Telekinesis (điều khiển đồ vật bằng suy nghĩ) có thật không? - Emma Bryce: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
724 từ 152 từ/phút

Tổng quan video: Lấy năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ làm trường hợp kiểm chứng, video áp dụng phương pháp khoa học cho những tuyên bố về năng lực tâm linh, đối chiếu các giai thoại chưa được xác minh với bằng chứng có thể tái lập, đồng thời giải thích vì sao cánh tay robot điều khiển bằng suy nghĩ là công nghệ thực chứ không phải sức mạnh siêu nhiên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. while Carrie is just a fictional film based upon a fictional book, belief in telekinesis isn't fictional at all. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra while ở đây là từ nối thể hiện sự nhượng bộ và tương phản, không mang nghĩa thời gian, rồi dùng nó để đối chiếu trang trọng một câu chuyện hư cấu với niềm tin thực sự tồn tại. 2. replicate his results. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn sẽ hiểu rằng trong khoa học, tái lập nghĩa là lặp lại một nghiên cứu và thu được kết quả nhất quán, từ đó dùng cách diễn đạt này khi bàn về độ đáng tin cậy của một phát hiện. 3. measurable brain signals translated through wires into a robot. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn sẽ phân biệt tín hiệu não có thể đo được và được chuyển thành chuyển động robot với những tuyên bố mơ hồ về sức mạnh ý nghĩ, đồng thời mô tả cơ chế đo lường được khiến cánh tay robot khác với năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ.

Nội dung bài học

When the infamous fictional character Carrie White

0:06

Khi nhân vật hư cấu khét tiếng Carrie White

left her high school prom hall ablaze Ngữ pháp

0:10

khiến sảnh dạ hội trường trung học của cô chìm trong biển lửa

Ngữ pháp

leave + tân ngữ + tính từ: left ... ablaze

Trong left her high school prom hall ablaze, left được theo sau bởi tân ngữ her high school prom hall và tính từ ablaze, đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ. Cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ cho biết một hành động khiến hoặc để cho tân ngữ duy trì trong một trạng thái nhất định. Ở đây, trạng thái đó là “đang cháy”. Câu này tập trung vào kết quả do Carrie gây ra, chứ không chỉ nói rằng cô rời khỏi hội trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của leave để diễn tả kết quả trong ngoặc: The storm ____. (the streets became flooded)

Xem đáp án

left the streets flooded

and brought terror upon her town, Cụm từ

0:13

và mang đến nỗi kinh hoàng cho thị trấn của mình,

Cụm từ

bring terror upon + người hoặc nơi bị ảnh hưởng

Bring terror upon một người hoặc một nơi có nghĩa là khiến nỗi sợ hãi dữ dội lan đến hoặc tác động lên đối tượng đó. Trong brought terror upon her town, terror gọi tên tác động tiêu cực, còn upon her town xác định nơi chốn và những người bị ảnh hưởng. Ở đây, upon không mô tả vị trí vật lý. Nó thuộc cấu trúc bring + danh từ trừu tượng tiêu cực + upon + đối tượng bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của cụm trang trọng bring trouble upon: The careless decision ____ the whole team.

Xem đáp án

brought trouble upon

she relied on her powers of telekinesis, Cách dùng từ

0:15

cô đã dựa vào sức mạnh viễn thạch của mình,

the ability to manipulate physical objects Ngữ pháp

0:18

khả năng thao túng các vật thể vật lý

using the power of the mind alone.

0:21

chỉ bằng cách sử dụng sức mạnh của tâm trí.

Cách dùng từ

powers of telekinesis: năng lực telekinesis

Telekinesis chỉ năng lực siêu nhiên được cho là có thật hoặc xuất hiện trong hư cấu: dùng tâm trí để di chuyển hay điều khiển vật thể mà không chạm vào chúng. Trong powers of telekinesis, powers có nghĩa là những năng lực siêu nhiên đặc biệt, không phải sức mạnh cơ bắp hay điện năng. Cụm từ sau dấu phẩy diễn đạt lại ý nghĩa đó bằng cách khác. Vì vậy, nó đang định nghĩa thuật ngữ chứ không nói về một loại sức mạnh thông thường.

Luyện tập

powers of telekinesis có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điện năng làm cho máy móc hoạt động
  2. Sức mạnh cơ bắp dùng để nâng vật nặng
  3. Năng lực siêu nhiên dùng tâm trí để di chuyển hoặc điều khiển vật thể
Xem đáp án

Năng lực siêu nhiên dùng tâm trí để di chuyển hoặc điều khiển vật thể

Ngữ pháp

the ability to ... trong cấu trúc đồng vị dùng để định nghĩa

Cụm từ sau dấu phẩy giải thích telekinesis bằng những từ đơn giản hơn. Về ngữ pháp, đây là thành phần đồng vị: một cụm danh từ được đặt cạnh cụm danh từ khác để định nghĩa nó. Cụm này không giới thiệu một hành động riêng hay một năng lực thứ hai. Trong phần định nghĩa, using the power of the mind alone cho biết các vật thể được điều khiển bằng cách nào. Alone có nghĩa là “chỉ”, nên không có sự đụng chạm, công cụ hay lực nào khác. Bạn có thể dùng lại mẫu thuật ngữ, the ability to + động từ... để tạo một định nghĩa ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành phần định nghĩa đồng vị bằng cụm từ mục tiêu the ability to: Flexibility, ____ bend without getting hurt, is useful in many sports.

Xem đáp án

the ability to

But while Carrie is just a fictional film Ngữ pháp

0:24

Nhưng trong khi Carrie chỉ là một bộ phim hư cấu

based upon a fictional book,

0:27

dựa trên một cuốn sách hư cấu,

belief in telekinesis isn't fictional at all.

0:28

niềm tin vào viễn thạch (telekinesis) hoàn toàn không phải là hư cấu.

Ngữ pháp

while ... belief in telekinesis isn't fictional at all: tương phản nhượng bộ

Ở đây, while không có nghĩa là «trong lúc». Nó giới thiệu một sự thật mà người nói thừa nhận —Carrie là tác phẩm hư cấu— trước khi mệnh đề chính đưa ra điểm tương phản: niềm tin vào khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ thực sự tồn tại trong thế giới thật. Điều này không khẳng định bản thân khả năng ấy là có thật. Trong cấu trúc này, While A, B có thể được hiểu là «Mặc dù A, B». Nó tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận A trước, rồi đặt trọng tâm vào phát biểu B tương phản.

Luyện tập

Trong câu "While the app is free, some advanced features require payment," while có chức năng gì?

  1. Nó hỏi ứng dụng sẽ miễn phí trong bao lâu.
  2. Nó cho biết hai hành động diễn ra cùng lúc.
  3. Nó đưa ra sự tương phản tương tự although.
Xem đáp án

Nó đưa ra sự tương phản tương tự although.

For centuries,

0:32

Trong nhiều thế kỷ,

humans have claimed they really do have the power Ghi chú

0:33

con người đã khẳng định họ thực sự có sức mạnh

to control the motion of objects

0:36

để điều khiển sự chuyển động của các vật thể

Cụm từ

have the power to control: khả năng hoặc quyền kiểm soát

Cấu trúc have the power to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng, thẩm quyền hoặc sức mạnh cần thiết để làm điều gì đó. Ở đây, the power to control the motion of objects mô tả một khả năng phi thường được cho là có thể khiến các vật thể chuyển động theo ý muốn. Trong câu này, power không có nghĩa là “điện”. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to control the motion of objects, cho biết sức mạnh đó cho phép làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have the power to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt thẩm quyền pháp lý?

  1. Only the judge has the electricity to issue this order.
  2. Only the judge has the power to issue this order.
  3. Only the judge has the power for issue this order.
Xem đáp án

Only the judge has the power to issue this order.

using only their minds.

0:38

chỉ bằng cách sử dụng tâm trí của họ.

Ngữ pháp

really do have the power: do dùng để nhấn mạnh

Trong really do have, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh động từ khẳng định have. Cụm này có nghĩa là «thực sự có» hoặc «quả thật có», không phải «thực hiện hành động có». Vì do đảm nhận chức năng ngữ pháp của thì hiện tại, have giữ nguyên dạng cơ bản. Sự nhấn mạnh này nằm trong nội dung mà con người đã tuyên bố. Nó làm cho lời khẳng định được thuật lại nghe mạnh mẽ, nhưng claimed chỉ có nghĩa là «tuyên bố»; người kể không coi khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ là một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở thì hiện tại phù hợp với chủ ngữ: She ____ remember your name.

Xem đáp án

does

Levitation,

0:40

Bay lơ lửng,

opening doors at will, Cụm từ

0:41

mở cửa theo ý muốn,

Cụm từ

at will: bất cứ khi nào người đó muốn

at will là một cụm trạng từ cố định, nghĩa là bất cứ khi nào hoặc bao nhiêu lần tùy thích, với hành động nằm trong quyền kiểm soát của người đó. Trong opening doors at will, cụm này cho biết người đó có thể mở cửa bất cứ khi nào muốn. Ở đây, will là danh từ chỉ sự lựa chọn hoặc ý chí cá nhân. Nó không phải là trợ động từ chỉ tương lai như trong will open.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “bất cứ khi nào cô ấy muốn”: During rehearsal, the singer can change the ending ____.

