Mồi nhử phẫn nộ (Rage bait): Sự tức giận trên mạng kiếm tiền như thế nào ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
877 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Tập này giải thích cách nội dung kích động phẫn nộ khơi gợi tức giận để tạo bình luận, lượt chia sẻ, lưu lượng truy cập và doanh thu quảng cáo. Video đối chiếu thủ thuật thao túng này với những cách thu hút đáng tin cậy hơn, phân tích vai trò của thiên kiến tâm lý và thuật toán trong việc khuếch đại nội dung, đồng thời khuyên người xem dừng lại trước khi phản ứng hoặc chia sẻ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. designed to make you angry or outraged. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách dùng designed to + động từ để nêu tác động có chủ đích của nội dung, sản phẩm hoặc quy tắc. Nhờ đó, bạn có thể giải thích rõ rằng rage bait được cố ý tạo ra nhằm khơi dậy cảm xúc mạnh, chứ không phải chỉ tình cờ khiến mọi người khó chịu. 2. more eyeballs on my content? — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Nhận biết eyeballs là từ thân mật trong truyền thông và quảng cáo, chỉ người xem hoặc sự chú ý của công chúng chứ không mang nghĩa đen là nhãn cầu. Bạn sẽ hiểu được câu hỏi về việc thu hút lượng khán giả trực tuyến lớn hơn và biết khi nào cách nói mang màu sắc ngành nghề này phù hợp. 3. take a moment to think before reacting — Cụm từ cố định & Kết hợp từ: Dùng cụm tự nhiên này để khuyên ai đó tạm dừng và suy nghĩ trước khi bình luận, chia sẻ hoặc quyết định. Cụm từ đặc biệt hữu ích khi nói về sự kiềm chế trong tranh cãi trên mạng, tình huống giàu cảm xúc và những hoàn cảnh mà phản ứng tức thời có thể khiến vấn đề tệ hơn.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Phil.

0:12

Tôi là Phil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

If you use the internet and nearly everyone does, Ngữ pháp

0:14

Nếu bạn sử dụng internet và hầu như ai cũng vậy,

you've probably read headlines like this.

0:17

bạn có lẽ đã từng đọc những tiêu đề như thế này.

Ngữ pháp

nearly everyone does: dùng trợ động từ thay cho hành động bị lặp

Trong nearly everyone does, does thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là use the internet. Dạng đầy đủ là nearly everyone uses the internet; does không đưa vào một hành động mới mang nghĩa “làm” hay “tạo ra”. Tiếng Anh có thể dùng trợ động từ để tránh lặp lại một hành động đã rõ từ ngữ cảnh. Everyone là chủ ngữ số ít về mặt ngữ pháp, và mệnh đề này ở thì hiện tại đơn, nên dạng đúng là does. Khi nghe, hãy nhìn lại mệnh đề trước để xác định hành động được lược bỏ.

Luyện tập

Dùng trợ động từ đúng để tránh lặp lại hành động: Lena uses the internet every day, and her brother ____ too.

Xem đáp án

does

You won't believe what plastic surgery this celebrity has had done. Ghi chú

0:20

Bạn sẽ không tin nổi người nổi tiếng này đã phẫu thuật thẩm mỹ những gì đâu.

Cụm từ

You won't believe what... như phần mở đầu tiêu đề tạo sự hồi hộp

Trong tiêu đề này, You won't believe what... chủ yếu không phải là một dự đoán theo nghĩa đen về điều người đọc sẽ tin. Cụm này trình bày thông tin như thể đó là điều gây sốc hoặc phi thường. Mệnh đề với what cho biết có một câu trả lời còn thiếu —ở đây là ca phẫu thuật cụ thể— nhưng không tiết lộ câu trả lời đó. Khoảng trống thông tin này tạo sự tò mò và khuyến khích người đọc nhấp vào hoặc tiếp tục đọc. Hãy hiểu đây là cách đóng khung để thu hút sự chú ý, không phải bằng chứng rằng câu chuyện thật sự phi thường.

Luyện tập

Trong tiêu đề You won't believe what happened next, mục đích chính của phần mở đầu là gì?

  1. Đưa ra bằng chứng đã được xác minh rằng sự kiện đó là không thể
  2. Giữ lại thông tin quan trọng, tạo sự hồi hộp và thu hút chú ý
  3. Lịch sự hỏi xem người đọc có tin câu chuyện hay không
Xem đáp án

Giữ lại thông tin quan trọng, tạo sự hồi hộp và thu hút chú ý

Ngữ pháp

has had ... done: thì hiện tại hoàn thành của have something done

Ở đây, has had done thuộc cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Tân ngữ what plastic surgery được chuyển lên đầu mệnh đề lồng. Trật tự cơ bản là: this celebrity has had plastic surgery done. Cấu trúc này cho thấy người nổi tiếng là người tiếp nhận hoặc sắp xếp thủ thuật, còn một chuyên gia mới là người thực hiện. Has đánh dấu thì hiện tại hoàn thành, had là quá khứ phân từ của have mang nghĩa nhờ hoặc cho người khác làm, còn done mô tả thủ thuật đã hoàn tất; câu không có nghĩa là người nổi tiếng tự thực hiện phẫu thuật.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một thợ máy, chứ không phải Maya, đã hoàn thành việc sửa chữa?

  1. Maya has been repairing her car.
  2. Maya has repaired her car.
  3. Maya has had her car repaired.
Xem đáp án

Maya has had her car repaired.

Known as clickbait, Ngữ pháp

0:25

Được biết đến với tên gọi mồi nhấp chuột (clickbait),

Ngữ pháp

Known as clickbait: nhãn bị động được rút gọn

Known as clickbait là một cụm quá khứ phân từ có nghĩa là “được gọi là clickbait” hoặc “được biết đến với tên clickbait”. Cụm này rút gọn một mệnh đề bị động như which is known as clickbait. Known ở đây không phải là một động từ hữu hạn hoàn chỉnh. Cụm từ phải mô tả một cụm danh từ có thể xác định từ ngữ cảnh xung quanh; khi đứng đầu câu, chủ ngữ của mệnh đề chính phải là đối tượng mang nhãn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Known as... ở đầu câu để gán nhãn cho chủ ngữ?

  1. Known as clickbait, these headlines are designed to attract clicks.
  2. Known as clickbait, attracting clicks is the writers' goal.
  3. Known as clickbait, writers use these headlines to attract clicks.
Xem đáp án

Known as clickbait, these headlines are designed to attract clicks.

headlines like these are used to grab your attention Cụm từ

0:26

những tiêu đề như thế này được sử dụng để thu hút sự chú ý của bạn

and make you read more. Ngữ pháp

0:30

và khiến bạn đọc nhiều hơn.

Cụm từ

grab your attention: khiến bạn nhanh chóng chú ý đến điều gì đó

Trong grab your attention, grab được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm này có nghĩa là khiến ai đó nhanh chóng và mạnh mẽ chú ý đến một điều, chứ không phải dùng tay nắm giữ thứ gì. Cấu trúc là grab + từ sở hữu chỉ người + attention. Ở đây, your cho biết các tiêu đề đang cố thu hút sự chú ý của ai.

Luyện tập

Trong câu này, grab your attention có nghĩa là gì?

  1. giữ bạn lại bằng tay
  2. khiến bạn nhanh chóng chú ý đến điều gì đó
  3. buộc bạn phải đồng ý
Xem đáp án

khiến bạn nhanh chóng chú ý đến điều gì đó

Ngữ pháp

make you read more: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Make you read more có cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. You là người chịu tác động, còn read là hành động mà các tiêu đề gây ra hoặc khuyến khích. Trong câu chủ động, động từ sau tân ngữ không có to: dùng make you read, không dùng make you to read. Cấu trúc này diễn tả việc một điều gì đó khiến hoặc tác động mạnh để một người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của laugh: A funny story can make people ____ aloud.

Xem đáp án

laugh

But now,

0:31

Nhưng giờ đây,

a new trend called rage bait is spreading across social media. Cụm từ

0:32

một xu hướng mới có tên là mồi kích nộ (rage bait) đang lan truyền khắp các mạng xã hội.

