Tiền Có Thể Mua Được Hạnh Phúc Không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Phần giải thích khoa học này cho thấy việc cho người khác, mua trải nghiệm và tận hưởng niềm vui nhỏ có thể giúp cách chi tiêu hỗ trợ hạnh phúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. end up spending - Ngữ pháp và mẫu câu: học end up + dạng -ing để diễn tả kết quả cuối cùng thường ngoài dự định, như người trúng xổ số cuối cùng tiêu hết tiền. 2. prosocial spending - Nghĩa từ vựng và sắc thái ngôn ngữ: nhận biết thuật ngữ nghiên cứu chỉ việc dùng tiền vì lợi ích của người khác và liên hệ với phần thưởng cảm xúc cùng phản ứng thần kinh. 3. saving up for - Cụm động từ: diễn tả việc dành dụm dần cho một món đồ hoặc trải nghiệm tương lai, thay vì thanh toán ngay.
Nội dung bài học
While many of us go through life with the pursuit of money on our minds, Ghi chú
0:00Dù nhiều người trong chúng ta sống cả đời với mục tiêu theo đuổi tiền bạc,
Go through life: sống trọn hành trình cuộc đời
Trong câu này, go through life có nghĩa là sống và đi qua tiến trình của một đời người. Cụm từ xem cuộc đời như một hành trình hoặc một giai đoạn kéo dài, chứ không phải một địa điểm mà ai đó đi xuyên qua theo nghĩa vật lý. Bản thân cụm từ mang nghĩa trung tính và không tự động hàm ý khó khăn. Phần theo sau thường mô tả một thái độ, thói quen, mục tiêu hoặc cách sống kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa sống cuộc đời mình theo thời gian: She hopes to ____ with curiosity and courage.
Xem đáp án
go through life
On our minds: những suy nghĩ liên tục chiếm tâm trí
Trong câu này, on our minds có nghĩa là việc theo đuổi tiền bạc liên tục thu hút sự chú ý của chúng ta theo thời gian. Cụm từ mô tả điều gì đó luôn hiện diện trong tâm trí hoặc khó ngừng nghĩ đến, chứ không phải một vật nằm trên tâm trí theo nghĩa vật lý. Tính từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: on my mind, on your mind, on her mind và on their minds. Cụm từ có thể chỉ sự lo lắng, nhưng ngữ cảnh, chứ không phải bản thân cụm từ, mới cho biết suy nghĩ đó có đáng lo hay không.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: I can't stop thinking about tomorrow's interview. It is constantly ____.
- on my mind
- in my mind
Xem đáp án
on my mind
we're often told that money can't buy happiness. Mạch ý
0:03chúng ta vẫn thường được bảo rằng tiền không thể mua được hạnh phúc.
“Money can't buy happiness” như một nhận định cần được kiểm tra
“Money can't buy happiness” là một câu châm ngôn quen thuộc, có nghĩa là chỉ riêng sự giàu có không thể bảo đảm trạng thái hạnh phúc về mặt cảm xúc. Ở đây, nó đóng vai trò là nhận định mở đầu cho một lập luận, chứ không nhất thiết là lập trường cuối cùng của người nói. Bằng cách nêu trước một niềm tin được nhiều người biết đến, người nói có thể tạo điểm xuất phát chung rồi dùng bằng chứng để kiểm tra, giới hạn hoặc điều chỉnh niềm tin đó. Cách dẫn “we're often told that” quy nhận định này cho một quan điểm phổ biến và tạo ra một khoảng cách nhất định giữa người nói với quan điểm ấy.
Luyện tập
Trong phần mở đầu này, “money can't buy happiness” giữ vai trò tổ chức lập luận nào?
- Kết luận cuối cùng của người nói mà không bằng chứng nào sau đó có thể thay đổi
- Một định nghĩa chuyên môn về cách đo lường hạnh phúc
- Một nhận định mở đầu quen thuộc mà người nói có thể kiểm tra hoặc giới hạn về sau
Xem đáp án
Một nhận định mở đầu quen thuộc mà người nói có thể kiểm tra hoặc giới hạn về sau
Is there a correlation between money and happiness? Cụm từ
0:08Tiền bạc và hạnh phúc có tương quan với nhau không?
Cụm kết hợp “correlation between A and B”
“A correlation between A and B” có nghĩa là hai biến số có mối quan hệ thống kê: khi một biến thay đổi, biến kia có xu hướng thay đổi theo một quy luật nào đó. Cấu trúc này nêu hai biến sau between và nối chúng bằng and. Correlation mô tả sự liên hệ, chứ không chứng minh A gây ra B hoặc B gây ra A. Trong câu hỏi này, money và happiness là hai biến đang được nghiên cứu về mối quan hệ giữa chúng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ nghiên cứu thông dụng: The study found a correlation ____ sleep quality and exam performance.
