Từ Vựng Về Đồ Điện Tử Tại Best Buy: tài liệu học tiếng Anh
Ariannita la Gringa
Giới thiệu video: Một giáo viên tiếng Anh đi quanh Best Buy và giới thiệu đồ gia dụng, máy ảnh, tivi, trò chơi, sản phẩm Apple, khu thanh toán và nhận hàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. looking around — Cụm động từ: hiểu cách nói về việc xem quanh cửa hàng khi chưa quyết định mua và dùng nó để nêu lý do ghé cửa hàng. 2. draws my attention — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhận ra cách làm nổi bật một sản phẩm hay khu vực và chuyển trọng tâm khi tham quan hoặc so sánh. 3. checkout counter và check out your items. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: phân biệt cụm danh từ chỉ khu thanh toán với cụm động từ hai từ chỉ việc hoàn tất mua hàng, gồm cả cách viết và vai trò ngữ pháp.
Nội dung bài học
Hey guys, it's Ariannita La Gringa and welcome back to my YouTube channel.
0:00Chào mọi người, mình là Ariannita La Gringa và chào mừng các bạn đã quay trở lại với kênh YouTube của mình.
I am an English teacher that teaches you guys American English at different places.
0:06mình là một giáo viên tiếng Anh, người sẽ dạy cho các bạn tiếng Anh Mỹ ở nhiều địa điểm khác nhau.
Best Buy is a famous retail store that sells electronic devices.
0:15Best Buy là một cửa hàng bán lẻ nổi tiếng chuyên bán các thiết bị điện tử.
about teaching things in this store, Best Buy,
0:24về việc dạy từ vựng các món đồ trong cửa hàng Best Buy này,
and I had a ton of different comments about people wanting me to return back to the store Ghi chú
0:27và mình nhận được rất nhiều bình luận khác nhau về việc mọi người muốn mình quay trở lại cửa hàng
a ton of: cách nói thân mật mang nghĩa “nhiều”
Trong câu này, a ton of có nghĩa là “một số lượng rất lớn”. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều comments và nhấn mạnh rằng có rất nhiều bình luận. Ở đây, ton không phải là đơn vị đo trọng lượng. Cả cụm đóng vai trò là một cách diễn đạt số lượng thân mật: a ton of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ trong bài có nghĩa là “rất nhiều”: We got ____ questions after the show.
Xem đáp án
a ton of
return back: vì sao back thường không cần thiết
Return vốn đã có nghĩa là “đi hoặc trở lại một nơi trước đó”. Trong câu này, return back to the store lặp lại ý nghĩa của back. Trong tiếng Anh chuẩn và rõ ràng, hãy dùng return to the store hoặc go back to the store. Giữ to trước địa điểm đích sau return hoặc go back.
Luyện tập
Câu nào dùng tiếng Anh chuẩn mà không lặp lại ý “trở lại”?
- I will return to the café tomorrow.
- I will return back to the café tomorrow.
- I will return at the café tomorrow.
Xem đáp án
I will return to the café tomorrow.
take you guys along with me: đưa các bạn đi cùng
Cấu trúc take someone along with me có nghĩa là cho người đó tham gia vào một chuyến đi, hoạt động hoặc trải nghiệm do người nói dẫn dắt. Từ chỉ người đứng sau take, còn along thêm ý cùng tham gia trải nghiệm. Ở đây, khán giả tham gia qua video chứ không thật sự vào cửa hàng cùng người nói. Cách dùng mang tính dẫn đường này thường xuất hiện khi người sáng tạo nội dung cho khán giả theo dõi những gì diễn ra.
Luyện tập
Câu nào nói một cách tự nhiên với nhóm khán giả rằng họ sẽ tham gia và theo dõi chuyến đi của bạn?
- I'll take you guys along with me.
- I'll take along you guys with me.
- I'll take you guys away from me.
Xem đáp án
I'll take you guys along with me.
When I first walk inside through these doors
0:49Khi mình bước qua những cánh cửa này vào bên trong
a small amount of items: phân biệt amount và number
Items là danh từ đếm được ở số nhiều: one item, two items. Trong tiếng Anh viết chuẩn, dùng a small number of items chứ không dùng a small amount of items. Number đi với những thứ có thể đếm riêng từng đơn vị; amount đi với danh từ không đếm được như water hoặc time. Trong lời nói thân mật, amount of đôi khi vẫn đứng trước danh từ đếm được số nhiều, nên cụm từ gốc vẫn có thể hiểu được. Khi nói hoặc viết cẩn thận, hãy chọn number of trong trường hợp này.
Luyện tập
Câu nào dùng number hoặc amount theo đúng quy tắc chuẩn về danh từ đếm được và không đếm được?
- We drank a small number of water.
- We bought a small number of apples.
- We bought a small amount of apples.
Xem đáp án
We bought a small number of apples.
or to my right, they actually have shopping carts.
1:03hoặc ở bên phải mình, họ thực sự có xe đẩy mua sắm.
So once again, this is just like a grocery store
1:07Xin nhắc lại, nơi này giống hệt như một cửa hàng tạp hóa
instead of + danh từ hoặc dạng -ing
Instead of giới thiệu lựa chọn không được dùng vì có một lựa chọn khác thay thế. Trong câu này, xe đẩy mua hàng là lựa chọn được đề xuất, còn giỏ là lựa chọn bị thay thế. Sau instead of có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: instead of a basket, instead of it hoặc instead of carrying one. Cụm này cho biết một lựa chọn thay thế cho lựa chọn khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ kết thúc bằng of, cho biết đi tàu thay thế cho lái xe: We took the train ____ driving.
Xem đáp án
instead of
because I am just looking around this store. Cụm động từ
1:22vì mình chỉ định đi xem xung quanh cửa hàng này thôi.
looking around: xem quanh mà không tìm một thứ cụ thể
Looking around là dạng -ing của look around. Cụm này có nghĩa là xem quanh hoặc khám phá một nơi mà không tập trung vào một mục tiêu cụ thể. Ở đây, người nói đang xem cửa hàng và hàng hóa một cách thoải mái, chứ không tìm một món đồ đã xác định. Địa điểm có thể đứng sau cụm từ, như trong look around the store. Ý nghĩa này cũng dùng được với nhà ở, bảo tàng và khu phố.
Luyện tập
Một nhân viên cửa hàng đề nghị giúp đỡ. Bạn chỉ đang xem và không muốn tìm thứ gì cụ thể. Câu trả lời nào phù hợp nhất?
- I'm looking at the blue jacket.
- I'm looking for a blue jacket.
