TÌNH YÊU Trị Giá Bao Nhiêu Tiền?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
831 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Người nói định giá tình yêu bằng cách liên hệ đam mê và gắn bó lâu dài với tiền bạc, hạnh phúc, tuổi thọ và hóa học não bộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what if you could?” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách câu hỏi phản thực dùng lại hành động trước đó để mở giả thuyết mà không lặp cả cụm động từ. 2. “the hedonistic treadmill.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu vì sao sự thích nghi giới hạn tác động của thu nhập tăng lên hạnh phúc và tạo ra lợi ích giảm dần. 3. “all other things being equal” — Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra điều kiện coi các yếu tố khác không đổi để không nhầm một so sánh gần đúng là kết luận luôn đúng trong thực tế.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce. Michael here

0:00

Chào, Vsauce đây. Tôi là Michael

and I'm in Los Angeles,

0:01

và tôi đang ở Los Angeles,

but today we're going to talk about love.

0:02

nhưng hôm nay chúng ta sẽ nói về tình yêu.

You can't buy love,

0:06

Bạn không thể mua được tình yêu,

but what if you could? Ngữ pháp

0:08

nhưng nếu có thể thì sao?

Ngữ pháp

What if you could? để diễn tả khả năng không có thật

What if + chủ ngữ + could mời người nghe hình dung một khả năng không có thật, hiện chưa thể thực hiện hoặc chưa đạt được. Ở đây, cấu trúc này đảo ngược nhận định rằng không thể mua được tình yêu và yêu cầu người nghe tưởng tượng điều ngược lại. Could không nói về khả năng trong quá khứ. Nó thay cho cụm động từ buy love đã xuất hiện trước đó, vì vậy what if you could? có nghĩa là what if you could buy love? Trong tiếng Anh, người ta thường lược bỏ cụm động từ bị lặp lại sau động từ khuyết thiếu khi phần nghĩa bị lược đã rõ.

Luyện tập

Trong “You can't buy love, but what if you could?”, could diễn tả điều gì?

  1. Một khả năng giả định, trong đó hành động trước đó trở thành điều có thể thực hiện
  2. Một khả năng mà người nghe từng có trong quá khứ
  3. Sự cho phép để người nghe làm một việc gì đó
Xem đáp án

Một khả năng giả định, trong đó hành động trước đó trở thành điều có thể thực hiện

I mean, what if I had a machine

0:10

Ý tôi là, nếu tôi có một cỗ máy

that could make you fall in love Cụm từ

0:11

có thể khiến bạn yêu

Cụm từ

fall in love: bước vào trạng thái yêu

Fall in love là một cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu yêu ai đó theo nghĩa lãng mạn” hoặc “phải lòng”. Fall trình bày tình yêu như một trạng thái mà một người bước vào; cụm từ này không miêu tả việc ngã theo nghĩa đen. Trong phụ đề, make you fall in love có nghĩa là khiến bạn bước vào trạng thái cảm xúc đó. Khi nêu người hoặc vật nhận được tình cảm ấy, hãy dùng fall in love with + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bắt đầu yêu ai đó theo nghĩa lãng mạn”: After months of talking every day, they started to ____.

Xem đáp án

fall in love

with someone for the rest of your life?

0:12

một người nào đó suốt phần đời còn lại thì sao?

What should I charge

0:14

Tôi nên tính phí bao nhiêu

for the use of that machine?

0:16

cho việc sử dụng cỗ máy đó?

Well, we should first of all

0:17

Trước hết, chúng ta nên

be clear about what we mean Cụm từ

0:19

làm rõ ý mình là gì

when we say love.

0:20

khi nói đến tình yêu.

Cụm từ

be clear about what we mean: làm rõ điều chúng ta muốn nói

Cụm be clear about what we mean yêu cầu người nói làm rõ ý nghĩa mình muốn truyền đạt trước khi tiếp tục thảo luận. Ở đây, clear là tính từ mang nghĩa không mơ hồ hoặc được hiểu đầy đủ, không phải động từ mang nghĩa loại bỏ và cũng không nói về độ trong suốt nhìn thấy được. Cấu trúc là be clear about + danh từ hoặc mệnh đề wh. What we mean là một mệnh đề wh lồng ghép làm bổ ngữ cho about, vì vậy toàn bộ cụm có thể được dùng để xác lập định nghĩa hoặc phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: Before we compare the two plans, let's ____ what each price includes.

Xem đáp án

be clear about

I'm not talking about the love

0:22

Tôi không nói về tình yêu

you have for your BFFs

0:23

bạn dành cho những người bạn thân nhất

or your love for your family Cụm từ

0:24

hay tình yêu bạn dành cho gia đình

or your love of learning.

0:26

hoặc niềm yêu thích học hỏi.

Cụm từ

Chọn love for ... love of

Love for + một người, địa điểm hoặc lý tưởng thường trình bày tình yêu như cảm xúc hướng đến đối tượng đó, như trong love for your family. Love of + một hoạt động, lĩnh vực hoặc trải nghiệm thường thể hiện niềm yêu thích, sự quan tâm hoặc gắn bó lâu dài, như trong love of learning. Đây là những xu hướng mạnh chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Hai cấu trúc có thể chồng lấn, và một số cụm danh từ cụ thể có thể thiên về một kết hợp từ quen dùng. Hãy học các tổ hợp phổ biến như một đơn vị; love of learning là một kết hợp đặc biệt ổn định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai kết hợp được nhấn mạnh, mỗi kết hợp dùng một lần. Theo cấu trúc quen dùng với người và kết hợp đã ổn định với learning: Her ____ her family inspired her lifelong ____ learning.

Xem đáp án

love for · love of

I'm also not talking about lust,

0:27

Tôi cũng không nói về ham muốn,

an immediate attraction we have

0:29

sự hấp dẫn tức thì mà ta cảm thấy

towards other people

0:31

đối với người khác,

mediated by hormones Cách dùng từ

0:32

được chi phối bởi các hormone

like testosterone and estrogen.

0:33

như testosterone và estrogen.

Cách dùng từ

mediated by hormones: nêu cơ chế

Trong be mediated by, mediated có nghĩa là một điều được tạo điều kiện, truyền dẫn hoặc định hình thông qua một cơ chế trung gian. Ở đây, cụm từ cho biết hormone là một phần của cơ chế tạo ra hoặc tác động đến sự hấp dẫn tức thời. Cấu trúc bị động là tác động hoặc quá trình + be + mediated by + cơ chế. Cấu trúc này tập trung vào cách một điều xảy ra, chứ không chỉ nêu ai hoặc điều gì trực tiếp gây ra nó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The drug's effect is mediated by changes in brain chemistry,” mediated by chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Hóa học não đang hòa giải một bất đồng về loại thuốc.
  2. Thuốc tác động trước, còn hóa học não chỉ thay đổi sau đó.
  3. Những thay đổi trong hóa học não là cơ chế mà qua đó thuốc tạo ra tác dụng.
Xem đáp án

Những thay đổi trong hóa học não là cơ chế mà qua đó thuốc tạo ra tác dụng.