Cụm từ

spreading across social media: lan rộng trên mạng xã hội

Ở đây, spreading có nghĩa là tiếp cận ngày càng nhiều người khi người dùng đăng lại, thảo luận hoặc giới thiệu xu hướng đó. Từ này mô tả sự lan truyền của thông tin hoặc nội dung, chứ không phải hành động trải một vật ra theo nghĩa vật lý. Across social media nhấn mạnh sự lưu truyền rộng rãi qua các tài khoản, cộng đồng hoặc nền tảng mạng xã hội. Cấu trúc spread across + địa điểm hoặc mạng lưới có thể mô tả một thứ lan ra trên phạm vi rộng.

Luyện tập

Trong câu “The rumour is spreading across social media,” spreading across social media có nghĩa là gì?

  1. Tin đồn đang được gửi riêng cho một người bạn.
  2. Tin đồn đang được trải theo nghĩa vật lý lên thiết bị mạng xã hội.
  3. Tin đồn đang tiếp cận nhiều người dùng, cộng đồng hoặc nền tảng trên mạng xã hội.
Xem đáp án

Tin đồn đang tiếp cận nhiều người dùng, cộng đồng hoặc nền tảng trên mạng xã hội.

Rage bait is online content designed to make you angry or outraged. Ghi chú

0:36

Mồi kích nộ là nội dung trực tuyến được thiết kế để làm bạn tức giận hoặc phẫn nộ.

Cách dùng từ

Rage bait: nội dung dùng sự tức giận làm mồi nhử

Rage bait là nội dung trực tuyến được cố ý tạo ra để khơi gợi sự tức giận hoặc phẫn nộ, từ đó khiến mọi người nhấp vào, bình luận, chia sẻ hoặc tranh cãi. Bait được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nội dung sử dụng sự tức giận làm “mồi nhử” để thu hút sự chú ý. Thuật ngữ này chỉ một chiến lược nội dung, chứ không phải bất kỳ bài đăng nào tình cờ gây khó chịu. Phản ứng cảm xúc dự kiến được tận dụng để tăng mức độ tương tác và khả năng hiển thị.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ internet phù hợp: Content deliberately made to anger people and attract engagement is called ____.

Xem đáp án

rage bait

Ngữ pháp

designed to make...: diễn đạt mục đích được dự tính

Ở đây, designed to make you angry or outraged bổ nghĩa cho online content. Đây là dạng rút gọn của that is designed to make you angry or outraged. Cấu trúc be designed to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích hoặc hiệu quả được dự tính. Câu này cho biết nội dung được cố ý tạo ra để gây tức giận hoặc phẫn nộ, chứ không phải chỉ tình cờ tạo ra phản ứng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng designed to và động từ reduce: This filter is ____ noise during calls.

Xem đáp án

designed to reduce

In this programme,

0:42

Trong chương trình này,

we'll explore the trend of rage baiting,

0:42

chúng ta sẽ khám phá xu hướng mồi kích nộ,

and as usual,

0:45

và như thường lệ,

we'll learn some useful new vocabulary,

0:46

chúng ta sẽ học một số từ vựng mới hữu ích,

all of which you can find on our website, Ngữ pháp

0:48

tất cả những từ này bạn có thể tìm thấy trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

0:51

bbclearningenglish.com.

Ngữ pháp

all of which: thêm thông tin về mọi thành phần trong một nhóm

All of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy. Which chỉ về some useful new vocabulary, còn all cho biết thông tin bổ sung áp dụng cho toàn bộ nhóm đó. Trong mệnh đề bổ sung, all of which là tân ngữ của find: bạn có thể tìm thấy toàn bộ số từ vựng đó trên trang web. Cụm này không chỉ website, từ xuất hiện ở phần sau của mệnh đề.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành câu đúng: She borrowed three books, ___ were about space.

  1. all of them
  2. all which
  3. all of which
Xem đáp án

all of which

Great.

0:53

Tuyệt vời.

But first,

0:54

Nhưng trước tiên,

it's time for my question, Beth,

0:55

đã đến lúc cho câu hỏi của tôi, Beth,

which is about the two terms we've been using, Ngữ pháp

0:57

câu hỏi này về hai thuật ngữ mà chúng ta đang sử dụng,

clickbait and rage bait.

0:59

mồi nhấp chuột (clickbait) và mồi kích nộ (rage bait).

Ngữ pháp

we've been using: một hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

We've been using là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + động từ-ing. Trong câu này, việc sử dụng hai thuật ngữ đã bắt đầu từ trước trong cuộc thảo luận và tiếp tục đến hiện tại. Dạng này nhấn mạnh quá trình đang diễn ra và mối liên hệ với hiện tại, chứ không phải một hành động đã kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của discuss: We ____ the budget since nine o'clock, and the meeting is still going on.

Xem đáp án

have been discussing

Both contain the word bait,

1:02

Cả hai đều chứa từ mồi (bait),

but what is its actual meaning?

1:05

nhưng ý nghĩa thực sự của nó là gì?

Is bait A, Cách dùng từ

1:07

Mồi (bait) là A,

a strong feeling of anger,

1:09

một cảm giác tức giận mạnh mẽ,

B,

1:11

B,

food put on a hook to catch fish or animals,

1:12

thức ăn móc vào lưỡi câu để bắt cá hoặc động vật,

Cách dùng từ

bait: mồi theo nghĩa đen và phép ẩn dụ trên mạng

Khi là danh từ, bait có nghĩa đen là thức ăn hoặc một chất khác dùng để thu hút và bắt cá hay động vật, thường được đặt trên lưỡi câu hoặc trong bẫy. Đây là nghĩa B trong câu hỏi. Trong clickbait và rage bait, bait được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nội dung trên mạng được thiết kế để lôi kéo mọi người nhấp vào hoặc phản ứng, giống như mồi thật thu hút động vật.

Luyện tập

Bait có nghĩa cơ bản và nghĩa đen là gì?

  1. Thức ăn hoặc một chất khác dùng để thu hút và bắt động vật
  2. Một cảm giác tức giận mạnh mẽ
  3. Một con vật bị con vật khác săn
Xem đáp án

Thức ăn hoặc một chất khác dùng để thu hút và bắt động vật

or C,

1:15

hay C,

a piece of computer software?

1:16

một phần mềm máy tính?

Uh, I am fairly confident that it is B, Cụm từ

1:17

Ờ, tôi khá tự tin rằng đó là B,

food put on a hook.

1:20

thức ăn móc vào lưỡi câu.

Cụm từ

fairly confident: rất tự tin nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn

Fairly confident có nghĩa là khá tin chắc nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Trong câu này, người nói cho rằng B nhiều khả năng là đáp án đúng, nhưng vẫn thừa nhận mình có thể trả lời sai. Ở đây, fairly là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho confident, mang nghĩa “ở mức khá cao”, chứ không phải “một cách công bằng”. Cụm từ này giúp người nói đưa ra câu trả lời mà không khẳng định chắc chắn tuyệt đối.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với I am fairly confident that the train will arrive on time?

  1. Tôi hầu như không tin rằng điều đó sẽ xảy ra.
  2. Tôi hoàn toàn chắc chắn và không thể sai.
  3. Tôi nghĩ điều đó rất có khả năng xảy ra, nhưng tôi có thể sai.
Xem đáp án

Tôi nghĩ điều đó rất có khả năng xảy ra, nhưng tôi có thể sai.

Okay, well,

1:22

Được rồi, vậy thì,

we'll find out the correct answer later in the programme. Cụm động từ

1:22

chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời chính xác ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out: chuyển từ chưa biết sang biết

Find out có nghĩa là biết được thông tin trước đó chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, điều tra hoặc chờ thông tin được tiết lộ. Trong câu này, đáp án đúng hiện vẫn chưa được biết và sẽ được công bố sau. Find và out kết hợp thành một cụm động từ. Cụm này không có nghĩa là tìm thấy vị trí của một đồ vật; trọng tâm là sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mang nghĩa “tìm ra thông tin”: We need to ____ what time the museum closes.

Xem đáp án

find out

Here's how rage bait works. Mạch ý

1:27

Dưới đây là cách hoạt động của mồi kích nộ.

Mạch ý

Here's how ... works: mở đầu phần giải thích một cơ chế

Here's how X works là dấu hiệu cho người nghe biết rằng phần giải thích về một quy trình hoặc cơ chế sắp bắt đầu. Trong câu này, nó chuyển nội dung sang phần giải thích cách rage bait hoạt động. Ở đây, works có nghĩa là vận hành hoặc hoạt động, không phải là có việc làm. Mệnh đề how X works dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc trong bài để mở đầu phần giải thích một quy trình: ____ the emergency alert system works.