- No, thank you. I'm just looking around.
Xem đáp án
No, thank you. I'm just looking around.
I am browsing around for the items that they have.
1:25Mình đang dạo xem qua những mặt hàng mà họ có.
Mẫu giả định If you guys were ... would buy?
Mẫu If + chủ ngữ + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu dùng để hỏi về một tình huống hiện tại hoặc tương lai không có thật hay chỉ được tưởng tượng. Ở đây, If you guys were at an electronics store đặt ra điều kiện tưởng tượng, còn what ... would buy hỏi về lựa chọn trong tình huống đó. Were không có nghĩa là họ thật sự đã đến cửa hàng trong quá khứ. Toàn bộ mẫu if/would cho biết người nghe cần hình dung tình huống và trả lời theo giả định.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi tưởng tượng bằng các dạng của câu điều kiện loại hai: If you ____ on a spaceship, what planet ____ you visit first?
Xem đáp án
were · would
But now, let's go ahead and walk around the store Ý định
1:40Nhưng bây giờ, chúng ta hãy tiếp tục đi dạo quanh cửa hàng
go ahead and để chuyển sang hành động tiếp theo
Go ahead and + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chuyển sang thực hiện hành động tiếp theo. Trong let's go ahead and walk around the store, cụm này giúp người nói chuyển từ lời nói sang hành động và làm cho lời mời nghe tự nhiên, thân thiện. Ahead ở đây không chỉ phương hướng thực tế. Hành động được nêu sau and, tức là walk around the store. Mẫu này thường được dùng khi cho phép, mời ai đó hành động hoặc hướng dẫn một nhóm chuyển sang bước tiếp theo.
Luyện tập
Dùng cụm từ nhẹ nhàng chuyển sang hành động tiếp theo: Everyone is ready, so let's ____ begin the game.
Xem đáp án
go ahead and
and see what different sections and items they have in each section.
1:43và xem họ có những khu vực và mặt hàng nào trong từng khu vực.
why are you walking through a front door that's in the middle of the store?"
1:57tại sao bạn lại đi qua một cánh cửa trước nằm ở giữa cửa hàng vậy?"
Well, this front door right here is just a display
2:02À, cánh cửa trước này thực ra chỉ là một sản phẩm trưng bày
and it is displaying this security camera right here.
2:05và nó đang trưng bày chiếc camera an ninh ở ngay đây.
I'm walking through this blue front door once again
2:17Mình đang bước qua cánh cửa trước màu xanh này một lần nữa
and this security camera right here is just for a front door.
2:20và chiếc camera an ninh ở đây là dành riêng cho cửa trước.
So people will only buy this if they want to put it next to the front door.
2:25Vì vậy mọi người sẽ chỉ mua nó nếu họ muốn lắp cạnh cửa trước.
Also, this camera right here has become very popular
2:29Ngoài ra, chiếc camera này ở đây đã trở nên rất phổ biến
because if you were to order a package from Amazon, Ngữ pháp
2:33bởi vì nếu bạn đặt một gói hàng từ Amazon,
if you were to + động từ nguyên mẫu để nêu khả năng giả định
Trong cấu trúc if you were to + động từ nguyên mẫu, người nói đưa ra một tình huống có thể xảy ra để người nghe hình dung. Ở đây, if you were to order có nghĩa là “giả sử bạn đặt hàng”; nó không có nghĩa là bạn đã thật sự đặt hàng trong quá khứ. Cấu trúc này mang tính giả định và ít trực tiếp hơn if you order. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: if you were to order, không phải if you were to ordered.
Luyện tập
Một người muốn hình dung một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai nhưng không muốn ngụ ý rằng nó có nhiều khả năng xảy ra. Câu nào phù hợp nhất?
- If you miss the last bus, call me.
- If you were to miss the last bus, call me.
- When you miss the last bus, call me.
Xem đáp án
If you were to miss the last bus, call me.
from a big company, any store, any retail store,
2:36từ một công ty lớn, một cửa hàng bất kỳ, hay cửa hàng bán lẻ,
people like a security camera so they can watch the delivery drivers
2:39mọi người thích có một chiếc camera an ninh để họ có thể xem nhân viên giao hàng
drop off your items next to your front door. Cụm động từ
2:43đặt món đồ của mình ngay cạnh cửa trước.
drop off: Đưa hoặc giao đến một nơi rồi để lại đó
Ở đây, drop off có nghĩa là mang hoặc giao một vật đến một nơi rồi để nó lại đó. Nhân viên giao hàng không vô tình làm rơi đồ; họ đặt đồ cạnh cửa như một phần của việc giao hàng. Drop off là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả drop off your items và drop your items off. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: drop them off, không phải drop off them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt drop off vào vị trí tự nhiên: Dad will ____ me ____ at the library before work.
Xem đáp án
drop · off
not only ... but it also: không chỉ ... mà còn
Not only ... but also nối hai ý có cấu trúc tương ứng và trình bày ý thứ hai như một điểm bổ sung, thường bất ngờ hoặc quan trọng hơn. Trong câu này, thiết bị có hai chức năng: nó hoạt động như một chiếc camera và ngoài ra còn hoạt động như một chiếc chuông cửa. Cấu trúc ngữ pháp ở hai bên cần song song. Vì chủ ngữ được lặp lại sau but, also đứng trước động từ chính thứ hai: it also functions. Một cách viết ngắn hơn và song song là: “It functions not only as a camera but also as a doorbell.”
Luyện tập
Dùng cấu trúc not only ... but also để hoàn thành câu và nhấn mạnh lợi ích thứ hai được bổ sung: The app ____ tracks your steps, ____ reminds you to move.
Xem đáp án
not only · but it also
I can make a voice message or a call in front of this door.
3:02mình có thể gửi tin nhắn thoại hoặc gọi điện từ trước cánh cửa này.
They have so many more options right behind me of the Ring camera.
3:06Họ có thêm rất nhiều lựa chọn cho camera Ring ở ngay phía sau mình.
So you can buy a security camera for outside of your house,
3:10Vậy nên bạn có thể mua camera an ninh để lắp ngoài nhà,
and it comes with a wide variety of different prices. Cụm từ
3:16và nó có rất nhiều mức giá khác nhau.
a wide variety of so với a wide range of prices
A wide variety of có nghĩa là có nhiều loại khác nhau, nhấn mạnh sự đa dạng chứ không chỉ số lượng lớn. Cụm này bổ nghĩa tự nhiên cho danh từ đếm được số nhiều chỉ các loại hoặc lựa chọn riêng biệt, chẳng hạn như products, activities, foods hoặc opinions. Trong câu này, ý muốn nói là sản phẩm có nhiều mức giá khác nhau. Với prices, a wide range of prices thường tự nhiên hơn vì giá là các giá trị thay đổi trên một thang đo. A wide variety of different prices vẫn hiểu được, nhưng dài dòng và kém tự nhiên hơn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng a wide variety of tự nhiên nhất?