I'm talking about what happens later,

0:36

Tôi đang nói về điều xảy ra sau đó,

when you begin to associate Cụm từ

0:38

khi bạn bắt đầu gắn

an immediate reward with one other person,

0:39

một phần thưởng tức thì với một người cụ thể,

Cụm từ

associate A with B: tạo mối liên kết trong tâm trí

Associate A with B có nghĩa là liên kết A và B trong tâm trí. Trong câu này, an immediate reward là A và one other person là B, vì vậy phần thưởng được liên kết về mặt nhận thức với người đó. Hai phần này hoạt động như một mẫu duy nhất dù có các từ khác đứng ở giữa: associate + A + with + B. Cả hai vị trí đều có thể chứa danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu associate A with B: Many children ____ the sound of the ice-cream truck ____ getting a treat.

Xem đáp án

associate · with

what we call passionate love. Ngữ pháp

0:41

thứ mà ta gọi là tình yêu say đắm.

Ngữ pháp

what we call passionate love: dùng what we call để giới thiệu tên gọi

Trong what we call passionate love, what có nghĩa là “sự vật hoặc trải nghiệm mà chúng ta gọi như vậy”. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp: what đã bao gồm cả ý nghĩa của sự vật lẫn chức năng liên kết quan hệ, đồng thời làm tân ngữ của call. Cấu trúc what we call + tên gọi giúp người nói đưa ra một nhãn gọi một cách trôi chảy. Ở đây, passionate love là tên được đưa ra, nên cụm này có nghĩa là “kiểu trải nghiệm mà chúng ta gọi là tình yêu say đắm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ dùng để giới thiệu tên của một quá trình: When one small change starts many others, this is ____ a chain reaction.

Xem đáp án

what we call

This is what you see in new couples

0:44

Đây là điều bạn thấy ở những cặp đôi mới yêu,

where they want to be with each other

0:46

khi họ muốn ở bên nhau

and they're almost obsessed with each other. Cụm từ

0:47

và gần như bị ám ảnh bởi nhau.

Cụm từ

obsessed with: sự tập trung mạnh và giới từ cố định with

Be obsessed with someone or something có nghĩa là nghĩ về một người hoặc một điều gì đó nhiều đến mức khó kiểm soát sự chú ý ấy. Cụm này mạnh hơn be interested in rất nhiều và thường gợi ý sự quá mức hoặc mất cân bằng. With là giới từ cố định trong cách diễn đạt này. Trong câu, almost làm nhẹ lời nhận xét: họ gần như bị ám ảnh chứ người nói chưa hoàn toàn mô tả họ như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng obsessed và giới từ đúng: Maya is ____ solving the final puzzle.

Xem đáp án

obsessed with

Well, psychologists have a really great term

0:49

Các nhà tâm lý học có một thuật ngữ rất hay

for that kind of love.

0:51

cho kiểu tình yêu đó.

They call it limerence. Cách dùng từ

0:53

Họ gọi nó là limerence.

Cách dùng từ

limerence: sự ám ảnh tình cảm mãnh liệt và xâm chiếm tâm trí

Trong câu này, limerence chỉ sự ám ảnh mãnh liệt đối với một người cụ thể. Trạng thái này thường bao gồm những suy nghĩ dai dẳng, xâm chiếm tâm trí và mong muốn mạnh mẽ nhận được sự chú ý hoặc tình cảm đáp lại từ người đó. Từ này có nghĩa hẹp hơn sự thu hút thông thường hoặc love: nó chỉ một trạng thái khao khát chiếm trọn tâm trí, chứ không phải mọi cảm xúc lãng mạn mãnh liệt. Ở đây, những nỗ lực cực đoan được nhắc đến sau đó nhằm gặp người kia được trình bày như dấu hiệu của trạng thái này.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về quan hệ, limerence mô tả cụ thể nhất điều gì?

  1. Sự ám ảnh mãnh liệt và xâm chiếm tâm trí về một người cụ thể, kèm mong muốn mạnh mẽ được đáp lại
  2. Sự thu hút ngắn ngủi và thông thường, không chiếm nhiều sự chú ý
  3. Mối gắn kết ổn định và có tính hai chiều, được xây dựng bằng sự quan tâm và cam kết lâu dài
Xem đáp án

Sự ám ảnh mãnh liệt và xâm chiếm tâm trí về một người cụ thể, kèm mong muốn mạnh mẽ được đáp lại

That's right.

0:55

Đúng vậy.

Whenever you are in this state

0:56

Mỗi khi ở trong trạng thái này

and you do things like

0:58

và làm những việc như

wake up super early to get a bagel

0:59

dậy thật sớm để đi mua bánh bagel

with the person

1:00

cùng người ấy,

and even though you're going to miss class Ngữ pháp

1:01

dù biết mình sẽ lỡ buổi học,

just because you want to see them that badly, Cách dùng từ

1:02

chỉ vì bạn khao khát được gặp họ đến thế,

Ngữ pháp

even though để diễn đạt sự nhượng bộ dựa trên sự thật

Even though mở đầu một mối quan hệ nhượng bộ: mệnh đề theo sau trình bày một sự thật hoặc điều mà người nói chấp nhận là thật, trong khi điều đó thường khiến người ta dự đoán một kết quả khác. Ở đây, việc lỡ buổi học được xem là hậu quả có thật, nhưng người đó vẫn đi gặp người kia. Cấu trúc cơ bản là even though + mệnh đề, đi cùng một mệnh đề chính có ý tương phản. Mệnh đề nhượng bộ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; even though vẫn đánh dấu sự thật làm thông tin nền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, thể hiện thời tiết lạnh là một sự thật đã biết: ____ it was cold, the children played outside.

Xem đáp án

even though

Cách dùng từ

“want ... that badly” để diễn tả mong muốn mãnh liệt

Trong câu này, “that badly” có nghĩa là “mạnh đến mức đó”. Cụm này bổ nghĩa cho “want”, cho thấy mong muốn vô cùng mạnh mẽ; nó không có nghĩa là việc mong muốn đó sai về đạo đức hoặc được thực hiện một cách tệ hại. Ở đây, “that” chỉ mức độ được thể hiện qua việc người đó sẵn sàng hy sinh. Nói chung, want or need something badly có nghĩa là rất muốn hoặc rất cần một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong “I didn't know you wanted the tickets that badly,”, “that badly” có nghĩa là gì?

  1. Theo một cách tệ đến mức đó
  2. Với mong muốn mạnh đến mức đó
  3. Vì một lý do vô đạo đức
Xem đáp án

Với mong muốn mạnh đến mức đó

you're exhibiting limerent behavior.

1:04

bạn đang thể hiện hành vi limerence.

Okay, that sounds great.

1:08

Được rồi, nghe tuyệt đấy.

But if I want to sell love,

1:10

Nhưng nếu muốn bán tình yêu,

I'm going to have to find Ghi chú

1:12

tôi sẽ phải tìm

a way to measure it.

1:13

một cách để đo lường nó.

