Trứng Bất Ngờ Để Học Màu Sắc: Năm Người Ngoài Hành Tinh Nhỏ | Nhạc Thiếu Nhi, Video Và Hoạt Hình Cho Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh

Pocoyo English - Official Channel

Độ khó học tập
321 từ 117 từ/phút

Giới thiệu video: Pocoyo và các bạn lần lượt mở những quả trứng bất ngờ nhiều màu. Người ngoài hành tinh xuất hiện từ từng quả trứng, rồi một bài đồng dao lặp lại đếm ngược từ năm xuống không khi họ nhảy, ngã và cuối cùng trở về giường trước lúc mọi người cùng ăn mừng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. each of the eggs contains — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng each of xem từng thành viên trong một nhóm như một cá thể riêng, vì vậy động từ số ít contains được sử dụng. Bạn có thể áp dụng cấu trúc này để nói mỗi đồ vật trong một tập hợp có, bao gồm hoặc chứa những gì. 2. fell off — Cụm động từ: Nhận biết cụm này diễn tả việc rơi khỏi một bề mặt hay vị trí đang nâng đỡ, khiến người hoặc vật không còn ở điểm tựa ban đầu. Bạn có thể dùng tự nhiên khi kể các sự cố nhỏ liên quan đến giường, ghế, xe đạp hoặc một vị trí cao khác. 3. No little aliens jumping on the bed. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Quan sát cách bài đồng dao giữ nguyên khuôn câu lặp lại nhưng thay đổi con số cho đến khi phép đếm ngược chạm mức không. Điều này giúp bạn theo dõi và xây dựng truyện trẻ em phát triển bằng sự lặp lại cùng những thay đổi nhỏ.

Nội dung bài học

Hello, everyone.

0:02

Xin chào mọi người.

Look, it's a machine full of eggs. Cụm từ

0:04

Nhìn xem, đó là một cỗ máy chứa đầy trứng.

Cụm từ

full of eggs: cấu trúc full of + danh từ

Trong full of eggs, full mô tả những gì có bên trong cỗ máy: trứng chiếm phần không gian có thể chứa hoặc có rất nhiều trứng ở đó. Câu này không có nghĩa là cỗ máy đã ăn no. Dùng full of + danh từ để nói một vật chứa, địa điểm hoặc khung cảnh đầy thứ gì. Cấu trúc này có thể đứng ngay sau danh từ, như a bag full of books, hoặc sau be, như The hall is full of people.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: The basket is ____ apples.

Xem đáp án

full of

Full of surprise eggs. Văn hóa

0:07

Đầy trứng đồ chơi bất ngờ.

Văn hóa

surprise eggs: trứng đồ chơi có thứ gì đó được giấu bên trong

Ở đây, surprise eggs là đồ chơi hình quả trứng hoặc đạo cụ trong câu chuyện có thể mở ra để lộ một thứ được giấu bên trong. Từ eggs gọi tên các đồ vật này, còn surprise cho biết nội dung bên trong được thiết kế để chỉ lộ ra khi mở; chúng không phải là trứng thông thường dùng để nấu ăn. Nghĩa này thường gặp trong bối cảnh đồ chơi, trò chơi và video mở hộp dành cho trẻ em. Nó giúp người xem đoán rằng một đồ vật hoặc nhân vật sẽ xuất hiện khi từng quả trứng được mở ra.

Luyện tập

Trong một video đồ chơi trẻ em, surprise egg có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một quả trứng thông thường được chuẩn bị cho bữa ăn.
  2. Một quả trứng đã nở.
  3. Một món đồ chơi hình quả trứng có thứ gì đó được giấu bên trong.
Xem đáp án

Một món đồ chơi hình quả trứng có thứ gì đó được giấu bên trong.

And each of the eggs contains a different surprise. Ngữ pháp

0:09

Và mỗi quả trứng chứa một điều bất ngờ khác nhau.

