Những Bí Ẩn Internet Kỳ Lạ Nhất Chưa Có Lời Giải Là Gì?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: mười bí ẩn Internet, từ hố đen mạng và người tạo Bitcoin đến video YouTube kỳ lạ và Cicada 3301, với sự kiện được tách khỏi suy đoán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “spring to mind” — Cụm cố định và kết hợp từ: diễn đạt tự nhiên rằng một ý tưởng xuất hiện ngay và giới thiệu điều mọi người nghĩ đến trước tiên. 2. “word salads” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận ra thuật ngữ không trang trọng cho chuỗi từ có vẻ có nghĩa nhưng thiếu mạch lạc, không coi đó là chẩn đoán y khoa. 3. “thousands upon thousands of” — Thành ngữ và biểu đạt hình ảnh: lặp từ chỉ số lượng để nhấn mạnh quy mô cực lớn thay vì con số chính xác.
Nội dung bài học
There's nothing like a good unsolved mystery to get the mind going. Ghi chú
0:00Không có gì kích thích tâm trí tốt hơn một bí ẩn chưa có lời giải.
Dùng There's nothing like ... to ... để nhấn mạnh hiệu quả vượt trội
There's nothing like + cụm danh từ + to + động từ là cách nói nhấn mạnh rằng điều được nêu ra đặc biệt hiệu quả trong việc tạo nên kết quả do động từ nguyên mẫu diễn tả. Trong câu này, một bí ẩn chưa có lời giải thật hay được xem là cách tuyệt vời để kích thích tư duy. Cách nói này không khẳng định theo nghĩa đen rằng không có thứ gì tương tự. Nó thể hiện một đánh giá mạnh: hãy đặt thứ có khả năng tạo ra một hiệu quả rõ rệt sau There's nothing like và đặt hiệu quả đó sau to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ba từ tiếng Anh mở đầu dùng để nhấn mạnh hiệu quả không gì sánh bằng: ____ a quiet morning to plan the week.
Xem đáp án
There's nothing like
get the mind going: mẫu get + tân ngữ + going
Trong get the mind going, get mang nghĩa khiến cho, còn going mang nghĩa hoạt động hoặc vận hành. Bí ẩn khiến đầu óc bắt đầu làm việc, vì vậy going không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi get + tân ngữ + going có nghĩa là khiến một người hoặc một sự vật bắt đầu, vận hành hay trở nên sôi nổi. Tân ngữ cho biết điều gì trở nên hoạt động, còn going mô tả trạng thái hoạt động mới đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu get ... going: The host asked an easy question to ____ the conversation ____.
Xem đáp án
get · going
the first things that often spring to mind revolve around the macabre. Ghi chú
0:04những điều đầu tiên thường nảy ra trong đầu xoay quanh sự rùng rợn.
spring to mind: một ý tưởng lập tức nảy ra
Spring to mind có nghĩa là “đột nhiên hoặc ngay lập tức xuất hiện trong suy nghĩ”. Ở đây, những sự vật được nghĩ đến là chủ ngữ: chúng xuất hiện trong đầu ai đó; không phải người đó chủ động làm chúng “bật” vào đầu. Đây là cách nói ẩn dụ. Spring gợi chuyển động nhanh, nên cụm này thường dùng để nêu liên tưởng, ví dụ, câu trả lời hoặc khả năng đầu tiên.
Luyện tập
Câu nào dùng spring to mind để diễn đạt tự nhiên rằng một ý tưởng được nghĩ đến ngay lập tức?
- I spring toast to mind when I think of a quick breakfast.
- Toast springs to mind when I think of a quick breakfast.
- Toast springs out of the toaster when breakfast is ready.
Xem đáp án
Toast springs to mind when I think of a quick breakfast.
revolve around: xác định chủ đề trung tâm
Revolve around có nghĩa là “lấy một điều làm chủ đề chính, mối quan tâm chính hoặc trung tâm tổ chức nội dung”. Trong câu này, những điều đầu tiên xuất hiện trong đầu đều tập trung vào the macabre, tức những thứ liên quan đến cái chết hoặc sự kinh dị. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không có vật nào thực sự chuyển động theo vòng tròn. Chủ ngữ thường là một cuộc thảo luận, câu chuyện, kế hoạch, hoạt động hoặc mối quan tâm, còn tân ngữ sau around chỉ ra trọng tâm của nó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là biến đổi khí hậu là chủ đề trung tâm của cuộc thảo luận?
- The discussion moved away from climate change.
- The discussion revolved around climate change.
- The discussion briefly mentioned climate change.
Xem đáp án
The discussion revolved around climate change.
For instance, who was behind the identity of Jack the Ripper,
0:06Ví dụ, ai là người ẩn sau danh tính của Jack Đồ tể,
the man that eviscerated women on the streets of London,
0:09kẻ đã mổ bụng phụ nữ trên đường phố London,
sometimes with a surgeon's precision? Thành ngữ
0:11đôi khi với độ chính xác của một bác sĩ phẫu thuật?
with a surgeon's precision: phép so sánh sinh động về cách thức
With giới thiệu cách thức của hành động, tức là trả lời một việc được thực hiện như thế nào. A surgeon's precision chỉ sự cẩn thận và chính xác cao độ thường được liên hệ với những ca phẫu thuật tinh vi. Cụm sở hữu này mang tính hình tượng. Nó so sánh độ chính xác của hành động với độ chính xác của bác sĩ phẫu thuật, chứ không xác định người thực hiện là bác sĩ. Cấu trúc có thể vận dụng là with + a/an + professional's + quality khi nghề nghiệp đó gợi rõ phẩm chất được nhắc đến.
Luyện tập
with a surgeon's precision ở đây gợi ý điều gì?
- Hành động xảy ra vội vàng và tình cờ.
- Một bác sĩ phẫu thuật chắc chắn đã thực hiện hành động đó.
- Hành động được thực hiện với sự cẩn thận và chính xác đặc biệt.
Xem đáp án
Hành động được thực hiện với sự cẩn thận và chính xác đặc biệt.
Or where did Malaysia Airlines Flight 370 disappear to? Ngữ pháp
0:13Hay Chuyến bay 370 của Malaysia Airlines đã biến mất đi đâu?
Where did ... disappear to?: giới từ chỉ điểm đến ở cuối câu
Câu hỏi này hỏi về một điểm đến chưa rõ hoặc tung tích hiện tại. Nghĩa gần đúng là: Where did Flight 370 go after it disappeared? To hoàn chỉnh cụm chỉ điểm đến. Dù where được chuyển lên đầu còn to ở lại cuối câu, về mặt ý nghĩa where vẫn là tân ngữ của to. Đây là hiện tượng để giới từ lại cuối câu, một cấu trúc bình thường trong câu hỏi tiếng Anh: Where did + chủ ngữ + disappear + to? To ở cuối nhấn mạnh sự di chuyển tới một điểm đích. Không có to, Where did X disappear? dễ được hiểu là hỏi nơi X biến mất hơn, dù ngữ cảnh có thể làm hai nghĩa chồng lấn.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi hội thoại để hỏi về điểm đến chưa rõ của chìa khóa: You had my keys a minute ago. Where did they disappear ____?
Xem đáp án
to
or are its passengers currently residing on an alien spaceship?
0:20hay hành khách của nó hiện đang cư trú trên một con tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh?
Who was behind one of the biggest cyber attacks in history,
0:26Ai đứng sau một trong những cuộc tấn công mạng lớn nhất trong lịch sử,
what became known as: giới thiệu một tên gọi hình thành về sau
What became known as ở đây không mở đầu một câu hỏi mới. What dẫn vào một mệnh đề quan hệ kết hợp, hay mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa gần như sự vật hoặc sự kiện về sau được gọi bằng một cái tên nào đó. Toàn bộ mệnh đề bổ sung tên gọi về sau của cuộc tấn công mạng. Mẫu become known as + tên gọi nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian: về sau, mọi người bắt đầu nhận biết hoặc nhắc đến một điều bằng tên đó. Dùng what became known as khi toàn bộ mệnh đề cần hoạt động như một cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để giới thiệu một tên gọi hình thành về sau: The simple classroom activity grew into ____ the Global Reading Challenge.
Xem đáp án
what became known as
Today we are going to focus on computer technology.
0:31Hôm nay chúng ta sẽ tập trung vào công nghệ máy tính.
so that you can be part of our notification squad.