Ngữ pháp

“I'm going to have to” để diễn tả sự cần thiết dự kiến trong tương lai

“I'm going to have to” kết hợp “be going to”, đặt tình huống vào tương lai được dự kiến hoặc lên kế hoạch, với “have to”, diễn tả sự cần thiết. Người nói dự đoán rằng việc tìm một phương pháp đo sẽ trở nên cần thiết. Nghĩa vụ này xuất phát từ hoàn cảnh chứ không chỉ từ mong muốn cá nhân. Khi diễn giải, cần tách hai lớp nghĩa: “going to” tạo góc nhìn tương lai, còn “have to” mang nghĩa cần thiết hoặc bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả sự cần thiết được dự kiến trong tương lai: “Because the client moved the deadline to tomorrow, I'm ____ finish the report tonight.”

Xem đáp án

going to have to

Cụm từ

find a way to + động từ để giải quyết vấn đề

Trong câu này, find a way to measure có nghĩa là tìm ra hoặc tạo ra một phương pháp khả thi để việc đo lường có thể thực hiện được. Cụm từ này trình bày việc đo nó như một vấn đề thực tế cần giải pháp. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là find a way to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu nêu mục tiêu mà phương pháp đó nhằm giúp thực hiện, như trong find a way to explain hoặc find a way to finish.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là tìm ra hoặc tạo ra một phương pháp khả thi: We need to ____ reduce the waiting time without hiring more staff.

Xem đáp án

find a way to

And it turns out to be quite a difficult task. Cụm động từ

1:14

Và hóa ra đây là một nhiệm vụ khá khó.

Cụm động từ

turns out to be cho kết quả được phát hiện về sau

Trong câu này, turns out to be trình bày quite a difficult task như kết quả được phát hiện sau khi thử thực hiện phép đo. Cụm từ này đánh dấu một sự thật hoặc kết quả trở nên rõ ràng qua quá trình điều tra hoặc trải nghiệm, thường sau khi người ta từng có một dự đoán khác. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là chủ ngữ + turn out to be + danh từ hoặc tính từ. Mẫu này có thể tiết lộ danh tính, tính chất hoặc kết quả thực sự của chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là giờ đây được phát hiện thực sự là: The final tests are complete, and the new material ____ less durable than expected.

Xem đáp án

turns out to be

We do have a tool Ngữ pháp

1:17

Chúng ta có một công cụ

called the passionate love survey.

1:18

gọi là bảng khảo sát tình yêu say đắm.

Ngữ pháp

Trợ động từ do nhấn mạnh trong “We do have”

Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh have. We do have có nghĩa là “chúng tôi thực sự có” hoặc “dù bạn có thể nghĩ là không có, chúng tôi vẫn có”; do ở đây không diễn tả một hành động khác. Để tạo sự nhấn mạnh này, dùng do/does/did trước dạng nguyên thể của động từ: chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên thể. Ở đây là we + do + have. Cấu trúc này thường dùng để sửa lại một sự nghi ngờ, trấn an ai đó hoặc tạo sự tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh phù hợp: You may not believe me, but Leo ____ finish the project yesterday.

Xem đáp án

did

It was developed by psychologists

1:20

Nó được các nhà tâm lý học phát triển

and it's been found to be quite reliable Ngữ pháp

1:22

và được chứng minh là khá đáng tin cậy

Ngữ pháp

Cấu trúc báo cáo bị động “it's been found to be...”

Trong it's been found to be quite reliable, it's có nghĩa là it has, không phải it is. Has been found là thể bị động ở thì hiện tại hoàn thành: các bài kiểm tra hoặc nghiên cứu trước đó đã đưa ra kết luận, và bằng chứng ấy vẫn còn liên quan ở hiện tại. Mẫu chủ ngữ + has/have been found to be + tính từ dùng để báo cáo một đánh giá dựa trên bằng chứng mà không nêu tên các nhà nghiên cứu. Quite reliable ở đây có nghĩa là “khá hoặc tương đối đáng tin cậy”, không phải “đáng tin cậy hoàn toàn”.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo dựa trên bằng chứng bằng cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành: After several classroom trials, the new reading game ____ helpful for beginners.

Xem đáp án

has been found to be

when it comes to analyzing Cụm từ

1:24

khi dùng để phân tích

other behaviors we associate with passionate love.

1:25

những hành vi khác mà ta liên hệ với tình yêu say đắm.

Cụm từ

When it comes to + danh từ hoặc danh động từ

When it comes to dùng để đưa ra một chủ đề và có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “xét về vấn đề này”. Cụm từ này giới hạn nội dung theo sau trong khía cạnh được nêu ngay sau nó. Ở đây, phạm vi thảo luận được giới hạn cụ thể ở việc phân tích những hành vi khác có liên quan đến tình yêu say đắm. Trong cụm từ này, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to analyzing, không phải when it comes to analyze.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ được học ở đây dùng để giới hạn chủ đề: ____ managing deadlines, Priya stays calm.

Xem đáp án

When it comes to

For instance,

1:29

Chẳng hạn,

we've found using the survey

1:30

nhờ bảng khảo sát, chúng ta phát hiện

that men and women both

1:31

cả nam giới lẫn nữ giới

experience the same amounts of

1:33

đều trải nghiệm tình yêu say đắm

passionate love when they're in a relationship.

1:35

ở mức độ như nhau khi đang trong một mối quan hệ.

We've also found that men

1:37

Chúng ta cũng phát hiện rằng nam giới

tend to fall in love Cụm từ

1:40

có xu hướng yêu

faster and sooner than women

1:41

nhanh hơn và sớm hơn nữ giới,

who appear to be more cautious. Cụm từ

1:43

những người có vẻ thận trọng hơn.

Cụm từ

Tend to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt xu hướng chung

Tend to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành vi hoặc sự việc như một xu hướng chung, chứ không phải sự thật đúng trong mọi trường hợp. Trong câu này, phần tóm tắt nghiên cứu mô tả một khuynh hướng ở cấp độ nhóm; nó không khẳng định rằng mọi nam giới hoặc phụ nữ đều hành động như vậy. Động từ sau to giữ nguyên dạng cơ bản: tend to fall. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra nhận định khái quát một cách thận trọng mà không dùng từ tuyệt đối như always.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được học ở đây để đưa ra một nhận định khái quát thận trọng: Rechargeable batteries ____ lose capacity over time.

Xem đáp án

tend to

Cụm từ

appear to be: đưa ra một nhận xét thận trọng

Trong câu này, appear to be more cautious có nghĩa là dựa trên những gì có thể quan sát được, phụ nữ có vẻ thận trọng hơn. Người nói đang đưa ra một nhận xét chứ không phải một sự thật đã được chứng minh hoàn toàn. Cấu trúc appear to be + tính từ hoặc danh từ giúp mô tả một người hay sự vật có vẻ như thế nào dựa trên bằng chứng hiện có, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng có cách giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của appear to be để thể hiện một nhận xét thận trọng: The first results are not final, but the new method ____ effective.

Xem đáp án

appears to be

But we're here to talk about money. Mạch ý

1:45

Nhưng chúng ta ở đây để nói về tiền.