Ngữ pháp

each of the eggs contains: động từ số ít hòa hợp với each

Trong chủ ngữ each of the eggs, each là thành phần trung tâm về ngữ pháp. Cụm này xét từng quả trứng riêng lẻ, vì vậy động từ ở thì hiện tại dùng dạng số ít contains, không phải contain. Dùng each of + danh từ số nhiều khi muốn xét riêng từng thành viên trong một nhóm đã xác định. Danh từ sau of vẫn ở số nhiều, nhưng động từ thường hòa hợp với each.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đúng của contain: Each of the boxes ____ a toy.

Xem đáp án

contains

Let's see who wants to go first. Ý định

0:14

Hãy xem ai muốn chơi trước nào.

Ý định

Let's see who wants to go first: nhẹ nhàng mời người tình nguyện đầu tiên

Let's see who... ở đây có nghĩa là hãy cùng tìm xem ai..., chứ không chỉ đơn giản là hãy nhìn một người nào đó. Cụm này đưa ra câu hỏi mà cả nhóm sắp cùng trả lời. Who wants to go first xác định người sẵn lòng nhận lượt đầu tiên. Cả câu nhẹ nhàng mở quyền lựa chọn cho nhóm thay vì chỉ định một người.

Luyện tập

Một giáo viên muốn nhẹ nhàng mời người tình nguyện mà không chỉ định ai. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. I see the first reader.
  2. Let's see who wants to read first.
  3. You will read first.
Xem đáp án

Let's see who wants to read first.

Of course.

0:18

Tất nhiên rồi.

Come on, Pocoyo. Ý định

0:19

Lên nào, Pocoyo.

Ý định

Come on dùng để khích lệ hành động

Ở đây, Come on khuyến khích Pocoyo bắt đầu tham gia. Đây không phải là lời bảo theo nghĩa đen rằng cậu ấy phải đi về phía người nói; cụm này thúc đẩy ai đó hành động, gần với Nào hoặc Bạn làm được mà, tùy tình huống. Sắc thái mạnh hay nhẹ do giọng nói quyết định. Trong cảnh thân thiện này, câu nói nghe ấm áp, cổ vũ chứ không bực bội.

Luyện tập

Câu nào khuyến khích một người bạn bắt đầu thử một cách tự nhiên?

  1. Come on, Maya. You can do this!
  2. Go on, Maya. I am listening.
  3. Come here, Maya. I need to show you something.
Xem đáp án

Come on, Maya. You can do this!

Go get your egg. Cụm từ

0:21

Đi lấy quả trứng của bạn đi.

Cụm từ

Go get + tân ngữ để bảo ai đi lấy đồ

Go get + tân ngữ là mẫu nói tự nhiên, nghĩa là đi đến chỗ có món đồ rồi lấy nó. Trong Go get your egg, go chỉ sự di chuyển, còn get nghĩa là lấy, không phải trở nên. Trong mẫu câu mệnh lệnh này, hai động từ nguyên mẫu đứng liền nhau: Go get your bag.

Luyện tập

Điền động từ tạo thành go get, mang nghĩa đi lấy: Go ____ your backpack before we leave.

Xem đáp án

get

An orange egg.

0:28

Một quả trứng màu cam.

Oh, let's see what's inside. Cụm từ

0:30

Ồ, hãy xem bên trong có gì nhé.

Cụm từ

let's see what's inside: lời rủ cùng khám phá bên trong

“Let's see what's inside” là cách thân thiện để rủ người khác cùng khám phá bên trong một thứ có gì. Câu này tự nhiên khi nói ngay trước lúc mở, kiểm tra hoặc tiết lộ thứ gì đó. Ở đây, “what's inside” là thông tin cần tìm sau “see”. Cụm này đóng vai trò một câu hỏi lồng trong câu, vì vậy không thêm “it” hoặc đổi thành “what is it inside”.

