Sự sống cổ đại bằng tuổi của Vũ trụ: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.467 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích hỏi liệu sự sống có trước Trái Đất và vũ trụ non trẻ từng thích hợp cho sự sống hay không, rồi tìm dấu vết trong Hệ Mặt Trời. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “as far as we know,” — Cụm cố định và kết hợp từ: giới hạn nhận định trong bằng chứng hiện có và chừa chỗ cho phát hiện mới. 2. “a chicken-egg paradox” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nhận ra quan hệ phụ thuộc vòng tròn và áp dụng hình ảnh cho vấn đề nhân quả khác. 3. “A Goldilocks baby universe.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu truyện cổ tích chỉ điều kiện không quá nóng hoặc lạnh trong lập luận về khả năng cư trú.

Nội dung bài học

Life has existed on one planet for about 4 billion years as far as we know, Cụm từ

0:00

Theo như chúng ta biết, sự sống đã tồn tại trên một hành tinh trong khoảng 4 tỷ năm,

Cụm từ

“as far as we know” để giới hạn theo kiến thức hiện có

“As far as we know” giới hạn lời khẳng định trong phạm vi thông tin mà con người hiện có. Cụm này có nghĩa là “dựa trên những gì đang được biết”, nên người nói không khẳng định điều đó chắc chắn tuyệt đối. Trong câu này, nó vẫn để ngỏ khả năng sự sống đã tồn tại ở nơi khác hoặc sớm hơn nhưng chưa được xác nhận. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý; cả cụm đóng vai trò là lời giới hạn thận trọng cho nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ giới hạn nhận định trong phạm vi hiểu biết hiện tại: No one has found life on another planet, ____.

Xem đáp án

as far as we know

but it might have started right after the Big Bang, Ngữ pháp

0:05

nhưng nó có thể đã bắt đầu ngay sau Vụ nổ Lớn,

Ngữ pháp

“might have started” cho một khả năng không chắc chắn trong quá khứ

“Might have started” sử dụng cấu trúc might + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày sự bắt đầu như một sự kiện có thể đã xảy ra trong quá khứ, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Dạng hoàn thành have started đặt thời điểm có thể bắt đầu trước hiện tại. Might thể hiện sự không chắc chắn: người nói coi đây là một khả năng trong số nhiều khả năng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might have và quá khứ phân từ của start để đưa ra suy đoán không chắc chắn về quá khứ: The leak ____ before sunrise.

Xem đáp án

might have started

when the universe was much stranger and more fantastic than today.

0:09

khi mà vũ trụ còn kỳ lạ và kỳ diệu hơn rất nhiều so với ngày nay.

A universe that might have allowed life to develop absolutely anywhere.

0:13

Một vũ trụ có thể đã cho phép sự sống phát triển ở bất kỳ đâu.

The cosmos might be full of the seeds of life, Thành ngữ

0:18

Vũ trụ có thể chứa đầy những hạt giống của sự sống,

sleeping in a dead desert,

0:21

đang ngủ vùi trong một sa mạc chết,

waiting for a few drops of rain to explosively bloom and grow.

0:23

chỉ chờ vài giọt mưa để nở rộ và phát triển một cách bùng nổ.

Thành ngữ

“the seeds of life” như một phép ẩn dụ

Trong câu này, “the seeds of life” là phép ẩn dụ chỉ sự sống đang ngủ yên hoặc những khởi đầu của sự sống có thể di chuyển, nằm bất động rồi bắt đầu phát triển khi điều kiện phù hợp. Cụm từ này không chỉ hạt giống thực vật hay một vật thể mà các nhà khoa học đã phát hiện. Phép ẩn dụ mô tả sự sống như một thứ có tiềm năng ẩn giấu: giống như hạt giống chờ mưa, nó có thể trông bất động trước khi đột ngột phát triển. Hình ảnh này kết nối các ý tưởng ngủ yên, nở rộ và lớn lên.

Luyện tập

Các nhà khoa học đang mô tả những vi sinh vật ngủ yên có thể bắt đầu phát triển khi có nước. Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng chúng là những khởi đầu tiềm năng có thể lan truyền và phát triển?

  1. signs of life
  2. forms of life
  3. the seeds of life
Xem đáp án

the seeds of life

Tiny and not so tiny aliens might be everywhere.

0:28

Những sinh vật ngoài hành tinh bé nhỏ và không bé nhỏ lắm có thể ở khắp mọi nơi.

In this video,

0:33

Trong video này,

we're going to put together two highly speculative,

0:34

chúng ta sẽ kết hợp hai khả năng mang tính suy đoán cao,

yet scientifically grounded possibilities. Cụm từ

0:36

nhưng có cơ sở khoa học.

Cụm từ

“scientifically grounded”: có cơ sở khoa học

“Scientifically grounded” có nghĩa là dựa trên bằng chứng khoa học, các nguyên lý đã được xác lập hoặc tư duy khoa học hợp lý. Grounded ở đây có nghĩa là “có nền tảng vững chắc”, không phải “bị phạt không được ra khỏi nhà” hay được nối đất về điện. Cụm từ này không có nghĩa là các khả năng đó đã được chứng minh. Trong “highly speculative, yet scientifically grounded”, yet đánh dấu sự tương phản: những ý tưởng này vượt ra ngoài điều đã biết, nhưng không phải là suy đoán thiếu căn cứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “dựa trên bằng chứng hoặc nguyên lý khoa học”: The theory is unconfirmed, but it is ____.

Xem đáp án

scientifically grounded

Check out the scientific papers in our sources.

0:39

Hãy kiểm tra các bài báo khoa học trong các nguồn của chúng tôi.

To properly explain it,

0:42

Để giải thích điều này một cách thỏa đáng,

let's first look at the paradox of life on Earth.

0:43

trước tiên hãy nhìn vào nghịch lý của sự sống trên Trái Đất.

The life paradox.

0:47

Nghịch lý sự sống.

For its first few hundred million years,

0:49

Trong vài trăm triệu năm đầu tiên,

Earth was a magma hell,

0:52

Trái Đất là một địa ngục magma,

constantly bombarded by asteroids.

0:53

liên tục bị các tiểu hành tinh bắn phá.

But basically,

0:56

Nhưng về cơ bản,

the second things calmed down and the first oceans formed, Ngữ pháp

0:56

ngay khi mọi thứ lắng xuống và những đại dương đầu tiên hình thành,

Ngữ pháp

the second things calmed down: cấu trúc “ngay khi...”

Trong câu này, the second mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “vừa... thì...”. Nó cho biết sự việc thứ hai xảy ra gần như ngay lập tức sau khi mọi thứ lắng xuống. Cấu trúc này nối sự việc làm mốc với sự việc xảy ra ngay sau đó, khiến trình tự nghe nhanh và sinh động. Ở đây, second không có nghĩa là “thứ hai” theo thứ tự.

Luyện tập

Hãy chọn cụm từ điền vào câu một cách tự nhiên và cho biết sự việc thứ hai xảy ra ngay lập tức: ___ the bell rang, the children lined up.

  1. The second one
  2. At second
  3. The second
Xem đáp án

The second

life just appeared and zillions of microbes settled every nook and cranny they found. Thành ngữ

1:00

sự sống cứ thế xuất hiện và vô số vi khuẩn đã định cư ở mọi ngóc ngách mà chúng tìm thấy.

Thành ngữ

every nook and cranny: thành ngữ “mọi ngóc ngách”

Every nook and cranny là một thành ngữ có nghĩa là mọi phần của một nơi, kể cả những góc nhỏ hoặc bị che khuất. Trong câu này, cụm từ cho biết các vi sinh vật lan vào mọi không gian mà chúng có thể vươn tới. Every nhấn mạnh phạm vi bao phủ hoàn toàn, còn nook and cranny là một cặp từ giàu hình ảnh chứ không phải tên của hai loại địa điểm chính xác. Cụm từ này thường thêm sắc thái nhấn mạnh hoặc hơi phóng đại.

Luyện tập

Điền thành ngữ có nghĩa là mọi phần nhỏ hoặc bị che khuất của một nơi vào câu: The cleaner dusted ____ before the guests arrived.

Xem đáp án

every nook and cranny

This is kind of strange.

1:06

Điều này hơi kỳ lạ.

Life on Earth seems to be almost as old as the planet itself, Ngữ pháp

1:07

Sự sống trên Trái Đất dường như gần như lâu đời bằng chính hành tinh này,

Ngữ pháp

gần như lâu đời bằng chính hành tinh này

almost as old as có nghĩa là “gần như cùng độ tuổi”, nhưng không hoàn toàn bằng nhau. Ở đây, cụm này cho biết sự sống xuất hiện không lâu sau khi Trái Đất hình thành. Cấu trúc là almost as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Almost làm giảm mức độ ngang bằng: nếu bỏ từ này, as old as sẽ khẳng định hai bên lâu đời như nhau. Itself nhấn mạnh đối tượng so sánh chính là hành tinh này, không phải thứ gì liên quan đến nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng almost as ... as và tính từ old: The bridge is ____ the castle.

Xem đáp án

almost as old as

as if it was waiting around for an opportunity. Ngữ pháp

1:11

như thể nó đã chờ đợi một cơ hội từ lâu.

Ngữ pháp

như thể nó đang chờ một cơ hội

As if mở đầu một phép so sánh dựa trên vẻ bề ngoài hoặc trí tưởng tượng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Câu này nhân hóa sự sống, hình dung nó như một người đang chờ đúng thời điểm. Mệnh đề sau as if tạo ra cảnh tượng tưởng tượng. Waiting around nghĩa là ở đó và hầu như không làm gì trong khi chờ điều gì xảy ra; ở đây, cụm này khiến một sự kiện khoa học nghe như có chủ ý, dù sự sống không thể thật sự lên kế hoạch hay chờ đợi.

