Bạn Có Thể Tin Tưởng Các Video Của Kurzgesagt Không?: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Kurzgesagt mô tả nghiên cứu và thẩm định chuyên gia, thừa nhận hai video cũ nổi tiếng không đạt tiêu chuẩn hiện tại và công khai sửa sai để xây dựng lại niềm tin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. fact check — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hiểu việc kiểm tra khẳng định bằng chứng cứ và dùng thuật ngữ trong nghiên cứu hoặc biên tập. 2. live up to — Cụm động từ: nhận ra nghĩa đáp ứng tiêu chuẩn hay kỳ vọng để đánh giá tác phẩm mà không hiểu live theo nghĩa đen. 3. Trust is not a thing you earn once and then keep forever. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy cách đối lập khép lại lập luận và diễn đạt rằng uy tín cần nỗ lực liên tục, không phải một thành công cũ.
Nội dung bài học
Dùng Can you trust Kurzgesagt videos? làm câu hỏi mở đầu
Câu hỏi trực tiếp Can you trust Kurzgesagt videos? đưa ra vấn đề trung tâm trước khi có bất kỳ lời giải thích nào. Nó đóng vai trò thu hút sự chú ý ở phần mở đầu: người xem lập tức biết chủ đề và bắt đầu nghĩ về câu trả lời của mình. Ở đây, người nói không yêu cầu người xem trả lời có hoặc không ngay lập tức. Câu hỏi mở ra một quá trình tìm hiểu và tạo kỳ vọng rằng phần còn lại của video sẽ xem xét bằng chứng trước khi đưa ra câu trả lời.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, chức năng chính của câu hỏi mở đầu là gì?
- Nó đưa ra kết luận cuối cùng trước phần giải thích.
- Nó yêu cầu người xem lập tức trả lời có hoặc không.
- Nó giới thiệu vấn đề trung tâm và báo hiệu rằng video sẽ xem xét vấn đề đó.
Xem đáp án
Nó giới thiệu vấn đề trung tâm và báo hiệu rằng video sẽ xem xét vấn đề đó.
Dùng To answer this question làm cụm từ chuyển ý
To answer this question cho biết hành động hoặc lời giải thích tiếp theo được đưa ra nhằm mục đích gì. This question chỉ lại một câu hỏi đã được nhắc đến, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Khi đứng đầu câu, cụm từ này chuyển từ câu hỏi sang cách câu hỏi đó sẽ được tìm hiểu hoặc trả lời. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm từ chỉ mục đích ở đầu câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ chỉ mục đích trong bài học: “____, we surveyed 200 commuters.”
Xem đáp án
To answer this question
first explain ... and then talk để báo trước thứ tự
First và then đóng vai trò như những biển chỉ dẫn, báo trước hai phần theo một thứ tự rõ ràng. First giới thiệu phần đến trước, tức là giải thích quá trình nghiên cứu; còn and then giới thiệu phần tiếp theo, tức là nói về các video trước đây. Hãy dùng cấu trúc first + hành động, and then + hành động tiếp theo để dẫn người nghe đi qua một chương trình hoặc lời giải thích. Ở đây, then không chỉ nói về thời gian; khi đi cùng first, nó sắp xếp kế hoạch trình bày của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu giới thiệu chương trình bằng hai dấu hiệu chỉ trình tự trong bài học: We'll ____ review the goal ____ discuss the plan.
Xem đáp án
first · and then
and what we want to achieve with the channel.
0:10và những gì chúng tôi muốn đạt được với kênh này.
Making a Kurzgesagt video always begins with a question or an issue. Cụm từ
0:13Việc thực hiện một video của Kurzgesagt luôn bắt đầu bằng một câu hỏi hoặc một vấn đề.
begins with để chỉ phần mở đầu của một quá trình
Begins with có nghĩa là một sự việc có một yếu tố cụ thể làm phần đầu tiên hoặc điểm khởi đầu. Chủ ngữ là toàn bộ quá trình làm video, còn with giới thiệu câu hỏi hoặc vấn đề xuất hiện trước tiên; nó không có nghĩa là yếu tố đó đi kèm với quá trình. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là quá trình hoặc hoạt động + begins with + danh từ hoặc cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học để giới thiệu phần đầu tiên của một quá trình: Every team meeting ____ a quick check-in.
Xem đáp án
begins with
many viewers asked about the health effects of meat on humans.
0:19nhiều người xem đã hỏi về những tác động sức khỏe của thịt đối với con người.
We had no idea and were pretty curious too, Cụm từ
0:22Chúng tôi cũng không biết và cũng khá tò mò,
had no idea: hoàn toàn không biết
Had no idea là dạng quá khứ của have no idea. Ở đây, cụm này có nghĩa là “hoàn toàn không biết”; trong cách diễn đạt cố định này, idea không mang nghĩa “đề xuất” hay “kế hoạch”. Cụm này có thể đứng riêng như một câu trả lời hoặc đi với about, what, why, how hay một mệnh đề that để nêu nội dung không biết: We had no idea how it worked.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have no idea: Before the lesson, we ____ why the sky changes color at sunset.
Xem đáp án
had no idea
work on: dành công sức cho một nhiệm vụ hoặc vấn đề
Work on có nghĩa là dành thời gian hoặc công sức để xử lý, phát triển, nghiên cứu hay cải thiện một điều gì đó. Ở đây, it chỉ chủ đề mà họ quyết định tìm hiểu, còn on không diễn tả vị trí trong không gian. Tân ngữ sau on có thể là một nhiệm vụ, vấn đề, dự án, kế hoạch hoặc kỹ năng: work on the report, work on a solution hoặc work on your pronunciation.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng work và từ thích hợp để diễn đạt nghĩa “dành thời gian cải thiện”: I need to ____ my presentation before Friday.
Xem đáp án
work on
We start by looking for books and scientific papers to get an overview Cụm từ
0:30Chúng tôi bắt đầu bằng việc tìm kiếm sách và các bài báo khoa học để có cái nhìn tổng quan
get an overview: nhìn vào bức tranh tổng thể trước
Get an overview có nghĩa là hình thành sự hiểu biết ban đầu và bao quát về một chủ đề. Trong câu này, sách và các bài báo khoa học được dùng để nhận ra những ý chính trước khi nghiên cứu chi tiết. Cấu trúc get an overview of + chủ đề thường được dùng để mô tả bước đầu tiên trong nghiên cứu, học tập hoặc lập kế hoạch. Overview cho thấy bức tranh tổng thể; nó không có nghĩa là đã biết mọi thứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết ban đầu và bao quát”. Before choosing a section to study, read the introduction to ____ of the whole topic.
Xem đáp án
get an overview
The plan is to find a story worth telling. Ngữ pháp
0:35Kế hoạch là tìm kiếm một câu chuyện đáng để kể.
worth telling: cấu trúc worth + -ing
Worth telling mô tả một câu chuyện đáng được kể vì nó thú vị, quan trọng hoặc hữu ích. Telling là dạng -ing, nhưng story là đối tượng nhận hành động: một người nào đó kể câu chuyện ấy. Hãy dùng cấu trúc danh từ + worth + -ing, như trong a book worth reading. Sau worth, dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng worth và dạng -ing của tell. The reporter found a true story ____.
Xem đáp án
worth telling
Is there a larger context or a new perspective?
0:40Có một bối cảnh rộng lớn hơn hay một góc nhìn mới không?
