Bơi Lội Mùa Giáng Sinh | Tập Trọn Bộ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
664 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Trong buổi Giáng sinh náo nhiệt của gia đình Heeler, Bluey giới thiệu món đồ chơi mới Bartleby với mọi người. Một loạt sự cố hỗn loạn khiến Bartleby có vẻ không được chào đón, nhưng Frisky trấn an rằng gia đình này tuy hơi thô bạo và khác thường nhưng luôn tràn đầy yêu thương; cuối cùng, mọi người đón cậu vào gia đình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. getting blown towards — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thể bị động khẩu ngữ với get diễn tả một người hoặc vật bị ngoại lực làm cho di chuyển. Bạn có thể kết hợp get, quá khứ phân từ và hướng chuyển động để tả một trải nghiệm thể chất ngoài dự kiến, đồng thời tập trung vào điều xảy đến với đối tượng chịu tác động. 2. then Dad broke his arm, then Nana jiggled it all about. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra việc lặp lại then vừa sắp xếp các sự cố theo thời gian, vừa khiến câu chuyện có cảm giác ngày càng tai hại. Bạn có thể dùng cách này để kể rõ một chuỗi sự việc xảy ra nhanh và tạo sự leo thang hài hước mà không cần các đoạn chuyển ý dài. 3. just between you and me, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cụm cố định này là tín hiệu cho một lời nhận xét riêng tư, bí mật hoặc thẳng thắn theo kiểu thân tình. Bạn có thể đặt nó trước một ý kiến nhạy cảm để tạo sự tin cậy và gần gũi, đồng thời cân nhắc xem hoàn cảnh có đủ thân mật hay không.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ.

Dad.

0:11

Bố.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

Okay.

0:26

Được rồi.

Who else have we got here? Cụm từ

0:27

Chúng ta còn quà của ai ở đây nữa?

Cụm từ

Dùng Who else have we got here? để kiểm tra còn có ai trong nhóm

Who else có nghĩa là còn người nào nữa. Trong Who else have we got here?, have got mang nghĩa have, chỉ một người đang có mặt hoặc được tính vào nhóm; nó không có nghĩa là người nói đã có được ai đó. Câu hỏi này được dùng khi kiểm tra một nhóm người, một danh sách hoặc những người đang được xem xét. Here tạo cảm giác người nói đang nhìn những người trước mặt hoặc trong nhóm hiện đang xét đến.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu giao tiếp tiếng Anh-Anh bằng have got: Who else ____ on the guest list?

Xem đáp án

have we got

To Uncle Stripe from Nana. Cụm từ

0:28

Gửi chú Stripe, từ bà nội.

Cụm từ

To ... from ... trên thẻ quà

Trên thẻ quà hoặc thiệp, To + người nhận cho biết ai nhận món quà, còn from + người tặng cho biết ai gửi hoặc tặng nó. Trong ví dụ này, Uncle Stripe là người nhận và Nana là người tặng. Đây là dạng ghi trên nhãn, không phải câu hoàn chỉnh, nên không cần chủ ngữ hay động từ. Hai giới từ này xác định vai trò của hai người chứ không mô tả hướng di chuyển.

Luyện tập

Món quà đến từ Leo và dành cho Mia. Hoàn thành thẻ quà: ____ Mia ____ Leo.

Xem đáp án

To · from

Ooh, here we go. Cụm từ

0:31

Ồ, đây rồi.

Cụm từ

“Here we go” dùng để báo hiệu một việc sắp bắt đầu

“Here we go” là tín hiệu thường gặp trong lời nói, cho biết một hành động, sự kiện hoặc phần tiết lộ sắp bắt đầu. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là “bây giờ bắt đầu rồi” và thường thể hiện sự mong đợi hoặc hào hứng. Cụm từ không nói về việc di chuyển đến một nơi gọi là “here”. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một tín hiệu hội thoại hướng sự chú ý đến điều sắp xảy ra.

Luyện tập

Bạn sắp mở một chiếc hộp và muốn báo hiệu rằng hành động sắp bắt đầu. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. There we go.
  2. Here we go.
  3. There you go.
Xem đáp án

Here we go.

There you go, Uncle Stripe. Ý định

0:32

Của chú đây, chú Stripe.

Ý định

“There you go” khi trao đồ cho người khác

“There you go” là một cụm từ thân thiện thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi đưa đồ cho người khác. Ở đây, người nói đưa một thứ cho chú Stripe, nên cụm từ có nghĩa là “cái này dành cho chú” hoặc “của chú đây”. Cụm từ này cũng có thể đánh dấu việc vừa hoàn tất một hành động nhỏ để giúp người khác, chẳng hạn chỉnh một tùy chọn cho họ. Đây là lời nói với người nhận đồ vật hoặc sự giúp đỡ, không phải lời yêu cầu họ đi đến nơi nào đó.

Luyện tập

Bạn đưa cho một người bạn bộ sạc mà họ đã nhờ lấy. Câu đáp nào có nghĩa tự nhiên là “cái này dành cho bạn”?

  1. There you go.
  2. There we are.
  3. Here we go.
Xem đáp án

There you go.

Thanks, Bluey.

0:34

Cảm ơn cháu, Bluey.

Oh, world's best chef.

0:35

Ồ, "Đầu bếp giỏi nhất thế giới".

Thanks, Mum.

0:37

Cảm ơn mẹ.

Ah, I thought I was the world's best chef. Ngữ pháp

0:38

A, con cứ tưởng con mới là đầu bếp giỏi nhất thế giới chứ.

Ngữ pháp

I thought I was: sửa lại một niềm tin trước đây

Trong I thought I was..., thought đặt niềm tin vào quá khứ: đây là điều người nói từng tin trước đó. Was theo sau nằm trong nội dung của niềm tin cũ ấy: I was the world's best chef. Trong ngữ cảnh này, dạng quá khứ thường gợi ra sự khác biệt với hiện tại. Người nói vừa nhận được thông tin khiến niềm tin cũ trở nên đáng ngờ hoặc sai. Dùng I thought I was + danh từ hoặc tính từ để nhìn lại một thân phận hay trạng thái mà trước đây bạn tin là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả một niềm tin trước đây mà sau đó được chứng minh là sai: I ____ the team captain, but then I learned that Mia was.

Xem đáp án

thought I was

Oh, you both are. Ngữ pháp

0:41

Ồ, cả hai đứa đều giỏi nhất.

Ngữ pháp

you both are: lược bỏ bổ ngữ bị lặp

Ở đây, are được giữ lại ở cuối vì bổ ngữ của nó có thể được hiểu từ câu trước. Phần bị lược mang nội dung mô tả đã nhắc đến là the world's best chef. Trong câu trả lời ngắn tiếng Anh, nội dung lặp lại thường được lược bỏ nhưng dạng be cần thiết vẫn được giữ lại. Both bao gồm đúng hai người. Vì vậy, câu trả lời xác nhận rằng cả hai người đều phù hợp với nội dung mô tả trước đó, chứ không chỉ một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời ngắn bằng both và dạng hiện tại đúng của be: Are Lina and I registered? Yes, ____.

