Lịch sử thế giới qua góc nhìn của loài mèo - Eva-Maria Geigl: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Video lần theo lịch sử của mèo nhà, từ những thú săn mồi hoang dã bị thu hút tới kho ngũ cốc thời Đồ đá mới, qua hành trình lan rộng bằng tàu thuyền, đến mèo ngày nay vẫn gần với tổ tiên cổ đại về di truyền và hành vi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Many may not think of cats as serviceable sailors or cooperative companions of any kind. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận ra một cấu trúc phổ biến trong nội dung giải thích khoa học: trước hết nêu quan niệm mà khán giả có thể đang tin, rồi dùng bằng chứng bất ngờ để thách thức quan niệm đó. Bạn có thể dùng mẫu này để mở đầu một lập luận trái với trực giác mà không biến ý kiến ban đầu thành một sự thật đã được chứng minh. 2. likewise tolerated the cats in exchange for free pest control. — Cụm từ công thức và kết hợp từ. Hiểu rằng in exchange for nêu lợi ích nhận được trong một mối quan hệ có đi có lại: nông dân chấp nhận mèo hoang quanh kho lương vì chúng giúp kiểm soát chuột. Có thể dùng cụm này để mô tả sự trao đổi thực tế, thỏa hiệp hoặc hợp tác mà không nhất thiết ngụ ý một khoản thanh toán chính thức. 3. undergone centuries of selective breeding, — Nghĩa và sắc thái từ vựng. Hiểu selective breeding là việc chủ động cho động vật sinh sản nhằm duy trì những đặc điểm được lựa chọn, chứ không chỉ là sinh sản thông thường kéo dài nhiều năm. Thuật ngữ sinh học này giúp bạn hiểu sự đối chiếu dựa trên bằng chứng giữa chó, loài đã bị con người định hình mạnh, và mèo hiện đại, loài vẫn giống mèo cổ về mặt di truyền.
Nội dung bài học
leaving only 118 of her 2,200 crew members alive. Ngữ pháp
0:13chỉ còn lại 118 người sống sót trong số 2.200 thành viên thủy thủ đoàn.
On May 27th, 1941, như một mốc thời gian lịch sử
Ở đầu câu, On May 27th, 1941, đóng vai trò là một mốc thời gian: cụm từ này đặt sự kiện vào một ngày chính xác trước khi kể điều gì đã xảy ra. Các bài tường thuật lịch sử và tin tức thường dùng mẫu này để xác định thời điểm một sự kiện có thật diễn ra. Vì ngày này thuộc năm 1941, nó đặt vụ chìm tàu vào thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai. Mốc thời gian này giúp bạn hiểu battleship, firefight và crew members trong bối cảnh hải chiến thời chiến, chứ không phải như những chi tiết của một câu chuyện thông thường.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu On May 27th, 1941, chủ yếu có chức năng gì trong câu này?
- Nó tạo một bối cảnh thời gian chính xác cho sự kiện lịch sử.
- Nó xác định May 27th là tên của con tàu.
- Nó nói rằng vụ chìm tàu kéo dài suốt năm 1941.
Xem đáp án
Nó tạo một bối cảnh thời gian chính xác cho sự kiện lịch sử.
the German battleship Bismarck sank: loại tàu, tên riêng và chủ ngữ
Trong cụm danh từ the German battleship Bismarck, battleship cho biết loại tàu, German cho biết con tàu thuộc Đức, còn Bismarck là tên riêng của con tàu. Vì vậy, Bismarck ở đây là tên của một tàu chiến, không phải tên người. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của sank. Sank là dạng quá khứ đơn của sink, nên câu này nói rằng thiết giáp hạm cụ thể của Đức đã chìm xuống nước. Văn viết lịch sử và tin tức thường đặt danh từ chỉ loại trước tên riêng để nhanh chóng xác định một chủ thể chưa quen thuộc.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất the German battleship Bismarck sank?
- Một thiết giáp hạm của Đức tên là Bismarck đã chìm.
- Một người Đức tên Bismarck đã đánh chìm một thiết giáp hạm.
- Đức đã đóng một thiết giáp hạm tại nơi có tên Bismarck.
Xem đáp án
Một thiết giáp hạm của Đức tên là Bismarck đã chìm.
leaving only ... alive: diễn tả kết quả bằng mệnh đề -ing
Ở đây, leaving không có nghĩa là rời đi. Mệnh đề có leaving sau dấu phẩy cho biết kết quả của việc thiết giáp hạm bị chìm: chỉ 118 trong số 2.200 thủy thủ còn sống. Mẫu “mệnh đề chính + mệnh đề -ing” thường gói gọn một sự việc và kết quả của nó trong một câu. Trong cấu trúc leaving + tân ngữ + tính từ, alive mô tả trạng thái của các thủy thủ sau sự việc đó.
Luyện tập
Mệnh đề có leaving được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?
- Nó nêu kết quả của việc thiết giáp hạm bị chìm.
- Nó nêu lý do thiết giáp hạm bị chìm.
- Nó nói rằng 118 thủy thủ đã chọn rời đi.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả của việc thiết giáp hạm bị chìm.
But when: báo hiệu bước ngoặt và thiết lập khung thời gian
Ở đầu câu, But báo hiệu rằng câu chuyện sắp chuyển sang hướng khác với điều người nghe dự đoán sau phần kể trước đó về rất nhiều người thiệt mạng. When mở một mệnh đề thời gian để thiết lập bối cảnh: một tàu khu trục của Anh đến đón các tù binh. Sự việc chính xuất hiện sau dấu phẩy: họ phát hiện một người sống sót ngoài dự đoán. Vì vậy, But when hoạt động như một tín hiệu kể chuyện gồm hai bước—trước hết là sự tương phản, sau đó là khung thời gian—rồi mới tiết lộ điều bất ngờ.
Luyện tập
But when tổ chức thông tin trong câu này như thế nào?
- Nó giải thích lý do tàu khu trục của Anh đến đón các tù binh.
- Nó báo hiệu sự tương phản và mở ra bối cảnh thời gian cho sự việc chính.
- Nó cho thấy hai sự việc không có quan hệ về thời gian.
Xem đáp án
Nó báo hiệu sự tương phản và mở ra bối cảnh thời gian cho sự việc chính.
came to collect the prisoners: diễn đạt mục đích bằng came to + động từ
Trong came to collect the prisoners, came được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là to collect. Phần này nêu mục đích tàu khu trục đến: con tàu đến để tiếp nhận và đưa các tù binh đi. Ở đây, collect có nghĩa là đón hoặc tập hợp người tại một địa điểm, không phải sưu tập họ. Mẫu diễn đạt mục đích này có thể áp dụng dưới dạng come/came to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của collect dùng để chỉ mục đích: The courier came ____ the package.
Xem đáp án
to collect
A black and white cat clinging to a floating plank. Cụm từ
0:25Một chú mèo đen trắng đang bám vào một tấm ván trôi nổi.
clinging to a floating plank: bám chặt để tự nâng đỡ
Clinging to có nghĩa là nắm hoặc bám thật chặt và không buông ra. Trong cảnh này, con mèo phải dựa vào tấm ván nổi để nâng đỡ cơ thể, vì vậy cụm từ gợi cảm giác khẩn cấp và sinh tồn chứ không chỉ là chạm vào. Clinging là phân từ dạng -ing mô tả trạng thái của con mèo. Cả dòng là một mảnh cụm danh từ bổ sung hình ảnh về người sống sót bất ngờ được nhắc đến trong câu trước.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng -ing của cling to: During the rough crossing, the child was ____ the rail and would not let go.
Xem đáp án
clinging to
this cat hunted rats and raised British morale until a sudden torpedo strike shattered the hull and sank the ship. Ghi chú
0:29chú mèo này đã bắt chuột và nâng cao tinh thần quân Anh cho đến khi một quả ngư lôi bất ngờ phá vỡ thân tàu và đánh chìm con tàu.
For the next several months: thiết lập một khung thời gian kéo dài
For the next several months là cụm từ chỉ khoảng thời gian được đặt ở đầu câu. Ở đây, for giới thiệu thời lượng: con mèo tiếp tục thực hiện các hoạt động được nói đến phía sau trong những tháng tiếp theo kể từ thời điểm đó của câu chuyện; nó không nêu nguyên nhân. Đặt cụm từ này ở đầu câu giúp xác lập khung thời gian trước khi kể các sự kiện. Nhờ vậy, câu chuyện chuyển từ một thời điểm riêng lẻ sang một giai đoạn kéo dài, để người đọc hiểu rằng những việc sau đó tiếp diễn chứ không chỉ xảy ra một lần.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu For the next several months cho người đọc biết điều gì?
- Mọi việc đều xảy ra trong một ngày
- Lý do con mèo hành động
- Giai đoạn tiếp theo của câu chuyện kéo dài bao lâu
Xem đáp án
Giai đoạn tiếp theo của câu chuyện kéo dài bao lâu
raised British morale: cách kết hợp tự nhiên để nói về việc nâng cao tinh thần của một nhóm
Trong raised British morale, raised có nghĩa là “làm cho mạnh hơn hoặc cao hơn”, còn morale là sự tự tin và nhiệt tình của một nhóm. Ở đây, British morale chỉ tinh thần của thủy thủ đoàn Anh hoặc những người khác thuộc phía Anh, chứ không phải một vật thể được nâng lên. Raise morale là cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên. Hãy dùng cụm này khi một hành động hoặc sự kiện làm tăng sự tự tin và ý chí tiếp tục cố gắng của mọi người, đặc biệt là trong một nhóm.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên thể của raise để hoàn thành cụm từ: The good news helped ____ team morale.