0:39để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.
you heard that right: xác nhận một lời khẳng định gây ngạc nhiên
You heard that right là một cách nói cố định được dùng sau một thông tin gây ngạc nhiên. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin họ vừa nghe là chính xác và người nói không nói nhầm. Right ở đây có nghĩa là một cách chính xác, không phải hướng bên phải đối lập với bên trái. Cụm từ này dự đoán trước sự hoài nghi và tạo thêm sự nhấn mạnh. Thông thường, nó không hỏi xem người nghe có nghe thấy âm thanh hay không.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình vừa nói: “This battery can last seven days.” Câu tiếp theo nào xác nhận một cách tự nhiên rằng lời khẳng định gây ngạc nhiên đó không phải là nhầm lẫn?
- Could you hear me clearly?
- Have you heard about that?
- Yes, you heard that right.
Xem đáp án
Yes, you heard that right.
There is such a thing as... để xác nhận một điều thực sự tồn tại
Cấu trúc There is such a thing as + cụm danh từ xác nhận rằng sự vật hoặc hiện tượng được nêu thực sự tồn tại, thường dùng khi điều đó nghe có vẻ bất ngờ, xa lạ hoặc đáng ngờ. Ở đây, such không chỉ ngược lại một vật đã được nhắc đến. Nó là một phần của toàn bộ cấu trúc, còn internet black holes cung cấp tên loại sau as. Hãy hiểu cả phần mở đầu là “đây là một hiện tượng có thật”, chứ không dịch từng từ thành “một thứ như là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định xác nhận rằng hiện tượng đó thực sự tồn tại: Some people think perfect pitch is a myth, but ____ perfect pitch.
Xem đáp án
there is such a thing as
internet black holes: một ẩn dụ mạng
Cụm danh từ số nhiều internet black holes dùng black holes theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những tuyến hoặc vùng mạng nơi các gói dữ liệu đi vào nhưng không đến được đích hoặc không quay trở lại bình thường, như thể chúng đã biến mất. Trong ngữ cảnh này, hình ảnh đó giúp người xem hiểu phần sau nói về các gói dữ liệu biến mất và việc chuyển hướng lưu lượng. Đây là vấn đề định tuyến hoặc mất gói, không phải thiên văn học và cũng không nhất thiết là một trang web cụ thể.
Luyện tập
Trong một báo cáo mạng, các gói dữ liệu được gửi về một tuyến nhưng không bao giờ đến nơi, nên các kỹ sư chuyển lưu lượng sang đường khác. internet black hole có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một tuyến mạng nơi các gói dữ liệu biến mất thay vì đến đích
- Một trang web đăng tin tức về thiên văn học
- Bất kỳ khoảng thời gian ngắn nào mà kết nối Internet có vẻ chậm
Xem đáp án
Một tuyến mạng nơi các gói dữ liệu biến mất thay vì đến đích
It's very much a real thing and like a black hole in space,
0:46Nó thực sự tồn tại và giống như một lỗ đen trong không gian,
we only really know they are there because they swallow things up. Cụm động từ
0:49chúng ta chỉ thực sự biết chúng ở đó vì chúng nuốt chửng mọi thứ.
swallow ... up: cụm động từ ẩn dụ chỉ sự hấp thụ hoàn toàn
Ở đây, swallow ... up được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một thứ tiếp nhận những thứ khác hoàn toàn đến mức chúng dường như biến mất. Tiểu từ up bổ sung ý nghĩa trọn vẹn, chứ không chỉ chuyển động hướng lên trên. Trong câu này, things chỉ các gói dữ liệu mạng. Nói rộng hơn, cấu trúc này có thể mô tả không gian, hệ thống, chi phí hoặc hoạt động hấp thụ lượng lớn dữ liệu, tiền bạc, thời gian hay các nguồn lực khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của swallow ... up: “Our savings seem sufficient, but a few emergency repairs can ____ them ____ in a week.”
Xem đáp án
swallow · up
Tech people have simply described them as places where packets vanish. Cách dùng từ
0:54Những người am hiểu công nghệ chỉ đơn giản mô tả chúng là những nơi mà các gói dữ liệu biến mất.
packets trong mạng máy tính: các đơn vị dữ liệu được truyền đi
Trong mạng máy tính, packets là các đơn vị dữ liệu số. Một thông điệp được chia thành nhiều gói dữ liệu di chuyển qua mạng và có thể được định tuyến hoặc bị mất riêng biệt. Trong câu này, packets là các đơn vị dữ liệu biến mất, không phải bưu kiện hay túi nhỏ hữu hình.
Luyện tập
Trong câu “The router dropped several packets during the video call,” packets có nghĩa là gì?
- Các ứng dụng phần mềm được cài đặt trên bộ định tuyến
- Các bưu kiện nhỏ được chuyển qua đường bưu điện
- Các đơn vị dữ liệu số được gửi qua mạng
Xem đáp án
Các đơn vị dữ liệu số được gửi qua mạng
In 2008, Wired reported that hackers were busy creating these black holes,
0:58Năm 2008, tạp chí Wired đưa tin rằng các hacker đang bận rộn tạo ra những lỗ đen này,
rerouting traffic trong ngữ cảnh mạng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, traffic chỉ dữ liệu mạng di chuyển giữa các hệ thống, chứ không phải xe cộ trên đường. Rerouting traffic có nghĩa là thay đổi tuyến đường mà dữ liệu đang đi qua. Dạng -ing rerouting nhận traffic làm tân ngữ, còn towards them nêu đích đến mới: dữ liệu đang được chuyển hướng về phía các internet black holes đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài: During maintenance, the network team is ____ through a backup data center.
Xem đáp án
rerouting traffic
we don't exactly know how many black holes there are out there.
1:09chúng ta không biết chính xác có bao nhiêu lỗ đen ngoài kia.
mẫu nhượng bộ rồi giới hạn trong While we can't say ... we don't exactly know
Phần mở đầu While we can't say this is an unsolved mystery mang tính nhượng bộ: nó giới hạn nhận định trước khi người nói trình bày ý chính. Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. Mệnh đề chính we don't exactly know how many black holes there are out there duy trì sự không chắc chắn về số lượng. Don't exactly know là cách giảm nhẹ thận trọng: người nói không khẳng định mình hoàn toàn không biết, mà chỉ nói rằng số lượng vẫn chưa chắc chắn. Toàn bộ cấu trúc thừa nhận điều đã biết rồi mới đưa ra một điểm chưa chắc chắn có phạm vi hẹp hơn.
Luyện tập
Câu nào tuân theo đúng nhất mô hình thừa nhận điều đã biết rồi nêu một điểm chưa chắc chắn có phạm vi hẹp hơn?
- While we know the signal is real, we don't exactly know where it originates.
- We do not know whether the signal is real, and we do not know where it originates.
- Because the signal is real, we know exactly where it originates.
Xem đáp án
While we know the signal is real, we don't exactly know where it originates.
In 2011, a website appeared called october282011.com.
1:17Năm 2011, một trang web đã xuất hiện có tên là october282011.com.
On the site, there seemed to be some cryptic messages,
1:22Trên trang web, dường như có một số thông điệp bí ẩn,
as well as a picture of Schrödinger's cat and pyramids. Cụm từ
1:24cùng với hình ảnh con mèo của Schrödinger và các kim tự tháp.
as well as để thêm một mục phụ
Trong câu này, as well as thêm một mục nữa vào danh sách: bức ảnh là thông tin bổ sung bên cạnh nội dung đã được nhắc tới. Cụm này gần nghĩa với and also, nhưng thường làm cho mục được thêm vào ít nổi bật hơn mục chính. Mẫu bổ sung cố định là as well as + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, theo sau nó là cụm danh từ a picture of Schrödinger's cat and pyramids. Trong cách dùng này, nó không diễn tả việc làm điều gì đó giỏi ngang bằng.
Luyện tập
Dùng cụm từ bổ sung trong bài học để hoàn thành câu: The club offers chess, ____ art and music.
Xem đáp án
as well as
that's when things got strange để đánh dấu bước ngoặt của câu chuyện
That's when quay lại sự kiện hoặc thời điểm vừa được nhắc đến và trình bày đó là lúc một giai đoạn mới bắt đầu. Nó hoạt động như một bản lề trong lời kể: phần dẫn được đưa ra trước, rồi câu này làm nổi bật bước ngoặt. Things got strange cho biết tình huống chuyển từ bình thường sang kỳ lạ; got đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Mẫu có thể áp dụng lại là That's when + mệnh đề. Ở đây, when tổ chức dòng thời gian chứ không dùng để đặt câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyện ngắn bằng câu đánh dấu nửa đêm là bước ngoặt về thời gian: The clock struck midnight. _____
- That's when the doors locked by themselves.