Xem đáp án

you both are

That one's for Nana, from Bandit.

0:43

Cái đó dành cho bà nội, từ Bandit.

This is from Dad.

0:46

Cái này từ bố.

Oh, thanks, Bandy.

0:47

Ồ, cảm ơn con, Bandy.

No worries, Mum. Ý định

0:49

Không có gì đâu mẹ.

Ý định

No worries dùng làm câu đáp thân mật

No worries là một câu đáp cố định, thân mật, mang nghĩa “Không sao” hoặc “Đừng cảm thấy áy náy”. Trong câu này, người nói đang trấn an mẹ chứ không mô tả những nỗi lo thực sự. Cụm này có thể đáp lại cả lời cảm ơn lẫn lời xin lỗi về một vấn đề nhỏ. Nó cho thấy sự việc dễ chấp nhận hoặc xử lý.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Sorry I spilled a little water.” Câu đáp nào cho biết một cách thân mật rằng việc đó không thành vấn đề?

  1. I have worries.
  2. No worries.
  3. You're welcome.
Xem đáp án

No worries.

Ooh, what is it?

0:50

Ồ, cái gì đây?

Oh, it's a shirt.

0:51

Ồ, là một chiếc áo sơ mi.

What does it say?

0:53

Trên áo viết gì vậy?

Hang on, I'll just get my glasses. Ý định

0:54

Đợi đã, để mẹ đi lấy kính.

Ý định

Dùng Hang on để yêu cầu chờ một chút

Hang on là một lời yêu cầu ngắn và thân mật, mang nghĩa “Chờ một chút”. Ở đây, người nói tạm dừng cuộc trò chuyện để đi lấy kính. Cụm này thường đứng trước lý do hoặc hành động tiếp theo, như trong Hang on, I'll check. Trong cách dùng này, nó không nói đến việc treo một vật nào đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Bạn cần tạm dừng một chút để kiểm tra địa chỉ. Câu nào yêu cầu người kia chờ một cách tự nhiên?

  1. Hang on, I'll check the address.
  2. Go on, I'll check the address.
  3. Come on, I'll check the address.
Xem đáp án

Hang on, I'll check the address.

Hang on, I'll just get my glasses. Ohh...

0:57

Đợi đã, để mẹ đi lấy kính đã. Ô...

Yes, a doctor's bag!

1:03

Đúng rồi, một chiếc túi bác sĩ.

Inflatable pool island!

1:06

Hòn đảo phao bơi!

Pizza!

1:08

Pizza!

Oh, yeah, tennis balls.

1:09

Ồ, tuyệt, bóng tennis.

To Bluey from Mum and Dad.

1:12

Gửi Bluey, từ mẹ và bố.

Oh, it's for me.

1:14

Ồ, là của con.

Thanks, Mum and Dad.

1:15

Cảm ơn mẹ và bố.

Ooh, wow, I love him.

1:18

Ồ, chao ôi, con thích bạn ấy quá.

I'm going to call you Bartleby. Cụm từ

1:20

Chị sẽ gọi em là Bartleby.

Cụm từ

call you Bartleby: call + tân ngữ + tên

Ở đây, call có nghĩa là “đặt hoặc dùng một cái tên để gọi ai đó”, không phải “gọi điện thoại”. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên: call + you + Bartleby. Dùng cấu trúc này để nói bạn chọn hoặc sử dụng tên nào cho một người, con vật, đồ chơi hay vật khác. Tân ngữ đứng trước tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng call + tân ngữ: We chose a name for our son. We're going to ____ Leo.

Xem đáp án

call him

I think that's it.

1:22

Chắc hết rồi đấy.

All done.

1:23

Xong rồi.

Christmas swim.

1:24

Bơi lội ngày Giáng sinh.

Yeah.

1:26

Yeah.

This episode of Bluey is called Christmas swim.

1:27

Tập phim Bluey này có tên là Bơi lội ngày Giáng sinh.

Let me introduce you to my family, Bartleby. Ý định

1:30

Để chị giới thiệu em với gia đình chị nhé, Bartleby.

Ý định

Let me introduce you to: mẫu câu lịch sự để giới thiệu một người

Let me introduce you to ... là cách tự nhiên và lịch sự để giúp người nghe gặp một người hoặc một nhóm khác. Cấu trúc là introduce + người + to + người hoặc nhóm: you là người được giới thiệu, còn my family là nhóm mà người đó sẽ gặp. Let me ... nhẹ nhàng báo trước sự giúp đỡ mà người nói sắp thực hiện. Trong ngữ cảnh này, đây thường là lời đề nghị thực hiện việc giới thiệu, chứ không phải một yêu cầu mạnh mẽ để xin phép.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng giới từ cần thiết: Let me introduce you ____ my neighbour, Priya.

Xem đáp án

to

They're your family now, too.

1:33

Bây giờ họ cũng là gia đình của em rồi.

Are you sure you know how to do the crackling? Ghi chú

1:36

Cậu có chắc là cậu biết làm da heo quay giòn không đấy?

Ý định

Are you sure...?: xác nhận với sự lo lắng hoặc nghi ngờ

Are you sure...? hỏi liệu người kia có thật sự tin chắc một điều là đúng hoặc tin rằng mình có thể làm được việc gì đó hay không. Trong câu này, người nói đang kiểm tra xem người kia có thật sự biết cách làm hay không. Cụm này thường không chỉ dùng để hỏi thông tin. Nó còn có thể nhẹ nhàng thể hiện sự lo lắng, nghi ngờ hoặc lời nhắc nên suy nghĩ lại. Sắc thái cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng nói.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong mọi ngữ cảnh, Are you sure? chỉ là một câu hỏi thông tin trung lập và không bao giờ gợi ý sự lo lắng hay nghi ngờ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Ngữ pháp

know how to + động từ nguyên mẫu

know how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là biết phương pháp hoặc có kỹ năng để làm một việc. Trong câu này, know how to do hỏi về kiến thức thực tế cần thiết để làm phần da giòn. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ: know how to cook, know how to open it. Cấu trúc này nói về cách thực hiện một hành động, chứ không chỉ là biết một sự thật.

Luyện tập

Dùng know how to và động từ fix để hoàn thành câu: Do you ____ this toy?

Xem đáp án

know how to fix

Cách dùng từ

do the crackling: do với nghĩa rộng là xử lý một phần việc

Trong do the crackling, do là động từ chỉ nhiệm vụ theo nghĩa rộng. Cụm này có nghĩa là chuẩn bị hoặc xử lý phần crackling để nó sẵn sàng. Crackling là phần da giòn của thịt quay, còn các bước nấu cụ thể được hiểu dựa vào tình huống. Trong hội thoại hằng ngày, do + tên nhiệm vụ hoặc món ăn có thể thay cho một động từ chính xác hơn khi mọi người đều đã biết cần làm công việc gì.