Mạch ý

But we're here to talk about money: quay lại chủ đề chính

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phần thảo luận trước đó. We're here to talk about money nêu mục đích của bài nói và đưa sự chú ý trở lại chủ đề chính. Ở đây, here không chủ yếu chỉ một địa điểm thực tế. Cấu trúc có thể tái sử dụng But we're here to talk about + chủ đề cho người nghe biết rằng nội dung trước đó có thể liên quan, nhưng chủ đề vừa được nêu mới là vấn đề chính lúc này.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa nói ngắn gọn về lịch sử máy ảnh nhưng giờ muốn quay lại chủ đề chính là chỉnh sửa ảnh. Câu nào thực hiện tốt nhất cùng một cách chuyển lại trọng tâm?

  1. But we're here to talk about photo editing.
  2. But photo editing happened in history.
  3. We're here because the cameras are old.
Xem đáp án

But we're here to talk about photo editing.

Interestingly, a UK study once looked

1:49

Điều thú vị là một nghiên cứu ở Anh từng xem xét

at people who heard

1:52

những người nghe được rằng

that someone else loved them.

1:54

có người khác yêu họ.

They heard the phrase, "I love you."

1:55

Họ nghe câu "Tôi yêu bạn"

for the first time.

1:57

lần đầu tiên.

And they took the amount of happiness those people felt

1:58

Các nhà nghiên cứu lấy mức độ hạnh phúc mà những người ấy cảm nhận

and compared it to the amount of happiness Cụm từ

2:00

và so sánh nó với mức độ hạnh phúc

gamblers feel when they win

2:02

mà người đánh bạc cảm thấy khi thắng

large sums of money.

2:04

một khoản tiền lớn.

Cụm từ

compared it to: cấu trúc compare A to B

Trong compare A to B, A được đặt cạnh B để đánh giá sự giống nhau, mối quan hệ hoặc mức độ tương đối. Ở đây, it chỉ lại mức độ hạnh phúc mà nhóm người đầu tiên cảm nhận, còn B là niềm hạnh phúc mà những người đánh bạc cảm thấy sau khi thắng lớn. Việc dùng it giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm danh từ dài. Vì vậy, cấu trúc ở đây là compared + tân ngữ + to + đối tượng so sánh: compared it to the amount of happiness gamblers feel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc compare A to B ở thì quá khứ: The study ____ the new treatment's results ____ those of the standard treatment.

Xem đáp án

compared · to

Their conclusion,

2:05

Kết luận của họ là

that hearing that someone loves

2:06

việc nghe rằng ai đó yêu

you for the first time

2:08

bạn lần đầu tiên

is the equivalent happiness

2:09

mang lại mức độ hạnh phúc tương đương

level of receiving $267,000.

2:10

với việc nhận được 267.000 đô la.

But when you go beyond Mạch ý

2:16

Nhưng khi vượt qua

passionate love to committed long-term love,

2:17

tình yêu say đắm để tiến đến tình yêu lâu dài có cam kết,

Mạch ý

go beyond passionate love to committed long-term love: đưa phần trình bày tiến xa hơn

Khung go beyond A to B trình bày A như một mức khởi đầu có giới hạn và B như một mức xa hơn, sâu hơn hoặc phát triển hơn. Trong câu này, phần trình bày chuyển qua tình yêu say đắm để tiếp tục tập trung vào tình yêu lâu dài và có sự cam kết. Đây là một cấu trúc tổ chức thông tin: beyond đánh dấu giới hạn bị vượt qua, còn to giới thiệu điểm đến mới của phần trình bày. Ở đây, nó không mô tả khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung go beyond A to B: A useful review should ____ summarizing the book ____ evaluating its argument.

Xem đáp án

go beyond · to

there's all kinds of practical benefits marriage brings.

2:20

hôn nhân mang lại đủ loại lợi ích thiết thực.

In fact,

2:23

Thật ra,

it's been estimated that Ngữ pháp

2:24

người ta ước tính rằng

tax breaks and healthcare costs Văn hóa

2:25

các ưu đãi thuế và chi phí chăm sóc sức khỏe,

Văn hóa

Tax breaks: các ưu đãi chính thức làm giảm gánh nặng thuế

Trong tax breaks, break có nghĩa là sự giảm nhẹ khỏi một quy định hoặc gánh nặng tài chính. tax break là một cơ chế chính thức của hệ thống thuế, chẳng hạn như khoản khấu trừ, tín dụng thuế, miễn thuế hoặc mức thuế suất thấp hơn, giúp giảm số thuế mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả. Dạng số nhiều tax breaks nói rộng về các lợi ích thuế có thể có; nó không chỉ ra một cơ chế cụ thể và cũng không bảo đảm rằng mọi người đã kết hôn đều nhận được cùng một số tiền.

Luyện tập

Trong câu “The city offers tax breaks to companies that install chargers,” tax breaks có nghĩa là gì?

  1. Tiền được che giấu khỏi cơ quan thuế
  2. Giờ nghỉ dành cho nhân viên cơ quan thuế
  3. Các ưu đãi thuế chính thức có thể giảm số tiền mà công ty phải trả
Xem đáp án

Các ưu đãi thuế chính thức có thể giảm số tiền mà công ty phải trả

altogether mean that being

2:27

khi cộng lại, đồng nghĩa với việc

married is the equivalent Cụm từ

2:29

kết hôn tương đương

of receiving an extra $100,000 a year.

2:30

với nhận thêm 100.000 đô la mỗi năm.

Ngữ pháp

It's been estimated that: tường thuật một ước tính có sẵn

Trong it's been estimated that, it's là dạng rút gọn của it has. Cấu trúc này dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động has been estimated và chủ ngữ giả it để giới thiệu nội dung thực sự trong mệnh đề that theo sau. Khung tường thuật này cho biết một ước tính đã được thực hiện trước đó và vẫn có liên quan ở hiện tại, đồng thời không tập trung vào người đưa ra ước tính. Vì thế, con số 100.000 đô la được trình bày như một giá trị xấp xỉ được thuật lại, chứ không phải sự thật được bảo đảm hay phép tính chính xác của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung tường thuật hiện tại hoàn thành bị động không nêu người thực hiện ước tính: ____ the bridge repairs will cost eight million dollars.

Xem đáp án

It's been estimated that

Cụm từ

be the equivalent of receiving: “tương đương với việc nhận”

Be the equivalent of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “có cùng giá trị, tác động hoặc ý nghĩa thực tế với một điều khác”. Trong câu này, is the equivalent of receiving so sánh lợi ích kinh tế ước tính của việc kết hôn với việc nhận thêm 100.000 đô la mỗi năm; câu không có nghĩa là ai đó thực sự nhận được khoản tiền ấy. Ở đây, equivalent là danh từ đứng sau the, còn of là giới từ. Vì vậy, khi một hành động theo sau, nó dùng dạng -ing: receiving. Cấu trúc này có thể so sánh một tác động trừu tượng với một khoản tiền, khoảng thời gian, năng lượng hoặc một kết quả đo lường được khác.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc danh từ đã học ở trên: Cutting the commute by an hour a day ____ gaining five extra hours each week.

Xem đáp án

is the equivalent of

Now, we have a lot

2:35

Giờ thì chúng ta có rất nhiều

of ways of visualizing

2:36

cách để hình dung

the effect having money Ngữ pháp

2:37

tác động của việc có tiền

has on a person.

2:39

đối với một người.