Xem đáp án
raise
until a sudden torpedo strike...: đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện
Until giới thiệu sự kiện đánh dấu điểm kết thúc của hoạt động trước đó: việc con mèo săn chuột và nâng cao tinh thần tiếp diễn cho đến lúc xảy ra cuộc tấn công bằng ngư lôi. Vì điểm kết thúc đó là một thảm họa bất ngờ, mệnh đề có until cũng tạo nên bước ngoặt của câu chuyện. Bản thân until có nghĩa là “cho đến thời điểm khi”; sự thay đổi kịch tính xuất hiện khi một tình huống đang tiếp diễn được đặt trước, còn sự kiện kết thúc nó được đặt sau.
Luyện tập
Hãy đọc câu chuyện ngắn sau: The town stayed calm until an earthquake damaged several buildings. Mệnh đề có until làm nhiệm vụ gì?
- Nó đánh dấu trận động đất là sự kiện chấm dứt trạng thái yên bình trước đó.
- Nó đưa ra một ví dụ khác về cách thị trấn duy trì sự yên bình.
- Nó nói rằng thị trấn chỉ trở nên yên bình sau trận động đất.
Xem đáp án
Nó đánh dấu trận động đất là sự kiện chấm dứt trạng thái yên bình trước đó.
But miraculously, not the cat: lược bỏ để tạo bước ngoặt kịch tính
Đây là phép lược bỏ có chủ ý: những từ mà người nghe có thể suy ra từ câu trước được bỏ đi. Vì con tàu đã chìm, not the cat có nghĩa là kết cục thảm khốc vừa được mô tả không xảy ra với con mèo; nó đã sống sót. But báo hiệu sự tương phản, miraculously cho thấy việc sống sót là điều đáng kinh ngạc, còn mảnh câu rất ngắn đột ngột hướng sự chú ý vào con mèo. Các yếu tố này cùng tạo nên một bước ngoặt nhanh và kịch tính.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa và tác dụng của But miraculously, not the cat.?
- Con mèo bất ngờ sống sót sau vụ chìm tàu.
- Con mèo không phải là con vật được nhắc đến trước đó.
- Con mèo bất ngờ khiến con tàu chìm.
Xem đáp án
Con mèo bất ngờ sống sót sau vụ chìm tàu.
Nicknamed Unsinkable Sam, he rode to Gibraltar with the rescued crew Cụm từ
0:39Với biệt danh Sam "Không thể chìm", chú đã đến Gibraltar cùng thủy thủ đoàn được giải cứu
Nicknamed Unsinkable Sam, he ...: cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động ở đầu câu
Nicknamed Unsinkable Sam là cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: he được đặt biệt danh là Unsinkable Sam. Cụm này bổ nghĩa cho he đứng ngay sau nó và không phải là vị ngữ chính; mệnh đề chính là he rode. Cụm mở đầu bị động rút gọn này thêm biệt danh của chủ ngữ trước khi nêu sự việc chính. Nếu viết đầy đủ, nó cung cấp cùng thông tin miêu tả như He was nicknamed Unsinkable Sam.
Luyện tập
Dùng cụm phân từ quá khứ mở đầu để cho biết Leo được gọi là 'Ace': ____ Ace, Leo became the youngest captain on the team.
Xem đáp án
Nicknamed
and served as a ship's cat on three more vessels, Cách dùng từ
0:44và phục vụ như mèo trên tàu cho ba con tàu nữa,
one of which also sank before retiring to the Belfast Home for Sailors. Ghi chú
0:47một trong số đó cũng bị chìm trước khi chú nghỉ hưu tại Trại Thủy thủ Belfast.
served as a ship's cat: đảm nhiệm vai trò truyền thống của mèo trên tàu
Served as có nghĩa là “đảm nhiệm vai trò” hoặc “hoạt động với chức năng là”. Ở đây, con mèo giữ vai trò ship's cat trên ba con tàu. A ship's cat là mèo được nuôi thường xuyên trên tàu, theo truyền thống để kiểm soát loài gặm nhấm và cũng để làm bạn với thủy thủ đoàn. Cụm từ này gọi tên một vai trò quen thuộc trên tàu, chứ không phải bất kỳ thú cưng nào tình cờ có mặt ở đó.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với served as a ship's cat trong câu này?
- Con mèo làm việc như một thủy thủ loài người với chức danh “Cat”.
- Con mèo đảm nhiệm một vai trò truyền thống trên tàu, bao gồm kiểm soát loài gặm nhấm.
- Con mèo chỉ là một thú cưng thuộc quyền sở hữu hợp pháp của con tàu.
Xem đáp án
Con mèo đảm nhiệm một vai trò truyền thống trên tàu, bao gồm kiểm soát loài gặm nhấm.
one of which also sank: chọn một thành viên trong một nhóm
Trong one of which, which chỉ ngược lại three more vessels. One có nghĩa là một con tàu trong nhóm đó, vì vậy mệnh đề cho biết một trong ba con tàu cũng bị chìm; which không chỉ con mèo. Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, dùng để bổ sung thông tin chứ không xác định các con tàu. Cấu trúc số lượng hoặc tỉ lệ + of which giúp bổ sung thông tin về một phần của nhóm đã được nhắc đến trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề quan hệ không xác định bằng từ chỉ ngược lại four clocks: The museum displayed four clocks, one of ____ was made in 1800.
Xem đáp án
which
retiring to the Belfast Home for Sailors: retire to + địa điểm
Retire to + địa điểm có nghĩa là đến sống ở một nơi được nêu rõ sau khi kết thúc sự nghiệp, thời gian phục vụ hoặc một vai trò tích cực khác. Ở đây, ý được diễn đạt là cuối cùng con mèo ngừng phục vụ trên tàu và đến sống tại Nhà dành cho Thủy thủ Belfast. Theo trình tự thời gian được nhắm đến, before retiring đặt việc nghỉ nhiệm vụ ở thời điểm sau: một con tàu bị chìm, rồi con mèo mới nghỉ nhiệm vụ. Dùng retire cho một con vật làm việc khiến lời kể có sắc thái nhân hóa nhẹ nhàng và trìu mến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu điểm đến sau khi nghỉ hưu: After his final season, the coach left the city and retired ____ a quiet coastal town.
Xem đáp án
to
Many may not think of cats as serviceable sailors or cooperative companions of any kind. Ghi chú
0:53Nhiều người có thể không nghĩ mèo là những thủy thủ hữu dụng hay bạn đồng hành hợp tác dưới bất kỳ hình thức nào.
Many may not think...: tạo tiền đề cho sự tương phản phía sau
Many may not think... nêu ra một quan điểm mà người viết cho rằng nhiều độc giả có thể cùng chia sẻ. Từ may khiến lời khẳng định thận trọng hơn: người viết không nói rằng ai cũng nghĩ như vậy. Trong đoạn văn, câu này tạo tiền đề chứ không phải quan điểm cuối cùng của người viết. Quan điểm quen thuộc được đưa ra trước để câu tiếp theo với But giới thiệu bằng chứng gây bất ngờ: mèo đã làm việc bên cạnh con người suốt hàng nghìn năm. Cách triển khai “quan điểm phổ biến → điều chỉnh” này giúp tổ chức phần giải thích.
Luyện tập
Chức năng chính của câu này trong phần giải thích là gì?
- Nêu một giả định phổ biến mà câu tiếp theo sẽ phản bác
- Chứng minh rằng mèo chưa từng làm việc với con người
- Chuyển sang một chủ đề không liên quan đến mèo
Xem đáp án
Nêu một giả định phổ biến mà câu tiếp theo sẽ phản bác
think of cats as serviceable: cấu trúc think of X as Y
Trong think of X as Y, X là người hoặc vật được nhìn nhận theo một cách nào đó, còn Y là vai trò, loại hoặc đặc điểm được gán cho X. Ở đây, cats là X; phần mô tả Y bắt đầu bằng serviceable và tiếp tục trong câu đầy đủ thành serviceable sailors or cooperative companions of any kind. Cấu trúc này nhấn mạnh cách một người nhìn nhận hoặc phân loại X trong suy nghĩ. Cần giữ cả of và as: think of cats as... là cấu trúc hoàn chỉnh, còn think of cats serviceable không phải tiếng Anh chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc think of X as Y: I think ____ our team ____ a family.
Xem đáp án
of · as
But cats have been working alongside humans for thousands of years, Ngữ pháp
0:59Nhưng mèo đã làm việc cùng con người trong hàng nghìn năm,
have been working alongside ... for thousands of years: hoạt động kéo dài đến hiện tại
Have been working là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Trong câu này, cấu trúc cho biết hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. For thousands of years cho biết khoảng thời gian, còn alongside humans có nghĩa là “cùng với con người”. Câu này mô tả một mối quan hệ lâu dài, chứ không phải một hoạt động chỉ giới hạn trong quá khứ xa xôi. Có thể áp dụng mẫu chủ ngữ + have/has been + động từ-ing + for + khoảng thời gian.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work: The two teams ____ alongside each other for five years, and they still cooperate today.
