Những Bí Ẩn Internet Kỳ Lạ Nhất Chưa Có Lời Giải Là Gì?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.376 từ 204 từ/phút

Giới thiệu video: mười bí ẩn Internet, từ hố đen mạng và người tạo Bitcoin đến video YouTube kỳ lạ và Cicada 3301, với sự kiện được tách khỏi suy đoán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “spring to mind” — Cụm cố định và kết hợp từ: diễn đạt tự nhiên rằng một ý tưởng xuất hiện ngay và giới thiệu điều mọi người nghĩ đến trước tiên. 2. “word salads” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận ra thuật ngữ không trang trọng cho chuỗi từ có vẻ có nghĩa nhưng thiếu mạch lạc, không coi đó là chẩn đoán y khoa. 3. “thousands upon thousands of” — Thành ngữ và biểu đạt hình ảnh: lặp từ chỉ số lượng để nhấn mạnh quy mô cực lớn thay vì con số chính xác.

Nội dung bài học

There's nothing like a good unsolved mystery to get the mind going. Ghi chú

0:00

Không có gì kích thích tâm trí tốt hơn một bí ẩn chưa có lời giải.

Ngữ pháp

Dùng There's nothing like ... to ... để nhấn mạnh hiệu quả vượt trội

There's nothing like + cụm danh từ + to + động từ là cách nói nhấn mạnh rằng điều được nêu ra đặc biệt hiệu quả trong việc tạo nên kết quả do động từ nguyên mẫu diễn tả. Trong câu này, một bí ẩn chưa có lời giải thật hay được xem là cách tuyệt vời để kích thích tư duy. Cách nói này không khẳng định theo nghĩa đen rằng không có thứ gì tương tự. Nó thể hiện một đánh giá mạnh: hãy đặt thứ có khả năng tạo ra một hiệu quả rõ rệt sau There's nothing like và đặt hiệu quả đó sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ tiếng Anh mở đầu dùng để nhấn mạnh hiệu quả không gì sánh bằng: ____ a quiet morning to plan the week.

Xem đáp án

There's nothing like

Cụm từ

get the mind going: mẫu get + tân ngữ + going

Trong get the mind going, get mang nghĩa khiến cho, còn going mang nghĩa hoạt động hoặc vận hành. Bí ẩn khiến đầu óc bắt đầu làm việc, vì vậy going không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi get + tân ngữ + going có nghĩa là khiến một người hoặc một sự vật bắt đầu, vận hành hay trở nên sôi nổi. Tân ngữ cho biết điều gì trở nên hoạt động, còn going mô tả trạng thái hoạt động mới đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu get ... going: The host asked an easy question to ____ the conversation ____.

Xem đáp án

get · going

When we think of such mysteries,

0:02

Khi chúng ta nghĩ về những bí ẩn như vậy,

the first things that often spring to mind revolve around the macabre. Ghi chú

0:04

những điều đầu tiên thường nảy ra trong đầu xoay quanh sự rùng rợn.

Cụm từ

spring to mind: một ý tưởng lập tức nảy ra

Spring to mind có nghĩa là “đột nhiên hoặc ngay lập tức xuất hiện trong suy nghĩ”. Ở đây, những sự vật được nghĩ đến là chủ ngữ: chúng xuất hiện trong đầu ai đó; không phải người đó chủ động làm chúng “bật” vào đầu. Đây là cách nói ẩn dụ. Spring gợi chuyển động nhanh, nên cụm này thường dùng để nêu liên tưởng, ví dụ, câu trả lời hoặc khả năng đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào dùng spring to mind để diễn đạt tự nhiên rằng một ý tưởng được nghĩ đến ngay lập tức?

  1. I spring toast to mind when I think of a quick breakfast.
  2. Toast springs to mind when I think of a quick breakfast.
  3. Toast springs out of the toaster when breakfast is ready.
Xem đáp án

Toast springs to mind when I think of a quick breakfast.

Cụm động từ

revolve around: xác định chủ đề trung tâm

Revolve around có nghĩa là “lấy một điều làm chủ đề chính, mối quan tâm chính hoặc trung tâm tổ chức nội dung”. Trong câu này, những điều đầu tiên xuất hiện trong đầu đều tập trung vào the macabre, tức những thứ liên quan đến cái chết hoặc sự kinh dị. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không có vật nào thực sự chuyển động theo vòng tròn. Chủ ngữ thường là một cuộc thảo luận, câu chuyện, kế hoạch, hoạt động hoặc mối quan tâm, còn tân ngữ sau around chỉ ra trọng tâm của nó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là biến đổi khí hậu là chủ đề trung tâm của cuộc thảo luận?

  1. The discussion moved away from climate change.
  2. The discussion revolved around climate change.
  3. The discussion briefly mentioned climate change.
Xem đáp án

The discussion revolved around climate change.

For instance, who was behind the identity of Jack the Ripper,

0:06

Ví dụ, ai là người ẩn sau danh tính của Jack Đồ tể,

the man that eviscerated women on the streets of London,

0:09

kẻ đã mổ bụng phụ nữ trên đường phố London,

sometimes with a surgeon's precision? Thành ngữ

0:11

đôi khi với độ chính xác của một bác sĩ phẫu thuật?

Thành ngữ

with a surgeon's precision: phép so sánh sinh động về cách thức

With giới thiệu cách thức của hành động, tức là trả lời một việc được thực hiện như thế nào. A surgeon's precision chỉ sự cẩn thận và chính xác cao độ thường được liên hệ với những ca phẫu thuật tinh vi. Cụm sở hữu này mang tính hình tượng. Nó so sánh độ chính xác của hành động với độ chính xác của bác sĩ phẫu thuật, chứ không xác định người thực hiện là bác sĩ. Cấu trúc có thể vận dụng là with + a/an + professional's + quality khi nghề nghiệp đó gợi rõ phẩm chất được nhắc đến.

Luyện tập

with a surgeon's precision ở đây gợi ý điều gì?

  1. Hành động xảy ra vội vàng và tình cờ.
  2. Một bác sĩ phẫu thuật chắc chắn đã thực hiện hành động đó.
  3. Hành động được thực hiện với sự cẩn thận và chính xác đặc biệt.
Xem đáp án

Hành động được thực hiện với sự cẩn thận và chính xác đặc biệt.

Or where did Malaysia Airlines Flight 370 disappear to? Ngữ pháp

0:13

Hay Chuyến bay 370 của Malaysia Airlines đã biến mất đi đâu?

Ngữ pháp

Where did ... disappear to?: giới từ chỉ điểm đến ở cuối câu

Câu hỏi này hỏi về một điểm đến chưa rõ hoặc tung tích hiện tại. Nghĩa gần đúng là: Where did Flight 370 go after it disappeared? To hoàn chỉnh cụm chỉ điểm đến. Dù where được chuyển lên đầu còn to ở lại cuối câu, về mặt ý nghĩa where vẫn là tân ngữ của to. Đây là hiện tượng để giới từ lại cuối câu, một cấu trúc bình thường trong câu hỏi tiếng Anh: Where did + chủ ngữ + disappear + to? To ở cuối nhấn mạnh sự di chuyển tới một điểm đích. Không có to, Where did X disappear? dễ được hiểu là hỏi nơi X biến mất hơn, dù ngữ cảnh có thể làm hai nghĩa chồng lấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hội thoại để hỏi về điểm đến chưa rõ của chìa khóa: You had my keys a minute ago. Where did they disappear ____?

Xem đáp án

to

Was it shot down by the US military,

0:16

Nó bị quân đội Mỹ bắn rơi,

hacked by North Korea,

0:18

bị Triều Tiên tấn công mạng,

or are its passengers currently residing on an alien spaceship?

0:20

hay hành khách của nó hiện đang cư trú trên một con tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh?

Who was behind the assassination of JFK?

0:23

Ai đứng sau vụ ám sát JFK?

Who was the Zodiac Killer?

0:25

Zodiac Killer (Kẻ sát nhân Hoàng Đạo) là ai?

Who was behind one of the biggest cyber attacks in history,

0:26

Ai đứng sau một trong những cuộc tấn công mạng lớn nhất trong lịch sử,

what became known as the WannaCry hack? Ngữ pháp

0:29

được biết đến với cái tên vụ hack WannaCry?

Ngữ pháp

what became known as: giới thiệu một tên gọi hình thành về sau

What became known as ở đây không mở đầu một câu hỏi mới. What dẫn vào một mệnh đề quan hệ kết hợp, hay mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa gần như sự vật hoặc sự kiện về sau được gọi bằng một cái tên nào đó. Toàn bộ mệnh đề bổ sung tên gọi về sau của cuộc tấn công mạng. Mẫu become known as + tên gọi nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian: về sau, mọi người bắt đầu nhận biết hoặc nhắc đến một điều bằng tên đó. Dùng what became known as khi toàn bộ mệnh đề cần hoạt động như một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để giới thiệu một tên gọi hình thành về sau: The simple classroom activity grew into ____ the Global Reading Challenge.

Xem đáp án

what became known as

Today we are going to focus on computer technology.

0:31

Hôm nay chúng ta sẽ tập trung vào công nghệ máy tính.

In this episode of the Infographic Show,

0:33

Trong tập này của Infographic Show,

Weirdest Unsolved Internet Mysteries.

0:35

Những Bí ẩn Internet Kỳ lạ Nhất Chưa Có Lời Giải.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:37

Đừng quên đăng ký và nhấn nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:39

để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

Number 10, internet black holes.

0:41

Số 10, lỗ đen internet.

Yes, you heard that right. Ý định

0:43

Đúng, bạn không nghe nhầm đâu.