Ngữ pháp

the effect (that) X has on Y: “tác động của X đối với Y”

Cụm từ này theo cấu trúc the effect (that) X has on Y. Ở đây, X là having money, một cụm danh động từ làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, còn Y là a person. Đại từ quan hệ that đã được lược bỏ; khi khôi phục lại, ta có the effect that having money has on a person. Hãy xem effect là danh từ trung tâm và having money has on a person là mệnh đề xác định tác động ấy. Has là động từ có toàn bộ cụm having money làm chủ ngữ, còn on giới thiệu người chịu tác động. Cách phân tích này giúp tránh hiểu nhầm having money has là hai vị ngữ song song.

Luyện tập

Phiên bản đầy đủ nào thể hiện đúng cấu trúc ẩn trong the effect regular exercise has on sleep?

  1. the effect that regular exercise has on sleep
  2. the effect that has regular exercise on sleep
  3. the effect regular exercise that has on sleep
Xem đáp án

the effect that regular exercise has on sleep

For instance, we know

2:40

Chẳng hạn, chúng ta biết

that in wealthier countries

2:41

rằng ở những nước giàu hơn,

people report feeling respect more often.

2:42

người ta cho biết họ thường cảm thấy được tôn trọng hơn.

They also report eating

2:45

Họ cũng cho biết mình được ăn

tastier foods, for instance.

2:46

những món ngon hơn, chẳng hạn.

But here's what's really awesome.

2:48

Nhưng đây mới là điều thực sự tuyệt vời.

Take a look at the

2:50

Hãy nhìn vào

graph of wealth against love. Cách dùng từ

2:50

biểu đồ so sánh sự giàu có với tình yêu.

Cách dùng từ

wealth against love trong ngôn ngữ biểu đồ

Trong ngôn ngữ biểu đồ và dữ liệu, X against Y có nghĩa là một biến được trình bày trong mối quan hệ với biến kia để có thể xem xét xu hướng giữa chúng. Ở đây, wealth và love là hai biến được so sánh hoặc biểu diễn trên biểu đồ. Vì vậy, against có chức năng sắp xếp mối quan hệ giữa các biến trên biểu đồ; nó không có nghĩa là sự giàu có phản đối hoặc đấu tranh với tình yêu.

Luyện tập

Trong câu "The report plots rainfall against crop yield," từ "against" có nghĩa là gì?

  1. Biến thứ hai đã bị xóa khỏi báo cáo.
  2. Một biến được thể hiện trong mối quan hệ với biến kia.
  3. Hai biến đang đấu tranh hoặc chống lại nhau.
Xem đáp án

Một biến được thể hiện trong mối quan hệ với biến kia.

It doesn't matter.

2:55

Không hề có khác biệt.

Love is democratic, Thành ngữ

2:56

Tình yêu rất dân chủ,

Thành ngữ

Love is democratic như một phép ẩn dụ

Democratic được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Khi áp dụng cho tình yêu, từ này có nghĩa là tình yêu rộng mở với mọi người, chứ không dành riêng cho người giàu, người có địa vị hoặc thành viên của một nhóm tinh hoa. Tính từ này chuyển một ý tưởng gắn với dân chủ—sự tham gia bình đẳng—sang một lĩnh vực khác. Nó không có nghĩa là tình yêu được quyết định bằng bỏ phiếu hay tình yêu là một hệ thống chính trị.

Luyện tập

Trong "The public library is democratic: anyone can enter and learn," từ "democratic" gợi ra điều gì?

  1. Nơi đó chọn sách bằng cách tổ chức bầu cử.
  2. Nơi đó chỉ dành cho các quan chức chính phủ.
  3. Nơi đó cho phép mọi người tiếp cận mà không loại trừ họ vì địa vị.
Xem đáp án

Nơi đó cho phép mọi người tiếp cận mà không loại trừ họ vì địa vị.

no matter who you are Ngữ pháp

2:58

bất kể bạn là ai

or how much money you have.

2:59

hay bạn có bao nhiêu tiền.

Ngữ pháp

no matter who ... or how much cho những điều kiện không làm thay đổi kết quả

Cấu trúc no matter + từ để hỏi đưa ra một điều kiện không thể làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính. Trong câu này, no matter áp dụng cho hai mệnh đề nối bằng or: who you are và how much money you have. Danh tính và sự giàu có đều không ảnh hưởng đến kết luận. Cấu trúc này cho biết kết quả vẫn đúng với mọi câu trả lời có thể có. Nó có thể đi với who, where, when, how hoặc một cụm chỉ lượng như how much.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phối hợp. Chỉ dùng no matter một lần, trước điều kiện thứ nhất: ____ you are or ____ free time you have, you can take part.

Xem đáp án

No matter who · how much

People all over the world are feeling it.

3:00

Mọi người trên khắp thế giới đều cảm nhận được nó.

It should be noted that Mạch ý

3:02

Cần lưu ý rằng

having more money does not necessarily equate to being more happy. Cụm từ

3:03

có nhiều tiền hơn không nhất thiết đồng nghĩa với hạnh phúc hơn.

Mạch ý

It should be noted that như dấu hiệu trang trọng cho một điểm hạn chế

It should be noted that là một dấu hiệu trang trọng được đặt trước thông tin mà người đọc hoặc người nghe cần cân nhắc kỹ. Ở đây, nó đưa ra một điểm hạn chế: ý tích cực trước đó về tiền không được biến thành khẳng định tuyệt đối rằng nhiều tiền hơn luôn có nghĩa là hạnh phúc hơn. Cách dùng bị động giữ trọng tâm ở điều được nêu, không phải người nêu ra điều đó. Trong cách diễn đạt này, noted có nghĩa là được đặc biệt chỉ ra, chứ không phải được viết vào ghi chú.

Luyện tập

Trong một báo cáo trang trọng, hãy hoàn thành cụm đánh dấu tiêu chuẩn dùng để nêu bật một điểm hạn chế: ____ the sample included only twenty people.

Xem đáp án

It should be noted that

Cụm từ

does not necessarily equate to: không nhất thiết đồng nghĩa với

Trong câu này, does not necessarily equate to có nghĩa là có nhiều tiền hơn không bảo đảm sẽ tương đương với hoặc tự động tạo ra mức độ hạnh phúc cao hơn. Cách nói này vẫn để ngỏ khả năng tiền có thể giúp ích trong một số hoàn cảnh. Trạng từ necessarily giới hạn phạm vi phủ định: người nói bác bỏ mối liên hệ tự động hoặc phổ quát, chứ không bác bỏ mọi mối liên hệ có thể có. Mẫu X does not necessarily equate to Y hữu ích khi phản bác một sự khái quát hóa quá mức mà không đưa ra lời phủ định tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất ý này: làm việc lâu hơn đôi khi có thể hữu ích, nhưng không bảo đảm năng suất cao hơn?

  1. Working longer does not equate to being more productive.
  2. Working longer does not necessarily equate to being more productive.
  3. Working longer definitely equates to being more productive.
Xem đáp án

Working longer does not necessarily equate to being more productive.

This is what's known as the hedonistic treadmill. Văn hóa

3:07

Đây là hiện tượng được gọi là guồng quay khoái lạc.

Getting more money helps with happiness,

3:11

Có thêm tiền giúp tăng hạnh phúc,

but only up Cụm từ

3:13

nhưng chỉ

to a certain point.

