Biến đổi khí hậu và tiến hóa - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Bắt đầu từ những quan sát của Darwin về chim sẻ Galápagos, chương trình đặt câu hỏi liệu động vật có thể tiến hóa để thích ứng với biến đổi khí hậu do con người gây ra hay không. Cơ thể nhỏ hơn ở chim và hươu, đặc biệt là khả năng thích nghi với bão của thằn lằn Caribe, cho thấy các đặc điểm di truyền có lợi có thể lan rộng chỉ trong khoảng 40 năm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the idea that — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách cấu trúc này bổ sung định nghĩa hoặc luận điểm cốt lõi sau một danh từ trừu tượng như idea hay theory. Bạn có thể dùng nó để giải thích rõ khái niệm khoa học và lập luận, đồng thời nhận ra that giới thiệu nội dung của ý tưởng chứ không phải kết quả. 2. cope with — Cụm động từ: Hiểu và sử dụng động từ này khi nói về việc xoay xở và chịu đựng những tác động khó khăn như biến đổi khí hậu, căng thẳng hoặc áp lực. Cụm từ nhấn mạnh khả năng tiếp tục hoạt động trong nghịch cảnh và có thể thể hiện sức chống chịu rõ hơn so với deal with có nghĩa rộng hơn. 3. proof of evolution in action. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: Nhận ra rằng in action nói về một quá trình trừu tượng đang thực sự vận hành và có thể quan sát trong đời sống. Nhờ đó, bạn có thể hiểu các đặc điểm di truyền giúp thằn lằn sống sót qua bão là bằng chứng hữu hình của tiến hóa và mô tả những khái niệm khác qua kết quả cụ thể.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
Now, when we think about famous figures in the history of science, Cách dùng từ
0:14Ngày nay, khi chúng ta nghĩ về những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử khoa học,
famous figures in the history of science: figures mang nghĩa những nhân vật nổi tiếng
Ở đây, figures có nghĩa là những người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng. Tính từ famous cho thấy rõ từ này chỉ người, không phải số liệu, sơ đồ hay vóc dáng. Cụm in the history of science giới hạn nhóm này ở những người có vai trò quan trọng trong lịch sử và sự phát triển của khoa học. Mẫu này cũng có thể dùng trong các cụm như a major figure in politics hoặc famous figures in literature.
Luyện tập
Trong câu này, figures có nghĩa là gì?
- các con số hoặc số liệu thống kê
- những người nổi tiếng
- hình vẽ hoặc hình dạng
Xem đáp án
những người nổi tiếng
the name of Charles Darwin often comes up. Cụm động từ
0:17cái tên Charles Darwin thường được nhắc đến.
often comes up: một cái tên hoặc chủ đề thường được nhắc đến
Ở đây, comes up có nghĩa là được nhắc đến hoặc xuất hiện trong cuộc thảo luận. Chủ ngữ là the name of Charles Darwin, vì vậy chính cái tên, chứ không phải Darwin di chuyển đến theo nghĩa vật lý, thường xuyên trở thành một phần của cuộc trò chuyện. Với chủ ngữ như name, topic, question hoặc issue, come up thường diễn tả một điều xuất hiện trong cuộc trò chuyện mà không nói ai đã đưa nó ra. Often cho biết điều này xảy ra nhiều lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come up: The same question often ____ in class discussions.
Xem đáp án
comes up
Darwin is most famous for his theory of evolution, Cụm từ
0:21Darwin nổi tiếng nhất với thuyết tiến hóa của mình,
most famous for: nêu điều khiến ai hoặc vật gì được biết đến nhiều nhất
Cấu trúc be most famous for + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing nêu thành tựu, đặc điểm hoặc hoạt động khiến một người hay sự vật được biết đến nhiều nhất. Most cho thấy đây là liên tưởng nổi bật nhất, chứ không chỉ là một sự thật được nhiều người biết. Trong câu này, his theory of evolution đứng sau for và nêu đóng góp nổi tiếng nhất của Darwin.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng một từ: The museum is most famous ____ its dinosaur collection.
Xem đáp án
for
the idea that animals change and adapt in response to their environment. Ghi chú
0:25ý tưởng cho rằng các loài động vật thay đổi và thích nghi để phản ứng lại môi trường của chúng.
the idea that + mệnh đề hoàn chỉnh: nêu nội dung của một ý tưởng
Trong cấu trúc the idea that + mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề hoàn chỉnh cho biết ý tưởng đó là gì. Mệnh đề sau that có chủ ngữ và động từ riêng; ở đây, animals change and adapt in response to their environment nêu nội dung của ý tưởng. That ở đây mở đầu một mệnh đề nội dung đồng vị với idea. Nó không thay thế idea hoặc đảm nhận một thành phần còn thiếu trong mệnh đề, vì vậy ở đây nó không phải là đại từ quan hệ.
Luyện tập
Câu nào dùng that để nêu nội dung của một ý tưởng?
- The idea that changed the school came from Maya.
- The idea was discussed after lunch.
- The idea that small steps can save energy is gaining support.
Xem đáp án
The idea that small steps can save energy is gaining support.
in response to: Đánh dấu phản ứng trước một điều kiện bên ngoài
In response to giới thiệu tình huống, sự kiện hoặc tác nhân được phản ứng lại. Trong câu này, sự thay đổi và thích nghi của động vật được trình bày như những phản ứng trước các điều kiện trong môi trường. Cụm từ này nhấn mạnh quan hệ phản ứng: một điều gì đó xảy ra, rồi một người, động vật hoặc tổ chức phản ứng hay điều chỉnh. Sau cụm này là một cụm danh từ hoặc dạng -ing vì to ở đây là giới từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “như một phản ứng trước”: The coach changed the training plan ____ the players' feedback.
Xem đáp án
in response to
a string of islands: Một dãy đảo xếp nối nhau như chuỗi
Trong a string of islands, string là hình ảnh ẩn dụ cho nhiều hòn đảo nằm nối tiếp nhau, thường theo một đường thẳng hoặc một chuỗi cong. Cụm này gợi ra những vị trí trông như được nối với nhau; không có sợi dây thật nào cả. Cấu trúc a string of + danh từ số nhiều cũng có thể mô tả các sự kiện, vấn đề, thành công hoặc những điều khác xảy ra liên tiếp.
Luyện tập
Điền hình ảnh ẩn dụ dùng string có nghĩa là “một chuỗi”: The town faced ____ power cuts during the winter.
Xem đáp án
a string of
famous because of the unique animals living there.
0:36nổi tiếng nhờ những loài động vật độc đáo sống ở đó.
that Darwin started forming his theory of evolution.
0:45Darwin đã bắt đầu hình thành thuyết tiến hóa của mình.
It was ... that: nhấn mạnh thời gian và hoàn cảnh
It was ... that là cấu trúc chẻ với it, hay it-cleft, dùng để đưa một phần của câu vào vị trí trọng tâm. Ở đây, phần được nhấn mạnh là while in the Galapagos, observing small birds called finches, tức thời gian và hoàn cảnh khi tư tưởng của Darwin bắt đầu hình thành. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, thông tin cơ bản là Darwin started forming his theory of evolution while in the Galapagos, observing finches. Trong mẫu câu này, it không chỉ một đồ vật; It was và that tạo thành khung bao quanh thông tin được nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc it-cleft để during lunch là cụm từ chỉ thời gian được nhấn mạnh: ____ during lunch ____ Leo solved the puzzle.
Xem đáp án
It was · that
because of the effects of man-made climate change. Ghi chú
0:55do những tác động của biến đổi khí hậu do con người gây ra.
face the same pressures as: đối mặt với những áp lực giống như
Ở đây, face là động từ có nghĩa là đứng trước một vấn đề và phải xử lý vấn đề đó. Pressures chỉ những tác động có hại, yêu cầu hoặc khó khăn, chứ không phải lực đẩy vật lý. Mẫu face the same + danh từ số nhiều + as + nhóm được so sánh cho biết hai nhóm gặp cùng loại thách thức. Câu này so sánh động vật ở Galápagos với động vật trên khắp thế giới.
Luyện tập
Chọn cụm từ điền vào chỗ trống một cách tự nhiên: During a heat wave, rural hospitals … city hospitals.
- face the same pressures than
- meet the same pressures as
- face the same pressures as
Xem đáp án
face the same pressures as
because of the effects of: nêu rõ hậu quả là nguyên nhân
Because of đứng trước một cụm danh từ nêu lý do. Trong because of the effects of X, cụm danh từ đó là the effects of X, nên kết quả được liên hệ cụ thể với những hậu quả hoặc tác động của X. Cách nói này tập trung hơn so với chỉ dùng because of X. Nó hữu ích khi chính các tác động, như thiệt hại, sự gián đoạn hoặc vấn đề sức khỏe, dẫn đến kết quả tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ nêu tác động của cơn bão là nguyên nhân: Several roads were closed ____ the storm.
