Làm sao để chọn? - PS5 vs Xbox Series X: tài liệu học tiếng Anh
Linus Tech Tips
Giới thiệu video: Bài đánh giá so sánh PS5 và Xbox Series X khi ra mắt qua tốc độ tải, hình ảnh, tay cầm, dịch vụ và giá trị, rồi nêu thế mạnh riêng của mỗi máy. Điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm từ kết hợp "by a wide margin," diễn tả chênh lệch lớn và dùng để so sánh điểm số, doanh số, giá hoặc hiệu năng mà không cần số liệu chính xác. 2. Mẫu ngữ pháp "the thing I found most exciting about my experience on the PS5 was actually the controller." đặt khung đánh giá rồi hé lộ điều bất ngờ, giúp nổi bật một kết quả sau nhiều so sánh. 3. Thành ngữ "can't go wrong with" nghĩa là lựa chọn đáng tin cậy chứ không phải không thể sai, giúp đưa ra lời khuyên tự tin nhưng cân bằng khi có nhiều phương án tốt.
Nội dung bài học
It's console wars D-Day ladies and gentlemen. Thành ngữ
0:00Thưa quý vị và các bạn, ngày quyết chiến của các hệ máy console đã đến.
console wars D-Day: ẩn dụ truyền thông cho cuộc đối đầu quyết định
console wars mô tả sự cạnh tranh giữa các máy chơi game như một cuộc chiến, còn D-Day chỉ ngày mang tính quyết định trong một chiến dịch quân sự lớn. Khi kết hợp lại, cụm từ này có nghĩa là cuộc cạnh tranh giữa các máy chơi game đã bước vào một màn đối đầu cực kỳ quan trọng. Ở đây, D-Day là một ẩn dụ truyền thông được phóng đại, không phải lời khẳng định về một trận chiến hay sự kiện lịch sử có thật. Người nói dùng nó để tạo kịch tính và cho thấy cuộc so sánh này có thể quyết định bên thắng.
Luyện tập
Trong câu này, 'console wars D-Day' có nghĩa là gì?
- Một chiến dịch quân sự có thật giữa các công ty máy chơi game
- Một màn đối đầu quyết định trong cuộc cạnh tranh giữa các máy chơi game
- Một ngày bình thường không có cuộc so sánh quan trọng nào
Xem đáp án
Một màn đối đầu quyết định trong cuộc cạnh tranh giữa các máy chơi game
We've got both the PlayStation 5 and Xbox Series here in the studio.
0:02Chúng ta có cả PlayStation 5 và Xbox Series ngay tại studio này.
We've got all the launch games you care about
0:07Chúng tôi có tất cả những tựa game ra mắt mà bạn quan tâm
and we are running HDMI 2.0 into an 88-inch OLED TV.
0:09và chúng tôi đang kết nối qua cáp HDMI 2.0 tới một chiếc TV OLED 88 inch.
and see how they perform mano a mano. Cách dùng từ
0:18và xem chúng thể hiện thế nào khi đối đầu trực tiếp.
mano a mano cho phép so sánh trực tiếp một đối một
Mano a mano là một cụm từ tiếng Tây Ban Nha được dùng trong tiếng Anh để chỉ một cuộc thi hoặc phép so sánh trực tiếp một đối một. Trong câu này, hai máy chơi game được xem như những đối thủ, nên người nói muốn so sánh chúng trực tiếp trong cùng điều kiện. Cụm từ này tạo sắc thái truyền thông vui vẻ và kịch tính; trong cách dùng này, nó không có nghĩa đen là “tay với tay”. Cụm từ có thể dùng cho người, đội, sản phẩm hoặc hệ thống.
Luyện tập
Trong câu 'The two finalists went mano a mano', mano a mano có nghĩa là gì?
- Họ đã thi đấu trực tiếp với nhau
- Họ trao đổi các đồ vật bằng tay
- Họ làm việc riêng rẽ và không bao giờ gặp nhau
Xem đáp án
Họ đã thi đấu trực tiếp với nhau
Well, they're not human, but you get it.
0:22Chà, chúng không phải con người, nhưng bạn hiểu ý tôi mà.
Origin PC desktops can now be customized with Nvidia GeForce RTX 30 series graphics cards.
0:25Các dòng máy tính để bàn của Origin PC hiện có thể tùy chỉnh với card đồ họa Nvidia GeForce RTX 30 series.
If you're in the market for a new PC powered by Nvidia's latest graphics cards Cụm từ
0:31Nếu bạn đang muốn tìm một chiếc PC mới trang bị card đồ họa mới nhất của Nvidia
in the market for: đang cân nhắc mua
in the market for something có nghĩa là đang nghiêm túc cân nhắc việc mua hoặc có được thứ gì đó. Trong câu này, cụm từ chỉ những người xem có thể đang tìm một chiếc PC mới; market không phải là một địa điểm thực tế. Cấu trúc cố định là be in the market for + danh từ. Nó cho thấy người đó thực sự có ý định mua, nhưng không có nghĩa là họ đã chọn hoặc mua món đồ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “hiện đang cân nhắc mua”: “My sister is ____ a reliable used car.”
Xem đáp án
in the market for
check out Origin PC Systems at the link below. Cụm động từ
0:37hãy tham khảo các hệ thống Origin PC ở đường link bên dưới.
check out: xem hoặc khám phá
Ở đây, check out có nghĩa là xem, ghé thăm hoặc khám phá một thứ để biết thêm về nó. Người nói đang giới thiệu Origin PC Systems và hướng người xem đến liên kết; cụm từ không nói về việc thanh toán hay rời khách sạn. Với danh từ, cả check out the site và check the site out đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: check it out, không phải check out it.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý thân mật bằng cụm động từ có nghĩa là “xem thử”: “You should ____ this free drawing app.”
