Bingo Tìm Thấy Giọng Nói Của Mình 🗣️ | Thợ Làm Tóc - Điểm Nhấn Mùa 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
164 từ 160 từ/phút

Mô tả video: Trong lúc cả nhà vừa chơi vừa kiểm tra xem trên đầu bố còn chấy hay không, Bingo được khuyến khích nói ra ý tưởng và nghĩ ra một trò chữa chấy rất cầu kỳ. Gia đình vui mừng vì em đã tự tin lên tiếng, cùng diễn lại kế hoạch đó rồi khép lại bằng một lời mời uống trà hài hước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. nits — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Học rằng từ thường gặp trong bối cảnh gia đình và trường học này chỉ chấy trên đầu hoặc trứng chấy, chứ không phải côn trùng nói chung hay một rắc rối trừu tượng. Nhận ra nghĩa này giúp bạn hiểu việc kiểm tra cơn ngứa và toàn bộ trò chơi diệt những con còn sót lại. 2. found your voice. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng tìm thấy tiếng nói của mình nghĩa là có đủ tự tin để bày tỏ ý kiến, không phải tìm lại một âm thanh theo nghĩa đen. Nhờ đó, bạn hiểu cả lời khen dành cho Bingo lẫn trò chơi chữ tiếp theo về việc em cũng tìm thấy đôi tai. 3. how could I resist that offer? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết đây là câu hỏi tu từ dùng để vui vẻ và nồng nhiệt chấp nhận một lời mời hấp dẫn, thay vì thật sự yêu cầu giải thích. Bạn có thể dùng mẫu này để thể hiện sự đồng ý đầy hào hứng mà vẫn giữ giọng điệu nhẹ nhàng, thân thiện trong giao tiếp xã hội.

Nội dung bài học

I couldn't find the cricket bat.

0:00

Chị không tìm thấy gậy chơi cricket.

It's okay.

0:02

Không sao đâu.

I think the nits have all gone. Ghi chú

0:03

Mình nghĩ lũ chấy đã đi hết rồi.

Cách dùng từ

nits: trứng chấy và vấn đề chấy trên đầu

Ở đây, nits là dạng số nhiều của nit và chỉ trứng chấy hoặc vỏ trứng rỗng bám vào tóc. Trong tiếng Anh Anh hằng ngày, nits cũng có thể được dùng theo nghĩa rộng để nói về toàn bộ vấn đề chấy trên tóc của một đứa trẻ. Đây là một vấn đề chăm sóc tóc cụ thể, không phải từ chung để chỉ côn trùng nhỏ hay cách nói trừu tượng về những khuyết điểm nhỏ.

Luyện tập

Nits trong câu này chỉ điều gì?

  1. Những khuyết điểm nhỏ trong công việc của ai đó
  2. Trứng chấy hoặc, trong cách nói thông thường, vấn đề chấy trên đầu
  3. Những loài côn trùng bay nhỏ thông thường
Xem đáp án

Trứng chấy hoặc, trong cách nói thông thường, vấn đề chấy trên đầu

Ngữ pháp

have all gone: kết quả hiện tại không còn gì sót lại

Have gone là dạng hiện tại hoàn thành của go. Ở đây, nó trình bày sự biến mất đã xảy ra trước đó như một kết quả quan trọng ở hiện tại: trứng chấy không còn ở đó nữa. All đứng giữa have và gone, cho biết không còn lại bất kỳ cái nào. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has + all + gone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go và all để cho biết hiện giờ không còn vị khách nào: The guests ____.

Xem đáp án

have all gone

There definitely wasn't one or two left for Bingo? Ý định

0:06

Chắc chắn không còn một hai cái cho Bingo chứ?

Ý định

There definitely wasn't...?: câu hỏi phủ định thể hiện sự nghi ngờ

Các từ được sắp xếp theo trật tự của câu trần thuật (There ... wasn't ...), nhưng dấu hỏi và ngữ điệu hỏi khiến câu này trở thành câu hỏi phủ định. Người nói không hỏi một cách trung lập. Họ nghi rằng có thể vẫn còn sót lại một số ít và muốn người kia xác nhận hoặc kiểm tra lại. Definitely làm lời hỏi mang tính nhấn mạnh hơn, với ý “Bạn hoàn toàn chắc chắn chứ?”. One or two ở đây chỉ một số lượng rất nhỏ, không phải lúc nào cũng chính xác là một hoặc hai. Left có nghĩa là vẫn còn lại sau lần kiểm tra hoặc loại bỏ trước đó.