- The ticket comes in a wide variety of prices.
- The library offers a wide variety of workshops.
- Today's temperature covers a wide variety of degrees.
Xem đáp án
The library offers a wide variety of workshops.
I think is the most expensive and the biggest camera at $250.
3:21mình nghĩ là chiếc camera đắt nhất và lớn nhất với giá 250 đô la.
Now, let's go ahead and look for other things that they have inside the store.
3:27Bây giờ, hãy cùng tiếp tục và xem qua các món đồ khác mà họ có bên trong cửa hàng.
Dùng I've got to be honest with you làm lời dẫn thẳng thắn
'I've got to be honest with you' báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một phản ứng cá nhân thẳng thắn. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận một lời thú nhận bất ngờ và giúp người nói chuyển sang ý kiến đó một cách tự nhiên. Trong cụm này, 'I've got to' có nghĩa là 'tôi cảm thấy mình phải nói điều này', chứ không phải có người ép buộc người nói. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò lời dẫn trong hội thoại; thông tin chính nằm ở phía sau.
Luyện tập
Bạn từng nghĩ hội chợ khoa học sẽ nhàm chán, nhưng giờ sắp thừa nhận rằng mình đã rất thích nó. Câu nào tự nhiên nhất?
- I've got honest with you: I really enjoyed the science fair.
- I've got to be honest with you: I really enjoyed the science fair.
- I've got to be honesty with you: I really enjoyed the science fair.
Xem đáp án
I've got to be honest with you: I really enjoyed the science fair.
An appliance is just an electronic device for your home.
3:37Thiết bị gia dụng chỉ là thiết bị điện tử dùng trong nhà của bạn.
Let's see what different types of electronic appliances they have here.
3:41Hãy xem họ có những loại thiết bị điện tử gia dụng nào ở đây nhé.
How do you call this appliance that would go inside your kitchen? Ngữ pháp
3:45Bạn gọi thiết bị gia dụng dùng trong nhà bếp này là gì?
'How do you call ...?' so với 'What do you call ...?'
Để hỏi tên của một đồ vật bằng tiếng Anh, hãy nói 'What do you call ...?' hoặc 'What is ... called?' Ví dụ dùng 'How do you call ...?', nghe giống cách chuyển trực tiếp từ những ngôn ngữ sử dụng từ mang nghĩa 'như thế nào' trong câu hỏi này. Trong tiếng Anh, 'how' thường hỏi về cách thức hoặc phương pháp. Khi thông tin còn thiếu là tên của đồ vật, hãy dùng 'what': 'What do you call this appliance?'
Luyện tập
Bạn nhìn thấy một dụng cụ nhà bếp lạ và muốn hỏi tên của nó. Câu hỏi nào tự nhiên trong tiếng Anh?
- How do you call this kitchen tool?
- What do you call this kitchen tool?
- What is this kitchen tool call?
Xem đáp án
What do you call this kitchen tool?
and then you would open up this container where you add dishwasher detergent. Cụm từ
4:12và sau đó mở cái ngăn này ra để cho chất tẩy rửa vào.
dishwasher detergent: chất tẩy rửa cho máy rửa bát
Dishwasher detergent là sản phẩm tẩy rửa được sản xuất để rửa bát đĩa trong máy rửa bát tự động. Trong danh từ ghép tiếng Anh này, dishwasher cho biết detergent được dùng cho loại máy nào; cụm từ này không có nghĩa là sản phẩm dùng để vệ sinh chính chiếc máy rửa bát. Dùng đầy đủ cụm từ này giúp bạn nhận biết đúng sản phẩm khi mua hoặc khi cho vào ngăn chứa chất tẩy rửa của máy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sản phẩm dành cho máy rửa bát tự động: Before starting the machine, put ____ in the detergent dispenser.
Xem đáp án
dishwasher detergent
This dishwasher is very common to have in most kitchens in the United States.
4:17Chiếc máy rửa bát này rất phổ biến ở hầu hết các nhà bếp tại Hoa Kỳ.
and see what other appliances they have.
4:24và xem họ còn có những thiết bị gia dụng nào khác nhé.
Right behind me, you have this glass surface to cook food or you can boil water.
4:27Ngay phía sau mình, bạn thấy bề mặt kính này dùng để nấu ăn hoặc đun nước.
The prices can range depending on the stovetop you're looking for.
4:40Mức giá có thể dao động tùy thuộc vào loại bếp bạn đang tìm kiếm.
where you just touch it right here to control the heat.
4:56bạn chỉ cần chạm vào ngay đây để điều chỉnh nhiệt.
where there are different coffee machines and espresso machines.
5:07nơi có nhiều loại máy pha cà phê và máy pha espresso khác nhau.
Right here, this is just a coffee machine and it has a coffee pot.
5:11Ngay đây, đây chỉ là một chiếc máy pha cà phê và nó có một ấm pha.
So this coffee pot will brew coffee inside with coffee beans. Cụm từ
5:16Ấm cà phê này sẽ đun cà phê bên trong bằng hạt cà phê.
brew coffee: pha cà phê
Brew coffee có nghĩa là pha đồ uống bằng cách để nước nóng chiết xuất hương vị từ cà phê xay. Brew gọi tên bước biến cà phê xay và nước thành đồ uống; từ này không có nghĩa là nấu chín hạt cà phê. Dùng brew coffee khi cách một người hoặc một chiếc máy pha đồ uống là điều quan trọng.
Luyện tập
Câu nào nói cụ thể rằng nước được dùng để pha đồ uống cà phê?
- I grind coffee beans before storing them every morning.
- I roast coffee beans in the oven every morning.
- I brew coffee with a pour-over filter every morning.
Xem đáp án
I brew coffee with a pour-over filter every morning.
you may need to cut your grass or mow the lawn. Cụm từ
5:32bạn có thể cần phải cắt cỏ hoặc xén cỏ sân vườn.
mow the lawn: cắt cỏ bằng máy
Trong câu này, mow the lawn có nghĩa là cắt cỏ trên bãi cỏ xuống thấp và đều hơn, thường bằng máy cắt cỏ. Mow là động từ chỉ hành động, còn the lawn là đối tượng nhận hành động đó. Mow the lawn là cụm từ thường dùng cho công việc chăm sóc nhà cửa này. Cut the grass cũng tự nhiên, nhưng mow nói cụ thể hơn về việc xén cỏ đang mọc trên bãi cỏ, chứ không phải cắt đồ vật nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác cho công việc chăm sóc bãi cỏ này: The grass is getting tall, so I need to ____ this afternoon.