Xem đáp án

Here's how

A creator posts a provocative piece of content online, Cách dùng từ

1:29

Một người sáng tạo nội dung đăng một mẩu nội dung khiêu khích lên mạng,

Cách dùng từ

provocative piece of content: một nội dung gây phản ứng mạnh

Trong ngữ cảnh truyền thông này, a provocative piece of content là một nội dung, chẳng hạn như bài đăng, video, hình ảnh hoặc bài viết, có khả năng hoặc chủ ý gây ra phản ứng mạnh và thường gây tranh cãi. Ở đây, provocative mang nghĩa kích động cảm xúc của mọi người, chứ không chỉ đơn giản là thú vị. piece of content giúp danh từ content vốn thường không đếm được trở thành có thể đếm theo từng nội dung: one piece of content, two pieces of content.

Luyện tập

Trong câu "The moderator flagged a provocative piece of content," provocative piece of content có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một nội dung truyền thông có khả năng gây phản ứng mạnh hoặc gây tranh cãi
  2. Một tệp riêng tư chưa được công bố
  3. Một bản cập nhật thông thường được thiết kế để tránh sự chú ý
Xem đáp án

Một nội dung truyền thông có khả năng gây phản ứng mạnh hoặc gây tranh cãi

a message maybe,

1:33

có thể là một tin nhắn,

or a video.

1:34

hoặc một video.

People see it, feel outraged, Cách dùng từ

1:35

Mọi người nhìn thấy nó, cảm thấy phẫn nộ,

and comment angrily.

1:38

và bình luận một cách tức giận.

Cách dùng từ

feel outraged: cảm thấy vô cùng phẫn nộ trước điều không thể chấp nhận

Ở đây, feel là động từ nối và outraged là tính từ mô tả trạng thái cảm xúc của mọi người. Feel outraged có nghĩa là cảm thấy tức giận vô cùng, nhất là vì một việc bị xem là sai trái về đạo đức, bất công hoặc xúc phạm. Cụm này mạnh hơn và thể hiện sự phán xét rõ hơn feel angry. Trong câu này, nó cho thấy phản ứng dữ dội khiến mọi người phải bình luận.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tự nhiên nhất sự tức giận mạnh dựa trên phán xét về đạo đức?

  1. Residents felt tired after the long meeting.
  2. Residents felt outraged when officials hid the safety report.
  3. Residents felt annoyed because the meeting started five minutes late.
Xem đáp án

Residents felt outraged when officials hid the safety report.

Others see it, like it, and share it around. Cụm động từ

1:40

Những người khác nhìn thấy nó, thích nó và chia sẻ nó khắp nơi.

Cụm động từ

share it around: lan truyền nội dung đến nhiều người hơn

Share it around có nghĩa là gửi hoặc cho nhiều người xem nội dung để nội dung đó lan truyền trong một nhóm hoặc mạng lưới. Around bổ sung ý nghĩa phân phối rộng hơn; nó không diễn tả chuyển động theo vòng tròn. Đại từ tân ngữ đứng giữa share và around: share it around. Trong câu này, it chỉ nội dung mà mọi người vừa nhìn thấy.

Luyện tập

Điền cụm ba từ có share và mang nghĩa “lưu truyền nó giữa nhiều người”: This guide may help the whole team, so please ____.

Xem đáp án

share it around

Either way, Mạch ý

1:43

Dù theo cách nào,

the content creates interest,

1:44

nội dung đó tạo ra sự quan tâm,

increases internet traffic, Cách dùng từ

1:46

làm tăng lưu lượng truy cập internet,

and makes money for the creator.

1:48

và kiếm ra tiền cho người sáng tạo nội dung.

Mạch ý

Either way: hai khả năng, một kết luận chung

Either way có nghĩa là “dù khả năng nào trong hai khả năng xảy ra”. Ở đây, bình luận tức giận và lượt thích hoặc chia sẻ là những phản ứng khác nhau, nhưng cả hai đều đem lại cùng một kết quả cho nội dung. Khi đứng đầu câu, cụm này sắp xếp lập luận bằng cách khép lại hai hướng đã nêu và đưa ra một kết luận áp dụng cho cả hai. Nó không có nghĩa là “bằng bất kỳ phương pháp nào”.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào cho thấy chính xác rằng cùng một kết luận áp dụng cho cả hai lựa chọn? We can meet online or in person. ___, we need to finish the plan today.

  1. On the other hand
  2. For example
  3. Either way
Xem đáp án

Either way

Cách dùng từ

increases internet traffic: tăng lượt truy cập và hoạt động trực tuyến

Trong câu này, internet traffic có nghĩa là lượt truy cập và hoạt động của người dùng hướng đến nội dung trực tuyến, chứ không phải phương tiện trên đường. Increases internet traffic có nghĩa là nội dung thu hút thêm người dùng, lượt xem, lượt nhấp hoặc lượt truy cập. Cách đo cụ thể có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa chính trong bối cảnh truyền thông số ở đây là hoạt động trực tuyến xung quanh một trang web, nền tảng hoặc nội dung tăng lên.

Luyện tập

Trong câu "A popular review increased internet traffic to the store's website," internet traffic có nghĩa là gì?

  1. Có thêm ô tô trên những con đường gần cửa hàng
  2. Có thêm người đi bộ vào cửa hàng thực tế
  3. Trang web có thêm lượt truy cập và hoạt động trực tuyến
Xem đáp án

Trang web có thêm lượt truy cập và hoạt động trực tuyến

Here's marketing strategist Andrea Jones explaining more to Megan Lawton, Cách dùng từ

1:50

Sau đây là chiến lược gia tiếp thị Andrea Jones đang giải thích thêm cho Megan Lawton,

presenter of BBC World Service programme Business Daily.

1:55

người dẫn chương trình Business Daily của BBC World Service.

Cách dùng từ

marketing strategist: chuyên gia chiến lược tiếp thị

Marketing cho biết lĩnh vực, còn strategist chỉ người có công việc chính là xác định phương hướng và phương pháp, chẳng hạn như chọn đối tượng, thông điệp, kênh và mục tiêu. Chức danh này cụ thể hơn từ marketer có nghĩa rộng. Ở đây, cụm từ giới thiệu Andrea Jones qua vai trò nghề nghiệp. Nó cho thấy phần giải thích tiếp theo đến từ góc nhìn chiến lược tiếp thị; strategist không chỉ được dùng trong bối cảnh quân sự.

Luyện tập

marketing strategist trong câu này có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Người nghiên cứu chiến lược quân sự
  2. Người chỉ có nhiệm vụ mua quảng cáo
  3. Người lập kế hoạch về phương hướng và phương pháp tiếp thị
Xem đáp án

Người lập kế hoạch về phương hướng và phương pháp tiếp thị

The more content they create, Ngữ pháp

1:59

Họ càng tạo ra nhiều nội dung,

the more engagement they get,

2:00

họ càng nhận được nhiều sự tương tác,

the more that they get paid.

2:01

họ càng được trả nhiều tiền.

Ngữ pháp

The more..., the more...: liên kết nhiều thay đổi

Mẫu tương quan the + comparative..., the + comparative... cho biết sự thay đổi của một yếu tố có liên hệ với sự thay đổi của yếu tố khác. Hãy hiểu toàn bộ mẫu cùng nhau thay vì tách từng more thành một lượng bổ sung riêng lẻ. Câu này mở rộng mẫu thành ba mệnh đề: nhiều nội dung hơn, nhiều tương tác hơn và nhiều tiền công hơn. Mỗi mệnh đề bắt đầu bằng the more; trong mệnh đề cuối, that giới thiệu mệnh đề có chủ ngữ và động từ theo sau và thường có thể được lược bỏ ở đây: the more they get paid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh của easy: The more clearly you explain the plan, ____ it is for everyone to follow.

