Lịch sử đen tối của bánh quy Graham - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo cách chiến dịch thế kỷ 19 của Sylvester Graham về thức ăn nhạt và kiềm chế tình dục đã ảnh hưởng đến bánh mì graham, ngũ cốc ăn sáng và bánh quy, để rồi những lý tưởng khắc khổ ấy lại trớ trêu dẫn đến món s’more ngọt ngào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not just with their bodies, but with their souls. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách not just … but … mở rộng lập luận từ một mối lo ban đầu sang khía cạnh thứ hai có hệ quả sâu rộng hơn. Bạn có thể dùng mẫu này để đối chiếu hai phương diện liên quan và cho thấy vấn đề không chỉ dừng ở những tác động dễ nhận thấy nhất. 2. Positioning himself as a public health advocate, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Nhận biết mệnh đề -ing đầu câu dùng để định khung vai trò mà một người muốn thể hiện trước khi nêu hành động chính. Học cách dùng position oneself as để phân tích bản sắc công chúng, hình ảnh nghề nghiệp hoặc tuyên bố mang tính chiến lược mà không mặc nhiên coi đó là sự thật. 3. ultimate ironic twist to his legacy. — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Hiểu cách ironic twist và legacy khép lại một câu chuyện lịch sử bằng việc đối chiếu ý định của nhà cải cách với kết quả hoàn toàn ngược lại. Dùng lối diễn đạt đánh giá này để giải thích cách những diễn biến về sau thay đổi điều khiến một người được hậu thế ghi nhớ.
Nội dung bài học
the early 1800s: đầu thế kỷ 19
Ở đây, the early 1800s có nghĩa là phần đầu của giai đoạn từ năm 1800 đến năm 1899, tức là nói rộng ra, đầu thế kỷ 19. Cụm này không chỉ có nghĩa là riêng năm 1800. Trong tiếng Anh, early, mid hoặc late thường được kết hợp với một số chỉ thế kỷ có s ở cuối để đặt một sự kiện vào một giai đoạn lịch sử rộng, thay vì nêu một năm chính xác.
Luyện tập
Trong một phim tài liệu lịch sử, the early 1800s thường có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Phần đầu của thế kỷ 19
- Phần đầu của thế kỷ 20
- Chỉ riêng năm dương lịch 1800
Xem đáp án
Phần đầu của thế kỷ 19
and Presbyterian minister Sylvester Graham believed Americans had a big problem, Văn hóa
0:09và mục sư Giáo hội Trưởng lão Sylvester Graham tin rằng người Mỹ có một vấn đề lớn,
Presbyterian minister: vai trò mục sư Trưởng Lão
Presbyterian minister là một cụm danh từ xác định vai trò tôn giáo của Sylvester Graham. Presbyterian chỉ một truyền thống Kitô giáo Tin Lành, còn minister ở đây có nghĩa là một giáo sĩ trong nhà thờ, không phải quan chức chính phủ. Việc đặt vai trò này trước tên cho thấy ông được giới thiệu như một người nhìn nhận các vấn đề xã hội từ góc độ tôn giáo và cải cách đạo đức. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao những lập luận sau đó của ông có thể liên hệ hành vi cá nhân với đạo đức.
Luyện tập
Trong câu này, Presbyterian minister xác định vai trò nào?
- Một quan chức cấp cao trong chính phủ Hoa Kỳ
- Một nhân viên sản xuất thực phẩm
- Một giáo sĩ thuộc truyền thống Kitô giáo Trưởng Lão
Xem đáp án
Một giáo sĩ thuộc truyền thống Kitô giáo Trưởng Lão
not just A, but B: không chỉ A mà còn B
not just A, but B cho biết A là đúng nhưng chưa phải toàn bộ vấn đề; B bổ sung một điểm khác mà người nói muốn nhấn mạnh. Trong câu này, vấn đề liên quan đến cả thể xác lẫn tâm hồn, trong đó ý thứ hai được trình bày như một vấn đề sâu xa hơn. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. A và B thường dùng cấu trúc ngữ pháp song song; hai phần trong câu này là các cụm giới từ with their bodies và with their souls.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc not just A, but B: The issue is ____ just the cost, ____ the long-term risk.
Xem đáp án
not · but
He argued that overindulgence was fueling their baser desires, Ghi chú
0:19Ông lập luận rằng sự nuông chiều thái quá đang tiếp tay cho những dục vọng thấp hèn của họ,
overindulgence: sự tự thỏa mãn quá mức
Overindulgence là hành động hoặc thói quen cho phép bản thân hưởng quá nhiều một thứ đem lại khoái cảm, chẳng hạn như đồ ăn, thức uống, sự thoải mái hoặc giải trí. Từ này cho thấy người ta đã vượt quá giới hạn tự chủ hợp lý. Danh từ này mang tính đánh giá chứ không trung tính. Trong câu này, việc theo đuổi khoái lạc quá mức được xem là có hại về mặt đạo đức vì nó được cho là nuôi dưỡng “những ham muốn thấp kém”.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với overindulgence?
- một niềm vui nhỏ được kiểm soát cẩn thận
- sự tự thỏa mãn quá mức bị nhìn nhận theo hướng phê phán
- sự gia tăng trung tính về số lượng
Xem đáp án
sự tự thỏa mãn quá mức bị nhìn nhận theo hướng phê phán
fueling their baser desires: cách dùng ẩn dụ của fuel
Ở đây, fueling được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là làm cho một ham muốn hoặc khuynh hướng vốn đã tồn tại trở nên mạnh hơn, giống như nhiên liệu làm lửa cháy dữ dội hơn. Lập luận ở đây là sự buông thả quá mức làm những ham muốn đó mạnh lên, chứ không phải có ai thực sự thêm nhiên liệu. Baser desires chỉ những ham muốn mà người đưa ra lập luận đánh giá là thấp kém hoặc kém đạo đức hơn. Baser mang theo sự phán xét đạo đức đó; đây không phải là một nhãn gọi khách quan.
Luyện tập
Trong câu này, fueling their baser desires có nghĩa là gì?
- Cung cấp cho mọi người một nguồn năng lượng thật
- Thỏa mãn hoàn toàn những ham muốn đó
- Làm những ham muốn bị xem là thấp kém về đạo đức trở nên mạnh hơn
Xem đáp án
Làm những ham muốn bị xem là thấp kém về đạo đức trở nên mạnh hơn
over-sexed: nhãn gán lỗi thời và mang tính phán xét
Over-sexed là một nhãn gán lỗi thời và mang tính phán xét mạnh, dùng cho người bị xem là có quá nhiều ham muốn tình dục hoặc quá tập trung vào tình dục. Đây không phải là một chẩn đoán y khoa trung lập. Trong câu này, từ đó thuật lại quan điểm đạo đức của nhà cải cách đang được nhắc đến. Nó không cho thấy người kể chuyện chấp nhận sự phán xét ấy.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, over-sexed là một thuật ngữ trung lập để mô tả một người.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Graham and fellow puritanical reformers advocated for food Cách dùng từ
0:29Graham và những nhà cải cách thanh giáo đồng nghiệp đã ủng hộ một loại thức ăn
fellow puritanical reformers: cùng nhóm và sự đánh giá mang tính phê phán
Trong fellow puritanical reformers, fellow là tính từ bổ nghĩa cho reformers. Từ này có nghĩa là “những nhà cải cách khác có cùng vai trò hoặc cùng nhóm với Graham”, không phải là “những người bạn nam”. Puritanical mô tả một thái độ bị xem là quá khắt khe về đạo đức và nghi ngờ sự hưởng thụ. Đây là từ mang tính đánh giá và thường có sắc thái phê phán. Trong câu này, nó mô tả quan điểm của những nhà cải cách chứ không chứng minh rằng họ thuộc phong trào Puritan trong lịch sử.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với fellow puritanical reformers trong câu?
- Những nhà cải cách khác giống Graham, được mô tả là quá khắt khe về đạo đức
- Những nhà cải cách khác được xác định một cách trung lập là thành viên của phong trào Puritan trong lịch sử
- Những người bạn nam của Graham, không có hàm ý nào về thái độ đạo đức của họ
Xem đáp án
Những nhà cải cách khác giống Graham, được mô tả là quá khắt khe về đạo đức
they thought could curb a variety of appetites. Cách dùng từ
0:34mà họ nghĩ có thể kiềm chế nhiều loại thèm muốn khác nhau.
To curb this corruption: cụm nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu
To curb this corruption là một cụm nguyên mẫu chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Mẫu To + động từ nguyên thể cho biết hành động trong mệnh đề chính diễn ra nhằm mục đích gì. Ở đây, các nhà cải cách ủng hộ loại thực phẩm đó với mục tiêu kiềm chế sự suy đồi. Curb là động từ mang nghĩa “hạn chế hoặc kiểm soát”, không phải danh từ chỉ phần lề đường nhô cao. Đặt cụm chỉ mục đích lên trước giúp sắp xếp thông tin theo thứ tự mục tiêu trước, hành động sau. Dấu phẩy đánh dấu phần kết của cụm mở đầu và giúp người đọc dự đoán quan hệ giữa mục đích và hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng To + các từ curb pollution: ____, the city expanded public transit.