Ý định

you heard that right: xác nhận một lời khẳng định gây ngạc nhiên

You heard that right là một cách nói cố định được dùng sau một thông tin gây ngạc nhiên. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin họ vừa nghe là chính xác và người nói không nói nhầm. Right ở đây có nghĩa là một cách chính xác, không phải hướng bên phải đối lập với bên trái. Cụm từ này dự đoán trước sự hoài nghi và tạo thêm sự nhấn mạnh. Thông thường, nó không hỏi xem người nghe có nghe thấy âm thanh hay không.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình vừa nói: “This battery can last seven days.” Câu tiếp theo nào xác nhận một cách tự nhiên rằng lời khẳng định gây ngạc nhiên đó không phải là nhầm lẫn?

  1. Could you hear me clearly?
  2. Have you heard about that?
  3. Yes, you heard that right.
Xem đáp án

Yes, you heard that right.

There is such a thing as internet black holes. Ghi chú

0:44

Có một thứ gọi là lỗ đen internet.

Ngữ pháp

There is such a thing as... để xác nhận một điều thực sự tồn tại

Cấu trúc There is such a thing as + cụm danh từ xác nhận rằng sự vật hoặc hiện tượng được nêu thực sự tồn tại, thường dùng khi điều đó nghe có vẻ bất ngờ, xa lạ hoặc đáng ngờ. Ở đây, such không chỉ ngược lại một vật đã được nhắc đến. Nó là một phần của toàn bộ cấu trúc, còn internet black holes cung cấp tên loại sau as. Hãy hiểu cả phần mở đầu là “đây là một hiện tượng có thật”, chứ không dịch từng từ thành “một thứ như là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định xác nhận rằng hiện tượng đó thực sự tồn tại: Some people think perfect pitch is a myth, but ____ perfect pitch.

Xem đáp án

there is such a thing as

Văn hóa

internet black holes: một ẩn dụ mạng

Cụm danh từ số nhiều internet black holes dùng black holes theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những tuyến hoặc vùng mạng nơi các gói dữ liệu đi vào nhưng không đến được đích hoặc không quay trở lại bình thường, như thể chúng đã biến mất. Trong ngữ cảnh này, hình ảnh đó giúp người xem hiểu phần sau nói về các gói dữ liệu biến mất và việc chuyển hướng lưu lượng. Đây là vấn đề định tuyến hoặc mất gói, không phải thiên văn học và cũng không nhất thiết là một trang web cụ thể.

Luyện tập

Trong một báo cáo mạng, các gói dữ liệu được gửi về một tuyến nhưng không bao giờ đến nơi, nên các kỹ sư chuyển lưu lượng sang đường khác. internet black hole có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một tuyến mạng nơi các gói dữ liệu biến mất thay vì đến đích
  2. Một trang web đăng tin tức về thiên văn học
  3. Bất kỳ khoảng thời gian ngắn nào mà kết nối Internet có vẻ chậm
Xem đáp án

Một tuyến mạng nơi các gói dữ liệu biến mất thay vì đến đích

It's very much a real thing and like a black hole in space,

0:46

Nó thực sự tồn tại và giống như một lỗ đen trong không gian,

we only really know they are there because they swallow things up. Cụm động từ

0:49

chúng ta chỉ thực sự biết chúng ở đó vì chúng nuốt chửng mọi thứ.

Cụm động từ

swallow ... up: cụm động từ ẩn dụ chỉ sự hấp thụ hoàn toàn

Ở đây, swallow ... up được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một thứ tiếp nhận những thứ khác hoàn toàn đến mức chúng dường như biến mất. Tiểu từ up bổ sung ý nghĩa trọn vẹn, chứ không chỉ chuyển động hướng lên trên. Trong câu này, things chỉ các gói dữ liệu mạng. Nói rộng hơn, cấu trúc này có thể mô tả không gian, hệ thống, chi phí hoặc hoạt động hấp thụ lượng lớn dữ liệu, tiền bạc, thời gian hay các nguồn lực khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của swallow ... up: “Our savings seem sufficient, but a few emergency repairs can ____ them ____ in a week.”

Xem đáp án

swallow · up

They are easily explained, however.

0:53

Tuy nhiên, chúng rất dễ giải thích.

Tech people have simply described them as places where packets vanish. Cách dùng từ

0:54

Những người am hiểu công nghệ chỉ đơn giản mô tả chúng là những nơi mà các gói dữ liệu biến mất.

Cách dùng từ

packets trong mạng máy tính: các đơn vị dữ liệu được truyền đi

Trong mạng máy tính, packets là các đơn vị dữ liệu số. Một thông điệp được chia thành nhiều gói dữ liệu di chuyển qua mạng và có thể được định tuyến hoặc bị mất riêng biệt. Trong câu này, packets là các đơn vị dữ liệu biến mất, không phải bưu kiện hay túi nhỏ hữu hình.

Luyện tập

Trong câu “The router dropped several packets during the video call,” packets có nghĩa là gì?

  1. Các ứng dụng phần mềm được cài đặt trên bộ định tuyến
  2. Các bưu kiện nhỏ được chuyển qua đường bưu điện
  3. Các đơn vị dữ liệu số được gửi qua mạng
Xem đáp án

Các đơn vị dữ liệu số được gửi qua mạng

In 2008, Wired reported that hackers were busy creating these black holes,

0:58

Năm 2008, tạp chí Wired đưa tin rằng các hacker đang bận rộn tạo ra những lỗ đen này,

rerouting traffic towards them, Cách dùng từ

1:03

chuyển hướng lưu lượng truy cập về phía chúng,

Cách dùng từ

rerouting traffic trong ngữ cảnh mạng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, traffic chỉ dữ liệu mạng di chuyển giữa các hệ thống, chứ không phải xe cộ trên đường. Rerouting traffic có nghĩa là thay đổi tuyến đường mà dữ liệu đang đi qua. Dạng -ing rerouting nhận traffic làm tân ngữ, còn towards them nêu đích đến mới: dữ liệu đang được chuyển hướng về phía các internet black holes đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài: During maintenance, the network team is ____ through a backup data center.

Xem đáp án

rerouting traffic

and surreptitiously collecting valuable data.

1:05

và lén lút thu thập dữ liệu có giá trị.

While we can't say this is an unsolved mystery, Mạch ý

1:07

Mặc dù chúng ta không thể nói đây là một bí ẩn chưa được giải đáp,

we don't exactly know how many black holes there are out there.

1:09

chúng ta không biết chính xác có bao nhiêu lỗ đen ngoài kia.

Mạch ý

mẫu nhượng bộ rồi giới hạn trong While we can't say ... we don't exactly know

Phần mở đầu While we can't say this is an unsolved mystery mang tính nhượng bộ: nó giới hạn nhận định trước khi người nói trình bày ý chính. Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. Mệnh đề chính we don't exactly know how many black holes there are out there duy trì sự không chắc chắn về số lượng. Don't exactly know là cách giảm nhẹ thận trọng: người nói không khẳng định mình hoàn toàn không biết, mà chỉ nói rằng số lượng vẫn chưa chắc chắn. Toàn bộ cấu trúc thừa nhận điều đã biết rồi mới đưa ra một điểm chưa chắc chắn có phạm vi hẹp hơn.

Luyện tập

Câu nào tuân theo đúng nhất mô hình thừa nhận điều đã biết rồi nêu một điểm chưa chắc chắn có phạm vi hẹp hơn?

  1. While we know the signal is real, we don't exactly know where it originates.
  2. We do not know whether the signal is real, and we do not know where it originates.
  3. Because the signal is real, we know exactly where it originates.
Xem đáp án

While we know the signal is real, we don't exactly know where it originates.

Number nine, october282011.com.

1:12

Số chín, october282011.com.

This one is creepier.

1:16

Cái này rùng rợn hơn.

In 2011, a website appeared called october282011.com.

1:17

Năm 2011, một trang web đã xuất hiện có tên là october282011.com.

On the site, there seemed to be some cryptic messages,

1:22

Trên trang web, dường như có một số thông điệp bí ẩn,

as well as a picture of Schrödinger's cat and pyramids. Cụm từ

1:24

cùng với hình ảnh con mèo của Schrödinger và các kim tự tháp.

Cụm từ

as well as để thêm một mục phụ

Trong câu này, as well as thêm một mục nữa vào danh sách: bức ảnh là thông tin bổ sung bên cạnh nội dung đã được nhắc tới. Cụm này gần nghĩa với and also, nhưng thường làm cho mục được thêm vào ít nổi bật hơn mục chính. Mẫu bổ sung cố định là as well as + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, theo sau nó là cụm danh từ a picture of Schrödinger's cat and pyramids. Trong cách dùng này, nó không diễn tả việc làm điều gì đó giỏi ngang bằng.

Luyện tập

Dùng cụm từ bổ sung trong bài học để hoàn thành câu: The club offers chess, ____ art and music.

Xem đáp án

as well as

There was also a phone number.

1:27

Ngoài ra còn có một số điện thoại.

When the date of the site passed,

1:29

Khi ngày của trang web này đã qua,

the site stayed online,

1:30

trang web vẫn duy trì trực tuyến,

and that's when things got strange. Mạch ý

1:32

và đó là lúc mọi thứ trở nên kỳ lạ.

Mạch ý

that's when things got strange để đánh dấu bước ngoặt của câu chuyện

That's when quay lại sự kiện hoặc thời điểm vừa được nhắc đến và trình bày đó là lúc một giai đoạn mới bắt đầu. Nó hoạt động như một bản lề trong lời kể: phần dẫn được đưa ra trước, rồi câu này làm nổi bật bước ngoặt. Things got strange cho biết tình huống chuyển từ bình thường sang kỳ lạ; got đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Mẫu có thể áp dụng lại là That's when + mệnh đề. Ở đây, when tổ chức dòng thời gian chứ không dùng để đặt câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện ngắn bằng câu đánh dấu nửa đêm là bước ngoặt về thời gian: The clock struck midnight. _____

  1. That's when the doors locked by themselves.
  2. That's why the doors locked by themselves.
  3. That's where the doors locked by themselves.
Xem đáp án

That's when the doors locked by themselves.