Xem đáp án
between
If so: nhắc lại một điều kiện có thể đúng trước đó
Ở đây, if so có nghĩa là “nếu điều đó đúng” hoặc “nếu đúng là như vậy”. So thay cho toàn bộ ý vừa được nhắc đến; trong cụm này, nó không có nghĩa là “vì vậy”. Cách nối điều kiện ngắn gọn này tạm chấp nhận khả năng trước đó và dẫn vào câu hỏi về điều sẽ xảy ra nếu khả năng ấy là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm điều kiện gồm hai từ, trong đó so nhắc lại khả năng trước đó: “The museum may still be open. ____, we can visit after dinner.”
Xem đáp án
If so
Use it to our advantage: biến một tình huống thành lợi ích
Use something to our advantage có nghĩa là khiến một sự thật, nguồn lực hoặc tình huống mang lại lợi ích cho chúng ta. Trong câu hỏi này, cụm từ chỉ việc biến thông tin hoặc tình huống đã được bàn đến trước đó thành một lợi ích thực tế. Từ sở hữu thay đổi theo người nhận lợi ích: to my advantage, to your advantage hoặc to their advantage. Bản thân cụm từ không hàm ý bóc lột hay làm hại người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm to + từ hạn định sở hữu + advantage khi người nhận lợi ích là we: “The report reveals a gap in the market, so let's use it ____.”
Xem đáp án
to our advantage
get a raise or commission: hai hình thức tăng thu nhập
Trong câu này, get a raise có nghĩa là được tăng mức lương thường xuyên một cách lâu dài. Commission là khoản tiền kiếm được nhờ tạo ra doanh số hoặc hoàn tất giao dịch, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm. Cụm từ này nêu hai cách khác nhau làm tăng thu nhập: raise thay đổi mức lương cơ bản, còn commission bổ sung thu nhập gắn với hiệu suất. Ở đây commission chỉ khoản thù lao, không phải “ủy ban” hay một công việc được giao.
Luyện tập
Một nhân viên bán hàng nhận 5% giá trị của mỗi giao dịch. Câu nào mô tả chính xác nhất khoản tiền này?
- She earns commission.
- She joins a commission.
- She gets a raise.
Xem đáp án
She earns commission.
But we adapt at incredible speeds to our new wealth.
0:18Nhưng chúng ta thích nghi với sự giàu có mới nhanh đến khó tin.
ceases to impact: không còn gây ảnh hưởng
Ceases to impact theo cấu trúc cease to + động từ nguyên mẫu và có nghĩa là “ngừng gây ảnh hưởng đến”. Đây là cách diễn đạt trang trọng để mô tả thời điểm mà một hành động hoặc ảnh hưởng không còn tiếp tục. Ở đây, nhận định là phần thu nhập vượt quá ngưỡng hằng năm được nêu sẽ không làm tăng thêm hạnh phúc hằng ngày. Điều đó không có nghĩa là thu nhập giảm hoặc mức độ hạnh phúc trở nên tệ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng đúng của cease to kết hợp với impact: Beyond a certain point, extra spending ____ customer satisfaction.
Xem đáp án
ceases to impact
end up spending: một kết quả cuối cùng không được dự tính
End up + dạng -ing mô tả kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi sự việc. Cấu trúc này thường ngụ ý rằng kết quả đó không phải là kế hoạch hay điều được mong đợi ban đầu. Ở đây, end up spending có nghĩa là bất kể những người trúng thưởng ban đầu định làm gì, kết quả thực tế là họ tiêu hết tiền. Cụm này không có nghĩa là họ hoàn tất hoạt động tiêu tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng end up và dạng -ing của spend: People who shop without a plan often ____ more than they intended.
Xem đáp án
end up spending
going into debt: bước vào trạng thái nợ tiền
Go into debt là một cụm từ cố định có nghĩa là bước vào tình trạng nợ tiền. Into đánh dấu sự thay đổi trạng thái chứ không phải chuyển động đi vào một địa điểm thật. Ở đây, going into debt trình bày việc mắc nợ như một kết quả tiếp theo của việc tiêu tiền. Bản thân cụm này không có nghĩa là phá sản; nó chỉ nói rằng có khoản tiền phải trả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go into debt: A business that borrows more than it can repay may ____.