- That's why the doors locked by themselves.
- That's where the doors locked by themselves.
Xem đáp án
That's when the doors locked by themselves.
reporting that what they heard was very creepy noises, Ngữ pháp
1:35báo cáo rằng những gì họ nghe thấy là những tiếng ồn rất rùng rợn,
what they heard với vai trò mệnh đề quan hệ tự do
Trong câu này, what they heard không phải là câu hỏi. Đây là một mệnh đề quan hệ tự do, hay mệnh đề quan hệ kết hợp, có nghĩa là “điều hoặc những điều họ đã nghe thấy”. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một cụm danh từ và làm chủ ngữ của was. Dùng what + chủ ngữ + động từ khi sự vật chưa được xác định hoặc không cần gọi tên. Vì what đã bao hàm ý “điều mà”, không thêm một tiền ngữ riêng ở phía trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ tự do có nghĩa là “the thing she said”: I wrote down ____ so I would not forget it.
Xem đáp án
what she said
or the sounds of what seemed like something heavy being dragged on the floor. Ngữ pháp
1:38hoặc âm thanh có vẻ như một vật nặng đang bị kéo lê trên sàn.
something heavy being dragged như một mô tả bị động đang diễn ra
Something là đại từ bất định, vì vậy tính từ đứng sau nó: something heavy, không phải heavy something. Being dragged là một mệnh đề -ing bị động bổ nghĩa cho something heavy. Toàn bộ cụm something heavy being dragged có nghĩa là một vật nặng chưa xác định đang chịu tác động kéo lê. Vật đó không thực hiện hành động kéo. Cấu trúc này giúp mô tả điều có vẻ đang xảy ra ngay cả khi không thể xác định chính xác vật đó là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của drag: Through the window, I saw something heavy ____ across the yard.
Xem đáp án
being dragged
You can, of course, check domain information for this site,
1:44Tất nhiên, bạn có thể kiểm tra thông tin tên miền của trang web này,
and that takes you to a business called New Media Investments Inc.
1:46và nó đưa bạn đến một doanh nghiệp có tên New Media Investments Inc.
although it seems Kingstown is in the British Virgin Islands.
1:51mặc dù có vẻ như Kingstown nằm ở Quần đảo Virgin thuộc Anh.
No such company seems to exist, though. Ngữ pháp
1:54Tuy nhiên, dường như không có công ty nào như vậy tồn tại.
No such company: phủ nhận sự tồn tại của công ty được mô tả
Ở đây, no such company có nghĩa là “không có công ty nào khớp với công ty vừa được mô tả”. Such chỉ ngược lại phần mô tả trước đó; nó không có nghĩa là “đến mức như vậy”. Cấu trúc no such + danh từ trực tiếp phủ nhận sự tồn tại của loại người hoặc sự vật đó. Trong câu này, seems to exist làm nhẹ mức độ khẳng định: bằng chứng hiện có cho thấy công ty có thể không tồn tại thật, chứ không chứng minh điều đó một cách tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc no such + danh từ: The email mentions a refund policy, but the website has ____.
Xem đáp án
no such policy
at time of writing: giới hạn nhận định ở thời điểm viết
At time of writing có nghĩa là “khi văn bản này đang được viết”. Cụm từ giới hạn nhận định ở thời điểm đó và báo hiệu rằng tình hình có thể thay đổi sau này. Dạng chuẩn phổ biến hơn là at the time of writing. Dạng trong phụ đề không có the vẫn hiểu được và đôi khi xuất hiện trong văn phong truyền thông rút gọn, nhưng ít thông dụng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chuẩn của cụm từ chỉ thời điểm viết được tô nổi bật: ____, the museum is closed on Mondays.
Xem đáp án
At the time of writing
We do know that the cryptocurrency was created by an alias that goes by the name of Satoshi Nakamoto. Cụm từ
2:05Chúng ta biết rằng loại tiền điện tử này được tạo ra bởi một người dùng bí danh là Satoshi Nakamoto.
go by the name of: sử dụng một tên được biết đến hoặc tự chọn
To go by the name of X có nghĩa là dùng X làm tên mà mọi người biết đến hoặc dùng để gọi bạn. Trong câu này, that quay lại chỉ danh từ số ít an alias, nên cụm từ có dạng goes by the name of; Satoshi Nakamoto thay cho X. Cụm từ này không chứng minh rằng X là tên hợp pháp hoặc tên thật đã được xác minh. Nó có thể được dùng để nói về bí danh, nghệ danh, tên người dùng và những tên khác do một người lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết một người sử dụng tên công khai thay vì tên hợp pháp: Her legal name is Elena Ruiz, but on stage she ____ Luna Ray.
Xem đáp án
goes by the name of
right? dùng để yêu cầu xác nhận
Khi đứng ở cuối một câu khẳng định, right? yêu cầu người nghe xác nhận rằng lời nói hoặc giả định đó là đúng. Ở đây, người nói đang kiểm tra suy đoán nảy sinh từ cái tên. Cụm này cũng mời người nghe tham gia cuộc trò chuyện, nhưng không biến suy đoán đó thành một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Trong câu “You saved a copy, right?”, right? có chức năng gì?
- Yêu cầu người nghe xác nhận giả định của người nói.
- Chứng minh rằng lời khẳng định đã được xác minh.
- Chỉ đường cho người nghe di chuyển sang bên phải.
Xem đáp án
Yêu cầu người nghe xác nhận giả định của người nói.
But this person or persons writes only in flawless English
2:12Nhưng người hoặc nhóm người này chỉ viết bằng thứ tiếng Anh hoàn hảo
and uses terms such as bloody something or other. Ghi chú
2:16và sử dụng các thuật ngữ như 'bloody something' này nọ.
bloody với vai trò từ nhấn mạnh thân mật kiểu Anh
Ở đây, bloody không miêu tả máu thật. Nó là một từ nhấn mạnh: từ này tăng sức nặng cảm xúc cho cụm từ mơ hồ something or other và thường gợi sự bực bội, thiếu kiên nhẫn hoặc nhấn mạnh. Cách dùng này gắn chặt với tiếng Anh Anh thân mật, nên trong câu nó cũng là một dấu hiệu về biến thể tiếng Anh hoặc phong cách nói của người nói.
Luyện tập
Trong câu 'He used some bloody technical term again,' bloody có chức năng gì nhiều khả năng nhất?
- Nó thêm sự nhấn mạnh cảm xúc thân mật và có thể thể hiện sự bực bội.
- Nó nói rằng thuật ngữ đó thực sự dính đầy máu.
- Nó làm cho câu trở nên trang trọng và lịch sự hơn.
Xem đáp án
Nó thêm sự nhấn mạnh cảm xúc thân mật và có thể thể hiện sự bực bội.
something or other cho một điều không được xác định cụ thể
Something or other là một cách nói mơ hồ, thân mật để chỉ một điều mà người nói không nhớ, không biết hoặc không thấy đáng để gọi tên chính xác. Ở đây, nó giúp người nói đưa ra một ví dụ đại khái mà không khẳng định mình đang trích dẫn đúng nguyên văn. Or other không đưa ra hai lựa chọn thật sự. Nó báo hiệu rằng chi tiết bị thiếu có thể là điều này hoặc một điều khác không được xác định, và cách diễn đạt xuề xòa có thể gợi sự thờ ơ hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật cố định có nghĩa là “một điều không được xác định cụ thể”: He said ____ about changing the schedule, but I wasn't paying close attention.
Xem đáp án
something or other
British tabloids reported in January that indeed this person is a mystery,
2:19Các tờ báo lá cải của Anh đã đưa tin vào tháng 1 rằng quả thực người này là một bí ẩn,
but whoever is behind the name could be one of the richest people on the planet. Ngữ pháp
2:23nhưng bất cứ ai đứng sau cái tên này có thể là một trong những người giàu nhất hành tinh.
Ý nghĩa của “whoever is behind the name could be”
Whoever mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do; toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ và chỉ người hoặc nhóm người chưa rõ danh tính. Ở đây, behind the name chỉ người hoặc những người thật được một tên công khai hay bí danh đại diện, không phải người đang đứng theo nghĩa đen phía sau cái tên. Could be diễn tả khả năng, không diễn tả năng lực hay sự chắc chắn. Câu này chỉ nói rằng người chưa rõ danh tính đó có thể là một trong những người giàu nhất hành tinh; câu không khẳng định điều đó chắc chắn đúng.
Luyện tập
“Whoever is behind the account could be a company employee” có nghĩa là gì?
- Tài khoản do một công ty vận hành, nên chắc chắn thuộc về một nhân viên.
