Điều Gì Xảy Ra Nếu Chúng Ta Mang Mặt Trời Xuống Trái Đất?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.107 từ 182 từ/phút

Giới thiệu: thí nghiệm tưởng tượng đưa các mẫu vật lớn bằng một ngôi nhà từ bốn lớp của Mặt Trời xuống Trái Đất, với hậu quả tăng từ cháy nổ đến hủy diệt nền văn minh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “The deeper you go, the denser and weirder the goo becomes.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng so sánh tương liên để nối hai thay đổi cùng tăng lên. 2. “On the bright side,” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra cách dùng mỉa mai một cụm từ lạc quan sau thảm họa. 3. “To give you a sense of scale,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: mở đầu phép so sánh cụ thể để biến con số cực lớn thành hình ảnh dễ đánh giá.

Nội dung bài học

What would happen if you were to bring a tiny piece of the Sun to Earth? Ngữ pháp

0:00

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn mang một mảnh nhỏ của Mặt Trời đến Trái Đất?

Ngữ pháp

Cấu trúc giả định “What would happen if you were to ...?”

What would happen if ... were to + động từ nguyên mẫu ...? dùng để hỏi kết quả của một tình huống được tưởng tượng. Mệnh đề chính dùng would, còn mệnh đề if dùng were to rồi đến động từ nguyên mẫu, như trong were to bring. Ở đây, were không chỉ thời gian quá khứ. Were to khiến tình huống mang tính giả định có chủ ý hoặc khá xa thực tế, nên phù hợp với một thí nghiệm tư duy.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc giả định were to: What would happen if you ____ open the door in zero gravity?

Xem đáp án

were to

Short answer, you'd die. Mạch ý

0:04

Câu trả lời ngắn gọn là bạn sẽ chết.

Long answer,

0:07

Câu trả lời dài dòng hơn,

it depends which piece of the Sun. Ngữ pháp

0:08

nó phụ thuộc vào đó là mảnh nào của Mặt Trời.

Mạch ý

Tổ chức câu trả lời bằng “Short answer, ... Long answer, ...”

Short answer, và Long answer, là hai nhãn ngắn giúp tổ chức một câu trả lời thành hai cấp độ. Short answer, đưa ra kết luận nhanh; Long answer, báo hiệu rằng người nói sắp bổ sung điều kiện, lý do hoặc chi tiết. Đây là dạng lược bỏ trong hội thoại của The short answer is ... và The long answer is .... Hai phần không mâu thuẫn với nhau: phần đầu rút gọn kết luận, còn phần sau giới hạn hoặc giải thích kết luận đó.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng hai nhãn phù hợp nhất để đưa ra kết luận nhanh trước rồi thêm lời giải thích có điều kiện?

  1. Short answer, the meeting starts at nine.
  2. Long answer, yes. Short answer, here are the three conditions we need to consider.
  3. Short answer, yes. Long answer, we can do it only if the weather stays calm.
Xem đáp án

Short answer, yes. Long answer, we can do it only if the weather stays calm.

Ngữ pháp

it depends which + câu hỏi nhúng

Ở đây, it depends được theo sau trực tiếp bởi phần câu hỏi nhúng bắt đầu bằng which: which piece of the Sun. Ý được hiểu là câu trả lời thay đổi tùy theo phần đang được nói đến, vì vậy không cần on trước phần có which. Trong một câu hỏi nhúng đầy đủ, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: It depends which route we take, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp. Nếu theo sau là một cụm danh từ thông thường, hãy dùng on: It depends on the route.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it depends + mệnh đề có which, không dùng on: "Will we arrive by noon? It ____ route we take."

Xem đáp án

depends which

Like most of the matter in the universe,

0:10

Giống như hầu hết vật chất trong vũ trụ,

our Sun is neither solid, liquid, or gas, Ngữ pháp

0:12

Mặt Trời của chúng ta không phải là chất rắn, chất lỏng, hay chất khí,

but plasma.

0:15

mà là plasma.

Ngữ pháp

neither solid, liquid, or gas, but plasma: loại trừ và sửa lại

Cấu trúc này trước tiên loại bỏ một số nhóm bằng neither, rồi dùng but để đưa ra nhóm đúng là plasma. Câu này có nghĩa là Mặt Trời không thuộc bất kỳ trạng thái quen thuộc nào trong ba trạng thái được liệt kê, mà thuộc một trạng thái khác. Trong phụ đề lời nói, mục bị loại cuối cùng được nối bằng or. Cách nói này vẫn dễ hiểu trong hội thoại, nhưng tiếng Anh được biên tập cẩn thận thường kết hợp neither với nor: neither solid, liquid, nor gas, but plasma.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với tiếng Anh được biên tập cẩn thận khi cả ba nhóm đều bị loại và nhóm thực tế là plasma?

  1. The material is either solid, liquid, or gas, but plasma.
  2. The material is neither solid, liquid, nor gas, but plasma.
  3. The material is neither solid, liquid, or gas, but plasma.
Xem đáp án

The material is neither solid, liquid, nor gas, but plasma.

Plasma is when stuff is so hot that the nuclei and electrons can separate Ngữ pháp

0:17

Plasma là khi vật chất nóng đến mức các hạt nhân và electron có thể tách rời nhau

and flow around freely,

0:21

và trôi nổi tự do,

which creates a goo-like substance.

0:23

tạo ra một chất giống như chất dính nhầy.

Ngữ pháp

so hot that: mức độ tạo ra kết quả

Cấu trúc so + adjective + that + clause cho biết một mức độ cao đến mức tạo ra kết quả. Trong so hot that..., so làm tăng mức độ của hot, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hệ quả: các hạt nhân và electron tách ra rồi chuyển động tự do. Kết quả có thể là một hiệu ứng vật lý, một hành động hoặc một tình huống. Hãy hiểu so là từ đánh dấu mức độ và that là từ nối với kết quả; đây không phải cụm so that chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả so + adjective + that: The box was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

So, you can imagine our Sun as an extremely big spherical ocean of very hot goo. Cụm từ

0:25

Vì vậy, bạn có thể tưởng tượng Mặt Trời của chúng ta như một đại dương hình cầu cực lớn chứa đầy chất nhầy rất nóng.

Cụm từ

can imagine our Sun as: xây dựng phép so sánh

Cấu trúc can imagine A as B mời người nghe tạo ra hình ảnh trong đầu về A dưới hình dạng hoặc vai trò của B. Ở đây, A là our Sun và B là an extremely big spherical ocean of very hot goo; đây là mô hình giúp hiểu vấn đề, không phải cách phân loại theo nghĩa đen. Can khiến lời nói trở thành một gợi ý nhẹ nhàng thay vì mệnh lệnh. Hãy dùng You can imagine A as B khi phép so sánh giúp một ý tưởng xa lạ trở nên dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng imagine A as B để đưa ra một phép so sánh hữu ích?

  1. You can imagine the computer's memory to be full.
  2. You can imagine the computer's memory as a wall of labeled boxes.
  3. You can imagine that the computer's memory is full.
Xem đáp án

You can imagine the computer's memory as a wall of labeled boxes.

The deeper you go, Ngữ pháp

0:31

Càng đi sâu vào trong,

the denser and weirder the goo becomes.

0:32

chất nhầy này càng trở nên đặc và kỳ lạ hơn.

Ngữ pháp

The deeper..., the denser...: cấu trúc so sánh tương quan

Câu này dùng cấu trúc so sánh tương quan the + comparative..., the + comparative.... Mệnh đề đầu đặt ra một thang thay đổi: đi ngày càng sâu vào bên trong. Mệnh đề sau nêu những thay đổi đi kèm: chất sền sệt trở nên đậm đặc hơn và kỳ lạ hơn. Ở đây, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp, không phải mạo từ xác định thông thường. Cấu trúc này có nghĩa gần như “khi một điều thay đổi, một điều khác cũng thay đổi theo”.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc so sánh tương quan để cho thấy hai thay đổi diễn ra cùng nhau?

