Điều Gì Sẽ Xảy Ra Nếu Tất Cả Loài Ong Đều Chết?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
631 từ 193 từ/phút

Giới thiệu: Ong thụ phấn giúp duy trì hệ thống lương thực; đàn ong suy giảm có thể gây tổn thất sinh thái và kinh tế trên diện rộng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "play a crucial role"; cụm cố định và kết hợp từ: nói rằng một yếu tố thiết yếu trong hệ thống mà không coi đó là nguyên nhân duy nhất. 2. "buzzed off."; thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra nghĩa thân mật “rời đi” và lối chơi chữ về ong, phân biệt với tiếng vo ve nghĩa đen. 3. "should the downward trend persist,"; ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phép đảo điều kiện trang trọng tương đương "if the downward trend should persist" và dùng để dự báo rủi ro thận trọng.

Nội dung bài học

Bees play a crucial role on Earth. Cụm từ

0:00

Ong đóng vai trò vô cùng quan trọng trên Trái Đất.

Cụm từ

play a crucial role: đóng vai trò thiết yếu

Play a crucial role có nghĩa là đóng góp cực kỳ quan trọng vào một kết quả hoặc vào cách một hệ thống vận hành. Trong câu này, bối cảnh rộng hơn là các hệ sinh thái của Trái Đất và nguồn cung thực phẩm cho nhân loại. Cấu trúc là chủ ngữ + play/plays a crucial role. Crucial nhấn mạnh role: sự đóng góp mang tính quyết định hoặc thiết yếu, nhưng không nhất thiết là yếu tố duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là 'cực kỳ quan trọng đối với': Trust ____ effective teamwork.

Xem đáp án

plays a crucial role in

Some even claim that if they go extinct, Ghi chú

0:02

Một số người thậm chí còn cho rằng nếu ong tuyệt chủng,

humanity would be next.

0:04

tiếp theo sẽ là loài người.

Ngữ pháp

if they go extinct, humanity would be next: nếu ong tuyệt chủng, nhân loại sẽ là đối tượng tiếp theo

Ở đây, they chỉ bees. Mệnh đề if trình bày sự tuyệt chủng của ong như một điều kiện chưa xảy ra, còn would trình bày số phận của nhân loại như một hệ quả giả định được dự đoán, chứ không phải một sự kiện trong quá khứ. Be next là cách nói tỉnh lược, có nghĩa là trở thành đối tượng tiếp theo bị tuyệt chủng hoặc chịu một số phận thảm khốc tương tự. Câu này thuật lại một nhận định về chuỗi hệ quả có thể xảy ra, không phải một sự kiện đã xảy ra.

Luyện tập

Trong 'If the protective reef disappeared, coastal villages would be next,' cụm 'would be next' có nghĩa là gì?

  1. Các làng ven biển được dự đoán sẽ chịu số phận tương tự nếu rạn san hô biến mất.
  2. Các làng ven biển là nguyên nhân duy nhất khiến rạn san hô biến mất.
  3. Các làng ven biển đã chịu thiệt hại trước rạn san hô.
Xem đáp án

Các làng ven biển được dự đoán sẽ chịu số phận tương tự nếu rạn san hô biến mất.

Cụm từ

go extinct: chuyển sang trạng thái tuyệt chủng

“Go extinct” có nghĩa là trở nên tuyệt chủng: toàn bộ một loài hoặc một nhóm khác không còn tồn tại. Trong câu này, “go” là động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, giống như trong “go silent” hoặc “go missing”; nó không chỉ sự di chuyển. Vì chủ ngữ nói đến loài ong với tư cách một nhóm, cụm từ này dự đoán sự biến mất của cả nhóm chứ không phải cái chết của một con ong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm go + tính từ chỉ sự biến mất của toàn bộ một loài: If the last breeding pairs are lost, the bird may ____ within a generation.

Xem đáp án

go extinct

So with the dramatic decline in bee population,

0:05

Vậy trước tình trạng số lượng ong sụt giảm nghiêm trọng,

should we be worried? Mạch ý

0:08

chúng ta có nên lo lắng không?

Mạch ý

should we be worried?: chuyển sang phần đánh giá rủi ro

Trong ngữ cảnh này, “should we be worried?” có nghĩa là “những sự thật này có cho chúng ta lý do chính đáng để lo lắng không?”. Ở đây, “should” dùng để đánh giá xem sự lo lắng có hợp lý hay không; nó không diễn đạt nghĩa vụ phải lo lắng. Được đặt sau thông tin về sự suy giảm mạnh, câu hỏi này biến bằng chứng nền thành vấn đề chính mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời. Trong một bài thuyết trình, kiểu câu hỏi này định hướng cho phần kế tiếp và dẫn người nghe từ sự thật sang đánh giá rủi ro, thay vì chỉ yêu cầu câu trả lời có hoặc không.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, câu hỏi có chức năng gì trong chuỗi câu sau? “Local water levels have fallen for five straight years. Should we be worried?”

  1. Câu hỏi hỏi liệu người nghe đã cảm thấy lo lắng hay chưa.
  2. Câu hỏi nói rằng người nghe có nghĩa vụ phải cảm thấy lo lắng.
  3. Câu hỏi hỏi liệu bằng chứng có cho chúng ta lý do để lo lắng hay không và mở đầu phần thảo luận về rủi ro.
Xem đáp án

Câu hỏi hỏi liệu bằng chứng có cho chúng ta lý do để lo lắng hay không và mở đầu phần thảo luận về rủi ro.

What happens if the bees all die?

0:09

Điều gì sẽ xảy ra nếu tất cả ong đều chết?

Simply put, if a plant produces a flower, Mạch ý

0:11

Nói đơn giản, nếu một loài thực vật ra hoa,

you can bet that bees help them reproduce. Thành ngữ

0:13

thì chắc chắn ong sẽ giúp nó sinh sản.

Mạch ý

“Simply put” làm dấu hiệu báo trước sự đơn giản hóa

“Simply put” là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Cụm này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo là phiên bản được chủ ý đơn giản hóa hoặc lời giải thích nêu ý chính của một vấn đề phức tạp hơn. Ở đây, cụm từ tổ chức thông tin bằng cách đặt kết luận khái quát trước cơ chế chi tiết. “Simply” mô tả cách trình bày ý tưởng, chứ không khẳng định rằng thực vật hay quá trình thụ phấn vốn đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ hai từ trong bài học dùng để báo hiệu một lời giải thích đơn giản hóa: “The process has several technical steps. ____, the filter removes anything the system does not need.”

Xem đáp án

Simply put

Thành ngữ

“can bet that” để thể hiện sự tin chắc mạnh trong văn phong thân mật

“You can bet that + mệnh đề” là cách nói thành ngữ cho biết người nói rất tin rằng nội dung trong mệnh đề là đúng hoặc sẽ xảy ra. Câu này không đề nghị một vụ cá cược thật sự. Trong câu này, cụm từ tạo cho lời khái quát theo sau một giọng điệu mạnh và mang tính hội thoại. Nó thể hiện mức độ tin chắc cao, nhưng không nên hiểu lối nói tu từ này là một khẳng định khoa học không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài học dùng để thể hiện sự chắc chắn mạnh và thân mật: “The team has rehearsed every day, so you ____ they are ready.”

