Điều gì sẽ xảy ra nếu ngày mai mọi người ngừng ăn thịt? - Carolyn Beans: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một thí nghiệm tư duy lần theo các tác động trước mắt và lâu dài của một thế giới không có thịt đối với dinh dưỡng, sinh kế, việc sử dụng đất, sức khỏe, đa dạng sinh học và khí hậu, rồi kết luận rằng giảm thịt bò và sản phẩm từ sữa có thể đem lại nhiều lợi ích mà không cần loại bỏ toàn bộ thịt. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Let's explore a hypothetical together. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách lời mở đầu mang tính gắn kết này mời người nghe cùng bước vào một thí nghiệm tư duy, thay vì trình bày một nhận định như sự thật đã được kết luận. Bạn có thể dùng mẫu này để đưa ra tình huống tưởng tượng trong bài thuyết trình, tiết học hoặc cuộc thảo luận có cấu trúc, đồng thời chuẩn bị người nghe cho lối suy luận theo điều kiện. 2. In turn, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận diện cụm chuyển ý này như một mắt xích trong chuỗi nguyên nhân–kết quả, khi một thay đổi sinh thái tạo ra hệ quả tiếp theo. Cụm từ giúp sắp xếp phần giải thích mà kết quả của bước trước trở thành nguyên nhân của bước sau, nhờ đó lập luận nhiều tầng trở nên rõ ràng và dễ theo dõi hơn. 3. Even if we suddenly stopped burning fossil fuels, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng Even if đưa ra một giả định cực đoan mang ý nhượng bộ, nhưng kết quả theo sau vẫn đúng. Cấu trúc này giúp bạn đọc chính xác logic của các dự báo khí hậu và diễn đạt ý “ngay cả trong trường hợp đó” mà không nhầm với một điều kiện thông thường.
Nội dung bài học
Let's explore a hypothetical together để mở đầu một thí nghiệm tư duy
Câu này mời người nghe suy nghĩ về một tình huống tưởng tượng thay vì trình bày nó như một sự thật. Let's explore tạo cảm giác hợp tác, như thể người nói và người nghe sẽ cùng nhau suy luận. Ở đây, a hypothetical là danh từ, có nghĩa là “một tình huống tưởng tượng dùng để thảo luận”. Cụm từ này hữu ích khi đặt ra một thí nghiệm tư duy trước khi hỏi điều gì có thể xảy ra.
Luyện tập
Trong “Let's explore a hypothetical together,” “a hypothetical” có nghĩa là gì?
- Một sự việc đã xảy ra
- Một nơi mà mọi người nên đến thăm
- Một tình huống tưởng tượng dùng để thảo luận
Xem đáp án
Một tình huống tưởng tượng dùng để thảo luận
There are over four times as many livestock as people. Ngữ pháp
0:09Số lượng gia súc nhiều gấp bốn lần con người.
over four times as many A as B: số A lớn hơn bốn lần số B
over four times as many livestock as people là một phép so sánh số lượng. Cấu trúc over + số + times as many + sự vật đếm được + as + nhóm được so sánh cho biết nhóm thứ nhất có số lượng lớn hơn bội số đã nêu của nhóm thứ hai. Ở đây, over có nghĩa là “hơn”, không phải “ở phía trên”. Phép so sánh nói về số con vật nên dùng many. Cách nói này chính xác hơn việc chỉ nói rằng số vật nuôi nhiều hơn rất nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc over four times as many ... as: The wildlife center has ____ rescued birds ____ rescued turtles.
Xem đáp án
over four times as many · as
Farmed cattle alone weigh nearly 10 times as much as all wild mammals combined. Ghi chú
0:12Chỉ riêng bò được nuôi đã nặng gần gấp 10 lần tổng khối lượng của tất cả các loài động vật có vú hoang dã.
Farmed cattle alone: alone mang nghĩa chỉ riêng nhóm này
Trong Farmed cattle alone, alone đứng sau cụm danh từ và có nghĩa là chỉ riêng gia súc nuôi hoặc chỉ riêng nhóm này. Từ này giới hạn sự chú ý vào một nhóm và nhấn mạnh rằng chỉ nhóm đó thôi đã tạo nên một tổng số rất đáng kể. Từ này không miêu tả gia súc là cô đơn hoặc không có con vật nào bên cạnh. Cách dùng alone sau cụm danh từ thường xuất hiện khi chỉ một hạng mục, nhóm hoặc nguồn cũng đủ để làm căn cứ cho một nhận định.
Luyện tập
Trong Farmed cattle alone weigh nearly 10 times as much as all wild mammals combined, alone có tác dụng gì?
- Cho biết không có con vật nào khác ở gần gia súc nuôi.
- Cho biết từng con vật nuôi được cân riêng.
- Giới hạn con số được nhấn mạnh chỉ trong phạm vi gia súc nuôi.
Xem đáp án
Giới hạn con số được nhấn mạnh chỉ trong phạm vi gia súc nuôi.
nearly 10 times as much as ... combined: so sánh tổng trọng lượng
Nearly 10 times as much as diễn tả một tổng lượng gần bằng nhưng thấp hơn một chút so với mười lần tổng lượng khác. Vì động từ là weigh, much đại diện cho lượng trọng lượng; câu này không so sánh số lượng con vật. All wild mammals combined có nghĩa là trọng lượng của tất cả các động vật có vú đó được cộng lại và được xem như một tổng lượng để so sánh. Mẫu có thể áp dụng là X weighs/costs/uses nearly N times as much as Y; combined có thể đứng sau Y số nhiều khi các thành phần của Y được tính chung.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh lượng bằng cấu trúc as much as: The large tank holds nearly twice ____ water ____ the two smaller tanks combined.
Xem đáp án
as much · as
So imagine if ...: mở ra một tình huống giả định
So nối ý mới với nội dung đã được nói trước đó. Sau đó, imagine if mời người nghe bước vào một tình huống giả định và suy nghĩ về những hệ quả của nó. Mệnh đề nói về phù thủy đưa ra bối cảnh tưởng tượng chứ không phải sự thật. Cách chuyển ý này đưa phần trình bày từ bằng chứng sang một thí nghiệm tưởng tượng.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của So imagine if trong câu là gì?
- Mở ra một tình huống giả định dựa trên phần thảo luận trước.
- Sửa một lỗi trong phần thảo luận trước.
- Thông báo rằng phù thủy đã thật sự xuất hiện.
Xem đáp án
Mở ra một tình huống giả định dựa trên phần thảo luận trước.
With One Wave of a Wand: thay đổi tức thì như có phép thuật
With one wave of a wand theo nghĩa đen gợi ra hình ảnh vung đũa phép một lần. Trong cảnh tưởng tượng có phù thủy này, động tác đó khiến một thay đổi lớn xảy ra ngay lập tức mà không cần những nỗ lực hay bước thông thường. Bên ngoài truyện kỳ ảo, hình ảnh này thường được dùng theo nghĩa bóng hoặc để tạo sự hài hước. Nó trình bày kết quả như một điều đột ngột, dễ dàng và gần như không thật, thay vì miêu tả một hành động thể chất bình thường.
Luyện tập
with one wave of a wand gợi ra điều gì trong câu sau: With one wave of a wand, Maya made all the error messages disappear?
- Maya giải quyết vấn đề nhanh đến mức gần như có phép thuật.
- Maya từ từ tạo thêm nhiều thông báo lỗi.
- Maya giải thích chi tiết từng bước kỹ thuật.
Xem đáp án
Maya giải quyết vấn đề nhanh đến mức gần như có phép thuật.
wiped away all meat from our shelves Cụm động từ
0:22quét sạch mọi loại thịt khỏi các kệ hàng của chúng ta
wipe away: loại bỏ hoàn toàn một thứ
Trong wipe away, away thêm vào một kết quả rõ ràng: một thứ bị loại bỏ đến mức không còn ở đó nữa. Ở đây, wiped away cho biết toàn bộ thịt đã biến mất khỏi các kệ hàng; cụm từ này không chỉ mô tả hành động lau một bề mặt. Cụm động từ này có thể mô tả việc loại bỏ theo nghĩa đen hoặc một sức mạnh phá hủy hoàn toàn dấu vết, đồ vật hay ảnh hưởng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của wipe away để hoàn thành câu: A wave ____ our message in the sand.
Xem đáp án
wiped away
along with: thêm thông tin đi kèm
Along with giới thiệu thêm một người, sự vật hoặc kết quả đi kèm với nội dung chính. Trong đoạn này, any desire to eat it được thêm vào điều trước đó đã được nói là biến mất: mong muốn ăn nó cũng biến mất. So với and, along with thường giữ mục đầu tiên làm trọng tâm và trình bày mục theo sau như thông tin đi kèm.
Luyện tập
Dùng along with để hoàn thành câu: The laptop comes ____ a protective case.
Xem đáp án
along with
Farm animals destined for food vanish, Cụm từ
0:26Những loài động vật trang trại dùng làm thức ăn biến mất,
destined for food: được định sẵn để làm thực phẩm
Trong câu này, destined for food bổ nghĩa cho farm animals. Cụm này có nghĩa là những con vật được dự kiến hoặc chủ định sẽ trở thành thực phẩm; for food nói về mục đích sử dụng cuối cùng, không phải mục tiêu mà chúng tự theo đuổi. Cấu trúc be destined for + danh từ trình bày một điểm đến, công dụng hoặc kết quả trong tương lai như điều đã được lên kế hoạch hoặc rất có khả năng xảy ra. Dạng đầy đủ ở đây là farm animals (that are) destined for food.
Luyện tập
Trong Farm animals destined for food vanish, destined for food cho biết điều gì?
- Chúng đang cố tìm thức ăn.
- Chúng đang được chuyển đi để có thể mua thức ăn.
- Chúng được chủ định dùng làm thực phẩm.