People called this number

1:34

Mọi người gọi đến số này

reporting that what they heard was very creepy noises, Ngữ pháp

1:35

báo cáo rằng những gì họ nghe thấy là những tiếng ồn rất rùng rợn,

Ngữ pháp

what they heard với vai trò mệnh đề quan hệ tự do

Trong câu này, what they heard không phải là câu hỏi. Đây là một mệnh đề quan hệ tự do, hay mệnh đề quan hệ kết hợp, có nghĩa là “điều hoặc những điều họ đã nghe thấy”. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một cụm danh từ và làm chủ ngữ của was. Dùng what + chủ ngữ + động từ khi sự vật chưa được xác định hoặc không cần gọi tên. Vì what đã bao hàm ý “điều mà”, không thêm một tiền ngữ riêng ở phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ tự do có nghĩa là “the thing she said”: I wrote down ____ so I would not forget it.

Xem đáp án

what she said

muffled voices,

1:38

những giọng nói bị bóp nghẹt,

or the sounds of what seemed like something heavy being dragged on the floor. Ngữ pháp

1:38

hoặc âm thanh có vẻ như một vật nặng đang bị kéo lê trên sàn.

Ngữ pháp

something heavy being dragged như một mô tả bị động đang diễn ra

Something là đại từ bất định, vì vậy tính từ đứng sau nó: something heavy, không phải heavy something. Being dragged là một mệnh đề -ing bị động bổ nghĩa cho something heavy. Toàn bộ cụm something heavy being dragged có nghĩa là một vật nặng chưa xác định đang chịu tác động kéo lê. Vật đó không thực hiện hành động kéo. Cấu trúc này giúp mô tả điều có vẻ đang xảy ra ngay cả khi không thể xác định chính xác vật đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của drag: Through the window, I saw something heavy ____ across the yard.

Xem đáp án

being dragged

Others said they got voicemail.

1:42

Những người khác nói rằng họ được chuyển đến hộp thư thoại.

You can, of course, check domain information for this site,

1:44

Tất nhiên, bạn có thể kiểm tra thông tin tên miền của trang web này,

and that takes you to a business called New Media Investments Inc.

1:46

và nó đưa bạn đến một doanh nghiệp có tên New Media Investments Inc.

located in Kingstown, Alabama,

1:49

nằm ở Kingstown, Alabama,

although it seems Kingstown is in the British Virgin Islands.

1:51

mặc dù có vẻ như Kingstown nằm ở Quần đảo Virgin thuộc Anh.

No such company seems to exist, though. Ngữ pháp

1:54

Tuy nhiên, dường như không có công ty nào như vậy tồn tại.

Ngữ pháp

No such company: phủ nhận sự tồn tại của công ty được mô tả

Ở đây, no such company có nghĩa là “không có công ty nào khớp với công ty vừa được mô tả”. Such chỉ ngược lại phần mô tả trước đó; nó không có nghĩa là “đến mức như vậy”. Cấu trúc no such + danh từ trực tiếp phủ nhận sự tồn tại của loại người hoặc sự vật đó. Trong câu này, seems to exist làm nhẹ mức độ khẳng định: bằng chứng hiện có cho thấy công ty có thể không tồn tại thật, chứ không chứng minh điều đó một cách tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no such + danh từ: The email mentions a refund policy, but the website has ____.

Xem đáp án

no such policy

Number eight, who created Bitcoin?

1:56

Số tám, ai đã tạo ra Bitcoin?

Yes, Bitcoin might be booming,

1:58

Đúng vậy, Bitcoin có thể đang bùng nổ,

at time of writing anyway, Cụm từ

2:00

ít nhất là vào thời điểm viết bài này,

Cụm từ

at time of writing: giới hạn nhận định ở thời điểm viết

At time of writing có nghĩa là “khi văn bản này đang được viết”. Cụm từ giới hạn nhận định ở thời điểm đó và báo hiệu rằng tình hình có thể thay đổi sau này. Dạng chuẩn phổ biến hơn là at the time of writing. Dạng trong phụ đề không có the vẫn hiểu được và đôi khi xuất hiện trong văn phong truyền thông rút gọn, nhưng ít thông dụng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chuẩn của cụm từ chỉ thời điểm viết được tô nổi bật: ____, the museum is closed on Mondays.

Xem đáp án

At the time of writing

but we still don't know who created it.

2:02

nhưng chúng ta vẫn không biết ai đã tạo ra nó.

Why has this remained such a mystery?

2:03

Tại sao điều này vẫn còn là một bí ẩn?

We do know that the cryptocurrency was created by an alias that goes by the name of Satoshi Nakamoto. Cụm từ

2:05

Chúng ta biết rằng loại tiền điện tử này được tạo ra bởi một người dùng bí danh là Satoshi Nakamoto.

Cụm từ

go by the name of: sử dụng một tên được biết đến hoặc tự chọn

To go by the name of X có nghĩa là dùng X làm tên mà mọi người biết đến hoặc dùng để gọi bạn. Trong câu này, that quay lại chỉ danh từ số ít an alias, nên cụm từ có dạng goes by the name of; Satoshi Nakamoto thay cho X. Cụm từ này không chứng minh rằng X là tên hợp pháp hoặc tên thật đã được xác minh. Nó có thể được dùng để nói về bí danh, nghệ danh, tên người dùng và những tên khác do một người lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết một người sử dụng tên công khai thay vì tên hợp pháp: Her legal name is Elena Ruiz, but on stage she ____ Luna Ray.

Xem đáp án

goes by the name of

He sounds Japanese, right? Ý định

2:10

Nghe có vẻ là người Nhật, đúng không?

Ý định

right? dùng để yêu cầu xác nhận

Khi đứng ở cuối một câu khẳng định, right? yêu cầu người nghe xác nhận rằng lời nói hoặc giả định đó là đúng. Ở đây, người nói đang kiểm tra suy đoán nảy sinh từ cái tên. Cụm này cũng mời người nghe tham gia cuộc trò chuyện, nhưng không biến suy đoán đó thành một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu “You saved a copy, right?”, right? có chức năng gì?

  1. Yêu cầu người nghe xác nhận giả định của người nói.
  2. Chứng minh rằng lời khẳng định đã được xác minh.
  3. Chỉ đường cho người nghe di chuyển sang bên phải.
Xem đáp án

Yêu cầu người nghe xác nhận giả định của người nói.

But this person or persons writes only in flawless English

2:12

Nhưng người hoặc nhóm người này chỉ viết bằng thứ tiếng Anh hoàn hảo

and uses terms such as bloody something or other. Ghi chú

2:16

và sử dụng các thuật ngữ như 'bloody something' này nọ.

Cách dùng từ

bloody với vai trò từ nhấn mạnh thân mật kiểu Anh

Ở đây, bloody không miêu tả máu thật. Nó là một từ nhấn mạnh: từ này tăng sức nặng cảm xúc cho cụm từ mơ hồ something or other và thường gợi sự bực bội, thiếu kiên nhẫn hoặc nhấn mạnh. Cách dùng này gắn chặt với tiếng Anh Anh thân mật, nên trong câu nó cũng là một dấu hiệu về biến thể tiếng Anh hoặc phong cách nói của người nói.

Luyện tập

Trong câu 'He used some bloody technical term again,' bloody có chức năng gì nhiều khả năng nhất?

  1. Nó thêm sự nhấn mạnh cảm xúc thân mật và có thể thể hiện sự bực bội.
  2. Nó nói rằng thuật ngữ đó thực sự dính đầy máu.
  3. Nó làm cho câu trở nên trang trọng và lịch sự hơn.
Xem đáp án

Nó thêm sự nhấn mạnh cảm xúc thân mật và có thể thể hiện sự bực bội.

Cụm từ

something or other cho một điều không được xác định cụ thể

Something or other là một cách nói mơ hồ, thân mật để chỉ một điều mà người nói không nhớ, không biết hoặc không thấy đáng để gọi tên chính xác. Ở đây, nó giúp người nói đưa ra một ví dụ đại khái mà không khẳng định mình đang trích dẫn đúng nguyên văn. Or other không đưa ra hai lựa chọn thật sự. Nó báo hiệu rằng chi tiết bị thiếu có thể là điều này hoặc một điều khác không được xác định, và cách diễn đạt xuề xòa có thể gợi sự thờ ơ hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật cố định có nghĩa là “một điều không được xác định cụ thể”: He said ____ about changing the schedule, but I wasn't paying close attention.

Xem đáp án

something or other

That sounds quite British.

2:18

Nghe sặc mùi Anh Quốc.

British tabloids reported in January that indeed this person is a mystery,

2:19

Các tờ báo lá cải của Anh đã đưa tin vào tháng 1 rằng quả thực người này là một bí ẩn,

but whoever is behind the name could be one of the richest people on the planet. Ngữ pháp

2:23

nhưng bất cứ ai đứng sau cái tên này có thể là một trong những người giàu nhất hành tinh.

Ngữ pháp

Ý nghĩa của “whoever is behind the name could be”

Whoever mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do; toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ và chỉ người hoặc nhóm người chưa rõ danh tính. Ở đây, behind the name chỉ người hoặc những người thật được một tên công khai hay bí danh đại diện, không phải người đang đứng theo nghĩa đen phía sau cái tên. Could be diễn tả khả năng, không diễn tả năng lực hay sự chắc chắn. Câu này chỉ nói rằng người chưa rõ danh tính đó có thể là một trong những người giàu nhất hành tinh; câu không khẳng định điều đó chắc chắn đúng.