Luyện tập

Câu nào dùng as if để đưa ra một phép so sánh tưởng tượng thay vì một nguyên nhân đã được xác nhận?

  1. The wind shook the windows because the storm was strong.
  2. The wind shook the windows as if the house was shivering.
  3. The wind shook the windows after the rain began.
Xem đáp án

The wind shook the windows as if the house was shivering.

But life didn't only appear extremely quickly.

1:14

Nhưng sự sống không chỉ xuất hiện vô cùng nhanh chóng.

In that tiny time window,

1:17

Trong khoảng thời gian ngắn ngủi đó,

it also crossed a huge gap. Thành ngữ

1:19

nó cũng đã vượt qua một khoảng cách rất lớn.

Thành ngữ

crossed a huge gap: chuyển giữa những giai đoạn rất khác nhau

Ở đây, crossed a huge gap là một phép ẩn dụ chỉ việc chuyển từ một giai đoạn sang một giai đoạn khác phức tạp hơn rất nhiều. Gap không phải là một khe hở vật lý; đó là sự khác biệt lớn giữa các hóa chất không có sự sống và các hệ thống sống. Cấu trúc cross a gap có thể diễn tả một bước chuyển khó khăn giữa các cấp độ, giai đoạn hoặc trạng thái. Tính từ huge nhấn mạnh mức độ lớn của sự thay đổi cần xảy ra.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa ẩn dụ của crossed a huge gap?

  1. Một người đi bộ đường dài bước qua một vết nứt rộng trên mặt đất.
  2. Hai đội kết thúc với số điểm bằng nhau.
  3. Một người học tiến bộ từ đọc những từ đơn giản đến đọc trọn vẹn các tiểu thuyết.
Xem đáp án

Một người học tiến bộ từ đọc những từ đơn giản đến đọc trọn vẹn các tiểu thuyết.

To qualify as living things, Cụm từ

1:22

Để được coi là sinh vật sống,

even microbes need to eat,

1:24

ngay cả vi sinh vật cũng cần ăn,

poop,

1:25

bài tiết,

grow,

1:26

phát triển,

and multiply.

1:26

và sinh sôi.

Cụm từ

qualify as living things: đáp ứng tiêu chuẩn của một nhóm

Qualify as có nghĩa là đáp ứng các tiêu chuẩn để được xem là một kiểu người hoặc sự vật cụ thể. Trong câu này, các hành vi phía sau được trình bày như những điều kiện mà vi sinh vật phải đáp ứng để được tính là sinh vật sống. Cấu trúc là qualify as + nhóm phân loại: qualify as living things, qualify as a planet hoặc qualify as an emergency. Cấu trúc này phân loại một sự vật theo một bộ tiêu chuẩn.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: Under the rules, this 25-minute movie can ___ a short film.

  1. qualify as
  2. qualify to
  3. qualify for
Xem đáp án

qualify as

To do that,

1:27

Để làm được điều đó,

they need a genome,

1:28

chúng cần một bộ gen,

the biological instruction manual that sets the inner workings of an organism. Mạch ý

1:30

cuốn cẩm nang hướng dẫn sinh học thiết lập hoạt động bên trong của một sinh vật.

Mạch ý

the biological instruction manual với vai trò thành phần đồng vị giải thích

Cụm the biological instruction manual đứng ngay sau a genome và làm thành phần đồng vị: một cụm danh từ gọi lại hoặc giải thích danh từ đứng trước. Nó không thêm một đối tượng thứ hai vào câu. Ở đây, instruction manual là phép ẩn dụ về chức năng của bộ gen. Câu đưa ra thuật ngữ chuyên môn trước, rồi lập tức diễn đạt lại bằng một hình ảnh quen thuộc; mệnh đề với that theo sau giải thích “cuốn cẩm nang” này kiểm soát điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần đồng vị để giải thích một thuật ngữ chuyên môn bằng phép so sánh quen thuộc?

  1. Photosynthesis is useful because plants need food.
  2. The plant uses photosynthesis and a food factory.
  3. Photosynthesis, the food factory of a plant, uses light energy.
Xem đáp án

Photosynthesis, the food factory of a plant, uses light energy.

How dead things with no genome became living things with genomes Ngữ pháp

1:34

Làm thế nào mà những thứ đã chết không có bộ gen lại trở thành những sinh vật sống có bộ gen

is one of the biggest riddles of science.

1:38

là một trong những câu đố lớn nhất của khoa học.

Ngữ pháp

How ... became ... is: mệnh đề how làm chủ ngữ

Toàn bộ phần How dead things with no genome became living things with genomes là một mệnh đề how. Nó đưa một quá trình hoặc câu hỏi thành chủ đề, vì vậy cả mệnh đề làm chủ ngữ của is. Vì đây không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ, như trong How dead things ... became ... . Nó không dùng trật tự câu hỏi How did ... become ... . Việc xem cả mệnh đề là một chủ ngữ cũng giải thích vì sao động từ ở dạng số ít is.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how làm chủ ngữ?

  1. How the machine failed are still a mystery.
  2. How did the machine fail is still a mystery.
  3. How the machine failed is still a mystery.
Xem đáp án

How the machine failed is still a mystery.

Simplifying a lot,

1:41

Nói một cách đơn giản,

the problem is that to have a functioning genome,

1:42

vấn đề là để có một bộ gen hoạt động được,

you need proteins,

1:45

bạn cần protein,

and to make those proteins,

1:46

và để tạo ra những protein đó,

you need a functioning genome.

1:47

bạn cần một bộ gen hoạt động được.

Both proteins and genomes are super long molecules made of pretty complex blocks

1:49

Cả protein và bộ gen đều là những phân tử siêu dài được tạo thành từ những khối khá phức tạp

that are extremely difficult to assemble by chance.

1:54

cực kỳ khó để có thể tự lắp ráp một cách ngẫu nhiên.

It's a chicken-egg paradox with several chickens and eggs. Thành ngữ

1:57

Đó là một nghịch lý con gà - quả trứng với một vài con gà và quả trứng.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong “a chicken-egg paradox”

A chicken-egg paradox là một vấn đề phụ thuộc vòng tròn: A dường như cần B có trước, trong khi B cũng dường như cần A có trước. Hình ảnh này bắt nguồn từ câu hỏi lâu đời rằng con gà hay quả trứng có trước. Ở đây, nhiều mối phụ thuộc liên kết với nhau khiến vấn đề phức tạp hơn. Cụm từ này không nói về động vật theo nghĩa đen và cũng không chỉ nói rằng chưa biết thứ tự; nó nhấn mạnh rằng mỗi bên đều cần bên kia trước khi một trong hai có thể bắt đầu.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là a chicken-egg paradox?

  1. Một ứng dụng mới cần người dùng để thu hút nhà hàng, nhưng cũng cần nhà hàng để thu hút người dùng.
  2. Một chiếc xe buýt đến muộn vì bị kẹt xe.
  3. Một người học thử vài phương pháp và tìm ra phương pháp hiệu quả.
Xem đáp án

Một ứng dụng mới cần người dùng để thu hút nhà hàng, nhưng cũng cần nhà hàng để thu hút người dùng.

Once you have a finished cell,

2:01

Một khi bạn có một tế bào hoàn chỉnh,

the whole system works efficiently.

2:03

toàn bộ hệ thống sẽ hoạt động hiệu quả.

But starting from simple dead stuff and reaching that level of sophistication by pure chance,

2:05

Nhưng bắt đầu từ một vật chất vô tri đơn giản và đạt đến mức độ tinh vi đó hoàn toàn do ngẫu nhiên,

should require an amazing amount of time for trial and error. Cụm từ

2:10

đòi hỏi một lượng thời gian đáng kinh ngạc để thử nghiệm và sửa sai.

Cụm từ

Cụm từ cố định “trial and error”

Trial and error là một cụm từ cố định chỉ việc tìm ra giải pháp bằng cách thử nhiều lần, nhận ra điều gì không hiệu quả rồi điều chỉnh và thử lại. Error ở đây chỉ những lần thử không thành công trong cả quá trình, chứ không phải một lỗi riêng lẻ cần quy trách nhiệm. Trong câu này, cụm từ mô tả việc các tổ hợp ngẫu nhiên phải được thử nghiệm trong một thời gian rất dài trước khi xuất hiện một kết quả có mức độ tinh vi cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “qua nhiều lần thử và học từ những gì không hiệu quả”: The technician found the right setting through ____.

Xem đáp án

trial and error

So,

2:15

Vậy,

how did the first living things manage to cross that gap

2:15

làm thế nào mà những sinh vật sống đầu tiên lại xoay sở để vượt qua khoảng cách đó

in just a few hundred million years?

2:18

chỉ trong vài trăm triệu năm?

Most theories about the origin of life try to explain that gap by theorizing how some primitive soup of prebiotic molecules Thành ngữ

2:21

Hầu hết các lý thuyết về nguồn gốc sự sống đều cố gắng giải thích khoảng cách đó bằng cách giả thuyết làm thế nào một số súp nguyên thủy của các phân tử tiền sinh học

could have efficiently produced the first self-replicating entities. Cách dùng từ

2:29

có thể tạo ra các thực thể tự sao chép đầu tiên một cách hiệu quả.

Thành ngữ

“Súp nguyên thủy” của các phân tử tiền sinh học: một ẩn dụ khoa học

primitive soup of prebiotic molecules là một ẩn dụ khoa học giàu hình ảnh, chỉ một hỗn hợp các chất hóa học đơn giản trên Trái Đất sơ khai, trước khi sự sống tồn tại. Ở đây, soup gợi lên một môi trường hòa trộn và có tính lưu động; primitive có nghĩa là ở giai đoạn đầu hoặc chưa phức tạp, không có nghĩa là thô tục; còn prebiotic liên quan đến những điều kiện trước khi sự sống xuất hiện. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên một môi trường hóa học ban đầu được giả thuyết là nơi sự sống có thể bắt đầu. Nó không nói về thức ăn và cũng không khẳng định hỗn hợp đó đã là vật sống.