Luyện tập

Bạn đang mở một chiếc hộp bí ẩn cùng một người bạn. Hãy hoàn thành chính xác cách nói mục tiêu bằng “what's”: “Let's see ____.”

Xem đáp án

what's inside

Five little aliens.

0:36

Năm người ngoài hành tinh nhỏ.

Wonderful.

0:38

Tuyệt vời.

Five little aliens jumping on the bed. Ngữ pháp

0:48

Năm người ngoài hành tinh nhỏ nhảy trên giường.

Ngữ pháp

Five little aliens jumping on the bed: mảnh câu dựng cảnh theo nhịp bài hát

Mẫu câu là số + little + danh từ số nhiều + cụm -ing. “Five little aliens” xác định các nhân vật, còn “jumping on the bed” cho biết hành động họ đang làm và bổ nghĩa cho “aliens”. Đây là một mảnh cụm danh từ dùng để dựng cảnh, không phải một mệnh đề đầy đủ có động từ hữu hạn. Các bài hát theo nhịp, lời bài hát và phụ đề thường dùng dạng ngắn gọn này để nhanh chóng tạo ra hình ảnh và nhịp điệu. Con số có thể thay đổi khi bài hát đếm lùi.

Luyện tập

Chức năng chính của “Five little aliens jumping on the bed.” trong bài hát này là gì?

  1. Một mệnh lệnh bảo năm người ngoài hành tinh nhảy.
  2. Một câu hỏi xem những người ngoài hành tinh nào đang ở trên giường.
  3. Một cụm danh từ có nhịp như lời hát, dùng để nhanh chóng trình bày một cảnh.
Xem đáp án

Một cụm danh từ có nhịp như lời hát, dùng để nhanh chóng trình bày một cảnh.

One fell off and bumped his head. Ghi chú

0:52

Một người ngã xuống và bị đập đầu.

Cụm động từ

fell off: rơi khỏi một bề mặt nâng đỡ

Fell off là dạng quá khứ của fall off. Cụm này có nghĩa là một người hoặc vật rơi khỏi bề mặt hay đồ vật vốn đang nâng đỡ họ. Off thể hiện chuyển động rời khỏi chỗ nâng đỡ đó. Trong câu này, người nghe hiểu từ cảnh phim rằng chỗ nâng đỡ là chiếc giường, nên người nói không nhắc lại. Khi cần nêu rõ vật nâng đỡ, dùng fall off + danh từ, như trong fall off a chair.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall off: During the ride, Mia lost her balance and ____ her bike.

Xem đáp án

fell off

Cụm từ

bumped his head: diễn tả việc vô tình va đầu

Bumped his head có nghĩa là đầu của người đó vô tình va vào một vật. Bumped là dạng quá khứ của bump, còn his cho biết đó là đầu của ai. Cấu trúc là bump + từ chỉ sở hữu + bộ phận cơ thể: bump my head, bump her knee hoặc bump your elbow. Cách nói này cụ thể hơn hurt vì nó cho biết cơn đau hoặc chấn thương xảy ra như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bump one's head: Ava stood up too quickly and ____ on the low shelf.

Xem đáp án

bumped her head

Mama called the doctor and the doctor said, Cụm từ

0:56

Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói,

Cụm từ

called the doctor: liên lạc với bác sĩ để được trợ giúp y tế

Trong called the doctor, call có nghĩa là liên lạc với bác sĩ, thường là qua điện thoại, để được trợ giúp y tế. Nó không chỉ có nghĩa là hét lên từ doctor. Called là dạng quá khứ của call, nên việc liên lạc đã xảy ra trước khi bác sĩ nói.

Luyện tập

called the doctor có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy đặt cho bác sĩ một cái tên khác.
  2. Cô ấy liên lạc với bác sĩ để được trợ giúp y tế.
  3. Cô ấy hét lên từ doctor.
Xem đáp án

Cô ấy liên lạc với bác sĩ để được trợ giúp y tế.