Xem đáp án
go into debt
Dùng studies suggest that để trình bày bằng chứng thận trọng
Trong câu này, studies xác định nguồn bằng chứng, còn suggest that giới thiệu kết luận được bằng chứng đó hỗ trợ. Suggest ở đây có nghĩa là chỉ ra hoặc gợi cho thấy, không phải đưa ra lời khuyên. Vì suggest không tuyệt đối như prove hoặc establish, người viết trình bày nhận định như một điều có căn cứ nhưng vẫn có thể cần giới hạn hoặc điều chỉnh. Mẫu này tổ chức lập luận theo thứ tự “nguồn bằng chứng → kết luận thận trọng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ báo cáo bằng chứng thận trọng trong bài học: Several studies ____ regular breaks can improve concentration.
Xem đáp án
suggest that
the way that + mệnh đề để mô tả một phương pháp
Trong câu này, the way that we spend money là một cụm danh từ có nghĩa là how we spend money, tức là cách chúng ta tiêu tiền. Mệnh đề that we spend money xác định cách cụ thể đang được nói đến. That ở đây là từ nối quan hệ và thường có thể được lược bỏ: the way we spend money. Giới từ in phía trước kết hợp với toàn bộ cụm danh từ, cho biết nguồn gốc của vấn đề nằm ở phương pháp, chứ không phải có vật gì đó đang cản đường theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có way và từ nối that: We changed ____ we organize our weekly meetings.
Xem đáp án
the way that
Instead of buying: thay thế một hành động bằng hành động khác
Instead of + dạng -ing giới thiệu một hành động không được chọn và thiết lập một hành động khác để thay thế. Trong câu này, việc mua đồ cho bản thân được thay bằng việc cho người khác một phần tiền. Hãy dùng mẫu này để đối chiếu các hành động: Instead of doing A, do or try doing B. Vì of ở đây là giới từ, hành động theo sau thường dùng dạng -ing, chẳng hạn buying, chứ không phải buy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu hành động bị thay thế: ____ taking a taxi, we walked to the station.
Xem đáp án
Instead of
Try giving: thử một giải pháp có thể hữu ích
Try + dạng -ing trình bày một hành động như một phương pháp để thử và xem nó có giúp ích hay không. Trọng tâm không nằm ở độ khó hoặc nỗ lực cần thiết để hoàn thành hành động. Trong câu này, việc cho người khác một phần tiền được đề xuất như một thử nghiệm ít gây áp lực. Mẫu này hữu ích khi đưa ra lời khuyên thực tế: Try doing X rồi quan sát kết quả.
Luyện tập
Một máy in không hoạt động. Lời khuyên nào trình bày việc khởi động lại như một phương pháp để thử?
- Stop restarting the printer.
- Try to restart the printer.
- Try restarting the printer.
Xem đáp án
Try restarting the printer.
spend their money on others: spend money on + đối tượng chi tiêu
Trong câu này, spend their money on others có nghĩa là dùng tiền theo cách mang lại lợi ích cho người khác. Others chỉ những người được hưởng lợi từ khoản chi đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là spend + money hoặc một số tiền + on + người, vật hoặc hoạt động. Phần đứng sau on cho biết tiền được dùng vào đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ phù hợp với mẫu spend money: Nora spent thirty dollars ____ art supplies for the club.
Xem đáp án
on
while dùng làm từ nối chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khi theo nghĩa hai việc xảy ra cùng lúc. Nó đưa ra một điều mà người nói chấp nhận trước: dùng tiền cho bản thân không nhất thiết khiến người ta kém hạnh phúc hơn. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả đối lập quan trọng: mức độ hạnh phúc vẫn giữ nguyên. Cách dùng while chỉ sự nhượng bộ giúp người viết thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra kết luận khác hoặc giới hạn sự thật đó.
Luyện tập
Trong câu “While people who spend money on themselves don't necessarily become less happy, their happiness is unchanged,” while thể hiện mối quan hệ nào?
- Nó nêu lý do khiến mức độ hạnh phúc giảm xuống.
- Nó cho thấy hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nó thừa nhận một điểm trước khi đưa ra kết quả chính đối lập với điểm đó.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một điểm trước khi đưa ra kết quả chính đối lập với điểm đó.
don't necessarily: không được bảo đảm, không phải chắc chắn là không
Trong don't necessarily become less happy, necessarily nằm trong phạm vi phủ định của cấu trúc do not ... necessarily. Câu này phủ định việc trở nên kém hạnh phúc là một kết quả tất yếu; nó không khẳng định rằng không ai trở nên kém hạnh phúc hơn. Dùng do/does not necessarily + động từ nguyên mẫu để đưa ra một nhận định có giới hạn khi kết quả có thể xảy ra trong một số trường hợp nhưng không được bảo đảm. Ở đây, mệnh đề sau cho biết mức độ hạnh phúc của nhóm không thay đổi, vì vậy cách diễn đạt thận trọng này tránh đưa ra kết luận rộng hơn những gì bằng chứng cho phép.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa không được bảo đảm: A higher price ____ mean better quality.
