Làm sao để chọn? - PS5 vs Xbox Series X: tài liệu học tiếng Anh

Linus Tech Tips

Độ khó học tập
1.101 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: Bài đánh giá so sánh PS5 và Xbox Series X khi ra mắt qua tốc độ tải, hình ảnh, tay cầm, dịch vụ và giá trị, rồi nêu thế mạnh riêng của mỗi máy. Điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm từ kết hợp "by a wide margin," diễn tả chênh lệch lớn và dùng để so sánh điểm số, doanh số, giá hoặc hiệu năng mà không cần số liệu chính xác. 2. Mẫu ngữ pháp "the thing I found most exciting about my experience on the PS5 was actually the controller." đặt khung đánh giá rồi hé lộ điều bất ngờ, giúp nổi bật một kết quả sau nhiều so sánh. 3. Thành ngữ "can't go wrong with" nghĩa là lựa chọn đáng tin cậy chứ không phải không thể sai, giúp đưa ra lời khuyên tự tin nhưng cân bằng khi có nhiều phương án tốt.

Nội dung bài học

It's console wars D-Day ladies and gentlemen. Thành ngữ

0:00

Thưa quý vị và các bạn, ngày quyết chiến của các hệ máy console đã đến.

Thành ngữ

console wars D-Day: ẩn dụ truyền thông cho cuộc đối đầu quyết định

console wars mô tả sự cạnh tranh giữa các máy chơi game như một cuộc chiến, còn D-Day chỉ ngày mang tính quyết định trong một chiến dịch quân sự lớn. Khi kết hợp lại, cụm từ này có nghĩa là cuộc cạnh tranh giữa các máy chơi game đã bước vào một màn đối đầu cực kỳ quan trọng. Ở đây, D-Day là một ẩn dụ truyền thông được phóng đại, không phải lời khẳng định về một trận chiến hay sự kiện lịch sử có thật. Người nói dùng nó để tạo kịch tính và cho thấy cuộc so sánh này có thể quyết định bên thắng.

Luyện tập

Trong câu này, 'console wars D-Day' có nghĩa là gì?

  1. Một chiến dịch quân sự có thật giữa các công ty máy chơi game
  2. Một màn đối đầu quyết định trong cuộc cạnh tranh giữa các máy chơi game
  3. Một ngày bình thường không có cuộc so sánh quan trọng nào
Xem đáp án

Một màn đối đầu quyết định trong cuộc cạnh tranh giữa các máy chơi game

We've got both the PlayStation 5 and Xbox Series here in the studio.

0:02

Chúng ta có cả PlayStation 5 và Xbox Series ngay tại studio này.

We've got all the launch games you care about

0:07

Chúng tôi có tất cả những tựa game ra mắt mà bạn quan tâm

and we are running HDMI 2.0 into an 88-inch OLED TV.

0:09

và chúng tôi đang kết nối qua cáp HDMI 2.0 tới một chiếc TV OLED 88 inch.

It's time to put these consoles side by side

0:15

Đã đến lúc đặt những cỗ máy này cạnh nhau

and see how they perform mano a mano. Cách dùng từ

0:18

và xem chúng thể hiện thế nào khi đối đầu trực tiếp.

Cách dùng từ

mano a mano cho phép so sánh trực tiếp một đối một

Mano a mano là một cụm từ tiếng Tây Ban Nha được dùng trong tiếng Anh để chỉ một cuộc thi hoặc phép so sánh trực tiếp một đối một. Trong câu này, hai máy chơi game được xem như những đối thủ, nên người nói muốn so sánh chúng trực tiếp trong cùng điều kiện. Cụm từ này tạo sắc thái truyền thông vui vẻ và kịch tính; trong cách dùng này, nó không có nghĩa đen là “tay với tay”. Cụm từ có thể dùng cho người, đội, sản phẩm hoặc hệ thống.

Luyện tập

Trong câu 'The two finalists went mano a mano', mano a mano có nghĩa là gì?

  1. Họ đã thi đấu trực tiếp với nhau
  2. Họ trao đổi các đồ vật bằng tay
  3. Họ làm việc riêng rẽ và không bao giờ gặp nhau
Xem đáp án

Họ đã thi đấu trực tiếp với nhau

Well, they're not human, but you get it.

0:22

Chà, chúng không phải con người, nhưng bạn hiểu ý tôi mà.

Origin PC desktops can now be customized with Nvidia GeForce RTX 30 series graphics cards.

0:25

Các dòng máy tính để bàn của Origin PC hiện có thể tùy chỉnh với card đồ họa Nvidia GeForce RTX 30 series.

If you're in the market for a new PC powered by Nvidia's latest graphics cards Cụm từ

0:31

Nếu bạn đang muốn tìm một chiếc PC mới trang bị card đồ họa mới nhất của Nvidia

Cụm từ

in the market for: đang cân nhắc mua

in the market for something có nghĩa là đang nghiêm túc cân nhắc việc mua hoặc có được thứ gì đó. Trong câu này, cụm từ chỉ những người xem có thể đang tìm một chiếc PC mới; market không phải là một địa điểm thực tế. Cấu trúc cố định là be in the market for + danh từ. Nó cho thấy người đó thực sự có ý định mua, nhưng không có nghĩa là họ đã chọn hoặc mua món đồ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “hiện đang cân nhắc mua”: “My sister is ____ a reliable used car.”

Xem đáp án

in the market for

and backed by a 24/7 support team,

0:34

và được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật 24/7,

check out Origin PC Systems at the link below. Cụm động từ

0:37

hãy tham khảo các hệ thống Origin PC ở đường link bên dưới.

Cụm động từ

check out: xem hoặc khám phá

Ở đây, check out có nghĩa là xem, ghé thăm hoặc khám phá một thứ để biết thêm về nó. Người nói đang giới thiệu Origin PC Systems và hướng người xem đến liên kết; cụm từ không nói về việc thanh toán hay rời khách sạn. Với danh từ, cả check out the site và check the site out đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: check it out, không phải check out it.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân mật bằng cụm động từ có nghĩa là “xem thử”: “You should ____ this free drawing app.”

Xem đáp án

check out

We've already heard a ton about the super fast loading speeds on both next gen consoles

0:48

Chúng ta đã nghe nói quá nhiều về tốc độ tải siêu nhanh trên cả hai hệ máy console thế hệ mới

thanks to their SSDs.

0:53

nhờ vào ổ SSD của chúng.

The Xbox Series X's SSD has a raw throughput of 2.4 gigabytes per second,

0:54

Ổ SSD của Xbox Series X có tốc độ truyền tải dữ liệu thô là 2,4 gigabyte mỗi giây,

while the PlayStation 5 more than doubles that to 5.5 gigabytes per second raw. Ngữ pháp

0:59

trong khi PlayStation 5 có tốc độ hơn gấp đôi, đạt mức thô 5,5 gigabyte mỗi giây.

Ngữ pháp

more than doubles that to + giá trị cuối cùng

Trong more than doubles that to 5.5 gigabytes per second, that thay cho tốc độ đã được nhắc đến trước đó. More than doubles cho biết tốc độ mới lớn hơn gấp đôi tốc độ cũ. Mẫu chủ ngữ + more than double + đại lượng + to + kết quả diễn tả một sự thay đổi và điểm cuối của nó. Con số sau to là giá trị cuối cùng, không phải lượng tăng thêm hay một giá trị sẽ tiếp tục được nhân đôi.