Luyện tập

“Whoever is behind the account could be a company employee” có nghĩa là gì?

  1. Tài khoản do một công ty vận hành, nên chắc chắn thuộc về một nhân viên.
  2. Chưa biết danh tính, và người đó có thể là nhân viên công ty.
  3. Đã biết danh tính, và chắc chắn người đó làm việc cho công ty.
Xem đáp án

Chưa biết danh tính, và người đó có thể là nhân viên công ty.

Number seven, Valor por Tamaulipas.

2:27

Số bảy, Valor por Tamaulipas.

Reporting on Mexican drug cartels is no joke, Thành ngữ

2:29

Đưa tin về các băng đảng ma túy Mexico không phải là chuyện đùa,

Thành ngữ

Nghĩa thành ngữ của “no joke”

Trong cấu trúc X is no joke, no joke là một thành ngữ có nghĩa X nghiêm trọng, khó khăn hoặc nguy hiểm và không nên xem nhẹ. Cụm này không bình luận về việc X có phải là một câu chuyện cười hài hước hay không. Ở đây, việc đưa tin về các băng đảng ma túy Mexico được trình bày là thực sự rủi ro và đầy thử thách. Cụm từ này tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ: người nói muốn người nghe coi trọng mối nguy hiểm thay vì xem nhẹ nó.

Luyện tập

Trong câu “Reporting on Mexican drug cartels is no joke,” no joke truyền đạt điều gì?

  1. Đó là một câu chuyện cười mà người nói không hiểu.
  2. Đó là việc nghiêm trọng và có khả năng nguy hiểm, nên không được xem nhẹ.
  3. Việc đó không nhằm gây cười, nhưng dễ dàng và an toàn.
Xem đáp án

Đó là việc nghiêm trọng và có khả năng nguy hiểm, nên không được xem nhẹ.

and those that do could find themselves dead. Ngữ pháp

2:32

và những ai làm vậy có thể phải đánh đổi bằng cái chết.

Ngữ pháp

“those that do” thay thế cho hành động đã nhắc trước đó

Trong “those that do”, “those” chỉ những người thực hiện hành động vừa được nhắc đến, còn “that” mở đầu mệnh đề quan hệ xác định những người đó. Ở đây, hành động được hiểu ngầm sau “do” là “report on Mexican drug cartels”. “Do” thay thế cho cả cụm động từ đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại. Cụm này có nghĩa là “những người đưa tin về các băng đảng ma túy Mexico”, chứ không mang ý mơ hồ là “những người làm việc gì đó”.

Luyện tập

Trong câu sau, “do” thay thế cho điều gì? Some volunteers work in dangerous areas, and those that do receive special training.

  1. receive special training
  2. be dangerous
  3. volunteer for any task
  4. work in dangerous areas
Xem đáp án

work in dangerous areas

So if you are going to try and bring down the cartels and any kind of corruption supporting them, Cụm động từ

2:34

Vì vậy, nếu bạn định cố gắng hạ gục các băng đảng và bất kỳ loại tham nhũng nào hỗ trợ chúng,

Cụm động từ

“bring down”: đánh bại hoặc loại khỏi quyền lực

Trong ngữ cảnh này, “bring down” có nghĩa là khiến một người, tổ chức hoặc hệ thống có thế lực sụp đổ, mất quyền lực hoặc bị đánh bại. Tân ngữ ở đây là các băng đảng và tình trạng tham nhũng hỗ trợ chúng, nên cụm này không diễn tả việc di chuyển một vật xuống thấp. Cụm động từ này có thể tách ra: bring the organization down. Nếu tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: bring it down, không nói bring down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học, bắt đầu bằng “bring” và có nghĩa là “khiến một tổ chức có thế lực mất quyền lực”: The investigation could ____ the criminal network.

Xem đáp án

bring down

then there would be no better way to do it than doing it anonymously. Ngữ pháp

2:38

thì không có cách nào tốt hơn là làm điều đó một cách ẩn danh.

Ngữ pháp

no better way to ... than ...: trình bày một phương pháp là tốt nhất

Cấu trúc (there is/would be) no better way to + động từ than + danh từ hoặc dạng -ing trình bày phần sau than như phương pháp tốt nhất hiện có để đạt được mục tiêu đã nêu trước đó. Trong câu này, doing it anonymously được đánh giá là cách tốt nhất để thực hiện hành động mà it đề cập. No better thể hiện sự đánh giá xếp một phương pháp ở mức cao nhất trong tình huống hiện tại. Thông thường, nó không khẳng định rằng mọi phương pháp khác đều không thể thực hiện được; nó chỉ nói rằng không phương pháp nào được xem là tốt hơn phương pháp đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no better way ... than ...: For remembering new vocabulary, there is ____ learn it ____ using it in your own sentences.

Xem đáp án

no better way to · than

This person or persons uses social media to expose the cartels,

2:41

Người hoặc nhóm người này sử dụng mạng xã hội để vạch trần các băng đảng,

and the cartels are not happy.

2:45

và các băng đảng thì không vui chút nào.

They even handed out flyers in Mexico offering an almost $50,000 reward for information on the group. Ghi chú

2:47

Họ thậm chí đã phát tờ rơi ở Mexico, đề nghị mức thưởng gần 50.000 đô la cho thông tin về nhóm này.

Cụm động từ

handed out: phân phát vật phẩm cho nhiều người

Handed out là dạng quá khứ của cụm động từ hand out. Cụm này có nghĩa là phân phát thứ gì đó cho nhiều người, thường bằng cách đưa cho mỗi người một bản hoặc một món. Trong câu này, vật được phân phát là những tờ rơi thông báo về tiền thưởng. Động từ và tiểu từ có thể tách ra khi tân ngữ là danh từ: cả They handed out flyers và They handed flyers out đều dùng được. Với tân ngữ là đại từ, bắt buộc phải tách: They handed them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hand out: At the workshop, volunteers ____ maps to every visitor at the entrance.

Xem đáp án

handed out

Cụm từ

reward for information on ...: phần thưởng cho thông tin về...

Trong a reward for information on something, reward là tiền hoặc một lợi ích khác được đưa ra để đổi lấy thông tin hữu ích. for nối phần thưởng với thứ một người phải cung cấp để nhận thưởng, còn on giới thiệu đối tượng mà thông tin đề cập đến. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a reward for + information + on + topic.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tiền được trao để đổi lấy thông tin chi tiết về một bức tranh bị mất?

  1. The museum is offering a reward on information for the missing painting.
  2. The museum is offering information for a reward on the missing painting.
  3. The museum is offering a reward for information on the missing painting.
Xem đáp án

The museum is offering a reward for information on the missing painting.

Numerous threats were made while the group was active,

2:52

Vô số lời đe dọa đã được đưa ra khi nhóm còn hoạt động,

with criminals actually kidnapping,

2:55

bọn tội phạm thậm chí đã bắt cóc,

torturing, and killing someone who supported the group.

2:57

tra tấn và giết hại một người ủng hộ nhóm.

Thankfully for Valor por Tamaulipas,

2:59

Rất may cho Valor por Tamaulipas,

no one ever found out who they are.

3:01

không ai từng phát hiện ra họ là ai.

Number six, snuff videos.

3:03

Số sáu, video snuff (quay cảnh giết người thật).

We apologize here for discussing the extreme and sadistic nature of mankind at times, Ý định

3:05

Chúng tôi xin lỗi ở đây vì đã thảo luận về bản chất tàn độc và cực đoan của nhân loại vào những thời điểm đó,

Ý định

We apologize here for discussing ...: lời xin lỗi trước một chủ đề nhạy cảm

We apologize ... for discussing là lời dẫn trước khi đề cập đến nội dung nhạy cảm. Người nói thừa nhận rằng chủ đề có thể khiến người nghe khó chịu và giúp phần chuyển tiếp bớt đột ngột trước khi tiếp tục; đây không phải là lời hứa sẽ tránh chủ đề đó. Cấu trúc là apologize for + danh từ hoặc dạng -ing. here chỉ thời điểm này trong lời nói hoặc văn bản, không phải một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “We apologize here for discussing graphic violence” trước khi tiếp tục?

  1. Xin lỗi trước và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nội dung nhạy cảm
  2. Nêu địa điểm thực tế nơi cuộc thảo luận diễn ra
  3. Hứa rằng chủ đề đó sẽ không được thảo luận
Xem đáp án

Xin lỗi trước và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nội dung nhạy cảm

but the question has often been asked if snuff films actually exist. Mạch ý

3:10

nhưng câu hỏi thường được đặt ra là liệu phim snuff có thực sự tồn tại hay không.

Mạch ý

the question has often been asked if ...: đưa một vấn đề thường xuyên được nêu ra lên vị trí trung tâm

Khung bị động the question has often been asked đưa chính vấn đề lên vị trí trung tâm và trình bày nó như điều đã nhiều lần được nêu ra theo thời gian. Vì người đặt câu hỏi bị lược bỏ, lời phát biểu mang tính khái quát và tương đối trung lập, thay vì quy mối quan ngại cho một cá nhân hay nhóm cụ thể. Ở đây, if mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: liệu phim snuff có thực sự tồn tại hay không. Nó không mở đầu một điều kiện. Khung này hữu ích trong bản tin và bài viết phân tích khi sự tồn tại của một cuộc tranh luận kéo dài quan trọng hơn việc ai đã đặt câu hỏi.

Luyện tập

Khung được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Nó tường thuật một câu hỏi cụ thể do một người đã biết đặt ra.
  2. Nó nói rằng các bộ phim tồn tại mỗi khi có người hỏi về chúng.
  3. Nó trình bày vấn đề như một câu hỏi được nêu ra nhiều lần mà không nêu tên người hỏi.
Xem đáp án

Nó trình bày vấn đề như một câu hỏi được nêu ra nhiều lần mà không nêu tên người hỏi.