Once we have the first readable version,
0:46Một khi chúng tôi có phiên bản nháp đầu tiên có thể đọc được,
we reach out to experts or scientists Cụm động từ
0:48chúng tôi sẽ liên hệ với các chuyên gia hoặc nhà khoa học
reach out to: chủ động liên hệ
Trong câu này, reach out to có nghĩa là chủ động liên hệ với ai đó, thường để hỏi thông tin, nhờ giúp đỡ hoặc hợp tác. Ở đây, người nói liên hệ với các chuyên gia có thể xem xét nội dung; đây không phải là hành động đưa tay ra theo nghĩa đen. Cấu trúc là reach out to + người hoặc tổ chức. Cụm này nhấn mạnh việc bắt đầu giao tiếp chứ không chỉ nói rằng đã có sự liên hệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng reach out to: If the schedule changes, please ____ the project manager.
Xem đáp án
reach out to
and ask them to fact check and correct us. Cụm từ
0:50và nhờ họ kiểm tra thực tế và sửa lỗi cho chúng tôi.
fact check: kiểm chứng độ chính xác của sự thật
Ở đây, fact check có nghĩa là kiểm chứng xem các tuyên bố và chi tiết mang tính sự thật trong một nội dung có chính xác hay không. Các chuyên gia được nhờ kiểm tra tính xác thực của thông tin và sửa những lỗi sai về sự thật. Đây là việc kiểm tra tập trung vào các dữ kiện như tên, ngày tháng, con số, lời trích dẫn và tuyên bố. Bản thân cụm này không có nghĩa là kiểm tra ngữ pháp, chính tả, định dạng hoặc văn phong.
Luyện tập
Một báo cáo có nhiều ngày tháng và số liệu thống kê. Hành động nào trực tiếp kiểm tra xem các chi tiết đó có đúng sự thật hay không?
- Reformat the report.
- Fact-check the report.
- Proofread the report.
Xem đáp án
Fact-check the report.
or point us in the direction of contradictory research. Cụm từ
0:55hoặc chỉ cho chúng tôi hướng đi của các nghiên cứu trái ngược.
point someone in the direction of: hướng ai đó đến một nguồn hữu ích
Trong câu này, point us in the direction of có nghĩa là hướng chúng tôi đến một nguồn hữu ích. Các chuyên gia dẫn người nói đến những nghiên cứu mâu thuẫn với ý tưởng của họ; không nhất thiết phải thực sự dùng tay chỉ hướng. Dùng point + person + in the direction of + một nguồn, người, chủ đề hoặc bước tiếp theo khi bạn có thể đưa ra manh mối mà không trực tiếp cung cấp thứ đang được tìm kiếm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hướng ai đó đến một nguồn hữu ích”: I do not know the answer, but I can ____ a helpful guide.
Xem đáp án
point you in the direction of
hold up: vẫn có giá trị sau khi được kiểm nghiệm
Ở đây, hold up có nghĩa là vẫn hợp lý, đáng tin hoặc có giá trị sau khi được kiểm tra. Nếu ý tưởng vượt qua sự phê bình của chuyên gia và những bằng chứng trái ngược, ý tưởng đó holds up. Trợ động từ does tạo sắc thái nhấn mạnh: does hold up cho biết ý tưởng thực sự vượt qua được phép thử. Cách dùng nội động từ này thường đi với ý tưởng, tuyên bố, lời giải thích, bằng chứng và kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “vẫn có giá trị sau khi được kiểm nghiệm”: After three fact-checks, the reporter says the original claim still ____.
Xem đáp án
holds up
The hardest part is being brief while not simplifying too much. Ngữ pháp
1:12Phần khó nhất là phải ngắn gọn mà không bị đơn giản hóa quá mức.
being brief while not simplifying too much: cân bằng hai mục tiêu
Trong being brief while not simplifying too much, while nối hai ý ở dạng -ing phải cùng đúng: trình bày ngắn gọn và không đơn giản hóa quá mức. Ở đây, while mang nghĩa tương phản và cân bằng, gần với “nhưng đồng thời”. Câu này thể hiện khó khăn là đạt được một mục tiêu mà không làm hỏng mục tiêu còn lại, chứ không phải một hành động xảy ra trong lúc hành động khác đang diễn ra.
Luyện tập
Trong câu 'The challenge is saving money while still enjoying life,' while thể hiện mối quan hệ nào?
- Một lý do để tận hưởng cuộc sống
- Thời điểm bắt đầu tiết kiệm
- Hai mục tiêu cần được cân bằng
Xem đáp án
Hai mục tiêu cần được cân bằng
It's much easier to write a long script than a short one. Ngữ pháp
1:16Viết một kịch bản dài dễ hơn nhiều so với một kịch bản ngắn.
much easier ... than ... one: nhấn mạnh so sánh mà không lặp từ
Cấu trúc It is much easier to do X than Y tạo ra sự so sánh mạnh giữa hai hành động hoặc lựa chọn. Much nhấn mạnh tính từ so sánh hơn easier; trước dạng so sánh hơn, dùng much, far hoặc a lot, không dùng trực tiếp very. Sau than, a short one có nghĩa là a short script. One thay thế một danh từ đếm được số ít vừa được nhắc đến, giúp tránh lặp lại script mà vẫn giữ đối tượng so sánh rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng much để nhấn mạnh easier và one để thay thế report: It is ____ easier to read the short report than the long ____.
Xem đáp án
much · one
we do another round of research and show the script to experts again,
1:21chúng tôi thực hiện một vòng nghiên cứu khác và đưa kịch bản cho các chuyên gia xem lại,
ideally different ones than the ones we talked to at the beginning of the process.
1:25lý tưởng nhất là những chuyên gia khác với những người chúng tôi đã nói chuyện ở đầu quá trình.
mark it as such: xác định một loại đã được nhắc đến
Trong cấu trúc mark + tân ngữ + as + loại, mark có nghĩa là gắn nhãn hoặc xác định một thứ thuộc loại nào. Ở đây, such thay cho loại vừa được nhắc đến—một ý kiến—nên mark it as such có nghĩa là “ghi rõ đó là một ý kiến.” Such thay cho loại đã nói trước đó; nó không phải trạng từ mang nghĩa “theo cách đó.” Sau khi nêu một loại, có thể dùng as such để tránh lặp lại tên loại ấy.
Luyện tập
Dùng mark ở thì hiện tại đơn, dùng them để chỉ các con số và dùng as such để tránh lặp lại estimates: These numbers are estimates, so we ____ in the report.
Xem đáp án
mark them as such
That's not saying that we don't draw conclusions from the research. Ý định
1:32Điều đó không có nghĩa là chúng tôi không rút ra kết luận từ nghiên cứu.
That's not saying that: ngăn một suy luận không đúng với ý định
That's chỉ lại phát biểu trước đó. That's not saying that + mệnh đề có nghĩa là “không nên hiểu phát biểu trước theo nghĩa là lời khẳng định mạnh hơn ở phía sau.” Ở đây, cụm này ngăn cách hiểu sai rằng người nói phản đối việc rút ra kết luận từ nghiên cứu. Người nói không rút lại ý trước đó. Họ đang giới hạn ý nghĩa của phát biểu để người nghe không suy luận theo hướng cực đoan hơn.
Luyện tập
Một người nói: "The plan needs more testing. That's not saying that it will fail." Người đó đang làm gì?