Xem đáp án

the easier

And so, they will do anything,

2:03

Và vì vậy, họ sẽ làm bất cứ điều gì,

some creators will do anything to get more views, Cụm từ

2:05

một số người sáng tạo nội dung sẽ làm bất cứ điều gì để có được nhiều lượt xem hơn,

Cụm từ

will do anything to get more views: làm bất cứ điều gì để có thêm lượt xem

will do anything to get more views có nghĩa là mục tiêu có thêm lượt xem mạnh đến mức các nhà sáng tạo sẵn sàng dùng những biện pháp cực đoan. Trong ngữ cảnh này, cách nói mang tính phê phán và cho thấy họ có thể phớt lờ những giới hạn thông thường hoặc hậu quả. Anything là cách cố ý nói quá, không phải dự đoán theo nghĩa đen rằng mọi hành động có thể tưởng tượng đều sẽ xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là will do anything to + động từ nguyên mẫu, dùng để nhấn mạnh động lực rất lớn nhằm đạt được mục tiêu.

Luyện tập

'Some people will do anything to become famous' hàm ý mạnh nhất điều gì?

  1. Họ không quan tâm mình có trở nên nổi tiếng hay không.
  2. Họ đã thực hiện mọi hành động có thể.
  3. Họ có động lực cực kỳ mạnh và có thể vượt qua những giới hạn thông thường.
Xem đáp án

Họ có động lực cực kỳ mạnh và có thể vượt qua những giới hạn thông thường.

because the more views they get,

2:08

bởi vì họ càng nhận được nhiều lượt xem,

the more that they get paid,

2:09

họ càng được trả nhiều tiền,

even if those views are negative or inciting rage and anger in people. Ngữ pháp

2:11

ngay cả khi những lượt xem đó là tiêu cực hoặc xúi giục cơn thịnh nộ và tức giận ở mọi người.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if giới thiệu một điều kiện nhượng bộ: kết quả vẫn đúng khi điều kiện đó có thể xảy ra, bất lợi hoặc đáng ngạc nhiên. Ở đây, những lượt xem tiêu cực hoặc gây phẫn nộ không làm thay đổi nhận định rằng nhiều lượt xem hơn có thể đồng nghĩa với nhiều tiền hơn. Cấu trúc là mệnh đề chính + even if + điều kiện, hoặc Even if + điều kiện, mệnh đề chính. Cấu trúc này có nghĩa là điều kiện có thể xảy ra nhưng kết quả vẫn đúng; nó không nêu nguyên nhân của kết quả.

Luyện tập

Điền liên từ gồm hai từ cho biết một điều kiện có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi kế hoạch: I'll attend the outdoor concert ____ it rains.

Xem đáp án

even if

Andrea, how is rage bait different to clickbait or other online tactics? Cách dùng từ

2:17

Andrea, mồi kích nộ khác với mồi nhấp chuột hoặc các chiến thuật trực tuyến khác như thế nào?

Cách dùng từ

different to clickbait trong tiếng Anh-Anh

Trong different to clickbait, tính từ different miêu tả rage bait, còn to đưa clickbait vào làm đối tượng so sánh. Toàn bộ cụm có nghĩa là “khác với clickbait”; to ở đây không chỉ hướng. Trong tiếng Anh-Anh, different to là một cách kết hợp đã được chấp nhận và rất tự nhiên, không phải lỗi dùng giới từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên mẫu tiếng Anh-Anh xuất hiện trong ví dụ?

  1. Our new plan differs to the old one.
  2. Our new plan is different the old one.
  3. Our new plan is different to the old one.
Xem đáp án

Our new plan is different to the old one.

As a marketer, Mạch ý

2:22

Là một người làm tiếp thị,

I'm always, um, you know,

2:23

tôi luôn, ừm, bạn biết đấy,

coaching my clients and talking to them about using hooks in their marketing, Cách dùng từ

2:24

hướng dẫn khách hàng của mình và nói chuyện với họ về việc sử dụng 'mồi câu' (hook) trong hoạt động tiếp thị của họ,

right?

2:27

đúng không?

Mạch ý

As a marketer, để định khung góc nhìn chuyên môn

Ở đầu câu, As a marketer thiết lập một khung vai trò: người nói trình bày phần tiếp theo từ góc nhìn chuyên môn của mình với tư cách là người làm tiếp thị. Cụm này cho người nghe biết vì sao kinh nghiệm làm việc với khách hàng của cô ấy có liên quan. Mẫu As + vai trò, ... tổ chức thông tin bằng cách nêu góc nhìn hoặc trách nhiệm làm cơ sở cho phát biểu tiếp theo. Ở đây, as có nghĩa là “với tư cách”, không phải “khi”.

Luyện tập

As a marketer ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Cụm này so sánh người nói với một người làm tiếp thị mà không khẳng định cô ấy có vai trò đó.
  2. Cụm này nói rằng người nói trở thành người làm tiếp thị ngay lúc đó.
  3. Cụm này cho biết lời nhận xét xuất phát từ vai trò chuyên môn của người nói.
Xem đáp án

Cụm này cho biết lời nhận xét xuất phát từ vai trò chuyên môn của người nói.

Cách dùng từ

using hooks in their marketing: dùng hook trong hoạt động tiếp thị

Trong tiếp thị và sáng tạo nội dung, hook là phần mở đầu, góc tiếp cận, hình ảnh, câu hỏi hoặc yếu tố khác được thiết kế để thu hút sự chú ý của khán giả và khiến họ tiếp tục xem, đọc hoặc nghe. Ở đây, using hooks in their marketing có nghĩa là đưa những yếu tố thu hút sự chú ý đó vào nội dung tiếp thị. Từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không chỉ chiếc móc câu thật: nội dung móc hoặc giữ lấy sự chú ý.

Luyện tập

Trong bối cảnh tiếp thị nội dung, mô tả nào phù hợp nhất với hook?

  1. Phần mở đầu hoặc góc tiếp cận thu hút sự chú ý và có thể phản ánh nội dung một cách trung thực
  2. Bài đăng chủ yếu được thiết kế để kích động sự tức giận nhằm lấy tương tác
  3. Tiêu đề bắt buộc phải lừa mọi người nhấp vào
Xem đáp án

Phần mở đầu hoặc góc tiếp cận thu hút sự chú ý và có thể phản ánh nội dung một cách trung thực

And I think the difference between a hook and rage bait or even its, uh, long-lost cousin clickbait content, Ghi chú

2:28

Và tôi nghĩ điểm khác biệt giữa mồi câu và mồi kích nộ, hay thậm chí là nội dung mồi nhấp chuột - người anh em họ thất lạc từ lâu của nó,

Ngữ pháp

the difference between a hook and rage bait: sự khác biệt giữa hook và rage bait

Cụm danh từ the difference between A and B cho biết hai điều khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là a hook và B là rage bait; cụm từ này mở ra phép so sánh mà người nói sắp giải thích. Khung có thể tái sử dụng là the difference between A and B. Between giới thiệu cặp được so sánh, còn and nối thành phần thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh: The difference ____ the basic plan ____ the premium plan is the amount of storage.

Xem đáp án

between · and

Thành ngữ

long-lost cousin clickbait content: phép ẩn dụ về quan hệ gia đình

Trong long-lost cousin clickbait content, cousin là phép ẩn dụ cho một loại nội dung trực tuyến có liên quan nhưng khác biệt. Cụm từ này xem clickbait như thuộc cùng một gia đình khái niệm với rage bait, chứ không phải là họ hàng thật. Long-lost tạo thêm sắc thái phóng đại vui đùa. Nó khiến mối liên hệ trở nên sinh động và hơi hài hước, thay vì đưa ra một cách phân loại kỹ thuật chính xác.

Luyện tập

long-lost cousin clickbait content chủ yếu gợi ra điều gì ở đây?

  1. Clickbait chỉ là một tên gọi khác cho chính xác cùng một loại nội dung.
  2. Clickbait có liên quan đến rage bait nhưng không hoàn toàn giống nhau.
  3. Clickbait là một người họ hàng thật đã mất tích nhiều năm.
Xem đáp án

Clickbait có liên quan đến rage bait nhưng không hoàn toàn giống nhau.

when we think about a hook,

2:34

khi chúng ta nghĩ về mồi câu,

to me, a hook accurately reflects what's in that piece of content, Cụm từ

2:36

đối với tôi, mồi câu phản ánh chính xác những gì có trong phần nội dung đó,

Cụm từ

accurately reflects what's in that piece of content: nghĩa trừu tượng của reflect

Ở đây, accurately reflects có nghĩa là “thể hiện hoặc phản ánh đúng sự thật”. Hook khớp với những gì thực sự có trong nội dung; reflect được dùng theo nghĩa trừu tượng, không phải hành động vật lý khi ánh sáng dội lại từ một bề mặt. Accurately nhấn mạnh rằng sự tương ứng này là chính xác và trung thực: hook có thể thu hút sự chú ý, nhưng không nên bóp méo nội dung hoặc hứa hẹn điều không có trong đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “thể hiện đúng sự thật”: The summary is reliable because it ____ the findings in the full report.