Xem đáp án
Chúng được chủ định dùng làm thực phẩm.
whisked away: bị đưa đi nhanh chóng và đột ngột
Trong câu này, whisked away có nghĩa là bị đưa đi rất nhanh và đột ngột. Cụm này sinh động hơn taken away và có thể gợi lên hình ảnh ai đó hoặc vật gì đó biến mất gần như bằng phép thuật. Ở đây, whisked mang nghĩa bị động: những vật nuôi được hiểu từ phần trước là đối tượng nhận hành động. Các mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là whisk someone or something away và be whisked away.
Luyện tập
Trong whisked away to another planet, whisked away có nghĩa là gì?
- Câu này nói rằng chúng bị đưa đi nhanh chóng và đột ngột.
- Câu này nói rằng chúng tự rời đi một cách chậm rãi.
- Câu này mô tả việc trộn thức ăn bằng dụng cụ đánh trứng trong bếp.
Xem đáp án
Câu này nói rằng chúng bị đưa đi nhanh chóng và đột ngột.
What happens in the following days, years, and even millennia? như một lộ trình theo thang thời gian
Đây là một câu hỏi dẫn dắt: người nói dùng nó để giới thiệu thông tin sẽ xuất hiện sau đó, chứ mục đích chính không phải là yêu cầu người nghe trả lời ngay. Chuỗi days, years, and even millennia đi từ khoảng thời gian ngắn đến khoảng thời gian cực kỳ dài. Nó báo trước cách tổ chức phần tiếp theo, còn even nhấn mạnh millennia là bước cuối cùng vượt ngoài dự đoán thông thường.
Luyện tập
Vai trò chính của câu hỏi được làm nổi bật trong phần giải thích này là gì?
- Yêu cầu người nghe đưa ra câu trả lời cá nhân ngay lập tức
- Báo trước thông tin tiếp theo theo trình tự từ thang thời gian ngắn đến dài
- Cho thấy người nói không có kế hoạch tổ chức chủ đề
Xem đáp án
Báo trước thông tin tiếp theo theo trình tự từ thang thời gian ngắn đến dài
food-related greenhouse gas emissions drop by about 63%. Ghi chú
0:36lượng khí thải nhà kính liên quan đến thực phẩm giảm khoảng 63%.
Phân tích food-related greenhouse gas emissions
Danh từ chính là emissions, vì vậy toàn bộ cụm từ gọi tên lượng phát thải. Greenhouse gas cho biết thứ được phát thải là gì, còn food-related cho biết các phát thải đó liên quan đến nguồn hoặc lĩnh vực nào. Hãy đọc cụm danh từ dài từ cuối lên đầu: bắt đầu bằng emissions, thêm greenhouse gas, rồi thêm food-related. Dấu gạch nối kết hợp food và related thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước cụm danh từ.
Luyện tập
Trong food-related greenhouse gas emissions, từ nào là danh từ chính gọi tên điều đang được nói đến?
- emissions
- gas
- food-related
Xem đáp án
emissions
drop by about 63%: nói một thứ giảm bao nhiêu
Drop by about 63% có nghĩa là lượng đó trở nên thấp hơn trước khoảng 63%. Giới từ by nêu mức độ thay đổi, còn about cho biết 63% là con số gần đúng. Dùng drop by + số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm để nói một thứ giảm bao nhiêu. Dùng drop to + mức để nêu giá trị cuối cùng.
Luyện tập
Một mức giá giảm từ 100 đô la xuống 40 đô la. Câu nào nêu đúng mức độ giảm?
- The price dropped by 60%.
- The price dropped by 40%.
- The price dropped to 60%.
Xem đáp án
The price dropped by 60%.
We no longer get protein and key nutrients from the approximately 70 billion chickens, Ngữ pháp
0:40Chúng ta không còn nhận được protein và các dưỡng chất quan trọng từ khoảng 70 tỷ con gà,
no longer get: một tình trạng trước đây đã chấm dứt
No longer get có nghĩa là trước đây từng nhận hoặc có được, nhưng bây giờ thì không còn nữa. No longer thể hiện rõ sự thay đổi theo thời gian: một cách nhận hoặc có được thứ gì đó trước đây đã chấm dứt. Với hầu hết động từ chính, no longer đứng trước động từ: We no longer get updates. Cấu trúc tương tự có thể cho biết một thói quen, trạng thái hoặc nguồn cung cấp thường xuyên đã chấm dứt.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là trước đây các bản cập nhật từng đến nhưng bây giờ không còn đến nữa?
- We no longer get the updates.
- We do not get the updates yet.
- We never get the updates.
Xem đáp án
We no longer get the updates.
and 200 million tons of fish and shellfish processed for consumption each year. Cách dùng từ
0:50và 200 triệu tấn cá và hải sản được chế biến để tiêu thụ mỗi năm.
processed for consumption: được chế biến để tiêu thụ
Trong cụm này, processed là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho fish and shellfish: chúng đã được chuẩn bị hoặc chế biến thành thực phẩm. Việc này có thể gồm làm sạch, bảo quản, cắt hoặc đóng gói; cụm từ không chỉ một phương pháp cụ thể. for consumption nêu mục đích của việc chế biến. Trong bối cảnh ngành thực phẩm, consumption là cách nói trang trọng về việc ăn hoặc sử dụng làm thực phẩm. Vì vậy, processed for consumption có nghĩa là được chế biến để con người có thể ăn. Nghĩa lịch sử cũ của consumption là “bệnh lao” không được dùng ở đây.
Luyện tập
Trong một báo cáo về ngành thực phẩm, processed for consumption có nghĩa là gì?
- Được chuẩn bị hoặc chế biến để có thể dùng làm thực phẩm
- Bị tiêu hủy vì không an toàn để ăn
- Được phân tích để tạo ra thông tin
Xem đáp án
Được chuẩn bị hoặc chế biến để có thể dùng làm thực phẩm
To help fill this nutritional gap: mở đầu để nêu mục đích
To help fill this nutritional gap là một cụm động từ nguyên mẫu có to đứng đầu câu để nêu mục đích. Cụm này cho người đọc biết vì sao hành động hoặc thay đổi trong mệnh đề chính tiếp theo được đưa ra: nhằm giảm tình trạng thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết. Phần mở đầu này sắp xếp thông tin theo hướng đi từ vấn đề đến cách ứng phó. Ở đây, gap là sự thiếu hụt trừu tượng, không phải một khe hở vật lý, và sau help là động từ nguyên mẫu không to fill.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu chỉ mục đích bằng đúng cụm từ trong cấu trúc này: ____ this skills gap, the company offers free training.
Xem đáp án
To help fill
demand for + danh từ: nêu đối tượng có nhu cầu
Ở đây, demand là danh từ. Cấu trúc demand for + cụm danh từ có nghĩa là “nhu cầu hoặc mong muốn đối với thứ đó”. Trong câu này, for giới thiệu fruits, vegetables, and legumes là những thứ mọi người muốn hoặc cần nhiều hơn. Cấu trúc này giúp nêu đối tượng của nhu cầu: demand for water, demand for tickets, demand for nurses.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau danh từ demand: Demand ____ affordable housing is growing.
Xem đáp án
for
go up: tăng về số lượng hoặc mức độ
Ở đây, go up có nghĩa là “tăng” hoặc “trở nên cao hơn về số lượng hay mức độ”. Vì chủ ngữ là demand, cụm từ này mô tả một xu hướng chứ không phải người hay vật di chuyển lên trên. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa đen trong câu như We go up the stairs. Hãy dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để xác định go up mô tả sự di chuyển hay sự thay đổi về giá trị.
Luyện tập
Dùng cụm từ gồm hai từ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: When fewer apartments are available, rents may ____.
Xem đáp án
go up
contains all of the nutrients we need for a healthy life.
1:03chứa đầy đủ tất cả các chất dinh dưỡng chúng ta cần cho một cuộc sống khỏe mạnh.
that most dietitians agree contains: xác định chủ ngữ của contains
Cụm that most dietitians agree contains tạo thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho A diet. Nếu tạm bỏ mệnh đề tường thuật chen vào most dietitians agree, cấu trúc sẽ dễ thấy hơn: a diet that contains all of the nutrients we need. Trong cấu trúc đầy đủ, most dietitians agree nhận xét về ý rằng chế độ ăn đó chứa các chất dinh dưỡng này. Chủ ngữ được hiểu của contains vẫn là chế độ ăn được that đại diện; dietitians chỉ là chủ ngữ của agree.
Luyện tập
Trong “A diet that most dietitians agree contains all of the nutrients we need”, chủ ngữ được hiểu của contains là gì?
- A diet
- most dietitians
- all of the nutrients
Xem đáp án
A diet
there aren't enough of these foods to go around. Cụm từ
1:07không có đủ những thực phẩm này cho tất cả mọi người.
But initially: chuyển sang vấn đề ở giai đoạn đầu
But báo hiệu sự tương phản với ý trước, còn initially giới hạn vấn đề mới ở giai đoạn bắt đầu. Khi đi cùng nhau, But initially, cho người nghe biết rằng kế hoạch chung có thể hiệu quả, nhưng giai đoạn đầu lại có một khó khăn khác. Cụm chuyển ý này sắp xếp lời giải thích bằng cách tách điều kiện ban đầu khỏi những gì có thể xảy ra sau đó. Nó không nói rằng tình trạng thiếu hụt sẽ kéo dài mãi mãi.
Luyện tập
But initially, có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này lặp lại ý tích cực trước đó mà không tạo sự tương phản.
- Cụm này nói rằng vấn đề không bao giờ có thể được giải quyết.
- Cụm này đưa ra một vấn đề ngắn hạn xuất hiện lúc ban đầu.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra một vấn đề ngắn hạn xuất hiện lúc ban đầu.
enough ... to go around: đủ cho tất cả mọi người
enough of these foods to go around chỉ lượng thực phẩm đủ để mỗi người đều nhận được một phần. Vì cụm này đứng sau aren't, cả câu cho biết số lượng đó không đủ cho tất cả mọi người. Trong ngữ cảnh chia sẻ nguồn lực, enough + danh từ + to go around có nghĩa là có đủ cho mỗi người trong nhóm liên quan. Ở đây, go around nói về việc phân chia, không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là 'đủ cho tất cả mọi người': We have enough copies ____, so everyone can take one.