Luyện tập

Bạn của bạn nói chiếc túi đã trống, nhưng bạn nghĩ có thể vẫn còn một món đồ. Câu “There definitely wasn't a sock left in the bag?” ngụ ý rõ nhất điều gì?

  1. Người nói đang hỏi chiếc túi thuộc về ai.
  2. Người nói nghi rằng có thể vẫn còn một chiếc tất trong túi và muốn kiểm tra lại.
  3. Người nói chỉ đơn thuần khẳng định rằng trong túi không có chiếc tất nào.
Xem đáp án

Người nói nghi rằng có thể vẫn còn một chiếc tất trong túi và muốn kiểm tra lại.

I don't think so.

0:10

Chị không nghĩ vậy.

Are you sure you're not still a little bit itchy? Ý định

0:12

Bố có chắc là bố không còn ngứa chút nào nữa không?

Ý định

Are you sure you're not still...?: nhẹ nhàng hỏi lại để xác nhận

Are you sure...? yêu cầu sự xác nhận, nhưng cũng cho thấy người nói có chút nghi ngờ. Trong câu này, you're not still... hướng đến khả năng người kia có thể vẫn còn ngứa, vì vậy câu hỏi nhẹ nhàng hơn lời khẳng định trực tiếp You are still itchy. Still cho biết cảm giác đó có thể đã kéo dài đến hiện tại. A little bit làm cho mức độ của itchy trở nên nhẹ và làm dịu câu hỏi; nó không có nghĩa là cơn ngứa dữ dội.

Luyện tập

Bạn của bạn nói rằng cô ấy đã khỏe lại, nhưng trông vẫn còn mệt. Hoàn thành lời hỏi lại nhẹ nhàng bằng mẫu Are you sure...?: ____ still a little bit tired?

Xem đáp án

Are you sure you're not

Um

0:15

Ừm...

Well.

0:16

Chà...

So itchy.

0:22

Ngứa quá.

He's still got nits. Cụm từ

0:24

Bố ấy vẫn còn chấy.

Cụm từ

still got để diễn tả trạng thái vẫn tiếp diễn

Trong He's still got nits, 's có nghĩa là has, còn has got có nghĩa là “có”, diễn tả sự sở hữu hoặc trạng thái hiện tại. Got ở đây không diễn tả việc nhận được thứ gì đó. still cho biết trạng thái này đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, dù người ta có thể đã nghĩ rằng nó sẽ kết thúc. Câu này tương đương với He still has nits.

Luyện tập

Dùng cấu trúc tiếng Anh-Anh thân mật trong bài để hoàn thành câu: Sau khi điều trị, vấn đề vẫn còn. He's ____ nits.

Xem đáp án

still got

What should we do Bingo? Ngữ pháp

0:27

Chúng ta nên làm gì đây Bingo?

Ngữ pháp

What should we do? để hỏi về bước tiếp theo

What should we do? hỏi hành động tiếp theo nào là tốt nhất hoặc hợp lý nhất khi gặp một vấn đề hay lập kế hoạch. Ở đây, should thể hiện yêu cầu xin lời khuyên thực tế, không phải sự phán xét về đạo đức. Cấu trúc là What + should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. do đại diện cho hành động cần thực hiện, còn we cho thấy người nói và người nghe sẽ cùng giải quyết quyết định này.

Luyện tập

Bạn và một người bạn bị lạc và muốn xin lời khuyên về bước tiếp theo tốt nhất. Câu hỏi nào trực tiếp nhất?

  1. What do we have to do?
  2. What can we do?
  3. What should we do?
Xem đáp án

What should we do?

Bluey, you say it.

0:30

Bluey, chị nói đi.

Okay.

0:32

Được rồi.

Why don't we... hang on. Ghi chú

0:33

Hay là chúng ta... khoan đã.

Ý định

Why don't we...?: đưa ra đề nghị cùng làm

Why don't we + động từ nguyên mẫu...? là cách thông dụng để đề nghị một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Cấu trúc này thường có nghĩa là “Chúng ta hãy...” hoặc “Hay là chúng ta...?”, chứ không thực sự hỏi lý do vì sao một việc không xảy ra. Trong câu này, người nói bắt đầu đưa ra đề nghị nhưng dừng lại trước khi nói hành động cụ thể. Dấu ba chấm cho thấy ý còn dang dở, còn hang on ngắt lời đề nghị đó. Điểm có thể áp dụng sang tình huống khác là Why don't we...? trình bày ý tiếp theo như một đề nghị chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu ba từ dùng để đưa ra đề nghị chung trong bài: ____ meet by the library after lunch?