Xem đáp án
To curb pollution
curb a variety of appetites: appetite không chỉ nói về đồ ăn
Trong curb a variety of appetites, appetites có nghĩa là những ham muốn hoặc thôi thúc mạnh mẽ, không chỉ là cảm giác muốn ăn. Danh từ số nhiều sau a variety of cho thấy có nhiều loại ham muốn. Curb có nghĩa là kiềm chế hoặc giữ một điều gì đó trong tầm kiểm soát. Cả cụm từ nói đến việc hạn chế nhiều loại thôi thúc thay vì thỏa mãn hoặc loại bỏ chúng hoàn toàn.
Luyện tập
Trong curb a variety of appetites, appetites có nghĩa là gì?
- Chỉ cảm giác đói về thể chất
- Nhiều món được phục vụ trong một bữa ăn
- Nhiều loại ham muốn hoặc thôi thúc
Xem đáp án
Nhiều loại ham muốn hoặc thôi thúc
Following the American Revolution: khung thời gian “sau”
Following the American Revolution là cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu, có nghĩa là sau Cách mạng Mỹ. Ở đây, following là giới từ đứng trước cụm danh từ chỉ sự kiện; nó không có nghĩa là đi theo phía sau hoặc đi cùng một điều gì đó theo nghĩa vật lý. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này cung cấp cho người đọc một khung thời gian trước khi thông tin chính xuất hiện. Mẫu ngắn gọn Following + sự kiện thường được dùng khi lời kể giải thích điều gì đã xảy ra hoặc thay đổi sau một sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ trang trọng trong bài có nghĩa là “sau”: ____ the merger, the company changed its name.
Xem đáp án
Following
and civic virtue in a budding nation. Thành ngữ
0:47và đạo đức công dân ở một quốc gia đang chớm nở.
were increasingly perceived as: diễn đạt một quan niệm ngày càng phổ biến
Were increasingly perceived as kết hợp dạng bị động quá khứ were perceived với increasingly. Cấu trúc này cho biết người ta ngày càng nhìn nhận chủ ngữ theo cách được mô tả sau as. Trong câu này, cách diễn đạt đó tường thuật một đánh giá xã hội đang dần hình thành thay vì khẳng định đánh giá ấy là sự thật đã được xác lập. Dạng bị động không nêu rõ ai là người có nhận thức đó, vì vậy trọng tâm nằm ở sự thay đổi trong nhận thức của công chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng increasingly và dạng bị động quá khứ của perceive: By the end of the decade, electric buses ____ a practical choice for large cities.
Xem đáp án
were increasingly perceived as
blights on social order and civic virtue: một phép ẩn dụ trang trọng
Ở đây, blights là một phép ẩn dụ ở dạng số nhiều, chỉ những yếu tố gây tổn hại nghiêm trọng. A blight on something không chỉ là một vấn đề thông thường mà là thứ bị xem là gây hại hoặc làm suy yếu điều đó. Social order có nghĩa là sự ổn định và cách tổ chức xã hội được chấp nhận, còn civic virtue là trách nhiệm và những phẩm chất đạo đức được kỳ vọng ở công dân. Toàn bộ cụm từ lên án mạnh mẽ và trang trọng việc sử dụng rượu bia quá mức như một mối đe dọa đối với đời sống công cộng.
Luyện tập
Trong câu “Unchecked corruption is a blight on public trust,” a blight on public trust có nghĩa là gì?
- Một loại bệnh cây ảnh hưởng đến các khu vườn công cộng
- Một ví dụ công khai về phẩm chất công dân
- Một ảnh hưởng gây tổn hại nghiêm trọng đến lòng tin của công chúng
Xem đáp án
Một ảnh hưởng gây tổn hại nghiêm trọng đến lòng tin của công chúng
a budding nation như một ẩn dụ về giai đoạn đầu phát triển
Trong a budding nation, budding dùng hình ảnh một cái cây bắt đầu nảy mầm và phát triển làm phép ẩn dụ. Cụm từ này mô tả một quốc gia ở giai đoạn phát triển ban đầu, khi các thể chế, bản sắc chung và giá trị công cộng vẫn đang hình thành. Trong câu này, cụm từ mô tả Hoa Kỳ mới thành lập như một cộng đồng quốc gia đang lớn mạnh. Nó gợi sự mới mẻ và tiềm năng trong tương lai, chứ không nói đến việc cây cối nảy mầm theo nghĩa đen.
Luyện tập
a budding nation có nghĩa là gì trong câu này?
- Một quốc gia lâu đời có các thể chế đã hoàn toàn trưởng thành
- Một đất nước nơi cây cối bắt đầu mọc
- Một quốc gia mới hình thành có bản sắc và thể chế vẫn đang phát triển
Xem đáp án
Một quốc gia mới hình thành có bản sắc và thể chế vẫn đang phát triển
The 19th century Christian temperance movement Văn hóa
0:51Phong trào bài trừ rượu bia của Cơ đốc giáo thế kỷ 19
Phong trào Cơ Đốc giáo vận động tiết chế rượu bia vào thế kỷ 19
The 19th century Christian temperance movement chỉ một phong trào cải cách xã hội chịu ảnh hưởng của Cơ Đốc giáo, nhằm giảm mức tiêu thụ rượu bia và, trong một số tổ chức, thúc đẩy việc kiêng rượu bia hoàn toàn. Ở đây temperance mang nghĩa lịch sử cụ thể liên quan đến rượu bia, chứ không chỉ là sự điều độ nói chung hay tính cách điềm tĩnh. Cụm từ này cung cấp bối cảnh để hiểu abstinence và prohibition, nhưng ngay trong phong trào cũng có các quan điểm từ uống điều độ đến kiêng hoàn toàn.
Luyện tập
The 19th century Christian temperance movement chỉ điều gì?
- Một chiến dịch cải cách có tổ chức, chịu ảnh hưởng của Cơ Đốc giáo, nhằm hạn chế hoặc chấm dứt việc sử dụng rượu bia
- Một đạo luật lập tức cấm mọi loại rượu bia ở mọi nơi
- Một chiến dịch làm cho lời phát biểu trước công chúng nghe điềm tĩnh hơn
Xem đáp án
Một chiến dịch cải cách có tổ chức, chịu ảnh hưởng của Cơ Đốc giáo, nhằm hạn chế hoặc chấm dứt việc sử dụng rượu bia
abstinence from alcohol: cụm danh từ trang trọng
Abstinence from alcohol có nghĩa là chủ động và hoàn toàn tránh đồ uống có cồn. Abstinence là danh từ, còn from giới thiệu thứ bị tránh: abstinence from + danh từ hoặc hoạt động. Ở đây, cụm từ này trình bày việc không uống rượu như một nguyên tắc hoặc thói quen được khuyến khích, chứ không chỉ là điều xảy ra trong một lần. Ý nghĩa của nó mạnh hơn việc uống ít đi hoặc uống có chừng mực.
Luyện tập
Hoàn thành cụm danh từ chuẩn: During treatment, the clinic recommends abstinence ____ alcohol.
Xem đáp án
from
eventually leading to federal prohibition trong lịch sử Hoa Kỳ
Eventually leading to trình bày federal prohibition như kết quả xuất hiện về sau của phong trào được nhắc đến trước đó; eventually cho thấy sự thay đổi diễn ra sau một quá trình dài, chứ không phải ngay lập tức. Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, federal prohibition chỉ hệ thống cấm rượu trên toàn quốc được thiết lập theo luật liên bang, đặc biệt là giai đoạn 1920–1933 khi việc sản xuất, bán và vận chuyển đồ uống có cồn bị cấm. Ở đây, prohibition không chỉ là một quy tắc cấm thông thường trong đời sống.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử này, federal prohibition có nghĩa là gì?
- Cho phép các tiểu bang bán rượu mà không bị hạn chế
- Lựa chọn riêng của một người là không uống rượu
- Một hệ thống liên bang của Hoa Kỳ cấm sản xuất, bán và vận chuyển đồ uống có cồn
Xem đáp án
Một hệ thống liên bang của Hoa Kỳ cấm sản xuất, bán và vận chuyển đồ uống có cồn
promoted even more extreme restraint across the board. Thành ngữ
1:00còn thúc đẩy sự kiềm chế cực đoan hơn nữa trên mọi phương diện.
across the board: phạm vi bao quát toàn bộ
Across the board là một thành ngữ có nghĩa là “trong mọi hạng mục hoặc lĩnh vực có liên quan”. Ở đây, cụm từ cho biết sự kiềm chế cực đoan hơn được cổ súy trên phạm vi rộng, chứ không chỉ đối với một hành vi cụ thể. Hãy hiểu cả cụm từ như một đơn vị. Board ở đây không có nghĩa là tấm ván hay ủy ban; toàn bộ thành ngữ nhấn mạnh việc bao quát đầy đủ một tập hợp đã xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm ba từ mang nghĩa “trong mọi hạng mục có liên quan”: The new safety rules apply ____, covering every department.