  1. We walked far, and the road was quiet.
  2. We walked farther because the road became quieter.
  3. The farther we walked, the quieter the road became.
Xem đáp án

The farther we walked, the quieter the road became.

So, let's bring three samples,

0:36

Vậy nên, hãy mang ba mẫu vật,

each the size of a house, Ngữ pháp

0:37

mỗi mẫu to bằng một ngôi nhà,

to our lab here on Earth and see what happens.

0:39

đến phòng thí nghiệm của chúng ta trên Trái Đất và xem chuyện gì sẽ xảy ra.

Ngữ pháp

each the size of a house làm thành phần bổ sung ngắn gọn

Cụm each the size of a house là thành phần bổ sung thêm cùng một mô tả về kích thước cho three samples. Each chỉ ngược lại samples, nên cụm này có nghĩa là “mỗi mẫu vật đều có kích thước bằng một ngôi nhà”. Thành phần bổ sung này không có động từ hữu hạn. Có thể viết đầy đủ thành each being the size of a house, nhưng tiếng Anh thường lược bỏ being trong cấu trúc ngắn gọn này. Dấu phẩy tách phần mô tả thêm khỏi mệnh đề chính; riêng cụm này không phải là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần bổ sung ngăn bằng dấu phẩy với each + cụm danh từ để miêu tả mọi chiếc hộp?

  1. The courier delivered three boxes, and each box was the size of a suitcase.
  2. The courier delivered each three boxes the size of a suitcase.
  3. The courier delivered three boxes, each the size of a suitcase.
Xem đáp án

The courier delivered three boxes, each the size of a suitcase.

First sample, the chromosphere.

0:53

Mẫu đầu tiên, sắc quyển.

The chromosphere is the atmosphere of the Sun.

0:56

Sắc quyển là bầu khí quyển của Mặt Trời.

A layer of sparse gas

0:59

Một lớp khí thưa thớt

up to 5,000 km deep

1:00

có độ sâu lên đến 5.000 km

that's covered in a forest of plasma spikes Thành ngữ

1:02

được bao phủ bởi một rừng các mũi nhọn plasma

that can be almost as big as Earth.

1:05

có kích thước gần bằng Trái Đất.

Thành ngữ

a forest of plasma spikes như một ẩn dụ hình ảnh

Trong câu này, a forest of plasma spikes là một phép ẩn dụ. Forest thể hiện các mũi nhọn như những hình dạng cao, dày đặc và có số lượng lớn, giúp bạn hình dung một vùng đầy các cấu trúc dựng đứng; câu này không có nghĩa là ở đó có cây thật. Cấu trúc a forest of + danh từ số nhiều có thể miêu tả một nhóm lớn và dày đặc gồm những vật dựng đứng hoặc nhô lên. Nó nhấn mạnh cả số lượng lẫn cách sắp xếp về mặt thị giác, chứ không chỉ đơn giản là có nhiều vật.

Luyện tập

a forest of plasma spikes tạo ra hình ảnh nào trong câu?

  1. Một vài cây mọc trong khí nóng
  2. Một tấm plasma rộng và phẳng
  3. Nhiều mũi nhọn cao nằm sát nhau
Xem đáp án

Nhiều mũi nhọn cao nằm sát nhau

It's pretty hot here between 6,000 and 20,000 °C,

1:07

Nơi đây khá nóng, từ 6.000 đến 20.000 °C,

but if we brought a sample of it to Earth,

1:11

nhưng nếu chúng ta mang một mẫu của nó về Trái Đất,

we're not really getting our money's worth. Thành ngữ

1:13

thì cũng không đáng công sức bỏ ra cho lắm.

Thành ngữ

Getting our money's worth: nhận được giá trị xứng đáng

Get one's money's worth có nghĩa là nhận được đủ giá trị, lợi ích hoặc niềm vui so với số tiền hay công sức đã bỏ ra. Từ sở hữu thay đổi theo người: get my, your, our hoặc their money's worth. Trong câu này, không ai thực sự mua mẫu vật từ Mặt Trời. Người nói đùa rằng công sức đưa nó về Trái Đất giống như một khoản đầu tư và kết quả sẽ không đủ giá trị hoặc ấn tượng.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là nhận được đủ giá trị: The museum ticket was expensive, but we stayed all day and got ____.

Xem đáp án

our money's worth

In the area where we take our sample,

1:16

Trong khu vực chúng ta lấy mẫu,

the chromosphere is over a million times less dense than air, Ngữ pháp

1:18

sắc quyển có mật độ thấp hơn không khí hơn một triệu lần,

Ngữ pháp

over a million times less dense than để diễn tả chênh lệch mật độ cực lớn

Ở đây, over a million times less dense than diễn tả một chênh lệch cực lớn về mật độ. Cụm này có nghĩa là mật độ của sắc quyển thấp hơn khoảng một phần triệu mật độ không khí; sắc quyển, chứ không phải không khí, là thứ có mật độ thấp hơn. Trong các cấu trúc như X is N times less + adjective + than Y, hãy dựa vào less để xác định hướng so sánh. Vì cách diễn đạt này có thể không rõ ràng về mặt toán học, văn bản khoa học chính xác thường nêu trực tiếp phân số hoặc tỉ lệ.

Luyện tập

Phép so sánh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Sắc quyển và không khí có mật độ gần như bằng nhau.
  2. Mật độ của sắc quyển thấp hơn khoảng một phần triệu mật độ không khí.
  3. Mật độ của sắc quyển lớn hơn một triệu lần mật độ không khí.
Xem đáp án

Mật độ của sắc quyển thấp hơn khoảng một phần triệu mật độ không khí.

so compared to our atmosphere at sea level,

1:21

vì vậy so với khí quyển của chúng ta ở mực nước biển,

it's basically the same as bringing the vacuum of space down to Earth.

1:23

điều này về cơ bản giống như mang chân không của không gian xuống Trái Đất.

The moment our sample arrives, Ngữ pháp

1:27

Ngay khi mẫu vật của chúng ta đến,

it would immediately be crushed by Earth's atmospheric pressure and implode.

1:29

nó sẽ ngay lập tức bị nghiền nát bởi áp suất khí quyển của Trái Đất và phát nổ sập vào trong.

Ngữ pháp

The moment + mệnh đề để diễn tả thời điểm tức thì

The moment mở đầu mệnh đề thời gian our sample arrives và có nghĩa là as soon as. Cấu trúc này cho thấy việc bị nghiền nát xảy ra ngay khi mẫu đến nơi, tạo cảm giác nguyên nhân và kết quả tức thời mạnh hơn when trung tính. Khi thời gian nói đến tương lai, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại sau the moment: The moment it arrives, ... chứ không phải The moment it will arrive, ... Mệnh đề chính thể hiện kết quả tương lai hoặc giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chính xác gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là as soon as: ____ the timer beeps, turn off the heat.

Xem đáp án

The moment

Air would rush to fill the vacuum

1:33

Không khí sẽ tràn vào để lấp đầy khoảng chân không

and use as much energy as 12 kg of TNT in the process. Ngữ pháp

1:35

và giải phóng năng lượng tương đương với 12 kg thuốc nổ TNT trong quá trình này.

Ngữ pháp

as much energy as: so sánh lượng bằng nhau với danh từ không đếm được

Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh hai lượng bằng nhau. Ở đây, energy là danh từ không đếm được, vì vậy as much energy as so sánh một lượng năng lượng với một lượng khác. Trong câu này, lượng đó bằng năng lượng mà 12 kg TNT sẽ giải phóng; câu không có nghĩa là không khí thật sự sử dụng TNT. As thứ nhất xác định mức độ, còn as thứ hai đưa ra chuẩn so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh bằng dành cho danh từ không đếm được energy: The backup battery can store ____ the main battery.

Xem đáp án

as much energy as

This creates a high-pressure shock wave,

1:40

Điều này tạo ra một sóng xung kích áp suất cao,

which shatters glass, ruptures eardrums,

1:42

có thể làm vỡ kính, thủng màng nhĩ,

and maybe some internal organs.

1:44

và có thể là một số cơ quan nội tạng.