Luyện tập

Một dịch vụ xử lý 200 yêu cầu mỗi giây trước khi nâng cấp và hiện xử lý 450 yêu cầu. Câu nào thể hiện đúng rằng 450 là tốc độ cuối cùng?

  1. The upgrade more than doubled that to 450 requests per second.
  2. The upgrade increased that by 450 requests per second.
Xem đáp án

The upgrade more than doubled that to 450 requests per second.

So you might expect the PS5 to beat the Xbox in every test by a wide margin, right? Ghi chú

1:04

Vì vậy, bạn có thể nghĩ rằng PS5 sẽ đánh bại Xbox trong mọi bài kiểm tra với khoảng cách lớn, đúng không?

Ngữ pháp

might expect + tân ngữ + to beat

Trong you might expect the PS5 to beat the Xbox, expect nhận một tân ngữ là the PS5, sau đó là động từ nguyên mẫu có to, to beat the Xbox. Tân ngữ của expect cũng là chủ ngữ được hiểu ngầm của beat, vì vậy PS5 là bên được dự đoán sẽ thắng. Might làm cho kỳ vọng trở nên thận trọng thay vì chắc chắn. Ở đây, beat có nghĩa là thể hiện tốt hơn trong các bài kiểm tra, không phải đánh về mặt thể chất. Cách diễn đạt này thường đưa ra một dự đoán hợp lý nhưng vẫn cần được kiểm chứng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng bộ định tuyến mới, chứ không phải bạn, được dự đoán sẽ vượt qua đối thủ?

  1. You might expect the rival to beat the new router in the speed test.
  2. You might expect the new router to beat its rival in the speed test.
  3. You might expect to beat the new router in the speed test.
Xem đáp án

You might expect the new router to beat its rival in the speed test.

Cụm từ

by a wide margin: với cách biệt lớn

By a wide margin có nghĩa là với một khoảng cách lớn và rõ ràng. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho beat và cho biết lợi thế được dự đoán sẽ thể hiện rõ trong mọi bài kiểm tra, dù không có con số chính xác. Trong ngữ cảnh so sánh, margin là khoảng cách giữa hai kết quả, không phải lề trang hay biên lợi nhuận.

Luyện tập

Trong câu “Their team won by a wide margin,” by a wide margin có nghĩa là gì?

  1. Kết quả hoàn toàn hòa nhau.
  2. Họ chỉ thắng với khoảng cách rất nhỏ.
  3. Họ thắng với khoảng cách lớn trong kết quả.
Xem đáp án

Họ thắng với khoảng cách lớn trong kết quả.

Well, hold on a minute. Ý định

1:09

Chà, đợi một chút đã.

Ý định

hold on a minute: dừng lại và xem xét lại

Hold on a minute là tín hiệu trong hội thoại mang nghĩa hãy dừng lại và xem xét lại. Ở đây, cụm từ ngắt kết luận vừa được gợi ra và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một tình tiết phức tạp hoặc lời đính chính. Minute trong cách nói này thường không có nghĩa chính xác là sáu mươi giây. Tùy ngữ cảnh, cụm từ có thể yêu cầu ai đó đợi một chút, nhưng cũng có thể mang nghĩa đừng vội kết luận.

Luyện tập

Một người bạn nói bảo tàng đóng cửa lúc sáu giờ, nhưng bạn thấy biển ghi năm giờ. Câu trả lời nào tạm ngắt lời khẳng định đó một cách tự nhiên và đưa ra lời đính chính?

  1. The museum was busy yesterday.
  2. Hold on a minute—the sign says it closes at five.
  3. I'll meet you there at six.
Xem đáp án

Hold on a minute—the sign says it closes at five.

Both booting the consoles cold and waking them from sleep

1:11

Cả thao tác khởi động lạnh console lẫn đánh thức chúng từ chế độ ngủ

are faster on the Xbox by a few seconds,

1:14

trên Xbox đều nhanh hơn vài giây,

and even when it comes to loading games,

1:16

và ngay cả khi tải game,

the consoles trade blows. Thành ngữ

1:18

cả hai hệ máy cũng ăn miếng trả miếng.

Thành ngữ

trade blows: ăn miếng trả miếng trong cạnh tranh

Trong bài đánh giá này, trade blows được dùng theo nghĩa bóng: hai máy chơi game thay phiên nhau đạt kết quả tốt hơn ở các bài kiểm tra khác nhau, giống như hai đối thủ trao đổi những cú đấm. Không có cuộc ẩu đả thật sự. Cụm từ này thể hiện cuộc cạnh tranh sít sao và giằng co. Nó không có nghĩa là hai máy đạt kết quả hoàn toàn giống nhau trong mọi bài kiểm tra.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, "The two laptops trade blows in our tests" có nghĩa là gì?

  1. Hai máy tính xách tay thay phiên nhau vượt trội hơn trong các bài kiểm tra khác nhau.
  2. Hai máy tính xách tay đạt điểm hoàn toàn giống nhau trong mọi bài kiểm tra.
  3. Hai máy tính xách tay thực sự đánh nhau.
Xem đáp án

Hai máy tính xách tay thay phiên nhau vượt trội hơn trong các bài kiểm tra khác nhau.

In Assassin's Creed Valhalla,

1:20

Trong Assassin's Creed Valhalla,

loading a game from the menu was a bit quicker on the Xbox,

1:21

việc tải game từ menu nhanh hơn một chút trên Xbox,

while in Dirt 5,

1:24

trong khi ở Dirt 5,

the PlayStation 5 pulled ahead by a slight margin. Cụm động từ

1:25

PlayStation 5 lại vượt lên với khoảng cách rất nhỏ.

Cụm động từ

pulled ahead: vượt lên dẫn trước

Pulled ahead có nghĩa là chuyển lên vị trí dẫn đầu trong một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh. Ở đây, PlayStation 5 trở nên nhanh hơn máy chơi game còn lại trong bài kiểm tra này. Dạng quá khứ pulled cho thấy thứ hạng đã thay đổi, chứ không chỉ mô tả một trạng thái. By a slight margin bổ sung rằng khoảng cách dẫn trước rất nhỏ.

Luyện tập

Dùng cụm từ quá khứ gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: After the last round, Maya ____ by one point.

Xem đáp án

pulled ahead

And of course,

1:27

Và tất nhiên,

if the game needs to connect to an online service

1:28

nếu trò chơi cần kết nối với dịch vụ trực tuyến

before dropping you back in,

1:30

trước khi đưa bạn quay lại ván đấu,

that's going to inflate the load times no matter what console you're playing on. Ngữ pháp

1:32

điều đó sẽ làm tăng thời gian tải bất kể bạn đang chơi trên hệ máy nào.