Luyện tập

Trong một bữa ăn gia đình, có người hỏi: “Can you do the salad while I cook the pasta?” “do the salad” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Chuẩn bị hoặc phụ trách món salad
  2. Cất món salad đi
  3. Ăn hết món salad
Xem đáp án

Chuẩn bị hoặc phụ trách món salad

Read the apron.

1:39

Nhìn chữ trên tạp dề đi.

Uncle Stripe, this is Bartleby.

1:40

Chú Stripe, đây là Bartleby.

Good day, Bartleby.

1:42

Chào cháu, Bartleby.

Nice to meet you.

1:43

Rất vui được gặp cháu.

Hang on, Bartleby.

1:45

Bám chắc vào, Bartleby.

I'm just getting blown towards the pool. Ngữ pháp

1:45

Chị đang bị thổi bay về phía hồ bơi.

Ngữ pháp

getting blown towards: thể bị động với get cho chuyển động do ngoại lực

Getting blown là thể bị động với get: get + quá khứ phân từ khiến chủ ngữ trở thành bên nhận tác động. Ở đây, một ngoại lực như gió đang làm người nói di chuyển; chuyển động này không phải do người nói chủ động. Towards giới thiệu hướng chuyển động. Dạng tiếp diễn I'm getting blown cho biết quá trình này đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của blow, sau đó là towards: The empty box is ____ the gate.

Xem đáp án

getting blown towards

So, what do you

1:48

Vậy, bạn

And this is my cousin, Socks.

1:53

Và đây là em họ chị, Socks.

Merry Christmas.

1:55

Giáng sinh vui vẻ.

Don't worry. Ý định

1:59

Đừng lo.

She does that to everyone.

2:00

Em ấy làm vậy với tất cả mọi người.

Ý định

Don't worry. ... does that to everyone.: trấn an rồi giải thích rằng đó là hành vi với mọi người

Don't worry dùng để trấn an người nghe. She does that to everyone giải thích lý do: hành vi đó là thói quen cô ấy làm với mọi người, không chỉ nhắm riêng vào người nghe. Ở đây, does that chỉ lại một hành vi mà cả hai người đều nhận ra. Cách nói trấn an trước rồi giải thích rằng đây là chuyện bình thường có thể làm giảm sự sợ hãi hoặc ngượng ngùng.

Luyện tập

Một con mèo trong cửa hàng cứ ngửi người bạn của bạn khiến người đó có vẻ lo lắng. Câu trả lời nào vừa trấn an vừa giải thích rằng con mèo làm thế với tất cả mọi người?

  1. Don't worry. He does that to everyone.
  2. Don't worry. Everyone does that to him.
  3. You should worry. He only does that to you.
Xem đáp án

Don't worry. He does that to everyone.

Come on, Muffin.

2:02

Nhanh lên, Muffin.

You're going to be late for work.

2:03

Cháu sẽ đi làm muộn mất.

Ah! Have to eat breakfast!

2:05

A, cháu phải ăn sáng.

This is my cousin, Muffin.

2:07

Đây là chị họ của chị, Muffin.

Hi, Bartleby.

2:08

Chào Bartleby.

I'm sorry I'm late for work. Ý định

2:09

Xin lỗi vì tôi đi làm muộn.

Ý định

I'm sorry I'm late: lời xin lỗi trực tiếp vì đến muộn

I'm sorry I'm late là lời xin lỗi trực tiếp vì đến muộn. Sau I'm sorry, mệnh đề I'm late cho biết bạn đang xin lỗi về điều gì; từ that không bắt buộc và thường được lược bỏ khi nói. Cụm từ như for work, for class hoặc for the meeting nêu hoạt động, trách nhiệm hoặc sự kiện mà bạn đến muộn.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin lỗi trực tiếp vì đến muộn: I'm ____ I'm late for class.

Xem đáp án

sorry

The ferry's about to leave. Ngữ pháp

2:11

Phà sắp khởi hành rồi.

Ngữ pháp

ferry's about to leave: be about to + động từ nguyên thể

Trong ferry's, 's có nghĩa là is. Cấu trúc be about to + động từ nguyên thể cho biết một việc sẽ xảy ra trong thời gian rất gần. Ở đây, leave có nghĩa là rời đi hoặc khởi hành, vì vậy chiếc phà đang sắp rời bến. Vì giờ khởi hành đã rất gần, câu này còn có tác dụng cảnh báo khẩn cấp rằng cần phải nhanh lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng tàu sắp khởi hành: The train is about ____ leave.

Xem đáp án

to

Ah, I'm late.

2:13

A, muộn mất rồi.

Ah.

2:14

A.

Bye, kids.

2:17

Tạm biệt các cháu.

Lipstick.

2:18

Son môi.

Ah, lipstick.

2:19

A, son môi.

Back through the door.

2:20

Lại chạy qua cửa.

Attention, passengers.

2:22

Hành khách chú ý.

Ferry's leaving.

2:24

Phà chuẩn bị khởi hành.

Bye, kids.

2:26

Tạm biệt các cháu.

Yay, you made it. Cụm từ

2:29

Yeah, chị đã kịp.

Cụm từ

you made it: đến kịp lúc

Made it là dạng quá khứ của cụm từ cố định trong văn nói make it. Ở đây, You made it có nghĩa là người đó đã đến kịp giờ, còn Yay thể hiện niềm vui và sự nhẹ nhõm. Câu này không có nghĩa là người đó đã làm ra một đồ vật. Nói rộng hơn, make it có thể chỉ việc đến được một địa điểm, sự kiện hoặc đúng thời hạn, hay đạt được một mục tiêu. Ngữ cảnh cho biết loại thành công nào đang được nói đến.

Luyện tập

Một người bạn đến ngay trước khi cửa địa điểm đóng lại. Câu nào là tự nhiên nhất để nói?

  1. You got it!
  2. You did it!
  3. You made it!
Xem đáp án

You made it!

Yay.

2:30

Yeah.

Muffin's a bit busy right now. Ý định

2:32

Muffin bây giờ hơi bận một chút.

Ý định

a bit busy right now: cách nói nhẹ nhàng rằng hiện tại chưa rảnh

Trong câu này, a bit đứng trước busy để lời mô tả bớt thẳng và cứng. Nó có nghĩa là “hơi”, đồng thời cũng làm dịu giọng vì phép lịch sự: người nói đang nhẹ nhàng giải thích vì sao Muffin chưa thể tham gia. right now giới hạn tình trạng ở thời điểm hiện tại. Khi kết hợp, a bit busy right now khiến vấn đề có vẻ nhẹ và tạm thời, nhưng không hứa chính xác khi nào Muffin sẽ rảnh.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành lời giải thích lịch sự về tình trạng tạm thời này: I can't talk at the moment—I'm ____.