Xem đáp án

Why don't we

Cụm động từ

hang on: tín hiệu tạm dừng thân mật

Ở đây, hang on có nghĩa là “đợi một chút” hoặc “tạm dừng”. Người nói dùng cụm này để dừng lại giữa một ý nghĩ trước khi tiếp tục hoặc đổi hướng. Đây là nghĩa thành ngữ trong hội thoại, không phải nghĩa đen là “treo lơ lửng” hoặc “bám chặt”. Trong ngữ cảnh khác, hang on có thể mang những nghĩa đen đó, vì vậy tình huống sẽ quyết định nghĩa.

Luyện tập

Dùng tín hiệu tạm dừng thân mật gồm hai từ trong bài để hoàn thành câu: ____, I need to check the map before we leave.

Xem đáp án

Hang on

No.

0:35

Không.

You keep going Bingo. Cụm từ

0:38

Em tiếp tục đi Bingo.

Cụm từ

keep going: tiếp tục việc đang làm

Ở đây, keep going có nghĩa là tiếp tục việc đang làm. Bingo đang trình bày ý tưởng, nên người nói khuyến khích Bingo nói tiếp chứ không phải tiếp tục đi bộ. Keep going có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã cho biết rõ hoạt động nào đang diễn ra. Cụm này liên quan đến cấu trúc keep + động từ thêm -ing, diễn tả một hành động tiếp diễn không dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ trong bài học này: Mia has more of her story to tell. 'Don't stop—____.'

Xem đáp án

keep going

Um

0:41

Ừm...

okay.

0:42

được rồi.

I want to um tie Dad upside down from the tree Cách dùng từ

0:44

Em muốn ừm trói ngược Bố lên cái cây kia

Cách dùng từ

upside down: phần trên nằm ở dưới

Upside down mô tả một tư thế hoặc hướng bị đảo ngược: phần thường nằm ở trên lại nằm ở dưới. Trong câu này, bố sẽ bị treo với đầu thấp hơn chân. Hãy hiểu upside down là một cụm hoàn chỉnh. Cụm này mô tả hướng, không phải chuyển động hay thứ tự từ trên xuống dưới.

Luyện tập

A poster is upside down. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Nó đang nằm phẳng nhưng vẫn quay đúng hướng.
  2. Phần trên của tấm áp phích nằm ở dưới.
  3. Nó đang di chuyển từ một nơi cao xuống một nơi thấp.
Xem đáp án

Phần trên của tấm áp phích nằm ở dưới.

and throw water balloons at him and then cover him in nit powder Ghi chú

0:52

và ném bóng nước vào Bố rồi phủ bột trị chấy lên người Bố

Cụm từ

throw water balloons at him: cấu trúc throw X at Y

Trong throw water balloons at him, at đánh dấu him là mục tiêu của cú ném. Những quả bóng nước được ném về phía cậu ấy với khả năng sẽ trúng cậu ấy; đây không phải là hành động thân thiện nhằm chuyền đồ cho cậu ấy. Cấu trúc có thể áp dụng lại là throw X at Y: X là vật được ném, còn Y là người hoặc vật bị nhắm tới.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc throw X at Y trong bài học này: Mia threw a beanbag ____ the target.

Xem đáp án

at

Cụm từ

cover him in nit powder: làm cho khắp người ai đó phủ đầy một chất

Trong câu này, cover him in nit powder có nghĩa là cho nhiều bột lên người cậu ấy đến mức bột phủ khắp cơ thể hoặc quần áo. Cover mô tả kết quả: cuối cùng người cậu ấy dính đầy bột. Cấu trúc có thể áp dụng là cover + người hoặc vật + in + chất. Ở đây, in giới thiệu chất được phủ trên bề mặt; cover không có nghĩa là bảo vệ cậu ấy bằng cách đặt một đồ vật lên trên.

Luyện tập

Điền giới từ dùng trong cấu trúc cover someone in a substance: At the festival, her friends covered Maya ____ bright green powder from head to toe.

Xem đáp án

in

which is flour, and then rake him with the rake. Ghi chú

0:56

đó là bột mì, rồi sau đó dùng cào để cào Bố.