If you're standing too close,

1:46

Nếu bạn đứng quá gần,

it could kill you.

1:48

nó có thể giết chết bạn.

So, you'd better keep your distance. Ghi chú

1:49

Vì vậy, bạn tốt nhất nên giữ khoảng cách.

Ngữ pháp

you'd better: lời cảnh báo mạnh với had better

Trong you'd better, 'd là dạng rút gọn của had, nên dạng đầy đủ là you had better. Had better + động từ nguyên mẫu đưa ra lời khuyên mạnh khi việc phớt lờ lời khuyên có thể gây ra kết quả xấu. Vì câu trước nhắc đến nguy hiểm chết người, lời khuyên ở đây có tác dụng như một lời cảnh báo. Mặc dù cấu trúc có had, nó thường nói về điều cần làm ngay bây giờ hoặc trong tương lai, chứ không phải quá khứ. Sau better dùng động từ nguyên mẫu: you'd better keep, không phải you'd better to keep.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo khẩn cấp bằng dạng rút gọn của had better: ____ leave now, or you'll miss the last train.

Xem đáp án

You'd better

Cụm từ

keep your distance: giữ khoảng cách

Keep your distance có nghĩa là ở đủ xa một người, đồ vật hoặc địa điểm. Trong câu này, đó là lời cảnh báo an toàn: người nghe không nên đứng gần nơi nguy hiểm. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: keep my/your/his/her/our/their distance. Trong cụm từ cố định này, distance thường ở dạng số ít. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ cũng có thể mang nghĩa tránh sự gần gũi về tình cảm hoặc xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep one's distance và đổi one's thành dạng phù hợp với Visitors: Visitors must ____ from the moving machinery.

Xem đáp án

keep their distance

Let's go deeper.

1:51

Hãy đi sâu hơn.

Second sample, the photosphere.

1:54

Mẫu thứ hai, quang quyển.

Beneath the chromosphere is the glowing surface of the Sun,

1:57

Bên dưới sắc quyển là bề mặt phát sáng của Mặt Trời,

the photosphere, which produces the light we see.

2:00

quang quyển, nơi tạo ra ánh sáng mà chúng ta nhìn thấy.

It's covered in a grid

2:03

Nó được bao phủ bởi một mạng lưới

of a million hotspots called granules,

2:04

gồm một triệu điểm nóng được gọi là các hạt (granule),

each of them about as big as the United States

2:06

mỗi hạt to cỡ bằng nước Mỹ

and over 5,000°C.

2:09

và nóng hơn 5.000°C.

These granules are the tops of convective columns,

2:12

Những hạt này là phần đỉnh của các cột đối lưu,

churning gas that brings the heat up Ngữ pháp

2:15

dòng khí cuộn trào mang nhiệt lượng

from the center of the Sun to its surface.

2:16

từ trung tâm Mặt Trời lên bề mặt của nó.

Ngữ pháp

churning gas that ...: phần giải thích đồng vị

Phần sau dấu phẩy là một cụm danh từ đồng vị: churning gas ... giải thích convective columns bằng những từ cụ thể hơn. Churning là dạng -ing bổ nghĩa cho gas và mô tả khí chuyển động liên tục; nó không phải là một động từ chính khác. Bên trong cụm danh từ đó, that brings the heat up ... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho gas. Mệnh đề này cho biết khối khí chuyển động làm gì: đưa nhiệt từ tâm Mặt Trời lên bề mặt. Mẫu thuật ngữ chuyên môn + cụm danh từ giải thích + mệnh đề quan hệ gói cả định nghĩa và chức năng vào một câu.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, cụm từ sau dấu phẩy có chức năng gì? The device contains a gyroscope, a spinning wheel that helps it stay balanced.

  1. Nó nói rằng gyroscope làm một wheel khác chuyển động.
  2. Nó mô tả một hành động riêng do device thực hiện.
  3. Nó gọi lại và giải thích a gyroscope, còn that chỉ wheel.
Xem đáp án

Nó gọi lại và giải thích a gyroscope, còn that chỉ wheel.

In these columns, a few hundred kilometers down,

2:19

Ở trong những cột này, sâu xuống vài trăm km,

we take our second plasma sample.

2:21

chúng ta lấy mẫu plasma thứ hai.

It has about the same pressure as our atmosphere on Earth,

2:24

Nó có áp suất gần bằng khí quyển của chúng ta trên Trái Đất,

though still much less dense than air, Ngữ pháp

2:27

dù mật độ vẫn thấp hơn không khí rất nhiều,

its heat supports it,

2:29

sức nóng của nó giúp chống đỡ,

so it won't implode.

2:30

nên nó sẽ không sập vào trong.

Ngữ pháp

though still much less dense than air: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Ở đây, though mở đầu ý nhượng bộ: mẫu có áp suất gần như tương đương dù mật độ thấp hơn nhiều. Từ này bổ sung một sự thật có thể gây bất ngờ khi đặt cạnh nhận định trước đó; nó không nêu nguyên nhân. Các từ it is được lược bỏ vì chủ ngữ và dạng của be đã được hiểu từ ngữ cảnh: though it is still much less dense than air. Mẫu rút gọn này tự nhiên khi mệnh đề rút gọn mô tả cùng một chủ ngữ với mệnh đề chính ở gần đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng though trước một cụm tính từ rút gọn để thể hiện sự tương phản ngoài dự đoán?

  1. Though very tired, Maya finished the project.
  2. Though Maya very tired, she finished the project.
  3. Though was very tired, Maya finished the project.
Xem đáp án

Though very tired, Maya finished the project.

Our sphere now carries twice as much energy, Ngữ pháp

2:32

Quả cầu của chúng ta giờ đây mang năng lượng gấp đôi,

as much as 25 kg of TNT,

2:35

tương đương 25 kg thuốc nổ TNT,

but this time as heat.

2:38

nhưng lần này là ở dạng nhiệt.

Ngữ pháp

twice as much energy: twice as much + danh từ không đếm được

Twice as much energy có nghĩa là gấp hai lần lượng năng lượng được dùng làm mốc. Energy là danh từ không đếm được, vì vậy dùng mẫu twice as much + danh từ không đếm được. Mẫu trước đó cung cấp mốc so sánh dù mốc này không được nhắc lại ở đây. Khi nêu rõ đối tượng so sánh, hãy dùng twice as much energy as the other sample. Không thêm more vì twice as much đã diễn đạt đầy đủ quan hệ hai trên một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ trong bài có nghĩa là 'gấp hai lần lượng': The new battery stores ____ energy as the old one—20 watt-hours instead of 10.

Xem đáp án

twice as much

For a dazzling instant,

2:40

Trong một khoảnh khắc chói lòa,

this plasma would glow with a million times Ngữ pháp

2:41

khối plasma này sẽ phát sáng gấp một triệu lần

the brightness of the Sun seen from Earth,

2:43

độ sáng của Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất,

Ngữ pháp

a million times the brightness of the Sun: độ sáng gấp một triệu lần Mặt Trời

Mẫu [multiplier] times the [measure noun] of [reference] so sánh các đại lượng bằng một danh từ như brightness, size hoặc speed. Trong câu này, độ sáng của plasma sẽ bằng độ sáng của Mặt Trời khi quan sát từ Trái Đất nhân với một triệu. Times có nghĩa là “nhân với”, chứ không phải đếm nhiều “độ sáng” riêng biệt. Seen from Earth thu hẹp đối tượng tham chiếu: cụm này mô tả độ sáng quan sát được của Mặt Trời từ Trái Đất. Toàn bộ phép so sánh có thể được hiểu là a million times as bright as the Sun seen from Earth.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng danh từ để nói rằng đèn mới có độ sáng gấp ba lần đèn cũ: The new lamp has ____ the old lamp.

Xem đáp án

three times the brightness of

instantly lighting fires throughout our lab. Ngữ pháp

2:46

ngay lập tức châm lửa thiêu rụi toàn bộ phòng thí nghiệm.

