Biến Trọng Lực Thành Ánh Sáng - Smarter Every Day 146: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.538 từ 223 từ/phút

Giới thiệu: GravityLight kết hợp bánh răng chạy bằng trọng lực và LED điều tốc để tạo ánh sáng ngoài lưới an toàn hơn đèn dầu hỏa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “off the grid.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cuộc sống ngoài hạ tầng công cộng, không phải ngoài ô lưới theo nghĩa đen. 2. “The further through the drivetrain you go, the fewer the teeth you have to engage” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng so sánh tương liên để cho thấy hai biến cùng thay đổi. 3. “which drives these gears, which drives this motor, which powers this light, which changes the world.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: lặp mệnh đề quan hệ để đi từ cơ chế đến kết quả rồi đạt cao trào về tác động xã hội.

Nội dung bài học

Hey, it's me Destin.

0:00

Này, tôi là Destin đây.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng trở lại với Smarter Every Day.

If you've ever watched Smarter Every Day,

0:02

Nếu bạn đã từng xem Smarter Every Day,

you know that I spend a lot of time off the grid. Thành ngữ

0:03

bạn sẽ biết rằng tôi dành rất nhiều thời gian ở những nơi xa lưới điện.

Thành ngữ

off the grid: tách khỏi mạng lưới tiện ích công cộng

Trong câu này, off the grid có nghĩa là sống hoặc dành thời gian ở một nơi không kết nối với các tiện ích và cơ sở hạ tầng công cộng thông thường, chẳng hạn như lưới điện. Cụ thể thiếu dịch vụ nào còn tùy vào ngữ cảnh; ở đây, bối cảnh đặc biệt cho thấy cơ sở hạ tầng điện bị hạn chế. Đây là một thành ngữ: grid chỉ một hệ thống công cộng được kết nối, không phải hình ô lưới theo nghĩa đen. Cụm từ đôi khi cũng gợi ý rằng internet hoặc sóng điện thoại yếu, nhưng nó không chỉ có nghĩa là “ngoại tuyến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ ba từ trong bài, mang nghĩa không kết nối với các tiện ích công cộng thông thường: “Their solar-powered cabin is ____.”

Xem đáp án

off the grid

Right now,

0:05

Ngay bây giờ,

I'm in the Amazon rainforest and I don't really know what this thing is.

0:06

tôi đang ở trong rừng nhiệt đới Amazon và tôi thực sự không biết thứ này là gì.

I think it's some kind of termite thing on a tree.

0:09

Tôi nghĩ nó là một loại tổ mối nào đó trên cây.

I don't know.

0:12

Tôi không biết nữa.

Anyway,

0:13

Dù sao thì,

so one thing about being off the grid or in a developing nation is light is always an issue.

0:13

một điều về việc sống xa lưới điện hoặc ở một quốc gia đang phát triển là ánh sáng luôn là một vấn đề.

Right now,

0:18

Ngay bây giờ,

I'm using a headlamp.

0:18

tôi đang dùng đèn pin đội đầu.

I've done this all over the world.

0:19

Tôi đã làm điều này ở khắp nơi trên thế giới.

I've done this in Africa.

0:21

Tôi đã làm thế này ở Châu Phi.

I've taken showers by headlamp.

0:22

Tôi đã đi tắm với đèn pin đội đầu.

It's an important thing.

0:23

Đó là một thứ quan trọng.

But what if you live off the grid so far that you don't have access to batteries? Cụm từ

0:24

Nhưng nếu bạn sống ở nơi xa lưới điện đến mức không thể tiếp cận với pin thì sao?

Cụm từ

have access to: có thể tìm được hoặc sử dụng

Trong câu hỏi này, have access to batteries có nghĩa là có thể kiếm được và sử dụng pin. Access chỉ tính sẵn có trong thực tế, không phải việc đi vào một địa điểm theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là have access to + danh từ hoặc cụm danh từ. Access thường là danh từ không đếm được trong cách dùng này, vì vậy dùng have access to chứ không phải have an access to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo từ have + access + to: “All students ____ the online library.”

Xem đáp án

have access to

Today,

0:28

Hôm nay,

I want to talk about a new invention

0:29

tôi muốn nói về một phát minh mới

that I'm really stinking excited about. Cách dùng từ

0:31

mà tôi đang vô cùng hào hứng.

Cách dùng từ

stinking excited như một từ nhấn mạnh thân mật

Trong stinking excited, stinking không miêu tả mùi. Từ này đóng vai trò là từ nhấn mạnh thân mật, mang nghĩa như very hoặc extremely, qua đó nhấn mạnh mức độ phấn khích rất cao. Cách dùng này cũng tạo giọng điệu vui nhộn, tràn đầy năng lượng và hơi cường điệu. Trong các cụm tính từ tương tự, hãy dựa vào giọng điệu và ngữ cảnh để nhận ra stinking là từ nhấn mạnh, thay vì luôn hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, stinking excited có nghĩa là gì?

  1. hào hứng vì có thứ gì đó bốc mùi
  2. cực kỳ hào hứng
  3. chỉ hơi quan tâm
Xem đáp án

cực kỳ hào hứng

It's a company called Gravity Light.

0:32

Đó là một công ty tên là Gravity Light.

Check this out.

0:34

Hãy xem cái này đi.

I'm about to make light in the middle of the rainforest Ngữ pháp

0:35

Tôi chuẩn bị tạo ra ánh sáng giữa rừng nhiệt đới

Ngữ pháp

about to make: be about to + động từ nguyên mẫu

About to make là một phần của cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, am about to make có nghĩa là người nói đang ở thời điểm sắp tạo ra ánh sáng; hành động dự kiến sẽ xảy ra gần như ngay lập tức. Cấu trúc này trình bày một sự việc như sắp xảy ra, thường vì tình huống hiện tại đã cho thấy nó sẵn sàng diễn ra. About thuộc về toàn bộ cấu trúc và không có nghĩa là về trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa sự việc sẽ xảy ra gần như ngay lập tức: The train is ____ leave.

Xem đáp án

about to

alone with nothing but gravity. Cụm từ

0:37

một mình mà không dùng gì khác ngoài trọng lực.

Cụm từ

nothing but gravity: cấu trúc mang nghĩa “chỉ có”

nothing but + cụm danh từ có nghĩa là “chỉ + cụm danh từ đó”. Trong “nothing but gravity”, gravity được trình bày là lực hoặc sự vật duy nhất có liên quan, vì vậy cấu trúc này nhấn mạnh rằng mọi thứ khác đều bị loại trừ. Alone là một phần riêng, cho biết không có người đi cùng hoặc giúp đỡ; còn nothing but gravity xác định thứ duy nhất còn lại hoặc được sử dụng. Dù nothing và but trông giống những từ mang nghĩa phủ định, chúng không tạo thành phủ định kép trong trường hợp này; cả cụm có nghĩa là “chỉ có”.

Luyện tập

The box held only a compass。Cụm nào có thể thay cho only và thêm sắc thái nhấn mạnh?

  1. nothing about
  2. nothing but
  3. anything but
Xem đáp án

nothing but

This is awesome.

0:39

Thật tuyệt vời.

I'm going to have to put this head strap camera on because I don't have enough hands.

0:39

Tôi sẽ phải đeo chiếc camera gắn đầu này vì tôi không có đủ tay.

But check this out.

0:43

Nhưng hãy xem cái này.

So there you go.

0:57

Đấy, xong rồi.

I'm in the middle of the rainforest

0:58

Tôi đang ở giữa rừng nhiệt đới

powering a light with nothing but gravity

0:59

thắp sáng một ngọn đèn mà không dùng gì khác ngoài trọng lực

and that's a pretty big deal Cụm từ

1:03

và đó là một điều khá lớn lao

Cụm từ

a pretty big deal: nói rằng điều gì đó khá quan trọng

A big deal là một cụm danh từ mang tính thành ngữ, chỉ một điều quan trọng, có ý nghĩa hoặc đáng chú ý. Trong “a pretty big deal”, pretty là trạng từ chỉ mức độ trong văn nói, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”; nó tăng mức độ của big chứ không có nghĩa là “xinh đẹp”. Cụm này đánh giá tình huống là khá quan trọng. Phần mở đầu “that's” quay lại một sự việc hoặc sự kiện vừa được nhắc đến và trình bày cụm này như nhận định của người nói.