Xem đáp án

can bet that

This long-standing working relationship evolved Thành ngữ

0:15

Mối quan hệ hợp tác lâu đời này đã tiến hóa

with flowers being bright and fragrant to attract bees, Ngữ pháp

0:17

theo hướng hoa có màu sắc rực rỡ và hương thơm để thu hút ong,

Thành ngữ

long-standing working relationship như một ẩn dụ sinh thái

Trong câu này, long-standing có nghĩa là “đã được thiết lập từ lâu”, còn working relationship mô tả một mối liên hệ thực tế trong đó hai bên cùng đóng góp vào một kết quả chung hoặc hưởng lợi từ hành động của nhau. Việc gọi sự tương tác giữa hoa và ong là working relationship đã nhân hóa một quá trình sinh thái. Điều này không có nghĩa là chúng chủ động thỏa thuận với nhau; cụm từ mô tả lợi ích tương hỗ của chúng như thể chúng là những đối tác đáng tin cậy.

Luyện tập

Trong ví dụ, long-standing working relationship cho thấy điều gì về hoa và ong?

  1. Một tương tác lâu bền trong đó đặc điểm của mỗi bên hỗ trợ bên kia
  2. Một mối quan hệ chỉ vừa mới bắt đầu
  3. Một hợp đồng lao động được hoa và ong chủ động đàm phán
Xem đáp án

Một tương tác lâu bền trong đó đặc điểm của mỗi bên hỗ trợ bên kia

and the bees' fuzzy Velcro-like bodies helping them Cách dùng từ

0:20

còn cơ thể đầy lông như miếng dán Velcro của ong giúp chúng

to efficiently transfer pollen Cụm từ

0:22

chuyển phấn hoa một cách hiệu quả

Cách dùng từ

Velcro-like: tạo tính từ với -like

Velcro-like là tính từ được tạo từ tên Velcro cộng với hậu tố -like, mang nghĩa “giống Velcro”. Ở đây, từ này miêu tả cơ thể xù lông của ong. Phép so sánh nói về chức năng: lớp lông bắt và giữ phấn hoa giống như khóa dán móc-vòng bám vào nhau. Nó không có nghĩa là cơ thể ong có hình dạng hoặc vật liệu giống hệt Velcro. Cấu trúc “danh từ + -like” giúp người viết giải thích một đặc điểm lạ bằng một phép so sánh quen thuộc.

Luyện tập

Tạo tính từ từ sponge + -like để hoàn thành câu: The padding has a soft, ____ texture.

Xem đáp án

sponge-like

from the male part of the plant to the female part.

0:24

từ bộ phận đực sang bộ phận cái của cây.

Ngữ pháp

with flowers being ... the bees' ... bodies helping: with + danh từ + -ing

Ở đây, with mở đầu một cấu trúc bổ sung: with + cụm danh từ + dạng -ing. Danh từ flowers là chủ thể được hiểu của being, còn the bees' fuzzy Velcro-like bodies là chủ thể của helping. Liên từ and nối hai đơn vị song song này dưới cùng một with. Cùng nhau, chúng bổ sung các cơ chế đi kèm và giúp giải thích mối quan hệ đã phát triển như thế nào. Being và helping không phải là động từ hữu hạn chính; cấu trúc này gói gọn các chi tiết giải thích có liên quan mà không cần lặp lại nhiều mệnh đề đầy đủ riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo ra cấu trúc bổ sung “with + danh từ + -ing”: The kitchen stayed organized, ____ Maya preparing the dishes and Leo washing the pans.

Xem đáp án

with

Cụm từ

transfer pollen from ... to ...: chuyển phấn hoa từ ... sang ...

Trong câu này, transfer pollen có nghĩa là mang hoặc chuyển phấn hoa từ nơi này sang nơi khác. Transfer gọi tên quá trình di chuyển; bản thân cụm từ không có nghĩa là việc thụ tinh hoặc sinh sản của cây đã thành công. Cấu trúc transfer + tân ngữ + from + nguồn + to + đích nêu toàn bộ đường đi. Ở đây pollen là tân ngữ, bộ phận đực là nguồn và bộ phận cái là đích. Cùng cấu trúc đường đi này còn có thể dùng với tệp, tiền hoặc nhiệt.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm hai từ chỉ việc di chuyển phấn hoa: In the greenhouse, workers ____ from one flower to another.

Xem đáp án

transfer pollen

This seemingly simple mechanism

0:26

Cơ chế tưởng chừng đơn giản này

is directly responsible for the production of 70% of fruits, Cụm từ

0:28

trực tiếp tạo ra 70% lượng trái cây,

Cụm từ

directly responsible for: mối quan hệ nhân quả mạnh

Cụm be directly responsible for trình bày chủ ngữ như nguyên nhân trực tiếp của kết quả theo sau. Trong câu này, cơ chế đó trực tiếp gây ra hoặc tạo điều kiện cho việc sản xuất; responsible không mang nghĩa có ý thức trách nhiệm hay cư xử đúng đắn về mặt đạo đức. Directly làm lời khẳng định mạnh hơn: nó chỉ mối quan hệ nhân quả chặt chẽ, chứ không chỉ là sự liên hệ lỏng lẻo hoặc ảnh hưởng gián tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be directly responsible for + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là nguyên nhân trực tiếp: The investigation found that a faulty valve was ____ the leak.

Xem đáp án

directly responsible for

vegetables, seeds, and nuts we consume on a daily basis. Ghi chú

0:31

rau củ, hạt và quả hạch mà chúng ta ăn mỗi ngày.

Ngữ pháp

nuts we consume: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong nuts we consume, we consume là mệnh đề quan hệ xác định, dùng để chỉ rõ những nuts nào được nhắc đến. Dạng đầy đủ là nuts that we consume hoặc nuts which we consume. Đại từ quan hệ là tân ngữ của consume, còn we là chủ ngữ của mệnh đề, vì vậy có thể lược bỏ đại từ làm tân ngữ. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ thường không thể bị lược bỏ: nuts that contain protein không thể trở thành nuts contain protein.

Luyện tập

Trong câu nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ trong ngoặc?

  1. The nuts (that) we buy are unsalted.
  2. The nuts (that) contain the most protein are listed first.
  3. The chef (who) prepared the meal is here.
Xem đáp án

The nuts (that) we buy are unsalted.

Cụm từ

on a daily basis: “mỗi ngày” theo cách trang trọng

On a daily basis là cụm từ chỉ tần suất, có nghĩa là “mỗi ngày” hoặc “như một phần của thói quen hằng ngày đều đặn”. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho consume, cho thấy những thực phẩm này thuộc những gì mọi người thường xuyên ăn. Trong cụm on a daily basis, daily bổ nghĩa cho basis. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị trạng ngữ, không phải như một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ chỉ tần suất mục tiêu gồm bốn từ: The safety equipment is inspected ____.

