện tập

Hãy đổi câu hỏi trực tiếp What are we looking for? thành mệnh đề nhúng để hoàn thành câu: Before we begin, let's agree on ____.

Xem đáp án

what we're looking for

Examining our emotional histories,

3:45

Bằng cách xem xét lịch sử cảm xúc của mình,

we learn that we can't just be attracted to anyone.

3:47

chúng ta biết rằng mình không thể chỉ bị thu hút bởi bất kỳ ai.

We're limited in the types we have

3:50

Chúng ta bị giới hạn ở những kiểu người mình thích

because of certain things that happened to us in our past.

3:52

vì một số chuyện đã xảy ra với chúng ta trong quá khứ.

Even if we can't always radically shift these patterns, Ngữ pháp

3:56

Ngay cả khi chúng ta không thể luôn luôn thay đổi triệt để những khuôn mẫu này,

it's useful to know that we're carrying a ball and chain. Thành ngữ

3:59

thì việc biết rằng chúng ta đang mang theo một cục tạ và dây xích cũng rất hữu ích.

Ngữ pháp

Even if cho một kết quả không thay đổi

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói thừa nhận một khả năng hoặc hạn chế nhưng cho biết điều đó sẽ không thay đổi kết quả chính. Điều kiện này không nhất thiết được trình bày như một sự thật đã xác nhận. Trong câu này, hạn chế là chúng ta có thể không phải lúc nào cũng thay đổi được triệt để những khuôn mẫu ấy. Ý chính—rằng hiểu biết về chúng là hữu ích—vẫn đúng dù hạn chế đó có áp dụng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, cho biết kết quả vẫn như nhau dù điều kiện trong tương lai có xảy ra hay không: ____ the library is crowded tonight, I can study in the quiet room upstairs.

Xem đáp án

Even if

Thành ngữ

carrying a ball and chain: ẩn dụ về sự ràng buộc lâu dài

Ball and chain ban đầu là một quả cầu sắt nặng được xích vào chân tù nhân để hạn chế việc di chuyển. Ở đây, we're carrying a ball and chain mang nghĩa ẩn dụ: những khuôn mẫu tâm lý cũ được hình dung như một vật nặng tiếp tục hạn chế tự do của một người. Hình ảnh này nhấn mạnh một sự ràng buộc lâu dài, chứ không phải một nhiệm vụ thông thường hay một vật thể thật. Dù không thể thay đổi hoàn toàn khuôn mẫu đó, việc nhận ra ảnh hưởng hạn chế của nó có thể giúp một người hiểu những phản ứng và lựa chọn về sau.

Luyện tập

Trong câu này, “we're carrying a ball and chain” có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta đang thực sự vận chuyển thiết bị từng được dùng cho tù nhân.
  2. Chúng ta đã hoàn toàn thoát khỏi những khuôn mẫu cũ.
  3. Chúng ta vẫn bị hạn chế nghiêm trọng bởi những khuôn mẫu hình thành trong quá khứ.
Xem đáp án

Chúng ta vẫn bị hạn chế nghiêm trọng bởi những khuôn mẫu hình thành trong quá khứ.

It can make us more careful of ourselves

4:03

Nó có thể khiến chúng ta cẩn thận hơn với chính mình

when we feel overwhelmed by a certainty Cụm từ

4:05

khi chúng ta cảm thấy choáng ngợp bởi một sự chắc chắn

that we've met the one Cách dùng từ

4:07

rằng chúng ta đã gặp được "một nửa" của mình

Cách dùng từ

the one: người yêu duy nhất và lý tưởng

Trong ngữ cảnh tình cảm, the one chỉ người mà ai đó tin là bạn đời duy nhất và phù hợp nhất với mình. Mạo từ xác định the khiến one trở thành một người cụ thể và đặc biệt, chứ không chỉ là một người bất kỳ trong số nhiều người. Ở đây, sự chắc chắn rằng mình đã gặp the one thể hiện một niềm tin tình yêu được lý tưởng hóa. Cụm từ này cho biết cảm giác chắc chắn của người nói; nó không chứng minh rằng mối quan hệ thực sự phù hợp hoặc lâu bền.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: Maya believes she has finally met the one. the one ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một người không mang hàm ý đặc biệt
  2. Người yêu duy nhất và phù hợp nhất
  3. Người đầu tiên được nhắc đến trong cuộc trò chuyện
Xem đáp án

Người yêu duy nhất và phù hợp nhất

after just a few minutes chatting at the bar. Ngữ pháp

4:09

chỉ sau vài phút trò chuyện ở quán bar.