Xem đáp án
to go around
The rise in demand causes produce costs to soar. Ghi chú
1:10Sự gia tăng nhu cầu khiến chi phí nông sản tăng vọt.
The rise in demand: rise được dùng như danh từ
The rise in demand là một cụm danh từ có nghĩa là sự gia tăng nhu cầu. Ở đây, rise là danh từ; the rise là chủ ngữ của causes, còn in demand cho biết điều gì đã tăng. Cấu trúc a/the rise in + danh từ biến một sự thay đổi thành một sự việc có thể được thảo luận, đo lường hoặc liên hệ với kết quả. Cấu trúc này thường gặp trong báo cáo, tin tức và phần giải thích xu hướng.
Luyện tập
Câu nào dùng rise như một danh từ để gọi tên sự gia tăng nhu cầu?
- Demand rises every summer.
- Online ads can raise demand.
- The rise in demand surprised the shop owner.
Xem đáp án
The rise in demand surprised the shop owner.
Danh từ produce trong produce costs
Trong produce costs, produce là danh từ chỉ nông sản được bán làm thực phẩm, đặc biệt là rau quả tươi. Cụm từ này có nghĩa là chi phí của những mặt hàng đó. Đừng hiểu produce ở đây là động từ có nghĩa là “sản xuất” hoặc “trồng”. Trong tiếng Anh, production costs thường được dùng để chỉ chi phí sản xuất một thứ gì đó.
Luyện tập
Trong câu “The rise in demand causes produce costs to soar,” produce costs có nghĩa là gì?
- Chi phí chế tạo máy móc
- Hành động trồng thêm thực phẩm
- Chi phí của rau quả và các nông sản tương tự
Xem đáp án
Chi phí của rau quả và các nông sản tương tự
to soar: tăng nhanh và mạnh
Trong câu này, to soar có nghĩa là tăng rất nhanh và thường tăng với mức lớn. Nhu cầu khiến chi phí nông sản tăng mạnh chứ không chỉ nhích lên một chút. Soar theo nghĩa đen có thể là bay cao, nhưng trong các bản tin về xu hướng, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho giá cả, chi phí, nhiệt độ và số lượng.
Luyện tập
“Fuel prices began to soar” có nghĩa là gì?
- Giá nhiên liệu đột ngột giảm.
- Giá nhiên liệu tăng nhanh và mạnh.
- Giá nhiên liệu tăng rất ít và rất chậm.
Xem đáp án
Giá nhiên liệu tăng nhanh và mạnh.
where the harsh environment makes it difficult to grow vegetables, Ngữ pháp
1:14nơi môi trường khắc nghiệt làm cho việc trồng rau củ trở nên khó khăn,
“makes it difficult to grow”: cấu trúc make it + tính từ + to do
Trong makes it difficult to grow, make có nghĩa là “gây ra” hoặc “khiến cho”. Cấu trúc là make + it + tính từ + to do: makes + it + difficult + to grow. Ở đây, it là tân ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể. Hành động thực sự được mô tả là khó chính là to grow vegetables. Cấu trúc này dùng để giải thích một điều kiện khiến một hành động trở nên dễ, khó, có thể hoặc không thể như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make it + tính từ + to do: The rocky soil makes ____ difficult ____ grow carrots.
Xem đáp án
it · to
“leaves people with little to eat”: leave someone with ... để diễn tả kết quả
Trong câu a sudden lack of meat leaves people with little to eat, leave có nghĩa là “khiến ai đó rơi vào một tình trạng nhất định”, chứ không phải “rời đi”. Nguyên nhân là tình trạng đột ngột thiếu thịt; kết quả là mọi người hầu như không có gì để ăn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là leave + người + with + sự vật hoặc tình trạng. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả hoặc hậu quả do một sự kiện gây ra. Trong little to eat, little có nghĩa là “không nhiều” và mang sắc thái phủ định.
Luyện tập
Câu nào dùng leave ... with ... để mô tả kết quả do một sự kiện gây ra?
- The travelers left the hotel before sunrise.
- The cancellation left the travelers with nowhere to stay.
- They left their bags at the front desk.
Xem đáp án
The cancellation left the travelers with nowhere to stay.
Cultures built around meat: built around được dùng như một phép ẩn dụ
Built around meat dùng để mô tả cultures. Về mặt ngữ pháp, đây là một cụm phân từ quá khứ đặt sau danh từ. Ở đây, built around là một phép ẩn dụ: thịt là yếu tố trung tâm góp phần định hình những nền văn hóa đó, chứ không phải vật liệu dùng để xây dựng thứ gì. Cấu trúc something built around X có nghĩa là X là trọng tâm chính mà một thứ được tổ chức xoay quanh. Cấu trúc này có thể mô tả một nền văn hóa, công ty, lịch trình hoặc hệ thống.
Luyện tập
a culture built around meat có nghĩa là gì?
- Thịt là một yếu tố trung tâm góp phần định hình nền văn hóa.
- Nền văn hóa dùng thịt làm vật liệu xây dựng.
- Mọi người đứng thành vòng tròn quanh thịt.
Xem đáp án
Thịt là một yếu tố trung tâm góp phần định hình nền văn hóa.
lose their foundations: mất đi chỗ dựa thiết yếu
Lose their foundations là một phép ẩn dụ. Foundations chỉ những chỗ dựa cơ bản giúp các nền văn hóa tồn tại và tiếp tục phát triển, chứ không phải phần móng bê tông bên dưới các tòa nhà. Các cấu trúc lose its foundation và lose their foundations có nghĩa là một thứ không còn chỗ dựa cốt lõi mà nó phụ thuộc vào. Chúng có thể dùng để mô tả một nền văn hóa, mối quan hệ, tổ chức hoặc ý tưởng.
Luyện tập
cultures lose their foundations có nghĩa là gì trong câu này?
- Các tòa nhà trong những nền văn hóa đó chìm xuống đất.
- Chúng mất đi chỗ dựa thiết yếu giúp mình tiếp tục tồn tại.
- Chúng mang móng của các tòa nhà đến một nơi mới.
Xem đáp án
Chúng mất đi chỗ dựa thiết yếu giúp mình tiếp tục tồn tại.
Members of salmon-eating tribes in the Pacific Northwest of the United States Văn hóa
1:25Ví dụ như các thành viên của các bộ lạc ăn cá hồi ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ,
các bộ lạc gắn bó chặt chẽ với cá hồi ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ
Trong đoạn này, salmon-eating tribes nói chung chỉ các cộng đồng bộ lạc ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ có mối liên hệ sâu sắc với cá hồi. Với họ, cá hồi không chỉ là món ăn thỉnh thoảng mới dùng mà còn có thể góp phần duy trì nguồn thực phẩm, sinh kế, truyền thống và đời sống tôn giáo. Vì vậy, cụm từ này thể hiện một mối quan hệ văn hóa chứ không chỉ là sở thích ăn uống. Pacific Northwest là vùng tây bắc Hoa Kỳ gần Thái Bình Dương.
Luyện tập
Trong đoạn này, salmon-eating chủ yếu cho biết điều gì về các bộ lạc?
- Mọi bộ lạc ở Hoa Kỳ đều có truyền thống về cá hồi giống nhau.
- Cá hồi có vai trò quan trọng đối với thực phẩm, sinh kế và văn hóa của họ.
- Họ chỉ ăn cá hồi vì không có loại thực phẩm nào khác.
Xem đáp án
Cá hồi có vai trò quan trọng đối với thực phẩm, sinh kế và văn hóa của họ.
but an integral component of their religion. Cụm từ
1:32mà còn mất đi một phần không thể thiếu trong tôn giáo của họ.
not only A, but B: bổ sung ý thứ hai quan trọng hơn
Cấu trúc not only A, but B bổ sung B vào A chứ không phủ nhận A. Ở đây, hai phần sustenance and livelihoods và an integral component of their religion đều hoàn chỉnh ý nghĩa cho động từ lose. Việc đặt yếu tố tôn giáo ở phần sau làm cho ý nghĩa tăng dần về mức độ quan trọng: sự mất mát không chỉ ảnh hưởng đến nhu cầu thực tế mà còn chạm tới một phần sâu sắc hơn trong đời sống cộng đồng. Also thường đứng sau but nhưng không bắt buộc, như câu này cho thấy.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc not only ... but also ...: The storm damaged ____ the roof ____ also the front wall.
Xem đáp án
not only · but
an integral component of ...: một thành phần không thể thiếu của tổng thể
Trong an integral component of their religion, integral có nghĩa là cần thiết đối với toàn thể, còn component là một phần của một tổng thể lớn hơn. Người nói xem điều đang được nhắc đến là một phần của chính tôn giáo đó, chứ không phải phần bổ sung có thể có hoặc không. Cấu trúc an integral component of + danh từ là cách diễn đạt trang trọng để gọi tên một yếu tố thiết yếu trong một hệ thống, hoạt động, kế hoạch hoặc niềm tin.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng phản hồi thường xuyên là một phần thiết yếu của chương trình đào tạo?
- Regular feedback is an integral component from the training program.
- Regular feedback is an integral component of the training program.
- Regular feedback is an integer component of the training program.
Xem đáp án
Regular feedback is an integral component of the training program.
Tens of millions of anglers lose work that was already threatened by dwindling fish populations. Cách dùng từ
1:35Hàng chục triệu người câu cá bị mất công việc vốn đã bị đe dọa bởi số lượng cá ngày càng sụt giảm.
dwindling fish populations: các quần thể cá suy giảm liên tục và đáng lo ngại
Trong dwindling fish populations, dwindling có nghĩa là số lượng hoặc quy mô giảm dần theo thời gian. Từ này thể hiện sự suy giảm như một xu hướng liên tục và đáng lo ngại, chứ không phải một thay đổi xảy ra một lần. Ở đây, populations là thuật ngữ sinh thái học chỉ các nhóm cá thuộc một loại nhất định trong một khu vực, không phải dân số con người. Cấu trúc dwindling + tài nguyên, quần thể hoặc nguồn cung có thể mô tả một thứ đang dần cạn kiệt.