Xem đáp án

on a daily basis

70%,

0:35

70%,

which translates into almost $200 billion in global agriculture revenue. Mạch ý

0:36

tương đương gần 200 tỷ đô la doanh thu nông nghiệp toàn cầu.

Mạch ý

which translates into: quy đổi số liệu thành kết quả cụ thể

Which chỉ con số đứng trước là 70%, và mệnh đề which translates into almost $200 billion diễn đạt lại tỷ lệ đó dưới dạng một khoản tiền cụ thể. Ở đây, translates into có nghĩa là “tương đương với” hoặc “đạt đến mức đó khi được biểu thị theo cách khác”, chứ không phải “được dịch sang một ngôn ngữ khác”. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một số liệu thống kê trừu tượng sang hệ quả hoặc giá trị tương đương dễ hiểu hơn. Nó hữu ích khi báo cáo hoặc bài thuyết trình cần cho thấy một con số có ý nghĩa gì trong thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cụm từ nối mục tiêu dùng để quy đổi tỷ lệ phần trăm thành một giá trị tương đương cụ thể: The new system reduces waste by 12%, ____ roughly 800 fewer tons per year.

Xem đáp án

which translates into

This huge responsibility is accomplished by droves of commercial bees Ghi chú

0:41

Trọng trách khổng lồ này được đảm đương bởi vô số đàn ong thương mại,

Cụm từ

droves of: cụm từ sinh động chỉ số lượng cực lớn

Ở đây, droves of có nghĩa là “với số lượng cực kỳ lớn”. Cụm từ này miêu tả những con ong được quản lý cho mục đích thương mại thành rất nhiều nhóm, tạo sắc thái nhấn mạnh mạnh và sinh động hơn many trung tính. Cấu trúc là droves of + danh từ đếm được số nhiều. Số lượng được cố ý để không chính xác, vì vậy cụm từ tạo cảm giác về quy mô thay vì báo cáo một con số cụ thể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng droves of tự nhiên như một cụm từ chỉ số lượng số nhiều đầy hình ảnh?

  1. Droves of traffic blocked the road.
  2. Droves of visitors arrived for the festival.
  3. A droves of visitor arrived early.
Xem đáp án

Droves of visitors arrived for the festival.

reared by professional beekeepers for the sole purpose of being transported Cụm từ

0:44

được những người nuôi ong chuyên nghiệp nuôi dưỡng chỉ để vận chuyển

to farms or orchards to pollinate crops.

0:48

tới các nông trại hoặc vườn cây ăn quả nhằm thụ phấn cho cây trồng.

Văn hóa

commercial bees: các đàn ong được quản lý để làm công việc nông nghiệp

Trong ngữ cảnh này, commercial bees là các đàn ong được nuôi và quản lý như một phần của hoạt động kinh doanh nông nghiệp. Những người nuôi ong chuyên nghiệp gây nuôi các đàn ong rồi vận chuyển chúng đến trang trại hoặc vườn cây ăn quả để ong thụ phấn cho cây trồng. Commercial mô tả vai trò kinh tế có sự quản lý của ong, không phải một loài riêng biệt và cũng không phải những con ong thực sự làm kinh doanh. Thuật ngữ rộng này có thể bao gồm nhiều mục đích thương mại, còn câu này xác định cụ thể rằng thụ phấn là mục đích duy nhất của chúng.

Luyện tập

Trong ví dụ, commercial bees chỉ điều gì?

  1. Các đàn ong được chuyên gia quản lý và vận chuyển để thụ phấn cho cây trồng
  2. Những con ong mua và bán sản phẩm
  3. Một loài ong riêng biệt vốn sống tự nhiên trong các trang trại
Xem đáp án

Các đàn ong được chuyên gia quản lý và vận chuyển để thụ phấn cho cây trồng

Cụm từ

for the sole purpose of: giới hạn hành động vào một mục đích duy nhất

Cụm “for the sole purpose of” nêu lý do duy nhất khiến một hành động được thực hiện. Ở đây, cụm này cho biết ong được nuôi chỉ để có thể được vận chuyển đến trang trại hoặc vườn cây phục vụ việc thụ phấn; “sole” loại trừ mọi mục đích dự kiến khác. Sau “of”, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, “being transported” là dạng -ing bị động, vì vậy ong là đối tượng chịu hành động vận chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “chỉ vì một mục đích duy nhất này”: The room was designed ____ recording music; no other use was intended.

Xem đáp án

for the sole purpose of

But since 2006, these hardworking busy bees have been mysteriously disappearing. Ghi chú

0:50

Nhưng kể từ năm 2006, những chú ong chăm chỉ này đã biến mất một cách bí ẩn.

Ngữ pháp

since 2006 ... have been mysteriously disappearing: một xu hướng vẫn đang tiếp diễn

“Since 2006” nêu thời điểm bắt đầu của một tình trạng kéo dài đến hiện tại trong lời kể. “Have been mysteriously disappearing” dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nối thời điểm bắt đầu trong quá khứ với một xu hướng vẫn đang diễn ra. Dạng tiếp diễn trình bày sự biến mất như một quá trình phát triển được quan sát theo thời gian, chứ không phải một sự kiện riêng lẻ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của “disappear”: ____ 2020, the bees ____ from this region.

Xem đáp án

Since · have been disappearing

Thành ngữ

busy bees: nghĩa bóng và nghĩa đen cùng lúc

Busy bee là một phép ẩn dụ thân mật chỉ người luôn hoạt động và làm việc chăm chỉ. Dạng số nhiều busy bees có thể chỉ nhiều người như vậy. Tuy nhiên, bees ở đây là côn trùng thật. Việc kết hợp hardworking và busy với bees vừa gợi lại phép ẩn dụ quen thuộc dành cho con người, vừa miêu tả hành vi thực tế của ong, tạo nên lối chơi chữ nhẹ và hiệu ứng nhân hóa. Nghĩa đen của câu vẫn là những con côn trùng đang biến mất.

Luyện tập

Trong câu này, điều gì khiến busy bees có tính vui đùa?

  1. Cụm từ chỉ nói đến người bận rộn, không phải côn trùng.
  2. Cụm từ miêu tả ong thật đồng thời gợi lại phép ẩn dụ thân mật dành cho người chăm chỉ.
  3. Đó là tên khoa học của những con ong rời khỏi tổ.
Xem đáp án

Cụm từ miêu tả ong thật đồng thời gợi lại phép ẩn dụ thân mật dành cho người chăm chỉ.

This colony collapse disorder has seen an average of 1/3 of commercial bees Văn hóa

0:55

Hội chứng sụp đổ đàn ong này khiến trung bình một phần ba số ong thương mại

abandoning their hives.

0:59

rời bỏ tổ của mình.