Xem đáp án

at will

and spoon bending are all intriguing examples. Văn hóa

0:43

và uốn cong thìa là những ví dụ đầy hấp dẫn.

Văn hóa

spoon bending như một khả năng tâm linh được tuyên bố

Trong các cuộc thảo luận về năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ, spoon bending chỉ việc được cho là dùng tâm trí để bẻ cong một chiếc thìa kim loại thay vì dùng lực tay thông thường. Ở đây, cụm từ này nêu một ví dụ quen thuộc trong các màn trình diễn năng lực tâm linh và những cuộc tranh luận về hiện tượng siêu nhiên. Nó không có nghĩa là hành động dùng tay bẻ cong thìa trong đời thường.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ, spoon bending có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một phương pháp sản xuất thìa trong nhà máy
  2. Hành động thông thường là dùng tay bẻ cong thìa
  3. Khả năng được cho là dùng tâm trí để bẻ cong thìa
Xem đáp án

Khả năng được cho là dùng tâm trí để bẻ cong thìa

It happens in The Matrix

0:47

Điều đó xảy ra trong Ma Trận

when Neo freezes bullets mid-air,

0:48

khi Neo làm đóng băng đạn giữa không trung,

and it's a skill that Yoda has honed to a T. Thành ngữ

0:50

và đó là kỹ năng mà Yoda đã rèn luyện đến mức hoàn hảo.

Thành ngữ

hone a skill to a T: rèn luyện kỹ năng đến mức hoàn hảo

To hone a skill có nghĩa là cải thiện một kỹ năng bằng cách luyện tập nhiều lần. To a T là một thành ngữ có nghĩa là “chính xác” hoặc “hoàn hảo”. Trong câu này, kỹ năng đó là thứ Yoda đã rèn giũa, nên cả cụm cho biết ông đã phát triển nó đến một trình độ rất cao và chính xác. T không phải là một hình dạng vật lý hay một đồ vật trong cảnh phim. Hãy hiểu to a T như một cụm từ cố định thay vì diễn giải riêng chữ cái T.

Luyện tập

“Yoda has honed the skill to a T” có nghĩa là gì?

  1. Yoda đã rèn giũa kỹ năng đó đến mức có thể thực hiện cực kỳ tốt và chính xác.
  2. Yoda đã uốn kỹ năng đó thành hình chữ T.
  3. Yoda chỉ vừa mới bắt đầu luyện tập kỹ năng đó.
Xem đáp án

Yoda đã rèn giũa kỹ năng đó đến mức có thể thực hiện cực kỳ tốt và chính xác.

But is telekinesis real Mạch ý

0:54

Nhưng viễn thạch có thật

or just as fictional as Carrie,

0:55

hay cũng chỉ hư cấu như Carrie,

Yoda, and Neo combined?

0:58

Yoda, và Neo cộng lại?

Mạch ý

is telekinesis real or just as fictional as ...? — nêu câu hỏi định hướng

Câu hỏi nêu ra hai khả năng đối lập: năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ là có thật, hoặc cũng hư cấu như Carrie, Yoda và Neo. Ở đây, combined làm phép so sánh mạnh hơn bằng cách gộp cả ba nhân vật hư cấu thành một vế so sánh chung. Trong văn bản giải thích, kiểu câu hỏi này tập hợp các ví dụ trước đó thành một vấn đề trung tâm và báo hiệu phần điều tra tiếp theo sẽ xem xét điều gì. Nó đóng vai trò là câu hỏi định hướng, không phải câu trả lời cuối cùng.

Luyện tập

Câu hỏi được làm nổi bật có chức năng cấu trúc chính nào trong phần giải thích?

  1. Nó đưa ra kết luận khoa học cuối cùng rằng năng lực này có thật.
  2. Nó chuyển chủ đề từ năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ sang các diễn viên đóng những nhân vật đó.
  3. Nó tập hợp các ví dụ hư cấu trước đó và nêu vấn đề chính cần điều tra.
Xem đáp án

Nó tập hợp các ví dụ hư cấu trước đó và nêu vấn đề chính cần điều tra.

To investigate,

1:00

Để điều tra,

we need to evaluate telekinetic claims

1:01

chúng ta cần đánh giá các tuyên bố về khả năng viễn thạch

through a scientific lens, Thành ngữ

1:04

qua lăng kính khoa học,

Thành ngữ

through a scientific lens: phân tích theo tiêu chuẩn khoa học

Cụm through a scientific lens là một ẩn dụ chỉ việc xem xét điều gì đó từ góc nhìn khoa học. Lens ở đây không phải là một mảnh kính thật, mà là góc nhìn hoặc khuôn khổ được dùng để nghiên cứu một vấn đề. Trong câu này, cụm từ cho biết các tuyên bố sẽ được đánh giá như thế nào: bằng bằng chứng, thử nghiệm và phương pháp khoa học, thay vì đơn giản tin vào các câu chuyện. Mẫu có thể áp dụng lại là through a/an + adjective + lens.

Luyện tập

Trong câu này, through a scientific lens yêu cầu người đọc làm gì?

  1. Chụp ảnh tuyên bố bằng một máy ảnh đặc biệt.
  2. Đánh giá tuyên bố bằng bằng chứng và phương pháp khoa học.
  3. Nhìn tuyên bố qua một mảnh kính trong phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Đánh giá tuyên bố bằng bằng chứng và phương pháp khoa học.

using the scientific method. Cách dùng từ

1:06

sử dụng phương pháp khoa học.

Cách dùng từ

the scientific method: phương pháp khoa học

The scientific method, tức phương pháp khoa học, là cách kiểm tra ý tưởng một cách có hệ thống bằng bằng chứng có thể quan sát được. Phương pháp này thường gồm việc lập một giả thuyết có thể kiểm chứng, thu thập bằng chứng qua quan sát hoặc thí nghiệm có kiểm soát, phân tích kết quả và kiểm tra xem kết quả có thể được lặp lại hay không. Trong câu này, using the scientific method cho thấy việc kiểm tra dựa trên bằng chứng là tiêu chuẩn để điều tra một tuyên bố. Method ở đây chỉ một quy trình nghiên cứu khoa học, không đơn thuần là bất kỳ cách làm tiện lợi nào.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc sử dụng the scientific method?

  1. Kiểm tra một giả thuyết bằng quan sát có kiểm soát và các thí nghiệm có thể lặp lại
  2. Chấp nhận một tuyên bố vì nhiều người nhắc lại nó
  3. Chọn lời giải thích nghe thú vị nhất
Xem đáp án

Kiểm tra một giả thuyết bằng quan sát có kiểm soát và các thí nghiệm có thể lặp lại

Telekinesis is part of the discipline Cách dùng từ

1:08

Viễn thạch là một phần của chuyên ngành

called parapsychology,

1:10

được gọi là cận tâm lý học,

Cách dùng từ

the discipline called parapsychology: lĩnh vực được gọi là cận tâm lý học

Discipline ở đây có nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu có tổ chức, không phải quy tắc hay hình phạt. Called parapsychology nêu tên lĩnh vực và là dạng rút gọn của that is called parapsychology. Parapsychology là lĩnh vực nghiên cứu những hiện tượng được báo cáo như thần giao cách cảm hoặc dịch chuyển đồ vật bằng ý nghĩ. Việc gọi nó là discipline chỉ xác định đây là một lĩnh vực nghiên cứu; điều đó không tự động có nghĩa là các tuyên bố của nó được cộng đồng khoa học rộng lớn chấp nhận.

Luyện tập

Trong cụm the discipline called parapsychology, discipline có nghĩa là gì?

  1. Một lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu
  2. Hình phạt vì vi phạm quy tắc
  3. Khả năng kiểm soát hành vi của bản thân
Xem đáp án

Một lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu

in which researchers study psychic phenomena. Ngữ pháp

1:12

trong đó các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hiện tượng ngoại cảm.

Ngữ pháp

in which ...: mệnh đề quan hệ trang trọng

In which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước. Ở đây, which chỉ ngành được gọi là cận tâm lý học, còn in cho biết việc nghiên cứu diễn ra trong lĩnh vực đó. Psychic phenomena ở đây chỉ những hiện tượng được cho là siêu nhiên hoặc liên quan đến tâm trí, chứ không phải các quá trình tâm lý thông thường. Cấu trúc này hữu ích khi định nghĩa một lĩnh vực, tổ chức, hệ thống hoặc môi trường bằng cách giải thích điều gì diễn ra bên trong. Nó trang trọng hơn where khi mang nghĩa “trong địa điểm, lĩnh vực hoặc tình huống đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng “giới từ + which” mang nghĩa “trong hệ thống này”: They designed a system ____ every result is checked twice.

Xem đáp án

in which

Parapsychologists regard what they do as a science, Cụm từ

1:15

Các nhà cận tâm lý học coi những gì họ làm là một ngành khoa học,

Cụm từ

regard X as Y: xem hoặc xếp X vào loại Y

Regard X as Y có nghĩa là “xem hoặc xếp X vào loại Y”. Ở đây, X là what they do, tức công việc của họ, còn Y là a science, tức loại mà họ gán cho công việc đó. Câu này thuật lại quan điểm của chính các nhà cận tâm lý học. Nó không nói rằng người kể hoặc các nhà khoa học khác đồng ý với cách phân loại đó. Trong cấu trúc này, as giới thiệu danh tính, loại hoặc tính chất được gán cho X.

