Bạn Có Thể Tin Tưởng Các Video Của Kurzgesagt Không?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.057 từ 188 từ/phút

Giới thiệu: Kurzgesagt mô tả nghiên cứu và thẩm định chuyên gia, thừa nhận hai video cũ nổi tiếng không đạt tiêu chuẩn hiện tại và công khai sửa sai để xây dựng lại niềm tin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. fact check — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hiểu việc kiểm tra khẳng định bằng chứng cứ và dùng thuật ngữ trong nghiên cứu hoặc biên tập. 2. live up to — Cụm động từ: nhận ra nghĩa đáp ứng tiêu chuẩn hay kỳ vọng để đánh giá tác phẩm mà không hiểu live theo nghĩa đen. 3. Trust is not a thing you earn once and then keep forever. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy cách đối lập khép lại lập luận và diễn đạt rằng uy tín cần nỗ lực liên tục, không phải một thành công cũ.

Nội dung bài học

Can you trust Kurzgesagt videos? Mạch ý

0:02

Bạn có thể tin tưởng các video của Kurzgesagt không?

Mạch ý

Dùng Can you trust Kurzgesagt videos? làm câu hỏi mở đầu

Câu hỏi trực tiếp Can you trust Kurzgesagt videos? đưa ra vấn đề trung tâm trước khi có bất kỳ lời giải thích nào. Nó đóng vai trò thu hút sự chú ý ở phần mở đầu: người xem lập tức biết chủ đề và bắt đầu nghĩ về câu trả lời của mình. Ở đây, người nói không yêu cầu người xem trả lời có hoặc không ngay lập tức. Câu hỏi mở ra một quá trình tìm hiểu và tạo kỳ vọng rằng phần còn lại của video sẽ xem xét bằng chứng trước khi đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng chính của câu hỏi mở đầu là gì?

  1. Nó đưa ra kết luận cuối cùng trước phần giải thích.
  2. Nó yêu cầu người xem lập tức trả lời có hoặc không.
  3. Nó giới thiệu vấn đề trung tâm và báo hiệu rằng video sẽ xem xét vấn đề đó.
Xem đáp án

Nó giới thiệu vấn đề trung tâm và báo hiệu rằng video sẽ xem xét vấn đề đó.

To answer this question, Mạch ý

0:05

Để trả lời câu hỏi này,

Mạch ý

Dùng To answer this question làm cụm từ chuyển ý

To answer this question cho biết hành động hoặc lời giải thích tiếp theo được đưa ra nhằm mục đích gì. This question chỉ lại một câu hỏi đã được nhắc đến, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Khi đứng đầu câu, cụm từ này chuyển từ câu hỏi sang cách câu hỏi đó sẽ được tìm hiểu hoặc trả lời. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm từ chỉ mục đích ở đầu câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ chỉ mục đích trong bài học: “____, we surveyed 200 commuters.”

Xem đáp án

To answer this question

we'll first explain how we research them Mạch ý

0:06

trước tiên chúng tôi sẽ giải thích cách chúng tôi nghiên cứu chúng

and then talk a bit about past videos

0:08

và sau đó nói một chút về các video trong quá khứ

Mạch ý

first explain ... and then talk để báo trước thứ tự

First và then đóng vai trò như những biển chỉ dẫn, báo trước hai phần theo một thứ tự rõ ràng. First giới thiệu phần đến trước, tức là giải thích quá trình nghiên cứu; còn and then giới thiệu phần tiếp theo, tức là nói về các video trước đây. Hãy dùng cấu trúc first + hành động, and then + hành động tiếp theo để dẫn người nghe đi qua một chương trình hoặc lời giải thích. Ở đây, then không chỉ nói về thời gian; khi đi cùng first, nó sắp xếp kế hoạch trình bày của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu giới thiệu chương trình bằng hai dấu hiệu chỉ trình tự trong bài học: We'll ____ review the goal ____ discuss the plan.

Xem đáp án

first · and then

and what we want to achieve with the channel.

0:10

và những gì chúng tôi muốn đạt được với kênh này.

Making a Kurzgesagt video always begins with a question or an issue. Cụm từ

0:13

Việc thực hiện một video của Kurzgesagt luôn bắt đầu bằng một câu hỏi hoặc một vấn đề.

Cụm từ

begins with để chỉ phần mở đầu của một quá trình

Begins with có nghĩa là một sự việc có một yếu tố cụ thể làm phần đầu tiên hoặc điểm khởi đầu. Chủ ngữ là toàn bộ quá trình làm video, còn with giới thiệu câu hỏi hoặc vấn đề xuất hiện trước tiên; nó không có nghĩa là yếu tố đó đi kèm với quá trình. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là quá trình hoặc hoạt động + begins with + danh từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học để giới thiệu phần đầu tiên của một quá trình: Every team meeting ____ a quick check-in.

Xem đáp án

begins with

For example, after our meat video,

0:17

Ví dụ, sau video về thịt của chúng tôi,

many viewers asked about the health effects of meat on humans.

0:19

nhiều người xem đã hỏi về những tác động sức khỏe của thịt đối với con người.

We had no idea and were pretty curious too, Cụm từ

0:22

Chúng tôi cũng không biết và cũng khá tò mò,

Cụm từ

had no idea: hoàn toàn không biết

Had no idea là dạng quá khứ của have no idea. Ở đây, cụm này có nghĩa là “hoàn toàn không biết”; trong cách diễn đạt cố định này, idea không mang nghĩa “đề xuất” hay “kế hoạch”. Cụm này có thể đứng riêng như một câu trả lời hoặc đi với about, what, why, how hay một mệnh đề that để nêu nội dung không biết: We had no idea how it worked.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have no idea: Before the lesson, we ____ why the sky changes color at sunset.

Xem đáp án

had no idea

so we just decided to work on it. Cụm động từ

0:25

vì vậy chúng tôi đã quyết định bắt tay vào làm.

Cụm động từ

work on: dành công sức cho một nhiệm vụ hoặc vấn đề

Work on có nghĩa là dành thời gian hoặc công sức để xử lý, phát triển, nghiên cứu hay cải thiện một điều gì đó. Ở đây, it chỉ chủ đề mà họ quyết định tìm hiểu, còn on không diễn tả vị trí trong không gian. Tân ngữ sau on có thể là một nhiệm vụ, vấn đề, dự án, kế hoạch hoặc kỹ năng: work on the report, work on a solution hoặc work on your pronunciation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work và từ thích hợp để diễn đạt nghĩa “dành thời gian cải thiện”: I need to ____ my presentation before Friday.

Xem đáp án

work on

The first step is research.

0:27

Bước đầu tiên là nghiên cứu.

We start by looking for books and scientific papers to get an overview Cụm từ

0:30

Chúng tôi bắt đầu bằng việc tìm kiếm sách và các bài báo khoa học để có cái nhìn tổng quan

Cụm từ

get an overview: nhìn vào bức tranh tổng thể trước

Get an overview có nghĩa là hình thành sự hiểu biết ban đầu và bao quát về một chủ đề. Trong câu này, sách và các bài báo khoa học được dùng để nhận ra những ý chính trước khi nghiên cứu chi tiết. Cấu trúc get an overview of + chủ đề thường được dùng để mô tả bước đầu tiên trong nghiên cứu, học tập hoặc lập kế hoạch. Overview cho thấy bức tranh tổng thể; nó không có nghĩa là đã biết mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết ban đầu và bao quát”. Before choosing a section to study, read the introduction to ____ of the whole topic.

Xem đáp án

get an overview

and just read a lot.

0:33

và chỉ đơn giản là đọc rất nhiều.

The plan is to find a story worth telling. Ngữ pháp

0:35

Kế hoạch là tìm kiếm một câu chuyện đáng để kể.

Ngữ pháp

worth telling: cấu trúc worth + -ing

Worth telling mô tả một câu chuyện đáng được kể vì nó thú vị, quan trọng hoặc hữu ích. Telling là dạng -ing, nhưng story là đối tượng nhận hành động: một người nào đó kể câu chuyện ấy. Hãy dùng cấu trúc danh từ + worth + -ing, như trong a book worth reading. Sau worth, dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng worth và dạng -ing của tell. The reporter found a true story ____.

Xem đáp án

worth telling

Is there something surprising to learn?

0:38

Có điều gì đáng ngạc nhiên để học hỏi không?