Xem đáp án

accurately reflects

and it comes from a place of trust. Thành ngữ

2:40

và nó xuất phát từ một nơi đáng tin cậy.

Thành ngữ

comes from a place of trust: lấy sự tin tưởng làm điểm xuất phát

Trong câu này, comes from a place of trust có nghĩa là cách tiếp cận đó được thúc đẩy bởi sự tin tưởng và trung thực. Place được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ thái độ hoặc giá trị đằng sau một hành động, chứ không phải một địa điểm thực tế. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn là come from a place of + danh từ trừu tượng, dùng để giải thích nền tảng cảm xúc hoặc đạo đức của lời nói, quyết định hay hành vi.

Luyện tập

comes from a place of trust có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hành động đó được thúc đẩy bởi sự tin tưởng và trung thực.
  2. Hành động đó bắt đầu tại một địa điểm an toàn về mặt thể chất.
  3. Hành động đó khiến khán giả tin vào mọi kết quả.
Xem đáp án

Hành động đó được thúc đẩy bởi sự tin tưởng và trung thực.

Whereas rage baiting content is designed to be manipulative. Ghi chú

2:43

Trong khi nội dung mồi kích nộ được thiết kế mang tính thao túng.

Mạch ý

Whereas: mở đầu một sự tương phản rõ rệt

Whereas mở đầu một mệnh đề tương phản rõ rệt với ý trước đó. Ở đây, từ này báo hiệu rằng nội dung kích động phẫn nộ mang tính thao túng, khác với cách tiếp cận dựa trên sự tin tưởng vừa được mô tả. Khi đứng đầu câu, Whereas hướng người nghe hiểu mệnh đề mới bằng cách đối chiếu với thông tin trước đó. Nó sắp xếp hai ý theo quan hệ so sánh thay vì chỉ thêm một sự việc không liên quan. Ở đây, nó có nghĩa là “ngược lại”, chứ không phải “vào lúc”.

Luyện tập

Whereas trong ví dụ thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Lý do cho phát biểu trước đó.
  2. Sự tương phản rõ ràng với ý được nêu ngay trước đó.
  3. Hai sự việc xảy ra cùng một lúc.
Xem đáp án

Sự tương phản rõ ràng với ý được nêu ngay trước đó.

Cách dùng từ

manipulative: cố ý thao túng người khác

Trong câu này, manipulative mô tả nội dung được cố ý tạo ra để điều khiển cảm xúc và hành vi của khán giả nhằm mang lại lợi ích cho người tạo nội dung. Từ này không chỉ có nghĩa là tạo ảnh hưởng; nó còn gợi ý một sự tác động có tính toán, không công bằng hoặc lừa dối. Tính từ này có thể mô tả một người, thông điệp, kỹ thuật hoặc thiết kế. Ở đây, nó đứng sau be designed to be và nêu đặc tính mà nội dung câu kéo sự phẫn nộ được chủ ý tạo ra để có.

Luyện tập

Câu nào dùng manipulative vì đúng lý do?

  1. The campaign is manipulative because it reaches a large audience.
  2. The campaign is manipulative because its argument is clear and convincing.
  3. The campaign is manipulative because it hides key facts and uses fear to pressure people.
Xem đáp án

The campaign is manipulative because it hides key facts and uses fear to pressure people.

Andrea says, the more reaction a post gets,

2:48

Andrea nói, một bài đăng càng nhận được nhiều phản ứng,

the more money the creator makes,

2:51

người sáng tạo nội dung càng kiếm được nhiều tiền,

even if the reactions are hateful.

2:54

ngay cả khi những phản ứng đó đầy tính thù ghét.

She uses the structure,

2:56

Cô ấy sử dụng cấu trúc,

the more one thing happens,

2:58

một điều gì đó xảy ra càng nhiều,

the more something else happens,

3:00

thì một điều gì đó khác cũng xảy ra càng nhiều,

to show that as one thing happens repeatedly,

3:02

để chỉ ra rằng khi một việc xảy ra nhiều lần,

another thing increases as a result.

3:05

một việc khác sẽ tăng lên như một hệ quả.

For example,

3:08

Ví dụ,

the more you practice English,

3:09

bạn càng thực hành tiếng Anh nhiều,

the more you'll improve.

3:11

bạn sẽ càng tiến bộ.

It doesn't matter that the content is designed to incite outrage, Ghi chú

3:12

Không thành vấn đề khi nội dung đó được thiết kế để kích động sự phẫn nộ,

Ngữ pháp

It doesn't matter that...: sự thật đó không làm thay đổi kết luận

It doesn't matter that + mệnh đề thừa nhận một sự thật rồi cho biết sự thật đó không thay đổi kết luận, kết quả hoặc quyết định đang được nói tới. Ở đây, người nói thừa nhận nội dung được thiết kế để kích động sự phẫn nộ, nhưng điều đó không làm thay đổi đánh giá lớn hơn của họ. Chủ ngữ giả It hướng tới mệnh đề that ở phía sau. Cụm từ này đặt nội dung của mệnh đề đó sang một bên vì nó không mang tính quyết định đối với kết luận hiện tại; nó không tự động khẳng định rằng sự thật ấy không quan trọng ở mọi phương diện.

Luyện tập

Điền cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ dùng để đặt một sự thật sang một bên vì nó không mang tính quyết định: ____ the room is small; it still works well for our meeting.

Xem đáp án

It doesn't matter that

to encourage unpleasant or violent reactions.

3:16

để khuyến khích những phản ứng khó chịu hoặc bạo lực.

Cụm từ

to incite outrage: kích động sự phẫn nộ

To incite outrage có nghĩa là cố ý kích động sự phẫn nộ dữ dội. Trong câu này, động từ nguyên mẫu có to cho biết nội dung được thiết kế để làm gì: khiến mọi người rất tức giận để họ phản ứng. Incite hàm ý có chủ ý và có trách nhiệm. Outrage không phải là sự khó chịu nhẹ, mà là cơn giận dữ mạnh mẽ, thường trước điều bị xem là sai trái hoặc xúc phạm.

Luyện tập

Một nhóm cố ý đăng những tuyên bố sai lệch để kích động sự tức giận của công chúng. Câu nào thể hiện rõ nhất ý định và trách nhiệm đó?

  1. The group encouraged a public discussion.
  2. The group tried to incite outrage with false claims.
  3. The group's false claims happened to cause outrage.
Xem đáp án

The group tried to incite outrage with false claims.

That's why Andrea thinks rage bait is worse than clickbait. Mạch ý

3:19

Đó là lý do tại sao Andrea cho rằng mồi kích nộ tồi tệ hơn mồi nhấp chuột.

Mạch ý

That's why + kết quả

That's why gói gọn lý do vừa được nêu và dẫn tới kết quả hoặc kết luận của lý do đó. Ở đây, that chỉ toàn bộ phần giải thích trước đó, không phải một vật ở xa; nhận định của Andrea là kết luận. Cấu trúc là: lý do. That's why + mệnh đề kết quả. Cụm này giúp khép lại một chuỗi lập luận thay vì đưa ra một lý do mới.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu kết quả: The shop had already closed. ____ we came back the next morning.

Xem đáp án

That's why

While clickbait is more truthful about its content, Mạch ý

3:24

Trong khi mồi nhấp chuột trung thực hơn về nội dung của nó,

rage bait is manipulative,

3:27

thì mồi kích nộ lại mang tính thao túng,

Mạch ý

While A, B: đối chiếu hai sự thật

Ở đây, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Nó giới thiệu sự thật đầu tiên để đối chiếu với mệnh đề chính: clickbait tương đối trung thực về nội dung của mình, còn rage bait mang tính thao túng. Cấu trúc While A, B đặt hai ý hoàn chỉnh vào cùng một khung so sánh. Hãy hiểu theo nghĩa này khi hai mệnh đề mô tả những đặc điểm, con người hoặc lựa chọn khác nhau hay đối lập.

