LÝ THUYẾT CHÍNH TRỊ - Henry David Thoreau: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Tại Walden, Thoreau gắn lối sống có chủ đích và thiên nhiên với phê phán công nghệ và chính quyền bất công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "suck out the marrow of life," — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ này là trải nghiệm trọn vẹn phần cốt lõi của đời sống, không phải hành động theo nghĩa đen. 2. "not so much about" ... "as it was about" — Ngữ pháp và mẫu câu: chuyển trọng tâm sang cách giải thích quan trọng hơn mà không phủ nhận hoàn toàn ý đầu. 3. "civil disobedience," — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận biết sự từ chối có nguyên tắc, thường bất bạo động, đối với luật vô đạo đức và liên hệ với việc Thoreau từ chối nộp thuế và các nhà cải cách sau này.
Nội dung bài học
Most of the time: một xu hướng thường gặp nhưng không tuyệt đối
Most of the time có nghĩa là thường xuyên hoặc trong phần lớn các trường hợp, nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Cụm từ này mô tả một xu hướng chung chứ không phải một tỷ lệ phần trăm chính xác. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới hạn toàn bộ phát biểu vào điều thường xảy ra. Dấu phẩy ngăn cách cụm từ chỉ thời gian mở đầu này với mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Maya thường đi bộ đến trường nhưng không khẳng định rằng cô ấy luôn làm vậy?
- Maya sometimes walks to school.
- Maya always walks to school.
- Most of the time, Maya walks to school.
Xem đáp án
Most of the time, Maya walks to school.
successful modern life involves lots of technology,
0:10một cuộc sống hiện đại thành công gắn liền với rất nhiều công nghệ,
as much money as possible: tối đa hóa một lượng không đếm được
Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as possible có nghĩa là lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép. Money là danh từ không đếm được trong cách dùng này, vì vậy phải dùng much chứ không dùng many. Danh từ nằm giữa much và as possible. Mẫu này cũng dùng được với các danh từ không đếm được khác, như trong as much time as possible hoặc as much information as possible.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu as ... as possible mang nghĩa lượng tiền lớn nhất: We want to save ____ before the trip.
Xem đáp án
as much money as possible
doing what we're told: làm điều người khác bảo
Trong doing what we're told, what có nghĩa là 'điều mà', không phải từ để hỏi. We're told ở thể bị động: có người đưa chỉ dẫn cho chúng ta, nhưng nội dung cụ thể của chỉ dẫn không được nói ra. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là làm theo những chỉ dẫn đó. Ở đây, nó còn mang sắc thái phê phán: việc tuân theo kỳ vọng xã hội được mô tả như điều con người có thể làm mà không hề chất vấn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những người lao động đã làm theo chỉ dẫn do người khác đưa ra?
- The workers did what they were told.
- The workers explained what they had done.
- The workers told the manager what to do.
Xem đáp án
The workers did what they were told.
that some of the best advice about modern life
0:20khi một số lời khuyên tốt nhất về cuộc sống hiện đại
come as a surprise: gây bất ngờ
Come as a surprise có nghĩa là 'nằm ngoài dự đoán' hoặc 'khiến ai đó ngạc nhiên'; come ở đây không diễn tả sự di chuyển. Trong it may come as a surprise that ..., it hướng tới mệnh đề that phía sau, còn mệnh đề đó nêu sự việc gây bất ngờ. Ở đây, cấu trúc này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một nguồn lời khuyên trái với suy đoán thông thường. May làm nhận định nhẹ đi: sự việc có thể khiến người nghe ngạc nhiên, chứ không khẳng định chắc chắn sẽ như vậy.
Luyện tập
Dùng come as a surprise ở dạng đúng để hoàn thành câu: The sudden cancellation ____ everyone on the team.
Xem đáp án
came as a surprise to
reminds us about the importance of simplicity,
0:29nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự giản dị,
authenticity, and downright disobedience. Cách dùng từ
0:32tính chân thực và sự không phục tùng hoàn toàn.
downright disobedience: downright dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ
Ở đây, downright làm cho disobedience mạnh hơn. Nó có nghĩa là sự bất tuân hoàn toàn và không thể nhầm lẫn, chứ không phải chỉ hơi không nghe lời hoặc vô tình không làm theo. Từ bổ nghĩa này cũng thêm vào sự đánh giá của người nói: sự bất tuân được trình bày là táo bạo và cực đoan. Trong cụm danh từ này, nó không chỉ hướng được tạo từ down và right.
Luyện tập
Downright thêm ý nghĩa gì trong cụm downright disobedience?
- sự nhấn mạnh mạnh mẽ: hành vi bất tuân là hoàn toàn và rõ ràng
- một nghĩa nhẹ hơn: hành vi bất tuân là nhỏ và vô tình
- một hướng: hành vi bất tuân di chuyển xuống dưới rồi sang phải
Xem đáp án
sự nhấn mạnh mạnh mẽ: hành vi bất tuân là hoàn toàn và rõ ràng
took in boarders: cho người ở trọ chỗ ở
Trong took in boarders, took in có nghĩa là nhận người vào nhà và cung cấp chỗ ở cho họ. Vì boarders là những người trả tiền phòng và thường cả tiền ăn, cụm này cũng cho thấy đây là một cách để gia đình kiếm thêm thu nhập. Tân ngữ và tình huống quyết định nghĩa này của take in. Khi đi với người cần một nơi để ở, take in có thể có nghĩa là cho chỗ trú hoặc một mái nhà; ở đây nó không có nghĩa là hiểu hoặc lừa.
Luyện tập
Trong câu 'During hard times, the family took in two boarders,' took in có nghĩa là gì?
- hiểu hai thông tin
- bị hai người lừa
- cho hai người trọ trả tiền một nơi để ở
Xem đáp án
cho hai người trọ trả tiền một nơi để ở
career paths: lộ trình nghề nghiệp dài hạn
Career path là hướng phát triển lâu dài trong đời sống nghề nghiệp của một người, bao gồm các vai trò, quá trình đào tạo và lựa chọn có thể đưa họ từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. Trong câu này, career paths chỉ những lộ trình nghề nghiệp truyền thống như luật, y khoa hoặc làm việc cho giáo hội. Paths được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là lộ trình phát triển, không phải con đường thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ các hướng nghề nghiệp dài hạn: The workshop introduced several ____ in renewable energy.
Xem đáp án
career paths
with the American transcendentalist philosopher
0:52với nhà triết học theo chủ nghĩa siêu việt người Mỹ
struck up a remarkable friendship: bắt đầu một tình bạn đáng chú ý
Strike up a friendship có nghĩa là bắt đầu và xây dựng một tình bạn, thường vì ai đó chủ động thực hiện bước làm quen thân thiện đầu tiên. Struck là dạng quá khứ bất quy tắc của strike; trong cụm này, strike không có nghĩa là đánh. Remarkable bổ nghĩa cho friendship. Toàn bộ cụm cho biết tình bạn mà họ bắt đầu là khác thường, đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tự nhiên ở thì quá khứ có sử dụng strike up và conversation: At lunch, Omar ____ with a new classmate.