- Chưa biết danh tính, và người đó có thể là nhân viên công ty.
- Đã biết danh tính, và chắc chắn người đó làm việc cho công ty.
Xem đáp án
Chưa biết danh tính, và người đó có thể là nhân viên công ty.
Reporting on Mexican drug cartels is no joke, Thành ngữ
2:29Đưa tin về các băng đảng ma túy Mexico không phải là chuyện đùa,
Nghĩa thành ngữ của “no joke”
Trong cấu trúc X is no joke, no joke là một thành ngữ có nghĩa X nghiêm trọng, khó khăn hoặc nguy hiểm và không nên xem nhẹ. Cụm này không bình luận về việc X có phải là một câu chuyện cười hài hước hay không. Ở đây, việc đưa tin về các băng đảng ma túy Mexico được trình bày là thực sự rủi ro và đầy thử thách. Cụm từ này tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ: người nói muốn người nghe coi trọng mối nguy hiểm thay vì xem nhẹ nó.
Luyện tập
Trong câu “Reporting on Mexican drug cartels is no joke,” no joke truyền đạt điều gì?
- Đó là một câu chuyện cười mà người nói không hiểu.
- Đó là việc nghiêm trọng và có khả năng nguy hiểm, nên không được xem nhẹ.
- Việc đó không nhằm gây cười, nhưng dễ dàng và an toàn.
Xem đáp án
Đó là việc nghiêm trọng và có khả năng nguy hiểm, nên không được xem nhẹ.
and those that do could find themselves dead. Ngữ pháp
2:32và những ai làm vậy có thể phải đánh đổi bằng cái chết.
“those that do” thay thế cho hành động đã nhắc trước đó
Trong “those that do”, “those” chỉ những người thực hiện hành động vừa được nhắc đến, còn “that” mở đầu mệnh đề quan hệ xác định những người đó. Ở đây, hành động được hiểu ngầm sau “do” là “report on Mexican drug cartels”. “Do” thay thế cho cả cụm động từ đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại. Cụm này có nghĩa là “những người đưa tin về các băng đảng ma túy Mexico”, chứ không mang ý mơ hồ là “những người làm việc gì đó”.
Luyện tập
Trong câu sau, “do” thay thế cho điều gì? Some volunteers work in dangerous areas, and those that do receive special training.
- receive special training
- be dangerous
- volunteer for any task
- work in dangerous areas
Xem đáp án
work in dangerous areas
So if you are going to try and bring down the cartels and any kind of corruption supporting them, Cụm động từ
2:34Vì vậy, nếu bạn định cố gắng hạ gục các băng đảng và bất kỳ loại tham nhũng nào hỗ trợ chúng,
“bring down”: đánh bại hoặc loại khỏi quyền lực
Trong ngữ cảnh này, “bring down” có nghĩa là khiến một người, tổ chức hoặc hệ thống có thế lực sụp đổ, mất quyền lực hoặc bị đánh bại. Tân ngữ ở đây là các băng đảng và tình trạng tham nhũng hỗ trợ chúng, nên cụm này không diễn tả việc di chuyển một vật xuống thấp. Cụm động từ này có thể tách ra: bring the organization down. Nếu tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: bring it down, không nói bring down it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học, bắt đầu bằng “bring” và có nghĩa là “khiến một tổ chức có thế lực mất quyền lực”: The investigation could ____ the criminal network.
Xem đáp án
bring down
then there would be no better way to do it than doing it anonymously. Ngữ pháp
2:38thì không có cách nào tốt hơn là làm điều đó một cách ẩn danh.
no better way to ... than ...: trình bày một phương pháp là tốt nhất
Cấu trúc (there is/would be) no better way to + động từ than + danh từ hoặc dạng -ing trình bày phần sau than như phương pháp tốt nhất hiện có để đạt được mục tiêu đã nêu trước đó. Trong câu này, doing it anonymously được đánh giá là cách tốt nhất để thực hiện hành động mà it đề cập. No better thể hiện sự đánh giá xếp một phương pháp ở mức cao nhất trong tình huống hiện tại. Thông thường, nó không khẳng định rằng mọi phương pháp khác đều không thể thực hiện được; nó chỉ nói rằng không phương pháp nào được xem là tốt hơn phương pháp đã nêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc no better way ... than ...: For remembering new vocabulary, there is ____ learn it ____ using it in your own sentences.
Xem đáp án
no better way to · than
This person or persons uses social media to expose the cartels,
2:41Người hoặc nhóm người này sử dụng mạng xã hội để vạch trần các băng đảng,
They even handed out flyers in Mexico offering an almost $50,000 reward for information on the group. Ghi chú
2:47Họ thậm chí đã phát tờ rơi ở Mexico, đề nghị mức thưởng gần 50.000 đô la cho thông tin về nhóm này.
handed out: phân phát vật phẩm cho nhiều người
Handed out là dạng quá khứ của cụm động từ hand out. Cụm này có nghĩa là phân phát thứ gì đó cho nhiều người, thường bằng cách đưa cho mỗi người một bản hoặc một món. Trong câu này, vật được phân phát là những tờ rơi thông báo về tiền thưởng. Động từ và tiểu từ có thể tách ra khi tân ngữ là danh từ: cả They handed out flyers và They handed flyers out đều dùng được. Với tân ngữ là đại từ, bắt buộc phải tách: They handed them out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hand out: At the workshop, volunteers ____ maps to every visitor at the entrance.
Xem đáp án
handed out
reward for information on ...: phần thưởng cho thông tin về...
Trong a reward for information on something, reward là tiền hoặc một lợi ích khác được đưa ra để đổi lấy thông tin hữu ích. for nối phần thưởng với thứ một người phải cung cấp để nhận thưởng, còn on giới thiệu đối tượng mà thông tin đề cập đến. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a reward for + information + on + topic.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng tiền được trao để đổi lấy thông tin chi tiết về một bức tranh bị mất?
- The museum is offering a reward on information for the missing painting.
- The museum is offering information for a reward on the missing painting.
- The museum is offering a reward for information on the missing painting.
Xem đáp án
The museum is offering a reward for information on the missing painting.
Numerous threats were made while the group was active,
2:52Vô số lời đe dọa đã được đưa ra khi nhóm còn hoạt động,
torturing, and killing someone who supported the group.
2:57tra tấn và giết hại một người ủng hộ nhóm.
We apologize here for discussing the extreme and sadistic nature of mankind at times, Ý định
3:05Chúng tôi xin lỗi ở đây vì đã thảo luận về bản chất tàn độc và cực đoan của nhân loại vào những thời điểm đó,
We apologize here for discussing ...: lời xin lỗi trước một chủ đề nhạy cảm
We apologize ... for discussing là lời dẫn trước khi đề cập đến nội dung nhạy cảm. Người nói thừa nhận rằng chủ đề có thể khiến người nghe khó chịu và giúp phần chuyển tiếp bớt đột ngột trước khi tiếp tục; đây không phải là lời hứa sẽ tránh chủ đề đó. Cấu trúc là apologize for + danh từ hoặc dạng -ing. here chỉ thời điểm này trong lời nói hoặc văn bản, không phải một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “We apologize here for discussing graphic violence” trước khi tiếp tục?
- Xin lỗi trước và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nội dung nhạy cảm
- Nêu địa điểm thực tế nơi cuộc thảo luận diễn ra
- Hứa rằng chủ đề đó sẽ không được thảo luận
Xem đáp án
Xin lỗi trước và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nội dung nhạy cảm
but the question has often been asked if snuff films actually exist. Mạch ý
3:10nhưng câu hỏi thường được đặt ra là liệu phim snuff có thực sự tồn tại hay không.
the question has often been asked if ...: đưa một vấn đề thường xuyên được nêu ra lên vị trí trung tâm
Khung bị động the question has often been asked đưa chính vấn đề lên vị trí trung tâm và trình bày nó như điều đã nhiều lần được nêu ra theo thời gian. Vì người đặt câu hỏi bị lược bỏ, lời phát biểu mang tính khái quát và tương đối trung lập, thay vì quy mối quan ngại cho một cá nhân hay nhóm cụ thể. Ở đây, if mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: liệu phim snuff có thực sự tồn tại hay không. Nó không mở đầu một điều kiện. Khung này hữu ích trong bản tin và bài viết phân tích khi sự tồn tại của một cuộc tranh luận kéo dài quan trọng hơn việc ai đã đặt câu hỏi.
Luyện tập
Khung được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Nó tường thuật một câu hỏi cụ thể do một người đã biết đặt ra.