Is there a larger context or a new perspective?

0:40

Có một bối cảnh rộng lớn hơn hay một góc nhìn mới không?

Or will it be an overview or introduction?

0:43

Hay đó sẽ là một bài tổng quan hay bài giới thiệu?

Once we have the first readable version,

0:46

Một khi chúng tôi có phiên bản nháp đầu tiên có thể đọc được,

we reach out to experts or scientists Cụm động từ

0:48

chúng tôi sẽ liên hệ với các chuyên gia hoặc nhà khoa học

Cụm động từ

reach out to: chủ động liên hệ

Trong câu này, reach out to có nghĩa là chủ động liên hệ với ai đó, thường để hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ hoặc hợp tác. Ở đây, người nói liên hệ với các chuyên gia có thể xem xét nội dung; đây không phải là hành động đưa tay ra theo nghĩa đen. Cấu trúc là reach out to + người hoặc tổ chức. Cụm này nhấn mạnh việc bắt đầu giao tiếp chứ không chỉ nói rằng đã có sự liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reach out to: If the schedule changes, please ____ the project manager.

Xem đáp án

reach out to

and ask them to fact check and correct us. Cụm từ

0:50

và nhờ họ kiểm tra thực tế và sửa lỗi cho chúng tôi.

Cụm từ

fact check: kiểm chứng độ chính xác của sự thật

Ở đây, fact check có nghĩa là kiểm chứng xem các tuyên bố và chi tiết mang tính sự thật trong một nội dung có chính xác hay không. Các chuyên gia được nhờ kiểm tra tính xác thực của thông tin và sửa những lỗi sai về sự thật. Đây là việc kiểm tra tập trung vào các dữ kiện như tên, ngày tháng, con số, lời trích dẫn và tuyên bố. Bản thân cụm này không có nghĩa là kiểm tra ngữ pháp, chính tả, định dạng hoặc văn phong.

Luyện tập

Một báo cáo có nhiều ngày tháng và số liệu thống kê. Hành động nào trực tiếp kiểm tra xem các chi tiết đó có đúng sự thật hay không?

  1. Reformat the report.
  2. Fact-check the report.
  3. Proofread the report.
Xem đáp án

Fact-check the report.

Often enough, they find a flaw

0:53

Thường thì họ sẽ tìm thấy một lỗ hổng

or point us in the direction of contradictory research. Cụm từ

0:55

hoặc chỉ cho chúng tôi hướng đi của các nghiên cứu trái ngược.

Cụm từ

point someone in the direction of: hướng ai đó đến một nguồn hữu ích

Trong câu này, point us in the direction of có nghĩa là hướng chúng tôi đến một nguồn hữu ích. Các chuyên gia dẫn người nói đến những nghiên cứu mâu thuẫn với ý tưởng của họ; không nhất thiết phải thực sự dùng tay chỉ hướng. Dùng point + person + in the direction of + một nguồn, người, chủ đề hoặc bước tiếp theo khi bạn có thể đưa ra manh mối mà không trực tiếp cung cấp thứ đang được tìm kiếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hướng ai đó đến một nguồn hữu ích”: I do not know the answer, but I can ____ a helpful guide.

Xem đáp án

point you in the direction of

At this point, many scripts die.

0:58

Tại thời điểm này, nhiều kịch bản đã phải dừng bước.

If our idea does hold up, Cụm động từ

1:01

Nếu ý tưởng của chúng tôi vẫn đứng vững,

we continue working on it.

1:03

chúng tôi sẽ tiếp tục làm việc với nó.

Cụm động từ

hold up: vẫn có giá trị sau khi được kiểm nghiệm

Ở đây, hold up có nghĩa là vẫn hợp lý, đáng tin hoặc có giá trị sau khi được kiểm tra. Nếu ý tưởng vượt qua sự phê bình của chuyên gia và những bằng chứng trái ngược, ý tưởng đó holds up. Trợ động từ does tạo sắc thái nhấn mạnh: does hold up cho biết ý tưởng thực sự vượt qua được phép thử. Cách dùng nội động từ này thường đi với ý tưởng, tuyên bố, lời giải thích, bằng chứng và kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “vẫn có giá trị sau khi được kiểm nghiệm”: After three fact-checks, the reporter says the original claim still ____.

Xem đáp án

holds up

This process can take weeks or months.

1:05

Quá trình này có thể mất hàng tuần hoặc hàng tháng.

Our loneliness script, for example,

1:08

Ví dụ, kịch bản về sự cô đơn của chúng tôi

took over a year and a half to finish.

1:09

mất hơn một năm rưỡi mới hoàn thành.

The hardest part is being brief while not simplifying too much. Ngữ pháp

1:12

Phần khó nhất là phải ngắn gọn mà không bị đơn giản hóa quá mức.

Ngữ pháp

being brief while not simplifying too much: cân bằng hai mục tiêu

Trong being brief while not simplifying too much, while nối hai ý ở dạng -ing phải cùng đúng: trình bày ngắn gọn và không đơn giản hóa quá mức. Ở đây, while mang nghĩa tương phản và cân bằng, gần với “nhưng đồng thời”. Câu này thể hiện khó khăn là đạt được một mục tiêu mà không làm hỏng mục tiêu còn lại, chứ không phải một hành động xảy ra trong lúc hành động khác đang diễn ra.

Luyện tập

Trong câu 'The challenge is saving money while still enjoying life,' while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Một lý do để tận hưởng cuộc sống
  2. Thời điểm bắt đầu tiết kiệm
  3. Hai mục tiêu cần được cân bằng
Xem đáp án

Hai mục tiêu cần được cân bằng

It's much easier to write a long script than a short one. Ngữ pháp

1:16

Viết một kịch bản dài dễ hơn nhiều so với một kịch bản ngắn.

Ngữ pháp

much easier ... than ... one: nhấn mạnh so sánh mà không lặp từ

Cấu trúc It is much easier to do X than Y tạo ra sự so sánh mạnh giữa hai hành động hoặc lựa chọn. Much nhấn mạnh tính từ so sánh hơn easier; trước dạng so sánh hơn, dùng much, far hoặc a lot, không dùng trực tiếp very. Sau than, a short one có nghĩa là a short script. One thay thế một danh từ đếm được số ít vừa được nhắc đến, giúp tránh lặp lại script mà vẫn giữ đối tượng so sánh rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng much để nhấn mạnh easier và one để thay thế report: It is ____ easier to read the short report than the long ____.

Xem đáp án

much · one

When we're finally done,

1:20

Khi chúng tôi cuối cùng cũng hoàn thành,

we do another round of research and show the script to experts again,

1:21

chúng tôi thực hiện một vòng nghiên cứu khác và đưa kịch bản cho các chuyên gia xem lại,

ideally different ones than the ones we talked to at the beginning of the process.

1:25

lý tưởng nhất là những chuyên gia khác với những người chúng tôi đã nói chuyện ở đầu quá trình.

When we express an opinion,

1:29

Khi chúng tôi bày tỏ một quan điểm,

we mark it as such. Cụm từ

1:31

chúng tôi sẽ đánh dấu rõ ràng như vậy.

Cụm từ

mark it as such: xác định một loại đã được nhắc đến

Trong cấu trúc mark + tân ngữ + as + loại, mark có nghĩa là gắn nhãn hoặc xác định một thứ thuộc loại nào. Ở đây, such thay cho loại vừa được nhắc đến—một ý kiến—nên mark it as such có nghĩa là “ghi rõ đó là một ý kiến.” Such thay cho loại đã nói trước đó; nó không phải trạng từ mang nghĩa “theo cách đó.” Sau khi nêu một loại, có thể dùng as such để tránh lặp lại tên loại ấy.

Luyện tập

Dùng mark ở thì hiện tại đơn, dùng them để chỉ các con số và dùng as such để tránh lặp lại estimates: These numbers are estimates, so we ____ in the report.

Xem đáp án

mark them as such

That's not saying that we don't draw conclusions from the research. Ý định

1:32

Điều đó không có nghĩa là chúng tôi không rút ra kết luận từ nghiên cứu.