Ngữ pháp

no matter what + danh từ hoặc mệnh đề

Trong no matter what console you're playing on, what đứng trước danh từ console; cả cụm có nghĩa là bất kể máy chơi game nào. Người nói cho biết thời gian tải sẽ tăng lên với mọi lựa chọn máy chơi game. Cấu trúc no matter what + danh từ hoặc mệnh đề diễn tả sự nhượng bộ: việc thay đổi lựa chọn hoặc điều kiện không làm thay đổi kết quả chính. Trong no matter what game you choose và no matter what happens, nội dung của mệnh đề chính vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào cho biết giá vẫn giữ nguyên với mọi loại vé được chọn?

  1. The price stays the same no matter what type of ticket you choose.
  2. The price changes depending on what type of ticket you choose.
  3. The price stays the same before you choose a ticket.
Xem đáp án

The price stays the same no matter what type of ticket you choose.

If you're loading a game from a console sleep state though,

1:35

Mặc dù vậy, nếu bạn đang tải một trò chơi từ trạng thái ngủ của console,

the Xbox is always faster,

1:38

Xbox luôn nhanh hơn,

at least in our tests.

1:40

ít nhất là trong các bài kiểm tra của chúng tôi.

It seems that the faster SSD on the PlayStation 5

1:42

Có vẻ như ổ SSD nhanh hơn trên PlayStation 5

might be being bottlenecked by its slightly slower CPU, Ngữ pháp

1:45

có thể đang bị nghẽn cổ chai bởi CPU chậm hơn một chút của nó,

Ngữ pháp

might be being bottlenecked by: khả năng + bị động đang diễn ra

might thể hiện khả năng có thể xảy ra. be being bottlenecked là dạng bị động tiếp diễn, nên cụm này cho biết hiệu năng của một thứ có thể đang bị một yếu tố khác hạn chế. Hãy đọc theo từng lớp: might = có thể; be being bottlenecked = quá trình bị động đang diễn ra; by = nguyên nhân. be đầu tiên là dạng nguyên mẫu bắt buộc sau might; being kết hợp với quá khứ phân từ bottlenecked để hoàn thành mẫu bị động tiếp diễn be being + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Câu nào cho biết công trình đường bộ có thể đang gây ra sự chậm trễ liên tục cho việc giao hàng?

  1. The deliveries are being delayed by roadwork.
  2. The deliveries might be being delayed by roadwork.
  3. The deliveries might have been delayed by roadwork.
  4. The deliveries might delay the roadwork.
Xem đáp án

The deliveries might be being delayed by roadwork.

meaning that in almost every backwards compatible game

1:49

điều đó có nghĩa là ở gần như mọi tựa game tương thích ngược

or games that aren't optimized for either system's I/O architecture specifically,

1:52

hoặc những game chưa được tối ưu hóa riêng cho kiến trúc I/O của hệ thống nào,

the Xbox will likely load faster.

1:57

Xbox có khả năng sẽ tải nhanh hơn.

And that's without even mentioning the Xbox's quick resume feature, Mạch ý

1:59

Và đó là còn chưa kể đến tính năng Quick Resume của Xbox,

Mạch ý

without even mentioning: thêm một luận điểm hỗ trợ chưa được tính đến

Without even mentioning đưa ra một sự thật bổ sung chưa được tính vào lập luận trước đó. Ở đây, nhận định trước được trình bày là đã đủ mạnh ngay cả khi chưa tính thêm tính năng Quick Resume của Xbox. Dù người nói lập tức nêu tên tính năng đó, cụm từ này không phải là lời hứa theo nghĩa đen rằng họ sẽ không nhắc đến nó. Đây là cách nói tu từ để báo hiệu rằng vẫn còn một luận điểm hỗ trợ rất mạnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này để thêm một luận điểm hỗ trợ chưa được tính đến: The tablet is already excellent for travel, ____ its ten-hour battery life.

Xem đáp án

without even mentioning

which drops you right back into the action

2:03

giúp bạn lập tức quay lại ngay với các pha hành động

instead of into the game's start menu.

2:05

thay vì phải quay ra menu bắt đầu của game.

It is sorely missed on the PlayStation 5. Cụm từ

2:07

Đó là một điều vô cùng đáng tiếc trên PlayStation 5.

Cụm từ

sorely missed: cảm nhận mạnh mẽ một sự thiếu vắng

Be sorely missed là một kết hợp từ cố định và tự nhiên, có nghĩa là một người hoặc một vật không còn hiện diện và mọi người cảm nhận sự thiếu vắng đó rất rõ. Trong câu này, việc PlayStation 5 thiếu tính năng ấy được xem là một mất mát thực sự. Sorely ở đây là trạng từ nhấn mạnh mức độ, có nghĩa gần với very much. Nó không nói đến sự đau đớn về thể chất. Dạng bị động tập trung vào người hoặc vật vắng mặt: những người từng coi trọng đối tượng đó cảm nhận mạnh mẽ sự thiếu vắng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp hai từ trong bài học này, mang nghĩa một sự thiếu vắng được cảm nhận rất rõ: The old neighborhood library is ____.

Xem đáp án

sorely missed

But considering next gen load speeds absolutely decimate

2:10

Nhưng nếu xét đến việc tốc độ tải của thế hệ mới đã hoàn toàn đè bẹp

the minute plus wait times of previous consoles,

2:14

những khoảng thời gian chờ đợi lên đến hơn một phút của các hệ máy trước đó,

it's hard to complain about a few extra seconds here or there.

2:17

thật khó để phàn nàn về một vài giây chờ thêm chỗ này hay chỗ kia.

Now let's compare some game visuals starting with multi-platform titles

2:21

Bây giờ hãy so sánh một chút về đồ họa game, bắt đầu với các tựa game đa nền tảng

and wow,

2:24

và chà,

these are remarkably similar.

2:25

chúng giống nhau một cách đáng kinh ngạc.

That's because the consoles are architecturally similar

2:27

Đó là bởi vì các console này có cấu trúc tương tự nhau

with AMD's Zen 3 CPUs and RDNA GPUs,

2:30

với CPU Zen 3 và GPU RDNA của AMD,

though the Xbox has a slight advantage in both cases,

2:33

mặc dù Xbox có một chút lợi thế trong cả hai trường hợp,

at least on paper. Mạch ý

2:37

ít nhất là trên lý thuyết.

In practice, the image quality between the consoles is very similar,

2:38

Trong thực tế, chất lượng hình ảnh giữa các console rất giống nhau,

but differences can emerge depending on the situation.

2:42

nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện tùy thuộc vào tình huống.

Mạch ý

at least on paper ... In practice (ít nhất là trên lý thuyết… trên thực tế)

“On paper” có nghĩa là xét theo thông số, kế hoạch hoặc lý thuyết, chứ không phải theo nghĩa đen là trên một tờ giấy. “At least” giới hạn phạm vi của nhận định: Xbox có lợi thế đôi chút khi phép so sánh dựa trên các con số được công bố. “In practice” chuyển trọng tâm sang kết quả trong thực tế. Hai cụm từ này sắp xếp phần so sánh bằng cách nêu lợi thế dự kiến trước rồi đến kết quả kiểm chứng, nhờ đó người nói có thể sửa hoặc giảm nhẹ một kết luận chỉ dựa trên thông số.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng đúng hai cụm từ để đối chiếu một kỳ vọng dựa trên thông số với kết quả trong thực tế?