Ngữ pháp

instantly lighting fires throughout our lab: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, instantly lighting fires throughout our lab, cho biết kết quả của việc plasma phát sáng. Chủ ngữ được hiểu ngầm là this plasma: plasma sẽ phát sáng mạnh đến mức lập tức gây ra hỏa hoạn khắp phòng thí nghiệm. Ở đây, light fires có nghĩa là “gây ra hỏa hoạn”, không phải “chiếu sáng vào ngọn lửa”. Mệnh đề -ing này rút gọn một cấu trúc nối dài hơn như and would instantly light fires throughout our lab. Mặc dù lighting không lặp lại would, kết quả đó vẫn thuộc cùng một tình huống giả định.

Luyện tập

Trong câu “The pipe burst, flooding the kitchen,”, flooding the kitchen diễn đạt điều gì?

  1. Kết quả trực tiếp của việc đường ống bị vỡ
  2. Mục đích khiến ai đó làm vỡ đường ống
  3. Một hành động mà nhà bếp đã thực hiện trước đó
Xem đáp án

Kết quả trực tiếp của việc đường ống bị vỡ

But a few milliseconds later,

2:48

Nhưng vài mili-giây sau,

those fires are all that's left. Ngữ pháp

2:50

những ngọn lửa đó là tất cả những gì còn sót lại.

Ngữ pháp

X is all that's left: chỉ còn lại X

Trong X is all that's left, X chỉ thứ duy nhất còn lại sau khi mọi thứ khác đã biến mất hoặc kết thúc. Ở đây, những đám cháy đó là hậu quả duy nhất vẫn tiếp diễn. All là đại từ mang nghĩa “thứ duy nhất”. That's là dạng rút gọn của that is, còn left có nghĩa là “còn lại”, không phải “đã rời đi”. Mẫu X is/are all that's left có thể làm cho kết quả cuối cùng trở nên sinh động và giàu tính kể chuyện hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all that's left: Everyone has packed up; these two chairs are ____ in the hall.

Xem đáp án

all that's left

The plasma has cooled to harmless gas,

2:52

Plasma đã nguội đi thành một loại khí vô hại,

floating up from the flaming ruins.

2:54

bay lơ lửng trên những đống đổ nát đang bốc cháy.

What if we go deeper?

2:57

Sẽ ra sao nếu chúng ta đi sâu hơn nữa?

Third sample, the radiative zone.

3:00

Mẫu thứ ba, vùng bức xạ.

Here, the plasma is about 2 million degrees Celsius

3:03

Tại đây, plasma có nhiệt độ khoảng 2 triệu độ C

and so dense and tightly packed

3:06

và đặc đến mức nén chặt lại với nhau

that it creates a sort of maze for itself. Thành ngữ

3:08

tạo thành một dạng mê cung cho chính nó.

Energy in the form of photons tries to escape,

3:11

Năng lượng dưới dạng photon cố gắng thoát ra,

but has to wander for hundreds of thousands of years,

3:13

nhưng phải lang thang suốt hàng trăm nghìn năm,

bouncing endlessly from particle to particle,

3:16

nảy không ngừng từ hạt này sang hạt khác,

until it eventually finds an exit.

3:18

cho đến khi cuối cùng tìm thấy lối thoát.

Thành ngữ

creates a sort of maze ... to wander ... finds an exit: ẩn dụ mở rộng

Ba cụm từ cùng tạo nên một ẩn dụ mở rộng. Plasma dày đặc “tạo ra một dạng mê cung”, các photon “lang thang” rồi cuối cùng “tìm được lối ra”; nhờ vậy, một quá trình vật lý phức tạp được hình dung như một người đang cố thoát khỏi mê cung. Các photon không suy nghĩ hay lựa chọn đường đi, và plasma cũng không cố ý xây dựng thứ gì. Những hình ảnh liên kết với nhau giải thích rằng năng lượng liên tục bị đổi hướng giữa các hạt nên phải mất một thời gian cực kỳ dài mới thoát ra được. Khi các từ ngữ ẩn dụ có liên quan tiếp tục xuất hiện qua nhiều mệnh đề hoặc câu, hãy hiểu chúng như một mô hình thống nhất thay vì các hành động theo nghĩa đen tách biệt.

Luyện tập

Trong câu “The project hit a wall, found a way around it, and finally crossed the finish line.”, những hình ảnh liên kết với nhau thể hiện điều gì?

  1. Chúng cho thấy dự án gặp trở ngại, sau đó tìm được cách giải quyết và cuối cùng hoàn thành.
  2. Chúng nói rằng dự án đã biến thành một cuộc thi thể thao.
  3. Chúng mô tả một con đường có thật vòng qua bức tường để đến vạch đích của cuộc đua.
Xem đáp án

Chúng cho thấy dự án gặp trở ngại, sau đó tìm được cách giải quyết và cuối cùng hoàn thành.

Bringing matter from here to our lab

3:21

Việc mang vật chất từ đây đến phòng thí nghiệm của chúng ta

is what experts call a very bad idea. Ý định

3:23

là điều mà các chuyên gia gọi là một ý tưởng tồi tệ.

Ý định

is what experts call a very bad idea: nhận xét kiểu chuyên gia và cách nói giảm nhẹ

Cấu trúc X is what people call Y có nghĩa là “mọi người gắn cho X nhãn hoặc nhận xét Y”. Ở đây, what mở đầu mệnh đề sau is chứ không dùng để đặt câu hỏi. Experts call cũng không nhất thiết nêu một thuật ngữ chính thức; nó khiến nhận xét có vẻ đáng tin và giữ một chút khoảng cách. Gọi kế hoạch này là a very bad idea nhẹ hơn nhiều so với mối nguy được mô tả, và đó là cách nói nhẹ có chủ ý. Sự giảm nhẹ này tạo ra nét hài hước tỉnh khô nhưng vẫn truyền đạt một lời cảnh báo rất mạnh.

Luyện tập

Trong câu này, what experts call a very bad idea chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó giới thiệu tên kỹ thuật chính thức của vật chất.
  2. Nó có nghĩa là kế hoạch chỉ gây ra một chút bất tiện.
  3. Nó làm lời cảnh báo có giọng xa cách và hài hước tỉnh khô bằng cách nói giảm mức độ nguy hiểm.
  4. Nó đặt câu hỏi trực tiếp cho các chuyên gia về kế hoạch.
Xem đáp án

Nó làm lời cảnh báo có giọng xa cách và hài hước tỉnh khô bằng cách nói giảm mức độ nguy hiểm.

As soon as it arrives in our lab,

3:27

Ngay khi nó đến phòng thí nghiệm,

the extreme pressure that holds the plasma tightly together is gone, Cụm động từ

3:29

áp suất cực lớn giữ cho plasma nén chặt với nhau sẽ biến mất,

and the material explodes

3:32

và vật chất này sẽ phát nổ

with the power of a thermonuclear weapon.

3:34

với sức mạnh của một loại vũ khí nhiệt hạch.

Cụm động từ

hold the plasma tightly together: cấu trúc tách được hold ... together

Trong hold the plasma tightly together, hold ... together có nghĩa là “giữ plasma kết lại thành một khối”. Tân ngữ the plasma nằm giữa hold và together; tightly cho biết nó được giữ chặt với nhau đến mức nào. Đây là cấu trúc có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: hold it together, không phải hold together it. Nhận ra tân ngữ nằm giữa hai phần giúp bạn khôi phục toàn bộ ý nghĩa ngay cả khi tân ngữ dài.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của hold ... together và dùng it để chỉ chiếc hộp bị nứt: The box is cracked, but this tape will ____.

Xem đáp án

hold it together

Our lab, as well as the city around it, Ngữ pháp

3:36

Phòng thí nghiệm của chúng ta, cũng như thành phố xung quanh,

will be destroyed in an instant.

3:38

sẽ bị phá hủy ngay trong tích tắc.