Văn hóa

colony collapse disorder: hiện tượng cấp đàn ong có tên gọi riêng

Colony collapse disorder, thường được viết tắt là CCD, là tên của hiện tượng trong đó phần lớn ong thợ biến mất khỏi một đàn ong mật được quản lý, khiến tổ ong không thể hoạt động bình thường. Trong câu này, thuật ngữ đó gom tỷ lệ thống kê và việc bỏ tổ vào cùng một vấn đề nông nghiệp và sinh thái đã được biết đến. Disorder gọi tên mô hình hiện tượng; bản thân từ này không xác định một căn bệnh hay một nguyên nhân duy nhất đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong một bản tin, colony collapse disorder gọi tên điều gì chính xác nhất?

  1. Một hiện tượng ở cấp độ đàn ong trong đó phần lớn ong thợ biến mất, chứ không phải một căn bệnh duy nhất đã được chứng minh
  2. Một loại vi-rút cụ thể đã được xác nhận là lây nhiễm cho mọi con ong trong tổ
  3. Bất kỳ tình huống nào mà người nuôi ong chuyển ong sang một tổ mới
Xem đáp án

Một hiện tượng ở cấp độ đàn ong trong đó phần lớn ong thợ biến mất, chứ không phải một căn bệnh duy nhất đã được chứng minh

In fact, some beekeepers have even reported that 90% of their bees have simply buzzed off. Thành ngữ

1:00

Thậm chí, một số người nuôi ong cho biết tới 90% số ong của họ cứ thế bay đi mất.

Thành ngữ

buzzed off: rời đi với cách chơi chữ về côn trùng

Buzzed off là dạng quá khứ của cụm động từ buzz off, một cách nói thân mật có nghĩa là “đã rời đi” hoặc “đã đi mất”. Ở đây, nó cho biết những con ong đã biến mất khỏi đàn của chúng. Cách dùng từ này tạo cảm giác vui vì buzz cũng chỉ tiếng vo ve của ong. Vì vậy, câu vừa nói về việc ong rời đi vừa gợi lên âm thanh thật của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là “rời đi” và cũng phù hợp với cách chơi chữ về côn trùng: When we came back to the picnic table, all the wasps had ____.

Xem đáp án

buzzed off

In some colonies, mites, viruses, and parasites have been to blame, Cụm từ

1:06

Ở một số đàn, ve, vi-rút và ký sinh trùng được cho là thủ phạm,

Cụm từ

have been to blame: xác định nguyên nhân bằng thì hiện tại hoàn thành

Have been to blame là dạng hiện tại hoàn thành của be to blame, một cấu trúc cố định có nghĩa là “đã chịu trách nhiệm về” hoặc “đã là nguyên nhân của” một kết quả xấu. Vì chủ ngữ là mites, viruses, and parasites, câu này xác định chúng là nguyên nhân chứ không quy cho chúng lỗi về mặt đạo đức. Ở đây, to blame là bổ ngữ cho chủ ngữ sau been; nó không phải là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Chủ ngữ số nhiều đi với have, tạo thành cấu trúc chủ ngữ + have been + to blame.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hiện tại hoàn thành của be to blame: Loose connections ____ for several electrical fires.

Xem đáp án

have been to blame

but many are now looking at a class of insecticides called neonicotinoids. Ghi chú

1:09

nhưng hiện nhiều người đang chú ý đến một nhóm thuốc trừ sâu gọi là neonicotinoid.

Cụm động từ

“Looking at” với nghĩa nghiên cứu một yếu tố có thể liên quan

Trong câu này, looking at có nghĩa là xem xét hoặc nghiên cứu thuốc trừ sâu như một yếu tố có khả năng liên quan. Nó không chỉ đơn giản là hướng mắt nhìn vào chúng. Cách dùng này nêu ra một hướng điều tra chứ không phải kết luận. Những người liên quan đang cân nhắc liệu neonicotinoid có thể có ảnh hưởng hay không; chỉ riêng cụm từ này không cho biết họ đã chứng minh được nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu này, looking at cho thấy điều gì?

  1. Họ đã chứng minh thuốc trừ sâu là nguyên nhân duy nhất.
  2. Họ đang nghiên cứu thuốc trừ sâu như một yếu tố có khả năng liên quan.
  3. Họ đang dùng mắt nhìn thuốc trừ sâu di chuyển.
Xem đáp án

Họ đang nghiên cứu thuốc trừ sâu như một yếu tố có khả năng liên quan.

Cách dùng từ

Dùng “a class of X called Y” để giới thiệu tên kỹ thuật

Cụm từ này trước tiên xếp neonicotinoids vào một phạm trù rộng: chúng là một nhóm thuốc trừ sâu. Sau đó, cụm từ đưa ra tên kỹ thuật cụ thể sau called. Ở đây, called là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ rút gọn: insecticides [that are] called neonicotinoids. Mẫu trình bày phạm trù trước này giúp người nói định nghĩa một thuật ngữ lạ mà không phải bắt đầu một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng từ dùng để gọi tên trong mẫu a class of X called Y: Scientists are testing a class of materials ____ perovskites.

Xem đáp án

called

This neurotoxin is used to kill off crop-eating insects and pests, Cụm động từ

1:13

Chất độc thần kinh này được dùng để tiêu diệt côn trùng và sâu hại ăn cây trồng,

Cụm động từ

kill off: tiêu diệt một nhóm hoặc quần thể

Kill off có nghĩa là khiến toàn bộ hoặc nhiều thành viên của một nhóm hay quần thể chết. Tiểu từ off bổ sung ý nghĩa kết quả: nhóm đó bị loại bỏ hoặc suy giảm mạnh, đôi khi qua một quá trình chứ không phải chỉ bằng một hành động duy nhất. Trong câu này, cụm từ đó trình bày côn trùng và sâu hại như những quần thể cần bị loại bỏ. Nó không khẳng định rằng mọi cá thể đều chết.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc nhiều thành viên của một nhóm bị loại bỏ?

  1. The disease could kill off most of the island's rabbits.
  2. The disease could move most of the island's rabbits.
  3. The disease could kill one rabbit near the river.
Xem đáp án

The disease could kill off most of the island's rabbits.

but also affects the central nervous systems of bees when they consume contaminated nectar.

1:16

nhưng cũng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương của ong khi chúng ăn mật hoa nhiễm độc.

And since nectar is brought back to hives, the entire colony can be affected, Cách dùng từ

1:20

Và vì mật hoa được mang về tổ nên cả đàn có thể bị ảnh hưởng,

Cách dùng từ

since mang nghĩa because

Trong câu này, since là liên từ phụ thuộc có nghĩa là because, tức “bởi vì”. Mệnh đề bắt đầu bằng since nêu lý do khiến cả đàn ong có thể bị ảnh hưởng: mật hoa được mang trở lại tổ. Since chỉ thời gian nêu một mốc bắt đầu, như trong since 2020. Ở đây không có mốc bắt đầu nào được nhắc đến, vì vậy phải hiểu theo nghĩa nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu “Since the roads are icy, the school is closed,” since có nghĩa là gì?

  1. mặc dù
  2. kể từ khi
  3. bởi vì
Xem đáp án

bởi vì

leading to mass confusion and disorientation. Mạch ý

1:24

dẫn đến tình trạng rối loạn và mất phương hướng trên diện rộng.