Xem đáp án

a bit busy right now

Let's go meet Bingo.

2:33

Chúng ta đi gặp Bingo nhé.

This is my sister, Bingo.

2:36

Đây là em gái chị, Bingo.

Bingo, this is Bartleby.

2:38

Bingo, đây là Bartleby.

This is his first Heeler Christmas.

2:39

Đây là Giáng sinh đầu tiên của em ấy ở nhà Heeler.

Hi, Bartleby.

2:41

Chào Bartleby.

It's nice to...

2:42

Rất vui được...

Croc attack!

2:43

Cá sấu tấn công!

Let go of Bartleby, crocodile! Cụm động từ

2:46

Thả Bartleby ra, cá sấu!

Cụm động từ

Let go of + tân ngữ: yêu cầu ai đó thả người hoặc vật

Let go of + người hoặc vật có nghĩa là ngừng giữ, nắm chặt hoặc cắn người hay vật đó, tức là “thả ra”. Ở đây, of giới thiệu Bartleby, người mà con cá sấu phải thả. Khi tình huống đã cho biết rõ cần thả ai hoặc vật gì, bạn có thể chỉ nói Let go! Nếu nêu đối tượng sau go, phải giữ of: Let go of the rope.

Luyện tập

Một chú chó con đang ngậm khăn quàng của bạn. Hoàn thành mệnh lệnh: Let ____ my scarf!

Xem đáp án

go of

It's his first Heeler Christmas.

2:48

Đây là Giáng sinh đầu tiên của em ấy ở nhà Heeler mà.

Muffin, help.

2:51

Muffin, cứu với.

You're making me late for work. Ngữ pháp

2:54

Em làm chị đi làm muộn rồi đấy.

Ngữ pháp

making me late: make + tân ngữ + tính từ

Trong making me late, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Me là người chịu tác động, còn late chỉ trạng thái kết quả: hành động của người kia đang khiến người nói bị muộn. Trong câu này, dạng tiếp diễn are making cho thấy vấn đề đang xảy ra. Cách diễn đạt cũng quy trách nhiệm cho you, vì vậy câu có thể nghe như một lời phàn nàn chứ không chỉ là lời thông báo trung tính.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của make + tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu: The heavy bag ____ tired.

Xem đáp án

makes me

Bartleby.

2:57

Bartleby.

Are you okay?

2:59

Em có sao không?

Maybe we should go and meet my dad. Ý định

3:02

Có lẽ chúng ta nên đi gặp bố chị.

Ý định

Maybe we should go and meet: đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng

Maybe we should... trình bày một ý tưởng như một lời đề nghị nhẹ nhàng dành cho một nhóm có bao gồm người nói. Maybe làm giảm mức độ mạnh của should, vì vậy người nói đang mời mọi người đồng ý về một bước tiếp theo phù hợp thay vì ra lệnh. Trong go and meet, go diễn tả việc di chuyển đến một nơi khác, còn meet diễn tả mục đích hoặc hành động tiếp theo. Go and + động từ thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày; ở đây, toàn bộ cụm được nhấn mạnh nhẹ nhàng đề xuất việc nên làm tiếp theo.

Luyện tập

Bạn và một người bạn đang cân nhắc có nên đến gặp huấn luyện viên mới hay không. Câu nào đưa ra lời đề nghị chung nhẹ nhàng nhất?

  1. Maybe we should go and meet the new coach.
  2. Go and meet the new coach.
  3. We should go and meet the new coach.
Xem đáp án

Maybe we should go and meet the new coach.

Dad's playing classic catches.

3:15

Bố đang chơi trò bắt bóng kinh điển.

Who's next?

3:17

Ai tiếp theo nào?

Who's next?

3:27

Ai tiếp theo nào?

Dad.

3:28

Bố.

This is Bartleby.

3:29

Đây là Bartleby.

How's it going, Bartleby? Cụm từ

3:30

Dạo này thế nào, Bartleby?

Cụm từ

How's it going? như một lời chào thân mật

How's it going? là lời chào thân mật trong văn nói, dùng để hỏi một người đang thế nào hoặc cuộc sống của họ gần đây ra sao. Trong câu này, người nói đang chào Bartleby chứ không hỏi cậu ấy đang đi đâu. Khi dùng để chào hỏi, câu này thường chỉ cần câu trả lời ngắn như Good, thanks hoặc Not bad. Nếu nêu một chủ đề cụ thể, như How's the project going?, cùng cấu trúc đó sẽ hỏi về tiến độ.

Luyện tập

Một người bạn vừa đến. Câu hỏi nào là lời chào thân mật để hỏi họ đang thế nào?

  1. How far is it?
  2. Where are you going?
  3. How's it going?
Xem đáp án

How's it going?

You want a turn at classic catches? Cụm từ

3:31

Cháu có muốn thử chơi bắt bóng kinh điển không?

Cụm từ

want a turn at + hoạt động: muốn đến lượt mình thử

A turn là cơ hội của một người để làm việc gì đó khi nhiều người cùng tham gia hoặc thực hiện theo thứ tự. Want a turn at + hoạt động có nghĩa là muốn có cơ hội đó để thử hoạt động; at giới thiệu hoạt động dành cho lượt này. Trong câu này, classic catches là hoạt động. Người nói đang hỏi Bartleby có muốn nhận cơ hội chơi tiếp theo hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có want và turn để đề nghị ai đó nhận một cơ hội trong lượt luân phiên: Do you ____ painting the sign?

Xem đáp án

want a turn at

Bartleby!

3:46

Bartleby!

Caught it.

3:49

Bắt được rồi.

You've got to keep your eye on the ball, mate. Thành ngữ

3:51

Cháu phải để mắt đến quả bóng, bạn nhỏ.

Thành ngữ

keep your eye on the ball: nhìn theo bóng và duy trì sự tập trung

Trong câu này, keep your eye on the ball là lời chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu tiếp tục nhìn vào quả bóng để có thể phản ứng kịp thời. Cụm từ cố định này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Khi đó, nó có nghĩa là tiếp tục chú ý đến nhiệm vụ hoặc mục tiêu chính, không để bản thân bị phân tâm. Tình huống sẽ cho biết ball là quả bóng thật hay mục tiêu mang tính ẩn dụ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “tiếp tục tập trung vào mục tiêu chính”: Keep your ____.

Xem đáp án

eye on the ball

Oh, Bartleby.

3:54

Ồ, Bartleby.

I'm so sorry Dad broke your arm.

3:55

Chị rất xin lỗi vì bố làm gãy tay em.

Oh, Trixie.

3:58

Ồ, Trixie.

I can do the gravy if you like. Ý định

3:58

Mẹ có thể làm nước sốt nếu con muốn.