Xem đáp án
because of the effects of
man-made climate change: biến đổi khí hậu do hoạt động của con người gây ra
Trong man-made climate change, man-made là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho climate change. Nó có nghĩa là do hoạt động của con người gây ra, vì vậy cụm từ này chỉ biến đổi khí hậu bắt nguồn từ các hoạt động của con người, chứ không phải điều gì đó chỉ do nam giới gây ra. Ở đây, made diễn tả quan hệ nguyên nhân chứ không phải việc chế tạo một đồ vật theo nghĩa vật lý. Ý nghĩa này cũng xuất hiện trong các cụm như man-made pollution và man-made disasters.
Luyện tập
Trong câu 'The river is damaged by man-made pollution,' man-made có nghĩa là gì?
- do máy móc tạo ra mà không có con người
- do hoạt động của con người gây ra
- chỉ do nam giới trưởng thành gây ra
Xem đáp án
do hoạt động của con người gây ra
Warming sea waters and more frequent extreme weather events Cách dùng từ
0:59Nước biển ấm lên và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt thường xuyên hơn
more frequent extreme weather events: các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên hơn
Extreme weather events là một cụm danh từ thông dụng chỉ những hiện tượng thời tiết nghiêm trọng bất thường, chẳng hạn như sóng nhiệt, lũ lụt hoặc bão mạnh. Events là danh từ chính, còn extreme weather cho biết đó là loại hiện tượng nào. More frequent bổ nghĩa cho toàn bộ cụm từ và cho biết những hiện tượng này xảy ra thường xuyên hơn. Nó không có nghĩa là mỗi hiện tượng đều trở nên nghiêm trọng hơn. Cần hiểu cả bốn từ như một cụm danh từ hoàn chỉnh.
Luyện tập
more frequent extreme weather events có nghĩa là gì?
- Thời tiết luôn ở trạng thái cực đoan.
- Mỗi hiện tượng thời tiết cực đoan trở nên nghiêm trọng hơn.
- Các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên hơn.
Xem đáp án
Các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên hơn.
are affecting animals as much as humans. Ngữ pháp
1:04đang ảnh hưởng đến động vật cũng nhiều như con người.
as much as: so sánh mức độ ảnh hưởng ngang nhau
Ở đây, as much as so sánh mức độ ảnh hưởng đối với hai nhóm. Cụm này cho biết mức ảnh hưởng đối với động vật lớn ngang với mức ảnh hưởng đối với con người. Dạng so sánh đầy đủ hơn có thể là are affecting animals as much as they are affecting humans. Tiếng Anh thường lược bỏ phần từ ngữ bị lặp lại. Vì humans là đối tượng so sánh nên cấu trúc này không phải dạng rút gọn của as much as possible.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết hai nhóm chịu ảnh hưởng ở mức độ ngang nhau: The policy affects small businesses ____ large companies.
Xem đáp án
as much as
can animals evolve to deal with climate change? Cụm động từ
1:09liệu động vật có thể tiến hóa để đối phó với biến đổi khí hậu không?
So in this program, we'll be asking: giới thiệu câu hỏi chính
So nối phần thông tin nền trước đó với nội dung sắp được trình bày. In this program xác định phạm vi thảo luận, còn we'll be asking giới thiệu câu hỏi chính mà chương trình sẽ tìm hiểu. Ở đây, asking không có nghĩa là hỏi một người đúng một câu. Toàn bộ cụm từ có nhiệm vụ tổ chức lời nói: nó khép lại phần dẫn nhập và hướng người nghe đến chủ đề chính.
Luyện tập
Phần mở đầu được đánh dấu trong câu chủ yếu có chức năng gì?
- Thông báo rằng chương trình sắp kết thúc.
- Đưa ra câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi về khí hậu.
- Chuyển từ thông tin nền sang câu hỏi chính của chương trình.
Xem đáp án
Chuyển từ thông tin nền sang câu hỏi chính của chương trình.
deal with: xử lý hoặc ứng phó với vấn đề
Trong câu này, deal with có nghĩa là phản ứng trước hoặc xử lý một tình huống khó khăn. Đối với động vật, deal with climate change có nghĩa là sống sót trước các tác động của biến đổi khí hậu hoặc thích nghi với chúng; cụm từ này không hàm ý rằng động vật chủ động giải quyết vấn đề hay làm cho biến đổi khí hậu biến mất. Cụm động từ này có cấu trúc deal with + danh từ hoặc cụm danh từ: deal with a problem, pressure hoặc change.
Luyện tập
Dùng cụm động từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “xử lý hoặc ứng phó với” để hoàn thành câu: The team must ____ the safety issue today.
Xem đáp án
deal with
But first, I have a question for you, Sam, Ý định
1:13Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Sam,
I have a question for you: mở đầu một câu hỏi để người khác trả lời
I have a question for you có nghĩa là “tôi muốn hỏi bạn một điều”. Người nói chưa đưa ra câu hỏi chính; đây là lời mở đầu ngắn để Sam chuẩn bị lắng nghe và trả lời. for you xác định người được mong đợi sẽ trả lời. Cả cụm giúp việc chuyển sang câu hỏi bớt đột ngột và có tính tương tác hơn, nhưng tự nó không làm cho một câu hỏi nhạy cảm trở nên phù hợp.
Luyện tập
Một giáo viên nói: “I have a question for you, Leo.” Lời mở đầu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Cho biết Leo đã đặt một câu hỏi rồi.
- Chuẩn bị cho Leo trả lời câu hỏi tiếp theo của người nói.
- Yêu cầu Leo nghĩ ra một câu hỏi cho người nói.
Xem đáp án
Chuẩn bị cho Leo trả lời câu hỏi tiếp theo của người nói.
and it's about Charles Darwin's trip to the Galapagos.
1:16và nó liên quan đến chuyến đi của Charles Darwin tới Galapagos.
In 1831, Darwin set sail around the world Cụm từ
1:19Vào năm 1831, Darwin ra khơi vòng quanh thế giới
Set sail: bắt đầu một chuyến đi đường thủy
Set sail là một cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu hành trình bằng tàu hoặc thuyền”. Cụm này tập trung vào thời điểm chuyến đi bắt đầu, vì vậy thường xuất hiện trong những câu chuyện về lịch sử, thám hiểm và du lịch. Trong câu này, set ở thì quá khứ vì chuyến đi bắt đầu vào năm 1831. Động từ set có dạng nguyên thể và dạng quá khứ giống nhau: dùng set, không dùng setted.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu một chuyến đi đường thủy”: The research ship ____ before sunrise.
Xem đáp án
set sail
collecting samples of flora and fauna, Cách dùng từ
1:23để thu thập các mẫu vật của flora and fauna,
the plants and animals of the places he visited.
1:25tức là thực vật và động vật ở những nơi ông đã ghé thăm.
flora and fauna: cặp thuật ngữ trang trọng chỉ thực vật và động vật
flora and fauna là một cặp thuật ngữ trang trọng chỉ đời sống thực vật và động vật của một nơi hoặc môi trường. Trong câu này, cụm từ theo sau, the plants and animals..., diễn đạt lại thuật ngữ đó bằng những từ đơn giản hơn. Hãy hiểu cặp từ này như một khái niệm sinh thái thống nhất, không phải hai từ vựng không liên quan. Flora chỉ toàn bộ thực vật của một khu vực, còn fauna chỉ toàn bộ động vật ở đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp thuật ngữ trang trọng chỉ thực vật và động vật của một khu vực: The survey records the region's ____.
Xem đáp án
flora and fauna
the ship he sailed in: mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối
Trong cụm danh từ the ship he sailed in, he sailed in là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the ship. Tân ngữ bị lược bỏ sau in được hiểu là the ship; that hoặc which có thể xuất hiện sau ship nhưng đã được lược bỏ ở đây. Trong tiếng Anh, giới từ có thể được để lại một cách tự nhiên ở cuối mệnh đề quan hệ. Cấu trúc này gọi là preposition stranding và là cách dùng chuẩn, đặc biệt trong hội thoại và văn viết thông thường. in ở cuối không thừa; nó nối sailed với ship.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đây là căn phòng nơi chúng ta đã gặp nhau?
- This is the room we met in it.
- This is the room in we met.
- This is the room we met in.
Xem đáp án
This is the room we met in.
Maybe it was ...?: câu trả lời mang tính phỏng đoán
Maybe cho thấy câu trả lời chỉ là một khả năng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trong Maybe it was B, người nói đưa ra B như một phỏng đoán và vẫn để ngỏ khả năng mình sai. Dấu hỏi thể hiện cách nói mang giọng nghi vấn, mời người nghe xác nhận phỏng đoán đó. Bạn có thể dùng cấu trúc Maybe it was + người, vật hoặc câu trả lời khi không nhớ rõ hoặc chưa có đủ thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành phỏng đoán chưa chắc chắn bằng maybe + it + was: I can't remember who called. ____ Maya?