Luyện tập

The team finished its first robot. Cụm nào diễn đạt tốt nhất ý rằng thành tựu này khá quan trọng đối với họ?

  1. a pretty big box
  2. a pretty big deal
  3. a pretty picture
Xem đáp án

a pretty big deal

because humans have powered things with gravity for thousands of years,

1:04

bởi vì con người đã vận hành mọi thứ bằng trọng lực trong hàng ngàn năm,

but we've never done personal source lighting.

1:07

nhưng chúng ta chưa bao giờ dùng nó để làm nguồn chiếu sáng cá nhân.

So we're gonna figure out how this thing works, Cụm động từ

1:10

Vậy nên chúng ta sẽ tìm hiểu xem thứ này hoạt động như thế nào,

Cụm động từ

figure out: tìm hiểu cách thứ này hoạt động

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc tìm hiểu. Trong câu này, phần bổ nghĩa là mệnh đề how: how this thing works nêu vấn đề họ muốn hiểu, không chỉ một hình hoặc một con số. Cụm từ này trình bày việc hiểu ra như một quá trình khám phá và giải quyết vấn đề. Cùng một mẫu có thể dùng trong figure out what happened, why it stopped hoặc how to fix it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ: We need to ____ how this machine works.

Xem đáp án

figure out

because that's obviously the next question,

1:11

bởi vì đó rõ ràng là câu hỏi tiếp theo,

how does it work,

1:13

nó hoạt động thế nào,

let's go to the UK

1:14

hãy đến Vương quốc Anh

where the offices are,

1:15

nơi văn phòng của họ tọa lạc,

but let's make a pit stop on the way. Cụm từ

1:16

nhưng hãy ghé qua một trạm dừng chân trên đường đi.

Cụm từ

make a pit stop: dừng lại một chút trên đường

Make a pit stop có nghĩa là dừng lại trong thời gian ngắn khi đang đi trên đường hoặc đang làm một hoạt động khác, rồi tiếp tục. Cụm từ này bắt nguồn từ việc xe đua dừng nhanh trong khu vực pit để đổ nhiên liệu, thay lốp hoặc sửa chữa. Trong câu này, cụm từ chỉ một khoảng dừng ngắn trên hành trình, không phải điểm đến cuối cùng. Nó cũng có thể chỉ một khoảng tạm dừng ngắn trong một kế hoạch hoặc quy trình.

Luyện tập

Bạn đang lái xe đến một thành phố khác và muốn dừng lại uống cà phê trong thời gian ngắn trước khi đi tiếp. Câu nào dùng make a pit stop tự nhiên?

  1. Let's make a pit stop for coffee before we continue.
  2. Let's make a pit stop when we finally arrive at our destination.
  3. Let's make a pit stop and stay at the café for three days.
Xem đáp án

Let's make a pit stop for coffee before we continue.

Harnessing the energy of gravity to power things

1:18

Việc khai thác năng lượng trọng lực để vận hành mọi thứ

is not a new idea at all.

1:20

hoàn toàn không phải là một ý tưởng mới.

In fact,

1:22

Thực tế,

here at Salisbury Cathedral in the UK,

1:23

tại Nhà thờ Salisbury ở Vương quốc Anh,

they've been using the power of gravity

1:25

họ đã sử dụng sức mạnh của trọng lực

to power something

1:27

để vận hành một thứ gì đó

for hundreds of years.

1:28

trong hàng trăm năm.

It's a clock

1:30

Đó là một chiếc đồng hồ

and we're about to go mess with it

1:31

và chúng ta chuẩn bị tới vọc vạch nó một chút

and see if we can come up with any bright ideas. Ghi chú

1:32

và xem liệu chúng ta có thể nảy ra ý tưởng sáng suốt nào không.

Cụm động từ

Dùng come up with để nói “nghĩ ra ý tưởng”

Come up with có nghĩa là “nghĩ ra và tạo ra” một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Ở đây, see if we can come up with any bright ideas cho biết họ sẽ thử nghiệm và cố tìm ra những ý tưởng hữu ích. Đây là cụm động từ gồm ba từ: come up with + danh từ hoặc đại từ. With là một phần của cụm từ, vì vậy phải nói come up with an idea, không phải come up an idea.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: We need a safer plan. Can you ____ one before tomorrow?

Xem đáp án

come up with

Thành ngữ

Bright ideas: ý tưởng thông minh và lối chơi chữ về ánh sáng

Bright idea thường có nghĩa là một ý tưởng thông minh hoặc đầy triển vọng. Trong any bright ideas, bright mô tả mức độ thông minh hoặc hữu ích của các ý tưởng; thông thường nó không có nghĩa là ý tưởng phát ra ánh sáng. Ở đây, người nói đang khám phá một thiết bị liên quan đến việc chiếu sáng, nên bright cũng gợi lại nghĩa đen là “đầy ánh sáng”. Hai lớp nghĩa này tạo ra một lối chơi chữ nhỏ, nhưng thông điệp cơ bản vẫn là “ý tưởng thông minh”.

Luyện tập

Trong câu thoại của video, any bright ideas chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Những ý tưởng thực sự phát sáng
  2. Những ý tưởng thông minh hoặc hữu ích, kèm theo một cách chơi chữ liên quan đến ánh sáng
  3. Những ý tưởng đã được kiểm nghiệm
Xem đáp án

Những ý tưởng thông minh hoặc hữu ích, kèm theo một cách chơi chữ liên quan đến ánh sáng

The cathedral at Salisbury is over 750 years old.

1:34

Nhà thờ tại Salisbury đã hơn 750 năm tuổi.

It's home to beautiful choral music,

1:37

Đây là nơi có những bản nhạc hợp xướng tuyệt đẹp,

one of the original copies of the Magna Carta, Văn hóa

1:39

một trong những bản sao gốc của Đại hiến chương Magna Carta,

and what's claimed to be the oldest working mechanical clock in the entire world.

1:40

và thứ được cho là chiếc đồng hồ cơ đang hoạt động lâu đời nhất trên toàn thế giới.

Văn hóa

Magna Carta, ... như một báu vật lịch sử của nhà thờ chính tòa

Magna Carta là tên cố định của một bản hiến chương lịch sử của Anh, được ban hành lần đầu vào năm 1215. Tên này thường được dịch là “Đại Hiến chương”, nhưng trong tiếng Anh nó hoạt động như một danh từ riêng; trong câu này không nên tách hai từ ra để hiểu như những từ thông thường. Ở đây, “one of the original copies of the Magna Carta” có nghĩa là một trong những bản sao thời kỳ đầu của văn kiện đó còn được lưu giữ. Cái tên này cho thấy nhà thờ chính tòa đang lưu giữ một văn kiện quan trọng trong lịch sử pháp luật và chính trị.

Luyện tập

Trong câu này, “Magna Carta” chỉ điều gì?

  1. Một bản hiến chương lịch sử gắn với việc hạn chế quyền lực hoàng gia
  2. Một cuốn hướng dẫn du lịch hiện đại
  3. Một loại nhạc hợp xướng
  4. Một chiếc đồng hồ cơ thời kỳ đầu
Xem đáp án

Một bản hiến chương lịch sử gắn với việc hạn chế quyền lực hoàng gia

Clock expert Chris McKay agreed to walk me through the ancient technology of powering something using gravity. Cụm động từ

1:44

Chuyên gia đồng hồ Chris McKay đã đồng ý hướng dẫn tôi về công nghệ cổ đại trong việc vận hành thứ gì đó bằng trọng lực.