Xem đáp án
check out
We've already heard a ton about the super fast loading speeds on both next gen consoles
0:48Chúng ta đã nghe nói quá nhiều về tốc độ tải siêu nhanh trên cả hai hệ máy console thế hệ mới
The Xbox Series X's SSD has a raw throughput of 2.4 gigabytes per second,
0:54Ổ SSD của Xbox Series X có tốc độ truyền tải dữ liệu thô là 2,4 gigabyte mỗi giây,
while the PlayStation 5 more than doubles that to 5.5 gigabytes per second raw. Ngữ pháp
0:59trong khi PlayStation 5 có tốc độ hơn gấp đôi, đạt mức thô 5,5 gigabyte mỗi giây.
more than doubles that to + giá trị cuối cùng
Trong more than doubles that to 5.5 gigabytes per second, that thay cho tốc độ đã được nhắc đến trước đó. More than doubles cho biết tốc độ mới lớn hơn gấp đôi tốc độ cũ. Mẫu chủ ngữ + more than double + đại lượng + to + kết quả diễn tả một sự thay đổi và điểm cuối của nó. Con số sau to là giá trị cuối cùng, không phải lượng tăng thêm hay một giá trị sẽ tiếp tục được nhân đôi.
Luyện tập
Một dịch vụ xử lý 200 yêu cầu mỗi giây trước khi nâng cấp và hiện xử lý 450 yêu cầu. Câu nào thể hiện đúng rằng 450 là tốc độ cuối cùng?
- The upgrade more than doubled that to 450 requests per second.
- The upgrade increased that by 450 requests per second.
Xem đáp án
The upgrade more than doubled that to 450 requests per second.
So you might expect the PS5 to beat the Xbox in every test by a wide margin, right? Ghi chú
1:04Vì vậy, bạn có thể nghĩ rằng PS5 sẽ đánh bại Xbox trong mọi bài kiểm tra với khoảng cách lớn, đúng không?
might expect + tân ngữ + to beat
Trong you might expect the PS5 to beat the Xbox, expect nhận một tân ngữ là the PS5, sau đó là động từ nguyên mẫu có to, to beat the Xbox. Tân ngữ của expect cũng là chủ ngữ được hiểu ngầm của beat, vì vậy PS5 là bên được dự đoán sẽ thắng. Might làm cho kỳ vọng trở nên thận trọng thay vì chắc chắn. Ở đây, beat có nghĩa là thể hiện tốt hơn trong các bài kiểm tra, không phải đánh về mặt thể chất. Cách diễn đạt này thường đưa ra một dự đoán hợp lý nhưng vẫn cần được kiểm chứng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa rằng bộ định tuyến mới, chứ không phải bạn, được dự đoán sẽ vượt qua đối thủ?
- You might expect the rival to beat the new router in the speed test.
- You might expect the new router to beat its rival in the speed test.
- You might expect to beat the new router in the speed test.
Xem đáp án
You might expect the new router to beat its rival in the speed test.
by a wide margin: với cách biệt lớn
By a wide margin có nghĩa là với một khoảng cách lớn và rõ ràng. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho beat và cho biết lợi thế được dự đoán sẽ thể hiện rõ trong mọi bài kiểm tra, dù không có con số chính xác. Trong ngữ cảnh so sánh, margin là khoảng cách giữa hai kết quả, không phải lề trang hay biên lợi nhuận.
Luyện tập
Trong câu “Their team won by a wide margin,” by a wide margin có nghĩa là gì?
- Kết quả hoàn toàn hòa nhau.
- Họ chỉ thắng với khoảng cách rất nhỏ.
- Họ thắng với khoảng cách lớn trong kết quả.
Xem đáp án
Họ thắng với khoảng cách lớn trong kết quả.
hold on a minute: dừng lại và xem xét lại
Hold on a minute là tín hiệu trong hội thoại mang nghĩa hãy dừng lại và xem xét lại. Ở đây, cụm từ ngắt kết luận vừa được gợi ra và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một tình tiết phức tạp hoặc lời đính chính. Minute trong cách nói này thường không có nghĩa chính xác là sáu mươi giây. Tùy ngữ cảnh, cụm từ có thể yêu cầu ai đó đợi một chút, nhưng cũng có thể mang nghĩa đừng vội kết luận.
Luyện tập
Một người bạn nói bảo tàng đóng cửa lúc sáu giờ, nhưng bạn thấy biển ghi năm giờ. Câu trả lời nào tạm ngắt lời khẳng định đó một cách tự nhiên và đưa ra lời đính chính?
- The museum was busy yesterday.
- Hold on a minute—the sign says it closes at five.
- I'll meet you there at six.
Xem đáp án
Hold on a minute—the sign says it closes at five.
Both booting the consoles cold and waking them from sleep
1:11Cả thao tác khởi động lạnh console lẫn đánh thức chúng từ chế độ ngủ
trade blows: ăn miếng trả miếng trong cạnh tranh
Trong bài đánh giá này, trade blows được dùng theo nghĩa bóng: hai máy chơi game thay phiên nhau đạt kết quả tốt hơn ở các bài kiểm tra khác nhau, giống như hai đối thủ trao đổi những cú đấm. Không có cuộc ẩu đả thật sự. Cụm từ này thể hiện cuộc cạnh tranh sít sao và giằng co. Nó không có nghĩa là hai máy đạt kết quả hoàn toàn giống nhau trong mọi bài kiểm tra.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá, "The two laptops trade blows in our tests" có nghĩa là gì?
- Hai máy tính xách tay thay phiên nhau vượt trội hơn trong các bài kiểm tra khác nhau.
- Hai máy tính xách tay đạt điểm hoàn toàn giống nhau trong mọi bài kiểm tra.
- Hai máy tính xách tay thực sự đánh nhau.
Xem đáp án
Hai máy tính xách tay thay phiên nhau vượt trội hơn trong các bài kiểm tra khác nhau.
loading a game from the menu was a bit quicker on the Xbox,
1:21việc tải game từ menu nhanh hơn một chút trên Xbox,
the PlayStation 5 pulled ahead by a slight margin. Cụm động từ
1:25PlayStation 5 lại vượt lên với khoảng cách rất nhỏ.
pulled ahead: vượt lên dẫn trước
Pulled ahead có nghĩa là chuyển lên vị trí dẫn đầu trong một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh. Ở đây, PlayStation 5 trở nên nhanh hơn máy chơi game còn lại trong bài kiểm tra này. Dạng quá khứ pulled cho thấy thứ hạng đã thay đổi, chứ không chỉ mô tả một trạng thái. By a slight margin bổ sung rằng khoảng cách dẫn trước rất nhỏ.