Xem đáp án
have been working
helping us just as often as we help them. Ngữ pháp
1:03giúp đỡ chúng ta thường xuyên cũng như chúng ta giúp chúng vậy.
just as often as: so sánh tần suất bằng nhau
Just as often as là cấu trúc so sánh bằng as ... as được tạo quanh trạng từ often. Cấu trúc này cho biết một hành động xảy ra với tần suất bằng một hành động khác. Ở đây, mèo giúp con người thường xuyên như con người giúp mèo. Just nhấn mạnh ý nghĩa ngang bằng; trong trường hợp này nó không có nghĩa là “chỉ”. Khi so sánh mức độ thường xuyên của hai hành động, có thể dùng mẫu A + động từ + just as often as + B + động từ.
Luyện tập
Dùng often trong cấu trúc so sánh just + as ... as: I visit my grandparents ____ they visit me.
Xem đáp án
just as often as
So how did these solitary creatures go from wild predator to naval officer to sofa sidekick? Ghi chú
1:05Vậy làm thế nào những sinh vật đơn độc này đi từ kẻ săn mồi hoang dã đến sĩ quan hải quân rồi thành bạn đồng hành trên ghế sofa?
So how did...? như câu hỏi trọng tâm mở đầu phần giải thích
Từ So ở đầu câu nối câu hỏi này với phần dẫn trước đó. Tiếp theo, How did...? nêu quá trình chính mà người kể sắp giải thích: các sinh vật này đã chuyển từ vai trò này sang vai trò khác như thế nào. Ở đây, người kể không dừng lại để chờ khán giả trả lời. Câu hỏi đóng vai trò là câu hỏi trọng tâm: nó chuyển từ phần mở đầu sang phần giải thích chính và cho biết cần chú ý thông tin nào tiếp theo.
Luyện tập
Câu hỏi bắt đầu bằng So how did...? có tác dụng gì trong phần này của một video giải thích?
- Nó báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
- Nó yêu cầu người xem trả lời trước khi video có thể tiếp tục.
- Nó giới thiệu quá trình chính mà người kể sẽ giải thích tiếp theo.
Xem đáp án
Nó giới thiệu quá trình chính mà người kể sẽ giải thích tiếp theo.
from wild predator to naval officer to sofa sidekick: mẫu go from A to B to C
Cụm from wild predator to naval officer to sofa sidekick hoàn chỉnh mẫu go from A to B to C. Mỗi từ to thêm vào một giai đoạn tiếp theo, vì vậy ba cụm danh từ song song tạo thành một chuỗi thay đổi vai trò có thứ tự. Ở đây, go có nghĩa là “thay đổi hoặc phát triển”, không phải “đi bộ”. Các nhãn này sinh động và hài hước: naval officer và sofa sidekick mô tả việc mèo từng làm hoặc vai trò gắn với chúng, chứ không phải chức danh chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu go from A to B to C: The app went ____ a class project ____ a local service ____ a global platform.
Xem đáp án
from · to · to
The domestication of the modern house cat can be traced back to more than 10,000 years ago Cụm động từ
1:12Việc thuần hóa mèo nhà hiện đại có thể bắt nguồn từ hơn 10.000 năm trước
in the Fertile Crescent at the start of the Neolithic era. Văn hóa
1:17tại vùng Lưỡi liềm Màu mỡ vào đầu thời kỳ Đồ đá mới.
can be traced back to more than 10,000: xác định nguồn gốc
Can be traced back to có nghĩa là bằng chứng cho phép ta lần ngược nguồn gốc hoặc lịch sử về một thời điểm trước đó. Trong câu này, cụm từ cho biết quá trình thuần hóa mèo nhà bắt nguồn từ hơn 10.000 năm trước; nó không diễn tả việc một người thực sự đi ngược lại theo một con đường. Cấu trúc là can + be + traced back to + thời gian, địa điểm, sự kiện hoặc nguồn. Vì đây là cấu trúc bị động, sự vật có lịch sử đang được giải thích sẽ đứng trước cụm từ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “có liên hệ với một nguồn gốc trước đó”: Historical records show that the custom can be ____ the 1700s.
Xem đáp án
traced back to
the Fertile Crescent ... the Neolithic era trong vai trò bối cảnh lịch sử
The Fertile Crescent, tức vùng Lưỡi liềm Màu mỡ, là một khu vực lịch sử hình vòng cung ở Tây Nam Á, nơi một số cộng đồng nông nghiệp sớm nhất phát triển. The Neolithic era, tức thời đại Đồ đá mới, là một giai đoạn tiền sử kéo dài khi nông nghiệp và các khu định cư lâu dài lan rộng. Hai thuật ngữ này cùng cung cấp bối cảnh lịch sử cần thiết: thực phẩm được cất trữ trong các khu định cư nông nghiệp thu hút loài gặm nhấm, rồi loài gặm nhấm thu hút mèo hoang. Bối cảnh đó giúp giải thích cách mèo hoang bắt đầu sống gần con người, một bước trong quá trình thuần hóa lâu dài.
Luyện tập
Cụm “in the Fertile Crescent at the start of the Neolithic era” chủ yếu bổ sung thông tin gì cho câu?
- Cụm này đặt quá trình thuần hóa mèo vào một khu vực và thời kỳ gắn với nông nghiệp sơ khai và đời sống định cư.
- Cụm này nói rằng the Fertile Crescent là tên của một loài mèo cổ đại.
- Cụm này thêm hai chi tiết trang trí không liên quan đến quá trình thuần hóa.
Xem đáp án
Cụm này đặt quá trình thuần hóa mèo vào một khu vực và thời kỳ gắn với nông nghiệp sơ khai và đời sống định cư.
People were learning to bend nature to their will, Thành ngữ
1:21Con người đang học cách uốn nắn thiên nhiên theo ý mình,
to bend nature to their will: khiến thiên nhiên phục tùng ý muốn của con người
Ở đây, bend nature to their will là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là khiến thế giới tự nhiên phục vụ kế hoạch của con người. Nó không có nghĩa là uốn cong thiên nhiên theo nghĩa vật lý. Cấu trúc bend + something or someone + to + a person's will có nghĩa là kiểm soát hoặc thay đổi một vật hay một người để đối tượng đó làm theo ý muốn của ai đó. Trong câu này, con người bắt đầu làm điều ấy thông qua nông nghiệp.
Luyện tập
Hoàn thành ẩn dụ có nghĩa là khiến con sông làm theo kế hoạch của họ: The engineers tried to bend the river ____.
Xem đáp án
to their will
producing much more food than farmers could eat at one time. Ngữ pháp
1:23sản xuất ra nhiều thức ăn hơn mức nông dân có thể ăn cùng một lúc.
much more food than farmers could eat: số lượng vượt quá khả năng
Cấu trúc more + noun + than + clause so sánh một số lượng với một giới hạn. Ở đây, more food than farmers could eat có nghĩa là lượng thức ăn vượt quá lượng mà nông dân có thể ăn. Much nhấn mạnh more, vì vậy much more có nghĩa là nhiều hơn hẳn. Could eat at one time xác định giới hạn: lượng họ có thể ăn trong một lần, chứ không phải toàn bộ lượng họ có thể ăn trong một khoảng thời gian dài.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc much more + noun + than + clause: We packed ____ food ____ we could eat.
Xem đáp án
much more · than
These Neolithic farmers stored their excess grain in large pits and short clay silos. Cụm từ
1:26Những nông dân thời Đồ đá mới này đã dự trữ ngũ cốc dư thừa trong các hố lớn và hầm chứa đất sét thấp.
their excess grain: lượng ngũ cốc vượt quá nhu cầu hiện tại
Cụm their excess grain có nghĩa là lượng ngũ cốc họ có vượt quá mức cần dùng vào lúc đó. Ở đây, excess đứng trước grain và đóng vai trò tính từ với nghĩa là nhiều hơn mức cần thiết hoặc được yêu cầu. Trong bối cảnh lưu trữ, excess không mặc nhiên có nghĩa là lãng phí hoặc xấu. Nó chỉ phần dư có thể được cất giữ, bán hoặc quản lý.
Luyện tập
Câu nào dùng excess với nghĩa là nhiều hơn mức cần thiết?
- The shelter stored its excess blankets for winter.
- The shelter threw away its damaged blankets.
- The shelter bought its first blankets for winter.
Xem đáp án
The shelter stored its excess blankets for winter.
But these stores of food attracted hordes of rodents, Cụm từ
1:32Nhưng những kho thức ăn này đã thu hút hàng đàn loài gặm nhấm,
stores of food attracted hordes of rodents: lương thực dự trữ thu hút vô số loài gặm nhấm
Stores of food có nghĩa là lượng thực phẩm dự trữ để dùng sau; stores ở đây là danh từ số nhiều, không phải động từ và cũng không chỉ các cửa hàng. Động từ attracted cho biết thực phẩm đã khiến loài gặm nhấm kéo đến. Hordes of rodents có nghĩa là một số lượng loài gặm nhấm cực lớn. Hordes bổ sung sắc thái tiêu cực về một đám đông không được chào đón và khó kiểm soát, vì vậy cụm từ này gợi ra một vấn đề dịch hại nghiêm trọng chứ không chỉ là vài con vật.
Luyện tập
Đọc câu sau: The spilled seed attracted hordes of pigeons. hordes of pigeons gợi ra điều gì?
- Một đàn bồ câu cực lớn và có lẽ gây phiền toái đã kéo đến.
- Những con bồ câu tránh xa số hạt đó.
- Một nhóm nhỏ bồ câu được đếm cẩn thận đã kéo đến.
