Trứng Bất Ngờ Để Học Màu Sắc: Năm Người Ngoài Hành Tinh Nhỏ | Nhạc Thiếu Nhi, Video Và Hoạt Hình Cho Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh
Pocoyo English - Official Channel
Giới thiệu video: Pocoyo và các bạn lần lượt mở những quả trứng bất ngờ nhiều màu. Người ngoài hành tinh xuất hiện từ từng quả trứng, rồi một bài đồng dao lặp lại đếm ngược từ năm xuống không khi họ nhảy, ngã và cuối cùng trở về giường trước lúc mọi người cùng ăn mừng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. each of the eggs contains — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng each of xem từng thành viên trong một nhóm như một cá thể riêng, vì vậy động từ số ít contains được sử dụng. Bạn có thể áp dụng cấu trúc này để nói mỗi đồ vật trong một tập hợp có, bao gồm hoặc chứa những gì. 2. fell off — Cụm động từ: Nhận biết cụm này diễn tả việc rơi khỏi một bề mặt hay vị trí đang nâng đỡ, khiến người hoặc vật không còn ở điểm tựa ban đầu. Bạn có thể dùng tự nhiên khi kể các sự cố nhỏ liên quan đến giường, ghế, xe đạp hoặc một vị trí cao khác. 3. No little aliens jumping on the bed. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Quan sát cách bài đồng dao giữ nguyên khuôn câu lặp lại nhưng thay đổi con số cho đến khi phép đếm ngược chạm mức không. Điều này giúp bạn theo dõi và xây dựng truyện trẻ em phát triển bằng sự lặp lại cùng những thay đổi nhỏ.
Nội dung bài học
full of eggs: cấu trúc full of + danh từ
Trong full of eggs, full mô tả những gì có bên trong cỗ máy: trứng chiếm phần không gian có thể chứa hoặc có rất nhiều trứng ở đó. Câu này không có nghĩa là cỗ máy đã ăn no. Dùng full of + danh từ để nói một vật chứa, địa điểm hoặc khung cảnh đầy thứ gì. Cấu trúc này có thể đứng ngay sau danh từ, như a bag full of books, hoặc sau be, như The hall is full of people.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: The basket is ____ apples.
Xem đáp án
full of
surprise eggs: trứng đồ chơi có thứ gì đó được giấu bên trong
Ở đây, surprise eggs là đồ chơi hình quả trứng hoặc đạo cụ trong câu chuyện có thể mở ra để lộ một thứ được giấu bên trong. Từ eggs gọi tên các đồ vật này, còn surprise cho biết nội dung bên trong được thiết kế để chỉ lộ ra khi mở; chúng không phải là trứng thông thường dùng để nấu ăn. Nghĩa này thường gặp trong bối cảnh đồ chơi, trò chơi và video mở hộp dành cho trẻ em. Nó giúp người xem đoán rằng một đồ vật hoặc nhân vật sẽ xuất hiện khi từng quả trứng được mở ra.
Luyện tập
Trong một video đồ chơi trẻ em, surprise egg có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Một quả trứng thông thường được chuẩn bị cho bữa ăn.
- Một quả trứng đã nở.
- Một món đồ chơi hình quả trứng có thứ gì đó được giấu bên trong.
Xem đáp án
Một món đồ chơi hình quả trứng có thứ gì đó được giấu bên trong.
And each of the eggs contains a different surprise. Ngữ pháp
0:09Và mỗi quả trứng chứa một điều bất ngờ khác nhau.
each of the eggs contains: động từ số ít hòa hợp với each
Trong chủ ngữ each of the eggs, each là thành phần trung tâm về ngữ pháp. Cụm này xét từng quả trứng riêng lẻ, vì vậy động từ ở thì hiện tại dùng dạng số ít contains, không phải contain. Dùng each of + danh từ số nhiều khi muốn xét riêng từng thành viên trong một nhóm đã xác định. Danh từ sau of vẫn ở số nhiều, nhưng động từ thường hòa hợp với each.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đúng của contain: Each of the boxes ____ a toy.
Xem đáp án
contains
Let's see who wants to go first: nhẹ nhàng mời người tình nguyện đầu tiên
Let's see who... ở đây có nghĩa là hãy cùng tìm xem ai..., chứ không chỉ đơn giản là hãy nhìn một người nào đó. Cụm này đưa ra câu hỏi mà cả nhóm sắp cùng trả lời. Who wants to go first xác định người sẵn lòng nhận lượt đầu tiên. Cả câu nhẹ nhàng mở quyền lựa chọn cho nhóm thay vì chỉ định một người.