Ý định

That's not saying that: ngăn một suy luận không đúng với ý định

That's chỉ lại phát biểu trước đó. That's not saying that + mệnh đề có nghĩa là “không nên hiểu phát biểu trước theo nghĩa là lời khẳng định mạnh hơn ở phía sau.” Ở đây, cụm này ngăn cách hiểu sai rằng người nói phản đối việc rút ra kết luận từ nghiên cứu. Người nói không rút lại ý trước đó. Họ đang giới hạn ý nghĩa của phát biểu để người nghe không suy luận theo hướng cực đoan hơn.

Luyện tập

Một người nói: "The plan needs more testing. That's not saying that it will fail." Người đó đang làm gì?

  1. Rút lại lời khẳng định rằng kế hoạch cần được kiểm tra thêm.
  2. Khẳng định rằng kế hoạch đã thất bại.
  3. Ngăn người nghe suy luận rằng kế hoạch sẽ thất bại.
Xem đáp án

Ngăn người nghe suy luận rằng kế hoạch sẽ thất bại.

Homeopathy does not work

1:36

Vi lượng đồng căn không có tác dụng

and meat is really bad for the planet.

1:38

và việc tiêu thụ thịt thực sự có hại cho hành tinh.

Climate change is real,

1:41

Biến đổi khí hậu là có thật,

but organic food is not a good way of solving it.

1:42

nhưng thực phẩm hữu cơ không phải là một cách tốt để giải quyết nó.

If the facts clearly support a conclusion, Ngữ pháp

1:45

Nếu các sự thật ủng hộ rõ ràng cho một kết luận,

it's okay to present it as such.

1:47

thì việc trình bày nó như một kết luận là hoàn toàn ổn.

Ngữ pháp

If the facts support a conclusion ... present it as such: trình bày như kết luận khi có đủ điều kiện

Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho nhận định trong mệnh đề chính. Sự cho phép chỉ có hiệu lực khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ kết luận, vì vậy câu này không cho phép gọi bất kỳ ý tưởng nào là kết luận một cách vô điều kiện. As such có nghĩa là “với tư cách hoặc thuộc loại đó”. Ở đây, cụm này quay lại chỉ một kết luận: khi bằng chứng cho thấy cách phân loại đó là hợp lý, thông tin có thể được trình bày rõ ràng như một kết luận. Mẫu này hữu ích khi cần giới hạn một lời khuyên hoặc sự cho phép bằng một điều kiện đã nêu.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng điều kiện trong câu?

  1. Trình bày bất kỳ ý tưởng nào như một kết luận ngay cả khi các dữ kiện không ủng hộ.
  2. Không bao giờ trình bày điều gì như một kết luận, ngay cả khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ.
  3. Chỉ trình bày một điều như một kết luận khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ kết luận đó.
Xem đáp án

Chỉ trình bày một điều như một kết luận khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ kết luận đó.

Of course, we can't always make everybody happy.

1:50

Tất nhiên, chúng tôi không thể luôn luôn làm hài lòng tất cả mọi người.

People who know a lot about a topic sometimes get annoyed

1:53

Những người am hiểu về một chủ đề đôi khi sẽ cảm thấy khó chịu

if we don't mention an aspect they think is crucial

1:56

nếu chúng tôi không đề cập đến một khía cạnh mà họ cho là quan trọng

or when we omit technical terms.

1:58

hoặc khi chúng tôi lược bỏ các thuật ngữ chuyên môn.

This is more or less unsolvable Cụm từ

2:01

Điều này ít nhiều là không thể giải quyết được

Cụm từ

more or less: làm nhẹ mức độ tuyệt đối của unsolvable

More or less là một thành ngữ có nghĩa là “xấp xỉ”, “về cơ bản” hoặc “ở mức độ lớn”. Đây không phải là phép so sánh theo nghĩa đen giữa số lượng nhiều hơn và ít hơn. Trong câu này, cụm từ làm nhẹ mức độ tuyệt đối của unsolvable. Người nói đánh giá rằng vấn đề về cơ bản là không thể giải quyết, nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn, trường hợp ngoại lệ hoặc một giải pháp khả thi nhưng cực kỳ khó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “xấp xỉ”: The repairs are ____ finished, but one small test remains.

Xem đáp án

more or less

because of the nature of our videos.

2:03

vì bản chất của các video của chúng tôi.

Scripts have around 1,300 words,

2:05

Các kịch bản có khoảng 1.300 từ,

so there's always some degree of simplification. Cụm từ

2:08

vì vậy luôn có một mức độ đơn giản hóa nhất định.

Cụm từ

some degree of: diễn đạt một mức độ giới hạn

Some degree of + danh từ có nghĩa là một lượng hoặc mức độ nào đó có tồn tại, nhưng mức chính xác không được nêu rõ. Ở đây, cụm từ cho biết có sự đơn giản hóa ở một mức nào đó mà không khẳng định mức ấy lớn. Đây là cụm từ giảm nhẹ, giúp lời phân tích bớt tuyệt đối. Always cho biết sự đơn giản hóa là điều không thể tránh khỏi trong mọi trường hợp; some degree of giới hạn mức độ của điều đang được khẳng định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng có nghĩa là “một lượng không được xác định”: Every forecast involves ____ uncertainty.

Xem đáp án

some degree of

You will always find a list of our research and sources

2:11

Bạn sẽ luôn tìm thấy một danh sách nghiên cứu và các nguồn tài liệu của chúng tôi

and further reading material in the video description.

2:14

và tài liệu đọc thêm trong phần mô tả video.

Just citing sources doesn't make your work accurate or your research good, though, Ngữ pháp

2:16

Tuy nhiên, việc chỉ trích dẫn các nguồn tài liệu không làm cho công việc của bạn trở nên chính xác hay nghiên cứu của bạn tốt,

Ngữ pháp

Just citing sources doesn't make ...: Just doing X doesn't make Y Z

Just citing sources là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”: nó giới hạn nhận định ở riêng hành động trích dẫn, không bao gồm việc kiểm tra và suy luận cẩn thận. Doesn't make your work accurate dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này cho biết riêng hành động đó không đủ để tạo ra sự chính xác. Sau or, cùng cấu trúc make liên kết your research với good; câu này không nói rằng việc trích dẫn nguồn là vô ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hai phần trong bài học này: ____ the instructions once ____ you an expert.

Xem đáp án

Just reading · doesn't make

so we encourage you to use our sources document Ngữ pháp

2:21

vì vậy chúng tôi khuyến khích bạn sử dụng tài liệu nguồn của chúng tôi

as a starting point to look at the topic yourself and learn more. Cụm từ

2:23

như một điểm khởi đầu để tự mình tìm hiểu chủ đề đó và học hỏi nhiều hơn.

Ngữ pháp

encourage you to use: khuyến khích bạn sử dụng

Trong encourage you to use, encourage đứng trước người nhận sự khuyến khích là you, rồi đến động từ nguyên mẫu có to nêu hành động là to use. Cấu trúc có thể áp dụng là encourage + someone + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày hành động như một lời khuyên tích cực chứ không phải mệnh lệnh trực tiếp. Ở đây, người nói đang mời người xem dùng tài liệu để tiếp tục tự nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng đúng dạng và đúng thứ tự các từ trong ngoặc: I ____ the checklist before you submit your work. (encourage / you / use)

Xem đáp án

encourage you to use

Cụm từ

as a starting point: làm điểm khởi đầu

Trong as a starting point, as có nghĩa là “trong vai trò là”. Cả cụm cho biết một thứ được dùng làm bước đầu tiên hoặc nguồn tài liệu ban đầu. Điểm khởi đầu phải dẫn đến việc làm, kiểm tra hoặc học hỏi thêm; đó không phải là câu trả lời đầy đủ hay cuối cùng. Ở đây, tài liệu cung cấp cho người đọc một nơi để bắt đầu tự nghiên cứu.

Luyện tập

Một giáo viên nói: “Use this outline as a starting point.” Giáo viên muốn nói gì?

  1. Bắt đầu bằng dàn ý rồi phát triển bài làm thêm.
  2. Sao chép chính xác dàn ý vì đó là bản cuối cùng.
  3. Bỏ qua dàn ý và chọn một chủ đề khác.
Xem đáp án

Bắt đầu bằng dàn ý rồi phát triển bài làm thêm.

But it would be dishonest to say that we've always worked this way.

2:27

Nhưng sẽ là không trung thực nếu nói rằng chúng tôi luôn làm việc theo cách này.