Xem đáp án
across the board
These reformers had some special areas of interest,
1:05Những nhà cải cách này có một số lĩnh vực quan tâm đặc biệt,
including the bedroom: cách nói giảm về đời sống thân mật
Including the bedroom thêm phòng ngủ làm một ví dụ cho các “lĩnh vực quan tâm” của những nhà cải cách. Ở đây, the bedroom là cách dùng tên một địa điểm để nói giảm về tình dục và đời sống riêng tư thân mật, chứ không chỉ chính căn phòng. Trong tiếng Anh, một địa điểm có thể đại diện cho những hoạt động gắn với địa điểm đó. Cách hiểu này phụ thuộc vào ngữ cảnh: bedroom mang nghĩa về đời sống riêng tư ở đây vì phần thảo luận xung quanh đề cập đến hành vi tình dục.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “including the bedroom” ngụ ý điều gì?
- Họ đang nghiên cứu giường và chất lượng giấc ngủ.
- Những nhà cải cách cũng quan tâm đến đời sống tình dục, thân mật và riêng tư.
- Họ muốn cải thiện đồ nội thất và cách trang trí phòng ngủ.
Xem đáp án
Những nhà cải cách cũng quan tâm đến đời sống tình dục, thân mật và riêng tư.
divinely ordained marital sex: quan hệ trong hôn nhân được Chúa chấp thuận
Divinely ordained marital sex có nghĩa là quan hệ tình dục trong hôn nhân mà theo quan điểm tôn giáo được xem là do Chúa chấp thuận hoặc thiết lập. Divinely bổ nghĩa cho ordained, vì vậy ordained ở đây mang thẩm quyền tôn giáo chứ không chỉ đơn giản là “được lên kế hoạch” hay “được sắp xếp”. Even tạo ra sự tương phản mạnh: một điều được xem là chính đáng về mặt tôn giáo vẫn có thể bị đánh giá là có hại, theo tiêu chuẩn đang được thuật lại, nếu nó trở nên quá mức. Marital là tính từ trang trọng có nghĩa là “liên quan đến hôn nhân”.
Luyện tập
Divinely ordained marital sex có nghĩa là gì trong câu này?
- Một lễ cưới do cơ quan chính phủ lên lịch
- Bất kỳ mối quan hệ riêng tư nào được nói đến mà không có ý nghĩa tôn giáo
- Quan hệ tình dục trong hôn nhân được xem là do Chúa chấp thuận hoặc thiết lập
Xem đáp án
Quan hệ tình dục trong hôn nhân được xem là do Chúa chấp thuận hoặc thiết lập
fall into harmfully excessive territory: đi vào mức quá độ gây hại
Trong fall into ... territory, territory được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một loại hoặc vùng trừu tượng được xác định bởi một đặc tính. Fall into diễn tả việc một điều gì đó đi vào loại ấy, thường vì nó đã vượt quá giới hạn có thể chấp nhận. Ở đây, harmfully bổ nghĩa cho excessive. Hành vi không chỉ bị đánh giá là thường xuyên mà còn là quá mức theo cách gây hại. Vì vậy, toàn bộ cụm từ có nghĩa là hành vi đó có thể vượt ranh giới để đi vào mức quá độ gây hại.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc fall into ... territory: The conversation is starting to fall ____ legally risky territory.
Xem đáp án
into
And like certain Enlightenment philosophers a century before him, Văn hóa
1:21Và giống như một số triết gia Khai sáng sống trước ông một thế kỷ,
Enlightenment philosophers: các nhà tư tưởng Khai sáng
Enlightenment philosophers chỉ những nhà tư tưởng gắn với phong trào Khai sáng châu Âu, đặc biệt là phong trào trí thức ở thế kỷ 17 và 18 đề cao lý trí khi bàn về xã hội, đạo đức và đời sống con người. Trong câu này, like liên hệ Graham với các nhà tư tưởng sống trước ông một thế kỷ. Sự so sánh cho thấy quan điểm của ông thuộc về một truyền thống tư tưởng lâu đời hơn, chứ không phải một ý tưởng tự nhiên xuất hiện riêng lẻ. Chữ E viết hoa đánh dấu phong trào lịch sử, không chỉ một khoảnh khắc giác ngộ cá nhân.
Luyện tập
Trong câu này, Enlightenment philosophers có nghĩa là gì?
- Những nhà nghiên cứu về chiếu sáng bằng điện
- Những triết gia vừa có một sự giác ngộ cá nhân
- Những nhà tư tưởng gắn với phong trào Khai sáng trong lịch sử châu Âu
Xem đáp án
Những nhà tư tưởng gắn với phong trào Khai sáng trong lịch sử châu Âu
Graham considered the so-called solitary vice of masturbation Cách dùng từ
1:25Graham coi cái gọi là thói hư tật xấu cô độc của thủ dâm
so-called solitary vice: giữ khoảng cách với một nhãn gọi đạo đức cũ
Ở đây, so-called cho biết những từ theo sau là một nhãn gọi do người khác sử dụng, đồng thời tạo khoảng cách: người kể lặp lại nhãn đó nhưng không hoàn toàn tán thành. Solitary vice là một uyển ngữ cũ mang tính phán xét đạo đức để chỉ masturbation. Khi đi cùng nhau, so-called solitary vice trình bày cụm từ này như một phán xét trong lịch sử chứ không phải một thuật ngữ hiện đại trung lập. Cách diễn đạt này thuật lại hành vi ấy được gắn nhãn như thế nào trong bối cảnh của Graham; nó không yêu cầu người đọc chấp nhận phán xét đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu có dấu gạch nối, mang nghĩa nhãn gọi đến từ người khác và bị nhìn nhận với sự hoài nghi: The ____ luxury hotel had broken windows and no hot water.
Xem đáp án
so-called
causing everything from nervous disorders to stunted growth. Ngữ pháp
1:36gây ra đủ thứ, từ rối loạn thần kinh đến kìm hãm sự phát triển.
inflamed the brain như một khẳng định y khoa được thuật lại
Trong câu này, inflamed the brain mô tả tác hại bị cáo buộc như thể não thực sự bị viêm hoặc bị kích thích bất thường. Cách diễn đạt có vẻ mang tính y khoa này biến một khẳng định chung về tổn hại tinh thần hoặc thể chất thành một tác động vật lý rõ nét. Vì mệnh đề bắt đầu bằng He claimed, người kể chuyện đang thuật lại một khẳng định trong lịch sử. Cụm từ này không chứng minh rằng đó là sự thật của y học hiện đại.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau về câu gốc: “inflamed the brain” được trình bày như một sự thật y khoa hiện đại đã được xác nhận.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
depleted the body's energy: làm giảm mạnh một nguồn dự trữ
Depleted the body's energy có nghĩa là lượng năng lượng mà cơ thể có thể sử dụng đã giảm mạnh, như thể năng lượng là một nguồn dự trữ có giới hạn. Deplete là một ngoại động từ trang trọng: nguồn lực bị giảm là tân ngữ trực tiếp của nó. Từ này mạnh hơn use vì nó gợi ý sự mất mát hoặc thiếu hụt lớn. Trong câu này, He claimed vẫn đánh dấu tác động đó là một khẳng định được thuật lại, không phải kết luận y khoa đã được xác nhận.
Luyện tập
Câu nào cho biết một nguồn lực có giới hạn đã giảm mạnh mà không đánh giá rằng nó được sử dụng một cách bất cẩn?
- The expedition used its emergency supplies.
- The expedition wasted its emergency supplies.
- The expedition depleted its emergency supplies.
Xem đáp án
The expedition depleted its emergency supplies.
everything from X to Y: thể hiện một phạm vi rộng
Trong câu này, everything from X to Y có nghĩa là “nhiều loại sự việc, bao gồm X và Y”. Nervous disorders và stunted growth được đưa ra như hai đầu đại diện cho phạm vi đó. Cấu trúc này không liệt kê mọi kết quả. Nó dùng hai ví dụ tương phản để nhấn mạnh rằng phạm vi được nói đến rất rộng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc everything from X to Y: The community center offers ____ art classes ____ job training.
Xem đáp án
everything from · to
and fresh air even in frigid temperatures.
1:52và hít thở không khí trong lành ngay cả trong nhiệt độ giá rét.
But one of his major points of focus was diet. Cụm từ
1:55Nhưng một trong những trọng tâm chính của ông là chế độ ăn uống.
one of his major points of focus: một lĩnh vực quan trọng mà ông chú trọng
One of his major points of focus có nghĩa là “một trong những lĩnh vực quan trọng mà ông đặc biệt chú ý đến”. Point of focus là một cụm danh từ chỉ vấn đề, chủ đề hoặc lĩnh vực được chú ý, còn major cho biết lĩnh vực đó quan trọng. One of cũng cho thấy chế độ ăn uống không phải là trọng tâm duy nhất của ông. Sau one of, danh từ đếm được phải ở số nhiều nên dùng points; chủ ngữ là one ở số ít nên câu dùng was.