A snuff film shows a real-life murder that can be purchased for entertainment.

3:14

Một bộ phim snuff cho thấy một vụ giết người ngoài đời thực có thể được mua để giải trí.

A few years ago,

3:17

Vài năm trước,

videos showing child rape and torture appeared on the dark web for sale,

3:18

các video chiếu cảnh hãm hiếp và tra tấn trẻ em đã xuất hiện trên dark web (web tối) để rao bán,

which became one of the biggest and grisliest internet mysteries ever known to man.

3:22

điều này đã trở thành một trong những bí ẩn internet lớn nhất và rùng rợn nhất từng được con người biết đến.

We won't state in graphic detail what these films contained, Cụm từ

3:26

Chúng tôi sẽ không nói chi tiết hình ảnh những bộ phim này chứa gì,

Cụm từ

in graphic detail: mô tả bằng những chi tiết rõ ràng, gây khó chịu

Trong ngữ cảnh này, in graphic detail có nghĩa là dùng những chi tiết sống động và trực diện đến mức nội dung về bạo lực, thương tích hoặc tình dục có thể gây khó chịu khi nghe hoặc hình dung. Người dẫn chuyện nói rằng những chi tiết đó sẽ không được mô tả. Graphic ở đây không có nghĩa là “được trình bày bằng sơ đồ hoặc hình ảnh”. Nó mô tả mức độ trực diện và chân thực của lời kể, ngay cả khi thông tin chỉ được truyền đạt bằng lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “dùng những chi tiết trực diện và có thể gây khó chịu”: The witness described the injuries ____.

Xem đáp án

in graphic detail

as it is unspeakable,

3:29

vì nó không thể diễn tả được bằng lời,

but we can say that these films did exist,

3:30

nhưng chúng ta có thể nói rằng những bộ phim này đã tồn tại,

although they were considered for a time urban legend. Cụm từ

3:32

mặc dù trong một thời gian chúng được coi là truyền thuyết đô thị.

Cụm từ

“for a time”: một khoảng thời gian có giới hạn trong quá khứ

“For a time” có nghĩa là “trong một khoảng thời gian có giới hạn”. Trong câu này, các video từng bị xem là một truyền thuyết đô thị trong một giai đoạn trước đây. Cụm từ này thường ngụ ý rằng tình trạng đó về sau đã thay đổi, nhưng không cho biết chính xác giai đoạn ấy kéo dài bao lâu. Nó không mang nghĩa mục đích như “để dành cho một thời điểm”.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu này? The old library was used as a clinic (blank) before it became offices.

  1. by the time
  2. at the time
  3. for a time
Xem đáp án

for a time

No one was murdered on film,

3:35

Không có ai bị giết trên phim,

but murders did take place off film.

3:36

nhưng các vụ giết người đã diễn ra ngoài ống kính.

An Australian man named Peter Scully was arrested for the crimes.

3:39

Một người đàn ông Úc tên Peter Scully đã bị bắt vì những tội ác này.

While this was solved, Mạch ý

3:42

Mặc dù vụ này đã được giải quyết,

we now must ask what horrible videos are out there in the dark web,

3:43

bây giờ chúng ta phải tự hỏi có những video khủng khiếp nào ở ngoài kia trên dark web,

and which are real and which are fake.

3:46

và cái nào là thật, cái nào là giả.

Mạch ý

“While this was solved, we now must ask”: nhượng bộ rồi chuyển sang câu hỏi rộng hơn

Ở đây, “While” có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng một vụ việc cụ thể đã được giải quyết. Sau đó, mệnh đề chính chuyển từ vụ việc đã kết thúc sang một câu hỏi rộng hơn nhưng chưa có lời giải đáp. Cấu trúc này giúp người nói công nhận một thành công có giới hạn trước khi chỉ ra điều vẫn cần được điều tra; “this” chỉ đề cập đến vụ việc đã được nhắc tới trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng “While” để thừa nhận một vấn đề đã được giải quyết trước khi mở ra một câu hỏi rộng hơn vẫn chưa có lời giải đáp?

  1. While the team was resolving the complaint, the manager spoke to the customer.
  2. Because this customer complaint has been resolved, we no longer need to examine the policy.
  3. While this customer complaint has been resolved, we now must ask whether the policy itself is fair.
Xem đáp án

While this customer complaint has been resolved, we now must ask whether the policy itself is fair.

That's a macabre mystery that shouldn't belong in this world.

3:48

Đó là một bí ẩn rùng rợn không nên thuộc về thế giới này.

Number five, the dark web.

3:51

Số năm, dark web (web tối).

So, what is the dark web?

3:53

Vậy, dark web là gì?

Do we know what's on it?

3:54

Chúng ta có biết trên đó có gì không?

It's part of the World Wide Web,

3:55

Nó là một phần của World Wide Web,

but to access it,

3:57

nhưng để truy cập vào nó,

you'll require special software and you'll need to be given access by approval.

3:58

bạn sẽ yêu cầu phần mềm đặc biệt và bạn sẽ cần được cấp quyền truy cập bằng cách phê duyệt.

This is a place where drugs are sold,

4:02

Đây là nơi bán ma túy,

or guns,

4:03

hoặc súng,

hired killers,

4:04

kẻ giết người được thuê,

or even the aforementioned nasty videos. Cách dùng từ

4:05

hoặc thậm chí là những đoạn video kinh tởm nói trên.

Cách dùng từ

“Aforementioned” để chỉ lại điều đã nhắc trước đó

“Aforementioned” có nghĩa là “đã được nhắc đến trước đó”. Từ này chỉ ngược lại một người, sự vật hoặc ý tưởng đã xuất hiện trong cùng văn bản hoặc cuộc thảo luận. Ở đây, “the aforementioned nasty videos” là những video khó chịu đã được bàn đến trước đó. Từ này thường đứng trước danh từ và hay theo sau “the”, như trong “the aforementioned videos”. Cách dùng này giúp tránh lặp lại toàn bộ phần mô tả trước.

Luyện tập

Trong câu “The aforementioned policy will be reviewed next month,” “aforementioned” có nghĩa là gì?

  1. dự kiến sẽ được nhắc đến sau
  2. được công chúng biết đến rộng rãi
  3. đã được nhắc đến trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận
Xem đáp án

đã được nhắc đến trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận

In fact,

4:07

Thực tế,

it's been said that 96% of the web isn't accessible via standard search engines. Ngữ pháp

4:08

người ta nói rằng 96% trang web không thể truy cập được qua các công cụ tìm kiếm tiêu chuẩn.

Ngữ pháp

“It's Been Said That” để thuật lại lời khẳng định không rõ nguồn

“It's been said that...” là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành từ “people have said that....” Chủ ngữ giả “it” không chỉ một sự vật cụ thể; mệnh đề that theo sau chứa nội dung của lời khẳng định. Dạng bị động không nêu người nói hoặc nguồn thông tin. Cấu trúc này thuật lại một lời khẳng định đã từng được lưu truyền nhưng không xác nhận đó là sự thật. Trong câu này, con số 96% được trình bày như điều người khác từng nói, chứ không phải điều người nói đã tự mình kiểm chứng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: trong “It's been said that the building is haunted,” người nói đang tự mình xác nhận rằng tòa nhà có ma.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But as Wired Magazine points out, Cụm động từ

4:12

Nhưng như Tạp chí Wired chỉ ra,

Cụm động từ

Dùng “points out” để nêu bật một sự thật

Ở đây, points out có nghĩa là “nêu rõ” hoặc “thu hút sự chú ý đến một điều”. Tạp chí Wired được trích dẫn làm nguồn cho sự phân biệt quan trọng xuất hiện ngay sau đó. Cụm từ này không chỉ hành động dùng tay chỉ vào một vật. Các cấu trúc thường gặp là point out + danh từ hoặc đại từ và point out + mệnh đề that. Trong cấu trúc as [source] points out, thông tin cụ thể mà nguồn đó nêu ra thường nằm sau dấu phẩy.

Luyện tập

Trong “The article points out that the figures are incomplete,”, points out có nghĩa là gì?

  1. Nó chứng minh rằng các số liệu đã đầy đủ.
  2. Nó rõ ràng hướng sự chú ý đến một sự thật liên quan.
  3. Nó dùng tay chỉ về một địa điểm.
Xem đáp án

Nó rõ ràng hướng sự chú ý đến một sự thật liên quan.

there is a big difference from the deep web Văn hóa

4:14

có sự khác biệt lớn giữa deep web

and these darknet sites where criminality takes place.

4:16

và các trang web darknet này - nơi tội phạm diễn ra.

Văn hóa

“the deep web” và “these darknet sites” là hai loại khác nhau

Cụm được tô nổi bật nêu tên hai loại đang được đối chiếu. Deep web là tập hợp rộng các nội dung web không được công cụ tìm kiếm thông thường lập chỉ mục, bao gồm trang tài khoản riêng tư và cơ sở dữ liệu. Darknet sites là các dịch vụ được truy cập qua một mạng ẩn danh đặc biệt, vì vậy chúng thuộc một phạm vi hẹp hơn nhiều. Mệnh đề quan hệ nói về hoạt động phạm tội bổ nghĩa cho “these darknet sites” trong phần thảo luận này; nó không định nghĩa toàn bộ deep web là phạm pháp. Trong tiếng Anh chuẩn, sự so sánh này thường được diễn đạt là “a difference between the deep web and these darknet sites”, chứ không phải “a difference from ... and ...”.

Luyện tập

Phát biểu nào thể hiện chính xác nhất sự phân biệt trong câu?