Xem đáp án
Một đàn bồ câu cực lớn và có lẽ gây phiền toái đã kéo đến.
the wildcat found across North Africa and Southwest Asia.
1:39loài mèo hoang được tìm thấy khắp Bắc Phi và Tây Nam Á.
as well as their predator, Felis silvestris libyca: tên khoa học và thành phần đồng vị
Cụm as well as their predator bổ sung đối tượng thứ hai bị thức ăn thu hút: không chỉ có vô số loài gặm nhấm mà còn có con vật săn những loài gặm nhấm đó. Vì vậy, their chỉ ngược lại rodents, còn Felis silvestris libyca xác định kẻ săn mồi của chúng. Felis silvestris libyca là tên khoa học, còn cụm danh từ theo sau, the wildcat found across North Africa and Southwest Asia, là thành phần đồng vị giải thích bằng tên gọi thông thường. Trong văn bản khoa học, tên khoa học theo sau bởi dấu phẩy và một cụm tên thông thường thường chỉ cùng một sinh vật, chứ không phải một sinh vật mới.
Luyện tập
Felis silvestris libyca chỉ đối tượng nào trong câu này?
- Kẻ săn loài gặm nhấm, được cụm từ tiếp theo giải thích là một loài mèo hoang.
- Tên khoa học của lương thực dự trữ.
- Một nhóm loài gặm nhấm thứ hai ăn lương thực dự trữ.
Xem đáp án
Kẻ săn loài gặm nhấm, được cụm từ tiếp theo giải thích là một loài mèo hoang.
These wildcats were fast, fierce, carnivorous hunters, Cách dùng từ
1:42Những con mèo hoang này là những thợ săn ăn thịt nhanh nhẹn, hung dữ,
fast, fierce, carnivorous: ba tính từ miêu tả song song
Fast, fierce và carnivorous là ba tính từ song song cùng bổ nghĩa cho hunters. Fast miêu tả tốc độ, fierce miêu tả sự hung dữ hoặc cường độ, còn carnivorous miêu tả chế độ ăn. Ở đây, carnivorous có nghĩa là những con mèo hoang chủ yếu ăn thịt. Đây là cách miêu tả sinh học về thức ăn của một sinh vật, không phải cách nói chung về khả năng săn mồi của nó.
Luyện tập
Dùng tính từ trong bài học để hoàn thành câu: An animal that mainly eats meat is ____.
Xem đáp án
carnivorous
and they were remarkably similar in size and appearance to today's domestic cats. Cụm từ
1:46và chúng có kích thước và ngoại hình giống hệt mèo nhà ngày nay.
remarkably similar in size and appearance: cấu trúc similar in A to B
Trong câu này, remarkably similar cho biết mức độ giống nhau rất cao hoặc đáng chú ý. in size and appearance nêu rõ rằng kích thước và ngoại hình là những mặt mà mèo rừng cổ đại giống mèo nhà hiện đại. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là similar in + phương diện + to + đối tượng so sánh. in giới thiệu đặc điểm được so sánh, còn to giới thiệu người hoặc vật dùng làm đối tượng so sánh.
Luyện tập
Điền các giới từ cần thiết để hoàn thành cấu trúc similar in A to B: The two fossils are similar ____ shape ____ modern whales.
Xem đáp án
in · to
had striped coats, and were less social towards other cats and humans. Ngữ pháp
1:54có bộ lông vằn và ít hòa đồng với những con mèo khác và con người.
The main differences being that: chuyển từ điểm giống sang điểm khác
Cụm The main differences báo hiệu sự chuyển ý: sau khi xác lập một điểm giống nhau, người nói sắp xếp các chi tiết tiếp theo thành những điểm khác biệt quan trọng nhất. Mệnh đề có that cung cấp danh sách đó. Ở đây, being biến phần này thành một ý bổ sung rút gọn gắn với phát biểu trước. Về ngữ pháp, đây là cấu trúc bổ sung dùng phân từ, không phải một câu độc lập hoàn chỉnh. Để tạo một câu độc lập hoàn chỉnh, hãy dùng The main differences were that ....
Luyện tập
The main differences being that có chức năng gì trong đoạn này?
- Đưa ra lý do vì sao các con vật giống nhau.
- Nói rằng không có khác biệt đáng kể nào.
- Chuyển từ một điểm giống đã nêu trước đó sang danh sách những điểm khác biệt quan trọng.
Xem đáp án
Chuyển từ một điểm giống đã nêu trước đó sang danh sách những điểm khác biệt quan trọng.
ít hòa đồng hơn với những con mèo khác và con người
Trong less social, less cho biết mức độ của tính từ social thấp hơn so với đối tượng so sánh đã được hiểu từ ngữ cảnh. towards other cats and humans xác định những đối tượng mà hành vi xã hội đó hướng đến. Mẫu less + adjective + towards + person or group có thể được dùng để mô tả mức độ thấp hơn của một thái độ hoặc hành vi hướng đến một người hay một nhóm.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người bảo vệ tỏ ra kém thân thiện hơn đối với khách đến thăm?
- The guard was less friendly towards visitors.
- The guard was less friendly than visitors.
- The guard was less friendly around visitors.
Xem đáp án
The guard was less friendly towards visitors.
The abundance of prey in rodent-infested granaries drew in these typically solitary animals. Cụm từ
2:00Sự phong phú của con mồi trong các kho thóc đầy loài gặm nhấm đã thu hút những loài động vật thường sống đơn độc này.
Sự dồi dào của con mồi
The abundance of prey là một cụm danh từ có nghĩa là con mồi rất dồi dào. abundance là danh từ trung tâm, còn of prey cho biết thứ gì dồi dào. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của drew in và trình bày lượng con mồi dồi dào như nguyên nhân tạo ra sự thu hút. in rodent-infested granaries xác định nơi có con mồi, còn rodent-infested nghĩa là bị loài gặm nhấm gây ảnh hưởng nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng abundance như một danh từ và trình bày sự dồi dào của côn trùng như nguyên nhân?
- The abundance of insects attracted many birds.
- The insects were abundance and attracted many birds.
- The abundant of insects attracted many birds.
Xem đáp án
The abundance of insects attracted many birds.
draw in: thu hút người hoặc vật đến một nơi
Drew in là dạng quá khứ của draw in. Ở đây, cụm này có nghĩa là “thu hút người hoặc vật đến gần hay đi vào một nơi”. Chủ ngữ đầy đủ là The abundance of prey in rodent-infested granaries, chứ không chỉ là granaries; vì vậy, nguồn thức ăn sẵn có đã thu hút những con mèo hoang vốn thường sống đơn độc đến các kho thóc. Typically solitary tạo ra sự tương phản: những con vật này thường sống một mình, nhưng nguồn thức ăn ấy đã đưa chúng đến cùng một không gian có liên hệ với con người. Trong cấu trúc X draws in Y, X khiến Y đến gần, đi vào hoặc tham gia vì X có sức hấp dẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của draw in để cho thấy một thứ đã thu hút mọi người đi vào một nơi: The smell of fresh bread ____ customers from the sidewalk.
Xem đáp án
drew in
And as the wildcats learned to tolerate the presence of humans and other cats during mealtime, Ngữ pháp
2:06Và khi mèo hoang học cách chịu đựng sự hiện diện của con người và những con mèo khác trong giờ ăn,
As ... learned: nối hai thay đổi đang diễn ra
Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi sự thay đổi này dần diễn ra”. Từ này trình bày việc mèo hoang ngày càng chấp nhận sự hiện diện của những đối tượng khác như một quá trình xảy ra trong cùng thời kỳ với sự phát triển được nêu ở mệnh đề chính theo sau. Ở đây, as chủ yếu không có nghĩa là “bởi vì”. Vì phần được nhấn mạnh kết thúc bằng dấu phẩy nên đây là mệnh đề phụ mở đầu, không phải một câu hoàn chỉnh. Mẫu có thể áp dụng As A changed, B changed nối hai thay đổi diễn ra cùng nhau.
Luyện tập
Trong câu “As the town grew, more buses were added,”, as thể hiện mối quan hệ nào?
- Thị trấn đang được sử dụng trong vai trò của một chiếc xe buýt.
- Sự phát triển của thị trấn và việc có thêm xe buýt diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.
- Xe buýt chỉ được bổ sung sau khi thị trấn đã hoàn toàn ngừng phát triển.
Xem đáp án
Sự phát triển của thị trấn và việc có thêm xe buýt diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.
we think that farmers likewise tolerated the cats in exchange for free pest control. Cụm từ
2:10chúng tôi nghĩ rằng nông dân cũng dung thứ cho mèo để đổi lấy việc kiểm soát dịch hại miễn phí.
tolerated the cats in exchange for free pest control: chấp nhận mèo để đổi lấy việc kiểm soát loài gây hại miễn phí
Ở đây, tolerated có nghĩa là những người nông dân cho phép mèo ở gần dù họ có thể không hoàn toàn tán thành hoặc chào đón chúng. Việc săn mồi của mèo đóng vai trò như một dịch vụ kiểm soát loài gây hại miễn phí. In exchange for giới thiệu điều một bên nhận lại cho thứ mình cung cấp. Nông dân cho phép mèo ở gần, còn mèo giúp giảm loài gây hại; đây là sự trao đổi lợi ích chứ không phải đồ vật. Likewise cho biết mối quan hệ này tương tự một kiểu quan hệ vừa được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “để đổi lấy”: Maya fed the neighbor's cat ____ help with her math homework.