Luyện tập
Một báo cáo mô tả các quần thể ong là dwindling. Điều này có nghĩa là gì?
- Số lượng của chúng đang dần ít đi và xu hướng này đáng lo ngại.
- Số lượng của chúng đột nhiên tăng lên rất nhiều.
- Số lượng của chúng ít nhưng vẫn giữ nguyên.
Xem đáp án
Số lượng của chúng đang dần ít đi và xu hướng này đáng lo ngại.
As the meat industry collapses: As mở đầu một bối cảnh đang thay đổi
Trong As the meat industry collapses, As có nghĩa là “trong khi sự thay đổi này đang diễn ra” hoặc “khi xu hướng này phát triển”. Mệnh đề này không tự tạo thành một thông điệp hoàn chỉnh; nó thiết lập bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau. Mẫu này tổ chức thông tin theo dạng As + chủ ngữ + động từ, rồi đến kết quả chính. Nó cho thấy một tình huống đang phát triển diễn ra cùng một thay đổi khác, thay vì chỉ tập trung vào nguyên nhân.
Luyện tập
Câu nào dùng As để mở đầu một bối cảnh đang thay đổi?
- As the town grows, it needs more buses.
- As a guide, Mia knows the trail well.
- Mia is as tall as her brother.
Xem đáp án
As the town grows, it needs more buses.
many households in developing countries are left scrambling for income Cụm từ
1:42nhiều hộ gia đình ở các nước đang phát triển phải chật vật tìm kiếm thu nhập
are left scrambling for income: trạng thái kết quả đầy áp lực
Are left scrambling for income có nghĩa là sau một thay đổi khó khăn, các hộ gia đình rơi vào tình thế phải gấp rút tìm cách kiếm tiền. Be left + -ing diễn tả trạng thái tiếp diễn còn lại sau khi một việc xảy ra. Scramble for có nghĩa là cố gắng nhanh chóng và vất vả để có được thứ gì đó. Ở đây, nó không có nghĩa là bò bằng cả tay lẫn chân hay đánh trứng; so với việc chỉ nói look for income, nó thể hiện thêm áp lực và sự hạn chế về lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu có nghĩa là “cuối cùng phải gấp rút tìm kiếm”: After the shelter lost funding, its staff ____ enough money to stay open.
Xem đáp án
were left scrambling for
Some meat producers shift to agricultural crops, Cụm từ
1:48Một số nhà sản xuất thịt chuyển sang trồng trọt cây nông nghiệp,
chuyển sang trồng cây nông nghiệp
“Shift to agricultural crops” có nghĩa là chuyển từ sản xuất thịt sang trồng cây nông nghiệp. Ở đây, shift không chỉ sự di chuyển về vị trí mà chỉ sự thay đổi hoạt động hoặc hướng sản xuất. Cấu trúc là shift to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này có thể diễn tả sự thay đổi về phương pháp, lĩnh vực, kế hoạch hoặc thói quen. Khi cần nêu rõ điểm bắt đầu, hãy dùng shift from A to B.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ sự thay đổi bằng giới từ đúng: The company plans to shift from plastic wrap ____ recycled paper packaging next year.
Xem đáp án
to
which leave workers and neighboring communities less susceptible to respiratory diseases associated with livestock production. Ghi chú
1:51điều này giúp người lao động và các cộng đồng lân cận ít bị mắc các bệnh hô hấp liên quan đến chăn nuôi hơn.
ít có nguy cơ mắc bệnh hô hấp hơn
“Less susceptible to respiratory diseases” có nghĩa là ít có khả năng mắc hoặc chịu ảnh hưởng từ những bệnh đó hơn. Susceptible to diễn tả việc một người hoặc vật dễ bị tác động, đặc biệt bởi bệnh tật, thiệt hại hoặc một ảnh hưởng có hại khác. Less làm giảm mức rủi ro khi so sánh; không có nghĩa là rủi ro bằng không. Cấu trúc là be + susceptible to + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
“Less susceptible to respiratory diseases” có nghĩa là gì?
- Ít có khả năng mắc hoặc chịu ảnh hưởng từ các bệnh hô hấp hơn
- Được bảo vệ hoàn toàn khỏi mọi bệnh hô hấp
- Quan tâm đến các bệnh hô hấp hơn
Xem đáp án
Ít có khả năng mắc hoặc chịu ảnh hưởng từ các bệnh hô hấp hơn
associated with livestock production: mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh
Cụm associated with livestock production đứng sau respiratory diseases và bổ nghĩa cho cụm danh từ đó. Cụm này cho biết các bệnh này có liên quan đến hoạt động chăn nuôi. Associated with mô tả một mối liên hệ hoặc sự tương quan. Bản thân cụm này không khẳng định rằng hoạt động chăn nuôi trực tiếp gây ra các bệnh đó. Vì vậy, nó phù hợp khi bằng chứng cho thấy có mối liên hệ nhưng chưa chắc đã chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.
Luyện tập
associated with livestock production có nghĩa là gì trong câu này?
- Chỉ được tìm thấy ở vật nuôi và không bao giờ xuất hiện ở người
- Đã được chứng minh là do hoạt động chăn nuôi trực tiếp gây ra trong mọi trường hợp
- Có liên quan đến hoạt động chăn nuôi nhưng không nhất thiết chứng minh đó là nguyên nhân trực tiếp
Xem đáp án
Có liên quan đến hoạt động chăn nuôi nhưng không nhất thiết chứng minh đó là nguyên nhân trực tiếp
prices come down: giá giảm
Trong prices come down, come down có nghĩa là trở nên thấp hơn hoặc rẻ hơn. Chủ ngữ prices chính là thứ thay đổi, vì vậy cụm này mô tả xu hướng giảm chứ không phải chuyển động đi xuống theo nghĩa vật lý. Mẫu nội động từ này cũng dùng được với costs, rates, temperatures và các mức độ khác. Trong tiếng Anh hằng ngày, prices come down là cách diễn đạt tự nhiên tương đương với prices fall hoặc prices decrease.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng come và thêm một từ để diễn đạt nghĩa “trở nên thấp hơn”: If demand falls, prices may ____.
Xem đáp án
come down
vegetarianism becomes less expensive than meat-eating in most countries. Ngữ pháp
2:03ăn chay trở nên ít tốn kém hơn so với ăn thịt ở hầu hết các quốc gia.
becomes less expensive than meat-eating: trở nên ít tốn kém hơn việc ăn thịt
Trong câu này, becomes đánh dấu sự thay đổi trạng thái: chi phí của chế độ ăn chay thay đổi và trở nên thấp hơn so với việc ăn thịt. Less expensive than có nghĩa là “rẻ hơn”, vì vậy câu đang so sánh chi phí của hai cách ăn uống. Cấu trúc become + less + tính từ + than có thể diễn tả sự thay đổi trong quan hệ so sánh, chẳng hạn như become less risky than, become less difficult than hoặc become less costly than.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng less expensive than: The basic plan has become ____ the premium plan.
Xem đáp án
less expensive than
we don't need to clear new farmland to grow all this food. Cách dùng từ
2:08chúng ta không cần phải khai hoang đất nông nghiệp mới để trồng tất cả lượng lương thực này.
clear new farmland: clear là động từ về sử dụng đất
Ở đây, clear là động từ có nghĩa là loại bỏ cây cối, thực vật hoặc các vật cản khác khỏi đất để có thể dùng đất đó cho nông nghiệp. New farmland là phần đất bổ sung đang được chuẩn bị để canh tác. Trong ngữ cảnh sử dụng đất và môi trường, clear không có nghĩa là “làm cho dễ hiểu”. Tân ngữ như land, forest hoặc field cho thấy clear mang nghĩa loại bỏ vật thể trên thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng clear với nghĩa về sử dụng đất giống như trong clear new farmland?
- Workers cleared the field before planting corn.
- The sky cleared after the storm.
- Her explanation cleared up my confusion.
Xem đáp án
Workers cleared the field before planting corn.
Without animals raised for meat: without + danh từ + phân từ quá khứ
Trong cụm này, without đứng trước danh từ animals. Raised for meat là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho animals, tương đương với animals that are raised for meat. Ở đây, raise có nghĩa là “nuôi động vật”, không phải “nâng lên” hay “tăng lên”. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng without đưa ra một điều kiện không tồn tại hoặc một thông tin nền. Nó rút gọn ý “nếu không có những động vật được nuôi để lấy thịt” thành một dạng ngắn hơn, thường gặp trong phần giải thích và phân tích.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc without + danh từ + cụm phân từ quá khứ?
- Without shoes were made for wet weather, our feet would get soaked.
- Without shoes making for wet weather, our feet would get soaked.
- Without shoes made for wet weather, our feet would get soaked.
Xem đáp án
Without shoes made for wet weather, our feet would get soaked.
has been used to grow feed: bị động hiện tại hoàn thành và mục đích
Has been used là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + phân từ quá khứ. Land là đối tượng nhận hành động, vì vậy mệnh đề cho biết con người đã sử dụng phần đất đó. Thì hiện tại hoàn thành kết nối cách sử dụng trước đây với tình hình hiện tại; bản thân nó không có nghĩa là việc sử dụng diễn ra liên tục không gián đoạn. To grow feed nêu mục đích sử dụng. Feed ở đây là danh từ, có nghĩa là thức ăn cho động vật. Toàn bộ mệnh đề quan hệ mô tả phần đất nào hiện có thể được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của use và một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: This room ____ art supplies for years, but it is now empty.