Ý định

if you like: làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn bằng cách để người nghe lựa chọn

Khi được đặt sau I can do the gravy, if you like có nghĩa là “nếu bạn muốn tôi làm” hoặc “nếu cách đó phù hợp với bạn”. Cụm này làm cho lời đề nghị bớt áp đặt bằng cách để người kia lựa chọn. Ở đây, like không có nghĩa là “thích xốt thịt”. Sau một lời đề nghị hoặc gợi ý, if you like thường nói đến việc có chấp nhận hành động được đề xuất hay không.

Luyện tập

Trong lời đề nghị I can carry the box if you like., if you like truyền đạt điều gì?

  1. Người nghe bắt buộc phải chấp nhận lời đề nghị.
  2. Người nói muốn biết người nghe có thích chiếc hộp hay không.
  3. Người nghe có thể lựa chọn có chấp nhận lời đề nghị hay không.
Xem đáp án

Người nghe có thể lựa chọn có chấp nhận lời đề nghị hay không.

Oh, I'm fine, Chris.

4:00

Ồ, con lo được mà, mẹ Chris.

I've just got some packets.

4:02

Con có sẵn mấy gói nước sốt rồi.

Oh, no.

4:03

Ồ, không.

Let me do a proper one. Cách dùng từ

4:04

Để mẹ làm nước sốt cho đúng điệu.

Cách dùng từ

do a proper one: làm một phiên bản đạt tiêu chuẩn

Ở đây, proper có nghĩa là “đủ tốt để đạt tiêu chuẩn mong đợi” hoặc “được làm đúng như cần phải làm”, chứ không chỉ là “phù hợp”. Người nói muốn tạo ra một phiên bản hoàn chỉnh hoặc thuyết phục hơn thay vì chấp nhận một thứ kém chất lượng hay làm tạm bợ. One thay cho một vật đếm được hoặc một phiên bản đã rõ trong cuộc trò chuyện. Vì vậy, do a proper one có nghĩa là “làm một phiên bản cho đàng hoàng”; người nghe cần dựa vào ngữ cảnh để biết one chỉ điều gì.

Luyện tập

Trong “Let me do a proper one”, proper có khả năng cao nhất cho biết điều gì về phiên bản mới?

  1. Nó chỉ phù hợp với một mục đích cụ thể.
  2. Nó sẽ đạt tiêu chuẩn mong đợi và được làm tử tế.
  3. Nó là thật chứ không phải giả.
Xem đáp án

Nó sẽ đạt tiêu chuẩn mong đợi và được làm tử tế.

Aunt Trixie.

4:06

Dì Trixie.

Can I borrow a towel for Bartleby, please? Ý định

4:07

Cháu mượn một chiếc khăn cho Bartleby được không ạ?

Ý định

Can I borrow ...?: lịch sự xin mượn đồ để dùng tạm thời

Can I borrow + đồ vật? dùng để xin phép lấy hoặc sử dụng tạm thời một thứ gì đó. Chủ ngữ I là bên nhận: I mượn đồ vật, còn chủ sở hữu cho mượn đồ vật đó. Trong câu này, for Bartleby cho biết chiếc khăn được dùng cho ai; cụm này không thay đổi người đưa ra lời đề nghị. Thêm please làm cho lời đề nghị trực tiếp với Can I...? lịch sự hơn.

Luyện tập

Bạn muốn lấy bút của một người bạn, dùng trong chốc lát rồi trả lại. Lời đề nghị nào tự nhiên?

  1. Can you borrow me your pen, please?
  2. Can I borrow your pen, please?
  3. Can I lend your pen, please?
Xem đáp án

Can I borrow your pen, please?

Oh, Nana.

4:09

Ồ, bà nội.

Would you be able to grab a towel for Bluey, please? Ý định

4:10

Bà có thể lấy cho Bluey một chiếc khăn được không ạ?

Ý định

Would you be able to grab...: đưa ra lời nhờ lịch sự

Would you be able to + động từ nguyên mẫu...? là mẫu câu yêu cầu lịch sự và gián tiếp. Dù về mặt ngữ pháp nó giống câu hỏi về khả năng, ở đây người nói đang hỏi liệu người nghe có sẵn lòng và thuận tiện giúp hay không. Trong câu này, grab có nghĩa là 'đi lấy' hoặc 'lấy giúp' trong giao tiếp thân mật. Please làm câu lịch sự hơn, còn cách yêu cầu dài hơn này cho người nghe nhiều quyền lựa chọn hơn so với mệnh lệnh Grab a towel.

Luyện tập

Bạn đang nhờ một vị khách giúp một việc nhỏ. Câu nào thể hiện sự chu đáo nhất?

  1. Are you physically able to grab a chair?
  2. Grab a chair.
  3. Would you be able to grab a chair, please?
Xem đáp án

Would you be able to grab a chair, please?

Oh, sure.

4:12

Ồ, chắc chắn rồi.

Did you get wet, Bartle-boy?

4:13

Cháu bị ướt à, Bartle-boy?

Dad landed on him.

4:16

Bố ngã đè lên em ấy.

Oh, deary me. Ý định

4:17

Ồ, trời đất ơi.

Ý định

Oh, deary me: phản ứng nhẹ nhàng và cổ điển

Oh, deary me. là một câu cảm thán nhẹ nhàng. Tùy ngữ cảnh và ngữ điệu, nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng, thất vọng hoặc bực nhẹ; thông thường nó không biểu thị sự tức giận hay hoảng loạn. Deary ở đây không được dùng theo nghĩa đen để gọi một người thân yêu. Toàn bộ cụm từ cố định tạo cho người nói giọng điệu dịu dàng, cổ điển và đôi khi có thể nghe như cố ý vui đùa hoặc kịch tính.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với giọng điệu thông thường của Oh, deary me.?

  1. Một tuyên bố trang trọng thể hiện sự đồng ý
  2. Một lời xúc phạm hung hăng nhắm vào người khác
  3. Một cách diễn đạt nhẹ nhàng, cổ điển về sự lo lắng hoặc ngạc nhiên
Xem đáp án

Một cách diễn đạt nhẹ nhàng, cổ điển về sự lo lắng hoặc ngạc nhiên

Nana, no.

4:19

Bà nội, đừng.

What?

4:20

Cái gì?

He's got a broken arm.

4:21

Em ấy bị gãy tay.

Oh, goodness me.

4:23

Ồ, lạy chúa.

I had no idea. Ý định

4:24

Bà không hề biết.

Ý định

I had no idea: hoàn toàn không biết trước khi phát hiện ra

I had no idea có nghĩa là người nói hoàn toàn không biết trước khi biết được một điều gì đó. Dạng quá khứ had nhìn lại trạng thái không biết trước đó. Cụm từ này không chỉ báo rằng người nói thiếu thông tin. Sau khi phát hiện ra sự việc, nó còn có thể thể hiện sự ngạc nhiên và giúp giải thích hoặc xin lỗi về hành động của người nói. Ở đây, idea có nghĩa là sự hiểu biết hoặc nhận thức, không phải ý tưởng hay kế hoạch.