Cụm động từ

walk me through ... giải thích một quy trình từng bước

Walk someone through something là một thành ngữ có nghĩa là hướng dẫn một người đi qua một quy trình theo từng bước, thường bằng cách giải thích hoặc trình bày từng phần. Trong “walk me through the ancient technology”, me là người được hướng dẫn, còn nội dung sau through là công nghệ được giải thích. Thông thường, cụm này không có nghĩa là người nói và chuyên gia thực sự đi bộ xuyên qua công nghệ đó. Cụm từ nhấn mạnh sự trợ giúp rõ ràng và có trình tự.

Luyện tập

Trong “Could you walk me through the account setup process?”, walk me through có nghĩa là gì?

  1. Hoàn thành quy trình mà không giải thích gì cho tôi
  2. Nói cho tôi biết tài khoản được phát minh khi nào
  3. Đưa tôi đi bộ thật
  4. Giải thích quy trình từng bước
Xem đáp án

Giải thích quy trình từng bước

So it's ancient technology.

1:50

Vậy đó là công nghệ cổ đại.

It's very ancient technology.

1:51

Đó là công nghệ rất cổ đại.

Clocks generally work backwards.

1:53

Đồng hồ thường hoạt động ngược lại.

Most machinery is you're turning something fast and

1:55

Hầu hết các máy móc là bạn quay thứ gì đó thật nhanh và

making it slower.

1:58

làm cho nó chậm lại.

With a clock,

2:00

Với một chiếc đồng hồ,

you've got a you know slow faster

2:00

bạn có, anh biết đấy, từ chậm sang nhanh hơn

and sort of fast as if it were.

2:04

và kiểu như là làm cho nó có vẻ nhanh.

The motive power is this thing here.

2:06

Động lực là thứ này đây.

This is a weight

2:07

Đây là một quả tạ

and it's suspended by some pulleys

2:09

và nó được treo bằng vài ròng rọc

which go all the way up.

2:12

kéo dài lên tít trên kia.

So the rope pulling on here

2:13

Vậy nên sợi dây kéo ở đây

tries to turn this wooden barrel

2:15

cố gắng quay cái thùng gỗ này

and in fact it's turning it now,

2:17

và thực tế là nó đang quay ngay lúc này,

but at a very slow rate.

2:19

nhưng với tốc độ rất chậm.

And the rate is being governed by the escapement.

2:21

Và tốc độ đó đang được kiểm soát bởi bộ thoát.

There it goes.

2:23

Nó chạy rồi kìa.

And it's stopped with the pawl and ratchet here.

2:37

Và nó được dừng lại bằng chốt và bánh cóc ở đây.

The pawl and ratchet's very clunky,

2:39

Cái chốt và bánh cóc trông rất cồng kềnh,

isn't it? Ngữ pháp

2:41

phải không?

Ngữ pháp

Câu khẳng định + isn't it?

Isn't it? là câu hỏi đuôi phủ định được thêm vào sau một câu khẳng định. Ở đây, 's có nghĩa là is và chủ ngữ được xem là số ít, nên câu hỏi đuôi lặp lại is và dùng đại từ it. Người nói chủ yếu không yêu cầu một thông tin mới. Câu hỏi đuôi mời người nghe xác nhận hoặc đồng tình với nhận xét very clunky. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là một mệnh đề khẳng định theo sau bởi câu hỏi đuôi phủ định có trợ động từ và đại từ phù hợp với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: The new gear is very noisy, ____?

Xem đáp án

isn't it

It's really loud.

2:41

Nó thực sự ồn ào.

So it's like you have this nice sound with the chimes

2:42

Vậy nên giống như anh có âm thanh êm ái này cùng với tiếng chuông

and then you have this clunk clunk clunk clunk clunk.

2:45

và sau đó anh lại có tiếng cạch cạch cạch cạch cạch này.

Okay,

2:47

Được rồi,

so there's two takeaways to remember about clocks powered by gravity. Mạch ý

2:47

vậy có hai điểm chính cần nhớ về những chiếc đồng hồ chạy bằng trọng lực.

Mạch ý

Khung tóm tắt two takeaways to remember

Ở đây, takeaways có nghĩa là những bài học hoặc kết luận chính mà người nghe nên ghi nhớ, chứ không phải những đồ vật được mang đi. Two xác định số lượng dự kiến, còn to remember nhấn mạnh rằng đây là những điểm quan trọng. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ phần giải thích chi tiết sang phần tóm tắt ngắn. Nó báo cho người nghe chờ đợi hai điểm được tách biệt rõ ràng, vì vậy người nói nên tiếp tục bằng đúng hai kết luận chính.

Luyện tập

Một người thuyết trình đang chuyển từ các chi tiết sang hai bài học chính mà người nghe nên ghi nhớ. Câu nào thực hiện sự chuyển tiếp đó tốt nhất?

  1. There are two takeaways to remember.
  2. There are two background details to add.
  3. There are two action items to complete.
Xem đáp án

There are two takeaways to remember.

Number one, Mạch ý

2:51

Số một,

they take a slow moving object

2:51

chúng lấy một vật thể chuyển động chậm

and speed up the movement with gears.

2:53

và tăng tốc chuyển động bằng các bánh răng.

And number two,

2:54

Và số hai,

there's an escapement that regulates the release of potential energy. Cụm từ

2:55

có một bộ thoát điều chỉnh việc giải phóng thế năng.

Mạch ý

Number one, ... And number two, để sắp xếp các ý khi nói

Number one và And number two là những dấu hiệu sắp xếp ý trong lời nói: chúng cho người nghe biết ý thứ nhất bắt đầu ở đâu và ý tiếp theo bắt đầu khi nào. Chúng có tác dụng tổ chức thông tin, chứ không tự động xếp hạng mức độ quan trọng của các ý. Number one mở đầu cho ý thứ nhất, còn And number two thêm ý tiếp theo, thường là sau khi ý thứ nhất đã được giải thích đầy đủ. Mẫu câu này giúp người nghe theo dõi một bài hướng dẫn, lời giải thích hoặc câu trả lời có cấu trúc.

Luyện tập

Trong một lời giải thích bằng lời rõ ràng, ý thứ nhất có thể bắt đầu bằng ____; ý tiếp theo có thể bắt đầu bằng ____.

Xem đáp án

Number one · And number two

Cụm từ

regulates the release of potential energy trong lời giải thích kỹ thuật

Trong cụm từ kỹ thuật này, regulates có nghĩa là kiểm soát hoặc điều chỉnh cách một việc diễn ra theo thời gian. Tân ngữ của động từ là the release, vì vậy bộ thoát không tạo ra năng lượng; nó quản lý thời điểm và tốc độ năng lượng được tích trữ thoát ra. Thế năng là năng lượng được tích trữ do vị trí hoặc trạng thái. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một cơ chế kiểm soát thời điểm hoặc tốc độ đầu ra của năng lượng, chứ không phải một quá trình lập ra quy tắc.

Luyện tập

Một van áp suất kiểm soát tốc độ nước chảy ra khỏi bồn. Câu nào mô tả hành động đó chính xác nhất?

  1. The valve releases the water.
  2. The valve stores the water.
  3. The valve regulates the release of water.
Xem đáp án

The valve regulates the release of water.

Let's go to London.

2:59

Hãy đến London nào.

Hey, what's up, man? Ý định

3:00

Này, khỏe không anh bạn?

Ý định

What's up, man? như một lời chào thân mật

Trong câu này, what's up đóng vai trò là một lời chào thân mật, gần nghĩa với “dạo này thế nào?” hoặc đơn giản là “chào”. Thông thường, câu này chỉ gợi một câu trả lời ngắn chứ không yêu cầu kể chi tiết về một sự việc cụ thể. Man là từ xưng hô không trang trọng, tạo thêm sắc thái thân thiện và thoải mái. Ở đây, từ này giúp tạo cảm giác gần gũi trong giao tiếp; nó không phải là một phần của câu hỏi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một màn giới thiệu thoải mái, What's up, man? có khả năng cao nhất thực hiện chức năng nào?