3:14

đến một mức nhất định.

Văn hóa

the hedonistic treadmill: guồng quay khoái lạc

Ở đây, the hedonistic treadmill là một ẩn dụ về sự thích nghi tâm lý: sau khi hoàn cảnh được cải thiện, chẳng hạn như kiếm được nhiều tiền hơn, con người thường quen dần với tình trạng mới nên mức tăng hạnh phúc ban đầu có thể suy yếu. Hình ảnh máy chạy bộ gợi lên sự chuyển động liên tục nhưng không đạt được bước tiến lâu dài. Trong lập luận này, nó giải thích vì sao nhiều tiền hơn chỉ có thể cải thiện hạnh phúc đến một mức nhất định; nó không chỉ một thiết bị tập thể dục thật và cũng không khẳng định rằng bản thân niềm vui luôn có hại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the hedonistic treadmill mô tả điều gì?

  1. Con người phải tập thể dục thường xuyên để kiếm được nhiều tiền hơn.
  2. Theo đuổi bất kỳ loại niềm vui nào cũng luôn khiến con người kém hạnh phúc hơn.
  3. Con người thường thích nghi với hoàn cảnh được cải thiện, vì vậy mức tăng hạnh phúc ban đầu có thể phai dần.
Xem đáp án

Con người thường thích nghi với hoàn cảnh được cải thiện, vì vậy mức tăng hạnh phúc ban đầu có thể phai dần.

Cụm từ

Only up to a certain point: đặt ra giới hạn

Trong câu này, only up to a certain point giới hạn nhận định rằng có nhiều tiền hơn giúp tăng mức độ hạnh phúc. Lợi ích được cho là có thật cho đến một ngưỡng không được nói rõ; sau ngưỡng đó, không nên mặc nhiên cho rằng lợi ích vẫn tiếp tục với cùng tốc độ. Ở đây, point có nghĩa là một giới hạn hoặc giai đoạn trừu tượng, không phải địa điểm thực tế hay một luận điểm. Nói chung, cụm từ này bổ sung giới hạn cho một nhận định để nhận định đó không bị hiểu là đúng vô hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ đến một ngưỡng không được xác định rõ”: Extra practice can improve your speed, but ____; after that, fatigue may reduce the benefit.

Xem đáp án

only up to a certain point

In the United States,

3:15

Ở Hoa Kỳ,

that point is about $75,000 a year.

3:16

mức đó là khoảng 75.000 đô la một năm.

At that point,

3:19

Sau mức đó,

more money has diminishing returns Cách dùng từ

3:20

tiền bạc tăng thêm sẽ mang lại lợi ích giảm dần

on how happy it makes you.

3:22

đối với mức độ hạnh phúc của bạn.

Cách dùng từ

Diminishing returns: lợi ích nhỏ hơn từ mỗi đầu vào bổ sung

Trong câu này, diminishing returns có nghĩa là thêm tiền vẫn có thể làm tăng hạnh phúc, nhưng mỗi khoản tiền bổ sung có xu hướng tạo ra mức tăng nhỏ hơn khoản trước đó. Tiền được xem là đầu vào, còn phần hạnh phúc tăng thêm là lợi ích thu được. Diminishing mô tả quy mô của lợi ích mới hoặc lợi ích cận biên, không nhất thiết là tổng kết quả. Vì vậy, cụm từ này không có nghĩa là thêm tiền hoàn toàn không có tác dụng hoặc làm mức độ hạnh phúc giảm xuống.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho diminishing returns?

  1. Mỗi giờ học thêm làm kết quả của học sinh trở nên kém hơn.
  2. Mỗi giờ học thêm vẫn có ích, nhưng tạo ra mức tiến bộ ít hơn giờ trước.
  3. Mỗi giờ học tạo ra mức tiến bộ hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Mỗi giờ học thêm vẫn có ích, nhưng tạo ra mức tiến bộ ít hơn giờ trước.

Another thing that correlates Cách dùng từ

3:24

Một điều khác có tương quan

to having more money,

3:25

với việc có nhiều tiền hơn,

more wealth, is living longer,

3:26

giàu có hơn, là sống lâu hơn,

having a larger life expectancy.

3:29

có tuổi thọ kỳ vọng cao hơn.

Cách dùng từ

“correlates to” để chỉ mối liên hệ thống kê

Trong câu này, “correlates to” có nghĩa là “có mối liên hệ về mặt thống kê với”. Ý của câu là mức độ giàu có cao hơn và tuổi thọ kỳ vọng dài hơn có xu hướng cùng xuất hiện trong dữ liệu; bản thân điều đó không có nghĩa là sự giàu có trực tiếp khiến con người sống lâu hơn. Trong tiếng Anh khoa học và học thuật chuẩn, cấu trúc thông dụng là “X correlates with Y”. “Correlates to” ở đây vẫn hiểu được, nhưng “correlates with” là cách kết hợp từ an toàn hơn trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Một khảo sát nhận thấy học sinh ngủ nhiều hơn có xu hướng đạt điểm cao hơn, nhưng không chứng minh được lý do. Câu nào báo cáo kết quả này chính xác?

  1. In this survey, sleep duration causes higher test scores.
  2. In this survey, sleep duration is identical to test scores.
  3. In this survey, sleep duration correlates with test scores.
Xem đáp án

In this survey, sleep duration correlates with test scores.

But you know what else correlates to living longer? Mạch ý

3:31

Nhưng bạn biết điều gì khác cũng có tương quan với việc sống lâu hơn không?

Love.

3:34

Tình yêu.

Mạch ý

“But you know what else ...?” dùng làm bước chuyển tu từ

Người nói dùng “But” để chuyển hướng khỏi chủ đề sự giàu có, còn “what else” báo hiệu rằng một yếu tố khác sắp được đưa ra. Câu hỏi tạo một khoảng dừng ngắn; sau đó, câu trả lời chỉ có một từ là “Love” được nhấn mạnh và trở thành trọng tâm mới. Ở đây, “you know” chủ yếu dùng để thu hút sự chú ý. Người nói không kiểm tra xem khán giả đã biết câu trả lời hay chưa. Mẫu đặt câu hỏi rồi trả lời ngắn này có thể được áp dụng để sắp xếp thông tin trong lời nói và tạo một bước chuyển đáng nhớ.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng câu hỏi tu từ rồi đến một câu trả lời ngắn để chuyển sang ý mới?

  1. The first change saves time. But you know what else it saves? Money.
  2. Do you know whether the first change saves time or money?
  3. The first change saves time because money is important.
Xem đáp án

The first change saves time. But you know what else it saves? Money.

But not just passionate love,

3:35

Nhưng không chỉ là tình yêu say đắm,

the kind of love that follows it,

3:37

mà là kiểu tình yêu đến sau đó,

committed long-term love.

3:39

tình yêu lâu dài có cam kết.

In fact,

3:42

Thật vậy,

people who form lifelong Cách dùng từ

3:43

những người hình thành

pair bonds with another person

3:44

mối gắn kết đôi lứa trọn đời với một người khác

live on average 15% longer.

3:46

sống lâu hơn trung bình 15%.