Xem đáp án
Maybe it was
Are you sure? để kiểm tra mức độ chắc chắn
Are you sure? hỏi xem người kia có tin chắc rằng một phát biểu, câu trả lời hoặc lựa chọn là đúng hay không. Sau một câu trả lời còn do dự, câu hỏi này cũng có thể gợi ý rằng người đó nên kiểm tra lại. Tác dụng phụ thuộc vào cách nói. Một câu hỏi với giọng bình tĩnh có thể chỉ là lời xác nhận trung lập, còn việc nhấn mạnh sure có thể tạo cảm giác nghi ngờ hoặc thách thức.
Luyện tập
Một đồng đội đưa ra đáp án cho câu hỏi và bạn muốn kiểm tra xem họ có chắc chắn không. Bạn nên nói gì?
- Are you sure?
- Do you remember?
- Are you ready?
Xem đáp án
Are you sure?
Well, I'll reveal the correct answer later in the program. Mạch ý
1:45Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở phần sau của chương trình.
reveal the correct answer later in the program: công bố đáp án ở phần sau của chương trình
Người dẫn chương trình dùng reveal the correct answer later in the program để sắp xếp thứ tự thông tin: đáp án chưa được đưa ra ngay mà được giữ lại để công bố ở phần sau của cùng chương trình. Cách nói này cũng tạo cảm giác chờ đợi. Reveal gợi ý việc công khai thông tin trước đó đã bị giấu hoặc tạm giữ lại, vì vậy người nghe hiểu rằng họ cần tiếp tục theo dõi chương trình để biết đáp án.
Luyện tập
Người dẫn một chương trình đố vui muốn giữ lại đáp án đến phần sau của cùng tập. Câu nào phù hợp nhất?
- I'll reveal the correct answer later in the program.
- I'll reveal the correct answer in a later program.
- I've already revealed the correct answer.
Xem đáp án
I'll reveal the correct answer later in the program.
that started Charles Darwin thinking about how animals adapt to their environment, Cụm từ
1:51đã khiến Charles Darwin bắt đầu suy nghĩ về cách động vật thích nghi với môi trường của chúng,
it may have been ... that: nhấn mạnh một nguyên nhân trong quá khứ với sự dè dặt
It may have been X that... là câu chẻ it mang sắc thái không chắc chắn. Cấu trúc này đặt X vào trọng tâm, với ý nghĩa rằng có thể chính X là yếu tố đó. Ở đây, những con sẻ Galápagos được trình bày như tác nhân có thể đã khơi gợi suy nghĩ của Darwin. Cấu trúc này làm hai việc: may have been thể hiện một phỏng đoán chưa chắc chắn về nguyên nhân trong quá khứ, còn that dẫn vào điều X đã làm. Đây là câu chẻ có dạng modal perfect, không phải thì quá khứ hoàn thành thông thường; sự nhấn mạnh đến từ toàn bộ khung It ... that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc It may have been X that...: ____ the icy road ____ caused the delay.
Xem đáp án
It may have been · that
started Charles Darwin thinking about: cấu trúc start someone thinking about something
Trong started Charles Darwin thinking about..., điều mà that nhắc đến khiến Darwin bắt đầu cân nhắc câu hỏi đó. Darwin là người chịu tác động của started; ông không phải là chủ ngữ ngữ pháp của start. Mẫu có thể áp dụng lại là start + someone + thinking about + chủ đề hoặc câu hỏi. Mẫu này trình bày một sự kiện, câu hỏi hoặc khám phá như tác nhân khơi lên suy nghĩ của ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu quá khứ start someone thinking about và dùng Mia làm người suy nghĩ: Yesterday's museum visit ____ how cities change over time.
Xem đáp án
started Mia thinking about
to BBC World Service program The Climate Question,
1:59với chương trình The Climate Question của BBC World Service,
as naturalist Kiyoko Gotanda explained to ...: khung nêu nguồn thông tin
Mệnh đề as ở đầu câu đóng vai trò là khung nêu nguồn: nó cho người nghe biết rằng ý sau dấu phẩy dựa trên lời giải thích của Kiyoko Gotanda với The Climate Question. Mệnh đề chính xuất hiện sau khung này. Ở đây, as có nghĩa gần như “như đã được nêu bởi”, chứ không tự động có nghĩa là “trong khi”. Nhãn vai trò naturalist xác định chuyên môn của người nói, còn explained to nêu phương tiện truyền thông hoặc người nghe đã nhận lời giải thích.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu trong câu sau có chức năng chính là gì? As marine biologist Dr. Shah explained to the podcast host, warmer seas can change fish migration.
- Nó trình bày nguyên văn lời của người dẫn podcast dưới dạng lời dẫn trực tiếp.
- Nó nói rằng lời giải thích và sự di cư của cá xảy ra cùng một lúc.
- Nó xác định chuyên gia là nguồn và người nhận lời giải thích trước khi trình bày nhận định tiếp theo.
Xem đáp án
Nó xác định chuyên gia là nguồn và người nhận lời giải thích trước khi trình bày nhận định tiếp theo.
Darwin's first impression of the small birds wasn't very good. Cụm từ
2:03ấn tượng đầu tiên của Darwin về những con chim nhỏ này không tốt cho lắm.
first impression of someone or something: ấn tượng đầu tiên về ai hoặc điều gì
Ấn tượng đầu tiên của một người về ai đó hoặc một vật là ý kiến hay cảm giác hình thành khi họ gặp hoặc nhìn thấy đối tượng đó lần đầu. Trong câu này, ý kiến ban đầu của Darwin về những chú chim nhỏ không mấy tích cực. Cấu trúc là someone's first impression of + người hoặc vật. Phần bắt đầu bằng of nêu người hoặc vật được đánh giá; ấn tượng này có thể thay đổi sau khi có thêm trải nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt chuẩn về ý kiến ban đầu: My first impression ____ the new school was very positive.
Xem đáp án
of
got to + một nơi: đã đến đích
Get to + một nơi có nghĩa là đến nơi đó. Got là dạng quá khứ của get, vì vậy got to the Galapagos Islands cho biết Darwin đã đến đó trong quá khứ. Ở đây, get không có nghĩa là trở nên hay nhận được. Địa điểm sau to cho biết get mang nghĩa di chuyển đến nơi nào đó.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'We got to the museum before it opened,' got to có nghĩa là gì?
- đã nhận được
- đã trở nên
- đã đến
Xem đáp án
đã đến
he actually wasn't that interested in the finches. Ngữ pháp
2:10thực sự ông không quá quan tâm đến những con chim sẻ.
wasn't that interested in: that với vai trò trạng từ chỉ mức độ
Trong wasn't that interested in, that là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho interested. Trong mẫu phủ định not/wasn't that + tính từ, nó có nghĩa là “không đến mức đó” hoặc “không đặc biệt”, nên câu này cho biết mức độ hứng thú của anh ấy với những con chim sẻ khá thấp. Cách nói này thường làm nhẹ lời nhận xét. Nó không nhất thiết có nghĩa là anh ấy hoàn toàn không hứng thú, và that ở đây không phải từ chỉ định mang nghĩa “đó”.
Luyện tập
"Lena wasn't that interested in chess" có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Mức độ hứng thú của cô ấy với cờ vua khá thấp.
- Cô ấy cực kỳ hứng thú với cờ vua.
- Cô ấy không biết người ta đang nói đến bộ cờ vua nào.
Xem đáp án
Mức độ hứng thú của cô ấy với cờ vua khá thấp.
kind of dùng để làm nhẹ với nghĩa “hơi”
Ở đây, kind of đứng trước phần mô tả a drab color và đóng vai trò là từ giảm nhẹ mức độ trong văn nói thân mật. Nó có nghĩa gần như “hơi” hoặc “một chút”, chứ không phải “một loại”. Bằng cách làm nhẹ phần mô tả, người nói khiến nhận xét tiêu cực bớt thẳng thừng và bớt tuyệt đối. Cách dùng này phổ biến khi ai đó muốn tỏ ra dè dặt hoặc lịch sự.
Luyện tập
Trong "The room is kind of small", kind of có tác dụng gì?
- Nó gọi tên một loại phòng cụ thể.
- Nó nhấn mạnh small để nói rằng căn phòng nhỏ đến mức cực kỳ bé.
- Nó làm nhẹ phần mô tả để nói rằng căn phòng hơi nhỏ.
Xem đáp án
Nó làm nhẹ phần mô tả để nói rằng căn phòng hơi nhỏ.