  1. Deep web và darknet sites là hai tên gọi cho mọi hoạt động bất hợp pháp trên mạng.
  2. Darknet sites là những trang thông thường mà công cụ tìm kiếm nào cũng có thể lập chỉ mục.
  3. Deep web bao gồm nội dung thông thường không được lập chỉ mục, còn darknet sites là một nhóm hẹp hơn được truy cập qua các mạng đặc biệt.
Xem đáp án

Deep web bao gồm nội dung thông thường không được lập chỉ mục, còn darknet sites là một nhóm hẹp hơn được truy cập qua các mạng đặc biệt.

We don't quite know exactly what is going on in the dark web,

4:19

Chúng tôi không hoàn toàn biết chính xác những gì đang diễn ra trong dark web,

so it still remains a bit of a mystery.

4:23

vì vậy nó vẫn còn là một bí ẩn.

Number four, Mariana's Web.

4:24

Số bốn, Mariana's Web (Mạng lưới Mariana).

So,

4:26

Vì vậy,

we have the deep web,

4:27

chúng ta có deep web,

and then harder to find than that is the dark web.

4:28

và khó tìm hơn thế là dark web.

What's below that?

4:31

Bên dưới đó là gì?

The answer is Mariana's Web,

4:32

Câu trả lời là Mariana's Web,

if it exists. Mạch ý

4:34

nếu nó tồn tại.

Mạch ý

if it exists ở cuối câu như một phần giới hạn mang ý hoài nghi

Mệnh đề chính đưa ra câu trả lời, còn if it exists ở cuối câu lập tức giới hạn mức độ cam kết của người nói đối với câu trả lời đó. Nó có nghĩa là “giả sử Mariana's Web thực sự có tồn tại”. Ở đây, if không giới thiệu một hành động sẽ xảy ra khi một điều kiện được đáp ứng. Mệnh đề này quay lại đối tượng vừa được nêu và cho thấy ngay cả sự tồn tại của nó cũng chưa chắc chắn. Việc đặt phần giới hạn ở cuối giúp câu trả lời xuất hiện trước, rồi mới thêm một ý hoài nghi có thể tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Cụm if it exists ở cuối câu này có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng Mariana's Web sẽ xuất hiện sau khi ai đó tìm ra câu trả lời.
  2. Nó đưa ra một điều kiện phải hoàn thành trước khi trả lời.
  3. Nó giới hạn câu trả lời bằng cách thừa nhận rằng Mariana's Web có thể không có thật.
Xem đáp án

Nó giới hạn câu trả lời bằng cách thừa nhận rằng Mariana's Web có thể không có thật.

It's named after Mariana's Trench, Cụm từ

4:35

Nó được đặt theo tên của Rãnh Mariana,

Cụm từ

Be named after: xác định nguồn gốc của tên

Trong cấu trúc bị động be named after + người, địa điểm hoặc sự vật, thành phần sau after là nguồn gốc hoặc đối tượng tham chiếu của tên gọi. Cấu trúc này có thể thể hiện sự tôn vinh hoặc đơn giản là một mối liên hệ có ý nghĩa. Ở đây, tên Mariana's Web bắt nguồn từ Mariana's Trench. After không có nghĩa là việc đặt tên xảy ra sau đó về mặt thời gian. Cấu trúc chủ động tương ứng là name A after B: They named A after B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “được đặt tên theo”: The scholarship was ____ its founder.

Xem đáp án

named after

the deepest part of all the world's oceans in the Western Pacific Ocean.

4:37

phần sâu nhất của tất cả các đại dương trên thế giới nằm ở Tây Thái Bình Dương.

Some say it's a hoax, Mạch ý

4:40

Một số người nói rằng đó là một trò lừa bịp,

others are still trying to find it.

4:42

những người khác vẫn đang cố gắng tìm nó.

Mạch ý

Cấu trúc Some say ...; others are still trying to find it.

Some say ..., others ... đặt hai nhóm khác nhau cạnh nhau. Some giới thiệu lời khẳng định của một nhóm, còn others giới thiệu hành động hoặc quan điểm đối lập của một nhóm khác. Ở đây, others mang nghĩa không xác định: đó là “những người khác”, không nhất thiết là “tất cả những người còn lại”. Cấu trúc này giúp tóm tắt sự bất đồng mà không biến lập trường của bên nào thành ý kiến chung của tất cả mọi người.

Luyện tập

Câu nào trình bày hai nhóm mà không khẳng định nhóm thứ hai bao gồm tất cả những người còn lại?

  1. Some guests left early; others stayed for dessert.
  2. All the guests stayed for dessert.
  3. Some guests left early; the others stayed for dessert.
Xem đáp án

Some guests left early; others stayed for dessert.

Number three, Markovian Parallax Denegrate.

4:43

Số ba, Markovian Parallax Denegrate.

This mystery goes back to the mid-90s when word puzzles appeared on USENET. Cụm động từ

4:46

Bí ẩn này quay trở lại giữa những năm 90 khi các câu đố chữ xuất hiện trên USENET.

Cụm động từ

goes back to: truy nguyên về một nguồn gốc lịch sử

Trong câu này, goes back to có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “có thể truy nguyên về”. Cụm từ này đặt thời điểm bắt đầu của bí ẩn vào giữa những năm 1990. Ở đây, cụm từ diễn tả một điểm bắt đầu trong quá khứ, không phải chuyển động thực sự quay lại một nơi. Cấu trúc là chủ ngữ + go back to + thời điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc trước đó.

Luyện tập

Dùng go back to ở dạng đúng: This annual tradition ____ 1892.

Xem đáp án

goes back to

The word salads to some seemed like nonsense Ghi chú

4:50

Mớ chữ lộn xộn này đối với một số người có vẻ như vô nghĩa

Cách dùng từ

word salads: những tổ hợp từ thiếu mạch lạc

Word salad là cách gọi không trang trọng dành cho lời nói hoặc văn bản gồm những từ có thể nhận ra nhưng không tạo thành một ý nghĩa rõ ràng, mạch lạc. Ở đây, dạng số nhiều word salads chỉ nhiều đoạn văn khó hiểu, chứ không phải một món xa lát được làm từ các từ theo nghĩa đen. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu liên kết có ý nghĩa giữa các từ, chứ không chỉ nói rằng ngôn ngữ đó khác thường hoặc khó hiểu. Một văn bản khó vẫn có thể mạch lạc và vì vậy không nhất thiết là word salad.

Luyện tập

word salads có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nhiều đoạn văn khó nhưng có ý nghĩa rõ ràng đối với tất cả mọi người
  2. Nhiều danh sách từ được dùng làm nguyên liệu trong một công thức nấu ăn
  3. Nhiều đoạn văn có các từ có thể nhận ra nhưng không có sự liên kết hoặc ý nghĩa rõ ràng
Xem đáp án

Nhiều đoạn văn có các từ có thể nhận ra nhưng không có sự liên kết hoặc ý nghĩa rõ ràng

and to others a great mystery with some meaning.

4:52

và đối với những người khác là một bí ẩn lớn có ý nghĩa nào đó.

Mạch ý

to some ... to others để đối chiếu các quan điểm

Cặp cụm từ to some ... to others sắp xếp hai phản ứng khác nhau đối với cùng một sự vật. Ở đây, to mang nghĩa xét theo ý kiến hoặc trải nghiệm của một người, chứ không chỉ sự chuyển động về phía người đó. Phần sau lược bỏ seemed like. Ý song song đầy đủ là The word salads seemed like nonsense to some and seemed like a great mystery with some meaning to others. Sự tỉnh lược này giúp tránh lặp lại, còn hai cụm từ tương ứng làm cho sự đối chiếu trở nên dễ theo dõi.

Luyện tập

Dùng to some ... to others để hoàn thành sự đối chiếu: ____, the new schedule seems efficient; ____, unfair.

Xem đáp án

To some · to others

This has even been called the internet's oldest and weirdest mystery.

4:55

Điều này thậm chí đã được gọi là bí ẩn lâu đời nhất và kỳ lạ nhất của internet.

Why is that?

4:58

Tại sao lại như vậy?

Because in spite of numerous experts that attempted to decode the puzzles, Cụm từ

4:59

Bởi vì bất chấp vô số chuyên gia đã cố gắng giải mã các câu đố,

Cụm từ

in spite of + danh từ hoặc dạng -ing

“In spite of” giới thiệu một trở ngại hoặc sự thật trái chiều nhưng không làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, những nỗ lực của các chuyên gia là trở ngại đó; ngữ cảnh rộng hơn cho thấy các câu đố vẫn chưa được giải mã. Đây là một cụm giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như in spite of the rain và in spite of trying. Trước một mệnh đề hoàn chỉnh, hãy dùng in spite of the fact that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'despite': ____ the traffic, we arrived on time.

Xem đáp án

in spite of

they all couldn't quite properly figure them out.

5:03

tất cả họ đều không thể hoàn toàn hiểu đúng chúng.

Some people think the messages were left by the government,

5:06

Một số người nghĩ rằng những thông điệp này do chính phủ để lại,

while others said journalist and CIA asset Susan Lindauer was behind them.

5:08

trong khi những người khác nói rằng nhà báo và mật vụ CIA Susan Lindauer đứng sau chúng.

It's also been said that they are nothing but nonsense, Cụm từ

5:12

Người ta cũng nói rằng chúng không là gì khác ngoài sự vô nghĩa,

Cụm từ

nothing but với nghĩa “chỉ”

“Nothing but” có nghĩa là “chỉ” hoặc “chẳng qua là” và loại trừ mọi khả năng khác. Trong câu này, ý kiến được thuật lại quy toàn bộ nội dung thành điều vô nghĩa và bác bỏ khả năng rằng nó chứa một thông điệp có ý nghĩa. Cụm này có thể đứng trước một cụm danh từ, như trong nothing but nonsense. Sau do, nó cũng có thể dẫn vào hành động duy nhất mà một người thực hiện, như trong did nothing but complain.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bản báo cáo chỉ chứa những phỏng đoán không có căn cứ?