Ngữ pháp

A, as well as B, và sự hòa hợp chủ-vị

Trong cấu trúc A, as well as B, chủ ngữ chính là A. Cụm as well as B bổ sung B như thông tin phụ, còn dấu phẩy cho thấy đây là một thành phần chen vào. Trong câu này, our lab là chủ ngữ chính, còn the city around it mở rộng phạm vi bị ảnh hưởng. Will be không thể hiện sự khác nhau giữa số ít và số nhiều, nhưng với các dạng như is/are hoặc has/have, động từ thường hòa hợp với A chứ không phải B.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as đúng và vẫn giữ Mia làm chủ ngữ chính?

  1. Mia, as well as her cousins, are joining us.
  2. Mia, as well as her cousins, is joining us.
  3. Mia and her cousins is joining us.
Xem đáp án

Mia, as well as her cousins, is joining us.

On the bright side, Thành ngữ

3:40

Mặt tích cực là,

there won't be any radioactive fallout.

3:41

sẽ không có bụi phóng xạ nào.

Thành ngữ

On the bright side để chuyển sang góc nhìn tích cực hoặc mỉa mai

On the bright side dùng để nêu một điểm tích cực trong một tình huống nhìn chung là tồi tệ. Cụm này có nghĩa là nếu tìm một mặt tốt, chứ không liên quan đến ánh sáng hay độ sáng. Ở đây, lợi ích được cho là không có bụi phóng xạ quá nhỏ bé so với việc phòng thí nghiệm và thành phố bị phá hủy. Sự chênh lệch cực lớn đó khiến câu nói mang màu sắc hài hước đen tối và có thể có ý mỉa mai; đây không phải là sự lạc quan đơn thuần.

Luyện tập

Một đội thua mọi trận đấu và đội trưởng nói: “On the bright side, we never have to worry about defending a trophy.” Cụm từ này thể hiện điều gì ở đây?

  1. Sự phấn khích theo nghĩa đen trước ánh sáng mạnh
  2. Một góc nhìn tích cực có chủ ý hài hước về kết quả xấu
  3. Một lời khẳng định nghiêm túc rằng thua tốt hơn thắng
Xem đáp án

Một góc nhìn tích cực có chủ ý hài hước về kết quả xấu

With our lab destroyed, Ngữ pháp

3:44

Với việc phòng thí nghiệm bị phá hủy,

we can abandon the illusion that we're trying to do any science today. Cụm từ

3:45

chúng ta có thể từ bỏ ảo tưởng rằng hôm nay chúng ta đang cố gắng làm một điều gì đó mang tính khoa học.

Ngữ pháp

With our lab destroyed: with + danh từ + quá khứ phân từ

With our lab destroyed là cấu trúc độc lập với mẫu with + cụm danh từ + quá khứ phân từ. Our lab là đối tượng chịu tác động của destroy, vì vậy destroyed mô tả trạng thái kết quả của phòng thí nghiệm; nó không phải là một động từ chia thì riêng biệt. Cả cụm cung cấp bối cảnh cô đọng cho mệnh đề chính. Trong câu này, trạng thái đó cũng giải thích vì sao người nói không thể tiếp tục nghiêm túc khẳng định rằng hôm nay họ đang làm khoa học. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc có thể chỉ hoàn cảnh, nguyên nhân hoặc điều kiện; mối quan hệ chính xác được suy ra từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + quá khứ phân từ để trình bày trạng thái kết quả làm bối cảnh?

  1. With the gate locked, we took another path.
  2. With the guard locked the gate, we took another path.
  3. With the gate locking, we took another path.
Xem đáp án

With the gate locked, we took another path.

Cụm từ

abandon the illusion that: bác bỏ một niềm tin sai

Abandon the illusion that ... có nghĩa là ngừng bám giữ một ý tưởng mà người nói cho là sai hoặc không thực tế. Illusion ở đây là một niềm tin sai lầm, không phải ảo ảnh thị giác, còn mệnh đề that nêu chính xác nội dung của niềm tin đó. Cụm từ này trang trọng và sắc bén hơn cách nói đơn giản stop believing. Khi gọi ý tưởng là illusion trước khi nêu nội dung của nó, người nói đã bác bỏ ý tưởng ấy ngay từ đầu. Trong câu này, cách diễn đạt tạo thêm sắc thái mỉa mai khô khan cho việc thừa nhận rằng hôm nay không thể thực sự làm khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng, mang tính phê phán, có nghĩa là 'ngừng duy trì một niềm tin rõ ràng là sai': We must ____ deadlines can be ignored without consequences.

Xem đáp án

abandon the illusion that

What if we go much, much deeper?

3:48

Sẽ ra sao nếu chúng ta đi sâu hơn rất, rất nhiều?

Last sample, the core.

3:52

Mẫu cuối cùng, lõi.

Here, in the central 1% of the star,

3:55

Tại đây, ở 1% phần trung tâm của ngôi sao,

we find a third of the Sun's mass.

3:57

chúng ta sẽ thấy một phần ba khối lượng của Mặt Trời.

The matter here is compressed by the weight

4:00

Vật chất ở đây bị nén bởi sức nặng

of the entire star above it.

4:02

của toàn bộ ngôi sao đè lên nó.

In the center of the core,

4:04

Ở trung tâm của lõi,

the temperature is 15 million degrees,

4:05

nhiệt độ là 15 triệu độ,

hot enough to make helium by smashing together hydrogen, Ngữ pháp

4:08

đủ nóng để tạo ra heli bằng cách nghiền nát hydro lại với nhau,

powering the Sun by nuclear fusion.

4:11

cung cấp năng lượng cho Mặt Trời bằng phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Ngữ pháp

hot enough to: mức độ đủ và kết quả

Trong cấu trúc adjective + enough to + base verb, enough đứng sau tính từ và cho biết mức độ đó đủ để tạo ra kết quả. Ở đây, hot enough to make helium có nghĩa là nhiệt độ đạt mức cần thiết để các hạt nhân hiđrô kết hợp và tạo thành heli. To là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy sau nó là dạng cơ bản make. Cấu trúc này có thể diễn tả bất kỳ ngưỡng nào khiến một hành động hoặc kết quả trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng hai từ: The rope is strong ____ hold the box.

Xem đáp án

enough to

In billions of years,

4:15

Hàng tỷ năm nữa,

after the death of the Sun,

4:16

sau khi Mặt Trời chết đi,

this core will remain as a white dwarf.

4:17

phần lõi này sẽ vẫn tồn tại dưới dạng sao lùn trắng.

If we brought a sample of it to Earth,

4:21

Nếu chúng ta mang một mẫu của nó về Trái Đất,

it would cause a lot of inconvenience. Ý định

4:22

nó sẽ gây ra rất nhiều rắc rối.

Ý định

cause a lot of inconvenience như một cách nói giảm nhẹ có chủ ý

Cause a lot of inconvenience thường có nghĩa là gây ra khó khăn hoặc gián đoạn đáng kể. Tuy nhiên, trong câu này, hậu quả được nói đến sau đó mang tính thảm họa, nên cụm từ này quá nhẹ so với điều thực sự sẽ xảy ra. Khoảng cách có chủ ý đó là understatement, tức cách nói giảm nhẹ: người nói mô tả một việc cực kỳ nghiêm trọng bằng ngôn ngữ bình thường và kiềm chế. Sự không tương xứng tạo ra kiểu hài hước tỉnh khô và báo hiệu rằng kết quả thực tế tệ hơn nhiều so với nghĩa đen của lời nói.

Luyện tập

Trong câu 'A giant wave destroyed the harbor, causing a lot of inconvenience,' tại sao causing a lot of inconvenience là cách nói giảm nhẹ?

  1. Vì inconvenience có nghĩa đen là một nơi bị phá hủy hoàn toàn.
  2. Vì nó mô tả một thảm họa như thể đó chỉ là một khó khăn bình thường.
  3. Vì cause a lot of inconvenience là tiếng lóng chỉ một con sóng khổng lồ.
Xem đáp án

Vì nó mô tả một thảm họa như thể đó chỉ là một khó khăn bình thường.

The biggest nuclear weapon ever detonated Ngữ pháp

4:25

Vũ khí hạt nhân lớn nhất từng được kích nổ

had an energy of 40 megatons of TNT,

4:27

có sức công phá 40 megaton TNT,

or a cube the size of the Empire State Building.