- Rút lại lời khẳng định rằng kế hoạch cần được kiểm tra thêm.
- Khẳng định rằng kế hoạch đã thất bại.
- Ngăn người nghe suy luận rằng kế hoạch sẽ thất bại.
Xem đáp án
Ngăn người nghe suy luận rằng kế hoạch sẽ thất bại.
but organic food is not a good way of solving it.
1:42nhưng thực phẩm hữu cơ không phải là một cách tốt để giải quyết nó.
If the facts support a conclusion ... present it as such: trình bày như kết luận khi có đủ điều kiện
Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho nhận định trong mệnh đề chính. Sự cho phép chỉ có hiệu lực khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ kết luận, vì vậy câu này không cho phép gọi bất kỳ ý tưởng nào là kết luận một cách vô điều kiện. As such có nghĩa là “với tư cách hoặc thuộc loại đó”. Ở đây, cụm này quay lại chỉ một kết luận: khi bằng chứng cho thấy cách phân loại đó là hợp lý, thông tin có thể được trình bày rõ ràng như một kết luận. Mẫu này hữu ích khi cần giới hạn một lời khuyên hoặc sự cho phép bằng một điều kiện đã nêu.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng điều kiện trong câu?
- Trình bày bất kỳ ý tưởng nào như một kết luận ngay cả khi các dữ kiện không ủng hộ.
- Không bao giờ trình bày điều gì như một kết luận, ngay cả khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ.
- Chỉ trình bày một điều như một kết luận khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ kết luận đó.
Xem đáp án
Chỉ trình bày một điều như một kết luận khi các dữ kiện rõ ràng ủng hộ kết luận đó.
Of course, we can't always make everybody happy.
1:50Tất nhiên, chúng tôi không thể luôn luôn làm hài lòng tất cả mọi người.
People who know a lot about a topic sometimes get annoyed
1:53Những người am hiểu về một chủ đề đôi khi sẽ cảm thấy khó chịu
if we don't mention an aspect they think is crucial
1:56nếu chúng tôi không đề cập đến một khía cạnh mà họ cho là quan trọng
more or less: làm nhẹ mức độ tuyệt đối của unsolvable
More or less là một thành ngữ có nghĩa là “xấp xỉ”, “về cơ bản” hoặc “ở mức độ lớn”. Đây không phải là phép so sánh theo nghĩa đen giữa số lượng nhiều hơn và ít hơn. Trong câu này, cụm từ làm nhẹ mức độ tuyệt đối của unsolvable. Người nói đánh giá rằng vấn đề về cơ bản là không thể giải quyết, nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn, trường hợp ngoại lệ hoặc một giải pháp khả thi nhưng cực kỳ khó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “xấp xỉ”: The repairs are ____ finished, but one small test remains.
Xem đáp án
more or less
so there's always some degree of simplification. Cụm từ
2:08vì vậy luôn có một mức độ đơn giản hóa nhất định.
some degree of: diễn đạt một mức độ giới hạn
Some degree of + danh từ có nghĩa là một lượng hoặc mức độ nào đó có tồn tại, nhưng mức chính xác không được nêu rõ. Ở đây, cụm từ cho biết có sự đơn giản hóa ở một mức nào đó mà không khẳng định mức ấy lớn. Đây là cụm từ giảm nhẹ, giúp lời phân tích bớt tuyệt đối. Always cho biết sự đơn giản hóa là điều không thể tránh khỏi trong mọi trường hợp; some degree of giới hạn mức độ của điều đang được khẳng định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng có nghĩa là “một lượng không được xác định”: Every forecast involves ____ uncertainty.
Xem đáp án
some degree of
You will always find a list of our research and sources
2:11Bạn sẽ luôn tìm thấy một danh sách nghiên cứu và các nguồn tài liệu của chúng tôi
and further reading material in the video description.
2:14và tài liệu đọc thêm trong phần mô tả video.
Just citing sources doesn't make your work accurate or your research good, though, Ngữ pháp
2:16Tuy nhiên, việc chỉ trích dẫn các nguồn tài liệu không làm cho công việc của bạn trở nên chính xác hay nghiên cứu của bạn tốt,
Just citing sources doesn't make ...: Just doing X doesn't make Y Z
Just citing sources là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”: nó giới hạn nhận định ở riêng hành động trích dẫn, không bao gồm việc kiểm tra và suy luận cẩn thận. Doesn't make your work accurate dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này cho biết riêng hành động đó không đủ để tạo ra sự chính xác. Sau or, cùng cấu trúc make liên kết your research với good; câu này không nói rằng việc trích dẫn nguồn là vô ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hai phần trong bài học này: ____ the instructions once ____ you an expert.
Xem đáp án
Just reading · doesn't make
as a starting point to look at the topic yourself and learn more. Cụm từ
2:23như một điểm khởi đầu để tự mình tìm hiểu chủ đề đó và học hỏi nhiều hơn.
encourage you to use: khuyến khích bạn sử dụng
Trong encourage you to use, encourage đứng trước người nhận sự khuyến khích là you, rồi đến động từ nguyên mẫu có to nêu hành động là to use. Cấu trúc có thể áp dụng là encourage + someone + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày hành động như một lời khuyên tích cực chứ không phải mệnh lệnh trực tiếp. Ở đây, người nói đang mời người xem dùng tài liệu để tiếp tục tự nghiên cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng đúng dạng và đúng thứ tự các từ trong ngoặc: I ____ the checklist before you submit your work. (encourage / you / use)
Xem đáp án
encourage you to use
as a starting point: làm điểm khởi đầu
Trong as a starting point, as có nghĩa là “trong vai trò là”. Cả cụm cho biết một thứ được dùng làm bước đầu tiên hoặc nguồn tài liệu ban đầu. Điểm khởi đầu phải dẫn đến việc làm, kiểm tra hoặc học hỏi thêm; đó không phải là câu trả lời đầy đủ hay cuối cùng. Ở đây, tài liệu cung cấp cho người đọc một nơi để bắt đầu tự nghiên cứu.
Luyện tập
Một giáo viên nói: “Use this outline as a starting point.” Giáo viên muốn nói gì?
- Bắt đầu bằng dàn ý rồi phát triển bài làm thêm.
- Sao chép chính xác dàn ý vì đó là bản cuối cùng.
- Bỏ qua dàn ý và chọn một chủ đề khác.
Xem đáp án
Bắt đầu bằng dàn ý rồi phát triển bài làm thêm.
But it would be dishonest to say that we've always worked this way.
2:27Nhưng sẽ là không trung thực nếu nói rằng chúng tôi luôn làm việc theo cách này.
Some older videos don't live up to the standards we set ourselves today. Cụm động từ
2:31Một số video cũ không đáp ứng được những tiêu chuẩn mà chúng tôi đặt ra cho bản thân ngày nay.
live up to: đáp ứng tiêu chuẩn và kỳ vọng
Live up to có nghĩa là đạt đến mức được kỳ vọng dựa trên một tiêu chuẩn, lời hứa, danh tiếng hoặc tuyên bố trước đó. Trong câu này, don't live up to cho biết các video cũ thấp hơn những tiêu chuẩn mà nhóm hiện đang tuân theo. Cấu trúc là live up to + chuẩn so sánh. Chủ ngữ có thể là một người, sản phẩm, sự kiện hoặc tác phẩm; sau to thường là các chuẩn như expectations, standards, promises hoặc its reputation.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đáp ứng một kỳ vọng đã được xác lập”: Everyone praised the restaurant, but it didn't ____ its reputation.