Mạch ý

and then ... and then: sắp xếp các bước trong lời nói

Mỗi and then đưa người nghe đến hành động tiếp theo. Việc lặp lại cụm này biến câu thành một chuỗi theo thứ tự thời gian: một hành động xảy ra, sau đó là một hành động khác, rồi một hành động khác nữa. Đây là cách đơn giản để sắp xếp một câu chuyện hoặc kế hoạch được nói ra trong lúc người nói đang suy nghĩ. Ở đây, từ nối được lặp lại đóng vai trò báo hiệu trình tự chứ không bổ sung chi tiết mới.

Luyện tập

Việc lặp lại and then trong ví dụ chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Giải thích lý do các hành động xảy ra.
  2. Cho biết tất cả hành động xảy ra cùng lúc.
  3. Sắp xếp các hành động theo thứ tự thời gian.
Xem đáp án

Sắp xếp các hành động theo thứ tự thời gian.

Ngữ pháp

which is flour: thêm lời giải thích bổ sung

Which is flour quay lại chỉ nit powder đã được nhắc đến trước đó và cho người nghe biết nó thực sự là gì. Which không chỉ rake hay hành động tiếp theo. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, không phải phần cần thiết để xác định loại bột nào đang được nói đến. Mệnh đề quan hệ không xác định này cho phép thêm thông tin về danh tính, thành phần hoặc một sự thật cho danh từ đã có đối tượng rõ ràng.

Luyện tập

Đọc câu sau: We used cornstarch, which is a fine white powder. Mệnh đề which đang làm gì?

  1. Giới thiệu một hành động chính mới
  2. Thêm thông tin về bột ngô
  3. Xác định loại bột ngô cụ thể mà người nói muốn nhắc đến
Xem đáp án

Thêm thông tin về bột ngô

Cách dùng từ

rake him ... the rake: một từ vừa làm động từ vừa làm danh từ

Trong rake him, rake là động từ, chỉ hành động được thực hiện với him. Trong with the rake, rake là danh từ gọi tên dụng cụ; the đứng trước giúp báo hiệu đây là một cụm danh từ. Trong tiếng Anh, cùng một dạng từ có thể gọi tên một vật hoặc một hành động mà không cần thêm đuôi từ. Ở đây, vị trí cho biết chức năng: rake thứ nhất nhận tân ngữ him, còn rake thứ hai đứng sau từ hạn định the.

Luyện tập

Hai từ rake trong rake him with the rake có chức năng ngữ pháp gì?

  1. Từ thứ nhất là danh từ và từ thứ hai là động từ.
  2. Cả hai đều là danh từ.
  3. Từ thứ nhất là động từ và từ thứ hai là danh từ.
Xem đáp án

Từ thứ nhất là động từ và từ thứ hai là danh từ.

Yay!

1:00

Yay!

What?

1:02

Gì cơ?

You found your voice. Thành ngữ

1:03

Em đã tìm lại được giọng nói của mình rồi.

Thành ngữ

found your voice: trở nên đủ tự tin để thể hiện bản thân

Find your voice là một thành ngữ có nghĩa là trở nên có khả năng hoặc đủ tự tin để bày tỏ ý tưởng, cảm xúc hay quan điểm của mình. Trong câu quá khứ You found your voice, người nói nhận thấy sự thay đổi này đã xảy ra. Ở đây, voice chỉ cách thức hoặc sự can đảm để thể hiện bản thân, không phải một âm thanh thật đã bị mất. Vì vậy, câu này có thể là lời khen chân thành hoặc lời trêu nhẹ khi một người vốn im lặng bỗng có rất nhiều điều để nói.

Luyện tập

Trong You found your voice, found your voice có khả năng cao nhất mang nghĩa nào?

  1. Cô ấy đã đủ tự tin để thể hiện bản thân.
  2. Cô ấy đã phát hiện tiếng động phát ra từ đâu.
  3. Cô ấy đã học cách nói to hơn.
Xem đáp án

Cô ấy đã đủ tự tin để thể hiện bản thân.

And you found your ears. Thành ngữ

1:04

Và chị cũng tìm lại được đôi tai của mình rồi.

Thành ngữ

found your ears: cách nói đùa phỏng theo find your voice

Found your ears là cách biến tấu tại chỗ từ thành ngữ quen thuộc find your voice. Người nói giữ found your rồi thay voice bằng ears để đùa rằng người kia cũng đã bắt đầu lắng nghe hoặc chú ý. Ý nghĩa của câu phụ thuộc vào lời thoại ngay trước đó. Ở đây, nó là một lối chơi chữ, không phải thành ngữ cố định chỉ việc có được khả năng nghe.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong cách dùng này, find your ears là một thành ngữ cố định thường có thể thay cho start listening.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Hooray!