  1. Một lời cảnh báo rằng người nghe đang gặp rắc rối
  2. Một lời chào thân mật thường gợi một câu trả lời ngắn
  3. Một yêu cầu trang trọng đòi kể chi tiết về một sự việc
Xem đáp án

Một lời chào thân mật thường gợi một câu trả lời ngắn

I'm Destin.

3:00

Tôi là Destin.

Pleased to meet you, Jim. Ý định

3:01

Rất vui được gặp anh, Jim.

Ý định

Pleased to meet you trong lần gặp đầu tiên lịch sự

Pleased to meet you là một cách nói lịch sự, cố định, được dùng ngay sau khi bạn được giới thiệu với ai đó lần đầu tiên. Đây là dạng tỉnh lược của I'm pleased to meet you. Câu này thực hiện phép lịch sự xã hội là đáp lại lời giới thiệu; nó không nhất thiết diễn tả cảm xúc cá nhân rất mạnh. Tên Jim được dùng để trực tiếp gọi người vừa mới quen.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất ngay sau khi bạn được giới thiệu với một khách hàng lần đầu tiên?

  1. Pleased to meet you, Ms. Rivera.
  2. Good to see you again, Ms. Rivera.
  3. What's wrong, Ms. Rivera?
Xem đáp án

Pleased to meet you, Ms. Rivera.

Jim?

3:01

Jim?

This is Jim Reeves,

3:02

Đây là Jim Reeves,

co-inventor of GravityLight.

3:03

đồng phát minh của GravityLight.

Jim told me that he had visited Kenya Ngữ pháp

3:05

Jim nói với tôi rằng anh ấy đã từng đến thăm Kenya

where he had met people who had to use kerosene lamps at night

3:06

nơi anh ấy gặp những người phải sử dụng đèn dầu vào ban đêm

Ngữ pháp

had visited Kenya ... had met people: quá khứ hoàn thành trước told

Cấu trúc had + quá khứ phân từ tạo thành thì quá khứ hoàn thành. Told đặt ra một mốc tham chiếu trong quá khứ; had visited và had met cho biết cả hai trải nghiệm đều xảy ra trước khi Jim kể lại. Hai dạng quá khứ hoàn thành không có nghĩa là có hai chuyến thăm và cũng không xác định việc đến thăm hay gặp gỡ xảy ra trước. Where liên kết cuộc gặp với Kenya, nên cuộc gặp diễn ra trong chuyến thăm trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của visit: By the time Maya told us about her trip, she ____ the museum twice.

Xem đáp án

had visited

so their children could do their homework. Ngữ pháp

3:09

để con cái họ có thể làm bài tập về nhà.

Ngữ pháp

so their children could: diễn tả mục đích trong quá khứ

Trong so their children could do their homework, so giới thiệu mục đích của việc dùng đèn: ánh sáng giúp trẻ em có thể học vào ban đêm. Ở đây, so có nghĩa là so that và có thể lược bỏ that. Could phù hợp với bối cảnh quá khứ và diễn tả khả năng hoặc cơ hội do những chiếc đèn tạo ra. Nó không chỉ thông báo một kết quả như vì thế, mà giải thích người ta dùng đèn để làm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng so ... could để giải thích mục đích của một hành động trong quá khứ?

  1. We moved the table, so everyone saw the screen.
  2. We moved the table so everyone could see the screen.
  3. We moved the table because everyone could see the screen.
Xem đáp án

We moved the table so everyone could see the screen.

Children can get burned,

3:11

Trẻ em có thể bị bỏng,

the soot causes respiratory problems.

3:12

bồ hóng gây ra các vấn đề về hô hấp.

You've got to pay for the kerosene Ngữ pháp

3:13

Bạn phải trả tiền cho dầu hỏa

Ngữ pháp

You've got to pay for: sự cần thiết trong lời nói với have got to

Trong You've got to pay for, 've got to là dạng rút gọn của have got to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là việc trả tiền là cần thiết hoặc không thể tránh khỏi, chứ không có nghĩa là người nói đã nhận được thứ gì đó. Cấu trúc này thể hiện khoản chi như một nghĩa vụ thực tế: mỗi khi cần dầu hỏa thì phải trả tiền mua. Bạn cũng có thể dùng have got to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt một nhu cầu mạnh ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của have got to: You____ leave now, or you'll miss the bus.

Xem đáp án

've got to

and think about it.

3:15

và hãy nghĩ mà xem.

You're burning an open container of fuel inside your house.

3:16

Bạn đang đốt một bình chứa nhiên liệu mở nắp ngay trong nhà mình.

It's a fire hazard. Cụm từ

3:19

Đó là một nguy cơ hỏa hoạn.

Cụm từ

fire hazard: nguồn có thể gây ra hỏa hoạn

Fire hazard là một vật, tình trạng hoặc hoạt động có thể gây ra hỏa hoạn hoặc khiến lửa lan dễ dàng hơn. Cụm từ này chỉ một mối nguy tiềm ẩn, không phải một đám cháy đang xảy ra. Cụm từ này thường đứng sau be để phân loại một nguy cơ: It's a fire hazard hoặc Those boxes are a fire hazard.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng một ổ cắm bị quá tải có thể gây ra hỏa hoạn?

  1. An overloaded outlet is on fire.
  2. An overloaded outlet is a fire hazard.
  3. An overloaded outlet is a fire drill.
Xem đáp án

An overloaded outlet is a fire hazard.

Jim let me inside the secret lair

3:20

Jim đã cho tôi vào bên trong căn cứ bí mật

where they developed GravityLight.

3:22

nơi họ phát triển GravityLight.

I wasn't really surprised when we took one apart Cụm động từ

3:23

Tôi không thực sự ngạc nhiên khi chúng tôi tháo một cái ra

and found a DC generator on the inside.

3:26

và tìm thấy một máy phát điện DC ở bên trong.

Cụm động từ

take something apart: tháo rời một vật

Take something apart có nghĩa là chủ động tháo một vật thành các bộ phận, thường để kiểm tra, sửa chữa hoặc tìm hiểu cấu tạo. Trong câu này, one chỉ một chiếc GravityLight; sau khi tháo nó ra, họ tìm thấy máy phát điện một chiều ở bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng và trật tự từ đúng của take apart: The remote stopped working, so Mia decided to ____ and check the battery contacts.

Xem đáp án

take it apart

Okay,

3:28

Được rồi,

so now what we're going to do is

3:29

vậy bây giờ những gì chúng ta sẽ làm là

we're going to set up the GravityLight prototype up here

3:30

chúng ta sẽ thiết lập nguyên mẫu GravityLight ở trên này

without a cover on it

3:33

mà không có nắp đậy

and we're going to look at how it actually works.

3:34

và chúng ta sẽ xem xét cách nó thực sự hoạt động.

So I would expect that the side under tension is where it's going to be moving slowest Ý định

3:36

Vậy tôi đoán rằng bên chịu lực căng là nơi nó sẽ di chuyển chậm nhất

Ý định

I would expect that ... để đưa ra dự đoán thận trọng

I would expect that mở đầu một dự đoán dựa trên suy luận hoặc bằng chứng hiện có. Ở đây, người nói dự đoán vị trí chuyển động chậm nhất trước khi việc quan sát hoàn tất. Would làm cho lời khẳng định nhẹ hơn và để ngỏ khả năng bằng chứng mới sẽ thay đổi dự đoán. Trong câu này, nó không diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là I would expect that + mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tốt nhất một dự đoán có căn cứ nhưng vẫn để ngỏ khả năng thay đổi khi có bằng chứng mới?