Xem đáp án
live up to
The two that annoy us the most are the refugee and addiction videos.
2:36Hai video làm chúng tôi phiền lòng nhất là video về người tị nạn và về chứng nghiện.
In both of them, we didn't try to present a balanced perspective, Cụm từ
2:41Trong cả hai video đó, chúng tôi đã không cố gắng trình bày một góc nhìn cân bằng,
present a balanced perspective: trình bày công bằng các quan điểm chính
Present a balanced perspective có nghĩa là giải thích một vấn đề theo cách bao quát công bằng các quan điểm chính và bằng chứng liên quan. Trong câu này, didn't try to cho biết các video trước đây đã không thực hiện nỗ lực đó. Balanced mô tả cách trình bày, không khẳng định rằng mọi phía đều đúng như nhau. Người nói vẫn có thể đi đến kết luận và present a balanced perspective bằng cách trình bày chính xác các lựa chọn chính cũng như cân nhắc bằng chứng một cách công bằng.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với ý nghĩa của present a balanced perspective?
- Giải thích công bằng các bằng chứng và quan điểm quan trọng từ nhiều phía.
- Tránh nhắc đến bất kỳ bất đồng nào để cuộc thảo luận có vẻ trung lập.
- Dành thời lượng hoàn toàn như nhau cho mọi tuyên bố, kể cả những tuyên bố không có căn cứ.
Xem đáp án
Giải thích công bằng các bằng chứng và quan điểm quan trọng từ nhiều phía.
but instead chose a take and ran with it. Thành ngữ
2:44mà thay vào đó đã chọn một quan điểm và chạy theo nó.
ran with it: chấp nhận và phát triển một ý tưởng
Ở đây, ran with it có nghĩa là “chấp nhận cách tiếp cận đó rồi tiếp tục phát triển hoặc sử dụng nó”. Đại từ it chỉ take đã được chọn, tức là một cách diễn giải hoặc lập trường. Câu này không nói đến việc chạy theo nghĩa đen. Thành ngữ run with an idea gợi ý việc hăng hái tiến lên sau khi chọn một ý tưởng. Tùy ngữ cảnh, nó có thể khen tính chủ động hoặc ngụ ý rằng mọi người cứ tiếp tục mà chưa xem xét lại đầy đủ.
Luyện tập
ran with it có nghĩa gì ở đây: “The team chose one design and ran with it, building the whole campaign around it”?
- Họ thực sự chạy trong khi mang theo thiết kế.
- Họ chấp nhận thiết kế đó và phát triển nó thêm.
- Họ miễn cưỡng đồng ý nhưng không làm gì với thiết kế.
Xem đáp án
Họ chấp nhận thiết kế đó và phát triển nó thêm.
The refugee video was made with a deep feeling of angry frustration about the world
2:47Video về người tị nạn được làm với một cảm giác tức giận và thất vọng sâu sắc về thế giới
at the high point of the 2015 refugee crisis. Ghi chú
2:51vào thời điểm đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015.
at the high point of: giai đoạn căng thẳng nhất
At the high point of có nghĩa là “trong giai đoạn một sự việc mạnh nhất, bận rộn nhất, thành công nhất hoặc căng thẳng nhất”. Trong câu này, cụm từ đặt thời điểm làm video vào giai đoạn gay gắt nhất của cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015. High point được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó đánh dấu đỉnh điểm về thời gian hoặc cường độ, chứ không phải một nơi cao về mặt vật lý. Loại đỉnh điểm cụ thể phụ thuộc vào danh từ sau of.
Luyện tập
Trong “The alarms were busiest at the high point of the wildfire emergency”, at the high point of có nghĩa là gì?
- Sau khi tình trạng khẩn cấp đã hoàn toàn kết thúc.
- Trong giai đoạn nghiêm trọng nhất của tình trạng khẩn cấp.
- Tại nơi cao nhất về mặt vật lý trong khu vực khẩn cấp.
Xem đáp án
Trong giai đoạn nghiêm trọng nhất của tình trạng khẩn cấp.
cuộc khủng hoảng người tị nạn năm 2015
“The 2015 refugee crisis” chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể vào năm 2015, khi một số lượng rất lớn người tị nạn và người di cư tìm kiếm sự an toàn ở châu Âu, đồng thời vấn đề này trở thành tâm điểm của những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội và chính trị. Cụm từ này không nói về các cuộc khủng hoảng người tị nạn nói chung. Năm được nêu rõ và mạo từ xác định “the” cho thấy đây là một sự kiện có thể xác định cụ thể. Bối cảnh này giải thích tại sao những lần nhắc đến quotas và European countries sau đó mang tính cấp bách: các chính phủ đang tranh luận về cách chia sẻ trách nhiệm tiếp nhận những người này.
Luyện tập
Trong câu này, “the 2015 refugee crisis” nói đến điều gì?
- Một giai đoạn cụ thể trong năm 2015 khi châu Âu chứng kiến làn sóng người tị nạn lớn và những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội.
- Một cuộc khủng hoảng hư cấu được tạo ra cho video.
- Bất kỳ vấn đề người tị nạn nào ở bất kỳ quốc gia hay năm nào.
Xem đáp án
Một giai đoạn cụ thể trong năm 2015 khi châu Âu chứng kiến làn sóng người tị nạn lớn và những cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội.
dead children washed ashore on our coastlines. Cụm động từ
2:56xác những đứa trẻ đã trôi dạt vào bờ biển của chúng ta.
Sự tương phản trong “While we argued over quotas ... dead children washed ashore”
Mệnh đề mở đầu bằng While và mệnh đề chính đặt hai thực tế vào cùng một khung thời gian: mọi người đang tranh luận về hạn ngạch số người tị nạn mà mỗi nước sẽ tiếp nhận, nhưng trẻ em lại đang thiệt mạng trên biển. Ở đây, while mang ý nghĩa tương phản gần với “cùng lúc đó, tuy nhiên”, chứ không chỉ có nghĩa trung tính là “trong khoảng thời gian mà”. Câu này đặt ngôn ngữ chính sách trừu tượng lên trước rồi mới đưa ra một hậu quả sống động đối với con người. Thứ tự thông tin đó khiến mệnh đề thứ hai có sức tác động mạnh hơn và phê phán một cuộc tranh luận có vẻ xa rời nỗi đau ngay trước mắt.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của while trong “While the committee debated the budget, families waited outside for emergency aid”?
- Nó nêu lý do ủy ban thảo luận về ngân sách.
- Nó đặt một cuộc thảo luận trừu tượng bên cạnh một tình huống nhân đạo cấp bách để tạo ý phê phán.
- Nó nói rằng các gia đình là thành viên của ủy ban.
Xem đáp án
Nó đặt một cuộc thảo luận trừu tượng bên cạnh một tình huống nhân đạo cấp bách để tạo ý phê phán.
washed ashore: bị nước cuốn lên bờ
Trong washed ashore, wash có nghĩa là sóng hoặc dòng nước đưa người hay vật lên đất liền. Ashore cho biết kết quả: người hoặc vật đó cuối cùng nằm trên bờ. Trong câu này, những đứa trẻ không thực hiện hành động rửa. Cụm từ diễn tả việc các thi thể bị nước đưa đến bờ biển, một cách dùng phổ biến trong các bản tin về tai nạn và thảm họa.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin bằng dạng quá khứ của wash và từ chỉ kết quả ‘lên bờ’: After the storm, a damaged kayak ____.