Xem đáp án
mow the lawn
You would cut your grass or mow your lawn with this machine right here.
5:36Bạn sẽ cắt cỏ hoặc xén sân cỏ bằng chiếc máy ở ngay đây.
Also, if you want to take better care of your yard and your grass, Cụm từ
5:57Ngoài ra, nếu bạn muốn chăm sóc sân và thảm cỏ của mình tốt hơn,
take better care of: chăm sóc một thứ tốt hơn
Trong câu này, take better care of có nghĩa là cải thiện cách bạn chăm sóc hoặc bảo dưỡng một thứ gì đó. Các đối tượng ở đây là your yard và your grass. Cấu trúc là take + better + care + of + đối tượng. Better bổ nghĩa cho care nên đứng trước care; of giới thiệu người hoặc vật nhận sự chăm sóc. Có thể dùng cùng cấu trúc này với người, động vật, địa điểm, đồ vật và trách nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “chăm sóc cẩn thận hơn”: We need to ____ our class pet.
Xem đáp án
take better care of
they also have three more items to take care of your home.
6:01họ còn có ba món đồ nữa để chăm sóc ngôi nhà của bạn.
Right here is an item that 10 years ago didn't even exist.
6:15Ở đây là một món đồ mà 10 năm trước thậm chí còn chưa tồn tại.
Well, I think it didn't exist because it wasn't even popular.
6:19Chà, mình nghĩ nó không tồn tại vì lúc đó nó chưa hề phổ biến.
And the nice thing about an air fryer is you do not need to use oil to cook your food. Ngữ pháp
6:29Và điều tuyệt vời của nồi chiên không dầu là bạn không cần dùng đến dầu để nấu thức ăn.
the nice thing about ... is ...: nêu một ưu điểm
Cấu trúc the nice thing about X is Y nêu X trước, rồi đưa ra một ưu điểm của X. Ở đây, X là an air fryer, còn phần sau is giải thích ưu điểm đó: bạn không cần dùng dầu để nấu thức ăn. Ở đây, thing có nghĩa là một khía cạnh hoặc đặc điểm, không phải một đồ vật cụ thể. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để nói về ưu điểm của sản phẩm, kế hoạch, địa điểm, hoạt động hoặc thói quen.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để nêu một ưu điểm?
- The difficult thing about this backpack is that it holds a lot of books.
- The strange thing about this backpack is that it holds a lot of books.
- The nice thing about this backpack is that it holds a lot of books.
Xem đáp án
The nice thing about this backpack is that it holds a lot of books.
So you'll put fries inside, you can cook chicken, steak,
6:35Bạn sẽ cho khoai tây chiên vào trong, bạn có thể nấu gà, bít tết,
and then you'll close this and then you'll set a timer Cụm từ
6:39rồi bạn đóng lại và sau đó hẹn giờ
Set a timer: cài đặt bộ hẹn giờ
Set a timer có nghĩa là chọn và cài đặt khoảng thời gian trước khi bộ hẹn giờ báo hiệu. Động từ set nhấn mạnh việc đưa bộ hẹn giờ về trạng thái mong muốn. Trong hướng dẫn này, người nói bảo bạn cài đặt thời gian đếm ngược cho bước nấu ăn. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là bắt đầu một bộ đếm ngược đã được cài đặt sẵn.
Luyện tập
Câu nào cho biết cần cài đặt bộ đếm ngược trong một khoảng thời gian cụ thể?
- Set a timer for fifteen minutes before you start cooking.
- Watch the timer for fifteen minutes before you start cooking.
- Start the timer after the fifteen-minute countdown is ready.
Xem đáp án
Set a timer for fifteen minutes before you start cooking.
they have so many different types of digital cameras.
6:49họ có rất nhiều loại máy ảnh kỹ thuật số khác nhau.
The nice thing is, you can actually turn these cameras on
6:52Điều thú vị là bạn có thể thực sự bật những chiếc máy ảnh này lên
take pictures hoặc take photos để nói “chụp ảnh”
Take pictures và take photos đều có nghĩa là dùng máy ảnh hoặc điện thoại để chụp ảnh. Ở đây, take không có nghĩa là “mang” hay “lấy đi”; đó là động từ kết hợp tự nhiên với picture hoặc photo. Dùng take a picture/photo cho một bức ảnh và take pictures/photos cho nhiều bức ảnh hoặc hoạt động chụp ảnh nói chung. Trong tiếng Anh, cách nói thông thường là take a photo, không phải make a photo.
Luyện tập
Câu nào dùng cách kết hợp từ tiếng Anh tự nhiên để diễn tả việc chụp ảnh?
- Let's do a photo of the rainbow.
- Let's make a photo of the rainbow.
- Let's take a photo of the rainbow.
Xem đáp án
Let's take a photo of the rainbow.
you can zoom in the lens and then focus in the viewfinder. Cụm động từ
7:06bạn có thể phóng to ống kính và sau đó lấy nét trong kính ngắm.
zoom in và zoom in on + mục tiêu
Zoom in có nghĩa là tăng độ phóng đại để một vật trông lớn hơn hoặc gần hơn trong khung hình máy ảnh, ảnh chụp, bản đồ hoặc màn hình. Hình ảnh hiển thị thay đổi; vật thể không thực sự di chuyển lại gần. Khi dùng làm mệnh lệnh, Zoom in có thể đứng một mình. Khi nêu tên thứ cần phóng to, dùng zoom in on + mục tiêu, như trong zoom in on the bird.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là làm hình ảnh hiển thị lớn hơn: The bird is tiny on the screen, so please ____ on it.
Xem đáp án
zoom in
The price of a digital camera can range from $500 up to over $2,000. Ngữ pháp
7:15Giá của một chiếc máy ảnh kỹ thuật số có thể từ 500 đô la đến hơn 2.000 đô la.
range from ... up to: nêu giới hạn dưới và giới hạn trên
Cấu trúc range from A up to B cho biết giới hạn dưới và giới hạn trên của cùng một thang đo. Trong câu này, $500 là giới hạn dưới được nêu, còn over $2,000 mô tả giới hạn trên vượt quá $2,000 chứ không phải một con số chính xác. Hãy dùng cấu trúc này với các giá trị có thể so sánh như giá cả, độ tuổi, kích thước hoặc thời gian. Up to nhấn mạnh phạm vi có thể lên cao đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc range from ... up to: Class sizes can ____ 12 students ____ 30 students.