Luyện tập
Một giáo viên muốn nhẹ nhàng mời người tình nguyện mà không chỉ định ai. Câu nào tự nhiên nhất?
- I see the first reader.
- Let's see who wants to read first.
- You will read first.
Xem đáp án
Let's see who wants to read first.
Come on dùng để khích lệ hành động
Ở đây, Come on khuyến khích Pocoyo bắt đầu tham gia. Đây không phải là lời bảo theo nghĩa đen rằng cậu ấy phải đi về phía người nói; cụm này thúc đẩy ai đó hành động, gần với Nào hoặc Bạn làm được mà, tùy tình huống. Sắc thái mạnh hay nhẹ do giọng nói quyết định. Trong cảnh thân thiện này, câu nói nghe ấm áp, cổ vũ chứ không bực bội.
Luyện tập
Câu nào khuyến khích một người bạn bắt đầu thử một cách tự nhiên?
- Come on, Maya. You can do this!
- Go on, Maya. I am listening.
- Come here, Maya. I need to show you something.
Xem đáp án
Come on, Maya. You can do this!
Go get + tân ngữ để bảo ai đi lấy đồ
Go get + tân ngữ là mẫu nói tự nhiên, nghĩa là đi đến chỗ có món đồ rồi lấy nó. Trong Go get your egg, go chỉ sự di chuyển, còn get nghĩa là lấy, không phải trở nên. Trong mẫu câu mệnh lệnh này, hai động từ nguyên mẫu đứng liền nhau: Go get your bag.
Luyện tập
Điền động từ tạo thành go get, mang nghĩa đi lấy: Go ____ your backpack before we leave.
Xem đáp án
get
let's see what's inside: lời rủ cùng khám phá bên trong
“Let's see what's inside” là cách thân thiện để rủ người khác cùng khám phá bên trong một thứ có gì. Câu này tự nhiên khi nói ngay trước lúc mở, kiểm tra hoặc tiết lộ thứ gì đó. Ở đây, “what's inside” là thông tin cần tìm sau “see”. Cụm này đóng vai trò một câu hỏi lồng trong câu, vì vậy không thêm “it” hoặc đổi thành “what is it inside”.
Luyện tập
Bạn đang mở một chiếc hộp bí ẩn cùng một người bạn. Hãy hoàn thành chính xác cách nói mục tiêu bằng “what's”: “Let's see ____.”
Xem đáp án
what's inside
Five little aliens jumping on the bed. Ngữ pháp
0:48Năm người ngoài hành tinh nhỏ nhảy trên giường.
Five little aliens jumping on the bed: mảnh câu dựng cảnh theo nhịp bài hát
Mẫu câu là số + little + danh từ số nhiều + cụm -ing. “Five little aliens” xác định các nhân vật, còn “jumping on the bed” cho biết hành động họ đang làm và bổ nghĩa cho “aliens”. Đây là một mảnh cụm danh từ dùng để dựng cảnh, không phải một mệnh đề đầy đủ có động từ hữu hạn. Các bài hát theo nhịp, lời bài hát và phụ đề thường dùng dạng ngắn gọn này để nhanh chóng tạo ra hình ảnh và nhịp điệu. Con số có thể thay đổi khi bài hát đếm lùi.
Luyện tập
Chức năng chính của “Five little aliens jumping on the bed.” trong bài hát này là gì?
- Một mệnh lệnh bảo năm người ngoài hành tinh nhảy.
- Một câu hỏi xem những người ngoài hành tinh nào đang ở trên giường.
- Một cụm danh từ có nhịp như lời hát, dùng để nhanh chóng trình bày một cảnh.
Xem đáp án
Một cụm danh từ có nhịp như lời hát, dùng để nhanh chóng trình bày một cảnh.
fell off: rơi khỏi một bề mặt nâng đỡ
Fell off là dạng quá khứ của fall off. Cụm này có nghĩa là một người hoặc vật rơi khỏi bề mặt hay đồ vật vốn đang nâng đỡ họ. Off thể hiện chuyển động rời khỏi chỗ nâng đỡ đó. Trong câu này, người nghe hiểu từ cảnh phim rằng chỗ nâng đỡ là chiếc giường, nên người nói không nhắc lại. Khi cần nêu rõ vật nâng đỡ, dùng fall off + danh từ, như trong fall off a chair.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall off: During the ride, Mia lost her balance and ____ her bike.