Mạch ý

leading to: thêm một kết quả

Trong câu này, leading to giới thiệu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: việc đàn ong bị ảnh hưởng gây ra tình trạng rối loạn và mất phương hướng trên diện rộng. Leading ở đây không phải là hành động dẫn dắt một thứ gì đó theo nghĩa đen. Về ngữ pháp, leading to là một cụm hiện tại phân từ chỉ kết quả, được thêm sau một mệnh đề hoàn chỉnh và thường đứng sau dấu phẩy. Nó giúp người nói kéo dài chuỗi nguyên nhân-kết quả mà không phải bắt đầu một mệnh đề khác bằng so.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm liên kết kết quả gồm hai từ được tô nổi bật trong bài học: The software update failed, ____ hours of downtime.

Xem đáp án

leading to

On top of this, other factors such as extremely cold and long winters, Mạch ý

1:27

Ngoài ra, những yếu tố khác như mùa đông cực kỳ lạnh và kéo dài,

a lack of genetic diversity in commercial bees, Cụm từ

1:31

sự thiếu đa dạng di truyền ở ong thương mại,

Cụm từ

a lack of + danh từ để gọi tên sự thiếu hụt

Trong cấu trúc a lack of + danh từ, lack cho biết sự vật được nhắc đến không có đủ hoặc hoàn toàn không có. Ở đây, a lack of genetic diversity nêu sự không đầy đủ về đa dạng di truyền như một vấn đề ảnh hưởng đến ong thương mại. Toàn bộ cụm này là một cụm danh từ. Nó có thể được đưa gọn vào danh sách nguyên nhân, đứng sau một giới từ như because of hoặc làm chủ ngữ, vì vậy thường xuất hiện trong báo cáo và phần phân tích vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The delay was caused by ____ trained staff.

Xem đáp án

a lack of

and less variable nectar in the fields may be at fault. Cụm từ

1:33

và nguồn mật hoa trên đồng ruộng kém đa dạng hơn cũng có thể là nguyên nhân.

Mạch ý

On top of this, như một từ nối bổ sung

On top of this, báo hiệu rằng người nói đang thêm một yếu tố khác vào những điểm đã nêu. Ở đây, this chỉ lại các nguy cơ đã được thảo luận trước đó, còn mùa đông lạnh, mức độ đa dạng di truyền hạn chế và nguồn mật hoa ít đa dạng hơn là những nguyên nhân bổ sung có thể có. Cụm này tổ chức thông tin theo cách tích lũy: nội dung mới được thêm vào lập luận, chứ không đối lập với nội dung trước hoặc được trình bày như kết quả của nó. Trong cách dùng này, cụm từ không mang nghĩa không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng cụm liên kết bổ sung được tô nổi bật trong bài học: We need a larger venue. ____, we must arrange transportation for everyone.

Xem đáp án

On top of this

Cụm từ

may be at fault để quy nguyên nhân một cách thận trọng

May be at fault kết hợp động từ tình thái may với be at fault. May cho biết sự quy kết chỉ là khả năng chứ chưa chắc chắn, còn at fault có nghĩa là chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc là nguyên nhân gây ra vấn đề đó. Ở đây, chủ ngữ là một điều kiện chứ không phải con người, nên cụm từ này xác định một nguyên nhân có thể xảy ra mà không hàm ý lỗi về mặt đạo đức. Mẫu câu là chủ ngữ + may be at fault. Mẫu này hữu ích khi bằng chứng chưa đầy đủ và bạn muốn nêu một lời giải thích có thể đúng mà không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ để đưa ra sự quy kết thận trọng: The network cable ____.

Xem đáp án

may be at fault

If the trend continues, Ngữ pháp

1:36

Nếu xu hướng này tiếp diễn,

entire food chains and webs may be at risk.

1:37

toàn bộ chuỗi và lưới thức ăn có thể bị đe dọa.

Ngữ pháp

Nếu xu hướng tiếp diễn……có thể gặp nguy cơ

“If the trend continues” đặt ra một điều kiện mở và có khả năng xảy ra trong thực tế. Trong mẫu câu điều kiện loại một thông thường này, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, không dùng will, dù nói về tương lai. “May be at risk” nêu kết quả có thể xảy ra. May thể hiện sự không chắc chắn, vì vậy câu này cảnh báo về một mối nguy thực tế nhưng không khẳng định thiệt hại chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Câu nào đưa ra dự đoán thận trọng về một điều kiện tương lai có tính thực tế?

  1. If the decline continues, the habitat may be at risk.
  2. If the decline continues, the habitat will be at risk.
  3. If the decline will continue, the habitat may be at risk.
Xem đáp án

If the decline continues, the habitat may be at risk.

Take almond plants for example. Mạch ý

1:40

Hãy lấy cây hạnh nhân làm ví dụ.

Mạch ý

Take almond plants for example: giới thiệu một trường hợp cụ thể

“Take X for example” là một khung diễn ngôn hoàn chỉnh, yêu cầu người nghe xem X như một trường hợp tiêu biểu. Take ở đây không phải chỉ dẫn theo nghĩa đen rằng hãy cầm hoặc mang một vật đi. Khung này chuyển từ một nhận định khái quát sang bằng chứng cụ thể. Trong câu này, “almond plants” mở ra một ví dụ cụ thể để phần giải thích tiếp theo phát triển thêm.

Luyện tập

Một người vừa đưa ra nhận định khái quát về công nghệ năng lượng sạch. Hoàn thành câu bằng khung “Take X for example”: “____ rooftop solar panels ____.”

Xem đáp án

Take · for example

The hulls of these nuts are used as feed for farm cattle and chickens. Cách dùng từ

1:42

Vỏ của loại hạt này được dùng làm thức ăn cho bò và gà nuôi.

Cách dùng từ

feed dưới dạng danh từ không đếm được

Ở đây, feed là danh từ không đếm được, chỉ vật liệu được cho động vật trong trang trại ăn. Trong cấu trúc be used as feed, as giới thiệu vai trò hoặc mục đích của vật liệu đó. Từ này không mô tả hành động cho ăn. Các cụm như animal feed, cattle feed và use something as feed đều dùng lại nghĩa danh từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ không đếm được mục tiêu feed: The leftover grain is dried and used as ____ for dairy cows.

Xem đáp án

feed

Fewer bees means fewer almonds, Mạch ý

1:45

Ít ong hơn đồng nghĩa với ít hạnh nhân hơn,

which could mean declining livestock

1:47

điều này có thể khiến số lượng vật nuôi suy giảm

and ultimately less milk, cheese, eggs, and meat production.

1:49

và cuối cùng làm giảm sản lượng sữa, phô mai, trứng và thịt.