He sampled, though, the finches from different islands, Ghi chú
2:17Tuy nhiên, ông đã lấy mẫu những con chim sẻ từ các hòn đảo khác nhau,
sampled: chọn hoặc thu thập mẫu khoa học
Ở đây, sampled có nghĩa là chọn hoặc thu thập một số chim sẻ làm mẫu vật hay dữ liệu cho nghiên cứu khoa học. Tân ngữ finches và cụm from different islands cho thấy động từ này được dùng trong bối cảnh nghiên cứu. Nghĩa của sample thay đổi theo tân ngữ và tình huống. Trong khoa học, từ này thường có nghĩa là lấy một phần đại diện hoặc thu thập mẫu vật, chứ không phải nếm thử.
Luyện tập
sampled có nghĩa là gì trong câu này: "The biologists sampled insects in the forest."?
- Họ thu thập một số côn trùng để nghiên cứu.
- Họ vẽ mọi con côn trùng mà họ nhìn thấy.
- Họ nếm thử những con côn trùng.
Xem đáp án
Họ thu thập một số côn trùng để nghiên cứu.
though với vai trò là dấu hiệu đối lập chen giữa câu
Ở đây, though là trạng từ chen giữa câu, có nghĩa tương tự however hoặc nevertheless, tức là “tuy nhiên” hoặc “dù vậy”. Nó cho biết việc lấy mẫu vẫn xảy ra, mặc dù điều đó trái với dự đoán được tạo ra từ thông tin trước đó. Vì though được chen vào bên trong mệnh đề và ngăn cách bằng dấu phẩy, nó thêm ý đối lập cho toàn bộ lời khẳng định chứ không mở đầu một mệnh đề phụ với though. Nếu bỏ từ này đi, cấu trúc cơ bản vẫn là: He sampled the finches from different islands.
Luyện tập
though báo hiệu điều gì trong ví dụ này: "Most people left early. Ana, though, stayed until the end."?
- Hành động của Ana đối lập với điều mà phần lớn mọi người đã làm.
- Ana ở lại vì tất cả những người khác đã rời đi.
- Ana làm giống hệt mọi người khác.
Xem đáp án
Hành động của Ana đối lập với điều mà phần lớn mọi người đã làm.
got back to England: trở lại Anh
Trong got back to England, got là dạng quá khứ của get. Cấu trúc get back to + địa điểm có nghĩa là trở lại nơi đó sau một thời gian đi xa; back bổ sung hướng quay trở lại. Trong lời kể về hành trình, cấu trúc này phân biệt việc trở lại với việc chỉ đơn giản là đến nơi. Với các địa điểm như England hoặc London, cần giữ to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get back to: After a week in Paris, we ____ London on Sunday.
Xem đáp án
got back to
in beak shape and size and body size and shape,
2:23về hình dáng, kích thước mỏ cũng như kích thước và hình dáng cơ thể,
variation in beak shape and size: sự khác biệt về hình dạng và kích thước mỏ
Variation in + đặc điểm cho biết đặc điểm nào có sự khác biệt. Ở đây, những con chim được so sánh không có hình dạng hoặc kích thước mỏ hoàn toàn giống nhau. Mẫu danh từ này thường gặp trong mô tả khoa học và dữ liệu: variation cho biết các giá trị hoặc hình dạng khác nhau, còn in giới thiệu phương diện được so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu danh từ chuẩn diễn tả sự khác biệt trong một đặc điểm: The survey found wide variation ____ response times.
Xem đáp án
in
how ... were found ..., but not ... để đánh dấu kiểu phân bố
Trong cấu trúc he was recalling how..., how dẫn vào nội dung của một quan sát được nhớ lại. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp về phương pháp tìm thấy chim. Ở đây, how trình bày kiểu phân bố hoặc hoàn cảnh mà những con chim được quan sát thấy. but not on other islands lược bỏ phần were found bị lặp lại. Sự tương phản ngắn gọn này cho biết chim được quan sát thấy trên một số đảo nhất định nhưng không được thấy trên các đảo khác; trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh sự khác biệt về phân bố.
Luyện tập
Trong câu này, how ... but not ... có chức năng gì?
- Cấu trúc này nói rằng cùng một loại chim sẻ được tìm thấy trên mọi hòn đảo.
- Cấu trúc này đặt câu hỏi trực tiếp về phương pháp dùng để tìm những con chim.
- Cấu trúc này trình bày một kiểu phân bố được nhớ lại và loại trừ các đảo khác.
Xem đáp án
Cấu trúc này trình bày một kiểu phân bố được nhớ lại và loại trừ các đảo khác.
In contrast to more colorful birds like Galapagos parrots, Mạch ý
2:33Trái ngược với những loài chim nhiều màu sắc hơn như vẹt Galapagos,
In contrast to + cụm danh từ
In contrast to có nghĩa là “khi so sánh với” và nêu ngay đối tượng được dùng để so sánh. Ở đây, more colorful birds được đặt làm điểm tham chiếu trước, vì vậy người nghe sẽ chờ đợi mệnh đề chính tiếp theo mô tả một khác biệt đáng kể. Khi đứng đầu câu, cụm giới từ này tổ chức thông tin: nó cho người nghe biết cách liên hệ phần mô tả tiếp theo với điểm tham chiếu đó. Cấu trúc là In contrast to + cụm danh từ, sau đó là một mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: ____ the noisy main road, this street is peaceful.
Xem đáp án
In contrast to
the finches Darwin observed were drab, Cách dùng từ
2:37những con chim sẻ mà Darwin quan sát có màu drab,
drab: trông xỉn màu và có ít màu sắc
Ở đây, drab miêu tả ngoại hình và màu sắc của những con chim: chúng có màu xỉn, trông đơn điệu và không hấp dẫn về mặt thị giác. Phần tiếp theo, dull and boring looking with little color, giải thích rõ hơn ý nghĩa này. Drab cụ thể hơn một từ chung như bad. Nó nói đến việc thiếu độ sáng, màu sắc hoặc vẻ sinh động, chứ không có nghĩa là chất lượng kém về mọi mặt.
Luyện tập
Trong câu "The curtains looked drab in the dim room," từ drab gợi tả điều gì?
- Chúng thiếu màu sắc tươi sáng và trông không hấp dẫn.
- Chúng bị hỏng và không thể đóng lại.
- Chúng có nhiều màu sắc tươi sáng, sống động.
Xem đáp án
Chúng thiếu màu sắc tươi sáng và trông không hấp dẫn.
What Darwin noticed were variations: tạo trọng tâm bằng câu chẻ giả với what
What Darwin noticed were variations là một câu chẻ giả với what. Mệnh đề what Darwin noticed có nghĩa là “điều hoặc những điều Darwin nhận thấy”; nó tạo trước một vị trí để nội dung được xác định sau were, đó là variations. Cách sắp xếp này trì hoãn thông tin chính và đặc biệt nhấn mạnh variations. Khi đi cùng Instead, nó chuyển sự chú ý từ màu sắc không nổi bật của những con chim sang đặc điểm quan trọng. Câu đơn giản hơn Darwin noticed variations thuật lại cùng một sự việc cơ bản theo cách trung tính hơn.
Luyện tập
Tác dụng chính của cấu trúc trong "What Darwin noticed were variations" là gì?
- Nó đặt câu hỏi về điều Darwin đã quan sát.
- Nó đặc biệt nhấn mạnh variations là điều quan trọng được quan sát thấy.
- Nó nói rằng variations đã nhận thấy Darwin.
Xem đáp án
Nó đặc biệt nhấn mạnh variations là điều quan trọng được quan sát thấy.
Finches born with a beak that could help them get more food Ngữ pháp
2:53Những con chim sẻ sinh ra với chiếc mỏ có thể giúp chúng kiếm được nhiều thức ăn hơn
Finches born with a beak: mệnh đề quan hệ rút gọn
Cụm born with a beak đứng sau Finches và cho biết đang nói đến những con chim nào. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: Finches that were born with a beak. Ở đây, born là quá khứ phân từ chứ không phải động từ chính của câu. Born with có nghĩa là có một đặc điểm ngay từ khi sinh ra, còn vị ngữ chính của câu xuất hiện ở phần sau.
Luyện tập
Trong “Puppies born with thick coats stay warmer,” cụm “born with thick coats” có chức năng gì?
- Nó nêu hành động chính của câu.
- Nó xác định những chú chó con nào đang được nói đến.
- Nó mô tả những bộ lông.
Xem đáp án
Nó xác định những chú chó con nào đang được nói đến.
were more likely to survive and have babies. Ngữ pháp
2:56sẽ có nhiều khả năng sống sót và sinh sản hơn.
were more likely to: khả năng cao hơn
Were more likely to là dạng quá khứ của be more likely to. Cấu trúc này cho biết một nhóm hoặc một tình huống có khả năng gặp một sự việc cao hơn so với nhóm hoặc tình huống khác. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu. Trong more likely to survive and have babies, cả survive và have đều nối với to. More likely diễn tả xác suất cao hơn, không có nghĩa là kết quả chắc chắn đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be more likely to: With a map, the hikers ____ find the right path.