- Nó nói rằng các bộ phim tồn tại mỗi khi có người hỏi về chúng.
- Nó trình bày vấn đề như một câu hỏi được nêu ra nhiều lần mà không nêu tên người hỏi.
Xem đáp án
Nó trình bày vấn đề như một câu hỏi được nêu ra nhiều lần mà không nêu tên người hỏi.
A snuff film shows a real-life murder that can be purchased for entertainment.
3:14Một bộ phim snuff cho thấy một vụ giết người ngoài đời thực có thể được mua để giải trí.
videos showing child rape and torture appeared on the dark web for sale,
3:18các video chiếu cảnh hãm hiếp và tra tấn trẻ em đã xuất hiện trên dark web (web tối) để rao bán,
which became one of the biggest and grisliest internet mysteries ever known to man.
3:22điều này đã trở thành một trong những bí ẩn internet lớn nhất và rùng rợn nhất từng được con người biết đến.
We won't state in graphic detail what these films contained, Cụm từ
3:26Chúng tôi sẽ không nói chi tiết hình ảnh những bộ phim này chứa gì,
in graphic detail: mô tả bằng những chi tiết rõ ràng, gây khó chịu
Trong ngữ cảnh này, in graphic detail có nghĩa là dùng những chi tiết sống động và trực diện đến mức nội dung về bạo lực, thương tích hoặc tình dục có thể gây khó chịu khi nghe hoặc hình dung. Người dẫn chuyện nói rằng những chi tiết đó sẽ không được mô tả. Graphic ở đây không có nghĩa là “được trình bày bằng sơ đồ hoặc hình ảnh”. Nó mô tả mức độ trực diện và chân thực của lời kể, ngay cả khi thông tin chỉ được truyền đạt bằng lời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “dùng những chi tiết trực diện và có thể gây khó chịu”: The witness described the injuries ____.
Xem đáp án
in graphic detail
but we can say that these films did exist,
3:30nhưng chúng ta có thể nói rằng những bộ phim này đã tồn tại,
although they were considered for a time urban legend. Cụm từ
3:32mặc dù trong một thời gian chúng được coi là truyền thuyết đô thị.
“for a time”: một khoảng thời gian có giới hạn trong quá khứ
“For a time” có nghĩa là “trong một khoảng thời gian có giới hạn”. Trong câu này, các video từng bị xem là một truyền thuyết đô thị trong một giai đoạn trước đây. Cụm từ này thường ngụ ý rằng tình trạng đó về sau đã thay đổi, nhưng không cho biết chính xác giai đoạn ấy kéo dài bao lâu. Nó không mang nghĩa mục đích như “để dành cho một thời điểm”.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu này? The old library was used as a clinic (blank) before it became offices.
- by the time
- at the time
- for a time
Xem đáp án
for a time
An Australian man named Peter Scully was arrested for the crimes.
3:39Một người đàn ông Úc tên Peter Scully đã bị bắt vì những tội ác này.
we now must ask what horrible videos are out there in the dark web,
3:43bây giờ chúng ta phải tự hỏi có những video khủng khiếp nào ở ngoài kia trên dark web,
“While this was solved, we now must ask”: nhượng bộ rồi chuyển sang câu hỏi rộng hơn
Ở đây, “While” có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng một vụ việc cụ thể đã được giải quyết. Sau đó, mệnh đề chính chuyển từ vụ việc đã kết thúc sang một câu hỏi rộng hơn nhưng chưa có lời giải đáp. Cấu trúc này giúp người nói công nhận một thành công có giới hạn trước khi chỉ ra điều vẫn cần được điều tra; “this” chỉ đề cập đến vụ việc đã được nhắc tới trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng “While” để thừa nhận một vấn đề đã được giải quyết trước khi mở ra một câu hỏi rộng hơn vẫn chưa có lời giải đáp?
- While the team was resolving the complaint, the manager spoke to the customer.
- Because this customer complaint has been resolved, we no longer need to examine the policy.
- While this customer complaint has been resolved, we now must ask whether the policy itself is fair.
Xem đáp án
While this customer complaint has been resolved, we now must ask whether the policy itself is fair.
That's a macabre mystery that shouldn't belong in this world.
3:48Đó là một bí ẩn rùng rợn không nên thuộc về thế giới này.
you'll require special software and you'll need to be given access by approval.
3:58bạn sẽ yêu cầu phần mềm đặc biệt và bạn sẽ cần được cấp quyền truy cập bằng cách phê duyệt.
or even the aforementioned nasty videos. Cách dùng từ
4:05hoặc thậm chí là những đoạn video kinh tởm nói trên.
“Aforementioned” để chỉ lại điều đã nhắc trước đó
“Aforementioned” có nghĩa là “đã được nhắc đến trước đó”. Từ này chỉ ngược lại một người, sự vật hoặc ý tưởng đã xuất hiện trong cùng văn bản hoặc cuộc thảo luận. Ở đây, “the aforementioned nasty videos” là những video khó chịu đã được bàn đến trước đó. Từ này thường đứng trước danh từ và hay theo sau “the”, như trong “the aforementioned videos”. Cách dùng này giúp tránh lặp lại toàn bộ phần mô tả trước.
Luyện tập
Trong câu “The aforementioned policy will be reviewed next month,” “aforementioned” có nghĩa là gì?
- dự kiến sẽ được nhắc đến sau
- được công chúng biết đến rộng rãi
- đã được nhắc đến trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận
Xem đáp án
đã được nhắc đến trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận
it's been said that 96% of the web isn't accessible via standard search engines. Ngữ pháp
4:08người ta nói rằng 96% trang web không thể truy cập được qua các công cụ tìm kiếm tiêu chuẩn.
“It's Been Said That” để thuật lại lời khẳng định không rõ nguồn
“It's been said that...” là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành từ “people have said that....” Chủ ngữ giả “it” không chỉ một sự vật cụ thể; mệnh đề that theo sau chứa nội dung của lời khẳng định. Dạng bị động không nêu người nói hoặc nguồn thông tin. Cấu trúc này thuật lại một lời khẳng định đã từng được lưu truyền nhưng không xác nhận đó là sự thật. Trong câu này, con số 96% được trình bày như điều người khác từng nói, chứ không phải điều người nói đã tự mình kiểm chứng.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu này: trong “It's been said that the building is haunted,” người nói đang tự mình xác nhận rằng tòa nhà có ma.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Dùng “points out” để nêu bật một sự thật
Ở đây, points out có nghĩa là “nêu rõ” hoặc “thu hút sự chú ý đến một điều”. Tạp chí Wired được trích dẫn làm nguồn cho sự phân biệt quan trọng xuất hiện ngay sau đó. Cụm từ này không chỉ hành động dùng tay chỉ vào một vật. Các cấu trúc thường gặp là point out + danh từ hoặc đại từ và point out + mệnh đề that. Trong cấu trúc as [source] points out, thông tin cụ thể mà nguồn đó nêu ra thường nằm sau dấu phẩy.
Luyện tập
Trong “The article points out that the figures are incomplete,”, points out có nghĩa là gì?
- Nó chứng minh rằng các số liệu đã đầy đủ.
- Nó rõ ràng hướng sự chú ý đến một sự thật liên quan.
- Nó dùng tay chỉ về một địa điểm.
Xem đáp án
Nó rõ ràng hướng sự chú ý đến một sự thật liên quan.
and these darknet sites where criminality takes place.
4:16và các trang web darknet này - nơi tội phạm diễn ra.
“the deep web” và “these darknet sites” là hai loại khác nhau
Cụm được tô nổi bật nêu tên hai loại đang được đối chiếu. Deep web là tập hợp rộng các nội dung web không được công cụ tìm kiếm thông thường lập chỉ mục, bao gồm trang tài khoản riêng tư và cơ sở dữ liệu. Darknet sites là các dịch vụ được truy cập qua một mạng ẩn danh đặc biệt, vì vậy chúng thuộc một phạm vi hẹp hơn nhiều. Mệnh đề quan hệ nói về hoạt động phạm tội bổ nghĩa cho “these darknet sites” trong phần thảo luận này; nó không định nghĩa toàn bộ deep web là phạm pháp. Trong tiếng Anh chuẩn, sự so sánh này thường được diễn đạt là “a difference between the deep web and these darknet sites”, chứ không phải “a difference from ... and ...”.
Luyện tập
Phát biểu nào thể hiện chính xác nhất sự phân biệt trong câu?
- Deep web và darknet sites là hai tên gọi cho mọi hoạt động bất hợp pháp trên mạng.
- Darknet sites là những trang thông thường mà công cụ tìm kiếm nào cũng có thể lập chỉ mục.