Xem đáp án
washed ashore
and illustrated and animated within a week.
3:02và được minh họa cũng như làm hoạt hình trong vòng một tuần.
We still believe it was the right thing for European countries to help,
3:08Chúng tôi vẫn tin rằng việc các quốc gia châu Âu giúp đỡ là điều đúng đắn,
but it was absolutely unnecessary to be toxic about it. Cách dùng từ
3:11nhưng hoàn toàn không cần thiết phải dùng lời lẽ độc hại về điều đó.
be toxic about: thảo luận điều gì đó với thái độ thù địch gây hại
Ở đây, toxic được dùng theo nghĩa bóng. Be toxic about một vấn đề có nghĩa là nói hoặc hành xử về vấn đề đó theo cách thù địch, xúc phạm hoặc hung hăng không cần thiết, khiến cuộc thảo luận trở nên tệ hơn. Cấu trúc là be toxic about + chủ đề hoặc đại từ. Câu này phê phán cách cuộc thảo luận diễn ra, chứ không nhất thiết phê phán quan điểm đang được bàn tới.
Luyện tập
Ở đây, 'it was unnecessary to be toxic about it' có nghĩa là gì?
- Không cần phải thảo luận vấn đề theo cách thù địch và gây hại.
- Mọi người không được phép có ý kiến khác nhau về vấn đề đó.
- Chủ đề liên quan đến một chất có độc tính vật lý.
Xem đáp án
Không cần phải thảo luận vấn đề theo cách thù địch và gây hại.
We insulted people and brushed away their concerns about real and profound challenges. Cụm động từ
3:15Chúng tôi đã xúc phạm mọi người và gạt đi những lo ngại của họ về những thách thức thực sự và sâu sắc.
Brushed away với nghĩa gạt bỏ hời hợt
Ở đây, brushed away có nghĩa là gạt bỏ hoặc phớt lờ những lo ngại mà không xem xét chúng một cách nghiêm túc. Hình ảnh theo nghĩa đen là nhanh chóng quét một thứ sang bên, nhưng đối tượng ở đây là một ý kiến chứ không phải đồ vật. Cụm từ này còn mang ý phê phán: những lo ngại liên quan đến các thách thức thực sự và sâu sắc, nhưng lại bị đối xử như thể chúng không quan trọng hoặc có thể dễ dàng gạt đi.
Luyện tập
Đọc câu sau: The manager brushed away our safety concerns. brushed away gợi ý điều gì?
- Ông ấy giải quyết những lo ngại bằng cách thảo luận cẩn thận.
- Ông ấy gạt bỏ những lo ngại mà không xem xét chúng nghiêm túc.
- Ông ấy dùng bàn chải để loại bỏ một vật thể.
Xem đáp án
Ông ấy gạt bỏ những lo ngại mà không xem xét chúng nghiêm túc.
when the debate needed a calm and clear overview.
3:24mà cuộc tranh luận cần một cái nhìn tổng quan bình tĩnh và rõ ràng.
At a time when để nêu bối cảnh thời gian có liên quan
At a time when giới thiệu một giai đoạn rồi nêu tình huống khiến giai đoạn đó trở nên quan trọng. Về ngữ pháp, when the debate needed a calm and clear overview bổ nghĩa cho time. Trong câu này, cụm từ tạo sự tương phản giữa điều mà thời điểm đó đòi hỏi và giọng điệu thực tế của video. So với when đơn thuần, at a time when nhấn mạnh hơn vào hoàn cảnh xung quanh và giúp giải thích tại sao giọng điệu của video đặc biệt không phù hợp vào lúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học, giúp nhấn mạnh tại sao thời điểm này quan trọng: The town opened extra shelters ____ a severe storm was approaching.
Xem đáp án
at a time when
The addiction video was based on only one source that has amassed a lot of criticism over the years, Cụm từ
3:28Video về chứng nghiện chỉ dựa trên một nguồn duy nhất đã nhận nhiều chỉ trích trong suốt những năm qua,
amassed a lot of criticism: lời chỉ trích tích lũy theo thời gian
Trong câu này, has amassed a lot of criticism có nghĩa là nguồn tài liệu đó đã tích lũy nhiều đánh giá tiêu cực hoặc ý kiến phản đối trong một thời gian dài. Những lời chỉ trích tăng dần chứ không chỉ là một nhận xét riêng lẻ. Amass ở đây là ngoại động từ: nguồn tài liệu là chủ ngữ, còn a lot of criticism là tân ngữ. Khi đi với danh từ trừu tượng như criticism, amass nhấn mạnh một số lượng lớn tăng lên theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. Ý nghĩa phải cho thấy nhiều đánh giá tiêu cực đã tích lũy trong vài năm: The organization has ____ over the last decade.
Xem đáp án
amassed a lot of criticism
and unfortunately, we did not reach out to scientists
3:33và thật không may, chúng tôi đã không liên hệ với các nhà khoa học
or do extra research on the papers that were the basis for the video's thesis, Cụm từ
3:36hoặc nghiên cứu thêm về các bài báo làm cơ sở cho luận điểm của video,
the basis for: nền tảng cung cấp sự hỗ trợ
Trong cụm the basis for the video's thesis, basis có nghĩa là sự hỗ trợ hoặc nền tảng cơ bản mà luận điểm được xây dựng trên đó. Các bài báo không chỉ thảo luận về chủ đề; chúng còn cung cấp tài liệu mà nhận định chính phụ thuộc vào. Cấu trúc là the basis for + cụm danh từ. Nó xác định điều gì được xây dựng trên nền tảng đó, như trong the basis for a decision, argument hoặc policy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu the basis for: These early experiments became ____ the final design.
Xem đáp án
the basis for
and based on the life circumstances of the individual.
3:43và dựa trên hoàn cảnh sống của mỗi cá nhân.
This stance is still held by a number of addiction professionals,
3:46Lập trường này hiện vẫn được một số chuyên gia về cai nghiện giữ vững,
and it's not correct to present it as the truth. Ý định
3:53và không đúng khi trình bày nó như một chân lý tuyệt đối.
present it as the truth: trình bày như một sự thật
Trong câu này, present it as the truth có nghĩa là mô tả một quan điểm còn gây tranh cãi như thể đó là sự thật đã được xác lập. Cấu trúc là present + something + as + một cách mô tả hoặc vị thế. Điều bị phê phán là cách ý tưởng được trình bày, không nhất thiết là bản thân ý tưởng. Nói rằng một quan điểm không nên được trình bày như sự thật không tự động có nghĩa là quan điểm đó đã được chứng minh là sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm năm từ trong bài, mang nghĩa “mô tả một tuyên bố còn gây tranh cãi như một sự thật chắc chắn”: Reporters may discuss the claim, but they should not ____.
Xem đáp án
present it as the truth
far from solved: còn lâu mới được giải quyết
Far from solved có nghĩa là còn lâu mới được giải quyết: vẫn có một khoảng cách lớn giữa tình trạng hiện tại và một giải pháp thực sự. Far ở đây chỉ khoảng cách trừu tượng về mức độ, không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là far from + tính từ hoặc quá khứ phân từ, như far from ready hoặc far from finished. Nó thể hiện sự phủ định mạnh hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó vẫn chưa được giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài để nhấn mạnh nghĩa “còn lâu mới được giải quyết”: Even after several tests, the technical problem is ____.