Xem đáp án
has been used to store
All things considered: mở đầu một kết luận tổng quát
All things considered là cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là “sau khi cân nhắc các sự kiện quan trọng và những mặt khác nhau”. Không nên hiểu từng từ như một câu nói về “mọi thứ”. Khi đứng trước một kết luận, cụm này báo cho người nghe rằng ý tiếp theo là nhận định tổng quát của người nói sau khi cân nhắc những điều đã nêu trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tổng kết cố định có nghĩa là “sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố”: ____, the smaller apartment is the better choice overall.
Xem đáp án
All things considered
our new diets require less land and water. Cụm từ
2:17chế độ ăn mới của chúng ta đòi hỏi ít đất và nước hơn.
require less land and water: diễn tả nhu cầu tài nguyên thấp hơn
Trong require less land and water, require có nghĩa là cần một thứ như điều kiện hoặc nguồn lực. Cụm này cho biết các chế độ ăn sử dụng một lượng nhỏ hơn của hai nguồn lực: đất và nước. Less bổ nghĩa cho cả land và water. Ở đây, cả hai được xem là danh từ chỉ nguồn lực không đếm được, vì vậy less, chứ không phải fewer, là từ chỉ lượng tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của require kết hợp với less để diễn tả nhu cầu tài nguyên thấp hơn: Compared with the old model, the new filter ____ electricity and space.
Xem đáp án
requires less
Millions of deaths are avoided every year, Ngữ pháp
2:21Hàng triệu ca tử vong được ngăn chặn mỗi năm,
Millions of deaths are avoided: dùng thể bị động để tập trung vào kết quả
Millions of deaths are avoided dùng thể bị động ở thì hiện tại đơn: millions of deaths + are + avoided. Deaths là đối tượng chịu tác động, không phải bên thực hiện hành động tránh. Nghĩa tự nhiên là hàng triệu ca tử vong vốn có thể xảy ra đã không xảy ra. Thể bị động hướng sự chú ý vào kết quả và quy mô của kết quả, thay vì một người hay tổ chức cụ thể. Cách diễn đạt này thường gặp trong các phần giải thích về y tế công cộng, khoa học và chính sách khi nhiều hành động hoặc nhóm có thể cùng góp phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của avoid: With safer street design, many accidents ____ each year.
Xem đáp án
are avoided
thanks in part to: nêu một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân
thanks in part to có nghĩa là “một phần nhờ” hoặc “một phần là kết quả của”. Cụm từ sau to nêu một nguyên nhân có đóng góp vào kết quả. In part giới hạn mức độ của lời khẳng định: tỷ lệ mắc bệnh tim thấp hơn đã góp phần tạo ra kết quả, nhưng những nguyên nhân khác cũng quan trọng. Ở đây, thanks không có nghĩa là ai đó đang nói “cảm ơn” theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để cho biết giờ mở cửa cuối tuần chỉ là một trong các lý do: The library gets more visitors, ____ its weekend hours.
Xem đáp án
thanks in part to
lower rates of heart disease: tỷ lệ mắc bệnh tim thấp hơn
Trong ngữ cảnh sức khỏe và thống kê, lower rates of heart disease có nghĩa là bệnh tim xảy ra ở một tỷ lệ người nhỏ hơn hoặc ít thường xuyên hơn trong nhóm hay giai đoạn đang được nói đến. Ở đây, rates of cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào. Lower thể hiện sự so sánh với một nhóm, địa điểm hoặc thời điểm khác, ngay cả khi đối tượng so sánh không được nêu trong đoạn này.
Luyện tập
Trong một báo cáo sức khỏe, lower rates of heart disease có nghĩa là gì?
- Chi phí điều trị bệnh tim thấp hơn.
- Bệnh tim di chuyển với tốc độ chậm hơn.
- Bệnh tim xảy ra ở một tỷ lệ người nhỏ hơn hoặc ít thường xuyên hơn.
Xem đáp án
Bệnh tim xảy ra ở một tỷ lệ người nhỏ hơn hoặc ít thường xuyên hơn.
cancer, and other conditions associated with red meat consumption. Cụm từ
2:26ung thư và các bệnh khác liên quan đến việc tiêu thụ thịt đỏ giảm xuống.
conditions associated with red meat consumption: các vấn đề sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ thịt đỏ
Trong ngữ cảnh y khoa này, conditions có nghĩa là bệnh hoặc vấn đề sức khỏe. Associated with red meat consumption là một cụm phân từ quá khứ đứng sau conditions để xác định những tình trạng nào đang được nói đến: những tình trạng có liên quan đến việc ăn thịt đỏ. Associated with nêu một mối liên hệ được tìm thấy hoặc thảo luận trong bằng chứng. Bản thân cụm này không chứng minh rằng thịt đỏ trực tiếp hoặc một mình gây ra các tình trạng đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với conditions associated with red meat consumption trong câu này?
- các điều kiện phải đáp ứng trước khi ăn thịt đỏ
- các vấn đề sức khỏe đã được chứng minh là chỉ do thịt đỏ gây ra
- các vấn đề sức khỏe có liên quan đến việc ăn thịt đỏ
Xem đáp án
các vấn đề sức khỏe có liên quan đến việc ăn thịt đỏ
We no longer contract new pathogens from wild animals hunted for food, Ghi chú
2:29Chúng ta không còn bị nhiễm các mầm bệnh mới từ động vật hoang dã bị săn bắt làm thức ăn,
contract new pathogens: nghĩa y học của contract
Trong contract new pathogens, contract là động từ có nghĩa là “bị nhiễm” hoặc “mắc phải do lây nhiễm”. Tân ngữ new pathogens cho thấy từ này được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Ở đây, contract không có nghĩa là “ký hợp đồng” hay “co nhỏ lại”. Một mẫu dễ nhận biết là contract + disease, infection, virus hoặc pathogen = bị nhiễm thứ đó.
Luyện tập
Trong câu “Workers can contract a respiratory infection in crowded shelters,” contract có nghĩa là gì?
- làm cho nó nhỏ hơn về mặt vật lý
- bị nhiễm nó
- ký một thỏa thuận về nó
Xem đáp án
bị nhiễm nó
wild animals hunted for food: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Hunted for food đứng sau wild animals và mô tả những con vật đó. Cụm này tương đương với that are hunted for food, vì vậy những con vật là đối tượng chịu hành động săn bắt. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, có cấu trúc danh từ + cụm quá khứ phân từ. Cấu trúc này giúp văn bản cung cấp thông tin gọn hơn. Cụm từ bổ nghĩa cho wild animals, không phải new pathogens.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn để diễn đạt “the books that were written for children”?
- The authors writing for children sold their books quickly.
- The books written for children sold quickly.
- The children reading the books finished quickly.
Xem đáp án
The books written for children sold quickly.
or novel influenza viruses from farmed pigs, Cách dùng từ
2:33hay các loại virus cúm mới từ lợn nuôi trong trang trại,
novel influenza viruses: novel có nghĩa là “mới hoặc trước đây chưa được biết đến”
Trong novel influenza viruses, novel là tính từ có nghĩa là “mới” hoặc “trước đây chưa được biết đến” trong ngữ cảnh khoa học liên quan. Từ này bổ nghĩa trực tiếp cho influenza viruses; nó không nói đến tác phẩm hư cấu hay một cuốn sách. Trong các bản tin khoa học và sức khỏe, novel có thể cho biết một vi-rút chỉ mới được xác định gần đây hoặc còn mới đối với một nhóm dân số. Bản thân từ này không có nghĩa là vi-rút nguy hiểm hơn.
Luyện tập
Trong câu “Scientists identified a novel strain of influenza,” novel có nghĩa là gì?
- Phổ biến và đã được biết rõ
- Liên quan đến một tác phẩm hư cấu
- Mới hoặc trước đây chưa được biết đến trong ngữ cảnh khoa học
Xem đáp án
Mới hoặc trước đây chưa được biết đến trong ngữ cảnh khoa học
or drug-resistant superbugs that develop in beef cattle Cách dùng từ
2:36hoặc các siêu vi khuẩn kháng thuốc phát triển ở bò thịt
drug-resistant superbugs: vi sinh vật mà thuốc không dễ kiểm soát
Trong drug-resistant superbugs, drug-resistant là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho superbugs. Cụm này có nghĩa là một hoặc nhiều loại thuốc dùng để chống lại những vi sinh vật gây bệnh đó không kiểm soát hoặc tiêu diệt chúng tốt. Ở đây, drug có nghĩa là thuốc. Superbug là thuật ngữ không trang trọng trong lĩnh vực y tế công cộng, chỉ một vi sinh vật, thường là vi khuẩn, khó điều trị do tình trạng kháng thuốc kháng vi sinh vật. Nó không phải là côn trùng, và drug-resistant không nhất thiết có nghĩa là kháng mọi loại thuốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép mục tiêu có nghĩa là “không được thuốc kiểm soát tốt”: The hospital is tracking ____ infections.
Xem đáp án
drug-resistant
that have been preemptively fed antibiotics. Ngữ pháp
2:40vốn đã được cho uống kháng sinh phòng ngừa.
have been preemptively fed antibiotics: thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động
Have been fed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been cho biết một hành động trong quá khứ có liên quan đến hiện tại, còn fed cho thấy động vật là bên nhận hành động chứ không thực hiện hành động đó. Trong cấu trúc feed someone something, bên nhận có thể trở thành chủ ngữ bị động; vì vậy, they have been fed antibiotics có nghĩa là ai đó đã cho chúng dùng kháng sinh. Preemptively có nghĩa là hành động trước khi bệnh tật hoặc một vấn đề dự kiến khác xuất hiện nhằm ngăn chặn vấn đề đó. Từ này thể hiện mục đích phòng ngừa, chứ không chỉ có nghĩa là early.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have been + preemptively + quá khứ phân từ của feed: The cattle ____ antibiotics to reduce the risk of disease.