  1. I promise that the backup battery will last about two hours.
  2. I would expect that the backup battery will last about two hours.
  3. I know that the backup battery will last exactly two hours.
Xem đáp án

I would expect that the backup battery will last about two hours.

and near the gear on the or the belt on the motor with the generator,

3:41

và gần bánh răng trên hoặc dây đai trên động cơ đi cùng máy phát điện,

they're the same thing by the way,

3:46

nhân tiện thì chúng là một,

that's where it's going to be driving fastest.

3:47

đó là nơi nó sẽ quay nhanh nhất.

So let's check it out.

3:49

Hãy cùng kiểm tra nhé.

So the weight on GravityLight moves very slow

3:49

Vậy quả tạ trên GravityLight di chuyển rất chậm

and takes over 20 minutes to fall.

3:51

và mất hơn 20 phút để rơi xuống.

So how is this slow motion converted into something fast enough to move that generator?

3:53

Vậy chuyển động chậm này được chuyển hóa như thế nào thành một thứ đủ nhanh để làm máy phát điện đó chạy?

The clock in the church had really large metal teeth

3:58

Chiếc đồng hồ trong nhà thờ có những bánh răng kim loại rất lớn

capable of holding back that large weight. Cụm từ

4:00

đủ sức giữ lại trọng lượng lớn đó.

Cụm từ

capable of holding back: khả năng giữ lại về mặt vật lý

Cấu trúc capable of + dạng -ing diễn tả khả năng hoặc năng lực. Ở đây, capable of holding back mô tả điều những chiếc răng kim loại lớn có thể làm: chúng có thể chống lại và giữ lực kéo từ quả tạ nặng. Hold back ở đây mang nghĩa vật lý. Nó không có nghĩa là che giấu cảm xúc hay cản trở ai đó tiến bộ; nó có nghĩa là ngăn một lực hoặc vật thể di chuyển tự do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có khả năng giữ lại về mặt vật lý”: This floodgate is ____ a wall of water.

Xem đáp án

capable of holding back

But GravityLight is just made of plastic.

4:03

Nhưng GravityLight chỉ được làm bằng nhựa.

Wouldn't those teeth just break off under such a large load? Cụm động từ

4:05

Chẳng phải những răng đó sẽ gãy dưới tải trọng lớn như vậy sao?

Cụm động từ

break off: gãy và tách khỏi vật chính

Break off có nghĩa là một bộ phận đang gắn vào vật khác bị gãy tại điểm nối rồi tách khỏi vật lớn hơn. Trong câu hỏi này, các răng là những bộ phận có thể bị tách ra do tải trọng nặng. Ở đây, cụm động từ được dùng theo cách nội động từ: bản thân các bộ phận break off. Nó cũng có thể được dùng theo cách ngoại động từ, như trong break a piece off hoặc break off a piece.

Luyện tập

Câu nào cho biết một bộ phận đang gắn đã bị gãy và tách khỏi vật chính?

  1. One of the plastic tabs broke off.
  2. One of the plastic tabs fell off without snapping.
  3. One of the plastic tabs cracked but stayed attached.
Xem đáp án

One of the plastic tabs broke off.

Jim taught me something interesting about how gears work.

4:08

Jim đã dạy tôi một điều thú vị về cách bánh răng hoạt động.

If you have two gears touching on the outer diameter,

4:10

Nếu anh có hai bánh răng chạm nhau ở đường kính ngoài,

only one tooth is engaged at any time.

4:12

chỉ có một răng ăn khớp tại một thời điểm.

But if you have a gear running on the inner diameter of another gear,

4:15

Nhưng nếu anh có một bánh răng chạy trên đường kính trong của một bánh răng khác,

multiple teeth are engaged at the same time,

4:18

nhiều răng sẽ ăn khớp cùng một lúc,

which has serious implications for the life of the gear. Cụm từ

4:20

điều này có ý nghĩa to lớn đối với tuổi thọ của bánh răng.

Cụm từ

serious implications for: những hệ quả quan trọng đối với một đối tượng

Trong câu này, serious implications for có nghĩa là “những hệ quả quan trọng đối với”. Thiết kế khiến nhiều răng cùng chia sẻ tải trọng, và điều đó có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời gian sử dụng của bánh răng. Ở đây, implications chỉ kết quả hoặc hệ quả, không phải lời ám chỉ gián tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have implications for + người, hệ thống hoặc vấn đề chịu ảnh hưởng. Serious làm cho cụm từ mạnh hơn, cho thấy những hệ quả đó cần được xem xét cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng mang nghĩa một thay đổi có thể gây ra những hệ quả quan trọng đối với an toàn công cộng: The design change could have ____ public safety.

Xem đáp án

serious implications for

So if a gear is mounted internally,

4:23

Vậy nên nếu một bánh răng được lắp ở bên trong,

then you get multiple teeth touching.

4:26

thì anh sẽ có nhiều răng tiếp xúc với nhau.

Exactly.

4:28

Chính xác.

Therefore,

4:29

Do đó,

you transmit the force over multiple teeth

4:29

anh truyền lực lên nhiều răng

and so you decrease the contact stress,

4:31

và như vậy anh giảm được ứng suất tiếp xúc,

Exactly.

4:33

Chính xác.

increasing the life of the gear.

4:33

làm tăng tuổi thọ của bánh răng.

Precisely.

4:35

Hoàn toàn đúng.

I went to school for 4 years and you just taught me something in 10 seconds. Mạch ý

4:36

Tôi đã đi học 4 năm và anh vừa dạy tôi một điều chỉ trong 10 giây.

Mạch ý

I went to school for 4 years ... in 10 seconds: sự tương phản thời gian hài hước

Câu này được xây dựng từ hai khung thời gian song song: I went to school for 4 years và you just taught me something in 10 seconds. Việc đặt một khoảng thời gian dài cạnh một khoảng thời gian rất ngắn khiến lời giải thích mới có vẻ đặc biệt hiệu quả và đáng nhớ. Sự tương phản này là một cách nói phóng đại vui vẻ. Người nói đang khen đối phương và bày tỏ sự ngạc nhiên, chứ không thực sự cho rằng bốn năm học hành là vô ích. Bạn có thể áp dụng lại mẫu nỗ lực lâu dài + and + kết quả nhanh chóng để tạo sự hài hước hoặc thể hiện sự trân trọng mạnh mẽ.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu tương phản thời gian song song để thể hiện lời khen đầy thán phục?

  1. I studied this for three days because the test lasted two minutes.
  2. I studied this for three days, and you explained it in two minutes.
  3. You explained it in two minutes, so I studied for three days afterward.
Xem đáp án

I studied this for three days, and you explained it in two minutes.

Thank you so much.

4:39

Cảm ơn anh rất nhiều.

Think about that.

4:40

Hãy nghĩ về điều đó.

One side of the mechanism is closest to the weight

4:41

Một bên của cơ cấu nằm gần quả tạ nhất

so the forces are larger.

4:43

nên lực ở đó lớn hơn.

Jim uses internal gearing here to distribute that load across more teeth. Cụm từ

4:45

Jim sử dụng bánh răng bên trong ở đây để phân bổ tải trọng đó qua nhiều răng hơn.

Cụm từ

Phân bổ tải trọng lên nhiều răng hơn

Ở đây, distribute that load across more teeth có nghĩa là để nhiều răng bánh răng cùng chịu lực cơ học, thay vì chỉ để một hoặc hai răng chịu lực. Load là danh từ chỉ lực hoặc trọng lượng tác dụng lên cơ cấu. Mẫu có thể áp dụng lại là distribute a load across several points or parts. Distribute nêu hành động, the load là thứ được phân bổ, còn across giới thiệu nhiều vị trí cùng chia sẻ tải trọng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng distribute a load across để diễn tả nhiều bộ phận cùng chia sẻ tải trọng?

  1. The frame distributes the load away from four supports.
  2. The frame carries the load beside four supports.
  3. The frame distributes the load across four supports.
  4. The frame distributes four supports across the load.
Xem đáp án

The frame distributes the load across four supports.