Luyện tập

Trong câu này, primitive soup of prebiotic molecules chỉ điều gì?

  1. Một hỗn hợp sơ sài của các nguyên liệu thực phẩm hiện đại
  2. Một nhóm tế bào sống đã phát triển hoàn chỉnh
  3. Một món ăn thật mà các sinh vật đầu tiên đã ăn
  4. Một hỗn hợp các chất hóa học đơn giản tồn tại trước khi sự sống xuất hiện
Xem đáp án

Một hỗn hợp các chất hóa học đơn giản tồn tại trước khi sự sống xuất hiện

Cách dùng từ

Các thực thể tự sao chép: một thuật ngữ khoa học trung tính

Self-replicating là tính từ ghép: self- cho biết một thứ tạo ra bản sao của chính nó, còn replicating cho biết việc tạo ra một bản sao khác. Cụm này mô tả khả năng hoặc quá trình sao chép, không nói lên ý thức, mong muốn hay quyết định có chủ ý. Entities là từ trung tính để chỉ những thứ hoặc cấu trúc riêng biệt. Ghép lại, self-replicating entities chỉ những dạng ban đầu có thể đã tạo ra bản sao mà không cần một tác nhân sao chép bên ngoài, nhưng không khẳng định chúng đã là những sinh vật hoàn chỉnh.

Luyện tập

Một báo cáo cần một cụm từ chỉ những cấu trúc có thể tạo ra bản sao của chính chúng mà không nói rằng chúng là sinh vật sống. Lựa chọn nào chính xác nhất?

  1. conscious agents
  2. self-replicating entities
  3. living organisms
  4. replicating entities
Xem đáp án

self-replicating entities

But we still don't know how exactly this would have worked.

2:33

Nhưng chúng ta vẫn không biết chính xác quá trình này diễn ra như thế nào.

Maybe we need to think backwards. Mạch ý

2:36

Có lẽ chúng ta cần suy nghĩ ngược lại.

Mạch ý

think backwards: suy luận từ kết quả về các nguyên nhân trước đó

Think backwards báo hiệu sự thay đổi trong cách lập luận sẽ diễn ra. Thay vì bắt đầu từ một nguyên nhân có trước rồi dự đoán kết quả, người nói đề xuất bắt đầu từ điều đã biết ở hiện tại và suy luận ngược về một điểm xuất phát sớm hơn. Ở đây, backwards mô tả hướng suy luận, chứ không phải đảo thứ tự từ hoặc phát lại suy nghĩ theo chiều ngược lại. Cụm từ này báo cho người nghe biết rằng phần giải thích tiếp theo sẽ đi từ một kết quả hiện tại về quá khứ.

Luyện tập

Trong “Maybe we need to think backwards”, think backwards báo hiệu sự thay đổi nào trong cách suy luận?

  1. Lặp lại cùng một ý tưởng với thứ tự từ bị đảo ngược.
  2. Bắt đầu từ kết quả và suy luận về những gì xảy ra trước đó.
  3. Ngừng suy luận và chỉ dựa vào trí nhớ.
Xem đáp án

Bắt đầu từ kết quả và suy luận về những gì xảy ra trước đó.

The clock of evolution.

2:40

Chiếc đồng hồ của sự tiến hóa.

Think of genomes as a book telling the history of life. Ngữ pháp

2:42

Hãy nghĩ về bộ gen như một cuốn sách kể lại lịch sử của sự sống.

Ngữ pháp

Think of A as B: xây dựng một phép so sánh

Think of A as B có nghĩa là “hình dung A trong vai trò hoặc hình ảnh của B”. Người nói mời người nghe hiểu ý tưởng A ít quen thuộc hơn thông qua một đối tượng so sánh B quen thuộc hơn. Trong câu này, A là genomes và B là a book. Từ as đưa ra đối tượng so sánh nên nó là một phần của cấu trúc think of A as B; nó không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu trong cấu trúc think of A as B: Think ____ the city's subway map ____ a web.

Xem đáp án

of · as

As time passed and life evolved,

2:47

Khi thời gian trôi qua và sự sống tiến hóa,

more characters were introduced.

2:49

ngày càng có nhiều nhân vật được giới thiệu.

Amoebae,

2:51

Amip,

fish,

2:52

cá,

amphibians,

2:53

động vật lưỡng cư,

dinosaurs,

2:54

khủng long,

and mammals.

2:55

và động vật có vú.

Over billions of years,

2:57

Hàng tỷ năm trôi qua,

the story of life got more and more complex. Ngữ pháp

2:58

câu chuyện về sự sống ngày càng trở nên phức tạp hơn.

Ngữ pháp

more and more complex: xu hướng thay đổi liên tục

More and more + tính từ cho biết một sự vật ngày càng có thêm đặc tính đó theo thời gian. Ở đây, sự sống không chỉ trở nên phức tạp ở điểm cuối; mức độ phức tạp của nó tăng dần qua hàng tỷ năm. Đây là cấu trúc diễn tả sự thay đổi theo thời gian, không phải sự so sánh giữa nhiều sự vật khác nhau. Việc lặp lại more tạo cảm giác sự gia tăng vẫn tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh lặp lại diễn tả sự thay đổi liên tục: As the game added new rules, it became ____ complex.

Xem đáp án

more and more

A genome can be viewed as a long string of letters with biological instructions.

3:01

Một bộ gen có thể được xem như một chuỗi dài các chữ cái mang hướng dẫn sinh học.

And from microbes to us today,

3:05

Và từ vi khuẩn cho đến chúng ta ngày nay,

functional genomes seem to have been increasing in size at a fairly constant rate.

3:07

các bộ gen chức năng dường như đã tăng kích thước với tốc độ khá đều đặn.

The functional genome of fish is more than twice that of worms. Ngữ pháp

3:13

Bộ gen chức năng của cá lớn hơn gấp đôi so với của giun.

Ngữ pháp

more than twice that of ...: phép so sánh cùng loại

Trong mẫu A is more than twice that of B, that thay cho cụm danh từ số ít đã được nhắc đến; trong câu này, nó thay cho the functional genome. Nhờ vậy, phép so sánh được giữ giữa các đối tượng cùng loại: bộ gen của cá được so với bộ gen của giun, chứ không phải với bản thân con giun. More than twice có nghĩa là lượng thứ nhất lớn hơn hai lần lượng thứ hai. Nó không có nghĩa là cộng thêm hai lượng giống nhau vào lượng thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng từ thay thế số ít để tránh lặp lại battery life: The battery life of this tablet is more than twice ____ the older model.

Xem đáp án

that of

Our functional genome is about twice bigger than that of fish,

3:17

Bộ gen chức năng của chúng ta lớn gấp đôi bộ gen của cá,

and so on. Cụm từ

3:20

và cứ tiếp tục như vậy.

Cụm từ

and so on: kết thúc một danh sách chưa liệt kê hết

And so on kết thúc một danh sách mà không cần nêu hết các ví dụ còn lại. Cụm này cho người nghe biết vẫn còn những mục khác thuộc cùng loại hoặc theo cùng một kiểu với những mục đã được nhắc đến. Ở đây, nó có nghĩa là người nói có thể tiếp tục đưa ra các ví dụ tương tự, chứ không phải một bước mới sẽ xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để kết thúc danh sách và lược bỏ các ví dụ tương tự khác: The store sells notebooks, pens, folders, ____.

Xem đáp án

and so on

It is a bit more complicated,

3:21

Nó có phức tạp hơn một chút,

but for now,

3:22

nhưng hiện tại,

let's run with this. Thành ngữ

3:23

hãy cứ cho là như vậy đi.

Thành ngữ

let's run with this: tạm dùng một ý tưởng để tiếp tục

Trong let's run with this, run with là một thành ngữ, có nghĩa là chấp nhận, sử dụng hoặc phát triển một ý tưởng rồi tiếp tục dựa trên ý tưởng đó. Tân ngữ this chỉ ý tưởng đang được thảo luận. Cụm này đề nghị trước mắt cứ tiếp tục, ngay cả khi ý tưởng có thể đã được đơn giản hóa, chưa chắc chắn hoặc chưa hoàn chỉnh. Let's biến câu nói thành lời đề nghị cùng hành động, chứ không phải bằng chứng rằng ý tưởng đó đúng.

Luyện tập

Một nhóm biết rằng ý tưởng chưa phải là phương án cuối cùng nhưng muốn tìm hiểu thêm. Câu nào đề nghị một cách tự nhiên rằng trước mắt hãy dùng ý tưởng đó và tiếp tục?

  1. Let's stop here until every detail is certain.
  2. Let's ignore this idea and choose something unrelated.
  3. Let's run with this and see where it leads.
Xem đáp án

Let's run with this and see where it leads.

When we put all these clues together, Cụm động từ

3:25

Khi chúng ta ghép tất cả những manh mối này lại với nhau,

Cụm động từ

put all these clues together: tổng hợp tất cả manh mối này

Trong câu này, put all these clues together là một cụm động từ, nghĩa là kết hợp các manh mối rời rạc. Người nói không mô tả việc di chuyển đồ vật theo nghĩa đen; họ đang xem các manh mối như bằng chứng. Phân tích các manh mối cùng nhau giúp đi đến một kết luận. Nói rộng hơn, put information, facts, or signs together có thể diễn tả việc suy luận dựa trên nhiều thông tin, sự thật hoặc dấu hiệu.

Luyện tập

Trong câu này, put all these clues together có nghĩa là gì?

  1. đặt tất cả manh mối vào cùng một chỗ theo nghĩa vật lý
  2. giấu các manh mối để không ai tìm thấy
  3. kết hợp các manh mối rời rạc để đi đến kết luận
Xem đáp án

kết hợp các manh mối rời rạc để đi đến kết luận

it seems that genomes have been doubling in size on average every 350 million years or so. Cụm từ

3:27

có vẻ như kích thước bộ gen đã tăng gấp đôi trung bình khoảng 350 triệu năm một lần.