Cách dùng từ

form lifelong pair bonds: hình thành mối gắn kết đôi lứa trọn đời

Trong khoa học hành vi, to form a pair bond có nghĩa là hình thành sự gắn bó ổn định giữa hai cá thể bạn đời. Ở đây, cụm số nhiều form lifelong pair bonds nói chung về việc con người tạo lập những mối quan hệ như vậy, còn lifelong xác định rằng mối gắn kết kéo dài suốt đời. Form thường được dùng để diễn tả sự hình thành của mối gắn bó. Bond ở đây là sự gắn kết trong quan hệ, không phải trái phiếu tài chính hay sự kết dính vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong nghiên cứu bằng kết hợp từ có nghĩa là “hình thành sự gắn bó ổn định giữa bạn đời suốt đời”: Some bird species ____ and share parenting duties.

Xem đáp án

form lifelong pair bonds

So if you want to be really non-hard sciencey Cách dùng từ

3:50

Vậy nên, nếu muốn nói theo cách thật sự

about it,

3:53

không mấy khoa học,

Cách dùng từ

Từ ghép vui đùa non-hard sciencey

Non-hard sciencey là một cách miêu tả ngẫu hứng, vui đùa chứ không phải thuật ngữ chuẩn. non-hard làm giảm mức độ khẳng định về tính nghiêm ngặt, còn đuôi -y mang tính khẩu ngữ trong sciencey có nghĩa là “hơi giống, gợi liên tưởng đến hoặc mang màu sắc khoa học”. Gộp lại, người nói muốn diễn đạt “theo một cách trông có vẻ khoa học một cách lỏng lẻo, nhưng không xem đó là khoa học cứng nghiêm ngặt”. Từ mới này cũng điều chỉnh kỳ vọng: người nói sắp thực hiện một phép tính sơ bộ và hài hước cảnh báo người nghe đừng xem đó là một phân tích khoa học chính thức.

Luyện tập

Người nói muốn báo hiệu điều gì khi gọi cách tiếp cận này là non-hard sciencey?

  1. Đó là một phương pháp khoa học cứng đã được xác nhận chính thức
  2. Đó là một sự ước chừng vui đùa, sơ bộ và có màu sắc khoa học
  3. Non-hard sciencey là tên chính thức của một lĩnh vực học thuật
Xem đáp án

Đó là một sự ước chừng vui đùa, sơ bộ và có màu sắc khoa học

all other things being equal and assuming that Ghi chú

3:54

với mọi yếu tố khác như nhau và giả sử rằng

Cụm từ

all other things being equal: giữ nguyên các yếu tố khác

“All other things being equal” đặt ra một giả định so sánh có kiểm soát: so sánh yếu tố đang được bàn đến như thể các điều kiện liên quan khác vẫn giữ nguyên. Trong câu này, cụm từ giới hạn phạm vi của nhận định theo sau. Nó không nói rằng các điều kiện ngoài thực tế thực sự giống nhau; nó xác định những gì phải được giữ không đổi để lập luận có hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ phân tích gồm năm từ, bắt đầu bằng “all”: ____, the lower-interest loan will cost less overall.

Xem đáp án

all other things being equal

you're not already super,

3:55

bạn chưa quá,

super rich,

3:56

quá giàu,

Ngữ pháp

assuming that + mệnh đề: nêu một giả định làm việc

“Assuming that + clause” đưa ra một tiền đề được tạm thời chấp nhận để có thể tiếp tục suy luận, tính toán hoặc lập kế hoạch. Ở đây, “you're not already super, super rich” được xem là một điều kiện của nhận định, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc là assuming that + chủ ngữ + động từ. Kết luận chỉ áp dụng nếu giả định được chấp nhận; khi giả định thay đổi, kết luận cũng có thể thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu giả định gồm hai từ, bắt đầu bằng “assuming”: We can finish by Friday, ____ the parts arrive tomorrow.

Xem đáp án

assuming that

finding a pair bond,

3:58

thì tìm được một mối gắn kết đôi lứa,

finding a relationship that

3:59

tìm được một mối quan hệ

lasts for life,

4:00

kéo dài trọn đời,

is the equivalent of

4:02

tương đương với

making about an extra $30,000 to 40,000 a year.

4:03

kiếm thêm khoảng 30.000 đến 40.000 đô la mỗi năm.

Now, like I said,

4:09

Như tôi đã nói,

that's not hard science, Mạch ý

4:09

đó không phải khoa học nghiêm ngặt,

but you know what is?

4:10

nhưng bạn biết điều gì mới là khoa học không?

Mạch ý

that's not hard science, but you know what is? như một cách chuyển ý tỉnh lược

Mệnh đề that's not hard science bác bỏ việc xem phép ước tính trước đó là bằng chứng chặt chẽ, có thể đo lường và chỉ coi nó là một phép xấp xỉ không chính thức. Ở đây, hard không có nghĩa là “khó”; hard science chỉ khoa học tự nhiên chú trọng bằng chứng có thể kiểm chứng. Câu hỏi but you know what is? lược bỏ phần bổ ngữ được lặp lại: what is hard science? Vì người nghe có thể khôi phục phần bị lược từ ngữ cảnh, câu hỏi ngắn này tạo cảm giác chờ đợi và chuyển mạnh sang bằng chứng sinh hóa được trình bày tiếp theo. Đây là một mẫu diễn ngôn có thể tái sử dụng: trước hết phủ nhận một nhãn, rồi dùng what is? để báo trước một ví dụ tương phản phù hợp với nhãn đó.

Luyện tập

Hoàn thành bước chuyển bằng câu hỏi tỉnh lược mang nghĩa "what is hard science?": The estimate isn't hard science, but you know ____?

Xem đáp án

what is

Vasopressin and oxytocin, Văn hóa

4:12

Vasopressin và oxytocin,

the chemicals that are

4:14

những chất hóa học

exuded in people's brains

4:16

được tiết ra trong não người

when they look at

4:17

khi họ nhìn vào

photos of people that

4:19

ảnh của những người mà họ

they formed committed long-term relationships with.

4:20

đã cùng xây dựng mối quan hệ lâu dài có cam kết.

Văn hóa

Vasopressin và oxytocin với tư cách thuật ngữ sinh hóa

Vasopressin và oxytocin là tên của các hormone và chất truyền tín hiệu được nghiên cứu trong sinh lý học và khoa học thần kinh. Trong câu này, việc nêu tên chúng chuyển cuộc thảo luận từ một phép so sánh tu từ sang cách giải thích sinh hóa về sự gắn kết xã hội lâu dài. Video trình bày một bản tóm tắt đơn giản hóa về mối liên hệ giữa chúng với phản ứng trước người bạn đời quen thuộc. Hãy nhận diện các tên này là thuật ngữ chuyên môn báo hiệu một khung thảo luận khoa học, chứ không phải lời khẳng định rằng chỉ một trong hai chất có thể gây ra, đo lường hoặc chứng minh tình yêu.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào âm tiết nhấn PRESS trong vasopressin và TO trong oxytocin.

  1. The report mentions aspirin and oxytocin.
  2. The report mentions vasopressin and oxytocin.
  3. The report mentions vasopressin and oxygen.
Xem đáp án

The report mentions vasopressin and oxytocin.