Cụm từ

overwhelmed by a certainty that ...: niềm tin lấn át sự phán đoán

To be overwhelmed by something có nghĩa là một điều gì đó trở nên mạnh đến mức chi phối suy nghĩ hoặc cảm xúc. Cụm này không chỉ dùng cho nỗi buồn hoặc căng thẳng; ở đây, trải nghiệm mạnh mẽ là cảm giác chắc chắn. Cấu trúc overwhelmed by a certainty that + mệnh đề nêu cả cường độ lẫn nội dung của niềm tin. Mệnh đề với that cho biết điều gì có vẻ đúng không chút nghi ngờ. Trong câu này, cách diễn đạt gợi ý rằng niềm tin ấy xuất hiện quá nhanh và có thể lấn át sự phán đoán thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa một niềm tin vững chắc đã lấn át phán đoán của Maya: After only one short conversation, Maya was ____ this stranger was her perfect match.

Xem đáp án

overwhelmed by a certainty that

Ngữ pháp

after just a few minutes chatting: cấu trúc after + khoảng thời gian + -ing

Trong câu này, after just a few minutes chatting đặt kết luận rằng chúng ta đã gặp the one sau một cuộc trò chuyện rất ngắn. Just nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua ít đến mức đáng ngạc nhiên. Cấu trúc rút gọn là after + khoảng thời gian + -ing. Cụm -ing nêu hoạt động diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó, còn người thực hiện được suy ra từ ngữ cảnh. Ở đây, chatting là việc chúng ta làm trong vài phút ấy; nó không phải tính từ bổ nghĩa cho minutes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc after + khoảng thời gian + -ing. Dùng five minutes và browse: I found the book I wanted ____ the website.

Xem đáp án

after five minutes browsing

Or when we're certain someone is just wrong or boring,

4:12

Hoặc khi chúng ta chắc chắn ai đó là hoàn toàn sai lầm hoặc nhàm chán,

even though objectively they do have a lot going for them. Ghi chú

4:15

mặc dù về mặt khách quan họ thực sự có nhiều ưu điểm.

Ngữ pháp

Even though để diễn tả sự tương phản giữa các sự thật

Even though biểu thị quan hệ nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật có vẻ mâu thuẫn với mệnh đề chính. Trong câu này, người đó thực sự có nhiều điểm tốt, nhưng người nói vẫn đánh giá họ là sai hoặc nhàm chán. Dùng even though + mệnh đề khi cả hai ý đều được trình bày là đúng và bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ giữa chúng. Mệnh đề even though có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc trời mưa là một sự thật nhưng điều đó không làm trận đấu dừng lại?

  1. The game continued even though it was raining.
  2. The game will continue even if it rains.
  3. The game stopped because it was raining.
Xem đáp án

The game continued even though it was raining.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do have

Trong cụm khẳng định do have, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó làm mạnh nghĩa của have và cho thấy người nói đang xác nhận một sự thật, thường là để phản bác sự nghi ngờ hoặc một ấn tượng trái ngược. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng những điểm tốt của người đó thực sự tồn tại. Sau do nhấn mạnh, dùng dạng nguyên mẫu của động từ chính: do have, không phải do has hay do had. Dạng thông thường have chỉ nêu sự thật mà không có thêm sắc thái đính chính hoặc quả quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng dạng nhấn mạnh đúng của have với trợ động từ do: You think these ideas have no value, but they ____ some real advantages.

Xem đáp án

do have

Thành ngữ

have a lot going for them: có nhiều điểm mạnh

To have a lot going for someone có nghĩa là người đó có nhiều điểm mạnh, lợi thế hoặc phẩm chất đầy triển vọng. Ở đây, them chỉ someone: người nói có thể cho rằng người đó sai hoặc nhàm chán nhưng vẫn thừa nhận họ thực sự có nhiều phẩm chất tích cực. Cấu trúc là have a lot going for + người/sự vật. Cấu trúc này đưa ra đánh giá tổng thể tích cực; nó không mô tả bất cứ thứ gì đang di chuyển về phía người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có nhiều lợi thế”: The apartment is small, but it does ____: it is affordable, quiet, and close to campus.