Xem đáp án
range from · up to
So the camera body is one price and the lenses can be a different price.
7:27Phần thân máy là một giá và ống kính có thể là một mức giá khác.
These lenses right here are big because they can take a picture far away
7:37Những ống kính ở đây khá lớn vì chúng có thể chụp ảnh từ rất xa
and if you would see that picture, it would look like you were right next to the thing you were taking a picture of.
7:42và nếu bạn xem bức ảnh đó, sẽ có cảm giác như bạn đang đứng ngay cạnh vật mà bạn chụp.
This electronics store has so many different types of devices, appliances, and gadgets.
7:47Cửa hàng điện tử này có rất nhiều loại thiết bị, đồ gia dụng và tiện ích khác nhau.
But one thing that really draws my attention is this section right here. Cụm từ
7:54Nhưng có một thứ thực sự thu hút sự chú ý của mình, đó là khu vực ở ngay đây.
draws my attention: một thứ khiến tôi chú ý đến nó
Draws my attention có nghĩa là một thứ gì đó khiến tôi chú ý đến nó. Trong câu này, khu vực đó là thứ gây ra phản ứng, còn my cho biết người nhận thấy nó là người nói. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là something draws someone's attention. Ở đây, draw không có nghĩa là vẽ tranh mà có nghĩa là thu hút.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là màu sắc khác thường khiến người nói chú ý đến nó?
- The unusual color draws my attention.
- I pay close attention to the safety instructions.
- I draw the unusual design with a pencil.
Xem đáp án
The unusual color draws my attention.
there are so many flat-screen TVs in this section
8:02có rất nhiều TV màn hình phẳng trong khu vực này
with different lengths, sizes, and let's go check some out.
8:06với các chiều dài, kích thước khác nhau, và hãy cùng đi xem thử một vài chiếc.
The first thing that you guys see if you want to buy a TV
8:15Điều đầu tiên mà các bạn sẽ thấy nếu muốn mua một chiếc TV
are the different types of brands that they have inside this store.
8:18là các loại thương hiệu khác nhau mà họ có bên trong cửa hàng này.
The second thing you may need to know when you buy a TV is the size of the TV,
8:28Điều thứ hai bạn có thể cần biết khi mua TV là kích thước của nó,
Do you guys see how big that one is versus how small this one is? Ngữ pháp
8:47Các bạn có thấy chiếc kia lớn cỡ nào so với chiếc này nhỏ ra sao không?
So sánh trong mệnh đề nhúng: how big ... is versus how small ... is
Sau see, how big that one is và how small this one is là các mệnh đề nhúng. Chúng cho biết mức độ kích thước: lớn đến đâu và nhỏ đến đâu. Mệnh đề nhúng dùng trật tự câu trần thuật chủ ngữ + be, như trong that one is, chứ không dùng trật tự nghi vấn is that one. versus nối hai mức độ trái ngược để người nghe so sánh. Toàn bộ câu là câu hỏi vì có Do you ... see, nhưng các mệnh đề bên trong không phải câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Đổi hai câu hỏi trực tiếp trong ngoặc thành mệnh đề nhúng: Can you see ____ versus ____? (How tall is the blue tower? How short is the red tower?)
Xem đáp án
how tall the blue tower is · how short the red tower is
And this one right above me is 75 in. and it costs $4,300.
8:59Còn chiếc ngay phía trên mình đây là 75 inch và có giá 4.300 đô la.
And right below the 75 in., this TV right here is 65 in.
9:05Và ngay bên dưới chiếc 75 inch, chiếc TV này ở đây là 65 inch
Which one would you choose if you were to buy one?
9:13Bạn sẽ chọn chiếc nào nếu bạn định mua một chiếc?
out of your budget và in your budget
Out of your budget nghĩa là giá cao hơn số tiền bạn có thể chi. In your budget nghĩa là giá phù hợp với giới hạn đó. Ở đây, hai cụm từ tạo ra sự đối lập rõ ràng giữa quá đắt và có thể mua được. Trong cả hai cụm từ, budget là giới hạn tiền bạc chứ không phải một địa điểm vật lý. Có thể thay đổi người sở hữu ngân sách: out of my budget, in our budget hoặc out of Ana's budget.
Luyện tập
Ana có thể chi tối đa $100 cho một chiếc xe đạp. Một chiếc có giá $300 và chiếc kia có giá $90. Câu nào mô tả đúng các mức giá?
- The $300 bike is in Ana's budget, and the $90 bike is out of her budget.
- The $300 bike is out of Ana's budget, and the $90 bike is in her budget.
- Both bikes are in Ana's budget.
Xem đáp án
The $300 bike is out of Ana's budget, and the $90 bike is in her budget.
This is a 24-in. flat-screen TV and the price is around $65.
9:23Đây là một chiếc TV màn hình phẳng 24 inch và giá của nó vào khoảng 65 đô la.
$65 is very cheap compared to the other prices. Cụm từ
9:2965 đô la là rất rẻ so với những mức giá khác.
Dùng compared to để đưa ra tiêu chuẩn so sánh
Compared to đưa ra mốc tham chiếu dùng để đánh giá một điều gì đó. Trong câu này, 65 đô la được xem là rẻ khi đặt cạnh các mức giá khác, chứ không nhất thiết là rẻ trong mọi tình huống. Cấu trúc thường gặp là X is adjective compared to Y. Y cung cấp tiêu chuẩn so sánh, vì vậy hai bên phải so sánh cùng một đặc điểm. Ở đây, số tiền 65 đô la được so với các mức giá khác.
Luyện tập
Câu nào dùng compared to đúng cách để đưa ra một tiêu chuẩn so sánh rõ ràng?
- $65 is cheap according to the other prices.
- $65 is cheap compared to the other prices.
- $65 is cheap because of the other prices.
Xem đáp án
$65 is cheap compared to the other prices.
An important part about buying a TV is also buying something for the sound system.
9:33Một phần quan trọng khi mua TV là mua thêm thứ gì đó cho hệ thống âm thanh.
This brand right here, this soundbar TCL costs $200.
9:44Thương hiệu ở đây, chiếc loa soundbar TCL này có giá 200 đô la.
Soundbars have a price range from $100 up to $600
9:49Loa soundbar có mức giá từ 100 đô la lên tới 600 đô la
depending on the type of sound you want to buy for your TV.