  1. On paper, the laptop should run for twelve hours. On paper, it lasts about nine.
  2. In practice, the laptop is rated for twelve hours. On paper, testing shows it lasts about nine.
  3. On paper, the laptop should run for twelve hours. In practice, it lasts about nine.
Xem đáp án

On paper, the laptop should run for twelve hours. In practice, it lasts about nine.

Our friends at Digital Foundry

2:45

Những người bạn của chúng tôi tại Digital Foundry

have pointed out that while playing on the favor frame rate mode,

2:47

đã chỉ ra rằng khi chơi ở chế độ ưu tiên tốc độ khung hình,

the PlayStation 5 actually adds more background foliage in Dirt 5,

2:50

PlayStation 5 thực sự bổ sung thêm nhiều tán lá ở hậu cảnh hơn trong Dirt 5,

whereas in favor resolution mode,

2:54

trong khi ở chế độ ưu tiên độ phân giải,

where the resolution remains locked at 4K

2:56

nơi độ phân giải bị khóa ở 4K

in exchange for looser frame rates, Cụm từ

2:58

đổi lấy tốc độ khung hình không ổn định bằng,

Cụm từ

in exchange for (để đổi lấy/đánh đổi bằng)

“In exchange for” trình bày một kết quả như cái giá hoặc sự đánh đổi để có kết quả khác. Thứ đạt được đứng trước cụm từ này, còn chi phí, sự hy sinh hoặc thứ trao lại đứng sau for. Ở đây, việc giữ độ phân giải ở mức 4K là lợi ích đạt được, còn việc chấp nhận tốc độ khung hình linh hoạt và kém ổn định hơn là cái giá. Không có sự trao đổi đồ vật thật sự; cụm từ này cũng dùng được cho các sự đánh đổi trong kỹ thuật và đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào trình bày khả năng làm mát bị giảm như cái giá phải trả để quạt hoạt động êm hơn?

  1. The laptop offers quieter fan operation despite reduced cooling power.
  2. The laptop offers quieter fan operation because of reduced cooling power.
  3. The laptop offers quieter fan operation in exchange for reduced cooling power.
Xem đáp án

The laptop offers quieter fan operation in exchange for reduced cooling power.

games either felt slightly smoother,

3:00

các tựa game hoặc cho cảm giác mượt hơn đôi chút,

perhaps because the PS5 doesn't have variable refresh rate implemented just yet, Cách dùng từ

3:03

có lẽ vì PS5 chưa được triển khai tính năng tốc độ làm mới biến thiên (VRR),

Cách dùng từ

Hiểu “variable refresh rate”

“Variable refresh rate” (tần số quét biến thiên hoặc VRR) là tính năng hiển thị cho phép màn hình thay đổi tần suất làm mới khi tốc độ xuất khung hình của thiết bị thay đổi. Điều chỉnh nhịp làm mới của màn hình gần hơn với thời điểm khung hình mới được đưa tới có thể giảm hiện tượng xé hình và chuyển động thiếu đều đặn. Trong câu này, cụm từ gọi tên một tính năng mà PS5 chưa triển khai tại thời điểm được nhắc đến. Về ngữ pháp, variable bổ nghĩa cho danh từ ghép refresh rate.

Luyện tập

“Variable refresh rate” mô tả điều gì?

  1. Tính năng hiển thị điều chỉnh nhịp làm mới màn hình khi tốc độ xuất khung hình của thiết bị thay đổi.
  2. Số khung hình mà trò chơi tạo ra mỗi giây.
  3. Một màn hình luôn phải làm mới ở một tần số cố định không đổi.
Xem đáp án

Tính năng hiển thị điều chỉnh nhịp làm mới màn hình khi tốc độ xuất khung hình của thiết bị thay đổi.

or pushed closer to full res more often on the Xbox,

3:07

hoặc thường xuyên đẩy gần đến độ phân giải tối đa hơn trên Xbox,

letting small details like the car's grilles look slightly better.

3:10

giúp những chi tiết nhỏ như lưới tản nhiệt của ô tô trông đẹp hơn một chút.

Some games are more of a toss-up though. Thành ngữ

3:14

Mặc dù vậy, một số game lại khó để phân định thắng thua.

Thành ngữ

Thành ngữ “more of a toss-up”

“A toss-up” là thành ngữ chỉ một lựa chọn hoặc kết quả mà các phương án có vẻ gần như có khả năng ngang nhau hoặc tốt như nhau, nên không có bên thắng rõ ràng. Hình ảnh tung đồng xu chỉ mang tính ẩn dụ; không ai thực sự phải tung thứ gì. Cấu trúc more of a + danh từ cho biết một điều phù hợp với cách mô tả đó hơn một trường hợp khác hoặc hơn dự đoán. Ở đây, more of a toss-up có nghĩa là các trò chơi này khó xác định bên nào hơn so với những trò chơi được nói đến trước đó.

Luyện tập

“More of a toss-up” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Giờ đây một bên rõ ràng tốt hơn bên còn lại rất nhiều.
  2. Bên thắng sẽ được chọn bằng cách thực sự tung đồng xu.
  3. Phép so sánh này có bên thắng kém rõ ràng hơn so với các trường hợp trước.
Xem đáp án

Phép so sánh này có bên thắng kém rõ ràng hơn so với các trường hợp trước.

NBA 2K21 looks truly next gen on both consoles,

3:16

NBA 2K21 trông thực sự chuẩn next-gen trên cả hai console,

except for the visible aliasing.

3:21

ngoại trừ hiện tượng răng cưa khá rõ rệt.

On the PS5, it's slightly smoother,

3:23

Trên PS5, hình ảnh mượt mà hơn đôi chút,

but the depth of field effect and extra per-object motion blur on the Xbox

3:26

nhưng hiệu ứng độ sâu trường ảnh và độ mờ chuyển động bổ sung trên từng vật thể của Xbox

deals with it in its own way.

3:30

lại xử lý vấn đề đó theo cách riêng của nó.

How about next gen exclusives though?

3:32

Thế còn những game độc quyền thế hệ mới thì sao?

Well, the Series X doesn't have any,

3:34

Chà, Series X chưa có tựa game nào cả,

which brings us then to Spider-Man Miles Morales on the PS5. Mạch ý

3:37

điều này đưa chúng ta đến với Spider-Man Miles Morales trên PS5.

Mạch ý

which brings us then to: nối một chủ đề với chủ đề tiếp theo

Which chỉ lại sự việc hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Cụm từ này cho biết ý trước đó tạo lý do để người nói chuyển phần thảo luận sang Spider-Man: Miles Morales; bring ở đây không có nghĩa là mang một vật gì đó theo nghĩa đen. Which brings us to là cách chuyển ý khiến chủ đề tiếp theo trở thành một bước hợp lý. Then đánh dấu giai đoạn tiếp theo trong trình tự nói và có thể đứng giữa us và to như trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng which brings us then to để chuyển sang chủ đề tiếp theo một cách hợp lý?

  1. We should discuss the budget because the route is on the table.
  2. We have agreed on the route, which brings us then to the travel budget.
  3. The shuttle which brings us to the hotel leaves at noon.
Xem đáp án

We have agreed on the route, which brings us then to the travel budget.