Cụm từ

on average every 350 million years or so: trung bình khoảng mỗi 350 triệu năm

On average chỉ xu hướng trung bình qua nhiều khoảng thời gian hoặc nhiều lần quan sát, không đảm bảo rằng mọi khoảng thời gian riêng lẻ đều giống nhau. Ở đây, cụm này nói về khoảng thời gian ước tính giữa các lần bộ gen tăng gấp đôi kích thước. Every 350 million years or so có nghĩa là khoảng một lần trong mỗi 350 triệu năm. Or so làm con số bớt chính xác, nên câu này không khẳng định mọi khoảng thời gian đều đúng chính xác 350 triệu năm.

Luyện tập

Trong câu này, on average every 350 million years or so cho biết điều gì?

  1. Khoảng thời gian trung bình là khoảng 350 triệu năm
  2. Một sự kiện đã xảy ra khoảng 350 triệu năm trước
  3. Mọi khoảng thời gian đều chính xác là 350 triệu năm
Xem đáp án

Khoảng thời gian trung bình là khoảng 350 triệu năm

As if evolution had been following an exponential inner clock.

3:33

Như thể sự tiến hóa đã tuân theo một chiếc đồng hồ sinh học bên trong theo cấp số nhân.

But it gets even stranger.

3:38

Nhưng nó còn kỳ lạ hơn thế.

The very first microbes that emerged on Earth,

3:41

Những vi sinh vật đầu tiên xuất hiện trên Trái Đất,

even if they look simple, Ngữ pháp

3:43

ngay cả khi chúng trông đơn giản,

already seem to have had pretty long and complex genomes.

3:45

dường như đã có bộ gen khá dài và phức tạp.

Ngữ pháp

even if they look simple: sự nhượng bộ không làm thay đổi kết luận

Even if đưa ra một điều kiện mà người nói sẵn sàng chấp nhận để lập luận. Ở đây, they look simple được xem là điều có thể đúng hoặc tạm được thừa nhận, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Nhận định chính vẫn đúng trong điều kiện đó: những vi sinh vật đầu tiên dường như đã có bộ gen dài và phức tạp. Cấu trúc even if + mệnh đề, mệnh đề chính có nghĩa là kết luận vẫn giữ nguyên dù điều kiện có đúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ cho thấy mưa sẽ không làm thay đổi kế hoạch: ____ it rains, the game will continue indoors.

Xem đáp án

Even if

But how could life have achieved that level of complexity

3:50

Nhưng làm sao sự sống có thể đạt được mức độ phức tạp đó

in such a short time?

3:53

trong một thời gian ngắn như vậy?

There may be an interesting way to solve this riddle.

3:55

Có thể có một cách thú vị để giải câu đố này.

We just take our exponential clock and extrapolate it back in time to the simplest conceivable life form. Cách dùng từ

3:58

Chúng ta chỉ cần lấy chiếc đồng hồ cấp số nhân của mình và suy đoán nó ngược thời gian để quay lại dạng sống đơn giản nhất có thể tưởng tượng được.

Cách dùng từ

extrapolate it back in time: ước tính vượt ngoài dữ liệu đã quan sát

Extrapolate nghĩa là kéo dài một xu hướng hoặc mô hình đã biết ra ngoài phạm vi dữ liệu thực tế đang có. Trong câu này, it chỉ chiếc đồng hồ hoặc mô hình hàm mũ, còn back in time cho biết hướng: dùng mô hình để ước tính một giai đoạn sớm hơn. Kết quả ngoại suy là một ước tính, không phải quan sát trực tiếp hay một sự thật được bảo đảm. Mô hình càng được kéo dài ra xa dữ liệu đã biết thì càng phải thận trọng khi đưa ra kết luận.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu có số liệu đo từ năm 2015 đến 2025 và dùng xu hướng đó để ước tính một giá trị cho năm 2035. Động từ nào mô tả chính xác nhất cách làm này?

  1. observe directly
  2. extrapolate
  3. interpolate
Xem đáp án

extrapolate

Something equivalent to a being with a genome containing just a few letters.

4:05

Một thứ tương đương với một sinh vật có bộ gen chỉ chứa vài chữ cái.

But if we do that,

4:09

Nhưng nếu làm như vậy,

we end up 10 billion years in the past, Cụm động từ

4:10

chúng ta sẽ quay ngược lại 10 tỷ năm trong quá khứ,

Cụm động từ

end up 10 billion years in the past: kết quả cuối cùng

Ở đây, end up mở ra kết quả cuối cùng của một chuỗi suy luận: phép tính đưa chúng ta đến mốc 10 tỷ năm trước. Kết quả này không rõ ràng ngay từ đầu và câu nói không trình bày nó như một chuyến đi đã được lên kế hoạch. Nói chung, end up + địa điểm, thời gian, trạng thái hoặc kết quả diễn tả một quá trình cuối cùng dẫn đến đâu. Cụm này thường cho thấy một kết quả bất ngờ hoặc không nằm trong dự định.

Luyện tập

After three wrong turns, we ______ the old bridge. Lựa chọn nào diễn tả một kết quả cuối cùng không được dự tính?

  1. ended up at
  2. went back to
  3. headed toward
Xem đáp án

ended up at

more than twice the age of Earth,

4:14

gấp đôi tuổi của Trái Đất,

which means,

4:16

điều đó có nghĩa là,

if life actually evolved like this,

4:17

nếu sự sống thực sự tiến hóa như thế này,

it didn't start here,

4:20

nó không bắt đầu ở đây,

but somewhere out there, Ý định

4:22

mà là ở một nơi nào đó ngoài kia,

in space.

4:24

trong không gian.

Ý định

somewhere out there, in space: cách chỉ một nơi xa và mơ hồ

somewhere out there nghĩa là ở một nơi không được xác định rõ và có cảm giác xa người nói. Trong câu này, out there chỉ về phía ngoài Trái Đất nhưng không nêu một vị trí cụ thể đã biết. Cụm in space theo sau thu hẹp cách chỉ dẫn rộng này bằng cách xác định phạm vi. Hai phần kết hợp thành một địa điểm mơ hồ rồi được giải thích thêm, chứ không phải hai điểm đến khác nhau.

Luyện tập

The cabin is ______, beyond the fields. Lựa chọn nào cho thấy địa điểm chính xác chưa biết và ở xa?

  1. right over there
  2. at this exact address
  3. somewhere out there
Xem đáp án

somewhere out there

This would explain why life started to thrive so quickly on our young planet.

4:25

Điều này sẽ giải thích tại sao sự sống lại bắt đầu phát triển nhanh chóng như vậy trên hành tinh trẻ tuổi của chúng ta.

If it was already present in space like a seed, Thành ngữ

4:30

Nếu nó đã hiện diện trong không gian giống như một hạt giống,

Thành ngữ

present in space like a seed: tồn tại trong không gian như một hạt giống

Ở đây, present có nghĩa là “đã tồn tại hoặc ở đó”. Từ này không có nghĩa là “món quà” hay “thời điểm hiện tại”. Like a seed là một phép so sánh. Cụm này mô tả sự sống như một thứ có thể ở trạng thái không hoạt động cho đến khi điều kiện phù hợp giúp nó hoạt động và phát triển; nó không nói rằng sự sống thật sự có hình dạng của một hạt giống.

Luyện tập

Trong câu này, present in space like a seed gợi ý điều gì?

  1. Ai đó đã tặng không gian một hạt giống làm quà.
  2. Sự sống có thể đã tồn tại trong không gian và chờ đợi điều kiện phù hợp.
  3. Sự sống thật sự là một hạt giống thực vật trôi trong không gian.
Xem đáp án

Sự sống có thể đã tồn tại trong không gian và chờ đợi điều kiện phù hợp.

it just needed water and warm temperatures

4:32

nó chỉ cần nước và nhiệt độ ấm áp

to wake up and go on evolving. Cụm động từ

4:35

để thức tỉnh và tiếp tục tiến hóa.

Cụm động từ

go on evolving: tiếp tục tiến hóa

Go on + -ing có nghĩa là tiếp tục cùng một hoạt động hoặc quá trình vốn đã diễn ra. Trong câu này, quá trình tiến hóa đã bắt đầu từ trước, vì vậy go on evolving có nghĩa là “tiếp tục tiến hóa”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go on và dạng -ing của examine để cho biết cùng một hoạt động đã tiếp tục: The scientists had started at noon, and after sunset they ____ the samples.

Xem đáp án

went on examining

And it would also explain the high degree of sophistication

4:37

Và nó cũng sẽ giải thích cho mức độ tinh vi cao

of the first life forms on Earth.

4:40

của những dạng sống đầu tiên trên Trái Đất.

They could have been complex already because they might have been evolving for billions of years somewhere else in the universe.

4:42

Chúng có thể đã phức tạp sẵn rồi bởi vì chúng có thể đã tiến hóa hàng tỷ năm ở một nơi khác trong vũ trụ.

But could life really be that old?

4:49

Nhưng sự sống có thực sự lâu đời đến vậy không?

Maybe,

4:51

Có lẽ,

yes.

4:52

đúng vậy.

Actually,

4:53

Thực ra,

life could have started shortly after the universe itself was born.

4:54

sự sống có thể đã bắt đầu ngay sau khi chính vũ trụ ra đời.

A Goldilocks baby universe. Văn hóa

4:59

Vũ trụ non trẻ Goldilocks.

Văn hóa

Goldilocks trong “A Goldilocks baby universe”

Ở đây, Goldilocks là một liên tưởng văn hóa được dùng như tính từ, mang nghĩa “không quá nhiều cũng không quá ít, mà nằm trong khoảng giữa thuận lợi”. Cách dùng này bắt nguồn từ truyện cổ tích trong đó Goldilocks chọn những thứ “vừa đúng”. Cụm từ này mô tả vũ trụ rất non trẻ, hay vũ trụ “sơ sinh”, từng có các điều kiện ôn hòa phù hợp trong một khoảng thời gian ngắn. Goldilocks ở đây không chỉ tên một người và cũng không có nghĩa là có màu vàng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “A Goldilocks baby universe”?