Luyện tập

Dùng regard X as Y để hoàn thành câu: Many people ____ kindness ____ a strength.

Xem đáp án

regard · as

but other scientists disagree.

1:18

nhưng các nhà khoa học khác lại không đồng tình.

Let's start with a few basic observations. Mạch ý

1:20

Hãy bắt đầu bằng vài quan sát cơ bản.

Mạch ý

Chúng ta hãy bắt đầu với một vài nhận xét cơ bản.

Câu này là một dấu hiệu giúp tổ chức phần giải thích. Let's start with... mời người nghe trước tiên tập trung vào một chủ đề, còn a few basic observations báo trước rằng sẽ có một số ý được trình bày tiếp theo. Ở đây, observations chỉ những nhận xét đã được cân nhắc hoặc các phát hiện ban đầu, chứ không chỉ là những thứ nhìn thấy bằng mắt. Câu này chuyển phần giải thích từ lời mở đầu sang một chuỗi ý có thứ tự.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Báo hiệu rằng một số ý ban đầu sẽ được trình bày tiếp theo.
  2. Thông báo rằng người nói đã giải thích xong.
  3. Yêu cầu người nghe thực hiện một thí nghiệm khoa học.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng một số ý ban đầu sẽ được trình bày tiếp theo.

Observation number one:

1:23

Quan sát số một:

While there are loads of anecdotes Cụm từ

1:25

Trong khi có vô số giai thoại

out there about telekinesis,

1:26

ngoài kia về viễn thạch,

there's no scientific proof that it exists. Cụm từ

1:28

không có bằng chứng khoa học nào chứng minh nó tồn tại.

Cụm từ

rất nhiều giai thoại đang lưu truyền trong công chúng

Loads of là cách nói thân mật mang nghĩa many hoặc a lot of. Anecdotes là những câu chuyện cá nhân hoặc báo cáo riêng lẻ, còn out there có nghĩa là đang lưu truyền hoặc phổ biến rộng rãi trong công chúng, chứ không phải nằm ở một địa điểm cụ thể. Mệnh đề với while thừa nhận rằng có nhiều câu chuyện như vậy, nhưng nó chuẩn bị cho sự tương phản với no scientific proof: số lượng câu chuyện lớn không thể xác lập lời khẳng định đó về mặt khoa học.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với loads of anecdotes out there trong câu này?

  1. Nhiều câu chuyện hoặc báo cáo cá nhân đang lưu truyền trong công chúng.
  2. Những câu chuyện được cất giữ tại một địa điểm ngoài trời cụ thể.
  3. Nhiều nghiên cứu có đối chứng đã chứng minh lời khẳng định đó về mặt khoa học.
Xem đáp án

Nhiều câu chuyện hoặc báo cáo cá nhân đang lưu truyền trong công chúng.

Cụm từ

there's no scientific proof that it exists: không có bằng chứng khoa học chứng minh nó tồn tại

There's là dạng rút gọn của there is. Cấu trúc there is no + danh từ + mệnh đề that cho biết một khẳng định cụ thể không có loại cơ sở được nêu trước mệnh đề. Ở đây, that it exists là khẳng định chưa có chứng minh khoa học, còn it chỉ telekinesis. Giai thoại có thể kể lại trải nghiệm, nhưng bản thân chúng không thể chứng minh một khẳng định theo cách khoa học. No scientific proof có nghĩa là khẳng định đó chưa được xác lập về mặt khoa học; tự nó không có nghĩa là khoa học đã chứng minh khẳng định đó sai.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của "there's no scientific proof that it exists"?

  1. Khẳng định đó chưa được xác lập là đúng bằng chứng minh khoa học.
  2. Chưa từng có ai báo cáo về khẳng định đó.
  3. Khoa học đã xác lập rằng khẳng định đó sai.
Xem đáp án

Khẳng định đó chưa được xác lập là đúng bằng chứng minh khoa học.

No studies conducted according to the scientific method Ngữ pháp

1:31

Không có nghiên cứu nào được tiến hành theo phương pháp khoa học

and repeated under lab conditions

1:34

và được lặp lại trong điều kiện phòng thí nghiệm

can show that it's real.

1:36

có thể chứng minh nó là sự thật.

Ngữ pháp

studies conducted ... and repeated under lab conditions: các nghiên cứu được tiến hành và lặp lại trong điều kiện phòng thí nghiệm

Trong cụm danh từ được tô nổi bật, conducted according to the scientific method và repeated under lab conditions là hai cụm quá khứ phân từ song song đặt sau studies. Cả hai đều bổ nghĩa cho studies: các nghiên cứu được tiến hành theo phương pháp đó và được lặp lại trong những điều kiện đã nêu. Đây là dạng rút gọn của studies that were conducted according to the scientific method and that were repeated under lab conditions. Khi bỏ các thành phần bổ nghĩa, ta thấy khung chính của câu: No studies can show that it's real. Conducted và repeated không phải là động từ chính.

Luyện tập

Lựa chọn nào mở rộng đúng cụm từ được tô nổi bật mà vẫn giữ cả hai thành phần bổ nghĩa gắn với studies?

  1. studies that were conducted according to the scientific method and that were repeated under lab conditions
  2. studies that were conducted according to the scientific method while the lab conditions were repeated
  3. studies that conducted according to the scientific method and repeated the lab conditions
Xem đáp án

studies that were conducted according to the scientific method and that were repeated under lab conditions

In the 1930s,

1:38

Vào những năm 1930,

the so-called father of parapsychology, Cách dùng từ

1:39

người được gọi là cha đẻ của cận tâm lý học,

Joseph Banks Rhine,

1:42

Joseph Banks Rhine,

Cách dùng từ

người được gọi là cha đẻ của cận tâm lý học

Ở đây, father of parapsychology là một danh xưng ẩn dụ dành cho người đàn ông được xem là nhà sáng lập hoặc nhân vật dẫn dắt quan trọng trong giai đoạn đầu của lĩnh vực này; father không chỉ quan hệ gia đình. So-called trình bày danh xưng đó như một cách gọi được mọi người sử dụng. Từ này thường tạo khoảng cách: người nói thuật lại cách gọi mà không hoàn toàn tán thành, thậm chí có thể tỏ ý hoài nghi. Trong câu này, cụm từ dùng để giới thiệu Rhine nhưng vẫn giữ khoảng cách với danh xưng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với the so-called father of parapsychology trong câu?

  1. Một người đàn ông được mô tả là nhân vật đặt nền móng cho cận tâm lý học, nhưng người nói vẫn giữ khoảng cách nhất định với danh xưng
  2. Một chức vụ chính thức mà người nói hoàn toàn chấp nhận, không hề nghi ngờ
  3. Cha ruột của một người nghiên cứu cận tâm lý học
Xem đáp án

Một người đàn ông được mô tả là nhân vật đặt nền móng cho cận tâm lý học, nhưng người nói vẫn giữ khoảng cách nhất định với danh xưng

tested in the lab

1:43

đã thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

whether people could use telekinesis

1:45

xem liệu mọi người có thể sử dụng viễn thạch

to make a dice roll Ngữ pháp

1:47

để khiến một viên xúc xắc lăn

the way they wanted it to.

1:48

theo cách họ muốn hay không.

Ngữ pháp

Cấu trúc make a dice roll ... wanted it to

Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là “khiến tân ngữ làm một việc gì đó”. Trong make a dice roll, cụm danh từ a dice là tân ngữ và roll là động từ nguyên mẫu, nên không có to trước roll. The way they wanted it to mô tả cách thức hoặc kết quả mong muốn. Sau wanted it to, roll được lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó; hãy hiểu đầy đủ là the way they wanted it to roll. Từ to còn lại thuộc cấu trúc want it to, không thuộc cấu trúc sau make.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ cho trong ngoặc: The coach made the players ____ the drill the way she wanted them to. (repeat)

Xem đáp án

repeat

But afterwards,

1:50

Nhưng sau đó,

scientists couldn't replicate his results. Cách dùng từ

1:51

các nhà khoa học không thể lặp lại kết quả của ông.

Cách dùng từ

replicate his results trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, replicate someone's results có nghĩa là lặp lại thí nghiệm bằng cùng một phương pháp hoặc một phương pháp rất giống và thu được cùng một phát hiện. Cụm này không có nghĩa là sao chép tệp hay chỉ nhắc lại những con số đã được công bố. Ở đây, các nhà khoa học khác không thể thu lại kết quả mà Rhine đã báo cáo, nên phát hiện ban đầu khó được tin cậy như một bằng chứng.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, “Another team replicated the results” có nghĩa là gì?

  1. Họ đọc báo cáo và đồng ý với kết luận của báo cáo.
  2. Họ sao chép các con số sang một tài liệu mới.
  3. Họ lặp lại phép thử và thu được cùng một phát hiện.
Xem đáp án

Họ lặp lại phép thử và thu được cùng một phát hiện.