These chemicals are incredible.

4:23

Những chất hóa học này thật đáng kinh ngạc.

We've also seen elevated

4:25

Chúng ta cũng thấy

levels of them in

4:26

nồng độ của chúng tăng lên ở

dogs that have been Ngữ pháp

4:27

những chú chó đã được

pet for a really long time.

4:28

vuốt ve trong một thời gian rất dài.

Ngữ pháp

Have been pet: dạng chuẩn have been petted

Ở đây, have been pet nhằm diễn tả một trải nghiệm mà những con chó tiếp nhận: người ta đã chạm và vuốt ve chúng nhiều lần trong một khoảng thời gian dài. Cấu trúc have been + quá khứ phân từ là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, vì vậy những con chó là đối tượng nhận hành động và trải nghiệm trong quá khứ vẫn có liên quan đến hiện tại. Trong tiếng Anh chuẩn, pet thường nhân đôi chữ t cuối trước khi thêm -ed: pet → petted. Vì vậy, dạng chuẩn là have been petted, không phải have been pet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành chuẩn của pet: For the last twenty minutes, the puppy ____ by everyone at the party.

Xem đáp án

has been petted

And we also know

4:30

Và chúng ta cũng biết

that couples who receive

4:31

rằng những cặp đôi có

high levels of these

4:32

nồng độ các chất này cao

chemicals resolve conflicts faster. Cụm từ

4:33

giải quyết xung đột nhanh hơn.

Cụm từ

Resolve conflicts: tìm giải pháp cho những bất đồng

Resolve conflicts có nghĩa là xử lý những bất đồng bằng cách tìm ra giải pháp hoặc kết quả khả thi. Resolve nhấn mạnh việc đạt được một kết quả, chứ không chỉ đơn giản là nói về bất đồng. Cụm từ này có thể mô tả một xung đột cụ thể hoặc các xung đột nói chung. Nó không nhất thiết có nghĩa là mọi khác biệt sâu xa đều biến mất; nó cho biết các bên đã tìm được cách giải quyết hoặc kiểm soát vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là tìm giải pháp cho những bất đồng: Skilled mediators help people ____ without damaging the relationship.

Xem đáp án

resolve conflicts

And people who struggle

4:37

Còn những người gặp khó khăn

to produce these chemicals

4:38

trong việc tạo ra các chất này

in their brain have

4:40

trong não cũng

a similar struggle

4:41

gặp khó khăn tương tự

when it comes to

4:42

khi phải

forming long-term relationships.

4:42

hình thành các mối quan hệ lâu dài.

In fact,

4:45

Thực tế,

you can raise your levels

4:46

bạn có thể tăng nồng độ

of oxytocin or vasopressin

4:48

oxytocin hoặc vasopressin

inside your own brain

4:50

bên trong chính bộ não mình

by simply looking into someone else's eyes. Ngữ pháp

4:51

chỉ bằng cách nhìn vào mắt người khác.

Ngữ pháp

by simply looking: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

Trong câu này, by giới thiệu phương pháp giúp tạo ra kết quả đã nêu trước đó: mức oxytocin hoặc vasopressin có thể tăng lên thông qua hành động nhìn vào mắt người khác. Sau by, động từ dùng dạng -ing, vì vậy cấu trúc là kết quả + by + động từ-ing. Simply bổ nghĩa cho looking và diễn tả hành động cần thiết là dễ hoặc không phức tạp. Từ này nhấn mạnh rằng phương pháp có vẻ rất đơn giản; nó không khiến by mang nghĩa chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của check: You can catch small mistakes ____ your work slowly.

Xem đáp án

by checking

That's right.

4:55

Đúng vậy.

So,

4:56

Vì thế,

in a way, Mạch ý

4:57

theo một nghĩa nào đó,

looking into the eyes Thành ngữ

4:58

việc nhìn vào mắt

of somebody that you like

4:59

một người mà bạn thích

is the administration

5:01

chính là việc đưa vào cơ thể

of a psychoactive drug that's addictive

5:03

một loại thuốc tác động thần kinh gây nghiện,

and the long-term consequences are living longer.

5:06

và hệ quả lâu dài là bạn sẽ sống lâu hơn.

Mạch ý

in a way: giới hạn một phép so sánh mạnh

Khi đứng ở đầu lời nhận định, in a way giới hạn toàn bộ nội dung theo sau. Cụm từ này cho người nghe biết rằng nhận định chỉ đúng từ một góc nhìn hoặc theo một nghĩa hạn chế, chứ không phải là sự tương đương hoàn toàn và theo nghĩa đen. Ở đây, cụm từ định hướng cách hiểu của người nghe trước một phép so sánh mạnh với việc sử dụng một loại thuốc tác động lên thần kinh có tính gây nghiện. Mối liên hệ được nói tới chỉ giới hạn ở những tác động chung, chẳng hạn phản ứng hóa học trong não và đặc tính giống gây nghiện; hai trải nghiệm không thực sự giống hệt nhau. Nói chung, in a way giúp người nói giữ lại một phép so sánh hữu ích mà không đưa ra một khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Chọn cách mở đầu cho thấy phép so sánh chỉ đúng một phần: ___ running a small business is like steering a ship, because both require constant course corrections.

  1. By the way,
  2. In a way,
  3. In the way,
Xem đáp án

In a way,

Thành ngữ

Nhìn vào mắt người mình thích là đưa vào cơ thể một chất hướng thần

Phát biểu này sử dụng một phép ẩn dụ A is B hoàn chỉnh: A là looking into the eyes of somebody you like, còn B là the administration of an addictive psychoactive drug. Động từ is đánh đồng hai trải nghiệm về mặt tu từ chứ không phải y học; administration gợi đến hành động đưa thuốc vào cơ thể một người. Các từ psychoactive và addictive biến tác động của hormone và cơ chế tưởng thưởng được nói đến trước đó thành ngôn ngữ về chất gây nghiện mang tính cường điệu. Ý chính là việc giao tiếp bằng mắt với người bạn thích có thể làm cảm xúc thay đổi mạnh mẽ và khiến bạn muốn lặp lại trải nghiệm ấy. Cách nói này cũng biến living longer thành một “hậu quả lâu dài” tích cực và hài hước.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “looking into the eyes of somebody that you like is the administration of a psychoactive drug that's addictive”?

  1. Đây là một ẩn dụ: những tác động hóa học và cảm xúc liên quan đến sự hấp dẫn có thể rất mạnh và khiến người ta muốn lặp lại trải nghiệm.
  2. Giao tiếp bằng mắt thực sự là một thủ thuật y khoa đưa chất gây nghiện vào cơ thể.
  3. Người nói đang cảnh báo rằng mọi sự giao tiếp bằng mắt đều gây nghiện nguy hiểm.
  4. Chỉ những người dùng thuốc hướng thần mới có thể cảm thấy bị ai đó thu hút.
Xem đáp án

Đây là một ẩn dụ: những tác động hóa học và cảm xúc liên quan đến sự hấp dẫn có thể rất mạnh và khiến người ta muốn lặp lại trải nghiệm.

Thanks for watching.

5:10

Cảm ơn bạn đã theo dõi.