Xem đáp án
in exchange for
the cats migrated with the Neolithic farmers from Anatolia into Europe and the Mediterranean. Mạch ý
2:18mèo đã di cư cùng những nông dân thời Đồ đá mới từ Anatolia đến châu Âu và Địa Trung Hải.
so beneficial that ...: mức độ dẫn đến kết quả
Các từ so beneficial bắt đầu cấu trúc so + adjective + that + result clause. So làm tăng mức độ của beneficial, còn mệnh đề với that ở phía sau nêu kết quả: mối quan hệ này có lợi đến mức đủ để mèo di cư cùng những người nông dân. Ở đây, so không tự mang nghĩa “vì vậy”. Hãy đọc so beneficial that như một khung hoàn chỉnh có nghĩa là “có lợi đến mức điều này xảy ra”. Cấu trúc này cũng dùng được với các tính từ khác, như so cold that hoặc so useful that.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I could not lift it.
Xem đáp án
so · that
migrated with ... from ... into ...: tổ chức một lộ trình di chuyển
Khung migrated with ... from ... into ... sắp xếp bốn phần thông tin: chủ thể di chuyển, nhóm đi cùng, điểm xuất phát và khu vực mà chủ thể đi vào. Trong câu này, the cats là chủ thể di chuyển, the Neolithic farmers là nhóm đi cùng và Anatolia là điểm xuất phát. Cụm song song Europe and the Mediterranean nêu hai điểm đến cùng được dẫn bởi into.
Luyện tập
Dùng migrated with cho sự di chuyển cùng nhau, from cho điểm xuất phát và into cho việc đi vào điểm đến. Hoàn thành lộ trình: The cranes ____ other waterbirds ____ the northern marshes ____ warmer wetlands.
Xem đáp án
migrated with · from · into
Vermin were a major scourge of the Seven Seas. Thành ngữ
2:25Loài gây hại là một tai họa lớn của Bảy Biển.
a major scourge of the Seven Seas: một tai họa lớn trên Bảy Biển
Vermin chỉ những sinh vật phá hoại hoặc mang mầm bệnh, đặc biệt là các loài như chuột. Gọi chúng là a major scourge có nghĩa là xem chúng như nguồn gây hại nghiêm trọng và trên diện rộng, chứ không phải một sự phiền toái nhỏ. The Seven Seas là một cách nói hàng hải truyền thống dùng để chỉ chung các đại dương trên thế giới. Cách nói này tạo giọng điệu hùng tráng, mang màu sắc lịch sử và hơi kịch tính; câu không nêu một danh sách chính thức gồm đúng bảy biển.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với a major scourge of the Seven Seas trong câu này?
- một danh sách khoa học trung tính về các vùng đại dương
- một nguồn gây hại nghiêm trọng trên các đại dương khắp thế giới
- một sự bất tiện nhỏ trong đúng bảy biển có tên chính thức
Xem đáp án
một nguồn gây hại nghiêm trọng trên các đại dương khắp thế giới
They ate provisions and gnawed at lines of rope. Cụm từ
2:27Chúng ăn lương thực dự trữ và gặm dây thừng.
gnawed at lines of rope: gặm dây thừng trên tàu
Trong gnawed at, gnaw có nghĩa là cắn và gặm một vật nhiều lần, thường bằng răng cửa. Giới từ at thể hiện hành động đang tiếp diễn trên vật đó, vì vậy không nhất thiết có nghĩa là vật ấy đã bị ăn hết. Ở đây, lines là những sợi dây dùng trên tàu, không phải các dòng chữ. And bổ sung thiệt hại này vào hành động trước đó: chúng ăn đồ dự trữ và còn gặm dây thừng trên tàu.
Luyện tập
Trong câu “The puppy gnawed at the wooden gate.”, chú chó con đã làm gì?
- Vẽ vài đường thẳng lên cánh cổng
- Cắn và gặm cánh cổng nhiều lần
- Nuốt cả cánh cổng làm thức ăn
Xem đáp án
Cắn và gặm cánh cổng nhiều lần
So cats had long since become essential sailing companions. Cụm từ
2:30Vì vậy, mèo từ lâu đã trở thành bạn đồng hành thiết yếu khi đi biển.
had long since become: từ lâu đã trở thành
Long since có nghĩa là “rất lâu trước thời điểm đó” hoặc “đã từ lâu”. Trong had long since become, had become ở thì quá khứ hoàn thành, còn long since nhấn mạnh rằng sự thay đổi đã hoàn tất rất lâu trước mốc quá khứ dùng làm góc nhìn kể chuyện. Essential sailing companions chỉ trạng thái sau sự thay đổi: vào thời điểm quá khứ đó, mèo đã được xem là những người bạn đồng hành cần thiết trên tàu. Cấu trúc had long since + quá khứ phân từ có thể diễn tả bất kỳ thay đổi hoặc sự kiện nào đã hoàn tất từ rất lâu trước một mốc tham chiếu trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng had long since để cho thấy sự thay đổi xảy ra từ rất lâu trước năm 1900: By 1900, the village ____ become a city.
Xem đáp án
had long since
Around the same time these Anatolian globe-trotting cats set sail, Ghi chú
2:34Cùng khoảng thời gian những chú mèo chu du thế giới từ Anatolia này ra khơi,
Around the same time ... set sail: Kết nối các dòng thời gian song song
Ở đây, Around the same time có nghĩa là “trong khoảng thời gian gần giống nhau”, chứ không phải “chính xác vào cùng một ngày”. Cụm từ này đặt sự kiện những con mèo lên đường bên cạnh một diễn biến khác xảy ra trong giai đoạn tương tự trên dòng thời gian lịch sử. Khi đứng đầu câu, cụm từ này còn có tác dụng chuyển ý: nó nối lại với những con mèo Anatolia đã được nhắc đến và chuẩn bị cho người nghe theo dõi một mạch song song về mèo ở Ai Cập. Trong cách kể chuyện lịch sử và khoa học, cách dùng này giúp sắp xếp các sự kiện ở nhiều nơi mà không khẳng định chúng xảy ra chính xác cùng lúc.
Luyện tập
Around the same time ở đầu câu chủ yếu có tác dụng gì trong câu chuyện lịch sử này?
- Cho thấy mèo Anatolia quan trọng hơn những con mèo khác.
- Đặt một diễn biến mới bên cạnh diễn biến trước đó trong khoảng thời gian gần giống nhau.
- Nói rằng cả hai diễn biến xảy ra chính xác vào cùng một ngày.
Xem đáp án
Đặt một diễn biến mới bên cạnh diễn biến trước đó trong khoảng thời gian gần giống nhau.
globe-trotting cats set sail: Nhân hóa sự di cư
Trong globe-trotting cats, globe-trotting theo nghĩa đen mô tả việc đi nhiều nơi trên khắp thế giới. Khi dùng từ này cho mèo, sự lan rộng của chúng nghe giống như những chuyến phiêu lưu của con người. Từ được đánh dấu là set bắt đầu cụm từ cố định set sail cùng với từ tiếp theo là sail, mang nghĩa “bắt đầu một chuyến đi bằng tàu”. Kết hợp lại, ngôn ngữ về du lịch và hàng hải đã nhân hóa những con mèo và tạo nên hình ảnh di cư sống động. Mèo không tự lên kế hoạch cho chuyến đi; chúng lan đến những nơi mới bằng cách đi cùng con người và tàu thuyền.
Luyện tập
globe-trotting cats set sail gợi lên điều gì tự nhiên nhất trong lời kể này?
- Cụm từ nhân hóa sinh động những con mèo đã đi tàu cùng con người.
- Cụm từ nói rằng mèo tự lên kế hoạch và đi thuyền vòng quanh thế giới.
- Cụm từ nói rằng mèo vẫn ở lại Anatolia.
Xem đáp án
Cụm từ nhân hóa sinh động những con mèo đã đi tàu cùng con người.
the Egyptians domesticated their own local cats,
2:38người Ai Cập đã thuần hóa những con mèo địa phương của riêng họ,
revered for their ability to dispatch venomous snakes, catch birds, and kill rats. Ghi chú
2:41được tôn kính vì khả năng tiêu diệt rắn độc, bắt chim và giết chuột.
revered for their ability to...: nêu lý do được tôn kính sâu sắc
Cụm từ sau dấu phẩy, revered for their ability to..., bổ nghĩa cho những con mèo. Đây là dạng rút gọn của which were revered for their ability to do these things. Ở đây, revered có nghĩa là “được kính trọng hoặc tôn kính sâu sắc”, chứ không chỉ là “được yêu thích”. For giới thiệu lý do của sự kính trọng đó. Sau their ability to là ba hành động song song: dispatch..., catch... và kill.... Mẫu này giải thích vì sao một người, con vật hoặc sự vật nhận được sự kính trọng đặc biệt sâu sắc.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng nhà lãnh đạo nhận được sự kính trọng rất sâu sắc và trang trọng nhờ năng lực của mình?
- The leader was famous for her ability to unite the community.
- The leader was revered for her ability to unite the community.
- The leader was liked for her ability to unite the community.