Xem đáp án
have been preemptively fed
As the years pass: dẫn vào một thay đổi dài hạn
Ở đây, as có nghĩa là “trong khi thời gian tiến về phía trước” hoặc “cùng với sự trôi qua của thời gian”, vì vậy As the years pass có nghĩa là “khi năm này nối tiếp năm khác”. Khi được đặt ở đầu câu, mệnh đề này tạo một khung thời gian dài hạn cho mệnh đề chính theo sau. Nó báo cho người nghe rằng sự thay đổi tiếp theo diễn ra dần dần hoặc phát triển qua nhiều năm, nên đây là cách chuyển ý hữu ích trong truyện kể, nội dung lịch sử và phần giải thích.
Luyện tập
As the years pass có chức năng gì trong câu này? As the years pass, the small town becomes busier.
- Nó xác định vai trò của thị trấn nhỏ.
- Nó tạo một khung thời gian dài hạn cho sự thay đổi dần dần.
- Nó đưa ra một ngày chính xác cho sự thay đổi.
Xem đáp án
Nó tạo một khung thời gian dài hạn cho sự thay đổi dần dần.
pesticide use, and other pressures from agriculture subside.
2:48việc sử dụng thuốc trừ sâu và các áp lực khác từ nông nghiệp giảm bớt.
as ... subside để liên kết các xu hướng
Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “đồng thời với lúc” và cho thấy hai xu hướng thay đổi cùng nhau. Đa dạng sinh học tăng lên trong khi tình trạng mất môi trường sống, việc sử dụng thuốc trừ sâu và các áp lực nông nghiệp khác yếu đi. Mối quan hệ này có thể gợi ý nguyên nhân, nhưng cách diễn đạt chủ yếu nhấn mạnh rằng các thay đổi diễn ra đồng thời. Ba cụm danh từ tạo thành một chủ ngữ ghép, vì vậy mệnh đề dùng động từ subside phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Subside có nghĩa là “trở nên ít mạnh hoặc ít nghiêm trọng hơn”, không phải “chìm xuống đất” và cũng không nhất thiết là biến mất hoàn toàn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với mệnh đề được tô nổi bật?
- Câu này cho thấy đa dạng sinh học tăng lên trong khi một số áp lực nông nghiệp đang yếu đi.
- Câu này cho thấy đa dạng sinh học chỉ tăng sau khi mọi áp lực nông nghiệp đã biến mất.
- Câu này cho thấy các áp lực nông nghiệp đang chìm xuống đất theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Câu này cho thấy đa dạng sinh học tăng lên trong khi một số áp lực nông nghiệp đang yếu đi.
Amazonian birds have more forest to fly over.
2:51Các loài chim ở Amazon có nhiều không gian rừng hơn để bay lượn.
Fewer cheetahs are shot for stalking too close to livestock.
2:54Ít báo gê-pa bị bắn hạ hơn do đến quá gần gia súc.
Bee, wasp, and butterfly communities thrive as natural areas expand. Cụm từ
2:57Các quần thể ong, ong vò vẽ và bướm phát triển mạnh khi các khu vực tự nhiên được mở rộng.
thrive as natural areas expand: phát triển mạnh khi khu vực tự nhiên mở rộng
Thrive có nghĩa là “tăng trưởng, phát triển hoặc hoạt động rất tốt”. Ở đây, các quần thể ong, ong bắp cày và bướm trở nên khỏe mạnh hoặc phát triển tốt hơn khi các khu vực tự nhiên mở rộng; chúng không chỉ đơn thuần sống sót. Mẫu X thrives as Y expands liên kết hai xu hướng tích cực phát triển cùng nhau. Thrive có thể mô tả sinh vật, cộng đồng, tổ chức hoặc hoạt động phát triển đặc biệt tốt trong điều kiện thuận lợi.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là khu vườn phát triển rất tốt, chứ không chỉ đơn thuần còn sống?
- The garden thrives as the weather becomes warmer.
- The garden survives a week without water.
- The garden stays the same during spring.
Xem đáp án
The garden thrives as the weather becomes warmer.
insect-pollinated crops produce higher yields. Ghi chú
3:04cây trồng thụ phấn nhờ côn trùng sẽ cho năng suất cao hơn.
In turn: dẫn sang kết quả tiếp theo
In turn dùng để giới thiệu tác động tiếp theo trong một chuỗi nguyên nhân-kết quả. Ở đây, một quần thể côn trùng phát triển tốt giúp cây trồng được côn trùng thụ phấn cho năng suất cao hơn. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo mạch A dẫn đến B, rồi B góp phần tạo ra C. Nó vừa nhắc lại kết quả trước đó vừa dẫn sang hệ quả tiếp theo.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành chuỗi nguyên nhân-kết quả: The new bus route cuts travel time; ___, shorter trips reduce stress.
- take turns
- in turn
- in return
Xem đáp án
in turn
insect-pollinated crops: cụm bổ nghĩa bị động có dấu gạch nối
insect-pollinated là tính từ ghép bổ nghĩa cho crops. Cụm này có nghĩa là “được côn trùng thụ phấn”: cây trồng nhận tác động, còn côn trùng thực hiện tác động đó. Dấu gạch nối kết hợp insect và pollinated thành một đơn vị bổ nghĩa đứng trước danh từ. Nhờ vậy, người đọc thấy rằng cả hai từ cùng trả lời câu hỏi “loại cây trồng nào?”.
Luyện tập
insect-pollinated crops có nghĩa là gì?
- Cây trồng thụ phấn cho côn trùng
- Côn trùng được nuôi như cây trồng
- Cây trồng được côn trùng thụ phấn
Xem đáp án
Cây trồng được côn trùng thụ phấn
produce higher yields: tạo ra năng suất cao hơn
Trong produce higher yields, produce là động từ chính, có nghĩa là “tạo ra hoặc làm phát sinh”, còn yields là danh từ số nhiều chỉ lượng thu hoạch hoặc lượng thu được. Cả cụm có nghĩa là “tạo ra sản lượng lớn hơn”. Cấu trúc ngữ pháp giúp xác định từ loại: crops là chủ ngữ, produce là động từ và higher yields là tân ngữ. Ở đây, produce không phải là danh từ chỉ nông sản như rau củ và trái cây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “tạo ra lượng cây trồng lớn hơn”: Better soil can ____.
Xem đáp án
produce higher yields
Many ocean species rebound from overfishing. Cụm từ
3:07Nhiều loài sinh vật biển sẽ phục hồi sau tình trạng đánh bắt quá mức.
rebound from overfishing: phục hồi sau tình trạng đánh bắt quá mức
Trong rebound from overfishing, rebound là động từ mang nghĩa bóng, có nghĩa là “phục hồi hoặc tăng trở lại sau một giai đoạn suy giảm”. Giới từ from giới thiệu vấn đề gây ra sự suy giảm đó: overfishing. Câu này mô tả các loài sinh vật biển hoặc quần thể của chúng trở nên khỏe mạnh hơn hay đông hơn sau khi bị tổn hại. Rebound gợi ý sự đi lên từ một điểm thấp, chứ không phải một quả bóng nảy lên theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “phục hồi sau một trở ngại”: The park's bird population ____ a harsh winter and grew again in spring.
Xem đáp án
rebounded from
that helps them more efficiently process fats from plants. Ngữ pháp
3:15giúp họ xử lý chất béo từ thực vật hiệu quả hơn.
Throughout history: thiết lập một khung lịch sử rộng
Throughout history có nghĩa là “trong suốt tiến trình lịch sử”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo một khung thời gian rộng trước khi đưa ra ý chính. Nó báo hiệu một nhận định khái quát về lịch sử lâu dài, chứ không phải điều chỉ đúng ở hiện tại hoặc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh chính xác gồm hai từ, có nghĩa là “trong suốt lịch sử”: ____, communities have passed knowledge from one generation to the next.
Xem đáp án
Throughout history
have evolved a genetic mutation: kết quả hiện tại của quá trình tiến hóa lâu dài
Trong phần giải thích khoa học này, have evolved a genetic mutation có nghĩa là một quần thể người đã phát triển một biến đổi di truyền có thể truyền lại qua quá trình tiến hóa trong nhiều thế hệ. Evolve mô tả sự thay đổi sinh học ở cấp độ quần thể, không phải việc một cá nhân quyết định thay đổi. Thì hiện tại hoàn thành trong have evolved nối quá trình lâu dài trong quá khứ với kết quả ở hiện tại: đột biến hiện tồn tại trong quần thể và ảnh hưởng đến cách một số người xử lý chất béo thực vật.
Luyện tập
Câu nào dùng have evolved để mô tả sự thay đổi sinh học ở cấp độ quần thể qua nhiều thế hệ?
- After one workout, Mia has evolved stronger muscles.
- The biologist has evolved the bird by giving it instructions.
- Over many generations, the island birds have evolved shorter wings.
Xem đáp án
Over many generations, the island birds have evolved shorter wings.
helps them more efficiently process: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Ở đây, helps them process dùng cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: helps + them + process. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó giúp họ thực hiện hành động dễ dàng hơn. Với help + tân ngữ, cũng có thể dùng động từ nguyên mẫu có to, nhưng câu này dùng động từ nguyên mẫu không có to. More efficiently bổ nghĩa cho process và đứng trước động từ đó trong câu này: họ xử lý chất béo thực vật với hiệu quả cao hơn. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, process có nghĩa là cơ thể xử lý hoặc sử dụng chất dinh dưỡng, chứ không phải một người xử lý tệp hoặc nhiệm vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trật tự từ giống more efficiently process. Dùng more, efficiently và use: This filter helps the engine ____ fuel.
Xem đáp án
more efficiently use
our bodies may evolve to make the most of our veggies. Thành ngữ
3:20cơ thể chúng ta có thể tiến hóa để tận dụng tối đa các loại rau củ.
make the most of: tận dụng tối đa một điều gì đó
Make the most of là một cụm từ cố định, có nghĩa là sử dụng một thứ đang có một cách đầy đủ hoặc hiệu quả nhất có thể. Trong câu này, nó có nghĩa là cơ thể có thể trở nên giỏi hơn trong việc sử dụng chất dinh dưỡng từ rau; không có nghĩa là tạo ra số lượng lớn nhất. Cấu trúc là make the most of + danh từ hoặc đại từ. Từ hoặc cụm từ sau of chỉ thời gian, cơ hội, nguồn lực hoặc tình huống mà bạn muốn tận dụng hết giá trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: We have one free hour, so let's ____ it.