  1. The report contained anything but unsupported guesses.
  2. The report contained nothing but unsupported guesses.
  3. The report contained no unsupported guesses.
Xem đáp án

The report contained nothing but unsupported guesses.

and whoever made them was one of the internet's first great trolls. Cách dùng từ

5:15

và bất cứ ai tạo ra chúng là một trong những kẻ troll vĩ đại đầu tiên của internet.

Cách dùng từ

Internet trolls: những kẻ cố ý khiêu khích trên mạng

Trong câu này, trolls chỉ những người cố ý khiêu khích, đánh lừa hoặc gây rối cho người khác trên mạng, thường bằng cách đăng nội dung nhằm chọc giận mọi người. Danh từ số nhiều này chỉ một kiểu người chuyên gây rối trên internet, chứ không phải người dùng internet bình thường. Việc gọi những người sáng tạo chưa rõ danh tính là trolls thể hiện cách nhìn tiêu cực về động cơ có thể có của họ. Cách gọi này cho thấy người nói nghi ngờ đó là một hành động khiêu khích công phu hoặc một trò lừa, nhưng không chứng minh rằng những người sáng tạo thực sự có ý định như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ internet trong bài học: People who post deliberately provocative messages just to upset a community are often called internet ____.

Xem đáp án

trolls

Number two, Unfavorable Semicircle.

5:18

Số hai, Unfavorable Semicircle.

This comes so high on the list because it has been hailed as YouTube's greatest ever mystery. Cụm từ

5:21

Điều này nằm rất cao trong danh sách vì nó được ca ngợi là bí ẩn lớn nhất từng có của YouTube.

Cụm từ

be hailed as: được công chúng nhiệt liệt ca ngợi

Trong cấu trúc be hailed as + cụm danh từ, hailed có nghĩa là được công khai ca ngợi hoặc tán dương một cách nhiệt tình. Ở đây, has been hailed as YouTube's greatest ever mystery thuật lại danh xưng đầy uy tín mà những người khác đã dành cho nó. Dạng bị động tập trung vào đối tượng nhận lời khen; người đưa ra lời khen có thể không được nêu tên. Nói rằng điều gì đó has been hailed as X là trình bày một đánh giá công khai, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khen ngợi trong bài học: After its successful first year, the program was ____ a model for other cities.

Xem đáp án

hailed as

This is because in 2015 and 2016,

5:25

Điều này là do vào năm 2015 và 2016,

thousands upon thousands of videos appeared on YouTube belonging to this channel, Thành ngữ

5:28

hàng ngàn và hàng ngàn video đã xuất hiện trên YouTube thuộc về kênh này,

Thành ngữ

Dùng “thousands upon thousands of” để diễn tả số lượng cực lớn

“Thousands upon thousands of” nhấn mạnh rằng có một số lượng cực lớn những thứ có thể đếm được. Việc lặp lại từ chỉ số lượng làm tăng sức biểu đạt; cụm này không đưa ra tổng số chính xác và cũng không có nghĩa là cộng hai nhóm riêng biệt gồm một nghìn. Mẫu có thể áp dụng lại là từ chỉ số lượng lớn + upon + chính từ đó + of + danh từ đếm được số nhiều, như trong “thousands upon thousands of videos”. Những từ thường dùng gồm “hundreds”, “thousands” và “millions”.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu lặp từ chỉ số lượng để nhấn mạnh trong câu sau: The archive contains thousands ____ thousands of handwritten letters.

Xem đáp án

upon

sometimes a new video every few minutes.

5:32

đôi khi là một video mới cứ sau vài phút.

They were often the thing of nightmares, Thành ngữ

5:35

Chúng thường là những thứ tạo ra ác mộng,

Thành ngữ

“The thing of nightmares” để chỉ một thứ cực kỳ đáng sợ

“The thing of nightmares” là cách nói giàu cảm xúc để mô tả một thứ cực kỳ đáng sợ hoặc gây bất an, như thể nó thuộc về một cơn ác mộng. Đây là lời đánh giá mang tính cảm xúc, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen rằng ác mộng sở hữu hoặc tạo ra thứ đó. Cụm từ này biến chủ thể thành một hình ảnh kinh dị sống động. Nó có thể nói về vẻ ngoài, âm thanh, sự kiện hoặc toàn bộ trải nghiệm; trong câu này, nó mô tả các video thông qua nỗi sợ hãi và bất an mà chúng tạo ra.

Luyện tập

Trong câu “The figure at the window was the thing of nightmares,” “the thing of nightmares” có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ có thể tồn tại khi có người đang ngủ.
  2. Nó đã khiến đúng một người gặp ác mộng.
  3. Nó cực kỳ đáng sợ hoặc gây bất an.
Xem đáp án

Nó cực kỳ đáng sợ hoặc gây bất an.

weird,

5:36

kỳ dị,

spooky,

5:37

đáng sợ,

with strange sounds or strange voices.

5:37

với những âm thanh lạ hoặc những giọng nói lạ.

But the sheer volume of them had internet sleuths in a tizzy. Ghi chú

5:40

Nhưng khối lượng khổng lồ của chúng đã khiến các thám tử mạng hoang mang.

Cụm từ

“Sheer volume” để chỉ số lượng khổng lồ

Trong câu này, “the sheer volume of them” có nghĩa là số lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc và chỉ riêng số lượng đó đã gây ra phản ứng này. Volume ở đây chỉ số lượng hoặc khối lượng tổng thể của sự vật, chứ không phải độ lớn của âm thanh. Cấu trúc the sheer volume of + danh từ/đại từ nhấn mạnh quy mô thay vì chất lượng hoặc nội dung của từng thứ. Cấu trúc này hữu ích khi rất nhiều tin nhắn, tệp, nhiệm vụ, người hoặc dữ liệu cùng tạo ra một tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa chỉ riêng số lượng đã gây ra vấn đề: “The team could not review every file because the ____ of data was overwhelming.”

Xem đáp án

sheer volume

Cách dùng từ

“Internet sleuths” là những người điều tra trực tuyến không chính thức

Internet sleuths là những người sử dụng thông tin trực tuyến được công khai—bài đăng, hình ảnh, hồ sơ, manh mối về địa điểm và các dấu vết khác—để điều tra một bí ẩn. Họ thường là người dùng bình thường làm việc độc lập hoặc cùng nhau, không nhất thiết là cảnh sát hay điều tra viên chuyên nghiệp. Việc gọi họ là sleuths mượn hình ảnh của một thám tử và khiến tên gọi này có sắc thái hơi vui, phù hợp với truyền thông. Cụm từ thường nhấn mạnh sự tò mò và việc cùng nhau tìm manh mối của cộng đồng, nhưng không bảo đảm chuyên môn hay độ chính xác.

Luyện tập

Người nào được mô tả tự nhiên nhất là một “internet sleuth”?

  1. Một người dùng bình thường so sánh các bài đăng và hình ảnh công khai để tìm ra nơi chụp một bức ảnh bí ẩn
  2. Một kỹ thuật viên sửa kết nối internet của một công ty
  3. Một thám tử có giấy phép được thuê để thu thập bằng chứng cho một vụ án pháp lý
Xem đáp án

Một người dùng bình thường so sánh các bài đăng và hình ảnh công khai để tìm ra nơi chụp một bức ảnh bí ẩn

Thành ngữ

in a tizzy: rối bời

In a tizzy là một thành ngữ thân mật, nghĩa là rất kích động, phấn khích, bối rối hoặc lo lắng đến mức khó suy nghĩ hay hành động bình tĩnh. Ở đây, thành ngữ này mô tả phản ứng chung của các thám tử mạng trước số lượng lớn video kỳ lạ; nó không chỉ một địa điểm hay một cảm xúc duy nhất. Dùng be/get in a tizzy để mô tả trạng thái, và put/have someone in a tizzy để chỉ điều gây ra hoặc duy trì trạng thái đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: The unexpected schedule change had the whole office ____.

Xem đáp án

in a tizzy

They were all posted with the Sagittarius zodiac symbol

5:43

Tất cả chúng đều được đăng với biểu tượng cung hoàng đạo Nhân Mã

and also a random six-digit number.

5:46

và cả một số gồm sáu chữ số ngẫu nhiên.

No one has ever figured out what they mean,

5:48

Chưa ai từng tìm ra chúng có ý nghĩa gì,

if anything, Ý định

5:50

nếu có,

or who was behind them.

5:51

hoặc ai đứng sau chúng.

Ý định

what they mean, if anything: nếu quả thật có nghĩa

Ở đây, if anything là dạng rút gọn dùng như thành phần xen vào của if they mean anything. Cụm này gắn với what they mean và để ngỏ khả năng rằng các ký hiệu và con số hoàn toàn không có ý nghĩa gì. Cách dùng này thu hẹp phạm vi khẳng định thay vì phủ nhận hoàn toàn: người nói hỏi ý nghĩa là gì, đồng thời thể hiện sự nghi ngờ rằng có ý nghĩa nào đó thật hay không. Các dấu phẩy cho biết đây là thành phần xen vào.

Luyện tập

Trong câu “The researchers could not tell what the treatment changed, if anything,”, if anything có nghĩa là gì?

  1. Phương pháp điều trị chắc chắn đã thay đổi mọi thứ.
  2. Phương pháp điều trị khiến tình hình tệ hơn.
  3. Có lẽ phương pháp điều trị không thay đổi điều gì.
Xem đáp án

Có lẽ phương pháp điều trị không thay đổi điều gì.

YouTube eventually suspended the account for violating its terms of service. Cách dùng từ

5:52

YouTube cuối cùng đã đình chỉ tài khoản này vì vi phạm điều khoản dịch vụ của mình.