  1. Một vũ trụ sơ khai được tạo thành từ vật chất màu vàng
  2. Một vũ trụ thuộc về nhân vật cổ tích Goldilocks
  3. Một vũ trụ sơ khai có các điều kiện nằm trong khoảng giữa thuận lợi
Xem đáp án

Một vũ trụ sơ khai có các điều kiện nằm trong khoảng giữa thuận lợi

At its most basic level, Mạch ý

5:02

Ở mức độ cơ bản nhất,

Mạch ý

At its most basic level như một khung diễn đạt đơn giản hóa

At its most basic level là một cụm từ tạo khung, báo cho người nghe nhìn một sự vật ở dạng đơn giản nhất. Nó xác định cấp độ giải thích trước khi ý chính được trình bày. Cụm từ này không khẳng định rằng phần giải thích đơn giản hóa là một định nghĩa đầy đủ. Nó báo hiệu rằng các chi tiết, ngoại lệ hoặc đặc điểm ở cấp độ cao hơn tạm thời được gác lại.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho người nghe biết rõ nhất rằng một hệ thống phức tạp sắp được mô tả chỉ ở dạng đơn giản nhất?

  1. At its most basic level,
  2. On the other hand,
  3. In short,
Xem đáp án

At its most basic level,

life needs two things:

5:03

sự sống cần hai thứ:

the right chemical elements to form complex molecules

5:05

các nguyên tố hóa học phù hợp để hình thành các phân tử phức tạp

and a liquid medium, Cách dùng từ

5:08

và một môi trường lỏng,

like water,

5:09

chẳng hạn như nước,

in which those molecules can move and interact.

5:10

nơi các phân tử đó có thể di chuyển và tương tác.

Cách dùng từ

A liquid medium với nghĩa môi trường khoa học

Ở đây, medium là một chất hoặc môi trường mà trong đó một vật có thể di chuyển, tương tác, phản ứng, phát triển hoặc được truyền đi. A liquid medium là một môi trường ở thể lỏng; nước là ví dụ trong câu này. Đây là cách dùng medium như một danh từ khoa học. Cấu trúc chung là a/an + tính từ + medium, như trong a solid medium hoặc a nutrient medium.

Luyện tập

Trong câu này, a liquid medium có nghĩa là gì?

  1. Nội dung tin tức và truyền thông
  2. Một chất có kích thước trung bình
  3. Một môi trường lỏng nơi các phân tử có thể di chuyển và tương tác
Xem đáp án

Một môi trường lỏng nơi các phân tử có thể di chuyển và tương tác

The liquid medium needs to stay warm enough to remain,

5:14

Môi trường lỏng cần duy trì đủ độ ấm để vẫn ở,

well,

5:17

ừm,

liquid.

5:17

trạng thái lỏng.

So,

5:18

Vì vậy,

when we search for life in space,

5:19

khi tìm kiếm sự sống trong không gian,

we focus on Earth-like planets at just the right distance from their star, Cụm từ

5:20

chúng ta tập trung vào các hành tinh giống Trái Đất ở khoảng cách hoàn hảo từ ngôi sao của chúng,

warm enough to sustain liquid water.

5:25

đủ ấm để duy trì nước ở dạng lỏng.

Cụm từ

At just the right distance from: ở đúng khoảng cách phù hợp

Cấu trúc at the right distance from + điểm tham chiếu mô tả một vị trí phù hợp với một mục đích. Trong câu này, điểm tham chiếu là their star, và khoảng cách phù hợp giúp tạo ra điều kiện đủ ấm để nước ở thể lỏng tồn tại. Just bổ sung sắc thái chính xác và nhấn mạnh: khoảng cách đó đặc biệt phù hợp với điều kiện cần thiết. Ở đây, right có nghĩa là phù hợp, không phải hướng đối diện với left.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm sáu từ trong bài học và có just: The camera was placed ____ the stage, so the whole performance area fit in the frame.

Xem đáp án

at just the right distance from

But there was actually a time when almost all of the universe might have been habitable. Ngữ pháp

5:27

Nhưng thực ra đã có một thời kỳ mà hầu như toàn bộ vũ trụ có thể là nơi sinh sống được.

Ngữ pháp

there was actually a time when ... might have been habitable: giới thiệu một thời kỳ trong quá khứ

Cấu trúc there was a time when giới thiệu một thời kỳ trong quá khứ, rồi dùng mệnh đề có when để nói điều gì đúng trong thời kỳ đó. Ở đây, when nối mệnh đề almost all of the universe might have been habitable với time; nó không dùng để đặt câu hỏi. Actually cho thấy ý tưởng này có thể gây bất ngờ, còn might have been trình bày khả năng thích hợp cho sự sống như một điều có thể xảy ra chứ không phải chắc chắn. Cấu trúc này hữu ích khi tạo sự tương phản giữa điều kiện trong quá khứ và hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về lịch sử bằng cấu trúc giới thiệu một thời kỳ trong quá khứ: '____ people navigated without GPS.'

Xem đáp án

There was a time when

Right after the Big Bang,

5:32

Ngay sau Vụ nổ Lớn,

the universe was extremely hot.

5:33

vũ trụ vô cùng nóng bỏng.

But as the cosmos expanded,

5:36

Nhưng khi vũ trụ giãn nở,

it cooled.

5:38

nó lạnh đi.

And between about 10 and 17 million years after the Big Bang,

5:39

Và trong khoảng thời gian từ 10 đến 17 triệu năm sau Vụ nổ Lớn,

when the universe was a thousand times younger than today,

5:43

khi vũ trụ trẻ hơn hàng nghìn lần so với ngày nay,

it was between 100°C and 0°C,

5:46

nhiệt độ nằm trong khoảng từ 100°C đến 0°C,

the temperature at which water is liquid. Ngữ pháp

5:50

chính là nhiệt độ mà nước ở trạng thái lỏng.

Ngữ pháp

the temperature at which water is liquid: cấu trúc giới từ + which

Trong the temperature at which water is liquid, which chỉ ngược lại temperature. Giới từ at thể hiện mối quan hệ: water is liquid at that temperature. Toàn bộ mệnh đề at which mô tả nhiệt độ bằng cách nêu điều kiện đúng tại nhiệt độ đó. Đặt giới từ trước which là một cấu trúc ngắn gọn và trang trọng, thường dùng cho các điểm, giá trị, địa điểm hoặc điều kiện chính xác. Giới từ cần dùng được lấy từ cụm từ cơ bản; at which được dùng vì tiếng Anh nói at that temperature.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cặp giới từ và đại từ quan hệ: '0°C is the temperature ____ water freezes under standard atmospheric pressure.'

Xem đáp án

at which

So,

5:53

Vì vậy,

for this window of time,

5:53

trong khoảng thời gian này,

more than 13.7 billion years ago,

5:54

hơn 13,7 tỷ năm trước,

the whole universe absolutely every inch of it had the right temperature to support life. Thành ngữ

5:57

toàn bộ vũ trụ - tuyệt đối mọi khoảng không của nó - đều có nhiệt độ thích hợp để hỗ trợ sự sống.

Thành ngữ

every inch of it: mọi phần của toàn thể

every inch of it có nghĩa là mọi phần của một tổng thể, không bỏ sót khu vực nào. Ở đây, it chỉ toàn bộ vũ trụ, nên cụm từ này nhấn mạnh phạm vi bao quát hoàn toàn chứ không phải đo theo đơn vị inch theo nghĩa đen. Đây là cách nói nhấn mạnh rằng một điều kiện áp dụng trên khắp một địa điểm, vật thể hoặc phạm vi hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Trong câu này, every inch of it nhấn mạnh điều gì?

  1. Một phép đo dài một inch bên trong vũ trụ
  2. Chỉ phần rìa bên ngoài của vũ trụ
  3. Toàn bộ vũ trụ, không bỏ sót phần nào
  4. Một phần nhỏ của vũ trụ
Xem đáp án

Toàn bộ vũ trụ, không bỏ sót phần nào

Of course,

6:04

Tất nhiên,

the right temperature alone is not enough for life. Ngữ pháp

6:05

nhiệt độ phù hợp thôi chưa đủ để có sự sống.

Ngữ pháp

the right temperature alone is not enough for life: chỉ nhiệt độ thích hợp thôi thì chưa đủ cho sự sống

The right temperature nêu một điều kiện phù hợp, còn alone cho biết chỉ có điều kiện này đang được tính đến. Not enough for life cho thấy riêng điều kiện đó không thể đáp ứng tất cả những gì sự sống cần. Mẫu danh từ + alone + is not enough for + mục tiêu hữu ích khi muốn nói rằng một yếu tố có lợi vẫn không đủ nếu thiếu những yếu tố cần thiết khác.

Luyện tập

Trong câu này, alone bổ sung ý nghĩa gì cho The right temperature alone is not enough for life?

  1. Nhiệt độ thích hợp chỉ là một điều kiện và riêng nó không thể duy trì sự sống
  2. Nhiệt độ thích hợp là điều duy nhất sự sống cần
  3. Sự sống có thể tồn tại ở bất kỳ nhiệt độ nào
  4. Nhiệt độ thích hợp tách biệt về mặt vật lý với tất cả các nhiệt độ khác
Xem đáp án

Nhiệt độ thích hợp chỉ là một điều kiện và riêng nó không thể duy trì sự sống

We also need chemical elements like carbon and oxygen,

6:07

Chúng ta cũng cần các nguyên tố hóa học như carbon và oxy,

which are forged in the cores of stars. Cách dùng từ

6:11

được rèn bên trong lõi của các ngôi sao.