1:06

Hoan hô!

Hooray?

1:08

Hoan hô?

Gee Bingo,

1:10

Chà Bingo,

when you find your voice, you sure find your voice. Cụm từ

1:11

một khi em tìm được tiếng nói của mình, em nói to thật đấy.

Cụm từ

you sure + động từ: cách nhấn mạnh mạnh trong hội thoại

Trong you sure find your voice, sure đứng trước động từ và đóng vai trò là từ nhấn mạnh trong văn nói thân mật. Câu này gần với nghĩa “bạn thực sự tìm được tiếng nói của mình” hoặc “quả thật bạn đã tìm được tiếng nói của mình”, chứ không phải “bạn cảm thấy chắc chắn”. Việc lặp lại làm tăng sắc thái nhấn mạnh đầy thích thú: một khi người đó bắt đầu nói một cách tự tin, họ thể hiện điều đó rất rõ. Cấu trúc này có thể biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục hoặc trêu đùa thân thiện.

Luyện tập

Dùng sure để nhấn mạnh thân mật trước động từ: You ____ know how to make people laugh.

Xem đáp án

sure

Nit bomb - go!

1:14

Bom chấy, đi!

Nit powder. Release! Yeah.

1:18

Bột chấy. Thả! Yeah.

Get the stragglers. Cách dùng từ

1:22

Bắt lũ còn sót lại đi.

Cách dùng từ

stragglers: vài người hoặc vật cuối cùng bị tụt lại

Theo nghĩa cơ bản, stragglers là người hoặc động vật bị tụt lại phía sau một nhóm. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ vài thứ cuối cùng còn sót lại sau khi phần lớn đã được tìm thấy, thu gom hoặc xử lý. Ở đây, người nói gọi vui những con chấy còn sót lại như thể chúng là các thành viên của một nhóm đã thoát khỏi việc bị bắt. Get the stragglers có nghĩa là bắt hoặc loại bỏ nốt những con cuối cùng đó.

Luyện tập

Trong "Get the stragglers," stragglers chỉ điều gì?

  1. Tất cả trẻ em đang giúp làm việc
  2. Một nhóm mới vừa đến
  3. Vài con chấy cuối cùng vẫn chưa bị bắt
Xem đáp án

Vài con chấy cuối cùng vẫn chưa bị bắt

Just 1,000 dollar bucks please. Văn hóa

1:34

Chỉ 1.000 đô la thôi ạ.

Văn hóa

1,000 dollar bucks: cách nói giá vui đùa và không chuẩn

1,000 dollar bucks kết hợp dollar với bucks, mặc dù trong lời nói thân mật, buck vốn đã có nghĩa là một đô la. Ở đây, cách lặp nghĩa này là một lối nói vui và trẻ con, nghe như một mức giá giả vờ được nghĩ ra ngay tại chỗ. Kết hợp với con số lớn và please, cụm từ tạo ra cảm giác tính một khoản phí phóng đại sau một dịch vụ giả vờ. Đây không phải cách diễn đạt chuẩn cho một hóa đơn thật.

Luyện tập

Một doanh nghiệp đang viết hóa đơn thật trị giá 1.000 đô la. Câu nào là tiếng Anh chuẩn?

  1. The total is one thousand dollar.
  2. The total is one thousand dollars.
  3. The total is one thousand dollar bucks.
Xem đáp án

The total is one thousand dollars.

See you again soon. Cụm từ

1:38

Hẹn sớm gặp lại quý khách.

Cụm từ

See you again soon. như một lời chào tạm biệt thân thiện

See you again soon. là cách ấm áp và tự nhiên để kết thúc một lần phục vụ, một chuyến thăm hoặc một cuộc trò chuyện thân mật. Câu này thể hiện hy vọng hoặc mong đợi rằng hai bên sẽ sớm gặp lại nhau. Từ soon ở đây thường được dùng một cách lịch sự nhưng không nói rõ thời điểm. Vì vậy, đây vẫn có thể chỉ là lời chào tạm biệt thân thiện dù chưa có cuộc gặp tiếp theo nào được sắp xếp.

Luyện tập

Một nhân viên quán cà phê muốn kết thúc cuộc trò chuyện với khách hàng một cách thân thiện nhưng không nói rằng lần gặp tiếp theo đã được lên lịch. Người đó nên nói gì?