Xem đáp án
make the most of
ability to extract iron from meat: cấu trúc ability to + động từ
Ability to + động từ nguyên mẫu cho biết một người, động vật, hệ thống hoặc đặc điểm thích nghi có thể làm gì. Ở đây, to extract nêu rõ đó là khả năng nào. Extract A from B có nghĩa là “lấy A từ B”. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng này, extract iron from meat có nghĩa là cơ thể có thể lấy được lượng sắt dùng được từ thịt, chứ không phải lấy ra một miếng kim loại nhìn thấy được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của detect sau ability: This scanner has the ability ____ tiny cracks in metal.
Xem đáp án
to detect
a wizard will not turn our world meatless. Cụm từ
3:28một phù thủy sẽ không biến thế giới của chúng ta thành nơi không có thịt.
Of course: thừa nhận thực tế trước khi nói tiếp
Ở đây, Of course là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Trước tiên, nó thừa nhận một sự thật hiển nhiên trong thế giới thực: một phù thủy sẽ không thực sự khiến thế giới không còn thịt. Bằng cách nêu sự thật đó trước, người nói khép lại tình huống tưởng tượng và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận ý chính thực tế ở phía sau. Có thể dùng kiểu này để tổ chức lời giải thích: thừa nhận điều hiển nhiên rồi tiếp tục.
Luyện tập
Trong “Of course, one test cannot tell the whole story,”, Of course có tác dụng gì?
- Nó thừa nhận một giới hạn hiển nhiên trước khi tiếp tục thảo luận.
- Nó giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
- Nó cho thấy người nói không chắc lời khẳng định đó có đúng hay không.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một giới hạn hiển nhiên trước khi tiếp tục thảo luận.
turn our world meatless: turn + tân ngữ + tính từ
Trong turn our world meatless, turn đi theo cấu trúc chỉ kết quả turn + tân ngữ + tính từ. Our world là tân ngữ, còn meatless mô tả trạng thái mới sau khi thay đổi: thế giới bị biến thành nơi không có thịt. Ở đây, turn có nghĩa là gây ra sự thay đổi trạng thái, không phải xoay hoặc đổi hướng. Cấu trúc này tự nhiên nhất khi tính từ nêu một kết quả rõ ràng, như trong turn the water green hoặc turn his fingers blue.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn: The cold ____ his fingers blue.
Xem đáp án
turned
Though many individuals are choosing to go vegetarian, Ngữ pháp
3:30Mặc dù nhiều người đang chọn cách ăn chay,
Though many individuals are choosing to go vegetarian: mệnh đề nhượng bộ với Though
Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Mệnh đề này thừa nhận rằng nhiều người hiện đang quyết định ăn chay, nhưng sự thật đó không làm mất đi ý chính mang tính tương phản ở phía sau. Vì đoạn này kết thúc bằng dấu phẩy, ý còn tiếp tục sang mệnh đề chính. Mẫu có thể áp dụng là Though A, B: A được thừa nhận là đúng, còn B chứa thông tin chính hoặc gây bất ngờ.
Luyện tập
Trong 'Though the hike was difficult, we finished it,' Though thể hiện mối quan hệ nào?
- Thời gian: chúng tôi hoàn thành cùng lúc chuyến đi trở nên khó khăn.
- Nhượng bộ: thừa nhận sự khó khăn, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành.
- Nguyên nhân: sự khó khăn khiến chúng tôi hoàn thành.
Xem đáp án
Nhượng bộ: thừa nhận sự khó khăn, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành.
still on the rise: sự gia tăng vẫn tiếp diễn
On the rise là một cụm từ cố định có nghĩa là “đang tăng lên” hoặc “đang trở nên phổ biến hơn”. Cụm từ này mô tả một xu hướng đang phát triển, chứ không phải một vật đang di chuyển lên cao. Still cho thấy sự gia tăng đó vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Từ này cũng có thể gợi ý rằng xu hướng vẫn tiếp diễn dù người ta có thể đã nghĩ nó sẽ chậm lại hoặc dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục tăng lên”: Despite efforts to reduce it, plastic waste is ____.
Xem đáp án
still on the rise
This trend spells trouble for our climate. Thành ngữ
3:36Xu hướng này mang đến những rắc rối cho khí hậu của chúng ta.
trend spells trouble: xu hướng cảnh báo về vấn đề
Trong câu này, spells có nghĩa là “báo hiệu” hoặc “có khả năng mang lại”. Một xu hướng spells trouble chỉ ra các vấn đề trong tương lai; nó không liên quan đến việc đánh vần một từ. Cấu trúc X spells trouble for Y trình bày X như một dấu hiệu cảnh báo về những hậu quả có hại đối với Y. Ở đây, việc tiêu thụ thịt tiếp tục gia tăng được xem là một dấu hiệu cảnh báo đối với khí hậu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “báo hiệu sẽ có vấn đề”: One more injury could ____ for the team.
Xem đáp án
spell trouble
Even if we suddenly stopped burning fossil fuels, Ngữ pháp
3:38Ngay cả khi chúng ta đột ngột ngừng đốt nhiên liệu hóa thạch,
Even if...: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: nó nêu một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định, nhưng cho biết kết quả chính vẫn đúng. Cấu trúc là even if + điều kiện, kết quả chính. Ở đây, stopped là dạng quá khứ dùng cho một thay đổi giả định, không phải một sự kiện trong quá khứ. Mệnh đề theo sau với would nêu kết quả được cho là vẫn đúng bất chấp thay đổi đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ cho biết mưa sẽ không làm thay đổi kết quả: The game will continue ____ it starts to rain.
Xem đáp án
even if
would push global temperatures over 1.5 degrees Celsius by the end of the century. Ngữ pháp
3:44sẽ đẩy nhiệt độ toàn cầu lên trên 1,5 độ C vào cuối thế kỷ này.
business as usual: tiếp tục mà không có thay đổi lớn
Business as usual là một cụm từ cố định, có nghĩa là các cách làm thông thường hoặc hiện có tiếp tục mà không có thay đổi lớn. Trong câu này, cụm từ đứng trước food systems và mô tả những hệ thống tiếp tục vận hành theo cách hiện tại. Business ở đây không chỉ một công ty cụ thể. Toàn bộ cụm từ gọi tên một kịch bản cơ sở không có thay đổi, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách, khí hậu và lập kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là không có thay đổi lớn nào được lên kế hoạch: Without a new policy, next year will be ____.
Xem đáp án
business as usual
paired with a growing population: kết hợp với dân số ngày càng tăng
Trong câu này, paired with a growing population cho biết dân số ngày càng tăng được thêm vào như một yếu tố khác góp phần tạo ra kết quả. Cụm từ này nối hai điều kiện—hệ thống lương thực tiếp tục hoạt động như thường lệ và sự gia tăng dân số—thành các yếu tố cùng tác động để tạo ra kết quả được dự đoán. Paired with không chỉ dùng để ghép người hoặc đồ vật thành từng cặp. Trong văn bản phân tích, X paired with Y có thể nối hai nguyên nhân, điều kiện hoặc ảnh hưởng mang tính trừu tượng.
Luyện tập
Trong câu này, paired with thể hiện điều gì? High demand paired with limited supply caused prices to rise.
- Hai yếu tố đã cùng tác động để tạo ra kết quả.
- Nhu cầu cao đã thay thế nguồn cung hạn chế.
- Hai người được phân công làm một cặp.
Xem đáp án
Hai yếu tố đã cùng tác động để tạo ra kết quả.
would push ... over ... by the end of the century: kết quả dự đoán vượt ngưỡng trước thời hạn
Would giới thiệu kết quả được dự đoán theo các điều kiện đã nêu trước đó; từ này thể hiện hệ quả của kịch bản ấy, chứ không phải một sự kiện trong quá khứ hay một sự thật chắc chắn không kèm điều kiện. Trong push global temperatures over 1.5 degrees Celsius, push được dùng theo nghĩa bóng: những điều kiện đó sẽ khiến mức nóng lên toàn cầu vượt qua ngưỡng 1,5 độ. By the end of the century đặt ra thời hạn, vì vậy việc vượt ngưỡng được dự đoán sẽ xảy ra không muộn hơn thời điểm đó. Trong thảo luận về khí hậu, 1,5 độ C là một ngưỡng quan trọng của sự nóng lên toàn cầu, không phải nhiệt độ địa phương thông thường trong bản tin thời tiết.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? If demand keeps rising, higher shipping costs would push the price over $50 by July.
- Trong điều kiện đó, giá được dự đoán sẽ vượt quá 50 đô la không muộn hơn tháng Bảy.
- Giá đã giảm xuống dưới 50 đô la vào tháng Bảy.
- Chi phí vận chuyển sẽ đẩy một vật trị giá 50 đô la di chuyển theo nghĩa đen sau tháng Bảy.
Xem đáp án
Trong điều kiện đó, giá được dự đoán sẽ vượt quá 50 đô la không muộn hơn tháng Bảy.
biggest culprit: nguyên nhân chính của một vấn đề
Trong câu này, the biggest culprit có nghĩa là yếu tố gây ra nhiều rắc rối nhất hoặc góp phần nhiều nhất vào một vấn đề. Culprit có thể chỉ người làm điều sai, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để xem bò là nguồn phát thải liên quan đến thực phẩm lớn nhất. Cấu trúc the biggest culprit xác định nguyên nhân tiêu cực quan trọng nhất trong số nhiều nguyên nhân có thể có. Cách nói này sinh động và mang sắc thái đổ lỗi mạnh hơn so với chỉ nói the biggest cause.
Luyện tập
Trong câu Poor ventilation was the biggest culprit behind the mold, biggest culprit có nghĩa là gì?