While the game looks great,

3:41

Mặc dù trò chơi trông rất tuyệt,

it feels less next gen than I had hoped, Ngữ pháp

3:42

nhưng nó mang lại cảm giác kém next-gen hơn so với những gì tôi đã kỳ vọng,

Ngữ pháp

less next gen than I had hoped: so sánh thực tế với kỳ vọng trước đó

Less next gen than I had hoped so sánh trải nghiệm thực tế với kỳ vọng trước đó của người nói. Next gen được dùng thân mật như một đặc điểm có nghĩa là ‘thể hiện những cải tiến được mong đợi ở một thế hệ công nghệ mới’; less ... than cho biết đặc điểm này xuất hiện ở mức thấp hơn mức đã hy vọng. Had hoped đặt niềm hy vọng trước trải nghiệm và sự đánh giá xảy ra sau đó. Cách nói này thể hiện sự thất vọng có chừng mực; nó không nói rằng trò chơi tệ hoặc hoàn toàn không có phẩm chất của thế hệ mới.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sự thất vọng có giới hạn so với một kỳ vọng trước đó?

  1. The hotel was exactly as quiet as I had hoped.
  2. The hotel was terrible in every possible way.
  3. The hotel was less quiet than I had hoped, but I still slept well.
Xem đáp án

The hotel was less quiet than I had hoped, but I still slept well.

looking better than the PS4 version,

3:46

trông có đẹp hơn phiên bản PS4,

but not really that much better,

3:48

nhưng thực sự không đẹp hơn nhiều đến vậy,

which if you think about it, Mạch ý

3:51

mà nếu bạn suy nghĩ kỹ lại,

Mạch ý

if you think about it như một tín hiệu dẫn dắt suy luận

Ở đây, if you think about it không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng người nghe phải bắt đầu suy nghĩ. Cụm từ tạo một khoảng dừng trong câu và mời người nghe xem xét lập luận khiến kết luận tiếp theo hoặc kết luận xung quanh nó trở nên hợp lý. Vì người nghe được mời cùng người nói đi đến ý tưởng đó, cụm từ có thể làm cho một cách diễn giải lại bất ngờ nghe bớt áp đặt. Nó thường có nghĩa gần như “khi xem xét logic đằng sau điều đó”.

Luyện tập

Trong "The smaller room may actually be better, if you think about it, because it is quieter," if you think about it có tác dụng gì?

  1. Nó mời người nghe xem xét lập luận đằng sau kết luận.
  2. Nó cho thấy người nói đã quên kết luận.
  3. Nó ra lệnh cho người nghe giải quyết ngay một vấn đề khó.
Xem đáp án

Nó mời người nghe xem xét lập luận đằng sau kết luận.

is really just praise for the incredible optimization job

3:52

đó thực ra lại là lời khen ngợi cho quá trình tối ưu hóa tuyệt vời

they did on the 2-year-old PS4 version.

3:56

mà họ đã làm trên phiên bản PS4 ra mắt 2 năm trước.

On the PS5 though,

3:59

Mặc dù vậy, trên PS5,

the addition of ray traced reflections

4:00

sự bổ sung của phản chiếu ray tracing (dò tia)

make swinging through a frozen glassy New York feel brand new.

4:02

khiến việc đu tơ qua một New York đóng băng và trong suốt như kính mang lại cảm giác hoàn toàn mới.

Although ray tracing is locked into the 30 FPS mode.

4:07

Dù cho ray tracing bị khóa ở chế độ 30 FPS.

Once you switch to 60 FPS, Ngữ pháp

4:11

Một khi bạn đã chuyển sang 60 FPS,

Ngữ pháp

Once you switch to: once + hiện tại đơn để chỉ yếu tố kích hoạt

Once giới thiệu thời điểm mà từ đó một kết quả mới bắt đầu trở thành sự thật. Trong Once you switch to 60 FPS, hành động chuyển đổi được xem là yếu tố kích hoạt điều xảy ra tiếp theo, với ý nghĩa rõ là “kể từ thời điểm đó trở đi”. Khi nói về tình huống tương lai, hãy dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: Once you switch..., chứ thông thường không dùng Once you will switch.... Mệnh đề chính vẫn có thể dùng will hoặc một cách diễn đạt tương lai khác.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng việc nhấn Save là yếu tố kích hoạt được dự kiến cho quá trình tải tệp lên?

  1. Once you press Save, the app will upload the file.
  2. Once you will press Save, the app will upload the file.
  3. If you press Save, the app will upload the file.
Xem đáp án

Once you press Save, the app will upload the file.

uh you're probably never gonna go back to ray tracing Cách dùng từ

4:13

ừm, có lẽ bạn sẽ không bao giờ muốn quay lại ray tracing nữa

Cách dùng từ

never gonna go back to: dự đoán mạnh trong lời nói thân mật

Trong câu này, never gonna go back to có nghĩa là “sẽ không quay lại sử dụng”. Gonna là dạng nói thân mật của going to, còn go back to có nghĩa là quay lại một lựa chọn hoặc thói quen trước đây. Never khiến sở thích này nghe rất dứt khoát. Tuy nhiên, probably cho thấy đây vẫn là dự đoán của người nói dựa trên trải nghiệm, chứ không phải quy tắc hay sự thật áp dụng cho mọi người chơi.

Luyện tập

Probably never gonna go back to truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Đây là một quy định chính thức rằng không ai được phép dùng lại công nghệ dò tia.
  2. Câu này có nghĩa là người nói chưa bao giờ thử công nghệ dò tia.
  3. Đây là một dự đoán mạnh nhưng vẫn mang tính cá nhân rằng người nói sẽ không quay lại dùng công nghệ dò tia.
Xem đáp án

Đây là một dự đoán mạnh nhưng vẫn mang tính cá nhân rằng người nói sẽ không quay lại dùng công nghệ dò tia.

even if it uses less attractive screen space reflections. Ngữ pháp

4:16

ngay cả khi nó sử dụng các phản chiếu không gian màn hình kém hấp dẫn hơn.

Ngữ pháp

even if: kết quả không thay đổi

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định và cho thấy điều kiện đó sẽ không thay đổi kết quả chính. Ở đây, phản xạ không gian màn hình kém đẹp mắt hơn được thừa nhận là một nhược điểm, nhưng nhược điểm đó không đủ để thay đổi lựa chọn. Cấu trúc có thể là kết quả chính + even if + điều kiện hoặc Even if + điều kiện, kết quả chính. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên trong điều kiện đó.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng một vấn đề có thể xảy ra sẽ không thay đổi quyết định? I'll finish the hike ___ it gets cold.

  1. even though
  2. if
  3. even if
Xem đáp án

even if

The PS5 has global settings like universal toggles for game difficulty,

4:20

PS5 có các thiết lập chung như nút gạt áp dụng toàn cầu cho độ khó của game,

performance priorities,

4:23

ưu tiên về hiệu năng,

and accessibility options.

4:25

và các tùy chọn hỗ trợ tiếp cận.

Like the Xbox's quick resume,

4:27

Giống như tính năng Quick Resume của Xbox,

they're just nice to have things.

4:29

đó là những thứ rất tiện lợi khi có.

Strangely though,

4:31

Nhưng có một điều lạ lùng,

the thing I found most exciting about my experience on the PS5 Ngữ pháp

4:32

thứ tôi thấy thú vị nhất trong trải nghiệm của mình trên PS5

was actually the controller.