Mạch ý

Xây dựng chuỗi nhân quả với means ... which could mean ... ultimately

Câu này trình bày một chuỗi hệ quả chứ không phải các sự kiện riêng biệt. Fewer bees means fewer almonds nêu mắt xích đầu tiên. Which quay lại chỉ toàn bộ tình trạng hạnh nhân giảm và mở rộng nó tới một tác động có thể xảy ra đối với vật nuôi. Việc lặp lại mean và means giúp trình bày mỗi giai đoạn như một hệ quả. Could đánh dấu mắt xích thứ hai là khả năng chứ không phải điều chắc chắn, còn ultimately giới thiệu kết quả xa nhất: sản lượng sữa, phô mai, trứng và thịt thấp hơn. Các tín hiệu này cùng dẫn người nghe từ tác động trực tiếp đến kết quả ở cuối chuỗi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với vai trò của which could mean và ultimately trong ví dụ?

  1. Chúng mở rộng kết quả đầu tiên thành một hệ quả có thể xảy ra về sau, rồi đánh dấu kết quả xa nhất.
  2. Chúng giới thiệu một sự tương phản không liên quan rồi quay lại chủ đề ban đầu.
  3. Chúng cho thấy mọi kết quả đều đã xảy ra và chắc chắn về mặt thống kê.
Xem đáp án

Chúng mở rộng kết quả đầu tiên thành một hệ quả có thể xảy ra về sau, rồi đánh dấu kết quả xa nhất.

Not to mention almonds are used in cereal, baking, and many other food products. Mạch ý

1:53

Chưa kể hạnh nhân còn được dùng trong ngũ cốc ăn sáng, làm bánh và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.

Mạch ý

“Not to mention” để bổ sung ý có nhấn mạnh

Not to mention giới thiệu một ý bổ sung mà người nói xem là quá quan trọng hoặc quá rõ ràng nên không thể bỏ qua. Dù cụm từ có chữ not theo nghĩa đen, chức năng thực tế của nó là đưa thông tin theo sau vào cuộc thảo luận. Trong câu này, nó mở rộng lập luận từ một hệ quả đã nêu trước đó sang rất nhiều công dụng của hạnh nhân trong các sản phẩm thực phẩm. Với vai trò tổ chức thông tin, nó tạo cho ý mới sức nặng tu từ lớn hơn also mang tính trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để trình bày đặc điểm cuối như một ý bổ sung quan trọng: The course is practical, ____ affordable.

Xem đáp án

not to mention

Beef and dairy cows would also be harshly affected by the vanishing alfalfa fields,

1:57

Bò thịt và bò sữa cũng sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề khi những cánh đồng cỏ linh lăng biến mất,

which are used to harvest hay for cattle.

2:01

vì những cánh đồng này cung cấp cỏ khô làm thức ăn cho gia súc.

Looking for that morning buzz? Thành ngữ

2:03

Đang tìm thứ giúp bạn tỉnh táo vào buổi sáng ư?

Thành ngữ

Nghĩa bóng của“morning buzz”trong“Looking for...?”

Trong câu dẫn này, morning buzz có nghĩa là cảm giác tỉnh táo và tràn đầy năng lượng mà nhiều người tìm kiếm từ caffeine vào đầu ngày. Câu hỏi rút gọn Looking for that morning buzz? có nghĩa là Are you looking for that feeling? và hoạt động như một tiêu đề thu hút người xem vào ví dụ tiếp theo. Buzz cũng gợi đến tiếng vo ve của ong. Vì chủ đề tiếp theo liên quan đến việc ong thụ phấn, câu này tạo ra lối chơi chữ và sự chuyển ý mượt mà, nhưng lời mời chủ yếu nói về năng lượng chứ không phải việc xác định vị trí của một âm thanh.

Luyện tập

Trong Looking for that morning buzz?, buzz chủ yếu khiến người xem nghĩ đến điều gì?

  1. Cảm giác tràn đầy năng lượng từ caffeine, đồng thời tinh nghịch gợi đến loài ong
  2. Một yêu cầu theo nghĩa đen là tìm xem tiếng ong phát ra từ đâu
  3. Tiếng đồng hồ báo thức đánh thức một người
Xem đáp án

Cảm giác tràn đầy năng lượng từ caffeine, đồng thời tinh nghịch gợi đến loài ong

Considering bees pollinate Coffea arabica,

2:05

Xét đến việc ong thụ phấn cho cây Coffea arabica,

whose seeds we grind for coffee, Ngữ pháp

2:08

loài cây có hạt được chúng ta xay để pha cà phê,

Ngữ pháp

whose seeds: quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ không xác định

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ và thể hiện quan hệ sở hữu. Tiền ngữ của nó là Coffea arabica, vì vậy whose seeds có nghĩa là “hạt của Coffea arabica”. Whose có thể chỉ đồ vật cũng như con người. Vì mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy, whose seeds we grind for coffee bổ sung thông tin về loài cây này; nó không dùng để xác định Coffea arabica nào đang được nói đến. Mẫu có thể áp dụng là “danh từ, whose + danh từ + mệnh đề, ...”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: Our school, ____ library was renovated last year, is reopening today.

Xem đáp án

whose

you can count that out. Cụm động từ

2:10

thì bạn cũng có thể quên cà phê đi.

Cụm động từ

count that out: loại bỏ một khả năng

Count that out là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “loại khả năng đó ra” hoặc “đừng mong điều đó xảy ra”. That chỉ lại lựa chọn hoặc kỳ vọng đang được bàn đến; cụm này không liên quan đến việc đếm số. Out thể hiện rằng khả năng đó đã bị loại khỏi phạm vi cân nhắc. Trong you can count that out, người nói đang kết luận dứt khoát rằng lựa chọn đó không khả dụng hoặc không thể xảy ra, chứ không yêu cầu người nghe tính toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “loại khả năng đó ra”: “Could we hold the picnic outside during the hurricane?” “No, you can ____.”

Xem đáp án

count that out

Without bees, our diets would consist of mostly corn, Ngữ pháp

2:11

Nếu không có ong, chế độ ăn của chúng ta sẽ chủ yếu gồm ngô,

wheat, and rice,

2:14

lúa mì và gạo,

as they are wind-pollinated plants.

2:15

vì đây là những loài cây được thụ phấn nhờ gió.

Ngữ pháp

Without bees, ... would: điều kiện giả định ngầm

Without bees có chức năng như một mệnh đề if mang nghĩa “if there were no bees”. Cụm giới từ này đặt ra điều kiện, chứ không phải là cách diễn đạt thời gian. Would cho thấy hệ quả được hình dung chứ không được nêu như một sự thật hiện tại. Mẫu có thể áp dụng lại là Without + noun or pronoun, subject + would + base verb.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định ngầm bằng dạng hai từ của be: Without clean water, the village ____ unable to survive.

Xem đáp án

would be

Like your clothes, not only is cotton the biggest cash crop in the US, Ghi chú

2:17

Bạn thích quần áo của mình chứ? Bông không chỉ là cây trồng đem lại nguồn thu lớn nhất ở Mỹ,

Cách dùng từ

cash crop: cây trồng chủ yếu để bán

Trong câu này, cash crop có nghĩa là cây trồng chủ yếu để bán và tạo thu nhập. Cash mô tả mục đích kinh tế của cây trồng; nó không có nghĩa là cây tạo ra tiền mặt. Cách phân loại này dựa trên mục đích sử dụng chính, vì vậy cash crop vẫn có thể là cây ăn được. Ở đây, việc gọi bông là cash crop lớn nhất nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với thu nhập nông nghiệp của Hoa Kỳ.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với cash crop?