Luyện tập

Bạn vừa biết cửa hàng đã đóng cửa từ trước. Câu nào nhấn mạnh mạnh nhất rằng bạn hoàn toàn không biết trước khi phát hiện ra việc này?

  1. I have no idea when the shop closes.
  2. I didn't know the shop had closed.
  3. I had no idea the shop had closed.
Xem đáp án

I had no idea the shop had closed.

Sorry, Bumblebee.

4:25

Xin lỗi, Bumblebee.

Hey, Uncle Rad and Aunt Frisky are calling.

4:27

Này, chú Rad và dì Frisky gọi điện này.

Stripe, are you sure you know how to do the crackling, mate?

4:30

Stripe, cậu có chắc là cậu biết làm da heo quay giòn không đấy, chú em?

Read the apron.

4:33

Nhìn chữ trên tạp dề đi.

Oh, I wish you guys could be here. Ghi chú

4:36

Ồ, mẹ ước gì hai đứa có ở đây.

Ngữ pháp

I wish you guys could be here: dùng wish + could cho mong muốn trái với thực tế hiện tại

I wish you guys could be here có nghĩa là người nói muốn cả nhóm có mặt nhưng biết rằng hiện giờ họ không thể ở đó. Could ở đây không chỉ nói về khả năng; khi đi với wish, nó trình bày tình huống như một điều không thể thực hiện hoặc trái với thực tế hiện tại. Cấu trúc I wish + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động hoặc tình huống mong muốn nhưng không thể xảy ra, hoặc rất khó xảy ra, vào thời điểm liên quan. Nó thường truyền tải sự tiếc nuối, nhớ nhung hoặc thất vọng.

Luyện tập

Em gái của bạn chắc chắn không thể tham dự buổi hòa nhạc tối nay. Câu nào thể hiện sự tiếc nuối về thực tế hiện tại đó?

  1. I hope she can be at the concert with us.
  2. I wish she could be at the concert with us.
  3. I know she can be at the concert with us.
Xem đáp án

I wish she could be at the concert with us.

Cách dùng từ

you guys: cách gọi thân mật một nhóm người

Trong câu này, you guys trực tiếp chỉ nhiều hơn một người và có nghĩa là “tất cả các bạn” hoặc “nhóm người tôi đang nói chuyện cùng”. Cụm từ này làm rõ rằng you mang nghĩa số nhiều. Mặc dù guy có thể mang nghĩa “người đàn ông”, you guys thường được dùng cho nhóm có nhiều giới tính hoặc không xác định giới tính trong hội thoại thân mật. Cụm từ tạo cho câu sắc thái gần gũi và thoải mái.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong một bài phát biểu trang trọng trước khán giả mà bạn không biết lựa chọn của họ, you guys luôn là cách xưng hô trung tính an toàn nhất.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Yeah, me too, Mum.

4:38

Vâng, con cũng vậy, mẹ ạ.

Look what I got for Christmas, Uncle Rad. Cụm từ

4:40

Nhìn xem cháu được quà Giáng sinh gì này, chú Rad.

Cụm từ

Look what I got for Christmas: thu hút sự chú ý vào món đồ mình nhận được

Trong Look what I got for Christmas, Look what... là cấu trúc dùng để thu hút sự chú ý. Người nói không đặt câu hỏi mà hào hứng mời người nghe chú ý đến thứ mình sắp cho họ xem. Các từ sau what giữ nguyên trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ, như trong what I got. Ở đây, got for Christmas có nghĩa là “nhận được làm quà Giáng sinh”. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các hành động khác, như Look what I made hoặc Look what I found.

Luyện tập

Điền một từ còn thiếu để cho người khác xem bức tranh của bạn: Look ____ I drew for the school fair!

Xem đáp án

what

Wow, look at that.

4:43

Chà, nhìn kìa.

Oh, Muffin.

4:45

Ồ, Muffin.

Hey, where's Bluey?

4:46

Này, Bluey đâu rồi?

I'm sorry it's been a bit crazy, Bartleby. Ngữ pháp

4:49

Chị xin lỗi vì mọi thứ hơi hỗn loạn, Bartleby.

Ngữ pháp

It's been a bit crazy: tóm tắt một khoảng thời gian gần đây

It's been là dạng rút gọn của it has been. Thì hiện tại hoàn thành nhìn lại một khoảng thời gian bắt đầu trước đó và kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa kết thúc nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở đây, cấu trúc này tóm tắt toàn bộ tình hình gần đây, chứ không nói về một sự việc quá khứ riêng lẻ. Crazy được dùng theo nghĩa bóng: tình hình bận rộn, lộn xộn hoặc khó kiểm soát. A bit làm nhẹ cách miêu tả, nên lời xin lỗi nghe bớt nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của it has been để hoàn thành câu tóm tắt ở thì hiện tại hoàn thành: The café has been busy from opening time until now. ____ a bit crazy all morning.

Xem đáp án

It's been

I hope you're still having a good time. Ý định

4:52

Chị hy vọng em vẫn đang chơi vui.

Ý định

I hope you're still having a good time: tiếp tục thể hiện sự quan tâm

I hope + mệnh đề diễn tả một mong muốn hoặc kỳ vọng tích cực. Trong mệnh đề đó, you're still having a good time thể hiện hy vọng rằng niềm vui vẫn tiếp tục dù có thể đã xảy ra điều gì đó làm gián đoạn. Ở đây, người nói thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm của người kia sau một sự cố. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp yêu cầu trả lời có hoặc không; nếu cần câu trả lời, hãy hỏi Are you still having a good time?

Luyện tập

Một chuyến tham quan bảo tàng vừa bị gián đoạn trong chốc lát. Câu nào thể hiện một cách ấm áp mong muốn rằng vị khách vẫn đang tận hưởng chuyến tham quan mà không trực tiếp yêu cầu xác nhận?

  1. You must still enjoy the tour.
  2. I hope you're still enjoying the tour.
  3. Are you still enjoying the tour?
Xem đáp án

I hope you're still enjoying the tour.

What's that?

4:55

Gì vậy?

What?

4:56

Sao?

You want to go home? Ý định

4:57

Em muốn về nhà à?

Ý định

You want to go home? như một câu hỏi xác nhận thân mật

Câu này giữ trật tự của câu trần thuật và lược bỏ trợ động từ do ở đầu câu. Dạng đầy đủ là Do you want to go home? Trong lời nói thân mật, dạng này thường dùng để xác nhận một ý mà người nói vừa nghe, nhận thấy hoặc đoán ra. Khi nói, ngữ điệu và ngữ cảnh cho biết đây là câu hỏi; khi viết, dấu hỏi thực hiện vai trò đó. Câu có thể thể hiện sự quan tâm hoặc ngạc nhiên thay vì chỉ nêu một sự việc.