Xem đáp án
doesn't necessarily
instead of an organization writing a large check to a charity, Cụm từ
1:06thay vì để một tổ chức viết tấm séc lớn cho tổ chức từ thiện,
write a large check to a charity: quyên góp bằng séc
Trong writing a large check to a charity, check là danh từ trong tiếng Anh Mỹ chỉ chứng từ thanh toán bằng giấy. Write a check là kết hợp từ tự nhiên để diễn tả việc điền và ký séc, còn to a charity xác định bên nhận. Large mô tả số tiền chứ không phải kích thước vật lý của tấm séc. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là thực hiện một khoản đóng góp từ thiện lớn bằng séc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết hợp từ chính xác với write a check, dùng to trước bên nhận: At the fundraiser, Maya decided to ____ the local food bank.
Xem đáp án
write a check to
dividing the amount up: chia một tổng thể thành nhiều phần
Divide something up là cụm động từ có thể tách, nghĩa là chia một tổng thể thành những phần nhỏ hơn, thường để phân phối. Trong câu này, tổ chức chia tổng số tiền cho các nhân viên; up cho biết việc chia được thực hiện trọn vẹn chứ không mang nghĩa “hướng lên trên”. Ở đây, tân ngữ danh từ the amount nằm giữa divide và up. Danh từ cũng có thể đứng sau tiểu từ, như trong divide up the amount, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: divide it up, không phải divide up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của divide ... up. We have one large budget, so let's ____ among the three projects.
Xem đáp án
divide it up
a charity of their choosing: quyền lựa chọn thuộc về họ
Of their choosing là một cụm từ đặt sau danh từ và có nghĩa là “do họ lựa chọn”. Trong a charity of their choosing, their cho biết các nhân viên là người chọn tổ chức từ thiện; không phải tổ chức từ thiện thực hiện việc lựa chọn. Mẫu có thể tái sử dụng là danh từ + of + từ hạn định sở hữu + choosing. Mẫu này nhấn mạnh rằng người được nhắc đến có quyền hoặc tự do lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có choosing mang nghĩa “do bạn tự do lựa chọn”. You may schedule the interview at a time ____.
Xem đáp án
of your choosing
individuals that spend monetary incentives on each other
1:17những người dùng khoản thưởng bằng tiền cho nhau
not only ... but (also): bổ sung kết quả thứ hai với mức nhấn mạnh cao hơn
Trong câu này, not only đánh dấu việc tăng mức độ hài lòng trong công việc là lợi ích đầu tiên, còn but giới thiệu một lợi ích bổ sung: cải thiện hiệu suất của nhóm và doanh số. Cấu trúc này khiến kết quả thứ hai được cảm nhận như một sự mở rộng quan trọng, chứ không chỉ là một mục ngang hàng khác. Mẫu có thể áp dụng lại là not only X but (also) Y. Mẫu này có thể nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề, nhưng X và Y thường phải có hình thức ngữ pháp song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp tiêu chuẩn: The mentoring program will ____ build confidence ____ improve teamwork.
Xem đáp án
not only · but also
This has been seen in both sales and sports teams.
1:27Điều này đã được ghi nhận ở cả đội ngũ bán hàng lẫn đội thể thao.
Almost everywhere we look ... như một khung mở đầu xác lập phạm vi rộng
Almost everywhere we look in the world là một khung mở đầu được đưa lên trước để xác lập phạm vi. Trước khi nêu phát hiện chính, người nói mở rộng sự chú ý của người nghe từ các trường hợp riêng lẻ sang những quan sát ở nhiều nơi, qua đó chuẩn bị cho một kết luận khái quát rộng. Almost là yếu tố thiết yếu: từ này trình bày mô hình như một điều rất phổ biến nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Khung này tăng cảm giác về độ bao phủ mà không khẳng định tuyệt đối rằng kết quả đúng ở mọi nơi.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của khung mở đầu "Almost everywhere we look in the world," là gì?