Some older videos don't live up to the standards we set ourselves today. Cụm động từ

2:31

Một số video cũ không đáp ứng được những tiêu chuẩn mà chúng tôi đặt ra cho bản thân ngày nay.

Cụm động từ

live up to: đáp ứng tiêu chuẩn và kỳ vọng

Live up to có nghĩa là đạt đến mức được kỳ vọng dựa trên một tiêu chuẩn, lời hứa, danh tiếng hoặc tuyên bố trước đó. Trong câu này, don't live up to cho biết các video cũ thấp hơn những tiêu chuẩn mà nhóm hiện đang tuân theo. Cấu trúc là live up to + chuẩn so sánh. Chủ ngữ có thể là một người, sản phẩm, sự kiện hoặc tác phẩm; sau to thường là các chuẩn như expectations, standards, promises hoặc its reputation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đáp ứng một kỳ vọng đã được xác lập”: Everyone praised the restaurant, but it didn't ____ its reputation.

Xem đáp án

live up to

The two that annoy us the most are the refugee and addiction videos.

2:36

Hai video làm chúng tôi phiền lòng nhất là video về người tị nạn và về chứng nghiện.

In both of them, we didn't try to present a balanced perspective, Cụm từ

2:41

Trong cả hai video đó, chúng tôi đã không cố gắng trình bày một góc nhìn cân bằng,

Cụm từ

present a balanced perspective: trình bày công bằng các quan điểm chính

Present a balanced perspective có nghĩa là giải thích một vấn đề theo cách bao quát công bằng các quan điểm chính và bằng chứng liên quan. Trong câu này, didn't try to cho biết các video trước đây đã không thực hiện nỗ lực đó. Balanced mô tả cách trình bày, không khẳng định rằng mọi phía đều đúng như nhau. Người nói vẫn có thể đi đến kết luận và present a balanced perspective bằng cách trình bày chính xác các lựa chọn chính cũng như cân nhắc bằng chứng một cách công bằng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với ý nghĩa của present a balanced perspective?

  1. Giải thích công bằng các bằng chứng và quan điểm quan trọng từ nhiều phía.
  2. Tránh nhắc đến bất kỳ bất đồng nào để cuộc thảo luận có vẻ trung lập.
  3. Dành thời lượng hoàn toàn như nhau cho mọi tuyên bố, kể cả những tuyên bố không có căn cứ.
Xem đáp án

Giải thích công bằng các bằng chứng và quan điểm quan trọng từ nhiều phía.

but instead chose a take and ran with it. Thành ngữ

2:44

mà thay vào đó đã chọn một quan điểm và chạy theo nó.

Thành ngữ

ran with it: chấp nhận và phát triển một ý tưởng

Ở đây, ran with it có nghĩa là “chấp nhận cách tiếp cận đó rồi tiếp tục phát triển hoặc sử dụng nó”. Đại từ it chỉ take đã được chọn, tức là một cách diễn giải hoặc lập trường. Câu này không nói đến việc chạy theo nghĩa đen. Thành ngữ run with an idea gợi ý việc hăng hái tiến lên sau khi chọn một ý tưởng. Tùy ngữ cảnh, nó có thể khen tính chủ động hoặc ngụ ý rằng mọi người cứ tiếp tục mà chưa xem xét lại đầy đủ.

Luyện tập

ran with it có nghĩa gì ở đây: “The team chose one design and ran with it, building the whole campaign around it”?

  1. Họ thực sự chạy trong khi mang theo thiết kế.
  2. Họ chấp nhận thiết kế đó và phát triển nó thêm.
  3. Họ miễn cưỡng đồng ý nhưng không làm gì với thiết kế.
Xem đáp án

Họ chấp nhận thiết kế đó và phát triển nó thêm.

The refugee video was made with a deep feeling of angry frustration about the world

2:47

Video về người tị nạn được làm với một cảm giác tức giận và thất vọng sâu sắc về thế giới

at the high point of the 2015 refugee crisis. Ghi chú

2:51

vào thời điểm đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015.

Cụm từ

at the high point of: giai đoạn căng thẳng nhất

At the high point of có nghĩa là “trong giai đoạn một sự việc mạnh nhất, bận rộn nhất, thành công nhất hoặc căng thẳng nhất”. Trong câu này, cụm từ đặt thời điểm làm video vào giai đoạn gay gắt nhất của cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015. High point được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó đánh dấu đỉnh điểm về thời gian hoặc cường độ, chứ không phải một nơi cao về mặt vật lý. Loại đỉnh điểm cụ thể phụ thuộc vào danh từ sau of.

Luyện tập

Trong “The alarms were busiest at the high point of the wildfire emergency”, at the high point of có nghĩa là gì?

  1. Sau khi tình trạng khẩn cấp đã hoàn toàn kết thúc.
  2. Trong giai đoạn nghiêm trọng nhất của tình trạng khẩn cấp.
  3. Tại nơi cao nhất về mặt vật lý trong khu vực khẩn cấp.
Xem đáp án

Trong giai đoạn nghiêm trọng nhất của tình trạng khẩn cấp.

Văn hóa

cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015

“The 2015 refugee crisis” chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể vào năm 2015, khi một số lượng rất lớn người tị nạn và người di cư tìm kiếm sự an toàn ở châu Âu, đồng thời vấn đề này trở thành tâm điểm của những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội và chính trị. Cụm từ này không nói về các cuộc khủng hoảng người tị nạn nói chung. Năm được nêu rõ và mạo từ xác định “the” cho thấy đây là một sự kiện có thể xác định cụ thể. Bối cảnh này giải thích tại sao những lần nhắc đến quotas và European countries sau đó mang tính cấp bách: các chính phủ đang tranh luận về cách chia sẻ trách nhiệm tiếp nhận những người này.

Luyện tập

Trong câu này, “the 2015 refugee crisis” nói đến điều gì?

  1. Một giai đoạn cụ thể trong năm 2015 khi châu Âu chứng kiến làn sóng người tị nạn lớn và những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội.
  2. Một cuộc khủng hoảng hư cấu được tạo ra cho video.
  3. Bất kỳ vấn đề người tị nạn nào ở bất kỳ quốc gia hay năm nào.
Xem đáp án

Một giai đoạn cụ thể trong năm 2015 khi châu Âu chứng kiến làn sóng người tị nạn lớn và những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội.

While we argued over quotas, Mạch ý

2:54

Trong khi chúng ta tranh cãi về hạn ngạch,

dead children washed ashore on our coastlines. Cụm động từ

2:56

xác những đứa trẻ đã trôi dạt vào bờ biển của chúng ta.

Mạch ý

Sự tương phản trong “While we argued over quotas ... dead children washed ashore”

Mệnh đề mở đầu bằng While và mệnh đề chính đặt hai thực tế vào cùng một khung thời gian: mọi người đang tranh luận về hạn ngạch số người tị nạn mà mỗi nước sẽ tiếp nhận, nhưng trẻ em lại đang thiệt mạng trên biển. Ở đây, while mang ý nghĩa tương phản gần với “cùng lúc đó, tuy nhiên”, chứ không chỉ có nghĩa trung tính là “trong khoảng thời gian mà”. Câu này đặt ngôn ngữ chính sách trừu tượng lên trước rồi mới đưa ra một hậu quả sống động đối với con người. Thứ tự thông tin đó khiến mệnh đề thứ hai có sức tác động mạnh hơn và phê phán một cuộc tranh luận có vẻ xa rời nỗi đau ngay trước mắt.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của while trong “While the committee debated the budget, families waited outside for emergency aid”?

  1. Nó nêu lý do ủy ban thảo luận về ngân sách.
  2. Nó đặt một cuộc thảo luận trừu tượng bên cạnh một tình huống nhân đạo cấp bách để tạo ý phê phán.
  3. Nó nói rằng các gia đình là thành viên của ủy ban.
Xem đáp án

Nó đặt một cuộc thảo luận trừu tượng bên cạnh một tình huống nhân đạo cấp bách để tạo ý phê phán.

Cụm động từ

washed ashore: bị nước cuốn lên bờ

Trong washed ashore, wash có nghĩa là sóng hoặc dòng nước đưa người hay vật lên đất liền. Ashore cho biết kết quả: người hoặc vật đó cuối cùng nằm trên bờ. Trong câu này, những đứa trẻ không thực hiện hành động rửa. Cụm từ diễn tả việc các thi thể bị nước đưa đến bờ biển, một cách dùng phổ biến trong các bản tin về tai nạn và thảm họa.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng dạng quá khứ của wash và từ chỉ kết quả ‘lên bờ’: After the storm, a damaged kayak ____.