Luyện tập

Người nói có khả năng đang làm gì khi hỏi ‘You want to go home?’?

  1. Nói rằng người nghe về nhà mỗi ngày
  2. Hỏi thân mật để xác nhận người nghe có muốn rời đi không
  3. Ra lệnh cho người nghe rời đi ngay lập tức
Xem đáp án

Hỏi thân mật để xác nhận người nghe có muốn rời đi không

Hey, Bluey.

5:00

Chào Bluey.

Look who it is.

5:00

Nhìn xem ai này.

Frisky.

5:01

Frisky.

Hey, Bluey.

5:03

Chào Bluey.

Merry Christmas.

5:03

Giáng sinh vui vẻ.

Merry Christmas, Frisky.

5:05

Giáng sinh vui vẻ, Frisky.

Who's that you've got there? Cụm từ

5:06

Cháu đang cầm ai đó?

Cụm từ

Who's that you've got there? để hỏi ai đang ở cùng một người

Who's là dạng rút gọn của who is. That chỉ người hoặc nhân vật được xem như người mà người nói vừa nhận thấy, còn mệnh đề you've got there xác định đối tượng đó. Ở đây, have got có nghĩa là có ở cùng bạn, bên cạnh bạn hoặc trong tay bạn; không có nghĩa là đã lấy được. There chỉ vị trí của người nghe, vì vậy cả câu có nghĩa gần như: người hoặc nhân vật đang ở cùng bạn đó là ai?

Luyện tập

Bạn thấy một người bạn đứng cạnh người mà bạn không quen. Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên người đó là ai?

  1. What's that you've got there?
  2. Who's that you've got there?
  3. Who did you meet there yesterday?
Xem đáp án

Who's that you've got there?

This is Bartleby.

5:08

Đây là Bartleby.

He's having his first Heeler Christmas.

5:09

Em ấy đang tận hưởng Giáng sinh đầu tiên ở nhà Heeler.

Oh, how's it going?

5:11

Ồ, thế chuyện sao rồi?

Well, not good.

5:14

Chà, không tốt lắm ạ.

He got attacked by a crocodile, Ngữ pháp

5:15

Em ấy bị cá sấu tấn công,

Ngữ pháp

got attacked by: thể bị động với get trong khẩu ngữ

Ở đây, got attacked by dùng got + quá khứ phân từ để tạo thể bị động với get. Chủ ngữ he là bên nhận hành động, còn by a crocodile cho biết kẻ tấn công là ai. Cấu trúc này tập trung vào điều đã xảy ra với người chịu ảnh hưởng. Trong lời kể, got attacked thường nghe trực tiếp và gần với khẩu ngữ hơn was attacked, nhất là khi nói về một trải nghiệm không mong muốn hoặc bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở quá khứ bằng got và quá khứ phân từ của bite: Yesterday, Leo ____ by a dog.

Xem đáp án

got bitten

then Dad broke his arm, Mạch ý

5:17

rồi bố làm gãy tay em ấy,

then Nana jiggled it all about.

5:18

rồi bà nội lắc nó lung tung.

Mạch ý

then Dad ... then Nana ...: lặp then để sắp xếp trình tự sự việc

Then được lặp lại để giới thiệu mỗi mệnh đề mới như sự việc tiếp theo: hành động của bố xảy ra sau vụ cá sấu tấn công, còn hành động của Nana xảy ra sau hành động của bố. Cách này cho người nghe một dòng thời gian rõ ràng mà không cần dừng lại để giải thích nguyên nhân. Việc lặp then cũng tạo ra nhịp điệu nhanh và dồn dập. Ở đây, nhịp điệu đó khiến chuỗi sự cố có vẻ ngày càng hỗn loạn; bản thân then chỉ thể hiện trình tự, không thể hiện nguyên nhân hay sự đồng thời.

Luyện tập

Câu nào lặp then để thể hiện một chuỗi sự việc rõ ràng mà không khẳng định nguyên nhân hay sự đồng thời?

  1. Because we found the key, we were able to open the door.
  2. While I looked for the key, Mia waited by the door.
  3. We found the key, then we opened the door, then the alarm rang.
Xem đáp án

We found the key, then we opened the door, then the alarm rang.

Oh, dear.

5:20

Ồ, tội nghiệp.

He wants to go home.

5:22

Em ấy muốn về nhà.

He says my family's too rough. Cách dùng từ

5:23

Em ấy nói gia đình cháu quá bạo lực.

Cách dùng từ

too rough: hành vi quá thô bạo hoặc quá ồn ào

Ở đây, rough miêu tả cách gia đình cư xử và tương tác, chứ không phải bề mặt của một vật. Trong mắt người đánh giá, cách cư xử của họ có thể quá mạnh, quá ồn ào hoặc không đủ nhẹ nhàng. Too cho biết mức độ đã vượt quá giới hạn có thể chấp nhận hoặc cảm thấy thoải mái. Vì vậy, too rough thể hiện rằng cách cư xử của gia đình quá mạnh so với mức anh ấy có thể chịu được một cách thoải mái; không nhất thiết chỉ có nghĩa là họ thiếu lịch sự.

Luyện tập

Trong He says my family's too rough., too rough có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Họ cư xử hoặc chơi theo cách quá mạnh hay quá dữ dội.
  2. Da của họ có bề mặt gồ ghề.
  3. Họ nói quá nhỏ.
Xem đáp án

Họ cư xử hoặc chơi theo cách quá mạnh hay quá dữ dội.

Here, let me have a word with him. Cụm từ

5:26

Đây, để dì nói chuyện với cậu bé một chút.

Cụm từ

let me have a word with: chủ động đề nghị nói chuyện ngắn gọn

Let me have a word with him có nghĩa là “để tôi nói chuyện ngắn gọn với anh ấy”, thường là nói riêng và nhằm một mục đích cụ thể. Have a word with someone là một cụm thành ngữ cố định; word không mang nghĩa đen là một từ vựng riêng lẻ. Let me thể hiện sự chủ động: người nói tự nguyện đảm nhận cuộc trò chuyện. Tùy ngữ cảnh, cuộc nói chuyện có thể nhằm khuyên bảo, nhắc nhở, sửa sai hoặc giải quyết vấn đề. Vì vậy, nó có mục đích rõ hơn trò chuyện thông thường, nhưng không nhất thiết có nghĩa là đối đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài này: Let me ____ the coach before practice.

Xem đáp án

have a word with

Oh, okay.

5:27

Ồ, vâng.

Nice to meet you, Bartleby.

5:29

Rất vui được gặp cháu, Bartleby.

I'm Frisky.

5:31

Cô là Frisky.

I'm new to the Heeler family as well.

5:32

Cô cũng là người mới trong gia đình Heeler.