Xem đáp án
were more likely to
Over time, as the birds passed on their successful genes, Ghi chú
3:00Theo thời gian, khi các con chim truyền lại gen ưu tú của chúng,
Over time: mở ra một sự thay đổi dần dần
Over time có nghĩa là “theo thời gian” hoặc “dần dần trong một khoảng thời gian dài”. Ở đầu câu này, cụm từ chuyển phần giải thích từ một thời điểm riêng lẻ sang sự thay đổi tích lũy qua nhiều thế hệ. Hãy dùng từ chuyển tiếp này khi kết quả quan trọng phát triển từng chút một, chẳng hạn như sự tiến hóa, thói quen, kỹ năng hoặc xu hướng. Cụm từ không cho biết khoảng thời gian chính xác.
Luyện tập
Trong câu “Over time, the seedlings grew into tall trees”, Over time cho người đọc biết điều gì?
- Hành động kéo dài quá một giới hạn thời gian.
- Sự thay đổi diễn ra dần dần trong một khoảng thời gian.
- Sự thay đổi xảy ra tại đúng một thời điểm.
Xem đáp án
Sự thay đổi diễn ra dần dần trong một khoảng thời gian.
passed on their successful genes: truyền gen cho thế hệ tiếp theo
Ở đây, pass on có nghĩa là “truyền cho người khác hoặc cho thế hệ tiếp theo”. Những con chim truyền gen khi con của chúng thừa hưởng các gen đó. Successful genes không có nghĩa là các gen cố gắng đạt được thành công. Cụm này chỉ những biến thể di truyền giúp chim sống sót hoặc sinh sản, vì vậy các biến thể ấy có nhiều khả năng tiếp tục tồn tại trong những thế hệ sau. Cụm động từ này cũng có thể dùng cho thông tin, truyền thống và một số bệnh.
Luyện tập
Câu nào dùng pass on với nghĩa giống như trong passed on their successful genes?
- Parents can pass on certain traits to their children.
- After a long illness, the old dog passed on.
- We decided to pass on the expensive offer.
Xem đáp án
Parents can pass on certain traits to their children.
they adapted to fit in with their environment, Cụm động từ
3:03chúng đã thích nghi để hòa nhập với môi trường,
fit in with: hòa hợp với môi trường
Ở đây, fit in with có nghĩa là “phù hợp hoặc hài hòa với”. Môi trường là tiêu chuẩn mà chúng thích nghi theo, vì vậy cụm này không nói đến việc chen vào một không gian vật lý. Cấu trúc fit in with + danh từ có thể diễn tả sự phù hợp với môi trường xung quanh, một nhóm, một kế hoạch hoặc lịch trình. Nó tập trung vào việc một thứ phối hợp hoặc hòa hợp với thứ khác tốt đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phù hợp hoặc tương thích”: The meeting time must ____ everyone's schedule.
Xem đáp án
fit in with
what we know as: giới thiệu tên của một khái niệm
Trong what we know as evolution, what không dùng để đặt câu hỏi. Nó có nghĩa là “sự vật hoặc quá trình mà”, còn evolution cung cấp tên gọi quen thuộc cho sự vật hoặc quá trình đó. Mẫu what we know as + tên gọi có thể được dùng để giới thiệu nhãn tên cho một thứ đã được mô tả trước đó. Mẫu này thường gặp trong lời giải thích và định nghĩa. Mẫu ít mang tính cá nhân hơn là what is known as + tên gọi cũng có chức năng đặt tên tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài dùng để giới thiệu tên của một khái niệm: The change from liquid water to water vapour is ____ evaporation.
Xem đáp án
what we know as
can they also evolve to cope with the impact humans are having on the climate? Cụm động từ
3:13liệu chúng có thể tiến hóa để đối phó với tác động của con người đối với khí hậu không?
If X can do A, can X also do B?: đặt câu hỏi bằng phép loại suy
Mệnh đề if trước hết đưa ra một khả năng đã được chấp nhận trong cuộc thảo luận: động vật có thể tiến hóa để sống sót trong môi trường của chúng. Sau đó, câu hỏi chính hỏi liệu một khả năng liên quan khác cũng có thể xảy ra hay không. Mẫu có thể áp dụng lại là If X can do A, can X also do B? Mẫu này không khẳng định B là đúng. Nó dùng A làm điểm xuất phát để đặt một câu hỏi tiếp nối hợp lý.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu If X can do A, can X also do B? bằng động từ khuyết thiếu còn thiếu: If this battery can power a lamp, ____ it also power a small fan?
Xem đáp án
can
cope with: ứng phó với tình huống khó khăn
Cope with có nghĩa là xoay xở với một tình huống khó khăn và vẫn tiếp tục hoạt động bất chấp tình huống đó. Ở đây, câu hỏi đặt ra là liệu động vật có thể thích nghi đủ để đối phó với những tác động có hại của hoạt động con người lên khí hậu hay không. Khi tân ngữ nêu tên khó khăn, cấu trúc là cope with + vấn đề. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng chịu đựng hoặc thích nghi với thử thách, chứ không chỉ đơn giản là hành động để xử lý một việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cope và giới từ bắt buộc đi kèm: During the heatwave, the hospital had to ____ a sharp rise in patients.
Xem đáp án
cope with
Well, there's already some evidence to show they can. Mạch ý
3:19Chà, đã có một số bằng chứng cho thấy chúng có thể.
evidence to show: đưa ra kết luận được bằng chứng hỗ trợ
Cụm evidence to show đưa ra kết luận được bằng chứng hỗ trợ. Trong there's already some evidence to show they can, phần they can cho biết bằng chứng hỗ trợ điều gì; can nhắc lại một hành động đã được biết từ phần thảo luận trước. Là một tín hiệu tổ chức thông tin, there is evidence to show... chuyển lập luận từ một câu hỏi hoặc nhận định sang câu trả lời có căn cứ. Ở đây, show có nghĩa là 'hỗ trợ kết luận rằng', chứ không chỉ đơn giản là 'cho xem'.
Luyện tập
evidence to show báo hiệu điều gì trong câu này?
- Đưa ra sự hỗ trợ cho kết luận theo sau
- Nói rằng không thể có câu trả lời
- Bắt đầu một câu chuyện không liên quan
Xem đáp án
Đưa ra sự hỗ trợ cho kết luận theo sau
Studies on birds in the Brazilian Amazon
3:22Các nghiên cứu về các loài chim ở rừng Amazon của Brazil
show warmer temperatures have caused animals to evolve smaller bodies. Ngữ pháp
3:28cho thấy nhiệt độ ấm hơn đã khiến động vật tiến hóa với cơ thể nhỏ hơn.
have caused animals to evolve smaller: cause + tân ngữ + động từ nguyên thể có to
Mệnh đề này dùng cấu trúc cause + object + to-infinitive: warmer temperatures là nguyên nhân, animals là tân ngữ chịu tác động và to evolve smaller bodies là sự thay đổi được tạo ra. Trong ngữ cảnh khoa học này, evolve smaller bodies có nghĩa là động vật phát triển cơ thể nhỏ hơn qua nhiều thế hệ. Have caused ở thì hiện tại hoàn thành. Cách dùng này trình bày quá trình nhân quả như một việc đã xảy ra và vẫn liên quan đến bằng chứng đang được thảo luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cause và leave: The new road has ____ many birds ____ their nesting area.
Xem đáp án
caused · to leave
keep cool: giữ cơ thể ở nhiệt độ mát mẻ, dễ chịu
Ở đây, keep cool có nghĩa là giữ cơ thể ở mức nhiệt dễ chịu, mát mẻ hoặc tránh để cơ thể quá nóng. Ý nói cơ thể nhỏ cho thấy câu này đề cập đến thân nhiệt chứ không phải cảm xúc. Cấu trúc keep + tính từ có nghĩa là tiếp tục ở trong trạng thái đó. Ngữ cảnh cho biết trạng thái được nói đến: khi có các dấu hiệu về nhiệt độ, bóng râm hoặc kích thước cơ thể, cool thường mang nghĩa vật lý; trong tình huống căng thẳng, keep cool cũng có thể có nghĩa là giữ bình tĩnh.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, keep cool có nghĩa là gì?