Luyện tập
Dùng cụm từ quá khứ gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: After the last round, Maya ____ by one point.
Xem đáp án
pulled ahead
if the game needs to connect to an online service
1:28nếu trò chơi cần kết nối với dịch vụ trực tuyến
that's going to inflate the load times no matter what console you're playing on. Ngữ pháp
1:32điều đó sẽ làm tăng thời gian tải bất kể bạn đang chơi trên hệ máy nào.
no matter what + danh từ hoặc mệnh đề
Trong no matter what console you're playing on, what đứng trước danh từ console; cả cụm có nghĩa là bất kể máy chơi game nào. Người nói cho biết thời gian tải sẽ tăng lên với mọi lựa chọn máy chơi game. Cấu trúc no matter what + danh từ hoặc mệnh đề diễn tả sự nhượng bộ: việc thay đổi lựa chọn hoặc điều kiện không làm thay đổi kết quả chính. Trong no matter what game you choose và no matter what happens, nội dung của mệnh đề chính vẫn đúng.
Luyện tập
Câu nào cho biết giá vẫn giữ nguyên với mọi loại vé được chọn?
- The price stays the same no matter what type of ticket you choose.
- The price changes depending on what type of ticket you choose.
- The price stays the same before you choose a ticket.
Xem đáp án
The price stays the same no matter what type of ticket you choose.
If you're loading a game from a console sleep state though,
1:35Mặc dù vậy, nếu bạn đang tải một trò chơi từ trạng thái ngủ của console,
might be being bottlenecked by its slightly slower CPU, Ngữ pháp
1:45có thể đang bị nghẽn cổ chai bởi CPU chậm hơn một chút của nó,
might be being bottlenecked by: khả năng + bị động đang diễn ra
might thể hiện khả năng có thể xảy ra. be being bottlenecked là dạng bị động tiếp diễn, nên cụm này cho biết hiệu năng của một thứ có thể đang bị một yếu tố khác hạn chế. Hãy đọc theo từng lớp: might = có thể; be being bottlenecked = quá trình bị động đang diễn ra; by = nguyên nhân. be đầu tiên là dạng nguyên mẫu bắt buộc sau might; being kết hợp với quá khứ phân từ bottlenecked để hoàn thành mẫu bị động tiếp diễn be being + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Câu nào cho biết công trình đường bộ có thể đang gây ra sự chậm trễ liên tục cho việc giao hàng?
- The deliveries are being delayed by roadwork.
- The deliveries might be being delayed by roadwork.
- The deliveries might have been delayed by roadwork.
- The deliveries might delay the roadwork.
Xem đáp án
The deliveries might be being delayed by roadwork.
meaning that in almost every backwards compatible game
1:49điều đó có nghĩa là ở gần như mọi tựa game tương thích ngược
or games that aren't optimized for either system's I/O architecture specifically,
1:52hoặc những game chưa được tối ưu hóa riêng cho kiến trúc I/O của hệ thống nào,
And that's without even mentioning the Xbox's quick resume feature, Mạch ý
1:59Và đó là còn chưa kể đến tính năng Quick Resume của Xbox,
without even mentioning: thêm một luận điểm hỗ trợ chưa được tính đến
Without even mentioning đưa ra một sự thật bổ sung chưa được tính vào lập luận trước đó. Ở đây, nhận định trước được trình bày là đã đủ mạnh ngay cả khi chưa tính thêm tính năng Quick Resume của Xbox. Dù người nói lập tức nêu tên tính năng đó, cụm từ này không phải là lời hứa theo nghĩa đen rằng họ sẽ không nhắc đến nó. Đây là cách nói tu từ để báo hiệu rằng vẫn còn một luận điểm hỗ trợ rất mạnh khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này để thêm một luận điểm hỗ trợ chưa được tính đến: The tablet is already excellent for travel, ____ its ten-hour battery life.
Xem đáp án
without even mentioning
which drops you right back into the action
2:03giúp bạn lập tức quay lại ngay với các pha hành động
It is sorely missed on the PlayStation 5. Cụm từ
2:07Đó là một điều vô cùng đáng tiếc trên PlayStation 5.
sorely missed: cảm nhận mạnh mẽ một sự thiếu vắng
Be sorely missed là một kết hợp từ cố định và tự nhiên, có nghĩa là một người hoặc một vật không còn hiện diện và mọi người cảm nhận sự thiếu vắng đó rất rõ. Trong câu này, việc PlayStation 5 thiếu tính năng ấy được xem là một mất mát thực sự. Sorely ở đây là trạng từ nhấn mạnh mức độ, có nghĩa gần với very much. Nó không nói đến sự đau đớn về thể chất. Dạng bị động tập trung vào người hoặc vật vắng mặt: những người từng coi trọng đối tượng đó cảm nhận mạnh mẽ sự thiếu vắng của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết hợp hai từ trong bài học này, mang nghĩa một sự thiếu vắng được cảm nhận rất rõ: The old neighborhood library is ____.
Xem đáp án
sorely missed
But considering next gen load speeds absolutely decimate
2:10Nhưng nếu xét đến việc tốc độ tải của thế hệ mới đã hoàn toàn đè bẹp
the minute plus wait times of previous consoles,
2:14những khoảng thời gian chờ đợi lên đến hơn một phút của các hệ máy trước đó,
it's hard to complain about a few extra seconds here or there.
2:17thật khó để phàn nàn về một vài giây chờ thêm chỗ này hay chỗ kia.
Now let's compare some game visuals starting with multi-platform titles
2:21Bây giờ hãy so sánh một chút về đồ họa game, bắt đầu với các tựa game đa nền tảng
That's because the consoles are architecturally similar
2:27Đó là bởi vì các console này có cấu trúc tương tự nhau
though the Xbox has a slight advantage in both cases,
2:33mặc dù Xbox có một chút lợi thế trong cả hai trường hợp,
In practice, the image quality between the consoles is very similar,
2:38Trong thực tế, chất lượng hình ảnh giữa các console rất giống nhau,
but differences can emerge depending on the situation.