- Giới hạn nhận định tiếp theo vào một địa điểm cụ thể
- Khẳng định rằng mọi địa điểm đều đã được kiểm tra và không có ngoại lệ
- Đặt nhận định tiếp theo trong khung một mô hình phổ biến rộng rãi nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ
Xem đáp án
Đặt nhận định tiếp theo trong khung một mô hình phổ biến rộng rãi nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ
we see that giving money or gifts to others
1:32chúng ta đều thấy rằng việc tặng tiền hoặc quà cho người khác
Be positively correlated with: có tương quan thuận với
Trong câu này, “giving money or gifts to others” và “happiness” là hai biến số. “Is positively correlated with” có nghĩa là trong dữ liệu quan sát được, giá trị cao hơn của một biến thường gắn với giá trị cao hơn của biến còn lại. Tương quan mô tả một dạng liên hệ, chứ không chứng minh rằng việc cho đi gây ra hạnh phúc. Đây là xu hướng ở cấp độ nhóm và không khẳng định rằng mọi cá nhân đều tuân theo xu hướng đó.
Luyện tập
Câu “Study time is positively correlated with test scores” có nghĩa là gì?
- Trong dữ liệu, những học sinh học nhiều hơn thường có điểm thi cao hơn.
- Những học sinh học nhiều hơn thường có điểm thi thấp hơn.
- Người ta đã chứng minh rằng học nhiều hơn làm điểm của mọi học sinh tăng lên.
Xem đáp án
Trong dữ liệu, những học sinh học nhiều hơn thường có điểm thi cao hơn.
From trivial gifts to major charity efforts, Mạch ý
1:40Từ những món quà nhỏ nhặt đến các hoạt động từ thiện lớn,
From trivial gifts to major charity efforts: cấu trúc chỉ phạm vi
Cấu trúc “from A to B” đặt hai điểm đầu cuối tương phản ở hai phía của một phạm vi. Ở đây, “trivial gifts” là điểm ở quy mô nhỏ và “major charity efforts” là điểm ở quy mô lớn, vì vậy cụm này cho thấy một cách hiệu quả rằng nhận định bao quát nhiều hình thức và mức độ cho đi. Cấu trúc này tổ chức phạm vi, không phải thời gian hay sự di chuyển. Cụm từ không nói rằng quà tặng biến thành hoạt động từ thiện hoặc xảy ra trước.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi bằng hai từ còn thiếu: “____ short emails ____ detailed reports, the course covers many kinds of professional writing.”
Xem đáp án
From · to
is the important aspect in increasing your happiness.
1:44mới là yếu tố quan trọng giúp bạn hạnh phúc hơn.
The emotional rewards of prosocial spending Cách dùng từ
1:47Phần thưởng về mặt cảm xúc từ việc chi tiêu vì người khác
are even detectable at the neural level. Cụm từ
1:50thậm chí có thể được phát hiện ở cấp độ thần kinh.
prosocial spending: chi tiêu để mang lại lợi ích cho người khác
Prosocial spending (chi tiêu vì lợi ích xã hội) là thuật ngữ khoa học hành vi chỉ việc sử dụng tiền theo cách mang lại lợi ích cho người khác hoặc một nhóm rộng hơn. Việc này có thể bao gồm quyên góp, tặng quà hoặc trả tiền cho thứ gì đó giúp ích cho người khác. Ở đây, prosocial có nghĩa là “nhằm giúp đỡ người khác”, không phải “giỏi giao tiếp xã hội”. Cụm từ này gọi tên loại chi tiêu có liên quan đến phần thưởng cảm xúc.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về prosocial spending?
- Dùng một phần tiền sinh nhật để mua thực phẩm cho kho thực phẩm cộng đồng
- Trò chuyện với bạn bè mà không tiêu tiền
- Tiết kiệm tiền để mua xe đạp cho bản thân
- Trả tiền cho một trò chơi mà chỉ mình bạn sẽ chơi
Xem đáp án
Dùng một phần tiền sinh nhật để mua thực phẩm cho kho thực phẩm cộng đồng
at the neural level: một cấp độ bằng chứng khoa học
At the neural level cho biết có thể quan sát bằng chứng của một hiệu ứng ở đâu: trong các kiểu hoạt động hoặc quá trình của hệ thần kinh, thường là hoạt động của não. Trong câu này, even cho thấy hiệu ứng cảm xúc không chỉ giới hạn ở cảm xúc được tự báo cáo hoặc hành vi quan sát được; nó cũng có thể được phát hiện trong bằng chứng thần kinh. Ở đây, level có nghĩa là một tầng phân tích khoa học, không phải thứ hạng cao hay thấp. Cụm từ này không xác định phương pháp đo, vùng não hoặc cơ chế cụ thể.
Luyện tập
Trong câu “The effect was detected at the neural level.”, at the neural level cho chúng ta biết điều gì?