"No more aliens jumping on the bed." Ngữ pháp

1:01

"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."

Ngữ pháp

No more ... -ing: đưa ra chỉ dẫn dứt khoát để ngừng một hành động

Trong No more aliens jumping on the bed, No more đưa ra chỉ dẫn dứt khoát yêu cầu dừng hành động. Danh từ aliens cho biết ai phải dừng lại, còn jumping on the bed nêu hành động cần dừng. Mẫu có thể áp dụng lại là No more + cụm danh từ + -ing. Nếu người thực hiện hành động đã rõ, hãy lược bỏ phần đó và dùng No more + -ing, như trong No more shouting.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc dứt khoát bằng mẫu No more + -ing: Thủ thư muốn cả nhóm ngừng la hét. “____ in the library.”

Xem đáp án

No more shouting

Come on, Pato.

1:06

Lên nào, Pato.

What egg will you get?

1:07

Bạn sẽ nhận được quả trứng nào đây?

A green egg.

1:12

Một quả trứng màu xanh lá cây.

Very nice.

1:13

Rất đẹp.

Quick, open it.

1:15

Nhanh lên, mở nó ra đi.

Four little aliens.

1:22

Bốn người ngoài hành tinh nhỏ.

Amazing.

1:23

Thật kinh ngạc.

Four little aliens jumping on the bed.

1:26

Bốn người ngoài hành tinh nhỏ nhảy trên giường.

One fell off and bumped his head.

1:30

Một người ngã xuống và bị đập đầu.

Mama called the doctor and the doctor said,

1:34

Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói,

"No more aliens jumping on the bed."

1:38

"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."

Yes, Elly.

1:43

Đúng vậy, Elly.

It's your turn. Cụm từ

1:44

Đến lượt bạn.

Cụm từ

It's your turn: nói ai là người hành động tiếp theo

Trong It's your turn, turn là danh từ chỉ lượt hoặc cơ hội hành động khi nhiều người lần lượt làm một việc. Cả câu cho người nghe biết rằng họ là người tiếp theo. Cấu trúc có thể dùng lại là It's + từ sở hữu + turn. Thay từ sở hữu để cho biết đến lượt ai: It's my turn, It's her turn hoặc It's Maya's turn.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc It's + từ sở hữu + turn. Bạn đang nói trực tiếp với người chơi tiếp theo: ____.

Xem đáp án

It's your turn

Let's see what egg you get.

1:45

Hãy xem bạn nhận được quả trứng nào nhé.

A red egg.

1:49

Một quả trứng màu đỏ.

Let's open it.

1:51

Hãy mở nó ra nào.

Three little aliens.

1:58

Ba người ngoài hành tinh nhỏ.

What fun.

2:00

Thật thú vị.

Three little aliens jumping on the bed.

2:02

Ba người ngoài hành tinh nhỏ nhảy trên giường.

One fell off and bumped his head.

2:06

Một người ngã xuống và bị đập đầu.

Mama called the doctor and the doctor said,

2:10

Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói,

"No more aliens jumping on the bed."

2:14

"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."

Oh, Fred.

2:19

Ồ, Fred.

Is it your turn?

2:21

Đến lượt bạn phải không?

Of course.

2:22

Tất nhiên rồi.

Go get your egg.

2:23

Đi lấy quả trứng của bạn đi.

A black egg.

2:29

Một quả trứng màu đen.

What would it have inside? Ngữ pháp

2:30

Bên trong sẽ có gì nhỉ?

Ngữ pháp

Would trong What would it have inside? để nói về một kết quả được hình dung

Ở đây, would không đặt câu hỏi vào thời quá khứ. Nó trình bày thứ ở bên trong như một kết quả được hình dung trong tình huống giả định, chẳng hạn như mở hoặc chọn vật bí ẩn đó. Người nói đang tự hỏi vật ấy có thể chứa gì. Câu có một điều kiện không được nói ra nhưng vẫn được hiểu: nếu chúng ta mở hoặc chọn nó, bên trong sẽ có gì? Cách dùng would này tạo sắc thái suy đoán và tò mò, thay vì trình bày nội dung như một điều đã biết.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang nhìn chiếc hộp đóng kín và hình dung thứ bên trong trước khi mở. Câu hỏi nào có sắc thái giả định và tò mò cần diễn đạt?