2:42nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện tùy thuộc vào tình huống.
at least on paper ... In practice (ít nhất là trên lý thuyết… trên thực tế)
“On paper” có nghĩa là xét theo thông số, kế hoạch hoặc lý thuyết, chứ không phải theo nghĩa đen là trên một tờ giấy. “At least” giới hạn phạm vi của nhận định: Xbox có lợi thế đôi chút khi phép so sánh dựa trên các con số được công bố. “In practice” chuyển trọng tâm sang kết quả trong thực tế. Hai cụm từ này sắp xếp phần so sánh bằng cách nêu lợi thế dự kiến trước rồi đến kết quả kiểm chứng, nhờ đó người nói có thể sửa hoặc giảm nhẹ một kết luận chỉ dựa trên thông số.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng đúng hai cụm từ để đối chiếu một kỳ vọng dựa trên thông số với kết quả trong thực tế?
- On paper, the laptop should run for twelve hours. On paper, it lasts about nine.
- In practice, the laptop is rated for twelve hours. On paper, testing shows it lasts about nine.
- On paper, the laptop should run for twelve hours. In practice, it lasts about nine.
Xem đáp án
On paper, the laptop should run for twelve hours. In practice, it lasts about nine.
have pointed out that while playing on the favor frame rate mode,
2:47đã chỉ ra rằng khi chơi ở chế độ ưu tiên tốc độ khung hình,
the PlayStation 5 actually adds more background foliage in Dirt 5,
2:50PlayStation 5 thực sự bổ sung thêm nhiều tán lá ở hậu cảnh hơn trong Dirt 5,
in exchange for (để đổi lấy/đánh đổi bằng)
“In exchange for” trình bày một kết quả như cái giá hoặc sự đánh đổi để có kết quả khác. Thứ đạt được đứng trước cụm từ này, còn chi phí, sự hy sinh hoặc thứ trao lại đứng sau for. Ở đây, việc giữ độ phân giải ở mức 4K là lợi ích đạt được, còn việc chấp nhận tốc độ khung hình linh hoạt và kém ổn định hơn là cái giá. Không có sự trao đổi đồ vật thật sự; cụm từ này cũng dùng được cho các sự đánh đổi trong kỹ thuật và đời sống hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào trình bày khả năng làm mát bị giảm như cái giá phải trả để quạt hoạt động êm hơn?
- The laptop offers quieter fan operation despite reduced cooling power.
- The laptop offers quieter fan operation because of reduced cooling power.
- The laptop offers quieter fan operation in exchange for reduced cooling power.
Xem đáp án
The laptop offers quieter fan operation in exchange for reduced cooling power.
perhaps because the PS5 doesn't have variable refresh rate implemented just yet, Cách dùng từ
3:03có lẽ vì PS5 chưa được triển khai tính năng tốc độ làm mới biến thiên (VRR),
Hiểu “variable refresh rate”
“Variable refresh rate” (tần số quét biến thiên hoặc VRR) là tính năng hiển thị cho phép màn hình thay đổi tần suất làm mới khi tốc độ xuất khung hình của thiết bị thay đổi. Điều chỉnh nhịp làm mới của màn hình gần hơn với thời điểm khung hình mới được đưa tới có thể giảm hiện tượng xé hình và chuyển động thiếu đều đặn. Trong câu này, cụm từ gọi tên một tính năng mà PS5 chưa triển khai tại thời điểm được nhắc đến. Về ngữ pháp, variable bổ nghĩa cho danh từ ghép refresh rate.
Luyện tập
“Variable refresh rate” mô tả điều gì?
- Tính năng hiển thị điều chỉnh nhịp làm mới màn hình khi tốc độ xuất khung hình của thiết bị thay đổi.
- Số khung hình mà trò chơi tạo ra mỗi giây.
- Một màn hình luôn phải làm mới ở một tần số cố định không đổi.
Xem đáp án
Tính năng hiển thị điều chỉnh nhịp làm mới màn hình khi tốc độ xuất khung hình của thiết bị thay đổi.
or pushed closer to full res more often on the Xbox,
3:07hoặc thường xuyên đẩy gần đến độ phân giải tối đa hơn trên Xbox,
letting small details like the car's grilles look slightly better.
3:10giúp những chi tiết nhỏ như lưới tản nhiệt của ô tô trông đẹp hơn một chút.
Some games are more of a toss-up though. Thành ngữ
3:14Mặc dù vậy, một số game lại khó để phân định thắng thua.
Thành ngữ “more of a toss-up”
“A toss-up” là thành ngữ chỉ một lựa chọn hoặc kết quả mà các phương án có vẻ gần như có khả năng ngang nhau hoặc tốt như nhau, nên không có bên thắng rõ ràng. Hình ảnh tung đồng xu chỉ mang tính ẩn dụ; không ai thực sự phải tung thứ gì. Cấu trúc more of a + danh từ cho biết một điều phù hợp với cách mô tả đó hơn một trường hợp khác hoặc hơn dự đoán. Ở đây, more of a toss-up có nghĩa là các trò chơi này khó xác định bên nào hơn so với những trò chơi được nói đến trước đó.
Luyện tập
“More of a toss-up” trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Giờ đây một bên rõ ràng tốt hơn bên còn lại rất nhiều.
- Bên thắng sẽ được chọn bằng cách thực sự tung đồng xu.
- Phép so sánh này có bên thắng kém rõ ràng hơn so với các trường hợp trước.
Xem đáp án
Phép so sánh này có bên thắng kém rõ ràng hơn so với các trường hợp trước.