  1. See you at our scheduled appointment.
  2. Meet you again quickly.
  3. See you again soon.
Xem đáp án

See you again soon.

Hello.

1:43

Xin chào.

Oh.

1:44

Ồ.

I don't have any nits. Ngữ pháp

1:45

Tôi không có con chấy nào cả.

Ngữ pháp

don't have any để diễn đạt số lượng bằng không

Trong cấu trúc don't have any + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, don't làm cho mệnh đề mang nghĩa phủ định và any cho biết số lượng bằng không. Trong ví dụ, người nói cho biết mình không có quả trứng chấy nào; any ở đây không chủ yếu nói về những loại trứng chấy khác nhau. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + don't/doesn't have + any + danh từ. Với he, she hoặc it, dùng doesn't have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thường được dùng để chỉ số lượng bằng không sau động từ phủ định: We don't have ____ tickets left.

Xem đáp án

any

Would you like to have a cup of tea with me? Ghi chú

1:47

Bạn có muốn uống một tách trà với tôi không?

Ý định

Would you like to + động từ nguyên mẫu: lời mời lịch sự

Would you like to + động từ nguyên mẫu dùng để hỏi một cách lịch sự xem ai đó có muốn làm việc gì không, vì vậy nó có chức năng mời hoặc đề nghị. Ở đây, người nghe được mời uống trà cùng người nói; câu này không hỏi họ có thích trà nói chung hay không. Would làm lời mời nhẹ nhàng hơn và giúp người nghe thoải mái nhận lời hoặc từ chối. Mẫu này có thể đi trước các động từ chỉ hoạt động như join, sit hoặc play.

Luyện tập

Bạn muốn lịch sự mời một bạn học mới ngồi cùng nhóm mình. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Would you like to sit with us?
  2. Do you like sitting with us every day?
  3. You must sit with us.
Xem đáp án

Would you like to sit with us?

Cụm từ

have a cup of tea with me: uống trà cùng người nói

Trong have a cup of tea, have có nghĩa là “uống” hoặc “thưởng thức”, không phải “sở hữu”. Cụm này diễn tả việc uống trà. Khi thêm with me, hoạt động đó được thực hiện cùng người nói. Trong một lời mời, have a cup of tea with me cũng có thể gợi ý việc thư giãn và dành thời gian cùng nhau, chứ không chỉ nói đến đồ uống.

Luyện tập

Câu nào mời một người cùng uống đồ uống với người nói một cách tự nhiên?

  1. Would you like to have a cup of coffee with me?
  2. Would you like to own a cup of coffee with me?
  3. Would you like to have a cup of coffee for me?
Xem đáp án

Would you like to have a cup of coffee with me?

Well, how could I resist that offer? Ý định

1:50

Chà, làm sao tôi có thể từ chối lời đề nghị đó chứ?

Ý định

how could I resist that offer?: vui vẻ nhận lời bằng câu hỏi tu từ

Ở đây, how could I resist that offer? là một câu hỏi tu từ. Nó có nghĩa là lời đề nghị hấp dẫn đến mức người nói vui vẻ nhận lời; người nói không hỏi cách từ chối. Dùng câu hỏi thay vì chỉ nói yes khiến lời nhận lời nghe ấm áp, hào hứng và vui đùa hơn. Mẫu How could I resist ...? có thể dùng khi một điều gì đó rất hấp dẫn.

Luyện tập

Một người bạn tặng bạn vé hòa nhạc miễn phí. Câu trả lời nào nhận lời một cách ấm áp và vui đùa?

  1. How should I refuse that offer?
  2. How could I resist that offer?
  3. Could you explain that offer?
Xem đáp án

How could I resist that offer?

Shall we? Ý định

1:52

Chúng ta đi nhé?

Ý định

Shall we?: lịch sự bắt đầu một hành động chung

Shall we? là lời đề nghị ngắn để người nói và người nghe cùng thực hiện bước tiếp theo. Tùy tình huống, nó có thể mang nghĩa Shall we begin?, Shall we go? hoặc Shall we do it? Hành động sau we không được nói ra vì đã rõ. Câu hỏi này lịch sự thúc đẩy một hoạt động chung tiến lên; nó không hỏi để dự đoán tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành bằng lời đề nghị ngắn và lịch sự trong bài này: Everyone is here, and the room is ready. ____?

Xem đáp án

Shall we