- Deep web bao gồm nội dung thông thường không được lập chỉ mục, còn darknet sites là một nhóm hẹp hơn được truy cập qua các mạng đặc biệt.
Xem đáp án
Deep web bao gồm nội dung thông thường không được lập chỉ mục, còn darknet sites là một nhóm hẹp hơn được truy cập qua các mạng đặc biệt.
We don't quite know exactly what is going on in the dark web,
4:19Chúng tôi không hoàn toàn biết chính xác những gì đang diễn ra trong dark web,
if it exists ở cuối câu như một phần giới hạn mang ý hoài nghi
Mệnh đề chính đưa ra câu trả lời, còn if it exists ở cuối câu lập tức giới hạn mức độ cam kết của người nói đối với câu trả lời đó. Nó có nghĩa là “giả sử Mariana's Web thực sự có tồn tại”. Ở đây, if không giới thiệu một hành động sẽ xảy ra khi một điều kiện được đáp ứng. Mệnh đề này quay lại đối tượng vừa được nêu và cho thấy ngay cả sự tồn tại của nó cũng chưa chắc chắn. Việc đặt phần giới hạn ở cuối giúp câu trả lời xuất hiện trước, rồi mới thêm một ý hoài nghi có thể tạo cảm giác hồi hộp.
Luyện tập
Cụm if it exists ở cuối câu này có tác dụng gì?
- Nó nói rằng Mariana's Web sẽ xuất hiện sau khi ai đó tìm ra câu trả lời.
- Nó đưa ra một điều kiện phải hoàn thành trước khi trả lời.
- Nó giới hạn câu trả lời bằng cách thừa nhận rằng Mariana's Web có thể không có thật.
Xem đáp án
Nó giới hạn câu trả lời bằng cách thừa nhận rằng Mariana's Web có thể không có thật.
Be named after: xác định nguồn gốc của tên
Trong cấu trúc bị động be named after + người, địa điểm hoặc sự vật, thành phần sau after là nguồn gốc hoặc đối tượng tham chiếu của tên gọi. Cấu trúc này có thể thể hiện sự tôn vinh hoặc đơn giản là một mối liên hệ có ý nghĩa. Ở đây, tên Mariana's Web bắt nguồn từ Mariana's Trench. After không có nghĩa là việc đặt tên xảy ra sau đó về mặt thời gian. Cấu trúc chủ động tương ứng là name A after B: They named A after B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “được đặt tên theo”: The scholarship was ____ its founder.
Xem đáp án
named after
the deepest part of all the world's oceans in the Western Pacific Ocean.
4:37phần sâu nhất của tất cả các đại dương trên thế giới nằm ở Tây Thái Bình Dương.
Cấu trúc Some say ...; others are still trying to find it.
Some say ..., others ... đặt hai nhóm khác nhau cạnh nhau. Some giới thiệu lời khẳng định của một nhóm, còn others giới thiệu hành động hoặc quan điểm đối lập của một nhóm khác. Ở đây, others mang nghĩa không xác định: đó là “những người khác”, không nhất thiết là “tất cả những người còn lại”. Cấu trúc này giúp tóm tắt sự bất đồng mà không biến lập trường của bên nào thành ý kiến chung của tất cả mọi người.
Luyện tập
Câu nào trình bày hai nhóm mà không khẳng định nhóm thứ hai bao gồm tất cả những người còn lại?
- Some guests left early; others stayed for dessert.
- All the guests stayed for dessert.
- Some guests left early; the others stayed for dessert.
Xem đáp án
Some guests left early; others stayed for dessert.
This mystery goes back to the mid-90s when word puzzles appeared on USENET. Cụm động từ
4:46Bí ẩn này quay trở lại giữa những năm 90 khi các câu đố chữ xuất hiện trên USENET.
goes back to: truy nguyên về một nguồn gốc lịch sử
Trong câu này, goes back to có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “có thể truy nguyên về”. Cụm từ này đặt thời điểm bắt đầu của bí ẩn vào giữa những năm 1990. Ở đây, cụm từ diễn tả một điểm bắt đầu trong quá khứ, không phải chuyển động thực sự quay lại một nơi. Cấu trúc là chủ ngữ + go back to + thời điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc trước đó.
Luyện tập
Dùng go back to ở dạng đúng: This annual tradition ____ 1892.
Xem đáp án
goes back to
The word salads to some seemed like nonsense Ghi chú
4:50Mớ chữ lộn xộn này đối với một số người có vẻ như vô nghĩa
word salads: những tổ hợp từ thiếu mạch lạc
Word salad là cách gọi không trang trọng dành cho lời nói hoặc văn bản gồm những từ có thể nhận ra nhưng không tạo thành một ý nghĩa rõ ràng, mạch lạc. Ở đây, dạng số nhiều word salads chỉ nhiều đoạn văn khó hiểu, chứ không phải một món xa lát được làm từ các từ theo nghĩa đen. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu liên kết có ý nghĩa giữa các từ, chứ không chỉ nói rằng ngôn ngữ đó khác thường hoặc khó hiểu. Một văn bản khó vẫn có thể mạch lạc và vì vậy không nhất thiết là word salad.
Luyện tập
word salads có nghĩa là gì trong câu này?
- Nhiều đoạn văn khó nhưng có ý nghĩa rõ ràng đối với tất cả mọi người
- Nhiều danh sách từ được dùng làm nguyên liệu trong một công thức nấu ăn
- Nhiều đoạn văn có các từ có thể nhận ra nhưng không có sự liên kết hoặc ý nghĩa rõ ràng
Xem đáp án
Nhiều đoạn văn có các từ có thể nhận ra nhưng không có sự liên kết hoặc ý nghĩa rõ ràng
and to others a great mystery with some meaning.
4:52và đối với những người khác là một bí ẩn lớn có ý nghĩa nào đó.
to some ... to others để đối chiếu các quan điểm
Cặp cụm từ to some ... to others sắp xếp hai phản ứng khác nhau đối với cùng một sự vật. Ở đây, to mang nghĩa xét theo ý kiến hoặc trải nghiệm của một người, chứ không chỉ sự chuyển động về phía người đó. Phần sau lược bỏ seemed like. Ý song song đầy đủ là The word salads seemed like nonsense to some and seemed like a great mystery with some meaning to others. Sự tỉnh lược này giúp tránh lặp lại, còn hai cụm từ tương ứng làm cho sự đối chiếu trở nên dễ theo dõi.
Luyện tập
Dùng to some ... to others để hoàn thành sự đối chiếu: ____, the new schedule seems efficient; ____, unfair.
Xem đáp án
To some · to others
This has even been called the internet's oldest and weirdest mystery.
4:55Điều này thậm chí đã được gọi là bí ẩn lâu đời nhất và kỳ lạ nhất của internet.
Because in spite of numerous experts that attempted to decode the puzzles, Cụm từ
4:59Bởi vì bất chấp vô số chuyên gia đã cố gắng giải mã các câu đố,
in spite of + danh từ hoặc dạng -ing
“In spite of” giới thiệu một trở ngại hoặc sự thật trái chiều nhưng không làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, những nỗ lực của các chuyên gia là trở ngại đó; ngữ cảnh rộng hơn cho thấy các câu đố vẫn chưa được giải mã. Đây là một cụm giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như in spite of the rain và in spite of trying. Trước một mệnh đề hoàn chỉnh, hãy dùng in spite of the fact that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'despite': ____ the traffic, we arrived on time.
Xem đáp án
in spite of
they all couldn't quite properly figure them out.
5:03tất cả họ đều không thể hoàn toàn hiểu đúng chúng.
Some people think the messages were left by the government,
5:06Một số người nghĩ rằng những thông điệp này do chính phủ để lại,
while others said journalist and CIA asset Susan Lindauer was behind them.
5:08trong khi những người khác nói rằng nhà báo và mật vụ CIA Susan Lindauer đứng sau chúng.
It's also been said that they are nothing but nonsense, Cụm từ
5:12Người ta cũng nói rằng chúng không là gì khác ngoài sự vô nghĩa,
nothing but với nghĩa “chỉ”
“Nothing but” có nghĩa là “chỉ” hoặc “chẳng qua là” và loại trừ mọi khả năng khác. Trong câu này, ý kiến được thuật lại quy toàn bộ nội dung thành điều vô nghĩa và bác bỏ khả năng rằng nó chứa một thông điệp có ý nghĩa. Cụm này có thể đứng trước một cụm danh từ, như trong nothing but nonsense. Sau do, nó cũng có thể dẫn vào hành động duy nhất mà một người thực hiện, như trong did nothing but complain.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là bản báo cáo chỉ chứa những phỏng đoán không có căn cứ?