Xem đáp án

have a lot going for it

Ultimately, we stand to be liberated to love different people Ngữ pháp

4:18

Cuối cùng, chúng ta có thể được giải phóng để yêu những người khác

to our initial types

4:22

với những kiểu người ban đầu của chúng ta

Ngữ pháp

stand to be liberated: có khả năng được giải phóng

Stand to + động từ nguyên thể có nghĩa là “có khả năng hoặc ở vị thế sẽ trải qua một kết quả”, thường vì tình huống hiện tại tạo ra triển vọng đó. Trong stand to be liberated, be là động từ nguyên thể và liberated là quá khứ phân từ, vì vậy cụm nguyên thể ở thể bị động: chủ ngữ được kỳ vọng sẽ trở nên tự do chứ không phải giải phóng người khác. Ở đây, cụm từ cho biết việc thay đổi cách đánh giá sự hấp dẫn có thể giải phóng con người khỏi giới hạn của “kiểu người” họ thích ban đầu. Stand không nói đến tư thế đứng.

Luyện tập

Câu nào dùng stand to để nói rằng tình huống có khả năng mang lại lợi ích cho chủ ngữ?

  1. Small businesses could stand to update their websites.
  2. Small businesses stand near the tax office.
  3. Small businesses stand to gain from the tax change.
Xem đáp án

Small businesses stand to gain from the tax change.

when we find that the qualities we like

4:24

khi chúng ta nhận ra rằng những phẩm chất mà chúng ta thích

and the ones we very much fear

4:26

và những phẩm chất mà chúng ta rất sợ hãi

can be found in different constellations Thành ngữ

4:28

có thể được tìm thấy trong những tổ hợp khác

from those we encountered

4:31

so với những phẩm chất chúng ta đã gặp

in the people who first taught us about affection

4:32

ở những người đầu tiên dạy chúng ta về tình cảm

Thành ngữ

Different constellations như một ẩn dụ về các tổ hợp khác nhau

Ở đây, different constellations là một phép ẩn dụ chỉ những cách kết hợp khác nhau của các phẩm chất trong một con người. Các phẩm chất được hình dung như những điểm riêng biệt có thể tạo thành nhiều kiểu sắp xếp, giống như các ngôi sao được xếp thành những hình khác nhau. Cụm từ này có nghĩa là những đặc điểm ta thích và những đặc điểm ta sợ không nhất thiết phải luôn gắn với nhau theo đúng cách chúng từng xuất hiện ở những người chăm sóc ta khi còn nhỏ. Ở đây không có ý nghĩa chiêm tinh.

Luyện tập

Trong câu này, different constellations có nghĩa là gì?

  1. Chúng thuộc về những cung hoàng đạo khác nhau.
  2. Chúng biến mất hoàn toàn sau thời thơ ấu.
  3. Chúng xuất hiện theo những tổ hợp mới ở những người khác nhau.
Xem đáp án

Chúng xuất hiện theo những tổ hợp mới ở những người khác nhau.

long ago in a childhood

4:35

từ rất lâu rồi trong một tuổi thơ

we should strive to understand Cụm từ

4:37

mà chúng ta nên cố gắng để thấu hiểu

and in many ways free ourselves from. Cụm động từ

4:39

và theo nhiều cách là giải phóng bản thân khỏi nó.

Cụm từ

Strive to understand: nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ

Strive to understand có nghĩa là nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ để hiểu một điều khó. Cấu trúc là strive to + động từ nguyên mẫu. Strive nhấn mạnh nỗ lực và sự cam kết, không phải thành công: một người có thể strive to understand nhưng vẫn chưa hiểu hoàn toàn. Ở đây, tân ngữ của understand là danh từ xuất hiện trước đó, childhood.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào hoàn thành câu tốt nhất nếu người viết muốn một cụm trang trọng, nhấn mạnh nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ? “We should ___ how the policy affects families over time.”

  1. try to understand
  2. strive to understand
  3. happen to understand
Xem đáp án

strive to understand

Cụm động từ

free ourselves from: chủ động thoát khỏi một ảnh hưởng

Free oneself from something có nghĩa là chủ động khiến bản thân không còn bị một điều gì đó kiểm soát, hạn chế hoặc đè nặng như trước. Đại từ phản thân chỉ trở lại chủ ngữ: we free ourselves, she frees herself, v.v. Trong câu này, childhood xuất hiện ở phía trước và là tân ngữ được hiểu ngầm của from: a childhood that we should strive to understand and in many ways free ourselves from. Ý ở đây là giảm sự chi phối của những khuôn mẫu thời thơ ấu đối với con người hiện tại, chứ không phải giải phóng chính tuổi thơ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của free oneself from: Maya is working to ____ her fear of failure.

Xem đáp án

free herself from