4:30

hoặc một khối lập phương bằng tòa nhà Empire State.

Ngữ pháp

Vũ khí hạt nhân lớn nhất từng được kích nổ

Trong cụm danh từ này, ever detonated là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động the biggest nuclear weapon that was ever detonated. Cụm này bổ nghĩa cho weapon, còn that was được lược bỏ để lời mô tả gọn hơn. Ở đây, ever có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào cho đến mốc lịch sử đó, không có nghĩa là mãi mãi. Detonated giới hạn nhận định ở những vũ khí đã thực sự được kích nổ, không bao gồm mọi vũ khí chỉ được thiết kế hoặc chế tạo.

Luyện tập

Thay that was ever recovered bằng dạng rút gọn gồm hai từ: This is the oldest message ____ from the site.

Xem đáp án

ever recovered

Our sample has the equivalent of 4,000 megatons.

4:33

Mẫu của chúng ta có sức công phá tương đương 4.000 megaton.

This is 4 billion tons of TNT,

4:37

Đây là 4 tỷ tấn TNT,

or a cube 1.3 km high.

4:40

hoặc một khối lập phương cao 1,3 km.

To give you a sense of scale, Mạch ý

4:43

Để bạn dễ hình dung về quy mô,

this is the cube inside Manhattan.

4:45

đây là khối lập phương đó nằm gọn trong Manhattan.

Mạch ý

Để giúp người nghe hình dung về quy mô

Cụm mở đầu To give you a sense of scale cho biết vì sao người nói sắp đưa ra một phép so sánh hoặc một mốc tham chiếu. Cụm này hướng người nghe dùng hình ảnh hoặc dữ kiện tiếp theo để hiểu một vật lớn hay nhỏ đến mức nào. A sense of scale là sự ước lượng trực quan về kích thước hoặc mức độ tương đối, không phải tỷ lệ bản đồ chính xác hay một tỷ lệ toán học cụ thể. Đặt cụm chỉ mục đích này ở đầu giúp sắp xếp lời giải thích trước khi đưa ra ví dụ.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ giới thiệu một phép so sánh kích thước trực quan: ____, the sculpture is as tall as a six-story building.

Xem đáp án

To give you a sense of scale

Once the sphere arrives on Earth,

4:48

Một khi quả cầu đến Trái Đất,

this superdense matter expands instantly

4:50

vật chất siêu đặc này sẽ giãn nở ngay lập tức

and creates an explosion with the force of,

4:53

và tạo ra một vụ nổ với sức mạnh của,

well, the Sun. Ý định

4:55

ừm, Mặt Trời.

Ý định

“well, the Sun.”: khoảng dừng trước phần bật mí

Ở đây, well là một từ đánh dấu diễn ngôn. Nó không có nghĩa là “theo cách tốt hoặc thành thạo”. Nó cho người nói một khoảnh khắc ngắn để dừng lại, điều chỉnh lời nói rồi đưa ra câu trả lời: Mặt Trời. Khi được đặt ngay trước cụm từ cuối rất ngắn, well cũng trì hoãn phần bật mí. Khoảng dừng bình thản khiến phép so sánh khổng lồ này gây ấn tượng mạnh hơn. Trong các ngữ cảnh khác, cách dùng well này có thể biểu thị sự do dự, đính chính hoặc một câu trả lời được cân nhắc kỹ.

Luyện tập

well có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó tạo khoảng dừng và làm phần bật mí cuối có sức nặng hơn.
  2. Nó có nghĩa là vụ nổ xảy ra theo cách tốt hoặc thành thạo.
  3. Nó giới thiệu nguyên nhân vật lý của sự giãn nở.
Xem đáp án

Nó tạo khoảng dừng và làm phần bật mí cuối có sức nặng hơn.

If we get the sample in Paris in the morning,

4:58

Nếu chúng ta lấy mẫu ở Paris vào buổi sáng,

the citizens of London would see

5:00

công dân London sẽ nhìn thấy

what looks like a second sunrise, Ngữ pháp

5:01

một thứ giống như mặt trời mọc lần thứ hai,

Ngữ pháp

what looks like: mô tả vẻ ngoài mà không khẳng định

Cấu trúc see what looks like + cụm danh từ có nghĩa là “nhìn thấy một thứ có vẻ là...”. Toàn bộ mệnh đề what looks like ... làm tân ngữ của see. What đã bao gồm ý “the thing that” và cũng là chủ ngữ của looks. Cách diễn đạt này chỉ báo cáo ấn tượng thị giác mà không khẳng định hình dạng bên ngoài chính là bản chất thật. Trong câu, những người quan sát thấy ánh sáng giống như một lần mặt trời mọc thứ hai, chứ không phải một lần mặt trời mọc thứ hai thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc what + look like ở thì quá khứ: From the boat, we saw ____ a small island, but it was only a low cloud.

Xem đáp án

what looked like

but one that gets brighter and brighter Ngữ pháp

5:04

nhưng nó sẽ ngày càng sáng hơn

and hotter and hotter until London burns to ashes. Cụm từ

5:06

và ngày càng nóng hơn cho đến khi London cháy rụi thành tro.

Ngữ pháp

Trở nên ngày càng sáng và ngày càng nóng

Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Brighter and brighter có nghĩa là ánh sáng cứ tăng dần độ sáng; hotter and hotter có nghĩa là nhiệt độ cứ tiếp tục tăng. Mẫu câu là dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó. Hai mẫu lặp lại được đặt song song, vì vậy câu theo dõi hai sự thay đổi cùng lúc. Khác với very bright hoặc very hot, cấu trúc này diễn tả một quá trình tăng lên liên tục, từng bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn lặp lại của bright để thể hiện sự thay đổi liên tục: The room gets ____ as the sun rises.

Xem đáp án

brighter and brighter

Cụm từ

Cháy thành tro bụi

Burn to ashes có nghĩa là cháy hoàn toàn đến mức chỉ còn lại tro. Trong ví dụ này, to ashes chỉ kết quả của việc cháy, không phải hướng di chuyển. Trong cụm từ chỉ kết quả này, ashes ở dạng số nhiều và chỉ những gì còn lại sau khi cháy. Cụm từ này nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn mạnh hơn nhiều so với chỉ dùng burn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng burn to ashes ở thì hiện tại đơn: In the tale, the cursed letter ____ before anyone can read it.

Xem đáp án

burns to ashes

In a radius of about 300 km around the blast,

5:10

Trong bán kính khoảng 300 km quanh vụ nổ,

everything would be burnt.

5:13

mọi thứ sẽ bị thiêu rụi.

The shock wave would travel around the Earth multiple times.

5:15

Sóng xung kích sẽ đi vòng quanh Trái Đất nhiều lần.

Most buildings in Central Europe would be flattened,

5:20

Hầu hết các tòa nhà ở Trung Âu sẽ bị san phẳng,

eardrums would rupture,

5:22

màng nhĩ sẽ bị thủng,

and windows break across the continent.

5:24

và cửa sổ trên toàn châu lục sẽ vỡ nát.

The explosion would be apocalyptic,

5:26

Vụ nổ sẽ mang tính thảm họa,

possibly human civilization ending. Ngữ pháp

5:29

có thể chấm dứt nền văn minh nhân loại.

Ngữ pháp

possibly human civilization ending: kết quả có thể xảy ra ở dạng rút gọn

Ở đây, possibly human civilization ending là một phần bổ sung được rút gọn sau một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó thêm một kết quả hoặc trạng thái cuối có thể xảy ra: vụ nổ có thể khủng khiếp đến mức nền văn minh nhân loại chấm dứt. Human civilization là chủ thể logic của ending, còn possibly bổ nghĩa cho toàn bộ kết quả đó. Cách diễn đạt đầy đủ hơn là possibly with human civilization ending hoặc possibly causing human civilization to end.

Luyện tập

possibly human civilization ending bổ sung ý nghĩa gì cho câu?