Xem đáp án
struck up a conversation
emphasizes the importance of A over B: nhấn mạnh tầm quan trọng của A hơn B
Mẫu emphasize the importance of A over B có nghĩa là dành cho A trọng lượng hoặc mức ưu tiên lớn hơn B. Ở đây, over dùng để so sánh mức độ ưu tiên, không diễn tả một vật nằm phía trên một vật khác về mặt không gian. Trong câu này, the spiritual và the material dùng tính từ như danh từ. Chúng lần lượt chỉ phương diện tinh thần và phương diện vật chất, vì vậy triết lý này xem phương diện tinh thần là quan trọng hơn đối với một cuộc đời viên mãn.
Luyện tập
Dùng mẫu emphasize the importance of A over B để nói rằng sự an toàn được ưu tiên hơn tốc độ: The school policy ____.
Xem đáp án
emphasizes the importance of safety over speed
when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing
When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà phát biểu tiếp theo áp dụng. Ở đây, cụm này thu hẹp nhận định vào câu hỏi làm thế nào để sống một cuộc đời viên mãn. Trong cụm này, to là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to leadership; when it comes to leading a team. Không dùng dạng nguyên mẫu của động từ sau to trong trường hợp này.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của speak sau when it comes to: When it comes to ____ in public, Maya gets nervous.
Xem đáp án
speaking
Emerson and his transcendentalism had a huge influence on Thoreau. Cụm từ
1:04Emerson và chủ nghĩa siêu việt của ông đã có ảnh hưởng lớn đến Thoreau.
have a huge influence on: ảnh hưởng mạnh và cấu trúc với on
Had a huge influence on có nghĩa là “đã tác động mạnh hoặc góp phần định hình”. Trong câu này, Emerson và chủ nghĩa siêu nghiệm của ông là nguồn gây ảnh hưởng, còn Thoreau là người chịu ảnh hưởng. Cấu trúc danh từ có thể áp dụng trong nhiều tình huống là have a huge influence on + người hoặc sự vật. Have thay đổi theo thì và chủ ngữ, vì vậy ở đây dùng dạng quá khứ had. Huge diễn tả mức độ ảnh hưởng, không phải kích thước vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ have a huge influence on: The teacher's encouragement ____ my decision to study science.
Xem đáp án
had a huge influence on
a plot of land: một khu đất đếm được
A plot of land nghĩa là một khu đất có ranh giới xác định, thường được nói đến theo quyền sở hữu hoặc một mục đích sử dụng cụ thể. Trong câu này, cụm từ chỉ khu vực cụ thể trong rừng thuộc sở hữu của người đàn ông lớn tuổi. Land thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa này, nên plot cung cấp đơn vị đếm được: a plot of land. Cấu trúc này thường xuất hiện trong mô tả về bất động sản, nông nghiệp và địa điểm.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một khu đất có ranh giới xác định?
- They bought a plot of land near the river.
- They bought one land near the river.
- They bought a land near the river.
Xem đáp án
They bought a plot of land near the river.
penned the first draft: pen mang nghĩa viết
Ở đây, penned là dạng quá khứ của pen khi được dùng làm động từ, mang nghĩa viết hoặc sáng tác. Tân ngữ the first draft chỉ phiên bản ban đầu của một văn bản trước các lần chỉnh sửa sau đó. Cụm từ này cho biết Thoreau đã tạo ra một phiên bản đầu tiên của tác phẩm. Nó không có nghĩa là tác phẩm đã được xuất bản ngay lúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng đã học ở đây: During a quiet winter, the novelist ____ before revising it for publication.
Xem đáp án
penned the first draft
It would become an inspirational text about self-discovery. Ngữ pháp
1:32Nó sẽ trở thành một văn bản truyền cảm hứng về hành trình khám phá bản thân.
would become: kết quả về sau nhìn từ quá khứ
Would become biểu thị một kết quả xảy ra sau đó, được nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong quá khứ. Ở thời điểm đang được kể, tầm quan trọng về sau của văn bản vẫn thuộc về tương lai, nhưng người kể hiện đã biết chuyện gì xảy ra. Cách dùng này thường được gọi là tương lai trong quá khứ. Ở đây, would không biểu thị điều kiện, mong muốn hay sự sẵn lòng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiểu sử bằng đúng dạng tương lai trong quá khứ gồm hai từ đã học ở đây: At age sixteen, she joined a local theater group; she ____ an award-winning director.
Xem đáp án
would become
Thoreau argued that his escape to Walden Pond
1:35Thoreau lập luận rằng việc ông trốn đến hồ Walden
was not simply a relaxing retreat to the forest.
1:38không chỉ đơn thuần là một cuộc tĩnh tâm thư giãn trong rừng.
Ẩn dụ “suck out the marrow of life”
Trong câu này, “suck out the marrow of life” là một ẩn dụ về việc chạm tới phần phong phú và cốt lõi nhất của cuộc sống. Tủy nằm ẩn bên trong xương, vì vậy hình ảnh này gợi ý việc đi sâu hơn bề mặt và đón nhận cuộc sống trọn vẹn nhất có thể. Cụm từ này không miêu tả một hành động theo nghĩa đen, cũng không đơn thuần có nghĩa là chạy theo hưởng thụ. Nó nói đến một trải nghiệm có chủ đích và mãnh liệt: sống đủ sâu để khám phá điều thực sự quan trọng.
Luyện tập
“suck out the marrow of life” có nghĩa gì trong câu này?
- Trải nghiệm cuộc sống sâu sắc và chạm tới điều cốt lõi nhất
- Tránh những trải nghiệm khó khăn và sống yên lặng
- Tận hưởng đồ ăn và sự thoải mái thể chất nhiều nhất có thể
Xem đáp án
Trải nghiệm cuộc sống sâu sắc và chạm tới điều cốt lõi nhất
“as he put it” để ghi nhận cách diễn đạt của người khác
“As he put it” ghi nhận rằng cách diễn đạt vừa được dùng là của người đàn ông đang được nhắc đến. Ở đây, put có nghĩa là “diễn đạt” hoặc “đặt thành lời”, và lời bổ sung ở cuối cho biết hình ảnh phía trước là cách nói riêng của ông ấy. Cấu trúc là as + person + put it. Nó có thể đứng trước phần diễn đạt được mượn —“As she put it, ...”— hoặc đứng sau —“..., as she put it.” Với cách diễn đạt ở hiện tại hoặc mang tính thường xuyên, put đổi thành puts ở ngôi thứ ba số ít: “as she puts it.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as ... put it và đại từ phù hợp để ghi nhận cách diễn đạt của Leo: The repair was “quick but temporary,” ____.