The further through the drivetrain you go, Ngữ pháp

4:48

Càng đi xa trong hệ thống truyền động,

the fewer the teeth you have to engage

4:50

số răng anh cần phải ăn khớp càng ít

Ngữ pháp

The further ..., the fewer ...: càng..., càng ít...

The further ... you go, the fewer ... you have to engage dùng cấu trúc so sánh tương liên the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn. Cấu trúc này liên kết hai đại lượng cùng thay đổi. Khi mức độ di chuyển dọc theo hệ truyền động tăng lên, số răng cần ăn khớp giảm xuống. Từ the đứng trước further và từ the đứng trước fewer không phải là mạo từ thông thường; chúng đánh dấu phép so sánh liên kết. Từ the xuất hiện sau đó trong the teeth thuộc về cụm danh từ. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề thứ hai nêu kết quả tương ứng.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của much và easy để hoàn thành phép so sánh tương liên: ____ you practice, ____ it gets.

Xem đáp án

The more · the easier

because the torque gets lighter and lighter as the speed runs faster.

4:51

bởi vì mô-men xoắn ngày càng nhẹ đi khi tốc độ chạy nhanh hơn.

Eventually,

4:55

Cuối cùng,

they're even light enough so that the generator can run with just a small rubber band, which has the added bonus of being quiet at high speeds. Cụm từ

4:56

chúng thậm chí nhẹ đến mức máy phát điện có thể chạy chỉ bằng một sợi dây chun nhỏ, thứ có thêm lợi thế là yên tĩnh ở tốc độ cao.

Cụm từ

the added bonus of being quiet: lợi ích bổ sung của việc hoạt động êm

Cụm the added bonus of + danh từ hoặc dạng -ing giới thiệu một lợi ích thêm vào bên cạnh lợi ích chính. Trong câu này, dây thun đã có thể truyền động cho máy phát điện, còn khả năng hoạt động êm ở tốc độ cao là lợi ích bổ sung. Sau of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, being quiet gọi tên lợi ích bổ sung. Trong cách dùng này, bonus không có nghĩa là phần thưởng bằng tiền.

Luyện tập

Điền cụm từ chính xác trong bài học này để trình bày việc chạy êm là một lợi ích bổ sung: The new fan uses less electricity, with ____ running almost silently.

Xem đáp án

the added bonus of

When you said the motor itself is at 1,600 RPMs?

5:02

Khi anh nói bản thân động cơ ở tốc độ 1.600 vòng/phút?

That's right.

5:05

Đúng vậy.

And that's one of the reasons why we use a belt at the end Ngữ pháp

5:05

Và đó là một trong những lý do tại sao chúng tôi sử dụng dây đai ở đoạn cuối

Ngữ pháp

one of the reasons why: một trong nhiều lý do

Cấu trúc one of the reasons why + mệnh đề trình bày một lời giải thích như một lý do trong số nhiều lý do. Nó chủ ý tránh khẳng định đây là nguyên nhân hoặc động cơ duy nhất. Vì cấu trúc này có nghĩa là “một trong nhiều lý do”, reasons phải ở dạng số nhiều. Mệnh đề sau why nêu hành động, kết quả hoặc lựa chọn đang được giải thích: one of the reasons why we use a belt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of + danh từ số nhiều reasons + why để cho thấy chi phí không phải là yếu tố duy nhất: Cost was ____ we chose the smaller model.

Xem đáp án

one of the reasons why

because if you did that just with a spur gear,

5:07

bởi vì nếu anh chỉ làm điều đó với một bánh răng thẳng,

it'd sound like a bag of nails. Thành ngữ

5:09

nghe nó sẽ như một túi đinh lạch cạch.

Thành ngữ

sound like a bag of nails: kêu như một túi đinh

Trong câu này, sound like a bag of nails có nghĩa là “phát ra tiếng kim loại va đập lạch cạch, chói tai”. Cụm từ gợi hình ảnh những chiếc đinh rời bị lắc trong túi, vì vậy phép so sánh cho thấy bánh răng sẽ rất ồn và khó nghe. Đây là cách nói ẩn dụ mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt. Nó có thể khiến người nghe hình dung máy chạy thô, có bộ phận lỏng hoặc ở tình trạng cơ khí không tốt; không có nghĩa là bên trong máy thật sự có đinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sinh động chỉ tiếng máy móc va đập lạch cạch, chói tai: The old engine rattles so badly that it ____.

Xem đáp án

sounds like a bag of nails

So the secret that you guys have uncovered

5:11

Vậy bí mật mà các anh đã khám phá ra

to creating light with gravity

5:13

để tạo ra ánh sáng bằng trọng lực

with these low powered LEDs

5:15

với những đèn LED công suất thấp này

is using ancient technology,

5:17

là sử dụng công nghệ cổ đại,

which is just falling weights

5:19

chỉ là những quả tạ rơi xuống

But the way you've done it is distributed the load

5:21

Nhưng cách các anh làm là phân bổ tải trọng

on the teeth in a very particular way

5:24

lên các bánh răng theo một cách rất đặc biệt

so that these things last a long time

5:25

để những thứ này tồn tại được lâu dài

and they don't break or wear out. Cụm động từ

5:27

và chúng không bị gãy hay hao mòn.

Cụm động từ

wear out: dần mòn do sử dụng

Wear out có nghĩa là dần bị hư hại do sử dụng nhiều lần, ma sát hoặc tuổi thọ, đến mức không còn hoạt động tốt. Ở đây, they chỉ các bộ phận và wear out là nội động từ: chính các bộ phận đó dần xuống cấp. Khi nêu nguyên nhân, wear out cũng có thể là ngoại động từ: Rough roads wear tires out. Với danh từ, có thể nói cả wear the tires out và wear out the tires; với đại từ, phải nói wear them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “dần không thể sử dụng được do dùng nhiều”: Even strong hiking boots eventually ____.

Xem đáp án

wear out

That's genius.

5:30

Đúng là thiên tài.

Okay,

5:30

Được rồi,

so we talked about the gearing,

5:31

vậy chúng ta đã nói về bánh răng,

but what about the escapement?

5:32

nhưng bộ thoát thì sao?

Why doesn't the weight just speed up until it hits the ground?

5:33

Tại sao quả tạ không tăng tốc cho đến khi chạm đất?

LEDs are way more efficient than traditional bulbs, Ngữ pháp

5:36

Đèn LED hiệu quả hơn nhiều so với bóng đèn truyền thống,

Ngữ pháp

way more efficient than: phép so sánh nhấn mạnh chênh lệch lớn

Trong way more efficient than, way nhấn mạnh cụm so sánh more efficient. Cụm này cho biết mức chênh lệch về hiệu quả là lớn chứ không nhỏ; way ở đây không có nghĩa là “con đường” hay “cách thức”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là way + dạng so sánh hơn + than: way more efficient than, way faster than hoặc way better than. Mẫu này cho thấy một thứ vượt xa thứ khác trên phương diện được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng way + dạng so sánh hơn của reliable: This backup system is ____ the old one.

Xem đáp án

way more reliable than

but there's something else.

5:39

nhưng còn có điều khác nữa.

LEDs have a voltage limit.

5:40

Đèn LED có một giới hạn điện áp.

Once the generator turns up to a certain speed

5:42

Một khi máy phát điện quay đến một tốc độ nhất định

and that voltage limit is reached,

5:44

và đạt đến giới hạn điện áp đó,

the LED won't let it turn any faster. Ngữ pháp

5:46

đèn LED sẽ không cho nó quay nhanh hơn nữa.

Ngữ pháp

won't let it turn any faster: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong won't let it turn any faster, let được theo sau bởi tân ngữ it và động từ nguyên mẫu turn, không có to. Dạng phủ định won't let có nghĩa là “sẽ không cho phép”; any faster có nghĩa là “nhanh hơn tốc độ đã đạt được”. Câu này không mô tả đèn LED như thể nó đưa ra quyết định có ý thức. Câu dùng cùng một cấu trúc sai khiến để diễn tả giới hạn vật lý: khi đạt đến giới hạn, tải ngăn máy phát điện tăng tốc độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let + the machine + start với cấu trúc động từ đúng: The safety lock won't ____ until the door is closed.