Luyện tập
Trong câu này, “one of his major points of focus” có nghĩa là gì?
- Nơi duy nhất mà ông đứng
- Một dấu nhỏ ở giữa hình ảnh
- Một trong những lĩnh vực quan trọng mà ông chú ý đến
Xem đáp án
Một trong những lĩnh vực quan trọng mà ông chú ý đến
decadent flavorful food and drink: sự phán xét đạo đức, không chỉ là hương vị
Trong câu này, decadent không chỉ nói rằng đồ ăn và thức uống có vị ngon. Từ này mô tả hương vị đậm đà như một sự nuông chiều bản thân quá mức và đặt nó trong khuôn khổ phê phán đạo đức của nhân vật đang được nói đến. Điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là decadent có thể đánh giá sự hưởng thụ chứ không chỉ mô tả hương vị. Quan điểm trong ngữ cảnh cho biết từ này mang ý khen ngợi hay lên án.
Luyện tập
Trong câu này, decadent bổ sung ý nghĩa gì cho flavorful food and drink?
- Nó chỉ nói rằng đồ ăn có hương vị đậm và dễ chịu.
- Nó mô tả niềm vui từ đồ ăn ngon là quá mức và đáng ngờ về mặt đạo đức.
- Nó nói rằng đồ ăn đã hỏng và không an toàn để ăn.
Xem đáp án
Nó mô tả niềm vui từ đồ ăn ngon là quá mức và đáng ngờ về mặt đạo đức.
threw their bodies out of balance: cấu trúc gây khiến throw ... out of balance
Ở đây, threw không có nghĩa là ném theo nghĩa vật lý. Trong cấu trúc throw + tân ngữ + out of balance, throw mang nghĩa gây khiến: người ta tin rằng đồ ăn và thức uống đó làm cơ thể họ mất trạng thái ổn định. Their bodies là tân ngữ, còn out of balance gọi tên trạng thái kết quả. Cấu trúc này có thể mô tả sự cân bằng theo nghĩa đen hoặc trạng thái cân bằng mang tính ẩn dụ trong sức khỏe, thói quen, ngân sách hay hệ thống.
Luyện tập
Dùng cấu trúc out of balance để hoàn thành câu: One major delay threw the whole project ____ balance.
Xem đáp án
out of
weakened their self-control: weaken + danh từ trừu tượng
weakened their self-control có nghĩa là làm giảm khả năng chống lại sự thôi thúc của họ. Ở đây, weakened là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là cụm danh từ trừu tượng their self-control. Những món ăn và đồ uống bị chỉ trích trước đó được trình bày là nguyên nhân. Trong tiếng Anh, weaken thường đi với những khái niệm trừu tượng như control, trust, an argument hoặc a system. Trong kiểu giải thích trang trọng này, cách dùng đó thường ngắn gọn và tự nhiên hơn make ... weak.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của weaken: Lack of sleep ____ his self-control during the exam.
Xem đáp án
weakened
aroused un-Christian passions: arouse và phán xét đạo đức tôn giáo
aroused un-Christian passions có nghĩa là làm nảy sinh những ham muốn mạnh mẽ mà người đưa ra nhận định cho là trái với đạo đức Cơ Đốc. Arouse là một ngoại động từ khá trang trọng, có nghĩa là gây ra một cảm xúc hoặc phản ứng. Passions ở đây chỉ những ham muốn mãnh liệt và có thể mang hàm ý tình dục. Tiền tố un- trong un-Christian tạo ra một phán xét tôn giáo và đạo đức rõ ràng. Cụm này không chỉ có nghĩa rằng những ham muốn đó thuộc về người không theo đạo Cơ Đốc, mà còn lên án chúng là không phù hợp với các nguyên tắc Cơ Đốc.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với aroused un-Christian passions trong ví dụ?
- gây ra những ham muốn bị xem là trái với đạo đức Cơ Đốc
- khiến mọi người muốn tham dự một buổi lễ Cơ Đốc
- chứng minh rằng chỉ người không theo đạo Cơ Đốc mới có cảm xúc mạnh
Xem đáp án
gây ra những ham muốn bị xem là trái với đạo đức Cơ Đốc
So, to suppress their supposedly hyperactive libidos, Cách dùng từ
2:12Vì vậy, để kìm hãm cái gọi là ham muốn tình dục hoạt động quá mức của họ,
supposedly hyperactive libidos: thuật lại một tuyên bố mà không xác nhận
Trong supposedly hyperactive libidos, supposedly chi phối phần mô tả hyperactive: người ta tuyên bố hoặc cho rằng những ham muốn đó mạnh quá mức, nhưng người nói không xác nhận điều này là sự thật. Tùy giọng điệu, supposedly cũng có thể hàm ý hoài nghi. Libido là từ tương đối trang trọng chỉ “ham muốn tình dục”, còn libidos là dạng số nhiều. Hyperactive có nghĩa đen là “hoạt động quá mức” và ở đây mô tả ham muốn là mạnh một cách bất thường; cách nói này thể hiện một nhận định chứ không phải phép đo trung lập.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với supposedly hyperactive libidos?
- Một lời khen thân mật về nguồn năng lượng khỏe mạnh.
- Một chẩn đoán đã được chứng minh rằng hoàn toàn không có ham muốn tình dục.
- Một mô tả cho rằng ham muốn tình dục mạnh bất thường nhưng chưa được xác nhận đầy đủ.
Xem đáp án
Một mô tả cho rằng ham muốn tình dục mạnh bất thường nhưng chưa được xác nhận đầy đủ.
advocated for a vegetarian diet: công khai ủng hộ một cách làm
Cấu trúc động từ advocate for + cụm danh từ có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc lập luận có lợi cho một ý tưởng, chính sách, cách làm hay sự thay đổi. Ở đây, advocated for a vegetarian diet cho biết Graham tích cực cổ súy chế độ ăn đó, chứ không chỉ đơn thuần thích nó. Advocated là động từ ở thì quá khứ. Advocate cũng có thể là danh từ chỉ người ủng hộ một mục tiêu, nhưng đó không phải vai trò của từ này trong câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của advocate for: After several accidents, residents ____ safer crosswalks.
Xem đáp án
advocated for
needed to be bland: yêu cầu món ăn phải có vị nhạt, không đậm
Ở đây, needed to be bland có nghĩa là món ăn bắt buộc phải có ít hương vị mạnh hoặc kích thích. Bland mô tả thức ăn có vị đơn giản, yếu hoặc thiếu hấp dẫn; từ này không chỉ có nghĩa là “không cay”. Cấu trúc need to be + tính từ cho biết một đặc điểm là điều cần thiết; ở đây dạng quá khứ là needed to be. Trong ngữ cảnh này, vị nhạt là một quy tắc có chủ ý chứ không phải lỗi nấu ăn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, một bữa ăn needed to be bland có nghĩa là gì?
- Bữa ăn bắt buộc phải cực kỳ cay.
- Bữa ăn bắt buộc không được có thịt.
- Bữa ăn bắt buộc phải có ít hương vị mạnh hoặc thú vị.
Xem đáp án
Bữa ăn bắt buộc phải có ít hương vị mạnh hoặc thú vị.
No pleasure-inciting spices to speak of. Ghi chú
2:25Hoàn toàn không có các loại gia vị kích thích thú vui.
pleasure-inciting spices: thành phần bổ nghĩa có gạch nối chỉ hiệu ứng được gây ra
Pleasure-inciting là một tính từ ghép tạm thời được tạo ra để bổ nghĩa cho spices. Pleasure gọi tên hiệu ứng, còn inciting có nghĩa là gây ra hoặc kích động hiệu ứng đó; vì vậy, pleasure-inciting spices là những loại gia vị được mô tả như tạo ra khoái cảm giác quan. Dấu gạch nối nhóm pleasure và inciting thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước spices. Động từ mạnh incite tạo cho cụm từ sắc thái cố ý nghiêm khắc và không tán thành: gia vị vốn đem lại sự ngon miệng được mô tả như thứ kích động ham muốn.
Luyện tập
Dùng pleasure và dạng -ing của incite để hoàn thành thành phần bổ nghĩa ghép: They avoided ____ spices.
Xem đáp án
pleasure-inciting
to speak of trong cấu trúc No ... to speak of
Trong một cụm phủ định, to speak of có nghĩa là “đáng nhắc đến” hoặc “có số lượng hay chất lượng đáng kể”. Vì vậy, No pleasure-inciting spices to speak of cho biết hầu như không có loại gia vị như vậy đáng để nhắc tới. Cụm này không mô tả hành động nói. Mẫu no/not much/little ... to speak of nhấn mạnh rằng thứ đang có ít hoặc không đáng kể đến mức có thể bỏ qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “hầu như không có gì đáng nhắc tới”: After the storm, there was no damage ____.