Xem đáp án

washed ashore

The script was written on one Sunday afternoon

2:59

Kịch bản được viết vào một chiều Chủ nhật

and illustrated and animated within a week.

3:02

và được minh họa cũng như làm hoạt hình trong vòng một tuần.

It was exhausting, stressful, and frustrating.

3:05

Nó thật mệt mỏi, căng thẳng và đầy bực bội.

We still believe it was the right thing for European countries to help,

3:08

Chúng tôi vẫn tin rằng việc các quốc gia châu Âu giúp đỡ là điều đúng đắn,

but it was absolutely unnecessary to be toxic about it. Cách dùng từ

3:11

nhưng hoàn toàn không cần thiết phải dùng lời lẽ độc hại về điều đó.

Cách dùng từ

be toxic about: thảo luận điều gì đó với thái độ thù địch gây hại

Ở đây, toxic được dùng theo nghĩa bóng. Be toxic about một vấn đề có nghĩa là nói hoặc hành xử về vấn đề đó theo cách thù địch, xúc phạm hoặc hung hăng không cần thiết, khiến cuộc thảo luận trở nên tệ hơn. Cấu trúc là be toxic about + chủ đề hoặc đại từ. Câu này phê phán cách cuộc thảo luận diễn ra, chứ không nhất thiết phê phán quan điểm đang được bàn tới.

Luyện tập

Ở đây, 'it was unnecessary to be toxic about it' có nghĩa là gì?

  1. Không cần phải thảo luận vấn đề theo cách thù địch và gây hại.
  2. Mọi người không được phép có ý kiến khác nhau về vấn đề đó.
  3. Chủ đề liên quan đến một chất có độc tính vật lý.
Xem đáp án

Không cần phải thảo luận vấn đề theo cách thù địch và gây hại.

We insulted people and brushed away their concerns about real and profound challenges. Cụm động từ

3:15

Chúng tôi đã xúc phạm mọi người và gạt đi những lo ngại của họ về những thách thức thực sự và sâu sắc.

Cụm động từ

Brushed away với nghĩa gạt bỏ hời hợt

Ở đây, brushed away có nghĩa là gạt bỏ hoặc phớt lờ những lo ngại mà không xem xét chúng một cách nghiêm túc. Hình ảnh theo nghĩa đen là nhanh chóng quét một thứ sang bên, nhưng đối tượng ở đây là một ý kiến chứ không phải đồ vật. Cụm từ này còn mang ý phê phán: những lo ngại liên quan đến các thách thức thực sự và sâu sắc, nhưng lại bị đối xử như thể chúng không quan trọng hoặc có thể dễ dàng gạt đi.

Luyện tập

Đọc câu sau: The manager brushed away our safety concerns. brushed away gợi ý điều gì?

  1. Ông ấy giải quyết những lo ngại bằng cách thảo luận cẩn thận.
  2. Ông ấy gạt bỏ những lo ngại mà không xem xét chúng nghiêm túc.
  3. Ông ấy dùng bàn chải để loại bỏ một vật thể.
Xem đáp án

Ông ấy gạt bỏ những lo ngại mà không xem xét chúng nghiêm túc.

The video was divisive and emotional at a time Ngữ pháp

3:21

Video này đã gây chia rẽ và mang tính cảm xúc ở thời điểm

when the debate needed a calm and clear overview.

3:24

mà cuộc tranh luận cần một cái nhìn tổng quan bình tĩnh và rõ ràng.

Ngữ pháp

At a time when để nêu bối cảnh thời gian có liên quan

At a time when giới thiệu một giai đoạn rồi nêu tình huống khiến giai đoạn đó trở nên quan trọng. Về ngữ pháp, when the debate needed a calm and clear overview bổ nghĩa cho time. Trong câu này, cụm từ tạo sự tương phản giữa điều mà thời điểm đó đòi hỏi và giọng điệu thực tế của video. So với when đơn thuần, at a time when nhấn mạnh hơn vào hoàn cảnh xung quanh và giúp giải thích tại sao giọng điệu của video đặc biệt không phù hợp vào lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học, giúp nhấn mạnh tại sao thời điểm này quan trọng: The town opened extra shelters ____ a severe storm was approaching.

Xem đáp án

at a time when

The addiction video was based on only one source that has amassed a lot of criticism over the years, Cụm từ

3:28

Video về chứng nghiện chỉ dựa trên một nguồn duy nhất đã nhận nhiều chỉ trích trong suốt những năm qua,

Cụm từ

amassed a lot of criticism: lời chỉ trích tích lũy theo thời gian

Trong câu này, has amassed a lot of criticism có nghĩa là nguồn tài liệu đó đã tích lũy nhiều đánh giá tiêu cực hoặc ý kiến phản đối trong một thời gian dài. Những lời chỉ trích tăng dần chứ không chỉ là một nhận xét riêng lẻ. Amass ở đây là ngoại động từ: nguồn tài liệu là chủ ngữ, còn a lot of criticism là tân ngữ. Khi đi với danh từ trừu tượng như criticism, amass nhấn mạnh một số lượng lớn tăng lên theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Ý nghĩa phải cho thấy nhiều đánh giá tiêu cực đã tích lũy trong vài năm: The organization has ____ over the last decade.

Xem đáp án

amassed a lot of criticism

and unfortunately, we did not reach out to scientists

3:33

và thật không may, chúng tôi đã không liên hệ với các nhà khoa học

or do extra research on the papers that were the basis for the video's thesis, Cụm từ

3:36

hoặc nghiên cứu thêm về các bài báo làm cơ sở cho luận điểm của video,

Cụm từ

the basis for: nền tảng cung cấp sự hỗ trợ

Trong cụm the basis for the video's thesis, basis có nghĩa là sự hỗ trợ hoặc nền tảng cơ bản mà luận điểm được xây dựng trên đó. Các bài báo không chỉ thảo luận về chủ đề; chúng còn cung cấp tài liệu mà nhận định chính phụ thuộc vào. Cấu trúc là the basis for + cụm danh từ. Nó xác định điều gì được xây dựng trên nền tảng đó, như trong the basis for a decision, argument hoặc policy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu the basis for: These early experiments became ____ the final design.

Xem đáp án

the basis for

that addiction is purely psychological

3:41

đó là chứng nghiện hoàn toàn mang tính tâm lý

and based on the life circumstances of the individual.

3:43

và dựa trên hoàn cảnh sống của mỗi cá nhân.

This stance is still held by a number of addiction professionals,

3:46

Lập trường này hiện vẫn được một số chuyên gia về cai nghiện giữ vững,

and we're not saying it's wrong,

3:50

và chúng tôi không nói rằng nó sai,

but a lot of others disagree

3:51

nhưng nhiều người khác không đồng ý

and it's not correct to present it as the truth. Ý định

3:53

và không đúng khi trình bày nó như một chân lý tuyệt đối.

Ý định

present it as the truth: trình bày như một sự thật

Trong câu này, present it as the truth có nghĩa là mô tả một quan điểm còn gây tranh cãi như thể đó là sự thật đã được xác lập. Cấu trúc là present + something + as + một cách mô tả hoặc vị thế. Điều bị phê phán là cách ý tưởng được trình bày, không nhất thiết là bản thân ý tưởng. Nói rằng một quan điểm không nên được trình bày như sự thật không tự động có nghĩa là quan điểm đó đã được chứng minh là sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm năm từ trong bài, mang nghĩa “mô tả một tuyên bố còn gây tranh cãi như một sự thật chắc chắn”: Reporters may discuss the claim, but they should not ____.

Xem đáp án

present it as the truth

Addiction is far from solved Ngữ pháp

3:56

Chứng nghiện còn lâu mới được giải quyết

Ngữ pháp

far from solved: còn lâu mới được giải quyết

Far from solved có nghĩa là còn lâu mới được giải quyết: vẫn có một khoảng cách lớn giữa tình trạng hiện tại và một giải pháp thực sự. Far ở đây chỉ khoảng cách trừu tượng về mức độ, không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là far from + tính từ hoặc quá khứ phân từ, như far from ready hoặc far from finished. Nó thể hiện sự phủ định mạnh hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài để nhấn mạnh nghĩa “còn lâu mới được giải quyết”: Even after several tests, the technical problem is ____.