Xem đáp án
far from solved
and our video should have reflected that instead of taking one side. Ghi chú
3:58và video của chúng tôi đáng lẽ ra phải phản ánh điều đó thay vì nghiêng về một bên.
should have reflected that: đánh giá một hành động quá khứ đã không được thực hiện
Should have + quá khứ phân từ nhìn lại một hành động trong quá khứ vốn được mong đợi hoặc đáng lẽ làm thì tốt hơn, nhưng đã không xảy ra. Ở đây, reflected là quá khứ phân từ của reflect, và cụm này cho biết video trước đó đã không thể hiện sự không chắc chắn mà that nhắc đến. Đây là nhận định nhìn lại quá khứ, không phải lời khuyên cho một video trong tương lai. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả sự phê bình, tiếc nuối hoặc trách nhiệm: should have explained, should have checked, should have waited.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng should have và dạng đúng của reflect: The final report showed only one viewpoint, but it ____ the full debate.
Xem đáp án
should have reflected
taking one side: ủng hộ một lập trường trong tranh chấp
Trong một cuộc bất đồng, tranh luận hoặc thảo luận công khai, take one side có nghĩa là chọn và ủng hộ một lập trường thay vì giữ thái độ cởi mở hoặc cân bằng. Ở đây, cụm này phê bình video trước đó vì chỉ trình bày một quan điểm. Đây là cách nói ẩn dụ: side chỉ một lập trường hoặc một nhóm trong tranh chấp, không phải cạnh thật của một vật. Cụm có thể dùng lại là take one side; sau instead of, nó xuất hiện dưới dạng taking one side.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là "chỉ ủng hộ một lập trường": A fair moderator should listen to both teams instead of ____.
Xem đáp án
taking one side
We simplified an idea so much that it made a great story, Ngữ pháp
4:03Chúng tôi đã đơn giản hóa một ý tưởng đến mức nó tạo thành một câu chuyện tuyệt vời,
so much that: mức độ cao dẫn đến một kết quả
Ở đây, so much cho biết mức độ của hành động simplified: ý tưởng đã được đơn giản hóa ở mức rất cao. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả của việc đạt đến mức độ đó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là verb + so much that + clause. Trong câu này, that mở đầu một mệnh đề kết quả; nó không bổ nghĩa hay xác định idea.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mức độ và kết quả đã học: The editor shortened the report ____ the key warning disappeared.
Xem đáp án
so much that
Both videos were made over the span of two months Cụm từ
4:08Cả hai video đều được thực hiện trong khoảng thời gian hai tháng
over the span of: trong suốt một khoảng thời gian đầy đủ
Ở đây, over the span of two months cho thấy quá trình làm cả hai video kéo dài trong khoảng thời gian hai tháng. Span chỉ một độ dài thời gian, không phải khoảng cách vật lý. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là over the span of + duration. Mẫu này nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian mà một dự án, quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The seedlings grew taller ____ six weeks.
Xem đáp án
over the span of
and they're two of our most successful videos to date. Cụm từ
4:11và chúng là hai trong số những video thành công nhất của chúng tôi cho đến nay.
to date: cho đến nay
Trong câu này, to date có nghĩa là “cho đến bây giờ” hoặc “tính đến thời điểm hiện tại”. Cụm từ này đặt giới hạn thời gian cho nhận định: khi tính tất cả kết quả đến thời điểm đó, đây là hai video thành công nhất. Cụm từ này cũng để ngỏ khả năng thay đổi trong tương lai. Một video ra sau có thể thành công hơn, vì vậy đây là nhận định ở hiện tại chứ không phải kết luận vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong “This is our strongest result to date,”, to date bổ sung ý nghĩa thời gian nào?
- tính đến thời điểm hiện tại
- trong một buổi hẹn hò
- vào một ngày cụ thể trên lịch
Xem đáp án
tính đến thời điểm hiện tại
but we never made anything like them again
4:16nhưng chúng tôi chưa bao giờ làm bất cứ thứ gì giống như chúng nữa
and have been discussing how to deal with them for a long time. Cụm động từ
4:18và đã thảo luận về cách xử lý chúng trong một thời gian dài.
deal with: xử lý một vấn đề hoặc tình huống
Ở đây, deal with có nghĩa là “xử lý” hoặc “thực hiện hành động đối với một việc gì đó”. Tân ngữ them chỉ những điều cần có quyết định, vì vậy discussing how to deal with them nghĩa là thảo luận xem nên hành động thế nào. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc đại từ. Cụm này có thể diễn tả việc xử lý một vấn đề, nhiệm vụ, tình huống hoặc con người; hành động cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng deal và giới từ phù hợp để diễn đạt nghĩa “xử lý”: We need to ____ this problem before Friday.
Xem đáp án
deal with
It doesn't help that both videos are loved by many people. Ý định
4:21Việc cả hai video đều được nhiều người yêu thích cũng không giúp ích gì.
It doesn't help that + mệnh đề
It doesn't help that + mệnh đề bổ sung một sự thật khiến tình huống vốn đã khó lại càng khó hơn. Ở đây, việc các video được yêu thích làm cho quyết định trở nên phức tạp hơn; cụm này không nói rằng bản thân sự nổi tiếng là điều xấu. Cách diễn đạt này xem sự thật đó là một vấn đề bổ sung, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để bổ sung một sự thật khiến vấn đề trở nên tệ hơn: The deadline is already tight, and ____ two team members are away.
Xem đáp án
it doesn't help that
be proud of + danh từ hoặc dạng -ing
Be proud of có nghĩa là cảm thấy vui và hài lòng vì bạn coi trọng một người, thành tích, hành động hoặc mối liên hệ nào đó. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự trân trọng tích cực đối với chất lượng công việc của nhóm, chứ không phải sự kiêu ngạo. Cấu trúc là be + proud of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: proud of our work, proud of you, proud of finishing on time. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là cảm thấy hài lòng về điều gì đó: After months of practice, Leo can finally ____ his performance.
Xem đáp án
be proud of
and these two videos don't make us proud.
4:27và hai video này không làm chúng tôi cảm thấy tự hào.
Feel free to + động từ nguyên mẫu: cho phép một cách thân thiện
Feel free to + động từ nguyên mẫu cho người nghe quyền làm điều gì đó hoặc nhẹ nhàng mời họ thực hiện hành động đó. Ở đây, câu này có nghĩa là người xem có thể tải các video lên nơi khác nếu muốn. Trong cách dùng này, free có nghĩa là “không bị hạn chế”, chứ không phải “miễn phí”. Nó khiến lời nói thân thiện và bớt mang tính ra lệnh hơn một chỉ dẫn trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng Feel free to để cho phép một cách thân thiện mà không nói gì về chi phí?
- You can use the spare desk for free.
- Feel free to use the spare desk.
- The spare desk is free of dust.
Xem đáp án
Feel free to use the spare desk.
that we'll take a look at the chemical and psychological causes.
4:40mà chúng tôi sẽ xem xét về các nguyên nhân hóa học và tâm lý.