Xem đáp án
as he put it
to front only the essential facts of life, Cách dùng từ
1:48để chỉ đối diện với những sự thật thiết yếu của cuộc sống,
and see if I could not learn what it had to teach, Thành ngữ
1:51và xem liệu tôi có thể học được những gì nó phải dạy hay không,
live deliberately: sống có ý thức và có mục đích
Ở đây, live deliberately có nghĩa là định hình cuộc sống bằng những lựa chọn có ý thức và có mục đích. Deliberately bổ nghĩa cho live, nên cụm này mô tả cách sống tổng thể chứ không phải một hành động có chủ ý riêng lẻ. Ý này đối lập với việc sống theo thói quen hoặc chỉ làm theo kỳ vọng của người khác. Nó không có nghĩa là sống chậm; điều cốt lõi là sự nhận thức và lựa chọn.
Luyện tập
Trong câu này, live deliberately có nghĩa là gì?
- Lên kế hoạch trước cho mọi hành động nhỏ
- Đưa ra những lựa chọn có ý thức và có mục đích về cách sống
- Sống với nhịp độ thể chất chậm hơn
Xem đáp án
Đưa ra những lựa chọn có ý thức và có mục đích về cách sống
front only the essential facts of life: cách dùng front trong văn chương
Ở đây, front là một ngoại động từ có nghĩa là “đối diện trực tiếp” hoặc “đương đầu với”. Tân ngữ của nó là only the essential facts of life: người nói muốn trực tiếp đối diện với những thực tế cơ bản nhất của cuộc đời mà không bị xao nhãng. Cách dùng front này mang tính cổ và văn chương. Nó thể hiện việc đối diện với thực tế như một lựa chọn chủ động, chứ không đơn thuần là đứng ở phía trước một vật nào đó.
Luyện tập
Trong câu văn chương này, front only the essential facts of life có nghĩa là gì?
- Trình bày các sự thật về cuộc sống cho khán giả
- Sắp xếp các sự thật từ quan trọng nhất đến ít quan trọng nhất
- Trực tiếp đối diện với những thực tế cơ bản của cuộc đời
Xem đáp án
Trực tiếp đối diện với những thực tế cơ bản của cuộc đời
what it had to teach: mệnh đề what và phép nhân hóa
Trong câu này, what it had to teach có nghĩa là “những bài học mà nó có thể mang lại”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what làm tân ngữ của learn: người nói hy vọng học được những bài học đó. Mệnh đề này hoạt động như một cụm danh từ, không phải câu hỏi trực tiếp. Ở đây, it chỉ life, tức cuộc sống. Nói rằng cuộc sống có thể dạy là phép nhân hóa: một khái niệm trừu tượng được trình bày như một người thầy. Mẫu câu này cho phép tiếng Anh diễn tả những bài học có được từ trải nghiệm, vấn đề, thiên nhiên hoặc thời gian mà không hàm ý rằng một người đang thực sự giảng dạy.
Luyện tập
Trong câu “After the project failed, Maya tried to learn what the setback had to teach her,” what the setback had to teach her có nghĩa là gì?
- những bài học Maya có thể rút ra từ trở ngại đó
- một câu hỏi mà trở ngại đó đặt cho Maya
- môn học mà Maya dạy sau khi gặp trở ngại
Xem đáp án
những bài học Maya có thể rút ra từ trở ngại đó
he concluded that we actually need very few things.
2:03ông kết luận rằng thực tế chúng ta cần rất ít đồ đạc.
To begin with với chức năng giới thiệu ý đầu tiên
To begin with báo hiệu rằng người nói đang trình bày ý đầu tiên trong một lời giải thích, danh sách lý do hoặc chuỗi kết luận. Ở đây, cụm từ này đặt “we actually need very few things” làm kết luận đầu tiên cần xem xét. Chức năng chính của cụm từ là tổ chức thông tin, không phải đặt một sự kiện vào đầu dòng thời gian. Nó cũng không có nghĩa là người nói nhất thiết sẽ dùng secondly hoặc một từ đánh dấu tương ứng khác về sau.
Luyện tập
Dùng cụm tổ chức ba từ đã học để giới thiệu lý do đầu tiên: ____, the plan costs more than we can afford.
Xem đáp án
To begin with
He suggested that we think about our belongings
2:07Ông khuyên chúng ta nên suy nghĩ về tài sản của mình
in terms of how little we can get by with, Ghi chú
2:09theo khía cạnh chúng ta có thể sống sót với mức độ ít ỏi thế nào,
in terms of: nêu phương diện phân tích
Trong câu này, in terms of đưa ra tiêu chí dùng để suy nghĩ về đồ đạc: số lượng tối thiểu bao nhiêu là đủ. Ở đây, cụm này có nghĩa là “khi xét từ góc độ...”, chứ không phải “dùng thuật ngữ của...”. Dùng in terms of + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu phương diện phân tích, chẳng hạn như chi phí, độ an toàn hoặc việc tiết kiệm thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đưa ra phương diện so sánh: The two plans are very different ____ cost.
Xem đáp án
in terms of
get by with: xoay xở với nguồn lực hạn chế
Trong câu này, get by with có nghĩa là vẫn xoay xở ổn thỏa khi chỉ dùng một lượng nhỏ thứ gì đó. Cụm này thường hàm ý rằng nguồn lực hiện có bị hạn chế nhưng vẫn đủ cho nhu cầu trước mắt. Cấu trúc là get by with + nguồn lực. Ở đây, how little là tân ngữ của with và được chuyển lên đầu câu hỏi gián tiếp: how little we can get by with. Vì vậy, with được giữ ở cuối câu là hoàn toàn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “xoay xở ổn thỏa bằng nguồn lực hạn chế”: For this short trip, we can ____ one small bag.
Xem đáp án
get by with
rather than: chọn cách nhìn thứ nhất trong hai cách
Rather than nối hai lựa chọn và trình bày lựa chọn thứ nhất là phương án được ưu tiên hoặc hữu ích hơn. Ở đây, người nói đề nghị suy nghĩ xem ít đến mức nào thì vẫn đủ, chứ không phải có thể kiếm được bao nhiêu. Các thành phần ở hai bên nên có cấu trúc ngữ pháp song song. Trong câu này, how little we can get by with tương ứng với how much we can get.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất. Nhóm đã chọn hành động thứ nhất, không phải hành động thứ hai: The team decided to repair the old bridge _____ build a new one.
- rather than
- as well as
- and then
Xem đáp án
rather than
He managed to sustain himself on only 1 day of work a week. Ghi chú
2:13Ông đã xoay sở để duy trì cuộc sống của mình chỉ với 1 ngày làm việc một tuần.
managed to: thành công bất chấp khó khăn
Managed to có nghĩa là một người đã làm được việc gì đó, thường là sau khi nỗ lực hoặc bất chấp khó khăn. Ví dụ không chỉ nêu việc ông ấy đã làm, mà còn trình bày việc sống với chỉ một ngày làm việc mỗi tuần như một thành quả. Cấu trúc là manage to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, managed là dạng quá khứ và sustain là động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của manage cộng với to để diễn tả một thành công khó khăn: Despite the weak signal, Leo ____ send the message.