Xem đáp án

far from solved

and our video should have reflected that instead of taking one side. Ghi chú

3:58

và video của chúng tôi đáng lẽ ra phải phản ánh điều đó thay vì nghiêng về một bên.

Ngữ pháp

should have reflected that: đánh giá một hành động quá khứ đã không được thực hiện

Should have + quá khứ phân từ nhìn lại một hành động trong quá khứ vốn được mong đợi hoặc đáng lẽ làm thì tốt hơn, nhưng đã không xảy ra. Ở đây, reflected là quá khứ phân từ của reflect, và cụm này cho biết video trước đó đã không thể hiện sự không chắc chắn mà that nhắc đến. Đây là nhận định nhìn lại quá khứ, không phải lời khuyên cho một video trong tương lai. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả sự phê bình, tiếc nuối hoặc trách nhiệm: should have explained, should have checked, should have waited.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng should have và dạng đúng của reflect: The final report showed only one viewpoint, but it ____ the full debate.

Xem đáp án

should have reflected

Cụm từ

taking one side: ủng hộ một lập trường trong tranh chấp

Trong một cuộc bất đồng, tranh luận hoặc thảo luận công khai, take one side có nghĩa là chọn và ủng hộ một lập trường thay vì giữ thái độ cởi mở hoặc cân bằng. Ở đây, cụm này phê bình video trước đó vì chỉ trình bày một quan điểm. Đây là cách nói ẩn dụ: side chỉ một lập trường hoặc một nhóm trong tranh chấp, không phải cạnh thật của một vật. Cụm có thể dùng lại là take one side; sau instead of, nó xuất hiện dưới dạng taking one side.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là "chỉ ủng hộ một lập trường": A fair moderator should listen to both teams instead of ____.

Xem đáp án

taking one side

We simplified an idea so much that it made a great story, Ngữ pháp

4:03

Chúng tôi đã đơn giản hóa một ý tưởng đến mức nó tạo thành một câu chuyện tuyệt vời,

Ngữ pháp

so much that: mức độ cao dẫn đến một kết quả

Ở đây, so much cho biết mức độ của hành động simplified: ý tưởng đã được đơn giản hóa ở mức rất cao. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả của việc đạt đến mức độ đó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là verb + so much that + clause. Trong câu này, that mở đầu một mệnh đề kết quả; nó không bổ nghĩa hay xác định idea.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mức độ và kết quả đã học: The editor shortened the report ____ the key warning disappeared.

Xem đáp án

so much that

but became distorting.

4:06

nhưng lại trở nên xuyên tạc sự thật.

Both videos were made over the span of two months Cụm từ

4:08

Cả hai video đều được thực hiện trong khoảng thời gian hai tháng

Cụm từ

over the span of: trong suốt một khoảng thời gian đầy đủ

Ở đây, over the span of two months cho thấy quá trình làm cả hai video kéo dài trong khoảng thời gian hai tháng. Span chỉ một độ dài thời gian, không phải khoảng cách vật lý. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là over the span of + duration. Mẫu này nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian mà một dự án, quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The seedlings grew taller ____ six weeks.

Xem đáp án

over the span of

and they're two of our most successful videos to date. Cụm từ

4:11

và chúng là hai trong số những video thành công nhất của chúng tôi cho đến nay.

Cụm từ

to date: cho đến nay

Trong câu này, to date có nghĩa là “cho đến bây giờ” hoặc “tính đến thời điểm hiện tại”. Cụm từ này đặt giới hạn thời gian cho nhận định: khi tính tất cả kết quả đến thời điểm đó, đây là hai video thành công nhất. Cụm từ này cũng để ngỏ khả năng thay đổi trong tương lai. Một video ra sau có thể thành công hơn, vì vậy đây là nhận định ở hiện tại chứ không phải kết luận vĩnh viễn.

Luyện tập

Trong “This is our strongest result to date,”, to date bổ sung ý nghĩa thời gian nào?

  1. tính đến thời điểm hiện tại
  2. trong một buổi hẹn hò
  3. vào một ngày cụ thể trên lịch
Xem đáp án

tính đến thời điểm hiện tại

We had found a formula that really worked,

4:14

Chúng tôi đã tìm ra một công thức thực sự hiệu quả,

but we never made anything like them again

4:16

nhưng chúng tôi chưa bao giờ làm bất cứ thứ gì giống như chúng nữa

and have been discussing how to deal with them for a long time. Cụm động từ

4:18

và đã thảo luận về cách xử lý chúng trong một thời gian dài.

Cụm động từ

deal with: xử lý một vấn đề hoặc tình huống

Ở đây, deal with có nghĩa là “xử lý” hoặc “thực hiện hành động đối với một việc gì đó”. Tân ngữ them chỉ những điều cần có quyết định, vì vậy discussing how to deal with them nghĩa là thảo luận xem nên hành động thế nào. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc đại từ. Cụm này có thể diễn tả việc xử lý một vấn đề, nhiệm vụ, tình huống hoặc con người; hành động cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng deal và giới từ phù hợp để diễn đạt nghĩa “xử lý”: We need to ____ this problem before Friday.

Xem đáp án

deal with

It doesn't help that both videos are loved by many people. Ý định

4:21

Việc cả hai video đều được nhiều người yêu thích cũng không giúp ích gì.

Ý định

It doesn't help that + mệnh đề

It doesn't help that + mệnh đề bổ sung một sự thật khiến tình huống vốn đã khó lại càng khó hơn. Ở đây, việc các video được yêu thích làm cho quyết định trở nên phức tạp hơn; cụm này không nói rằng bản thân sự nổi tiếng là điều xấu. Cách diễn đạt này xem sự thật đó là một vấn đề bổ sung, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để bổ sung một sự thật khiến vấn đề trở nên tệ hơn: The deadline is already tight, and ____ two team members are away.

Xem đáp án

it doesn't help that

We want to be proud of our work Cụm từ

4:25

Chúng tôi muốn tự hào về công việc của mình

Cụm từ

be proud of + danh từ hoặc dạng -ing

Be proud of có nghĩa là cảm thấy vui và hài lòng vì bạn coi trọng một người, thành tích, hành động hoặc mối liên hệ nào đó. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự trân trọng tích cực đối với chất lượng công việc của nhóm, chứ không phải sự kiêu ngạo. Cấu trúc là be + proud of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: proud of our work, proud of you, proud of finishing on time. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là cảm thấy hài lòng về điều gì đó: After months of practice, Leo can finally ____ his performance.

Xem đáp án

be proud of

and these two videos don't make us proud.

4:27

và hai video này không làm chúng tôi cảm thấy tự hào.

So today, we deleted them.

4:30

Vì vậy, hôm nay, chúng tôi đã xóa chúng.

It won't purge them from the internet,

4:32

Nó sẽ không thể xóa sạch chúng khỏi internet,

but that's not the goal anyway.

4:34

nhưng dù sao thì đó cũng không phải là mục tiêu.

Feel free to upload them elsewhere. Ý định

4:36

Cứ thoải mái tải chúng lên những nơi khác.

Ý định

Feel free to + động từ nguyên mẫu: cho phép một cách thân thiện

Feel free to + động từ nguyên mẫu cho người nghe quyền làm điều gì đó hoặc nhẹ nhàng mời họ thực hiện hành động đó. Ở đây, câu này có nghĩa là người xem có thể tải các video lên nơi khác nếu muốn. Trong cách dùng này, free có nghĩa là “không bị hạn chế”, chứ không phải “miễn phí”. Nó khiến lời nói thân thiện và bớt mang tính ra lệnh hơn một chỉ dẫn trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng Feel free to để cho phép một cách thân thiện mà không nói gì về chi phí?

  1. You can use the spare desk for free.
  2. Feel free to use the spare desk.
  3. The spare desk is free of dust.
Xem đáp án

Feel free to use the spare desk.

We're working on a new addiction video

4:38

Chúng tôi đang thực hiện một video mới về chứng nghiện

that we'll take a look at the chemical and psychological causes.

4:40

mà chúng tôi sẽ xem xét về các nguyên nhân hóa học và tâm lý.