And since replication is key Cụm từ

1:53

Và vì sự lặp lại là chìa khóa

to proving an idea,

1:55

để chứng minh một ý tưởng,

Cụm từ

replication is key to proving an idea: cấu trúc be key to + -ing

X is key to Y có nghĩa là X cực kỳ quan trọng để đạt được Y. Trong câu này, việc tái lập một kết quả được xem là thiết yếu để chứng minh một ý tưởng là có cơ sở. Trong be key to, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau thường ở dạng -ing: key to proving, không phải key to prove. Sau đó cũng có thể là danh từ, như key to success.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của solve để hoàn thành câu: Clear communication is key to ____ the problem.

Xem đáp án

solving

that was a problem.

1:56

đó là một vấn đề.

Aside from scientists, Mạch ý

1:58

Ngoài các nhà khoa học,

Mạch ý

Aside from scientists dùng làm từ nối bổ sung thông tin

Trong câu này, Aside from scientists có nghĩa là “ngoài các nhà khoa học, còn...”. Từ also theo sau xác nhận rằng các nhà khoa học vẫn nằm trong phạm vi thảo luận và một nhóm khác đang được bổ sung. Ở đầu câu, Aside from X, có thể liên kết các ý bằng cách nhắc đến nhóm đã được nói tới trước khi giới thiệu một nhóm hoặc góc nhìn mới. Cụm này tổ chức thông tin chứ không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Trong câu “Aside from scientists, there are also countless self-proclaimed telekinetics,” cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm này loại các nhà khoa học khỏi nội dung thảo luận.
  2. Cụm này nói rằng những người khác đang đứng cạnh các nhà khoa học.
  3. Cụm này bổ sung một nhóm khác vào nội dung sau các nhà khoa học.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung một nhóm khác vào nội dung sau các nhà khoa học.

there are also countless self-proclaimed telekinetics. Cách dùng từ

1:59

cũng có vô số người tự xưng là có khả năng viễn thạch.

Cách dùng từ

self-proclaimed telekinetics: một nhãn tự nhận chưa được xác minh

Self-proclaimed bổ nghĩa cho telekinetics. Cụm này cho biết những người đó tự gắn nhãn này cho mình; nó không nói rằng người khác đã xác nhận năng lực mà họ tuyên bố có. Ở đây, telekinetics chỉ những người tuyên bố rằng họ có thể di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ. Khi chọn self-proclaimed, người nói thuật lại nhãn đó mà không công nhận nó. Từ này thường tạo khoảng cách và có thể thể hiện sự nghi ngờ hoặc phê bình nhẹ.

Luyện tập

Hãy phán đoán: nếu một tác giả gọi ai đó là self-proclaimed expert, cách diễn đạt này cho biết người đó đã được chứng nhận chính thức là chuyên gia.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But all have been exposed as tricksters Cụm từ

2:03

Nhưng tất cả đều đã bị vạch trần là những kẻ lừa đảo

Cụm từ

have been exposed as tricksters: đã bị vạch trần là những kẻ lừa đảo

Cấu trúc bị động be exposed as + danh tính hoặc đặc điểm có nghĩa là một sự thật bị che giấu về ai đó được công khai. Ở đây, exposed as tricksters có nghĩa là bằng chứng cho thấy những người này là kẻ lừa đảo, chứ không phải cơ thể họ bị phơi ra ngoài. Have been exposed là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: việc vạch trần đã xảy ra trước hiện tại và kết quả vẫn còn quan trọng. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng họ bị phát hiện là sai, vì nó hàm ý một sự lừa dối đã bị phơi bày.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định be exposed + danh tính: After the investigation, the fake expert was exposed ____ a fraud.

Xem đáp án

as

or can't perform under conditions Cụm từ

2:06

hoặc không thể biểu diễn dưới những điều kiện

where they're not totally in control,

2:08

mà họ không hoàn toàn kiểm soát được,

Cụm từ

perform under conditions where they're not totally in control: thể hiện khả năng trong điều kiện không hoàn toàn kiểm soát được

Ở đây, perform có nghĩa là tạo ra kết quả mong đợi hoặc thể hiện khả năng được tuyên bố, chứ không phải biểu diễn để phục vụ khán giả. Under conditions giới thiệu hoàn cảnh tiến hành phép thử. Mệnh đề quan hệ where they're not totally in control mô tả những hoàn cảnh đó: người khác hoặc các quy tắc giới hạn mức độ họ có thể kiểm soát cách bố trí phép thử. Toàn bộ cụm từ cho biết họ không thể thể hiện khả năng khi môi trường thử nghiệm không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của họ.

Luyện tập

Trong câu này, perform under conditions where they're not totally in control có nghĩa là gì?

  1. Biểu diễn cho khán giả trong khi một người khác quản lý sân khấu.
  2. Giữ bình tĩnh về cảm xúc bất cứ khi nào một phép thử trở nên khó khăn.
  3. Thể hiện thành công khả năng được tuyên bố trong một môi trường thử nghiệm mà họ không thể hoàn toàn kiểm soát.
Xem đáp án

Thể hiện thành công khả năng được tuyên bố trong một môi trường thử nghiệm mà họ không thể hoàn toàn kiểm soát.

suggesting that they manipulate the situation Ngữ pháp

2:10

cho thấy rằng họ thao túng tình huống

to get the results they want.

2:13

để có được kết quả họ mong muốn.

Ngữ pháp

suggesting that they manipulate the situation: suy luận từ bằng chứng

Ở đây, suggesting that mở đầu cho một suy luận từ tình huống vừa được mô tả trước đó. Mệnh đề -ing này nhận xét về bằng chứng phía trước và hướng đến kết luận rằng họ thao túng tình huống. Trong cấu trúc này, suggest có nghĩa là «cho thấy» hoặc «khiến điều gì đó có vẻ có khả năng đúng», chứ không phải «đề nghị». Mệnh đề có that nêu kết luận được suy ra.

Luyện tập

Trong câu “The laptop was still warm, suggesting that someone had used it recently,” suggesting that có chức năng gì?

  1. mở đầu lời nói nguyên văn của ai đó
  2. đưa ra lời khuyên về việc ai đó nên làm gì
  3. cho thấy bằng chứng phía trước có thể mang ý nghĩa gì
Xem đáp án

cho thấy bằng chứng phía trước có thể mang ý nghĩa gì

Today, there's even a huge stash of prize money Cách dùng từ

2:15

Ngày nay, thậm chí còn có những khoản tiền thưởng khổng lồ

Cách dùng từ

a huge stash of prize money: một khoản tiền thưởng lớn được để dành

Stash là một nguồn dự trữ hoặc tập hợp đồ vật được cất ở đâu đó để dùng sau, thường là tiền, thức ăn hoặc những vật hữu ích khác. A huge stash of prize money có nghĩa là một khoản tiền rất lớn đã được dành riêng và sẵn sàng dùng làm giải thưởng. Stash là từ sinh động và không trang trọng. Nó khiến số tiền giống như một đống hoặc nguồn dự trữ được cất sẵn, thay vì một con số trung tính trong báo cáo tài chính.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a huge stash of prize money trong câu này?

  1. một khoản tiền thưởng lớn được chuẩn bị sẵn, diễn đạt theo cách không trang trọng
  2. một tên gọi kế toán chính thức dành cho tiền thưởng
  3. một phần thưởng nhỏ vô tình bị giấu đi
Xem đáp án

một khoản tiền thưởng lớn được chuẩn bị sẵn, diễn đạt theo cách không trang trọng

available from lots of organizations

2:18

được cung cấp bởi rất nhiều tổ chức

for anyone who can prove

2:20

cho bất kỳ ai có thể chứng minh

that psychic abilities like telekinesis are real. Cách dùng từ

2:22

rằng khả năng ngoại cảm như viễn thạch là có thật.

Cách dùng từ

psychic abilities like telekinesis: năng lực siêu nhiên như điều khiển đồ vật bằng ý nghĩ

Trong ngữ cảnh này, psychic abilities chỉ những năng lực của tâm trí được cho là vượt ngoài các giác quan thông thường hoặc những quá trình vật lý đã biết. Cụm này không có nghĩa là các kỹ năng tâm lý hay tư duy thông thường. Cụm like telekinesis đưa ra một ví dụ thuộc nhóm lớn hơn: telekinesis là khả năng được cho là có thể di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ. Vì vậy, cả cụm có thể hiểu là “những năng lực siêu nhiên, chẳng hạn như điều khiển đồ vật bằng ý nghĩ”.

Luyện tập

psychic abilities like telekinesis có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những kỹ năng thông thường để quản lý suy nghĩ và cảm xúc
  2. Sức mạnh thể chất dùng để di chuyển vật nặng
  3. Những năng lực siêu nhiên của tâm trí được cho là có thật, với telekinesis là một ví dụ
Xem đáp án

Những năng lực siêu nhiên của tâm trí được cho là có thật, với telekinesis là một ví dụ

But these riches remain unclaimed. Cụm từ

2:25

Nhưng những khối tài sản này vẫn chưa có ai nhận.