- giữ bình tĩnh về mặt cảm xúc
- trông hợp thời trang
- tránh để cơ thể quá nóng
Xem đáp án
tránh để cơ thể quá nóng
American conservationist Thor Hanson records and measures anole lizards in the Caribbean. Ghi chú
3:36Nhà bảo tồn người Mỹ Thor Hanson ghi chép và đo lường thằn lằn anole ở vùng Caribe.
records and measures: hai hành động nghiên cứu được nối với nhau
Từ and nối hai hành động ở thì hiện tại là records và measures. Cả hai hành động đều do Thor Hanson thực hiện và đều áp dụng cho anole lizards. Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, records có nghĩa là ghi lại thông tin về những con thằn lằn. Measures có nghĩa là dùng một phương pháp hoặc dụng cụ để thu được các số liệu như chiều dài hoặc cân nặng. Hai động từ kết hợp cho thấy việc thu thập dữ liệu có hệ thống, chứ không chỉ nhìn một cách thông thường. Bản thân and không cho biết một hành động nhất thiết phải xảy ra trước hành động kia.
Luyện tập
records and measures cho thấy nhà bảo tồn đang làm gì?
- ghi lại thông tin và thực hiện đo đạc
- đoán thông tin mà không kiểm tra
- quan sát thằn lằn mà không thu thập dữ liệu
Xem đáp án
ghi lại thông tin và thực hiện đo đạc
anole lizards in the Caribbean: động vật được nghiên cứu và địa điểm
Thằn lằn anole là một nhóm thằn lằn phần lớn có kích thước nhỏ, sống ở những vùng ấm áp thuộc châu Mỹ, trong đó có nhiều đảo ở Caribe. Ở đây, in the Caribbean cho biết những con vật được nghiên cứu sống ở đâu. Thông tin nền này thu hẹp chủ đề vào một nhóm thằn lằn cụ thể sống trong khu vực có bão. Nó cũng giúp giải thích vì sao những chi tiết sau đó về đệm ngón chân, chân và khả năng bám giữ của chúng lại quan trọng.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi giúp bạn hiểu điều gì về nghiên cứu này?
- Câu này nói mọi loại thằn lằn nuôi làm cảnh đều đang được đo.
- Câu này nói Thor Hanson đến từ Caribe.
- Nghiên cứu tập trung vào thằn lằn anole sống ở Caribe.
Xem đáp án
Nghiên cứu tập trung vào thằn lằn anole sống ở Caribe.
He wants to see how the effects of man-made climate change,
3:42Ông muốn xem những tác động của biến đổi khí hậu do con người gây ra,
in this case hurricanes, is affecting the lizards. Mạch ý
3:45trong trường hợp này là các cơn bão, đang ảnh hưởng đến thằn lằn như thế nào.
in this case hurricanes: thu hẹp chủ đề vào một trường hợp
In this case thu hẹp chủ đề rộng man-made climate change vào vấn đề cụ thể đang được xem xét ở đây: hurricanes. Danh từ hurricanes cho biết đó là trường hợp nào. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết phần nào của một chủ đề lớn hơn đang quan trọng. Nó không nói hurricanes là toàn bộ ý nghĩa của climate change; bão là trường hợp cụ thể có liên quan đến nghiên cứu này.
Luyện tập
Đọc câu sau: 'Many things can damage a roof; in this case, strong winds tore off the tiles.' in this case báo hiệu điều gì?
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Gió mạnh là mọi nguyên nhân có thể gây hư hại mái nhà.
- Gió mạnh là nguyên nhân cụ thể đang được nói đến.
Xem đáp án
Gió mạnh là nguyên nhân cụ thể đang được nói đến.
Thor found out: biết được thông tin sau khi kiểm tra
Thor found out có nghĩa là Thor biết được hoặc tìm ra một sự thật, thường bằng cách kiểm tra, quan sát, hỏi hoặc điều tra. Found là dạng quá khứ của find, và out kết hợp với nó để tạo thành cụm động từ find out. Trong Listen to what Thor found out, what đại diện cho thông tin mà Thor biết được. Trọng tâm là có thêm kiến thức, chứ không phải xác định vị trí của một đồ vật.
Luyện tập
Câu nào dùng found out với nghĩa “biết được một sự thật sau khi kiểm tra”?
- We listened to the alarm.
- We found out why the alarm went off.
- We found the missing alarm clock.
Xem đáp án
We found out why the alarm went off.
as he speaks with presenters of BBC World Service's The Climate Question.
3:51khi ông trò chuyện với những người dẫn chương trình The Climate Question của BBC World Service.
But what you can see is that large toe pads Ghi chú
3:56Nhưng những gì bạn có thể thấy là các miếng đệm ngón chân lớn
what you can see is that: hướng sự chú ý đến bằng chứng nhìn thấy được
Cấu trúc what you can see is that ... dẫn người nghe từ vị trí cần quan sát đến nhận định được bằng chứng hỗ trợ. Về cơ bản, nó cho biết bằng chứng nhìn thấy được hỗ trợ nhận định theo sau, vì vậy phần quan sát được đặt trước kết luận. Về ngữ pháp, what you can see là một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ; is nối nó với một mệnh đề that, và mệnh đề that nêu nội dung quan sát được. Cấu trúc này hữu ích khi sắp xếp lời giải thích về hình ảnh, phần trình diễn và dữ liệu.
Luyện tập
Hãy dùng chính xác cấu trúc dẫn dắt quan sát trong bài để hoàn thành câu: In this chart, ____ temperatures fell after sunset.
Xem đáp án
what you can see is that
large toe pads: các đệm lớn trên ngón chân của động vật
Toe pads là những vùng rộng giống như miếng đệm, nằm trên hoặc dưới các ngón chân của động vật. Chúng tì vào bề mặt và giúp con vật bám chắc. Trong large toe pads, large bổ nghĩa cho toàn bộ danh từ ghép toe pads. Ở đây, cụm từ này gọi tên một đặc điểm cơ thể giúp giải thích vì sao một số loài thằn lằn có thể bám chắc hơn.
Luyện tập
Trong câu này, large toe pads là gì?
- Những móng vuốt dài mọc ra từ chân trước.
- Những chiếc lá mềm mà thằn lằn bám vào.
- Những cấu trúc rộng giống như miếng đệm trên ngón chân của động vật, có thể giúp nó bám vào bề mặt.
Xem đáp án
Những cấu trúc rộng giống như miếng đệm trên ngón chân của động vật, có thể giúp nó bám vào bề mặt.
and strong front legs give some lizards a tighter grip. Cụm từ
3:59và chân trước khỏe mạnh giúp một số con thằn lằn bám chặt hơn.
give some lizards a tighter grip: give + tân ngữ + cụm danh từ
Trong give some lizards a tighter grip, give có nghĩa là cung cấp hoặc khiến ai đó có được điều gì, chứ không phải trao một đồ vật bằng tay. Chủ ngữ strong front legs là đặc điểm tạo ra kết quả; cụm some lizards chỉ đối tượng nhận lợi ích, còn a tighter grip gọi tên lợi ích đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là A + give/gives + B + cụm danh từ: một đặc điểm, công cụ hoặc hành động mang lại cho B một khả năng, lợi thế, cảm giác hoặc kết quả khác. Tighter là dạng so sánh hơn, vì vậy a tighter grip có nghĩa là khả năng bám chắc và ổn định hơn trước hoặc hơn trong một tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + tân ngữ + cụm danh từ và dùng tất cả các từ trong ngoặc: Textured gloves ____. (workers / a better grip)
Xem đáp án
give workers a better grip
they do start to: do nhấn mạnh nghĩa “thực sự bắt đầu”
Trong they do start to, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh một mệnh đề khẳng định. Nó cho biết hành động thực sự bắt đầu; do ở đây không phải động từ chính mang nghĩa “thực hiện một hành động”. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, chủ ngữ số nhiều they đi với do, còn start giữ nguyên dạng. Cách nhấn mạnh này thường dùng để xác nhận một sự thật hoặc cho thấy điều xảy ra khác với dự đoán.
Luyện tập
Thêm trợ động từ nhấn mạnh ở hiện tại: The lights ____ start to flash when the battery is low.
Xem đáp án
do
to let go: buông ra, không nắm giữ nữa
Trong to let go, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu sau start, còn let go nghĩa là “không nắm giữ nữa” hoặc “buông tay”. Trong câu này, cụm từ mô tả việc mất chỗ bám về mặt vật lý, chứ không phải cho phép một người rời đi. Let go có thể đứng một mình mà không nêu rõ vật được thả. Nếu nói rõ vật đó, hãy dùng let go of + danh từ, như trong let go of the rope.
Luyện tập
Dùng let go theo đúng cấu trúc: When I say 'now,' ____ the rope.
Xem đáp án
let go of
and their body starts flapping in the air like a flag, Thành ngữ
4:03và cơ thể chúng bắt đầu phấp phới trong không khí như một lá cờ,
starts flapping in the air like a flag: phép so sánh sinh động
starts flapping diễn tả việc bắt đầu chuyển động tới lui một cách lỏng và lặp đi lặp lại do luồng không khí. like a flag là phép so sánh: chuyển động của cơ thể được ví với tấm vải lay động trong gió. Cơ thể không thật sự là một lá cờ. Phép so sánh tạo ra hình ảnh sống động về một vật bị gió thổi qua lại và khó giữ ổn định.