4:35

lại chính là tay cầm điều khiển.

Ngữ pháp

Dùng the thing ... was actually ... để nhấn mạnh một câu trả lời bất ngờ

Cấu trúc The thing + mệnh đề + was + câu trả lời tách tiêu chí đánh giá khỏi câu trả lời. Ở đây, mệnh đề I found most exciting about my experience on the PS5 xác định “thing” nào đang được nói đến, còn cụm danh từ the controller sau was đưa ra câu trả lời được nhấn mạnh. Actually cho thấy câu trả lời này trái với điều người nghe có thể dự đoán: sau khi bàn về hiệu năng và đồ họa, việc câu trả lời lại là tay cầm tạo cảm giác bất ngờ. The thing ở đây là một thành phần giữ chỗ được mệnh đề bổ nghĩa và bổ ngữ hoàn thiện ý nghĩa, chứ không chỉ một vật thể chưa xác định.

Luyện tập

Phần nào của câu đưa ra câu trả lời cuối cùng của người nói về điều thú vị nhất?

  1. my experience on the PS5
  2. the controller
  3. the thing
Xem đáp án

the controller

Yes,

4:38

Đúng vậy,

the DualSense has been upgraded with a mic,

4:39

DualSense đã được nâng cấp với micrô,

USB Type-C charging,

4:41

sạc USB Type-C,

and resistive triggers,

4:43

và các cò bấm có lực cản (resistive triggers),

which make the Xbox triggers feel dull and boring in comparison.

4:44

làm cho các cò bấm của Xbox trở nên nhàm chán và vô vị khi so sánh.

Until today,

4:49

Cho đến ngày hôm nay,

I gotta say, Ý định

4:50

tôi phải nói rằng,

I never really imagined feeling directionality Ngữ pháp

4:51

tôi chưa bao giờ thực sự tưởng tượng được việc cảm nhận được tính định hướng

in the vibrations of a controller.

4:54

trong độ rung của một tay cầm.

Ý định

I gotta say dùng để mở đầu ý kiến một cách thân mật

I gotta say là cách mở đầu thân mật trong văn nói, có liên hệ với I've got to say và thường mang nghĩa “I have to say” hoặc “I must admit”. Nó báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một phản ứng cá nhân mạnh, chân thành hoặc thể hiện cảm xúc rõ rệt. Ở đây, cụm này nhấn mạnh mức độ bất ngờ của phát biểu tiếp theo. Trong cách dùng này, gotta không diễn tả một nghĩa vụ thực tế riêng biệt; toàn bộ cụm từ dùng để dẫn vào quan điểm của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu thân mật gồm ba từ đã học và có gotta: “____, that ending surprised me.”

Xem đáp án

I gotta say

Ngữ pháp

imagine doing: cấu trúc imagined feeling

Trong imagined feeling, imagine được theo sau bởi feeling ở dạng -ing. Cấu trúc imagine doing something có nghĩa là hình dung trong đầu một hành động hoặc trải nghiệm. Ở đây, never really imagined cho thấy trước đó khả năng này hầu như chưa từng xuất hiện trong suy nghĩ của người nói. Cụm -ing là nội dung được hình dung, không phải hành động xảy ra trong lúc người đó đang tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: I never imagined ____ the race. (win)

Xem đáp án

winning

The experience was something totally new,

4:56

Trải nghiệm đó là một điều hoàn toàn mới mẻ,

kind of like hearing a stereo recording Mạch ý

4:58

giống như bạn đang nghe một bản thu âm âm thanh nổi (stereo)

after a life of mono.

5:01

sau cả một đời chỉ nghe âm thanh đơn âm (mono).

Mạch ý

kind of like hearing...: một phép so sánh được làm nhẹ

Kind of like mở đầu một phép so sánh gần đúng. Cụm này cho biết hai trải nghiệm không hoàn toàn giống nhau, nhưng một trải nghiệm quen thuộc có thể giúp người nghe hiểu trải nghiệm mới. Cụm -ing hearing a stereo recording nêu trải nghiệm được dùng để so sánh. Câu trước tiên nói rằng trải nghiệm này rất mới, rồi dùng phép tương tự để giúp người nghe dễ hiểu ý tưởng trừu tượng đó hơn. After a life of mono cung cấp mốc cũ: stereo tạo cảm giác về các hướng tách biệt rõ hơn mono, giống như tay cầm lúc này dường như cũng tạo ra hướng trong độ rung. Đây là sự so sánh giữa hai ấn tượng về không gian; câu không nói rằng tay cầm thật sự đang phát một bản thu âm.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng kind of like và dạng đúng của solve: Learning the new game was ____ a puzzle.

Xem đáp án

kind of like solving

In conclusion,

5:04

Tóm lại,

you can't go wrong with either choice. Thành ngữ

5:05

bạn sẽ không sai lầm với bất kỳ lựa chọn nào.

Thành ngữ

Dùng “can't go wrong with” để đưa ra lời đề xuất đáng tin cậy

“Can't go wrong with” là một thành ngữ cho biết một lựa chọn rất có thể sẽ tốt hoặc khiến người ta hài lòng. Nó không có nghĩa đen là một người không thể mắc lỗi. Trong câu này, “either choice” cho biết cả hai lựa chọn đều đủ tốt để được đề xuất: người mua khó có khả năng hối tiếc dù chọn phương án nào. Cấu trúc là can't go wrong with + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can't go wrong with: If you want a gift that works for almost anyone, you ____ fresh flowers.

Xem đáp án

can't go wrong with

Each console offers a compelling set of reasons why it's the best console.

5:07

Mỗi console đều đưa ra một loạt những lý do thuyết phục để chứng minh tại sao nó là console tốt nhất.

Xbox has power,

5:12

Xbox sở hữu sức mạnh,

speed,

5:14

tốc độ,

backwards compatibility,

5:15

khả năng tương thích ngược,

and the value

5:16

và giá trị

with financing and Xbox Game Pass. Văn hóa

5:17

với các gói trả góp và Xbox Game Pass.

But while Sony doesn't have a real competitor to Game Pass,

5:20

Nhưng trong khi Sony không có đối thủ thực sự nào để cạnh tranh với Game Pass,

Văn hóa

Xbox Game Pass với vai trò là dịch vụ thuê bao

Xbox Game Pass là tên dịch vụ thuê bao trò chơi của Xbox. Thành viên trả phí định kỳ để truy cập một danh mục trò chơi thay đổi theo thời gian, vì vậy tên này chỉ một dịch vụ liên tục chứ không phải một trò chơi hay vé dùng một lần. Ở đây, dịch vụ này được nhắc đến cùng hình thức trả góp như một phần giá trị mà Xbox mang lại. Vì vậy, “a competitor to Game Pass” có nghĩa là một dịch vụ thuê bao cạnh tranh của Sony mang lại kiểu giá trị tương tự.

Luyện tập

Trong bài đánh giá này, “a competitor to Game Pass” có nghĩa là gì?