Xem đáp án
managed to
sustain himself on: tự nuôi sống mình bằng một nguồn lực
Ở đây, sustain himself on có nghĩa là “tự nuôi sống mình bằng” một lượng công việc hạn chế được dùng làm nguồn thu nhập. Cụm từ này nói về việc có đủ nguồn lực để sống, chứ không phải duy trì một hoạt động liên tục. Cấu trúc là sustain + đại từ phản thân + on + nguồn lực hoặc nguồn cung cấp. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I sustain myself, she sustains herself và they sustain themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sustain oneself on: During college, she was able to ____ a small scholarship.
Xem đáp án
sustain herself on
pointed out that: chỉ ra và nhấn mạnh rằng
Pointed out that giới thiệu một sự thật hoặc lập luận mà người nói chủ động đưa ra để thu hút sự chú ý của người khác. Trong câu này, cụm từ đánh dấu sự so sánh giữa thời gian đi bộ và thời gian làm việc để trả tiền chuyến đi là thông tin quan trọng, có thể dễ bị bỏ qua. Cấu trúc là point out that + mệnh đề. Khác với động từ point chỉ hành động trỏ bằng tay, cụm động từ này dùng để làm nổi bật thông tin.
Luyện tập
Cụm nào thể hiện rõ nhất rằng Lena đã thu hút sự chú ý vào một vấn đề có thể bị bỏ qua? During the review, Lena ___ the chart omitted last month’s data.
- pointed out that
- pointed at
- said that
Xem đáp án
pointed out that
Thoreau deeply valued what he called self-reliance. Văn hóa
2:26Thoreau coi trọng sâu sắc điều mà ông gọi là sự tự chủ.
Self-reliance trong tư tưởng của Thoreau
Ở đây, self-reliance không chỉ là khả năng thực tế để tự xoay xở mà không cần giúp đỡ. Trong tư tưởng siêu nghiệm của Thoreau và Emerson, khái niệm này có nghĩa là tin vào phán đoán và lương tâm của chính mình thay vì tự động chấp nhận quan điểm của xã hội. Thuật ngữ này đặc biệt gắn với bài luận “Self-Reliance” của Emerson. Nó không có nghĩa là từ chối mọi mối quan hệ hay mọi hình thức giúp đỡ. Trọng tâm của nó là thẩm quyền nội tâm: tự suy nghĩ và lựa chọn, ngay cả khi tập quán hoặc thể chế thúc đẩy bạn đi theo hướng khác.
Luyện tập
Trong bối cảnh tư tưởng của câu này, self-reliance chủ yếu có nghĩa là gì?
- Từ chối mọi sự giúp đỡ và cắt đứt mọi mối quan hệ
- Tin vào phán đoán và lương tâm của bản thân thay vì tự động làm theo xã hội
- Tuân theo các ý tưởng của xã hội để đạt được tiến bộ
- Sở hữu đủ vật tư để sống mà không cần mua gì
Xem đáp án
Tin vào phán đoán và lương tâm của bản thân thay vì tự động làm theo xã hội
and the progress it claimed to have made. Ngữ pháp
2:32và những tiến bộ mà xã hội tuyên bố đã đạt được.
Perfect infinitive trong claimed to have made
Cấu trúc claim + to have + past participle dùng để thuật lại một lời khẳng định về hành động đã hoàn tất trước đó. Claimed to have made có nghĩa là “tuyên bố rằng đã làm hoặc đạt được”; việc tạo ra tiến bộ được trình bày là xảy ra trước lời tuyên bố hoặc trước góc nhìn hiện tại của người kể. Claim không bảo đảm rằng lời khẳng định đó là đúng. Trong câu này, distrusted làm cho khoảng cách ấy đặc biệt rõ: xã hội nói rằng mình đã tiến bộ, nhưng Thoreau không chấp nhận cách trình bày đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng perfect infinitive của complete: The firm claimed ____ all the safety checks before opening.
Xem đáp án
to have completed
Con người văn minh chế tạo xe ngựa nhưng mất khả năng sử dụng đôi chân
Câu này đặt một thành tựu bề ngoài đối lập với cái giá ẩn bên trong. Trong has built a coach, coach ở đây có nghĩa là xe ngựa và tượng trưng cho tiến bộ công nghệ, còn but chuyển người đọc sang kết quả trái ngược: sự phụ thuộc vào công cụ đã làm suy yếu một khả năng của con người. Has lost the use of his feet được cố ý dùng như một nghịch lý và không mang nghĩa đen trong ngữ cảnh này. Hình ảnh ấy tổ chức lập luận phê phán theo hướng “thành tựu → but → mất mát”; nó đặt câu hỏi về cái giá của tiến bộ chứ không khẳng định mọi phương tiện đều có hại.
Luyện tập
But có chức năng gì trong câu này?
- Nó cho thấy người đàn ông thực sự không còn đôi chân.
- Nó bổ sung lợi ích thứ hai của tiến bộ công nghệ.
- Nó đối lập một thành tựu bề ngoài với một mất mát ngoài ý muốn.
Xem đáp án
Nó đối lập một thành tựu bề ngoài với một mất mát ngoài ý muốn.
from other people and from the government was crucial,
2:40khỏi những người khác và khỏi chính phủ là rất quan trọng,
and while he understood that we need companionship
2:43và mặc dù ông hiểu rằng chúng ta cần sự bầu bạn
he felt that too often we use others' company
2:46ông cảm thấy chúng ta quá thường xuyên sử dụng sự đồng hành của người khác
from time to time: nghĩa là “thỉnh thoảng”
From time to time là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm này mô tả một việc xảy ra vào những dịp riêng biệt, không diễn ra liên tục. Ở đây, cụm từ giới hạn tần suất của need companionship: người nói thừa nhận đôi khi chúng ta cần có người đồng hành, đồng thời cho thấy đó không phải là nhu cầu thường trực. Cụm này không diễn tả sự di chuyển từ một giờ hoặc ngày cụ thể sang một giờ hoặc ngày khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I still email my former teacher ____.
Xem đáp án
from time to time
fill gaps in our inner life như một ẩn dụ trừu tượng
Trong câu này, fill gaps in our inner life là một phép ẩn dụ. Gaps chỉ những nhu cầu cảm xúc chưa được đáp ứng, những suy nghĩ chưa được giải quyết hoặc những phần trong bản thân khiến ta cảm thấy trống rỗng; sự bầu bạn của người khác được xem như thứ có thể bổ sung điều còn thiếu. Ý ở đây không phải là sự bầu bạn có hại. Vấn đề là nó có thể trở thành cách để tránh đối mặt với những vấn đề nội tâm. Nói rộng hơn, fill a gap có thể diễn tả việc bổ sung thứ còn thiếu trong một lĩnh vực trừu tượng, chứ không chỉ là bịt một lỗ hổng vật lý.
Luyện tập
Trong câu “Talking to people can help, but it should not only fill gaps in our inner life,”, fill gaps có nghĩa là gì?