NBA 2K21 looks truly next gen on both consoles,
3:16NBA 2K21 trông thực sự chuẩn next-gen trên cả hai console,
but the depth of field effect and extra per-object motion blur on the Xbox
3:26nhưng hiệu ứng độ sâu trường ảnh và độ mờ chuyển động bổ sung trên từng vật thể của Xbox
which brings us then to Spider-Man Miles Morales on the PS5. Mạch ý
3:37điều này đưa chúng ta đến với Spider-Man Miles Morales trên PS5.
which brings us then to: nối một chủ đề với chủ đề tiếp theo
Which chỉ lại sự việc hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Cụm từ này cho biết ý trước đó tạo lý do để người nói chuyển phần thảo luận sang Spider-Man: Miles Morales; bring ở đây không có nghĩa là mang một vật gì đó theo nghĩa đen. Which brings us to là cách chuyển ý khiến chủ đề tiếp theo trở thành một bước hợp lý. Then đánh dấu giai đoạn tiếp theo trong trình tự nói và có thể đứng giữa us và to như trong câu này.
Luyện tập
Câu nào dùng which brings us then to để chuyển sang chủ đề tiếp theo một cách hợp lý?
- We should discuss the budget because the route is on the table.
- We have agreed on the route, which brings us then to the travel budget.
- The shuttle which brings us to the hotel leaves at noon.
Xem đáp án
We have agreed on the route, which brings us then to the travel budget.
it feels less next gen than I had hoped, Ngữ pháp
3:42nhưng nó mang lại cảm giác kém next-gen hơn so với những gì tôi đã kỳ vọng,
less next gen than I had hoped: so sánh thực tế với kỳ vọng trước đó
Less next gen than I had hoped so sánh trải nghiệm thực tế với kỳ vọng trước đó của người nói. Next gen được dùng thân mật như một đặc điểm có nghĩa là ‘thể hiện những cải tiến được mong đợi ở một thế hệ công nghệ mới’; less ... than cho biết đặc điểm này xuất hiện ở mức thấp hơn mức đã hy vọng. Had hoped đặt niềm hy vọng trước trải nghiệm và sự đánh giá xảy ra sau đó. Cách nói này thể hiện sự thất vọng có chừng mực; nó không nói rằng trò chơi tệ hoặc hoàn toàn không có phẩm chất của thế hệ mới.
Luyện tập
Câu nào thể hiện sự thất vọng có giới hạn so với một kỳ vọng trước đó?
- The hotel was exactly as quiet as I had hoped.
- The hotel was terrible in every possible way.
- The hotel was less quiet than I had hoped, but I still slept well.
Xem đáp án
The hotel was less quiet than I had hoped, but I still slept well.
if you think about it như một tín hiệu dẫn dắt suy luận
Ở đây, if you think about it không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng người nghe phải bắt đầu suy nghĩ. Cụm từ tạo một khoảng dừng trong câu và mời người nghe xem xét lập luận khiến kết luận tiếp theo hoặc kết luận xung quanh nó trở nên hợp lý. Vì người nghe được mời cùng người nói đi đến ý tưởng đó, cụm từ có thể làm cho một cách diễn giải lại bất ngờ nghe bớt áp đặt. Nó thường có nghĩa gần như “khi xem xét logic đằng sau điều đó”.
Luyện tập
Trong "The smaller room may actually be better, if you think about it, because it is quieter," if you think about it có tác dụng gì?
- Nó mời người nghe xem xét lập luận đằng sau kết luận.
- Nó cho thấy người nói đã quên kết luận.
- Nó ra lệnh cho người nghe giải quyết ngay một vấn đề khó.
Xem đáp án
Nó mời người nghe xem xét lập luận đằng sau kết luận.
is really just praise for the incredible optimization job
3:52đó thực ra lại là lời khen ngợi cho quá trình tối ưu hóa tuyệt vời
make swinging through a frozen glassy New York feel brand new.
4:02khiến việc đu tơ qua một New York đóng băng và trong suốt như kính mang lại cảm giác hoàn toàn mới.
Although ray tracing is locked into the 30 FPS mode.
4:07Dù cho ray tracing bị khóa ở chế độ 30 FPS.
Once you switch to: once + hiện tại đơn để chỉ yếu tố kích hoạt
Once giới thiệu thời điểm mà từ đó một kết quả mới bắt đầu trở thành sự thật. Trong Once you switch to 60 FPS, hành động chuyển đổi được xem là yếu tố kích hoạt điều xảy ra tiếp theo, với ý nghĩa rõ là “kể từ thời điểm đó trở đi”. Khi nói về tình huống tương lai, hãy dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: Once you switch..., chứ thông thường không dùng Once you will switch.... Mệnh đề chính vẫn có thể dùng will hoặc một cách diễn đạt tương lai khác.
Luyện tập
Câu nào trình bày đúng việc nhấn Save là yếu tố kích hoạt được dự kiến cho quá trình tải tệp lên?
- Once you press Save, the app will upload the file.
- Once you will press Save, the app will upload the file.
- If you press Save, the app will upload the file.
Xem đáp án
Once you press Save, the app will upload the file.
uh you're probably never gonna go back to ray tracing Cách dùng từ
4:13ừm, có lẽ bạn sẽ không bao giờ muốn quay lại ray tracing nữa
never gonna go back to: dự đoán mạnh trong lời nói thân mật
Trong câu này, never gonna go back to có nghĩa là “sẽ không quay lại sử dụng”. Gonna là dạng nói thân mật của going to, còn go back to có nghĩa là quay lại một lựa chọn hoặc thói quen trước đây. Never khiến sở thích này nghe rất dứt khoát. Tuy nhiên, probably cho thấy đây vẫn là dự đoán của người nói dựa trên trải nghiệm, chứ không phải quy tắc hay sự thật áp dụng cho mọi người chơi.
Luyện tập
Probably never gonna go back to truyền đạt điều gì ở đây?
- Đây là một quy định chính thức rằng không ai được phép dùng lại công nghệ dò tia.
- Câu này có nghĩa là người nói chưa bao giờ thử công nghệ dò tia.
- Đây là một dự đoán mạnh nhưng vẫn mang tính cá nhân rằng người nói sẽ không quay lại dùng công nghệ dò tia.