9:53tùy thuộc vào loại âm thanh bạn muốn mua cho chiếc TV của mình.
If you're a gamer and do not want to buy a PS5,
9:56Nếu bạn là một game thủ và không muốn mua máy PS5,
instead, you can buy an arcade machine for the same price, around $500.
9:59thay vào đó, bạn có thể mua một máy điện tử xèng với cùng mức giá, khoảng 500 đô la.
They have a Pac-Man machine where you can go back in time and play your favorite game. Thành ngữ
10:04Họ có máy Pac-Man để bạn có thể quay ngược thời gian và chơi tựa game yêu thích của mình.
go back in time: sống lại quá khứ theo nghĩa bóng
Go back in time theo nghĩa đen có thể chỉ việc du hành về một thời điểm trước đây, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng. Chơi Pac-Man tái hiện một trải nghiệm từ thời trước, vì vậy cụm này có nghĩa là cảm thấy như đang trở lại hoặc sống lại quá khứ. Trong bối cảnh hoài niệm, một trò chơi, bài hát, địa điểm hoặc phong cách cũ có thể khiến người ta cảm thấy quá khứ lại hiện diện.
Luyện tập
Trong tình huống nào go back in time được dùng theo nghĩa bóng?
- Một cỗ máy thực sự đưa Mia về năm 1990.
- Mia kiểm tra xem bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ.
- Một bài hát cũ khiến Mia cảm thấy như đang sống lại thời thơ ấu.
Xem đáp án
Một bài hát cũ khiến Mia cảm thấy như đang sống lại thời thơ ấu.
I'm going to press this red button and see if I can win one game.
10:13Mình sẽ nhấn nút màu đỏ này và xem liệu mình có thể thắng một ván hay không.
Turns out: mở đầu một kết quả vừa được phát hiện
“Turns out” là cách nói mang tính hội thoại để đưa ra một sự thật được biết sau khi kiểm tra, thử làm hoặc nhìn thấy kết quả. Ở đây, kết quả khiến người nói thay đổi suy nghĩ trước đó rằng mình giỏi. Đây là dạng rút gọn của “It turns out that ...”. Khi đứng đầu câu, nó chuyển câu chuyện từ điều được dự đoán sang kết quả mới được phát hiện; “turns” ở đây không diễn tả chuyển động xoay hay quay.
Luyện tập
Dùng cụm từ thân mật để đưa ra một kết quả mới được phát hiện: "I expected the puppy to hide. ____ it loves meeting people."
Xem đáp án
Turns out
After all ở cuối câu: điều chỉnh một dự đoán trước đó
Ở cuối câu này, “after all” đánh dấu một sự thật cuối cùng khác với điều người nói từng nghĩ hoặc hy vọng. Việc thua cuộc khiến người nói xem lại suy nghĩ trước đó rằng mình giỏi. Cách dùng ở cuối câu này nhìn lại và điều chỉnh một dự đoán trước đó. Nó thường đứng sau sự tương phản với but, như trong “I thought ..., but ... after all.”
Luyện tập
Trong “Nora thought the shop was closed, but it was open after all,” “after all” cho biết điều gì?
- Sự thật cuối cùng đã điều chỉnh niềm tin trước đó của Nora.
- Nó đưa ra lý do Nora đến cửa hàng.
- Nó có nghĩa là cửa hàng mở cửa suốt cả ngày.
Xem đáp án
Sự thật cuối cùng đã điều chỉnh niềm tin trước đó của Nora.
but I can keep on practicing at this store. Cụm động từ
10:26nhưng mình có thể tiếp tục thực hành ở cửa hàng này.
keep on practicing: cấu trúc keep on + -ing
Trong câu này, keep on practicing nghĩa là “tiếp tục luyện tập”, ngay cả sau khi thua. Keep on nhấn mạnh sự kiên trì hoặc việc lặp lại một hành động. Cấu trúc là keep on + động từ dạng -ing: keep on practicing, keep on trying. Sau on, dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep on và dạng -ing của try: The puzzle is difficult, but we will ____.
Xem đáp án
keep on trying
If you're a big fan of Pokémon, you can buy this Poké Ball Cụm từ
10:29Nếu bạn là một fan hâm mộ lớn của Pokémon, bạn có thể mua quả Poké Ball này
a big fan of: rất thích một người hoặc sự vật
Ở đây, a big fan of Pokémon chỉ một người rất thích Pokémon. Fan có nghĩa là người nhiệt tình ủng hộ hoặc ngưỡng mộ điều gì đó, không phải chiếc máy làm không khí chuyển động. Cấu trúc là be a big fan of + một người, đội, câu chuyện, trò chơi, hoạt động hoặc điều khác mà bạn rất thích. Of giới thiệu đối tượng của sự yêu thích đó.
Luyện tập
Nora nói: "I'm a big fan of this comic." Cô ấy có ý gì?
- Cô ấy muốn dùng quạt để làm mát truyện tranh.
- Cô ấy rất thích truyện tranh này.
- Cô ấy chưa bao giờ đọc truyện tranh này.
Xem đáp án
Cô ấy rất thích truyện tranh này.
Are you guys interested in being in the metaverse? Ngữ pháp
10:38Các bạn có hứng thú bước vào vũ trụ ảo (metaverse) không?
interested in being: cấu trúc interested in + -ing
Be interested in diễn tả sự tò mò về một điều gì đó hoặc cảm thấy thích ý tưởng tham gia vào điều đó. Trong câu hỏi này, người nói hỏi liệu người nghe có hứng thú với ý tưởng tham gia metaverse hay không. In là giới từ, vì vậy động từ chỉ hoạt động theo sau nó phải ở dạng -ing: interested in being. Ở đây, being in the metaverse có nghĩa là tham gia trải nghiệm ảo đó. Khi nói về sự hứng thú nói chung đối với một hoạt động, không thay cấu trúc này bằng interested to be.
Luyện tập
Dùng interested in và dạng -ing của be để hoàn thành câu: Mia is ____ on the school science team.
Xem đáp án
interested in being
here of an item that they sell that's around $300
10:42cho một sản phẩm mà họ bán với giá khoảng 300 đô la
or you can be a part of virtual reality. Cụm từ
10:46hoặc bạn có thể trở thành một phần của thực tế ảo.
be a part of: thuộc về một tổng thể lớn hơn
Be a part of có nghĩa là thuộc về, tham gia hoặc tạo thành một phần của điều gì đó lớn hơn. Trong câu này, thực tế ảo được giới thiệu như một trải nghiệm mà người nghe có thể tham gia. Cấu trúc là be + a part + of + danh từ hoặc đại từ. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: I am a part of..., she was a part of..., they will be a part of....