  1. Nó cho biết nền văn minh nhân loại đã chấm dứt trước vụ nổ.
  2. Nó trình bày sự chấm dứt của nền văn minh nhân loại như một kết quả có thể có của vụ nổ.
  3. Nó nói rằng chỉ riêng từ human là không chắc chắn.
Xem đáp án

Nó trình bày sự chấm dứt của nền văn minh nhân loại như một kết quả có thể có của vụ nổ.

If humans did survive, Ngữ pháp

5:32

Nếu con người thực sự sống sót,

we could count on the dust blown into the atmosphere Cụm động từ

5:33

chúng ta có thể chắc chắn rằng bụi bị thổi vào bầu khí quyển

to create a small ice age.

5:36

sẽ tạo ra một kỷ băng hà nhỏ.

Ngữ pháp

did survive: did nhấn mạnh trong mệnh đề khẳng định

Ở đây, did không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Nó là do nhấn mạnh trong một mệnh đề if khẳng định; did survive có nghĩa là thực sự sống sót trong tình huống được tưởng tượng. Vì khả năng sống sót được trình bày là rất thấp, việc nhấn vào did làm nổi bật rằng điều kiện này trái với dự đoán. Did mang dấu hiệu hình thức quá khứ của mệnh đề, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản survive, không phải survived.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện ít có khả năng xảy ra bằng did nhấn mạnh: If the emergency radio ____ work, we could call for help.

Xem đáp án

did

Cụm động từ

count on + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cụm động từ count on có nghĩa là “trông cậy vào” hoặc “tin chắc sẽ xảy ra”. Ở đây, nó không có nghĩa là đếm hay tính toán. Ngay cả một kết quả xấu cũng có thể đi với count on nếu kết quả đó rất dễ dự đoán. Trong cấu trúc count on + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, tân ngữ là người hoặc vật được dự đoán sẽ gây ra hành động. Ở đây, tân ngữ là bụi bị thổi vào khí quyển, còn to create nêu kết quả được dự đoán: một thời kỳ băng hà nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng count on + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để diễn đạt một dự đoán đáng tin cậy?

  1. We can count the alarm to wake us before sunrise.
  2. We can count on the alarm for wake us before sunrise.
  3. We can count on the alarm to wake us before sunrise.
Xem đáp án

We can count on the alarm to wake us before sunrise.

So, if there is one tiny bright side, Ngữ pháp

5:38

Vì vậy, nếu có một điểm sáng nhỏ nhoi nào,

it would be that the explosion might be an effective way

5:40

thì đó là vụ nổ có thể là một cách hiệu quả

to control human-caused climate change for a few decades.

5:43

để kiểm soát biến đổi khí hậu do con người gây ra trong vài thập kỷ.

Ngữ pháp

Cấu trúc “nếu có một điểm sáng dù rất nhỏ, thì đó là…”

Khung if there is one ..., it would be that ... cho phép người nói thừa nhận một điểm tích cực hạn chế trong một tình huống nhìn chung là xấu. If there is one thu hẹp nhận định xuống còn một điểm, còn tiny làm lời khen yếu đi hơn nữa. Mệnh đề với that cho biết điểm sáng có thể có đó là gì. Ở đây, would be không chủ yếu dự đoán kết quả của một điều kiện thông thường; nó trình bày điểm tích cực một cách thận trọng hoặc giả định. Trong câu này, sự dè dặt ấy tạo ra tính hài hước đen tối vì “lợi ích” lại xuất phát từ một thảm họa.

Luyện tập

Một dự án thất bại, nhưng nhóm đã học được một bài học hữu ích. Câu nào thận trọng nhất khi thừa nhận lợi ích nhỏ đó mà vẫn giữ đánh giá tổng thể là tiêu cực?

  1. The bright side is that the whole project was a success.
  2. If there is one tiny bright side, the project would be successful.
  3. If there is one tiny bright side, it would be that we found the weakest part of the plan.
Xem đáp án

If there is one tiny bright side, it would be that we found the weakest part of the plan.

While this is definitely a good thing,

5:46

Mặc dù đây chắc chắn là một điều tốt,

all in all, we conclude that we should not try Mạch ý

5:48

nhìn chung, chúng tôi kết luận rằng chúng ta không nên cố gắng

to bring the Sun to Earth.

5:51

mang Mặt Trời đến Trái Đất.

Mạch ý

Dùng “all in all, we conclude that” để nêu nhận định cuối cùng

“All in all” báo cho người nghe biết rằng cần xem xét tất cả các ý trước đó cùng nhau. Cụm này cho thấy phần thảo luận đang được tổng kết chứ không phải đang bổ sung thêm một chi tiết. “We conclude that” đưa ra nhận định cuối cùng như kết quả của quá trình xem xét đó. Trong câu này, hai dấu hiệu khiến phần kết nghe trang trọng và có vẻ được lập luận cẩn thận; sự trang trọng ấy cũng làm cho một kết luận hiển nhiên trở nên hơi hài hước. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là: dấu hiệu tổng kết + mệnh đề kết luận.

Luyện tập

Câu nào tổng kết đúng nhiều kết quả thử nghiệm và đưa ra nhận định cuối cùng?

  1. All in all, we conclude that the new battery is the best choice.
  2. All in all, we conclude to choose that the new battery is best.
  3. We conclude all in all the tests that the new battery.
Xem đáp án

All in all, we conclude that the new battery is the best choice.

Welcome to the Kurzgesagt lab.

5:54

Chào mừng đến với phòng thí nghiệm Kurzgesagt.

Let's conduct a few stellar experiments.

5:57

Hãy cùng tiến hành một vài thí nghiệm về các vì sao.

We'll first add some more mass to this protostar.

5:59

Đầu tiên, chúng ta sẽ thêm một chút khối lượng cho tiền sao này.

More.

6:03

Thêm nữa.

A bit more.

6:04

Thêm một chút nữa.

Wow, we've just created a blue giant, Ngữ pháp

6:06

Chà, chúng ta vừa tạo ra một sao khổng lồ xanh,

a star with 10 times the mass of our Sun.

6:08

một ngôi sao có khối lượng gấp 10 lần Mặt Trời của chúng ta.

Ngữ pháp

Thì hiện tại hoàn thành trong “we've just created”

“We’ve” là dạng rút gọn của “we have”. Cấu trúc have + just + quá khứ phân từ cho biết một hành động vừa mới hoàn thành: we’ve just created. Thì hiện tại hoàn thành cũng liên kết hành động đã hoàn tất với tình huống hiện tại. Ngôi sao đã xuất hiện và đang nhìn thấy được ngay lúc này, vì vậy câu này thông báo một kết quả mới chứ không chỉ kể lại một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

Bây giờ rô-bốt đã sẵn sàng. Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của build và just: We ____ the robot.

Xem đáp án

have just built

Let's now add a couple of million years and see what happens.

6:11

Bây giờ hãy tua qua vài triệu năm nữa và xem điều gì sẽ xảy ra.

A supernova.

6:14

Một vụ nổ siêu tân tinh.

Breathtaking.

6:16

Thật ngoạn mục.

And look, it leaves behind a black hole. Cụm động từ

6:17

Và nhìn kìa, nó để lại một lỗ đen.

Cụm động từ

leave behind: kết quả còn lại

Trong câu này, leaves behind có nghĩa là “khiến một thứ vẫn còn lại sau khi sự kiện kết thúc”. Chính sự kiện siêu tân tinh để lại một lỗ đen như kết quả; behind không mô tả vị trí vật lý của lỗ đen. Leave behind là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cả cụm, như trong leaves behind a black hole, hoặc đứng giữa động từ và behind: leaves a black hole behind. Đại từ phải đứng ở giữa: leaves it behind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là một kết quả vẫn còn lại: When the campfire went out, it ____ a pile of ash.

Xem đáp án

left behind

Fascinating stuff.

6:21

Thật thú vị.

Now, we record our findings. Cụm từ

6:23

Bây giờ, chúng ta sẽ ghi lại những phát hiện của mình.