  1. Một vé dùng một lần cho sự kiện Xbox
  2. Một trò chơi trong đó người chơi thi đấu với nhau
  3. Một dịch vụ thuê bao trò chơi cạnh tranh
Xem đáp án

Một dịch vụ thuê bao trò chơi cạnh tranh

they do have some proven studios Ngữ pháp

5:23

họ lại có những studio đã khẳng định được tên tuổi

making amazing exclusive games right now.

5:25

đang tạo ra những tựa game độc quyền tuyệt vời ngay lúc này.

Ngữ pháp

they do have dùng để nhấn mạnh

Trong câu khẳng định, do đứng trước have tạo thêm sự nhấn mạnh: they do have có nghĩa là “họ thực sự có” hoặc “họ chắc chắn có”. Ở đây do không dùng để tạo câu hỏi. Câu này trước hết thừa nhận một điểm yếu bằng while, sau đó dùng they do have để nhấn mạnh một lợi thế bù lại. Cấu trúc này hữu ích khi chấp nhận một ý nhưng vẫn muốn làm nổi bật sức nặng của ý còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ nhấn mạnh gồm hai từ: We lack a large budget, but we ____ a skilled team.

Xem đáp án

do have

They've got a non-proprietary storage upgrade solution,

5:28

Họ có giải pháp nâng cấp dung lượng lưu trữ không bị độc quyền,

although you can't quite upgrade just yet. Cách dùng từ

5:31

mặc dù hiện tại bạn chưa thể nâng cấp ngay được.

Cách dùng từ

just yet: tạm thời «chưa phải lúc này»

Trong mệnh đề phủ định, just yet có nghĩa là “ngay lúc này” hoặc “hiện tại”. Vì vậy, can't ... just yet có nghĩa là hành động đó chưa thể thực hiện vào lúc này. Just tạo cảm giác “ngay bây giờ” và làm cho giới hạn nghe nhẹ nhàng hơn. Cách nói này thường để ngỏ khả năng tình hình sẽ sớm thay đổi, nhưng không hứa rằng điều đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Trong câu 'We can't announce the winner just yet,' just yet gợi ý điều gì?

  1. Người chiến thắng sẽ không bao giờ được công bố.
  2. Hiện tại chưa thể thông báo, nhưng sau này có thể làm được.
  3. Người chiến thắng đã được công bố rồi.
Xem đáp án

Hiện tại chưa thể thông báo, nhưng sau này có thể làm được.

And they've got an all-digital console

5:33

Và họ có một hệ máy console thuần kỹ thuật số

that packs all of the firepower of its more expensive sibling Thành ngữ

5:36

mang trong mình toàn bộ sức mạnh của người anh em đắt tiền hơn

Thành ngữ

“packs all of the firepower” như một ẩn dụ về hiệu năng

Ở đây, packs có nghĩa là “chứa hoặc được trang bị”, đặc biệt nhấn mạnh một sản phẩm có rất nhiều khả năng bên trong. Firepower, nghĩa đen là “hỏa lực”, được dùng ẩn dụ cho hiệu năng điện toán hoặc chơi game chứ không phải vũ khí. Cả cụm cho biết mẫu máy này vẫn giữ được toàn bộ khả năng hiệu năng của mẫu máy liên quan đắt tiền hơn. Cách ví hiệu năng với sức mạnh hoặc hỏa lực thường xuất hiện trong các bài bình luận công nghệ và sản phẩm có giọng điệu sôi nổi.

Luyện tập

Trong ví dụ, “packs all of the firepower” có nghĩa là gì?

  1. Nó có hiệu năng thấp hơn mẫu máy đắt tiền.
  2. Nó chỉ thay đổi thiết kế bên ngoài của sản phẩm.
  3. Nó có tất cả các khả năng hiệu năng quan trọng.
  4. Nó cất giữ vũ khí bên trong máy chơi game.
Xem đáp án

Nó có tất cả các khả năng hiệu năng quan trọng.

for a hundred dollars cheaper,

5:39

với giá rẻ hơn một trăm đô la,

making it look to me way more compelling than the Xbox Series S. Ngữ pháp

5:40

khiến nó đối với tôi trông hấp dẫn hơn nhiều so với Xbox Series S.

Ngữ pháp

“way more compelling than” để tạo phép so sánh mạnh

Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật. Nó nhấn mạnh more compelling, vì vậy way more compelling có nghĩa là hấp dẫn hoặc thuyết phục hơn rất nhiều khi xét như một lựa chọn. Cấu trúc là way + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Way bổ nghĩa cho mức độ mạnh của phép so sánh; ở đây nó không có nghĩa là “cách thức” hay “con đường”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mạnh mang sắc thái thân mật way + more + tính từ + than. Dùng practical: For short city trips, this bike is ____ the car.

Xem đáp án

way more practical than

Man,

5:46

Trời ạ,

these guys are really not making it easy.

5:47

mấy hãng này đúng là làm chúng ta khó chọn quá.

What do you say Colton? Ý định

5:49

Bạn nghĩ sao Colton?

Ý định

What do you say? dùng để mời người khác phản hồi

Trong câu này, What do you say? có nghĩa là “Cậu phản hồi thế nào về ý tưởng này?”. Người nói đang mời Colton nêu ý kiến hoặc đồng ý với một đề xuất, chứ không yêu cầu cậu ấy lặp lại lời vừa nói. Dùng câu hỏi ở thì hiện tại này sau một lời đề nghị để trao quyền lựa chọn cho người kia. Để hỏi về những lời đã được nói ra, thông thường dùng What did you say?

Luyện tập

Trong “We could bring sandwiches and eat by the lake. What do you say?”, người nói đang làm gì?

  1. Hỏi cách phát âm một từ
  2. Yêu cầu người nghe lặp lại lời vừa nói
  3. Mời người nghe phản hồi lời đề nghị
Xem đáp án

Mời người nghe phản hồi lời đề nghị

Should we just get both?

5:50

Chúng ta có nên mua cả hai không?

Oh yeah.

5:52

Ồ có chứ.

Oh yeah.

5:52

Ồ có chứ.

Just get both.

5:53

Cứ mua cả hai đi.

Probably hold off a little bit for more exclusives though. Cụm động từ

5:55

Nhưng chắc là đợi thêm một chút để có nhiều game độc quyền hơn đã.

Cụm động từ

hold off: trì hoãn một hành động hoặc quyết định

Hold off có nghĩa là tạm thời trì hoãn một hành động hoặc quyết định. Ở đây, hành động được lược bỏ là mua máy chơi game, còn for more exclusives cho biết lý do chờ đợi: có thể sẽ xuất hiện thêm trò chơi độc quyền. Hold off không có nghĩa là hủy bỏ vĩnh viễn. Cụm này có thể đứng một mình khi hành động đã rõ trong ngữ cảnh, hoặc xuất hiện trong cấu trúc hold off on + danh từ/dạng -ing và hold off until + thời gian/sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tạm thời trì hoãn”: The forecast may change, so let's ____ on booking the picnic site until Friday.

Xem đáp án

hold off

But eventually we'll get both.

5:57

Nhưng kiểu gì thì cuối cùng chúng ta cũng sẽ mua cả hai.