We'll take our sweet time with it, Thành ngữ
4:43Chúng tôi sẽ dành nhiều thời gian chăm chút cho nó,
take our sweet time: cố ý làm chậm rãi, không vội
Take one's sweet time có nghĩa là làm điều gì đó chậm rãi và không vội vàng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I take my sweet time, we take our sweet time và she takes her sweet time. Ở đây, we'll take our sweet time diễn tả nhịp độ có chủ ý, cẩn thận và mang giọng điệu chân thành. Trong những ngữ cảnh khác, nhất là khi sự chậm trễ của người khác gây rắc rối, thành ngữ này có thể nghe như đang khó chịu hoặc mỉa mai.
Luyện tập
Câu nào dùng thành ngữ này rõ nhất với giọng khó chịu hoặc mỉa mai?
- We'll take our sweet time checking every detail before we publish.
- He took his sweet time sending the file, and we missed the deadline.
- Take your time; there is no deadline.
Xem đáp án
He took his sweet time sending the file, and we missed the deadline.
The refugee video is not up to date anymore, Cụm từ
4:47Video về người tị nạn không còn cập nhật nữa,
up to date: cập nhật và vẫn còn giá trị
Trong câu này, up to date có nghĩa là thông tin trong video phù hợp với tình hình hiện tại. Việc nói video không còn up to date cho thấy trước đây nó hữu ích nhưng bây giờ đã lỗi thời. Dùng be up to date để mô tả thông tin, kiến thức, hồ sơ, phần mềm hoặc tài liệu khác đã theo kịp những thay đổi mới nhất. Cụm này không có nghĩa là “cho đến một ngày cụ thể”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “cập nhật”: This map was revised yesterday, so it is ____.
Xem đáp án
up to date
We're also going through our older videos to add sources, Cụm động từ
4:52Chúng tôi cũng đang rà soát lại các video cũ của mình để thêm nguồn,
going through: xem xét từng mục một
Ở đây, going through có nghĩa là kiểm tra từng video cũ để nhóm có thể bổ sung những nguồn còn thiếu. Thì hiện tại tiếp diễn trong We're going through cho thấy việc rà soát này đang diễn ra. Go through có thể có nghĩa là xem xét một cách có tổ chức tất cả hoặc nhiều mục trong một nhóm. Tân ngữ cho biết nội dung được xem xét, chẳng hạn như video, tệp, email hoặc danh sách; ngữ cảnh này loại trừ nghĩa di chuyển xuyên qua và trải qua khó khăn.
Luyện tập
Trong câu “We're going through every application before Friday,” going through có nghĩa là gì?
- Trải qua khoảng thời gian khó khăn vì các đơn
- Đi bộ xuyên qua các đơn theo nghĩa đen
- Xem xét từng đơn một
Xem đáp án
Xem xét từng đơn một
further reading, and comments in the next few months.
4:55tài liệu đọc thêm và các bình luận trong vài tháng tới.
we often look at creators on the internet
5:02chúng ta thường tìm đến những người sáng tạo trên internet
rather than + -ing để nêu hành động không được chọn
Trong rather than trusting..., rather than giới thiệu hành động không được chọn: trusting mainstream institutions. Sau đó, mệnh đề chính cho biết hành động mọi người thực hiện thay thế: tìm đến những nhà sáng tạo trên internet để lấy thông tin. Sau rather than, trusting ở dạng -ing. Đặt rather than + -ing ở đầu câu giúp đối chiếu hành động không được chọn với hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, often diễn tả một xu hướng chung, không khẳng định rằng tất cả mọi người luôn hành động như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của call để nêu hành động không được chọn: ____, Priya sent a short email.
Xem đáp án
Rather than calling
We rely on the fact that they're careful and rigorous Cụm từ
5:05Chúng ta dựa vào việc họ cẩn thận và nghiêm ngặt
rely on the fact that + mệnh đề
Trong rely on the fact that, rely on có nghĩa là “phụ thuộc vào hoặc dùng làm cơ sở”. Toàn bộ cụm the fact that they're careful and rigorous đứng sau on làm tân ngữ, còn that mở đầu mệnh đề nêu nội dung của sự thật đó. Mẫu có thể áp dụng lại là rely on the fact that + mệnh đề. Hãy dùng mẫu này khi sự tin tưởng, một quyết định hoặc một hành động dựa trên một phát biểu hoàn chỉnh mà người nói trình bày là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rely on the fact that: Our evening schedule ____ the library stays open until nine.
Xem đáp án
relies on the fact that
and not led by monetary incentives. Cách dùng từ
5:08và không bị chi phối bởi các động lực tài chính.
monetary incentives: phần thưởng tài chính tác động đến hành vi
Monetary incentives là những phần thưởng hoặc lợi ích bằng tiền nhằm khuyến khích ai đó hành động theo một cách nhất định. Chúng có thể bao gồm tiền thưởng, tiền mặt, giảm giá hoặc cơ hội kiếm thêm tiền. Trong câu này, not led by monetary incentives có nghĩa là lợi ích tài chính không nên trở thành động lực chính dẫn dắt những người được nói đến. Incentive là một lý do hoặc phần thưởng tác động đến hành vi; nó không mặc nhiên là sai trái hay bất hợp pháp.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận chính sách, monetary incentives có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- Tuyên bố công khai thừa nhận một sai lầm
- Khoản chi trả bất hợp pháp trong mọi trường hợp
- Phần thưởng hoặc lợi ích tài chính nhằm tác động đến hành vi
Xem đáp án
Phần thưởng hoặc lợi ích tài chính nhằm tác động đến hành vi
And we expect them to acknowledge mistakes in public Cụm từ
5:11Và chúng ta kỳ vọng họ sẽ thừa nhận sai lầm trước công chúng
acknowledge mistakes in public: công khai thừa nhận sai lầm
Acknowledge mistakes có nghĩa là công khai nhìn nhận hoặc thừa nhận rằng đã có sai sót. Acknowledge trang trọng hơn việc chỉ dùng say và thường thể hiện sự nhận trách nhiệm. In public cho biết việc thừa nhận này được thực hiện ở nơi người khác, chẳng hạn như khán giả hoặc cộng đồng, có thể nghe hoặc thấy. Thừa nhận một sai lầm không nhất thiết bao gồm lời xin lỗi đầy đủ, lời giải thích hay lời hứa sửa chữa.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người quản lý công khai thừa nhận sai sót nhưng không nói rằng đã có lời xin lỗi?
- The manager apologized privately for the mistakes.
- The manager acknowledged the mistakes in public.
- The manager hid the mistakes from everyone.
Xem đáp án
The manager acknowledged the mistakes in public.
Lòng tin không phải là thứ giành được một lần rồi giữ mãi mãi
Câu này bác bỏ cả một quan niệm: lòng tin có thể được giành lấy một lần vào một thời điểm rồi sở hữu vĩnh viễn. Mẫu not a thing you ... once and then ... forever đặt một hành động chỉ diễn ra một lần đối lập với kết quả lâu dài được tưởng tượng ra. Là câu kết, nó cô đọng lập luận thành một nguyên tắc dễ nhắc lại. Câu này không hứa rằng lòng tin sẽ tồn tại vĩnh viễn; nó nói rằng lòng tin phải được duy trì bằng cách liên tục hành động đáng tin cậy.
Luyện tập
Câu này dùng ý nào để khép lại lập luận?