Cụm từ

remain unclaimed: vẫn chưa có ai nhận

remain + tính từ diễn tả một người hoặc một vật tiếp tục ở trong cùng một trạng thái. Unclaimed nghĩa là chưa được ai yêu cầu quyền sở hữu hoặc đến nhận, nên remain unclaimed có nghĩa là “vẫn chưa được ai nhận”. Ở đây, cấu trúc này tập trung vào trạng thái không thay đổi của riches—số tiền thưởng đã được nhắc đến trước đó—thay vì những người không thể nhận số tiền ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ mục tiêu có nghĩa là “chưa được ai nhận”: Although the contest ended a month ago, the cash prize remains ____.

Xem đáp án

unclaimed

Observation number two:

2:28

Quan sát số hai:

When we investigate telekinesis,

2:30

Khi chúng ta điều tra về viễn thạch,

there's no consensus Cụm từ

2:32

không có sự đồng thuận

about what exactly is being measured.

2:33

về việc chính xác những gì đang được đo lường.

Cụm từ

Không có sự đồng thuận về việc chính xác thì điều gì đang được đo

There's no consensus about... có nghĩa là một nhóm chưa đạt được sự đồng thuận rộng rãi về một vấn đề. Consensus mang ý nghĩa mạnh hơn việc một bên chỉ đơn giản có nhiều phiếu hơn. what exactly is being measured là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau about. Mệnh đề này xác định vấn đề chưa được giải quyết và giữ trật tự từ của câu trần thuật: what ... is being measured, không phải what is it being measured.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: After months of debate, there is ____ how the funds should be spent.

Xem đáp án

no consensus about

Are powerful Yoda-like brain waves at work, Cách dùng từ

2:36

Có phải là những sóng não mạnh mẽ như của Yoda đang hoạt động,

perhaps?

2:38

có lẽ vậy?

Cách dùng từ

At work: đang hoạt động hoặc tạo ra tác động

At work ở đây có nghĩa là đang hoạt động hoặc tạo ra tác động. Vì chủ ngữ là powerful Yoda-like brain waves, một sức mạnh tưởng tượng, cụm này không có nghĩa là một người đang ở nơi làm việc. Câu hỏi gợi ý một cách vui đùa rằng một cơ chế ẩn nào đó có thể đang gây ra điều gì đó. Nói chung, một lực, yếu tố hoặc quá trình trừu tượng có thể được gọi là at work khi nó đang ảnh hưởng đến một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là đang hoạt động hoặc tạo ra tác động: Several hidden factors are ____ here.

Xem đáp án

at work

Since nobody agrees, Ngữ pháp

2:39

Vì không ai đồng ý,

it's difficult to apply a research standard, Cụm từ

2:41

nên rất khó để áp dụng một tiêu chuẩn nghiên cứu,

Ngữ pháp

Since chỉ nguyên nhân trong Since nobody agrees

Trong Since nobody agrees, since đưa ra một lý do và có nghĩa gần với because. Ở đây, từ này không đánh dấu một mốc bắt đầu về thời gian. Mệnh đề có since cung cấp bối cảnh cho kết quả trong mệnh đề chính: vì không có sự đồng thuận nên rất khó áp dụng một tiêu chuẩn nghiên cứu. Cách dùng chỉ nguyên nhân này thường trình bày lý do như bối cảnh cho nội dung theo sau.

Luyện tập

Trong Since the road is flooded, the bus cannot pass, Since biểu thị điều gì?

  1. Thời điểm xe buýt bắt đầu chạy
  2. Lý do xe buýt không thể đi qua
  3. Sự tương phản giữa con đường và xe buýt
Xem đáp án

Lý do xe buýt không thể đi qua

something required in all other types of science,

2:43

điều kiện bắt buộc trong tất cả các loại hình khoa học khác,

to test the validity of ideas. Cụm từ

2:46

để kiểm tra tính hợp lệ của các ý tưởng.

Cụm từ

apply a research standard: áp dụng một tiêu chuẩn nghiên cứu

Ở đây, apply có nghĩa là đưa một điều gì đó vào sử dụng thực tế. Cụm apply a research standard có nghĩa là dùng một tiêu chuẩn nghiên cứu khi kiểm tra xem các ý tưởng có hợp lệ hay không; nó không có nghĩa là xin hoặc yêu cầu một tiêu chuẩn. Một cấu trúc hữu ích là apply + tiêu chuẩn, quy tắc hoặc phương pháp + to + đối tượng được đánh giá, như trong apply the same standard to every proposal.

Luyện tập

Câu nào dùng apply đúng với nghĩa đưa một tiêu chuẩn vào áp dụng?

  1. The reviewers applied every report for the same standard.
  2. The reviewers applied for the same standard every report.
  3. The reviewers applied the same standard to every report.
Xem đáp án

The reviewers applied the same standard to every report.

Cụm từ

to test the validity of ideas: kiểm định tính hợp lệ của các ý tưởng

To test the validity of ideas có nghĩa là dùng bằng chứng, lập luận hoặc một phương pháp để xác định xem các ý tưởng có vững chắc và được chứng minh hay không. Ở đây, validity chỉ tính có cơ sở hoặc phù hợp với mục đích, không phải khoảng thời gian trước khi một thứ hết hạn. Cụm động từ nguyên mẫu to test... diễn tả mục đích: nó giải thích yêu cầu đó dùng để làm gì. Mẫu test the validity of + idea, claim, method hoặc conclusion hữu ích trong văn viết khoa học và phân tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng đã học: The team ran a second study to ____ the original claim.

Xem đáp án

test the validity of

Observation number three:

2:49

Quan sát số ba:

The point of science is to discover the unknown. Ngữ pháp

2:50

Mục đích của khoa học là khám phá những điều chưa biết.

Ngữ pháp

The point of X is to...: nêu mục đích chính của X

Mẫu The point of X is to + động từ nêu mục đích chính hoặc lý do cốt lõi của X. Trong câu này, point có nghĩa là “mục đích” hoặc “ý nghĩa cốt lõi”, không phải một dấu chấm hay điểm số. Sau of dùng danh từ hoặc dạng -ing, còn sau to dùng dạng nguyên thể của động từ: The point of the meeting is to decide. Mẫu này thường nhấn mạnh điều quan trọng nhất của một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đã học: The ____ the safety drill ____ prepare everyone for an emergency.

Xem đáp án

point of · is to

And in the history of scientific investigation,

2:54

Và trong lịch sử của các cuộc điều tra khoa học,

it's definitely happened

2:56

chắc chắn đã từng xảy ra việc

that new discoveries have gone against established science Cụm từ

2:57

các khám phá mới đi ngược lại với khoa học đã được thiết lập

Cụm từ

gone against established science: đi ngược lại tri thức khoa học đã được công nhận

Ở đây, gone against có nghĩa là “xung đột với” hoặc “mâu thuẫn với”, chứ không phải di chuyển theo hướng ngược lại về mặt vật lý. Established science chỉ những ý tưởng và cách giải thích khoa học đã được chấp nhận rộng rãi vào thời điểm đó. Toàn bộ cụm từ cho thấy các khám phá mới đang thách thức một khuôn khổ khoa học hiện có.

Luyện tập

Trong câu “The latest results have gone against established science”, cụm từ mục tiêu có nghĩa là gì?

  1. Các kết quả chứng minh rằng mọi nhận định mới đều đúng.
  2. Các kết quả mâu thuẫn với những ý tưởng khoa học đã được chấp nhận.
  3. Các kết quả di chuyển ra xa một tòa nhà khoa học về mặt vật lý.
Xem đáp án

Các kết quả mâu thuẫn với những ý tưởng khoa học đã được chấp nhận.

and even overturned whole branches of science. Cách dùng từ

3:01

và thậm chí lật đổ toàn bộ các nhánh khoa học.

Cách dùng từ

overturned whole branches of science: đảo ngược tận gốc khuôn khổ của cả lĩnh vực khoa học

Ở đây, overturned được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là làm cho các lý thuyết hoặc khuôn khổ đã được chấp nhận không còn giá trị, chứ không phải lật đổ một vật thể. Branches of science là các ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu khoa học lớn. Whole nhấn mạnh quy mô: những khám phá đó không chỉ bổ sung một chi tiết nhỏ mà còn gây ra thay đổi căn bản trong toàn bộ các lĩnh vực.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu “The discovery overturned the old theory”?

  1. Bằng chứng mới cho thấy khẳng định cốt lõi của lý thuyết là sai.
  2. Một nghiên cứu bổ sung một chi tiết nhỏ mà không làm thay đổi lý thuyết.
  3. Có người lật ngược một cuốn sách giáo khoa khoa học.
Xem đáp án

Bằng chứng mới cho thấy khẳng định cốt lõi của lý thuyết là sai.

Such discoveries must be proven extra carefully Ngữ pháp

3:04

Những khám phá như vậy phải được chứng minh cẩn thận hơn nữa

to withstand skepticism.

3:07

để chống lại sự hoài nghi.

Ngữ pháp

must be proven ... to withstand skepticism: phải được chứng minh ... để đứng vững trước sự hoài nghi

Must be proven là dạng bị động với động từ khuyết thiếu, được tạo bởi must + be + past participle. Discoveries nhận hành động chứng minh, còn must đặt ra một yêu cầu mạnh; câu không nói ai phải cung cấp bằng chứng. Extra carefully nâng mức độ cẩn thận cần thiết. To withstand skepticism nêu mục đích hoặc tiêu chuẩn: việc chứng minh phải đủ vững để đứng được khi mọi người đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dạng bị động với động từ khuyết thiếu và cho thấy một tuyên bố phải vẫn đáng tin khi bị chất vấn?