We'll take our sweet time with it, Thành ngữ

4:43

Chúng tôi sẽ dành nhiều thời gian chăm chút cho nó,

Thành ngữ

take our sweet time: cố ý làm chậm rãi, không vội

Take one's sweet time có nghĩa là làm điều gì đó chậm rãi và không vội vàng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I take my sweet time, we take our sweet time và she takes her sweet time. Ở đây, we'll take our sweet time diễn tả nhịp độ có chủ ý, cẩn thận và mang giọng điệu chân thành. Trong những ngữ cảnh khác, nhất là khi sự chậm trễ của người khác gây rắc rối, thành ngữ này có thể nghe như đang khó chịu hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Câu nào dùng thành ngữ này rõ nhất với giọng khó chịu hoặc mỉa mai?

  1. We'll take our sweet time checking every detail before we publish.
  2. He took his sweet time sending the file, and we missed the deadline.
  3. Take your time; there is no deadline.
Xem đáp án

He took his sweet time sending the file, and we missed the deadline.

so please have patience.

4:45

nên xin các bạn hãy kiên nhẫn.

The refugee video is not up to date anymore, Cụm từ

4:47

Video về người tị nạn không còn cập nhật nữa,

Cụm từ

up to date: cập nhật và vẫn còn giá trị

Trong câu này, up to date có nghĩa là thông tin trong video phù hợp với tình hình hiện tại. Việc nói video không còn up to date cho thấy trước đây nó hữu ích nhưng bây giờ đã lỗi thời. Dùng be up to date để mô tả thông tin, kiến thức, hồ sơ, phần mềm hoặc tài liệu khác đã theo kịp những thay đổi mới nhất. Cụm này không có nghĩa là “cho đến một ngày cụ thể”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “cập nhật”: This map was revised yesterday, so it is ____.

Xem đáp án

up to date

so we will not renew it.

4:50

vì vậy chúng tôi sẽ không làm mới nó.

We're also going through our older videos to add sources, Cụm động từ

4:52

Chúng tôi cũng đang rà soát lại các video cũ của mình để thêm nguồn,

Cụm động từ

going through: xem xét từng mục một

Ở đây, going through có nghĩa là kiểm tra từng video cũ để nhóm có thể bổ sung những nguồn còn thiếu. Thì hiện tại tiếp diễn trong We're going through cho thấy việc rà soát này đang diễn ra. Go through có thể có nghĩa là xem xét một cách có tổ chức tất cả hoặc nhiều mục trong một nhóm. Tân ngữ cho biết nội dung được xem xét, chẳng hạn như video, tệp, email hoặc danh sách; ngữ cảnh này loại trừ nghĩa di chuyển xuyên qua và trải qua khó khăn.

Luyện tập

Trong câu “We're going through every application before Friday,” going through có nghĩa là gì?

  1. Trải qua khoảng thời gian khó khăn vì các đơn
  2. Đi bộ xuyên qua các đơn theo nghĩa đen
  3. Xem xét từng đơn một
Xem đáp án

Xem xét từng đơn một

further reading, and comments in the next few months.

4:55

tài liệu đọc thêm và các bình luận trong vài tháng tới.

Nowadays, rather than trusting in mainstream institutions, Ngữ pháp

4:59

Ngày nay, thay vì tin tưởng vào các tổ chức chính thống,

we often look at creators on the internet

5:02

chúng ta thường tìm đến những người sáng tạo trên internet

for reliable information.

5:04

để có được thông tin đáng tin cậy.

Ngữ pháp

rather than + -ing để nêu hành động không được chọn

Trong rather than trusting..., rather than giới thiệu hành động không được chọn: trusting mainstream institutions. Sau đó, mệnh đề chính cho biết hành động mọi người thực hiện thay thế: tìm đến những nhà sáng tạo trên internet để lấy thông tin. Sau rather than, trusting ở dạng -ing. Đặt rather than + -ing ở đầu câu giúp đối chiếu hành động không được chọn với hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, often diễn tả một xu hướng chung, không khẳng định rằng tất cả mọi người luôn hành động như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của call để nêu hành động không được chọn: ____, Priya sent a short email.

Xem đáp án

Rather than calling

We rely on the fact that they're careful and rigorous Cụm từ

5:05

Chúng ta dựa vào việc họ cẩn thận và nghiêm ngặt

Cụm từ

rely on the fact that + mệnh đề

Trong rely on the fact that, rely on có nghĩa là “phụ thuộc vào hoặc dùng làm cơ sở”. Toàn bộ cụm the fact that they're careful and rigorous đứng sau on làm tân ngữ, còn that mở đầu mệnh đề nêu nội dung của sự thật đó. Mẫu có thể áp dụng lại là rely on the fact that + mệnh đề. Hãy dùng mẫu này khi sự tin tưởng, một quyết định hoặc một hành động dựa trên một phát biểu hoàn chỉnh mà người nói trình bày là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rely on the fact that: Our evening schedule ____ the library stays open until nine.

Xem đáp án

relies on the fact that

and not led by monetary incentives. Cách dùng từ

5:08

và không bị chi phối bởi các động lực tài chính.

Cách dùng từ

monetary incentives: phần thưởng tài chính tác động đến hành vi

Monetary incentives là những phần thưởng hoặc lợi ích bằng tiền nhằm khuyến khích ai đó hành động theo một cách nhất định. Chúng có thể bao gồm tiền thưởng, tiền mặt, giảm giá hoặc cơ hội kiếm thêm tiền. Trong câu này, not led by monetary incentives có nghĩa là lợi ích tài chính không nên trở thành động lực chính dẫn dắt những người được nói đến. Incentive là một lý do hoặc phần thưởng tác động đến hành vi; nó không mặc nhiên là sai trái hay bất hợp pháp.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận chính sách, monetary incentives có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Tuyên bố công khai thừa nhận một sai lầm
  2. Khoản chi trả bất hợp pháp trong mọi trường hợp
  3. Phần thưởng hoặc lợi ích tài chính nhằm tác động đến hành vi
Xem đáp án

Phần thưởng hoặc lợi ích tài chính nhằm tác động đến hành vi

And we expect them to acknowledge mistakes in public Cụm từ

5:11

Và chúng ta kỳ vọng họ sẽ thừa nhận sai lầm trước công chúng

Cụm từ

acknowledge mistakes in public: công khai thừa nhận sai lầm

Acknowledge mistakes có nghĩa là công khai nhìn nhận hoặc thừa nhận rằng đã có sai sót. Acknowledge trang trọng hơn việc chỉ dùng say và thường thể hiện sự nhận trách nhiệm. In public cho biết việc thừa nhận này được thực hiện ở nơi người khác, chẳng hạn như khán giả hoặc cộng đồng, có thể nghe hoặc thấy. Thừa nhận một sai lầm không nhất thiết bao gồm lời xin lỗi đầy đủ, lời giải thích hay lời hứa sửa chữa.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người quản lý công khai thừa nhận sai sót nhưng không nói rằng đã có lời xin lỗi?

  1. The manager apologized privately for the mistakes.
  2. The manager acknowledged the mistakes in public.
  3. The manager hid the mistakes from everyone.
Xem đáp án

The manager acknowledged the mistakes in public.

and work to minimize them.

5:13

và làm việc để giảm thiểu chúng.

So this is what we're going to do.

5:15

Vì vậy, đây là những gì chúng tôi sẽ làm.

Trust is not a thing you earn once Mạch ý

5:17

Niềm tin không phải là thứ bạn kiếm được một lần

and then keep forever.

5:19

rồi giữ mãi mãi.

Mạch ý

Lòng tin không phải là thứ giành được một lần rồi giữ mãi mãi

Câu này bác bỏ cả một quan niệm: lòng tin có thể được giành lấy một lần vào một thời điểm rồi sở hữu vĩnh viễn. Mẫu not a thing you ... once and then ... forever đặt một hành động chỉ diễn ra một lần đối lập với kết quả lâu dài được tưởng tượng ra. Là câu kết, nó cô đọng lập luận thành một nguyên tắc dễ nhắc lại. Câu này không hứa rằng lòng tin sẽ tồn tại vĩnh viễn; nó nói rằng lòng tin phải được duy trì bằng cách liên tục hành động đáng tin cậy.

Luyện tập

Câu này dùng ý nào để khép lại lập luận?