Xem đáp án
Đây là một dự đoán mạnh nhưng vẫn mang tính cá nhân rằng người nói sẽ không quay lại dùng công nghệ dò tia.
even if it uses less attractive screen space reflections. Ngữ pháp
4:16ngay cả khi nó sử dụng các phản chiếu không gian màn hình kém hấp dẫn hơn.
even if: kết quả không thay đổi
Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định và cho thấy điều kiện đó sẽ không thay đổi kết quả chính. Ở đây, phản xạ không gian màn hình kém đẹp mắt hơn được thừa nhận là một nhược điểm, nhưng nhược điểm đó không đủ để thay đổi lựa chọn. Cấu trúc có thể là kết quả chính + even if + điều kiện hoặc Even if + điều kiện, kết quả chính. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên trong điều kiện đó.
Luyện tập
Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng một vấn đề có thể xảy ra sẽ không thay đổi quyết định? I'll finish the hike ___ it gets cold.
- even though
- if
- even if
Xem đáp án
even if
The PS5 has global settings like universal toggles for game difficulty,
4:20PS5 có các thiết lập chung như nút gạt áp dụng toàn cầu cho độ khó của game,
Dùng the thing ... was actually ... để nhấn mạnh một câu trả lời bất ngờ
Cấu trúc The thing + mệnh đề + was + câu trả lời tách tiêu chí đánh giá khỏi câu trả lời. Ở đây, mệnh đề I found most exciting about my experience on the PS5 xác định “thing” nào đang được nói đến, còn cụm danh từ the controller sau was đưa ra câu trả lời được nhấn mạnh. Actually cho thấy câu trả lời này trái với điều người nghe có thể dự đoán: sau khi bàn về hiệu năng và đồ họa, việc câu trả lời lại là tay cầm tạo cảm giác bất ngờ. The thing ở đây là một thành phần giữ chỗ được mệnh đề bổ nghĩa và bổ ngữ hoàn thiện ý nghĩa, chứ không chỉ một vật thể chưa xác định.
Luyện tập
Phần nào của câu đưa ra câu trả lời cuối cùng của người nói về điều thú vị nhất?
- my experience on the PS5
- the controller
- the thing
Xem đáp án
the controller
which make the Xbox triggers feel dull and boring in comparison.
4:44làm cho các cò bấm của Xbox trở nên nhàm chán và vô vị khi so sánh.
I gotta say dùng để mở đầu ý kiến một cách thân mật
I gotta say là cách mở đầu thân mật trong văn nói, có liên hệ với I've got to say và thường mang nghĩa “I have to say” hoặc “I must admit”. Nó báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một phản ứng cá nhân mạnh, chân thành hoặc thể hiện cảm xúc rõ rệt. Ở đây, cụm này nhấn mạnh mức độ bất ngờ của phát biểu tiếp theo. Trong cách dùng này, gotta không diễn tả một nghĩa vụ thực tế riêng biệt; toàn bộ cụm từ dùng để dẫn vào quan điểm của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu thân mật gồm ba từ đã học và có gotta: “____, that ending surprised me.”
Xem đáp án
I gotta say
imagine doing: cấu trúc imagined feeling
Trong imagined feeling, imagine được theo sau bởi feeling ở dạng -ing. Cấu trúc imagine doing something có nghĩa là hình dung trong đầu một hành động hoặc trải nghiệm. Ở đây, never really imagined cho thấy trước đó khả năng này hầu như chưa từng xuất hiện trong suy nghĩ của người nói. Cụm -ing là nội dung được hình dung, không phải hành động xảy ra trong lúc người đó đang tưởng tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: I never imagined ____ the race. (win)
Xem đáp án
winning
kind of like hearing...: một phép so sánh được làm nhẹ
Kind of like mở đầu một phép so sánh gần đúng. Cụm này cho biết hai trải nghiệm không hoàn toàn giống nhau, nhưng một trải nghiệm quen thuộc có thể giúp người nghe hiểu trải nghiệm mới. Cụm -ing hearing a stereo recording nêu trải nghiệm được dùng để so sánh. Câu trước tiên nói rằng trải nghiệm này rất mới, rồi dùng phép tương tự để giúp người nghe dễ hiểu ý tưởng trừu tượng đó hơn. After a life of mono cung cấp mốc cũ: stereo tạo cảm giác về các hướng tách biệt rõ hơn mono, giống như tay cầm lúc này dường như cũng tạo ra hướng trong độ rung. Đây là sự so sánh giữa hai ấn tượng về không gian; câu không nói rằng tay cầm thật sự đang phát một bản thu âm.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng kind of like và dạng đúng của solve: Learning the new game was ____ a puzzle.
Xem đáp án
kind of like solving
Dùng “can't go wrong with” để đưa ra lời đề xuất đáng tin cậy
“Can't go wrong with” là một thành ngữ cho biết một lựa chọn rất có thể sẽ tốt hoặc khiến người ta hài lòng. Nó không có nghĩa đen là một người không thể mắc lỗi. Trong câu này, “either choice” cho biết cả hai lựa chọn đều đủ tốt để được đề xuất: người mua khó có khả năng hối tiếc dù chọn phương án nào. Cấu trúc là can't go wrong with + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can't go wrong with: If you want a gift that works for almost anyone, you ____ fresh flowers.
Xem đáp án
can't go wrong with
Each console offers a compelling set of reasons why it's the best console.
5:07Mỗi console đều đưa ra một loạt những lý do thuyết phục để chứng minh tại sao nó là console tốt nhất.
But while Sony doesn't have a real competitor to Game Pass,
5:20Nhưng trong khi Sony không có đối thủ thực sự nào để cạnh tranh với Game Pass,
Xbox Game Pass với vai trò là dịch vụ thuê bao
Xbox Game Pass là tên dịch vụ thuê bao trò chơi của Xbox. Thành viên trả phí định kỳ để truy cập một danh mục trò chơi thay đổi theo thời gian, vì vậy tên này chỉ một dịch vụ liên tục chứ không phải một trò chơi hay vé dùng một lần. Ở đây, dịch vụ này được nhắc đến cùng hình thức trả góp như một phần giá trị mà Xbox mang lại. Vì vậy, “a competitor to Game Pass” có nghĩa là một dịch vụ thuê bao cạnh tranh của Sony mang lại kiểu giá trị tương tự.