  1. Cây trồng không thể dùng làm thực phẩm
  2. Cây được trồng chủ yếu để bán và tạo thu nhập
  3. Bất kỳ cây trồng nào có giá mua đắt
Xem đáp án

Cây được trồng chủ yếu để bán và tạo thu nhập

it also makes up about 35% of the world's fiber use. Cụm động từ

2:20

mà còn chiếm khoảng 35% lượng sợi được sử dụng trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

Not only is ... it also: nhấn mạnh đầu câu và đảo ngữ

Khi not only đứng đầu mệnh đề, nó hoạt động giống một biểu thức phủ định được đưa lên trước và gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ với trợ động từ. Với be, trật tự là not only + is + cotton, không phải not only + cotton + is. Mệnh đề thứ hai bổ sung một sự thật song song bằng it also và giữ trật tự chủ ngữ-động từ bình thường. Liên kết đầy đủ là but it also, nhưng có thể bỏ but khi also đã làm rõ mối liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh not only ... also: ____ the hotel close to the station, ____ offers free breakfast.

Xem đáp án

Not only is · it also

Cụm động từ

makes up + tỷ lệ phần trăm: cấu thành một tỷ lệ

Ở đây, makes up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”. Cấu trúc X makes up Y% of Z cho biết X là một phần của Z và chiếm tỷ lệ Y%. Chủ ngữ it chỉ cotton: bông chiếm khoảng 35% lượng sợi được sử dụng trên toàn thế giới. Makes up không có nghĩa là “bổ sung số lượng cho đủ 35%”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “cấu thành một tỷ lệ phần trăm”: Renewable energy sources ____ 40% of the city's electricity supply.

Xem đáp án

make up

So you can forget about those blue jeans, Cụm động từ

2:24

Vì vậy, hãy quên những chiếc quần jean xanh ấy đi,

towels, mattresses, and high-quality paper products.

2:26

cùng với khăn tắm, nệm và các sản phẩm giấy chất lượng cao.

Cụm động từ

Dùng “you can forget about ...” để loại bỏ một kỳ vọng

Trong “you can forget about those ...”, forget about có nghĩa là “ngừng mong đợi một thứ sẽ có sẵn hoặc ngừng xem nó là một lựa chọn”. Cụm này không diễn tả việc quên do trí nhớ; người nói đang dứt khoát loại các sản phẩm đó ra vì chúng phụ thuộc vào một nguồn tài nguyên sẽ không còn nữa. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là you can forget about + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này thường cho biết một lựa chọn, kế hoạch hoặc kết quả được mong đợi không còn thực tế.

Luyện tập

Trong ví dụ, “you can forget about those products” có nghĩa là gì?

  1. Những sản phẩm đó trên thực tế sẽ không còn kiếm được nữa.
  2. Ai đó nên cố gắng hơn để nhớ những sản phẩm đó.
  3. Những sản phẩm đó nên được cất ở một nơi khác.
Xem đáp án

Những sản phẩm đó trên thực tế sẽ không còn kiếm được nữa.

Simply put, we'd be living in a completely different world without bees.

2:29

Nói đơn giản, nếu không có ong, chúng ta sẽ sống trong một thế giới hoàn toàn khác.

Not to mention suffering a substantial economic strain from their disappearance. Cụm từ

2:32

Chưa kể chúng ta còn phải chịu áp lực kinh tế đáng kể do sự biến mất của chúng.

Cụm từ

“Substantial economic strain”: áp lực nghiêm trọng nhưng không nhất thiết mang tính thảm họa

Substantial economic strain có nghĩa là áp lực đáng kể lên nguồn lực và tài chính của một nền kinh tế, ngành, tổ chức hoặc nhóm. Substantial cho biết quy mô đủ lớn để đáng quan tâm, còn strain thể hiện tác động như một gánh nặng hoặc sức ép. Cụm này mang tính trang trọng và tự nó không khẳng định đã xảy ra sự sụp đổ hoàn toàn. Trong câu này, sự biến mất của loài ong sẽ tạo ra những chi phí và tổn thất lớn có liên hệ với nhau trong nông nghiệp và các ngành liên quan.

Luyện tập

Cụm nào mô tả đúng nhất áp lực kinh tế nghiêm trọng mà không nhất thiết ngụ ý sự sụp đổ hoàn toàn?

  1. a minor inconvenience
  2. substantial economic strain
  3. an economic collapse
Xem đáp án

substantial economic strain

So while we may not necessarily go extinct should the downward trend persist, Ngữ pháp

2:36

Vì vậy, dù loài người chưa chắc tuyệt chủng nếu xu hướng suy giảm này tiếp diễn,

Ngữ pháp

while we may not necessarily go extinct: một ý nhượng bộ thận trọng

Trong câu này, while mở đầu một ý nhượng bộ: người nói tạm thời thừa nhận rằng tuyệt chủng không phải là kết quả chắc chắn. Điều này chuẩn bị cho luận điểm tiếp theo rằng những hậu quả nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra. may bổ sung mức độ không chắc chắn, còn not necessarily phủ nhận tính tất yếu chứ không phủ nhận khả năng. Vì vậy, may not necessarily go extinct có nghĩa là tuyệt chủng không phải kết luận không thể tránh khỏi, chứ không có nghĩa là chúng ta chắc chắn sẽ không tuyệt chủng.

Luyện tập

while we may not necessarily go extinct có chức năng gì trong lập luận này?

  1. Cụm này bảo đảm rằng tuyệt chủng không thể xảy ra.
  2. Cụm này thừa nhận rằng tuyệt chủng không phải là điều tất yếu, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đó và các rủi ro khác.
  3. Cụm này khẳng định rằng xu hướng suy giảm đã kết thúc.
Xem đáp án

Cụm này thừa nhận rằng tuyệt chủng không phải là điều tất yếu, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đó và các rủi ro khác.

Ngữ pháp

should the downward trend persist: đảo ngữ điều kiện trang trọng

Should the downward trend persist là một mệnh đề điều kiện đảo ngữ. Cụm này có nghĩa là if the downward trend should persist hoặc tự nhiên hơn là if the downward trend persists. Cấu trúc là should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, không có if. Ở đây, should không diễn tả lời khuyên hay nghĩa vụ. Nó trình bày việc xu hướng suy giảm tiếp tục như một điều kiện có thể dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính, thường mang giọng điệu thận trọng hoặc khá trang trọng.

Luyện tập

Viết lại điều kiện bằng đảo ngữ trang trọng: If the downward trend persists, the plan will need revision. → ____ the downward trend ____, the plan will need revision.

Xem đáp án

Should · persist

a world without the buzz of bees would definitely sting. Thành ngữ

2:41

thì một thế giới không còn tiếng ong vo ve chắc chắn vẫn sẽ khiến chúng ta đau như bị chích.