  1. Không bao giờ có thể giành được lòng tin trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
  2. Lòng tin phải được gây dựng liên tục; giành được một lần không có nghĩa là sẽ giữ được mãi mãi.
  3. Một khi đã giành được, lòng tin không thể bị mất đi.
Xem đáp án

Lòng tin phải được gây dựng liên tục; giành được một lần không có nghĩa là sẽ giữ được mãi mãi.

You have to constantly work for it.

5:21

Bạn phải liên tục làm việc vì nó.

So,

5:23

Vậy,

can you trust Kurzgesagt?

5:24

bạn có thể tin tưởng Kurzgesagt không?

You can trust that every video we make

5:27

Bạn có thể tin tưởng rằng mỗi video chúng tôi làm ra

is thoroughly researched and approved by different experts. Cụm từ

5:29

đều được nghiên cứu kỹ lưỡng và được sự chấp thuận của các chuyên gia khác nhau.

Cụm từ

được nghiên cứu kỹ lưỡng

Trong thoroughly researched, thoroughly là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho phân từ quá khứ researched. Cụm này cho biết việc nghiên cứu được thực hiện đầy đủ và cẩn thận, với sự chú ý nghiêm túc đến những thông tin liên quan. Cụm từ mô tả chiều sâu và mức độ toàn diện của quy trình. Nó làm tăng sự tin tưởng vào sản phẩm, nhưng không khẳng định rằng mọi kết luận đều không thể sai hoặc sẽ luôn đúng mãi mãi.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng quá trình nghiên cứu đầy đủ và cẩn thận?

  1. The report was well written before it was published.
  2. The report was briefly reviewed before it was published.
  3. The report was thoroughly researched before it was published.
Xem đáp án

The report was thoroughly researched before it was published.

You can trust that we know that we have biases Cụm từ

5:32

Bạn có thể tin tưởng rằng chúng tôi biết mình có những thành kiến

and we try to overcome them.

5:35

và chúng tôi đang cố gắng vượt qua chúng.

Cụm từ

biases ... overcome them: khắc phục thiên kiến

Trong câu này, them quay lại chỉ biases. Vì vậy, hai phần tách rời cùng tạo nên ý overcome biases: nhận ra những lối suy nghĩ thiên lệch và chủ động làm giảm ảnh hưởng của chúng đối với sự phán đoán hoặc quyết định. Try to rất quan trọng. Người nói đang mô tả một nỗ lực liên tục, chứ không khẳng định rằng các thiên kiến đã hoàn toàn biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng overcome và đại từ quay lại chỉ biases: We all have biases, but careful reflection can help us ____.

Xem đáp án

overcome them

We want to move Kurzgesagt further towards the trustworthy end of the spectrum. Thành ngữ

5:37

Chúng tôi muốn đưa Kurzgesagt tiến xa hơn về phía đầu quang phổ của sự đáng tin cậy.

Thành ngữ

the trustworthy end of the spectrum: đầu đáng tin cậy của thang mức độ

Ở đây, spectrum là phép ẩn dụ cho một dải liên tục về độ đáng tin cậy, từ ít đáng tin cậy hơn đến đáng tin cậy hơn. The trustworthy end là phía có mức độ đáng tin cậy cao hơn; câu này không nói đến một quang phổ vật lý. Move ... further towards mô tả sự cải thiện như một hướng di chuyển trên dải đó. Towards cho biết sự tiến gần hơn về phía đầu ấy, chứ không khẳng định rằng dự án đã đạt độ tin cậy hoàn hảo.

Luyện tập

Trong câu 'The new policy moves the company towards the transparent end of the spectrum,' towards the transparent end of the spectrum có nghĩa là gì?

  1. Công ty đã đạt được sự minh bạch hoàn toàn.
  2. Công ty đang trở nên minh bạch hơn, nhưng câu này không khẳng định công ty đã đạt mức minh bạch hoàn hảo.
  3. Công ty đang di chuyển về mặt vật lý đến một nơi có tên spectrum.
Xem đáp án

Công ty đang trở nên minh bạch hơn, nhưng câu này không khẳng định công ty đã đạt mức minh bạch hoàn hảo.

The world is too complex for simple answers Ngữ pháp

5:41

Thế giới này quá phức tạp để có những câu trả lời đơn giản

Ngữ pháp

too complex for simple answers: too + tính từ + for

Cấu trúc too + tính từ + for + danh từ cho biết mức độ của một đặc điểm đã vượt quá khả năng xử lý của người, vật hoặc giải pháp theo sau. Vì vậy, too bổ sung một hệ quả mang tính giới hạn; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là very. Ở đây, sự phức tạp của thế giới vượt quá khả năng giải thích của những câu trả lời đơn giản, nên các câu trả lời đó không đủ. Hãy dùng cấu trúc này để diễn tả sự không tương xứng giữa một mức độ và khả năng xử lý của ai đó hoặc điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too, complex và for để cho thấy một câu trả lời có hoặc không thật nhanh là không đủ: The issue is ____ a quick yes-or-no answer.

Xem đáp án

too complex for

and we don't want to be the ones giving them.

5:43

và chúng tôi không muốn là những người đưa ra những câu trả lời đó.

Making these videos over the last six years has been quite a ride Thành ngữ

5:46

Việc làm những video này trong suốt sáu năm qua là một hành trình khá tuyệt vời

Thành ngữ

quite a ride: một trải nghiệm đầy sự kiện

Quite a ride được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này nhìn lại một trải nghiệm có nhiều sự kiện và thay đổi, có thể đầy thử thách hoặc bất ngờ, giống như một hành trình có lúc thăng lúc trầm. Nó không có nghĩa là một chuyến đi thật sự bằng phương tiện. Quite làm cho lời đánh giá mạnh hơn: đây không phải là một trải nghiệm bình thường. Cụm từ có thể mang cảm xúc tích cực, tiêu cực hoặc đan xen; câu chuyện và giọng điệu xung quanh sẽ cho biết cảm xúc cụ thể.

Luyện tập

Một học sinh nói: Organizing the school festival was quite a ride. Học sinh đó có ý gì?

  1. Học sinh đó đã đi phương tiện đến lễ hội.
  2. Đó là một trải nghiệm có nhiều sự kiện, thử thách hoặc bất ngờ.
  3. Việc đó dễ dàng và không có gì đáng chú ý xảy ra.
Xem đáp án

Đó là một trải nghiệm có nhiều sự kiện, thử thách hoặc bất ngờ.

and we're very grateful for it.

5:49

và chúng tôi rất biết ơn vì điều đó.

We hope you'll be with us for the next few years, too,

5:51

Chúng tôi hy vọng các bạn cũng sẽ đồng hành cùng chúng tôi trong vài năm tới,

and join us on our journey

5:54

và cùng tham gia vào hành trình của chúng tôi

to figure out what this universe and life stuff is all about. Ghi chú

5:55

để tìm hiểu xem rốt cuộc vũ trụ này và sự sống là gì.

Cụm động từ

figure out: suy nghĩ để hiểu hoặc tìm ra lời giải

Figure out có nghĩa là “đi đến câu trả lời hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách suy nghĩ, điều tra hoặc thử nhiều cách”. Cụm này nhấn mạnh quá trình giải quyết hoặc làm sáng tỏ một vấn đề. Ở đây, theo sau figure out là câu hỏi gián tiếp what this universe and life stuff is all about. Dạng nguyên mẫu to figure out nêu mục tiêu của việc khám phá; nó không nói rằng câu trả lời đã được tìm thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đã hiểu bằng cách suy nghĩ và thử nghiệm”: After checking each cable, Ana finally ____ why the screen was blank.

Xem đáp án

figured out

Ngữ pháp

what ... is all about: bản chất hoặc ý chính của một điều

What X is all about diễn tả ý chính, bản chất thật sự hoặc mục đích của X. Ở đây, this universe and life stuff là cách nói thân mật để gộp các câu hỏi lớn về vũ trụ và cuộc sống. Vì mệnh đề này là câu hỏi gián tiếp sau figure out, nó dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + is + all about. Câu hỏi trực tiếp đứng độc lập sẽ là What is this universe and life stuff all about?

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên cho câu hỏi gián tiếp này: I am trying to understand ___.

  1. what this game is all about
  2. what is this game all about
  3. what this game all is about
Xem đáp án

what this game is all about

Thank you for watching.

5:59

Cảm ơn bạn đã xem video.