Xem đáp án
The leader was revered for her ability to unite the community.
dispatch venomous snakes: nghĩa trang trọng của dispatch là “giết hoặc xử lý nhanh chóng”
Trong dispatch venomous snakes, dispatch có nghĩa là “giết hoặc xử lý nhanh chóng” những con rắn. Ở đây từ này không có nghĩa là “cử đi”: tân ngữ là một loài vật nguy hiểm, và các hành động tiếp theo cũng mô tả mèo săn những con vật gây hại. Dấu phẩy sau snakes tách cụm động từ đầu tiên, dispatch venomous snakes, khỏi cụm song song tiếp theo, catch birds. Đọc tân ngữ cùng với cấu trúc liệt kê giúp nhận ra nghĩa ít phổ biến hơn này của dispatch.
Luyện tập
Trong câu "The farm dog dispatched the rat before it reached the food," dispatched có nghĩa là gì?
- giết hoặc xử lý nó nhanh chóng
- cử nó đi đâu đó để thực hiện nhiệm vụ
- giao nó như một kiện hàng
Xem đáp án
giết hoặc xử lý nó nhanh chóng
Domestic cats became important to Egyptian religious culture. Văn hóa
2:46Mèo nhà trở nên quan trọng đối với văn hóa tôn giáo Ai Cập.
important to Egyptian religious culture: tầm quan trọng trong văn hóa tôn giáo Ai Cập
Ở đây, important to Egyptian religious culture có nghĩa là mèo giữ một vị trí đáng kể trong tín ngưỡng, biểu tượng và tập tục tôn giáo của Ai Cập cổ đại. Câu này nói đến tầm quan trọng của chúng trong cả một hệ thống văn hóa, chứ không chỉ việc chúng hữu ích cho một cá nhân. Điều này giúp giải thích vì sao mèo xuất hiện trong nghệ thuật tôn giáo và phong tục mai táng: vai trò của chúng đã vượt ra ngoài những công việc thực tế như bắt các loài gây hại.
Luyện tập
important to Egyptian religious culture có nghĩa gì trong câu này?
- Mèo đã tạo ra mọi tập tục tôn giáo của Ai Cập.
- Mèo giữ một vị trí quan trọng trong tín ngưỡng và tập tục tôn giáo của Ai Cập.
- Mèo chỉ hữu ích cho công việc hằng ngày của một người chủ.
Xem đáp án
Mèo giữ một vị trí quan trọng trong tín ngưỡng và tập tục tôn giáo của Ai Cập.
gained immortality in...: đạt được “sự bất tử” trong nghệ thuật và ghi chép
Trong phần mô tả lịch sử này, gained immortality được dùng theo nghĩa bóng. Những con mèo vẫn chết, nhưng hình ảnh và ghi chép về chúng còn lại trong các bích họa, chữ tượng hình, tượng và lăng mộ, nhờ đó các thế hệ sau có thể nhớ đến vị trí của chúng trong nền văn hóa ấy. Danh sách chuyển từ nghệ thuật và chữ viết đến cả lăng mộ, khiến lời khẳng định mạnh hơn. Giới từ in chỉ những nơi hoặc hình thức lưu giữ ký ức văn hóa lâu dài này.
Luyện tập
Hãy dùng dạng quá khứ của gain và từ immortality để hoàn thành câu mang nghĩa bóng sau: Through her paintings, the artist ____.
Xem đáp án
gained immortality
mummified alongside their owners: cùng thuộc một nghi thức tang lễ
Trong câu này, mummified có nghĩa là thi thể của những con mèo được bảo quản sau khi chết để trở thành xác ướp. Alongside their owners cho biết chúng được đưa vào một bối cảnh chôn cất hoặc tang lễ cùng với chủ, chứ không chỉ đơn giản là đứng bên cạnh chủ khi còn sống. Cụm từ này cho thấy vị trí của mèo trong các tập tục tôn giáo và tang lễ của Ai Cập cổ đại. Nó mô tả một bối cảnh chôn cất chung, nhưng tự nó không khẳng định mọi con mèo đều được đối xử như vậy hay cho biết cách sắp xếp chính xác trong một ngôi mộ.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử này, mummified alongside their owners gợi rõ nhất điều gì?
- Mèo và chủ của chúng cùng được đưa vào các tập tục tang lễ.
- Mèo chơi bên cạnh chủ trong lúc đi đường.
- Mèo chuẩn bị thi thể của chủ để chôn cất.
Xem đáp án
Mèo và chủ của chúng cùng được đưa vào các tập tục tang lễ.
hold poisonous river snakes at bay: ngăn một mối đe dọa đến gần
Hold something at bay là một thành ngữ có nghĩa là ngăn một mối đe dọa hoặc vấn đề đến gần hay gây hại. Ở đây, những con mèo giữ rắn sông có độc tránh xa con tàu và những người trên tàu. Mệnh đề -ing holding poisonous river snakes at bay mô tả điều những con mèo làm được trong khi đi dọc sông Nile. At bay ở đây không nói về một vùng vịnh; cả cụm mang nghĩa thành ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ trong bài có nghĩa là ngăn không cho đến gần: The fence helped keep the wild animals ____.
Xem đáp án
at bay
they too began to migrate from port to port. Cụm từ
3:06chúng cũng bắt đầu di cư từ cảng này sang cảng khác.
graduate to larger vessels: tiến lên giai đoạn dùng tàu lớn hơn
Trong “graduating to larger vessels”, graduate to được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là chuyển từ những chiếc thuyền nhỏ sang những con tàu lớn hơn như một giai đoạn mới, chứ không phải tốt nghiệp. Cách diễn đạt này trình bày sự thay đổi như một bước tiến lên cấp độ tiếp theo. Ở đây, cấp độ tiếp theo lớn hơn về kích thước; trong ngữ cảnh khác, nó có thể khó hơn, tiên tiến hơn hoặc đòi hỏi nhiều trách nhiệm hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của graduate to: After mastering the small practice drone, Leo ____ a larger model.
Xem đáp án
graduated to
migrate from port to port: liên tục di chuyển giữa nhiều cảng
Migrate from port to port có nghĩa là di chuyển qua một loạt cảng khác nhau: từ một cảng rồi đến cảng khác. Từ port được lặp lại không chỉ cùng một địa điểm hai lần. Trong cấu trúc from X to X, danh từ địa điểm số ít được lặp lại mà không có mạo từ để diễn tả sự di chuyển liên tục giữa những địa điểm cùng loại, như trong from town to town.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc diễn tả sự di chuyển lặp lại bằng town: The mobile clinic traveled ____ throughout the region.
Xem đáp án
from town to town
carried the lineage of the Central Asian wildcat, F. s. ornata. Cách dùng từ
3:15đã mang theo dòng dõi của mèo hoang Trung Á, F. s. ornata.
During the time of the Roman Empire: đánh dấu một giai đoạn lịch sử mới
During the time of the Roman Empire là một cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu. Cụm này đặt toàn bộ sự việc theo sau vào trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Ở đây, cụm từ còn tổ chức phần giải thích: nó chuyển dòng thời gian đến giai đoạn Đế chế La Mã trước khi giới thiệu một tuyến đường khác mà dòng dõi mèo rừng đã lan rộng theo đó. Trong văn bản lịch sử hoặc khoa học, During the time of... có thể báo hiệu rằng nội dung đang chuyển sang một thời kỳ mới.
Luyện tập
Cụm mở đầu 'During the time of the Roman Empire' chủ yếu có vai trò gì trong câu này?
- Nó cho biết sự việc đang diễn ra ở hiện tại.
- Nó đánh dấu giai đoạn lịch sử trước khi câu giới thiệu một tuyến đường lan truyền khác.
- Nó nói rằng Roman Empire là tên của một loài mèo rừng.
Xem đáp án
Nó đánh dấu giai đoạn lịch sử trước khi câu giới thiệu một tuyến đường lan truyền khác.
carried the lineage of...: lan truyền một dòng dõi tổ tiên
Lineage có nghĩa là một dòng dõi bắt nguồn từ các tổ tiên chung. Ở đây, carried the lineage of... có nghĩa là các con tàu vận chuyển những động vật mang tổ tiên của mèo rừng Trung Á đó, nhờ vậy dòng dõi này lan rộng theo tuyến đường. Cụm này không có nghĩa là một dòng dõi trừu tượng được cầm bằng tay. Lineage chính xác hơn kind hoặc type vì nó nhấn mạnh nguồn gốc được kế thừa và quan hệ huyết thống qua nhiều thế hệ, chứ không chỉ là một loại hay nhóm.
Luyện tập
'carried the lineage of the Central Asian wildcat' có nghĩa chính xác nhất là gì trong ngữ cảnh này?
- Các con tàu đã giúp đưa những động vật mang tổ tiên của loài mèo rừng đó đến những nơi khác.
- Các con tàu vận chuyển một nhãn phân loại chung không liên quan đến tổ tiên.
- Các thủy thủ dùng tay mang một con mèo rừng.
Xem đáp án
Các con tàu đã giúp đưa những động vật mang tổ tiên của loài mèo rừng đó đến những nơi khác.
Egyptian cats voyaged up to the Baltic Sea on the ships of Viking seafarers. Ghi chú
3:23mèo Ai Cập đã đi đến Biển Baltic trên các con tàu của những người đi biển Viking.
Centuries later, in the Middle Ages: bước chuyển thời gian trong lời kể lịch sử
Centuries later đưa thời gian của câu chuyện tiến lên hàng trăm năm. Ở đây, khoảng thời gian của later được tính bằng nhiều thế kỷ, chứ không phải một quãng chờ ngắn vài phút hay vài giờ. In the Middle Ages nêu tên giai đoạn lịch sử mới. Hai cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu trước hết cho biết độ lớn của bước nhảy, sau đó đặt câu chuyện vào thời đại mới, giúp người đọc dễ theo dõi dòng thời gian lịch sử.