Luyện tập

while thể hiện mối quan hệ nào trong câu “While the first route is shorter, the second route is safer”?

  1. Hai sự kiện xảy ra cùng lúc
  2. Sự tương phản giữa hai sự thật
  3. Mục đích của các tuyến đường
Xem đáp án

Sự tương phản giữa hai sự thật

meaning it tries to influence something to its own advantage. Cụm từ

3:29

nghĩa là nó cố gắng tác động đến điều gì đó vì lợi ích riêng của nó.

Cụm từ

to its own advantage: làm lợi cho chính mình

To its own advantage có nghĩa là “theo cách có lợi cho chính nó” hoặc “vì lợi ích của chính nó”. Ở đây, its chỉ lại rage bait, được xem như một loại chiến lược nội dung: nó cố tác động đến điều gì đó theo cách đem lại lợi ích cho chính mình. Cụm từ này xác định ai là người hưởng lợi từ một hành động hoặc tình huống. Từ sở hữu thay đổi theo người hưởng lợi, như trong to my advantage, to her advantage hoặc to their advantage. Own nhấn mạnh lợi ích riêng có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “vì lợi ích của chính nền tảng”: The platform changed the rules ____.

Xem đáp án

to its own advantage

So, it's not hard to see why many people think rage bait is toxic. Ghi chú

3:33

Vì vậy, không khó để hiểu tại sao nhiều người coi mồi kích nộ là độc hại.

Cụm từ

not hard to see why: một lý do dễ hiểu

Trong câu này, it's not hard to see why có nghĩa là lý do đó rất dễ hiểu. See ở đây mang nghĩa hiểu hoặc nhận ra, chứ không phải nhìn bằng mắt. Mệnh đề có why xác định phản ứng, ý kiến hoặc kết quả đang được giải thích. Cách nói này trình bày kết luận như một điều hợp lý mà không thẳng và cứng như Obviously. Nó hướng người nghe tự suy ra kết luận từ thông tin có sẵn.

Luyện tập

Trong câu này, it's not hard to see why có nghĩa là gì?

  1. Lý do đó rất khó tìm ra.
  2. Lý do đó rất dễ hiểu.
  3. Có thể nhìn thấy lý do bằng mắt.
Xem đáp án

Lý do đó rất dễ hiểu.

Cách dùng từ

toxic: có hại hoặc gây tổn hại trong bối cảnh xã hội

Ở đây, toxic được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này mô tả nội dung hoặc hành vi gây hại nghiêm trọng cho con người, các mối quan hệ hoặc bầu không khí của một cộng đồng, chứ không có nghĩa là chứa chất độc hóa học. Gọi rage bait là toxic có nghĩa là tác động của nó đối với tương tác trực tuyến mang tính phá hoại và không lành mạnh, chứ không chỉ gây khó chịu.

Luyện tập

Toxic có nghĩa là gì khi dùng để mô tả rage bait?

  1. Gây hại nghiêm trọng cho tương tác trực tuyến và bầu không khí của nó.
  2. Khác thường nhưng vô hại.
  3. Có chứa chất độc hóa học.
Xem đáp án

Gây hại nghiêm trọng cho tương tác trực tuyến và bầu không khí của nó.

So, if you're wondering why people react in the first place, Cụm từ

3:38

Vậy, nếu bạn đang tự hỏi tại sao mọi người lại phản ứng ngay từ đầu,

Cụm từ

in the first place: hỏi về lý do ban đầu

Ở đây, in the first place không diễn tả một địa điểm thực tế. Khi đi với why, cụm này hỏi về lý do ban đầu hoặc lý do căn bản nhất khiến mọi người phản ứng. Cụm từ chuyển sự chú ý từ phản ứng có thể nhìn thấy trở lại nguyên nhân làm nó bắt đầu. Trong những câu hỏi tương tự, why ... in the first place thường hỏi tại sao toàn bộ tình huống lại bắt đầu hoặc xảy ra ngay từ đầu.

Luyện tập

Câu nào hỏi về lý do ban đầu của một quyết định?

  1. Why did we approve the plan in the first place?
  2. At first, we approved the plan.
  3. We approved the first plan.
Xem đáp án

Why did we approve the plan in the first place?

listen as Dr. William Brady explains the psychology behind rage bait to BBC World Service's Business Daily.

3:42

hãy nghe Tiến sĩ William Brady giải thích về tâm lý học đằng sau mồi kích nộ với Business Daily của BBC World Service.

If you are an influencer and you want to figure out, Cụm động từ

3:51

Nếu bạn là một người có sức ảnh hưởng và bạn muốn tìm ra,

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ hoặc thử

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách suy nghĩ, xem xét hoặc thử. Ở đây, want to figure out mở đầu cho điều mà người có sức ảnh hưởng muốn hiểu hoặc giải quyết. Cụm này có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn gián tiếp: figure out the problem; figure out how it works. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: figure it out, không phải figure out it.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất figure out với nghĩa giải quyết vấn đề bằng cách suy nghĩ hoặc thử?

  1. Lena understood the word tablet.
  2. After testing three passwords, Lena figured out how to unlock the tablet.
  3. Lena found out that the tablet was already unlocked.
Xem đáp án

After testing three passwords, Lena figured out how to unlock the tablet.

well, how do I get more eyeballs on my content? Cách dùng từ

3:54

chà, làm thế nào để tôi có được nhiều ánh mắt (eyeballs) dán vào nội dung của mình hơn?

Cách dùng từ

more eyeballs on my content: thêm người xem và độ phủ

Ở đây, eyeballs là cách nói thân mật để chỉ người xem hoặc sự chú ý của khán giả. More eyeballs on my content có nghĩa là có nhiều người xem bài đăng, video hoặc tài liệu khác của người nói hơn, chứ không nói đến những con mắt theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác, get more eyeballs on + something, có nghĩa là làm cho một thứ được nhìn thấy hoặc tiếp cận nhiều hơn. Mẫu này nói về độ phủ; bản thân nó không có nghĩa là mọi người thích, tin tưởng hoặc tương tác có ý nghĩa với nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt thân mật trong truyền thông có nghĩa là “thu hút thêm người xem”: Sharing the link in the newsletter could ____ the report.

Xem đáp án

get more eyeballs on

Well, you need to exploit those biases we have in our psychology, Cụm từ

3:57

Chà, bạn cần phải khai thác những thành kiến mà chúng ta có trong tâm lý của mình,

Cụm từ

exploit those biases: lợi dụng các thiên kiến tâm lý một cách bất công

Trong exploit those biases, exploit có nghĩa là cố ý sử dụng các thiên kiến tâm lý của mọi người để giành lợi thế. Những biases này là các xu hướng có thể bị kích hoạt nhằm thu hút sự chú ý. Khi tân ngữ là điểm yếu, nỗi sợ hoặc thiên kiến, exploit thường mang ý phê phán: từ này gợi ý sự thao túng hoặc lợi dụng không công bằng, chứ không phải việc phát triển một nguồn tài nguyên theo nghĩa trung lập.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với exploit those biases trong ví dụ?

  1. Cố ý sử dụng các xu hướng tâm lý để giành lợi thế
  2. Đo lường các xu hướng tâm lý một cách trung lập
  3. Loại bỏ hoàn toàn các xu hướng tâm lý
Xem đáp án

Cố ý sử dụng các xu hướng tâm lý để giành lợi thế

because that's the content we'll pay more attention to. Cụm từ

4:02

bởi vì đó là những nội dung mà chúng ta sẽ chú ý nhiều hơn.

Cụm từ

pay more attention to: chú ý nhiều hơn đến điều gì

Pay more attention to có nghĩa là hướng nhiều sự chú ý hơn đến một người hoặc một sự việc. Pay là một phần của cụm cố định pay attention to; ở đây nó không có nghĩa là trả tiền. More làm tăng mức độ chú ý. Cấu trúc là pay attention to + tân ngữ. Trong mệnh đề quan hệ này, to liên kết trở lại với content: the content [that] we'll pay more attention to. Vì vậy, giới từ to có thể đứng ở cuối một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The first draft had several errors, so please pay more ____ the punctuation.