And just between you and me, Thành ngữ

5:35

Và chỉ giữa cô và cháu thôi nhé,

Thành ngữ

just between you and me: mở đầu một lời nói riêng

Just between you and me là một cách nói cố định có nghĩa là “hãy giữ kín điều tôi sắp nói”. Cụm này dùng để mở đầu một bí mật, ý kiến cá nhân hoặc lời nói riêng và đề nghị người nghe không kể lại. Just nhấn mạnh phạm vi rất hẹp: thông tin chỉ dành cho người nói và người nghe. Cụm này cũng có thể tạo giọng điệu thân mật, kín đáo, nhưng không bảo đảm rằng bí mật thực sự sẽ được giữ kín.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì bằng cụm “just between you and me”?

  1. Người nói đang chuyển chủ đề.
  2. Mọi người đều nên nghe lời tiếp theo.
  3. Lời tiếp theo là chuyện riêng và không nên kể lại.
Xem đáp án

Lời tiếp theo là chuyện riêng và không nên kể lại.

they're a bit crazy.

5:40

họ hơi điên rồ một chút.

Hey.

5:42

Này.

But,

5:45

Nhưng,

give them a chance. Thành ngữ

5:46

hãy cho họ một cơ hội.

Thành ngữ

give them a chance: chờ trước khi đánh giá

Give someone a chance có nghĩa là cho một người, ý tưởng hoặc sự vật một ít thời gian hay cơ hội trước khi từ chối hoặc đánh giá. Trong câu này, them là bên nhận cơ hội: người nói đang khuyên “đừng vội đánh giá họ theo hướng tiêu cực”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là give + person or thing + a chance. Cụm này thường là lời khuyên nhẹ nhàng để giữ thái độ cởi mở và chờ xem điều gì xảy ra.

Luyện tập

Câu nào đề nghị một cách tự nhiên rằng đừng đánh giá huấn luyện viên mới quá sớm?

  1. Don't judge the new coach yet. Give her a mistake.
  2. Don't judge the new coach yet. Give her a chair.
  3. Don't judge the new coach yet. Give her a chance.
Xem đáp án

Don't judge the new coach yet. Give her a chance.

You'll see.

5:48

Cháu sẽ thấy.

Yeah, but that's not why I voted for him. Ngữ pháp

5:49

Vâng, nhưng đó không phải lý do tôi bầu cho anh ấy.

Ngữ pháp

That's not why I voted for him: bác bỏ một lý do

That's not why + mệnh đề có nghĩa là lý do vừa được nhắc đến không phải lý do thực sự của hành động trong mệnh đề có why. Trong câu này, người nói thực sự đã bỏ phiếu cho người đó; điều bị bác bỏ là lời giải thích cho lá phiếu ấy. Hãy dùng cấu trúc này để sửa một suy đoán sai về động cơ của ai đó. not phủ định lý do được đưa ra, chứ không phủ định hành động trong mệnh đề có why.

Luyện tập

Một người bạn nghĩ bạn rời đi vì mức lương thấp. Bạn thực sự đã rời đi, nhưng vì một lý do khác. Câu trả lời nào sửa lại cách hiểu của người bạn đó?

  1. That's not why I left.
  2. I didn't leave.
  3. That's why I left.
Xem đáp án

That's not why I left.

Oh, Stripe.

5:52

Ồ, Stripe.

This crackling!

5:53

Lớp da giòn này!

Oh, really?

5:54

Ồ, thật sao?

They're full of love. Thành ngữ

5:55

Họ tràn đầy tình yêu thương.

Thành ngữ

They're full of love: full of + danh từ trừu tượng

Be full of + danh từ có thể diễn tả theo nghĩa đen một vật chứa có rất nhiều thứ gì đó bên trong. Khi đi với danh từ trừu tượng love và chủ ngữ chỉ người they, cụm từ này mang nghĩa hình tượng: họ có và thể hiện rất nhiều tình yêu thương. Cấu trúc tương tự có thể dùng để miêu tả một người, giọng nói, thông điệp hoặc địa điểm có nhiều cảm xúc hay phẩm chất, chẳng hạn như hy vọng, sự ấm áp hoặc hào hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ được dùng trong full of love: Her letter was ____ hope.

Xem đáp án

full of

Ah, Bartleby, where are my keys?

5:57

A, Bartleby, chìa khóa của mình đâu nhỉ?

Quick!

6:00

Nhanh lên!

Ferry's leaving.

6:01

Phà sắp chạy rồi.

Oh, come on.

6:02

Ồ, thôi nào.

Bye, kids.

6:03

Tạm biệt các cháu.

Merry Christmas, everyone.

6:29

Giáng sinh vui vẻ, mọi người.

Merry Christmas.

6:31

Giáng sinh vui vẻ.

And here's to Bartleby. Cụm từ

6:33

Và nâng ly vì Bartleby.

Cụm từ

And here's to Bartleby: cách nói dùng để nâng ly

Here's to + một người hoặc sự việc là cách nói cố định dùng để nâng ly hoặc công khai bày tỏ sự trân trọng. Trong câu này, And thêm lời nâng ly vào điều vừa được nói, và cả nhóm đang tôn vinh hoặc chúc mừng Bartleby. Trong cấu trúc này, Here's không mang nghĩa đen là “ở đây có”. Hãy hiểu Here's to ... như một cụm hoàn chỉnh có nghĩa “hãy nâng ly vì...” hoặc, ngay cả khi không có đồ uống, “hãy chúc mừng hoặc gửi lời chúc tốt đẹp đến...”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói nâng ly cố định: ____ a fresh start!

Xem đáp án

Here's to

Yeah, Bartleby.

6:34

Yeah, Bartleby.

Welcome to the family, mate. Ý định

6:37

Chào mừng đến với gia đình, người bạn nhỏ.

Ý định

Welcome to the family, mate: lời chào đón ấm áp và thân mật

Welcome to the family cho một thành viên mới biết rằng họ đã được chấp nhận là một phần của một nhóm thân thiết. Family có thể là gia đình thật, nhưng cũng có thể chỉ một đội, nơi làm việc, câu lạc bộ hoặc cộng đồng tự xem mình là một tập thể gắn bó. Mate ở đây là cách gọi trực tiếp, thân mật, có nghĩa là “bạn” hoặc “người anh em”. Từ này khiến lời chào đón ấm áp và thoải mái hơn; trong câu này, mate không có nghĩa là “vợ hoặc chồng”.

Luyện tập

“Welcome to the family, mate.” có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Chính thức xác định vợ hoặc chồng của người đó.
  2. Nồng nhiệt chấp nhận một người vào nhóm thân thiết, đồng thời dùng mate để tạo giọng điệu thân thiện và không trang trọng.
  3. Nói cho một người bạn biết họ hàng của người nói đang ở đâu.
Xem đáp án

Nồng nhiệt chấp nhận một người vào nhóm thân thiết, đồng thời dùng mate để tạo giọng điệu thân thiện và không trang trọng.

Dad.

6:39

Bố.

Sorry, buddy.

6:41

Xin lỗi nhé, cậu bạn.