Xem đáp án
to speak of
His signature contribution was graham bread,
2:28Đóng góp mang tính biểu tượng của ông là bánh mì graham,
the precursor to the graham cracker: tiền thân của bánh quy Graham
The precursor to the graham cracker xác định bánh mì Graham là một hình thức hoặc giai đoạn sớm hơn, xuất hiện trước và góp phần dẫn đến loại bánh quy về sau. Precursor không nhất thiết là người tạo ra một thứ. Trong ngữ cảnh lịch sử sản phẩm này, đó là thứ xuất hiện trước trong một chuỗi phát triển. Trong cấu trúc được nhấn mạnh, precursor đi với to.
Luyện tập
Trong “The handheld organizer was an early precursor to the smartphone,”, precursor có nghĩa là gì?
- thiết bị quản lý cầm tay là người đã phát minh ra điện thoại thông minh
- thiết bị quản lý cầm tay là một thiết bị mới hơn đã thay thế điện thoại thông minh
- thiết bị quản lý cầm tay là một thiết bị có trước và góp phần dẫn đến sự phát triển của điện thoại thông minh
Xem đáp án
thiết bị quản lý cầm tay là một thiết bị có trước và góp phần dẫn đến sự phát triển của điện thoại thông minh
at no cost: miễn phí, không phải trả tiền
At no cost có nghĩa là “không phải trả tiền”. Trong câu này, cụm giới từ giải thích điều kiện khi anh ấy chia sẻ công thức: anh ấy không thu tiền để người khác tiếp cận công thức đó. Ở đây, cost là danh từ chỉ khoản tiền phải trả, không phải động từ. Cả cụm có thể đứng sau một hành động để cho biết một hoạt động, dịch vụ hoặc tài nguyên được cung cấp miễn phí.
Luyện tập
Một thông báo viết: “The clinic provides the vaccine at no cost.” Thông báo này có nghĩa là gì?
- Phòng khám chỉ thu tiền sau khi cung cấp vắc-xin.
- Phòng khám không thu tiền cho vắc-xin.
- Phòng khám cung cấp vắc-xin với bất kỳ mức giá nào.
Xem đáp án
Phòng khám không thu tiền cho vắc-xin.
a pinch of salt như một đơn vị ước lượng khi nấu ăn
Trong công thức nấu ăn, a pinch of salt có nghĩa là một lượng muối rất nhỏ, khoảng lượng có thể nhón giữa ngón cái và một ngón tay khác. Ở đây, pinch là danh từ đếm được chỉ một đơn vị đo không chính thức, không phải động từ mang nghĩa “véo” hoặc “kẹp”. Cấu trúc a pinch of + nguyên liệu không đếm được cũng dùng được với đường và gia vị xay. Nó diễn tả lượng ước chừng, không phải trọng lượng hay thể tích chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn nấu ăn bằng cụm từ chỉ lượng có thể giữ giữa các ngón tay: Add ____ salt to the soup.
Xem đáp án
a pinch of
nothing that might overstimulate the senses. Cách dùng từ
2:47không có gì có thể kích thích quá mức các giác quan.
overstimulate the senses: over- mang nghĩa “quá mức”
Overstimulate có nghĩa là “kích thích quá nhiều hoặc quá mạnh”. Tiền tố over- bổ sung ý nghĩa quá mức cho stimulate, còn the senses chỉ thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác và xúc giác. Nothing that might ... loại bỏ bất cứ thứ gì có thể gây ra tác động này. Might diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn, vì vậy ngay cả tác động có nguy cơ khiến các giác quan quá tải cũng bị loại trừ. Trong ngữ cảnh này, câu nói mở rộng yêu cầu về thức ăn nhạt và ít kích thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “kích thích quá nhiều”: The flashing lights may ____ a tired child.
Xem đáp án
overstimulate
Positioning himself as a public health advocate, Ngữ pháp
2:51Định vị bản thân là một người ủng hộ sức khỏe cộng đồng,
Positioning himself as ...: chủ động xây dựng hình ảnh vai trò
Position oneself as + một vai trò có nghĩa là chủ động thể hiện hoặc xây dựng hình ảnh bản thân để người khác nhìn nhận mình trong vai trò đó. Ở đây, himself chỉ lại người đang thực hiện việc định vị, còn as giới thiệu vai trò public health advocate. Ý nghĩa liên quan đến hình ảnh trước công chúng, không phải vị trí cơ thể. Positioning himself ... là một mệnh đề phân từ -ing cung cấp thông tin nền cho mệnh đề chính theo sau. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính: người xây dựng hình ảnh của mình cũng thực hiện hành động tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc position oneself as bằng đại từ phản thân và từ đánh dấu vai trò chính xác: Positioning ____ ____ a neutral mediator, Maria invited both sides to speak.
Xem đáp án
herself · as
Graham wrote books and held public lectures
2:54Graham đã viết sách và tổ chức các buổi thuyết trình công cộng
alleging his diet would even help people survive Cách dùng từ
2:57tuyên bố rằng chế độ ăn của ông thậm chí sẽ giúp mọi người sống sót
alleging: tường thuật một tuyên bố mà không xác nhận
Ở đây, alleging có nghĩa là nói rằng một điều gì đó là đúng, nhưng vẫn để tuyên bố ấy ở trạng thái chưa được xác nhận hoặc còn gây tranh cãi. Từ này cho biết Graham là người đưa ra tuyên bố; người kể không trình bày tác dụng của chế độ ăn như một điều đã được chứng minh. Về ngữ pháp, alleging giới thiệu nội dung của tuyên bố trong mệnh đề tân ngữ his diet would even help.... Có thể dùng that sau alleging, nhưng từ này đã được lược bỏ ở đây. Cách dùng động từ tường thuật này giúp phân biệt nguồn của tuyên bố với lập trường của chính người kể.
Luyện tập
Trong câu "The report quotes a witness alleging that the mayor accepted a bribe," alleging cho biết điều gì?
- Nhân chứng rút lại cáo buộc và xin lỗi.
- Nhân chứng đưa ra bằng chứng kết luận, vì vậy bản báo cáo xác nhận cáo buộc.
- Nhân chứng đưa ra cáo buộc, nhưng bản báo cáo không trình bày nó như một điều đã được chứng minh.
Xem đáp án
Nhân chứng đưa ra cáo buộc, nhưng bản báo cáo không trình bày nó như một điều đã được chứng minh.
a cholera outbreak: sự bùng phát đột ngột của bệnh tả
A cholera outbreak là sự xuất hiện và lây lan đột ngột của các ca bệnh tả tại một địa điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, thường lây qua thức ăn hoặc nước bị ô nhiễm; outbreak chỉ một sự kiện y tế công cộng chứ không phải bệnh của một cá nhân. Các đợt bùng phát dịch tả đã gây ra nhiều ca tử vong trong thế kỷ 19. Bối cảnh lịch sử tối thiểu này cho thấy tuyên bố của Graham rộng đến mức nào: ông trình bày chế độ ăn của mình như một cách bảo vệ con người trong một cuộc khủng hoảng y tế công cộng chết người, chứ không chỉ là cách giúp họ cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Luyện tập
A cholera outbreak có nghĩa là gì trong câu "The port set up emergency clinics during a cholera outbreak"?
- Sự lây lan đột ngột của các ca bệnh tả
- Một phương pháp điều trị thường lệ cho một bệnh nhân
- Một buổi diễn thuyết về ăn uống lành mạnh
Xem đáp án
Sự lây lan đột ngột của các ca bệnh tả
on his moralizing message and tasteless fare, Cách dùng từ
3:05với thông điệp thuyết giáo và thức ăn vô vị của ông,
not everyone was so keen on: cách phủ định một phần đầy tế nhị
not everyone was so keen on cho biết ít nhất một số người không thích, không tán thành hoặc không đón nhận điều được nhắc đến sau đó. not everyone là phủ định bộ phận; nó không có nghĩa là không một ai thích. Khi be keen on đi với một danh từ hoặc dạng -ing, nó có nghĩa là “thích”, “hào hứng với”, hoặc với một ý tưởng hay kế hoạch thì là “ủng hộ”. So nhấn mạnh mức độ hào hứng và giúp người kể đưa ra lời phê bình một cách gián tiếp.
Luyện tập
Dùng nguyên văn cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành lời nhận xét tế nhị về phản ứng không đồng nhất này: The club suggested a 6 a.m. practice, but ____ the idea.
Xem đáp án
not everyone was so keen on
moralizing message and tasteless fare: hai lời phê bình được nối song song
Moralizing message là một thông điệp bảo người khác nên hành xử thế nào bằng giọng lên lớp hoặc phán xét. Moralizing thường thể hiện sự không tán thành của người kể; nó không chỉ đơn giản là tính từ trung tính moral. Tasteless fare nghĩa là thức ăn nhạt nhẽo, không hấp dẫn. Fare ở đây là danh từ nghĩa là “thức ăn hoặc bữa ăn”, không phải giá vé. And nối song song hai cụm danh từ, vì vậy cách diễn đạt này phê phán cả những ý tưởng mang tính lên lớp lẫn thức ăn.
Luyện tập
Một người đánh giá phàn nàn về “a moralizing message and tasteless fare”. Người đó đang chỉ trích hai điều gì?