  1. What does it have inside?
  2. What did it have inside?
  3. What would it have inside?
Xem đáp án

What would it have inside?

Two little aliens.

2:38

Hai người ngoài hành tinh nhỏ.

I love it.

2:39

Tôi thích nó.

Two little aliens jumping on the bed.

2:41

Hai người ngoài hành tinh nhỏ nhảy trên giường.

One fell off and bumped his head.

2:45

Một người ngã xuống và bị đập đầu.

Mama called the doctor and the doctor said,

2:49

Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói,

"No more aliens jumping on the bed."

2:53

"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."

Of course, Pocoyo.

3:00

Tất nhiên rồi, Pocoyo.

It's your turn.

3:01

Đến lượt bạn.

Go get your egg.

3:03

Đi lấy quả trứng của bạn đi.

A turquoise egg.

3:04

Một quả trứng màu ngọc lam.

Let's open it.

3:07

Hãy mở nó ra nào.

One little alien.

3:13

Một người ngoài hành tinh nhỏ.

Isn't it great? Ý định

3:14

Nó không tuyệt sao?

Ý định

Isn't it great?: lời hào hứng mời người nghe đồng tình

Trong câu này, Isn't it great? có vẻ là một câu hỏi phủ định nhưng lại thể hiện ý kiến tích cực. Người nói đã thấy nó rất tuyệt và mời người nghe đồng tình: Tuyệt phải không? Mẫu câu này trình bày ý kiến như một điều mà cả hai người có khả năng cùng chia sẻ. Nó không có nghĩa là người nói cho rằng thứ đó không tốt.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn truyền đạt điều gì bằng Isn't it great?

  1. Người nói không có ý kiến và đang hỏi một câu trung lập.
  2. Người nói thấy nó rất tuyệt và mời người nghe đồng tình.
  3. Người nói thấy nó không tốt và muốn được xác nhận.
Xem đáp án

Người nói thấy nó rất tuyệt và mời người nghe đồng tình.

One little alien jumping on the bed.

3:16

Một người ngoài hành tinh nhỏ nhảy trên giường.

He fell off and bumped his head.

3:21

Cậu ấy ngã xuống và bị đập đầu.

Mama called the doctor and the doctor said,

3:25

Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói,

"No more aliens jumping on the bed."

3:29

"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."

No little aliens jumping on the bed. Mạch ý

3:33

Không có người ngoài hành tinh nhỏ nào nhảy trên giường nữa.

Mạch ý

No little aliens...: câu kết của phần đếm lùi về số không

Dòng này giữ nguyên khung lặp lại quantity + little aliens + jumping on the bed. Ở các dòng trước, số lượng thay đổi khi nhóm nhỏ dần; ở đây, no điền vào cùng vị trí số lượng và có nghĩa là không còn little aliens nào. Vì hầu hết các từ khác vẫn giữ nguyên, người nghe có thể tập trung vào một phần duy nhất thay đổi. Việc thay số cuối cùng bằng no hoàn tất và khép lại phần đếm lùi; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ngừng nhảy.

Luyện tập

Đọc dòng sau: No little aliens jumping on the bed. no có vai trò gì?

  1. Nó thay số cuối cùng bằng số không và khép lại phần đếm lùi lặp lại.
  2. Nó ra lệnh cho những người ngoài hành tinh ngừng nhảy.
  3. Nó giới thiệu một nhóm mới trước khi bắt đầu đếm.
Xem đáp án

Nó thay số cuối cùng bằng số không và khép lại phần đếm lùi lặp lại.