This video is brought to you by Privacy and 1Password, Cụm từ

5:58

Video này được tài trợ bởi Privacy và 1Password,

Cụm từ

brought to you by như một tín hiệu tài trợ

Trong nội dung truyền thông, is brought to you by dùng để giới thiệu công ty trả tiền hỗ trợ nội dung. Ở đây, cụm này cho biết Privacy và 1Password là nhà tài trợ; nó không có nghĩa là các công ty ấy đã mang video đến cho người xem theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là nội dung + be + brought to you by + nhà tài trợ. Cụm này thường báo hiệu nội dung sắp chuyển sang thông điệp tài trợ.

Luyện tập

Trong một podcast, người dẫn nói: “This episode is brought to you by River Bank.” Người dẫn đang báo hiệu điều gì?

  1. Người dẫn đang yêu cầu River Bank làm một tập mới.
  2. River Bank đã giao tập chương trình theo nghĩa vật lý.
  3. River Bank đang tài trợ cho tập chương trình.
Xem đáp án

River Bank đang tài trợ cho tập chương trình.

two services that prioritize security and convenience.

6:01

hai dịch vụ đặt bảo mật và tiện lợi lên hàng đầu.

Starting now,

6:06

Bắt đầu từ bây giờ,

Privacy users can automatically add their virtual cards

6:06

người dùng Privacy có thể tự động thêm thẻ ảo của họ

into their 1Password vault with a single click,

6:09

vào kho lưu trữ 1Password chỉ với một cú nhấp chuột,

and 1Password users will be able to create virtual cards in their browser

6:12

và người dùng 1Password sẽ có thể tạo thẻ ảo ngay trong trình duyệt của mình

and store them in 1Password.

6:16

và lưu trữ chúng trong 1Password.

When you're creating a new virtual card with 1Password,

6:18

Khi bạn tạo một thẻ ảo mới với 1Password,

you can set a spending cap Cụm từ

6:21

bạn có thể thiết lập mức chi tiêu tối đa

Cụm từ

set a spending cap: đặt mức tối đa

Set a spending cap có nghĩa là đặt ra số tiền cao nhất có thể được chi tiêu. Ở đây, cap có nghĩa là giới hạn trên, không phải chiếc mũ hay số tiền bắt buộc phải tiêu cho đủ. Cấu trúc thường dùng là set + a spending cap, thường theo sau bởi of + số tiền hoặc on + tài khoản/danh mục: set a spending cap of $50 hoặc set a spending cap on the card.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đặt số tiền tối đa cho các giao dịch mua”: The app lets parents ____ for each card.

Xem đáp án

set a spending cap

and adjust your settings for a one-off payment, Cách dùng từ

6:22

và điều chỉnh các cài đặt cho thanh toán một lần,

Cách dùng từ

one-off payment: khoản thanh toán một lần, không định kỳ

A one-off payment là khoản thanh toán chỉ diễn ra một lần thay vì lặp lại theo lịch. Ở đây, one-off là tính từ ghép bổ nghĩa cho payment. Cụm từ này chỉ mô tả tần suất. Bản thân nó không có nghĩa là được giảm giá hoặc toàn bộ khoản nợ đã được thanh toán hết.

Luyện tập

Một dịch vụ chỉ tính phí khi bạn đăng ký và không bao giờ tính lại. Cụm từ nào mô tả khoản phí này chính xác nhất?

  1. a one-off payment
  2. a recurring payment
  3. an installment payment
Xem đáp án

a one-off payment

monthly, or annual limit,

6:25

giới hạn hàng tháng, hàng năm,

or a total amount.

6:27

hoặc trên tổng số tiền.

Users can limit cards

6:28

Người dùng có thể giới hạn các thẻ

so they can only be used at a single service

6:29

để chúng chỉ có thể được sử dụng ở một dịch vụ duy nhất

to keep things locked down, Cụm động từ

6:32

nhằm khóa chặt mọi thứ để bảo mật,

Cụm động từ

keep things locked down: duy trì sự kiểm soát chặt chẽ

Trong ngữ cảnh bảo mật này, keep things locked down có nghĩa là duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với quyền truy cập và cách sử dụng được phép. Cụm từ có thể nói về tài khoản, thẻ, thiết bị, dữ liệu hoặc hệ thống, chứ không chỉ các đồ vật hữu hình. Cấu trúc keep + tân ngữ + locked down mô tả một trạng thái được duy trì: keep là hành động duy trì, things là tân ngữ và locked down là trạng thái được giữ nguyên.

Luyện tập

Quản trị viên muốn nhân viên được phê duyệt vẫn sử dụng được cơ sở dữ liệu, nhưng tất cả những người khác bị hạn chế truy cập nghiêm ngặt. Câu nào phù hợp nhất với mục tiêu này?

  1. We need to keep the database locked down.
  2. We need to shut the database down.
  3. We need to leave the database unlocked.
Xem đáp án

We need to keep the database locked down.

and when it's time to enter payment details,

6:33

và khi đến lúc phải nhập thông tin thanh toán,

1Password will show users any cards associated with that website,

6:35

1Password sẽ hiển thị cho người dùng bất kỳ thẻ nào liên quan đến trang web đó,

including any Privacy cards that they've generated.

6:39

bao gồm mọi thẻ Privacy mà họ đã tạo ra.

Just go to privacy.com/linus and sign up for an account.

6:42

Chỉ cần truy cập privacy.com/linus và đăng ký một tài khoản.

New Privacy customers will automatically get $5 to spend on their first purchase.

6:46

Khách hàng mới của Privacy sẽ tự động nhận được $5 để chi tiêu cho lần mua hàng đầu tiên.

Or if you're a new 1Password user,

6:50

Hoặc nếu bạn là người dùng 1Password mới,

you can head to the link below to also receive $5 when signing up.

6:52

bạn có thể truy cập đường link bên dưới để cũng nhận được $5 khi đăng ký.

If you guys enjoyed this video,

6:57

Nếu các bạn thích video này,

maybe check out the other gaming video

6:58

có lẽ hãy xem thử video gaming khác

we did on LG's 88-inch OLED,

7:00

mà chúng tôi đã thực hiện trên chiếc OLED 88 inch của LG,

trying it out with an RTX 3090.

7:03

khi thử nghiệm nó với RTX 3090.

Pretty flipping unbelievable. Cách dùng từ

7:05

Đúng là đẹp không thể tin nổi.

Cách dùng từ

flipping trong Pretty flipping unbelievable

Ở đây, flipping không phải là cách dùng của động từ flip. Đây là một từ nhấn mạnh thân mật, khá nhẹ, đứng trước unbelievable để tăng mức độ ngạc nhiên hoặc phấn khích. Ý của câu là trải nghiệm đó khó tin đến mức cực kỳ ấn tượng, chứ không phải có thứ gì đang bị lật. Trong những câu khác, cách dùng này có thể diễn tả sự ngạc nhiên, hào hứng hoặc bực bội mạnh mà không cần dùng một lời chửi thô tục hơn.

Luyện tập

Trong câu Pretty flipping unbelievable, flipping có chức năng gì?

  1. khiến câu trở nên trang trọng và lịch sự
  2. có nghĩa là một vật đang bị lật về mặt thể chất
  3. thêm sắc thái nhấn mạnh thân mật và khá nhẹ cho unbelievable
Xem đáp án

thêm sắc thái nhấn mạnh thân mật và khá nhẹ cho unbelievable