- The report contained anything but unsupported guesses.
- The report contained nothing but unsupported guesses.
- The report contained no unsupported guesses.
Xem đáp án
The report contained nothing but unsupported guesses.
and whoever made them was one of the internet's first great trolls. Cách dùng từ
5:15và bất cứ ai tạo ra chúng là một trong những kẻ troll vĩ đại đầu tiên của internet.
Internet trolls: những kẻ cố ý khiêu khích trên mạng
Trong câu này, trolls chỉ những người cố ý khiêu khích, đánh lừa hoặc gây rối cho người khác trên mạng, thường bằng cách đăng nội dung nhằm chọc giận mọi người. Danh từ số nhiều này chỉ một kiểu người chuyên gây rối trên internet, chứ không phải người dùng internet bình thường. Việc gọi những người sáng tạo chưa rõ danh tính là trolls thể hiện cách nhìn tiêu cực về động cơ có thể có của họ. Cách gọi này cho thấy người nói nghi ngờ đó là một hành động khiêu khích công phu hoặc một trò lừa, nhưng không chứng minh rằng những người sáng tạo thực sự có ý định như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ internet trong bài học: People who post deliberately provocative messages just to upset a community are often called internet ____.
Xem đáp án
trolls
This comes so high on the list because it has been hailed as YouTube's greatest ever mystery. Cụm từ
5:21Điều này nằm rất cao trong danh sách vì nó được ca ngợi là bí ẩn lớn nhất từng có của YouTube.
be hailed as: được công chúng nhiệt liệt ca ngợi
Trong cấu trúc be hailed as + cụm danh từ, hailed có nghĩa là được công khai ca ngợi hoặc tán dương một cách nhiệt tình. Ở đây, has been hailed as YouTube's greatest ever mystery thuật lại danh xưng đầy uy tín mà những người khác đã dành cho nó. Dạng bị động tập trung vào đối tượng nhận lời khen; người đưa ra lời khen có thể không được nêu tên. Nói rằng điều gì đó has been hailed as X là trình bày một đánh giá công khai, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh độc lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ khen ngợi trong bài học: After its successful first year, the program was ____ a model for other cities.
Xem đáp án
hailed as
thousands upon thousands of videos appeared on YouTube belonging to this channel, Thành ngữ
5:28hàng ngàn và hàng ngàn video đã xuất hiện trên YouTube thuộc về kênh này,
Dùng “thousands upon thousands of” để diễn tả số lượng cực lớn
“Thousands upon thousands of” nhấn mạnh rằng có một số lượng cực lớn những thứ có thể đếm được. Việc lặp lại từ chỉ số lượng làm tăng sức biểu đạt; cụm này không đưa ra tổng số chính xác và cũng không có nghĩa là cộng hai nhóm riêng biệt gồm một nghìn. Mẫu có thể áp dụng lại là từ chỉ số lượng lớn + upon + chính từ đó + of + danh từ đếm được số nhiều, như trong “thousands upon thousands of videos”. Những từ thường dùng gồm “hundreds”, “thousands” và “millions”.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu lặp từ chỉ số lượng để nhấn mạnh trong câu sau: The archive contains thousands ____ thousands of handwritten letters.
Xem đáp án
upon
“The thing of nightmares” để chỉ một thứ cực kỳ đáng sợ
“The thing of nightmares” là cách nói giàu cảm xúc để mô tả một thứ cực kỳ đáng sợ hoặc gây bất an, như thể nó thuộc về một cơn ác mộng. Đây là lời đánh giá mang tính cảm xúc, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen rằng ác mộng sở hữu hoặc tạo ra thứ đó. Cụm từ này biến chủ thể thành một hình ảnh kinh dị sống động. Nó có thể nói về vẻ ngoài, âm thanh, sự kiện hoặc toàn bộ trải nghiệm; trong câu này, nó mô tả các video thông qua nỗi sợ hãi và bất an mà chúng tạo ra.
Luyện tập
Trong câu “The figure at the window was the thing of nightmares,” “the thing of nightmares” có nghĩa là gì?
- Nó chỉ có thể tồn tại khi có người đang ngủ.
- Nó đã khiến đúng một người gặp ác mộng.
- Nó cực kỳ đáng sợ hoặc gây bất an.
Xem đáp án
Nó cực kỳ đáng sợ hoặc gây bất an.
But the sheer volume of them had internet sleuths in a tizzy. Ghi chú
5:40Nhưng khối lượng khổng lồ của chúng đã khiến các thám tử mạng hoang mang.
“Sheer volume” để chỉ số lượng khổng lồ
Trong câu này, “the sheer volume of them” có nghĩa là số lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc và chỉ riêng số lượng đó đã gây ra phản ứng này. Volume ở đây chỉ số lượng hoặc khối lượng tổng thể của sự vật, chứ không phải độ lớn của âm thanh. Cấu trúc the sheer volume of + danh từ/đại từ nhấn mạnh quy mô thay vì chất lượng hoặc nội dung của từng thứ. Cấu trúc này hữu ích khi rất nhiều tin nhắn, tệp, nhiệm vụ, người hoặc dữ liệu cùng tạo ra một tác động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa chỉ riêng số lượng đã gây ra vấn đề: “The team could not review every file because the ____ of data was overwhelming.”
Xem đáp án
sheer volume
“Internet sleuths” là những người điều tra trực tuyến không chính thức
Internet sleuths là những người sử dụng thông tin trực tuyến được công khai—bài đăng, hình ảnh, hồ sơ, manh mối về địa điểm và các dấu vết khác—để điều tra một bí ẩn. Họ thường là người dùng bình thường làm việc độc lập hoặc cùng nhau, không nhất thiết là cảnh sát hay điều tra viên chuyên nghiệp. Việc gọi họ là sleuths mượn hình ảnh của một thám tử và khiến tên gọi này có sắc thái hơi vui, phù hợp với truyền thông. Cụm từ thường nhấn mạnh sự tò mò và việc cùng nhau tìm manh mối của cộng đồng, nhưng không bảo đảm chuyên môn hay độ chính xác.
Luyện tập
Người nào được mô tả tự nhiên nhất là một “internet sleuth”?
- Một người dùng bình thường so sánh các bài đăng và hình ảnh công khai để tìm ra nơi chụp một bức ảnh bí ẩn
- Một kỹ thuật viên sửa kết nối internet của một công ty
- Một thám tử có giấy phép được thuê để thu thập bằng chứng cho một vụ án pháp lý
Xem đáp án
Một người dùng bình thường so sánh các bài đăng và hình ảnh công khai để tìm ra nơi chụp một bức ảnh bí ẩn
in a tizzy: rối bời
In a tizzy là một thành ngữ thân mật, nghĩa là rất kích động, phấn khích, bối rối hoặc lo lắng đến mức khó suy nghĩ hay hành động bình tĩnh. Ở đây, thành ngữ này mô tả phản ứng chung của các thám tử mạng trước số lượng lớn video kỳ lạ; nó không chỉ một địa điểm hay một cảm xúc duy nhất. Dùng be/get in a tizzy để mô tả trạng thái, và put/have someone in a tizzy để chỉ điều gây ra hoặc duy trì trạng thái đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: The unexpected schedule change had the whole office ____.
Xem đáp án
in a tizzy
They were all posted with the Sagittarius zodiac symbol
5:43Tất cả chúng đều được đăng với biểu tượng cung hoàng đạo Nhân Mã
what they mean, if anything: nếu quả thật có nghĩa
Ở đây, if anything là dạng rút gọn dùng như thành phần xen vào của if they mean anything. Cụm này gắn với what they mean và để ngỏ khả năng rằng các ký hiệu và con số hoàn toàn không có ý nghĩa gì. Cách dùng này thu hẹp phạm vi khẳng định thay vì phủ nhận hoàn toàn: người nói hỏi ý nghĩa là gì, đồng thời thể hiện sự nghi ngờ rằng có ý nghĩa nào đó thật hay không. Các dấu phẩy cho biết đây là thành phần xen vào.
Luyện tập
Trong câu “The researchers could not tell what the treatment changed, if anything,”, if anything có nghĩa là gì?
- Phương pháp điều trị chắc chắn đã thay đổi mọi thứ.
- Phương pháp điều trị khiến tình hình tệ hơn.
- Có lẽ phương pháp điều trị không thay đổi điều gì.
Xem đáp án
Có lẽ phương pháp điều trị không thay đổi điều gì.