None fell off and bumped their heads. Ngữ pháp

3:37

Không ai bị ngã xuống và đập đầu cả.

Ngữ pháp

None fell off: none nghĩa là “không ai hoặc không cái nào”

None nghĩa là “không ai hoặc không cái nào trong số đó”: số thành viên thuộc nhóm đã được nhắc đến là không. Ở đây, từ này thay cho aliens, nên không thành viên nào trong nhóm thực hiện hai hành động là ngã xuống và va đầu. None ở đây là một đại từ, không phải dạng phủ định của one. Their chỉ ngược lại nhóm aliens đã được nhắc đến.

Luyện tập

Đọc câu này: None of the cookies fell off the plate. none có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc bánh
  2. Tất cả bánh
  3. Không chiếc bánh nào
Xem đáp án

Không chiếc bánh nào

Mama called the doctor and the doctor said,

3:41

Mẹ gọi bác sĩ và bác sĩ nói,

"Put those aliens back into bed." Cụm từ

3:45

"Đưa những người ngoài hành tinh đó trở lại giường."

Cụm từ

Put ... back into ...: đưa một thứ trở lại bên trong một nơi

Mẫu put + object + back into + place có nghĩa là làm cho ai đó hoặc vật gì đó trở lại bên trong một nơi. Sau put là người hoặc vật được di chuyển; back cho biết đối tượng từng ở đó, còn into chỉ chuyển động vào bên trong. Trong mệnh lệnh này, those aliens là đối tượng được di chuyển và bed là điểm đến. Cũng có thể dùng mẫu này khi trả đồ vật lại vào hộp hoặc vật chứa.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu put + object + back into + place. Nhập hai từ còn thiếu: Put the blocks ____ the box.

Xem đáp án

back into

Hooray for surprise eggs. Cụm từ

3:53

Hoan hô những quả trứng đồ chơi bất ngờ.

And hooray for dancing together.

3:56

Và hoan hô vì chúng ta được nhảy múa cùng nhau.

Cụm từ

Hooray for + danh từ/-ing: reo mừng cho điều được chúc mừng

Hooray for + danh từ hoặc dạng -ing nêu người, vật hoặc hoạt động được reo mừng. Ở đây, surprise eggs là một cụm danh từ và dancing together là hoạt động ở dạng -ing; for chỉ đối tượng được reo mừng, không mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Việc lặp lại Hooray for... tạo nhịp vui cho phần kết và đặt hai ý cạnh nhau như những điều đều đáng ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành lời reo mừng bằng Hooray for + -ing: ____ helping each other!

Xem đáp án

Hooray for

Goodbye.

3:59

Tạm biệt.

Until the next surprise egg. Mạch ý

4:00

Hẹn gặp lại ở quả trứng bất ngờ tiếp theo.

Mạch ý

Until the next...: lời kết hướng tới nội dung tiếp theo

Ở cuối một chương trình, Until the next... là lời chào kết thúc được rút gọn. Những từ như See you then được lược bỏ vì ngữ cảnh kết thúc đã giúp người nghe hiểu. Cụm này mang ý “hẹn gặp lại khi điều tiếp theo xuất hiện”, chứ không tạo thành một mệnh đề until hoàn chỉnh. Việc nhắc đến quả trứng bất ngờ tiếp theo nối lời tạm biệt với nội dung tương lai. Cụm từ vừa khép lại phần hiện tại vừa khiến khán giả mong chờ lần sau.

Luyện tập

Ở cuối chương trình, Until the next surprise egg. chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu này giải thích quả trứng hiện tại sẽ mở trong bao lâu.
  2. Câu này bảo khán giả chờ cạnh quả trứng hiện tại.
  3. Câu này vừa tạm biệt vừa báo trước một quả trứng bất ngờ khác.
Xem đáp án

Câu này vừa tạm biệt vừa báo trước một quả trứng bất ngờ khác.