Xem đáp án
fell off
bumped his head: diễn tả việc vô tình va đầu
Bumped his head có nghĩa là đầu của người đó vô tình va vào một vật. Bumped là dạng quá khứ của bump, còn his cho biết đó là đầu của ai. Cấu trúc là bump + từ chỉ sở hữu + bộ phận cơ thể: bump my head, bump her knee hoặc bump your elbow. Cách nói này cụ thể hơn hurt vì nó cho biết cơn đau hoặc chấn thương xảy ra như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bump one's head: Ava stood up too quickly and ____ on the low shelf.
Xem đáp án
bumped her head
called the doctor: liên lạc với bác sĩ để được trợ giúp y tế
Trong called the doctor, call có nghĩa là liên lạc với bác sĩ, thường là qua điện thoại, để được trợ giúp y tế. Nó không chỉ có nghĩa là hét lên từ doctor. Called là dạng quá khứ của call, nên việc liên lạc đã xảy ra trước khi bác sĩ nói.
Luyện tập
called the doctor có nghĩa là gì trong câu này?
- Cô ấy đặt cho bác sĩ một cái tên khác.
- Cô ấy liên lạc với bác sĩ để được trợ giúp y tế.
- Cô ấy hét lên từ doctor.
Xem đáp án
Cô ấy liên lạc với bác sĩ để được trợ giúp y tế.
"No more aliens jumping on the bed." Ngữ pháp
1:01"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."
No more ... -ing: đưa ra chỉ dẫn dứt khoát để ngừng một hành động
Trong No more aliens jumping on the bed, No more đưa ra chỉ dẫn dứt khoát yêu cầu dừng hành động. Danh từ aliens cho biết ai phải dừng lại, còn jumping on the bed nêu hành động cần dừng. Mẫu có thể áp dụng lại là No more + cụm danh từ + -ing. Nếu người thực hiện hành động đã rõ, hãy lược bỏ phần đó và dùng No more + -ing, như trong No more shouting.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc dứt khoát bằng mẫu No more + -ing: Thủ thư muốn cả nhóm ngừng la hét. “____ in the library.”
Xem đáp án
No more shouting
"No more aliens jumping on the bed."
1:38"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."
It's your turn: nói ai là người hành động tiếp theo
Trong It's your turn, turn là danh từ chỉ lượt hoặc cơ hội hành động khi nhiều người lần lượt làm một việc. Cả câu cho người nghe biết rằng họ là người tiếp theo. Cấu trúc có thể dùng lại là It's + từ sở hữu + turn. Thay từ sở hữu để cho biết đến lượt ai: It's my turn, It's her turn hoặc It's Maya's turn.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác cấu trúc It's + từ sở hữu + turn. Bạn đang nói trực tiếp với người chơi tiếp theo: ____.
Xem đáp án
It's your turn
"No more aliens jumping on the bed."
2:14"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."
Would trong What would it have inside? để nói về một kết quả được hình dung
Ở đây, would không đặt câu hỏi vào thời quá khứ. Nó trình bày thứ ở bên trong như một kết quả được hình dung trong tình huống giả định, chẳng hạn như mở hoặc chọn vật bí ẩn đó. Người nói đang tự hỏi vật ấy có thể chứa gì. Câu có một điều kiện không được nói ra nhưng vẫn được hiểu: nếu chúng ta mở hoặc chọn nó, bên trong sẽ có gì? Cách dùng would này tạo sắc thái suy đoán và tò mò, thay vì trình bày nội dung như một điều đã biết.
Luyện tập
Một đứa trẻ đang nhìn chiếc hộp đóng kín và hình dung thứ bên trong trước khi mở. Câu hỏi nào có sắc thái giả định và tò mò cần diễn đạt?
- What does it have inside?
- What did it have inside?
- What would it have inside?
Xem đáp án
What would it have inside?
"No more aliens jumping on the bed."
2:53"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."
Isn't it great?: lời hào hứng mời người nghe đồng tình
Trong câu này, Isn't it great? có vẻ là một câu hỏi phủ định nhưng lại thể hiện ý kiến tích cực. Người nói đã thấy nó rất tuyệt và mời người nghe đồng tình: Tuyệt phải không? Mẫu câu này trình bày ý kiến như một điều mà cả hai người có khả năng cùng chia sẻ. Nó không có nghĩa là người nói cho rằng thứ đó không tốt.
Luyện tập
Người nói có khả năng muốn truyền đạt điều gì bằng Isn't it great?
- Người nói không có ý kiến và đang hỏi một câu trung lập.
- Người nói thấy nó rất tuyệt và mời người nghe đồng tình.