Thành ngữ

Lối chơi chữ theo chủ đề ong trong buzz of bees ... sting

Phần kết tạo ra một lối chơi chữ theo chủ đề loài ong. Buzz gọi tên tiếng vo ve do ong tạo ra, còn sting theo nghĩa đen chỉ việc ong có thể làm, tức là chích. Tuy nhiên, would definitely sting ở đây có nghĩa là việc mất đi loài ong sẽ gây ra những hậu quả đau đớn và tai hại. Vì một thế giới không có ong không thể thực sự bị ong chích, nghĩa bóng truyền đạt kết luận, còn nghĩa đen duy trì hình ảnh về loài ong.

Luyện tập

Trong ví dụ, would definitely sting chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Con người vẫn sẽ thực sự bị ong chích.
  2. Điều đó sẽ gây ra những hậu quả đau đớn hoặc tai hại.
  3. Thế giới sẽ trở nên ồn ào hơn vì ong đã biến mất.
Xem đáp án

Điều đó sẽ gây ra những hậu quả đau đớn hoặc tai hại.

Want a free copy of our new book?

2:44

Bạn muốn nhận một cuốn sách mới của chúng tôi hoàn toàn miễn phí không?

Now you can get one from audible.com/asap,

2:46

Giờ bạn có thể nhận một bản tại audible.com/asap,

which is the leading provider of audiobooks

2:48

nhà cung cấp sách nói hàng đầu

with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.

2:50

với hơn 150.000 tựa sách có thể tải xuống, thuộc đủ mọi thể loại văn học.

Our book just came out this past week, Cụm động từ

2:54

Cuốn sách của chúng tôi vừa ra mắt tuần trước,

Cụm động từ

came out với nghĩa “được xuất bản hoặc phát hành”

Khi chủ ngữ là một cuốn sách, came out có nghĩa là bắt đầu được cung cấp cho công chúng, tức là cuốn sách đã được xuất bản hoặc phát hành. Đây là cách dùng nội động từ của cụm động từ: chính tác phẩm làm chủ ngữ và comes out. Cụm thời gian this past week xác định thời điểm việc phát hành xảy ra. Ngữ cảnh loại trừ các nghĩa khác của come out, chẳng hạn như đi từ bên trong một nơi ra ngoài, trở nên được biết đến, hoặc công khai một bản dạng cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu được cung cấp cho công chúng”: The documentary ____ last month.

Xem đáp án

came out

and it covers a ton of questions that have never been answered in our videos, Cách dùng từ

2:56

và đề cập đến vô số câu hỏi mà các video của chúng tôi chưa từng giải đáp,

Cách dùng từ

a ton of: cách nói thân mật chỉ số lượng lớn

Trong a ton of questions, a ton of là cụm từ chỉ số lượng mang tính thân mật, nghĩa là rất nhiều. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều questions; ton ở đây không phải là đơn vị trọng lượng theo nghĩa đen. Cụm từ này cố ý phóng đại số lượng thay vì đưa ra một con số chính xác. Nó cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ không đếm được, như trong a ton of work.

Luyện tập

Trong phụ đề, a ton of questions có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là chỉ có một câu hỏi chưa được trả lời.
  2. Nó cho biết tổng trọng lượng chính xác của các câu hỏi.
  3. Nó có nghĩa thân mật là rất nhiều câu hỏi.
Xem đáp án

Nó có nghĩa thân mật là rất nhiều câu hỏi.

which we're so excited to share with you.

2:59

và chúng tôi vô cùng háo hức được chia sẻ cuốn sách với bạn.

You can download it or another audiobook of your choice

3:01

Bạn có thể tải cuốn sách này hoặc bất kỳ cuốn sách nói nào khác mà bạn chọn

for free at audible.com/asap.

3:04

miễn phí tại audible.com/asap.

Special thanks to Audible for making these videos possible

3:07

Đặc biệt cảm ơn Audible vì đã giúp chúng tôi thực hiện những video này,

and to you for continually supporting our show and science education.

3:09

và cảm ơn bạn vì luôn ủng hộ chương trình của chúng tôi cũng như giáo dục khoa học.

It means a lot. Ý định

3:13

Điều đó có ý nghĩa rất lớn với chúng tôi.

Ý định

It means a lot: bày tỏ sự trân trọng chân thành

Trong câu này, It chỉ sự ủng hộ liên tục của khán giả. Cụm means a lot cho biết sự ủng hộ ấy rất quan trọng về mặt cảm xúc và được trân trọng sâu sắc; a lot ở đây chỉ mức độ hoặc tầm quan trọng, không phải số lượng ý nghĩa. Khi được dùng như một lời đáp hoàn chỉnh, It means a lot. ấm áp hơn việc chỉ nói Thank you, vì nó cho người kia biết rằng hành động của họ có giá trị thực sự đối với cá nhân người nói.

Luyện tập

Một người bạn đã ủng hộ dự án của bạn suốt nhiều tháng. Lời đáp nào nhấn mạnh rõ nhất tầm quan trọng về mặt cảm xúc của sự ủng hộ đó?

  1. Nói: It has a lot of meanings.
  2. Nói: It means a lot.
  3. Nói: It weighs a lot.
Xem đáp án

Nói: It means a lot.

And if you missed our live science stream last week

3:14

Và nếu bạn đã bỏ lỡ buổi phát trực tiếp về khoa học của chúng tôi vào tuần trước,

where we performed the Periodic Table Song live and answered your burning questions, Thành ngữ

3:16

trong đó chúng tôi biểu diễn trực tiếp Bài hát Bảng tuần hoàn và trả lời những câu hỏi khiến bạn nóng lòng muốn biết,

Thành ngữ

Burning questions: sự tò mò mãnh liệt hoặc cảm giác cấp bách

Trong burning questions, burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này nhấn mạnh questions để chỉ những điều mà mọi người đặc biệt mong muốn, thậm chí nóng lòng muốn được giải đáp. Ở đây, khán giả đã gửi những câu hỏi mà họ rất muốn người dẫn chương trình đề cập trong buổi phát trực tiếp. Cụm từ này nhấn mạnh sự tò mò mãnh liệt hoặc cảm giác cấp bách chủ quan, chứ không phải lửa thật. Bản thân nó cũng không có nghĩa là các câu hỏi đó nguy hiểm hay gây tranh cãi.

Luyện tập

Trong "Send us your burning questions before the interview," "burning questions" có nghĩa là gì?

  1. Những câu hỏi mà khán giả đặc biệt mong muốn được giải đáp
  2. Những câu hỏi phải được trả lời vì một tình huống khẩn cấp trước mắt
  3. Những câu hỏi chắc chắn sẽ gây bất đồng trong công chúng
  4. Những câu hỏi về an toàn phòng cháy
Xem đáp án

Những câu hỏi mà khán giả đặc biệt mong muốn được giải đáp

be sure to check it out here or by using the link in the description.

3:21

hãy nhớ xem lại tại đây hoặc qua liên kết trong phần mô tả.

And subscribe for more weekly science videos.

3:24

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.