YouTube eventually suspended the account for violating its terms of service. Cách dùng từ
5:52YouTube cuối cùng đã đình chỉ tài khoản này vì vi phạm điều khoản dịch vụ của mình.
terms of service: điều khoản dịch vụ
Terms of service là các quy tắc và điều kiện mà người dùng đồng ý tuân theo khi sử dụng một nền tảng hoặc dịch vụ trực tuyến. Trong cụm này, terms có nghĩa là “điều khoản” hoặc “điều kiện”, không phải học kỳ hay thuật ngữ chuyên môn. Ở đây, việc vi phạm các điều kiện đó được nêu là lý do YouTube đình chỉ tài khoản. Cụm này thường xuất hiện trong tin tức về việc hạn chế tài khoản, đăng ký phần mềm và quy định của nền tảng.
Luyện tập
terms of service có nghĩa là gì trong câu ví dụ?
- Các từ ngữ chuyên môn mà nền tảng sử dụng
- Các học kỳ tạo thành một năm học
- Các quy tắc và điều kiện mà người dùng đồng ý tuân theo khi sử dụng nền tảng
Xem đáp án
Các quy tắc và điều kiện mà người dùng đồng ý tuân theo khi sử dụng nền tảng
and has rightly been called the most elaborate and mysterious puzzle of the internet age.
6:00và đã được gọi một cách chính xác là câu đố công phu và bí ẩn nhất của thời đại internet.
It was basically a test for very clever codebreakers that first appeared in 2012.
6:04Về cơ bản, nó là một bài kiểm tra dành cho những người giải mã rất thông minh, xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2012.
Somebody or a group started posting puzzles or games on the internet as a way to recruit smart folks. Cụm từ
6:09Một ai đó hoặc một nhóm đã bắt đầu đăng các câu đố hoặc trò chơi trên internet như một cách để tuyển mộ những người thông minh.
as a way to recruit: như một cách để tuyển người
Ở đây, as a way to recruit kết nối hành động đăng câu đố với mục đích của hành động đó. Việc đăng câu đố được trình bày như một phương pháp để tìm và tuyển những người thông minh. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là “hành động + as a way to + dạng cơ bản của động từ”. Trong cách dùng này, as giới thiệu vai trò hoặc chức năng của hành động chứ không tạo ra sự so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as a way to + dạng cơ bản của động từ: The library hosts free coding clubs ____ interest more teenagers in technology.
Xem đáp án
as a way to
They were so difficult that people have said the CIA or MI6 is behind them. Ngữ pháp
6:15Chúng khó đến mức người ta đồn rằng CIA hoặc MI6 đứng đằng sau chúng.
so difficult that: liên kết mức độ với kết quả
So + tính từ + that + mệnh đề liên kết một mức độ rất cao với kết quả phát sinh từ mức độ đó. Trong câu này, so difficult diễn tả độ khó rất cao của các câu đố, còn that mở đầu cho phản ứng xảy ra sau đó: người ta đưa ra những nhận định khác thường về việc ai đứng sau chúng. Cấu trúc là so + tính từ/trạng từ + that + chủ ngữ + động từ. Trong cách dùng này, that mở đầu mệnh đề kết quả; nó không bổ nghĩa hay xác định danh từ đứng trước.
Luyện tập
Dùng so + tính từ + that. Hoàn thành câu với noisy: The room was ____ we could not hear each other.
Xem đáp án
so noisy that
but people also had to have a good knowledge of psychology,
6:22mà mọi người còn phải có kiến thức tốt về tâm lý học,
Not only ... but ... also với đảo ngữ ở đầu mệnh đề
Not only ... but ... also nối hai sự việc song song và trình bày sự việc thứ hai như một thông tin bổ sung, thường bất ngờ hơn. Ở đây, các câu đố mang tính toán học, đồng thời người giải còn cần kiến thức ở nhiều lĩnh vực khác. Vì Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất nên cần đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Ở đây, động từ be chuyển lên trước chủ ngữ: Not only were the puzzles ..., không phải Not only the puzzles were .... Mệnh đề thứ hai giữ trật tự chủ ngữ-động từ thông thường: but people also had to have .... Trong mệnh đề thứ hai, also thường đứng trước động từ chính, như trong people also needed, nhưng đứng sau be hoặc trợ động từ hay động từ khiếm khuyết đầu tiên, như trong people were also ready và people could also help.
Luyện tập
Điền hai chỗ trống bằng đúng các cụm Not only và but it also: ____ did the team finish early, ____ found two errors.
Xem đáp án
Not only · but it also
A few people actually did solve the puzzles. Ngữ pháp
6:27Thực tế đã có vài người giải được các câu đố này.
Did nhấn mạnh trong did solve
Trong câu khẳng định này, did tạo sự nhấn mạnh: nó xác nhận rằng việc giải câu đố thực sự đã xảy ra, dù người ta nghĩ các câu đố quá khó. Dạng quá khứ đơn solved chỉ thuật lại sự việc; did solve bác bỏ sự nghi ngờ hoặc làm nổi bật tính bất ngờ. Did mang thì quá khứ, vì vậy động từ chính phải giữ nguyên mẫu: dùng did solve, không dùng did solved. Mẫu này được gọi là emphatic do ở quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của solve: Maya really ____ the final puzzle, even though no one expected her to.
Xem đáp án
did solve
Some of those that did said the organization asked them some questions, Ngữ pháp
6:29Một số người đã giải được cho biết tổ chức này đã hỏi họ một số câu hỏi,
Sự thay thế cụm động từ trong those that did
Those có nghĩa là những người đó, còn mệnh đề quan hệ that did xác định cụ thể là những người nào. Ở đây, did thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là solve the puzzles, nên those that did có nghĩa là những người đã giải các câu đố. Cách dùng did này là sự thay thế: nó giúp tránh lặp lại một cụm động từ có nghĩa đã rõ từ câu trước. Người nghe phải dựa vào ngữ cảnh để khôi phục hành động bị lược bỏ.
Luyện tập
Dùng một trợ động từ quá khứ gồm một từ để tránh lặp lại completed the maze: Several people completed the maze. Those that ____ received a prize.
Xem đáp án
did
but there appeared a post from the organization that stated
6:36nhưng có một bài đăng xuất hiện từ tổ chức tuyên bố
they were disappointed people had only solved the puzzles in groups rather than individually. Cụm từ
6:39họ thất vọng vì mọi người chỉ giải quyết các câu đố theo nhóm chứ không phải cá nhân.
rather than: đối chiếu cách thực tế với một phương án khác
Rather than đặt in groups đối lập với individually. Câu này cho biết các câu đố được giải theo cách thứ nhất chứ không phải cách thứ hai. Từ disappointed cho thấy individually mới là cách được mong đợi; bản thân rather than không diễn đạt sự ưu tiên đó. Dùng A rather than B để trình bày A là lựa chọn thực tế, được chọn hoặc được sửa lại, đối lập với B. Khi có thể, hãy giữ A và B song song về mặt ngữ pháp, như hai cụm chỉ cách thức trong câu này.
Luyện tập
Trong câu “Lena emailed the form rather than mailing it,” rather than cho biết điều gì?
- Lena không chắc mình đã dùng phương thức nào.
- Lena gửi biểu mẫu bằng email chứ không gửi qua đường bưu điện.
- Lena gửi biểu mẫu qua đường bưu điện sau khi đã gửi bằng email.
Xem đáp án
Lena gửi biểu mẫu bằng email chứ không gửi qua đường bưu điện.
no one really knows who created these puzzles. Ngữ pháp
6:46không ai thực sự biết ai đã tạo ra những câu đố này.
knows who created: câu hỏi lồng về danh tính
Who created these puzzles là một câu hỏi lồng sau knows. Toàn bộ mệnh đề who là điều không ai biết: danh tính của người tạo ra các câu đố. Trong mệnh đề này, who là chủ ngữ của created nên đứng ngay trước động từ: who created. Không thêm đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp hoặc trợ động từ do trong cách diễn đạt trung tính. Đây là mẫu câu hỏi lồng thông thường sau các động từ như know, remember và wonder.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành trung tính và chuẩn: “No one knows ___.”
- who did write the message
- who the message wrote
- who wrote the message
Xem đáp án
who wrote the message
or tell us what you know about the ones we've listed?
6:50hoặc cho chúng tôi biết những gì bạn biết về những điều chúng tôi đã liệt kê?
be sure to check out our other video called What happened to Malaysia Airlines Flight 370.
6:54hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tựa đề Chuyện gì đã xảy ra với Chuyến bay 370 của Malaysia Airlines.