- Một thông điệp mang tính lên lớp và thức ăn nhạt nhẽo
- Một thông báo thân thiện và sự đối xử công bằng
- Một bài học đạo đức trung tính và giá vé thấp
Xem đáp án
Một thông điệp mang tính lên lớp và thức ăn nhạt nhẽo
including angry bakers who protested outside his talks,
3:09bao gồm cả những thợ làm bánh tức giận đã phản đối bên ngoài các buổi nói chuyện của ông,
cast doubt on the fanaticism of Graham's movement. Cụm từ
3:17đã gieo rắc sự hoài nghi về tính cuồng tín của phong trào Graham.
transcendentalist scholar Ralph Waldo Emerson: cụm mô tả danh tính trước tên
Trong cụm danh từ này, transcendentalist scholar xác định Ralph Waldo Emerson là một học giả gắn với chủ nghĩa siêu nghiệm, một trào lưu tư tưởng của Mỹ vào thế kỷ 19. Đây là phần mô tả đứng trước họ tên đầy đủ của ông, không phải một phần tên của ông. Thông tin nền ngắn gọn này cho thấy vì sao sự chất vấn của ông có sức nặng: Emerson là một trí thức có ảnh hưởng. Vì vậy, câu này thể hiện sự hoài nghi đến từ giới tư tưởng, chứ không chỉ từ một người phản đối vô danh. Không cần hiểu chi tiết về chủ nghĩa siêu nghiệm để hiểu câu này.
Luyện tập
Trong câu này, cụm transcendentalist scholar chủ yếu cho biết điều gì về Ralph Waldo Emerson?
- Cụm này giới thiệu ông là người sáng lập phong trào Graham.
- Cụm này nói transcendentalist là một phần họ của ông.
- Cụm này xác định ông là một trí thức gắn với chủ nghĩa siêu nghiệm.
Xem đáp án
Cụm này xác định ông là một trí thức gắn với chủ nghĩa siêu nghiệm.
cast doubt on: khiến điều gì đó trở nên kém chắc chắn
Cast doubt on + một cụm danh từ có nghĩa là khiến người ta bớt chắc chắn rằng điều gì đó là đúng, đáng tin hoặc hợp lý. Trong câu này, cụm từ trình bày sự cuồng tín của phong trào Graham như một điều bị Emerson chất vấn. Cast thuộc về cụm từ cố định; ở đây nó không có nghĩa đen là ném một vật hay chọn diễn viên. Cấu trúc là cast doubt on something. Cast có cùng dạng ở hiện tại và quá khứ, và trong câu này nó chỉ một hành động trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “khiến lời giải thích trở nên kém đáng tin hơn”: The conflicting dates ____ his explanation.
Xem đáp án
cast doubt on
is said to have: thuật lại một hành động xảy ra trước đó
Is said to have là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày một thông tin như điều được người khác kể lại, chứ không phải sự thật do chính người viết xác minh. Mẫu câu là chủ ngữ + be said + to have + quá khứ phân từ. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have dubbed đặt hành động đặt biệt danh trước thời điểm tường thuật hiện tại; ở đây, nó có nghĩa là người ta kể rằng phóng viên đó đã đặt cho Graham danh hiệu này trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động của say dành cho hành động xảy ra trước đó: According to local stories, the explorer ____ crossed the river alone.
Xem đáp án
is said to have
a philosopher of sawdust pudding: một biệt danh chế giễu đầy phi lý
A philosopher of sawdust pudding là một biệt danh châm biếm được tạo ra, không phải nghề nghiệp hay trường phái tư tưởng có thật. Philosopher khiến Graham có vẻ như là người nghiêm túc cổ súy một ý tưởng, còn sawdust pudding gợi ra thức ăn khô và khó ăn đến mức giống mùn cưa. Sự tương phản giữa từ trang trọng philosopher và hình ảnh món ăn lố bịch chế giễu cả tư tưởng ăn uống của ông lẫn những món ăn gắn với tư tưởng đó. Từ mockingly trong ngữ cảnh xác nhận rằng danh hiệu này nhằm chế giễu, không phải khen ngợi.
Luyện tập
a philosopher of sawdust pudding chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?
- Chế giễu Graham bằng cách liên hệ tư tưởng ăn uống của ông với thức ăn được hình dung là khô và khó ăn.
- Khen Graham vì đã tạo ra một món tráng miệng tinh tế.
- Chính thức xác định chuyên ngành học thuật của Graham.
Xem đáp án
Chế giễu Graham bằng cách liên hệ tư tưởng ăn uống của ông với thức ăn được hình dung là khô và khó ăn.
consisted of: liệt kê các phần của một tổng thể
Trong câu này, consisted of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Cụm từ này nối toàn thể, tức it, với các phần được liệt kê sau of. Thì quá khứ cho thấy nhà phê bình đang mô tả chế độ ăn đó chứa những gì. Dùng cấu trúc A consists of B để nêu các thành viên, vật liệu, giai đoạn hoặc những phần khác tạo nên A. Cấu trúc này thường gặp trong lời giải thích trung tính hoặc trang trọng và cũng dùng được với những thứ trừu tượng như kế hoạch hay khóa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của consist of: The breakfast ____ oatmeal, fruit, and tea.
Xem đáp án
consisted of
swill, starch, slosh, and dishwater: một danh sách đầy khinh miệt
Ở đây, swill, starch, slosh, and dishwater không phải là một danh sách nguyên liệu trung tính. Swill gợi đến chất thải hoặc thức ăn lỏng rất kém chất lượng, slosh gợi đến một thứ nước nhão lộn xộn, còn dishwater gợi đến nước bẩn và không có mùi vị. Starch tự nó là từ trung tính, nhưng trong danh sách này, nó hạ thấp chế độ ăn thành một khối tinh bột nhạt nhẽo chỉ để làm no. Khi đi cùng nhau, các từ này thể hiện sự ghê tởm và khinh miệt của nhà phê bình đang phẫn nộ. Việc lặp lại âm đầu /s/ và chồng chất những hình ảnh khó chịu khiến lời công kích nghe mạnh, gọn và đầy giễu cợt.
Luyện tập
Cụm swill, starch, slosh, and dishwater tạo ra hiệu quả chính nào trong câu ví dụ?
- Cụm từ đưa ra một công thức chính xác và trung tính.
- Cụm từ khen chế độ ăn đơn giản và bổ dưỡng.
- Cụm từ thể hiện sự ghê tởm mạnh của nhà phê bình bằng cách ví chế độ ăn với chất thải loãng và kém chất lượng.
Xem đáp án
Cụm từ thể hiện sự ghê tởm mạnh của nhà phê bình bằng cách ví chế độ ăn với chất thải loãng và kém chất lượng.
But Graham also inspired ardent followers Cách dùng từ
3:35Nhưng Graham cũng truyền cảm hứng cho những người theo dõi nhiệt thành,
ardent followers: những người theo đầy nhiệt huyết và tận tâm
Trong câu này, ardent followers là những người ủng hộ Graham và các ý tưởng của ông với niềm đam mê cùng sự cam kết mạnh mẽ. Ardent mô tả một thái độ mãnh liệt và xuất phát từ cảm xúc sâu sắc, vì vậy cụm từ này thể hiện nhiều hơn sự quan tâm thoáng qua. Tính từ này đánh giá mức độ tận tâm của những người theo ông, chứ không cho biết họ làm những việc gì hay có thuộc một tổ chức chính thức hay không.
Luyện tập
Trong câu “The scientist had many ardent followers”, ardent followers chủ yếu gợi ý điều gì?
- Những người ủng hộ nhà khoa học bằng niềm đam mê và sự cam kết sâu sắc
- Những người chỉ quan tâm ngắn hạn và hời hợt đến nhà khoa học
- Những người chính thức làm việc cho nhà khoa học
Xem đáp án
Những người ủng hộ nhà khoa học bằng niềm đam mê và sự cam kết sâu sắc
became known as Grahamites: hình thành tên gọi của một nhóm
Trong became known as Grahamites, cấu trúc became known as + tên cho thấy những người theo Graham dần có một tên gọi được công chúng biết đến. Đại từ quan hệ who chỉ ngược lại ardent followers, còn Grahamites là tên mà về sau mọi người dùng để gọi họ. Dùng become known as + tên, biệt danh, danh hiệu hoặc danh tính khi trọng tâm là sự thay đổi khiến một người hay sự vật được công chúng nhận biết bằng tên gọi đó. Dạng quá khứ became đặt sự thay đổi này trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “dần có được tên gọi công khai này”: After several neighborhood cleanups, the group ____ the Green Crew.