  1. The claim must prove carefully to withstand skepticism.
  2. The claim must be proven carefully to withstand skepticism.
  3. The claim must be proven carefully to prevent anyone from asking questions.
Xem đáp án

The claim must be proven carefully to withstand skepticism.

In the case of telekinesis,

3:09

Trong trường hợp của viễn thạch,

the idea goes against established science,

3:11

ý tưởng này đi ngược lại với khoa học đã được thiết lập,

but lacks the powerful evidence in favor of it. Cụm từ

3:14

nhưng lại thiếu đi bằng chứng mạnh mẽ để ủng hộ nó.

Cụm từ

lacks evidence in favor of it: thiếu bằng chứng ủng hộ nó

Lacks là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ lack và nhận tân ngữ trực tiếp: the idea lacks evidence. Cụm này có nghĩa là bằng chứng hỗ trợ cần thiết không tồn tại hoặc không đủ mạnh. In favor of it xác định hướng hỗ trợ của bằng chứng, tức là bằng chứng ủng hộ ý tưởng đó. Cụm này nói về sự ủng hộ trong lập luận, không phải về việc một người có thích ý tưởng đó hay không.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bằng chứng ủng hộ một lý thuyết là không đủ?

  1. The theory lacks strong evidence in favor of it.
  2. The theory presents strong evidence in favor of it.
  3. The theory lacks strong evidence against it.
Xem đáp án

The theory lacks strong evidence in favor of it.

Our universe is controlled and explained

3:17

Vũ trụ của chúng ta được kiểm soát và giải thích

by the laws of physics, Cách dùng từ

3:19

bởi các định luật vật lý,

Cách dùng từ

the laws of physics: nguyên lý tự nhiên, không phải luật pháp

Cụm the laws of physics chỉ những nguyên lý tự nhiên mô tả và dự đoán cách vật chất, năng lượng, lực và chuyển động vận hành. Ở đây, laws không có nghĩa là luật do chính phủ ban hành. Trong câu này, cụm từ cho thấy vũ trụ chịu sự chi phối của các nguyên lý vật lý nhất quán và có thể được giải thích bằng những nguyên lý đó. Nó tạo cơ sở khoa học để đánh giá một tác động được tuyên bố có khả thi hay không.

Luyện tập

Trong câu này, the laws of physics có nghĩa là gì?

  1. Các nguyên lý tự nhiên mô tả cách thế giới vật lý vận hành.
  2. Hướng dẫn dành cho một lớp học vật lý.
  3. Các đạo luật do chính phủ thông qua riêng cho các nhà khoa học.
Xem đáp án

Các nguyên lý tự nhiên mô tả cách thế giới vật lý vận hành.

and one of these laws tells

3:21

và một trong những định luật này cho

us that brain waves can't control objects

3:22

chúng ta biết rằng sóng não không thể điều khiển vật thể

because they're neither strong nor far-reaching enough Ngữ pháp

3:25

bởi vì chúng không đủ mạnh cũng không đủ xa

to influence anything outside of our skulls.

3:28

để ảnh hưởng đến bất cứ thứ gì bên ngoài hộp sọ của chúng ta.

Ngữ pháp

neither strong nor far-reaching enough to influence: cả hai đặc điểm đều chưa đạt yêu cầu

Cấu trúc neither A nor B enough to do something cho biết hai đặc điểm đều chưa đạt mức cần thiết để tạo ra một kết quả. Ở đây, sóng não không đủ mạnh và cũng không vươn đủ xa để tác động đến bất cứ thứ gì bên ngoài hộp sọ. Trong ngữ cảnh vật lý này, far-reaching có nghĩa là có thể vươn tới hoặc hoạt động trên một khoảng cách xa. Nó không mang nghĩa trừu tượng thường gặp là tạo ra những tác động rộng lớn hoặc quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc neither ... nor ... enough to: The radio signal is ____ strong ____ stable enough ____ reach the basement.

Xem đáp án

neither · nor · to

Physics also tells

3:31

Vật lý cũng cho

us that the only forces that can influence objects from afar Cách dùng từ

3:32

chúng ta biết rằng những lực duy nhất có thể tác động lên vật thể từ xa

are magnetic and gravitational.

3:36

là lực từ trường và lực hấp dẫn.

Cách dùng từ

from afar: từ xa

From afar là một cụm trạng từ có nghĩa là “từ một nơi xa” hoặc “từ xa”. Cụm này bổ nghĩa cho influence và mô tả khoảng cách giữa nguồn tác động với vật thể chịu ảnh hưởng. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng lực từ và lực hấp dẫn có thể tác động qua một khoảng cách mà không cần tiếp xúc vật lý trực tiếp. Bản thân afar đã chứa ý nghĩa xa cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “từ xa”: The photographer watched the nesting birds ____ so she would not disturb them.

Xem đáp án

from afar

Probably the closest thing to telekinesis Cụm từ

3:39

Có lẽ điều gần gũi nhất với viễn thạch

that science can explain

3:41

mà khoa học có thể giải thích

is the use of thoughts to control a robotic arm. Ngữ pháp

3:43

là việc sử dụng suy nghĩ để điều khiển một cánh tay robot.

Cụm từ

the closest thing to telekinesis: điều gần nhất nhưng không hoàn toàn giống khả năng điều khiển vật bằng ý nghĩ

Cấu trúc the closest thing to X có nghĩa là “người, vật hoặc trải nghiệm giống X nhất”. Cấu trúc này so sánh hai điều nhưng vẫn giữ một ranh giới quan trọng: điều gần X nhất không nhất thiết chính là X. Ở đây, việc điều khiển cánh tay robot bằng suy nghĩ được giới thiệu là điều gần nhất với khả năng di chuyển vật bằng ý nghĩ mà khoa học có thể giải thích, chứ không phải bằng chứng về một năng lực siêu nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “lựa chọn tương đương gần nhất hiện có”: When the roads are closed, a virtual tour is ____ visiting the museum in person.

Xem đáp án

the closest thing to

Ngữ pháp

Cấu trúc the use of X to do Y

Cấu trúc the use of X to do Y biến hành động use X to do Y thành một cụm danh từ. Ở đây, X là thoughts, còn to control a robotic arm cho biết những suy nghĩ đó được dùng để làm gì. Cách danh từ hóa này giúp văn bản khoa học xem cả một quá trình như một khái niệm. Trong ngữ cảnh này, thoughts chỉ hoạt động não có thể đo được và được dùng làm tín hiệu điều khiển, chứ không phải một sức mạnh bí ẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the use of X to do Y: The ____ sensors ____ detect movement is common in modern phones.

Xem đáp án

use of · to

In the brains of stroke patients who can't move, Cách dùng từ

3:47

Trong não bộ của những bệnh nhân đột quỵ không thể cử động,

Cách dùng từ

stroke patients: bệnh nhân từng bị đột quỵ

stroke patients có nghĩa là những bệnh nhân từng bị đột quỵ. Trong tổ hợp danh từ+danh từ này, stroke nêu tên tình trạng y khoa liên quan đến các bệnh nhân. Các dấu hiệu brains và who can't move xác nhận nghĩa y khoa: đột quỵ là vấn đề đột ngột về lưu lượng máu hoặc tình trạng chảy máu trong não và có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động. Ở đây, stroke không có nghĩa là nét bút, động tác bơi hay sự vuốt ve nhẹ nhàng.

Luyện tập

Dựa vào các dấu hiệu brains và who can't move, stroke patients có nghĩa là gì?

  1. những người đang học động tác bơi
  2. những người đang vẽ các đường bằng bút
  3. những người từng bị đột quỵ
Xem đáp án

những người từng bị đột quỵ

researchers can implant tiny wires Cách dùng từ

3:49

các nhà nghiên cứu có thể cấy ghép những sợi dây cực nhỏ

into the region that controls movement

3:52

vào khu vực kiểm soát chuyển động

Cách dùng từ

implant tiny wires into the region: cấy những sợi dây cực nhỏ vào vùng đó

Ở đây, implant là động từ có nghĩa là đặt một thiết bị vào bên trong cơ thể hoặc mô thông qua một thủ thuật y khoa hoặc kỹ thuật. Những sợi dây cực nhỏ đi vào bên trong vùng não kiểm soát chuyển động; chúng không phải là dây điện thông thường được gắn ở bên ngoài. Trong cấu trúc implant + object + into + location, into thể hiện chuyển động vào một vị trí bên trong. Cấu trúc này giúp xác định vật gì được cấy và được đặt ở đâu.

Luyện tập

Câu nào dùng implant một cách tự nhiên để nói về một thủ thuật y khoa?