Xem đáp án

let the machine start

It acts just like the escapement in a clock.

5:48

Nó hoạt động hệt như bộ thoát trong đồng hồ.

In fact,

5:51

Thực tế,

if you hang 10 rocks on it

5:51

nếu bạn treo 10 cục đá lên đó

or if you hang 12 rocks on it,

5:52

hoặc nếu bạn treo 12 cục đá lên đó,

it's always going to fall at the same rate.

5:54

nó sẽ luôn rơi ở cùng một tốc độ.

This is how GravityLight can run for so long.

5:56

Đây là cách GravityLight có thể chạy lâu đến vậy.

Right.

5:58

Đúng.

One of the advantages of GravityLight is there's no limit

5:59

Một trong những ưu điểm của GravityLight là không có giới hạn

to that reservoir of power

6:01

đối với kho chứa năng lượng đó

as long as you're willing to go back over Ngữ pháp

6:02

miễn là anh sẵn sàng quay lại

and re-hoist the weight off the ground.

6:04

và kéo quả tạ lên khỏi mặt đất một lần nữa.

Ngữ pháp

as long as dùng để nêu điều kiện

Ở đây, as long as có nghĩa là provided that, tức “miễn là”. Cụm này đưa ra điều kiện đủ để kết quả trước đó có hiệu lực: chỉ cần sẵn lòng quay lại và nâng vật nặng lên khỏi mặt đất lần nữa là đủ để kết quả ấy xảy ra. Nó không so sánh độ dài hay nói một việc kéo dài bao lâu. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + as long as + điều kiện. Mẫu này khiến một kết quả, sự cho phép hoặc lời hứa phụ thuộc vào điều kiện đó.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để nêu một điều kiện?

  1. You can borrow the tablet as long as you return it before dinner.
  2. We waited as long as the meeting lasted.
  3. The cable is as long as the desk.
Xem đáp án

You can borrow the tablet as long as you return it before dinner.

You can let that run all night for no cost.

6:06

Anh có thể để nó chạy cả đêm mà không tốn chi phí.

So there you go.

6:08

Thế đấy.

Jim and his team are using their technical talent

6:09

Jim và nhóm của anh ấy đang sử dụng tài năng kỹ thuật của họ

to provide a safe, clean, sustainable alternative to kerosene lamps. Cụm từ

6:11

để cung cấp một giải pháp thay thế an toàn, sạch sẽ và bền vững cho đèn dầu.

Cụm từ

provide an alternative to ...: cung cấp một lựa chọn thay thế cho ...

Provide an alternative to X nghĩa là tạo ra hoặc cung cấp một lựa chọn khác có thể dùng thay cho X. Ở đây, lựa chọn đó nhằm thay thế đèn dầu hỏa, còn safe, clean và sustainable mô tả các đặc điểm của lựa chọn ấy. Cấu trúc là provide + an alternative + to + thứ được thay thế. Có thể thêm các tính từ trước alternative; trong câu này, safe, clean và sustainable là những mô tả song song cho cùng một giải pháp thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu thứ được thay thế: Solar lanterns offer an alternative ____ candles.

Xem đáp án

to

I love this story.

6:16

Tôi yêu câu chuyện này.

I think it's because the solution was so obvious,

6:17

Tôi nghĩ đó là vì giải pháp quá rõ ràng,

but nobody connected the dots. Thành ngữ

6:20

nhưng không ai kết nối các manh mối lại.

Thành ngữ

Connected the dots: liên kết dữ kiện để nhận ra câu trả lời

Trong câu này, connected the dots được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là liên kết những thông tin riêng lẻ—cơ chế cổ xưa và công nghệ hiện tại—để nhận ra giải pháp đơn giản. Trọng tâm là nhận ra mối quan hệ giữa những điều đã biết, chứ không phải tự khám phá từng phần từ đầu. Nói chung, connect the dots có nghĩa là liên kết manh mối, dữ kiện hoặc ý tưởng để hiểu một quy luật, nguyên nhân hoặc câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của connect the dots: After comparing the reports, Maya ____ and found the cause.

Xem đáp án

connected the dots

All we had to do was apply an ancient technology Ngữ pháp

6:22

Tất cả những gì chúng ta phải làm là áp dụng một công nghệ cổ đại

to a technology that we have now

6:25

vào một công nghệ mà chúng ta có hiện nay

Ngữ pháp

All we had to do was + động từ nguyên mẫu: một bước cần thiết

All we had to do was apply ... có nghĩa là việc áp dụng công nghệ cổ là hành động duy nhất cần thiết. Cấu trúc all + chủ ngữ + had to do + was + động từ nguyên mẫu trình bày một bước chính như toàn bộ yêu cầu, nên khi nhìn lại, giải pháp thường có vẻ rất đơn giản. Sau was, cấu trúc này dùng động từ nguyên mẫu: was apply. Ở đây, an ancient technology là tân ngữ của apply, còn to giới thiệu công nghệ hiện đại hoặc tình huống tiếp nhận phương pháp đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng khởi động lại thiết bị là hành động duy nhất cần thực hiện?

  1. All we had to do was restart the device.
  2. All we did was restart the device.
  3. All we had to do was restarted the device.
Xem đáp án

All we had to do was restart the device.

and we could give light to 1.3 billion people

6:26

và chúng ta có thể mang lại ánh sáng cho 1,3 tỷ người

that didn't have it before.

6:29

những người trước đây không có nó.

I'm Destin.

6:30

Tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

6:31

Bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày (Smarter Every Day).

Have a good one.

6:33

Chúc một ngày tốt lành.

So you plug the audio plug in the side of the product

6:34

Vậy là bạn cắm phích cắm âm thanh vào cạnh sản phẩm

and that interrupts the power to the LED

6:38

và điều đó sẽ ngắt điện vào đèn LED

so you've got a really bright task light.

6:40

thế là bạn có được một chiếc đèn làm việc rất sáng.

You can turn off.. What like a child's schoolwork or something at night,

6:42

Bạn có thể tắt đi... Giống như cho việc làm bài tập ở trường của trẻ em hay gì đó vào ban đêm,

like homework.

6:44

như bài tập về nhà.

Exactly.

6:44

Chính xác.

What we're attempting to do here is to provide a really cost-effective solution

6:45

Những gì chúng tôi đang nỗ lực làm ở đây là cung cấp một giải pháp thực sự tiết kiệm chi phí

to people off grid.

6:49

cho những người sống xa lưới điện.

But one of the ways in which we're doing that Ngữ pháp

6:50

Nhưng một trong những cách chúng tôi đang làm điều đó

is to market the product in on-grid markets Cách dùng từ

6:52

là tiếp thị sản phẩm ở các thị trường có lưới điện

Ngữ pháp

Cấu trúc one of the ways in which ... is to ...

One of the ways in which we're doing that is to market the product sử dụng cấu trúc one of the ways in which + mệnh đề + is to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này giới thiệu một phương pháp cụ thể, đồng thời cho biết vẫn còn những phương pháp khác. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là one ở số ít, vì vậy động từ nối là is chứ không phải are. In which liên kết ways với mệnh đề mô tả cách đạt được mục tiêu theo lối trang trọng, còn động từ nguyên mẫu có to nêu phương pháp cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng dùng để trình bày một phương pháp không phải là duy nhất: One ____ we can reduce office waste is to reuse shipping boxes.