Cách dùng từ

forged in the cores of stars: hình thành bởi các quá trình trong sao

Ở đây, forged có nghĩa là “được hình thành hoặc tạo ra qua những quá trình vật lý mạnh”. Các nguyên tố được tạo ra bởi phản ứng hạt nhân trong vùng tâm nóng và đặc của các ngôi sao; không hề có thợ rèn hay con người cố ý tạo ra chúng. Cấu trúc bị động are forged in ... đặt các nguyên tố vào trọng tâm và cho biết nơi chúng hình thành. Trong văn bản khoa học, forge có thể là một ẩn dụ sinh động cho việc vật chất được tạo ra dưới những điều kiện khắc nghiệt.

Luyện tập

Trong câu "The elements were forged in the cores of stars," forged có nghĩa là gì?

  1. bị làm giả trong hồ sơ khoa học
  2. được hình thành qua các quá trình mạnh bên trong sao
  3. được thợ rèn tạo hình bên trong sao
Xem đáp án

được hình thành qua các quá trình mạnh bên trong sao

But were there stars in super early cosmic times?

6:13

Nhưng liệu có những ngôi sao trong những thời kỳ vũ trụ siêu ban sơ không?

Maybe,

6:16

Có lẽ,

yes.

6:17

là có.

In regions of the universe where matter was especially dense.

6:18

Ở những vùng vũ trụ nơi vật chất đặc biệt dày đặc.

Such stars would have been very massive and gone supernova in just 3 million years, Cụm từ

6:22

Những ngôi sao như vậy sẽ rất khổng lồ và biến thành siêu tân tinh chỉ trong 3 triệu năm,

Cụm từ

gone supernova: go + một trạng thái mới

Gone supernova là dạng quá khứ phân từ của go supernova. Khi nói về một ngôi sao, cụm này có nghĩa là “phát nổ thành siêu tân tinh” hoặc bước vào giai đoạn siêu tân tinh; go diễn tả sự thay đổi trạng thái chứ không phải di chuyển đến một nơi. Gone được nối song song với been sau would have: would have been very massive and (would have) gone supernova. Trong tiếng Anh, hai quá khứ phân từ có thể dùng chung would have mà không cần lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu thiên văn bằng cụm hai từ có nghĩa là “phát nổ thành siêu tân tinh”: The aging star may soon ____.

Xem đáp án

go supernova

seeding the baby universe with the chemical elements needed to form dust, Thành ngữ

6:27

gieo rắc vào vũ trụ non trẻ các nguyên tố hóa học cần thiết để hình thành bụi,

asteroids,

6:31

tiểu hành tinh,

planets,

6:32

hành tinh,

and the ingredients of life.

6:32

và các vật liệu của sự sống.

Thành ngữ

seed A with B: gieo các nguyên tố hóa học vào vũ trụ sơ khai

Trong cấu trúc seed A with B, A là nơi hoặc hệ thống tiếp nhận một thứ, còn B là vật liệu được đưa vào. Ở đây, các nguyên tố hóa học được phân tán khắp vũ trụ sơ khai và về sau có thể góp phần hình thành những thứ khác. Seed được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các nguyên tố được xem như nguồn đầu vào ban đầu giúp sự phát triển về sau trở nên khả thi, chứ không phải cây cối hay một kết quả đã hoàn thiện. Baby universe nghĩa là vũ trụ ở giai đoạn đầu, không phải một em bé theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần tạo nên cấu trúc seed A with B: The foundation plans to ____ the new community fund ____ an initial donation.

Xem đáp án

seed · with

Maybe the first ancestors of life were more exotic and didn't even need water,

6:35

Có thể những tổ tiên đầu tiên của sự sống còn kỳ lạ hơn và thậm chí không cần nước,

but thrived in substances like ammonia or ethane that can stay liquid at temperatures far below 0°C.

6:40

mà sinh sôi trong các chất như amoniac hoặc etan, những chất có thể duy trì ở dạng lỏng ở nhiệt độ dưới 0°C rất xa.

They could have been sustained by the lingering warmth of the Big Bang for tens of millions of years longer, Cách dùng từ

6:48

Chúng có thể đã được duy trì nhờ hơi ấm còn sót lại của Vụ nổ Lớn trong hàng chục triệu năm nữa,

Cách dùng từ

be sustained by lingering warmth: được duy trì nhờ lượng nhiệt còn sót lại

Trong be sustained by X, X là nguồn hỗ trợ liên tục giúp một quá trình, sinh vật hoặc trạng thái tiếp diễn. Ở đây, lượng nhiệt còn lại từ Vụ Nổ Lớn được xem là điều kiện có thể giúp dạng sống giả định tồn tại lâu hơn; sustained không có nghĩa là tạo ra dạng sống đó. Lingering mô tả thứ vẫn còn sau khi nguồn chính hoặc giai đoạn mạnh nhất đã qua. Vì vậy, lingering warmth là lượng nhiệt vật lý đang giảm dần nhưng vẫn tồn tại, không phải sự ấm áp về tình cảm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng lượng nhiệt còn lại tiếp tục giúp một vật sống sót?

  1. The seedlings were created by a sudden burst of warmth in the soil.
  2. The seedlings were sustained by the lingering warmth in the soil.
  3. The seedlings were hidden from the fading warmth in the soil.
Xem đáp án

The seedlings were sustained by the lingering warmth in the soil.

well into a time when we know for sure there were stars and all the chemical elements. Cụm từ

6:53

kéo dài đến tận thời điểm mà chúng ta chắc chắn rằng có sự xuất hiện của các ngôi sao và tất cả các nguyên tố hóa học.

Cụm từ

well into ... know for sure: tiến sâu vào một thời kỳ đã được biết chắc

Ở đây, well làm tăng mức độ của into. Well into a time có nghĩa là đã đi xa qua điểm bắt đầu của thời kỳ đó, chứ không chỉ vừa mới bước vào. Cụm này cho thấy dòng thời gian đã đến một giai đoạn muộn hơn. Know for sure nghĩa là có đủ bằng chứng để chắc chắn. Khi đi cùng nhau, hai cụm này đưa phần trình bày đến một thời kỳ mà sự tồn tại của các ngôi sao và mọi nguyên tố hóa học được xem là điều đã xác lập, thay vì chỉ là phỏng đoán.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm đã tiến xa qua giai đoạn đầu của cuộc thử nghiệm và chắc chắn về kết quả?

  1. By midnight, the team had finished the test, but no one knew whether the new battery was stable.
  2. By midnight, the team was about to begin the test and thought the new battery might be stable.
  3. By midnight, the team was well into the test and knew for sure that the new battery was stable.
Xem đáp án

By midnight, the team was well into the test and knew for sure that the new battery was stable.

The real magic of this idea is that while the universe today is extremely deadly and hostile, Mạch ý

6:59

Điều kỳ diệu thực sự của ý tưởng này là trong khi vũ trụ ngày nay cực kỳ chết chóc và thù địch,

back then,

7:04

thì hồi đó,

the conditions for life might have been basically everywhere.

7:05

các điều kiện cho sự sống về cơ bản có thể đã tồn tại ở khắp mọi nơi.

Mạch ý

while ... back then: tổ chức sự đối chiếu giữa hiện tại và quá khứ

Ở đây, while mở đầu một mệnh đề tạo khung về vũ trụ ngày nay. Cụm back then chuyển mốc thời gian của mệnh đề chính về vũ trụ sơ khai, nhờ đó câu đặt hai thời kỳ cạnh nhau để đối chiếu và biến ý thứ hai thành trọng tâm. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là While [tình huống hiện tại], back then, [tình huống quá khứ tương phản]. Mẫu này nêu trạng thái ngày nay trước rồi làm nổi bật sự khác biệt của quá khứ. Trong câu này, ý được nhấn mạnh là các điều kiện cho sự sống có thể từng phổ biến rộng khắp.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hiện tại với một thời kỳ trước đó?

  1. While I was reading, my brother cooked dinner.
  2. While the library is small, it has a large digital collection.
  3. While the library is busy today, back then, it opened only twice a week.
Xem đáp án

While the library is busy today, back then, it opened only twice a week.

For a period that may have lasted several dozen million years,

7:08

Trong một khoảng thời gian có thể kéo dài hàng chục triệu năm,

primordial life might have been able to emerge on any rock,

7:12

sự sống nguyên thủy có thể đã xuất hiện trên bất kỳ tảng đá nào,

even between the stars,

7:15

thậm chí là ở giữa các vì sao,

sowing the universe with the seeds of what, Ngữ pháp

7:17

gieo rắc vào vũ trụ những hạt giống mà,

billions of years later,

7:20

hàng tỷ năm sau,

would become bacteria,

7:21

sẽ trở thành vi khuẩn,

trilobites,

7:23

bọ ba thùy,

dinosaurs,

7:24

khủng long,

and finally us.

7:25

và cuối cùng là chúng ta.

Ngữ pháp

Cấu trúc the seeds of what ... would become bacteria

Trong cụm the seeds of what ... would become bacteria, what mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do hoặc gộp, tức là đã bao gồm ý nghĩa của tiền ngữ. Nó có nghĩa là “thứ hoặc vật chất mà”, và toàn bộ mệnh đề what ... would become bacteria làm bổ ngữ cho of. Vì vậy, cụm này chỉ một nguồn gốc ban đầu mà kết quả về sau là vi khuẩn. Would become nhìn về tương lai từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: tại thời điểm sớm hơn đó, kết quả vẫn chưa xảy ra. Cụm chen giữa billions of years later làm rõ dòng thời gian này. Ở đây would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, không phải một lời yêu cầu lịch sự và cũng không nhất thiết là kết quả giả định.

Luyện tập

Trong “the seeds of what ... would become bacteria”, cách hiểu nào đúng?