Luyện tập
Dùng be a part of để hoàn thành câu: Noah wants to ____ the school play.
Xem đáp án
be a part of
So they have this headset and two controllers you can buy.
10:48Họ có bán chiếc kính đeo đầu và hai tay cầm điều khiển này.
Now that we're almost finished, we're at the other end of the store. Ngữ pháp
10:51Bây giờ chúng ta gần như đã đi xem xong, chúng ta đang ở phía đầu kia của cửa hàng.
Now that + mệnh đề: dùng tình huống mới làm lý do
Now that mở đầu một tình huống vừa mới trở thành sự thật hoặc đang đúng ở giai đoạn hiện tại. Trong câu này, chuyến tham quan sắp kết thúc, và tình huống đó giúp giải thích vì sao người nói đã đến đầu bên kia của cửa hàng. Cấu trúc là now that + mệnh đề đầy đủ, sau đó là kết quả hoặc bước tiếp theo. Cụm này thường có nghĩa “vì điều này hiện đã đúng”, chứ không chỉ là “vào lúc này”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, cho biết một tình huống vừa trở thành sự thật là lý do của kết quả: “____ the rain has stopped, we can play outside.”
Xem đáp án
Now that
You guys know that we went to the appliance section,
10:54Các bạn biết đấy, chúng ta đã đến khu vực thiết bị gia dụng,
They have a little mini Apple display where they have phones, computers, laptops.
11:03Họ có một quầy trưng bày mini của Apple, nơi họ có điện thoại, máy tính, laptop.
Would you guys have ever thought about that that they would have an Apple store inside Best Buy?
11:09Các bạn có bao giờ nghĩ đến việc họ sẽ có một cửa hàng Apple bên trong Best Buy không?
I sure wouldn't: câu trả lời phủ định đầy nhấn mạnh
Sure ở đây là trạng từ dùng để nhấn mạnh. I sure wouldn't có nghĩa là “tôi chắc chắn sẽ không làm”, vì vậy câu trả lời thể hiện lập trường phủ định mạnh mẽ và quả quyết. Wouldn't thay cho một cụm động từ dài hơn mà người nghe có thể hiểu từ câu trước. Cách lược bỏ này làm cho câu trả lời ngắn và tự nhiên trong hội thoại; sure ở đây không phải tính từ đứng sau be như trong I'm sure.
Luyện tập
Có người hỏi: “Would you jump into that icy lake?” Câu trả lời nào thể hiện mạnh mẽ và tự nhiên trong hội thoại rằng bạn sẽ không nhảy xuống?
- I sure wouldn't.
- I might.
- I probably would.
Xem đáp án
I sure wouldn't.
on display: được trưng bày công khai
Trong câu này, on display có nghĩa là những chiếc điện thoại được đặt ở nơi khách hàng có thể nhìn, xem kỹ hoặc dùng thử. Cụm từ mô tả trạng thái hiện tại của điện thoại, không phải hành động do điện thoại thực hiện. Dùng be + on display khi một đồ vật được chủ ý trưng bày cho công chúng xem, chẳng hạn như một món hàng trong cửa hàng, bảo tàng, phòng trưng bày hoặc triển lãm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được trưng bày công khai”: The model train is ____ at the museum.
Xem đáp án
on display
and they have different versions of them, different sizes.
11:17và chúng có nhiều phiên bản khác nhau, kích thước khác nhau.
Also, you can go ahead and check out this phone Cụm động từ
11:21Ngoài ra, bạn có thể tự mình kiểm tra chiếc điện thoại này
check out: xem kỹ hoặc dùng thử
Ở đây, check out có nghĩa là nhìn, xem kỹ hoặc dùng thử điện thoại để tìm hiểu thêm về nó. Tân ngữ this phone làm rõ hành động được nói đến; không có việc thanh toán ở đây. Check out có thể tách ra khi mang nghĩa này: check out this phone và check this phone out đều tự nhiên. Với tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: check it out, không nói check out it.
Luyện tập
Trong câu "You can check out this phone before deciding," check out có nghĩa là gì?
- Rời cửa hàng cùng với điện thoại
- Trả tiền điện thoại ngay lập tức
- Xem kỹ hoặc dùng thử điện thoại
Xem đáp án
Xem kỹ hoặc dùng thử điện thoại
by unlocking it and using it to see if you want to buy it. Ngữ pháp
11:23bằng cách mở khóa và dùng thử để xem liệu bạn có muốn mua nó không.
by unlocking it and using it: dùng by + -ing để nói về phương pháp
Cấu trúc by + động từ-ing cho biết phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by unlocking it and using it giải thích người nói có thể thử chiếc điện thoại như thế nào trước khi quyết định có mua hay không. Unlocking và using là hai dạng -ing song song được nối bằng and. Một từ by dùng chung cho cả hai hành động: by [unlocking it and using it]. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách này”, không phải “ở bên cạnh”.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của read và test để hoàn thành cách thức trong câu: You can solve the puzzle by ____ the clues and ____ each answer.
Xem đáp án
reading · testing
So I can check out the camera, take a selfie Cụm từ
11:27Vậy nên mình có thể kiểm tra camera, chụp một bức ảnh selfie
take a selfie: cụm động từ–danh từ tự nhiên để nói “chụp ảnh selfie”
Take a selfie là cách kết hợp động từ–danh từ chuẩn trong tiếng Anh, có nghĩa là “tự chụp ảnh mình”. Trong cụm này, take có nghĩa là “chụp một bức ảnh”, không phải “mang thứ gì đó đi”. Hãy học cụm này như một đơn vị. Dùng take trước a selfie và đổi dạng động từ khi cần: take a selfie, took a selfie hoặc will take a selfie.
Luyện tập
Câu nào dùng cách kết hợp tiếng Anh tự nhiên để nói về việc tự chụp ảnh mình?
- Let's make a selfie before we leave.
- Let's do a selfie before we leave.
- Let's take a selfie before we leave.
Xem đáp án
Let's take a selfie before we leave.
or I can see the different apps they have just to see if I like it.
11:30hoặc mình có thể xem qua các ứng dụng khác nhau mà họ có chỉ để xem mình có thích không.
Now, how do you call this thing where you listen to music?
11:34Giờ thì, bạn gọi thứ dùng để nghe nhạc này là gì?
or because this is an Apple product, they are called AirPods.