- Nó nhận được điểm số hoặc thứ hạng cao.
- Nó chỉ được ghi nhận trong lời kể bằng miệng của một người.
- Nó được quan sát trong hoạt động của hệ thần kinh hoặc não.
- Nó chứng minh một vùng não cụ thể đã gây ra hiệu ứng.
Xem đáp án
Nó được quan sát trong hoạt động của hệ thần kinh hoặc não.
Go after để theo đuổi mục tiêu hoặc trải nghiệm
Ở đây, go after có nghĩa là chủ động lựa chọn và theo đuổi điều mình muốn. Người nói đang khuyên chọn trải nghiệm làm mục tiêu, chứ không nói đến việc đuổi theo hoặc tấn công trải nghiệm theo nghĩa đen. Cấu trúc go after + danh từ hoặc đại từ thường thể hiện tân ngữ là một mục tiêu, cơ hội hoặc kết quả cần có chủ đích hay nỗ lực để đạt được.
Luyện tập
Trong câu “If that position excites you, go after it,” go after có nghĩa là gì?
- Lập tức tiêu tiền cho nó
- Chủ động nỗ lực để giành được nó
- Đi theo nó từ phía sau theo nghĩa đen
Xem đáp án
Chủ động nỗ lực để giành được nó
As opposed to để đối chiếu A với B
As opposed to giới thiệu phương án được đặt trong thế tương phản với lựa chọn đầu tiên. Ở đây, cụm này đối chiếu experiences với material things và có nghĩa gần giống rather than hoặc instead of. Dùng A as opposed to B để làm rõ sự đối chiếu giữa A và B. Cấu trúc này sắp xếp hai lựa chọn hoặc hai nhóm; opposed ở đây không có nghĩa là A và B đang đánh nhau.
Luyện tập
Trong “The class focuses on practice as opposed to long lectures,” as opposed to có chức năng gì?
- Nó đối chiếu việc thực hành với những bài giảng dài.
- Nó nói rằng lớp học phản đối mạnh mẽ mọi bài giảng.
- Nó cho thấy việc thực hành diễn ra sau các bài giảng.
Xem đáp án
Nó đối chiếu việc thực hành với những bài giảng dài.
the vast majority of people: một tỷ lệ rất cao
The vast majority of people có nghĩa là một tỷ lệ người rất lớn, cao hơn nhiều so với việc chỉ quá bán. Vast nhấn mạnh majority, vì vậy người nói trình bày xu hướng này như thể nó đúng với gần như toàn bộ nhóm. Tuy vậy, cụm từ vẫn cho phép có ngoại lệ. Ở đây, nó đưa ra một khái quát mạnh về mọi người nói chung mà không khẳng định rằng từng cá nhân đều có trải nghiệm giống nhau.
Luyện tập
Trong câu này, the vast majority of people biểu thị điều gì?
- Một tỷ lệ người rất lớn, dù vẫn có thể còn một số ngoại lệ
- Đúng một nửa số người
- Chỉ một số ít người
- Mọi người không có ngoại lệ
Xem đáp án
Một tỷ lệ người rất lớn, dù vẫn có thể còn một số ngoại lệ
in the long run: kết quả tổng thể dài hạn
In the long run là một thành ngữ có nghĩa là khi xét các tác động hoặc kết quả tổng thể trong một khoảng thời gian dài. Run ở đây không nói về chuyển động cơ thể; toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ xác lập khung thời gian. Trong câu này, nó chuyển sự chú ý từ phản ứng tức thời sang tác động lâu dài. Cụm từ đặc biệt hữu ích khi đánh giá ngắn hạn và dài hạn có thể khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “khi xét kết quả tổng thể trong một khoảng thời gian dài”: Better insulation costs more at first, but it saves money ____.
Xem đáp án
in the long run
And while you're saving up for these big experiences, Cụm động từ
2:03Và trong lúc tiết kiệm cho những trải nghiệm lớn này,
save up for: tiết kiệm dần cho một mục tiêu tương lai
Trong “saving up for”, save up có nghĩa là để dành tiền dần dần cho đến khi có đủ. Giới từ for dẫn vào mục tiêu sẽ được chi trả bằng số tiền đó; trong câu này, mục tiêu là những trải nghiệm lớn ấy. Mẫu có thể áp dụng là save up for + mục tiêu, hoặc save up + số tiền + for + mục tiêu. Up bổ sung ý nghĩa tạo dựng một khoản tiền theo thời gian, thay vì chỉ giữ tiền lại hoặc chi tiêu ít hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “tích lũy tiền dần dần cho một mục tiêu”: We’re ____ a camping trip by setting aside a little money each month.