Luyện tập
Centuries later, in the Middle Ages báo hiệu sự thay đổi nào trên dòng thời gian?
- Sự kiện tiếp theo xảy ra vài phút sau trong cùng ngày.
- Câu chuyện lùi từ thời Trung Cổ về một giai đoạn sớm hơn.
- Câu chuyện tiến lên hàng trăm năm đến thời Trung Cổ.
Xem đáp án
Câu chuyện tiến lên hàng trăm năm đến thời Trung Cổ.
voyaged up to the Baltic Sea on ...: tuyến đường biển, điểm đến và phương tiện
Voyaged có nghĩa là thực hiện một hành trình dài bằng đường biển. Từ này gợi cảm giác về một tuyến đường biển rõ hơn so với went. Trong up to the Baltic Sea, up gợi chuyển động về phía bắc trên bản đồ thông thường, còn to giới thiệu điểm đến; up không có nghĩa là đi lên theo chiều thẳng đứng. On bắt đầu cụm từ nêu phương tiện: on the ships of Viking seafarers có nghĩa là ở trên hoặc đi bằng những con tàu đó. Toàn bộ cụm từ mô tả loại hành trình, điểm đến và con tàu được sử dụng.
Luyện tập
Trong câu này, voyaged up to có nghĩa tự nhiên nhất là gì? The research vessel voyaged up to the Arctic coast.
- Con tàu đi bằng đường biển về phía bắc cho đến khi tới bờ biển.
- Con tàu thực hiện một chuyến đi thông thường kéo dài năm phút mà không nhấn mạnh hành trình trên biển.
- Con tàu bay thẳng đứng lên khỏi đại dương và lơ lửng phía trên bờ biển.
Xem đáp án
Con tàu đi bằng đường biển về phía bắc cho đến khi tới bờ biển.
the ships of Viking seafarers: một tuyến đường biển trong lịch sử
Viking seafarers là những người trong Thời đại Viking có hoạt động gắn với việc đi lại trên biển. Ở đây, seafarers không có nghĩa là khách du lịch nói chung; từ này liên hệ họ trực tiếp với tàu thuyền và các chuyến đi biển. Cụm the ships of Viking seafarers cho biết tuyến vận chuyển trong lịch sử. Những con mèo đến biển Baltic trên tàu do những người đi biển này sử dụng, vì vậy hoạt động hàng hải của con người đã giúp mèo di chuyển giữa các khu vực.
Luyện tập
Trong cụm the ships of Viking seafarers, seafarers là những người nào?
- Những con mèo được huấn luyện để lái tàu Viking
- Những người trong Thời đại Viking đi lại bằng đường biển
- Những du khách hiện đại chỉ đi lại bằng đường bộ
Xem đáp án
Những người trong Thời đại Viking đi lại bằng đường biển
And both the Near Eastern and North African wildcat, probably tamed at this point, Ngữ pháp
3:28Và cả mèo hoang Cận Đông và Bắc Phi, có lẽ đã được thuần hóa vào thời điểm này,
probably tamed at this point: phần chú thích chen vào mang tính dè dặt
Nhóm từ probably tamed at this point được ngăn bằng dấu phẩy bổ sung một phần mô tả chen vào về những con mèo rừng. Tamed là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: những con mèo được trình bày là đã trở nên bớt hoang dã hoặc được đặt dưới sự kiểm soát của con người. Probably khiến nhận định mang tính dè dặt thay vì chắc chắn. At this point có nghĩa là ở giai đoạn này trong dòng thời gian lịch sử, không phải tại một địa điểm thực tế. Toàn bộ cụm từ cho biết đến lúc đó những con mèo rừng có lẽ đã được thuần hóa, nhưng vẫn còn sự không chắc chắn.
Luyện tập
Phần chen vào probably tamed at this point truyền đạt điều gì ở đây?
- Bằng chứng cho thấy những con mèo rừng đã được thuần hóa vào giai đoạn đó, nhưng điều này chưa chắc chắn.
- Những con mèo rừng chắc chắn được thuần hóa tại một nơi có tên This Point.
- Người nói đang ra lệnh cho ai đó thuần hóa những con mèo rừng ngay lập tức.
Xem đáp án
Bằng chứng cho thấy những con mèo rừng đã được thuần hóa vào giai đoạn đó, nhưng điều này chưa chắc chắn.
eventually setting sail for Australia and the Americas. Thành ngữ
3:35cuối cùng giong buồm đến Úc và châu Mỹ.
eventually setting sail for Australia and the Americas: cuối cùng lên đường bằng tàu đến Úc và châu Mỹ
Set sail for + điểm đến là một cụm từ cố định, nghĩa là khởi hành bằng tàu thủy về phía nơi đó. Trong câu này, setting sail for Australia and the Americas có nghĩa là bắt đầu những chuyến đi đường biển đến các điểm này; set sail không có nghĩa là đặt hay sắp xếp cánh buồm theo nghĩa đen. Eventually cho biết việc này xảy ra sau các giai đoạn di chuyển trước đó. Cụm -ing setting sail... bổ sung diễn biến tiếp theo cho continued to travel mà không mở đầu một câu hoàn chỉnh mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa khởi hành bằng tàu thủy về phía một điểm đến: At sunrise, the research team ____ Iceland.
Xem đáp án
set sail for
Today, most house cats have descended from either the Near Eastern or the Egyptian lineage of F. s. libyca. Ngữ pháp
3:40Ngày nay, hầu hết mèo nhà đều có nguồn gốc từ dòng dõi Cận Đông hoặc Ai Cập của F. s. libyca.
have descended from either...or...: có nguồn gốc từ một trong hai dòng
Have descended from diễn tả tổ tiên hoặc sự phát triển trong lịch sử: mèo ngày nay bắt nguồn từ những dòng lâu đời hơn. Ở đây, cụm này không mang nghĩa vật lý là di chuyển xuống dưới. Thì hiện tại hoàn thành have descended nối nguồn gốc trong quá khứ với những con mèo tồn tại ngày nay. Either A or B nối hai nguồn có thể có. Ở đây A là dòng Cận Đông của F. s. libyca, còn B là dòng Ai Cập của cùng loài mèo hoang; cấu trúc này cho biết tổ tiên của mèo có thể được truy về một trong hai dòng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng descended from và cặp either...or: These island birds have ____ ____ an ancient coastal population ____ an ancient mountain population.
Xem đáp án
descended from · either · or
But close analysis of the genomes and coat patterns of modern cats tells us that Mạch ý
3:46Nhưng phân tích kỹ lưỡng về bộ gen và hoa văn lông của mèo hiện đại cho chúng ta biết rằng
But close analysis ... tells us that: liên kết bằng chứng với kết luận
But đánh dấu sự chuyển hướng trong mạch giải thích: người nói chuyển từ phần tường thuật trước đó sang bằng chứng từ nghiên cứu hiện đại. Từ này báo cho người nghe rằng nhận định tiếp theo có thể điều chỉnh hoặc thách thức cách hiểu vừa được trình bày. Trong cấu trúc close analysis of X tells us that Y, close có nghĩa là “kỹ lưỡng và chi tiết”. Phân tích là nguồn bằng chứng, còn that dẫn vào kết luận. Tells us được dùng theo nghĩa hình tượng: các phát hiện cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó; bản thân việc phân tích không thực sự biết nói.
Luyện tập
close analysis ... tells us that có chức năng gì trong câu này?
- Nói rằng việc phân tích thực sự trò chuyện với các nhà nghiên cứu.
- Báo hiệu rằng người nói rời chủ đề mà không đưa ra kết luận.
- Trình bày bằng chứng nghiên cứu làm cơ sở cho kết luận theo sau.
Xem đáp án
Trình bày bằng chứng nghiên cứu làm cơ sở cho kết luận theo sau.
modern cats are genetically very similar to ancient cats. Cụm từ
3:55mèo hiện đại về mặt di truyền rất giống với mèo cổ đại.
unlike dogs, which have undergone ...: tạo sự tương phản và bổ sung thông tin nền
Unlike dogs đặt dogs làm đối tượng so sánh cho mệnh đề chính nói về modern cats. Unlike có nghĩa là “khác với”, vì vậy câu này tạo ra sự tương phản: chó đã trải qua quá trình lai tạo có chọn lọc lâu dài, trong khi mèo hiện đại vẫn giống mèo cổ đại về mặt di truyền. Phần được ngăn bằng dấu phẩy which have undergone centuries of selective breeding là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin nền về dogs. Which chỉ dogs, danh từ đứng ngay trước nó, chứ không chỉ modern cats. Chi tiết bổ sung giải thích sự tương phản bằng cách cho biết chó đã trải qua hàng thế kỷ được con người định hướng việc lai tạo.
Luyện tập
Trong unlike dogs, which have undergone centuries of selective breeding, which chỉ đối tượng nào?