Xem đáp án

attention to

In turn, that's the content that algorithms will amplify, Ghi chú

4:04

Đổi lại, đó là nội dung mà các thuật toán sẽ khuếch đại,

which ultimately means more advertising revenue.

4:07

điều mà cuối cùng mang lại nhiều doanh thu quảng cáo hơn.

Mạch ý

In turn: đánh dấu kết quả tiếp theo trong chuỗi nhân quả

In turn sắp xếp thông tin thành một chuỗi nguyên nhân và kết quả. Nó cho biết kết quả vừa được nhắc đến lại trở thành nguyên nhân của kết quả tiếp theo: sự chú ý lớn hơn dẫn đến việc thuật toán khuếch đại nội dung, rồi điều đó dẫn đến doanh thu quảng cáo cao hơn. Ở đây, nó có nghĩa là như một kết quả tiếp theo hoặc do đó. Nó không mô tả người hay sự vật lần lượt hành động.

Luyện tập

In turn biểu thị mối quan hệ nào trong ví dụ?

  1. Nó trình bày doanh thu quảng cáo như khoản tiền được trả để đổi lấy sự chú ý.
  2. Nó nói rằng các thuật toán lần lượt hoạt động theo một thứ tự cố định.
  3. Nó trình bày việc thuật toán khuếch đại nội dung như kết quả tiếp theo trong một chuỗi nhân quả.
Xem đáp án

Nó trình bày việc thuật toán khuếch đại nội dung như kết quả tiếp theo trong một chuỗi nhân quả.

Cách dùng từ

algorithms will amplify: mở rộng phạm vi tiếp cận của nội dung

Trong bối cảnh truyền thông và công nghệ, amplify thường có nghĩa là “làm cho điều gì đó dễ được nhìn thấy hơn, lan rộng hơn hoặc có ảnh hưởng hơn”, chứ không phải “tăng âm lượng”. Ở đây, algorithms will amplify có nghĩa là hệ thống của nền tảng sẽ phân phối hoặc đề xuất nội dung đó cho nhiều người hơn. Cách dùng này tập trung vào việc tăng phạm vi tiếp cận hoặc mức độ ảnh hưởng. Cụm từ không nói rõ thuật toán thực hiện điều đó bằng cách nào; việc xếp hạng, đề xuất hoặc hiển thị lặp lại đều có thể amplify nội dung.

Luyện tập

Trong câu này, algorithms will amplify có nghĩa là gì?

  1. Các thuật toán sẽ mở rộng phạm vi tiếp cận của nội dung.
  2. Các thuật toán sẽ tăng âm lượng của nội dung.
  3. Các thuật toán sẽ tự tạo ra toàn bộ nội dung.
Xem đáp án

Các thuật toán sẽ mở rộng phạm vi tiếp cận của nội dung.

Influencers want more eyeballs on their content,

4:10

Những người có sức ảnh hưởng muốn có nhiều ánh mắt hơn vào nội dung của họ,

more people to view their website or social media posts,

4:14

nhiều người xem trang web hoặc bài đăng trên mạng xã hội của họ hơn,

and use human psychology to do it.

4:18

và sử dụng tâm lý con người để làm điều đó.

Psychologically speaking, Mạch ý

4:21

Về mặt tâm lý học,

we all have biases, feelings which are often unconscious,

4:22

tất cả chúng ta đều có những thành kiến, những cảm xúc thường là vô thức,

Mạch ý

Psychologically speaking: xác lập góc nhìn tâm lý học

Psychologically speaking là một khung góc nhìn được đặt ở đầu câu. Cụm này báo cho người nghe rằng nhận định tiếp theo cần được hiểu từ góc độ tâm lý học, chứ không phải như một phán xét về đạo đức, pháp lý hoặc kỹ thuật. Mẫu có thể áp dụng lại là trạng từ + speaking, như technically speaking hoặc legally speaking. Mẫu này tổ chức thông tin bằng cách nêu góc nhìn trước nhận định chính; speaking không mô tả hành động sử dụng một thứ ngôn ngữ tâm lý học đặc biệt.

Luyện tập

Psychologically speaking ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó đặt nhận định tiếp theo vào khuôn khổ của góc nhìn tâm lý học.
  2. Nó cho biết người nói đang nói rất nhỏ.
  3. Nó cho biết người nói đang sử dụng từ vựng tâm lý học.
Xem đáp án

Nó đặt nhận định tiếp theo vào khuôn khổ của góc nhìn tâm lý học.

either for or against a certain idea or group of people. Cụm từ

4:27

có thể là ủng hộ hoặc chống lại một ý tưởng hay một nhóm người nhất định.

Cụm từ

either for or against: hai lập trường đối lập

Either for or against trình bày hai lập trường đối lập. Ở đây, for có nghĩa là ủng hộ, còn against có nghĩa là phản đối; cả cụm diễn tả thái độ đối với một ý tưởng hoặc một nhóm người. Trong cấu trúc either A or B, A và B là hai lựa chọn song song. Ở đây, for và against giữ cùng một vai trò ngữ pháp, tạo thành sự lựa chọn cân xứng giữa hai phía đối lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng either và trình bày hai lập trường đối lập: The survey classified each response as ____ the proposal.

Xem đáp án

either for or against

Biases are emotional,

4:31

Thành kiến mang tính cảm xúc,

and since listening to our emotions has been vital to the evolution of the human species, Cụm từ

4:33

và vì việc lắng nghe cảm xúc của mình là điều quan trọng đối với sự tiến hóa của loài người,

Cụm từ

been vital to: tầm quan trọng thiết yếu kéo dài theo thời gian

Trong has been vital to, vital có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết đối với một kết quả hay quá trình. Giới từ to giới thiệu sự vật được hưởng lợi hoặc phụ thuộc vào điều đó; ở đây là the evolution of the human species. Been kết hợp với has để tạo thành thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này thể hiện rằng tầm quan trọng đó kéo dài từ một giai đoạn trước đến thời điểm đang được nói tới, chứ không phải chỉ là một sự việc đơn lẻ trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng been + vital + giới từ cần thiết: Reliable data has ____ making good decisions throughout the project.

Xem đáp án

been vital to

creators know that provoking our emotions will grab our attention. Cụm từ

4:38

những người sáng tạo nội dung biết rằng việc kích động cảm xúc của chúng ta sẽ thu hút được sự chú ý của chúng ta.

Cụm từ

provoking our emotions will grab our attention: khơi gợi cảm xúc để thu hút sự chú ý

Ở đây, provoking our emotions nêu nguyên nhân: khơi lên một cảm xúc trong chúng ta. Toàn bộ mệnh đề -ing là chủ ngữ của will grab, còn will grab our attention nêu kết quả được dự đoán: cảm xúc khiến chúng ta nhận ra và tập trung vào nội dung. Câu này kết hợp hai mẫu hữu ích: provoke an emotion or reaction và grab someone's attention. grab được dùng theo nghĩa bóng, nghĩa là “thu hút mạnh sự chú ý”, chứ không phải dùng tay nắm lấy thứ gì.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cả hai cụm từ mục tiêu để cho thấy cảm xúc tạo ra sự chú ý?

  1. A dramatic image can grab fear and provoke the viewer's attention.
  2. A dramatic image can provoke the viewer to attention and grab fear.
  3. A dramatic image can provoke fear and grab the viewer's attention.
Xem đáp án

A dramatic image can provoke fear and grab the viewer's attention.

So, what can be done to combat rage bait? Ngữ pháp

4:43

Vậy, có thể làm gì để chống lại mồi kích nộ?

Ngữ pháp

What can be done to combat ...?: dùng thể bị động với động từ khuyết thiếu để hỏi về giải pháp

Trong What can be done to combat rage bait?, can be done là thể bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + past participle. Cấu trúc này hỏi những hành động nào là khả thi mà không nêu người hoặc nhóm phải hành động. done không có nghĩa là “đã hoàn thành”. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích của những hành động đó. Ở đây, combat có nghĩa là chủ động chống lại hoặc làm giảm một vấn đề gây hại, chứ không phải chiến đấu theo nghĩa đen trong một cuộc chiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tập trung vào giải pháp bằng can, dạng bị động của do và combat: What ____ online scams?