Luyện tập
starts flapping in the air like a flag tạo ra hình ảnh nào?
- Cơ thể bị gió thổi tới lui như một tấm vải.
- Cơ thể đang nằm yên không cử động.
- Cơ thể đã biến thành một lá cờ thật.
Xem đáp án
Cơ thể bị gió thổi tới lui như một tấm vải.
smaller back legs reduce the drag Cách dùng từ
4:06những chiếc chân sau nhỏ hơn sẽ làm giảm sức cản
reduce the drag: giảm lực cản không khí
Ở đây, drag là một danh từ khoa học chỉ lực cản do không khí hoặc nước tạo ra khi một vật chuyển động qua chúng, hoặc khi chất lưu chuyển động qua vật đó. Vì vậy, reduce the drag có nghĩa là làm cho lực cản này nhỏ hơn. Ở đây, drag không phải là động từ mang nghĩa kéo lê một vật. Câu này nói rằng chân sau nhỏ hơn làm giảm lực do luồng không khí tạo ra.
Luyện tập
Trong smaller back legs reduce the drag, drag có nghĩa là gì?
- Hành động kéo lê một vật trên mặt đất.
- Trọng lượng của chân sau.
- Lực cản của không khí chống lại chuyển động.
Xem đáp án
Lực cản của không khí chống lại chuyển động.
and allow them to cling on and survive the hurricane. Cụm động từ
4:08và cho phép chúng cling on (bám víu vào) và sống sót qua cơn bão.
cling on: bám thật chặt trước ngoại lực
Trong câu này, cling on có nghĩa là bám thật chặt để những con thằn lằn không bị gió thổi bay. Cụm từ này cho thấy một lực bên ngoài khiến việc bám lại trở nên khó khăn, nhưng chúng vẫn không buông ra. Cling on có thể đứng một mình khi vật hoặc bề mặt được bám vào đã rõ qua ngữ cảnh. Để nêu rõ vật đó, dùng cling on to + danh từ, như trong cling on to a branch.
Luyện tập
Trong câu nói về cơn bão, cling on có nghĩa là gì?
- Chạm nhẹ vào vật gì đó rồi thả ra.
- Từ từ rời xa nguy hiểm.
- Bám thật chặt và không buông ra.
Xem đáp án
Bám thật chặt và không buông ra.
So the survivors were those lizards with those characteristics,
4:11Vì vậy, những kẻ sống sót là những con thằn lằn có những đặc điểm đó,
and they passed those traits along to their offspring. Cụm động từ
4:16và chúng đã truyền những trait (đặc điểm) này cho con cháu của mình.
passed those traits along to their offspring: truyền đặc điểm cho thế hệ tiếp theo
Passed those traits along to their offspring có nghĩa là các đặc điểm được truyền từ bố mẹ sang thế hệ tiếp theo. Trong ngữ cảnh sinh học này, passed along mô tả sự di truyền; cụm từ không hàm ý rằng động vật lựa chọn đặc điểm nào để truyền lại. Cấu trúc là pass + something + along to + receiver. Ở đây, those traits là thứ được truyền đi, còn their offspring chỉ bên tiếp nhận. Cấu trúc này cũng có thể mô tả việc chuyển thông tin hoặc tiếp nối một truyền thống.
Luyện tập
Câu nào dùng pass ... along to để mô tả một đặc điểm được truyền từ bố mẹ sang con cháu?
- Parents can pass certain traits along to their offspring.
- Offspring can pass certain traits along to their parents.
- Parents can inherit certain traits from their offspring.
Xem đáp án
Parents can pass certain traits along to their offspring.
Thor's lizards developed stronger front legs and smaller back legs, Ngữ pháp
4:20Thằn lằn của Thor đã phát triển chân trước khỏe hơn và chân sau nhỏ hơn,
developed stronger ... and smaller ...: hai thay đổi song song
Ở đây, developed có nghĩa là “dần phát triển hoặc có được một đặc điểm”, chứ không phải “phát minh”. Từ này giới thiệu những đặc điểm cơ thể đã thay đổi theo thời gian. Hai cụm song song stronger front legs và smaller back legs mô tả hai thay đổi cùng lúc. Cả stronger và smaller đều so sánh những con thằn lằn này với trạng thái hoặc nhóm trước đó; chúng không trực tiếp so sánh chân trước với chân sau.
Luyện tập
Câu nào dùng developed một cách tự nhiên với hai đặc điểm so sánh song song để mô tả sự thay đổi theo thời gian?
- Over time, the island rabbits developed longer legs and smaller ears.
- Over time, the island rabbits invented longer legs and smaller ears.
- Over time, the island rabbits developed the longest legs and the smallest ears.
Xem đáp án
Over time, the island rabbits developed longer legs and smaller ears.
hurricanes pass through: bão di chuyển qua một khu vực
Trong hurricanes pass through, pass through có nghĩa là “đi vào, băng qua một khu vực rồi tiếp tục di chuyển”. Cụm từ này trình bày cơn bão như một hệ thống thời tiết đang di chuyển. Không có địa điểm nào theo sau through trong đoạn phụ đề này vì khu vực đó được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh. Trong một câu hoàn chỉnh và độc lập, có thể nêu rõ địa điểm: Hurricanes pass through the region.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “băng qua một khu vực rồi tiếp tục di chuyển”: A cold front will ____ the region tonight.
Xem đáp án
pass through
It's this trait, a genetically determined characteristic, Cách dùng từ
4:31Chính trait này, một đặc điểm được xác định về mặt di truyền,
genetically determined characteristic: cách định nghĩa trait một cách trang trọng
Trong câu này, a genetically determined characteristic gọi lại và giải thích trait. characteristic có nghĩa là “đặc điểm”, còn genetically determined cho biết gen quyết định đặc điểm đó. Toàn bộ cụm danh từ là một thành phần đồng vị: nó bổ sung định nghĩa chính xác sau từ trait có nghĩa khái quát hơn. Ở đây, determined có nghĩa là “do một nguyên nhân quyết định”, không phải “quyết tâm”. Cấu trúc này hữu ích khi văn bản khoa học định nghĩa một thuật ngữ bằng cách đặt một cụm danh từ chính xác hơn bên cạnh thuật ngữ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “một đặc điểm do gen quyết định”: Blood type is a ____.
Xem đáp án
genetically determined characteristic
is passed on to their ...: cấu trúc bị động chỉ sự truyền lại
is passed on to là dạng bị động của pass on, còn to dùng để giới thiệu bên tiếp nhận. Cấu trúc này có nghĩa là “được truyền lại cho”. Ở đây, thứ được truyền lại là trait và bên tiếp nhận là their babies; trong ngữ cảnh sinh học, điều này có nghĩa là con non thừa hưởng đặc điểm đó. Mẫu có thể dùng lại là something + be + passed on + to + recipient. Dạng bị động biến thứ được truyền lại thành chủ ngữ ngữ pháp, vì vậy sự chú ý tập trung vào trait thay vì chủ thể truyền nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng dạng bị động của pass on và theo sau là to: The family recipe ____ younger generations.
Xem đáp án
is passed on to
and found the same traits in lizards there,
4:44và tìm thấy những đặc điểm tương tự ở các con thằn lằn ở đó,
proof of evolution in action: làm cho một quá trình trừu tượng trở nên hữu hình
Trong cụm danh từ này, evolution in action có nghĩa là quá trình tiến hóa đang vận hành trong thế giới thực theo cách con người có thể quan sát. In action làm cho quá trình trừu tượng evolution trở nên hữu hình qua một ví dụ cụ thể; nó không có nghĩa là một cảnh hành động hay chỉ là chuyển động cơ thể. Vì vậy, proof of evolution in action có nghĩa là bằng chứng giúp người ta nhìn thấy quá trình tiến hóa. Có thể áp dụng mẫu X in action cho các ý tưởng trừu tượng khác khi một sự việc thực tế cho thấy chúng hoạt động như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: The quick rescue was proof of teamwork ____.
Xem đáp án
in action
the changes in the Caribbean lizards happened in around 40 years,
4:55những thay đổi ở thằn lằn Caribe đã xảy ra trong khoảng 40 năm,
But whereas: nối sự chuyển hướng với phép đối chiếu gồm hai phần
Whereas giới thiệu vế đầu của phép đối chiếu: quan niệm thường gặp rằng tiến hóa mất hàng trăm hoặc hàng nghìn năm. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra trường hợp trái ngược: những thay đổi ở loài thằn lằn chỉ mất khoảng 40 năm. Từ này báo cho người nghe so sánh cùng một khía cạnh, tức độ dài thời gian, giữa hai ý. But có một chức năng diễn ngôn riêng. Nó nối toàn bộ phép so sánh với nội dung trước đó và báo hiệu sự chuyển hướng. Whereas đã tạo phép đối chiếu bên trong câu, vì vậy But chỉ làm sự chuyển tiếp rõ hơn chứ không phải từ bắt buộc phải đi cùng whereas.