  1. những hạt giống mà vi khuẩn sẽ gieo sau này
  2. nguồn gốc ban đầu của một thứ về sau phát triển thành vi khuẩn
  3. một lời đề nghị lịch sự để vi khuẩn xuất hiện
Xem đáp án

nguồn gốc ban đầu của một thứ về sau phát triển thành vi khuẩn

At some point,

7:28

Tại một thời điểm nào đó,

the universe cooled down below the right temperature for life to thrive, Cụm động từ

7:29

vũ trụ đã lạnh dần dưới mức nhiệt độ phù hợp để sự sống có thể sinh sôi,

Cụm động từ

Cool down below một mức nhiệt độ

Cool down có nghĩa là trở nên nguội hơn. Down là một phần của cụm động từ cool down và thể hiện nhiệt độ thay đổi theo hướng thấp xuống. Below the right temperature là cụm giới từ cho biết vị trí sau cùng so với một mức tham chiếu: sau khi nguội đi, nhiệt độ thấp hơn mức đó. Ở đây, the right temperature là nhiệt độ tham chiếu liên quan trong các điều kiện phù hợp cho sự sống. Down mô tả hướng thay đổi, còn below so sánh nhiệt độ cuối cùng với một điểm tham chiếu, nên hai từ không bị thừa hay lặp nghĩa.

Luyện tập

Món súp ban đầu ở 90°C và hiện ở 55°C. Câu nào nói rằng nhiệt độ đã giảm qua ngưỡng 60°C?

  1. The soup cooled down below 60°C.
  2. The soup cooled down by 60°C.
  3. The soup cooled down to 60°C.
Xem đáp án

The soup cooled down below 60°C.

but some of those ancestral life forms may have continued to exist in the internal warmth of the first planets,

7:32

nhưng một số dạng sống tổ tiên đó có thể vẫn tiếp tục tồn tại nhờ độ ấm bên trong của những hành tinh đầu tiên,

frozen in asteroids,

7:39

đóng băng trong các tiểu hành tinh,

or hibernating in cosmic dust.

7:40

hoặc ngủ đông trong bụi vũ trụ.

Tiny seeds roaming the cosmos,

7:43

Những hạt giống nhỏ bé lang thang trong vũ trụ,

waiting for new hospitable places to continue evolving. Cách dùng từ

7:45

chờ đợi những nơi ở mới hiếu khách để tiếp tục tiến hóa.

Cách dùng từ

Hospitable places: môi trường thuận lợi cho sự sống

Trong câu này, hospitable miêu tả những nơi có điều kiện thuận lợi để sự sống tồn tại và tiếp tục tiến hóa. Ý quen thuộc về một người chủ nhà hiếu khách được mở rộng sang một môi trường hỗ trợ sự sống. Từ này không miêu tả những người thân thiện. Ngữ cảnh bổ sung mối quan hệ được ngầm hiểu: những nơi đó hospitable to life, tức là thuận lợi cho sự sống.

Luyện tập

Trong “Scientists are searching for worlds with hospitable conditions for life,”, hospitable có nghĩa là gì?

  1. hiếu khách vì có những người chủ nhà thân thiện sống ở đó
  2. thuận lợi để sự sống tồn tại hoặc phát triển
  3. dễ dàng tiếp cận đối với người đi du lịch
Xem đáp án

thuận lợi để sự sống tồn tại hoặc phát triển

If they did,

7:49

Nếu điều đó xảy ra,

life now might be everywhere in the universe.

7:50

sự sống bây giờ có thể hiện diện ở khắp mọi nơi trong vũ trụ.

Will we ever know?

7:54

Liệu chúng ta có bao giờ biết được không?

All this makes for a nice story, Cụm động từ

7:56

Tất cả những điều này tạo nên một câu chuyện thú vị,

Cụm động từ

Makes for a nice story: góp phần tạo ra một kết quả

Ở đây, makes for có nghĩa là “góp phần tạo ra” hoặc “dẫn đến”. Chủ ngữ all this tập hợp các ý vừa được đề cập, còn a nice story gọi tên kết quả mà chúng cùng tạo ra. Cụm từ này đánh giá hiệu quả khi các chi tiết kết hợp với nhau; nó không nói rằng có người thực sự viết một câu chuyện hoặc di chuyển về phía câu chuyện đó. Gọi đó là a nice story cũng có thể chỉ khen lời kể hấp dẫn mà không khẳng định nó là sự thật.

Luyện tập

Trong “Several unexpected details make for a compelling mystery,”, make for có nghĩa là gì?

  1. bịa ra và kể lại
  2. kết hợp để tạo ra một kết quả
  3. di chuyển về phía
Xem đáp án

kết hợp để tạo ra một kết quả

and while both the habitability of the baby universe and our exponential clock of life are reasonable ideas, Ngữ pháp

7:58

và mặc dù cả khả năng sinh sống của vũ trụ non trẻ lẫn chiếc đồng hồ cấp số nhân của sự sống đều là những ý tưởng hợp lý,

they're still speculative.

8:05

chúng vẫn mang tính suy đoán.

Ngữ pháp

Mặc dù A và B đều hợp lý, chúng vẫn chỉ mang tính suy đoán

Ở đây, while tạo ra sự tương phản nhượng bộ: trước hết thừa nhận hai ý tưởng là hợp lý, rồi chuẩn bị đưa ra một giới hạn. Trong câu này, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Cấu trúc both A and B tạo thành chủ ngữ ghép, vì vậy động từ dùng are. Still mang ý giới hạn chính: reasonable cho biết các ý tưởng có cơ sở hợp lý, còn speculative cho biết chúng chưa được xác lập bằng đủ bằng chứng.

Luyện tập

Dùng while ở đầu câu và still trước tính từ cuối để hoàn thành sự tương phản nhượng bộ: ____ both explanations sound reasonable, they are ____ speculative.

Xem đáp án

While · still

One more possibility among many others trying to explain our existence today. Mạch ý

8:07

Thêm một khả năng nữa trong số nhiều khả năng khác đang cố gắng giải thích sự tồn tại của chúng ta ngày nay.

Mạch ý

Thêm một khả năng trong số nhiều khả năng khác

Cụm danh từ này định hình lại lý thuyết vừa được nói đến như chỉ một lời giải thích tiềm năng. One more có nghĩa là “thêm một” hoặc “một cái khác”, không có nghĩa là “một cái tốt hơn”. Among many others đặt lý thuyết đó vào một tập hợp khả năng lớn hơn nhiều. Sau lời nhắc trước đó rằng các ý tưởng vẫn mang tính suy đoán, cụm từ này tiếp tục làm giảm mức độ chắc chắn của kết luận và tránh trình bày lý thuyết như thể nó đã được chứng minh.

Luyện tập

One more possibility among many others có tác dụng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó tuyên bố rằng lời giải thích này tốt hơn tất cả những lời giải thích khác.
  2. Nó cho thấy không còn lời giải thích nào khác.
  3. Nó trình bày ý tưởng như một lời giải thích có thể có, nhưng không khẳng định đó là lời giải thích tốt nhất hoặc đã được chứng minh.
Xem đáp án

Nó trình bày ý tưởng như một lời giải thích có thể có, nhưng không khẳng định đó là lời giải thích tốt nhất hoặc đã được chứng minh.

But if life came to Earth from outer space, Ngữ pháp

8:12

Nhưng nếu sự sống đến Trái Đất từ không gian bên ngoài,

then it should have seeded other places in the solar system too.

8:15

thì nó cũng phải gieo mầm ở những nơi khác trong hệ mặt trời.

Ngữ pháp

Suy luận với if ... then ... should have seeded

Mệnh đề if đưa ra một giả thuyết: sự sống đã đến Trái Đất từ không gian. Mệnh đề then nêu kết quả đáng lẽ phải xảy ra nếu ý tưởng đó đúng. should have seeded dùng should have + quá khứ phân từ để diễn tả một dự đoán hợp lý về quá khứ. Câu này có nghĩa là sự sống được kỳ vọng đã đến những nơi khác; nó không nói rằng ai đó đã không làm tròn bổn phận.

Luyện tập

Câu nào dùng if ... then ... và should have để diễn tả một dự đoán hợp lý về kết quả trong quá khứ?

  1. If the train leaves on time, then it will reach the city by noon.
  2. If the train left on time, then it should have reached the city by now.
  3. You should have called me when the train was late.
Xem đáp án

If the train left on time, then it should have reached the city by now.

Maybe there are fossils in dry riverbeds on Mars.

8:19

Có thể có hóa thạch ở những lòng sông cạn khô trên sao Hỏa.

Maybe we'll soon find life in the warm underground oceans of Enceladus or Europa. Văn hóa

8:22

Có lẽ chẳng bao lâu nữa chúng ta sẽ tìm thấy sự sống trong những đại dương ngầm ấm áp của Enceladus hay Europa.

Văn hóa

Các đại dương ngầm ấm áp của Enceladus hoặc Europa

Enceladus và Europa là tên của các vệ tinh tự nhiên, không phải địa điểm trên Trái Đất. Enceladus là một vệ tinh băng giá của Sao Thổ, còn Europa là một vệ tinh băng giá của Sao Mộc. Europa ở đây là vệ tinh, không phải châu Âu, tức Europe. Ở đây, underground oceans chỉ những vùng nước lỏng ẩn dưới lớp vỏ băng bên ngoài của các vệ tinh. Nhiệt từ bên trong có thể giúp nước duy trì trạng thái lỏng, vì vậy warm mang nghĩa tương đối so với bề mặt cực lạnh. Đó là lý do chúng có thể là những nơi để tìm kiếm sự sống.

Luyện tập

Trong câu này, the warm underground oceans of Enceladus or Europa có nghĩa là gì?

  1. Các biển thuộc châu Âu
  2. Các đại dương nước lỏng được cho là nằm dưới bề mặt băng giá của hai vệ tinh
  3. Các hồ nhân tạo được xây dưới lòng đất trên Trái Đất
Xem đáp án

Các đại dương nước lỏng được cho là nằm dưới bề mặt băng giá của hai vệ tinh

Titan has seas, Văn hóa

8:28

Titan có những vùng biển,

rivers,

8:29

những dòng sông,

and lakes of ethane and methane as warm as the universe when it was 90 million years old.