Xem đáp án
became known as
Meanwhile, Graham's focus on digestive health Cụm từ
3:42Trong khi đó, việc Graham tập trung vào sức khỏe tiêu hóa
focus on digestive health: nêu lĩnh vực được chú ý
Trong Graham's focus on digestive health, focus là danh từ chỉ chủ đề nhận được sự chú ý đặc biệt. Giới từ on dẫn vào chủ đề đó, còn digestive health có nghĩa là sức khỏe và hoạt động của hệ tiêu hóa. Mẫu danh từ có thể áp dụng sang tình huống khác là someone's focus on + topic, như trong a team's focus on safety. Ở đây, digestive liên quan đến sức khỏe; nó không mang nghĩa tóm tắt hoặc xử lý thông tin trong đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dẫn vào chủ đề sau focus: The clinic's main focus is ____ digestive health.
Xem đáp án
on
appealed to figures like nutritionist James Jackson,
3:45đã thu hút những nhân vật như chuyên gia dinh dưỡng James Jackson,
who ran a health spa in upstate New York. Cách dùng từ
3:48người điều hành một spa sức khỏe ở vùng phía bắc bang New York.
ran a health spa: run mang nghĩa điều hành
Trong ran a health spa, ran là dạng quá khứ đơn của run và có nghĩa là điều hành hoặc chịu trách nhiệm về cơ sở đó, chứ không phải chạy nhanh. Ở đây, health spa là một trung tâm hoặc doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ về sức khỏe và chăm sóc thể chất. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là run + doanh nghiệp, tổ chức, chương trình hoặc sự kiện. Nó có nghĩa là phụ trách cách đối tượng đó vận hành; dạng quá khứ là ran.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của run với nghĩa là điều hành: Before retiring, Maya ____ a neighborhood café for ten years.
Xem đáp án
ran
baking ... into a cereal: into chỉ kết quả của quá trình chế biến
Cụm từ này dùng cấu trúc chỉ kết quả bake X into Y. X là nguyên liệu được xử lý, còn Y là sản phẩm hoặc hình dạng mới được tạo ra bằng việc nướng. Ở đây, into a cereal nêu kết quả chứ không phải đích đến. Nói chung, verb + object + into + result cho biết một hành động biến một vật thành hình dạng hoặc sản phẩm khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bake X into Y: The chef baked the dough ____ thin crackers.
Xem đáp án
into
John Harvey Kellogg, head of another health spa, Cách dùng từ
4:02John Harvey Kellogg, người đứng đầu một spa sức khỏe khác,
head of another health spa: người đứng đầu cơ sở
Trong head of another health spa, head có nghĩa là người phụ trách một tổ chức. Cụm từ có of xác định tổ chức mà người đó lãnh đạo. Cụm từ này đứng sau John Harvey Kellogg và được ngăn cách bằng dấu phẩy, nên nó là cụm đồng vị: cụm từ bổ sung chức vụ của ông mà không tạo thành một mệnh đề riêng.
Luyện tập
Trong câu nào head có nghĩa là “người phụ trách”?
- Nina hurt her head during practice.
- Nina is the head of the science department.
- Nina stood at the head of the line.
Xem đáp án
Nina is the head of the science department.
by steaming, rolling, and baking: diễn tả phương pháp bằng by + các dạng -ing song song
Giới từ by giới thiệu phương pháp dùng để tạo ra món ăn: quy trình được thực hiện bằng cách hấp, cán và nướng ngô. Trong cấu trúc by + động từ dạng -ing, by trả lời câu hỏi “việc đó được thực hiện như thế nào?”. Ba dạng -ing là các thành phần song song trong cùng một danh sách. Cấu trúc này có thể nêu một phương pháp hoặc một chuỗi phương pháp, như trong by checking, comparing, and revising.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của test, compare và revise: The team reduced errors ____ the data, ____ the results, and ____ the draft.
Xem đáp án
by testing · comparing · revising
Kellogg continued Graham's crusade against masturbation. Thành ngữ
4:18Kellogg tiếp tục cuộc thập tự chinh của Graham chống lại thủ dâm.
While Jackson was primarily concerned with ...: while dùng để biểu thị sự tương phản
Ở đây, while giới thiệu sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề có while nêu mối quan tâm chính của Jackson, còn mệnh đề chính đặt mối quan tâm khác của Kellogg đối lập với nó. Ở đầu câu, While A..., B... có thể sắp xếp hai sự việc khác nhau theo nghĩa “A..., trong khi B....” Hãy dựa vào ý nghĩa: nếu trọng tâm là A và B khác nhau thế nào, while mang nghĩa tương phản.
Luyện tập
while thể hiện mối quan hệ nào trong câu này? While Nina focuses on cost, Omar cares more about speed.
- Hai hành động xảy ra cùng lúc
- Quan hệ nguyên nhân và kết quả
- Sự tương phản giữa hai ưu tiên
Xem đáp án
Sự tương phản giữa hai ưu tiên
crusade against masturbation: một chiến dịch mang sứ mệnh đạo đức
Trong Graham's crusade against masturbation, crusade được dùng theo nghĩa bóng: đó là một nỗ lực có tổ chức và đầy quyết tâm nhằm chống lại điều gì đó, chứ không phải một cuộc viễn chinh quân sự thời Trung Cổ. Cấu trúc crusade against + danh từ dùng danh từ để chỉ đối tượng bị phản đối. Gọi nỗ lực này là crusade khiến nó mang ý nghĩa của một sứ mệnh đạo đức hoặc cải cách mạnh mẽ. Cách gọi này thể hiện sự phản đối quyết liệt và bị chi phối bởi các giá trị nhiều hơn một campaign thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, Graham's crusade against masturbation có nghĩa là gì?
- Một cuộc viễn chinh quân sự thời Trung Cổ theo nghĩa đen
- Một dự án nghiên cứu y khoa trung lập
- Một nỗ lực quyết liệt, được thúc đẩy bởi sứ mệnh đạo đức, nhằm chống lại thủ dâm
Xem đáp án
Một nỗ lực quyết liệt, được thúc đẩy bởi sứ mệnh đạo đức, nhằm chống lại thủ dâm
self-abuse: cách gọi cũ mang tính phán xét
Ở đây, self-abuse là cách gọi cũ mang tính phán xét đạo đức đối với masturbation. Từ abuse định hình hành vi này như một sự gây hại hoặc việc làm sai trái, vì vậy thuật ngữ đó thể hiện đánh giá tiêu cực của nhân vật lịch sử chứ không phải một mô tả trung lập. He called it... chỉ thuật lại nhãn gọi mà Kellogg đã dùng; bản thân cấu trúc này không cho thấy người kể chuyện chấp nhận nhãn gọi đó. Trong ngôn ngữ sức khỏe hoặc giáo dục trung lập ngày nay, thuật ngữ thông dụng là masturbation.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong một bài học sức khỏe trung lập ngày nay, self-abuse là cách thay thế tự nhiên và khách quan cho masturbation.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
implicate A in all manner of ailments: liên hệ A với đủ loại bệnh tật
Trong cấu trúc implicate A in B, A được trình bày là có liên quan hoặc dính líu đến B, mà B thường là một vấn đề hoặc sự việc có hại. Ở đây, implicated it in ... cho biết “it” được liên hệ với các bệnh tật; riêng động từ này không nói rằng quan hệ nhân quả đã được chứng minh chắc chắn. All manner of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Đây là cách diễn đạt trang trọng và hơi mang tính văn chương để nhấn mạnh phạm vi bệnh tật đa dạng.
Luyện tập
Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của “implicated it in all manner of ailments”?
- Điều đó được liên hệ với nhiều loại bệnh tật khác nhau.
- Điều đó được dùng để chữa một bệnh cụ thể.
- Điều đó đã được chứng minh chắc chắn là gây ra mọi bệnh tật.
Xem đáp án
Điều đó được liên hệ với nhiều loại bệnh tật khác nhau.
and similarly promoted a dull diet
4:27và tương tự như vậy, ông cũng thúc đẩy một chế độ ăn nhạt nhẽo
to temper overactive sexual appetites: làm dịu ham muốn tình dục quá mức
Trong câu này, to temper là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích lý do chế độ ăn nhạt nhẽo được cổ súy. Khi là động từ, temper có nghĩa là giảm sức mạnh hoặc cường độ của một thứ và kiểm soát nó, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Trong sexual appetites, appetite được dùng theo nghĩa bóng để chỉ ham muốn tình dục. Overactive mô tả ham muốn đó là quá mạnh, vì vậy cả cụm có nghĩa là làm dịu ham muốn tình dục mạnh bất thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “làm giảm cường độ”: The latest results may ____ expectations of an immediate breakthrough.
Xem đáp án
temper
But the foods these men popularized
4:34Nhưng những loại thực phẩm mà những người đàn ông này phổ biến
would shape-shift far beyond their original forms. Thành ngữ
4:36sẽ biến đổi vượt xa hình thức ban đầu của chúng.
would shape-shift far beyond their original forms: biến đổi vượt xa hình dạng ban đầu
Shape-shift thường gợi ý việc biến thành một hình dạng rất khác. Ở đây, từ này được dùng như một ẩn dụ sinh động: các món ăn được miêu tả như thể chúng có thể biến hình, nghĩa là những phiên bản về sau đã trở thành các sản phẩm rất khác. Trong lối kể chuyện lịch sử, would nhìn từ một thời điểm trong quá khứ đến điều xảy ra sau đó. Far beyond their original forms nhấn mạnh mức độ thay đổi: đây không chỉ là một điều chỉnh nhỏ.