- ancient cats
- modern cats
- dogs
Xem đáp án
dogs
đã trải qua nhiều thế kỷ chọn giống có chọn lọc
Chọn giống có chọn lọc là quá trình con người chọn những con vật sẽ sinh sản để các đặc điểm di truyền trở nên phổ biến hơn ở những thế hệ sau. Breeding ở đây có nghĩa là sinh sản, không phải chỉ chăm sóc hoặc nuôi dưỡng thông thường. Have undergone có nghĩa là một sự vật đã trải qua một quá trình. Trong câu này, centuries nhấn mạnh khoảng thời gian dài: chó được định hình bởi những lựa chọn lặp đi lặp lại của con người qua nhiều thế hệ, tạo nên sự đối lập với mèo hiện đại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là con người đã chọn động vật sinh sản qua nhiều thế hệ để tăng các đặc điểm di truyền?
- These sheep underwent generations of selective breeding.
- People cared for these sheep every day.
- These sheep reproduced without human selection.
Xem đáp án
These sheep underwent generations of selective breeding.
rất giống với……về mặt di truyền
Genetically cho biết cơ sở của phép so sánh: những con mèo giống nhau về gen, nhưng không nhất thiết giống nhau về ngoại hình hoặc hành vi. Very nhấn mạnh similar và cho biết mức độ giống nhau rất cao. Cấu trúc là genetically + từ chỉ mức độ + similar to + đối tượng so sánh. Similar thường đi với to, vì vậy ancient cats là nhóm được đem ra so sánh với modern cats.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng mức độ giống nhau cao ở cấp độ di truyền?
- The two populations are genetically very similarly to each other.
- The two populations are genetically very similar to each other.
- The two populations are genetically very similar with each other.
Xem đáp án
The two populations are genetically very similar to each other.
we've done little to alter their natural behaviors. Cụm từ
4:02chúng ta hầu như không làm gì để thay đổi hành vi tự nhiên của chúng.
apart from + -ing để nêu ngoại lệ
Ở đây, apart from making them more social and docile có nghĩa là ngoại trừ việc khiến mèo hòa đồng và ngoan hơn. Cụm này tách thay đổi đó ra làm ngoại lệ trước khi nói rằng con người hầu như không thay đổi những mặt khác trong hành vi tự nhiên của mèo. Sau apart from, dùng một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, sau making là một tân ngữ và các tính từ: make them more social and docile.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng apart from để nêu ngoại lệ duy nhất: ____ changing the batteries, I made no other changes to the device.
Xem đáp án
Apart from
do little to + động từ: diễn tả tác động rất hạn chế
Trong câu này, we've done little to alter their natural behaviors có nghĩa là con người hầu như không tác động đến hành vi tự nhiên của mèo. Little ở đây mang nghĩa gần như phủ định: mức độ thay đổi rất nhỏ và không được trình bày như một bước tiến nhỏ nhưng hữu ích. Cấu trúc do little to + động từ nguyên mẫu dùng để đánh giá mức độ hạn chế của một tác động. Done là quá khứ phân từ dùng sau have trong we've done, còn alter là động từ nguyên mẫu sau to.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của do và động từ reduce để hoàn thành cấu trúc có nghĩa là “hầu như không có tác dụng”: The thicker windows ____ the traffic noise.
Xem đáp án
did little to reduce
In other words, cats today are more or less as they've always been, Ghi chú
4:05Nói cách khác, mèo ngày nay ít nhiều vẫn như trước đây,
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Trong câu này, cụm từ ấy biến bằng chứng trước đó rằng loài mèo thay đổi rất ít thành một kết luận ngắn gọn. Cụm từ này tổ chức thông tin thay vì thêm một sự thật riêng biệt: bằng chứng hoặc lời giải thích xuất hiện trước, rồi ý đó được diễn đạt lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Luyện tập
In other words thường báo hiệu điều gì?
- Cách diễn đạt lại rõ ràng hơn cho ý trước đó
- Việc sửa một lỗi chính tả
- Một chủ đề mới và không liên quan
Xem đáp án
Cách diễn đạt lại rõ ràng hơn cho ý trước đó
more or less as they've always been: trạng thái nhìn chung vẫn tiếp diễn
More or less có nghĩa là xấp xỉ hoặc phần lớn, vì vậy nó làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: mèo ngày nay nhìn chung giống mèo trong quá khứ, nhưng không hoàn toàn giống nhau. As they've always been so sánh trạng thái hiện tại của chúng với trạng thái đã tồn tại trong một thời gian dài. Ở đây, as có nghĩa là “ở cùng trạng thái như”, không phải “bởi vì”. They've là dạng rút gọn của they have, còn have been cho thấy trạng thái đó kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là công viên nhìn chung không thay đổi trong một thời gian dài?
- The park is no longer as it used to be.
- The park is exactly as it was yesterday.
- The park is more or less as it has always been.
Xem đáp án
The park is more or less as it has always been.
wild animals, fierce hunters, creatures that don't see us as their keepers. Ngữ pháp
4:10động vật hoang dã, thợ săn hung dữ, những sinh vật không coi chúng ta là người nuôi giữ chúng.
don't see us as their keepers: cấu trúc see X as Y
Mệnh đề quan hệ that don't see us as their keepers bổ nghĩa cho creatures. Bên trong mệnh đề, see X as Y có nghĩa là “xem X là Y”: us là X và their keepers là vai trò Y. Khi có don't, cụm này có nghĩa là chúng không xem con người là những người chăm sóc hoặc kiểm soát chúng. Ở đây, see thể hiện quan điểm hoặc cách hiểu về một mối quan hệ, chứ không phải nhìn bằng mắt. Có thể dùng lại cấu trúc này để nói một người nhìn nhận một người khác, một sự vật hoặc một vai trò như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ cần thiết để tạo cấu trúc see X as Y: Her classmates see her ____ a dependable leader.
Xem đáp án
as
And given our long history together, they might not be wrong. Ghi chú
4:15Và xét đến lịch sử lâu dài của chúng ta cùng nhau, có lẽ chúng không sai.
given our long history: given + cụm danh từ làm cơ sở cho kết luận
Ở đầu câu, given our long history together có nghĩa là “xét đến lịch sử lâu dài giữa chúng ta”. Cụm từ bắt đầu bằng given đưa ra sự thật làm cơ sở cho nhận định chính, they might not be wrong. Ở đây, given hoạt động như một giới từ, không phải quá khứ phân từ của give. Cấu trúc có thể dùng lại là given + cụm danh từ, sau đó là kết luận dựa trên thông tin ấy.
Luyện tập
Đọc câu sau: Given the icy roads, school may start late. Given có chức năng gì?
- Nó đưa tình trạng đường đóng băng ra làm lý do cho kết luận.
- Nó xác định người sở hữu các con đường.
- Nó nói rằng ai đó đã trao các con đường cho một người khác.
Xem đáp án
Nó đưa tình trạng đường đóng băng ra làm lý do cho kết luận.
they might not be wrong: sự đồng tình dè dặt
Cụm given our long history together nêu lý do cho kết luận, còn they chỉ những con mèo. Theo nghĩa đen, they might not be wrong để ngỏ khả năng rằng những con mèo không sai, nhưng ở đây cụm này thận trọng thừa nhận rằng ý kiến trước đó có thể hợp lý. Việc dùng might cùng với not be wrong làm cho sự đồng tình nhẹ nhàng hơn. Thay vì khẳng định they are right, người nói giữ một chút dè dặt và tạo cho kết luận sắc thái hơi hài hước, nhượng bộ.
Luyện tập
They might not be wrong thể hiện thái độ nào ở đây?
- Sự đồng tình dè dặt và hơi hài hước
- Lời khẳng định chắc chắn rằng họ hoàn toàn đúng
- Niềm tin mạnh rằng có lẽ họ đã sai
Xem đáp án
Sự đồng tình dè dặt và hơi hài hước
check out these lessons for more fun facts on our feline friends. Mạch ý
4:21hãy xem những bài học này để biết thêm nhiều sự thật thú vị về những người bạn mèo của chúng ta.
If you love cats as much as we do: so sánh mức độ ngang nhau
If you love cats as much as we do đặt ra một điều kiện: lời mời theo sau hướng đến những người yêu mèo nhiều như những người nói. Ở đây, as much as so sánh mức độ yêu thích chứ không phải số lượng mèo. Trong we do, do là trợ động từ thay thế cho love cats. Nếu lặp lại đầy đủ, ta sẽ có as much as we love cats, nhưng do giúp tránh lặp lại cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng cấu trúc as ... as và do: If you enjoy science ____, come to our club.
Xem đáp án
as much as we do
Check out these lessons for more... như một lời kêu gọi hành động trong video
Ở cuối video, Check out these lessons là lời mời dưới dạng câu mệnh lệnh, tức một lời kêu gọi hành động. Câu này hướng người xem mở hoặc xem các bài học liên quan. Ở đây, check out nghĩa là “xem thử hoặc khám phá”, không phải “thanh toán ở cửa hàng” hay “trả phòng khách sạn”. Phần bắt đầu bằng for nêu lợi ích: for more fun facts on our feline friends cho người xem biết họ có thể học thêm điều gì. On có nghĩa là “về”, còn our feline friends là cách gọi thân thiện và vui vẻ dành cho mèo hoặc các loài khác thuộc họ mèo. Toàn bộ câu dẫn người xem từ video hiện tại sang nội dung liên quan.
Luyện tập
Ở cuối video, người nói đang làm gì khi nói “Check out these lessons for more fun facts”?
- Mời người xem xem các bài học liên quan và học thêm
- Bảo người xem trả tiền cho các bài học
- Yêu cầu người xem kiểm tra lỗi trong các bài học
Xem đáp án
Mời người xem xem các bài học liên quan và học thêm