- Không bao giờ có thể giành được lòng tin trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
- Lòng tin phải được gây dựng liên tục; giành được một lần không có nghĩa là sẽ giữ được mãi mãi.
- Một khi đã giành được, lòng tin không thể bị mất đi.
Xem đáp án
Lòng tin phải được gây dựng liên tục; giành được một lần không có nghĩa là sẽ giữ được mãi mãi.
is thoroughly researched and approved by different experts. Cụm từ
5:29đều được nghiên cứu kỹ lưỡng và được sự chấp thuận của các chuyên gia khác nhau.
được nghiên cứu kỹ lưỡng
Trong thoroughly researched, thoroughly là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho phân từ quá khứ researched. Cụm này cho biết việc nghiên cứu được thực hiện đầy đủ và cẩn thận, với sự chú ý nghiêm túc đến những thông tin liên quan. Cụm từ mô tả chiều sâu và mức độ toàn diện của quy trình. Nó làm tăng sự tin tưởng vào sản phẩm, nhưng không khẳng định rằng mọi kết luận đều không thể sai hoặc sẽ luôn đúng mãi mãi.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng quá trình nghiên cứu đầy đủ và cẩn thận?
- The report was well written before it was published.
- The report was briefly reviewed before it was published.
- The report was thoroughly researched before it was published.
Xem đáp án
The report was thoroughly researched before it was published.
biases ... overcome them: khắc phục thiên kiến
Trong câu này, them quay lại chỉ biases. Vì vậy, hai phần tách rời cùng tạo nên ý overcome biases: nhận ra những lối suy nghĩ thiên lệch và chủ động làm giảm ảnh hưởng của chúng đối với sự phán đoán hoặc quyết định. Try to rất quan trọng. Người nói đang mô tả một nỗ lực liên tục, chứ không khẳng định rằng các thiên kiến đã hoàn toàn biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng overcome và đại từ quay lại chỉ biases: We all have biases, but careful reflection can help us ____.
Xem đáp án
overcome them
We want to move Kurzgesagt further towards the trustworthy end of the spectrum. Thành ngữ
5:37Chúng tôi muốn đưa Kurzgesagt tiến xa hơn về phía đầu quang phổ của sự đáng tin cậy.
the trustworthy end of the spectrum: đầu đáng tin cậy của thang mức độ
Ở đây, spectrum là phép ẩn dụ cho một dải liên tục về độ đáng tin cậy, từ ít đáng tin cậy hơn đến đáng tin cậy hơn. The trustworthy end là phía có mức độ đáng tin cậy cao hơn; câu này không nói đến một quang phổ vật lý. Move ... further towards mô tả sự cải thiện như một hướng di chuyển trên dải đó. Towards cho biết sự tiến gần hơn về phía đầu ấy, chứ không khẳng định rằng dự án đã đạt độ tin cậy hoàn hảo.
Luyện tập
Trong câu 'The new policy moves the company towards the transparent end of the spectrum,' towards the transparent end of the spectrum có nghĩa là gì?
- Công ty đã đạt được sự minh bạch hoàn toàn.
- Công ty đang trở nên minh bạch hơn, nhưng câu này không khẳng định công ty đã đạt mức minh bạch hoàn hảo.
- Công ty đang di chuyển về mặt vật lý đến một nơi có tên spectrum.
Xem đáp án
Công ty đang trở nên minh bạch hơn, nhưng câu này không khẳng định công ty đã đạt mức minh bạch hoàn hảo.
The world is too complex for simple answers Ngữ pháp
5:41Thế giới này quá phức tạp để có những câu trả lời đơn giản
too complex for simple answers: too + tính từ + for
Cấu trúc too + tính từ + for + danh từ cho biết mức độ của một đặc điểm đã vượt quá khả năng xử lý của người, vật hoặc giải pháp theo sau. Vì vậy, too bổ sung một hệ quả mang tính giới hạn; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là very. Ở đây, sự phức tạp của thế giới vượt quá khả năng giải thích của những câu trả lời đơn giản, nên các câu trả lời đó không đủ. Hãy dùng cấu trúc này để diễn tả sự không tương xứng giữa một mức độ và khả năng xử lý của ai đó hoặc điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng too, complex và for để cho thấy một câu trả lời có hoặc không thật nhanh là không đủ: The issue is ____ a quick yes-or-no answer.
Xem đáp án
too complex for
and we don't want to be the ones giving them.
5:43và chúng tôi không muốn là những người đưa ra những câu trả lời đó.
Making these videos over the last six years has been quite a ride Thành ngữ
5:46Việc làm những video này trong suốt sáu năm qua là một hành trình khá tuyệt vời
quite a ride: một trải nghiệm đầy sự kiện
Quite a ride được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này nhìn lại một trải nghiệm có nhiều sự kiện và thay đổi, có thể đầy thử thách hoặc bất ngờ, giống như một hành trình có lúc thăng lúc trầm. Nó không có nghĩa là một chuyến đi thật sự bằng phương tiện. Quite làm cho lời đánh giá mạnh hơn: đây không phải là một trải nghiệm bình thường. Cụm từ có thể mang cảm xúc tích cực, tiêu cực hoặc đan xen; câu chuyện và giọng điệu xung quanh sẽ cho biết cảm xúc cụ thể.
Luyện tập
Một học sinh nói: Organizing the school festival was quite a ride. Học sinh đó có ý gì?
- Học sinh đó đã đi phương tiện đến lễ hội.
- Đó là một trải nghiệm có nhiều sự kiện, thử thách hoặc bất ngờ.
- Việc đó dễ dàng và không có gì đáng chú ý xảy ra.
Xem đáp án
Đó là một trải nghiệm có nhiều sự kiện, thử thách hoặc bất ngờ.
We hope you'll be with us for the next few years, too,
5:51Chúng tôi hy vọng các bạn cũng sẽ đồng hành cùng chúng tôi trong vài năm tới,
to figure out what this universe and life stuff is all about. Ghi chú
5:55để tìm hiểu xem rốt cuộc vũ trụ này và sự sống là gì.
figure out: suy nghĩ để hiểu hoặc tìm ra lời giải
Figure out có nghĩa là “đi đến câu trả lời hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách suy nghĩ, điều tra hoặc thử nhiều cách”. Cụm này nhấn mạnh quá trình giải quyết hoặc làm sáng tỏ một vấn đề. Ở đây, theo sau figure out là câu hỏi gián tiếp what this universe and life stuff is all about. Dạng nguyên mẫu to figure out nêu mục tiêu của việc khám phá; nó không nói rằng câu trả lời đã được tìm thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đã hiểu bằng cách suy nghĩ và thử nghiệm”: After checking each cable, Ana finally ____ why the screen was blank.
Xem đáp án
figured out
what ... is all about: bản chất hoặc ý chính của một điều
What X is all about diễn tả ý chính, bản chất thật sự hoặc mục đích của X. Ở đây, this universe and life stuff là cách nói thân mật để gộp các câu hỏi lớn về vũ trụ và cuộc sống. Vì mệnh đề này là câu hỏi gián tiếp sau figure out, nó dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + is + all about. Câu hỏi trực tiếp đứng độc lập sẽ là What is this universe and life stuff all about?
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên cho câu hỏi gián tiếp này: I am trying to understand ___.
- what this game is all about
- what is this game all about
- what this game all is about
Xem đáp án
what this game is all about