Xem đáp án
saving up for
don't forget about the daily joys in life.
2:05đừng quên những niềm vui thường ngày trong cuộc sống.
Get someone through: giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn
Trong “get you through the days”, cấu trúc get + người + through + khoảng thời gian có nghĩa là giúp người đó tiếp tục cho đến khi khoảng thời gian ấy kết thúc, đặc biệt khi nó khó khăn, mệt mỏi hoặc căng thẳng. Đây là nghĩa bóng: không ai thực sự di chuyển xuyên qua các ngày. Mẫu có thể áp dụng là get someone through + sự kiện hoặc giai đoạn khó khăn. Chủ ngữ nêu nguồn hỗ trợ, chẳng hạn một thói quen, một người hoặc một nguồn lực; someone là người nhận được sự giúp đỡ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu get someone through và dùng đại từ tân ngữ me: Her kind messages helped to ____ my first week at a new school.
Xem đáp án
get me through
that provides a one-time experience for the next 10 years,
2:15chỉ mang lại một trải nghiệm duy nhất trong 10 năm tiếp theo,
offering unique access to happiness opportunities. Ngữ pháp
2:21mang đến những cơ hội độc đáo để cảm nhận hạnh phúc.
offering unique access to happiness opportunities: mệnh đề bổ sung chỉ kết quả
Ở đây, offering mở đầu một mệnh đề -ing bổ sung, nhận xét về toàn bộ tình huống phía trước: mỗi lần uống một ly latte 5 đô la với bạn bè sẽ là một trải nghiệm khác. Mệnh đề này trình bày kết quả có thể nảy sinh từ tình huống đó, tức những cơ hội đặc biệt để cảm nhận hạnh phúc. Vì vậy, chủ thể được ngầm hiểu của offering là toàn bộ tình huống phía trước chứ không chỉ riêng friends. Mẫu câu gọn mệnh đề chính + dấu phẩy + mệnh đề -ing thường bổ sung kết quả, tác động hoặc hoàn cảnh đi kèm mà không mở đầu một mệnh đề độc lập mới.
Luyện tập
Trong câu dưới đây, mệnh đề -ing diễn đạt điều gì? The new policy lets employees choose their hours, offering them more freedom.
- Nó nói rằng chỉ nhân viên thực hiện hành động cung cấp.
- Nó ra lệnh phải cung cấp thêm tự do.
- Nó nêu kết quả hoặc tác động của tình huống do chính sách mới tạo ra.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả hoặc tác động của tình huống do chính sách mới tạo ra.
is unlikely to be: diễn đạt khả năng thấp
Trong is unlikely to be, unlikely là tính từ đứng sau be, còn to be là dạng nguyên mẫu theo sau nó. Mẫu be unlikely to + động từ có nghĩa là một sự kiện hoặc nhận định có khả năng xảy ra hay đúng ở mức thấp. Ở đây, mẫu này đưa ra nhận định thận trọng rằng tiền có lẽ không phải là nguồn hạnh phúc chính. Nó không nói rằng điều đó là bất khả thi, và like trong unlikely không liên quan đến nghĩa thích hay ưa chuộng một điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be unlikely to + động từ: With only a 5% chance of rain, the match ____ canceled.
Xem đáp án
is unlikely to be
has the potential to: khả năng nhưng không chắc chắn
Trong cấu trúc has the potential to + động từ nguyên mẫu, potential diễn tả năng lực thực tế hoặc khả năng tạo ra một kết quả. Ở đây, has the potential to make... trình bày việc làm cho một số thứ dễ hơn và khiến những thứ khác phức tạp hơn như những tác động có thể xảy ra, chứ không phải kết quả được bảo đảm. Dùng cấu trúc này khi bằng chứng hoặc hoàn cảnh cho thấy một tác động trong tương lai là có thể xảy ra, nhưng bạn không muốn khẳng định rằng tác động đó có khả năng cao hoặc chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào thận trọng nói rằng thiết kế mới có thể mang lại lợi ích mà không khẳng định điều đó có khả năng cao hoặc chắc chắn xảy ra?
- The redesign is likely to reduce energy use.
- The redesign will reduce energy use.
- The redesign has the potential to reduce energy use.
Xem đáp án
The redesign has the potential to reduce energy use.
make some things easier: make + tân ngữ + tính từ
Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make là động từ cầu khiến mang nghĩa làm cho một thứ chuyển sang trạng thái nào đó. Trong make some things easier, some things là tân ngữ, còn easier là tính từ miêu tả trạng thái kết quả. Cấu trúc này tập trung vào sự thay đổi do một yếu tố gây ra: make the instructions clearer, make the room quieter hoặc make a task easier. Ở đây, make không có nghĩa là tạo ra tân ngữ.