Cụm từ

record our findings: ghi lại kết quả nghiên cứu

Ở đây, record là động từ có nghĩa là đưa thông tin vào một dạng văn bản hoặc kỹ thuật số có thể lưu giữ lâu dài. Our findings chỉ các kết quả thu được từ một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu, chứ không phải những đồ vật mà người nói tình cờ tìm thấy. Record findings là một kết hợp từ thông dụng trong nghiên cứu. Nó chỉ bước ghi chép kết quả sau khi quan sát, thử nghiệm hoặc phân tích để thông tin có thể được kiểm tra hay chia sẻ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nhóm đã ghi lại kết quả điều tra của mình?

  1. We wrote our discoveries in the lab notebook.
  2. We recorded our findings in the lab notebook.
  3. We recorded our belongings in the lab notebook.
Xem đáp án

We recorded our findings in the lab notebook.

Be careful to preserve the sparkle.

6:26

Hãy cẩn thận để giữ lại vẻ lấp lánh.

It's now time for Duck's final inspection.

6:28

Bây giờ là lúc để Duck kiểm tra lần cuối.

This one is always a nail-biter. Thành ngữ

6:31

Lúc nào đây cũng là khoảnh khắc hồi hộp.

Thành ngữ

a nail-biter: một sự kiện căng thẳng, chưa ngã ngũ

A nail-biter là một sự kiện hoặc tình huống khiến người ta căng thẳng vì kết quả vẫn chưa chắc chắn. Trong câu này, This one chỉ lần kiểm tra hoặc sự việc đó, chứ không phải một người đang thật sự cắn móng tay. Hình ảnh này bắt nguồn từ hành động cắn móng tay khi lo lắng, nhưng cụm từ hoạt động như một danh từ đếm được: a nail-biter. Nó đặc biệt phổ biến khi nói về trận đấu sít sao, cuộc bỏ phiếu, cuộc thi, lần kiểm tra và đoạn kết đầy hồi hộp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ danh từ trong bài: The championship game stayed tied until the final second, so it was ____.

Xem đáp án

a nail-biter

He has incredibly high standards. Cụm từ

6:33

Cậu ấy có tiêu chuẩn cực kỳ cao.

Cụm từ

have high standards: có yêu cầu cao về chất lượng

Have high standards có nghĩa là mong đợi chất lượng, hành vi hoặc thành tích ở mức rất cao. Trong câu này, incredibly nhấn mạnh high và cho thấy yêu cầu của người đó đặc biệt khắt khe. High kết hợp tự nhiên với standards. Cụm từ này mô tả mức độ kỳ vọng, không nhất thiết nói rằng kỹ năng hiện tại của người đó hoặc chất lượng thực tế của kết quả đã cao.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người quản lý mong đợi công việc xuất sắc từ cả đội?

  1. The manager has high standards for the team's work.
  2. The manager has tall standards for the team's work.
  3. The manager is a high level for the team's work.
Xem đáp án

The manager has high standards for the team's work.

Lucky for us, our work is scientifically accurate, Ý định

6:35

May mắn cho chúng ta, công việc của chúng ta hoàn toàn chính xác về mặt khoa học,

Ý định

Lucky for us: cho biết ai được hưởng lợi

“Lucky for us” có nghĩa là tình huống được nêu ngay sau đó có lợi cho người nói và nhóm người nằm trong us. Cụm này gần nghĩa với “Fortunately for us” và thể hiện góc nhìn tích cực trước khi nêu sự việc có lợi. Cấu trúc là Lucky for + person. Người đứng sau for là người được hưởng lợi; lucky không miêu tả sự vật xuất hiện tiếp theo. Ở đây, tác phẩm không được gọi là “may mắn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hội thoại Lucky for + pronoun để thể hiện người nói và bạn bè được hưởng lợi: “____, we found a dry place before the storm.”

Xem đáp án

Lucky for us

offers an overview of important astrophysical processes, Cụm từ

6:39

cung cấp cái nhìn tổng quan về các quá trình vật lý thiên văn quan trọng,

Cụm từ

Offers an overview of: xác định mức độ chi tiết được mong đợi

Offers an overview of có nghĩa là “cung cấp cái nhìn tổng quan về”. Trong câu này, cụm từ cho người xem biết rằng tác phẩm trình bày các quá trình vật lý thiên văn chính ở mức khái quát. Cấu trúc offer an overview of + topic đặt giới hạn về độ sâu: nó hứa cung cấp bức tranh lớn, chứ không phải mọi chi tiết hay một bản phân tích kỹ thuật đầy đủ. Offer ở đây nghĩa là “cung cấp”, không phải “báo giá”.

Luyện tập

Phần mô tả khóa học viết: “The first lesson offers an overview of the solar system.” Người học nên mong đợi điều gì?

  1. Báo giá để mua hệ Mặt Trời
  2. Phần giới thiệu khái quát về các phần chính của chủ đề
  3. Nghiên cứu kỹ thuật đầy đủ về từng chi tiết
Xem đáp án

Phần giới thiệu khái quát về các phần chính của chủ đề

and is a real stunner. Cách dùng từ

6:42

và lại còn tuyệt đẹp nữa.

Cách dùng từ

A real stunner như một lời khen thân mật và mạnh

Trong câu này, a real stunner là một lời khen thân mật và mạnh dành cho một thứ có vẻ ngoài đặc biệt ấn tượng. Real làm lời đánh giá mạnh hơn, gần nghĩa với “thực sự” hoặc “đặc biệt”. Người nói đang khen hiệu ứng thị giác của sản phẩm đã hoàn thành; không có ai thực sự bị làm cho bất tỉnh. Cấu trúc a real + danh từ thường thể hiện lời đánh giá nhấn mạnh, như trong a real beauty hoặc a real surprise. Ở đây, stunner là danh từ đứng sau a và chỉ chính thứ gây ấn tượng đó.

Luyện tập

a real stunner có nghĩa gì trong câu “The finished poster is a real stunner”?

  1. Nó trông đặc biệt ấn tượng.
  2. Nó chưa hoàn thành và cần làm thêm.
  3. Nó đã làm ai đó bất tỉnh.
Xem đáp án

Nó trông đặc biệt ấn tượng.

Duck approves.

6:44

Duck đã duyệt.

Looks like it's ready to be shared with the world

6:46

Có vẻ như nó đã sẵn sàng để được chia sẻ với thế giới

as a poster,

6:48

dưới dạng một tấm áp phích,

a very special piece of Kurzgesagt

6:49

một tác phẩm rất đặc biệt của Kurzgesagt

you can take home and touch.

6:51

mà bạn có thể mang về nhà và chạm vào.

You can get this very special poster

6:53

Bạn có thể sở hữu tấm áp phích rất đặc biệt này

along with many other sciency and spacey things

6:55

cùng với nhiều món đồ khoa học và vũ trụ khác

created with love and care from our shop.

6:58

được tạo ra bằng tình yêu và sự tận tâm từ cửa hàng của chúng tôi.

Every Kurzgesagt product you buy directly funds another moment

7:01

Mỗi sản phẩm Kurzgesagt bạn mua sẽ trực tiếp tài trợ cho những giây phút

we get to spend working on our videos. Cách dùng từ

7:05

mà chúng tôi dành ra để làm các video của mình.

Cách dùng từ

Get to spend: cơ hội, không phải nghĩa vụ

Get to spend có nghĩa là “có cơ hội dành thời gian”. get to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như điều đã trở nên khả thi và thường là một cơ hội đáng mong đợi. Ở đây, doanh thu giúp nhóm có thêm thời gian làm video, và cách diễn đạt cho thấy họ trân trọng khoảng thời gian đó. Tân ngữ của spend là another moment. Working on our videos giải thích khoảng thời gian đó được dùng để làm gì; cụm này không có nghĩa là tiêu tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get to để cho thấy Mia xem đây là một cơ hội đáng mong đợi: Mia ____ visit the science lab tomorrow.

Xem đáp án

gets to

Thank you so much for being a part of our story

7:08

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã là một phần trong câu chuyện của chúng tôi

and for making this channel possible.

7:11

và vì đã giúp kênh này tồn tại.