- Sửa những lỗ thực sự bên trong cơ thể
- Chứng minh rằng sự bầu bạn luôn có hại
- Che lấp hoặc bổ sung thứ còn thiếu về mặt cảm xúc
Xem đáp án
Che lấp hoặc bổ sung thứ còn thiếu về mặt cảm xúc
carry out để thực hiện nhiệm vụ
Ở đây, carry out có nghĩa là “thực hiện và hoàn thành” một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Cụm about carrying out daily chores nói đến việc làm những công việc thường ngày cần được hoàn thành. Carry là động từ và out là một phần của cụm động từ; out không diễn tả việc mang các công việc đó ra ngoài. Cấu trúc phổ biến là carry out + task, plan, instruction, research hoặc duty.
Luyện tập
Câu nào dùng carry out với nghĩa “thực hiện một nhiệm vụ đã được lên kế hoạch”?
- The team carried on the safety inspection before lunch.
- The team carried the safety equipment out before lunch.
- The team carried out the safety inspection before lunch.
Xem đáp án
The team carried out the safety inspection before lunch.
as it was about becoming a good companion for oneself,
2:58mà là về việc trở thành một người bạn đồng hành tốt của chính mình,
not so much about A as it was about B: chuyển trọng tâm
Cấu trúc not so much about A as it was about B chuyển trọng tâm chính từ A sang B. A vẫn có thể đúng, nhưng B được trình bày như cách mô tả chính xác hoặc quan trọng hơn. Ở đây, việc làm những công việc hằng ngày không bị phủ nhận hoàn toàn; trọng tâm thực sự là trở thành một người bạn tốt của chính mình. Cấu trúc này nhẹ nhàng điều chỉnh trọng tâm thay vì đưa ra một lựa chọn tuyệt đối chỉ có A hoặc B.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc not so much ... as it was ... để hoàn thành câu: The meeting was ____ choosing a winner ____ understanding everyone's ideas.
Xem đáp án
not so much about · as it was about
relying first and foremost on oneself Cụm từ
3:01dựa dẫm trước tiên và trên hết vào bản thân để có được
first and foremost cho ưu tiên cao nhất
First and foremost có nghĩa là “đứng trước mọi điều khác về mức độ quan trọng”. Trong relying first and foremost on oneself, cụm này xác định việc dựa vào chính mình là nguyên tắc chính, chứ không chỉ là hành động đầu tiên theo thời gian. Cụm từ cố định này hoạt động như một dấu hiệu nhấn mạnh có chức năng trạng từ. Nó giúp người nói xếp một ý lên trên các ý khác trước khi bổ sung chi tiết hoặc những ưu tiên khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là “quan trọng hơn tất cả những điều khác”: ____, make sure everyone is safe.
Xem đáp án
First and foremost
Insist on yourself, never imitate: hai mệnh lệnh song song
Câu trích dẫn đặt hai câu mệnh lệnh cạnh nhau: insist on yourself đưa ra định hướng khẳng định, còn never imitate đưa ra định hướng phủ định tương ứng. Ở đây, insist on yourself là lối diễn đạt cũ mang màu sắc châm ngôn, có nghĩa là “hãy trung thành với tính cách và phán đoán của chính mình”, chứ không phải “ép người khác chấp nhận mình”. Hai mệnh lệnh song song cô đọng một giá trị thành sự tương phản dễ nhớ: giữ lấy điều thực sự thuộc về mình và không sao chép người khác. Mẫu “mệnh lệnh khẳng định + mệnh lệnh phủ định” có thể khiến lời khuyên nghe dứt khoát và giống một câu châm ngôn.
Luyện tập
Cách diễn đạt song song “Insist on yourself, never imitate” có tác dụng gì trong câu trích dẫn?
- Câu này so sánh số lượng ý tưởng nguyên bản với số lượng bản sao.
- Câu này nói rằng người khác phải chấp nhận mọi yêu cầu mà bạn đưa ra.
- Câu này trình bày việc sống thật với bản thân như một mệnh lệnh khẳng định và việc bắt chước người khác như mệnh lệnh phủ định tương phản.
Xem đáp án
Câu này trình bày việc sống thật với bản thân như một mệnh lệnh khẳng định và việc bắt chước người khác như mệnh lệnh phủ định tương phản.
Most of all dùng để đánh dấu ưu tiên cao nhất
Most of all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đặt một ý lên trên các ý khác, mang nghĩa “quan trọng hơn bất cứ điều gì khác”. Ở đây, cụm từ cho người nghe biết rằng thay đổi bản thân là ưu tiên hàng đầu trong số các ý đang được bàn đến. Khi đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy, cụm từ này tổ chức thông điệp chứ không mô tả số lượng. Nó báo hiệu trọng tâm cuối cùng hoặc lời khuyên mạnh nhất, nhờ đó ý theo sau được nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng most of all để đánh dấu ý có mức ưu tiên cao nhất?
- We need several improvements; most of all, we need clearer instructions.
- She completed the most tasks of all.
- Most of the instructions are clear.
Xem đáp án
We need several improvements; most of all, we need clearer instructions.
Thoreau also viewed technology as an often unnecessary distraction. Ngữ pháp
3:14Thoreau cũng xem công nghệ như một sự xao nhãng thường là không cần thiết.
view A as B: xem A là B
Trong viewed technology as an often unnecessary distraction, viewed có nghĩa là “xem là” hoặc “đánh giá”, chứ không phải “xem” theo nghĩa quan sát. Cấu trúc là view + tân ngữ + as + phần mô tả: technology là tân ngữ, còn an often unnecessary distraction là nhận định về nó. Dùng view A as B để thể hiện cách một người hiểu, phân loại hoặc đánh giá A. Phần bắt đầu bằng as là một phần của cấu trúc này và không thể tùy ý lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc view A as B: The reviewers ____ the delay ____ a serious risk.
Xem đáp án
viewed · as
He saw the practical benefits of new inventions,
3:18Ông thấy được lợi ích thực tế của những phát minh mới,
address the real challenges: xử lý những thách thức thực sự
Trong address the real challenges, address là động từ mang nghĩa nhận ra các thách thức và thực hiện những bước cần thiết để xử lý chúng. Challenges ở đây là những khó khăn liên quan đến hạnh phúc cá nhân, không phải địa chỉ đường phố. Address không có nghĩa là các thách thức đã được giải quyết. Từ này nhấn mạnh sự quan tâm nghiêm túc và hành động, nhưng vẫn để ngỏ kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng address với nghĩa “hành động để xử lý một vấn đề” mà không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết?
- The new plan addresses the traffic problem, but more work is still needed.
- The repair solved the problem completely.
- She addressed the envelope and mailed it.
Xem đáp án
The new plan addresses the traffic problem, but more work is still needed.
"Our inventions are wont to be pretty toys Cách dùng từ
3:26"Phát minh của chúng ta thường chỉ là những món đồ chơi đẹp đẽ
which distract our attention from serious things.