Luyện tập
But whereas có chức năng gì trong câu này?
- Nó giải thích vì sao mọi thay đổi tiến hóa đều phải mất hàng nghìn năm.
- Nó nối với phần thảo luận trước và tạo sự đối chiếu giữa quan niệm thường gặp với bằng chứng từ loài thằn lằn.
- Nó giới thiệu vùng Caribe là nơi quan niệm chung đó bắt đầu.
Xem đáp án
Nó nối với phần thảo luận trước và tạo sự đối chiếu giữa quan niệm thường gặp với bằng chứng từ loài thằn lằn.
over hundreds, even thousands of years: một quá trình kéo dài theo thời gian
Ở đây, over + một khoảng thời gian có nghĩa là xuyên suốt khoảng thời gian đó. Cụm này trình bày tiến hóa như một quá trình có những thay đổi diễn ra trong thời gian dài, chứ không phải một sự kiện tại một thời điểm. Trong hundreds, even thousands of years, even nâng ước tính từ một khoảng thời gian vốn đã dài lên một khoảng còn dài hơn. Cách nói này làm nổi bật sự tương phản với around 40 years.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để cho thấy một quá trình diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian dài?
- The coastline changed hundreds of years ago.
- The coastline changed for hundreds of years.
- The coastline changed over hundreds of years.
Xem đáp án
The coastline changed over hundreds of years.
something that would have surprised Charles Darwin. Ngữ pháp
5:00điều mà lẽ ra sẽ làm Charles Darwin kinh ngạc.
would have surprised: một kết quả quá khứ được giả định
Would have surprised có cấu trúc would have + past participle. Cụm này trình bày sự ngạc nhiên của Charles Darwin như một kết quả được hình dung trong quá khứ, không phải một phản ứng mà người nói đã chứng kiến. Điều kiện được hiểu từ ngữ cảnh: nếu Darwin biết về sự thay đổi nhanh như vậy, điều đó hẳn đã khiến ông ngạc nhiên. Tiếng Anh thường lược bỏ mệnh đề if khi điều kiện đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành kết quả quá khứ được giả định bằng would have và past participle của surprise: The photograph ____ her if she had seen it.
Xem đáp án
would have surprised
Which reminds me of your question: nhắc lại ý trước và quay về câu hỏi cũ
Ở đây, which chỉ toàn bộ ý vừa được nhắc đến, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ và cũng không yêu cầu chọn giữa nhiều thứ. Mệnh đề này có nghĩa là “Điều đó làm tôi nhớ đến câu hỏi của bạn.” Khi mở đầu bằng Which reminds me of..., người nói kết nối nội dung đang bàn với một câu hỏi trước đó rồi chuyển cuộc trò chuyện trở lại câu hỏi ấy một cách tự nhiên. Mẫu giúp tổ chức lời nói là Which reminds me of + danh từ hoặc chủ đề.
Luyện tập
Which reminds me of your question có chức năng gì trong cuộc trò chuyện?
- Nó nói rằng Rob đã quên câu hỏi.
- Nó liên kết ý trước với một câu hỏi cũ rồi quay lại câu hỏi đó.
- Nó yêu cầu Rob chọn một câu hỏi.
Xem đáp án
Nó liên kết ý trước với một câu hỏi cũ rồi quay lại câu hỏi đó.
I asked you the name of the ship Darwin sailed around the world in.
5:06Tôi đã hỏi bạn tên con tàu mà Darwin đã dùng để đi vòng quanh thế giới.
and appropriately enough, it was named after an animal. Ghi chú
5:14và rất thích hợp, nó được đặt theo tên của một loài động vật.
and appropriately enough: thêm nhận xét rằng một chi tiết rất phù hợp
Liên từ and bổ sung một sự việc khác. Appropriately enough là lời bình xen vào, mang nghĩa “theo một cách rất phù hợp với tình huống hoặc chủ đề”. Cụm này cho biết người nói xem sự việc tiếp theo — được đặt theo tên một loài động vật — là đặc biệt thích hợp hoặc có liên hệ khéo léo với nội dung đang bàn. Enough ở đây không diễn tả một lượng có thể đo được. Trong mẫu lời bình này, từ đó thêm ý rằng sự phù hợp rất dễ nhận thấy hoặc đáng được chỉ ra. Thông tin chính là it was named after an animal; cụm xen vào bổ sung đánh giá của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong ghi chú này mang nghĩa “một cách phù hợp”: The team planned a discussion about books, and ____, they met in the library.
Xem đáp án
appropriately enough
be named after: cho biết nguồn gốc của tên gọi
Was named after an animal có nghĩa là sự vật đang được nói tới nhận một cái tên lấy từ hoặc được gợi cảm hứng bởi một loài động vật. Cấu trúc có thể áp dụng là A + be named after + B: A mang cái tên đó, còn B là nguồn gốc của tên. Trong cấu trúc này, after không cho biết việc đặt tên xảy ra muộn hơn về thời gian. Named after là một cụm hoàn chỉnh dùng để giải thích nguồn gốc của tên gọi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: A poet inspired the school's name. The school was ____ the poet.
Xem đáp án
named after
a type of: xác định một nhóm phân loại
Trong A beagle is a type of dog, a type of giới thiệu nhóm lớn hơn mà beagle thuộc về. Beagle là loại cụ thể hơn, còn dog là nhóm chung. Dùng cấu trúc A is a type of B để định nghĩa hoặc phân loại một sự vật. B gọi tên nhóm lớn hơn, vì vậy thứ tự của A và B rất quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ ba từ trong bài học: A tulip is ____ flower.
Xem đáp án
a type of
Okay, let's recap the vocabulary from this program about evolution, Mạch ý
5:19Được rồi, hãy cùng tóm tắt từ vựng từ chương trình này về sự tiến hóa,
Okay, let's recap như một tín hiệu chuyển sang phần tổng kết
Okay, let's recap là một tín hiệu diễn ngôn chuyển từ phần giải thích chính sang phần ôn lại ngắn gọn. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ nhắc lại từ vựng hoặc ý chính thay vì phát triển một chủ đề mới. Okay đánh dấu sự chuyển tiếp và thu hút sự chú ý. Let's recap đưa cả người nói và người nghe vào phần ôn lại; recap có nghĩa là trình bày lại ngắn gọn những điểm chính.
Luyện tập
Okay, let's recap cho người nghe biết điều gì sắp xảy ra?
- Người nói sẽ lặp lại từng từ trong chương trình.
- Người nói sẽ giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
- Người nói sẽ ôn lại ngắn gọn những điểm chính.
Xem đáp án
Người nói sẽ ôn lại ngắn gọn những điểm chính.
the way living things adapt to their environment
5:24cách các sinh vật thích nghi với môi trường của chúng
and pass these adaptations onto their children.
5:27và truyền những sự thích nghi này cho thế hệ sau.
X is another way of saying Y để giới thiệu cách diễn đạt tương đương
X is another way of saying Y giới thiệu X như một cách diễn đạt khác của Y. Trong phụ đề, Flora and fauna nằm ở vị trí X, còn những từ sau saying sẽ đưa ra một cách diễn đạt tương đương quen thuộc hơn. Sau of, dùng dạng -ing saying chứ không dùng say. Cấu trúc này hữu ích khi định nghĩa từ vựng hoặc diễn đạt lại: X is another way of saying Y.
Luyện tập
Hoàn thành phần giải thích từ vựng bằng cấu trúc mục tiêu: “Purchase” ____ “buy.”
Xem đáp án
is another way of saying
A bird's beak is the hard pointed part of its mouth.
5:41Beak của loài chim là phần cứng và nhọn trên miệng của nó.
And finally, a trait is a genetically determined characteristic.
5:49Và cuối cùng, một trait là một đặc điểm được xác định bởi gen.
Once again, our 6 minutes are up: tín hiệu kết thúc
Our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được phân bổ đã kết thúc. Ở đây, be up là cách diễn đạt về thời gian, không phải chỉ vị trí trong không gian. Once again cho thấy đây là phần kết quen thuộc và được lặp lại thường xuyên. Cả câu báo hiệu rằng chương trình đang chuyển từ nội dung chính sang phần kết.
Luyện tập
Một giáo viên đang kết thúc hoạt động có giới hạn thời gian. Hoàn thành câu bằng cấu trúc be up để nói rằng thời gian được phân bổ đã hết: Your ten minutes ____.
Xem đáp án
are up
Join us again soon for more interesting topics
5:57Hãy sớm tham gia cùng chúng tôi để có thêm những chủ đề thú vị