8:30

và các hồ etan và metan ấm như vũ trụ khi nó mới 90 triệu năm tuổi.

Văn hóa

Biển, sông và hồ etan, metan trên Titan

Ở đây, Titan là tên của vệ tinh lớn nhất của Sao Thổ, không phải danh từ chung tiếng Anh titan có nghĩa là người khổng lồ. Cụm từ cho biết trên bề mặt Titan có các khối và dòng chất lỏng chủ yếu gồm etan và metan; từ seas không có nghĩa chất lỏng đó là nước. Titan đủ lạnh để metan và etan duy trì trạng thái lỏng trên bề mặt. Vì vậy, đây là ví dụ hữu ích để hình dung những môi trường có quá trình hóa học trong chất lỏng nhưng không phụ thuộc vào nước lỏng.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật cho biết điều gì về chất lỏng trên bề mặt Titan?

  1. Chúng là những biển và sông nước thông thường.
  2. Chúng là các dòng đá nóng chảy.
  3. Chúng chủ yếu là etan và metan lỏng.
Xem đáp án

Chúng chủ yếu là etan và metan lỏng.

So,

8:36

Vì thế,

finding exotic life on Titan would support the idea that life could have originated in the weird baby universe.

8:36

việc tìm thấy sự sống kỳ lạ trên Titan sẽ ủng hộ ý tưởng rằng sự sống có thể đã bắt nguồn từ vũ trụ non trẻ kỳ lạ đó.

So far, Mạch ý

8:44

Cho đến nay,

Mạch ý

So far: giới hạn nhận định ở thời điểm hiện tại

So far có nghĩa là cho đến thời điểm hiện tại. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, cụm từ này đặt khung thời gian cho toàn bộ nhận định phía sau. Cụm từ này khiến nhận định mang tính tạm thời: nó cho biết điều đang đúng hoặc được biết ở hiện tại nhưng không khẳng định rằng điều đó sẽ vẫn đúng trong tương lai. Ở đây, nó giới thiệu một quan sát hiện tại chứ không nói về khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ giới hạn thời gian trong báo cáo tiến độ này: So ____, the team has found no errors.

Xem đáp án

far

when we look out into the cosmos,

8:45

khi nhìn ra vũ trụ bao la,

we don't see anyone like us.

8:46

chúng ta không thấy ai giống mình cả.

But maybe that's because life needed 10 billion years or more to reach the level of complexity Ngữ pháp

8:49

Nhưng có lẽ đó là vì sự sống cần 10 tỷ năm hoặc hơn để đạt đến mức độ phức tạp

that allows for a technological species.

8:54

cho phép một loài sinh vật công nghệ xuất hiện.

Ngữ pháp

that's because: nhắc lại ý trước và nêu nguyên nhân

“That's because” nhắc lại một nhận định hoặc tình huống vừa được đề cập rồi đưa ra nguyên nhân hay lời giải thích cho nó. Ở đây, “that” chỉ điều đã quan sát trước đó, còn mệnh đề với because nêu lý do đang được cân nhắc. Từ “maybe” khiến lời giải thích mang tính phỏng đoán: người nói chỉ đề xuất một nguyên nhân có thể xảy ra chứ không khẳng định nguyên nhân đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Chọn câu đưa ra một nguyên nhân có thể có cho nhận định đầu tiên.

  1. The lights are off, although the shop is open.
  2. The lights are off. Maybe that's why the street looks dark.
  3. The lights are off. Maybe that's because the shop is closed.
Xem đáp án

The lights are off. Maybe that's because the shop is closed.

Maybe there are millions of worlds filled with microbes, Mạch ý

8:57

Có thể có hàng triệu thế giới tràn ngập vi khuẩn,

oceans full of exotic fish,

9:00

những đại dương đầy rẫy các loài cá kỳ lạ,

and continents of bizarre animals.

9:02

và những lục địa của những loài động vật dị thường.

Mạch ý

Hình ảnh song song: worlds filled with..., oceans full of... và continents of...

Câu này mở ra dưới dạng một danh sách gồm ba phần: worlds filled with microbes, oceans full of exotic fish và continents of bizarre animals. Mỗi phần bắt đầu bằng một danh từ chỉ nơi chốn, sau đó thêm một cụm từ để hoàn thiện hình ảnh. Cấu trúc song song này tạo nhịp điệu cho lời miêu tả và giúp người nghe lần lượt hình dung ba khung cảnh rộng lớn. “Maybe” áp dụng cho toàn bộ danh sách, vì vậy cả ba khung cảnh đều là những khả năng được tưởng tượng chứ không phải bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng một danh sách song song rõ ràng để tạo ra ba hình ảnh có cấu trúc tương ứng?

  1. The museum has rooms filled with paintings, statues stand in the halls, and we walked through the gardens.
  2. Because the rooms are large, the museum displays paintings and statues beside the gardens.
  3. The museum has rooms filled with paintings, halls full of statues, and gardens covered in flowers.
Xem đáp án

The museum has rooms filled with paintings, halls full of statues, and gardens covered in flowers.

And maybe even others like us that just recently gained consciousness

9:05

Và thậm chí có thể có những người khác giống như chúng ta mới chỉ vừa đạt được ý thức

and are beginning to look at the sky,

9:09

và đang bắt đầu nhìn lên bầu trời,

wondering if they're alone. Ngữ pháp

9:12

tự hỏi liệu họ có đơn độc hay không.

Ngữ pháp

wondering if they're alone: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

Sau wonder hoặc be wondering, if mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp; câu hỏi trực tiếp trong suy nghĩ là “Are they alone?”. Ở đây, wondering diễn tả trạng thái băn khoăn kéo dài chứ không phải hỏi thẳng một người nào đó. Bên trong mệnh đề if, dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + động từ. Vì vậy phải là they're alone, không phải are they alone. Mẫu này cũng dùng được trong I wonder if..., She was wondering if... và They are wondering if....

Luyện tập

Câu nào dùng wondering if đúng để thuật lại một câu hỏi có-không vẫn đang được suy nghĩ?

  1. Maya watched the dark window, wondering if was anyone inside.
  2. Maya watched the dark window, wondering if anyone was inside.
  3. Maya watched the dark window, wondering anyone if was inside.
Xem đáp án

Maya watched the dark window, wondering if anyone was inside.

Life could be flourishing right now in uncountable forms

9:15

Sự sống có thể đang nở rộ ngay lúc này dưới vô số hình thái

and in all kinds of cosmic environments.

9:18

và ở mọi loại môi trường vũ trụ.

And if many of us share a common cosmic origin, Ngữ pháp

9:20

Và nếu nhiều người trong chúng ta có chung một nguồn gốc vũ trụ,

we would all be part of a great cosmic family.

9:23

tất cả chúng ta sẽ là một phần của một gia đình vũ trụ vĩ đại.

Ngữ pháp

if ... share ..., we would ...: tiền đề bỏ ngỏ với kết quả mang tính thăm dò

Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn share để nêu một tiền đề vẫn còn bỏ ngỏ: có lẽ nhiều dạng sống thật sự có cùng nguồn gốc. Mệnh đề chính dùng would be để trình bày hệ quả một cách thận trọng, như một khả năng có lập luận chứ không phải một dự đoán chắc chắn. Ở đây, would không diễn tả thói quen trong quá khứ. Nó đánh dấu kết quả là giả định: nếu tiền đề đúng, “cosmic family” là phép ẩn dụ cho các dạng sống được kết nối bởi một nguồn gốc chung, chứ không phải một gia đình loài người theo nghĩa đen dựa trên huyết thống hoặc pháp luật.

Luyện tập

Câu nào trình bày tốt nhất một tiền đề hiện tại vẫn còn bỏ ngỏ và kết quả như một suy luận thận trọng?

  1. If the two species share a common ancestor, that fact will connect their evolutionary histories.
  2. If the two species shared a common ancestor, that fact would connect their evolutionary histories.
  3. If the two species share a common ancestor, that fact would connect their evolutionary histories.
Xem đáp án

If the two species share a common ancestor, that fact would connect their evolutionary histories.

The answer may lie in our cosmic backyard. Thành ngữ

9:27

Câu trả lời có thể nằm ngay trong sân sau vũ trụ của chúng ta.

Thành ngữ

Ý nghĩa của lie in our cosmic backyard

Trong câu này, lie in có nghĩa là “được tìm thấy trong” hoặc “tồn tại trong”. Chủ ngữ là the answer, vì vậy lie không có nghĩa là “nói điều không đúng sự thật”. Câu này gợi ý rằng câu trả lời có thể ở một nơi tương đối gần chúng ta nếu xét trên quy mô vũ trụ. Our cosmic backyard là hình ảnh ẩn dụ cho phần không gian mà chúng ta cảm thấy gần gũi, đặc biệt là khu vực lân cận hệ Mặt Trời. Việc so sánh không gian gần với sân sau của một ngôi nhà khiến một vùng thiên văn rộng lớn trở nên quen thuộc và dễ tiếp cận hơn, trái ngược với không gian rất xa.

Luyện tập

Trong câu “The answer may lie in our cosmic backyard,”, cụm từ được nhấn mạnh gợi lên ý nghĩa gì?

  1. Câu trả lời có thể là một lời nói không đúng sự thật do người ở gần nói ra.
  2. Câu trả lời có thể được chôn trong sân sau của một ngôi nhà.
  3. Câu trả lời có thể được tìm thấy trong một phần không gian tương đối gần.
Xem đáp án

Câu trả lời có thể được tìm thấy trong một phần không gian tương đối gần.

Let's go and find out.

9:30

Hãy cùng đi tìm hiểu xem.