3:29làm chúng ta phân tâm khỏi những điều nghiêm túc.
are wont to be: cấu trúc cổ diễn tả thói quen
Be wont to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “thường làm” hoặc “có thói quen hay xu hướng làm điều gì đó”. Ở đây, are wont to be cho biết các phát minh thường có xu hướng trở thành những món đồ chơi đẹp mắt. Trong cấu trúc này, wont là tính từ, nên dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: is wont to, are wont to hoặc was wont to. Động từ nguyên mẫu sau to nêu hành động hoặc trạng thái lặp lại hay mang tính điển hình.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ cổ gồm ba từ, có wont và chỉ thói quen: The old gate ____ creak in cold weather.
Xem đáp án
is wont to
in great haste to: hành động hết sức vội vàng
Be in great haste to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là rất vội vàng khi làm hoặc chuẩn bị làm điều gì đó, nhấn mạnh tốc độ và tính cấp bách. Ở đây, cụm từ mô tả việc xây dựng điện báo như một hành động được thúc đẩy quá gấp gáp. Haste là danh từ trong cụm giới từ in great haste, còn động từ nguyên mẫu nêu hành động được thực hiện vội vàng. Mệnh đề but theo sau khiến sự vội vã mang ý phê phán: hành động nhanh có thể vô nghĩa nếu không có gì quan trọng để truyền đạt.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ có haste: The town was ____ open the bridge before the safety review was complete.
Xem đáp án
in great haste to
Cụm chen giữa it may be
Trong câu này, it may be là cụm chen giữa thể hiện lập trường của người nói, có nghĩa là “có lẽ” hoặc “có thể”. Nó bổ nghĩa cho nhận định rằng Maine và Texas không có điều gì quan trọng để trao đổi, chứ không chỉ một vật cụ thể. Được đặt giữa hai dấu phẩy, cụm này chen vào mệnh đề chính để làm lời phê bình bớt tuyệt đối. Nếu bỏ đi, câu vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp nhưng nhận định sẽ nghe chắc chắn hơn.
Luyện tập
Trong câu 'The two towns, it may be, have little to discuss,' cụm chen giữa này có tác dụng gì?
- Nó nói rằng hai thị trấn có khả năng biến thành một thứ gì đó.
- Nó xác định một vật cụ thể có tên là it.
- Nó cho biết nhận định chỉ là một khả năng và làm giọng điệu bớt tuyệt đối.
Xem đáp án
Nó cho biết nhận định chỉ là một khả năng và làm giọng điệu bớt tuyệt đối.
Thoreau believed we should instead look to nature, Cụm động từ
3:40Thay vào đó, Thoreau tin rằng chúng ta nên hướng về thiên nhiên,
look to nature: tìm đến thiên nhiên để được chỉ dẫn
Ở đây, look to nature có nghĩa là tìm đến thiên nhiên như một nguồn chỉ dẫn, hiểu biết hoặc ý nghĩa. Look to + người hoặc sự vật nêu nguồn mà một người dựa vào, chứ không chỉ hướng nhìn của mắt. Tân ngữ có thể là một người, tổ chức, tấm gương, truyền thống hoặc ý tưởng. Sự trợ giúp cụ thể có thể được nêu bằng for, như trong look to a mentor for advice, nhưng cũng có thể được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu với nghĩa “tìm kiếm sự chỉ dẫn từ”? When the team faces a difficult choice, they ___ their coach.
- look for
- look at
- look to
Xem đáp án
look to
as inherently valuable both for their beauty
3:48như những thực thể có giá trị nội tại cho cả vẻ đẹp của chúng
role in the ecosystem (vai trò trong hệ sinh thái)
Trong câu này, role chỉ chức năng hoặc đóng góp của động vật, rừng và thác nước trong một hệ thống sinh thái. Nó không có nghĩa là vai diễn của một diễn viên. Cấu trúc someone's or something's role in a system cho biết một người hoặc một vật giúp hệ thống vận hành như thế nào. Ở đây, both ... and ... tách hai loại giá trị: vẻ đẹp và chức năng sinh thái.
Luyện tập
Trong một bài báo khoa học, 'the role of bees in the ecosystem' chỉ điều gì?
- Các chức năng sinh thái mà ong thực hiện, chẳng hạn như thụ phấn
- Vẻ đẹp bên ngoài của ong
- Vai diễn của một diễn viên mặc trang phục con ong
Xem đáp án
Các chức năng sinh thái mà ong thực hiện, chẳng hạn như thụ phấn
We can best understand ourselves as a part of nature.
3:52Chúng ta có thể hiểu rõ nhất về bản thân khi coi mình là một phần của thiên nhiên.
ourselves as nature looking into nature (xem mình như tự nhiên đang xem xét chính mình)
Cấu trúc see ourselves as X có nghĩa là hiểu bản sắc của chúng ta như X. Vì câu trước đặt con người bên trong tự nhiên, nature looking into nature trình bày việc con người quan sát tự nhiên như thể tự nhiên đang xem xét chính mình. Đây là một ẩn dụ phản thân, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng tự nhiên có mắt hoặc một tâm trí độc lập. Nó làm mờ ranh giới giữa con người và thế giới tự nhiên, đồng thời chuẩn bị cho sự đối lập với một thế lực bên ngoài hoặc chủ nhân của tự nhiên.
Luyện tập
Ẩn dụ 'nature looking into nature' trong câu này gợi lên điều gì?
- Tự nhiên theo nghĩa đen là một người đang nhìn một người khác.
- Con người đứng hoàn toàn bên ngoài tự nhiên và kiểm soát tự nhiên.
- Con người, với tư cách là một phần của tự nhiên, đang nghiên cứu thế giới tự nhiên rộng lớn hơn.
Xem đáp án
Con người, với tư cách là một phần của tự nhiên, đang nghiên cứu thế giới tự nhiên rộng lớn hơn.
by fostering introspection and self-discovery.
4:09bằng cách thúc đẩy sự hướng nội và khám phá bản thân.
by teaching ... by fostering: hai cách thức song song
Hai cụm by + -ing song song giải thích thiên nhiên mang lại ý nghĩa bằng cách nào. Cả hai đều bổ nghĩa cho provides chứ không phải cannot: thiên nhiên thực hiện điều này bằng by teaching ... và by fostering .... Việc lặp lại by + -ing giúp sắp xếp hai cách thức hoặc cơ chế ngang hàng. Trong một câu dài, lặp lại by trước cụm thứ hai làm cho mối quan hệ đặc biệt rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng hai cụm by + -ing song song để nêu các cách thức tạo ra một kết quả?
- The library builds confidence by offering short books and by hosting friendly reading groups.
- The library builds confidence after opening a new reading room.
- The library builds confidence to encourage more children to read.
Xem đáp án
The library builds confidence by offering short books and by hosting friendly reading groups.