Cách dùng từ

terms of service: điều khoản dịch vụ

Terms of service là các quy tắc và điều kiện mà người dùng đồng ý tuân theo khi sử dụng một nền tảng hoặc dịch vụ trực tuyến. Trong cụm này, terms có nghĩa là “điều khoản” hoặc “điều kiện”, không phải học kỳ hay thuật ngữ chuyên môn. Ở đây, việc vi phạm các điều kiện đó được nêu là lý do YouTube đình chỉ tài khoản. Cụm này thường xuất hiện trong tin tức về việc hạn chế tài khoản, đăng ký phần mềm và quy định của nền tảng.

Luyện tập

terms of service có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Các từ ngữ chuyên môn mà nền tảng sử dụng
  2. Các học kỳ tạo thành một năm học
  3. Các quy tắc và điều kiện mà người dùng đồng ý tuân theo khi sử dụng nền tảng
Xem đáp án

Các quy tắc và điều kiện mà người dùng đồng ý tuân theo khi sử dụng nền tảng

And finally,

5:56

Và cuối cùng,

number one, Cicada 3301.

5:56

số một, Cicada 3301.

This one is our favorite

5:59

Đây là mục yêu thích của chúng tôi

and has rightly been called the most elaborate and mysterious puzzle of the internet age.

6:00

và đã được gọi một cách chính xác là câu đố công phu và bí ẩn nhất của thời đại internet.

It was basically a test for very clever codebreakers that first appeared in 2012.

6:04

Về cơ bản, nó là một bài kiểm tra dành cho những người giải mã rất thông minh, xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2012.

Somebody or a group started posting puzzles or games on the internet as a way to recruit smart folks. Cụm từ

6:09

Một ai đó hoặc một nhóm đã bắt đầu đăng các câu đố hoặc trò chơi trên internet như một cách để tuyển mộ những người thông minh.

Cụm từ

as a way to recruit: như một cách để tuyển người

Ở đây, as a way to recruit kết nối hành động đăng câu đố với mục đích của hành động đó. Việc đăng câu đố được trình bày như một phương pháp để tìm và tuyển những người thông minh. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là “hành động + as a way to + dạng cơ bản của động từ”. Trong cách dùng này, as giới thiệu vai trò hoặc chức năng của hành động chứ không tạo ra sự so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as a way to + dạng cơ bản của động từ: The library hosts free coding clubs ____ interest more teenagers in technology.

Xem đáp án

as a way to

They were so difficult that people have said the CIA or MI6 is behind them. Ngữ pháp

6:15

Chúng khó đến mức người ta đồn rằng CIA hoặc MI6 đứng đằng sau chúng.

Ngữ pháp

so difficult that: liên kết mức độ với kết quả

So + tính từ + that + mệnh đề liên kết một mức độ rất cao với kết quả phát sinh từ mức độ đó. Trong câu này, so difficult diễn tả độ khó rất cao của các câu đố, còn that mở đầu cho phản ứng xảy ra sau đó: người ta đưa ra những nhận định khác thường về việc ai đứng sau chúng. Cấu trúc là so + tính từ/trạng từ + that + chủ ngữ + động từ. Trong cách dùng này, that mở đầu mệnh đề kết quả; nó không bổ nghĩa hay xác định danh từ đứng trước.

Luyện tập

Dùng so + tính từ + that. Hoàn thành câu với noisy: The room was ____ we could not hear each other.

Xem đáp án

so noisy that

Not only were the puzzles mathematical, Ngữ pháp

6:20

Các câu đố không chỉ mang tính toán học,

but people also had to have a good knowledge of psychology,

6:22

mà mọi người còn phải có kiến ​​thức tốt về tâm lý học,

literature,

6:24

văn học,

philosophy,

6:25

triết học,

science,

6:26

khoa học,

and religion.

6:26

và tôn giáo.

Ngữ pháp

Not only ... but ... also với đảo ngữ ở đầu mệnh đề

Not only ... but ... also nối hai sự việc song song và trình bày sự việc thứ hai như một thông tin bổ sung, thường bất ngờ hơn. Ở đây, các câu đố mang tính toán học, đồng thời người giải còn cần kiến thức ở nhiều lĩnh vực khác. Vì Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất nên cần đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Ở đây, động từ be chuyển lên trước chủ ngữ: Not only were the puzzles ..., không phải Not only the puzzles were .... Mệnh đề thứ hai giữ trật tự chủ ngữ-động từ thông thường: but people also had to have .... Trong mệnh đề thứ hai, also thường đứng trước động từ chính, như trong people also needed, nhưng đứng sau be hoặc trợ động từ hay động từ khiếm khuyết đầu tiên, như trong people were also ready và people could also help.

Luyện tập

Điền hai chỗ trống bằng đúng các cụm Not only và but it also: ____ did the team finish early, ____ found two errors.

Xem đáp án

Not only · but it also

A few people actually did solve the puzzles. Ngữ pháp

6:27

Thực tế đã có vài người giải được các câu đố này.

Ngữ pháp

Did nhấn mạnh trong did solve

Trong câu khẳng định này, did tạo sự nhấn mạnh: nó xác nhận rằng việc giải câu đố thực sự đã xảy ra, dù người ta nghĩ các câu đố quá khó. Dạng quá khứ đơn solved chỉ thuật lại sự việc; did solve bác bỏ sự nghi ngờ hoặc làm nổi bật tính bất ngờ. Did mang thì quá khứ, vì vậy động từ chính phải giữ nguyên mẫu: dùng did solve, không dùng did solved. Mẫu này được gọi là emphatic do ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của solve: Maya really ____ the final puzzle, even though no one expected her to.

Xem đáp án

did solve

Some of those that did said the organization asked them some questions, Ngữ pháp

6:29

Một số người đã giải được cho biết tổ chức này đã hỏi họ một số câu hỏi,

Ngữ pháp

Sự thay thế cụm động từ trong those that did

Those có nghĩa là những người đó, còn mệnh đề quan hệ that did xác định cụ thể là những người nào. Ở đây, did thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là solve the puzzles, nên those that did có nghĩa là những người đã giải các câu đố. Cách dùng did này là sự thay thế: nó giúp tránh lặp lại một cụm động từ có nghĩa đã rõ từ câu trước. Người nghe phải dựa vào ngữ cảnh để khôi phục hành động bị lược bỏ.

Luyện tập

Dùng một trợ động từ quá khứ gồm một từ để tránh lặp lại completed the maze: Several people completed the maze. Those that ____ received a prize.

Xem đáp án

did

but nothing else happened.

6:33

nhưng không có chuyện gì khác xảy ra.

The end of the puzzle was in the dark web,

6:34

Đích đến cuối cùng của câu đố nằm trong dark web,

but there appeared a post from the organization that stated

6:36

nhưng có một bài đăng xuất hiện từ tổ chức tuyên bố

they were disappointed people had only solved the puzzles in groups rather than individually. Cụm từ

6:39

họ thất vọng vì mọi người chỉ giải quyết các câu đố theo nhóm chứ không phải cá nhân.

Cụm từ

rather than: đối chiếu cách thực tế với một phương án khác

Rather than đặt in groups đối lập với individually. Câu này cho biết các câu đố được giải theo cách thứ nhất chứ không phải cách thứ hai. Từ disappointed cho thấy individually mới là cách được mong đợi; bản thân rather than không diễn đạt sự ưu tiên đó. Dùng A rather than B để trình bày A là lựa chọn thực tế, được chọn hoặc được sửa lại, đối lập với B. Khi có thể, hãy giữ A và B song song về mặt ngữ pháp, như hai cụm chỉ cách thức trong câu này.

Luyện tập

Trong câu “Lena emailed the form rather than mailing it,” rather than cho biết điều gì?

  1. Lena không chắc mình đã dùng phương thức nào.
  2. Lena gửi biểu mẫu bằng email chứ không gửi qua đường bưu điện.
  3. Lena gửi biểu mẫu qua đường bưu điện sau khi đã gửi bằng email.
Xem đáp án

Lena gửi biểu mẫu bằng email chứ không gửi qua đường bưu điện.

Government,

6:44

Chính phủ,

cult,

6:44

giáo phái,

or some highly intelligent human,

6:45

hoặc một con người cực kỳ thông minh nào đó,

no one really knows who created these puzzles. Ngữ pháp

6:46

không ai thực sự biết ai đã tạo ra những câu đố này.

Ngữ pháp

knows who created: câu hỏi lồng về danh tính

Who created these puzzles là một câu hỏi lồng sau knows. Toàn bộ mệnh đề who là điều không ai biết: danh tính của người tạo ra các câu đố. Trong mệnh đề này, who là chủ ngữ của created nên đứng ngay trước động từ: who created. Không thêm đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp hoặc trợ động từ do trong cách diễn đạt trung tính. Đây là mẫu câu hỏi lồng thông thường sau các động từ như know, remember và wonder.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành trung tính và chuẩn: “No one knows ___.”

  1. who did write the message
  2. who the message wrote
  3. who wrote the message
Xem đáp án

who wrote the message

So,

6:49

Vậy,

can you add to this list

6:49

bạn có thể thêm vào danh sách này không

or tell us what you know about the ones we've listed?

6:50

hoặc cho chúng tôi biết những gì bạn biết về những điều chúng tôi đã liệt kê?

Let us know in the comments.

6:52

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

6:54

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called What happened to Malaysia Airlines Flight 370.

6:54

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tựa đề Chuyện gì đã xảy ra với Chuyến bay 370 của Malaysia Airlines.

Thanks for watching

6:58

Cảm ơn các bạn đã xem

and as always,

6:58

và như mọi khi,

don't forget to like,

6:59

đừng quên thích,

share,

7:00

chia sẻ,

and subscribe.

7:00

và đăng ký.

See you next time.

7:01

Hẹn gặp lại lần sau.