  1. She implanted the book on the desk.
  2. Surgeons implanted a tiny electrode into the patient's brain.
  3. Technicians implanted a monitor on the outside wall.
Xem đáp án

Surgeons implanted a tiny electrode into the patient's brain.

and then train the patient to concentrate Cụm từ

3:54

và sau đó huấn luyện bệnh nhân tập trung

on moving a robotic arm,

3:56

vào việc di chuyển một cánh tay robot,

Cụm từ

concentrate on moving a robotic arm: tập trung vào việc di chuyển một cánh tay robot

Concentrate on có nghĩa là hướng toàn bộ sự chú ý vào một điều gì đó. Khi đối tượng tập trung là một hành động, on được theo sau bởi dạng -ing: concentrate on moving, không phải concentrate on move hoặc concentrate to move. Trong câu này, bệnh nhân được huấn luyện để tập trung vào hành động dự định là di chuyển một cánh tay robot. Cụm từ dạng -ing gọi tên hành động mà bệnh nhân đang chú ý đến.

Luyện tập

Dùng keep ở dạng đúng: During practice, Mia must concentrate on ____ her balance.

Xem đáp án

keeping

which acts like an extension of their minds. Thành ngữ

3:58

thứ hoạt động như một phần mở rộng của tâm trí họ.

Thành ngữ

acts like an extension of their minds: hoạt động như một phần nối dài của tâm trí

Ở đây, acts like có nghĩa là “hoạt động như thể nó là thứ đó”. Cánh tay robot được ví như phần nối dài của tâm trí vì tín hiệu não cho phép người dùng điều khiển nó. Đây là phép ẩn dụ về chức năng, không phải lời khẳng định rằng tâm trí thật sự dài ra. Cấu trúc an extension of X diễn tả một thứ giúp mở rộng phạm vi hoặc khả năng của X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ẩn dụ trong bài: For Maya, her notebook ____ her memory.

Xem đáp án

acts like an extension of

And it works.

4:00

Và nó thực sự hoạt động.

It's amazing,

4:01

Điều này thật tuyệt vời,

but it isn't telekinesis. Mạch ý

4:02

nhưng nó không phải là viễn thạch.

Mạch ý

but it isn't telekinesis: dùng sự tương phản để đặt giới hạn

Ở đây, but sắp xếp lời giải thích bằng cách đặt ý thứ hai đối lập với điều người nghe có thể dự đoán từ ý thứ nhất. Công nghệ này rất đáng kinh ngạc, nhưng điều đó không biến nó thành năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ. Cấu trúc “thừa nhận rồi làm rõ” trước hết chấp nhận một điểm, sau đó đặt ra giới hạn: X is impressive, but it isn't Y. Cấu trúc này giúp tránh việc gán một lời giải thích sai cho một kết quả đầy ấn tượng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc “thừa nhận rồi làm rõ” trong bài: The effect looks magical, ____ magic.

Xem đáp án

but it isn't

The patient's thoughts aren't just vague,

4:04

Suy nghĩ của bệnh nhân không chỉ là những thứ mơ hồ,

undetectable things.

4:06

không thể phát hiện được.

They're measurable brain signals Cách dùng từ

4:07

Chúng là các tín hiệu não có thể đo lường

translated through wires into a robot.

4:09

được chuyển dịch thông qua các sợi dây vào một con robot.

Cách dùng từ

measurable brain signals translated ... into a robot: sự chuyển đổi kỹ thuật của các tín hiệu não có thể đo được

Measurable brain signals là các dạng tín hiệu điện từ hoạt động của não mà thiết bị có thể phát hiện và ghi lại. Measurable trình bày thoughts ở đây như bằng chứng vật lý có thể quan sát được, chứ không phải điều gì bí ẩn hoặc không thể kiểm chứng. Trong translated through wires into a robot, translated mang nghĩa kỹ thuật: các tín hiệu não đi qua dây dẫn và được chuyển thành dạng mà robot có thể sử dụng. Từ này không có nghĩa là dịch từ ngôn ngữ của con người này sang ngôn ngữ khác. Through wires chỉ đường truyền vật lý, còn into a robot xác định hệ thống tiếp nhận.

Luyện tập

translated có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. bị làm cho không thể đo được
  2. được viết lại bằng một ngôn ngữ khác của con người
  3. được chuyển thành dạng mà robot có thể sử dụng
Xem đáp án

được chuyển thành dạng mà robot có thể sử dụng

Science can measure, test, Mạch ý

4:12

Khoa học có thể đo lường, kiểm tra,

and explain the motion.

4:14

và giải thích về chuyển động.

Mạch ý

measure, test, and explain như một danh sách song song gồm ba phần

Measure, test và explain là ba động từ nguyên mẫu được phối hợp với nhau. Cả ba đều phụ thuộc vào can và dùng chung tân ngữ the motion, vì vậy câu không cần lặp lại can hoặc the motion. Danh sách ba phần tổ chức nhận định thành một tiến trình rõ ràng: thu thập thông tin có thể đo được, kiểm tra thông tin đó và đưa ra lời giải thích. Kiểu danh sách song song này tóm tắt một phương pháp hoặc lập luận một cách gọn gàng, có nhịp điệu; cấu trúc ngữ pháp trình bày các khả năng có liên quan chứ không nhất thiết chỉ một trình tự thời gian nghiêm ngặt.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc song song gồm ba phần sau can?

  1. Researchers can observation, record, and to compare the results.
  2. Researchers can observe, record, and compare the results.
  3. Researchers can observe, recording, and compared the results.
Xem đáp án

Researchers can observe, record, and compare the results.

And that's how we've shown Mạch ý

4:15

Và đó là cách chúng ta đã chứng minh

that this kind of mind control is real.

4:16

rằng loại kiểm soát tâm trí này là có thật.

Mạch ý

that's how we've shown: kết nối phương pháp với kết quả

that's how we've shown quay lại chỉ các bước vừa được mô tả. Ở đây, how có nghĩa là “bằng phương pháp đó”, nên cụm này nối việc đo lường, kiểm tra và giải thích ở trước với kết luận theo sau. Mẫu That's how + mệnh đề là một cách liên kết diễn ngôn: nó biến một chuỗi hành động thành lời tóm tắt ngắn về kết quả mà các hành động ấy tạo ra. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Trong ví dụ, that's how we've shown có chức năng gì?

  1. Yêu cầu người nghe đưa ra một phương pháp mới.
  2. Chỉ lại quá trình trước đó và nối quá trình ấy với kết luận.
  3. Chuyển sang một chủ đề mới không liên quan đến các bước trước đó.
Xem đáp án

Chỉ lại quá trình trước đó và nối quá trình ấy với kết luận.

Science is a slow process Mạch ý

4:20

Khoa học là một quá trình chậm chạp

of accumulating the evidence

4:22

của việc tích lũy các bằng chứng

that either stands for or against an idea. Cụm từ

4:23

ủng hộ hoặc chống lại một ý tưởng.

Mạch ý

a slow process of accumulating the evidence như một định nghĩa mang tính tổng kết

a slow process of accumulating the evidence định nghĩa khoa học là điều phát triển theo thời gian. Process trình bày khoa học như một chuỗi hoạt động liên tục, còn accumulating cho thấy bằng chứng được thu thập từng chút một chứ không đến từ một lần quan sát mang tính quyết định. Trong mẫu Science is + cụm danh từ, phần được nhấn mạnh biến phần bàn luận trước đó thành một kết luận khái quát: các ý tưởng khoa học được đánh giá dựa trên lượng bằng chứng ngày càng tăng.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất cách a slow process of accumulating the evidence tổ chức ý tưởng?

  1. Cụm này trình bày khoa học như một hoạt động liên tục, trong đó bằng chứng tích lũy theo thời gian.
  2. Cụm này mô tả bằng chứng là thứ chỉ được thu thập sau khi một ý tưởng đã được chứng minh.
  3. Cụm này nói rằng một lần quan sát có thể giải quyết ngay mọi câu hỏi khoa học.
Xem đáp án

Cụm này trình bày khoa học như một hoạt động liên tục, trong đó bằng chứng tích lũy theo thời gian.

Cụm từ

for or against an idea: ủng hộ hoặc phản đối một ý tưởng

Trong cụm này, for có nghĩa là “ủng hộ”, còn against có nghĩa là “phản đối”. Chúng cho biết một quan điểm hoặc bằng chứng nghiêng về phía nào, chứ không nói về mục đích của một việc. Cấu trúc for or against + danh từ trình bày hai phía đối lập của cùng một vấn đề. Ở đây, idea là nhận định được ủng hộ hoặc bị chất vấn.

Luyện tập

evidence against an idea có nghĩa là gì?

  1. Bằng chứng về lịch sử của ý tưởng
  2. Bằng chứng ủng hộ ý tưởng
  3. Bằng chứng phản đối ý tưởng
Xem đáp án

Bằng chứng phản đối ý tưởng

When we stack up evidence, Thành ngữ

4:26

Khi chúng ta chồng chất các bằng chứng lên,

we can see which tower grows tallest.

4:28

chúng ta có thể thấy tòa tháp nào phát triển cao nhất.

Thành ngữ

stack up evidence: ẩn dụ xếp chồng bằng chứng

Stack up evidence là một ẩn dụ trực quan: nó xem từng bằng chứng riêng lẻ như những đồ vật có thể xếp thành một chồng. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là thu thập bằng chứng để so sánh số lượng hoặc sức nặng của bằng chứng ở mỗi phía. Hình ảnh tòa tháp cao nhất ở phần sau tiếp tục cùng một ẩn dụ. Không có tòa tháp thật nào được xây; “tòa tháp” cao hơn tượng trưng cho phía có nhiều sự ủng hộ hơn hoặc bằng chứng mạnh hơn.