This mental state and not money or technology
4:12Trạng thái tinh thần này, chứ không phải tiền bạc hay công nghệ,
day dawns ... the sun is but a morning star: ẩn dụ mở rộng về sự thức tỉnh
Ba câu tạo thành một ẩn dụ mở rộng: sự thức tỉnh về tinh thần hoặc tâm trí được hình dung như bình minh. Trong Only that day dawns ..., day là danh từ còn dawns là động từ; một ngày mới chỉ trở nên có ý nghĩa đối với người thực sự thức tỉnh để đón nhận nó. There is more day to dawn cho thấy phía trước vẫn còn sự thức tỉnh và những khả năng mới. The sun is but a morning star đẩy hình ảnh đi xa hơn: but có nghĩa là only hoặc merely, vì vậy ngay cả ánh sáng có vẻ trọn vẹn của hôm nay cũng được trình bày như dấu hiệu ban đầu của một sự khai sáng lớn hơn trong tương lai. Đây là ngôn ngữ suy tưởng, không phải một khẳng định thiên văn học.
Luyện tập
Chuỗi hình ảnh về bình minh, sự thức tỉnh và ngôi sao mai chủ yếu gợi ra điều gì?
- Người có nhận thức có thể trải nghiệm những khởi đầu mới, và vẫn có khả năng đạt được sự thấu hiểu lớn hơn.
- Mặt trời được khoa học phân loại là một ngôi sao mai.
- Mỗi lần mặt trời mọc đều sáng hơn lần trước.
Xem đáp án
Người có nhận thức có thể trải nghiệm những khởi đầu mới, và vẫn có khả năng đạt được sự thấu hiểu lớn hơn.
Thoreau argued that people are morally obliged Cách dùng từ
4:34Thoreau lập luận rằng con người có nghĩa vụ đạo đức
are morally obliged to: có nghĩa vụ đạo đức
Trong are morally obliged to challenge, cấu trúc be obliged to + động từ có nghĩa là có nghĩa vụ làm điều gì đó. Trạng từ morally cho biết nghĩa vụ ấy bắt nguồn từ một nguyên tắc đạo đức hoặc lương tâm. Bản thân cách diễn đạt này không có nghĩa là luật pháp hoặc cơ quan có thẩm quyền ép buộc hành động. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be + morally obliged + động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nghĩa vụ mang tính đạo đức dù không có luật nào yêu cầu hành động đó?
- Neighbors need to help when someone is in serious danger.
- Neighbors are legally required to help when someone is in serious danger.
- Neighbors are morally obliged to help when someone is in serious danger.
Xem đáp án
Neighbors are morally obliged to help when someone is in serious danger.
upholds ... unfair laws: duy trì hiệu lực của luật
Trong upholds ... laws, uphold là một ngoại động từ trang trọng, có nghĩa là ủng hộ hoặc duy trì một đạo luật để nó tiếp tục có thẩm quyền hoặc hiệu lực. Laws là tân ngữ trực tiếp của động từ này. Hypocritical và flagrantly unfair mô tả những luật lệ đang được duy trì. Flagrantly cho biết sự bất công là công khai và rõ ràng, chứ không nhỏ nhặt hay bị che giấu.
Luyện tập
Một tòa án xem xét một đạo luật và xác nhận rằng nó nên tiếp tục có hiệu lực. Câu nào mô tả chính xác việc này?
- The court enforced the law.
- The court held up the bill.
- The court repealed the law.
- The court upheld the law.
Xem đáp án
The court upheld the law.
peacefully resisting immoral laws in protest.
4:45chống lại một cách ôn hòa các đạo luật vô đạo đức để phản đối.
civil disobedience: từ chối tuân theo luật bất công vì nguyên tắc
Trong câu này, civil disobedience có nghĩa là cố ý từ chối tuân theo một đạo luật vì cho rằng đạo luật đó vô đạo đức hoặc bất công. Sự từ chối này là một hình thức phản kháng công khai, dựa trên nguyên tắc và thường diễn ra ôn hòa hoặc phi bạo lực. Ở đây, civil liên quan đến công dân và đời sống công cộng, chứ không chỉ có nghĩa là lịch sự hay có phép tắc. Cụm từ này gọi tên một phương thức chính trị, không phải hành vi xấu thông thường hay việc tùy tiện vi phạm quy tắc.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng civil disobedience?
- Mọi người ôn hòa từ chối tuân theo một đạo luật mà họ cho là bất công và chấp nhận hậu quả pháp lý.
- Một đứa trẻ quên dọn phòng.
- Một đám đông yêu cầu chính phủ thay đổi chính sách nhưng không vi phạm luật hoặc quy định chính thức nào.
Xem đáp án
Mọi người ôn hòa từ chối tuân theo một đạo luật mà họ cho là bất công và chấp nhận hậu quả pháp lý.
to avoid paying for the Mexican-American War
4:52để tránh việc phải trả tiền cho Chiến tranh Mexico-Mỹ
withheld payment: cố ý không thanh toán
Withheld payment là dạng quá khứ của withhold payment. Cụm này có nghĩa là một người cố ý giữ lại khoản tiền đến hạn thay vì trả nó. Withheld thể hiện một quyết định chủ động, không phải tiền đã biến mất hoặc bị người khác lấy đi. Cách kết hợp từ này trang trọng và chính xác hơn so với chỉ nói did not pay. Trong câu này, quyết định không nộp thuế được trình bày như một hành động phản kháng có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là cố ý không trả tiền: Because the contractor left the roof unfinished, the homeowner ____ until the work was completed.
Xem đáp án
withheld payment
poll tax: thuế cố định tính theo đầu người
Poll tax là loại thuế có mức cố định áp dụng cho từng người, thay vì được tính theo thu nhập hoặc tài sản. Ở đây, poll giữ nghĩa cổ là “đầu người” hoặc “người”; nó không có nghĩa là “thăm dò dư luận”. Trong poll tax duty, duty chỉ nghĩa vụ nộp loại thuế này. Trong câu này, Thoreau từ chối thực hiện nghĩa vụ thuế vì ông không muốn khoản tiền mình nộp hỗ trợ Chiến tranh Mỹ–Mexico hoặc chế độ nô lệ. Đây là một ví dụ cụ thể về bất tuân dân sự: cố ý không tuân theo một yêu cầu pháp lý vì lý do đạo đức hoặc chính trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ lịch sử trong bài chỉ loại thuế cố định tính theo đầu người: The town collected a ____ from every adult resident.
Xem đáp án
poll tax
picked up: được tiếp nhận và phát triển tiếp
Ở đây, picked up có nghĩa là bài luận và các tư tưởng trong đó được những nhà cải cách sau này tiếp nhận và phát triển tiếp. Dạng bị động was picked up tập trung vào bài luận và tư tưởng: các nhà cải cách bắt đầu sử dụng và truyền bá chúng. Pick up thường có nghĩa không theo nghĩa đen như vậy khi nói về ý tưởng, bài viết, phương pháp hoặc xu hướng được người khác bắt đầu sử dụng, thảo luận hay phát triển.
Luyện tập
Trong “The idea was picked up by later reformers”, picked up có nghĩa là gì?