Xem đáp án

of the ways in which

Cách dùng từ

on-grid markets: thị trường kết nối với lưới điện

On-grid markets là các thị trường phục vụ những nơi được kết nối với mạng lưới điện công cộng chính. Ở đây, grid có nghĩa là hệ thống phân phối điện, vì vậy cụm từ này phân loại thị trường theo mức độ bao phủ của cơ sở hạ tầng. On-grid là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho markets. Dấu gạch nối giúp hai từ hoạt động như một đơn vị miêu tả duy nhất.

Luyện tập

Một công ty mô tả một ngôi làng là on-grid market. Điều đó có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Các sản phẩm chỉ được bán qua internet.
  2. Ngôi làng được kết nối với mạng lưới điện công cộng.
  3. Ngôi làng tự sản xuất toàn bộ điện mà không kết nối với lưới điện chính.
Xem đáp án

Ngôi làng được kết nối với mạng lưới điện công cộng.

for people who might be wanting to put something away Cụm động từ

6:56

dành cho những người có thể muốn cất giữ một thứ gì đó

Cụm động từ

put something away: cất đi để dùng sau

Ở đây, put something away có nghĩa là đặt một đồ vật vào nơi an toàn hoặc phù hợp để sau này vẫn có thể sử dụng. Trong ngữ cảnh này, mục đích là giữ thiết bị khẩn cấp ở trạng thái sẵn sàng chứ không phải vứt nó đi. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc đưa một đồ vật thường ngày về chỗ cất quen thuộc. Điểm chung là tạm thời không dùng đồ vật đó nhưng vẫn giữ lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “cất vào đúng chỗ”: Once the board game is dry, please ____ it ____ in the cupboard.

Xem đáp án

put · away

for the next hurricane or the next tsunami

6:58

cho trận bão tiếp theo hoặc trận sóng thần tiếp theo

when the power's gonna go out. Cụm động từ

7:02

khi điện sẽ bị cúp.

Cụm động từ

go out: khi mất điện

Ở đây, go out có nghĩa nội động từ: nguồn điện ngừng hoạt động. Trong mệnh đề when the power's gonna go out, kết quả được dự đoán là mất điện, chứ không phải có người rời khỏi một nơi nào đó. Cấu trúc này cũng thường dùng với đèn, ngọn lửa và các nguồn ánh sáng hoặc năng lượng khác: The lights went out. Chủ ngữ là thứ ngừng cung cấp ánh sáng hoặc năng lượng; không có tân ngữ trực tiếp sau out.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng nguyên văn câu bạn nghe được. Tập trung vào hai từ đứng sau may.

  1. The power may go out during the storm.
  2. The power may stay on during the storm.
  3. The power may cut out during the storm.
Xem đáp án

The power may go out during the storm.

Because GravityLight has no batteries in it,

7:03

Vì GravityLight không có pin bên trong,

it doesn't degrade over time. Cụm từ

7:05

nó không bị xuống cấp theo thời gian.

Cụm từ

degrade over time: dần xuống cấp theo thời gian

Trong câu này, degrade over time có nghĩa là “dần mất đi hiệu suất hoặc chất lượng theo thời gian”. Ở đây, degrade là nội động từ: bản thân thiết bị trở nên kém hơn chứ không phải có ai đang chủ động làm hỏng nó. Cụm từ này hữu ích khi mô tả sự thay đổi lâu dài của pin, vật liệu, dữ liệu hoặc hiệu suất hệ thống. Nó thường chỉ một quá trình diễn ra từ từ chứ không phải một sự cố đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dần mất đi chất lượng theo thời gian”: Rubber seals can ____ even when a machine is stored.

Xem đáp án

degrade over time

So you can store it under the stairs

7:07

Vậy nên bạn có thể cất nó dưới gầm cầu thang

and it's still going to be ready to go for you whenever you need it. Cụm từ

7:08

và nó sẽ luôn sẵn sàng hoạt động cho bạn bất cứ khi nào bạn cần.

Cụm từ

ready to go: sẵn sàng để dùng ngay

Ở đây, ready to go có nghĩa là “đã chuẩn bị hoàn toàn và có thể dùng ngay”. Go không có nghĩa là rời đi: vì chủ ngữ là một thiết bị đang được cất giữ, cụm này cho biết thiết bị sẽ hoạt động khi cần. Cấu trúc be ready to go có thể dùng cho thiết bị, con người, kế hoạch hoặc nhiệm vụ. Ngữ cảnh cho biết go mang nghĩa bắt đầu, rời đi hay đơn giản là có thể sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đã chuẩn bị hoàn toàn để dùng ngay”: The emergency radio is charged and ____.

Xem đáp án

ready to go

If you'd like to learn more about the GravityLight project,

7:11

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về dự án GravityLight,

I'll leave links in the video description.

7:13

tôi sẽ để lại các liên kết trong phần mô tả video.

And thank you very much to Shell

7:14

Và rất cám ơn Shell

for connecting me with Jim and letting me learn more about this project.

7:15

vì đã kết nối tôi với Jim và cho tôi tìm hiểu thêm về dự án này.

It means a lot to me. Ý định

7:18

Điều đó có ý nghĩa rất lớn với tôi.

Ý định

means a lot to me: có ý nghĩa rất lớn với tôi

Trong means a lot to me, mean mang nghĩa “quan trọng” hoặc “có ý nghĩa”. A lot nhấn mạnh mức độ quan trọng; nó không nói đến số lượng lớn. Cụm từ này cho thấy điều đó có tầm quan trọng mang tính cá nhân đối với người nói. Nó thường được dùng để chân thành đáp lại sự giúp đỡ, hỗ trợ, tin tưởng hoặc một cơ hội có giá trị về mặt cảm xúc hay cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cụm từ mục tiêu: “Thank you for checking on me every day. It ____.”

Xem đáp án

means a lot to me

I've spent a lot of time in Africa and South America

7:19

Tôi đã dành nhiều thời gian ở Châu Phi và Nam Mỹ

and I think it's really important.

7:22

và tôi nghĩ nó thực sự quan trọng.

Thanks.

7:24

Cảm ơn.

So to summarize everything that we've come up with here,

7:25

Vậy tóm lại mọi thứ chúng ta đã tìm ra ở đây,

this weight pulls this chain,

7:29

quả tạ này kéo sợi xích này,

which drives these gears, Mạch ý

7:32

sợi xích truyền động cho những bánh răng này,

which drives this motor,

7:35

chúng truyền động cho động cơ này,

which powers this light,

7:36

nó cung cấp năng lượng cho chiếc đèn này,

which changes the world.

7:39

điều làm thay đổi cả thế giới.

Mạch ý

which drives ... which powers ... which changes: xây dựng chuỗi nhân quả

Các mệnh đề which được lặp lại tổ chức phần giải thích thành một chuỗi: sợi xích làm các bánh răng chuyển động; chuyển động đó vận hành động cơ; động cơ cấp điện cho đèn; và đèn dẫn đến một tác động rộng hơn. Mỗi mệnh đề mới tiếp nhận kết quả của bước trước rồi đưa người nghe sang bước tiếp theo. Phần which changes the world ở cuối chuyển từ cơ chế hoạt động theo nghĩa đen của thiết bị sang một kết luận mang tính đánh giá và thuyết phục về tác động xã hội có thể có. Đây là cao trào tu từ, không phải lời bảo đảm rằng một ngọn đèn sẽ thực sự biến đổi cả thế giới.

Luyện tập

Cấu trúc which lặp lại chủ yếu có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó liệt kê những đặc điểm không liên quan với nhau nhưng đều mô tả ngọn đèn.
  2. Nó sửa phần giải thích trước bằng cách thay thế từng bước đã nêu.
  3. Nó xây dựng một chuỗi từng bước, trong đó mỗi kết quả dẫn đến bước tiếp theo, rồi kết thúc bằng một khẳng định rộng hơn.
Xem đáp án

Nó xây dựng một chuỗi từng bước, trong đó mỗi kết quả dẫn đến bước tiếp theo, rồi kết thúc bằng một khẳng định rộng hơn.

Absolutely.

7:40

Chắc chắn rồi.