- Người nói thấy nó không tốt và muốn được xác nhận.
Xem đáp án
Người nói thấy nó rất tuyệt và mời người nghe đồng tình.
"No more aliens jumping on the bed."
3:29"Không có người ngoài hành tinh nào được nhảy trên giường nữa."
No little aliens jumping on the bed. Mạch ý
3:33Không có người ngoài hành tinh nhỏ nào nhảy trên giường nữa.
No little aliens...: câu kết của phần đếm lùi về số không
Dòng này giữ nguyên khung lặp lại quantity + little aliens + jumping on the bed. Ở các dòng trước, số lượng thay đổi khi nhóm nhỏ dần; ở đây, no điền vào cùng vị trí số lượng và có nghĩa là không còn little aliens nào. Vì hầu hết các từ khác vẫn giữ nguyên, người nghe có thể tập trung vào một phần duy nhất thay đổi. Việc thay số cuối cùng bằng no hoàn tất và khép lại phần đếm lùi; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ngừng nhảy.
Luyện tập
Đọc dòng sau: No little aliens jumping on the bed. no có vai trò gì?
- Nó thay số cuối cùng bằng số không và khép lại phần đếm lùi lặp lại.
- Nó ra lệnh cho những người ngoài hành tinh ngừng nhảy.
- Nó giới thiệu một nhóm mới trước khi bắt đầu đếm.
Xem đáp án
Nó thay số cuối cùng bằng số không và khép lại phần đếm lùi lặp lại.
None fell off: none nghĩa là “không ai hoặc không cái nào”
None nghĩa là “không ai hoặc không cái nào trong số đó”: số thành viên thuộc nhóm đã được nhắc đến là không. Ở đây, từ này thay cho aliens, nên không thành viên nào trong nhóm thực hiện hai hành động là ngã xuống và va đầu. None ở đây là một đại từ, không phải dạng phủ định của one. Their chỉ ngược lại nhóm aliens đã được nhắc đến.
Luyện tập
Đọc câu này: None of the cookies fell off the plate. none có nghĩa là gì?
- Một chiếc bánh
- Tất cả bánh
- Không chiếc bánh nào
Xem đáp án
Không chiếc bánh nào
Put ... back into ...: đưa một thứ trở lại bên trong một nơi
Mẫu put + object + back into + place có nghĩa là làm cho ai đó hoặc vật gì đó trở lại bên trong một nơi. Sau put là người hoặc vật được di chuyển; back cho biết đối tượng từng ở đó, còn into chỉ chuyển động vào bên trong. Trong mệnh lệnh này, those aliens là đối tượng được di chuyển và bed là điểm đến. Cũng có thể dùng mẫu này khi trả đồ vật lại vào hộp hoặc vật chứa.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu put + object + back into + place. Nhập hai từ còn thiếu: Put the blocks ____ the box.
Xem đáp án
back into
Hooray for + danh từ/-ing: reo mừng cho điều được chúc mừng
Hooray for + danh từ hoặc dạng -ing nêu người, vật hoặc hoạt động được reo mừng. Ở đây, surprise eggs là một cụm danh từ và dancing together là hoạt động ở dạng -ing; for chỉ đối tượng được reo mừng, không mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Việc lặp lại Hooray for... tạo nhịp vui cho phần kết và đặt hai ý cạnh nhau như những điều đều đáng ăn mừng.
Luyện tập
Hoàn thành lời reo mừng bằng Hooray for + -ing: ____ helping each other!
Xem đáp án
Hooray for
Until the next...: lời kết hướng tới nội dung tiếp theo
Ở cuối một chương trình, Until the next... là lời chào kết thúc được rút gọn. Những từ như See you then được lược bỏ vì ngữ cảnh kết thúc đã giúp người nghe hiểu. Cụm này mang ý “hẹn gặp lại khi điều tiếp theo xuất hiện”, chứ không tạo thành một mệnh đề until hoàn chỉnh. Việc nhắc đến quả trứng bất ngờ tiếp theo nối lời tạm biệt với nội dung tương lai. Cụm từ vừa khép lại phần hiện tại vừa khiến khán giả mong chờ lần sau.
Luyện tập
Ở cuối chương trình, Until the next surprise egg. chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này giải thích quả trứng hiện tại sẽ mở trong bao lâu.
- Câu này bảo khán giả chờ cạnh quả trứng hiện tại.
- Câu này vừa tạm biệt vừa báo trước một quả trứng bất ngờ khác.
Xem đáp án
Câu này vừa tạm biệt vừa báo trước một quả trứng bất ngờ khác.