Luyện tập
Trong bài đánh giá này, “a competitor to Game Pass” có nghĩa là gì?
- Một vé dùng một lần cho sự kiện Xbox
- Một trò chơi trong đó người chơi thi đấu với nhau
- Một dịch vụ thuê bao trò chơi cạnh tranh
Xem đáp án
Một dịch vụ thuê bao trò chơi cạnh tranh
making amazing exclusive games right now.
5:25đang tạo ra những tựa game độc quyền tuyệt vời ngay lúc này.
they do have dùng để nhấn mạnh
Trong câu khẳng định, do đứng trước have tạo thêm sự nhấn mạnh: they do have có nghĩa là “họ thực sự có” hoặc “họ chắc chắn có”. Ở đây do không dùng để tạo câu hỏi. Câu này trước hết thừa nhận một điểm yếu bằng while, sau đó dùng they do have để nhấn mạnh một lợi thế bù lại. Cấu trúc này hữu ích khi chấp nhận một ý nhưng vẫn muốn làm nổi bật sức nặng của ý còn lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ nhấn mạnh gồm hai từ: We lack a large budget, but we ____ a skilled team.
Xem đáp án
do have
They've got a non-proprietary storage upgrade solution,
5:28Họ có giải pháp nâng cấp dung lượng lưu trữ không bị độc quyền,
although you can't quite upgrade just yet. Cách dùng từ
5:31mặc dù hiện tại bạn chưa thể nâng cấp ngay được.
just yet: tạm thời «chưa phải lúc này»
Trong mệnh đề phủ định, just yet có nghĩa là “ngay lúc này” hoặc “hiện tại”. Vì vậy, can't ... just yet có nghĩa là hành động đó chưa thể thực hiện vào lúc này. Just tạo cảm giác “ngay bây giờ” và làm cho giới hạn nghe nhẹ nhàng hơn. Cách nói này thường để ngỏ khả năng tình hình sẽ sớm thay đổi, nhưng không hứa rằng điều đó chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Trong câu 'We can't announce the winner just yet,' just yet gợi ý điều gì?
- Người chiến thắng sẽ không bao giờ được công bố.
- Hiện tại chưa thể thông báo, nhưng sau này có thể làm được.
- Người chiến thắng đã được công bố rồi.
Xem đáp án
Hiện tại chưa thể thông báo, nhưng sau này có thể làm được.
that packs all of the firepower of its more expensive sibling Thành ngữ
5:36mang trong mình toàn bộ sức mạnh của người anh em đắt tiền hơn
“packs all of the firepower” như một ẩn dụ về hiệu năng
Ở đây, packs có nghĩa là “chứa hoặc được trang bị”, đặc biệt nhấn mạnh một sản phẩm có rất nhiều khả năng bên trong. Firepower, nghĩa đen là “hỏa lực”, được dùng ẩn dụ cho hiệu năng điện toán hoặc chơi game chứ không phải vũ khí. Cả cụm cho biết mẫu máy này vẫn giữ được toàn bộ khả năng hiệu năng của mẫu máy liên quan đắt tiền hơn. Cách ví hiệu năng với sức mạnh hoặc hỏa lực thường xuất hiện trong các bài bình luận công nghệ và sản phẩm có giọng điệu sôi nổi.
Luyện tập
Trong ví dụ, “packs all of the firepower” có nghĩa là gì?
- Nó có hiệu năng thấp hơn mẫu máy đắt tiền.
- Nó chỉ thay đổi thiết kế bên ngoài của sản phẩm.
- Nó có tất cả các khả năng hiệu năng quan trọng.
- Nó cất giữ vũ khí bên trong máy chơi game.
Xem đáp án
Nó có tất cả các khả năng hiệu năng quan trọng.
making it look to me way more compelling than the Xbox Series S. Ngữ pháp
5:40khiến nó đối với tôi trông hấp dẫn hơn nhiều so với Xbox Series S.
“way more compelling than” để tạo phép so sánh mạnh
Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật. Nó nhấn mạnh more compelling, vì vậy way more compelling có nghĩa là hấp dẫn hoặc thuyết phục hơn rất nhiều khi xét như một lựa chọn. Cấu trúc là way + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Way bổ nghĩa cho mức độ mạnh của phép so sánh; ở đây nó không có nghĩa là “cách thức” hay “con đường”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mạnh mang sắc thái thân mật way + more + tính từ + than. Dùng practical: For short city trips, this bike is ____ the car.
Xem đáp án
way more practical than
What do you say? dùng để mời người khác phản hồi
Trong câu này, What do you say? có nghĩa là “Cậu phản hồi thế nào về ý tưởng này?”. Người nói đang mời Colton nêu ý kiến hoặc đồng ý với một đề xuất, chứ không yêu cầu cậu ấy lặp lại lời vừa nói. Dùng câu hỏi ở thì hiện tại này sau một lời đề nghị để trao quyền lựa chọn cho người kia. Để hỏi về những lời đã được nói ra, thông thường dùng What did you say?
Luyện tập
Trong “We could bring sandwiches and eat by the lake. What do you say?”, người nói đang làm gì?
- Hỏi cách phát âm một từ
- Yêu cầu người nghe lặp lại lời vừa nói
- Mời người nghe phản hồi lời đề nghị
Xem đáp án
Mời người nghe phản hồi lời đề nghị
Probably hold off a little bit for more exclusives though. Cụm động từ
5:55Nhưng chắc là đợi thêm một chút để có nhiều game độc quyền hơn đã.
hold off: trì hoãn một hành động hoặc quyết định
Hold off có nghĩa là tạm thời trì hoãn một hành động hoặc quyết định. Ở đây, hành động được lược bỏ là mua máy chơi game, còn for more exclusives cho biết lý do chờ đợi: có thể sẽ xuất hiện thêm trò chơi độc quyền. Hold off không có nghĩa là hủy bỏ vĩnh viễn. Cụm này có thể đứng một mình khi hành động đã rõ trong ngữ cảnh, hoặc xuất hiện trong cấu trúc hold off on + danh từ/dạng -ing và hold off until + thời gian/sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tạm thời trì hoãn”: The forecast may change, so let's ____ on booking the picnic site until Friday.