11:41hoặc vì đây là sản phẩm của Apple, chúng được gọi là AirPods.
and this is a computer screen or just a screen.
11:52và đây là một màn hình máy tính hoặc chỉ đơn giản là màn hình.
Also, a computer has a keyboard that you type on.
11:56Ngoài ra, một chiếc máy tính có một bàn phím để bạn gõ lên đó.
If you want to change websites, you need to use a mouse to change your page
12:00Nếu bạn muốn chuyển đổi các trang web, bạn cần sử dụng chuột để thay đổi trang
Bạn có thể tin được nó nhỏ đến mức nào không?
Ở đây, Can you believe...? chủ yếu không hỏi liệu người nghe có khả năng tin một điều gì đó hay không. Câu này thể hiện sự ngạc nhiên của người nói và mời người nghe cùng chia sẻ phản ứng ấy. Sau believe, how small it is là một mệnh đề cảm thán được lồng vào câu. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật it is, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp is it. Mẫu có thể áp dụng lại là Can you believe + how + tính từ + chủ ngữ + be.
Luyện tập
Sắp xếp các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Can you believe ____? (how / light / this bag / is)
Xem đáp án
how light this bag is
Also, these are just some of the Apple products they have here in this store.
12:16Ngoài ra, đây chỉ là một số sản phẩm của Apple mà họ có trong cửa hàng này.
if you guys would want me to go to the Apple store to show you a wide variety of products.
12:22nếu các bạn muốn mình đến cửa hàng Apple để giới thiệu cho các bạn nhiều loại sản phẩm phong phú hơn.
If you buy something, you will go to the checkout counter and check out your items. Cách dùng từ
12:26Nếu mua thứ gì đó, bạn sẽ đến quầy thanh toán để tính tiền các mặt hàng của mình.
Sự khác nhau giữa checkout counter và check out your items
Câu này cố ý đặt hai dạng có liên quan cạnh nhau. Việc viết liền hay tách ra đánh dấu những chức năng ngữ pháp khác nhau: checkout thuộc cụm danh từ checkout counter, còn check out là hành động trong cụm động từ check out your items.
Luyện tập
Dùng checkout counter và check out, mỗi cụm một lần, để hoàn thành lời hướng dẫn trong cửa hàng: Take your basket to the ____, and the cashier will ____ your items.
Xem đáp án
checkout counter · check out
in line: chờ trong một hàng thực tế
Trong tiếng Anh Mỹ, in line có nghĩa là chờ trong một hàng người được sắp theo thứ tự. Ở đây, no one in line cho biết không có khách hàng nào đang chờ tại quầy. Dùng be, stand hoặc wait + in line để mô tả vị trí hay hành động của một người trong hàng chờ thực tế. Cụm này không có nghĩa là online hoặc đang kết nối Internet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ có nghĩa là xếp hàng chờ: We had to wait ____ before buying our tickets.
Xem đáp án
in line
so you can easily buy something at the counter.
12:34vì vậy bạn có thể dễ dàng thanh toán đồ ở quầy.
you would pay with cash, credit card, or Apple Pay. Cụm từ
12:38bạn có thể trả bằng tiền mặt, thẻ tín dụng, hoặc Apple Pay.
pay with + phương thức thanh toán
Pay with giới thiệu phương thức hoặc công cụ được dùng để thanh toán. Trong câu này, tiền mặt, thẻ tín dụng và Apple Pay là các phương thức thanh toán có thể sử dụng. Cấu trúc là pay with + phương thức thanh toán: pay with cash, pay with a card hoặc pay with an app. Các từ sau with cho biết dùng gì để trả tiền, chứ không phải mua gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một phương thức thanh toán: You can ____ cash or a card at this café.
Xem đáp án
pay with
and you don't want to walk around the store and waste your time,
12:44và bạn không muốn phải đi dạo quanh cửa hàng làm tốn thời gian,
you can pick it up at the store pickup right over here. Cách dùng từ
12:47bạn có thể nhận hàng tại khu vực lấy hàng của cửa hàng ở ngay đây.
pick it up và store pickup: cụm động từ và danh từ
Trong câu này, pick it up là một cụm động từ có nghĩa là “đến lấy món hàng đó”. Vì it là đại từ nên nó phải nằm giữa pick và up: nói pick it up, không nói pick up it. Store pickup là một cụm danh từ dùng để gọi dịch vụ hoặc khu vực nhận đơn hàng. Ở đây pickup được viết liền thành một từ vì nó là danh từ, còn pick ... up chỉ hành động thì được viết thành hai từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm động từ và cụm danh từ trong bài học: Your order is ready. You can ____ at the ____ counter.
Xem đáp án
pick it up · store pickup
If you guys are still watching, thank you for making it to the finish line. Thành ngữ
12:53Nếu các bạn vẫn đang xem, cảm ơn các bạn đã theo dõi đến cuối cùng.
making it to the finish line: thành công đi đến cuối cùng
Ở đây, making it to the finish line có nghĩa là tiếp tục xem thành công cho đến khi video kết thúc. Finish line là hình ảnh ẩn dụ ví phần cuối của quá trình xem như vạch đích, chứ không phải một cuộc đua thật. Cấu trúc make it to + địa điểm hoặc cột mốc có nghĩa là “thành công đến được” điểm đó, thường sau khi đã cố gắng hoặc vượt qua khó khăn. Hình thức thay đổi theo thì: make it, made it hoặc making it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học mang nghĩa “đã thành công đến được điểm cuối”: The project was difficult, but our team ____.
Xem đáp án
made it to the finish line
I hope you guys have learned so many different types of English vocab about the store,
12:57Mình hy vọng các bạn đã học được nhiều loại từ vựng tiếng Anh khác nhau về cửa hàng,
learning about new gadgets, new devices, and new appliances that you use every day in your house.
13:01biết thêm về những tiện ích mới, thiết bị mới, và những đồ gia dụng mới mà bạn sử dụng mỗi ngày trong nhà mình.
give me a Super Thanks if you guys like my videos
13:12tặng mình một Super Thanks nếu các bạn thích các video của mình
Lastly, let me know down below what you guys would buy
13:16Cuối cùng, hãy cho mình biết ở bên dưới các bạn sẽ mua món đồ gì
if you were buying something in this electronic store.
13:19nếu các bạn định mua một thứ gì đó trong cửa hàng điện tử này.
For me, I would buy a coffee machine because I do not have one in my kitchen.
13:23Đối với mình, mình sẽ mua một chiếc máy pha cà phê vì mình không có cái nào trong nhà bếp cả.