Luyện tập

stack up evidence tạo ra hình ảnh nào trong câu này?

  1. Bằng chứng biến mất trước khi được kiểm tra.
  2. Bằng chứng được xem như những đồ vật được thêm vào một chồng.
  3. Bằng chứng được biến thành âm thanh.
Xem đáp án

Bằng chứng được xem như những đồ vật được thêm vào một chồng.

And in the case of telekinesis,

4:30

Và trong trường hợp của viễn thạch,

it's not the tower showing that it exists.

4:32

đó không phải là tòa tháp chứng minh rằng nó tồn tại.

Some say this mystical phenomenon

4:35

Một số người nói hiện tượng thần bí này

can't fit within the confines of science, Thành ngữ

4:37

không thể nằm gọn trong khuôn khổ của khoa học,

and that's okay.

4:39

và điều đó cũng không sao.

Thành ngữ

can't fit within the confines of science: không thể nằm trong phạm vi của khoa học

Khoa học được hình dung như một không gian có ranh giới. Nếu một nhận định fits within those confines, các phương pháp và cách giải thích khoa học có thể xử lý nó; can't fit within cho biết nhận định ấy được xem là nằm ngoài khuôn khổ đó. Hình ảnh ranh giới này cũng có thể dùng để mô tả giới hạn của quy tắc, ngân sách, lý thuyết hoặc thể chế.

Luyện tập

can't fit within the confines of science có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điều đó không thể được xử lý hoặc giải thích trong khuôn khổ khoa học.
  2. Điều đó quá lớn để đi vào một lớp học khoa học.
  3. Điều đó khiến công việc khoa học trở nên huyền bí hơn.
Xem đáp án

Điều đó không thể được xử lý hoặc giải thích trong khuôn khổ khoa học.

But then telekinesis becomes

4:40

Nhưng khi đó viễn thạch sẽ trở thành

purely a matter of personal conviction. Cụm từ

4:42

hoàn toàn là vấn đề niềm tin cá nhân.

Cụm từ

a matter of personal conviction: vấn đề của niềm tin cá nhân

Cấu trúc a matter of X phân loại một điều theo yếu tố mà nó phụ thuộc vào hoặc theo loại vấn đề mà nó thuộc về. Ở đây, a matter of personal conviction có nghĩa là sự đánh giá dựa trên niềm tin vững chắc của một người chứ không phải bằng chứng mà mọi người đều có thể kiểm chứng. Purely nhấn mạnh sự tương phản này: câu văn xem niềm tin là cơ sở duy nhất còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: With no evidence that everyone can test, the claim remains ____.

Xem đáp án

a matter of personal conviction

If something can't be assessed scientifically, Ngữ pháp

4:45

Nếu một điều gì đó không thể được đánh giá một cách khoa học,

then it can't be described as scientific either.

4:47

thì nó cũng không thể được mô tả là mang tính khoa học.

Ngữ pháp

If..., then... với các cấu trúc bị động can't be song song và either

If đưa ra một điều kiện, còn then đánh dấu kết luận được suy ra từ điều kiện đó. Hai mệnh đề tạo thành một quy tắc rõ ràng: nếu không thể đánh giá một điều bằng phương pháp khoa học, thì cũng không thể gọi điều đó là khoa học. Cả hai mệnh đề đều dùng cấu trúc bị động song song can't be + quá khứ phân từ: can't be assessed và can't be described. Khi đứng cuối mệnh đề phủ định, either có nghĩa là “cũng không”; nó không đưa ra hai lựa chọn.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách tổ chức câu này?

  1. Mệnh đề if đưa ra điều kiện, còn mệnh đề then đưa ra một kết luận phủ định song song.
  2. Mệnh đề then hủy bỏ điều kiện và đưa ra một sự tương phản không liên quan.
  3. Mệnh đề if đưa ra hai lựa chọn khoa học, còn either yêu cầu người đọc chọn một lựa chọn.
Xem đáp án

Mệnh đề if đưa ra điều kiện, còn mệnh đề then đưa ra một kết luận phủ định song song.

So the results of our investigation reveal

4:50

Vì vậy, kết quả điều tra của chúng tôi tiết lộ

that however much we may want to believe Ngữ pháp

4:53

rằng dù chúng ta có muốn tin tưởng đến mức nào

that the force really is within us, Văn hóa

4:55

rằng sức mạnh ấy thực sự nằm trong chúng ta,

Văn hóa

the force really is within us: một ám chỉ đến Star Wars

Ở đây, the force ám chỉ Thần lực, tức the Force trong Star Wars, một nguồn năng lượng huyền bí gắn với những năng lực phi thường. Nó không mang nghĩa lực vật lý thông thường trong khoa học. Cụm really is within us hình dung một cách hài hước rằng người bình thường cũng có thể sở hữu sức mạnh siêu nhiên như trong phim. Việc Yoda được nhắc đến sau đó xác nhận sự ám chỉ này, vì vậy câu nói mang tính hài hước chứ không phải bằng chứng rằng khả năng di chuyển vật thể bằng ý nghĩ là có thật.

Luyện tập

the force trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một khẳng định về lực vật lý thông thường đang tác động lên cơ thể
  2. Một sự ám chỉ đến Star Wars, đùa rằng con người có sức mạnh siêu nhiên bên trong mình
  3. Bằng chứng rằng khả năng di chuyển vật thể bằng ý nghĩ đã được khoa học xác nhận
Xem đáp án

Một sự ám chỉ đến Star Wars, đùa rằng con người có sức mạnh siêu nhiên bên trong mình

the case for telekinesis remains weak. Cụm từ

4:58

các minh chứng cho viễn thạch vẫn còn yếu.

Ngữ pháp

however much we may want to believe dùng để nhượng bộ về mức độ

However much + chủ ngữ + động từ mở đầu một ý nhượng bộ về mức độ và có nghĩa là “dù... đến mức nào”. Ở đây, however much we may want to believe thừa nhận rằng mong muốn tin vào điều đó có thể rất mạnh. Kết luận chính vẫn đúng bất chấp mong muốn ấy. May diễn tả một thái độ có thể tồn tại, không phải sự cho phép; trong cấu trúc này, however cũng không có nghĩa là “tuy nhiên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu với however mang nghĩa “dù muốn mạnh mẽ đến đâu”: ____ we may want to stay, the building is closing.

Xem đáp án

However much

Cụm từ

the case for X remains weak: đánh giá sức thuyết phục của bằng chứng ủng hộ

Trong cấu trúc the case for + khẳng định hoặc ý tưởng, case chỉ tập hợp các lý do và bằng chứng ủng hộ điều đó, chứ không phải một vụ án pháp lý. Ở đây, the case for telekinesis là lập luận cho rằng khả năng di chuyển vật thể bằng ý nghĩ là có thật. Remain + tính từ cho biết một trạng thái tiếp tục tồn tại. Remains weak có nghĩa là sau cuộc điều tra, lập luận ủng hộ vẫn chưa thuyết phục; nó không có nghĩa là bản thân sức mạnh ấy yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu: Even after the meeting, the ____ changing the school schedule ____.

Xem đáp án

case for · remains weak

Sorry, Neo,

5:00

Xin lỗi, Neo,

Carrie, and Yoda.

5:01

Carrie, và Yoda.

Your skills are mind-blowing, Thành ngữ

5:02

Kỹ năng của các bạn thật đáng kinh ngạc,

Thành ngữ

mind-blowing: cực kỳ đáng kinh ngạc hoặc ấn tượng

Mind-blowing là một tính từ mạnh, mang sắc thái thân mật, có nghĩa là điều gì đó cực kỳ đáng kinh ngạc, ấn tượng hoặc khó tưởng tượng. Nó không có nghĩa đen là tâm trí thực sự phát nổ. Ở đây, từ này khen ngợi các kỹ năng theo cách vui vẻ và cường điệu. Từ mind cũng gợi nhẹ đến chủ đề năng lực tâm trí, nhưng cả cụm vẫn giữ nghĩa thành ngữ thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ được tô đậm có nghĩa là “cực kỳ ấn tượng”: The dancers' perfect timing was ____.

Xem đáp án

mind-blowing

but for now,

5:04

nhưng hiện tại,

they belong in the movies. Thành ngữ

5:05

chúng chỉ thuộc về các bộ phim.

Thành ngữ

belong in the movies: phù hợp với thế giới phim ảnh

Trong cấu trúc belong in + địa điểm hoặc môi trường, belong có nghĩa là “phù hợp hoặc nên ở đó”, chứ không phải “thuộc sở hữu của ai”. Vì vậy, they belong in the movies nói rằng những năng lực ấy phù hợp với thế giới phim ảnh hơn là thực tế đời thường. For now khiến kết luận mang tính tạm thời: dựa trên hiểu biết hiện tại, những năng lực ấy vẫn chỉ là chất liệu phim ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của belong in: This dramatic story ____ a movie, not a news report.

Xem đáp án

belongs in