- Đó là phần mới nhất của tòa nhà.
- Đó là nguyên nhân chính của vấn đề.
- Nó đã loại bỏ nấm mốc.
Xem đáp án
Đó là nguyên nhân chính của vấn đề.
Beef and dairy production are responsible for over 60% of all food-based emissions, Cụm từ
3:51Việc sản xuất thịt bò và sữa chiếm hơn 60% tổng lượng khí thải từ thực phẩm,
are responsible for over 60%: quy một tỷ lệ cho nguyên nhân
Ở đây, are responsible for over 60% có nghĩa là hoạt động sản xuất thịt bò và sữa gây ra hoặc đóng góp hơn 60% tổng lượng. Responsible for trong ngữ cảnh này dùng để quy kết nguyên nhân, không nói về nhiệm vụ công việc hay trách nhiệm đạo đức. Cấu trúc là chủ ngữ + be responsible for + tỷ lệ phần trăm + of + tổng thể. Over nghĩa là hơn, vì vậy over 60% không có nghĩa là đúng 60%.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be responsible for: Delivery trucks ____ 35% of the air pollution near the school.
Xem đáp án
are responsible for
while only providing around 18% of the world's calories. Ngữ pháp
3:56trong khi chỉ cung cấp khoảng 18% lượng calo của thế giới.
while only providing around 18%: sự tương phản với while + -ing
Ở đây, while mang nghĩa 'trong khi đó' hoặc 'trái lại', không phải 'trong khoảng thời gian khi'. Nó đặt tỷ lệ calo nhỏ bên cạnh một con số lớn hơn nhiều đã được nhắc tới trước đó, còn only làm cho sự chênh lệch này nổi bật hơn. Providing mở đầu một mệnh đề -ing rút gọn. Chủ ngữ được lược bỏ cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính đứng trước. Mẫu câu ngắn gọn này hữu ích khi so sánh hai sự thật về cùng một đối tượng: mệnh đề chính + while + mệnh đề -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng while + dạng -ing của reach để thể hiện sự tương phản: The campaign spent most of its budget ____ only a few people.
Xem đáp án
while reaching
modest portions of meats: khẩu phần thịt vừa phải
Trong modest portions of meats, modest mô tả số lượng: các khẩu phần thịt có giới hạn và vừa phải, không lớn. Ở đây, từ này không có nghĩa là “khiêm tốn”. Cấu trúc modest + số lượng hoặc khẩu phần trình bày một lượng là có chừng mực nhưng hợp lý. Cấu trúc này thường được dùng khi đưa ra lời khuyên cân bằng hoặc mô tả dữ liệu bằng giọng điệu thận trọng.
Luyện tập
Trong câu “The meal includes modest portions of meat,” modest có nghĩa là gì?
- Vừa phải và không lớn
- Hoàn toàn không có
- Khiêm tốn và không khoe khoang
Xem đáp án
Vừa phải và không lớn
often produce less greenhouse gas than vegetarian diets high in dairy. Cụm từ
4:03thường tạo ra ít khí nhà kính hơn so với chế độ ăn chay chứa nhiều sản phẩm từ sữa.
In fact: củng cố hoặc điều chỉnh một ý
In fact là dấu hiệu diễn ngôn cho biết câu tiếp theo sẽ củng cố, làm chính xác hơn hoặc đi ngược lại một giả định dễ xuất hiện. Ở đây, cụm từ này đưa ra một so sánh bất ngờ để làm cho ý chính chính xác hơn: loại và lượng thực phẩm mới là điều quan trọng, chứ không chỉ là chế độ ăn được gọi là ăn chay hay có thịt. Hãy dùng cụm từ này để tổ chức lập luận: nêu hoặc gợi ra một quan điểm trước, rồi dùng In fact để củng cố hoặc điều chỉnh cách hiểu của người đọc bằng một sự thật có liên quan. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường có dấu phẩy theo sau; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là 'tiếp theo'.
Luyện tập
Trong The map seems simple. In fact, it contains several hidden symbols., In fact có tác dụng gì?
- Giới thiệu một sự thật điều chỉnh ấn tượng ban đầu.
- Giới thiệu một ví dụ về ký hiệu bị ẩn.
- Cho biết các sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án
Giới thiệu một sự thật điều chỉnh ấn tượng ban đầu.
high in dairy: có nhiều sản phẩm từ sữa
High in dairy có nghĩa là một chế độ ăn chứa lượng sản phẩm từ sữa tương đối lớn, chẳng hạn như sữa, phô mai hoặc sữa chua. High nói về hàm lượng hoặc tỷ lệ, không phải độ cao vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi high in + danh từ mô tả thứ mà một món ăn hoặc chế độ ăn chứa nhiều: high in sugar, high in protein hoặc high in fiber.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả dinh dưỡng: This cereal is high ____ fiber.
Xem đáp án
in
could go a long way towards achieving many of the benefits of a meatless world, Thành ngữ
4:10có thể giúp chúng ta tiến một bước dài trong việc đạt được nhiều lợi ích của một thế giới không có thịt,
could go a long way towards achieving: góp phần rất lớn để đạt được điều gì đó
Ở đây, could go a long way towards achieving cho biết một điều gì đó có thể góp phần rất lớn vào việc đạt được một kết quả. Thành ngữ go a long way toward(s) mô tả mức độ tác động chứ không nói về khoảng cách vật lý. Cấu trúc là go a long way toward(s) + danh từ hoặc dạng -ing. Could khiến lời khẳng định thận trọng hơn: việc giảm những thực phẩm này có thể tạo ra phần lớn lợi ích, nhưng không bảo đảm toàn bộ mục tiêu sẽ đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh và kết thúc bằng towards: Adding clear labels could ____ preventing mistakes.
Xem đáp án
go a long way towards
no magic required: gợi lại hình ảnh mở đầu để khép lại lập luận
Ở cuối video, no magic required có nghĩa là những lợi ích vừa được mô tả không phụ thuộc vào một giải pháp kỳ diệu bất khả thi. Những thay đổi bình thường và thực tế cũng có thể tạo ra các lợi ích đó. Cụm từ này còn khép lại lập luận bằng cách gợi lại ý tưởng mở đầu về việc dùng phép màu để tạo ra một thế giới không có thịt. Việc lặp lại hình ảnh then chốt ấy đưa phần trình bày từ điểm xuất phát tưởng tượng trở về một kết luận thiết thực, khiến đoạn kết ngắn gọn và dễ nhớ.
Luyện tập
Video bắt đầu bằng việc tưởng tượng một cách kỳ diệu để tạo ra thế giới không có thịt và kết thúc bằng no magic required. Cụm từ kết thúc này chủ yếu có tác dụng gì?
- Cụm từ bác bỏ bằng chứng vì những lợi ích được nêu ra là không thể có.
- Cụm từ mở ra một phần mới về cách hoạt động của ảo thuật sân khấu.
- Cụm từ gợi lại hình ảnh mở đầu và đưa lập luận trở về với hành động thực tế.
Xem đáp án
Cụm từ gợi lại hình ảnh mở đầu và đưa lập luận trở về với hành động thực tế.
So is plant-based meat really better for you and the planet? Cách dùng từ
4:15Vậy thịt có nguồn gốc thực vật có thực sự tốt hơn cho bạn và trái đất không?
plant-based meat: sản phẩm thay thế thịt làm từ thực vật
Plant-based meat là thực phẩm chủ yếu được làm từ nguyên liệu thực vật và được thiết kế để có hình thức, hương vị hoặc cách sử dụng giống thịt động vật. Đây là sản phẩm thay thế thịt, không phải rau củ thông thường và cũng không phải thịt từ động vật. Ở đây, plant-based là tính từ ghép bổ nghĩa cho meat. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thực phẩm, sức khỏe, kinh doanh và môi trường.
Luyện tập
Plant-based meat có nghĩa là gì trong câu này?
- Sản phẩm thay thế thịt chủ yếu làm từ nguyên liệu thực vật
- Thịt động vật được ăn kèm rau củ
- Bất kỳ loại rau củ chưa qua chế biến nào
Xem đáp án
Sản phẩm thay thế thịt chủ yếu làm từ nguyên liệu thực vật
Find out: biết hoặc khám phá câu trả lời
Find out có nghĩa là lấy được thông tin hoặc biết một câu trả lời mà trước đó chưa biết. Trong câu mệnh lệnh ngắn này, cụm từ mời người xem theo dõi video để khám phá câu trả lời cho câu hỏi trước đó. Cụm động từ này có thể đứng một mình khi thông tin cần tìm đã rõ, hoặc có thể đi với about + chủ đề hay một mệnh đề nghi vấn: find out about the event; find out why it happened.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của find out: Read the final page to ____ who won.
Xem đáp án
find out
to learn about the exciting efforts to reserve our planet
4:24để tìm hiểu về những nỗ lực thú vị nhằm bảo vệ hành tinh của chúng ta
already underway: đã bắt đầu và đang diễn ra
Already underway có nghĩa là một hoạt động đã bắt đầu và hiện vẫn đang diễn ra. Already nhấn mạnh rằng đó không chỉ là một kế hoạch cho tương lai. Trong câu này, already underway đứng sau efforts và mô tả trạng thái hiện tại của những nỗ lực đó. Đây là dạng rút gọn của efforts that are already underway.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đã bắt đầu và vẫn đang diễn ra”: The bridge repairs are ____; crews began this morning.
Xem đáp án
already underway
how you can get involved: cách bạn có thể tham gia
Trong how you can get involved, get involved có nghĩa là tham gia và góp sức, không phải trở nên phức tạp. How hỏi về những cách thức hoặc bước cần thực hiện để làm điều đó. Các từ này tạo thành một mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how, vì vậy chúng giữ trật tự câu trần thuật you can, không phải can you. Trong câu kết này, mệnh đề mời người nghe chuyển từ việc tìm hiểu sang hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “những cách bạn có thể tham gia”: The guide explains ____ in the community garden.
Xem đáp án
how you can get involved