- Nó được tiếp nhận và phát triển tiếp.
- Nó được nhặt lên khỏi mặt đất.
- Nó được mua tại một cửa hàng.
Xem đáp án
Nó được tiếp nhận và phát triển tiếp.
It was not until A that B: mãi đến A thì B mới xảy ra
Cấu trúc It was not until A that B nhấn mạnh rằng B không xảy ra trước A. A nêu thời điểm hoặc tác nhân chấm dứt sự trì hoãn, còn mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra kết quả chính. So với B did not happen until A, cấu trúc này nhấn mạnh điểm ngoặt A hơn. Trong phụ đề, A là việc bài luận được các nhà cải cách sau này tiếp nhận, còn B là việc nó trở nên có ảnh hưởng lớn. It ở đầu câu là đại từ hình thức, không chỉ một đối tượng cụ thể; it trong it was picked up chỉ bài luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh trong bài: ____ the power came back ____ we learned what had caused the outage.
Xem đáp án
It was not until · that
one of the most influential pieces: một thành viên của nhóm hàng đầu
Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều đặt một người hoặc một vật vào một nhóm nhỏ ở cấp độ cao nhất. Ở đây, bài luận được xem là một thành viên của nhóm tác phẩm có ảnh hưởng rất lớn; câu không khẳng định đây là tác phẩm duy nhất có ảnh hưởng lớn nhất. Danh từ ở số nhiều vì one chọn một thành viên từ một nhóm: dùng pieces, không dùng piece. Các dạng liên quan có thể dùng so sánh nhất bất quy tắc, như one of the best books.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu, sử dụng one, most và popular: This is ____ museums in the country.
Xem đáp án
one of the most popular
our frighteningly vast, highly interconnected,
5:19xã hội hiện đại rộng lớn đáng sợ, kết nối chặt chẽ,
Despite his time as a hermit: mở đầu bằng ý nhượng bộ
Despite his time as a hermit đặt một ý nhượng bộ trước luận điểm chính. Cụm từ này nói đến một giai đoạn Thoreau sống tương đối tách biệt, chứ không có nghĩa là ông xa rời xã hội suốt đời. Sự thật này khiến ông có vẻ không phải là người phù hợp để chỉ dẫn cho một xã hội hiện đại có tính kết nối cao. Vì thế, luận điểm rằng ông vẫn có thể dạy chúng ta điều gì đó trở nên mạnh mẽ và bất ngờ hơn. Ở đây, despite đứng trước cụm danh từ his time as a hermit. Phần mở đầu này cung cấp bối cảnh nhưng không làm yếu đi hay phủ nhận lời khẳng định tích cực theo sau. Nói chung, dùng Despite + cụm danh từ để thừa nhận một trở ngại có vẻ tồn tại trước khi nêu điều vẫn đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng phần mở đầu với despite đúng cách để thừa nhận một trở ngại trước khi nêu điều vẫn xảy ra?
- Although the heavy rain, the match continued.
- Despite it was raining heavily, the match continued.
- Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án
Despite the heavy rain, the match continued.
not just by ... but by: bổ sung cách thứ hai
Cấu trúc cặp not just by A, but by B trình bày hai cách để đạt một mục tiêu. A vẫn có giá trị; B không thay thế A mà bổ sung thêm một cách khác, thường được nhấn mạnh hơn. Trong câu này, sống chân thực bao gồm cả việc tránh những điều vật chất gây xao nhãng lẫn việc chủ động tham gia vào thế giới, kể cả rút lại sự ủng hộ đối với một chính phủ bất công. Vì by là giới từ, ở đây nó đứng trước các dạng -ing: by avoiding, by engaging và by withdrawing. Hãy giữ các phần tương ứng song song về cấu trúc để người đọc dễ nhận ra hai cách này.
Luyện tập
Câu nào cho biết cả hai hành động đều giúp xây dựng lòng tin, đồng thời nhấn mạnh hơn vào hành động thứ hai?
- You build trust not just by listening carefully, but by following through.
- You build trust just by listening carefully, not by following through.
- You build trust not by listening carefully, but by following through.
Xem đáp án
You build trust not just by listening carefully, but by following through.
withdrawing our support for + tân ngữ: rút lại sự ủng hộ dành cho…
Trong câu này, withdrawing our support for the government có nghĩa là chủ động ngừng sự tán thành, hợp tác hoặc ủng hộ vốn đã dành cho chính phủ. Cụm này cụ thể hơn việc chỉ bất đồng: nó hàm ý không còn giúp duy trì hoặc công khai hậu thuẫn chính phủ. Cấu trúc có thể áp dụng là withdraw + từ sở hữu + support for + người, tổ chức, chính sách hoặc lý tưởng. Support ở đây là một lập trường trừu tượng; withdraw diễn tả sự thay đổi lập trường, không phải hành động lấy tiền hay đồ vật ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một dạng của withdraw support for và đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: After the safety report was ignored, the sponsors announced that they were ____ the project.
Xem đáp án
withdrawing their support for
in order to live according to our best and truest nature. Cụm từ
5:42để sống theo bản tính tốt nhất và chân thực nhất của chúng ta.
just how important it is to + động từ: quan trọng đến mức nào
Just how important it is to ... là một mệnh đề cảm thán lồng ghép nhấn mạnh mạnh mẽ mức độ, mang nghĩa “... thực sự quan trọng đến mức nào”, không phải “chỉ là cách nào”, và cũng không phải câu hỏi về phương pháp. Trong câu này, mệnh đề nêu nội dung cụ thể của remind us of. Trong cấu trúc này, it là chủ ngữ giả, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động thực sự được đánh giá, chẳng hạn it is important to remove ... Mệnh đề lồng ghép giữ trật tự câu trần thuật how important it is, không dùng trật tự câu hỏi how important is it.
Luyện tập
Dùng cấu trúc lồng ghép nhấn mạnh có just để hoàn thành câu: Losing my files showed me ____ make regular backups.
Xem đáp án
just how important it is to
Sống theo bản tính tốt đẹp nhất và chân thật nhất của mình
Ở đây, live according to có nghĩa là “định hình cách sống để nó tuân theo hoặc phù hợp với một điều gì đó”. Cụm từ sau according to nêu ra tiêu chuẩn định hướng: our best and truest nature, tức bản tính tốt đẹp nhất và chân thật nhất của chúng ta. Cách dùng này không thuật lại lời của một nguồn tin. Nó coi phẩm chất và giá trị sâu sắc, chân thật nhất của một người là tiêu chuẩn cho các lựa chọn trong cuộc sống, thay vì tiền bạc, công nghệ hoặc ý kiến của người khác.
Luyện tập
Câu nào dùng according to để cho thấy một nguyên tắc định hướng cách sống của một người?
- According to Rina, the choice was hard.
- Rina tries to live according to her conscience, even when the choice is hard.
- The results were arranged according to date.
Xem đáp án
Rina tries to live according to her conscience, even when the choice is hard.