Xem đáp án

can be done to combat

Well, we could all take a moment to think before reacting Cụm từ

4:46

Chà, tất cả chúng ta có thể dành một chút thời gian để suy nghĩ trước khi phản ứng

Cụm từ

take a moment to think before reacting: suy nghĩ trước khi phản ứng

Take a moment to + động từ có nghĩa là tạm dừng và dành một khoảng thời gian ngắn để thực hiện hành động đó. Trong câu này, think before reacting khuyên mọi người không nên trả lời hay hành động ngay, nhất là khi cảm xúc có thể chi phối phản ứng. Với we could all, người nói cũng đưa mình vào lời khuyên, khiến lời nói mang tính bao quát và nhẹ nhàng thay vì là một mệnh lệnh gay gắt. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take a moment to + động từ nguyên mẫu before + dạng -ing.

Luyện tập

take a moment to think before reacting khuyên mọi người làm gì?

  1. Tạm dừng một chút và suy nghĩ trước khi trả lời hoặc hành động.
  2. Trả lời ngay mà không suy nghĩ.
  3. Không bao giờ trả lời hay hành động nữa.
Xem đáp án

Tạm dừng một chút và suy nghĩ trước khi trả lời hoặc hành động.

and remember that by sharing something outrageous, Ngữ pháp

4:50

và hãy nhớ rằng bằng cách chia sẻ một điều gì đó thái quá,

Ngữ pháp

by sharing something outrageous: by + -ing để chỉ phương thức

By + dạng -ing chỉ hành động đóng vai trò là phương pháp hoặc phương tiện tạo ra một kết quả. Ở đây, by sharing something outrageous có nghĩa là việc chia sẻ nội dung gây sốc hoặc hoàn toàn không thể chấp nhận được là hành động khiến kết quả tiếp theo xảy ra. Cụm này đứng trước mệnh đề chính và kết thúc bằng dấu phẩy, nên nó nêu phương thức trước khi trình bày kết quả. Sau by, dùng dạng -ing: by sharing, không dùng by share hay by shared.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu phương pháp: You can reduce mistakes ____ checking your work carefully.

Xem đáp án

by

you might be making things worse, Cụm từ

4:52

bạn có thể đang làm mọi thứ tồi tệ hơn,

Cụm từ

be making things worse: làm tình hình tệ hơn

Cụm make things worse có nghĩa là khiến một tình huống hoặc vấn đề vốn có trở nên nghiêm trọng hay khó xử lý hơn. Ở đây, things chỉ chung toàn bộ tình hình, không phải các đồ vật cụ thể. Trong might be making, dạng tiếp diễn cho thấy hậu quả xấu có thể đang xảy ra hoặc dần phát sinh do hành động đó. Người nói đang cảnh báo về một tác động có thể có chứ không khẳng định đó là điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đang làm tình hình tệ hơn”: Your constant interruptions may ____.

Xem đáp án

be making things worse

while also making the creator richer. Ngữ pháp

4:54

đồng thời cũng làm cho người sáng tạo nội dung trở nên giàu có hơn.

Ngữ pháp

while also making the creator richer: bổ sung một kết quả song song

while also + -ing bổ sung một tác động thứ hai được tạo ra song song với tác động thứ nhất. Trong ý đầy đủ, cùng một hành động có thể khiến tình hình tệ hơn và khiến nhà sáng tạo giàu hơn; vì vậy, while sắp xếp hai kết quả song song chứ không chỉ đặt ra bối cảnh thời gian. make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn có nghĩa là “khiến tân ngữ trở nên … hơn”. Vì vậy, making the creator richer có nghĩa là khiến nhà sáng tạo kiếm được nhiều tiền hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để bổ sung kết quả song song thứ hai: The update saves time ____ the app safer.

Xem đáp án

while also making

Okay, Phil, let's reveal the answer to your question.

4:57

Được rồi, Phil, hãy cùng tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn.

You asked me what bait is.

5:00

Bạn đã hỏi tôi mồi (bait) là gì.

I did, and the correct answer is B,

5:02

Đúng vậy, và câu trả lời chính xác là B,

food put on a hook to catch a fish or an animal.

5:05

thức ăn móc vào lưỡi câu để bắt một con cá hoặc một con vật.

And isn't that what you said, Beth?

5:08

Và đó không phải là điều bạn đã nói sao, Beth?

It is, yes.

5:10

Đúng vậy, vâng.

Right again.

5:11

Lại đúng nữa rồi.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned in the programme,

5:12

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong chương trình,

starting with rage bait,

5:16

bắt đầu với mồi kích nộ (rage bait),

social media content designed to provoke anger,

5:19

nội dung trên mạng xã hội được thiết kế để kích động sự tức giận,

thereby encouraging people to engage with it. Mạch ý

5:22

từ đó khuyến khích mọi người tương tác với nó.

Mạch ý

thereby encouraging people to engage with it: biểu thị kết quả

Ở đây, thereby encouraging people to engage with it nêu kết quả của phần mô tả trước đó: nội dung được thiết kế để khơi gợi sự tức giận, và cách thiết kế này gây ra hoặc thúc đẩy nhiều tương tác hơn. Thereby có nghĩa là “bằng cách đó” hoặc “do đó”, chứ không phải “sau đó”. Cấu trúc là mệnh đề chính, thereby + -ing. Nó gắn một kết quả vào mệnh đề trước mà không mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Trong ngôn ngữ mạng xã hội, engage with it có nghĩa là tương tác với nội dung, chẳng hạn như bày tỏ cảm xúc, bình luận, nhấp vào hoặc chia sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thereby và dạng -ing của encourage: Clear feedback helps writers improve, ____ them to keep practising.

Xem đáp án

thereby encouraging

The structure, the more, the more,

5:25

Cấu trúc the more, the more (càng... càng...),

describes the situation when one thing happening repeatedly

5:28

mô tả tình huống khi một việc xảy ra liên tục

results in another thing happening too. Cụm từ

5:31

dẫn đến một việc khác cũng xảy ra.

Cụm từ

results in: nối nguyên nhân với kết quả

Results in có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra”. Trong câu này, one thing happening repeatedly là nguyên nhân, còn another thing happening too là kết quả. Cấu trúc là A results in B. Phần sau in nêu kết quả và có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong results in delays hoặc results in people leaving. Ở đây dùng results vì chủ ngữ one thing ở số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của result in: Too little sleep often ____ poor concentration.

Xem đáp án

results in

To incite someone means to encourage them to do or feel something unpleasant or violent.

5:34

Xúi giục (incite) ai đó nghĩa là khuyến khích họ làm hoặc cảm thấy điều gì đó khó chịu hoặc bạo lực.

The adjective manipulative describes trying to influence or control someone to your own advantage.

5:41

Tính từ mang tính thao túng (manipulative) mô tả việc cố gắng ảnh hưởng hoặc kiểm soát ai đó vì lợi ích riêng của bạn.

Eyeballs is an informal word for the number of people viewing a particular website or television programme. Cách dùng từ

5:48

Ánh mắt (eyeballs) là một từ thân mật chỉ số lượng người xem một trang web hoặc chương trình truyền hình cụ thể.

Cách dùng từ

Eyeballs là cách nói không trang trọng về người xem

Mẫu "X is an informal word for Y" cho biết cả ý nghĩa lẫn mức độ trang trọng của từ. Ở đây, danh từ số nhiều eyeballs chỉ những người đang xem một trang web hoặc chương trình truyền hình, chứ không phải cơ quan mắt theo nghĩa đen. Gọi người xem là eyeballs khiến họ được nhìn nhận như sự chú ý mà nội dung có thể thu hút. Cách nói này thân mật và mang màu sắc truyền thông hoặc tiếp thị, vì vậy có thể nhận biết và sử dụng trong trao đổi trong ngành, nhưng nên chọn từ trung tính trong ngữ cảnh trang trọng.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một báo cáo nghiên cứu trang trọng, "The programme attracted 50,000 eyeballs" là cách trung tính và chính xác để báo cáo lượng khán giả.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

And finally, biases are feelings, often unconscious,

5:54

Và cuối cùng, thành kiến (biases) là những cảm xúc, thường là vô thức,

either for or against an idea or a group of people.

5:58

ủng hộ hoặc chống lại một ý tưởng hay một nhóm người.

Once again, our 6 minutes are up.

6:02

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.