Luyện tập
Dùng make + tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu tiếng Anh sao cho câu mang nghĩa làm cho biểu mẫu trở nên bớt khó hơn: Clear labels can ____ the form ____.
Xem đáp án
make · easier
At the end of the day: đưa ra nhận định cuối cùng
At the end of the day là một thành ngữ có nghĩa là sau khi đã cân nhắc mọi thứ hoặc xét cho cùng. Ở đây, nó báo hiệu sự chuyển tiếp từ phần thảo luận trước sang kết luận chính của người nói. Thành ngữ này không chỉ buổi tối hay thời điểm một ngày kết thúc theo nghĩa đen. Nói chung, nó dùng để khép lại cuộc thảo luận bằng cách đưa ra nhận định quan trọng nhất sau khi cân nhắc các yếu tố khác nhau.
Luyện tập
At the end of the day báo hiệu điều gì trong câu này?
- Người nói cho rằng hạnh phúc chỉ xuất hiện vào buổi tối.
- Người nói đưa ra nhận định cuối cùng sau khi cân nhắc vấn đề.
- Người nói mô tả chính xác thời điểm số tiền được chi tiêu.
Xem đáp án
Người nói đưa ra nhận định cuối cùng sau khi cân nhắc vấn đề.
it can buy happiness: điều chỉnh một nhận định tuyệt đối
Mệnh đề it can buy happiness gợi lại nhận định quen thuộc money can't buy happiness và chuyển nhận định phủ định đó thành một khả năng tích cực, thay vì chỉ lặp lại. Đại từ it chỉ money, còn can cho biết kết quả này có thể xảy ra chứ không được bảo đảm. Điều kiện theo sau, if spent in the right way, giới hạn khả năng đó. Cách tổ chức này — quay lại một nhận định khái quát, điều chỉnh nó rồi thêm điều kiện — biến một khẩu hiệu đơn giản thành kết luận thận trọng hơn.
Luyện tập
Mệnh đề it can buy happiness đóng vai trò gì trong lập luận?
- Nó điều chỉnh một nhận định tuyệt đối trước đó, còn mệnh đề if giới hạn nhận định đã được điều chỉnh.
- Nó lặp lại nhận định trước đó mà không thay đổi ý nghĩa.
- Nó rời khỏi chủ đề trước đó và đưa ra một ví dụ không liên quan.
Xem đáp án
Nó điều chỉnh một nhận định tuyệt đối trước đó, còn mệnh đề if giới hạn nhận định đã được điều chỉnh.
if spent in the right way: điều kiện bị động rút gọn
Trong if spent in the right way, spent là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động. Mệnh đề điều kiện đầy đủ là if it is spent in the right way, trong đó it chỉ tiền. Điều kiện này cho biết kết quả phụ thuộc vào cách tiền được sử dụng; đây không phải là một mệnh lệnh. Trong tiếng Anh, chủ ngữ và một dạng của be có thể được lược bỏ trong mệnh đề trạng ngữ ngắn khi cả hai đều rõ từ ngữ cảnh. Cách này tạo ra mệnh đề rút gọn súc tích: if it is spent trở thành if spent.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của “if it is taken”: The medicine is safe ____ exactly as directed.
Xem đáp án
if taken
Got a burning question you want answered? Thành ngữ
2:37Có câu hỏi nào khiến bạn trăn trở và muốn được giải đáp không?
burning question: câu hỏi có vẻ cấp bách hoặc quan trọng
Burning question có nghĩa là một câu hỏi quan trọng hoặc cấp bách mà ai đó rất muốn được giải đáp. Burning được dùng theo nghĩa bóng: nó tạo cảm giác quan tâm mãnh liệt hoặc áp lực, chứ không nói đến lửa thật. Trong lời mời khán giả đặt câu hỏi, cụm này khiến lời mời sinh động hơn và gợi ý rằng câu hỏi đã ở trong tâm trí người đó một thời gian. Nó mạnh hơn việc chỉ nói question.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với cụm “a burning question”?
- Một trợ lý hỏi cuộc họp định kỳ bắt đầu lúc mấy giờ.
- Một khán giả đã háo hức suốt cả tuần để hỏi vị khách một câu hỏi quan trọng.
- Một học sinh đang giải một bài toán khó trả lời.
Xem đáp án
Một khán giả đã háo hức suốt cả tuần để hỏi vị khách một câu hỏi quan trọng.
And subscribe for more weekly science videos.
2:41Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.