Xem đáp án
hold off
This video is brought to you by Privacy and 1Password, Cụm từ
5:58Video này được tài trợ bởi Privacy và 1Password,
brought to you by như một tín hiệu tài trợ
Trong nội dung truyền thông, is brought to you by dùng để giới thiệu công ty trả tiền hỗ trợ nội dung. Ở đây, cụm này cho biết Privacy và 1Password là nhà tài trợ; nó không có nghĩa là các công ty ấy đã mang video đến cho người xem theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là nội dung + be + brought to you by + nhà tài trợ. Cụm này thường báo hiệu nội dung sắp chuyển sang thông điệp tài trợ.
Luyện tập
Trong một podcast, người dẫn nói: “This episode is brought to you by River Bank.” Người dẫn đang báo hiệu điều gì?
- Người dẫn đang yêu cầu River Bank làm một tập mới.
- River Bank đã giao tập chương trình theo nghĩa vật lý.
- River Bank đang tài trợ cho tập chương trình.
Xem đáp án
River Bank đang tài trợ cho tập chương trình.
two services that prioritize security and convenience.
6:01hai dịch vụ đặt bảo mật và tiện lợi lên hàng đầu.
Privacy users can automatically add their virtual cards
6:06người dùng Privacy có thể tự động thêm thẻ ảo của họ
into their 1Password vault with a single click,
6:09vào kho lưu trữ 1Password chỉ với một cú nhấp chuột,
and 1Password users will be able to create virtual cards in their browser
6:12và người dùng 1Password sẽ có thể tạo thẻ ảo ngay trong trình duyệt của mình
When you're creating a new virtual card with 1Password,
6:18Khi bạn tạo một thẻ ảo mới với 1Password,
set a spending cap: đặt mức tối đa
Set a spending cap có nghĩa là đặt ra số tiền cao nhất có thể được chi tiêu. Ở đây, cap có nghĩa là giới hạn trên, không phải chiếc mũ hay số tiền bắt buộc phải tiêu cho đủ. Cấu trúc thường dùng là set + a spending cap, thường theo sau bởi of + số tiền hoặc on + tài khoản/danh mục: set a spending cap of $50 hoặc set a spending cap on the card.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đặt số tiền tối đa cho các giao dịch mua”: The app lets parents ____ for each card.
Xem đáp án
set a spending cap
and adjust your settings for a one-off payment, Cách dùng từ
6:22và điều chỉnh các cài đặt cho thanh toán một lần,
one-off payment: khoản thanh toán một lần, không định kỳ
A one-off payment là khoản thanh toán chỉ diễn ra một lần thay vì lặp lại theo lịch. Ở đây, one-off là tính từ ghép bổ nghĩa cho payment. Cụm từ này chỉ mô tả tần suất. Bản thân nó không có nghĩa là được giảm giá hoặc toàn bộ khoản nợ đã được thanh toán hết.
Luyện tập
Một dịch vụ chỉ tính phí khi bạn đăng ký và không bao giờ tính lại. Cụm từ nào mô tả khoản phí này chính xác nhất?
- a one-off payment
- a recurring payment
- an installment payment
Xem đáp án
a one-off payment
so they can only be used at a single service
6:29để chúng chỉ có thể được sử dụng ở một dịch vụ duy nhất
keep things locked down: duy trì sự kiểm soát chặt chẽ
Trong ngữ cảnh bảo mật này, keep things locked down có nghĩa là duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với quyền truy cập và cách sử dụng được phép. Cụm từ có thể nói về tài khoản, thẻ, thiết bị, dữ liệu hoặc hệ thống, chứ không chỉ các đồ vật hữu hình. Cấu trúc keep + tân ngữ + locked down mô tả một trạng thái được duy trì: keep là hành động duy trì, things là tân ngữ và locked down là trạng thái được giữ nguyên.
Luyện tập
Quản trị viên muốn nhân viên được phê duyệt vẫn sử dụng được cơ sở dữ liệu, nhưng tất cả những người khác bị hạn chế truy cập nghiêm ngặt. Câu nào phù hợp nhất với mục tiêu này?
- We need to keep the database locked down.
- We need to shut the database down.
- We need to leave the database unlocked.
Xem đáp án
We need to keep the database locked down.
1Password will show users any cards associated with that website,
6:351Password sẽ hiển thị cho người dùng bất kỳ thẻ nào liên quan đến trang web đó,
Just go to privacy.com/linus and sign up for an account.
6:42Chỉ cần truy cập privacy.com/linus và đăng ký một tài khoản.
New Privacy customers will automatically get $5 to spend on their first purchase.
6:46Khách hàng mới của Privacy sẽ tự động nhận được $5 để chi tiêu cho lần mua hàng đầu tiên.
you can head to the link below to also receive $5 when signing up.
6:52bạn có thể truy cập đường link bên dưới để cũng nhận được $5 khi đăng ký.
flipping trong Pretty flipping unbelievable
Ở đây, flipping không phải là cách dùng của động từ flip. Đây là một từ nhấn mạnh thân mật, khá nhẹ, đứng trước unbelievable để tăng mức độ ngạc nhiên hoặc phấn khích. Ý của câu là trải nghiệm đó khó tin đến mức cực kỳ ấn tượng, chứ không phải có thứ gì đang bị lật. Trong những câu khác, cách dùng này có thể diễn tả sự ngạc nhiên, hào hứng hoặc bực bội mạnh mà không cần dùng một lời chửi thô tục hơn.
Luyện tập
Trong câu Pretty flipping unbelievable, flipping có chức năng gì?
- khiến câu trở nên trang trọng và lịch sự
- có nghĩa là một vật đang bị lật về mặt thể chất
- thêm sắc thái nhấn mạnh thân mật và khá nhẹ cho unbelievable
Xem đáp án
thêm sắc thái nhấn mạnh thân mật và khá nhẹ cho unbelievable