Luyện tập
would shape-shift far beyond their original forms có nghĩa là gì trong câu này?
- Những món ăn này về sau sẽ thay đổi mạnh so với hình dạng trước đó.
- Những món ăn này thực sự sẽ biến thành sinh vật có phép thuật.
- Những món ăn này sẽ giữ nguyên hoàn toàn hình dạng cũ.
Xem đáp án
Những món ăn này về sau sẽ thay đổi mạnh so với hình dạng trước đó.
underwent a series of saccharine and frosted reinventions: trải qua nhiều lần đổi mới theo hướng ngọt gắt và phủ đường
Underwent là dạng quá khứ của undergo, một động từ trang trọng có nghĩa là trải qua một quá trình hoặc sự thay đổi. Các món ăn là đối tượng bị thay đổi; chúng không được miêu tả như thể đang chủ động tự thiết kế lại. A series of reinventions cho thấy việc đổi mới đã xảy ra nhiều lần. Saccharine ở đây có nghĩa là ngọt quá mức hoặc ngọt đến phát ngấy, còn frosted có nghĩa là được phủ kem đường hoặc một lớp đường. Hai từ này cùng mô tả những lần thay đổi lặp đi lặp lại theo hướng làm sản phẩm ngọt hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của undergo: Over the next decade, the brand ____ a series of reinventions.
Xem đáp án
underwent
with lighter flours and stimulating sweeteners. Cách dùng từ
4:54với các loại bột nhẹ hơn và chất tạo ngọt kích thích.
began mass-producing graham crackers: bắt đầu sản xuất hàng loạt bánh quy graham
Mass-produce có nghĩa là sản xuất một sản phẩm với số lượng rất lớn thông qua một quy trình có tổ chức, thường mang tính công nghiệp. Ở đây, began mass-producing graham crackers cho biết công ty bắt đầu sản xuất bánh quy graham như một sản phẩm thương mại quy mô lớn. Sau begin, tiếng Anh có thể dùng dạng -ing: began mass-producing. Tân ngữ graham crackers cho biết sản phẩm được sản xuất là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là sản xuất ở quy mô công nghiệp: After the safety tests, the factory began ____ the new helmets.
Xem đáp án
mass-producing
with lighter flours and stimulating sweeteners: với bột tinh chế hơn và chất tạo ngọt kích thích vị giác
Cụm giới từ with lighter flours and stimulating sweeteners cho biết những nguyên liệu nào được dùng trong loại bánh quy thương mại này. Trong bối cảnh lịch sử về thực phẩm, lighter flours nhiều khả năng chỉ các loại bột sáng màu và tinh chế hơn so với bột nguyên cám thô; cụm này không tự động mang nghĩa ít calo hơn. Stimulating sweeteners mô tả các chất tạo ngọt khiến món ăn hấp dẫn vị giác và các giác quan hơn. Stimulating ở đây là cách diễn đạt mang tính tu từ, không phải lời khẳng định rằng chất tạo ngọt là thuốc kích thích. Hai tính từ này tạo sự tương phản giữa công thức thương mại về sau, hấp dẫn hơn, với một công thức đơn giản hơn.
Luyện tập
Trong câu này, lighter flours and stimulating sweeteners nhiều khả năng có nghĩa là gì?
- Bột ít calo hơn, cùng với chất tạo ngọt được dùng làm thuốc kích thích
- Bột được tinh chế hơn hoặc sáng màu hơn, cùng với chất tạo ngọt làm hương vị hấp dẫn hơn
- Bột có trọng lượng nhẹ hơn, cùng với chất tạo ngọt loại bỏ hương vị
Xem đáp án
Bột được tinh chế hơn hoặc sáng màu hơn, cùng với chất tạo ngọt làm hương vị hấp dẫn hơn
sandwich X between Y: kẹp X vào giữa Y
Ở đây, sandwich là động từ chứ không phải tên một món ăn. Cấu trúc sandwich X between Y có nghĩa là “đặt X ở giữa, với Y nằm ở hai bên”. Trong câu này, X là toasted marshmallows and chocolate, còn Y là graham crackers. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc xếp một hoạt động vào giữa hai hoạt động khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc sandwich X between Y: He is ____ cheese ____ two slices of bread.
Xem đáp án
sandwiching · between
which the Girl Scouts christened Some Mores, Văn hóa
5:05mà các Nữ Hướng đạo sinh đã đặt tên là Some Mores,
christened Some Mores: christen với nghĩa là ‘đặt tên’
Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ món ăn đang được nhắc đến: the Girl Scouts christened it Some Mores. Cấu trúc là christen + tân ngữ + tên, và christened có nghĩa là “đặt tên cho”, không phải “làm lễ rửa tội theo tôn giáo”. Girl Scouts chỉ tổ chức thanh thiếu niên của Hoa Kỳ. Some Mores là dạng tên ban đầu, sau này trở thành s'mores, đồng thời chơi chữ dựa trên cụm some more.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử món ăn này, the Girl Scouts christened Some Mores có nghĩa là gì?
- Họ làm lễ rửa tội theo tôn giáo cho món ăn.
- Họ đặt tên cho món ăn là Some Mores.
- Họ thêm nhiều nguyên liệu hơn vào món ăn.
Xem đáp án
Họ đặt tên cho món ăn là Some Mores.
the s'more was born: dùng was born để nói về nguồn gốc
Trong câu này, the s'more was born nhân hóa một món ăn: cụm này có nghĩa là sự kết hợp được gọi là s'more đã xuất hiện. Nó không miêu tả một ca sinh nở theo nghĩa đen. Mẫu X was born có thể đánh dấu kết quả của một câu chuyện về nguồn gốc. Nó trình bày sự xuất hiện của một ý tưởng, sản phẩm, truyền thống hoặc phong trào như một khởi đầu đáng nhớ.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì trong câu này?
- Sự kết hợp món ăn này đã xuất hiện.
- Món tráng miệng được nướng lại.
- Một người tên S'more đã được sinh ra.
Xem đáp án
Sự kết hợp món ăn này đã xuất hiện.
The decadent dessert was essentially the antithesis Cách dùng từ
5:11Món tráng miệng suy đồi này về cơ bản là mặt đối lập
was essentially the antithesis of Graham's vision: sự đối lập căn bản
The antithesis of X chỉ một điều đối lập căn bản với X, chứ không chỉ khác X. Essentially có nghĩa là “xét theo bản chất cơ bản”, còn Graham's vision chỉ lý tưởng của Graham hoặc cách ăn uống mà ông mong muốn. Graham ưa chuộng đồ ăn đơn giản và tiết chế, trong khi món tráng miệng này lại béo ngậy và thiên về hưởng thụ. Vì vậy, mệnh đề này nói rằng món tráng miệng đại diện cho điều hoàn toàn trái ngược với lý tưởng của ông.
Luyện tập
Câu nào diễn tả mạnh mẽ và trang trọng nhất rằng chính sách đó hoàn toàn trái ngược với tầm nhìn của thị trưởng?
- The policy was the antithesis of the mayor's vision.
- The policy was different from the mayor's vision.
- The policy added one detail to the mayor's vision.
Xem đáp án
The policy was the antithesis of the mayor's vision.
and perhaps the ultimate ironic twist to his legacy. Mạch ý
5:16và có lẽ là sự trớ trêu cuối cùng đối với di sản của ông.
the ultimate ironic twist to his legacy như một lời đánh giá kết thúc
Cụm từ này đưa ra lời đánh giá khép lại phần lịch sử vừa được kể. Thay vì bổ sung một sự kiện khác, nó cho biết nên diễn giải kết quả như thế nào: món tráng miệng xa hoa đối lập rõ rệt với tầm nhìn của Graham, nên kết quả trở nên trớ trêu một cách bất ngờ. Ở đây, twist là bước ngoặt bất ngờ trong diễn biến sự việc, còn legacy là ảnh hưởng lâu dài gắn với một người. Ultimate nhấn mạnh lời đánh giá: đây được xem là đỉnh điểm hoặc ví dụ mạnh nhất của sự trớ trêu, chứ không chỉ đơn thuần là sự kiện cuối cùng theo thời gian.
Luyện tập
Ở cuối câu, “the ultimate ironic twist to his legacy” có vai trò tổ chức thông tin như thế nào?
- Cụm từ mô tả một động tác vặn người được dùng khi làm món tráng miệng.
- Cụm từ giới thiệu sự kiện tiếp theo mà không đánh giá những gì xảy ra trước đó.
- Cụm từ khép lại câu chuyện bằng cách đánh giá kết quả là sự đảo ngược rõ rệt tầm nhìn của Graham.
Xem đáp án
Cụm từ khép lại câu chuyện bằng cách đánh giá kết quả là sự đảo ngược rõ rệt tầm nhìn của Graham.
can help us face the challenges of today.
5:30có thể giúp chúng ta đối mặt với những thách thức của ngày hôm nay.